Luận án bào chế viên nén felodipin 5mg giải phóng kéo dài - Nghiên cứu tại Đại học Dược Hà Nội

Nghiên cứu cải tiến bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài, nâng cao hiệu quả điều trị bệnh lý tim mạch.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

277

Thời gian đọc

42 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài
Số trang:
277 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài

Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển và cải tiến quy trình bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài. Dược chất felodipin có đặc tính dược động học kém thuận lợi. Sinh khả dụng thấp và thời gian bán thải ngắn đòi hỏi dạng bào chế đặc biệt. Viên nén giải phóng kéo dài (extended release) là giải pháp tối ưu. Nó giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định, cải thiện hiệu quả điều trị. Mục tiêu là giảm tần suất dùng thuốc, tăng sự tuân thủ của bệnh nhân. Nghiên cứu đã ứng dụng các công nghệ bào chế tiên tiến. Việc này nhằm đạt được hồ sơ giải phóng dược chất felodipin mong muốn. Chất lượng và độ ổn định của sản phẩm được ưu tiên hàng đầu. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình nghiên cứu phát triển dược phẩm.

1.1. Mục tiêu phát triển hệ phân phối thuốc felodipin.

Việc phát triển một hệ phân phối thuốc hiệu quả cho felodipin là cần thiết. Felodipin, một thuốc chẹn kênh calci, được sử dụng rộng rãi trong điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực. Dược chất này có sinh khả dụng thấp và thời gian bán thải ngắn, đòi hỏi phải dùng nhiều lần trong ngày. Điều này gây khó khăn trong việc tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Mục tiêu nghiên cứu là tạo ra một dạng bào chế felodipin giải phóng kéo dài. Dạng bào chế này giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Từ đó, liều dùng hàng ngày giảm xuống, tăng tiện lợi và hiệu quả điều trị. Nghiên cứu này hướng đến việc cải thiện hồ sơ dược động học của felodipin.

1.2. Nhu cầu cải thiện hiệu quả điều trị felodipin.

Hiệu quả điều trị của dược chất felodipin phụ thuộc vào việc duy trì nồng độ thuốc ổn định. Viên nén felodipin thông thường giải phóng nhanh chóng. Sự dao động nồng độ thuốc có thể dẫn đến hiệu quả không tối ưu hoặc tác dụng phụ. Cải thiện hiệu quả điều trị đòi hỏi một hệ giải phóng thuốc kiểm soát. Hệ giải phóng kéo dài (extended release) sẽ làm giảm đỉnh nồng độ thuốc. Nó cũng làm tăng thời gian duy trì nồng độ điều trị. Điều này đặc biệt quan trọng cho các bệnh mãn tính như tăng huyết áp. Viên nén giải phóng kéo dài cung cấp lợi ích lâm sàng rõ rệt.

1.3. Tổng quan về felodipin và viên nén giải phóng kéo dài.

Felodipin là một dược chất thuộc nhóm dihydropyridine. Tính tan của felodipin kém trong nước, thuộc nhóm II theo BCS. Đặc tính này đặt ra thách thức trong bào chế. Viên nén giải phóng kéo dài (sustained release) là dạng bào chế phổ biến. Dạng này kiểm soát tốc độ và vị trí giải phóng dược chất. Các cơ chế thường dùng bao gồm hệ cốt polymer, hệ màng bao hoặc hệ phân tán rắn. Việc lựa chọn công nghệ bào chế phù hợp là then chốt. Công nghệ phải đảm bảo kiểm soát tốt tốc độ giải phóng felodipin. Nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng các kỹ thuật tiên tiến.

II.Tối ưu hóa công thức bào chế viên nén felodipin ER

Quá trình tối ưu hóa công thức bào chế viên nén felodipin ER được thực hiện một cách khoa học. Nghiên cứu tập trung vào việc giải quyết vấn đề độ tan kém của felodipin. Hệ phân tán rắn đã được ứng dụng để tăng cường độ hòa tan. Công thức viên nén cốt thân nước sử dụng HPMC được phát triển. Tỷ lệ các tá dược và điều kiện sản xuất được tối ưu hóa. Mục tiêu là đạt được hồ sơ giải phóng dược chất felodipin kéo dài, ổn định. Việc này giúp sản phẩm có hiệu quả điều trị cao. Đồng thời, nó đảm bảo tính ổn định trong suốt quá trình bảo quản.

2.1. Ứng dụng hệ phân tán rắn felodipin.

Độ tan kém của dược chất felodipin là một rào cản. Hệ phân tán rắn (solid dispersion) là một chiến lược hiệu quả. Phương pháp này cải thiện độ tan và sinh khả dụng của felodipin. Dược chất được phân tán đồng nhất trong một chất mang polymer thân nước. Các phương pháp bào chế hệ phân tán rắn được khảo sát. Bao gồm phương pháp dung môi, phun sấy và nóng chảy. Mục tiêu là tìm ra phương pháp hiệu quả nhất. Phương pháp phải tạo ra hệ phân tán rắn ổn định, độ tan cao. Việc đánh giá chất lượng hệ phân tán rắn là rất quan trọng. Các đặc tính như độ kết tinh, độ tan được kiểm tra kỹ lưỡng.

2.2. Phát triển công thức viên nén cốt thân nước HPMC.

Viên nén cốt thân nước hydroxypropyl methylcellulose (HPMC) là lựa chọn chính. HPMC tạo ra một ma trận gel khi tiếp xúc với nước. Gel này kiểm soát tốc độ giải phóng dược chất felodipin. Tỷ lệ HPMC và các tá dược khác được nghiên cứu cẩn thận. Mục tiêu là đạt được hồ sơ giải phóng tương tự thuốc đối chiếu. Các yếu tố ảnh hưởng như độ nhớt của HPMC, tá dược độn, tá dược trơn được tối ưu hóa. Công thức bào chế phải đảm bảo tính đồng nhất. Viên nén cần có độ cứng, độ mài mòn và hàm lượng đạt yêu cầu.

2.3. Quy trình nghiên cứu bào chế và tối ưu hóa công thức.

Quy trình nghiên cứu bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài được thực hiện từng bước. Từ sàng lọc nguyên liệu đến xây dựng công thức cuối cùng. Ứng dụng phương pháp thực nghiệm (DoE) để tối ưu hóa công thức. DoE giúp xác định ảnh hưởng của các yếu tố công thức. Nó cũng giúp tối ưu hóa các điều kiện sản xuất. Các thông số quan trọng được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là phát triển một công thức bào chế robust. Công thức này dễ dàng chuyển giao sang quy mô sản xuất lớn. Việc tối ưu hóa công thức đảm bảo hiệu quả và độ ổn định của sản phẩm.

III.Phương pháp nghiên cứu bào chế viên nén felodipin

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp khoa học tiên tiến trong bào chế viên nén felodipin. Nguyên tắc quản lý chất lượng theo thiết kế (QbD) được tích hợp. Điều này đảm bảo hiểu biết sâu sắc về sản phẩm và quy trình. Các kỹ thuật phân tích hiện đại được sử dụng để đánh giá chất lượng. Bao gồm đánh giá hệ phân tán rắn và hồ sơ độ hòa tan. Phương pháp định lượng felodipin cũng được thẩm định kỹ lưỡng. Các bước này giúp xây dựng một công thức bào chế viên nén hiệu quả và an toàn. Quy trình nghiên cứu phát triển dược phẩm được tiến hành một cách bài bản.

3.1. Quản lý chất lượng theo thiết kế QbD trong bào chế.

Nghiên cứu áp dụng nguyên tắc quản lý chất lượng theo thiết kế (Quality by Design - QbD). QbD là một cách tiếp cận hệ thống trong nghiên cứu phát triển dược phẩm. Nó bắt đầu với các mục tiêu sản phẩm được xác định rõ ràng. QbD tập trung vào việc hiểu biết sâu sắc về sản phẩm và quy trình. Các yếu tố quan trọng về vật liệu và quy trình được xác định. Các khoảng vận hành được thiết lập để đảm bảo chất lượng. Việc này giúp giảm rủi ro, tăng cường hiệu quả. Ứng dụng QbD đảm bảo viên nén felodipin đạt chất lượng mong muốn. Nó giúp xác định các thông số quan trọng của công thức bào chế và quy trình sản xuất.

3.2. Đánh giá chất lượng hệ phân tán rắn felodipin.

Các phương pháp phân tích hiện đại được sử dụng để đánh giá hệ phân tán rắn. Kỹ thuật nhiễu xạ tia X (XRD) xác định độ kết tinh. Phổ hồng ngoại (FTIR) phân tích tương tác hóa học. Phương pháp quét nhiệt vi sai (DSC) khảo sát nhiệt độ chuyển pha. Việc này xác nhận trạng thái vô định hình của felodipin. Nó cũng đánh giá độ ổn định vật lý của hệ. Khả năng giải phóng dược chất từ hệ phân tán rắn được kiểm tra. Mục tiêu là đảm bảo felodipin được phân tán tốt. Điều này cải thiện độ hòa tan in vitro của felodipin.

3.3. Phương pháp định lượng và thử độ hòa tan in vitro.

Phương pháp HPLC-UV và UV-Vis được thẩm định để định lượng felodipin. Các phương pháp này đảm bảo độ chính xác và tin cậy. Thử độ hòa tan in vitro là một phần quan trọng. Nó mô phỏng sự giải phóng dược chất trong cơ thể. Các điều kiện thử độ hòa tan được tối ưu hóa. Môi trường hòa tan, tốc độ khuấy, thời gian được lựa chọn. Mục tiêu là so sánh hồ sơ giải phóng với thuốc đối chiếu. Hồ sơ giải phóng kéo dài được đánh giá nghiêm ngặt. Việc này giúp xác định khả năng tương đương sinh học của viên nén.

IV.Kết quả bào chế viên nén felodipin sustained release

Nghiên cứu đã đạt được những kết quả khả quan trong bào chế viên nén felodipin sustained release. Công thức viên nén felodipin 5mg giải phóng kéo dài đã được xây dựng thành công. Hồ sơ giải phóng dược chất từ viên nén mới tương đồng với thuốc đối chiếu. Quy trình sản xuất viên nén đã được phát triển và thẩm định. Sản phẩm cho thấy đặc tính giải phóng kéo dài ổn định. Điều này khẳng định tính khả thi của công thức và quy trình bào chế. Kết quả này là cơ sở vững chắc cho việc phát triển sản phẩm ở quy mô công nghiệp.

4.1. Sàng lọc và xây dựng công thức viên nén felodipin 5mg.

Quá trình sàng lọc tá dược đã xác định các thành phần tối ưu. HPMC với độ nhớt phù hợp được chọn làm polymer kiểm soát giải phóng. Các tá dược độn như lactose hoặc microcrystalline cellulose được sử dụng. Bào chế viên nén felodipin 5mg được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm. Nhiều công thức thử nghiệm đã được nghiên cứu. Hồ sơ giải phóng felodipin từ các công thức được so sánh. Mục tiêu là đạt được hồ sơ giải phóng kéo dài mong muốn. Công thức cuối cùng được chọn dựa trên hiệu quả và tính ổn định.

4.2. Xây dựng quy trình sản xuất viên nén quy mô 10.000 viên.

Quy trình sản xuất viên nén felodipin giải phóng kéo dài được xây dựng. Quy trình này phù hợp cho quy mô sản xuất 10.000 viên/lô. Các bước sản xuất bao gồm trộn, dập viên và bao phim. Mỗi bước đều được tối ưu hóa. Các thông số quy trình như lực dập, tốc độ trộn được kiểm soát. Việc này nhằm đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng sản phẩm. Quy trình sản xuất được thẩm định nghiêm ngặt. Thẩm định quy trình với ba lô sản xuất liên tiếp được thực hiện. Các thông số chất lượng của viên nén được đánh giá toàn diện.

4.3. Đánh giá đặc tính giải phóng kéo dài dược chất felodipin.

Viên nén felodipin giải phóng kéo dài được đánh giá về độ hòa tan. Hồ sơ giải phóng thuốc cho thấy sự giải phóng dược chất ổn định. Dược chất felodipin được giải phóng từ từ trong khoảng thời gian 24 giờ. Đặc tính này tương tự với thuốc đối chiếu Plendil® ER. Kết quả này xác nhận tính thành công của công thức bào chế. Viên nén đã đạt được mục tiêu giải phóng kéo dài. Việc kiểm soát tốc độ giải phóng giúp duy trì nồng độ thuốc. Điều này đóng góp vào hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ.

V.Đề xuất tiêu chuẩn chất lượng viên nén felodipin GPKD

Nghiên cứu đã đề xuất và thẩm định một bộ tiêu chuẩn chất lượng toàn diện cho viên nén felodipin giải phóng kéo dài. Các tiêu chuẩn này bao gồm các chỉ tiêu vật lý, hóa học và đặc biệt là hồ sơ độ hòa tan. Đánh giá độ ổn định của viên nén cũng được thực hiện kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy sản phẩm có độ ổn định tốt trong các điều kiện bảo quản khác nhau. Viên nén felodipin cải tiến này có tiềm năng ứng dụng cao. Nó mang lại lợi ích đáng kể cho bệnh nhân và ngành dược phẩm. Đây là đóng góp quan trọng vào nghiên cứu phát triển dược phẩm.

5.1. Thẩm định tiêu chuẩn chất lượng viên nén felodipin 5mg.

Một bộ tiêu chuẩn chất lượng toàn diện được đề xuất cho viên nén felodipin 5mg giải phóng kéo dài. Các tiêu chuẩn này bao gồm các chỉ tiêu vật lý, hóa học và sinh học. Các chỉ tiêu vật lý như độ cứng, độ mài mòn, độ đồng đều khối lượng được kiểm tra. Chỉ tiêu hóa học bao gồm định tính, định lượng hoạt chất. Đặc biệt, hồ sơ độ hòa tan là một tiêu chuẩn quan trọng. Các phương pháp thử được thẩm định để đảm bảo độ chính xác. Tiêu chuẩn chất lượng được xây dựng dựa trên hướng dẫn của Dược điển quốc tế. Việc này đảm bảo viên nén felodipin đạt chất lượng cao nhất.

5.2. Đánh giá độ ổn định của viên nén giải phóng kéo dài.

Độ ổn định của viên nén felodipin giải phóng kéo dài được đánh giá. Nghiên cứu độ ổn định dài hạn và độ ổn định cấp tốc được thực hiện. Viên nén được bảo quản dưới các điều kiện nhiệt độ và độ ẩm khác nhau. Các thông số chất lượng được kiểm tra định kỳ trong suốt quá trình nghiên cứu. Mục tiêu là xác định tuổi thọ của sản phẩm. Kết quả đánh giá độ ổn định cho thấy viên nén có tính ổn định tốt. Các chỉ tiêu về hàm lượng, độ hòa tan và các đặc tính vật lý không thay đổi đáng kể. Điều này khẳng định tính bền vững của công thức bào chế và quy trình sản xuất.

5.3. Tiềm năng ứng dụng của viên nén felodipin cải tiến.

Viên nén felodipin giải phóng kéo dài cải tiến có tiềm năng lớn. Sản phẩm này có thể cung cấp một lựa chọn điều trị tốt hơn. Nó giúp bệnh nhân tuân thủ điều trị tốt hơn do giảm số lần dùng thuốc. Khả năng giải phóng kéo dài đồng đều, ổn định. Điều này cải thiện hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ tác dụng phụ. Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng. Nó đóng góp vào nghiên cứu phát triển dược phẩm. Đặc biệt trong lĩnh vực hệ phân phối thuốc đường uống. Phát triển sản phẩm này mở ra cơ hội sản xuất felodipin giải phóng kéo dài trong nước.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Công thức hoá học
1.2. Tính chất lí hoá
1.3. Dược động học
1.4. Các thuốc lưu hành chứa felodipin
2. CHƯƠNG 2: HỆ PHÂN TÁN RẮN VÔ ĐỊNH HÌNH CHỨA FELODIPIN
2.1. Độ ổn định vật lý
2.2. Phương pháp điều chế hệ phân tán rắn vô định hình
2.3. Các phương pháp phân tích hệ phân tán rắn vô định hình
2.4. Một số chất mang dùng trong hệ phân tán rắn
2.5. Các nghiên cứu hệ phân tán rắn chứa felodipin
3. CHƯƠNG 3: VIÊN NÉN HỆ CỐT THÂN NƯỚC HYDROXY PROPYL METHYL CELLULOSE GIẢI PHÓNG KÉO DÀI
3.1. Hệ cốt thân nước
3.1.1. Cơ chế giải phóng thuốc
3.1.2. Các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến giải phóng thuốc từ viên nén cốt thân nước hydroxy propyl methyl cellulose
3.1.3. Các nghiên cứu về viên nén giải phóng kéo dài
3.1.4. Các nghiên cứu sinh khả dụng và tương đương sinh học thuốc felodipin
4. CHƯƠNG 4: CHẤT LƯỢNG THEO THIẾT KẾ
4.1. QbD trong nghiên cứu viên nén giải phóng kéo dài
5. CHƯƠNG 5: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
5.1. NGUYÊN LIỆU VÀ THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU
5.1.1. Nguyên liệu hóa chất
5.1.2. Thiết bị nghiên cứu
5.1.3. Chất chuẩn, thuốc đối chiếu
5.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
5.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
5.3.1. Phương pháp quản lý chất lượng theo thiết kế (QbD)
5.3.2. Phương pháp bào chế hệ phân tán rắn chứa felodipin
5.3.3. Phương pháp bào chế viên nén
5.3.4. Phương pháp định tính, định lượng, thử độ tan và độ hòa tan felodipin
5.3.5. Phương pháp đánh giá chất lượng hệ phân tán rắn
5.3.6. Phương pháp đánh giá chất lượng viên nén
5.3.7. Các phương pháp khác
6. CHƯƠNG 6: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
6.1. PHÂN TÍCH THUỐC ĐỐI CHIẾU
6.1.1. Đặc tính lý hóa thuốc đối chiếu Plendil® ER
6.1.2. Độ hòa tan thuốc đối chiếu Plendil® ER
6.2. HỒ SƠ MỤC TIÊU CHẤT LƯỢNG THUỐC NGHIÊN CỨU
6.3. THẨM ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG FELODIPIN
6.3.1. Định lượng felodipin hòa tan in vitro bằng phương pháp UV-VIS
6.3.2. Định lượng felodipin bằng phương pháp HPLC
6.3.3. Định lượng felodipin hòa tan in vitro bằng HPLC
6.3.4. Định lượng felodipin trong dịch sinh học bằng HPLC – MS/MS
6.4. BÀO CHẾ HỆ PHÂN TÁN RẮN FELODIPIN
6.4.1. Bào chế hệ phân tán rắn theo phương pháp dung môi
6.4.2. Bào chế hệ phân tán rắn theo phương pháp phun sấy
6.4.3. Bào chế hệ phân tán rắn theo phương pháp nóng chảy
6.5. BÀO CHẾ VIÊN NÉN FELODIPIN 5MG GIẢI PHÓNG KÉO DÀI HỆ CỐT THÂN NƯỚC QUI MÔ PHÒNG THÍ NGHIỆM
6.5.1. Nghiên cứu sàng lọc công thức viên nén felodipin 5mg giải phóng kéo dài
6.5.2. Ứng dụng chất lượng theo thiết kế trong xây dựng công thức viên nén felodipin giải phóng kéo dài
6.5.3. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến giải phóng felodipin từ viên
6.5.4. Xây dựng quy trình bào chế viên nén qui mô 1000 viên/lô
6.6. XÂY DỰNG VÀ THẨM ĐỊNH QUY TRÌNH SẢN XUẤT VIÊN NÉN FELODIPIN 5MG GIẢI PHÓNG KÉO DÀI HỆ CỐT THÂN NƯỚC Ở QUY MÔ 10
6.6.1. Xây dựng quy trình sản xuất viên nén qui mô 10
6.6.2. Thẩm định quy trình sản xuất với 3 lô qui mô 10
6.7. ĐỀ XUẤT, THẨM ĐỊNH TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH VIÊN NÉN FELODIPIN 5MG GIẢI PHÓNG KÉO
6.7.1. Đề xuất và thẩm định tiêu chuẩn chất lượng viên nén felodipin 5mg GPKD
6.7.2. Đánh giá độ ổn định viên nén felodipin 5mg giải phóng kéo dài
6.8. ĐÁNH GIÁ TƯƠNG ĐƯƠNG SINH HỌC
6.8.1. Đánh giá tương đương in vitro của viên ở các môi trường pH1,2, pH4,5 và pH6,5
6.8.2. Đánh giá động học giải phóng của thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu
6.8.3. Đánh giá tương đương sinh học in vivo của viên trên người tình nguyện và so sánh với thuốc đối chiếu
6.9. Về phương pháp định lượng felodipin
6.10. Về nghiên cứu bào chế hệ phân tán rắn felodipin
6.11. Về nghiên cứu bào chế viên nén bao phim felodipin 5mg giải phóng kéo dài hệ cốt thân nước
6.12. Về nghiên cứu xây dựng và thẩm định quy trình sản xuất viên nén felodipin 5mg giải phóng kéo dài hệ cốt thân nước qui mô 10
6.13. Về đề xuất, thẩm định tiêu chuẩn chất lượng và đánh giá độ ổn định viên nén bao phim felodipin 5mg giải phóng kéo dài hệ cốt thân nước
6.14. Về đánh giá tương đương sinh học của viên nén felodipin 5mg giải phóng kéo dài so sánh với thuốc đối chiếu
6.15. So sánh kết quả đề tài nghiên cứu với các nghiên cứu đã được công bố
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT
DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (277 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI HOÀNG VĂN ĐỨC NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VIÊN NÉN FELODIPIN GIẢI PHÓNG KÉO DÀI LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI HOÀNG VĂN ĐỨC NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VIÊN NÉN FELODIPIN GIẢI PHÓNG KÉO DÀI LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: Công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc MÃ SỐ: 62720402 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Thanh Duyên GS. Võ Xuân Minh HÀ NỘI, 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng luận án này là bản gốc của tôi và hoàn toàn được tôi viết. Đề tài là một phần của Đề tài KC 10.15/11-15 mà tôi đã tham gia.

Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và tôi đã được công nhận hợp lệ để sử dụng tất cả các nguồn thông tin có trong luận án. Hoàng Văn Đức i luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới GS. Võ Xuân Minh và PGS. Nguyễn Thị Thanh Duyên là những người thầy đã nhiệt tình hướng dẫn và hết lòng giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án này.

Tôi xin chân thành cảm ơn sự quan tâm đặc biệt và những gợi ý quý báu của PGS. Nguyễn Đăng Hòa, GS. Phạm Thị Minh Huệ, PGS. Đàm Thanh Xuân, PGS.

Nguyễn Ngọc Chiến, PGS. Nguyễn Đình Luyện, PGS. Phạm Ngọc Bùng, PGS. Nguyễn Văn Long, TS.

Nguyễn Trần Linh, PGS. Vũ Thị Thu Giang, PGS. Nguyễn Văn Hân… Tôi xin chân thành cảm ơn toàn thể các thầy cô giáo, kỹ thuật viên Bộ môn Công nghiệp Dược, Bộ môn Bào chế đã giúp đỡ tôi trong quá trình công tác, học tập và thực hiện đề tài. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu nhà trường, Phòng Sau đại học, Phòng Tổ chức cán bộ cùng toàn thể các Bộ môn, Phòng ban nhà trường, đã quan tâm và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án.

Cảm ơn sự phối hợp và giúp đỡ của các cán bộ, kỹ thuật viên Trung tâm đánh giá Tương đương sinh học, Khoa Hóa học - Trường Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội trong quá trình thực hiện đề tài. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tôi trong suốt những năm qua. Hoàng Văn Đức ii luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG.ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xii ĐẶT VẤN ĐỀ. Công thức hoá học.

Tính chất lí hoá. Dược động học. Các thuốc lưu hành chứa felodipin. HỆ PHÂN TÁN RẮN VÔ ĐỊNH HÌNH CHỨA FELODIPIN.

Độ ổn định vật lý. Phương pháp điều chế hệ phân tán rắn vô định hình. Các phương pháp phân tích hệ phân tán rắn vô định hình. Một số chất mang dùng trong hệ phân tán rắn.

Các nghiên cứu hệ phân tán rắn chứa felodipin. VIÊN NÉN HỆ CỐT THÂN NƯỚC HYDROXY PROPYL METHYL CELLULOSE GIẢI PHÓNG KÉO DÀI. Hệ cốt thân nước .18 iii luan an 1. Cơ chế giải phóng thuốc.

Các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến giải phóng thuốc từ viên nén cốt thân nước hydroxy propyl methyl cellulose. Các nghiên cứu về viên nén giải phóng kéo dài. Các nghiên cứu sinh khả dụng và tương đương sinh học thuốc felodipin. CHẤT LƯỢNG THEO THIẾT KẾ.

QbD trong nghiên cứu viên nén giải phóng kéo dài. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN LIỆU VÀ THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu hóa chất.

Thiết bị nghiên cứu. Chất chuẩn, thuốc đối chiếu. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Phương pháp quản lý chất lượng theo thiết kế (QbD). Phương pháp bào chế hệ phân tán rắn chứa felodipin. Phương pháp bào chế viên nén. Phương pháp định tính, định lượng, thử độ tan và độ hòa tan felodipin.

Phương pháp đánh giá chất lượng hệ phân tán rắn. Phương pháp đánh giá chất lượng viên nén. Các phương pháp khác. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

PHÂN TÍCH THUỐC ĐỐI CHIẾU. Đặc tính lý hóa thuốc đối chiếu Plendil® ER .49 iv luan an 3. Độ hòa tan thuốc đối chiếu Plendil® ER. HỒ SƠ MỤC TIÊU CHẤT LƯỢNG THUỐC NGHIÊN CỨU.

THẨM ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG FELODIPIN. Định lượng felodipin hòa tan in vitro bằng phương pháp UV-VIS. Định lượng felodipin bằng phương pháp HPLC. Định lượng felodipin hòa tan in vitro bằng HPLC.

Định lượng felodipin trong dịch sinh học bằng HPLC – MS/MS. BÀO CHẾ HỆ PHÂN TÁN RẮN FELODIPIN. Bào chế hệ phân tán rắn theo phương pháp dung môi. Bào chế hệ phân tán rắn theo phương pháp phun sấy.

Bào chế hệ phân tán rắn theo phương pháp nóng chảy. BÀO CHẾ VIÊN NÉN FELODIPIN 5MG GIẢI PHÓNG KÉO DÀI HỆ CỐT THÂN NƯỚC QUI MÔ PHÒNG THÍ NGHIỆM. Nghiên cứu sàng lọc công thức viên nén felodipin 5mg giải phóng kéo dài. Ứng dụng chất lượng theo thiết kế trong xây dựng công thức viên nén felodipin giải phóng kéo dài.

Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến giải phóng felodipin từ viên. Xây dựng quy trình bào chế viên nén qui mô 1000 viên/lô. XÂY DỰNG VÀ THẨM ĐỊNH QUY TRÌNH SẢN XUẤT VIÊN NÉN FELODIPIN 5MG GIẢI PHÓNG KÉO DÀI HỆ CỐT THÂN NƯỚC Ở QUY MÔ 10. Xây dựng quy trình sản xuất viên nén qui mô 10.

Thẩm định quy trình sản xuất với 3 lô qui mô 10. ĐỀ XUẤT, THẨM ĐỊNH TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH VIÊN NÉN FELODIPIN 5MG GIẢI PHÓNG KÉO. Đề xuất và thẩm định tiêu chuẩn chất lượng viên nén felodipin 5mg GPKD. Đánh giá độ ổn định viên nén felodipin 5mg giải phóng kéo dài.

ĐÁNH GIÁ TƯƠNG ĐƯƠNG SINH HỌC. Đánh giá tương đương in vitro của viên ở các môi trường pH1,2, pH4,5 và pH6,5. Đánh giá động học giải phóng của thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu 107 3. Đánh giá tương đương sinh học in vivo của viên trên người tình nguyện và so sánh với thuốc đối chiếu.

Về phương pháp định lượng felodipin. Về nghiên cứu bào chế hệ phân tán rắn felodipin. Về nghiên cứu bào chế viên nén bao phim felodipin 5mg giải phóng kéo dài hệ cốt thân nước. Về nghiên cứu xây dựng và thẩm định quy trình sản xuất viên nén felodipin 5mg giải phóng kéo dài hệ cốt thân nước qui mô 10.

Về đề xuất, thẩm định tiêu chuẩn chất lượng và đánh giá độ ổn định viên nén bao phim felodipin 5mg giải phóng kéo dài hệ cốt thân nước. Về đánh giá tương đương sinh học của viên nén felodipin 5mg giải phóng kéo dài so sánh với thuốc đối chiếu. So sánh kết quả đề tài nghiên cứu với các nghiên cứu đã được công bố .147 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT .151 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ .152 TÀI LIỆU THAM KHẢO .153 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT AIC Akaike Information Criterion (Tiêu chuẩn thông tin Akaike) ASD Hệ phân tán rắn vô định hình (Amorphous solid dispersion) AUC Area under curve (Diện tích dưới đường cong nồng độ – thời gian) AUMC Area under moment curve (Diện tích dưới đường cong nồng độ x thời gian – thời gian) BCS Hệ thống phân loại sinh dược học bào chế (Biopharmaceutical classification system) BP British Pharmacopoeia (Dược điển Anh) CM Chất mang CMAs Critical material attributes (Các thuộc tính nguyên liệu quan trọng) CPPs Critical process parameters (Các thông số quy trình quan trọng) CQAs Critical quality attributes (Các thuộc tính chất lượng quan trọng) DĐVN Dược điển Việt Nam DSC Differential Scanning Calorimetry (Phân tích nhiệt vi sai) EP European Pharmacopoeia (Dược điển Châu Âu) FbD Formulation by Design (Xây dựng công thức theo thiết kế) FDP Felodipin FTIR (Fourier transform infrared spectroscopy (Phổ hồng ngoại chuyển dạng fourier) GLP Good Laboratory Practice (Thực hành thí nghiệm tốt ) GMP Good Manufacturing Practice (Thực hành sản xuất tốt) HHVL Hỗn hợp vật lý HME Hot-melt extrusion (Đùn nóng chảy) HPLC High performance liquid chromatography (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) HPMC Hydroxy propyl methyl cellulose HPTR Hệ phân tán rắn vii luan an ICH International Conference on Harmonization (Hiệp hội hòa hợp quốc tế) IVIVC In-vitro in-vivo correlation (tương quan tương đương độ hòa tan và tương đương sinh học) LLOQ Lower limit of quantification (Giới hạn định lượng dưới) LQC Low quality control sample (Mẫu kiểm tra khoảng nồng độ thấp) MQC Middle quality control sample (Mẫu kiểm tra khoảng nồng độ trung bình) MRT Mean residence time (Thời gian lưu trung bình) QbD Quality by Design (Chất lượng theo thiết kế) QbT Quality by Test (Chất lượng theo kiểm tra) QCS Quality control sample (Mẫu kiểm tra) QRM Quality risk management (Quản lý rủi ro chất lượng) QTPP Quality target product profile (Hồ sơ mục tiêu chất lượng sản phẩm) PLX Poloxame POE Polyoxyethylen PVP Polyvinyl pyrrolidon SEM Scanning Electron Microscope (Kính hiển vi điện tử quét) TGA Thermo gravimetric analysis (Phân tích trọng lượng nhiệt) US FDA The United States Food and Drug Administration (Cơ quan quản lý thuốc và thực phẩm Mỹ) USP The United States Pharmacopoeia (Dược điển Mỹ) XRD X-ray Diffraction (Nhiễu xạ tia X) viii luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Độ ổn định của felodipin nguyên liệu đối với nhiệt.

Một số thuốc GPKD chứa felodipin có trên thị trường. Nguyên liệu hóa chất. Danh mục các thiết bị nghiên cứu. Điều kiện khối phổ trong định lượng felodipin trong dịch sinh học.

Chất chuẩn trong định lượng felodipin trong dịch sinh học. Tương quan giữa chỉ số Carr và tính chất trơn chảy của hạt/bột. Độ hòa tan của thuốc đối chiếu (n=12, X ). Tóm tắt động học giải phóng thuốc đối chiếu.

Hồ sơ mục tiêu chất lượng viên nén felodipin GPKD 5,0 mg. Hồ sơ mục tiêu chất lượng HPTR felodipin. Độ hấp thụ quang của các mẫu chuẩn ở bước sóng 363,2 nm. Độ hấp thụ quang của các mẫu chuẩn ở bước sóng 363,2nm.

Diện tích pic và thời gian lưu của các mẫu xác định độ đặc hiệu. Kết quả khảo sát độ tích hợp của hệ thống sắc ký. Kết quả khảo sát tính tuyến tính của phương pháp. Kết quả khảo sát độ đúng của phương pháp.

Kết quả khảo sát độ lặp lại của phương pháp. Độ chính xác trung gian của phương pháp định lượng felodipin. Tóm tắt kết quả thẩm định định tính, định lượng felodipin bằng phương pháp HPLC. Kết quả thẩm định phương pháp định lượng felodipin hòa tan bằng HPLC.

Tóm tắt kết quả thẩm định phương pháp định lượng felodipin trong dịch sinh học bằng HPLC – MS/MS .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Văn Đức (2020). Bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài: nghiên cứu cải tiến [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/cong-nghe-duoc/luan-an-bao-che-vien-nen-felodipin-giai-phong-keo-dai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài: nghiên cứu cải tiến" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu cải tiến bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài, nâng cao hiệu quả điều trị bệnh lý tim mạch.

Luận án "Bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài: nghiên cứu cải tiến" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài: nghiên cứu cải tiến" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài: nghiên cứu cải tiến" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc. Danh mục: Công Nghệ Dược.

Luận án "Bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài: nghiên cứu cải tiến" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài: nghiên cứu cải tiến" có 277 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài: nghiên cứu cải tiến" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter