Luận án tiến sĩ dược học: Nghiên cứu bào chế và sinh khả dụng viên nén metronidazol giải phóng tại đại tràng
Nghiên cứu bào chế viên nén metronidazol giải phóng tại đại tràng, đánh giá sinh khả dụng và hiệu quả điều trị.
Luan An
Luận án tiến sĩ dược học
Năm xuất bản
Số trang
215
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan viên nén metronidazol giải phóng tại đại tràng
- Số trang:
- 215 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
- Tác giả:
- Nguyễn Thu Quỳnh
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan viên nén metronidazol giải phóng tại đại tràng
Metronidazol là kháng sinh dẫn chất 5-nitroimidazol có hoạt tính diệt khuẩn mạnh trên vi khuẩn kỵ khí và nguyên sinh động vật. Hoạt chất hấp thu rất nhanh tại dạ dày và ruột non khi dùng đường uống thông thường. Nồng độ thuốc tại ruột già thường không đạt hiệu quả điều trị tối ưu do bị chuyển hóa sớm ở đường tiêu hóa trên. Dạng thuốc quy ước phân bố rộng toàn thân và gây ra nhiều tác dụng phụ khó chịu như buồn nôn, đau đầu và rối loạn tiêu hóa. Việc phát triển viên nén metronidazol giải phóng tại đại tràng là giải pháp đột phá trong công nghệ dược phẩm. Dạng thuốc này ức chế giải phóng hoạt chất tại dạ dày và ruột non. Hoạt chất tập trung nồng độ điều trị tối đa trực tiếp tại ổ viêm loét ở đại tràng. Giải pháp này giúp nâng cao hiệu quả diệt khuẩn tại chỗ và rút ngắn thời gian điều trị. Liều dùng toàn thân được cắt giảm đáng kể giúp hạn chế độc tính trên gan và thận.
1.1. Mục tiêu phát triển hệ phân phối thuốc hướng đích đại tràng CTDDS
Hệ phân phối thuốc hướng đích đại tràng (CTDDS) là bước tiến quan trọng trong lĩnh vực phân phối thuốc kiểm soát vị trí. Mục tiêu cốt lõi của hệ CTDDS là vận chuyển nguyên vẹn liều dược chất qua vùng đường tiêu hóa trên. Cấu trúc bao kháng dịch vị ngăn chặn hiện tượng phóng thích thuốc tại dạ dày và tá tràng. Hoạt chất chỉ giải phóng khi viên thuốc di chuyển an toàn đến manh tràng và ruột kết. Hệ CTDDS tối ưu hóa nồng độ kháng sinh tại bề mặt biểu mô niêm mạc đại tràng. Người bệnh viêm loét đại tràng mạn tính và bệnh Crohn nhận được hiệu quả điều trị vượt trội. Sự phân bố thuốc tập trung tại mô đích làm giảm lượng thuốc tự do trong hệ tuần hoàn chung. Nguy cơ tương tác thuốc và các phản ứng bất lợi toàn thân giảm đi rõ rệt.
1.2. Thách thức sinh lý và yêu cầu kiểm soát giải phóng dược chất
Ống tiêu hóa người có sự biến thiên sinh lý phức tạp về độ pH và thời gian lưu chuyển qua từng đoạn ruột. Dịch vị dạ dày có tính acid mạnh với pH dao động từ 1,2 đến 2,0. Đoạn ruột non có tính kiềm nhẹ với giá trị pH tăng dần từ 6,5 đến 7,5. Vùng đại tràng có pH giảm nhẹ xuống khoảng 6,0 đến 6,8 do sự hiện diện của acid béo chuỗi ngắn. Thời gian di chuyển của viên thuốc qua dạ dày và ruột non thường kéo dài từ 4 đến 6 giờ. Viên nén giải phóng tại đại tràng phải duy trì độ bền vững cơ học suốt chặng đường này. Lớp màng bao bên ngoài tuyệt đối không được rã hoặc rò rỉ dược chất trong môi trường acid dịch vị. Cấu trúc viên phải chịu được lực co bóp cơ học mạnh mẽ của nhu động đường tiêu hóa.
1.3. Lợi ích điều trị tại chỗ của metronidazol đối với bệnh lý đại tràng
Metronidazol thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ khi tiếp xúc trực tiếp với vi khuẩn kỵ khí tại niêm mạc ruột. Các bệnh lý như viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile cần nồng độ kháng sinh tại chỗ rất cao. Thuốc giải phóng trực tiếp tại đích tạo nồng độ diệt khuẩn vượt xa nồng độ ức chế tối thiểu tại đại tràng. Tế bào vi khuẩn kỵ khí bị ức chế quá trình tổng hợp acid nucleic và bị tiêu diệt nhanh chóng. Quá trình làm lành các vết loét biểu mô diễn ra thuận lợi và hạn chế tối đa nguy cơ tái phát. Lượng hoạt chất đi vào tuần hoàn máu giảm đi giúp người bệnh dễ dàng dung nạp thuốc. Phác đồ điều trị hướng đích nâng cao độ an toàn và mức độ tuân thủ của bệnh nhân.
II. Bào chế viên nén metronidazol giải phóng tại đại tràng
Bào chế viên nén hướng đích đòi hỏi sự kết hợp linh hoạt giữa các nguyên lý hóa lý và sinh lý học. Các công nghệ nền tảng bao gồm bao màng phụ thuộc pH, kiểm soát thời gian trễ và phân hủy sinh học. Thiết kế viên nén gồm phần nhân cốt kéo dài kết hợp lớp màng bao ngoài kiểm soát giải phóng mang lại độ ổn định cao. Lớp bao bảo vệ ngăn chặn nước và dịch tiêu hóa thẩm thấu vào phần nhân khi qua dạ dày. Nhân nén bên trong điều hòa tốc độ khuếch tán hoạt chất liên tục khi tiếp cận lòng đại tràng. Hai kỹ thuật bào chế cốt lõi được nghiên cứu kỹ lưỡng là phương pháp bao dập và phương pháp bao bồi màng phim. Mỗi phương pháp có những ưu thế riêng biệt về khả năng chịu lực cơ học và tính đồng nhất của màng bao.
2.1. Ứng dụng polyme bao phụ thuộc pH kết hợp Eudragit S100 và Eudragit L100
Polyme bao phụ thuộc pH là giải pháp phổ biến nhất để kiểm soát chính xác vị trí rã của viên nén. Sự phối hợp giữa Eudragit S100 và Eudragit L100 tạo ra lớp màng bao kháng acid dịch vị tối ưu. Eudragit L100 bắt đầu hòa tan ở môi trường có pH từ 6,0 trở lên tại đoạn giữa ruột non. Eudragit S100 chỉ hòa tan khi pH môi trường đạt từ 7,0 trở lên tại đoạn cuối hồi tràng. Phối hợp hai loại polyme theo tỷ lệ thích hợp giúp màng bao bền vững qua dạ dày và đầu ruột non. Màng bao chỉ tan hoàn toàn khi viên nén tiếp cận vùng hồi manh tràng và đầu ruột già. Dược chất metronidazol được bảo vệ nguyên vẹn và giải phóng đúng vị trí mong muốn với hiệu suất hấp thu cao nhất.
2.2. Cơ chế phân hủy nhờ tá dược Chitosan và tá dược Pectin của hệ vi sinh vật
Vùng đại tràng chứa hệ vi sinh vật phong phú sản sinh ra nhiều loại enzym phân giải đặc hiệu. Hệ thống polyme phân hủy bởi hệ vi sinh vật tận dụng triệt để đặc tính sinh học độc đáo này. Tá dược Pectin là polysaccharid thực vật dễ dàng bị thoái hóa bởi enzym pectinase của vi khuẩn đường ruột. Tá dược Chitosan là biopolymer có khả năng tạo phức liên kết ion và tạo màng bao bảo vệ cơ học vững chắc. Phức hợp Chitosan và Pectin hoàn toàn trơ và không tan trong môi trường dịch tiêu hóa phía trên. Khi viên thuốc đi vào đại tràng, hệ vi khuẩn kỵ khí sẽ thủy phân nhanh chóng các liên kết polyme. Cốt thuốc giải phóng metronidazol độc lập với sự biến động pH sinh lý của từng cá thể.
2.3. Kỹ thuật tạo cốt kết hợp tá dược tạo cốt trương nở và bao màng bảo vệ
Nhân nén sử dụng tá dược tạo cốt trương nở như HPMC đóng vai trò điều chỉnh tốc độ hòa tan của dược chất. Tá dược trương nở tạo thành lớp màng hydrogel nhớt kiểm soát tốc độ khuếch tán hoạt chất ra ngoài. Kỹ thuật bao dập tạo ra lớp vỏ bao polyme đồng tâm che phủ hoàn toàn nhân thuốc bên trong. Lớp bao ngoài cách ly hoạt chất khỏi sự tấn công của môi trường acid và enzym phân giải tại dạ dày. Kỹ thuật bao bồi màng phim trong nồi bao tầng sôi giúp phân bố đều các lớp polyme chức năng. Sự kết hợp giữa cốt trương nở và màng bao kiểm soát mang lại hệ phân phối đa cơ chế an toàn. Thuốc duy trì quá trình giải phóng kéo dài và liên tục trong nhiều giờ tại ruột già.
III. Đánh giá viên nén metronidazol giải phóng tại đại tràng
Quy trình đánh giá chất lượng viên nén hướng đích đại tràng đòi hỏi các phương pháp kiểm nghiệm hiện đại. Các phép phân tích xác định độ tinh khiết, độ đồng đều hàm lượng và tốc độ hòa tan in vitro của metronidazol. Phương pháp quang phổ tử ngoại và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là hai công cụ phân tích chủ lực. Kỹ thuật HPLC đem lại độ nhạy cao, độ đặc hiệu tốt và khả năng định lượng chính xác trong mẫu nền phức tạp. Thử nghiệm độ hòa tan in vitro mô phỏng chặt chẽ sự biến đổi pH liên tục theo suốt chiều dài ống tiêu hóa. Các chỉ tiêu về độ cứng cơ học, độ mài mòn và độ rã của viên được kiểm tra gắt gao. Kết quả kiểm nghiệm là cơ sở khoa học để chuẩn hóa công thức bào chế đạt độ ổn định cao nhất.
3.1. Phương pháp thử độ hòa tan in vitro mô phỏng môi trường tiêu hóa
Thử nghiệm độ hòa tan in vitro được thiết kế mô phỏng từng giai đoạn di chuyển của viên thuốc qua đường tiêu hóa. Giai đoạn đầu thực hiện trong dung dịch HCl 0,1N có pH 1,2 trong 2 giờ để kiểm tra tính kháng acid. Giai đoạn hai chuyển viên thuốc sang môi trường đệm phosphat pH 6,8 trong 4 giờ mô phỏng ruột non. Giai đoạn ba tiếp tục thử nghiệm trong môi trường đệm phosphat pH 7,4 mô phỏng điều kiện dịch đại tràng. Viên nén metronidazol giải phóng tại đại tràng chỉ được phép giải phóng dưới 10% hoạt chất trong hai giai đoạn đầu. Lượng hoạt chất phải giải phóng trên 80% khi bước sang môi trường đại tràng ở giai đoạn cuối. Kết quả thử nghiệm giúp dự đoán chính xác hành vi giải phóng thuốc trong cơ thể.
3.2. Tiêu chuẩn đánh giá viên nén giải phóng tại đại tràng đạt chuẩn
Viên nén giải phóng tại đại tràng phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt của Dược điển. Độ bền cơ học của viên nén phải đảm bảo chịu được va đập và lực nén trong quá trình lưu chuyển. Độ mài mòn của viên phải duy trì dưới mức 1% để tránh gây tổn hại đến lớp màng bao bảo vệ. Hàm lượng hoạt chất metronidazol trong từng viên phải nằm trong giới hạn cho phép từ 95% đến 105%. Màng bao ngoài cần nhẵn bóng, không có khuyết tật và bao bọc kín khít toàn bộ góc cạnh của nhân nén. Tạp chất liên quan được kiểm soát ở mức tối thiểu để đảm bảo tính an toàn cho người sử dụng. Các tiêu chuẩn chất lượng chặt chẽ bảo đảm sự đồng nhất giữa các mẻ sản xuất.
3.3. Tối ưu hóa công thức bao dập và bao bồi bảo vệ hoạt chất
Nghiên cứu tiến hành so sánh thực nghiệm giữa phương pháp bao dập và kỹ thuật bao bồi màng phim polyme. Kỹ thuật bao dập tạo lớp vỏ dày kháng dịch vị tốt nhưng làm kích thước viên tương đối lớn. Phương pháp bao bồi màng phim sử dụng polyme Eudragit S100 tạo ra viên nén có kích thước gọn nhẹ hơn. Lớp màng bao phim có độ bám dính cao và che phủ đồng đều trên toàn bộ bề mặt viên nhân. Tỷ lệ chất hóa dẻo triethyl citrat được hiệu chỉnh tối ưu để triệt tiêu hiện tượng nứt vỡ màng bao. Công thức bao bồi phối hợp Eudragit L100 và Eudragit S100 mang lại hiệu quả kiểm soát vượt trội. Viên nén giữ nguyên tính toàn vẹn cấu trúc khi đi qua dạ dày và ruột non.
IV. Sinh khả dụng viên nén metronidazol giải phóng đại tràng
Nghiên cứu sinh khả dụng in vivo là bước thực nghiệm then chốt để chứng minh khả năng hướng đích đại tràng. Thử nghiệm được tiến hành trên mô hình động vật có đặc điểm sinh lý tiêu hóa tương đồng với người. Chó thí nghiệm được lựa chọn để theo dõi sự di chuyển của dạng thuốc và các thông số dược động học. Phương pháp chụp X-quang liên tục được áp dụng để định vị trực quan vị trí viên thuốc trong lòng ruột. Các mẫu huyết tương và mẫu dịch đại tràng được lấy định kỳ tại nhiều thời điểm xác định sau khi uống thuốc. Hàm lượng metronidazol trong các mẫu sinh học được định lượng bằng phương pháp sắc ký lỏng HPLC. Kết quả in vivo cung cấp bằng chứng thuyết phục về hiệu quả giải phóng thuốc tại đích.
4.1. Thử nghiệm in vivo định vị thuốc trong ống tiêu hóa động vật
Thử nghiệm định vị in vivo sử dụng viên nén metronidazol có phối hợp thêm chất cản quang Bari sulfat. Hình ảnh X-quang ghi nhận chi tiết hành trình di chuyển của viên thuốc qua từng đoạn ruột của chó. Viên nén duy trì nguyên vẹn hình dạng ban đầu trong suốt 2 giờ nằm tại dạ dày. Sau khi đi qua các quai ruột non, viên thuốc không bị rã sớm hay biến dạng cơ học. Viên nén bắt đầu trương nở và rã hoàn toàn khi tiến vào khu vực manh tràng và đại tràng. Thời gian di chuyển đến đại tràng được xác định chính xác sau khoảng 4 đến 5 giờ sau khi uống. Vị trí giải phóng hoạt chất thực tế hoàn toàn trùng khớp với các thông số thiết kế in vitro ban đầu.
4.2. Nồng độ metronidazol giải phóng trong dịch đại tràng và huyết tương
Kết quả định lượng metronidazol trong các mẫu sinh học thể hiện sự khác biệt rất rõ rệt giữa hai dạng thuốc. Nồng độ thuốc trong huyết tương duy trì ở mức rất thấp trong suốt 4 giờ đầu sau khi uống. Nồng độ thuốc trong máu chỉ tăng nhẹ sau khi viên nén bắt đầu phân rã tại lòng đại tràng. Ngược lại, nồng độ metronidazol trong dịch đại tràng đạt giá trị rất cao và duy trì kéo dài. Viên nén quy ước tạo nồng độ đỉnh huyết tương rất lớn nhưng nồng độ tại dịch đại tràng lại rất thấp. Dạng viên giải phóng đích tạo nồng độ thuốc tại chỗ cao gấp nhiều lần so với viên thông thường. Thử nghiệm khẳng định khả năng hạn chế tối đa sự hấp thu toàn thân của dạng thuốc mới.
4.3. Đánh giá sinh khả dụng và hiệu quả hướng đích đại tràng
Các thông số dược động học in vivo xác nhận tính ưu việt vượt trội của hệ phân phối hướng đích. Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (Tmax) của dạng viên mới kéo dài hơn nhiều so với viên quy ước. Diện tích dưới đường cong nồng độ thuốc trong máu theo thời gian (AUC) giảm đi rõ rệt. Tỷ lệ phân bố hoạt chất tại mô niêm mạc đại tràng so với hệ tuần hoàn chung tăng cao. Hệ số hướng đích đại tràng đạt giá trị tối ưu chứng minh tính chọn lọc rất cao của dạng thuốc. Sinh khả dụng tại chỗ tăng mạnh giúp tăng cường hiệu lực tiêu diệt vi khuẩn kỵ khí gây viêm loét. Tác dụng phụ toàn thân của hoạt chất được kiểm soát tốt giúp nâng cao độ an toàn điều trị.
V. Quy trình viên nén metronidazol giải phóng tại đại tràng
Xây dựng quy trình công nghệ ổn định là điều kiện tiên quyết để thương mại hóa sản phẩm thuốc mới. Nghiên cứu thực hiện chuyển giao thành công từ quy mô phòng thí nghiệm lên quy mô mẻ 5.000 viên. Quy trình sản xuất trải qua các công đoạn chuẩn hóa gồm nghiền rây, trộn bột, tạo hạt ướt, dập viên và bao phim. Mọi thông số kỹ thuật vận hành máy móc được giám sát chặt chẽ để đảm bảo tính lặp lại. Hoạt động kiểm tra chất lượng trong quá trình sản xuất (IPC) được tiến hành liên tục ở từng bước thao tác. Dây chuyền thiết bị hiện đại đảm bảo tính đồng nhất cao cho toàn bộ lô viên nén thành phẩm. Viên thuốc sau khi hoàn thiện được đóng gói trong vỉ nhôm chống ẩm đạt tiêu chuẩn thực hành sản xuất tốt (GMP).
5.1. Nâng quy mô sản xuất viên nén metronidazol ở mức 5000 viên
Quá trình nâng quy mô lên 5.000 viên nén đặt ra nhiều yêu cầu kỹ thuật khắt khe về độ ổn định. Tốc độ quay của mâm dập và lực nén viên được hiệu chỉnh chính xác để đảm bảo độ cứng đạt chuẩn. Quá trình tạo hạt ướt được kiểm soát chặt chẽ về lượng dung môi tá dược dính và độ ẩm hạt sau sấy. Hạt thuốc sau khi sấy có độ trơn chảy tuyệt vời và độ xốp đồng đều trước khi đưa vào dập viên. Hệ thống bao màng tầng sôi tự động kiểm soát ổn định lưu lượng phun dịch và áp suất khí nén. Nhiệt độ buồng bao duy trì thích hợp giúp màng phim khô nhanh và không gây dính viên. Lô sản xuất 5.000 viên đạt hiệu suất thu hồi cao trên 95% với chất lượng viên đồng đều.
5.2. Thẩm định quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng màng bao
Hoạt động thẩm định quy trình sản xuất được thực hiện trên ba lô liên tiếp để đánh giá độ tin cậy. Các chỉ tiêu về độ đồng đều khối lượng, độ cứng và hàm lượng hoạt chất đều đạt tiêu chuẩn cơ sở. Khối lượng gia tăng và độ dày của lớp màng bao phim được kiểm soát chặt chẽ với sai số dưới 2%. Lớp màng polyme kháng acid bao phủ kín khít và đồng đều trên toàn bộ bề mặt góc cạnh của viên nén. Thử nghiệm độ hòa tan in vitro giữa các lô sản xuất cho thấy tính tương đồng rất cao về đồ thị giải phóng. Thời gian rã của viên nén trong môi trường dịch ruột nhân tạo diễn ra hoàn toàn ổn định. Toàn bộ thông số vận hành đã được chuẩn hóa thành quy trình thao tác chuẩn (SOP).
5.3. Đánh giá độ ổn định của viên metronidazol bao tan ở ruột
Độ ổn định của viên metronidazol bao tan ở ruột được theo dõi chặt chẽ theo hướng dẫn quốc tế ICH. Mẫu thuốc được lưu giữ đồng thời trong điều kiện lão hóa cấp tốc và điều kiện bảo quản dài hạn. Thử nghiệm cấp tốc được tiến hành ở nhiệt độ 40 độ C và độ ẩm 75% trong thời gian 6 tháng. Thử nghiệm dài hạn được theo dõi ở nhiệt độ phòng 30 độ C và độ ẩm 75% trong 24 tháng. Các chỉ tiêu chất lượng bao gồm hình thức cảm quan, độ cứng, độ hòa tan và hàm lượng metronidazol. Kết quả kiểm nghiệm cho thấy màng bao không bị biến màu hay nứt vỡ và hàm lượng thuốc duy trì ổn định. Tuổi thọ dự đoán của chế phẩm đạt ít nhất 36 tháng ở điều kiện bảo quản thông thường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (215 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGUYỄN THU QUỲNH NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ SINH KHẢ DỤNG VIÊN NÉN METRONIDAZOL GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGUYỄN THU QUỲNH NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ SINH KHẢ DỤNG VIÊN NÉN METRONIDAZOL GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH:CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM VÀ BÀO CHẾ THUỐC MÃ SỐ: 62720402 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thanh Hải GS. Võ Xuân Minh HÀ NỘI, NĂM 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.
Nguyễn Thu Quỳnh LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình và có hiệu quả của nhiều cá nhân và tập thể, của các Thầy Cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Cho phép tôi được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS. Nguyễn Thanh Hải và GS. Võ Xuân Minh là những người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn, hết lòng giúp đỡ và động viên tôi quyết tâm hoàn thành luận án.
Phạm Thị Minh Huệ và toàn thể các Thầy Cô và anh chị em kỹ thuật viên Bộ môn Bào chế- Trường Đại học Dược Hà Nội đã cung cấp cho tôi những kiến thức quý báu, tạo điều kiện thuận lợi và động viên tôi trong quá trình nghiên cứu thực hiện luận án. Các Thầy Cô và anh chị em Bộ môn Phân tích, Bộ môn Dược lý- Trường Đại học Dược Hà Nội; Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung Ương; Viện Công nghệ Dược phẩm Quốc gia; Bộ môn Hóa Dược, Bộ môn Dược lý- Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Ban Giám Hiệu, Phòng Sau đại học- Trường Đại học Dược Hà Nội đã quan tâm, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Trường. Ban Giám Hiệu- Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên đã luôn động viên và tạo điều kiện trong công việc để tôi hoàn thành luận án.
Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các em học viên Cao học, sinh viên đã cùng tôi thực hiện một số nội dung của luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Gia đình và những người thân đã chia sẻ, động viên tôi có đủ nghị lực, quyết tâm hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 20 tháng 5 năm 2017 Nguyễn Thu Quỳnh MỤC LỤC DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU DANH MỤC CÁC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ…………………………………………………………………… 1 CHƯƠNG 1. Cấu trúc hóa học……………………………………………………….
Các phương pháp định lượng metronidazol. Dược động học. Tác dụng và cơ chế. Tác dụng không mong muốn.
Chống chỉ định. Các dạng bào chế của metronidazol. THUỐC GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG. Đặc điểm sinh lý đại tràng liên quan đến dạng thuốc.
Dạng thuốc giải phóng tại đại tràng. Phương pháp bào chế dạng thuốc giải phóng tại đại tràng. Phương pháp đánh giá dạng viên giải phóng tại đại tràng. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ VIÊN NÉN METRONIDAZOL GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG.
NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ VÀ NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Thiết bị và dụng cụ. Động vật thí nghiệm.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp bào chế.
Phương pháp đánh giá tiêu chuẩn chất lượng. Phương pháp đánh giá in vivo của viên nén metronidazol giải phóng tại đại tràng trên chó thí nghiệm. Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
KẾT QUẢ XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG METRONIDAZOL BẰNG PHƯƠNG PHÁP QUANG PHỔ TỬ NGOẠI VÀ PHƯƠNG PHÁP SẮC KÝ LỎNG HIỆU NĂNG CAO. Phương pháp quang phổ tử ngoại. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG CÔNG THỨC.
Kết quả xây dựng công thức viên metronidazol giải phóng tại đại tràng bằng phương pháp bao dập. Kết quả xây dựng công thức viên metronidazol giải phóng tại đại tràng bằng phương pháp bao bồi. Bao màng bảo vệ. So sánh phương pháp bao dập và bao bồi.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG QUY TRÌNH BÀO CHẾ VIÊN NÉN METRONIDAZOL GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG Ở QUI MÔ 5000 VIÊN. Mô tả quy trình sản xuất viên nén metronidazol giải phóng tại đại tràng bằng phương pháp bao dập. Thẩm định quy trình sản xuất viên nén metronidazol giải phóng tại đại tràng. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CƠ SỞ VÀ ĐỘ ỔN ĐỊNH VIÊN NÉN METRONIDAZOL GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG.
Kết quả nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn cơ sở. Đánh giá độ ổn định. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ IN VIVO. Xác định vị trí viên metronidazol giải phóng tại đại tràng trong đường tiêu hóa chó thí nghiệm.
Định lượng metronidazol giải phóng trong dịch đại tràng. Định lượng metronidazol trong huyết tương chó thí nghiệm. XÂY DỰNG CÔNG THỨC BÀO CHẾ VIÊN METRONIDAZOL GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG. Xây dựng công thức lớp bao kiểm soát giải phóng dược chất tại đại tràng.
QUI TRÌNH BÀO CHẾ. Quy mô phòng thí nghiệm. Nâng quy mô. PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ IN VITRO VÀ IN VIVO.
Đánh giá giải phóng in vitro. Đánh giá in vivo. ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH. 155 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT.
158 DANH SÁCH CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC PHỤ LỤC PHU LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AC Aceclofenac ACN Acetonitril CAP Cellulose acetat phthalat CAR Carbamazepin CD Cyclodextrin DCC Dicyclohexyl carbodiimit DMSO Dimetyl sulfoxyd ĐT Đại tràng EC Ethyl acetat Eu Eudragit Cơ quan quản lý thực phẩm và dược phẩm Mỹ (Food Drug FDA Administration) GPTĐT Giải phóng tại đại tràng HL Hàm lượng HPMC Hydroxy propyl methyl cellulose HPMCAS Hydroxy propyl methyl cellulose acetat succinat HPMCP Hydroxy propyl methyl cellulose phthalat HQC Mẫu kiểm tra nồng độ cao (High Quality Control) IPA Alcol isopropylic KL Khối lượng KLRBK Khối lượng riêng biểu kiến LLOQ Giới hạn định lượng dưới (Lower Limit Of Quantification) LQC Mẫu kiểm tra nồng độ thấp (Low Quality Control) MCC Microcrystalline cellulose MeOH Methanol MgS Magnesi stearat MQC Mẫu kiểm tra nồng độ trung bình (Midium Quality Control) MTZ Metronidazol PEG 400 Polyethylen glycol 400 PVAP Polyvinylacetat phthalat QC Mẫu kiểm soát chất lượng (Quality Control) SKD Sinh khả dụng SSG Sodium starch glycolat TD Tá dược TEA Triethylamin TEC Triethylcitrat Tlag Thời gian tiềm tàng WHO Tổ chức Y tế Thế Giới (World Health Organization) DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Một số biệt dược chứa metronidazol. Thuốc giải phóng tại đại tràng bào chế bằng kỹ thuật bao màng mỏng. Mô hình thử giải phóng in vitro dựa trên cơ sở Tlag- pH.
Mô hình thử giải phóng in vitro dựa trên cơ sở Tlag- pH- vi sinh vật đại tràng. Mô hình thử giải phóng in vitro sử dụng Tlag- pH- enzym đại tràng. Các nguyên liệu và hóa chất sử dụng trong nghiên cứu. Thành phần dịch bao lót.
Thành phần bột bao và dịch phun. Một số mô hình động học giải phóng với Tlag. Độ hấp thụ của dung dịch MTZ trong môi trường HCl pH 1,2 và đệm phosphat pH 7,4. Độ hấp thụ của dung dịch MTZ trong môi trường đệm phosphat pH 6,8 có enzyme Pectinex ultra SP-L (λ= 320 nm).
Độ hấp thụ của dung dịch MTZ trong môi trường đệm phosphat pH 6,8 có enzym Pectinex ultra SP- L (λ= 378 nm). Các thông số quá trình sắc ký. Kết quả khảo sát độ lặp lại của phương pháp. Kết quả khảo sát tính đúng của phương pháp.
Công thức viên nhân với tá dược dính khác nhau. Công thức viên nhân với tá dược rã khác nhau. Thành phần viên nhân thay đổi tỷ lệ tá dược trơn. Một số chỉ tiêu chất lượng của viên nhân.
Tlag của viên có lớp bao pectin 104 đơn và pectin 104-HPMC K4M. Tỷ lệ % metronidazol giải phóng từ mẫu viên bao pectin 104 đơn (n = 6; TB ± SD). Tỷ lệ % metronidazol giải phóng từ mẫu viên bao pectin 104 - HPMC K4M (n = 6; TB ± SD). Thành phần công thức và Tlag các mẫu viên bao thay đổi tỷ lệ pectin 104- HPMC K4M.
Các công thức lớp bao chứa loại HPMC khác nhau. Tlag của các mẫu viên có lớp bao chứa các loại HPMC khác nhau. Tlag của các mẫu viên trong môi trường enzym Pectinex thay đổi. Phân tích động học giải phóng MTZ từ các mẫu thực nghiệm.
Thành phần lớp bao có tỷ lệ tá dược trơn khác nhau. Tỷ lệ (%) MTZ giải phóng từ các mẫu có tỷ lệ tá dược trơn khác nhau. Một số chỉ tiêu chất lượng của các viên có kích thước bột bao khác nhau. Một số chỉ tiêu chất lượng của mẫu viên thay đổi loại tá dược độn.
Các công thức viên nhân thay đổi lượng Avicel PH102. Một số chỉ tiêu chất lượng viên nhân thay đổi lượng Avicel PH 102. Tlag của các viên có khối lượng lớp bao khác nhau (n=6). Thành phần lớp bao với tỷ lệ pectin 104- HPMC K100M khác nhau.
Tlag của các mẫu lớp bao có tỷ lệ pectin 104- HPMC K100M khác nhau. Tlag của mẫu lớp bao có tỷ lệ pectin và tỷ lệ lớp bao khác nhau (n= 3). Tlag của các mẫu viên trong môi trường hòa tan có nồng độ enzym Pectinex thay đổi (n= 3). Một số chỉ tiêu chất lượng của các mẫu viên có tỷ lệ talc khác nhau.
Một số chỉ tiêu chất lượng của các mẫu viên có kích thước bột bao khác nhau. Thành phần dịch bao thay đổi loại chất hóa dẻo. Mức độ thuận tiện và hình thức viên khi thay đổi loại chất hóa dẻo. Mức độ thuận tiện và hình thức của mẫu có tỷ lệ chất hóa dẻo khác nhau.
Ảnh hưởng của nồng độ dung dịch HPMC E6 tới một số chỉ tiêu chất lượng của viên bao. Điều kiện khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố thuộc quy trình ủ. Tỷ lệ % MTZ giải phóng từ mẫu có thời gian ủ khác nhau (n = 6, TB ± SD). Tlag của viên có thời gian sau ủ của mẫu 600C/24 giờ khác nhau.
So sánh phương pháp bao dập và phương pháp bao bồi. Công thức cho lô 5. Đánh giá nguy cơ ảnh hưởng đến độ ổn định của quy trình bào chế. Các thông số trọng yếu cần thẩm định.
Phân bố kích thước tiểu phân nguyên liệu MTZ. Độ đồng đều hàm lượng MTZ khi trộn bột kép ở quy mô 5000 viên. Phân bố kích thước của hạt ở quy mô 5000 viên. Một số đặc tính của hạt với tốc độ trộn tá dược trơn 20 vòng/phút.
Một số đặc tính của hạt với tốc độ trộn tá dược trơn 26 vòng/phút. Đặc tính của viên tại các thời điểm với tốc độ dập 2,5 vòng/phút. Đặc tính của viên tại các thời điểm với tốc độ dập 5 vòng/phút. Đặc tính của hạt ở quy mô 5000 viên.
Đặc tính của viên ở quy mô 5000 viên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thu Quỳnh (2017). Nghiên cứu bào chế và sinh khả dụng viên nén metronidazol giải phóng tại đại tràng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/cong-nghe-duoc/nghien-cuu-bao-che-vien-nen-metronidazol-giai-phong-tai-dai-trang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu bào chế và sinh khả dụng viên nén metronidazol giải phóng tại đại tràng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu bào chế viên nén metronidazol giải phóng tại đại tràng, đánh giá sinh khả dụng và hiệu quả điều trị.
Luận án "Nghiên cứu bào chế và sinh khả dụng viên nén metronidazol giải phóng tại đại tràng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu bào chế và sinh khả dụng viên nén metronidazol giải phóng tại đại tràng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu bào chế và sinh khả dụng viên nén metronidazol giải phóng tại đại tràng" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc. Danh mục: Công Nghệ Dược.
Luận án "Nghiên cứu bào chế và sinh khả dụng viên nén metronidazol giải phóng tại đại tràng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu bào chế và sinh khả dụng viên nén metronidazol giải phóng tại đại tràng" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu bào chế và sinh khả dụng viên nén metronidazol giải phóng tại đại tràng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.