Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu quy trình tổng hợp afatinib dimaleat tại Trường Đại học Dược Hà Nội
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quy trình tổng hợp Afatinib dimaleat, phân tích cấu trúc và tối ưu hóa hiệu suất.
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
496
Thời gian đọc
1 giờ 15 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan hoạt chất dược dụng API afatinib dimaleat
- Số trang:
- 496 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ dược phẩm & Bào chế thuốc
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Ngọc
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan hoạt chất dược dụng API afatinib dimaleat
Afatinib dimaleat là thuốc điều trị trúng đích thế hệ mới. Thuốc ức chế không hồi phục thụ thể tyrosine kinase gồm EGFR và HER2. Hoạt chất này được chỉ định điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ. Nhu cầu nguyên liệu phục vụ sản xuất thuốc trong nước rất lớn. Nghiên cứu xây dựng quy trình tổng hợp hóa dược đáp ứng yêu cầu chất lượng cao. Sản phẩm tổng hợp cần đạt tiêu chuẩn nghiêm ngặt của hoạt chất dược dụng API. Việc làm chủ công nghệ tổng hợp giúp giảm giá thành thuốc. Người bệnh có cơ hội tiếp cận thuốc điều trị chất lượng tốt. Quá trình phát triển quy trình đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các thông số kỹ thuật. Tính chọn lọc lập thể và độ tinh khiết quang học là yếu tố then chốt. Nguồn nguyên liệu ban đầu cần phổ biến và an toàn với môi trường.
1.1. Cấu trúc và tác dụng dược lý của afatinib base
Afatinib base sở hữu khung quinazolin thế đặc trưng. Nhóm thế tại vị trí C4 là 3-cloro-4-fluoroanilin. Vị trí C7 gắn nhóm (S)-tetrahydrofuran-3-yloxy. Vị trí C6 liên kết với nhóm (E)-4-(dimethylamino)but-2-enamid. Nhóm Michael acceptor này tạo liên kết cộng hóa trị bền vững với gốc cystein của thụ thể. Nhờ đó, thuốc ức chế thụ thể tyrosine kinase mạnh mẽ và kéo dài. Cấu trúc phức tạp đòi hỏi kiểm soát đồng phân lập thể nghiêm ngặt trong từng phản ứng. Phân tử chỉ duy trì hoạt tính sinh học tối ưu ở cấu hình (S,E). Bất kỳ sự thay đổi cấu hình nào cũng làm giảm hiệu quả ức chế tế bào ung thư.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu quy trình tổng hợp hóa dược
Đề tài đặt mục tiêu xây dựng quy trình tổng hợp hóa dược hoàn chỉnh cho afatinib dimaleat. Nghiên cứu tập trung giải quyết các bài toán kỹ thuật từ quy mô phòng thí nghiệm. Lộ trình tổng hợp gồm nhiều giai đoạn liên tiếp. Mỗi phản ứng cần đạt hiệu suất cao và thao tác thuận tiện. Quy trình ưu tiên sử dụng hóa chất dễ kiếm và thân thiện với môi trường. Phương pháp tinh chế cần phù hợp cho việc mở rộng quy mô mẻ. Sản phẩm cuối cùng phải đáp ứng các tiêu chuẩn dược điển quốc tế. Mục tiêu quan trọng là kiểm soát tạp chất liên quan ở mức tối thiểu cho phép.
II. Nghiên cứu tổng hợp afatinib dimaleat từ quinazolin
Chiến lược tổng hợp afatinib dimaleat bắt đầu từ việc xây dựng khung quinazolin. Nguyên liệu khởi đầu là acid 2-amino-4-clorobenzoic hoặc acid 2-amino-4-fluorobenzoic. Phản ứng đóng vòng tạo dẫn chất quinazolinone diễn ra thuận lợi. Hợp chất sau đó được chuyển hóa thành dẫn chất 4-cloro tương ứng. Phản ứng ngưng tụ với 3-cloro-4-fluoroanilin tạo nhánh anilinoquinazolin bền vững. Tiếp theo là phản ứng thế nucleophil tại C7 với (S)-3-hydroxytetrahydrofuran. Quá trình bảo toàn hoàn toàn cấu hình lập thể quang học. Giai đoạn khử hóa nhóm nitro cho amin thơm tự do. Cuối cùng, phản ứng ghép chuỗi hoàn thiện khung cấu trúc tiền chất afatinib base.
2.1. Đóng vòng khung quinazolin và tổng hợp ether trung gian
Phản ứng đóng vòng quinazolin sử dụng formamid ở nhiệt độ cao. Hiệu suất tạo sản phẩm trung gian quinazolinone đạt trên 85%. Sau đó, phản ứng clo hóa chuyển nhóm hydroxyl thành nhóm clo hoạt động. Tiếp tục ngưng tụ với amin thơm để tạo trung gian anilinoquinazolin. Phản ứng ether hóa tại vị trí C7 sử dụng alcol quang hoạt (S)-3-hydroxytetrahydrofuran. Tác nhân base natri hydrid (NaH) hoặc kali tert-butoxid (t-BuOK) cho hiệu suất cao. Quá trình kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt giúp tránh phản ứng phụ. Sản phẩm ether trung gian duy trì độ tinh khiết quang học vượt trội.
2.2. Ghép chuỗi aminobutenoic tạo dẫn chất afatinib base
Nhóm nitro tại C6 của khung quinazolin được khử hóa chọn lọc thành amin. Tác nhân khử hóa sử dụng Fe/HCl hoặc Na2S2O4 mang lại hiệu suất tốt. Tiếp theo, amin bậc một phản ứng với acid (E)-4-(dimethylamino)but-2-enoic hydroclorid. Phản ứng ghép amid sử dụng các tác nhân hoạt hóa như DCC, EDC hoặc oxalyl clorid. Điều kiện phản ứng được duy trì ở nhiệt độ thấp để hạn chế tạp phân hủy. Sản phẩm afatinib base thô thu được với hiệu suất cao. Cấu hình hình học đồng phân (E) được bảo toàn tuyệt đối sau phản ứng ghép chuỗi.
III. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng và tạo muối dimaleat
Quá trình tối ưu hóa điều kiện phản ứng đóng vai trò quyết định đến hiệu suất tổng thể. Các yếu tố như tỷ lệ mol, dung môi, nhiệt độ và thời gian phản ứng được khảo sát chi tiết. Bước tạo muối dimaleat chuyển afatinib base dạng tự do sang dạng muối ổn định. Dạng muối cải thiện đáng kể độ tan và sinh khả dụng đường uống. Tinh chế qua bước kết tinh giúp loại bỏ hiệu quả tạp chất trung gian. Quá trình kết tinh và tinh chế hoạt chất được thực hiện trong hệ dung môi thích hợp. Năng suất thu hồi tinh thể tăng rõ rệt sau khi tối ưu hóa. Quy trình đảm bảo tính lặp lại tốt ở các quy mô khác nhau.
3.1. Khảo sát dung môi và nhiệt độ tạo muối dimaleat
Phản ứng tạo muối dimaleat được thực hiện giữa afatinib base và acid maleic. Tỷ lệ mol tối ưu giữa base và acid là 1:2,1. Nhiều hệ dung môi được khảo sát bao gồm ethanol, isopropanol, aceton và ethyl acetat. Isopropanol hoặc hỗn hợp ethanol-nước cho kết quả kết tinh muối tốt nhất. Nhiệt độ tạo muối được duy trì ở 50-60 °C trước khi hạ nhiệt độ chậm để kết tinh. Tinh thể muối afatinib dimaleat tách ra đồng đều và dễ lọc rửa. Hiệu suất tạo muối đạt trên 90% với độ tinh khiết hóa học cao.
3.2. Quy trình kết tinh và tinh chế hoạt chất dược phẩm
Giai đoạn kết tinh và tinh chế hoạt chất giúp loại bỏ triệt để các tạp chất hữu cơ và vết kim loại. Tốc độ khuấy và tốc độ làm lạnh được kiểm soát nghiêm ngặt. Việc làm lạnh chậm tạo mầm kết tinh đồng nhất, hạn chế giữ tạp chất trong mạng tinh thể. Sản phẩm sau khi lọc được rửa bằng dung môi lạnh và sấy khô dưới áp suất giảm. Nhiệt độ sấy duy trì ở 45-50 °C để tránh phân hủy nhiệt. Kết quả thu được tinh thể afatinib dimaleat trắng ngà, kích thước hạt đồng đều. Phương pháp này dễ dàng ứng dụng vào sản xuất ở quy mô lớn hơn.
IV. Xác định cấu trúc và dạng đa hình afatinib dimaleat
Kiểm tra cấu trúc và tính chất vật lý của sản phẩm tổng hợp là bước bắt buộc. Các phương pháp quang phổ hiện đại xác nhận cấu trúc hóa học của hợp chất. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR 13C-NMR chứng minh sự liên kết chính xác của từng nguyên tử. Khối phổ phân giải cao HRMS cung cấp khối lượng phân tử chính xác đến 4 chữ số thập phân. Phân tích nhiễu xạ tia X bột (PXRD) và nhiệt lượng quét vi sai (DSC) xác định dạng đa hình afatinib dimaleat. Sản phẩm kết tinh thu được dạng đa hình ổn định về mặt nhiệt động. Dạng tinh thể này đáp ứng đầy đủ yêu cầu cho sản xuất thuốc viên nén.
4.1. Phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H NMR 13C NMR
Phổ 1H-NMR ghi nhận đầy đủ các tín hiệu proton đặc trưng của phân tử. Tín hiệu của proton olefinic (E) xuất hiện ở vùng 6,8-7,0 ppm với hằng số ghép J lớn khoảng 15,5 Hz. Hai phân tử acid maleic trong muối được nhận biết qua mũi đơn đặc trưng ở 6,2 ppm. Phổ 13C-NMR xác nhận số lượng carbon và vị trí các nhóm chức carbonyl, thơm và aliphatic. Các phép đo phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR 13C-NMR và 2D-NMR giúp gán đầy đủ tín hiệu cho từng vị trí nguyên tử. Dữ liệu phổ hoàn toàn trùng khớp với cấu trúc lý thuyết của afatinib dimaleat.
4.2. Khối phổ phân giải cao HRMS và sắc ký hiệu năng cao HPLC
Khối phổ phân giải cao HRMS cho mũi ion phân tử [M+H]+ với sai số dưới 2 ppm so với lý thuyết. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC được phát triển để định lượng và kiểm tra độ tinh khiết. Pha tĩnh là cột C18 với pha động chứa đệm phosphat và acetonitril. Phương pháp HPLC có độ chọn lọc cao, tách rõ mũi afatinib khỏi các tạp chất liên quan. Độ tinh khiết sắc ký của afatinib dimaleat tổng hợp được đạt trên 99,5%. Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng đáp ứng hoàn toàn yêu cầu thẩm định phương pháp phân tích.
V. Đánh giá chất lượng và độ ổn định hoạt chất dược dụng
Nguyên liệu sau khi tổng hợp được đánh giá toàn diện theo tiêu chuẩn Dược điển. Việc xây dựng Tiêu chuẩn cơ sở (TCCS) cho hoạt chất dược dụng API là nhiệm vụ trọng tâm. Các chỉ tiêu kiểm nghiệm bao gồm hình thức, định tính, độ tinh khiết quang học, tạp chất liên quan và hàm lượng. Độ ẩm và dung môi tồn dư được kiểm soát bằng chuẩn độ Karl Fischer và sắc ký khí GC. Thử nghiệm độ ổn định cấp tốc và dài hạn đánh giá tuổi thọ của hoạt chất. Kết quả cho thấy sản phẩm duy trì chất lượng tốt sau thời gian bảo quản. Độc tính cấp của sản phẩm tổng hợp cũng được xác định trên động vật thực nghiệm.
5.1. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở cho nguyên liệu tổng hợp
Tiêu chuẩn cơ sở cho afatinib dimaleat được thiết lập với các chỉ tiêu chặt chẽ. Hàm lượng hoạt chất tính theo chế phẩm khan đạt từ 98,0% đến 102,0%. Tổng tạp chất liên quan kiểm soát dưới 0,5%, không có tạp chất đơn lẻ nào vượt quá 0,15%. Năng suất quay cực riêng xác định độ tinh khiết enantiomer, đảm bảo không xảy ra hiện tượng racemic hóa. Hàm lượng tro sulfat và kim loại nặng đều nằm trong giới hạn an toàn cho phép. Bộ tiêu chuẩn cơ sở này là căn cứ quan trọng để kiểm soát chất lượng khi chuyển giao công nghệ sản xuất.
5.2. Đánh giá độ tinh khiết hóa học và kiểm soát tạp chất
Độ ổn định của hoạt chất được khảo sát ở điều kiện lão hóa cấp tốc (40 °C ± 2 °C, độ ẩm 75% ± 5% RH). Mẫu được theo dõi định kỳ sau 1, 3 và 6 tháng bảo quản. Các chỉ tiêu về ngoại quan, độ tinh khiết sắc ký và hàm lượng hầu như không thay đổi. Sản phẩm không xuất hiện tạp chất phân hủy mới trong suốt quá trình thử nghiệm. Thử nghiệm độc tính cấp trên chuột nhắt trắng xác định giá trị LD50 an toàn. Dược chất tổng hợp đáp ứng đầy đủ điều kiện để nghiên cứu bào chế thuốc viên nén afatinib.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (496 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGUYỄN THỊ NGỌC NGHIÊN CỨU QUY TRÌNH TỔNG HỢP AFATINIB DIMALEAT LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGUYỄN THỊ NGỌC NGHIÊN CỨU QUY TRÌNH TỔNG HỢP AFATINIB DIMALEAT LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM & BÀO CHẾ THUỐC MÃ SỐ: 9720202 Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Đình Luyện TS. Nguyễn Văn Hải HÀ NỘI, NĂM 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kì công trình nào khác.
Nguyễn Thị Ngọc luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất GS. Nguyễn Đình Luyện và TS. Nguyễn Văn Hải, hai Thầy đã tận tình dìu dắt, chỉ bảo, hướng dẫn, giúp đỡ và có những động viên sâu sắc để tôi có động lực hoàn thành được luận án này. Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến PGS.
Đinh Thị Thanh Hải, TS. Nguyễn Văn Giang, TS. Đào Nguyệt Sương Huyền và toàn thể các thầy cô giáo tại Bộ môn Công nghiệp dược - Trường đại học Dược Hà Nội đã ủng hộ và động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến sự gúp đỡ, cộng tác của Thầy cô, anh chị công tác tại các Quý cơ quan: Viện Hóa học - Viện Hàn lâm khoa học và Công nghệ Việt Nam, Khoa Hóa học - Trường đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội, Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương, Viện Công nghệ dược phẩm quốc gia.
Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban giám hiệu, Phòng sau đại học, các Phòng chức năng, Bộ môn chuyên ngành công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc – Trường đại học Dược Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô lãnh đạo Khoa Dược, Bộ môn Bào chế và Công nghiệp dược – Trường đại học Y Dược Thái Nguyên, các quý đồng nghiệp đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn đến các thế hệ sinh viên, dược sĩ K69, K70, K71 của Trường Đại học Dược Hà Nội đã cùng tôi làm việc để hoàn thành được những kết quả trong luận án. Cuối cùng, xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến bố mẹ, người thân, bạn bè đã luôn động viên và tạo động lực giúp tôi phấn đấu để hoàn thành luận án.
Nguyễn Thị Ngọc luan an MỤC LỤC MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ DANH MỤC CÁC HÌNH DANH MỤC CÁC BẢNG ĐẶT VẤN ĐỀ. Tổng quan về afatinib dimaleat. Cấu trúc và tính chất hóa lý. Tác dụng dược lý và ứng dụng trong điều trị.
Các phương pháp tổng hợp afatinib dimaleat. Tổng hợp afatinib base. Tạo muối afatinib dimaleat. Tổng quan về yêu cầu chất lượng của nguyên liệu afatinib dimaleat.
Tổng quan về các phương pháp tổng hợp khung quinazolin. Phương pháp ngưng tụ acid anthranilic với formamid. Phương pháp ngưng tụ aminobenzophenon với benzylamin. Phương pháp ngưng tụ giữa (2-bromophenyl)methylamin với amid.
Phương pháp ngưng tụ giữa N-arylamidin và isonitril. Phương pháp ngưng tụ với DMF-DMA qua trung gian base Schiff. Phương pháp tổng hợp khung quinazolin thông qua gốc tự do. Phương pháp tổng hợp dựa trên chuyển vị quang hóa Fries.
Phương pháp đóng vòng hợp chất pyrimidin enediyn. Phương pháp tổng hợp quinazolin theo Niementowski. Phương pháp ngưng tụ acetanilid với urethan. Phương pháp ngưng tụ axit N-acylanthranilic với các amin.
Phương pháp ngưng tụ 2-(4,5-dihydro-1H-imidazol-2-yl)anilin với cyanogen bromid. Một số phương pháp tổng hợp amid từ amin thơm và ứng dụng trong tổng hợp thuốc. Tổng hợp amid từ acid carboxylic. Tổng hợp amid từ halogenid acid.
Tổng hợp amid từ anhydrid. Tổng hợp amid từ nguyên liệu ester. Tổng hợp amid theo phản ứng trao đổi amid. Tổng hợp amid từ nguyên liệu alcol.
Tổng hợp amid từ các nguyên liệu khác. Phân tích và lựa chọn con đường tổng hợp. Lựa chọn con đường tổng hợp afatinib dimaleat. Lựa chọn phương pháp tổng hợp alcol (S)-3-hydroxytetrahydrofuran (9).
Lựa chọn phương pháp tổng hợp acid (E)-4-dimethylaminobut-2-enoic hydroclorid (93). NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu và thiết bị. Thiết bị, dụng cụ sử dụng.
Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tổng hợp hóa học. Phương pháp kiểm nghiệm chất lượng của sản phẩm.
Phương pháp nghiên cứu độ ổn định của afatinib dimaleat tổng hợp được. Thử độc tính của sản phẩm afatinib dimaleat. THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ. Khảo sát phản ứng tổng hợp afatinib dimaleat ở quy mô 2 g/mẻ.
Khảo sát tổng hợp khung quinazolin (N-03a, N-03b) từ acid 2-amino- 4-clorobenzoic (N-01a) và acid 2-amino-4-fluorobenzoic (N-01b). Khảo sát tổng hợp dẫn chất sulfon N-06a và N-06b từ các nguyên liệu N-03a và N-03b. Khảo sát tổng hợp ether (S)-N-(3-cloro-4-fluorophenyl)-6-nitro-7- ((tetrahydrofuran-3-yl)oxy)quinazolin-4-amin (N-10). Khảo sát tổng hợp afatinib base.
Tạo muối afatinib dimaleat. Khảo sát phương pháp tinh chế afatinib dimaleat. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở (TCCS). Xây dựng quy trình tổng hợp afatinib dimaleat 20 g/mẻ đạt tiêu chuẩn cơ sở đã xây dựng.
Sơ đồ tổng quát của quy trình. Mô tả quy trình tổng hợp afatinib dimaleat đạt TCCS quy mô 20 g/mẻ. Kết quả kiểm nghiệm sản phẩm afatinib dimaleat tổng hợp được ở quy mô 20 g/mẻ theo tiêu chuẩn cơ sở đã xây dựng. Kết quả thử độ ổn định.
Kết quả đánh giá ở điều kiện lão hóa cấp tốc. Kết quả đánh giá ở điều kiện thực. Kết quả dự đoán tuổi thọ. Kết quả thử độc tính của sản phẩm afatinib dimaleat.
Kết quả thử nghiệm với mức liều thứ nhất. Kết quả thử nghiệm với mức liều thứ hai. Kết quả thử nghiệm với mức liều thứ ba. Kết quả phân loại độc dựa trên các mức liều đã thử.
Về phản ứng tổng hợp các trung gian và sản phẩm afatinib dimaleat. Các phản ứng tổng hợp trung gian chứa khung quinazolin: 7-cloro-N- (3-cloro-4-fluorophenyl)-6-nitroquinazolin-4-amin (N-05a) và 7-fluoro-N-(3- cloro-4-fluorophenyl)-6-nitroquinazolin-4-amin (N-05b). Các phản ứng tổng hợp dẫn chất sulfon N-06a, N-06b, N-06’a, N-06’b. Các phản ứng tổng hợp (S)-3-hydroxytetrahydrofuran (N-09) từ acid L-malic.
Phản ứng tạo (S)-N-(3-cloro-4-fluorophenyl)-6-nitro-7- ((tetrahydrofuran-3-yl)oxy)quinazolin-4-amin (N-10). Các phản ứng tổng hợp acid (E)-4-dimethylaminbut-2-enoic (N-13) 147 4. Phản ứng tổng hợp afatinib base và tạo muối afatinib dimaleat. Về quá trình tinh chế afatinib dimaleat đạt tiêu chuẩn cơ sở.
Về cấu trúc của sản phẩm tổng hợp được. Cấu trúc của 7-cloroquinazolin-4-(3H)-on (N-02a) và 7- fluoroquinazolin-4-(3H)-on (N-02b). Cấu trúc của 7-fluoro-6-nitroquinazolin-4-(3H)-on (N-03a) và 7- fluoro-6-nitroquinazolin-4-(3H)-on (N-03b). Cấu trúc của 4,7-dicloro-6-nitroquinazolin (N-04a).
Cấu trúc của 7-cloro-N-(3-cloro-4-fluorophenyl)-6-nitroquinazolin-4- amin (N-05a) và 7-fluoro-N-(3-cloro-4-fluorophenyl)-6-nitroquinazolin-4- amin(N-05b). Cấu trúc của các sulfon trung gian N-06a, N-06b, N-06’a, N-06’b. Cấu trúc các trung gian tổng hợp (S)-3-hydroxytetrahydrofuran (N-09). Cấu trúc của (S)-N-(3-cloro-4-fluorophenyl)-6-nitro-7- ((tetrahydrofuran-3-yl)oxy)quinazolin-4-amin (N-10) được tổng hợp từ nguyên liệu N-06a hoặc N-05b.
Cấu trúc của (S)-N4-(3-cloro-4-fluorophenyl)-7-((tetrahydrofuran-3- yl)oxy)-quinazoline-4,6-diamin (N-11). Cấu trúc của các trung gian acid (E)-4-bromobut-2-enoic (N-12) và acid (E)-4-dimethylaminbut-2-enoic (N-13). Cấu trúc của afatinib base và afatinib dimaleat. Về những cải tiến, xử lí môi trường và các lưu ý về an toàn lao động trong quy trình tổng hợp.
Những cải tiến và xử lí môi trường trong quy trình tổng hợp. Các lưu ý về an toàn lao động trong quy trình tổng hợp. Về độ ổn định của sản phẩm afatinib dimaleat tổng hợp được. Về thử độc tính cấp của sản phẩm afatinib dimaleat .166 luan an KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .169 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .170 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT 13 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon 13 (Carbon 13 nuclear C-NMR magnetic resonance) 1 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (Proton nuclear magnetic H-NMR resonance) AcOH Acid acetic AIBN Azobisisobutyronitril ALK ALK tyrosine kinase (Anaplastic Lymphoma Kinase) AR Thuốc thử phân tích (Analytical reagent) AUC Diện tích dưới đường cong BCRP Protein kháng ung thư vú (Breast cancer resistance protein) bh Bão hòa n-Bu n-Butyl t-Bu tert-Butyl CrCl Độ thanh thải creatinin (creatinine clearance) CrCl Độ thanh thải creatinin (Creatinine clearance) Cmax Nồng độ thuốc tối đa trong huyết tương Tiêu chuẩn thông dụng để đánh giá các biến cố bất lợi (Common CTCAE Terminology Criteria for Adverse Events) CTCT Công thức cấu tạo CTPT Công thức phân tử DBU 1,8-diazabicyclo [54]undec-7-en DCM Dicloromethan DĐVN V Dược điển Việt Nam V DEPT Phổ DEPT (Distortionless enhancement by polarization transfer) DMF N,N-Dimethylformamid DMSO Dimethyl sulfoxid luan an đvC Đơn vị Carbon Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (epidermal growth factor EGFR receptor) eGFR Tỷ lệ lọc cầu thận ước tính (estimated glomerular filtration rate) Cơ quan Quản lí Dược phẩm châu Âu (European Medicines EMA Agency) Et Ethyl (-C2H5) EtOAc Ethyl acetat Cục quản lí Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (Food and Drug FDA Administration) g Gam Hệ thống Hài hòa toàn cầu về Phân loại và Ghi Nhãn Hóa Chất GSH (Globally Harmonized System of Classification and Labeling of Chemicals) h Giờ H Hiệu suất Yếu tố tăng trưởng biểu bì 2 (Human epidermal growth factor HER2 receptor) Phổ tương quan đa liên kết dị nhân (Heteronuclear Multiple Bond HMBC Correlation) Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High Performance Liquid HPLC Chromatography) Phổ tương quan đơn lượng tử dị nhân (Heteronuclear single HSQC Quantum Coherence) IPA Isopropanol IR Phổ hồng ngoại (Infrared) Liên minh Quốc tế về Hóa học cơ bản và Hóa học ứng dụng IUPAC (International Union of Pure and Applied Chemistry) KLPT Khối lượng phân tử KQKS Kết quả khảo sát luan an m/z Tỷ số giữa khối lượng và điện tích của các ion Me Methyl (-CH3) MS Phổ khối lượng (Mass spectrometry) NSCLC Ung thư phổi không tế bào nhỏ (non-small cell lung cancer) OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (Organization for Economic Cooperation and Development) one-pot Các phản ứng liên tiếp được thực hiện trong cùng một bình Cục Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nhật Bản (Pharmaceuticals and PMDA Medical Devices Agency) PTSA Acid p-toluensulfonic mohydrat (p-TsOH.H2O) Rf Hệ số lưu giữ (Retention factor) SKLM Sắc ký lớp mỏng SCLC Ung thư phổi tế bào nhỏ (small cell lung cancer) TB Giá trị trung bình TCCS Tiêu chuẩn cơ sở TEA Triethylamin (Et3N) THF Tetrahydrofuran SLCL Ung thư phổi tế bào nhỏ (small cell lung cancer) TKI Chất ức chế tyrosin-kinase (tyrosine-kinase inhibitor) Tmax Thời gian thuốc đạt nồng độ tối đa trong huyết tương TMS Tetramethylsilan tonc Nhiệt độ nóng chảy δ Độ chuyển dịch hóa học luan an DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.1 Sơ đồ phân tích ngược cấu trúc phân tử afatinib base .2 Tổng hợp afatinib bằng phản ứng tạo liên kết amid .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Ngọc (2021). Nghiên cứu quy trình tổng hợp afatinib dimaleat - Luận án tiến sĩ Dược học [Luận án tiến sĩ, trường đại học dược hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/cong-nghe-duoc/nghien-cuu-quy-trinh-tong-hop-afatinib-dmaleat-luan-an-tien-si-duoc-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu quy trình tổng hợp afatinib dimaleat - Luận án tiến sĩ Dược học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quy trình tổng hợp Afatinib dimaleat, phân tích cấu trúc và tối ưu hóa hiệu suất.
Luận án "Nghiên cứu quy trình tổng hợp afatinib dimaleat - Luận án tiến sĩ Dược học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học dược hà nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu quy trình tổng hợp afatinib dimaleat - Luận án tiến sĩ Dược học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu quy trình tổng hợp afatinib dimaleat - Luận án tiến sĩ Dược học" thuộc chuyên ngành Công nghệ Dược phẩm & Bào chế Thuốc. Danh mục: Công Nghệ Dược.
Luận án "Nghiên cứu quy trình tổng hợp afatinib dimaleat - Luận án tiến sĩ Dược học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu quy trình tổng hợp afatinib dimaleat - Luận án tiến sĩ Dược học" có 496 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu quy trình tổng hợp afatinib dimaleat - Luận án tiến sĩ Dược học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.