Luận án nghiên cứu bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng - Trường Đại học Dược Hà Nội

Luận án bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng, nghiên cứu phương pháp bào chế tiên tiến.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

293

Thời gian đọc

44 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan Mesalamin và hệ giải phóng thuốc tại đại tràng
Số trang:
293 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan Mesalamin và hệ giải phóng thuốc tại đại tràng

Mesalamin hay 5-aminosalicylic acid (5-ASA) là hoạt chất tiêu chuẩn vàng trong điều trị viêm loét đại trực tràng và bệnh Crohn. Thuốc phát huy hiệu quả kháng viêm tại chỗ trên bề mặt niêm mạc đại tràng. Khi dùng đường uống quy ước, dược chất bị hấp thu nhanh chóng ở dạ dày và phần đầu ruột non. Hiện tượng này làm giảm nồng độ thuốc tiếp cận vùng tổn thương tại đại tràng, đồng thời gia tăng độc tính toàn thân không mong muốn. Vì vậy, việc phát triển hệ giải phóng thuốc tại đại tràng (CTDDS) là yêu cầu cấp thiết. Dạng bào chế pellet đa liều mang lại nhiều ưu thế vượt trội so với dạng viên nén đơn liều thông thường. Pellet phân tán đồng đều trong lòng ống tiêu hóa, giảm nguy cơ tích tụ nồng độ cục bộ và hạn chế kích ứng niêm mạc. Nghiên cứu bào chế pellet Mesalamin hướng đích giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị bệnh lý viêm ruột mãn tính.

1.1. Đặc tính lý hóa và dược lý của 5 aminosalicylic acid 5 ASA

5-aminosalicylic acid (5-ASA) là dẫn chất acid amin mang nhóm chức phenol và carboxylic. Hoạt chất tồn tại ở dạng bột tinh thể màu trắng xám hoặc hồng nhạt, rất ít tan trong nước và dung môi hữu cơ. Dược chất rất nhạy cảm với ánh sáng, nhiệt độ và dễ bị phân hủy bởi các tác nhân oxy hóa. Về mặt dược lý, Mesalamin ức chế con đường cyclooxygenase và lipoxygenase, ngăn chặn quá trình tổng hợp các chất trung gian gây viêm như prostaglandin và leukotriene. Thuốc còn có khả năng bắt giữ các gốc tự do có hại tại ổ viêm. Trong quá trình bào chế pellet, việc bổ sung các tá dược chống oxy hóa như natri metabisulfit hoặc vitamin C là yếu tố sống còn nhằm duy trì độ ổn định hóa học của hoạt chất.

1.2. Thách thức sinh lý tiêu hóa đối với hệ phân phối thuốc đại tràng

Ống tiêu hóa người có sự thay đổi phức tạp về mặt sinh lý dọc theo đường di chuyển của thức ăn. pH dịch vị dạ dày có tính acid mạnh từ 1.2 đến 3.5, sau đó tăng dần qua tá tràng, hỗng tràng (pH 6.0 - 6.5) và đạt mức cao nhất tại đoạn cuối hồi tràng (pH 7.0 - 7.5). Khi vào đại tràng, pH có xu hướng giảm nhẹ về mức 6.5 - 7.0 do hoạt động lên men của vi khuẩn. Thời gian lưu chuyển qua dạ dày biến động lớn tùy thuộc vào trạng thái no hay đói. Hệ giải phóng thuốc tại đại tràng (CTDDS) phải bảo vệ hoạt chất nguyên vẹn qua môi trường acid dạ dày và dịch ruột non, sau đó giải phóng nhanh và trọn vẹn khi tiếp cận đại tràng.

II. Hệ giải phóng thuốc tại đại tràng CTDDS với polyme pH

Hệ giải phóng thuốc tại đại tràng (CTDDS) kiểm soát thời gian và vị trí giải phóng dược chất dựa trên các đặc trưng sinh lý tiêu hóa. Trong các phương pháp tiếp cận, sử dụng polyme phụ thuộc pH là giải pháp phổ biến và có độ lặp lại cao nhất. Lớp vỏ bao polyme đóng vai trò rào cản vật lý ngăn cản dịch tiêu hóa tiếp xúc với nhân thuốc ở vùng trên của đường tiêu hóa. Màng bao chỉ bắt đầu hòa tan khi gặp môi trường có độ pH tương ứng tại đoạn cuối hồi tràng hoặc manh tràng. Thiết kế này giúp tập trung toàn bộ liều dùng Mesalamin tại vị trí viêm loét, nâng cao sinh khả dụng tại chỗ và giảm thiểu phản ứng phụ toàn thân.

2.1. Cơ chế kiểm soát giải phóng của nhóm polyme phụ thuộc pH

Các polyme phụ thuộc pH tan trong ruột là những polyme mang nhóm acid carboxylic tự do trên mạch phân tử. Ở môi trường acid của dạ dày và đoạn đầu ruột non, các nhóm carboxylic ở trạng thái không phân ly khiến màng bao hoàn toàn không tan trong nước. Khi thuốc di chuyển đến vùng hồi tràng và manh tràng nơi có pH kiềm yếu (pH >= 6.8 - 7.0), các nhóm acid bị ion hóa mạnh mẽ. Màng polyme chuyển sang trạng thái tích điện âm, ngậm nước, trương nở và hòa tan nhanh. Quá trình này kích hoạt sự giải phóng 5-aminosalicylic acid (5-ASA) tiếp xúc trực tiếp với bề mặt niêm mạc đại tràng cần điều trị.

2.2. Ứng dụng màng bao Eudragit S100 định hướng đích đại tràng

Eudragit S100 là poly(methacrylic acid-co-methyl methacrylate) tỷ lệ monomer 1:2 với ngưỡng hòa tan đặc thù ở pH từ 7.0 trở lên. Đây là vật liệu màng bao kinh điển cho hệ giải phóng thuốc tại đại tràng (CTDDS). Khi được bao phủ lên pellet nhân, màng Eudragit S100 trơ hoàn toàn trước dịch vị dạ dày và dịch ruột non trên. Màng bao chỉ hòa tan khi thuốc đi tới đoạn cuối hồi tràng và bắt đầu vào manh tràng. Việc kết hợp Eudragit S100 với các chất hóa dẻo thích hợp như triethyl citrate giúp tạo màng bao dẻo dai, chống nứt gãy trong suốt hành trình tiêu hóa.

III. Kỹ thuật bào chế pellet Mesalamin bằng đùn tạo cầu

Bào chế pellet nhân chứa hàm lượng dược chất cao là giai đoạn nền tảng trong quy trình sản xuất viên nang giải phóng kéo dài. Phương pháp đùn tạo cầu (Extrusion - Spheronization) được áp dụng rộng rãi nhờ ưu điểm tạo hạt có độ cầu vượt trội, bề mặt nhẵn và phân bố kích thước hẹp. Quá trình sản xuất bao gồm việc trộn đồng nhất bột hoạt chất với tá dược, tạo khối ẩm dẻo, đùn qua lưới tạo sợi và vo tròn trên đĩa quay ma sát. Pellet nhân Mesalamin đạt tiêu chuẩn cần có độ bền cơ học cao, độ mài mòn thấp và độ rã đồng đều để tạo điều kiện thuận lợi cho công đoạn bao màng polyme chức năng tiếp theo.

3.1. Các bước vận hành phương pháp đùn tạo cầu Extrusion Spheronization

Quy trình bào chế pellet bằng phương pháp đùn tạo cầu (Extrusion - Spheronization) trải qua bốn bước kế tiếp nhau. Bước đầu tiên là tạo khối ẩm đồng nhất giữa Mesalamin, tá dược độn cellulose vi tinh thể (MCC) và dung dịch tá dược dính. Khối ẩm sau đó được đưa vào máy đùn trục vít để ép qua lưới đùn có đường kính lỗ xác định nhằm tạo thành các sợi đùn hình trụ dài. Tiếp theo, các sợi đùn được nạp vào buồng tạo cầu có gắn đĩa ma sát quay ở vận tốc cao. Lực ma sát và lực ly tâm nhanh chóng bẻ gãy sợi đùn và vo tròn chúng thành các vi hạt hình cầu. Cuối cùng, pellet được sấy khô bằng thiết bị sấy tầng sôi đến độ ẩm quy định.

3.2. Kiểm soát các thông số ảnh hưởng đến chất lượng pellet nhân

Chất lượng pellet nhân phụ thuộc chặt chẽ vào độ ẩm khối bột, tỷ lệ tá dược MCC, tốc độ đùn và tốc độ đĩa vo cầu. Tỷ lệ tá dược dính và lượng nước tạo ẩm quyết định trực tiếp độ dẻo của sợi đùn và độ tròn của hạt. Tốc độ đĩa vo trong thiết bị tạo cầu cần được thiết lập tối ưu để hạt đạt hệ số tròn trên 0.9 mà không bị vỡ vụn hoặc dính đôi. Pellet nhân đạt yêu cầu phải có độ xốp thích hợp, độ mài mòn dưới 1%, độ phân bố kích thước tập trung trong dải 0.8 - 1.2 mm và khả năng giải phóng 5-aminosalicylic acid (5-ASA) nhanh chóng sau khi rã.

IV. Công nghệ bao màng tầng sôi cho pellet định hướng đích

Bao màng tầng sôi (Fluidized bed coating) là công nghệ cốt lõi để phủ lớp màng polyme chức năng lên bề mặt pellet vi hạt. Dưới tác động của luồng không khí nóng thổi từ dưới lên, các hạt pellet lơ lửng tự do trong buồng bao ở trạng thái tầng sôi đồng nhất. Dung dịch polyme phụ thuộc pH được phun dưới dạng sương mù qua vòi phun đáy Wurster, bao phủ đều khắp từng vi hạt riêng biệt. Kỹ thuật này giúp lớp màng bao bám dính chắc chắn, đồng đều về độ dày, ngăn ngừa hiện tượng vón cục và đảm bảo độ kín khít tuyệt đối cho từng hạt pellet Mesalamin.

4.1. Tối ưu hóa thông số kỹ thuật bao màng tầng sôi Fluidized bed coating

Quy trình bao màng tầng sôi (Fluidized bed coating) kiểu Wurster đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt các thông số công nghệ. Nhiệt độ khí cấp, lưu lượng gió thổi, tốc độ phun dịch bao và áp suất khí nén tạo giọt là những yếu tố quyết định chất lượng màng. Tốc độ phun dịch phải cân bằng hoàn hảo với tốc độ bay hơi của dung môi để tránh dính bết hạt hoặc tạo màng xốp rỗng. Khi điều chỉnh đúng dải thông số, màng polyme hình thành sẽ có cấu trúc phẳng mịn, độ bền cơ học cao, không nứt nẻ và phân bố khối lượng màng gia tăng đạt độ lặp lại cao giữa các mẻ sản xuất.

4.2. Ứng dụng phối hợp polyme Eudragit L100 và Eudragit FS 30D

Bên cạnh màng bao đơn Eudragit S100, việc ứng dụng các dẫn chất như Eudragit L100 và Eudragit FS 30D giúp linh hoạt hóa mô hình giải phóng. Eudragit L100 hòa tan ở pH 6.0, thường được phối hợp với Eudragit S100 theo tỷ lệ xác định để điều chỉnh ngưỡng hòa tan về dải pH 6.5 - 6.8 mong muốn. Eudragit FS 30D là hệ phân tán nước của poly(methyl acrylate-co-methyl methacrylate-co-methacrylic acid) tan ở pH 7.0. Sử dụng Eudragit FS 30D mang lại ưu thế vượt bậc về tính thân thiện môi trường, giảm chi phí xử lý dung môi hữu cơ và đảm bảo độ an toàn sản xuất công nghiệp cho chế phẩm pellet Mesalamin.

V. Đánh giá in vitro và in vivo của pellet bao Mesalamin

Kiểm tra chất lượng và đánh giá sinh khả dụng của pellet Mesalamin đòi hỏi sự kết hợp giữa thử nghiệm hòa tan in vitro và nghiên cứu dược động học in vivo. Thử nghiệm in vitro mô phỏng chính xác sự thay đổi pH liên tục từ dạ dày qua các đoạn ruột non đến đại tràng nhằm kiểm chứng tính toàn vẹn của màng bao polyme. Nghiên cứu in vivo trên mô hình động vật thực nghiệm cung cấp bằng chứng thực tế về đường di chuyển, vị trí rã và mức độ hấp thu hoạt chất vào hệ tuần hoàn. Các kết quả thực nghiệm toàn diện khẳng định độ tin cậy và hiệu quả trúng đích của dạng thuốc phân phối tại đại tràng.

5.1. Đánh giá độ hòa tan in vitro theo mô hình gradient pH tiêu hóa

Thử nghiệm độ hòa tan in vitro được tiến hành trên thiết bị cánh khuấy theo tiêu chuẩn dược điển. Pellet bao được ngâm liên tục qua ba môi trường: môi trường acid HCl 0.1M (pH 1.2) trong 2 giờ, môi trường đệm phosphat pH 6.8 trong 1 giờ và môi trường đệm phosphat pH 7.4. Kết quả định lượng cho thấy lượng 5-aminosalicylic acid (5-ASA) giải phóng trong môi trường acid và pH 6.8 không vượt quá 5%. Khi chuyển sang môi trường pH 7.4 tương ứng với đoạn cuối ruột non và đại tràng, màng polyme tan hoàn toàn và giải phóng trên 85% hoạt chất trong 60 phút, đáp ứng hoàn hảo tiêu chí của hệ CTDDS.

5.2. Đánh giá dược động học và đường dịch chuyển in vivo trên chó

Nghiên cứu in vivo trên chó thực nghiệm sử dụng kỹ thuật chụp X-quang theo dõi pellet cản quang kết hợp định lượng nồng độ thuốc trong huyết tương bằng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS). Hình ảnh X-quang xác nhận viên nang chứa pellet rã nhanh tại dạ dày, sau đó các vi hạt pellet di chuyển phân tán đều dọc theo ruột non mà không bị dính cục. Pellet giữ nguyên cấu trúc hạt cho đến khi đến manh tràng và đại tràng mới bắt đầu giải phóng hoạt chất. Nồng độ Mesalamin trong máu duy trì ở mức tối thiểu, chứng minh thuốc tập trung tối đa tại ổ viêm đại tràng và giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ toàn thân.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
1.1. Công thức hóa học
1.2. Các phương pháp định lượng mesalamin
1.3. Dược lý và cơ chế tác dụng
1.4. Chống chỉ định
1.5. Tác dụng không mong muốn
1.6. Dạng thuốc và hàm lượng
2. THUỐC GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG
2.1. Mục đích của dạng thuốc giải phóng tại đại tràng
2.2. Đặc điểm sinh lý của đường tiêu hóa liên quan tới giải phóng và hấp thu của thuốc
2.2.1. Đặc điểm sinh lý của đại tràng
2.2.2. Đặc điểm sinh lý của đại tràng ảnh hưởng tới sự giải phóng dược chất
2.2.3. Sự hấp thu thuốc ở đại tràng
2.3. Các phương pháp sử dụng trong bào chế thuốc giải phóng tại đại tràng
2.3.1. Hệ bào chế phụ thuộc pH đường tiêu hóa
2.3.2. Hệ phụ thuộc thời gian
2.3.3. Hệ giải phóng nhờ vi sinh vật đại tràng
2.4. ĐÁNH GIÁ IN VITRO VÀ IN VIVO CỦA THUỐC GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG
2.4.1. Đánh giá giải phóng in vitro
2.4.2. Đánh giá in vivo
2.4.2.1. Đánh giá in vivo thuốc trong đường tiêu hóa bằng phương pháp hình ảnh
2.4.2.2. Đánh giá sự hấp thu dược chất in vivo
2.5. Thành phần pellet
2.6. Phương pháp bào chế pellet
2.6.1. Thiết bị bào chế pellet bằng kỹ thuật đùn – tạo cầu
2.6.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến đặc tính của pellet bằng kỹ thuật đùn – tạo cầu
2.7. Kỹ thuật bào chế pellet giải phóng tại đại tràng
2.8. Một số nghiên cứu pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng
3. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
3.1.1. Thiết bị và dụng cụ
3.1.1.1. Thiết bị bào chế
3.1.1.2. Thiết bị và dụng cụ đánh giá
3.1.2. Động vật thí nghiệm
3.1.3. Địa điểm nghiên cứu
3.1.4. Nội dung nghiên cứu
3.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.2.1. Phương pháp nghiên cứu tiền công thức
3.2.1.1. Nghiên cứu tính chất dược chất
3.2.1.2. Nghiên cứu tương tác dược chất - tá dược
3.2.2. Phương pháp bào chế
3.2.2.1. Bào chế pellet nhân mesalamin
3.2.2.2. Bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng
3.2.3. Phương pháp thiết kế thí nghiệm và tối ưu hóa công thức màng bao pellet giải phóng tại đại tràng
3.2.4. Phương pháp đánh giá
3.2.4.1. Thẩm định các phương pháp định lượng mesalamin
3.2.4.2. Đánh giá nghiên cứu tiền công thức
3.2.4.3. Đánh giá pellet nhân
3.2.4.4. Đánh giá pellet bao
3.2.4.5. Đánh giá viên nang cứng chứa pellet bao
3.2.5. Phương pháp đánh giá in vivo trên chó
3.2.5.1. Đánh giá sự dịch chuyển pellet in vivo trên chó bằng phương pháp hình ảnh X-quang
3.2.5.2. Đánh giá hấp thu in vivo trên chó
3.2.6. Xử lý số liệu
3.2.7. Dự đoán hấp thu mesalamin trong đường tiêu hóa chó từ viên nang chứa pellet mesalamin bao bằng phần mềm GastroPlusTM
4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. KẾT QUẢ THẨM ĐỊNH CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG MESALAMIN
4.1.1. Kết quả thẩm định phương pháp quang phổ tử ngoại UV-VIS
4.1.2. Kết quả thẩm định phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao
4.1.2.1. Tính phù hợp của hệ thống
4.1.2.2. Tính tuyến tính
4.1.3. Kết quả thẩm định phương pháp định lượng mesalamin trong huyết tương chó bằng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ
4.1.3.1. Độ đặc hiệu – chọn lọc
4.1.3.2. Đường chuẩn và khoảng tuyến tính
4.1.3.3. Giới hạn định lượng dưới (LLOQ)
4.1.3.4. Độ đúng và độ chính xác của phương pháp
4.1.3.5. Độ đúng và độ chính xác của phương pháp khi pha loãng
4.1.3.6. Tỷ lệ thu hồi của phương pháp
4.1.3.7. Nghiên cứu độ ổn định của mẫu phân tích
4.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TIỀN CÔNG THỨC
4.2.1. Nghiên cứu tính chất dược chất
4.2.1.1. Kết quả nghiên cứu ổn định của mesalamin trong các điều kiện khác nhau
4.2.1.2. Kết quả nghiên cứu ổn định của mesalamin trong môi trường có tác nhân oxi và tác nhân chống oxi hóa như dinatri edetat, natri metabisulfit, vitamin C
4.2.2. Kết quả nghiên cứu tương tác dược chất - tá dược
4.3. NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG CÔNG THỨC PELLET MESALAMIN GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG
4.3.1. Xây dựng công thức pellet nhân bằng phương pháp đùn - tạo cầu
4.3.2. Xây dựng công thức pellet mesalamin bao giải phóng tại đại tràng
4.3.2.1. Nghiên cứu màng bao chỉ chứa zein trong pellet bao giải phóng tại đại tràng
4.3.2.2. Nghiên cứu phối hợp zein với các tá dược kiểm soát giải phóng khác trong thành phần lớp bao
4.3.2.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện thử hòa tan đến khả năng kiểm soát giải phóng
4.3.2.4. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ bao film
4.3.2.5. Nghiên cứu cải thiện khả năng kiểm soát giải phóng ở điều kiện 2 của pellet mesalamin bao giải phóng tại đại tràng
4.4. TỐI ƯU HÓA CÔNG THỨC MÀNG BAO PELLET MESALAMIN GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG
4.4.1. Thiết kế thử nghiệm tối ưu hóa
4.4.2. Xác định công thức màng bao pellet tối ưu
4.5. NGHIÊN CỨU NÂNG CẤP QUY TRÌNH BÀO CHẾ PELLET MESALAMIN GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG Ở QUY MÔ 2 KG PELLET NHÂN / MẺ BAO
4.5.1. Mô tả quy trình bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng
4.5.2. Tóm tắt quy trình bào chế
4.5.3. Kiểm soát quy trình bào chế viên mesalamin giải phóng tại đại tràng
4.5.3.1. Đánh giá nguy cơ gây mất ổn định trong quy trình bào chế
4.5.3.2. Lựa chọn các thông số kiểm soát
4.5.3.3. Quá trình lấy mẫu
4.5.3.4. Kết quả thẩm định
4.5.4. Kiểm soát tính lặp lại của quy trình sản xuất dựa trên kết quả kiểm nghiệm thành phẩm
4.5.5. Đánh giá kết quả
4.6. XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CƠ SỞ VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH VIÊN NANG CHỨA PELLET MESALAMIN GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG
4.6.1. Nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn cơ sở
4.6.2. Đánh giá độ ổn định
4.6.2.1. Theo dõi tính chất
4.6.2.2. Theo dõi hàm lượng
4.6.2.3. Tuổi thọ dự đoán bằng phương pháp ngoại suy theo phần mềm Minitab 17
4.7. SỰ DỊCH CHUYỂN PELLET IN VIVO TRONG ĐƯỜNG TIÊU HÓA CHÓ BẰNG CHỤP X-QUANG
4.8. NGHIÊN CỨU SỰ HẤP THU DƯỢC CHẤT TRÊN CHÓ THÍ NGHIỆM
4.9. NGHIÊN CỨU CÔNG THỨC PELLET MESALAMIN GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG
4.9.1. Nghiên cứu tiền công thức
4.9.2. Nghiên cứu bào chế pellet nhân mesalamin
4.9.2.1. Phương pháp bào chế pellet nhân
4.9.2.2. Biện pháp tăng tốc độ hòa tan của mesalamin sau thời gian Tlag
4.9.3. Nghiên cứu bào chế pellet mesalamin bao giải phóng tại đại tràng
4.9.3.1. Phương pháp bao pellet mesalamin
4.9.3.2. Công thức màng bao
4.9.3.3. Nghiên cứu tối ưu hóa màng bao
4.10. NÂNG CẤP QUY MÔ
4.11. TIÊU CHUẨN CƠ SỞ VÀ ĐỘ ỔN ĐỊNH
4.11.1. Tiêu chuẩn cơ sở viên mesalamin giải phóng tại đại tràng
4.11.2. Độ ổn định pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng
4.12. ĐÁNH GIÁ IN VITRO VÀ IN VIVO
4.12.1. Đánh giá độ hòa tan in vitro
4.12.2. Đánh giá sự dịch chuyển thuốc in vivo trong đường tiêu hóa chó
4.12.3. Đánh giá sự hấp thu thuốc in vivo trên chó
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC PHỤ LỤC
PHỤ LỤC 1. MỘT SỐ DỮ LIỆU THẨM ĐỊNH CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG MESALAMIN
PHỤ LỤC 2. MỘT SỐ DỮ LIỆU XÂY DỰNG VÀ TỐI ƯU CÔNG THỨC
PHỤ LỤC 3. MỘT SỐ DỮ LIỆU VỀ NÂNG CẤP QUY MÔ BÀO CHẾ VÀ DỰ ĐOÁN TUỔI THỌ
PHỤ LỤC 4. DỰ THẢO TIÊU CHUẨN CƠ SỞ PELLET MESALAMIN GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG
PHỤ LỤC 5. MỘT SỐ DỮ LIỆU ĐÁNH GIÁ IN VIVO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (293 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGUYỄN CAO THẮNG NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ PELLET MESALAMIN GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGUYỄN CAO THẮNG NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ PELLET MESALAMIN GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM VÀ BÀO CHẾ THUỐC MÃ SỐ: 62720402 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Đăng Hòa PGS. Trịnh Văn Lẩu HÀ NỘI, NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực, chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.

Tác giả Nguyễn Cao Thắng LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Đăng Hòa và PGS. Trịnh Văn Lẩu là những người Thầy nhiệt tình hướng dẫn và hết lòng giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin cảm ơn sự quan tâm đặc biệt, sự hướng dẫn và những góp ý quý báu của GS.

Phạm Thị Minh Huệ, TS. Nguyễn Trần Linh, PGS. Nguyễn Thạch Tùng và ThS. Nguyễn Cảnh Hưng giành cho tôi trong quá trình nghiên cứu.

Tôi xin cảm ơn ban giám đốc Công ty cổ phần dược Bình Định (Bidiphar) đã giúp đỡ tôi trong quá trình công tác, học tập và thực hiện luận án. Tôi cũng xin cảm ơn Ban Giám Hiệu, Phòng sau đại học - Trường Đại học Dược Hà Nội đã quan tâm, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Trường. Cảm ơn các em sinh viên đã cùng tôi thực hiện một số nội dung của luận án. Cuối cùng, xin cảm ơn Gia đình, vợ, các con và đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tôi trong suốt những năm qua.

Nguyễn Cao Thắng MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ ………………………………………………………. Công thức hóa học. Các phương pháp định lượng mesalamin. Dược lý và cơ chế tác dụng.

Chống chỉ định. Tác dụng không mong muốn. Dạng thuốc và hàm lượng. THUỐC GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG.

Mục đích của dạng thuốc giải phóng tại đại tràng. Đặc điểm sinh lý của đường tiêu hóa liên quan tới giải phóng và hấp thu của thuốc. Đặc điểm sinh lý của đại tràng. Đặc điểm sinh lý của đại tràng ảnh hưởng tới sự giải phóng dược chất.

Sự hấp thu thuốc ở đại tràng. Các phương pháp sử dụng trong bào chế thuốc giải phóng tại đại tràng. Hệ bào chế phụ thuộc pH đường tiêu hóa. Hệ phụ thuộc thời gian.

Hệ giải phóng nhờ vi sinh vật đại tràng. ĐÁNH GIÁ IN VITRO VÀ IN VIVO CỦA THUỐC GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG. Đánh giá giải phóng in vitro. Đánh giá in vivo.

Đánh giá in vivo thuốc trong đường tiêu hóa bằng phương pháp hình ảnh. Đánh giá sự hấp thu dược chất in vivo. Thành phần pellet. Phương pháp bào chế pellet.

Thiết bị bào chế pellet bằng kỹ thuật đùn – tạo cầu. Các yếu tố ảnh hưởng đến đặc tính của pellet bằng kỹ thuật đùn – tạo cầu. Kỹ thuật bào chế pellet giải phóng tại đại tràng. Một số nghiên cứu pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng.

CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Thiết bị và dụng cụ. Thiết bị bào chế.

Thiết bị và dụng cụ đánh giá. Động vật thí nghiệm. Địa điểm nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu tiền công thức. Nghiên cứu tính chất dược chất. Nghiên cứu tương tác dược chất - tá dược.

Phương pháp bào chế. Bào chế pellet nhân mesalamin. Bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng. Phương pháp thiết kế thí nghiệm và tối ưu hóa công thức màng bao pellet giải phóng tại đại tràng.

Phương pháp đánh giá. Thẩm định các phương pháp định lượng mesalamin. Đánh giá nghiên cứu tiền công thức. Đánh giá pellet nhân.

Đánh giá pellet bao. Đánh giá viên nang cứng chứa pellet bao. Phương pháp đánh giá in vivo trên chó. Đánh giá sự dịch chuyển pellet in vivo trên chó bằng phương pháp hình ảnh X-quang.

Đánh giá hấp thu in vivo trên chó. Xử lý số liệu. Dự đoán hấp thu mesalamin trong đường tiêu hóa chó từ viên nang chứa pellet mesalamin bao bằng phần mềm GastroPlusTM. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

KẾT QUẢ THẨM ĐỊNH CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG MESALAMIN. Kết quả thẩm định phương pháp quang phổ tử ngoại UV-VIS. Kết quả thẩm định phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao. Tính phù hợp của hệ thống.

Tính tuyến tính. Kết quả thẩm định phương pháp định lượng mesalamin trong huyết tương chó bằng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ. Độ đặc hiệu – chọn lọc. Đường chuẩn và khoảng tuyến tính.

Giới hạn định lượng dưới (LLOQ). Độ đúng và độ chính xác của phương pháp. Độ đúng và độ chính xác của phương pháp khi pha loãng. Tỷ lệ thu hồi của phương pháp.

Nghiên cứu độ ổn định của mẫu phân tích. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TIỀN CÔNG THỨC. Nghiên cứu tính chất dược chất. Kết quả nghiên cứu ổn định của mesalamin trong các điều kiện khác nhau.

Kết quả nghiên cứu ổn định của mesalamin trong môi trường có tác nhân oxi và tác nhân chống oxi hóa như dinatri edetat, natri metabisulfit, vitamin C. Kết quả nghiên cứu tương tác dược chất - tá dược. NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG CÔNG THỨC PELLET MESALAMIN GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG. Xây dựng công thức pellet nhân bằng phương pháp đùn - tạo cầu.

Xây dựng công thức pellet mesalamin bao giải phóng tại đại tràng. Nghiên cứu màng bao chỉ chứa zein trong pellet bao giải phóng tại đại tràng. Nghiên cứu phối hợp zein với các tá dược kiểm soát giải phóng khác trong thành phần lớp bao. Nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện thử hòa tan đến khả năng kiểm soát giải phóng.

Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ bao film. Nghiên cứu cải thiện khả năng kiểm soát giải phóng ở điều kiện 2 của pellet mesalamin bao giải phóng tại đại tràng. TỐI ƯU HÓA CÔNG THỨC MÀNG BAO PELLET MESALAMIN GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG. Thiết kế thử nghiệm tối ưu hóa.

Xác định công thức màng bao pellet tối ưu. NGHIÊN CỨU NÂNG CẤP QUY TRÌNH BÀO CHẾ PELLET MESALAMIN GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG Ở QUY MÔ 2 KG PELLET NHÂN / MẺ BAO. Mô tả quy trình bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng. Tóm tắt quy trình bào chế.

Kiểm soát quy trình bào chế viên mesalamin giải phóng tại đại tràng. Đánh giá nguy cơ gây mất ổn định trong quy trình bào chế. Lựa chọn các thông số kiểm soát. Quá trình lấy mẫu.

Kết quả thẩm định. Kiểm soát tính lặp lại của quy trình sản xuất dựa trên kết quả kiểm nghiệm thành phẩm. Đánh giá kết quả:. XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CƠ SỞ VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH VIÊN NANG CHỨA PELLET MESALAMIN GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG.

Nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn cơ sở. Đánh giá độ ổn định. Theo dõi tính chất. Theo dõi hàm lượng.

Tuổi thọ dự đoán bằng phương pháp ngoại suy theo phần mềm Minitab 17. SỰ DỊCH CHUYỂN PELLET IN VIVO TRONG ĐƯỜNG TIÊU HÓA CHÓ BẰNG CHỤP X-QUANG. NGHIÊN CỨU SỰ HẤP THU DƯỢC CHẤT TRÊN CHÓ THÍ NGHIỆM. NGHIÊN CỨU CÔNG THỨC PELLET MESALAMIN GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG.

Nghiên cứu tiền công thức. Nghiên cứu bào chế pellet nhân mesalamin. Phương pháp bào chế pellet nhân. Biện pháp tăng tốc độ hòa tan của mesalamin sau thời gian Tlag.

Nghiên cứu bào chế pellet mesalamin bao giải phóng tại đại tràng. Phương pháp bao pellet mesalamin. Công thức màng bao. Nghiên cứu tối ưu hóa màng bao.

NÂNG CẤP QUY MÔ. TIÊU CHUẨN CƠ SỞ VÀ ĐỘ ỔN ĐỊNH. Tiêu chuẩn cơ sở viên mesalamin giải phóng tại đại tràng. Độ ổn định pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng.

ĐÁNH GIÁ IN VITRO VÀ IN VIVO. Đánh giá độ hòa tan in vitro. Đánh giá sự dịch chuyển thuốc in vivo trong đường tiêu hóa chó. Đánh giá sự hấp thu thuốc in vivo trên chó .145 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN ……………………………….

150 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT ………………………………………………….… 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC PHỤ LỤC PHỤ LỤC 1. MỘT SỐ DỮ LIỆU THẨM ĐỊNH CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG MESALAMIN PHỤ LỤC 2. MỘT SỐ DỮ LIỆU XÂY DỰNG VÀ TỐI ƯU CÔNG THỨC PHỤ LỤC 3. MỘT SỐ DỮ LIỆU VỀ NÂNG CẤP QUY MÔ BÀO CHẾ VÀ DỰ ĐOÁN TUỔI THỌ PHỤ LỤC 4.

DỰ THẢO TIÊU CHUẨN CƠ SỞ PELLET MESALAMIN GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG PHỤ LỤC 5. MỘT SỐ DỮ LIỆU ĐÁNH GIÁ IN VIVO DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AUC Diện tích dưới đường cong (Area under the curve) BCS Hệ thống phân loại sinh học bào chế (Biopharmaceutics classification system) DĐVN Dược điển Việt Nam DST Natri starch glycolat EC Ethyl celulose EP Dược điển châu âu (European Pharmacopoeia) FDA Cơ quan quản lý thực phẩm và dược phẩm (Food Drug Administration) GPKD Giải phóng kéo dài HL Hàm lượng HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High performance liquid chromatography) HQC Mẫu kiểm chứng khoảng nồng độ cao (High quality control) HSHQ Hệ số hồi quy IS Chuẩn nội diazepam KL Khối lượng kl/tt Khối lượng/thể tích KSGP Kiểm soát giải phóng LC-MS Sắc ký lỏng ghép nối khối phổ (Liquid chromatography – mass spectrometry) LLOQ Giới hạn định lượng dưới (Lower limit of quantification) LQC Mẫu kiểm chứng khoảng nồng độ thấp (Low quality control) MES Mesalamin MS Khối phổ (Mass spectrometry) PVP K30 Povidon K30 RSD Độ lệch chuẩn tương đối (Relative Standard Deviation) SD Độ lệch chuẩn SEM Kính hiển vi điện tử quét (Scanning electron microscope) STT Số thứ tự TB Trung bình TCNSX Tiêu chuẩn nhà sản xuất TEC Triethyl citrate TLVB Tỷ lệ viên bao Tmax Thời gian đạt nồng độ tối đa USP Dược điển Mỹ (United States Pharmacopoeia) Vđ Vừa đủ DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Một số chế phẩm của mesalamin trên thị trường. Một số mô hình thử hòa tan áp dụng cho hệ giải phóng tại đại tràng.

Một số phương pháp định lượng mesalamin trong huyết tương. Các nguyên liệu và hóa chất sử dụng trong nghiên cứu. Các thiết bị bào chế. Các thiết bị và dụng cụ đánh giá.

Thành phần pellet nhân tính cho lượng pellet chứa 500 mg mesalamin. Thành phần dịch bao film pellet .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Cao Thắng (2022). Luận án bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/cong-nghe-duoc/luan-an-nghien-cuu-bao-che-pellet-mesalamin-giai-phong-tai-dai-trang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng, nghiên cứu phương pháp bào chế tiên tiến.

Luận án "Luận án bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc. Danh mục: Công Nghệ Dược.

Luận án "Luận án bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng" có 293 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter