Nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF cho PET/CT - Luận án tiến sĩ Dược học

Tìm hiểu quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF ứng dụng trong chẩn đoán PET/CT. Phương pháp sản xuất đạt tiêu chuẩn GMP, đảm bảo chất lượng cao.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

141

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về dược chất phóng xạ 18F-NaF trong PET/CT
Số trang:
141 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về dược chất phóng xạ 18F NaF trong PET CT

Dược chất phóng xạ 18F-NaF giữ vai trò then chốt trong y học hạt nhân hiện đại. Hợp chất này dùng để chẩn đoán tổn thương xương qua hệ thống ghi hình PET/CT. Cơ chế hoạt động dựa trên sự trao đổi ion Fluoride với nhóm hydroxyl trong cấu trúc hydroxyapatite của xương. Quá trình tạo ra fluoroapatite tại các vùng tái cấu trúc xương diễn ra nhanh chóng. Nồng độ tích tụ thuốc phản ánh chính xác lưu lượng máu và tốc độ chuyển hóa tại ổ tổn thương. Kỹ thuật ghi hình với 18F-NaF cho độ nhạy và độ tương phản cao vượt trội so với các phương pháp xạ hình truyền thống. Thuốc đào thải nhanh qua thận, giúp giảm thiểu liều hấp thụ bức xạ của bệnh nhân. Quá trình ứng dụng lâm sàng đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt từ khâu sản xuất đến tiêm truyền.

1.1. Vai trò của Sodium Fluoride F 18 trong xạ hình xương

Sodium Fluoride F-18 là chất đánh dấu phóng xạ lý tưởng cho hệ thống xương. Thuốc gắn kết trực tiếp vào bề mặt tinh thể khoáng xương với ái lực cao. Tỷ lệ gắn kết xương cao gấp đôi so với các hợp chất phosphonate gắn đồng vị phóng xạ thông thường. Khả năng thanh thải khỏi mô mềm và máu diễn ra nhanh chóng. Thời gian chờ sau tiêm ngắn, chỉ khoảng 45 đến 60 phút trước khi chụp hình. Hình ảnh PET/CT xương đạt độ phân giải không gian cao, giúp phát hiện sớm các di căn xương siêu nhỏ. Phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá các bệnh lý ác tính như ung thư tiền liệt tuyến và ung thư vú. Các tổn thương lành tính như gãy xương, viêm xương cũng được xác định chính xác.

1.2. Nguyên lý ghi hình phân tử bằng kỹ thuật PET CT hiện đại

Kỹ thuật PET/CT kết hợp thông tin chuyển hóa phân tử và cấu trúc giải phẫu chi tiết. Đồng vị 18F phân rã phát ra hạt positron. Positron tương tác với electron tự do trong mô, gây ra hiện tượng hủy hạt. Quá trình này tạo ra hai tia gamma có năng lượng 511 keV bay theo hai hướng ngược nhau 180 độ. Đầu dò máy PET ghi nhận các cặp tia gamma đồng thời để tái tạo hình ảnh 3D. Đồng thời, máy CT tích hợp chụp cắt lớp nhằm định vị giải phẫu chính xác và hiệu chỉnh độ suy giảm bức xạ. Kết quả cung cấp bản đồ phân bố hoạt độ phóng xạ rõ nét, hạn chế tối đa hiện tượng dương tính giả hoặc âm tính giả trong chẩn đoán lâm sàng.

II. Nguyên lý sản xuất dược chất phóng xạ 18F NaF chuẩn

Sản xuất dược chất phóng xạ đòi hỏi hệ thống thiết bị hạt nhân hiện đại và quy trình chuẩn hóa. Đồng vị phóng xạ Fluorine-18 có chu kỳ bán rã ngắn, xấp xỉ 109,8 phút. Thời gian bán rã này đòi hỏi quá trình tổng hợp và kiểm tra chất lượng phải diễn ra khẩn trương. Toàn bộ dây chuyền sản xuất phải được thiết lập khép kín nhằm bảo đảm an toàn bức xạ và duy trì độ tinh khiết sản phẩm. Quy trình bắt đầu bằng việc gia tốc chùm hạt proton mang năng lượng cao. Nguồn nguyên liệu ban đầu cần đạt độ làm giàu đồng vị cao. Từng thông số kỹ thuật như dòng chùm hạt, thời gian chiếu xạ và áp suất buồng bia được giám sát liên tục để đạt hiệu suất tối ưu.

2.1. Phản ứng hạt nhân 18O p n 18F trên máy gia tốc Cyclotron

Máy gia tốc Cyclotron tạo ra chùm hạt proton mang năng lượng khoảng 10 đến 18 MeV. Chùm hạt proton bắn phá trực tiếp vào bia hạt nhân để kích hoạt phản ứng hạt nhân 18O(p,n)18F. Trong phản ứng này, hạt nhân Oxy-18 hấp thụ một proton và giải phóng một neutron, chuyển hóa thành hạt nhân Fluorine-18. Năng lượng chùm hạt được tính toán chính xác để tối đa hóa tiết diện phản ứng và hạn chế phản ứng phụ. Toàn bộ buồng bia được làm mát liên tục bằng hệ thống nước lạnh và khí heli áp suất cao. Nhiệt độ và áp suất buồng bia duy trì ổn định trong suốt chu kỳ bắn phá. Năng suất tạo đồng vị 18F phụ thuộc trực tiếp vào cường độ dòng proton và thời gian chiếu xạ.

2.2. Bắn phá bia nước giàu oxy 18 H218O tạo ion Fluoride 18

Bia bắn phá chứa nguyên liệu nước giàu oxy-18 (H218O) với độ làm giàu trên 95% hoặc 98%. Nước giàu oxy-18 (H218O) được nạp vào khoang thể tích nhỏ làm bằng hợp kim bạc hoặc titan. Dưới tác động của chùm proton, ion [18F]fluoride hình thành trong dung dịch nước. Sau khi kết thúc quá trình chiếu xạ, hệ thống van áp lực đẩy toàn bộ dung dịch chứa ion [18F]fluoride theo đường ống dẫn chuyên dụng về khu vực tổng hợp hóa học. Đường dẫn được bọc chì bảo vệ nhằm ngăn chặn bức xạ thoát ra môi trường. Nguyên liệu nước giàu oxy-18 (H218O) được thu hồi tuần hoàn sau phản ứng nhằm tiết kiệm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế cho cơ sở y tế.

III. Quy trình tổng hợp dược chất phóng xạ 18F NaF khép kín

Quy trình điều chế 18F-NaF chuyển hóa ion phóng xạ thành dạng thuốc tiêm an toàn và ổn định. Hoạt động tổng hợp hóa phóng xạ diễn ra tự động hoàn toàn nhằm giảm liều chiếu xạ cho nhân viên vận hành. Hệ thống tổng hợp sử dụng bộ kit hóa chất dùng một lần để loại bỏ nguy cơ nhiễm chéo vi sinh và tạp chất hóa học. Quá trình phản ứng diễn ra trong môi trường vô trùng tuyệt đối với áp suất kiểm soát chặt chẽ. Hiệu suất tổng hợp hóa phóng xạ thường đạt trên 90% tính theo lượng hoạt độ phóng xạ đầu vào. Toàn bộ chu trình từ lúc nhận phóng xạ thô đến khi thu được thành phẩm kéo dài khoảng 10 đến 15 phút.

3.1. Vận hành mô đun tổng hợp tự động trong buồng hot cell

Quá trình điều chế được thực hiện bởi mô-đun tổng hợp tự động đặt bên trong buồng pha chế hot cell. Buồng pha chế hot cell có cấu trúc vỏ chì dày bảo vệ với áp suất âm liên tục, ngăn ngừa rò rỉ khí phóng xạ ra môi trường làm việc. Hệ thống lọc khí HEPA duy trì độ sạch không khí đạt tiêu chuẩn cấp độ A trong khu vực thao tác. Mô-đun tổng hợp tự động được lập trình qua máy tính điều khiển trung tâm. Phần mềm quản lý các van đóng mở, bơm tiêm điện tử và cảm biến áp suất tự động. Người vận hành chỉ cần kích hoạt chu trình và theo dõi các thông số hoạt độ phóng xạ hiển thị trực tiếp trên màn hình giám sát.

3.2. Tinh chế 18F NaF qua cột trao đổi ion QMA và rửa giải

Dung dịch chứa ion [18F]fluoride được dẫn qua cột trao đổi ion QMA đã được hoạt hóa trước. Cột trao đổi ion QMA giữ lại chọn lọc các ion [18F]fluoride trên chất nền polyme mang điện tích dương. Lượng nước giàu oxy-18 (H218O) đi qua cột được thu gom vào bình chứa riêng biệt để tái chế. Tiếp theo, hệ thống bơm nước cất siêu sạch để rửa trôi các tạp chất còn sót lại trên cột. Sau bước làm sạch, ion [18F]fluoride được rửa giải khỏi cột bằng dung dịch muối natri chloride. Quá trình trao đổi ion giải phóng trực tiếp dung dịch Sodium Fluoride F-18 với độ tinh khiết hóa học và hóa phóng xạ rất cao.

IV. Kiểm định chất lượng dược chất phóng xạ 18F NaF y tế

Kiểm nghiệm chất lượng là bước bắt buộc trước khi đưa dược chất phóng xạ vào sử dụng trên người. Mọi chỉ tiêu phải tuân thủ nghiêm ngặt theo quy định của Dược điển Việt Nam, Dược điển Mỹ (USP) và Dược điển Châu Âu (EP). Do chu kỳ bán rã của 18F rất ngắn, các phương pháp phân tích nhanh được ưu tiên áp dụng. Các tiêu chuẩn bao gồm kiểm tra cảm quan, đo độ pH, xác định độ tinh khiết hạt nhân phóng xạ và độ tinh khiết hóa phóng xạ. Ngoài ra, việc thẩm định độ vô trùng và thử nghiệm nội độc tố vi khuẩn được tiến hành song song. Sản phẩm chỉ được phép xuất xưởng khi vượt qua tất cả các tiêu chí đánh giá an toàn sinh học và phóng xạ.

4.1. Đánh giá độ tinh khiết hóa phóng xạ và độ tinh khiết hạt nhân

Độ tinh khiết hóa phóng xạ của 18F-NaF được phân tích bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC) hoặc sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) gắn đầu dò phóng xạ. Tiêu chuẩn quốc tế yêu cầu tỷ lệ [18F]fluoride tự do dạng ion NaF phải đạt tối thiểu 95% tổng hoạt độ phóng xạ. Độ tinh khiết hạt nhân phóng xạ được xác định thông qua phổ kế gamma đa kênh. Phổ kế đo năng lượng đỉnh 511 keV đặc trưng của positron và theo dõi chu kỳ bán rã trong khoảng 105 đến 115 phút. Phương pháp này giúp phát hiện và loại trừ tạp chất phát tia gamma khác. Các chỉ tiêu kim loại nặng và hóa chất thừa cũng được kiểm định dưới ngưỡng cho phép.

4.2. Thử nghiệm vô trùng và giới hạn nội độc tố vi khuẩn

Dược chất phóng xạ dùng đường tiêm tĩnh mạch bắt buộc phải đáp ứng yêu cầu vô trùng tuyệt đối. Thử nghiệm nội độc tố vi khuẩn được thực hiện nhanh bằng phương pháp LAL (Limulus Amebocyte Lysate) dạng trắc quang hoặc đo độ đục. Giới hạn nội độc tố vi khuẩn trong chế phẩm 18F-NaF không được vượt quá 175 EU/V (với V là thể tích tiêm tối đa tính bằng ml). Kiểm tra độ vô trùng vi sinh được cấy mẫu trên môi trường dinh dưỡng thioglycollate và thạch đậu tương casein trong 14 ngày. Kết quả thử nghiệm vô trùng hồi cứu dùng để thẩm định tính ổn định của toàn bộ quy trình pha chế và chứng minh độ an toàn của dây chuyền sản xuất.

V. Pha chế thành phẩm dược chất phóng xạ 18F NaF tiêm

Giai đoạn pha chế thành phẩm hoàn thiện chế phẩm 18F-NaF dưới dạng dung dịch tiêm vô khuẩn. Dung dịch thuốc đạt trạng thái đẳng trương và có độ pH trung tính, tương thích hoàn toàn với sinh lý máu. Toàn bộ thao tác phân liều và đóng lọ được thực hiện trong môi trường kiểm soát nghiêm ngặt về độ sạch hạt bụi và vi sinh vật. Sản phẩm được chứa trong các lọ thủy tinh trung tính có nắp cao su kín và niêm phong nhôm. Vỏ ngoài lọ thuốc được bảo vệ bằng lớp vỏ chì dày để giảm phơi nhiễm phóng xạ cho nhân viên y tế. Lô thuốc sau khi hoàn thiện được dán nhãn đầy đủ thông tin về hoạt độ phóng xạ, thể tích và thời hạn sử dụng trước khi vận chuyển tới phòng chụp PET/CT.

5.1. Rửa giải bằng dung dịch muối sinh lý vô trùng NaCl 0 9

Dung dịch muối sinh lý vô trùng NaCl 0,9% đóng vai trò là chất rửa giải và dung môi hòa tan chính. Nồng độ ion Na+ và Cl- trong dung dịch đẩy ion [18F]fluoride ra khỏi cột trao đổi ion QMA một cách hiệu quả. Sự kết hợp giữa ion 18F- và cation Na+ tạo thành muối Sodium Fluoride F-18 hòa tan đồng nhất. Dung dịch muối sinh lý vô trùng giúp tạo ra dung dịch tiêm đẳng trương tự nhiên, không gây kích ứng hay tan máu khi tiêm vào tĩnh mạch bệnh nhân. Thể tích dung dịch rửa giải được tối ưu hóa từ 5 ml đến 10 ml để đạt nồng độ hoạt độ phóng xạ thích hợp, thuận tiện cho việc chia liều lâm sàng.

5.2. Lọc vô trùng màng 0.22 micromet và đóng lọ thành phẩm

Dung dịch 18F-NaF sau khi rửa giải được dẫn trực tiếp qua màng lọc vô trùng có kích thước lỗ xốp 0,22 micromet. Màng lọc màng polyethersulfone (PES) hoặc cellulose acetate giữ lại toàn bộ vi khuẩn và hạt cơ học lơ lửng. Sản phẩm đi vào lọ thủy tinh vô trùng đã được hút chân không sẵn bên trong buồng pha chế hot cell. Sau khi kết thúc quá trình lọc, màng lọc được kiểm tra độ nguyên vẹn bằng thử nghiệm điểm sủi bọt (bubble point test). Bơm chia liều tự động phân phối lượng thể tích chính xác vào từng lọ theo yêu cầu của bác sĩ điều trị. Chế phẩm sẵn sàng cho tiêm truyền chẩn đoán bệnh lý xương.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh sách thuật ngữ viết tắt
Danh sách các bảng
Danh sách hình vẽ
Đặt vấn đề
1. Chương 1: Tổng quan
1.1. Giới thiệu về kỹ thuật chụp hình phân tử
1.2. Vai trò của dược chất phóng xạ trong kỹ thuật chụp hình PET
1.3. Hóa phóng xạ của 18 F
1.3.1. Khái niệm chung về hóa phóng xạ
1.3.2. Hóa phóng xạ của 18 F
1.3.3. Điều chế dược chất phóng xạ dán nhãn 18 F cho PET
1.4. Tự động hóa và tự động trong sản xuất 18 F-NaF
1.4.1. Thiết bị tự động trong tổng hợp hóa phóng xạ 18 F
1.4.2. Một số module điều chế 18 F-NaF
1.4.3. Quy trình điều chế 18 F-NaF trên một số module tự động
1.5. Các tiêu chuẩn kiểm nghiệm 18 F-NaF theo một số Dược điển
1.6. Vai trò của 18 F-NaF PET/CT trong lâm sàng
2. Chương 2: Đối tượng, nguyên liệu, thiết bị và phương pháp nghiên cứu
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Nguyên liệu, hóa chất và thiết bị
2.2.1. Nguyên liệu, hóa chất
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Nghiên cứu gia công kit điều chế 18 F-NaF và chế tạo module
2.3.2. Phương pháp điều chế 18 F-NaF
2.3.3. Phương pháp đánh giá chất lượng và tính chất của sản phẩm
2.3.4. Thẩm định quy trình điều chế 18 F-NaF
2.3.5. Đánh giá khả năng ứng dụng và độc tính cấp của 18 F-NaF
2.3.6. Phương pháp xử lý số liệu
3. Chương 3: Kết quả nghiên cứu
3.1. Chế tạo module và kit tổng hợp dược chất phóng xạ 18 F-NaF
3.1.1. Chế tạo bộ kit tổng hợp 18 F-NaF
3.1.2. Thiết kế tổng thể module
3.1.3. Thiết kế tổng thể bộ điều khiển
3.1.4. Chế tạo module điều chế 18 F-NaF
3.1.5. Đánh giá độ ổn định hoạt động của kit và module tự chế tạo
3.1.6. Bước đầu thử nghiệm trên mẫu nóng
3.2. Chuẩn hóa phương pháp xác định độ tinh khiết hóa phóng xạ
3.2.1. Dựng đường chuẩn
3.2.2. Chuẩn hóa nhận diện và độ tinh khiết hóa phóng xạ
3.3. Xác định độ pha loãng mẫu 18 F-NaF phù hợp với mẫu thử nhanh
3.4. Nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế 18 F-NaF
3.4.1. Ảnh hưởng của thể tích dung dịch NaCl 0,9% và nước rửa
3.4.2. Ảnh hưởng của thời gian đến hiệu suất điều chế
3.4.3. Điều chế 18 F-NaF quy mô 100 mCi/mẻ
3.4.4. Quy trình điều chế 18 F-NaF quy mô 1000 mCi/mẻ
3.5. Đề xuất tiêu chuẩn chất lượng của 18 F-NaF
3.5.1. Yêu cầu về chất lượng sản phẩm
3.5.2. Phương pháp thử
3.6. Đánh giá độ ổn định của 18 F-NaF
3.7. Thẩm định quy trình điều chế 18 F-NaF
3.7.1. Mục đích yêu cầu
3.7.2. Phạm vi áp dụng
3.7.3. Danh mục thiết bị
3.7.4. Thông số thẩm định
3.7.5. Kết quả thẩm định các thông số trọng yếu
3.8. Thử nghiệm phân bố phóng xạ của 18 F-NaF trên chuột nhắt
3.9. Đánh giá phân bố phóng xạ của 18 F-NaF trên thỏ
3.9.1. Đánh giá phân bố 18 F-NaF ở hệ thống xương
3.9.2. So sánh bán định lượng hoạt độ phóng xạ 18 F-NaF
3.9.3. So sánh hình ảnh chụp 18 F-NaF PET/CT với 99m Tc-MDP SPECT
3.10. Nghiên cứu độc tính của 18 F-NaF trên động vật
3.10.1. Ảnh hưởng của 18 F-NaF đến tình trạng toàn thân
3.10.2. Ảnh hưởng của 18 F-NaF đến các thông số huyết học
3.10.3. Ảnh hưởng của 18 F-NaF đến các thông số sinh hóa
3.10.4. Thay đổi về mô bệnh học
4. Chương 4: Bàn luận
4.1. Xây dựng được công thức và điều chế 18 F-NaF tự động
4.1.1. kit tổng hợp 18 F-NaF
4.1.2. Module điều khiển kit tổng hợp tự động
4.1.3. Một số yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất tổng hợp 18 F-NaF
4.2. Một số lưu ý trong quy trình điều chế 18 F-NaF
4.3. Chất lượng của 18 F-NaF
4.3.1. Vai trò của cột cationit (Carboxyl methyl, CM)
4.3.2. Vai trò của cột QMA
4.3.3. Chất lượng của 18 F-NaF
4.4. Thẩm định quy trình tổng hợp 18 F-NaF
4.5. Đánh giá tiền lâm sàng của 18 F-NaF trên mô hình động vật
4.5.1. Phân bố hoạt độ phóng xạ 18 F-NaF ở xương và một số cơ quan
4.5.2. Độc tính cấp của 18 F-NaF trên chuột
4.6. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài
Danh mục các công trình đã công bố
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18f naf cho petct

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (141 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGUYỄN KHẮC THẤT NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG QUY TRÌNH ĐIỀU CHẾ DƯỢC CHẤT PHÓNG XẠ 18 F-NaF CHO PET/CT LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI - 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGUYỄN KHẮC THẤT NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG QUY TRÌNH ĐIỀU CHẾ DƯỢC CHẤT PHÓNG XẠ 18 F-NaF CHO PET/CT LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: Công nghệ dược phẩm và Bào chế thuốc MÃ SỐ: 62 72 04 02 Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Trần Linh PGS. Lê Ngọc Hà HÀ NỘI - 2021 luan an Lời cam đoan Luận án được tôi hoàn thành dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Trần Linh và PGS.

Lê Ngọc Hà. Tôi xin cam đoan những kết quả trình bày trong luận án là do bản thân tôi đã thực hiện trong thời gian làm nghiên cứu sinh. Cụ thể, chương 1 là phần tổng quan giới thiệu những vấn đề cơ sở có liên quan đến luận án. Trong chương 2 và chương 3, tôi sử dụng các kết quả nghiên cứu mà tôi đã thực hiện cùng với thầy hướng dẫn và các đồng nghiệp của tôi.

Cuối cùng, tôi xin khẳng định các kết quả có trong luận án "Nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18 F-NaF cho PET/CT" là kết quả mới, không trùng lặp với kết quả của các luận án và công trình đã công bố. Hà Nội, ngày 20 tháng 10 năm 2021 Nguyễn Khắc Thất i luan an Lời cảm ơn Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Nguyễn Trần Linh và PGS. Lê Ngọc Hà là những người thầy đáng kính đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành Bộ môn Bào chế, Bộ môn Công nghiệp Dược, Bộ môn Dược lý, Ban Giám hiệu, phòng Đào tạo Sau đại học - Trường Đại học Dược Hà Nội. Tôi xin trân trọng cảm ơn Trung tâm máy gia tốc, Khoa Y học Hạt nhân - Bệnh viện Trung Ương Quân Đội 108, Viện Kỹ thuật Hạt nhân đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành biết ơn Thủ trưởng Bệnh viện Trung Ương Quân Đội 108 đã tạo mọi điều kiện về vật chất và tinh thần giúp đỡ tôi trong thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi vô cùng biết ơn cha mẹ, vợ con, người thân, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn bên cạnh và động viên tôi trong quá trình học tập cũng như trong cuộc sống.

Luận án được hỗ trợ một phần từ đề tài Khoa học và Công nghệ "Nghiên cứu điều chế thuốc phóng xạ 18 F-SODIUM FLUORIDE và 32 P-CHROMIC PHOS- PHATE. Hà Nội, ngày 20 tháng 10 năm 2021 Nguyễn Khắc Thất ii luan an Mục lục Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Danh sách thuật ngữ viết tắt vi Danh sách các bảng vii Danh sách hình vẽ ix Đặt vấn đề 1 Chương 1 Tổng quan 3 1.1 Giới thiệu về kỹ thuật chụp hình phân tử .2 Vai trò của dược chất phóng xạ trong kỹ thuật chụp hình PET .3 Hóa phóng xạ của 18 F .1 Khái niệm chung về hóa phóng xạ .2 Hóa phóng xạ của 18 F .3 Điều chế dược chất phóng xạ dán nhãn 18 F cho PET .4 Tự động hóa và tự động trong sản xuất 18 F-NaF .1 Thiết bị tự động trong tổng hợp hóa phóng xạ 18 F .2 Một số module điều chế 18 F-NaF .3 Quy trình điều chế 18 F-NaF trên một số module tự động .5 Các tiêu chuẩn kiểm nghiệm 18 F-NaF theo một số Dược điển .6 Vai trò của 18 F-NaF PET/CT trong lâm sàng. 15 Chương 2 Đối tượng, nguyên liệu, thiết bị và phương pháp nghiên cứu 20 2.1 Đối tượng nghiên cứu .2 Nguyên liệu, hóa chất và thiết bị .1 Nguyên liệu, hóa chất .3 Phương pháp nghiên cứu .1 Nghiên cứu gia công kit điều chế 18 F-NaF và chế tạo module .2 Phương pháp điều chế 18 F-NaF. 23 iii luan an 2.3 Phương pháp đánh giá chất lượng và tính chất của sản phẩm .4 Thẩm định quy trình điều chế 18 F-NaF .5 Đánh giá khả năng ứng dụng và độc tính cấp của 18 F-NaF .6 Phương pháp xử lý số liệu.

34 Chương 3 Kết quả nghiên cứu 35 3.1 Chế tạo module và kit tổng hợp dược chất phóng xạ 18 F-NaF .1 Chế tạo bộ kit tổng hợp 18 F-NaF .2 Thiết kế tổng thể module .3 Thiết kế tổng thể bộ điều khiển .4 Chế tạo module điều chế 18 F-NaF .5 Đánh giá độ ổn định hoạt động của kit và module tự chế tạo .6 Bước đầu thử nghiệm trên mẫu nóng .2 Chuẩn hóa phương pháp xác định độ tinh khiết hóa phóng xạ .1 Dựng đường chuẩn .5 Chuẩn hóa nhận diện và độ tinh khiết hóa phóng xạ .3 Xác định độ pha loãng mẫu 18 F-NaF phù hợp với mẫu thử nhanh .4 Nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế 18 F-NaF .1 Ảnh hưởng của thể tích dung dịch NaCl 0,9% và nước rửa .2 Ảnh hưởng của thời gian đến hiệu suất điều chế .3 Điều chế 18 F-NaF quy mô 100 mCi/mẻ .4 Quy trình điều chế 18 F-NaF quy mô 1000 mCi/mẻ .5 Đề xuất tiêu chuẩn chất lượng của 18 F-NaF .1 Yêu cầu về chất lượng sản phẩm .2 Phương pháp thử .6 Đánh giá độ ổn định của 18 F-NaF .7 Thẩm định quy trình điều chế 18 F-NaF .1 Mục đích yêu cầu .2 Phạm vi áp dụng .3 Danh mục thiết bị .4 Thông số thẩm định .5 Kết quả thẩm định các thông số trọng yếu .8 Thử nghiệm phân bố phóng xạ của 18 F-NaF trên chuột nhắt .9 Đánh giá phân bố phóng xạ của 18 F-NaF trên thỏ .1 Đánh giá phân bố 18 F-NaF ở hệ thống xương. 74 iv luan an 3.2 So sánh bán định lượng hoạt độ phóng xạ 18 F-NaF .3 So sánh hình ảnh chụp 18 F-NaF PET/CT với 99m Tc-MDP SPECT 80 3.10 Nghiên cứu độc tính của 18 F-NaF trên động vật .1 Ảnh hưởng của 18 F-NaF đến tình trạng toàn thân .2 Ảnh hưởng của 18 F-NaF đến các thông số huyết học .3 Ảnh hưởng của 18 F-NaF đến các thông số sinh hóa .4 Thay đổi về mô bệnh học. 86 Chương 4 Bàn luận 90 4.1 Xây dựng được công thức và điều chế 18 F-NaF tự động .1 kit tổng hợp 18 F-NaF .2 Module điều khiển kit tổng hợp tự động .3 Một số yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất tổng hợp 18 F-NaF .2 Một số lưu ý trong quy trình điều chế 18 F-NaF .3 Chất lượng của 18 F-NaF .1 Vai trò của cột cationit (Carboxyl methyl, CM) .2 Vai trò của cột QMA .3 Chất lượng của 18 F-NaF .4 Thẩm định quy trình tổng hợp 18 F-NaF .5 Đánh giá tiền lâm sàng của 18 F-NaF trên mô hình động vật .1 Phân bố hoạt độ phóng xạ 18 F-NaF ở xương và một số cơ quan 102 4.2 Độc tính cấp của 18 F-NaF trên chuột .6 Ý nghĩa thực tiễn của đề tài. 110 Danh mục các công trình đã công bố.

111 Tài liệu tham khảo. 122 v luan an Danh sách thuật ngữ viết tắt STT Tên Viết tắt 1 Cộng sự CS 2 Cột trao đổi ion mạnh SAX 3 Chụp cắt lớp vi tính CT 4 Chụp cắt lớp vi tính phát xạ đơn photon SPECT 5 Chụp cộng hưởng từ MRI 6 Cục quản lý thực phẩm và dược phẩm Haa Kỳ FDA 7 Dược chất phóng xạ DCPX 8 Dược điển Anh BP 9 Dược điển Châu Âu EP 10 Dược điển Mỹ USP 11 Đồng vị phóng xạ ĐVPX 12 Hiệu suất EOS 13 Hiệu suất hiệu chỉnh EOB 14 Hóa phóng xạ HPX 15 Hoạt độ phóng xạ HĐPX 16 Hoạt độ phóng xạ riêng HĐPXR 17 Hội hóa học thế giới IUPAC 18 Mức pha loãng chuẩn tối đa MVD 19 Phương pháp xét nghiệm nội độc tố vi khuẩn LAL 20 Phương pháp tách chất pha rắn SPE 21 Sắc ký bản mỏng TLC 22 Sắc ký lỏng hiệu năng cao áp HPLC 23 Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế OECD 24 Trung Ương Quân Đội 108 TUWQDD108 25 Thiết bị kiểm nghiệm thuốc PTS 26 Natri clorid dung dịch NaCl 27 Fluorodeoxyglucose 18 F-FDG 28 18 F-sodium fluoride 18 F-NaF 29 18 F-fluoromethylcholine 18 F-FCH 30 18 F-fluorothymidine 18 F-FLT 31 99m Tc-methylen diphosphat 99m Tc-MDP vi luan an Danh sách bảng 1.1 So sánh một số đặc điểm của các kỹ thuật chụp hình phân tử .2 Một số đồng vị phóng xạ cho PET .3 Một số module điều chế 18 F-NaF .4 Kết quả tổng hợp 18 F-NaF trên một số module .5 Chỉ tiêu yêu cầu đối với 18 F-NaF theo một số Dược điển .6 So sánh đặc tính hoá dược phóng xạ của 18 F-NaF và 99m Tc-MDP .7 So sánh xạ hình xương với 18 F-NaF và 99m Tc .1 Nguyên liệu, hóa chất sử dụng trong nghiên cứu .2 Thành phần công thức dược chất phóng xạ 18 F-NaF .3 Các thông số chính trong tổng hợp và chia liều 18 F-NaF .4 Các chỉ tiêu yêu cầu chuẩn hóa theo ICH Q2(R1) .5 Bảng thông số kiểm tra nội độc tố trên PTS .1 Các bước vận hành kit.2 Kết quả kiểm tra độ ổn định của kit và module .3 Kết quả kiểm tra sai số vận chuyển dung môi .4 Hiệu suất điều chế của mẫu 18 F-NaF.5 Các chỉ tiêu kiểm nghiệm trên 3 mẫu 18 F-NaF .6 Diện tích đỉnh của NaF có nồng độ từ 0,1-5 mg/ml .7 Độ chính xác của phương pháp HPLC đối với NaF .8 Độ đúng của phương pháp HPLC đối với NaF .9 Độ lặp lại của phương pháp HPLC đối với NaF .10 Chuẩn hóa nhận diện 18 F-NaF .11 Độ tuyến tính của độ tinh khiết hóa phóng xạ .12 Độ chính xác của phương pháp HPLC với 18 F-NaF .13 Kết quả phân tích nội độc tố vi khuẩn trên máy PTS .14 Ảnh hưởng của thể tích dung dịch NaCl 0,9% và nước cất .15 Ảnh hưởng của thời gian đến hiệu suất điều chế 18 F-NaF .16 Hoạt độ 18 F-NaF thu được khi bắn bia với thời gian 5 phút .17 Công thức dược chất phóng xạ 18 F-NaF .18 Ảnh hưởng của thời gian bắn bia lên sản lượng 18 F-NaF. 57 vii luan an 3.19 Độ ổn định của 18 F-NaF .20 Các thông số thẩm định trong quá trình sản xuất18 F-NaF .21 Kết quả thẩm định các thông số trọng yếu .22 Khối lượng cơ thể chuột nhắt ở các lô tại thời điểm 24 giờ sau khi tiêm .23 Khối lượng cơ thể chuột nhắt ở các lô tại thời điểm 14 ngày .24 Các thông số huyết học của chuột nhắt trắng tiêm 18 F-NaF .25 Các thông số huyết học của chuột nhắt trắng tiêm 18 F-NaF .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Khắc Thất (2021). Quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF cho PET/CT [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/cong-nghe-duoc/nghien-cuu-xay-dung-quy-trinh-dieu-che-duoc-chat-phong-xa-18f-naf-cho-petct

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF cho PET/CT" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF ứng dụng trong chẩn đoán PET/CT. Phương pháp sản xuất đạt tiêu chuẩn GMP, đảm bảo chất lượng cao.

Luận án "Quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF cho PET/CT" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF cho PET/CT" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF cho PET/CT" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm và Bào chế thuốc. Danh mục: Công Nghệ Dược.

Luận án "Quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF cho PET/CT" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF cho PET/CT" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF cho PET/CT" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter