Luận án tiến sĩ: Xây dựng quy trình điều chế 18F-NaF cho PET/CT tại Đại học Dược Hà Nội

Luận án tiến sĩ xây dựng quy trình điều chế 18F-NaF ứng dụng trong chẩn đoán PET/CT đạt hiệu quả cao.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

141

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về dược chất phóng xạ 18F-NaF cho PET/CT
Số trang:
141 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về dược chất phóng xạ 18F NaF cho PET CT

Dược chất phóng xạ đóng vai trò then chốt trong y học hạt nhân hiện đại. Kỹ thuật chụp hình cắt lớp phát xạ positron kết hợp cắt lớp vi tính PET/CT cung cấp hình ảnh giải phẫu kết hợp chức năng sinh học chính xác. Trong đó, Sodium Fluoride F-18 là hợp chất phóng xạ đặc hiệu dùng để chẩn đoán các tổn thương xương. Đồng vị Flo-18 phát bức xạ positron năng lượng thấp và có thời gian bán rã thuận lợi 109,7 phút. Đặc tính này cho phép ghi hình đạt độ phân giải cao và giảm thiểu liều chiếu xạ cho bệnh nhân. Việc nghiên cứu điều chế 18F-NaF trong nước giúp chủ động hoàn toàn nguồn cung ứng thuốc cho các cơ sở y tế. Giải pháp này hạ thấp chi phí chẩn đoán và nâng cao hiệu quả điều trị ung thư xương. Quy trình sản xuất tự động hóa bảo đảm an toàn bức xạ nghiêm ngặt cho nhân viên vận hành.

1.1. Nguyên lý ghi hình phân tử và vai trò chẩn đoán

Kỹ thuật PET/CT ghi nhận các cặp tia gamma phát ra ngược chiều nhau sau phản ứng hủy hạt positron. Hình ảnh thu được phản ánh chính xác quá trình chuyển hóa tế bào ở mức phân tử. Dược chất phóng xạ Sodium Fluoride F-18 nhanh chóng tích tụ vào khung xương sau khi tiêm vào tĩnh mạch. Các ion fluorid trao đổi trực tiếp với nhóm hydroxyl trên bề mặt tinh thể hydroxyapatite của mô xương. Cơ chế này tạo thành hợp chất fluorapatite bền vững tại các vùng xương có hoạt động tạo xương tăng cao. Tỷ lệ bắt giữ thuốc tại tổn thương cao gấp nhiều lần so với mô xương lành xung quanh. Phương pháp ghi hình 18F-NaF PET/CT giúp phát hiện sớm các di căn xương ác tính và bệnh lý thoái hóa. Thời gian thanh thải thuốc khỏi máu nhanh giúp giảm độ nhiễu nền và tăng độ tương phản hình ảnh rõ rệt.

1.2. Cơ chế sản xuất hạt nhân 18F trên cyclotron

Đồng vị phóng xạ Flo-18 được sản xuất trực tiếp từ máy gia tốc cyclotron. Quá trình bắn phá chùm hạt proton năng lượng cao vào bia chứa nước làm giàu oxy-18 tạo ra hạt nhân 18F. Phản ứng hạt nhân 18O(p,n)18F diễn ra với hiệu suất chuyển hóa cao ở mức năng lượng proton thích hợp. Sau phản ứng, ion [18F]fluoride tồn tại trong dung dịch nước giàu oxy-18 dưới dạng không có chất mang. Nước làm giàu oxy-18 là nguyên liệu đắt tiền nên cần thu hồi triệt để sau quá trình chiếu xạ. Dung dịch chứa hoạt độ phóng xạ cao được chuyển thẳng vào hệ thống che chắn chì để bảo vệ an toàn cho kỹ thuật viên. Việc kiểm soát áp suất, nhiệt độ và dòng chùm hạt trên cyclotron quyết định trực tiếp đến tổng hoạt độ và độ tinh khiết hạt nhân của [18F]fluoride thu được.

1.3. Lợi thế của 18F NaF PET CT trong chẩn đoán xương

Chụp hình 18F-NaF PET/CT sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với kỹ thuật SPECT truyền thống sử dụng 99mTc-MDP. Độ nhạy và độ đặc hiệu của phương pháp 18F-NaF cao hơn đáng kể trong việc phát hiện tổn thương tiêu xương lẫn đặc xương. Độ phân giải không gian của hệ thống PET/CT vượt trội giúp phát hiện sớm các vi tổn thương di căn tủy xương. Thời gian ghi hình rút ngắn xuống còn 30 đến 45 phút sau khi tiêm thuốc. Bệnh nhân tiếp nhận liều bức xạ thấp hơn nhưng thu được chất lượng hình ảnh sắc nét hơn. Khả năng định lượng chính xác giá trị hấp thu chuẩn SUV hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị ung thư. Dược chất phóng xạ này mở ra bước tiến quan trọng trong chẩn đoán sớm ung thư tuyến tiền liệt, ung thư vú và ung thư phổi di căn xương.

II. Thiết kế và chế tạo mô đun tự động tổng hợp 18F NaF

Tự động hóa quá trình tổng hợp hóa phóng xạ là yêu cầu bắt buộc trong sản xuất dược phẩm phóng xạ hiện đại. Thiết bị mô-đun tổng hợp tự động giúp hạn chế tối đa nguy cơ phơi nhiễm bức xạ cho nhân viên y tế. Hệ thống này thay thế hoàn toàn các thao tác thủ công phức tạp trong buồng chì vô trùng. Thiết kế tập trung vào phần cứng nhỏ gọn, chịu được hóa chất ăn mòn và bức xạ gamma cường độ cao. Bộ điều khiển điện tử kết hợp van vi dòng bảo đảm kiểm soát chính xác dòng chảy dung dịch. Quy trình tổng hợp 18F-NaF khép kín ngăn chặn triệt để nguy cơ tạp nhiễm vi sinh và tạp chất hóa học. Thiết bị tự chế tạo có giá thành thấp hơn nhiều so với các hệ thống nhập ngoại nhưng vẫn đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.

2.1. Cấu tạo phần cứng và bộ kit phản ứng chuyên dụng

Phần cứng của mô-đun tổng hợp gồm khung đỡ bằng vật liệu bền bức xạ, hệ thống bơm tiêm điện và các van xoay phân phối đa chiều. Bộ kit tổng hợp 18F-NaF sử dụng một lần được chế tạo từ vật liệu nhựa y tế vô trùng, trơ về mặt hóa học. Toàn bộ đường ống dẫn dịch làm từ chất liệu PEEK và teflon cao cấp nhằm chống bám dính ion phóng xạ. Bộ kit tích hợp sẵn các cổng cắm xi-lanh chứa dung môi rửa giải, nước cất pha tiêm và cột tinh chế. Thiết kế tối ưu dạng mô-đun rời cho phép tháo lắp nhanh chóng trước mỗi mẻ sản xuất. Cấu trúc này giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ lây nhiễm chéo giữa các chu kỳ điều chế liên tiếp. Cảm biến áp suất và cảm biến mức quang học được bố trí tại các vị trí trọng yếu để giám sát liên tục.

2.2. Phần mềm điều khiển quy trình tổng hợp tự động

Hệ thống phần mềm điều khiển được lập trình chuyên biệt với giao diện trực quan và thân thiện. Người vận hành dễ dàng theo dõi toàn bộ chu trình tổng hợp 18F-NaF qua màn hình máy tính từ xa bên ngoài buồng chì. Phần mềm tự động điều khiển đóng mở van, tốc độ đẩy xi-lanh và lưu lượng dòng khí trơ nén. Các thông số nhiệt độ, áp suất và hoạt độ phóng xạ theo thời gian thực được ghi nhận liên tục vào cơ sở dữ liệu. Chức năng tự động ngắt an toàn được kích hoạt ngay khi phát hiện rò rỉ áp suất hoặc tắc nghẽn đường ống dẫn dịch. Hệ thống lưu trữ nhật ký sản xuất chi tiết phục vụ công tác kiểm tra và thẩm định theo tiêu chuẩn Thực hành tốt sản xuất thuốc GMP.

2.3. Đánh giá độ ổn định của hệ thống thiết bị chế tạo

Độ ổn định của mô-đun tổng hợp tự động và bộ kit dùng một lần được thử nghiệm nghiêm ngặt qua nhiều mẻ sản xuất nguội và mẻ nóng. Thiết bị vận hành trơn tru với độ chính xác cao về thể tích bơm hút và thời gian chuyển dịch. Không xảy ra hiện tượng rò rỉ chất lỏng, kẹt van hoặc thất thoát áp suất trong suốt chu trình làm việc. Thử nghiệm trên các mẻ phóng xạ nóng cho thấy hệ thống hoạt động ổn định dưới tác động của trường bức xạ cao. Tỷ lệ hoàn hồi hoạt độ phóng xạ Flo-18 đạt trên 95% mà không gây hao hụt trên đường ống và van điều hướng. Thiết bị tự chế tạo chứng minh độ tin cậy tuyệt đối, sẵn sàng áp dụng vào quy trình điều chế dược chất phóng xạ thường quy tại bệnh viện.

III. Tối ưu quy trình tinh chế dược chất phóng xạ 18F NaF

Quy trình điều chế 18F-NaF dựa trên nguyên tắc tách và tinh chế cột trao đổi ion từ dung dịch nước bia sau chiếu xạ. Hoạt độ phóng xạ [18F]fluoride cần được làm sạch hoàn toàn khỏi các tạp chất kim loại, tạp chất phóng xạ và phụ phẩm. Quá trình này diễn ra nhanh chóng để tránh tổn thất hoạt độ do thời gian bán rã ngắn của Flo-18. Các thông số kỹ thuật như loại cột chiết, thể tích dung môi rửa và nồng độ dung dịch rửa giải được khảo sát tỉ mỉ. Việc tinh chế chuẩn xác bảo đảm sản phẩm thu được đạt độ tinh khiết hóa phóng xạ cao nhất. Dung dịch thành phẩm sau khi hoàn tất được lọc vô khuẩn qua màng lọc 0,22 micromet và thu hồi vào lọ chì kín. Quy trình vận hành khép kín mang lại hiệu suất tách chiết cao và ổn định.

3.1. Kỹ thuật tách chiết bằng cột Sep Pak QMA cải tiến

Kỹ thuật tinh chế cột trao đổi ion sử dụng cột Sep-Pak QMA dạng cacbonat hoặc bicacbonat để bắt giữ chọn lọc ion [18F]fluoride. Dung dịch sau chiếu xạ cyclotron đi qua cột Sep-Pak QMA với tốc độ dòng được kiểm soát chặt chẽ. Ion [18F]fluoride tích điện âm gắn chặt vào các nhóm amoni bậc bốn trên chất mang của cột. Toàn bộ lượng nước làm giàu oxy-18 quý giá không bị giữ lại và được dẫn về bình thu hồi chuyên dụng để tái sử dụng. Cột chiết sau đó được rửa sạch bằng nước cất pha tiêm vô khuẩn nhằm loại bỏ hoàn toàn các tạp chất tan trong nước. Thiết kế cột Sep-Pak QMA cải tiến giúp tăng cường diện tích tiếp xúc, giảm thiểu thể tích chết và tối đa hóa khả năng bắt giữ phóng xạ.

3.2. Tối ưu thể tích dung môi rửa giải và nước tinh khiết

Dung dịch natri clorid đẳng trương NaCl 0,9% được sử dụng làm dung môi rửa giải ion [18F]fluoride ra khỏi cột Sep-Pak QMA. Quá trình trao đổi ion giữa clorid và [18F]fluoride diễn ra nhanh chóng, tạo thành dung dịch Sodium Fluoride F-18. Nghiên cứu tiến hành khảo sát các thể tích dung dịch NaCl 0,9% từ 3 ml đến 10 ml để xác định điều kiện tối ưu. Kết quả cho thấy thể tích rửa giải từ 5 ml đến 7 ml giúp thu hồi hơn 98% hoạt độ phóng xạ khỏi cột. Thể tích nước cất rửa cột trước khi rửa giải cũng được cố định ở mức 10 ml nhằm loại bỏ hoàn toàn tạp chất còn sót. Việc tối ưu hóa thể tích dung môi giúp thành phẩm đạt nồng độ thể tích hoạt độ lý tưởng cho liều tiêm lâm sàng.

3.3. Nâng cấp quy mô điều chế đạt hoạt độ phóng xạ cao

Sau khi hoàn thiện ở quy mô phòng thí nghiệm 100 mCi/mẻ, quy trình được mở rộng nâng cấp lên quy mô công nghiệp 1000 mCi/mẻ. Hoạt độ phóng xạ cao đòi hỏi hệ thống mô-đun tổng hợp tự động phải chịu được mật độ thông lượng bức xạ lớn mà không làm biến tính dung môi. Thời gian toàn bộ chu trình tổng hợp được rút ngắn xuống dưới 15 phút từ lúc nhận dịch bia cyclotron đến khi thu thành phẩm. Hiệu suất điều chế hiệu chỉnh theo phân rã phóng xạ đạt trên 90% ở cả hai quy mô sản xuất. Hoạt độ phóng xạ thành phẩm thu được đáp ứng đầy đủ nhu cầu chụp PET/CT cho 15 đến 20 bệnh nhân trong một buổi làm việc. Quy trình nâng quy mô chứng minh tính lặp lại xuất sắc và hiệu quả kinh tế vượt trội.

IV. Thẩm định quy trình và kiểm nghiệm chất lượng 18F NaF

Kiểm tra chất lượng dược chất phóng xạ 18F-NaF là bước bắt buộc trước khi đưa thuốc vào sử dụng trên người. Thuốc tiêm Sodium Fluoride F-18 phải tuân thủ nghiêm ngặt các chuyên luận quy định trong Dược điển Châu Âu và Dược điển Mỹ. Các chỉ tiêu kiểm nghiệm bao gồm cảm quan, pH, độ tinh khiết hóa phóng xạ, độ tinh khiết hạt nhân và giới hạn tạp chất. Do thời gian bán rã của Flo-18 rất ngắn, các phương pháp kiểm nghiệm nhanh được xây dựng và chuẩn hóa. Quy trình điều chế trải qua thẩm định toàn diện trên nhiều lô sản xuất liên tiếp nhằm chứng minh tính đồng nhất. Kết quả kiểm nghiệm khẳng định sản phẩm tự điều chế đáp ứng mọi tiêu chuẩn khắt khe của một thuốc tiêm tĩnh mạch dùng trong chẩn đoán hình ảnh.

4.1. Đánh giá độ tinh khiết hóa phóng xạ và hạt nhân

Độ tinh khiết hóa phóng xạ của dung dịch 18F-NaF được định lượng bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng quét tia phóng xạ Radio-TLC kết hợp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC. Kết quả phân tích ghi nhận duy nhất một pic đặc trưng của ion [18F]fluoride với hệ số lưu giữ Rf chuẩn xác. Độ tinh khiết hóa phóng xạ của các lô thành phẩm đều đạt trên 99%, vượt xa tiêu chuẩn Dược điển quy định lớn hơn 95%. Độ tinh khiết hạt nhân được xác định qua phổ kế gamma đa kênh bán dẫn Ge siêu tinh khiết. Phổ năng lượng ghi nhận đỉnh bức xạ đặc trưng tại mức 511 keV của bức xạ hủy hạt positron. Thời gian bán rã thực nghiệm được đo lường chính xác trong khoảng 109,7 ± 0,5 phút, khẳng định không có tạp chất phóng xạ lạ.

4.2. Tiêu chuẩn kiểm nghiệm dược phẩm và độ vô khuẩn

Dung dịch tiêm 18F-NaF thành phẩm là chất lỏng trong suốt, không màu, không chứa hạt cơ học nhìn thấy bằng mắt thường. Độ pH của chế phẩm nằm ổn định trong khoảng giới hạn sinh lý từ 5,0 đến 8,0. Hàm lượng nhôm và các ion kim loại nặng được kiểm soát ở mức vết dưới ngưỡng cho phép nhờ cột chiết chuyên dụng. Thử nghiệm nội độc tố vi khuẩn bằng phương pháp LAL gel-clot cho kết quả âm tính dưới 175 EU/V. Độ vô khuẩn của sản phẩm được khẳng định thông qua nuôi cấy trên các môi trường vi sinh vật chỉ thị trong 14 ngày. Màng lọc vô khuẩn 0,22 micromet được kiểm tra tính toàn vẹn bằng phép thử điểm bọt sủi bọt khí ngay sau khi kết thúc quá trình phân liều.

4.3. Đánh giá độ ổn định hoạt độ theo thời gian lưu trữ

Độ ổn định của dược chất phóng xạ Sodium Fluoride F-18 được theo dõi liên tục trong điều kiện nhiệt độ phòng từ 20 đến 25 độ C. Các mẫu kiểm tra được lấy tại các mốc thời gian 0, 2, 4, 6, 8 và 10 giờ sau khi kết thúc điều chế. Độ tinh khiết hóa phóng xạ của dung dịch vẫn duy trì ổn định trên 98% sau 10 giờ bảo quản trong lọ thủy tinh trung tính. Không xuất hiện hiện tượng tự phân hủy do bức xạ hoặc tạo thành các hợp chất hóa học thứ cấp. Độ pH và cảm quan dung dịch hoàn toàn không thay đổi trong suốt thời gian khảo sát. Kết quả này chứng minh hạn dùng của thuốc tiêm 18F-NaF đạt tối thiểu 8 giờ sau sản xuất, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân phối thuốc đến các cơ sở y tế lân cận.

V. Đánh giá tiền lâm sàng dược chất phóng xạ 18F NaF

Nghiên cứu tiền lâm sàng đóng vai trò quyết định trong việc đánh giá mức độ an toàn và hiệu quả sinh học của 18F-NaF. Thử nghiệm độc tính cấp trên chuột nhắt trắng nhằm xác định độ an toàn tuyệt đối của thuốc khi dùng đường tĩnh mạch. Đánh giá phân bố sinh học phóng xạ trên động vật thực nghiệm giúp làm sáng tỏ động học hấp thu và bài xuất của thuốc. Hình ảnh chụp thực nghiệm trên máy PET/CT ghi nhận thuốc tập trung nhanh chóng và chọn lọc cao tại hệ thống mô xương. Độc tính cấp không quan sát thấy ngay cả ở liều dùng cao gấp hàng trăm lần liều chẩn đoán trên người. Kết quả thực nghiệm tiền lâm sàng là cơ sở khoa học vững chắc để cấp phép đưa dược chất phóng xạ vào ứng dụng điều trị thực tế.

5.1. Thử nghiệm độc tính cấp trên động vật thực nghiệm

Thử nghiệm độc tính cấp đường tĩnh mạch được tiến hành trên chuột nhắt trắng khỏe mạnh theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới. Chuột được tiêm dung dịch 18F-NaF với các mức liều tăng dần quy đổi theo thể trọng cơ thể. Các chỉ số sinh lý, hành vi vận động, mức tiêu thụ thức ăn và trọng lượng chuột được theo dõi sát sao trong vòng 14 ngày liên tục. Không ghi nhận bất kỳ trường hợp chuột tử vong hoặc biểu hiện nhiễm độc thần kinh và tiêu hóa nào trong suốt thời gian thử nghiệm. Kết quả mổ khám đại thể và vi thể các cơ quan nội tạng chính như gan, thận, lách, tim, phổi không phát hiện biến đổi bệnh lý. Dược chất phóng xạ 18F-NaF tự điều chế được kết luận có khoảng an toàn rộng và không gây độc tính cấp.

5.2. Khảo sát phân bố sinh học phóng xạ trên mô hình xương

Khảo sát phân bố sinh học phóng xạ trên mô hình chuột và thỏ cho thấy Sodium Fluoride F-18 hấp thu cực nhanh vào hệ xương. Sau 60 phút tiêm tĩnh mạch, tỷ lệ hoạt độ phóng xạ tập trung tại xương đùi, xương chậu và cột sống đạt giá trị rất cao. Hoạt độ phóng xạ tại các mô mềm như cơ bắp, mỡ, gan và máu giảm nhanh chóng theo thời gian nhờ bài xuất qua thận. Tỷ số bắt giữ phóng xạ giữa xương và mô mềm đạt mức tối ưu sau 45 đến 60 phút. Toàn bộ lượng thuốc tự do không gắn vào xương được đào thải triệt để qua nước tiểu vào bàng quang. Dược động học thuận lợi này tạo điều kiện ghi nhận hình ảnh PET/CT có nền sạch và độ tương phản giải phẫu vượt trội.

5.3. So sánh hiệu quả chẩn đoán PET CT và 99mTc MDP SPECT

Thực nghiệm so sánh hình ảnh ghi hình 18F-NaF PET/CT và 99mTc-MDP SPECT trên cùng mô hình động vật khẳng định ưu thế vượt trội của kỹ thuật mới. Hình ảnh PET/CT cho thấy các chi tiết cấu trúc vi thể của xương cột sống và khớp chi rõ nét gấp nhiều lần so với SPECT. Tỷ số tín hiệu phóng xạ tại xương so với cơ trên ảnh PET/CT cao hơn từ hai đến ba lần so với 99mTc-MDP. Các tổn thương xương nhân tạo kích thước nhỏ dưới 2 milimet được phát hiện sắc nét trên ảnh 18F-NaF PET/CT nhưng không phân biệt được trên ảnh SPECT. Kết quả nghiên cứu chứng minh dược chất phóng xạ 18F-NaF tự điều chế có chất lượng chẩn đoán tương đương các sản phẩm thương mại quốc tế, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi tại Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh sách thuật ngữ viết tắt
Danh sách các bảng
Danh sách hình vẽ
Đặt vấn đề
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Giới thiệu về kỹ thuật chụp hình phân tử
1.2. Vai trò của dược chất phóng xạ trong kỹ thuật chụp hình PET
1.3. Hóa phóng xạ của 18 F
1.3.1. Khái niệm chung về hóa phóng xạ
1.3.2. Hóa phóng xạ của 18 F
1.3.3. Điều chế dược chất phóng xạ dán nhãn 18 F cho PET
1.4. Tự động hóa và tự động trong sản xuất 18 F-NaF
1.4.1. Thiết bị tự động trong tổng hợp hóa phóng xạ 18 F
1.4.2. Một số module điều chế 18 F-NaF
1.4.3. Quy trình điều chế 18 F-NaF trên một số module tự động
1.5. Các tiêu chuẩn kiểm nghiệm 18 F-NaF theo một số Dược điển
1.6. Vai trò của 18 F-NaF PET/CT trong lâm sàng
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Nguyên liệu, hóa chất và thiết bị
2.2.1. Nguyên liệu, hóa chất
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Nghiên cứu gia công kit điều chế 18 F-NaF và chế tạo module
2.3.2. Phương pháp điều chế 18 F-NaF
2.4. Phương pháp đánh giá chất lượng và tính chất của sản phẩm
2.5. Thẩm định quy trình điều chế 18 F-NaF
2.6. Đánh giá khả năng ứng dụng và độc tính cấp của 18 F-NaF
2.7. Phương pháp xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Chế tạo module và kit tổng hợp dược chất phóng xạ 18 F-NaF
3.1.1. Chế tạo bộ kit tổng hợp 18 F-NaF
3.1.2. Thiết kế tổng thể module
3.1.3. Thiết kế tổng thể bộ điều khiển
3.1.4. Chế tạo module điều chế 18 F-NaF
3.1.5. Đánh giá độ ổn định hoạt động của kit và module tự chế tạo
3.1.6. Bước đầu thử nghiệm trên mẫu nóng
3.2. Chuẩn hóa phương pháp xác định độ tinh khiết hóa phóng xạ
3.2.1. Dựng đường chuẩn
3.2.2. Chuẩn hóa nhận diện và độ tinh khiết hóa phóng xạ
3.3. Xác định độ pha loãng mẫu 18 F-NaF phù hợp với mẫu thử nhanh
3.4. Nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế 18 F-NaF
3.4.1. Ảnh hưởng của thể tích dung dịch NaCl 0,9% và nước rửa
3.4.2. Ảnh hưởng của thời gian đến hiệu suất điều chế
3.4.3. Điều chế 18 F-NaF quy mô 100 mCi/mẻ
3.4.4. Quy trình điều chế 18 F-NaF quy mô 1000 mCi/mẻ
3.5. Đề xuất tiêu chuẩn chất lượng của 18 F-NaF
3.5.1. Yêu cầu về chất lượng sản phẩm
3.5.2. Phương pháp thử
3.6. Đánh giá độ ổn định của 18 F-NaF
3.7. Thẩm định quy trình điều chế 18 F-NaF
3.7.1. Mục đích yêu cầu
3.7.2. Phạm vi áp dụng
3.7.3. Danh mục thiết bị
3.7.4. Thông số thẩm định
3.7.5. Kết quả thẩm định các thông số trọng yếu
3.8. Thử nghiệm phân bố phóng xạ của 18 F-NaF trên chuột nhắt
3.9. Đánh giá phân bố phóng xạ của 18 F-NaF trên thỏ
3.9.1. Đánh giá phân bố 18 F-NaF ở hệ thống xương
3.10. So sánh bán định lượng hoạt độ phóng xạ 18 F-NaF
3.11. So sánh hình ảnh chụp 18 F-NaF PET/CT với 99m Tc-MDP SPECT
3.12. Nghiên cứu độc tính của 18 F-NaF trên động vật
3.12.1. Ảnh hưởng của 18 F-NaF đến tình trạng toàn thân
3.12.2. Ảnh hưởng của 18 F-NaF đến các thông số huyết học
3.12.3. Ảnh hưởng của 18 F-NaF đến các thông số sinh hóa
3.12.4. Thay đổi về mô bệnh học
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Xây dựng được công thức và điều chế 18 F-NaF tự động
4.1.1. kit tổng hợp 18 F-NaF
4.1.2. Module điều khiển kit tổng hợp tự động
4.1.3. Một số yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất tổng hợp 18 F-NaF
4.2. Một số lưu ý trong quy trình điều chế 18 F-NaF
4.3. Chất lượng của 18 F-NaF
4.3.1. Vai trò của cột cationit (Carboxyl methyl, CM)
4.3.2. Vai trò của cột QMA
4.3.3. Chất lượng của 18 F-NaF
4.4. Thẩm định quy trình tổng hợp 18 F-NaF
4.5. Đánh giá tiền lâm sàng của 18 F-NaF trên mô hình động vật
4.5.1. Phân bố hoạt độ phóng xạ 18 F-NaF ở xương và một số cơ quan
4.6. Độc tính cấp của 18 F-NaF trên chuột
4.7. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài
Danh mục các công trình đã công bố
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18f naf cho pet ct

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (141 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGUYỄN KHẮC THẤT NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG QUY TRÌNH ĐIỀU CHẾ DƯỢC CHẤT PHÓNG XẠ 18 F-NaF CHO PET/CT LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI - 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGUYỄN KHẮC THẤT NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG QUY TRÌNH ĐIỀU CHẾ DƯỢC CHẤT PHÓNG XẠ 18 F-NaF CHO PET/CT LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: Công nghệ dược phẩm và Bào chế thuốc MÃ SỐ: 62 72 04 02 Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Trần Linh PGS. Lê Ngọc Hà HÀ NỘI - 2021 luan an Lời cam đoan Luận án được tôi hoàn thành dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Trần Linh và PGS.

Lê Ngọc Hà. Tôi xin cam đoan những kết quả trình bày trong luận án là do bản thân tôi đã thực hiện trong thời gian làm nghiên cứu sinh. Cụ thể, chương 1 là phần tổng quan giới thiệu những vấn đề cơ sở có liên quan đến luận án. Trong chương 2 và chương 3, tôi sử dụng các kết quả nghiên cứu mà tôi đã thực hiện cùng với thầy hướng dẫn và các đồng nghiệp của tôi.

Cuối cùng, tôi xin khẳng định các kết quả có trong luận án "Nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18 F-NaF cho PET/CT" là kết quả mới, không trùng lặp với kết quả của các luận án và công trình đã công bố. Hà Nội, ngày 20 tháng 10 năm 2021 Nguyễn Khắc Thất i luan an Lời cảm ơn Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Nguyễn Trần Linh và PGS. Lê Ngọc Hà là những người thầy đáng kính đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành Bộ môn Bào chế, Bộ môn Công nghiệp Dược, Bộ môn Dược lý, Ban Giám hiệu, phòng Đào tạo Sau đại học - Trường Đại học Dược Hà Nội. Tôi xin trân trọng cảm ơn Trung tâm máy gia tốc, Khoa Y học Hạt nhân - Bệnh viện Trung Ương Quân Đội 108, Viện Kỹ thuật Hạt nhân đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành biết ơn Thủ trưởng Bệnh viện Trung Ương Quân Đội 108 đã tạo mọi điều kiện về vật chất và tinh thần giúp đỡ tôi trong thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi vô cùng biết ơn cha mẹ, vợ con, người thân, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn bên cạnh và động viên tôi trong quá trình học tập cũng như trong cuộc sống.

Luận án được hỗ trợ một phần từ đề tài Khoa học và Công nghệ "Nghiên cứu điều chế thuốc phóng xạ 18 F-SODIUM FLUORIDE và 32 P-CHROMIC PHOS- PHATE. Hà Nội, ngày 20 tháng 10 năm 2021 Nguyễn Khắc Thất ii luan an Mục lục Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Danh sách thuật ngữ viết tắt vi Danh sách các bảng vii Danh sách hình vẽ ix Đặt vấn đề 1 Chương 1 Tổng quan 3 1.1 Giới thiệu về kỹ thuật chụp hình phân tử .2 Vai trò của dược chất phóng xạ trong kỹ thuật chụp hình PET .3 Hóa phóng xạ của 18 F .1 Khái niệm chung về hóa phóng xạ .2 Hóa phóng xạ của 18 F .3 Điều chế dược chất phóng xạ dán nhãn 18 F cho PET .4 Tự động hóa và tự động trong sản xuất 18 F-NaF .1 Thiết bị tự động trong tổng hợp hóa phóng xạ 18 F .2 Một số module điều chế 18 F-NaF .3 Quy trình điều chế 18 F-NaF trên một số module tự động .5 Các tiêu chuẩn kiểm nghiệm 18 F-NaF theo một số Dược điển .6 Vai trò của 18 F-NaF PET/CT trong lâm sàng. 15 Chương 2 Đối tượng, nguyên liệu, thiết bị và phương pháp nghiên cứu 20 2.1 Đối tượng nghiên cứu .2 Nguyên liệu, hóa chất và thiết bị .1 Nguyên liệu, hóa chất .3 Phương pháp nghiên cứu .1 Nghiên cứu gia công kit điều chế 18 F-NaF và chế tạo module .2 Phương pháp điều chế 18 F-NaF. 23 iii luan an 2.3 Phương pháp đánh giá chất lượng và tính chất của sản phẩm .4 Thẩm định quy trình điều chế 18 F-NaF .5 Đánh giá khả năng ứng dụng và độc tính cấp của 18 F-NaF .6 Phương pháp xử lý số liệu.

34 Chương 3 Kết quả nghiên cứu 35 3.1 Chế tạo module và kit tổng hợp dược chất phóng xạ 18 F-NaF .1 Chế tạo bộ kit tổng hợp 18 F-NaF .2 Thiết kế tổng thể module .3 Thiết kế tổng thể bộ điều khiển .4 Chế tạo module điều chế 18 F-NaF .5 Đánh giá độ ổn định hoạt động của kit và module tự chế tạo .6 Bước đầu thử nghiệm trên mẫu nóng .2 Chuẩn hóa phương pháp xác định độ tinh khiết hóa phóng xạ .1 Dựng đường chuẩn .5 Chuẩn hóa nhận diện và độ tinh khiết hóa phóng xạ .3 Xác định độ pha loãng mẫu 18 F-NaF phù hợp với mẫu thử nhanh .4 Nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế 18 F-NaF .1 Ảnh hưởng của thể tích dung dịch NaCl 0,9% và nước rửa .2 Ảnh hưởng của thời gian đến hiệu suất điều chế .3 Điều chế 18 F-NaF quy mô 100 mCi/mẻ .4 Quy trình điều chế 18 F-NaF quy mô 1000 mCi/mẻ .5 Đề xuất tiêu chuẩn chất lượng của 18 F-NaF .1 Yêu cầu về chất lượng sản phẩm .2 Phương pháp thử .6 Đánh giá độ ổn định của 18 F-NaF .7 Thẩm định quy trình điều chế 18 F-NaF .1 Mục đích yêu cầu .2 Phạm vi áp dụng .3 Danh mục thiết bị .4 Thông số thẩm định .5 Kết quả thẩm định các thông số trọng yếu .8 Thử nghiệm phân bố phóng xạ của 18 F-NaF trên chuột nhắt .9 Đánh giá phân bố phóng xạ của 18 F-NaF trên thỏ .1 Đánh giá phân bố 18 F-NaF ở hệ thống xương. 74 iv luan an 3.2 So sánh bán định lượng hoạt độ phóng xạ 18 F-NaF .3 So sánh hình ảnh chụp 18 F-NaF PET/CT với 99m Tc-MDP SPECT 80 3.10 Nghiên cứu độc tính của 18 F-NaF trên động vật .1 Ảnh hưởng của 18 F-NaF đến tình trạng toàn thân .2 Ảnh hưởng của 18 F-NaF đến các thông số huyết học .3 Ảnh hưởng của 18 F-NaF đến các thông số sinh hóa .4 Thay đổi về mô bệnh học. 86 Chương 4 Bàn luận 90 4.1 Xây dựng được công thức và điều chế 18 F-NaF tự động .1 kit tổng hợp 18 F-NaF .2 Module điều khiển kit tổng hợp tự động .3 Một số yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất tổng hợp 18 F-NaF .2 Một số lưu ý trong quy trình điều chế 18 F-NaF .3 Chất lượng của 18 F-NaF .1 Vai trò của cột cationit (Carboxyl methyl, CM) .2 Vai trò của cột QMA .3 Chất lượng của 18 F-NaF .4 Thẩm định quy trình tổng hợp 18 F-NaF .5 Đánh giá tiền lâm sàng của 18 F-NaF trên mô hình động vật .1 Phân bố hoạt độ phóng xạ 18 F-NaF ở xương và một số cơ quan 102 4.2 Độc tính cấp của 18 F-NaF trên chuột .6 Ý nghĩa thực tiễn của đề tài. 110 Danh mục các công trình đã công bố.

111 Tài liệu tham khảo. 122 v luan an Danh sách thuật ngữ viết tắt STT Tên Viết tắt 1 Cộng sự CS 2 Cột trao đổi ion mạnh SAX 3 Chụp cắt lớp vi tính CT 4 Chụp cắt lớp vi tính phát xạ đơn photon SPECT 5 Chụp cộng hưởng từ MRI 6 Cục quản lý thực phẩm và dược phẩm Haa Kỳ FDA 7 Dược chất phóng xạ DCPX 8 Dược điển Anh BP 9 Dược điển Châu Âu EP 10 Dược điển Mỹ USP 11 Đồng vị phóng xạ ĐVPX 12 Hiệu suất EOS 13 Hiệu suất hiệu chỉnh EOB 14 Hóa phóng xạ HPX 15 Hoạt độ phóng xạ HĐPX 16 Hoạt độ phóng xạ riêng HĐPXR 17 Hội hóa học thế giới IUPAC 18 Mức pha loãng chuẩn tối đa MVD 19 Phương pháp xét nghiệm nội độc tố vi khuẩn LAL 20 Phương pháp tách chất pha rắn SPE 21 Sắc ký bản mỏng TLC 22 Sắc ký lỏng hiệu năng cao áp HPLC 23 Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế OECD 24 Trung Ương Quân Đội 108 TUWQDD108 25 Thiết bị kiểm nghiệm thuốc PTS 26 Natri clorid dung dịch NaCl 27 Fluorodeoxyglucose 18 F-FDG 28 18 F-sodium fluoride 18 F-NaF 29 18 F-fluoromethylcholine 18 F-FCH 30 18 F-fluorothymidine 18 F-FLT 31 99m Tc-methylen diphosphat 99m Tc-MDP vi luan an Danh sách bảng 1.1 So sánh một số đặc điểm của các kỹ thuật chụp hình phân tử .2 Một số đồng vị phóng xạ cho PET .3 Một số module điều chế 18 F-NaF .4 Kết quả tổng hợp 18 F-NaF trên một số module .5 Chỉ tiêu yêu cầu đối với 18 F-NaF theo một số Dược điển .6 So sánh đặc tính hoá dược phóng xạ của 18 F-NaF và 99m Tc-MDP .7 So sánh xạ hình xương với 18 F-NaF và 99m Tc .1 Nguyên liệu, hóa chất sử dụng trong nghiên cứu .2 Thành phần công thức dược chất phóng xạ 18 F-NaF .3 Các thông số chính trong tổng hợp và chia liều 18 F-NaF .4 Các chỉ tiêu yêu cầu chuẩn hóa theo ICH Q2(R1) .5 Bảng thông số kiểm tra nội độc tố trên PTS .1 Các bước vận hành kit.2 Kết quả kiểm tra độ ổn định của kit và module .3 Kết quả kiểm tra sai số vận chuyển dung môi .4 Hiệu suất điều chế của mẫu 18 F-NaF.5 Các chỉ tiêu kiểm nghiệm trên 3 mẫu 18 F-NaF .6 Diện tích đỉnh của NaF có nồng độ từ 0,1-5 mg/ml .7 Độ chính xác của phương pháp HPLC đối với NaF .8 Độ đúng của phương pháp HPLC đối với NaF .9 Độ lặp lại của phương pháp HPLC đối với NaF .10 Chuẩn hóa nhận diện 18 F-NaF .11 Độ tuyến tính của độ tinh khiết hóa phóng xạ .12 Độ chính xác của phương pháp HPLC với 18 F-NaF .13 Kết quả phân tích nội độc tố vi khuẩn trên máy PTS .14 Ảnh hưởng của thể tích dung dịch NaCl 0,9% và nước cất .15 Ảnh hưởng của thời gian đến hiệu suất điều chế 18 F-NaF .16 Hoạt độ 18 F-NaF thu được khi bắn bia với thời gian 5 phút .17 Công thức dược chất phóng xạ 18 F-NaF .18 Ảnh hưởng của thời gian bắn bia lên sản lượng 18 F-NaF. 57 vii luan an 3.19 Độ ổn định của 18 F-NaF .20 Các thông số thẩm định trong quá trình sản xuất18 F-NaF .21 Kết quả thẩm định các thông số trọng yếu .22 Khối lượng cơ thể chuột nhắt ở các lô tại thời điểm 24 giờ sau khi tiêm .23 Khối lượng cơ thể chuột nhắt ở các lô tại thời điểm 14 ngày .24 Các thông số huyết học của chuột nhắt trắng tiêm 18 F-NaF .25 Các thông số huyết học của chuột nhắt trắng tiêm 18 F-NaF .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Khắc Thất (2021). Nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF cho PET/CT [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/cong-nghe-duoc/luan-an-tien-si-dieu-che-18f-naf-cho-pet-ct

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF cho PET/CT" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ xây dựng quy trình điều chế 18F-NaF ứng dụng trong chẩn đoán PET/CT đạt hiệu quả cao.

Luận án "Nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF cho PET/CT" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF cho PET/CT" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF cho PET/CT" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm và Bào chế thuốc. Danh mục: Công Nghệ Dược.

Luận án "Nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF cho PET/CT" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF cho PET/CT" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF cho PET/CT" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter