Luận án nghiên cứu bào chế hệ tiểu phân nano nhằm tăng sinh khả dụng của curcumin dùng theo đường uống - Trường Đại học Dược Hà Nội
"Luận án nghiên cứu bào chế hệ tiểu phân nano để tăng sinh khả dụng của curcumin dùng theo đường uống."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
238
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thách thức sinh khả dụng curcumin đường uống
- Số trang:
- 238 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
- Tác giả:
- Dương Thị Hồng Ánh
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thách thức sinh khả dụng curcumin đường uống
Curcumin là hợp chất polyphenol tự nhiên chiết xuất từ củ nghệ vàng (Curcuma longa). Hoạt chất sở hữu nhiều tác dụng dược lý quý như chống viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn và hỗ trợ điều trị ung thư. Tuy nhiên, hoạt chất thuộc nhóm II hoặc IV theo hệ thống phân loại sinh dược học (BCS). Rào cản lớn nhất nằm ở độ tan curcumin trong môi trường nước vô cùng thấp, chỉ đạt khoảng 11 ng/ml. Bên cạnh đó, hoạt chất bị chuyển hóa nhanh chóng tại gan và niêm mạc ruột non qua phản ứng khử thành tetrahydrocurcumin và liên hợp glucuronid. Sự đào thải nhanh khiến nồng độ hoạt chất tự do trong huyết tương cực kỳ thấp. Do đó, sinh khả dụng đường uống của curcumin dạng quy ước gần như không đáng kể. Việc phát triển dạng bào chế công nghệ cao là yêu cầu cấp thiết để giải phóng tiềm năng lâm sàng của hoạt chất này.
1.1. Hạn chế về độ hòa tan và tính thấm của dược chất
Curcumin có tính sơ nước cao do cấu trúc polyphenol đối xứng và các vòng benzen kỵ nước. Dược chất gần như không hòa tan trong dịch vị dạ dày và dịch ruột ở pH sinh lý. Khi vào đường tiêu hóa, các phân tử curcumin dạng tinh thể thô kết tụ thành khối lớn. Hiện tượng này làm giảm mạnh diện tích tiếp xúc với niêm mạc ruột non. Tốc độ hòa tan thấp trở thành giai đoạn giới hạn quá trình hấp thu thuốc vào tuần hoàn chung. Ngoài ra, tính thấm qua biểu mô ruột bị cản trở bởi kích thước tinh thể lớn và sự tương tác kém với màng lipid kép. Hoạt chất cũng dễ bị phá hủy bởi sự phân hủy quang hóa và thủy phân ở môi trường kiềm ruột non. Những đặc tính hóa lý bất lợi này đòi hỏi giải pháp công nghệ nano để phá vỡ cấu trúc tinh thể và phân tán dược chất ở kích thước phân tử.
1.2. Sự chuyển hóa và thải trừ nhanh qua đường tiêu hóa
Quá trình chuyển hóa bước một qua gan và đường tiêu hóa là trở ngại lớn thứ hai đối với phân tử curcumin. Khi được hấp thu thụ động qua tế bào ruột, curcumin lập tức bị các enzyme reductase biến đổi thành tetrahydrocurcumin và hexahydrocurcumin. Tiếp theo, các enzym UDP-glucuronosyltransferase và sulfotransferase tại gan nhanh chóng liên hợp hoạt chất thành các phức hợp glucuronid và sulfat tan trong nước. Các chất chuyển hóa này bị bài xuất nhanh qua đường mật và nước tiểu, đồng thời có hoạt tính sinh học thấp hơn dạng tự do. Nồng độ đỉnh của curcumin tự do trong huyết tương thường xuất hiện rất ngắn và biến mất chỉ sau vài giờ dùng đường uống. Do đó, mục tiêu của các dạng thuốc hiện đại là vừa tăng cường hòa tan, vừa bảo vệ dược chất khỏi các phản ứng chuyển hóa enzym sớm.
II. Các hệ mang thuốc nano giúp cải thiện độ tan curcumin
Ứng dụng công nghệ nano mở ra bước đột phá trong việc tối ưu hóa sinh học cho dược chất kém tan. Một hệ mang thuốc nano (nanocarrier) có khả năng phân tán dược chất xuống kích thước nanomet. Cấu trúc nano làm tăng vượt bậc diện tích bề mặt tiếp xúc với môi trường hòa tan, tuân theo định luật Noyes-Whitney. Đồng thời, cấu trúc bao gói bảo vệ curcumin khỏi sự tấn công của ánh sáng, pH kiềm và enzym phân hủy trong đường tiêu hóa. Nhiều dạng dẫn truyền nano đã được nghiên cứu rộng rãi, bao gồm tiểu phân nano polymer (PLGA, Chitosan), liposome curcumin, phytosome curcumin, hệ nano tự nhũ hóa (SNEDDS/SMEDDS), nano lipid rắn (SLN/NLC) và micelle polymer. Mỗi hệ mang thuốc mang lại những ưu thế riêng biệt về khả năng tải thuốc, độ ổn định cơ học và mức độ thẩm thấu qua hàng rào biểu mô ruột.
2.1. Cấu trúc nano lipid và hệ tự nhũ hóa SNEDDS SMEDDS
Cấu tạo lipid đóng vai trò quan trọng trong việc mô phỏng quá trình hấp thu chất béo tự nhiên của cơ thể. Liposome curcumin sử dụng lớp màng kép phospholipid bao bọc lõi kỵ nước, giúp tăng tính tương thích sinh học và bảo vệ hoạt chất. Trong khi đó, phytosome curcumin liên kết trực tiếp phân tử phospholipid với curcumin ở tỷ lệ phân tử xác định, tạo phức hợp có độ phân tán cao. Đối với nano lipid rắn (SLN/NLC), chất nền lipid rắn hoặc hỗn hợp lipid rắn - lỏng giúp giữ phân tử thuốc ổn định và kiểm soát tốc độ phóng thích kéo dài. Đặc biệt, hệ nano tự nhũ hóa (SNEDDS/SMEDDS) gồm hỗn hợp đẳng hướng của dầu, chất diện hoạt và chất đồng diện hoạt. Khi gặp dịch tiêu hóa, hệ tự động hình thành nhũ tương nano kích thước dưới 100 nm, thúc đẩy vận chuyển qua hệ bạch huyết và bỏ qua chuyển hóa bước đầu qua gan.
2.2. Tiểu phân nano polymer và hệ micelle polymer
Dòng vật liệu polymer mang lại độ bền cơ học cao và khả năng bao gói linh hoạt cho dược chất kỵ nước. Tiểu phân nano polymer (PLGA, Chitosan) được sử dụng phổ biến nhờ tính tương thích sinh học cao và khả năng phân hủy sinh học an toàn. PLGA đóng vai trò như một khung cốt polymer giúp phóng thích hoạt chất từ từ và bảo vệ curcumin trong môi trường acid dịch vị. Chitosan với điện tích dương tương tác tĩnh điện mạnh mẽ với chất nhầy mang điện âm trên niêm mạc ruột non, kéo dài thời gian lưu tại vị trí hấp thu. Bên cạnh đó, micelle polymer hình thành từ các copolymer lưỡng ái có cấu trúc lõi kỵ nước chứa curcumin và vỏ ưa nước phân tán bền vững trong dung dịch. Các hệ polymer này nâng cao rõ rệt độ thẩm thấu qua các khe liên bào ruột và ngăn chặn sự tống xuất của bơm P-glycoprotein.
III. Nghiên cứu tiền công thức và tối ưu hóa nanocurcumin
Giai đoạn nghiên cứu tiền công thức đóng vai trò quyết định trong việc phát triển chế phẩm nanocurcumin. Mục tiêu cốt lõi là khảo sát các đặc tính lý hóa của curcumin nguyên liệu, độ ổn định của hoạt chất và tương tác giữa dược chất với các tá dược tiềm năng. Các phân tích nhiệt lượng quét vi sai (DSC), nhiễu xạ tia X (XRD) và phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) được thực hiện để đánh giá trạng thái tinh thể và tính tương thích hóa học. Kết quả cho thấy curcumin có cấu trúc tinh thể bền vững, không bị tương kỵ với các chất diện hoạt và polymer thông dụng. Dựa trên dữ liệu tiền công thức, quy trình tối ưu hóa công thức được thiết kế để tìm ra tỷ lệ tối ưu giữa hoạt chất, dung môi, chất diện hoạt và chất ổn định nhằm tạo ra hệ tiểu phân có kích thước hạt đồng nhất và hiệu suất bao gói tối đa.
3.1. Đánh giá tính chất lý hóa và độ ổn định của dược chất
Khảo sát tiền công thức tập trung vào việc xác định độ tinh khiết, điểm nóng chảy và độ tan của curcumin trong các hệ dung môi khác nhau. Curcumin nguyên liệu thường xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu vàng cam, nóng chảy ở khoảng 183°C. Phân tích quang phổ FTIR xác nhận các nhóm chức đặc trưng gồm nhóm phenolic OH, carbonyl và liên kết đôi liên hợp. Nghiên cứu độ ổn định ở trạng thái rắn trong điều kiện lão hóa cấp tốc chứng minh hoạt chất nhạy cảm với ánh sáng nhưng tương đối bền với nhiệt độ phòng. Khi khảo sát độ tan trong các dung môi hữu cơ và chất diện hoạt như Tween 80, Poloxamer và PEG, các chất diện hoạt không ion hóa thể hiện khả năng hòa tan curcumin tốt nhất. Dữ liệu này cung cấp cơ sở để lựa chọn thành phần pha dầu và chất diện hoạt phù hợp cho hệ nano.
3.2. Sàng lọc tá dược và tương tác dược chất tá dược
Phép thử tương thích dược chất - tá dược được tiến hành để bảo đảm không xảy ra tương kỵ hóa học hay biến đổi cấu trúc phân tử bất lợi. Các mẫu hỗn hợp cơ học giữa curcumin và tá dược polyme như PVP K30, HPMC, Poloxamer 407 được bảo quản ở điều kiện nhiệt ẩm cao. Kết quả phân tích nhiệt DSC và phổ FTIR sau thử thách không ghi nhận sự xuất hiện của các dải hấp thụ lạ hoặc sự dịch chuyển đáng kể của các liên kết cộng hóa trị. Điều này chứng minh curcumin hoàn toàn tương thích với các tá dược bao bọc. Các tá dược polymer ưa nước được lựa chọn giúp ức chế quá trình tái kết tinh của các hạt nano trong môi trường phân tán. Việc sàng lọc chính xác giúp rút ngắn thời gian thử nghiệm và nâng cao hiệu suất tạo hệ tiểu phân ổn định.
IV. Bào chế hệ tiểu phân nano curcumin bằng kỹ thuật sấy
Quy trình bào chế nanocurcumin kết hợp phương pháp kết tủa chống dung môi hoặc nhũ hóa với kỹ thuật sấy phun tiên tiến. Hoạt chất được hòa tan trong pha hữu cơ thích hợp, sau đó phân tán nhanh vào pha nước chứa chất diện hoạt dưới lực khuấy cơ học cao hoặc sóng siêu âm. Sự thay đổi đột ngột về độ tan thúc đẩy sự hình thành mầm tinh thể kích thước siêu nhỏ. Sau khi thu được hỗn dịch nano lỏng, hệ được chuyển hóa thành dạng bột rắn bằng phương pháp phun sấy. Kỹ thuật phun sấy sử dụng nhiệt độ khí vào và lưu lượng phun được kiểm soát chặt chẽ nhằm tránh phân hủy nhiệt của curcumin. Sản phẩm bột nano thu được có khả năng tái phân tán nhanh chóng trong nước, duy trì kích thước hạt dưới 200 nm và có độ ổn định vật lý vượt trội trong quá trình bảo quản dài hạn.
4.1. Tối ưu hóa thông số công nghệ quy trình tạo tiểu phân nano
Thiết kế thí nghiệm đa biến được áp dụng để khảo sát ảnh hưởng của các thông số vận hành đến đặc tính hạt nano. Các yếu tố then chốt gồm tốc độ khuấy đồng hóa, công suất siêu âm, thời gian phân tán và tỷ lệ thể tích giữa pha hữu cơ và pha nước. Năng lượng phân tán cao từ máy đồng hóa áp suất cao hoặc đầu phát siêu âm giúp phá vỡ các giọt nhũ tương thành kích thước nanomet. Tốc độ bổ sung pha hữu cơ vào pha nước được kiểm soát liên tục để điều chỉnh tốc độ tạo mầm tinh thể. Khi nồng độ chất diện hoạt đạt ngưỡng tối ưu, các phân tử bao phủ nhanh bề mặt hạt nano, ngăn ngừa hiện tượng hợp giọt và kết tụ. Kết quả tối ưu hóa tạo ra hỗn dịch nano có chỉ số đa phân tán (PDI) dưới 0,3, thể hiện sự đồng đều cao về kích thước.
4.2. Kỹ thuật phun sấy chuyển hóa hỗn dịch nano thành bột rắn
Kỹ thuật phun sấy là bước công nghệ quan trọng để chuyển đổi hỗn dịch nano curcumin dạng lỏng thành dạng bột khô tiện dụng. Quá trình phun sấy sử dụng tá dược mang như Aerosil, Mannitol hoặc Maltodextrin nhằm ngăn ngừa các tiểu phân nano dính bết và đông tụ dưới tác động nhiệt. Các thông số máy sấy như nhiệt độ khí vào (Inlet temperature), nhiệt độ khí ra (Outlet temperature), tốc độ bơm cấp dịch và áp suất khí nén được thiết lập chính xác. Dịch phun sấy tạo thành các hạt sương siêu nhỏ, bay hơi dung môi tức thì trong buồng sấy khô. Bột nano thu được có cấu trúc xốp, độ ẩm dư dưới 3% và giữ nguyên hoạt tính sinh học của curcumin. Khi hòa vào nước, bột nano tự phát phân tán hoàn toàn trở lại trạng thái dung dịch keo trong suốt chỉ sau vài giây lắc nhẹ.
V. Đánh giá sinh khả dụng đường uống in vivo nanocurcumin
Thử nghiệm dược động học và đánh giá sinh khả dụng đường uống được thực hiện trên mô hình động vật thí nghiệm nhằm khẳng định hiệu quả của chế phẩm nanocurcumin. Thử nghiệm so sánh trực tiếp dạng bột nano curcumin với hỗn dịch curcumin quy ước sau khi dùng một liều uống duy nhất. Mẫu huyết tương được thu thập tại các thời điểm xác định và định lượng nồng độ curcumin tự do cùng các chất chuyển hóa bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép nối khối phổ (HPLC-MS/MS). Kết quả thực nghiệm chứng minh hệ tiểu phân nano làm tăng đột biến nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) và diện tích dưới đường cong nồng độ - thời gian (AUC). Sự gia tăng vượt bậc của các thông số dược động học chứng minh công nghệ nano đã giải quyết triệt để rào cản hấp thu của curcumin.
5.1. So sánh thông số dược động học giữa nano và dạng quy ước
Dữ liệu phân tích dược động học in vivo trên chuột thí nghiệm thể hiện sự khác biệt rõ rệt giữa hai nhóm nghiên cứu. Nhóm chuột uống hỗn dịch curcumin quy ước cho nồng độ hoạt chất trong máu rất thấp, nhiều thời điểm dưới giới hạn phát hiện của phương pháp phân tích. Ngược lại, nhóm sử dụng chế phẩm nano curcumin ghi nhận nồng độ Cmax tăng gấp hàng chục lần so với dạng thô. Thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax) cũng được rút ngắn đáng kể, chứng minh tốc độ hấp thu vào tuần hoàn diễn ra rất nhanh. Giá trị diện tích dưới đường cong AUC(0-t) và AUC(0-infinity) của hệ nano tăng gấp nhiều lần so với hỗn dịch thông thường. Hiệu quả này khẳng định kích thước tiểu phân nano đã tạo ra bước nhảy vọt về mức độ hấp thu dược chất qua biểu mô ruột.
5.2. Cơ chế nâng cao sinh khả dụng và chuyển hóa in vivo
Sự gia tăng vượt bậc của sinh khả dụng bắt nguồn từ sự kết hợp của nhiều cơ chế sinh dược học phối hợp. Kích thước nanomet làm tăng diện tích tiếp xúc với dịch tiêu hóa, giúp dược chất hòa tan nhanh và duy trì trạng thái quá bão hòa tại vị trí hấp thu. Bên cạnh đó, các tá dược diện hoạt và polymer giúp tăng cường tính thấm màng tế bào biểu mô và ức chế protein vận chuyển đẩy thuốc P-glycoprotein. Khi định lượng chất chuyển hóa tetrahydrocurcumin, nồng độ của chất này trong huyết tương cũng tăng tương ứng theo nồng độ curcumin gốc, phản ánh lượng hoạt chất hấp thu vào hệ tuần hoàn tăng cao. Hệ tiểu phân nano không chỉ giúp curcumin vượt qua rào cản hòa tan mà còn tối ưu hóa con đường vận chuyển dược chất vào cơ thể một cách an toàn và hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (238 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ n TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI DƯƠNG THỊ HỒNG ÁNH NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ HỆ TIỂU PHÂN NANO NHẰM TĂNG SINH KHẢ DỤNG CỦA CURCUMIN DÙNG THEO ĐƯỜNG UỐNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI DƯƠNG THỊ HỒNG ÁNH NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ HỆ TIỂU PHÂN NANO NHẰM TĂNG SINH KHẢ DỤNG CỦA CURCUMIN DÙNG THEO ĐƯỜNG UỐNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM VÀ BÀO CHẾ THUỐC MÃ SỐ: 62720402 Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Trần Linh PGS. Nguyễn Văn Long HÀ NỘI, NĂM 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Dương Thị Hồng Ánh LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: TS. Nguyễn Trần Linh PGS. Nguyễn Văn Long Những người thầy đã nhiệt tình hướng dẫn và hết lòng giúp đỡ tôi trong thời gian làm luận án vừa qua. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới GS.
Võ Xuân Minh, PGS. Nguyễn Đăng Hòa, PGS. Phạm Ngọc Bùng, PGS. Phạm Thị Minh Huệ, PGS.
Nguyễn Ngọc Chiến cùng toàn thể các thầy cô giáo, kỹ thuật viên Bộ môn Bào chế và Bộ môn Công nghiệp Dược đã nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin cảm ơn sự giúp đỡ của KTV. Đinh Đại Độ cùng các thầy cô giáo Bộ môn Dược lý. Tôi xin trân trọng cảm ơn Trung tâm tương đương sinh học-Viện kiểm nghiệm thuốc trung ương, Khoa Hóa học-Trường Đại học khoa học tự nhiên-Đại học Quốc gia Hà Nội, Viện vệ sinh dịch tễ Trung ương đã nhiệt tình giúp đỡ tôi hoàn thành những nội dung thực nghiệm trong quá trình thực hiện luận án.
Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Nhà trường cùng các chuyên viên phòng Đào tạo Sau đại học đã quan tâm và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn những người thân trong gia đình và bạn bè đã luôn ở bên, giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án Hà Nội, ngày 26 tháng 9 năm 2017 Dương Thị Hồng Ánh MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ ĐẶT VẤN ĐỀ. Định tính và định lượng. Sinh khả dụng.
MỘT SỐ BIỆN PHÁP CẢI THIỆN SINH KHẢ DỤNG CỦA CURCUMIN DÙNG ĐƯỜNG UỐNG. Biện pháp làm tăng độ tan và tốc độ hòa tan của curcumin. Biện pháp làm giảm chuyển hóa và thải trừ của curcumin qua đường tiêu hóa 15 1. Một số chế phẩm nano chứa curcumin sử dụng biện pháp tăng sinh khả dụng thương mại hóa.
MỘT SỐ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU SINH KHẢ DỤNG CỦA CURCUMIN DÙNG ĐƯỜNG UỐNG. Nghiên cứu in vitro. Nghiên cứu ex vivo. Nghiên cứu in situ.
Nghiên cứu in vivo. NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN VẬT LIỆU, TRANG THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thẩm định phương pháp định lượng. Phương pháp nghiên cứu tiền công thức (Preformulation). Bào chế hệ tiểu phân nano.
Phương pháp nghiên cứu độ ổn định. Phương pháp đánh giá sinh khả dụng in vivo trên chuột thí nghiệm. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ THẨM ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG.
NGHIÊN CỨU TIỀN CÔNG THỨC. Kết quả nghiên cứu tính chất của dược chất. Kết quả nghiên cứu độ ổn định hóa học của dược chất ở trạng thái rắn. Kết quả nghiên cứu tương tác dược chất-tá dược.
NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ HỆ TIỂU PHÂN NANO. Xây dựng công thức bào chế hỗn dịch nano curcumin. Xác định một số thông số trong quy trình bào chế hỗn dịch nano. Xác định một số thông số trong quy trình bào chế bột phun sấy chứa nano.
Đánh giá ảnh hưởng của một số yếu tố thuộc về công thức và thông số trong quy trình bào chế đến đặc tính của tiểu phân nano. Tối ưu hóa công thức và một số thông số trong quy trình bào chế. NGHIÊN CỨU NÂNG QUY MÔ BÀO CHẾ VÀ DỰ KIẾN TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG.Xây dựng công thức bào chế tiểu phân nano curcumin ở quy mô 5 gam/mẻ. Khảo sát các thông số trọng yếu, giai đoạn trọng yếu trong quy trình bào chế hệ tiểu phân nano curcumin quy mô 5 g/mẻ.
Đánh giá một số đặc tính của hệ tiểu phân nano curcumin quy mô 5 g/mẻ. Dự kiến tiêu chuẩn chất lượng. THEO DÕI ĐỘ ỔN ĐỊNH. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG.
So sánh sinh khả dụng của hỗn dịch quy ước và hỗn dịch nano curcumin. Xác định các thông số dược động học của chất gốc curcumin và tetrahydrocurcumin trên chuột sau khi uống hỗn dịch nano curcumin. VỀ HỆ TIỂU PHÂN NANO CHỨA CURCUMIN. VỀ BÀO CHẾ HỆ TIỂU PHÂN NANO CURCUMIN.
Yếu tố công thức. Phương pháp và thiết bị bào chế. Quy trình bào chế. VỀ ĐẶC TÍNH CỦA HỆ TIỂU PHÂN NANO.
VỀ ĐỘ ỔN ĐỊNH. VỀ ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG CỦA HỆ TIỂU PHÂN NANO CURCUMIN. Phương pháp đánh giá sinh khả dụng. Nghiên cứu đánh giá SKD in vivo.
ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.149 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT.150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ANOVA : Analysis of variance (Phân tích phương sai) AUC : The area under the curve (Diện tích dưới đường cong) BCS : Biopharmaceutics Classification System (Hệ thống phân loại Sinh dược học) Cmax : Maximum concentration (Nồng độ thuốc tối đa) CMC : Carboxy methylcellulose Cre : Cremophor RH40 CUR : Curcumin DC : Dược chất EMA : European Medicines Agency (Cơ quan quản lý thuốc Châu Âu) FDA : Food and Drug Administration (Cơ quan quản lý thuốc thực phẩm) GBC : Glibenclamid GTTB : Giá trị trung bình HPLC : High Performance Liquid Chromatography (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) HQC : High quality control (Mẫu kiểm tra nồng độ cao) IS : Internal standard (Chất chuẩn nội) KTTP : Kích thước tiểu phân KTTPTB : Kích thước tiểu phân trung bình kl/kl : Khối lượng/khối lượng kl/tt : Khối lượng/thể tích LC-MS : Liquid chromatography-Mass spectrometry (Sắc ký lỏng khối phổ) LC- : Liquid chromatography-tandem mass spectrometry MS/MS (Sắc ký lỏng khối phổ/khối phổ) LLOQ : Lower Limit of Quantification (Giới hạn định lượng dưới) LQC : Low quality control (Mẫu kiểm tra nồng độ thấp) LSD : Least Significant Difference Test (Kiểm định sự khác nhau có ý nghĩa thống kê tối thiểu) MF : Matrix factor (Hệ số ảnh hưởng của nền mẫu) MQC : Medium quality control (Mẫu kiểm tra nồng độ trung bình) MRT : Mean residence time (Thời gian lưu thuốc trung bình) Na CMC : Natri carboxy methylcellulose PDI : Polydispersity index (Chỉ số đa phân tán) PEG : Polyethylen glycol P-gp : P-glycoprotein PLGA : Poly (acid lactic co-glycolic) Pol : Poloxamer PVA : Alcol polyvinic PVP : Poly vinylpyrolidon RSD : Relative standard deviation (Độ lệch chuẩn tương đối) SD : Standard deviation (Độ lệch chuẩn) SE : Standard error (Sai số chuẩn) SEM : Scanning Electron Microscope (Kính hiển vi điện tử quét) SKD : Sinh khả dụng SQC : Supplement quality control (Mẫu kiểm tra bổ sung) TBME : Tert-butyl methylether THC : Tetrahydrocurcumin Tmax : Time of maximum plasma drug concentration (Thời gian đạt nồng độ thuốc tối đa) TPGS : D-alpha-tocopheryl poly (ethylen glycol) succinat 1000 tt/tt : Thể tích/thể tích t1/2 : Thời gian bán thải tR : Thời gian lưu Tw : Tween ULOQ : Upper Limit of Quantification (Giới hạn định lượng trên) US-FDA : The United States-Food and Drug Administration (Cơ quan quản lý thực phẩm và thuốc Mỹ) DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1. Một số phương pháp bào chế nano tinh thể. So sánh ưu, nhược điểm của nano tinh thể so với nhũ tương nano và micel polyme. So sánh ưu điểm của một số dạng trung gian chứa dược chất ít tan.
Một số chế phẩm nano chứa curcumin sử dụng biện pháp tăng SKD thương mại hóa. Nguyên vật liệu sử dụng trong nghiên cứu. Các thiết bị sử dụng trong nghiên cứu. Điều kiện khối phổ của phương pháp LC-MS/MS định lượng curcumin và tetrahydrocurcumin trong huyết tương.
Thành phần hỗn dịch nano curcumin mẻ 1 và 5 gam. Các giai đoạn trọng yếu và các thông số trọng yếu trong từng giai đoạn của quy trình bào chế bột phun sấy chứa nano curcumin. Kế hoạch lấy mẫu. Điều kiện bảo quản và thời điểm lấy mẫu trong nghiên cứu theo dõi độ ổn định.
Thành phần hỗn dịch quy ước và hỗn dịch nano chứa curcumin. Kết quả đánh giá tính thích hợp của hệ thống HPLC. Kết quả đánh giá độ đúng của phương pháp HPLC định lượng curcumin. Kết quả khảo sát độ chính xác của phương pháp.
Kết quả đánh giá tính thích hợp của hệ thống LC-MS/MS (n = 6). Kết quả đánh giá tính đặc hiệu-chọn lọc của phương pháp LC-MS/MS (n = 6). Tương quan giữa tỷ lệ diện tích pic CUR/IS và nồng độ CUR trong huyết tương (n = 8). Tương quan giữa tỷ lệ diện tích pic THC/IS và nồng độ THC trong huyết tương (n = 8).
Kết quả xác định giá trị giới hạn định lượng dưới LLOQ của phương pháp LC-MS/MS định lượng curcumin và tetrahydrocurcumin trong huyết tương (n = 6). Kết quả thẩm định độ đúng, độ chính xác trong ngày (n = 6) và khác ngày (n = 18) về nồng độ curcumin của phương pháp định lượng. Kết quả thẩm định độ đúng, độ chính xác trong ngày (n = 6) và khác ngày (n = 18) về nồng độ tetrahydrocurcumin của phương pháp định lượng. Độ thu hồi curcumin và tetrahydrocurcumin của phương pháp định lượng (n = 6).
Độ thu hồi chuẩn nội glibenclamid của phương pháp (n = 6). Kết quả đánh giá ảnh hưởng của nhiễm chéo trong phương pháp LC- MS/MS định lượng curcumin và tetrahydrocurcumin trong huyết tương (n = 6). Kết quả đánh giá ảnh hưởng của nền mẫu trong phương pháp định lượng curcumin và tetrahydrocurcumin trong huyết tương (n = 6). Kết quả đánh giá độ ổn định của dung dịch chuẩn gốc (n = 3).
Độ ổn định của dung dịch chuẩn nội làm việc trong 4 giờ (n = 3). Độ ổn định của curcumin và tetrahydrocurcumin trong mẫu huyết tương ở nhiệt độ phòng sau 4 giờ (n = 6). Độ ổn định của mẫu sau xử lý bảo quản trong buồng tiêm mẫu trong 26 giờ (n = 6). Độ ổn định của mẫu huyết tương sau 3 chu kỳ đông-rã (n = 6).
Độ ổn định của mẫu huyết tương bảo quản ở -30oC (n = 6). Một số đặc tính của curcumin. Kết quả theo dõi độ ổn định của curcumin trong một số điều kiện khắc nghiệt (n = 3). Kết quả đánh giá tương tác dược chất-tá dược sau 1 tháng ở điều kiện lão hóa cấp tốc (n = 3).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Thị Hồng Ánh (2017). Nghiên cứu bào chế hệ tiểu phân nano tăng sinh khả dụng curcumin đường uống [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/cong-nghe-duoc/nghien-cuu-bao-che-he-tieu-phan-nano-tang-sinh-kha-dung-curcumin-duong-uong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu bào chế hệ tiểu phân nano tăng sinh khả dụng curcumin đường uống" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu bào chế hệ tiểu phân nano để tăng sinh khả dụng của curcumin dùng theo đường uống."
Luận án "Nghiên cứu bào chế hệ tiểu phân nano tăng sinh khả dụng curcumin đường uống" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu bào chế hệ tiểu phân nano tăng sinh khả dụng curcumin đường uống" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu bào chế hệ tiểu phân nano tăng sinh khả dụng curcumin đường uống" thuộc chuyên ngành Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc. Danh mục: Công Nghệ Dược.
Luận án "Nghiên cứu bào chế hệ tiểu phân nano tăng sinh khả dụng curcumin đường uống" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu bào chế hệ tiểu phân nano tăng sinh khả dụng curcumin đường uống" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu bào chế hệ tiểu phân nano tăng sinh khả dụng curcumin đường uống" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.