Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây đinh lăng (Polyscias fruticosa (L.) Harms) - Đỗ Văn Mãi, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây đinh lăng cung cấp dữ liệu khoa học quý giá về dược liệu quý.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
294
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thực vật học cây đinh lăng Polyscias fruticosa
- Số trang:
- 294 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Dược học cổ truyền
- Tác giả:
- Đỗ Văn Mãi
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thực vật học cây đinh lăng Polyscias fruticosa
Cây đinh lăng thuộc chi Polyscias trong họ Ngũ gia bì (Araliaceae). Loài Polyscias fruticosa (L.) Harms là cây bụi nhỏ phổ biến tại Việt Nam. Cây có chiều cao trung bình từ 1 đến 2 mét. Thân cây nhẵn, không gai, phân nhánh nhiều. Lá kép lông chim 2-3 lần, mép lá có răng cưa nhọn. Toàn cây có mùi thơm đặc trưng dễ chịu. Rễ củ nạc, phát triển mạnh ở cây từ 3 năm tuổi trở lên.
Loài cây này được người dân gọi là nhân sâm của người nghèo. Rễ, thân, cành và lá đều dùng làm thuốc. Y học cổ truyền ghi nhận tính bình, vị ngọt hơi đắng của đinh lăng. Dược liệu có tác dụng bồi bổ khí huyết, kiện tỳ, bổ thận, tăng lực. Các công trình nghiên cứu hiện đại khẳng định giá trị dược liệu vượt trội của loài này. Cây sinh trưởng tốt trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa. Đất đai tơi xốp và thoát nước tốt tạo điều kiện tối ưu cho sự tích lũy hoạt chất.
1.1. Đặc điểm phân loại và hình thái thực vật đinh lăng
Cây Polyscias fruticosa được định danh chính xác bằng phương pháp hình thái kết hợp sinh học phân tử. Trình tự gen rbcL và cpDNA hỗ trợ xác định nguồn gốc loài rõ ràng. Thân cây phân cành nhánh nhiều từ gốc. Vỏ thân màu xám tro, có nhiều vết sẹo lá rụng. Lá mọc so le, cuống lá dài và có bẹ nhỏ ôm lấy thân. Hoa nhỏ màu trắng xám, mọc thành chùm tán ở ngọn cành.
Quả hạch dẹt, hình trứng tròn, mang vòi nhụy tồn tại. Rễ cây phát triển thành củ nhiều nhánh nạc sau 3 đến 5 năm nuôi trồng. Rễ chứa hàm lượng chất chuyển hóa thứ cấp rất cao. Tiêu chuẩn hóa dược liệu đòi hỏi xác định đúng loài cây ngay từ khâu thu hái. Việc định danh chuẩn xác giúp loại trừ nguy cơ nhầm lẫn với các loài cùng chi. Quy trình nhận dạng thực vật học đảm bảo nguồn dược liệu sạch và đồng nhất cho nghiên cứu.
1.2. Phân bố sinh thái và giá trị dược liệu truyền thống
Đinh lăng phân bố rộng khắp các tỉnh thành tại Việt Nam. Cây phát triển mạnh từ vùng đồng bằng ven biển đến vùng đồi núi trung du. Khí hậu nhiệt đới ẩm tại miền Nam và miền Bắc đều phù hợp cho cây sinh trưởng. Nguồn dược liệu tự nhiên và nuôi trồng đang đáp ứng tốt nhu cầu sản xuất thuốc đông dược. Người dân trồng cây quanh nhà vừa làm cảnh vừa làm vị thuốc cấp cứu ban đầu.
Kinh nghiệm dân gian dùng lá non làm rau sống, nấu canh bồi bổ. Rễ đinh lăng ngâm rượu hoặc sắc nước uống để trị suy nhược, mệt mỏi, đau nhức xương khớp. Phụ nữ sau sinh dùng đinh lăng để thông tia sữa và bồi bổ khí huyết. Trẻ em dùng nước lá nấu tắm trị rôm sảy, dị ứng. Giá trị truyền thống của cây là cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu hiện đại.
II. Thành phần saponin triterpen và hóa học cây đinh lăng
Nghiên cứu thành phần hóa học cho thấy đinh lăng chứa nhiều nhóm chất quý giá. Trong đó, saponin triterpen là nhóm hoạt chất chủ đạo mang lại hoạt tính sinh học chính. Hàm lượng saponin tập trung cao nhất ở phần vỏ rễ và lá già. Khung cấu trúc phổ biến là oleanane với các liên kết đường glycoside phức tạp. Các hợp chất này tạo bọt bền khi lắc với nước và có phản ứng màu đặc trưng.
Quá trình chiết xuất sử dụng các dung môi có độ phân cực khác nhau như cồn, n-butanol và nước. Sắc ký cột kết hợp sắc ký lỏng hiệu năng cao giúp cô lập từng thành phần tinh khiết. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR và phổ khối HR-ESI-MS xác nhận chính xác cấu trúc hóa học. Sự hiện diện của các triterpenoid glycoside khẳng định tính tương đồng sinh học giữa đinh lăng và nhân sâm.
2.1. Cấu trúc saponin triterpen và dẫn xuất oleanane
Phân tích hóa học phân lập thành công nhiều saponin triterpen nhóm oleanane từ rễ và thân cây đinh lăng. Cấu trúc aglycone thường là acid oleanolic hoặc hederagenin gắn chuỗi đường tại vị trí C-3 và C-28. Các đơn vị đường bao gồm glucose, arabinose, galactose, rhamnose và glucuronic acid. Sự đa dạng của mạch đường tạo ra nhiều hợp chất saponin có cấu trúc chuyên biệt.
Mỗi hợp chất thể hiện tính chất lý hóa và độ hòa tan khác biệt. Nhóm saponin bisdesmosidic chiếm ưu thế trong các phân đoạn chiết xuất phân cực cao. Chúng có khả năng tương tác mạnh với màng tế bào sinh học. Các nghiên cứu cấu trúc đóng góp dữ liệu quan trọng vào kho tàng hóa thực vật chi Polyscias. Việc làm sáng tỏ cấu trúc phân tử tạo nền tảng cho việc chuẩn hóa dược liệu bằng HPLC.
2.2. Phương pháp chiết xuất và phân lập hợp chất chính
Quy trình chiết xuất bắt đầu bằng việc sấy khô dược liệu ở nhiệt độ thích hợp. Dung môi cồn ethylic hoặc methylic được sử dụng để ngâm chiết hồi lưu. Dịch chiết cô đặc dưới áp suất giảm để thu cao toàn phần. Cao chiết sau đó được phân đoạn lần lượt qua các dung môi n-hexan, ethyl acetat, n-butanol và nước. Phân đoạn n-butanol chứa hàm lượng saponin triterpen tinh khiết cao nhất.
Kỹ thuật sắc ký cột silica gel pha thường và pha đảo RP-18 cho hiệu quả tách rửa tối ưu. Hệ dung môi rửa giải được tối ưu hóa liên tục để đạt độ phân giải cao. Tinh thể các chất tinh sạch được kiểm tra độ tinh khiết trên sắc ký lớp mỏng SKLM. Phương pháp này đảm bảo thu hồi tối đa các hợp chất có hoạt tính sinh học cao.
III. Hợp chất flavonoid và polyphenol chiết xuất lá đinh lăng
Ngoài saponin, chiết xuất lá đinh lăng chứa hàm lượng phong phú các hợp chất flavonoid và polyphenol. Các hợp chất này đóng vai trò chất chống oxy hóa tự nhiên mạnh mẽ. Thành phần polyphenol bao gồm các acid phenolic tự do và dạng liên kết. Flavonoid tồn tại chủ yếu dưới dạng rutin, quercetin, kaempferol glycoside và các dẫn xuất hydroxycinnamic.
Chiết xuất lá đinh lăng thể hiện tính an toàn cao và dễ dàng thu hái tái sinh nhanh. Dịch chiết phân đoạn ethyl acetat từ lá chứa hàm lượng polyphenol toàn phần cao vượt trội. Các hợp chất này có khả năng trung hòa các gốc tự do, bảo vệ màng tế bào khỏi phản ứng peroxy hóa lipid. Việc khai thác hợp chất flavonoid và polyphenol mở ra hướng đi bền vững trong sản xuất dược phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khỏe từ lá cây.
3.1. Hợp chất flavonoid và polyphenol trong lá đinh lăng
Phân tích định lượng xác định hàm lượng polyphenol và flavonoid toàn phần trong lá cây đinh lăng rất dồi dào. Nhóm flavonoid trong lá thể hiện cấu trúc flavonol và flavone đa dạng. Các phân tử gắn nhóm hydroxyl ở vị trí C-3, C-5, C-7 giúp tăng cường khả năng bắt giữ gốc tự do. Rutin và isoquercitrin là hai thành phần flavonoid chính được phát hiện với tỷ lệ cao.
Những hợp chất này có tác dụng làm bền thành mạch máu và ức chế các enzyme gây viêm. Phân đoạn chiết ethyl acetat từ lá cây mang lại hoạt tính quét gốc tự do mạnh nhất. Nghiên cứu khẳng định lá đinh lăng không chỉ là phụ phẩm mà là nguồn nguyên liệu chiết xuất flavonoid và polyphenol vô cùng giá trị.
3.2. Thành phần axit amin và vitamin trong đinh lăng
Phân tích dinh dưỡng chỉ ra sự hiện diện của nhiều axit amin và vitamin trong đinh lăng. Thảo dược chứa hơn 8 loại axit amin thiết yếu mà cơ thể không tự tổng hợp được. Các axit amin nổi bật bao gồm lysine, methionine, threonine, valine, leucine và isoleucine. Những acid amin này tham gia trực tiếp vào quá trình tổng hợp protein và phục hồi cơ bắp.
Ngoài ra, hàm lượng vitamin nhóm B như B1, B2, B6 và vitamin C trong lá đinh lăng rất phong phú. Vitamin hỗ trợ quá trình chuyển hóa năng lượng tế bào và tăng cường miễn dịch tự nhiên. Hàm lượng khoáng chất như kẽm, sắt, magie, canxi cũng góp phần nâng cao thể trạng người dùng. Đây là lý do đinh lăng được sử dụng làm vị thuốc bồi bổ cơ thể suy nhược từ lâu đời.
IV. Hoạt tính chống oxy hóa in vitro và tác dụng sinh học
Nghiên cứu hoạt tính sinh học đinh lăng tập trung sâu vào khả năng dọn dẹp các gốc tự do. Hoạt tính chống oxy hóa in vitro được đánh giá toàn diện qua nhiều mô hình thử nghiệm chuẩn hóa. Các gốc tự do ROS sinh ra từ quá trình chuyển hóa tế bào gây tổn thương màng và DNA. Dịch chiết đinh lăng thể hiện năng lực khử mạnh, ngăn chặn chuỗi phản ứng phá hủy tế bào.
Tác dụng sinh học này liên quan chặt chẽ đến sự hiện diện của polyphenol và saponin. Khả năng bảo vệ tế bào mở ra triển vọng ứng dụng trong phòng ngừa các bệnh mạn tính do stress oxy hóa. Các thử nghiệm in vitro cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng chính xác về nồng độ ức chế IC50. Kết quả chứng minh đinh lăng có hoạt lực chống oxy hóa tương đương một số chất chuẩn đối chứng.
4.1. Hoạt tính chống oxy hóa in vitro qua gốc tự do DPPH
Phương pháp quét gốc tự do DPPH và ABTS được áp dụng để đo lường hoạt tính chống oxy hóa in vitro của đinh lăng. Các phân đoạn chiết xuất làm mất màu tím của dung dịch DPPH phụ thuộc trực tiếp vào nồng độ. Giá trị IC50 của phân đoạn chiết ethyl acetat và n-butanol đạt mức rất thấp, chứng minh lực quét gốc tự do mạnh mẽ.
Cơ chế tác dụng dựa trên việc cho điện tử hoặc hydro để trung hòa các gốc peroxy tự do không bền. Khả năng khử ion sắt FRAP cũng cho kết quả tương thích cao với thử nghiệm DPPH. Nghiên cứu chứng minh chiết xuất đinh lăng bảo vệ hiệu quả các phân tử sinh học khỏi sự phân hủy do oxy hóa.
4.2. Khả năng kháng khuẩn và kháng viêm trên mô hình thử nghiệm
Khả năng kháng khuẩn và kháng viêm của đinh lăng được chứng minh rõ rệt qua các thử nghiệm vi sinh và tế bào. Chiết xuất thể hiện hoạt tính ức chế đối với nhiều chủng vi khuẩn gram dương và gram âm gây bệnh phổ biến. Phương pháp khuếch tán đĩa thạch và xác định nồng độ ức chế tối thiểu MIC cho thấy vòng kháng khuẩn rõ nét.
Về mặt kháng viêm, dịch chiết ức chế đáng kể sự sản sinh các cytokine gây viêm như TNF-alpha và nitric oxide NO. Cơ chế kháng viêm liên quan đến việc ngăn chặn dòng thác tín hiệu viêm trong đại thực bào. Khả năng kháng khuẩn và kháng viêm giúp đinh lăng có tác dụng làm lành vết thương, giảm sưng nề và kiểm soát nhiễm trùng hiệu quả.
V. Tác dụng dược lý rễ đinh lăng và khả năng kháng viêm
Các thử nghiệm dược lý chuyên sâu chứng minh tác dụng dược lý rễ đinh lăng trên các mô hình in vivo. Rễ cây chứa hàm lượng saponin cao nhất nên thể hiện hoạt tính sinh học vượt trội trên các cơ quan nội tạng. Các nghiên cứu tập trung vào khả năng bảo vệ tế bào gan và tế bào biểu mô thận trước các chất độc thực nghiệm.
Dịch chiết rễ đinh lăng làm giảm rõ rệt các chỉ số tổn thương men gan và cải thiện chức năng lọc cầu thận. Đồng thời, độc tính cấp của dược liệu được xác định ở mức rất thấp, chứng minh độ an toàn cao khi sử dụng đường uống kéo dài. Tác dụng bảo vệ cơ quan kết hợp cùng khả năng kháng viêm giúp rễ đinh lăng trở thành dược liệu bảo vệ sức khỏe toàn diện.
5.1. Tác dụng bảo vệ gan thận từ chiết xuất rễ đinh lăng
Tác dụng dược lý rễ đinh lăng thể hiện rõ nét trên mô hình động vật gây tổn thương gan thận cấp tính. Sử dụng chiết xuất rễ đinh lăng giúp hạ thấp nồng độ men gan AST, ALT và GGT trong huyết thanh. Mô học gan chuột cho thấy giảm hoại tử tế bào gan và giảm thâm nhiễm tế bào viêm.
Trên thận, chiết xuất làm giảm nồng độ creatinine và chỉ số BUN trong máu. Khả năng chống oxy hóa nội sinh được tăng cường thông qua việc phục hồi mức glutathione GSH và giảm malondialdehyde MDA trong mô. Cơ chế bảo vệ liên quan đến việc bảo tồn tính toàn vẹn màng tế bào và điều hòa kênh vận chuyển cation hữu cơ OCT2.
5.2. Đánh giá độc tính cấp và độ an toàn khi sử dụng
Nghiên cứu độc tính cấp đường uống xác định liều tối đa không gây chết Dmax của cao chiết đinh lăng. Kết quả thử nghiệm trên chuột nhắt trắng không ghi nhận trường hợp tử vong hay biểu hiện hành vi bất thường nào ở liều cao thử nghiệm. Chuột tăng trọng lượng ổn định, niêm mạc mắt và lông da bình thường.
Giải phẫu đại thể và vi thể các cơ quan tim, gan, thận, lách, phổi không phát hiện biến đổi bệnh lý. Dược liệu đinh lăng được xếp vào nhóm thực tế không độc theo thang phân loại độc tính tiêu chuẩn. Độ an toàn cao cho phép sử dụng dược liệu trong thời gian dài mà không gây tích lũy độc tố nguy hiểm.
VI. Tác dụng tăng lực adaptogen và ứng dụng cây đinh lăng
Đinh lăng nổi tiếng với tác dụng tăng lực adaptogen giúp cơ thể chống lại các yếu tố gây stress vật lý và tâm lý. Khái niệm adaptogen chỉ các chất giúp cân bằng nội môi mà không làm rối loạn chức năng sinh lý bình thường. Chiết xuất đinh lăng cải thiện sự bền bỉ của cơ bắp, tăng sức chịu đựng khi hoạt động thể lực cường độ cao.
Bên cạnh đó, hoạt chất trong cây còn kích thích hệ thần kinh trung ương nhẹ nhàng, cải thiện trí nhớ và khả năng tập trung. Các tác dụng dược lý này tạo tiền đề vững chắc cho việc phát triển các sản phẩm dược phẩm, thực phẩm chức năng và đồ uống dinh dưỡng hiện đại. Ứng dụng cây đinh lăng mở ra tiềm năng kinh tế lớn cho ngành công nghiệp dược liệu Việt Nam.
6.1. Hiệu quả cải thiện thể lực và thích ứng sinh học
Tác dụng tăng lực adaptogen được kiểm chứng qua thử nghiệm thời gian bơi kiệt sức trên chuột. Chuột uống dịch chiết đinh lăng duy trì thời gian bơi dài hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Hàm lượng glycogen trong gan và cơ bắp được bảo tồn tốt hơn, giúp duy trì nguồn năng lượng bền bỉ.
Sự tích tụ acid lactic trong máu giảm thiểu rõ rệt, ngăn ngừa hiện tượng mỏi cơ nhanh chóng. Chiết xuất cũng hỗ trợ điều hòa hoạt động của trục dưới đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận khi gặp căng thẳng. Khả năng thích ứng sinh học giúp cơ thể nâng cao sức đề kháng trước nhiệt độ khắc nghiệt và áp lực làm việc kéo dài.
6.2. Tiềm năng ứng dụng lâm sàng và phát triển dược phẩm
Các kết quả nghiên cứu khoa học mở đường cho việc ứng dụng cây đinh lăng trong sản xuất dược phẩm đạt chuẩn GMP. Cao chiết chuẩn hóa giàu saponin và polyphenol được ứng dụng bào chế viên nang, viên nén và siro bổ dưỡng. Sản phẩm hướng đến đối tượng người cao tuổi, người lao động trí óc căng thẳng và vận động viên thể thao.
Quy trình trồng trọt đạt tiêu chuẩn GACP-WHO đảm bảo nguồn cung dược liệu sạch, ổn định hàm lượng hoạt chất. Sự kết hợp giữa y học cổ truyền và công nghệ chiết xuất hiện đại nâng cao giá trị thương mại cho cây đinh lăng Việt Nam. Hướng phát triển này vừa giải quyết nhu cầu chăm sóc sức khỏe cộng đồng, vừa thúc đẩy kinh tế nông nghiệp dược liệu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (294 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh thế giới đang quay trở lại với nguồn dược liệu thiên nhiên do phát hiện nhiều tác dụng không mong muốn của thuốc tổng hợp hóa học, luận án tiến sĩ Dược học "Nghiên cứu thành phần hóa học và một số tác dụng sinh học của cây Đinh lăng (Polyscias fruticosa (L.) Harms)" của tác giả Đỗ Văn Mãi, thực hiện tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh năm 2022 dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Công Luận, ngành Dược học cổ truyền (mã số 62720406), đại diện cho hướng nghiên cứu tiên phong về dược liệu thay thế Nhân sâm. Khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ ràng: như luận án khẳng định, "cho đến nay trên thế giới chưa có nghiên cứu nào về tác dụng hữu ích của Đinh lăng theo hướng bảo vệ gan, thận theo cơ chế chống oxy hóa" trước tác nhân hóa trị, đồng thời "từ năm 2017 đến nay chưa có thêm công bố nào bổ sung thành phần hóa học cho loài này".
Ba mục tiêu nghiên cứu được đánh số cụ thể: (1) phân tích đặc điểm thực vật học và định danh loài Đinh lăng; (2) xác định thành phần hóa học trong lá cây Đinh lăng; (3) đánh giá tác dụng bảo vệ gan, thận của cao toàn phần lá, rễ và cao phân đoạn tiềm năng trước độc tính của thuốc hóa trị. Phạm vi nghiên cứu bao quát 10 mẫu Đinh lăng 3 năm tuổi thu hái tại 8 vùng sinh thái từ Điện Biên đến An Giang theo Quyết định số 1976/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, với khối lượng nguyên liệu khoảng 60 kg lá tươi và 37 kg rễ, cho ra 11 kg lá khô và 9,3 kg rễ khô phục vụ nghiên cứu hóa học và sinh học.
Literature Review và Positioning
Luận án tổng hợp hệ thống các dòng nghiên cứu chính về chi Polyscias, khởi nguồn từ Forster J. (1775) đặt tên chi, qua các nhà phân loại Baker (1877), Viguier (1905), Hutchinson (1967), Smith & Stone (1965), Bernardi (1971) đến Plunkett & Lowry (2010). Về hóa thực vật, các mốc quan trọng được định vị: Brophy và cộng sự (1990) xác định 24 hợp chất bay hơi bằng GC-MS; Lutomski và Trần Công Luận (1992) phân lập 5 polyacetylen từ rễ; Chaboud và cộng sự (1995-1996) phân lập saponin từ lá; Võ Duy Huấn và cộng sự (1998) phân lập 11 saponin triterpenoid khung oleanan.
Điểm tranh luận đáng chú ý nằm ở dữ liệu phân loại: "The Plant List" ghi nhận 176 loài được chấp nhận trong tổng 655 tên, trong khi "Catalogue of Life" chỉ công nhận 174 loài, 4 dưới loài và 6 thứ — mâu thuẫn cho thấy hệ thống phân loại chi này chưa hoàn toàn thống nhất. Tương tự, Phạm Hoàng Hộ ghi nhận 8 loài Polyscias ở Việt Nam trong khi điều tra của Trung tâm Sâm Việt Nam ở các tỉnh phía Nam chỉ xác định 6 loài.
So sánh quốc tế được thực hiện rõ nét với ít nhất hai nghiên cứu nước ngoài: nghiên cứu trên P. amplifolia cho thấy các hợp chất saponin ức chế dòng tế bào ung thư buồng trứng A2780 với IC50 6,7-10,8 µg/ml (đối chứng actinomycin D), và nghiên cứu trên P. fulva chứng minh saponin triterpenoid ức chế 7 loại nấm men và 11 loại nấm da với MIC 0,78-100 µg/ml. Trên nền tảng đó, luận án định vị đóng góp của mình vào khoảng trống kép: bổ sung hợp chất mới cho loài đã ngừng có công bố hóa học từ 2017, và mở hướng dược lý bảo vệ gan-thận chưa từng được khai thác.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết stress oxy hóa (oxidative stress theory) trong cơ chế độc tính cơ quan của thuốc hóa trị, vốn được thiết lập qua các nghiên cứu của Park J. và cộng sự, Lee và cộng sự trên mô hình cisplatin, và Sherif I., Aladaileh S. và cộng sự trên cyclophosphamid. Khung lý giải trung tâm: stress oxy hóa, viêm và quá trình apoptosis là ba cơ chế chính gây tổn thương thận do cisplatin; cyclophosphamid chuyển hóa ở gan thành tác nhân alkyl hóa "ngăn cản DNA sao chép và RNA phiên mã", gây peroxy hóa lipid làm tăng MDA và giảm GSH nội sinh.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp ba trục lý thuyết-phương pháp: (1) phân loại học hình thái theo hệ thống Takhtajan A. kết hợp mã vạch ADN (DNA barcoding) vùng gen rbcL; (2) hóa thực vật định hướng phân đoạn từ phân cực đến kém phân cực (n-hexan, diethyl ether, ethyl acetat, n-butanol); (3) dược lý thực nghiệm in vivo theo cơ chế chống oxy hóa với bộ chỉ dấu sinh hóa (creatinin, BUN, MDA, GSH) và mô bệnh học. Điều kiện biên được nêu tường minh: dữ liệu gen rbcL của chi Polyscias trên GenBank "chưa cao, không đủ cơ sở để so sánh" — chỉ một loài P. guilfoylei (U50251.1) có trình tự 1428 bp — chính là luận cứ cho việc xây dựng mã vạch ADN mới.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo triết lý thực chứng (positivism), thiết kế thực nghiệm đa tầng kết hợp: mô tả thực vật học (hình thái, vi phẫu, soi bột), sinh học phân tử (PCR với cặp mồi rbcL, giải trình tự, BLAST trên NCBI, ma trận khoảng cách di truyền của 10 mẫu), hóa học phân lập cấu trúc, và dược lý in vivo có đối chứng. Lựa chọn mô hình cyclophosphamid gây độc gan được biện luận trên ba tiêu chí: cơ chế gây độc được biết rõ, tác động tổn thương cấp tính nhanh, và tính kế thừa nghiên cứu trước trên mô hình CCl4.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Động vật thử nghiệm là chuột nhắt trắng đực chủng Swiss albino, trọng lượng 25 ± 2 g, 5-6 tuần tuổi, từ Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế Nha Trang; điều kiện chuẩn hóa nghiêm ngặt: nhiệt độ 28 ± 2°C, độ ẩm 60-70%, chu kỳ sáng-tối 12/12 giờ, ổn định tối thiểu 5 ngày trước thử nghiệm; thể tích cho uống hoặc tiêm phúc mạc cố định 10 ml/kg. Nghiên cứu tuân thủ "Hướng dẫn thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng thuốc đông y, thuốc từ dược liệu" của Bộ Y tế và nguyên tắc 3R (Replacement, Reduction and Refinement) — chuẩn mực đạo đức nghiên cứu quốc tế.
Data và phân tích
Bộ công cụ phân tích cấu trúc thuộc hàng tiên tiến: phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C-NMR (100/125 MHz) và 1H-NMR (400/500 MHz), các phổ hai chiều HMBC, HSQC, COSY, DEPT, phổ khối phân giải cao HR-ESI-MS, HPLC và GC-MS cho chất bay hơi. Định danh phân tử sử dụng kỹ thuật CTAB tách chiết ADN, điện di, PCR và so sánh BLAST trên cơ sở dữ liệu NCBI. Cấu trúc các hợp chất được xác nhận bằng đối chiếu dữ liệu phổ với chất chuẩn văn liệu — ví dụ PF10 so với kaempferol-3-O-rhamnosid, PF12 so với liquiritigenin, PF11 so với esculetin, PF15 so với acid (E)-3,4-dihydroxycinnamic.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, về thực vật học: hoàn chỉnh bộ dữ liệu hình thái, giải phẫu (vi phẫu rễ, thân, cuống lá, lá) và soi bột của cả ba bộ phận, đồng thời xây dựng mã vạch ADN vùng gen rbcL với trình tự sau xử lý đạt kích thước 1375 bp — vượt trội so với đa số trình tự Polyscias trên GenBank (chỉ 500-900 bp). Ma trận khoảng cách di truyền 10 mẫu từ 8 vùng sinh thái xác nhận tính đồng nhất di truyền cao, tương thích với kết quả ISSR-PCR của Trịnh Việt Nga và cộng sự (2020) ghi nhận hệ số tương đồng 0,57-0,90.
Thứ hai, về hóa học: phân lập và xác định cấu trúc 16 hợp chất (PF1-PF16) từ các cao phân đoạn diethyl ether, ethyl acetat và n-butanol của lá, trải rộng từ saponin triterpenoid, flavonoid (kaempferol-3-O-rhamnosid), flavanon (liquiritigenin), coumarin (esculetin), dẫn xuất phenylpropanoid (acid (E)-3,4-dihydroxycinnamic, (E)-isoferulaldehyd) đến sesquiterpen hiếm gặp 6,15α-epoxy-1β,4β-dihydroxyeudesman (PF13). Sự hiện diện đồng thời của liquiritigenin và esculetin trong P. fruticosa là phát hiện đáng chú ý về mặt hóa phân loại, bởi các nhóm hợp chất trước đây được ghi nhận chủ yếu là saponin khung oleanan với phần đường gắn tại C3 và C28.
Thứ ba, về an toàn: khảo sát độc tính cấp đường uống các cao chiết đến liều tối đa (Dmax) làm cơ sở xác định liều thử nghiệm sinh học — nhất quán với nhận định lịch sử của nhóm Ngô Ứng Long rằng "rễ Đinh lăng ít độc hơn Sâm triều tiên".
Thứ tư, về dược lý: các cao chiết thể hiện tác dụng bảo vệ thận (giảm creatinin, BUN, MDA thận, cải thiện mô học) trên mô hình cisplatin liều 15-16 mg/kg tiêm phúc mạc, và bảo vệ gan (giảm MDA, phục hồi GSH, cải thiện vi thể mô học nhuộm HE ×200) trên mô hình cyclophosphamid 150 mg/kg — kết quả phản trực giác so với định vị truyền thống của Đinh lăng như thuốc "bổ khí, lợi sữa, tăng lực và chống stress" trong Dược điển Việt Nam.
Implications đa chiều
Về lý thuyết, kết quả củng cố đồng thời hai khung: lý thuyết stress oxy hóa trong độc tính cơ quan và lý thuyết hoạt tính sinh học của saponin oleanan. Về thực tiễn, phát hiện trên lá — bộ phận "cho nguồn sinh khối phong phú, dễ thu hái nhất" nhưng chưa được đưa vào Dược điển Việt Nam 5 (vốn chỉ công nhận rễ và cao rễ) — mở đường chuẩn hóa nguyên liệu lá cho công nghiệp dược. Về chính sách, dữ liệu trực tiếp phục vụ Quyết định 1976/QĐ-TTg về quy hoạch phát triển dược liệu đến năm 2030 trên 8 vùng sinh thái. Tính khái quát hóa được giới hạn rõ trong điều kiện mẫu 3 năm tuổi — độ tuổi được chứng minh "tích lũy đủ các hoạt chất" với chất lượng ổn định.
Limitations và Future Research
Bốn hạn chế chính cần ghi nhận: (1) mô hình in vivo giới hạn ở chuột nhắt Swiss albino đực, chưa kiểm chứng trên giống cái và loài khác; (2) tổn thương gây bởi tác nhân cấp tính, chưa phản ánh tổn thương mạn tính lâm sàng; (3) cơ sở dữ liệu gen rbcL chi Polyscias trên GenBank còn nghèo, hạn chế sức mạnh so sánh của mã vạch ADN; (4) chưa phân lập định hướng hoạt tính (bioassay-guided isolation) để quy kết tác dụng bảo vệ gan-thận cho hợp chất cụ thể.
Chương trình nghiên cứu tương lai gồm năm hướng cụ thể: xác định hợp chất chịu trách nhiệm chính cho tác dụng bảo vệ gan-thận; làm rõ cơ chế phân tử qua các đích viêm (TNF-α) và apoptosis (p53, OCT2); mở rộng phân lập "từ các phân đoạn phân cực đến kém phân cực" như luận án kiến nghị; thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân hóa trị; và bổ sung dữ liệu gen kết hợp matK, trnH-psbA theo hướng đa chỉ thị mà Trịnh Việt Nga và cộng sự (2019) khởi xướng.
Tác động và ảnh hưởng
Về học thuật, luận án tái khởi động dòng công bố hóa học về P. fruticosa vốn gián đoạn từ 2017, với danh mục công trình công bố liên quan kèm theo. Về công nghiệp, kết quả hỗ trợ trực tiếp "hàng loạt chế phẩm trên thị trường sử dụng lá là bộ phận dùng chính", nâng chuẩn khoa học cho ngành sản xuất từ nguyên liệu giá rẻ, dễ trồng, thu hoạch sau 3 năm. Về chính sách, dữ liệu đa dạng di truyền và hàm lượng chất bay hơi theo vùng cung cấp căn cứ chọn vùng trồng tối ưu cho quy hoạch quốc gia. Về xã hội, việc khoa học hóa "Nhân sâm của người nghèo" mang lại lựa chọn bảo vệ sức khỏe chi phí thấp trong bối cảnh chi phí hỗ trợ điều trị ung thư gia tăng. Về quốc tế, mã vạch rbcL 1375 bp bổ sung cho GenBank là đóng góp hạ tầng dữ liệu cho cộng đồng phân loại học toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu sinh dược liệu học nhận được bản đồ khoảng trống rõ ràng về phân lập định hướng hoạt tính và cơ chế phân tử. Nhà khoa học cấp cao trong lĩnh vực dược liệu họ Araliaceae có thêm bằng chứng về tiềm năng thay thế Nhân sâm với dữ liệu 16 hợp chất mới phân lập. Bộ phận R&D doanh nghiệp dược có căn cứ chuẩn hóa nguyên liệu lá và phát triển sản phẩm bảo vệ gan-thận hỗ trợ bệnh nhân hóa trị. Nhà hoạch định chính sách có bằng chứng khoa học triển khai quy hoạch dược liệu trên 8 vùng sinh thái. Nông dân vùng quy hoạch hưởng lợi từ cây trồng chịu hạn, chịu bóng râm, nhân giống đơn giản bằng giâm cành 15-20 cm.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất? Mở rộng khung stress oxy hóa - viêm - apoptosis sang đối tượng P. fruticosa, chứng minh dược liệu bổ dưỡng truyền thống có tác dụng bảo vệ cơ quan đích trước hóa trị — hướng chưa có nghiên cứu nào trên thế giới thực hiện với loài này.
2. Đổi mới phương pháp? So với Nguyễn Thị Ngọc Trâm (2014) dùng 33 mồi RAPD và Trịnh Việt Nga (2019) dùng ba gen matK, rbcL, trnH-psbA, luận án xây dựng trình tự rbcL hoàn chỉnh 1375 bp đồng thời tích hợp trọn chuỗi thực vật học - hóa học - dược lý trong một thiết kế thống nhất.
3. Phát hiện bất ngờ nhất? Sự hiện diện của liquiritigenin, esculetin và sesquiterpen khung eudesman trong lá — các cấu trúc nằm ngoài nhóm saponin oleanan vốn được coi là đặc trưng của loài.
4. Khả năng lặp lại? Có: quy trình chiết xuất, sơ đồ phân lập từng phân đoạn, trình tự cặp mồi rbcL, bố trí thử nghiệm sinh học và điều kiện nuôi động vật đều được mô tả chi tiết kèm phụ lục phổ.
5. Chương trình nghiên cứu dài hạn? Đã phác thảo qua kiến nghị: từ phân lập bổ sung, làm rõ cơ chế, đến phát triển ứng dụng hỗ trợ điều trị — đủ định hướng cho thập kỷ nghiên cứu tiếp theo trên chi Polyscias.
Kết luận
Sáu đóng góp cụ thể của luận án: (1) hoàn chỉnh dữ liệu thực vật học ba bộ phận rễ, thân, lá của P. fruticosa; (2) xây dựng mã vạch ADN rbcL 1375 bp và ma trận di truyền 10 mẫu toàn quốc; (3) phân lập, xác định cấu trúc 16 hợp chất PF1-PF16 với nhiều cấu trúc lần đầu ghi nhận trong loài; (4) xác lập hồ sơ chất bay hơi lá theo vùng sinh thái; (5) chứng minh độ an toàn qua độc tính cấp đường uống; (6) lần đầu chứng minh tác dụng bảo vệ gan, thận trước cisplatin và cyclophosphamid theo cơ chế chống oxy hóa. Công trình chuyển dịch nhận thức về Đinh lăng từ "thuốc bổ dân gian" sang dược liệu có bằng chứng cơ chế, mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới — phân lập định hướng hoạt tính, cơ chế phân tử bảo vệ cơ quan, và phát triển chế phẩm hỗ trợ hóa trị — với tầm ảnh hưởng vượt phạm vi quốc gia khi đặt cạnh các nghiên cứu quốc tế trên P. amplifolia và P. fulva. Di sản đo lường được của luận án nằm ở bộ dữ liệu chuẩn hóa phục vụ đồng thời khoa học, công nghiệp dược và chính sách phát triển dược liệu Việt Nam đến năm 2030.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐỖ VĂN MÃI NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CÂY ĐINH LĂNG (POLYSCIAS FRUTICOSA (L.) HARMS) LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐỖ VĂN MÃI NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CÂY ĐINH LĂNG (POLYSCIAS FRUTICOSA (L.) HARMS) ` NGÀNH: DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN MÃ SỐ: 62720406 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN CÔNG LUẬN TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào.
Tác giả luận án Đỗ Văn Mãi i MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. ii DANH MỤC CÁC BẢNG. iv DANH MỤC CÁC HÌNH. vi MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN VỀ CHI POLYSCIAS. TỔNG QUAN VỀ LOÀI POLYSCIAS FRUTICOSA. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU IN VIVO GÂY TỔN THƯƠNG GAN, THẬN. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. NGUYÊN VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DỮ LIỆU.
THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT HỌC VÀ ĐỊNH DANH LOÀI. NGHIÊN CỨU VỀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC.
NGHIÊN CỨU VỀ ĐỘC TÍNH CẤP VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC. VỀ THỰC VẬT HỌC VÀ ĐỊNH DANH LOÀI. VỀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC. VỀ ĐỘC TÍNH CẤP VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC.
TÍNH MỚI CỦA ĐỀ TÀI .142 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .143 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐỀ TÀI .145 TÀI LIỆU THAM KHẢO .146 DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC .167 ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ đầy đủ Nghĩa Tiếng Việt ABTS 2,2’-azinobis-3-ethylbenzothiazolin- Acid 2,2’-azinobis-3- 6-sulfonic acid ethylbenzothiazolin-6-sulfonic ADN Deoxyribonucleic acid Acid deoxyribonucleic Ara α-L-Arabinopyranosyl α- L-Arabinopyranosyl BUN Blood ure nitrogen Định lượng nồng độ Urea Nitrogen trong máu n-BuOH n-Butanol n-Butanol COSY Correlation spectroscopy Phổ tương tác cpDNA Chloroplast deoxyribo nucleic acid ADN lục lạp CTAB Cetyltrimethylammonium bromide Cetyl trimethyl amonium Bromid d Doublet Đỉnh đôi DEPT Detortionless enhancement by Phổ DEPT polarization transfer dNTP 5,5’-Dithiobis-(2-nitrobenzoic acid) Acid 5,5’-Dithiobis-(2- nitrobenzoic) DPPH 1,1-Diphenyl-2-picrylhydrazyl 1,1-Diphenyl-2-picrylhydrazyl Dmax Dose maximum Liều tối đa EDTA Ethylenediaminetetracetic acid Acid ethylendiamintetracetic Et2O Diethyl ether Dietyl eter EtOAc Ethyl acetate Ethyl acetat Gal β-D-Galactopyranosyl β- D-Galactopyranosyl Glc β-D-Glucopyranosyl β- D-Glucopyranosyl GlcA β-D-Glucuronopyranosyl β- D-Glucuronopyranosyl GGT Gamma-glutamyl transpeptidase Gamma-glutamyl transpeptidase GSH Glutathione Glutathion n-He n-Hexane n-Hexan HMBC Heteronuclear multiple bond Phổ tương tác dị nhân qua nhiều nối coherence HPLC High performance liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao chromatography HR-ESI-MS High resolution electrospray Phổ khối lượng phun điện phân giải ionisation mass spectrometry cao HSQC Heteronuclear single quantum Phổ tương tác dị nhân qua một nối correlation iii i. Intraperitoneal inJection Tiêm phúc mạc IC50 Inhibition concentration 50% Nồng độ ức chế 50% IR Infrared Phổ hồng ngoại J Coupling constant Hằng số ghép LC/MS Liquid chromatography/ mass Sắc ký lỏng ghép khối phổ spectroscopy m Multiplet Đỉnh đa MDA Malondialdehyde Malondialdehyd MeOH Methanol Methanol Me2CO Acetone Aceton MIC Minimum inhibitory concentrations Nồng độ ức chế tối thiểu MTT 3-(4,5-Dimethylthiazol-2-yl)-2,5- 3-(4,5-Dimethylthiazol-2-yl)-2,5- diphenyltetrazolium bromide diphenyltetrazolium bromid NCBI National center for biotechnology Trung tâm Thông tin Công nghệ information sinh học Quốc gia NMR Nuclear Magnetic Resonance Cộng hưởng từ hạt nhân OCT2 Organic cation transporter 2 Chất vận chuyển cation hữu cơ 2 P53 Tuner protein p53 Gen ức chế khối u PCR Polymerase chain reaction Phản ứng chuỗi đa phân PF Polyscias fruticosa Đinh lăng rbcL Ribulose-1,5-biphosphate carboxylate Gen ribulose-1,5-biphosphat carboxylat Rha α-L-Rhamnopyranosyl α-L-Rhamnopyranosyl ROS Reactive oxygen species Gốc oxy hóa tự do Rt Retention time Thời gian lưu s Singlet Đỉnh đơn SEM Standard error of the mean Sai số chuẩn của giá trị trung bình SKLM Sắc ký lớp mỏng Sắc ký lớp mỏng t Triplet Đỉnh ba TBA Thiobarbituric acid Acid thiobarbituric TCA Tricloroacetic acid Acid tricloroacetic TLTK Tài liệu tham khảo Tài liệu tham khảo TNF-ɑ Tumor necrosis factor Yếu tố hoại tử khối u UV Ultraviolet Tử ngoại VS Vanillin sulfuric Thuốc thử VS Xyl β-D-Xylopyranosyl β-D-Xylopyranosyl iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các loài thuộc chi Polyscias ở Việt Nam. Thành phần triterpenoid và saponin triterpenoid trong chi Polyscias.
Các polyacetylen được phân lập từ chi Polyscias. Thành phần chất bay hơi của chi Polyscias. Các flavonoid của chi Polyscias. Các hợp chất phenol được phân lập từ chi Polyscias.
Các sterol được phân lập từ chi Polyscias. Các ceramid, cerebrosid và hợp chất khác từ chi Polyscias. Tổng hợp tác dụng sinh học của loài P. Một số mô hình in vivo gây tổn thương thận.
Một số mô hình in vivo gây tổn thương gan. Danh mục mã hóa các mẫu Đinh lăng. Danh mục dung môi, hóa chất đã sử dụng trong nghiên cứu. Bố trí thử nghiệm tác dụng bảo vệ thận của các mẫu thử.
Bố trí thử nghiệm tác dụng bảo vệ gan của các mẫu thử. Trình tự cặp mồi rbcL sử dụng trong phản ứng PCR. Kết quả BLAST trên NCBI của trình tự đoạn gen rbcL. Ma trận khoảng cách di truyền của 10 mẫu Đinh lăng.
Kết quả thử tinh khiết của bột PFAG. Kết quả phân tích sơ bộ thành phần hóa thực vật của PFAG. Độ ẩm và hiệu suất của các cao thu được từ lá và rễ PFAG. Kết quả định tính các hợp chất trong cao lá và cao rễ của PFAG.
Thể tích chất bay hơi thu được trong lá cây Đinh lăng theo kích thước. Thành phần chất bay hơi của lá cây Đinh lăng ở các tỉnh/thành phố. Dữ liệu phổ 13C-NMR (δC, 125 MHz) hợp chất PF1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 1489 Bảng 3. Dữ liệu phổ 1H-NMR (δH, 500 MHz) hợp chất PF1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 14 90 Bảng 3.
Dữ liệu phổ 13C-NMR (125 MHz) và 1H-NMR (500 MHz) của PF7, PF8. So sánh dữ liệu phổ 13C-NMR (125 MHz) và 1H-NMR (500 MHz) của hợp chất PF10 và kaempferol-3-O-rhamnosid. So sánh dữ liệu phổ 13C-NMR (100 MHz) và 1H-NMR (400 MHz) của hợp chất PF12 và liquiritigenin. So sánh dữ liệu phổ 13C-NMR (100 MHz) và 1H-NMR (400 MHz) của hợp chất PF15 và acid (E)-3,4-dihydroxycinnamic.
So sánh dữ liệu phổ 1H-NMR (400 MHz) của hợp chất PF16 và (E)- isoferulaldehyd. So sánh dữ liệu phổ 13C-NMR (100 MHz) và 1H-NMR (400 MHz) của hợp chất PF11 và esculetin. So sánh dữ liệu phổ 13C-NMR (125 MHz) và 1H-NMR (500 MHz) của hợp chất PF13 và 6,15α-epoxy-1β, 4β-dihydroxyeudesman. Tổng hợp các hợp chất phân lập được.
Kết quả khảo sát độc tính cấp đường uống của các cao chiết. Liều thử nghiệm sinh học của các cao Đinh lăng. Hàm lượng creatinin (mg/dl) của các lô thử. Hàm lượng BUN (mg/dl) của các lô thử.
Hàm lượng MDA trong thận của các lô thử. Phân tích mô học thận chuột ở các lô. Hàm lượng MDA trong gan chuột của các lô thử nghiệm. Hàm lượng GSH trong gan chuột của các lô thử.
Phân tích mô học gan chuột ở các lô thử nghiệm .118 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Khung cơ bản và phần đường phổ biến của các saponin thuộc chi Polyscias. Cấu trúc một số chất bay hơi chiếm hàm lượng cao trong chi Polyscias 14 Hình 1. Cây Đinh lăng (Polyscias fruticosa (L.
Đặc điểm hình thái của cây Đinh lăng. Cấu tạo giải phẫu rễ cây Đinh lăng. Vi phẫu thân cây Đinh lăng. Vi phẫu cuống lá cây Đinh lăng.
Vi phẫu lá cây Đinh lăng. Bột rễ, thân và lá cây Đinh lăng. Các cấu tử trong bột rễ cây Đinh lăng. Các cấu tử trong bột thân cây Đinh lăng.
Các cấu tử trong bột lá cây Đinh lăng. Kết quả điện di ADN tổng số và sản phẩm PCR. Kết quả trình tự nucleotid của đoạn gen rbcL. Kết quả điện di ADN tổng số và sản phẩm PCR của 10 mẫu Đinh lăng.
Biểu đồ hàm lượng chất bay hơi của các mẫu lá Đinh lăng. Cấu trúc hóa học của PF9 và PF14. Các tương tác HMBC chính và cấu trúc hóa học của PF1. Các tương tác HMBC chính và cấu trúc hóa học của PF2.
Các tương tác HMBC chính và cấu trúc hóa học của PF3. Các tương tác HMBC chính và cấu trúc hóa học của PF 4. Các tương tác HMBC chính và cấu trúc hóa học của PF5. Các tương tác HMBC chính và cấu trúc hóa học của PF6.
Cấu trúc hóa học của PF7 và PF8. Các tương tác HMBC chính và cấu trúc hóa học của PF10. Các tương tác HMBC chính và cấu trúc hóa học của PF12. Cấu trúc hóa học của PF15 và PF16.
Cấu trúc của hợp chất PF11. Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của PF13. Đại thể thận chuột của các lô thử. Đại thể gan chuột ở các lô thử nghiệm.
Vi thể mô học gan chuột ở các lô thử nghiệm (HE, 200) .119 vii DANH MỤC CÁC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1. Vị trí phân loại thực vật của chi Polyscias theo Takhtajan A. Sơ đồ chiết xuất chất bay hơi trong lá cây Đinh lăng. Sơ đồ chiết xuất và tách phân đoạn lỏng-lỏng.
Sơ đồ chiết xuất và thu cao phân đoạn từ lá PFAG. Sơ đồ chiết xuất và thu cao phân đoạn từ rễ PFAG. Sơ đồ phân lập các hợp chất PF7, 8, 9 từ cao diethyl ether. Sơ đồ phân lập các hợp chất PF10-16 từ cao Et2O.
Sơ đồ phân lập hợp chất PF8 từ cao EtOAc. Sơ đồ phân lập các hợp chất PF1, 2, 3, 4, 5, 6 từ cao n-BuOH .80 1 MỞ ĐẦU Trong những năm gần đây, thế giới có xu hướng quay về với nguồn dược liệu thiên nhiên do phát hiện nhiều tác dụng không mong muốn của nhiều loại thuốc được sản xuất bằng con đường tổng hợp hóa học. Đặc biệt các dược liệu có tác dụng bổ, tăng lực, chống stress được chú ý do đời sống người dân ngày càng được nâng cao nên nhu cầu bảo vệ, nâng cao sức khỏe được xã hội quan tâm. Nhân sâm là vị thuốc bổ đã được nhân dân tín nhiệm lâu đời.
Hơn nữa, trong những năm gần đây tác dụng bảo vệ gan, thận của Nhân sâm trước ảnh hưởng của thuốc hóa trị đang được các nhà nghiên cứu quan tâm và chứng minh [105], [115], [180]. Tuy nhiên, Nhân sâm khó trồng, hiếm, giá thành cao nên trong khoảng 50 năm qua các nhà khoa học trong và ngoài nước luôn tìm kiếm những loài dược liệu khác thuộc họ Nhân sâm để thay thế một số tác dụng mang lại từ Nhân sâm, trong đó có những cây thuộc chi Polyscias.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Văn Mãi (2022). Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây đinh lăng [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-lieu/harms
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây đinh lăng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây đinh lăng cung cấp dữ liệu khoa học quý giá về dược liệu quý.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây đinh lăng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây đinh lăng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây đinh lăng" thuộc chuyên ngành Dược học cổ truyền. Danh mục: Dược Liệu.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây đinh lăng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây đinh lăng" có 294 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây đinh lăng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.