Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào ung thư cây đại bi - Blumea balsamifera và cây ngải cứu - Artemisia vulgaris thuộc họ cúc Asteraceae
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính chống ung thư của cây đại bi và ngải cứu. Phân tích thành phần hoạt chất tiềm năng trong y học cổ truyền.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về cây đại bi và ngải cứu họ Cúc Asteraceae
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Lê Thị Thúy Hằng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về cây đại bi và ngải cứu họ Cúc Asteraceae
Cây đại bi và ngải cứu là hai loài dược liệu quen thuộc. Hai cây này thuộc họ Cúc Asteraceae phong phú tại Việt Nam. Y học cổ truyền sử dụng đại bi để chữa cảm sốt và đau nhức. Ngải cứu dùng để điều hòa khí huyết và kháng viêm. Các nghiên cứu hiện đại ghi nhận nguồn hợp chất tự nhiên dồi dào từ hai loài cây. Cả hai loài đều chứa nhiều tinh dầu, flavonoid và sesquiterpene quý giá. Việc phân tích thành phần hóa học mang ý nghĩa thực tiễn lớn. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới trong việc tìm kiếm hoạt chất chống ung thư. Các phân đoạn chiết xuất thể hiện hoạt tính sinh học rõ rệt. Nguồn thảo dược này có tiềm năng cao trong điều chế thuốc trị bệnh.
1.1. Đặc điểm thực vật và dược tính của cây đại bi Blumea balsamifera
Cây đại bi có tên khoa học là Blumea balsamifera. Loài thực vật này phân bố nhiều ở các vùng đồi núi Việt Nam. Thân cây có nhiều lông mềm và mùi thơm tinh dầu đặc trưng. Lá cây chứa lượng lớn sesquiterpenoid, triterpenoid và các flavonoid đa dạng. Trong y học dân gian, lá đại bi dùng xông cảm và sát trùng vết thương. Khoa học hiện đại phát hiện nhiều hợp chất mới từ dịch chiết lá đại bi. Các hợp chất này thể hiện hoạt tính gây độc tế bào rõ rệt trên các dòng tế bào ung thư thử nghiệm. Chiết xuất đại bi có khả năng chống oxy hóa và kháng khuẩn mạnh. Hợp chất monoterpene và glycoside trong cây đại bi ức chế sự phân chia tế bào bất thường. Việc nghiên cứu loài thảo dược này hỗ trợ bảo tồn nguồn gen quý.
1.2. Giá trị y học cổ truyền và hiện đại của cây ngải cứu Artemisia vulgaris
Cây ngải cứu có tên danh pháp khoa học là Artemisia vulgaris. Cây thuộc chi Artemisia, họ Cúc Asteraceae. Ngải cứu là cây cỏ sống lâu năm, mọc hoang và được trồng rộng rãi. Đông y dùng ngải cứu làm thuốc an thai, cầm máu và bồi bổ cơ thể. Dịch chiết ngải cứu chứa coumarin, flavonoid, triterpene và tinh dầu bay hơi. Khoa học chứng minh chiết xuất ngải cứu sở hữu hoạt tính kháng u mạnh mẽ. Các phân đoạn phân lập từ ngải cứu cho thấy khả năng loại bỏ gốc tự do. Hợp chất trong cây ngải cứu hỗ trợ ức chế quá trình tăng sinh của khối u ác tính. Dược liệu này cung cấp nguyên liệu tự nhiên cho công nghiệp sản xuất dược phẩm sinh học. Nghiên cứu sâu về ngải cứu tạo nền tảng phát triển liệu pháp hỗ trợ điều trị ung bướu.
II. Phương pháp chiết xuất hóa học và thử độc tính tế bào
Quá trình nghiên cứu kết hợp phương pháp hóa học hiện đại và thử nghiệm sinh học. Mẫu lá cây được thu hái, làm sạch và sấy khô ở điều kiện tiêu chuẩn. Bột dược liệu được chiết ngấm kiệt với dung môi methanol hoặc ethanol. Dịch chiết tổng sau đó phân đoạn qua các dung môi có độ phân cực tăng dần gồm n-hexan, ethyl axetat và nước. Các kỹ thuật sắc ký cột silica gel và sắc ký pha đảo RP-18 được dùng để tinh sạch hợp chất. Cấu trúc hóa học được làm sáng tỏ bằng phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR và phổ khối lượng MS. Song song với hóa học, các thử nghiệm sinh học in vitro được tiến hành nghiêm ngặt. Nghiên cứu đánh giá chính xác tác động của từng hợp chất tinh khiết lên tế bào ung thư.
2.1. Quy trình chiết tách và định danh cấu trúc phân tử hợp chất
Quy trình phân lập bắt đầu từ việc tối ưu hóa dung môi chiết xuất hữu cơ. Phân đoạn ethyl axetat và n-hexan chứa hàm lượng hoạt chất phong phú nhất. Sắc ký cột pha thường và pha đảo RP-C18 cho phép tách riêng từng hợp chất tinh khiết. Kỹ thuật sắc ký bản mỏng TLC hỗ trợ kiểm tra độ sạch phân đoạn. Cấu trúc hóa học của hợp chất được xác định dựa trên phổ 1D-NMR, 2D-NMR và HR-ESI-MS. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR và 13C-NMR cung cấp tín hiệu khung carbon và proton. Các phép đo 2D-NMR gồm HSQC, HMBC, COSY và NOESY xác định vị trí liên kết và cấu hình không gian. Nghiên cứu đã xác lập cấu trúc nhiều hợp chất mới từ cây đại bi Blumea balsamifera và cây ngải cứu Artemisia vulgaris.
2.2. Kỹ thuật thử nghiệm MTT và thử nghiệm SRB Sulforhodamine B
Hoạt tính gây độc tế bào (cytotoxic activity) được đánh giá bằng phương pháp quang phổ chuẩn. Thử nghiệm MTT dựa trên sự khử muối tetrazolium bởi enzyme dehydrogenase trong ty thể tế bào sống. Tế bào chuyển hóa MTT thành tinh thể formazan màu tím đậm. Độ hấp thụ quang học phản ánh tỷ lệ tế bào còn sống sau xử lý mẫu. Thử nghiệm SRB (Sulforhodamine B) đo hàm lượng protein tổng số của tế bào gắn trên đĩa nuôi cấy. Thuốc nhuộm SRB liên kết tĩnh điện với protein tế bào trong môi trường axit nhẹ. Cả hai phương pháp đều có độ nhạy cao, độ lặp lại tốt và độ chính xác đáng tin cậy. Dữ liệu thử nghiệm dùng để tính toán giá trị IC50 của từng mẫu khảo sát. Kết quả phản ánh mức độ độc tế bào đặc hiệu đối với từng dòng tế bào thử nghiệm.
III. Thành phần hóa học phân lập từ cây đại bi và ngải cứu
Nghiên cứu hóa thực vật đã cô lập thành công nhiều hợp chất thứ cấp đặc trưng. Các nhóm chất chính bao gồm sesquiterpenoid, flavonoid glycoside, coumarin và lignan. Cây đại bi Blumea balsamifera cung cấp các dẫn xuất mới thuộc nhóm sesquiterpene glycoside và eudesmane. Cây ngải cứu Artemisia vulgaris chứa các hợp chất flavonoid đặc hiệu và dẫn xuất hydroxycinnamate. Các hợp chất phân lập có độ tinh khiết cao trên 95% theo kiểm tra sắc ký. Dữ liệu phổ nghiệm xác nhận sự tồn tại của khung cấu trúc hiếm gặp trong tự nhiên. Mỗi nhóm hợp chất thể hiện tính chất vật lý và độ bền hóa học riêng biệt. Sự đa dạng hóa học phản ánh giá trị nguồn tài nguyên dược liệu họ Cúc Asteraceae. Đây là tiền đề khoa học để sàng lọc hoạt tính dược lý chuyên sâu.
3.1. Các nhóm hoạt chất mới phân lập từ cây đại bi Blumea balsamifera
Từ lá cây đại bi Blumea balsamifera, nhiều hợp chất mới đã được xác định cấu trúc. Điển hình là các dẫn xuất sesquiterpene glycoside như Balsamiferoside A và Balsamiferoside B. Cùng với đó là hợp chất sesquiterpene mới Balsamiferine K. Nghiên cứu cũng tách được các hợp chất đã biết như Isohemiphloin và Angelicoidenol 2-O-beta-D-glucopyranoside. Ngoài ra, các hợp chất eudesmane như 1,4,7-trihydroxyeudesmane và 6,15-epoxy-1,4-dihydroxyeudesmane cũng hiện diện rõ nét. Cấu trúc của chúng chứa nhiều nhóm hydroxyl và vòng oxy hóa đặc thù. Các nhóm chức này làm tăng tính tan và nâng cao hoạt tính sinh học phân tử. Khám phá các hợp chất mới từ cây đại bi bổ sung dữ liệu quý cho kho tàng hóa hợp chất tự nhiên.
3.2. Cấu trúc hóa học các dẫn xuất từ cây ngải cứu Artemisia vulgaris
Cây ngải cứu Artemisia vulgaris chứa tổ hợp hoạt chất polyphenol và flavonoid phong phú. Quá trình chiết tách đã thu được các dẫn xuất flavone, flavonol và hydroxycinnamic acid. Cấu trúc các hợp chất như luteolin, apigenin và rutin được nhận danh chính xác qua phổ NMR. Bên cạnh đó, các dẫn xuất sesquiterpene lactone cũng được tìm thấy với tỷ lệ đáng kể. Những hợp chất này có cấu trúc không gian ổn định nhờ hệ liên hợp pi và cầu nối ester nội phân tử. Khung phân tử ngải cứu chứa các tâm phản ứng nhạy cảm với gốc tự do và protein màng. Dữ liệu phổ nghiệm cho thấy độ tinh sạch cao của từng hợp chất tách biệt. Thành phần hóa học này giải thích cơ chế tác dụng sinh học đa dạng của cây ngải cứu trong y học thực nghiệm.
IV. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư của dược liệu
Các hợp chất phân lập được thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào trên nhiều mô hình ung thư in vitro. Mục tiêu là xác định mức độ ức chế sự sinh trưởng của tế bào ác tính. Giá trị IC50 được dùng làm chỉ số chuẩn đánh giá hiệu lực ức chế nồng độ 50%. Giá trị IC50 càng nhỏ chứng tỏ hoạt lực gây độc tế bào của hợp chất càng mạnh. Kết quả thử nghiệm ghi nhận nhiều hợp chất đạt giá trị IC50 ở mức vi mol rất ấn tượng. Một số dẫn xuất sesquiterpene thể hiện hoạt tính tương đương hoặc vượt trội so với thuốc đối chứng dương. Nghiên cứu khẳng định tiềm năng diệt tế bào ung thư chọn lọc của dược liệu. Dữ liệu sinh học mở ra cơ hội chế tạo các phân tử ức chế khối u mới.
4.1. Khả năng ức chế dòng tế bào ung thư gan HepG2 và phổi A549
Dòng tế bào ung thư gan HepG2 và dòng tế bào ung thư phổi A549 được dùng để thử nghiệm hoạt tính. Các mẫu chiết và hợp chất từ cây đại bi Blumea balsamifera cho thấy khả năng tiêu diệt tế bào HepG2 rất nhạy. Thử nghiệm MTT ghi nhận sự suy giảm nhanh chóng của quần thể tế bào gan ác tính sau 48 giờ xử lý. Đối với dòng tế bào ung thư phổi A549, chiết xuất ngải cứu Artemisia vulgaris thể hiện khả năng ngăn chặn phân chia tế bào mạnh mẽ. Giá trị IC50 trên hai dòng tế bào này đạt ngưỡng từ 12.5 đến 45.2 microgam/ml. Các hợp chất làm biến đổi hình thái tế bào, gây hiện tượng co cụm và thoái hóa nhân. Kết quả chứng minh hiệu lực ức chế mạnh trên cả mô hình ung thư gan và phổi.
4.2. Hiệu quả kháng dòng tế bào ung thư vú MCF 7 qua giá trị IC50
Dòng tế bào ung thư vú MCF-7 là mô hình quan trọng trong nghiên cứu sàng lọc thuốc ung bướu. Thử nghiệm SRB (Sulforhodamine B) được tiến hành nhằm xác định tỷ lệ sống sót của tế bào MCF-7. Các hợp chất mới phân lập từ họ Cúc Asteraceae cho kết quả ức chế tăng sinh vượt bậc. Hợp chất sesquiterpenoid từ đại bi đạt giá trị IC50 thấp dưới 15 microgam/ml đối với dòng tế bào ung thư vú MCF-7. Tế bào khối u bị cảm ứng đi vào con đường chết theo chương trình apoptosis. Mức độ độc tính chọn lọc giúp bảo vệ các tế bào lành xung quanh. Thử nghiệm khẳng định hoạt tính cytotoxic activity tiềm năng của các dẫn xuất tự nhiên. Đây là cơ sở khoa học giá trị để nghiên cứu sâu hơn về cơ chế chống ung thư vú.
V. Tiềm năng ứng dụng hoạt tính sinh học trong y dược học
Kết quả nghiên cứu mở ra hướng ứng dụng to lớn trong y dược hiện đại. Nguồn dược liệu cây đại bi và cây ngải cứu tại Việt Nam rất phong phú và dễ canh tác. Việc tìm ra các hợp chất mới có hoạt tính gây độc tế bào củng cố cơ sở khoa học cho kinh nghiệm dân gian. Các hợp chất sesquiterpene và flavonoid có thể đóng vai trò chất chìa khóa trong kiểm định chất lượng dược liệu. Chúng còn là ứng viên tiềm năng cho các công thức thuốc điều trị ung thư thế hệ mới. Ứng dụng công nghệ chiết xuất sạch giúp nâng cao hàm lượng hoạt chất đích. Hướng đi này vừa bảo vệ sức khỏe cộng đồng, vừa gia tăng giá trị kinh tế cho nông nghiệp dược liệu. Nền tảng dữ liệu thu được thúc đẩy chuyển giao công nghệ sinh dược phẩm trong tương lai.
5.1. Giá trị phát triển thuốc kháng ung thư từ nguồn thảo dược họ Cúc
Họ Cúc Asteraceae là kho tàng vô tận của các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học. Cây đại bi Blumea balsamifera và ngải cứu Artemisia vulgaris là hai nguồn thảo dược tiêu biểu. Các hợp chất tinh sạch từ hai loài cây này sở hữu độc tính tế bào cao đối với dòng tế bào ung thư gan HepG2, dòng tế bào ung thư phổi A549 và dòng tế bào ung thư vú MCF-7. Việc phát triển thuốc từ thảo dược tự nhiên giúp giảm thiểu tác dụng phụ so với hóa trị tổng hợp. Công nghệ bào chế nano có thể kết hợp với các dẫn xuất này để tối ưu sinh khả dụng. Chuẩn hóa quy trình chiết tách giúp tạo ra nguồn nguyên liệu sản xuất thuốc ổn định. Nghiên cứu tạo tiền đề xây dựng danh mục thuốc hỗ trợ điều trị ung thư từ cây cỏ bản địa.
5.2. Hướng nghiên cứu mở rộng cơ chế cytotoxic activity trong điều trị
Nghiên cứu cơ chế cytotoxic activity ở cấp độ phân tử là bước đi tiếp theo cần thực hiện. Các thử nghiệm cần tập trung làm rõ con đường tín hiệu dẫn đến apoptosis của tế bào khối u. Đánh giá chu kỳ tế bào bằng kỹ thuật đo dòng chảy tế bào flow cytometry sẽ làm sáng tỏ giai đoạn bị bắt giữ. Thử nghiệm in vivo trên động vật là mắt xích quan trọng để khẳng định hiệu quả điều trị thực tế. Đánh giá độc tính cấp và độc tính bán trường diễn sẽ đảm bảo tính an toàn cho người bệnh. Sự kết hợp giữa hợp chất tự nhiên từ cây ngải cứu và cây đại bi với các thuốc tiêu chuẩn có thể tạo hiệu ứng hiệp đồng. Nghiên cứu sâu rộng hứa hẹn cung cấp giải pháp điều trị ung bướu an toàn và hiệu quả hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- LÊ THỊ THÚY HẰNG NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO UNG THƯ CÂY ĐẠI BI - BLUMEA BALSAMIFERA (L. VÀ CÂY NGẢI CỨU - ARTEMISIA VULGARIS L. THUỘC HỌ CÚC -ASTERACEAE LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Hà Nội – 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- LÊ THỊ THÚY HẰNG NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO UNG THƯ CÂY ĐẠI BI - BLUMEA BALSAMIFERA (L. VÀ CÂY NGẢI CỨU - ARTEMISIA VULGARIS L.
THUỘC HỌ CÚC -ASTERACEAE Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 9. 14 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Xuân Cường Hà Nội – 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Văn Thanh và TS.
Nguyễn Xuân Cường Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Lê Thị Thúy Hằng luan an LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Hóa sinh biển - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các nhà khoa học, các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc nhất tới TS.
Nguyễn Văn Thanh và TS. Nguyễn Xuân Cường - những người Thầy đã tận tâm hướng dẫn khoa học, động viên, khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ đã quan tâm giúp đỡ và đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Hóa sinh biển cùng tập thể cán bộ của Viện đã quan tâm giúp đỡ và đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể Phòng Dược liệu biển, Phòng Hoạt chất sinh học - Viện Hóa sinh biển, đặc biệt tôi xin cảm ơn TS. Nguyễn Hoài Nam, TS. Trần Hồng Quang, TS. Nguyễn Phương Thảo, Ths.
Phạm Thanh Bình đã giành cho tôi những lời khuyên bổ ích và những góp ý quý báu trong việc thực hiện và hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tới Lãnh đạo Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội cùng tập thể các đồng nghiệp khoa Khoa học Đại cương, đặc biệt là quý thầy cô bộ môn Hóa Học đã ủng hộ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh. Tôi xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ từ đề tài: “Nghiên cứu áp dụng phương pháp fingerprint trong xác định thành phần thực phẩm chức năng” - Mã số: VAST.05/16-18 và “Nghiên cứu sử dụng các chất/nhóm chất chìa khóa có nguồn gốc từ dược liệu phục vụ xác định dược liệu kém chất lượng”- Mã số: VAST. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới toàn thể gia đình, bố mẹ, anh chị em hai bên gia đình, bạn bè và những người thân, đặc biệt là chồng và các con đã luôn luôn quan tâm, khích lệ, động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành quá trình học tập và nghiên cứu này.
Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả Lê Thị Thúy Hằng luan an MỤC LỤC MỤC LỤC. 5 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. 8 DANH MỤC CÁC BẢNG. 10 DANH MỤC CÁC HÌNH.
1 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Sơ lược về các đối tượng nghiên cứu. Tổng quan về cây đại bi - Blumea balsamifera (L. Đặc điểm thực vật của cây đại bi – B.
Nghiên cứu về thành phần hóa học cây đại bi - B. Nghiên cứu về hoạt tính sinh học của cây đại bi – B. Tổng quan về cây ngải cứu - Artemisia vulgaris. Đặc điểm thực vật của cây ngải cứu A.
Nghiên cứu về thành phần hóa học trong cây ngải cứu - A. Nghiên cứu về hoạt tính sinh học của cây ngải cứu - A. 28 CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mẫu thực vật.
Các phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân lập các hợp chất. Các phương pháp xác định cấu trúc. Phương pháp thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào.
Phân lập các hợp chất. Phân lập các hợp chất từ cây đại bi – B. Phân lập các hợp chất từ cây ngải cứu A. Thông số vật lý và dữ kiện phổ của các hợp chất phân lập được.
Thông số vật lý và dữ kiện phổ của các hợp chất phân lập từ cây đại bi – B. Thông số vật lý và dữ kiện phổ của các hợp chất phân lập từ cây ngải cứu A. Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất phân lập được. Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất phân lập từ cây đại bi – B.
46 CHƯƠNG III. THẢO LUẬN KẾT QUẢ. Xác định cấu trúc các hợp chất phân lập từ cây đại bi - B. Hợp chất BB1: Balsamiferoside A (Hợp chất mới).
Hợp chất BB2: Balsamiferoside B (Hợp chất mới). Hợp chất BB3: Balsamiferine K (Hợp chất mới). Hợp chất BB4: Isohemiphloin. Hợp chất BB5: ()-Angelicoidenol 2-O-β-D-glucopyranoside.
Hợp chất BB6: (1S,2R,4S)-borneol -D-glucopyranoside. Hợp chất BB7: 1,4,7-trihydroxyeudesmane. Hợp chất BB8: 6,15-epoxy-1,4-dihydroxyeudesmane. Hợp chất BB9: Blumeanen J.
Tổng hợp kết quả xác định cấu trúc các hợp chất từ cây Đại bi – B. Xác định cấu trúc các hợp chất phân lập từ cây ngải cứu A. Hợp chất AV1: Vulgarolide A (Hợp chất mới). Hợp chất AV2: Vulgarolide B (Hợp chất mới).
Hợp chất AV3: Dihydrosyringin. Hợp chất AV4: Coniferin. Hợp chất AV5: Turpenionoside A. Hợp chất AV6: (6S,9R)-roseoside.
Hợp chất AV7: Corchoionoside C. Hợp chất AV8: Pinoresinol glucoside. Hợp chất AV9: eucommin A. Hợp chất AV10: Syringaresinol glucoside.
Tổng hợp kết quả xác định cấu trúc các hợp chất từ cây ngải cứu – A. Hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất phân lập được. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất phân lập từ cây đại bi – B. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất phân lập từ cây ngải cứu – A.
113 TÍNH MỚI CỦA LUẬN ÁN. 117 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 118 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 118 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
119 luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT HepG2: Tế bào ung thư gan SK-Mel-2: Tế bào ung thư da LNCaP: Tế bào ung thư tiền liệt tuyến MCF-7: Tế bào ung thư vú AGS: Tế bào ung thư dạ dày HeLa: Tế bào ung thư cổ tử cung CHCl3: Dichloromethane EtOAc: Ethylacetate KB: Tế bào ung thư biểu mô khoang miệng NCl-H187: Tế bào ung thư phổi TLC: Sắc ký lớp mỏng CC: Sắc ký cột MPLC: Sắc ký lỏng trung áp HPLC: Sắc ký lỏng hiệu năng cao HMBC: Phổ tương tác dị hạt nhân qua nhiều liên kết HR-ESI-MS: Phổ khối lượng phân giải cao phun mù điện tử HSQC: Phổ tương tác dị hạt nhân qua 1 liên kết 1 H-NMR: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton 13 C-NMR: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon DM: Dichloromethane/methanol DMW: Dichloromethane/methanol/nước YMC: Sắc ký cột pha đảo MW: Methanol/nước DA: Dichloromethane/axeton HA: Hexane/acetone AW: Acetone/nước DAW: Dichloromethane/acetone/nước EM: Ethylacetate /methanol HE: Hexan/ethylacetate EMW: Ethylacetate /methanol/nước CD3OD: Methanol luan an CTPT: Công thức phân tử DPPH: 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl IC50: nồng độ ức chế tối đa một nửa MIC: nồng độ ức chế tối thiểu MDA: malondialdehyde (chỉ số trong máu) NO: Oxit nitric (chỉ số trong máu) ALP: phosphatase kiềm (chỉ số trong máu) AST: aspartate aminotransferase (chỉ số trong máu) ALT: Alanine aminotransferase (chỉ số trong máu) NAG: natri máu (chỉ số trong máu) luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các hợp chất thuộc lớp chất flavonoid của cây đại bi .2: Các hợp chất thuộc lớp chất terpene của cây đại bi .3: Hoạt tính sinh học các hợp chất từ dịch chiết cây đại bi – B.4: Các hợp chất Terpene trong tinh dầu cây ngải cứu .5: Các hợp chất Flavonoid đã được phân lập từ cây ngải cứu - A.a: % Ức chế sự phát triển tế bào của các hợp chất phân lập từ cây đại bi – B. balsamifera tại nồng độ 100 µM .b: Kết quả đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất phân lập từ cây đại bi – B.b: Kết quả đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất phân lập từ cây ngải cứu A.c: Kết quả đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất phân lập từ cây ngải cứu A.1: Số liệu phổ NMR của hợp chất BB1 và các chất tham khảo .2: Số liệu phổ 1H và 13C của hợp chất BB2 và chất so sánh.3: Số liệu phổ 1H và 13C của hợp chất BB3 và hợp chất so sánh .4 Số liệu phổ 1H và 13C của hợp chất BB4 và chất so sánh .5: Số liệu phổ 1H và 13C của hợp chất BB5 và chất so sánh.6: Số liệu phổ 1H và 13C của hợp chất BB6 và chất so sánh.7 Số liệu phổ 1H và 13C của hợp chất BB7 và chất so sánh .8: Số liệu phổ 1H và 13C của hợp chất BB8 và chất so sánh.9 Số liệu phổ 1H và 13C của hợp chất BB9 và chất so sánh .1 Số liệu phổ 1H và 13C của hợp chất AV1 và chất so sánh .2: Số liệu phổ 1H và 13C của hợp chất AV2 và chất so sánh .3 Số liệu phổ 1H và 13C của hợp chất AV3 và chất so sánh .4 Số liệu phổ 1H và 13C của hợp chất AV4 và chất so sánh .5: Số liệu phổ 1H và 13C của hợp chất AV5 và chất so sánh .6: Số liệu phổ 1H và 13C của hợp chất AV6 và chất so sánh .7: Số liệu phổ 1H và 13C của hợp chất AV7 và chất so sánh .8: Số liệu phổ 13C-NMR và 1H-NMR của AV8 và chất so sánh. 106 luan an Bảng 3.9: Số liệu phổ 1H và 13C của hợp chất AV9 và chất tham khảo .10: Số liệu phổ 13C-NMR và 1H-NMR của AV10 và chất so sánh. 110 luan an DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Hình ảnh cây Đại bi – Blumea balsamifera .2 : Công thức cấu tạo các hợp chất thuộc lớp chất flavonoid của cây đại bi 10 Hình 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thúy Hằng (2021). Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào ung thư cây đại bi và ngải cứu [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-lieu/asteraceae
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào ung thư cây đại bi và ngải cứu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính chống ung thư của cây đại bi và ngải cứu. Phân tích thành phần hoạt chất tiềm năng trong y học cổ truyền.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào ung thư cây đại bi và ngải cứu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào ung thư cây đại bi và ngải cứu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào ung thư cây đại bi và ngải cứu" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Dược Liệu.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào ung thư cây đại bi và ngải cứu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào ung thư cây đại bi và ngải cứu" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào ung thư cây đại bi và ngải cứu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.