Luận án tiến sĩ bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài - Trường Đại học Dược Hà Nội

Nghiên cứu bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài, tối ưu hóa công thức và quy trình sản xuất, cải thiện sinh khả dụng và hiệu quả điều trị.

Chuyên ngành
Dược học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

277

Thời gian đọc

42 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan viên nén felodipin giải phóng kéo dài chuẩn
Số trang:
277 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Dược học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan viên nén felodipin giải phóng kéo dài chuẩn

Nghiên cứu viên nén felodipin giải phóng kéo dài là nhiệm vụ trọng tâm trong luận án tiến sĩ dược học. Felodipin là thuốc ức chế kênh canxi dùng điều trị tăng huyết áp. Hoạt chất này có độ tan rất kém trong nước. Sinh khả dụng đường uống chỉ đạt khoảng 15%. Thuốc bị chuyển hóa mạnh qua gan lần đầu. Thời gian bán thải ngắn đòi hỏi người bệnh phải dùng thuốc nhiều lần trong ngày. Việc phát triển dạng giải phóng kéo dài giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong huyết tương suốt 24 giờ. Dạng thuốc này giảm thiểu tác dụng không mong muốn và tăng cường tuân thủ điều trị. Đề tài kết hợp hai kỹ thuật bào chế hiện đại: tạo hệ phân tán rắn để tăng độ tan và thiết lập hệ cốt thân nước để kéo dài giải phóng.

1.1. Đặc tính lý hóa và dược động học của hoạt chất felodipin

Felodipin thuộc nhóm dẫn chất 1,4-dihydropyridin có tính thân lipid cao. Phân tử lượng thấp nhưng độ tan trong nước ở nhiệt độ phòng dưới 1 mg/L. Độ tan thấp là yếu tố hạn chế chính đối với sự hấp thu của thuốc qua đường tiêu hóa. Tốc độ hòa tan chậm dẫn đến sinh khả dụng dao động lớn giữa các cá thể. Quá trình hấp thu phụ thuộc nhiều vào thức ăn và nhu động ruột. Dược động học của felodipin đặc trưng bởi sự thanh thải nhanh và tỷ lệ liên kết protein huyết tương trên 99%. Thuốc chuyển hóa hoàn toàn qua enzym CYP3A4 tại gan thành các chất không có hoạt tính. Việc kiểm soát tốc độ giải phóng giúp khắc phục các nhược điểm dược động học này.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa của luận án tiến sĩ dược học

Đề tài hướng tới mục tiêu làm chủ công nghệ bào chế viên nén felodipin 5mg đạt chất lượng tương đương biệt dược gốc Plendil ER. Luận án tiến sĩ dược học này giải quyết đồng thời hai thách thức kỹ thuật lớn. Thách thức thứ nhất là nâng cao độ tan và tốc độ hòa tan của dược chất khó tan. Thách thức thứ hai là kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc theo hàm bậc không hoặc mô hình động học định sẵn. Nghiên cứu áp dụng phương pháp luận khoa học hiện đại từ thiết kế công thức đến nâng quy mô pilot. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho ngành sản xuất dược phẩm trong nước.

II. Kỹ thuật bào chế hệ phân tán rắn felodipin hiệu quả

Kỹ thuật tạo hệ phân tán rắn felodipin là giải pháp cốt lõi nhằm tăng độ tan của dược chất. Felodipin nguyên liệu tồn tại ở dạng tinh thể có mạng lưới tinh thể bền vững. Quá trình tạo hệ phân tán rắn chuyển hoạt chất sang trạng thái vô định hình hoặc phân tán phân tử. Các polymer thân nước đóng vai trò là chất mang bao bọc các phân tử hoạt chất. Sự hiện diện của chất mang làm giảm sức căng bề mặt và tăng khả năng thấm ướt. Kết quả thử nghiệm cho thấy độ tan bão hòa và tốc độ giải phóng ban đầu tăng lên rõ rệt so với dạng kết tinh ban đầu.

2.1. Lựa chọn chất mang và phương pháp điều chế hệ phân tán rắn

Nghiên cứu khảo sát nhiều chất mang polymer khác nhau như Poloxamer 407, PEG 6000, PVP K30 và HPMC. Ba phương pháp điều chế chính được so sánh bao gồm phương pháp bốc hơi dung môi, phun sấy và nóng chảy. Phương pháp phun sấy cho hiệu suất thu hồi cao và kiểm soát tốt kích thước hạt. Dung dịch chứa hoạt chất và chất mang được phun sấy tạo thành các hạt vi nang đồng nhất. Tỷ lệ tối ưu giữa felodipin và polymer được xác định dựa trên khả năng duy trì trạng thái vô định hình. Hạt phân tán rắn thu được có độ xốp cao và độ ẩm tồn dư đạt tiêu chuẩn dược dụng.

2.2. Đánh giá cấu trúc vô định hình và cải thiện độ hòa tan

Cấu trúc của hệ phân tán rắn felodipin được phân tích bằng phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) và quét nhiệt vi sai (DSC). Kết quả XRD cho thấy sự biến mất hoàn toàn của các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng cho dạng tinh thể. Phổ DSC không xuất hiện pic nóng chảy của felodipin ở 145 độ C. Điều này chứng minh dược chất đã chuyển hoàn toàn sang pha vô định hình. Thử nghiệm độ hòa tan in vitro xác nhận lượng felodipin giải phóng trong 30 phút đầu tăng gấp 4 đến 5 lần so với dạng vi bột nguyên liệu. Trạng thái vô định hình duy trì ổn định sau thử nghiệm lão hóa.

III. Ứng dụng hệ cốt hydrophilic HPMC kiểm soát giải phóng

Hệ cốt hydrophilic HPMC là nền tảng công nghệ để kiểm soát tốc độ giải phóng dược chất. Viên nén sau khi dập chứa hỗn hợp hệ phân tán rắn và tá dược polymer kiểm soát giải phóng. Khi tiếp xúc với dịch tiêu hóa, polymer nhanh chóng hút nước và trương nở tạo lớp màng gel nhớt bao quanh viên. Lớp gel này hoạt động như một rào cản khuếch tán. Dược chất từ hệ phân tán rắn hòa tan và khuếch tán chậm rãi qua mạng lưới gel ra môi trường bên ngoài. Quá trình này giúp thuốc được hấp thu đều đặn suốt chiều dài đường tiêu hóa.

3.1. Vai trò của tá dược polymer kiểm soát giải phóng HPMC

Các dẫn chất hydroxypropyl methylcellulose (HPMC) với các cấp độ nhớt khác nhau như K4M, K15M, K100M được đánh giá chi tiết. Khối lượng phân tử và tỷ lệ nhóm thế methoxyl, hydroxypropoxyl ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền của lớp gel. HPMC K4M có tốc độ hydrat hóa nhanh, ngăn ngừa hiện tượng rã viên đột ngột trong giai đoạn đầu. Việc phối hợp giữa các loại HPMC độ nhớt cao và độ nhớt trung bình giúp điều chỉnh độ nhớt màng gel theo ý muốn. Tá dược polymer kiểm soát giải phóng bảo đảm quá trình phóng thích dược chất diễn ra liên tục từ 16 đến 24 giờ.

3.2. Cơ chế khuếch tán và hòa mòn của hệ cốt thân nước

Cơ chế giải phóng felodipin từ hệ cốt thân nước bao gồm hai hiện tượng diễn ra song song: khuếch tán qua cốt gel và hòa mòn bề mặt cốt. Trong môi trường dịch vị, các chuỗi polymer HPMC hydrat hóa và giãn mạch. Nước thấm sâu vào tâm viên hòa tan các tiểu phân phân tán rắn felodipin. Đồng thời, lực cơ học của đường tiêu hóa làm xói mòn dần lớp gel bên ngoài. Dược chất giải phóng đều đặn mà không phụ thuộc quá nhiều vào pH đường tiêu hóa. Sự kết hợp giữa hai cơ chế này mang lại đường cong giải phóng tuyến tính và ổn định.

IV. Tối ưu hóa công thức quy hoạch thực nghiệm viên nén

Nghiên cứu ứng dụng tối ưu hóa công thức quy hoạch thực nghiệm để thiết kế viên nén felodipin giải phóng kéo dài. Phương pháp Quản lý chất lượng theo thiết kế (QbD) được áp dụng toàn diện từ giai đoạn tiền lâm sinh. Các thuộc tính chất lượng then chốt (CQA) bao gồm độ cứng viên, độ đồng đều khối lượng và tỷ lệ giải phóng thuốc tại các mốc 2, 6 và 10 giờ. Việc sử dụng mô hình toán học giúp giảm số lượng mẫu thử nghiệm, tiết kiệm thời gian và chi phí nghiên cứu. Phương pháp này nâng cao độ tin cậy của quy trình sản xuất.

4.1. Thiết kế thí nghiệm và lựa chọn thông số quy trình then chốt

Mô hình quy hoạch thực nghiệm đa yếu tố Box-Behnken được triển khai với 3 biến đầu vào quan trọng. Ba biến số gồm tỷ lệ polymer HPMC, hàm lượng tá dược độn lactose và lực dập viên. Các thông số quy trình then chốt như tốc độ trộn, độ ẩm hạt dập và tốc độ quay mâm cối được kiểm soát chặt chẽ. Phần mềm thống kê phân tích phương sai ANOVA để xác định mức độ ý nghĩa của từng biến số. Mô hình toán học bậc hai phản ánh chính xác mối quan hệ phi tuyến giữa thành phần công thức và đặc tính giải phóng.

4.2. Xây dựng công thức tối ưu cho viên nén felodipin 5mg

Dựa trên không gian thiết kế (Design Space), điểm vận hành tối ưu cho công thức viên nén 5mg đã được xác định. Công thức tối ưu chứa tỷ lệ HPMC phù hợp nhằm duy trì tốc độ hòa tan đạt chuẩn dược điển. Lực dập viên được cố định ở mức 12-15 kN để đảm bảo độ cứng từ 70 đến 90 N mà không làm chậm quá trình hydrat hóa của cốt. Viên nén sau dập có độ bở dưới 0.5% và phân bố hàm lượng hoạt chất đồng nhất. Các lô bào chế thử nghiệm theo công thức tối ưu đều đạt độ lặp lại cao.

V. Đánh giá động học giải phóng in vitro và tương quan IVIVC

Đánh giá động học giải phóng in vitro và tương quan in vitro in vivo IVIVC là bước kiểm định chất lượng then chốt. Thử nghiệm hòa tan in vitro được tiến hành trên thiết bị cánh khuấy theo Dược điển Mỹ (USP). Môi trường thử nghiệm mô phỏng sự thay đổi sinh lý của đường tiêu hóa với các mức pH khác nhau từ 1.2 đến 6.8 có bổ sung chất diện hoạt. Hàm lượng felodipin giải phóng theo thời gian được định lượng bằng phương pháp HPLC có độ nhạy cao. Dữ liệu thực nghiệm là cơ sở để mô hình hóa toán học và dự đoán sinh khả dụng.

5.1. Phân tích mô hình Korsmeyer Peppas và hệ số tương đồng f2

Dữ liệu hòa tan in vitro được lắp ráp vào nhiều mô hình động học kinh điển như bậc không, bậc một, Higuchi và mô hình Korsmeyer-Peppas. Hệ số giải phóng n trong mô hình Korsmeyer-Peppas đạt giá trị từ 0.45 đến 0.89, khẳng định cơ chế giải phóng bất thường (anomalous transport hay non-Fickian). Thuốc phóng thích do đồng thời cả quá trình khuếch tán và hòa mòn cốt. Để so sánh với biệt dược Plendil ER, nghiên cứu tính toán hệ số tương đồng f2. Giá trị hệ số tương đồng f2 đạt trên 65, chứng minh sự tương đương vượt trội về hồ sơ hòa tan in vitro.

5.2. Thiết lập tương quan in vitro in vivo IVIVC và sinh khả dụng

Nghiên cứu thiết lập thành công mô hình tương quan in vitro in vivo IVIVC cấp độ A cho viên nén felodipin. Nồng độ felodipin trong huyết tương người tình nguyện được định lượng bằng phương pháp HPLC-MS/MS với độ đặc hiệu cao. Quá trình khử chập tính toán tỷ lệ hấp thu in vivo theo phương pháp Wagner-Nelson. Đường hồi quy tuyến tính giữa tỷ lệ hòa tan in vitro và tỷ lệ hấp thu in vivo có hệ số tương quan R bình phương trên 0.98. Mô hình IVIVC cho phép dự đoán chính xác sinh khả dụng in vivo mà không cần thử nghiệm lâm sàng lặp lại.

VI. Thẩm định tiêu chuẩn chất lượng viên nén felodipin mới

Giai đoạn hoàn thiện luận án tập trung nâng quy mô sản xuất và thẩm định toàn diện tiêu chuẩn chất lượng. Quy trình bào chế được chuyển giao từ quy mô phòng thí nghiệm 1.000 viên sang quy mô pilot 10.000 viên/lô. Tất cả các công đoạn từ phun sấy tạo hệ phân tán rắn, trộn hoàn tất đến dập viên tự động đều được kiểm soát bởi các thông số tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn chất lượng cơ sở cho viên nén felodipin giải phóng kéo dài 5mg được xây dựng phù hợp với quy định Dược điển Việt Nam V và các hướng dẫn quốc tế.

6.1. Quy trình sản xuất quy mô pilot 10.000 viên trên mỗi lô

Quy trình sản xuất pilot được thẩm định liên tiếp trên 3 lô quy mô 10.000 viên. Kết quả kiểm nghiệm cho thấy cả 3 lô đều đạt độ đồng đều hàm lượng với giá trị chấp nhận AV dưới 15. Tỷ lệ hòa tan felodipin tại các thời điểm 2 giờ, 6 giờ, 10 giờ và 16 giờ có độ lệch chuẩn tương đối (RSD) dưới 5%. Viên nén giữ nguyên hình thái vật lý, không có hiện tượng nứt mặt hay sứt mẻ cạnh. Quy trình sản xuất chứng minh được tính ổn định cao, năng suất thu hồi đạt trên 96% và sẵn sàng cho quy mô công nghiệp.

6.2. Đánh giá độ ổn định và đề xuất tiêu chuẩn chất lượng thuốc

Nghiên cứu độ ổn định được thực hiện theo hướng dẫn của ICH trong cả hai điều kiện: lão hóa cấp tốc (40 độ C, 75% RH) và dài hạn (30 độ C, 75% RH). Sau 12 tháng lưu mẫu, viên nén duy trì hàm lượng hoạt chất trong khoảng 95-105% so với nhãn. Hàm lượng tạp chất phân hủy nằm trong giới hạn cho phép. Hồ sơ giải phóng thuốc in vitro không thay đổi đáng kể, giá trị hệ số tương đồng f2 so với mẫu ban đầu đều lớn hơn 70. Tiêu chuẩn cơ sở đề xuất hoàn toàn khả thi và có tính ứng dụng thực tiễn cao.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: Công thức hoá học
1.1. Tính chất lí hoá
1.2. Dược động học
1.3. Các thuốc lưu hành chứa felodipin
2. CHƯƠNG 2: HỆ PHÂN TÁN RẮN VÔ ĐỊNH HÌNH CHỨA FELODIPIN
2.1. Độ ổn định vật lý
2.2. Phương pháp điều chế hệ phân tán rắn vô định hình
2.3. Các phương pháp phân tích hệ phân tán rắn vô định hình
2.4. Một số chất mang dùng trong hệ phân tán rắn
2.5. Các nghiên cứu hệ phân tán rắn chứa felodipin
3. CHƯƠNG 3: VIÊN NÉN HỆ CỐT THÂN NƯỚC HYDROXY PROPYL METHYL CELLULOSE GIẢI PHÓNG KÉO DÀI
3.1. Hệ cốt thân nước
3.1.1. Cơ chế giải phóng thuốc
3.1.2. Các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến giải phóng thuốc từ viên nén cốt thân nước hydroxy propyl methyl cellulose
3.1.3. Các nghiên cứu về viên nén giải phóng kéo dài
3.1.4. Các nghiên cứu sinh khả dụng và tương đương sinh học thuốc felodipin
4. CHƯƠNG 4: CHẤT LƯỢNG THEO THIẾT KẾ
4.1. QbD trong nghiên cứu viên nén giải phóng kéo dài
5. CHƯƠNG 5: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
5.1. NGUYÊN LIỆU VÀ THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU
5.1.1. Nguyên liệu hóa chất
5.1.2. Thiết bị nghiên cứu
5.1.3. Chất chuẩn, thuốc đối chiếu
5.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
5.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
5.3.1. Phương pháp quản lý chất lượng theo thiết kế (QbD)
5.3.2. Phương pháp bào chế hệ phân tán rắn chứa felodipin
5.3.3. Phương pháp bào chế viên nén
5.3.4. Phương pháp định tính, định lượng, thử độ tan và độ hòa tan felodipin
5.3.5. Phương pháp đánh giá chất lượng hệ phân tán rắn
5.3.6. Phương pháp đánh giá chất lượng viên nén
5.3.7. Các phương pháp khác
6. CHƯƠNG 6: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
6.1. PHÂN TÍCH THUỐC ĐỐI CHIẾU
6.1.1. Đặc tính lý hóa thuốc đối chiếu Plendil® ER
6.1.2. Độ hòa tan thuốc đối chiếu Plendil® ER
6.2. HỒ SƠ MỤC TIÊU CHẤT LƯỢNG THUỐC NGHIÊN CỨU
6.3. THẨM ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG FELODIPIN
6.3.1. Định lượng felodipin hòa tan in vitro bằng phương pháp UV-VIS
6.3.2. Định lượng felodipin bằng phương pháp HPLC
6.3.3. Định lượng felodipin hòa tan in vitro bằng HPLC
6.3.4. Định lượng felodipin trong dịch sinh học bằng HPLC – MS/MS
6.4. BÀO CHẾ HỆ PHÂN TÁN RẮN FELODIPIN
6.4.1. Bào chế hệ phân tán rắn theo phương pháp dung môi
6.4.2. Bào chế hệ phân tán rắn theo phương pháp phun sấy
6.4.3. Bào chế hệ phân tán rắn theo phương pháp nóng chảy
6.5. BÀO CHẾ VIÊN NÉN FELODIPIN 5MG GIẢI PHÓNG KÉO DÀI HỆ CỐT THÂN NƯỚC QUI MÔ PHÒNG THÍ NGHIỆM
6.5.1. Nghiên cứu sàng lọc công thức viên nén felodipin 5mg giải phóng kéo dài
6.5.2. Ứng dụng chất lượng theo thiết kế trong xây dựng công thức viên nén felodipin giải phóng kéo dài
6.5.3. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến giải phóng felodipin từ viên
6.5.4. Xây dựng quy trình bào chế viên nén qui mô 1000 viên/lô
6.6. XÂY DỰNG VÀ THẨM ĐỊNH QUY TRÌNH SẢN XUẤT VIÊN NÉN FELODIPIN 5MG GIẢI PHÓNG KÉO DÀI HỆ CỐT THÂN NƯỚC Ở QUY MÔ 10
6.6.1. Xây dựng quy trình sản xuất viên nén qui mô 10
6.6.2. Thẩm định quy trình sản xuất với 3 lô qui mô 10
6.7. ĐỀ XUẤT, THẨM ĐỊNH TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH VIÊN NÉN FELODIPIN 5MG GIẢI PHÓNG KÉO
6.7.1. Đề xuất và thẩm định tiêu chuẩn chất lượng viên nén felodipin 5mg GPKD
6.7.2. Đánh giá độ ổn định viên nén felodipin 5mg giải phóng kéo dài
6.8. ĐÁNH GIÁ TƯƠNG ĐƯƠNG SINH HỌC
6.8.1. Đánh giá tương đương in vitro của viên ở các môi trường pH1,2, pH4,5 và pH6,5
6.8.2. Đánh giá động học giải phóng của thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu
6.8.3. Đánh giá tương đương sinh học in vivo của viên trên người tình nguyện và so sánh với thuốc đối chiếu
6.9. Về phương pháp định lượng felodipin
6.10. Về nghiên cứu bào chế hệ phân tán rắn felodipin
6.11. Về nghiên cứu bào chế viên nén bao phim felodipin 5mg giải phóng kéo dài hệ cốt thân nước
6.12. Về nghiên cứu xây dựng và thẩm định quy trình sản xuất viên nén felodipin 5mg giải phóng kéo dài hệ cốt thân nước qui mô 10
6.13. Về đề xuất, thẩm định tiêu chuẩn chất lượng và đánh giá độ ổn định viên nén bao phim felodipin 5mg giải phóng kéo dài hệ cốt thân nước
6.14. Về đánh giá tương đương sinh học của viên nén felodipin 5mg giải phóng kéo dài so sánh với thuốc đối chiếu
6.15. So sánh kết quả đề tài nghiên cứu với các nghiên cứu đã được công bố
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT
DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (277 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI HOÀNG VĂN ĐỨC NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VIÊN NÉN FELODIPIN GIẢI PHÓNG KÉO DÀI LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI HOÀNG VĂN ĐỨC NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VIÊN NÉN FELODIPIN GIẢI PHÓNG KÉO DÀI LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: Công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc MÃ SỐ: 62720402 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Thanh Duyên GS. Võ Xuân Minh HÀ NỘI, 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng luận án này là bản gốc của tôi và hoàn toàn được tôi viết. Đề tài là một phần của Đề tài KC 10.15/11-15 mà tôi đã tham gia.

Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và tôi đã được công nhận hợp lệ để sử dụng tất cả các nguồn thông tin có trong luận án. Hoàng Văn Đức i luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới GS. Võ Xuân Minh và PGS. Nguyễn Thị Thanh Duyên là những người thầy đã nhiệt tình hướng dẫn và hết lòng giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án này.

Tôi xin chân thành cảm ơn sự quan tâm đặc biệt và những gợi ý quý báu của PGS. Nguyễn Đăng Hòa, GS. Phạm Thị Minh Huệ, PGS. Đàm Thanh Xuân, PGS.

Nguyễn Ngọc Chiến, PGS. Nguyễn Đình Luyện, PGS. Phạm Ngọc Bùng, PGS. Nguyễn Văn Long, TS.

Nguyễn Trần Linh, PGS. Vũ Thị Thu Giang, PGS. Nguyễn Văn Hân… Tôi xin chân thành cảm ơn toàn thể các thầy cô giáo, kỹ thuật viên Bộ môn Công nghiệp Dược, Bộ môn Bào chế đã giúp đỡ tôi trong quá trình công tác, học tập và thực hiện đề tài. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu nhà trường, Phòng Sau đại học, Phòng Tổ chức cán bộ cùng toàn thể các Bộ môn, Phòng ban nhà trường, đã quan tâm và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án.

Cảm ơn sự phối hợp và giúp đỡ của các cán bộ, kỹ thuật viên Trung tâm đánh giá Tương đương sinh học, Khoa Hóa học - Trường Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội trong quá trình thực hiện đề tài. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tôi trong suốt những năm qua. Hoàng Văn Đức ii luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG.ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xii ĐẶT VẤN ĐỀ. Công thức hoá học.

Tính chất lí hoá. Dược động học. Các thuốc lưu hành chứa felodipin. HỆ PHÂN TÁN RẮN VÔ ĐỊNH HÌNH CHỨA FELODIPIN.

Độ ổn định vật lý. Phương pháp điều chế hệ phân tán rắn vô định hình. Các phương pháp phân tích hệ phân tán rắn vô định hình. Một số chất mang dùng trong hệ phân tán rắn.

Các nghiên cứu hệ phân tán rắn chứa felodipin. VIÊN NÉN HỆ CỐT THÂN NƯỚC HYDROXY PROPYL METHYL CELLULOSE GIẢI PHÓNG KÉO DÀI. Hệ cốt thân nước .18 iii luan an 1. Cơ chế giải phóng thuốc.

Các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến giải phóng thuốc từ viên nén cốt thân nước hydroxy propyl methyl cellulose. Các nghiên cứu về viên nén giải phóng kéo dài. Các nghiên cứu sinh khả dụng và tương đương sinh học thuốc felodipin. CHẤT LƯỢNG THEO THIẾT KẾ.

QbD trong nghiên cứu viên nén giải phóng kéo dài. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN LIỆU VÀ THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu hóa chất.

Thiết bị nghiên cứu. Chất chuẩn, thuốc đối chiếu. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Phương pháp quản lý chất lượng theo thiết kế (QbD). Phương pháp bào chế hệ phân tán rắn chứa felodipin. Phương pháp bào chế viên nén. Phương pháp định tính, định lượng, thử độ tan và độ hòa tan felodipin.

Phương pháp đánh giá chất lượng hệ phân tán rắn. Phương pháp đánh giá chất lượng viên nén. Các phương pháp khác. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

PHÂN TÍCH THUỐC ĐỐI CHIẾU. Đặc tính lý hóa thuốc đối chiếu Plendil® ER .49 iv luan an 3. Độ hòa tan thuốc đối chiếu Plendil® ER. HỒ SƠ MỤC TIÊU CHẤT LƯỢNG THUỐC NGHIÊN CỨU.

THẨM ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG FELODIPIN. Định lượng felodipin hòa tan in vitro bằng phương pháp UV-VIS. Định lượng felodipin bằng phương pháp HPLC. Định lượng felodipin hòa tan in vitro bằng HPLC.

Định lượng felodipin trong dịch sinh học bằng HPLC – MS/MS. BÀO CHẾ HỆ PHÂN TÁN RẮN FELODIPIN. Bào chế hệ phân tán rắn theo phương pháp dung môi. Bào chế hệ phân tán rắn theo phương pháp phun sấy.

Bào chế hệ phân tán rắn theo phương pháp nóng chảy. BÀO CHẾ VIÊN NÉN FELODIPIN 5MG GIẢI PHÓNG KÉO DÀI HỆ CỐT THÂN NƯỚC QUI MÔ PHÒNG THÍ NGHIỆM. Nghiên cứu sàng lọc công thức viên nén felodipin 5mg giải phóng kéo dài. Ứng dụng chất lượng theo thiết kế trong xây dựng công thức viên nén felodipin giải phóng kéo dài.

Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến giải phóng felodipin từ viên. Xây dựng quy trình bào chế viên nén qui mô 1000 viên/lô. XÂY DỰNG VÀ THẨM ĐỊNH QUY TRÌNH SẢN XUẤT VIÊN NÉN FELODIPIN 5MG GIẢI PHÓNG KÉO DÀI HỆ CỐT THÂN NƯỚC Ở QUY MÔ 10. Xây dựng quy trình sản xuất viên nén qui mô 10.

Thẩm định quy trình sản xuất với 3 lô qui mô 10. ĐỀ XUẤT, THẨM ĐỊNH TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH VIÊN NÉN FELODIPIN 5MG GIẢI PHÓNG KÉO. Đề xuất và thẩm định tiêu chuẩn chất lượng viên nén felodipin 5mg GPKD. Đánh giá độ ổn định viên nén felodipin 5mg giải phóng kéo dài.

ĐÁNH GIÁ TƯƠNG ĐƯƠNG SINH HỌC. Đánh giá tương đương in vitro của viên ở các môi trường pH1,2, pH4,5 và pH6,5. Đánh giá động học giải phóng của thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu 107 3. Đánh giá tương đương sinh học in vivo của viên trên người tình nguyện và so sánh với thuốc đối chiếu.

Về phương pháp định lượng felodipin. Về nghiên cứu bào chế hệ phân tán rắn felodipin. Về nghiên cứu bào chế viên nén bao phim felodipin 5mg giải phóng kéo dài hệ cốt thân nước. Về nghiên cứu xây dựng và thẩm định quy trình sản xuất viên nén felodipin 5mg giải phóng kéo dài hệ cốt thân nước qui mô 10.

Về đề xuất, thẩm định tiêu chuẩn chất lượng và đánh giá độ ổn định viên nén bao phim felodipin 5mg giải phóng kéo dài hệ cốt thân nước. Về đánh giá tương đương sinh học của viên nén felodipin 5mg giải phóng kéo dài so sánh với thuốc đối chiếu. So sánh kết quả đề tài nghiên cứu với các nghiên cứu đã được công bố .147 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT .151 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ .152 TÀI LIỆU THAM KHẢO .153 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT AIC Akaike Information Criterion (Tiêu chuẩn thông tin Akaike) ASD Hệ phân tán rắn vô định hình (Amorphous solid dispersion) AUC Area under curve (Diện tích dưới đường cong nồng độ – thời gian) AUMC Area under moment curve (Diện tích dưới đường cong nồng độ x thời gian – thời gian) BCS Hệ thống phân loại sinh dược học bào chế (Biopharmaceutical classification system) BP British Pharmacopoeia (Dược điển Anh) CM Chất mang CMAs Critical material attributes (Các thuộc tính nguyên liệu quan trọng) CPPs Critical process parameters (Các thông số quy trình quan trọng) CQAs Critical quality attributes (Các thuộc tính chất lượng quan trọng) DĐVN Dược điển Việt Nam DSC Differential Scanning Calorimetry (Phân tích nhiệt vi sai) EP European Pharmacopoeia (Dược điển Châu Âu) FbD Formulation by Design (Xây dựng công thức theo thiết kế) FDP Felodipin FTIR (Fourier transform infrared spectroscopy (Phổ hồng ngoại chuyển dạng fourier) GLP Good Laboratory Practice (Thực hành thí nghiệm tốt ) GMP Good Manufacturing Practice (Thực hành sản xuất tốt) HHVL Hỗn hợp vật lý HME Hot-melt extrusion (Đùn nóng chảy) HPLC High performance liquid chromatography (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) HPMC Hydroxy propyl methyl cellulose HPTR Hệ phân tán rắn vii luan an ICH International Conference on Harmonization (Hiệp hội hòa hợp quốc tế) IVIVC In-vitro in-vivo correlation (tương quan tương đương độ hòa tan và tương đương sinh học) LLOQ Lower limit of quantification (Giới hạn định lượng dưới) LQC Low quality control sample (Mẫu kiểm tra khoảng nồng độ thấp) MQC Middle quality control sample (Mẫu kiểm tra khoảng nồng độ trung bình) MRT Mean residence time (Thời gian lưu trung bình) QbD Quality by Design (Chất lượng theo thiết kế) QbT Quality by Test (Chất lượng theo kiểm tra) QCS Quality control sample (Mẫu kiểm tra) QRM Quality risk management (Quản lý rủi ro chất lượng) QTPP Quality target product profile (Hồ sơ mục tiêu chất lượng sản phẩm) PLX Poloxame POE Polyoxyethylen PVP Polyvinyl pyrrolidon SEM Scanning Electron Microscope (Kính hiển vi điện tử quét) TGA Thermo gravimetric analysis (Phân tích trọng lượng nhiệt) US FDA The United States Food and Drug Administration (Cơ quan quản lý thuốc và thực phẩm Mỹ) USP The United States Pharmacopoeia (Dược điển Mỹ) XRD X-ray Diffraction (Nhiễu xạ tia X) viii luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Độ ổn định của felodipin nguyên liệu đối với nhiệt.

Một số thuốc GPKD chứa felodipin có trên thị trường. Nguyên liệu hóa chất. Danh mục các thiết bị nghiên cứu. Điều kiện khối phổ trong định lượng felodipin trong dịch sinh học.

Chất chuẩn trong định lượng felodipin trong dịch sinh học. Tương quan giữa chỉ số Carr và tính chất trơn chảy của hạt/bột. Độ hòa tan của thuốc đối chiếu (n=12, X ). Tóm tắt động học giải phóng thuốc đối chiếu.

Hồ sơ mục tiêu chất lượng viên nén felodipin GPKD 5,0 mg. Hồ sơ mục tiêu chất lượng HPTR felodipin. Độ hấp thụ quang của các mẫu chuẩn ở bước sóng 363,2 nm. Độ hấp thụ quang của các mẫu chuẩn ở bước sóng 363,2nm.

Diện tích pic và thời gian lưu của các mẫu xác định độ đặc hiệu. Kết quả khảo sát độ tích hợp của hệ thống sắc ký. Kết quả khảo sát tính tuyến tính của phương pháp. Kết quả khảo sát độ đúng của phương pháp.

Kết quả khảo sát độ lặp lại của phương pháp. Độ chính xác trung gian của phương pháp định lượng felodipin. Tóm tắt kết quả thẩm định định tính, định lượng felodipin bằng phương pháp HPLC. Kết quả thẩm định phương pháp định lượng felodipin hòa tan bằng HPLC.

Tóm tắt kết quả thẩm định phương pháp định lượng felodipin trong dịch sinh học bằng HPLC – MS/MS .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Văn Đức (2020). Bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài - Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/cong-nghe-duoc/luan-an-tien-si-bao-che-vien-nen-felodipin-giai-phong-keo-dai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài, tối ưu hóa công thức và quy trình sản xuất, cải thiện sinh khả dụng và hiệu quả điều trị.

Luận án "Bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Dược học. Danh mục: Công Nghệ Dược.

Luận án "Bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài - Luận án tiến sĩ" có 277 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter