Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế viên felodipin 5mg giải phóng kéo dài theo cơ chế thẩm thấu
Luận án tiến sĩ bào chế viên felodipin 5 mg giải phóng kéo dài bằng cơ chế thẩm thấu, tối ưu hóa hiệu quả điều trị.
Dược học / Bào chế
Luan An
Luận án
Số trang
139
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về thuốc felodipin giải phóng kéo dài
- Số trang:
- 139 trang
- Chuyên ngành:
- Dược học / Bào chế
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về thuốc felodipin giải phóng kéo dài
Felodipin là hoạt chất chẹn kênh calci nhóm dihydropyridin. Thuốc có tác dụng chọn lọc cao trên cơ trơn tiểu động mạch. Hoạt chất giúp giãn mạch và hạ huyết áp hiệu quả. Felodipin không gây hạ huyết áp thế đứng. Thuốc an toàn cho bệnh nhân cao tuổi khi điều trị dài ngày. Tuy nhiên, dạng thuốc quy ước giải phóng nhanh có nhược điểm lớn. Nồng độ thuốc trong máu dao động mạnh. Bệnh nhân phải dùng thuốc nhiều lần trong ngày. Điều này làm giảm sự tuân thủ điều trị của người bệnh. Việc phát triển dạng thuốc giải phóng kéo dài là giải pháp tối ưu. Công nghệ này giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong huyết tương suốt 24 giờ. Hiệu quả kiểm soát huyết áp được nâng cao rõ rệt. Đồng thời, các tác dụng không mong muốn được giảm thiểu đáng kể.
1.1. Đặc tính lý hóa và dược động học của felodipin
Felodipin có công thức phân tử C18H19Cl2NO4 với khối lượng phân tử 384,25. Hoạt chất tồn tại ở dạng bột tinh thể màu vàng nhạt. Điểm nóng chảy của felodipin đạt 145 độ C. Thuốc tan tốt trong aceton và methanol nhưng rất ít tan trong nước. Sau khi uống, felodipin hấp thu gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Tuy nhiên, thuốc chịu sự chuyển hóa bước đầu rất mạnh tại gan. Sinh khả dụng đường uống chỉ đạt từ 10% đến 25%. Khoảng 99% lượng thuốc trong máu liên kết với protein huyết tương, chủ yếu là albumin. Thời gian bán thải của felodipin kéo dài từ 11 đến 16 giờ. Thuốc thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa không có hoạt tính.
1.2. Thách thức sinh dược học và độ tan nhóm BCS II
Trong Hệ thống Phân loại Sinh dược học, felodipin thuộc nhóm BCS class II. Nhóm này có đặc tính thấm tốt qua màng ruột nhưng độ tan trong nước rất kém. Hệ số phân bố dầu-nước log P của hoạt chất lên tới 4,36. Độ tan thấp là rào cản chính làm hạn chế tốc độ hòa tan và hấp thu. Khi dùng dạng thông thường, sinh khả dụng của thuốc bị ảnh hưởng lớn bởi thức ăn. Bữa ăn giàu chất béo có thể làm tăng nồng độ đỉnh trong huyết tương tới 60%. Do đó, các kỹ thuật tăng độ tan felodipin BCS class II đóng vai trò then chốt. Việc kiểm soát tốc độ hòa tan giúp hạn chế hiện tượng bùng liều nguy hiểm. Đây là tiền đề bắt buộc để thiết kế thành công dạng thuốc giải phóng kéo dài.
1.3. Lợi ích của dạng giải phóng kéo dài qua đường uống
Thuốc giải phóng kéo dài mang lại nhiều lợi thế vượt trội so với dạng quy ước. Dạng bào chế này làm giảm tần suất dùng thuốc xuống còn một lần mỗi ngày. Nồng độ dược chất trong huyết tương luôn nằm trong khoảng trị liệu an toàn. Dao động đỉnh đáy của nồng độ thuốc trong máu được loại bỏ hiệu quả. Bệnh nhân cao tuổi dễ dàng tuân thủ phác đồ điều trị kéo dài. Tác dụng phụ giãn mạch đột ngột như đau đầu hay đỏ bừng mặt được hạn chế tối đa. Hơn nữa, việc giải phóng thuốc từ từ giúp tăng hiệu quả kiểm soát huyết áp liên tục. Chi phí điều trị tổng thể của người bệnh cũng được tối ưu hóa.
II. Cơ chế viên felodipin giải phóng kéo dài thẩm thấu
Hệ thống phân phối thuốc thẩm thấu là bước tiến hiện đại trong công nghệ dược phẩm. Trong đó, hệ bơm thẩm thấu OROS được đánh giá rất cao về tính chính xác. Nguyên lý hoạt động dựa trên áp suất thẩm thấu thủy tĩnh bên trong viên nén. Nước từ dịch tiêu hóa thấm qua màng bao vào lõi viên. Quá trình này tạo áp lực đẩy dược chất ra ngoài môi trường. Tốc độ giải phóng dược chất hoàn toàn độc lập với pH đường tiêu hóa. Tác động của nhu động ruột hay thức ăn cũng không làm thay đổi tốc độ này. Công nghệ này đặc biệt phù hợp với các dược chất ít tan như felodipin. Viên thuốc duy trì tốc độ phân phối thuốc đồng đều suốt thời gian dài.
2.1. Cấu tạo của hệ bơm thẩm thấu hai lớp push pull PPOP
Hệ thống bơm thẩm thấu hai lớp push-pull (PPOP) có cấu trúc lõi nén gồm hai lớp riêng biệt. Lớp thứ nhất là lớp dược chất chứa felodipin và polymer phân tán. Lớp thứ hai là lớp đẩy chứa polymer trương nở mạnh. Toàn bộ nhân nén được bao bọc bởi màng bán thấm chọn lọc. Màng chỉ cho nước đi vào mà không cho dược chất khuếch tán tự do ra ngoài. Khi tiếp xúc với dịch vị, lớp đẩy hút nước và trương nở thể tích liên tục. Lực đẩy này nén lớp dược chất đã được hỗn dịch hóa ra ngoài qua vi lỗ. Cấu trúc PPOP giải quyết triệt để bài toán phân phối dược chất thực sự ít tan.
2.2. Kiểm soát động học giải phóng bậc không zero order kinetics
Mục tiêu cốt lõi của hệ PPOP là duy trì động học giải phóng bậc không (zero-order kinetics). Ở cơ chế này, tốc độ giải phóng dược chất không phụ thuộc vào lượng thuốc còn lại trong lõi. Tốc độ chuyển khối qua lỗ giải phóng giữ hằng định theo thời gian. Nước thẩm thấu vào viên với tốc độ không đổi qua màng bán thấm. Lớp đẩy nở đều đặn tạo áp lực thủy tĩnh liên tục. Nồng độ thuốc trong huyết tương duy trì ở trạng thái ổn định lâu dài. Cơ chế này loại bỏ hoàn toàn hiện tượng bùng liều lúc ban đầu. Nhờ đó, hiệu quả hạ huyết áp được duy trì bền vững trong suốt 12 đến 24 giờ.
2.3. Vai trò của lỗ giải phóng dược chất orifice bán kính chuẩn
Lỗ giải phóng dược chất orifice là bộ phận kiểm soát dòng ra của hỗn dịch thuốc. Lỗ này được tạo trên màng bao ở phía lớp chứa dược chất bằng kỹ thuật laser hoặc cơ học. Kích thước của lỗ đóng vai trò quyết định đến tốc độ phân phối thuốc. Nếu đường kính lỗ quá nhỏ, áp suất bên trong tăng quá cao gây vỡ màng bao. Ngược lại, nếu kích thước lỗ quá lớn, dược chất sẽ khuếch tán tự do làm mất kiểm soát tốc độ. Kích thước orifice tối ưu thường nằm trong khoảng 0,5 đến 1,0 mm. Bán kính chuẩn xác đảm bảo hỗn dịch felodipin thoát ra với tốc độ ổn định nhất.
III. Bào chế viên felodipin giải phóng kéo dài hai lớp
Quy trình bào chế viên nén thẩm thấu đòi hỏi sự lựa chọn tá dược nghiêm ngặt. Mỗi thành phần trong nhân và màng bao đảm nhận một chức năng sinh lý cụ thể. Việc kết hợp hài hòa giữa màng bán thấm và lớp trương nở giúp ổn định hệ thống. Kỹ thuật tạo hạt và dập viên hai lớp cần độ chính xác cơ học cao. Lực dập từng lớp được kiểm soát để đảm bảo độ liên kết và độ xốp thích hợp. Quá trình bao màng bán thấm yêu cầu độ dày đồng nhất trên từng viên. Bào chế thành công viên nén felodipin thẩm thấu mang lại giải pháp công nghệ cao cho ngành sản xuất thuốc trong nước.
3.1. Phối hợp màng bán thấm cellulose acetate và chất hóa dẻo plasticizer PEG
Màng bao thẩm thấu sử dụng màng bán thấm cellulose acetate làm khung polymer chính. Cellulose acetate tạo lớp màng bền cơ học, dẻo dai và không tan trong nước. Màng chỉ cho các phân tử nước thẩm thấu vào bên trong nhân viên. Để tăng tính mềm dẻo và điều hòa tính thấm, chất hóa dẻo plasticizer PEG được bổ sung vào công thức. Polyethylene glycol (PEG) đóng vai trò là chất tạo kênh vi mô khi tiếp xúc với nước. Tỷ lệ phối hợp giữa cellulose acetate và PEG quyết định tốc độ dẫn truyền nước. Màng bao vừa phải chịu được áp suất trương nở nội tại, vừa duy trì tốc độ thẩm thấu ổn định.
3.2. Sử dụng polymer polyethylene oxide PEO và tác nhân thẩm thấu osmogen
Công thức lõi viên thẩm thấu sử dụng polymer polyethylene oxide PEO với các khối lượng phân tử khác nhau. Lớp dược chất sử dụng PEO phân tử lượng thấp để tạo hỗn dịch mịn khi ngậm nước. Lớp đẩy sử dụng PEO phân tử lượng cao như PEO WSR Coagulant nhằm tạo lực trương nở cực mạnh. Bên cạnh đó, tác nhân thẩm thấu osmogen như natri clorid hoặc mannitol được phối hợp vào lõi. Osmogen tạo gradient nồng độ cao giúp hút nước mạnh mẽ qua màng bán thấm. Sự kết hợp giữa PEO và osmogen tạo ra động lực đẩy liên tục cho viên nén thẩm thấu.
3.3. Kỹ thuật tăng độ tan felodipin BCS class II trong lõi thuốc
Felodipin thuộc nhóm chất khó tan nên cần xử lý đặc biệt trong lớp chứa hoạt chất. Các kỹ thuật tăng độ tan felodipin BCS class II bao gồm nghiền mịn, tạo hệ phân tán rắn hoặc dùng chất diện hoạt. Bột felodipin được nghiền siêu mịn để tăng diện tích tiếp xúc với môi trường hòa tan. Tá dược diện hoạt như Poloxamer hoặc Natri lauryl sulfat giúp tăng tính thấm ướt của tinh thể thuốc. Khi nước thẩm thấu vào lõi, hoạt chất phân tán đồng nhất thành dạng hỗn dịch lỏng. Trạng thái phân tán này giúp felodipin dễ dàng bị đẩy qua vi lỗ mà không gây tắc nghẽn.
IV. Đánh giá viên felodipin giải phóng kéo dài đạt chuẩn
Kiểm tra chất lượng viên nén giải phóng kéo dài đòi hỏi các phương pháp phân tích chuẩn xác. Các chỉ tiêu về độ đồng đều khối lượng, hàm lượng và độ cứng phải đạt chuẩn dược điển. Phương pháp HPLC pha đảo sử dụng detector UV được ứng dụng để định lượng hoạt chất. Quy trình thẩm định độ hòa tan và giải phóng dược chất được thiết lập chặt chẽ. Đánh giá độ ổn định ở điều kiện lão hóa cấp tốc và dài hạn giúp khẳng định tuổi thọ của chế phẩm. Việc kiểm soát toàn diện các tiêu chuẩn kỹ thuật đảm bảo chất lượng thuốc luôn ổn định trước khi thử nghiệm lâm sàng.
4.1. Thử nghiệm độ hòa tan in vitro felodipin theo dược điển
Thử nghiệm độ hòa tan in vitro felodipin được tiến hành trên thiết bị cánh khuấy hoặc giỏ quay theo USP. Môi trường hòa tan thường sử dụng dung dịch đệm có bổ sung chất diện hoạt như natri dodecyl sulfat để tạo điều kiện sink. Mẫu thử được lấy định kỳ tại các thời điểm 2, 4, 6, 8, 10 và 12 giờ. Hàm lượng felodipin giải phóng được định lượng bằng phương pháp HPLC pha đảo với cột C18. Đường cong giải phóng in vitro phản ánh chính xác tốc độ phân phối thuốc. Dữ liệu hòa tan phải đáp ứng mô hình động học bậc không với hệ số tương quan R2 đạt trên 0,99.
4.2. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở và theo dõi độ ổn định
Tiêu chuẩn cơ sở cho viên nén felodipin thẩm thấu bao gồm các chỉ tiêu nghiêm ngặt về cảm quan, định tính, định lượng và tạp chất liên quan. Độ ẩm và độ rã của viên được kiểm soát chặt chẽ để bảo vệ cấu trúc màng bao. Thử nghiệm độ ổn định được thực hiện ở điều kiện cấp tốc (40 độ C, 75% RH) và điều kiện thực (30 độ C, 75% RH). Các thông số về hàm lượng hoạt chất và tốc độ hòa tan in vitro không thay đổi đáng kể sau 6 tháng theo dõi. Kết quả chứng minh chế phẩm duy trì độ bền vững cơ lý và hóa học cao.
4.3. Đánh giá tương đương sinh học so với viên Felutam CR
Nghiên cứu so sánh hồ sơ hòa tan in vitro giữa viên nghiên cứu và viên đối chiếu Felutam CR 5 mg được thực hiện trên nhiều môi trường pH khác nhau. Hệ số tương đồng f2 đạt giá trị trên 50 khẳng định sự tương đồng về tốc độ giải phóng. Thử nghiệm tương đương sinh học in vivo bước đầu trên động vật hoặc người tình nguyện khỏe mạnh được triển khai. Các thông số dược động học chính như Cmax, AUC0-t và AUC0-inf được so sánh và đánh giá thống kê. Khoảng tin cậy 90% của tỷ số trung bình hình học nằm trong giới hạn 80% đến 125% chứng minh hai chế phẩm tương đương sinh học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (139 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Felodipin là thuốc điều trị tăng huyết áp với nhiều ưu điểm như: Tác dụng chọn lọc trên cơ trơn hệ tiểu động mạch làm giảm huyết áp, không gây hạ huyết áp thế đứng nên an toàn, phù hợp để sử dụng dài ngày và với người cao tuổi, không có nguy cơ tích lũy thuốc khi điều trị kéo dài,. Tuy nhiên, felodipin rất ít tan trong nước, liều sử dụng nhỏ nên cần được kiểm soát tốc độ giải phóng. Bên cạnh đó, các chế phẩm chứa felodipin do phải sử dụng thường xuyên và kéo dài nên dễ gây khó khăn trong việc tuân thủ điều trị và các tác dụng bất lợi cho người bệnh. Thuốc giải phóng kéo dài qua đường uống được phát triển nhằm giảm số lần dùng thuốc, giảm dao động nồng độ dược chất trong máu, tăng hấp thu,… nên giúp làm tăng hiệu quả điều trị và giảm tác dụng không mong muốn.
Có nhiều phương pháp khác nhau để bào chế dạng thuốc giải phóng kéo dài như: Bào chế dưới dạng cốt trơ khuếch tán hoặc cốt trương nở, bao màng polymer khuếch tán hoặc kết hợp cả hai kỹ thuật trên, bào chế thuốc dưới dạng bơm thẩm thấu,. Trong số đó, sử dụng nguyên lý bơm thẩm thấu là một hướng có nhiều ưu điểm rõ rệt và thiết thực so với các thuốc giải phóng kéo dài khác như: Thích hợp với hầu hết các loại dược chất, giải phóng dược chất theo động học bậc không, tốc độ giải phóng hầu như không bị ảnh hưởng bởi điều kiện ở đường tiêu hóa,… Hiện nay, hai hệ phân phối thuốc có kiểm soát theo cơ chế thẩm thấu được sử dụng rộng rãi là bơm thẩm thấu quy ước và bơm thẩm thấu kéo - đẩy, trong đó bơm thẩm thấu kéo - đẩy có nhiều ưu điểm về kiểm soát giải phóng dược chất và phù hợp với các dược chất có độ tan khác nhau, đặc biệt là các dược chất liều thấp và ít tan trong nước. Chính vì vậy, để tiến tới chủ động sản xuất thuốc trong nước với chất lượng cao, việc nghiên cứu phát triển dạng thuốc giải phóng kéo dài chứa felodipin ứng dụng công nghệ bơm thẩm thấu kéo - đẩy là hướng đi có tính khả thi, có ý nghĩa lớn với khoa học bào chế và thực tế lâm sàng. Đề tài luận án “Nghiên cứu bào chế viên felodipin 5 mg giải phóng kéo dài theo cơ chế thẩm thấu” được tiến luan an 2 hành với các mục tiêu sau: 1.
Bào chế được viên nén felodipin 5 mg giải phóng kéo dài 12 giờ theo cơ chế bơm thẩm thấu kéo - đẩy ở quy mô 10. Xây dựng được tiêu chuẩn cơ sở và đánh giá độ ổn định của chế phẩm nghiên cứu. Bước đầu đánh giá tương đương sinh học của chế phẩm nghiên cứu so với viên đối chiếu Felutam CR 5 mg. luan an 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1.
FELODIPIN VÀ NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ FELODIPIN TÁC DỤNG KÉO DÀI 1. Công thức hóa học - Công thức cấu tạo: - Công thức phân tử: C18H19Cl2NO4 - Khối lượng phân tử (MW): 384,25 - Tên khoa học: () Ethyl methyl 4-(2,3-dichlorophenyl)-1,4-dihydro-2,6- dimethyl-3,5-pyridinedicarboxylat [1]. Tính chất lý hóa Felodipin (FE) ở dạng bột tinh thể màu vàng nhạt đến vàng; rất ít tan trong nước, tan trong aceton, methanol; điểm nóng chảy 145 °C [2], [3]. Trong Hệ thống phân loại sinh dược học (BCS), FE thuộc phân nhóm 2 gồm các chất ít tan trong nước và thấm tốt, hệ số log P 4,36 [3], [4].
Phương pháp định lượng Theo Dược điển Mỹ (USP) 36 [1], định lượng FE trong nguyên liệu và viên giải phóng (GP) kéo dài bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) với cột kích thước 150 x 4,6 mm, hạt nhồi 5 m, detector UV, pha động là hỗn hợp acetonitril - methanol - dung dịch đệm phosphat pH 3 0,05 (2 : 1 : 2) với tốc độ dòng 1 mL/phút. Đa số nghiên cứu định lượng FE trong các chế phẩm bằng phương pháp HPLC pha đảo, sử dụng cột C18 kích thước 250 x 4,6 mm [5], [6], [7], [8] hoặc cột C8 kích thước 150 x 4,6 mm [9] với hạt nhồi 5 m. Pha động thường là hỗn luan an 4 hợp acetonitril với các dung môi khác như nước [6], [7] hoặc amoni acetat [8] hay nước và methanol [9] với tốc độ dòng duy trì 1 mL/phút. Dược động học - Hấp thu: FE hấp thu 98 - 100 % qua đường tiêu hoá sau khi uống nhưng chuyển hóa bước đầu qua gan, sinh khả dụng (SKD) khoảng 10 - 25 %.
Tốc độ hấp thu tăng lên khi uống thuốc vào bữa ăn, nồng độ tối đa trong máu tăng lên tới 60 % khi uống cùng bữa ăn có lượng carbohydrat và chất béo cao. Nồng độ đỉnh trong huyết tương (HT) đạt được sau khi uống 2 - 5 giờ (dạng GP ngay) [10], [11]. - Phân bố: Khoảng 99 % FE trong máu liên kết với protein, chủ yếu là albumin. Thể tích phân bố là 10 L/kg [3], [10], [11].
- Chuyển hóa: FE chuyển hoá mạnh qua gan thành các chất chuyển hóa không hoạt tính [10]. - Thải trừ: Thải trừ chủ yếu (khoảng 70 %) dưới dạng các chất chuyển hoá qua nước tiểu, phần chưa chuyển hoá đào thải qua phân. Thời gian bán thải (t1/2) là 11 - 16 giờ. Độ thanh thải 0,8 L/phút.
Không có nguy cơ tích lũy thuốc đáng kể khi điều trị lâu dài [3], [10], [11]. Tác dụng dược lý FE là một chất chẹn kênh calci chậm có tính chất chọn lọc thuộc dẫn chất 1,4 - dihydropyridin. Ở nồng độ thấp, FE ức chế calci đi vào tế bào cơ trơn bằng cách tác động đến kênh calci chậm, dẫn đến tác dụng giãn mạch gây hạ huyết áp. Do tính chất chọn lọc cao đối với cơ trơn thành tiểu động mạch nên FE ở liều điều trị không gây tác dụng trực tiếp đến tim, đặc biệt đến tính co bóp cơ tim hoặc tính dẫn truyền.
FE có tác dụng chống đau thắt ngực nhờ cải thiện cân bằng giữa cung và cầu oxy cho cơ tim, giảm sức cản động mạch vành và chống co thắt động mạch vành. FE không giữ nước và muối khi điều trị lâu dài, không ảnh hưởng đến chuyển hoá glucid và lipid [10]. Chỉ định, liều dùng và cách dùng * Chỉ định và liều dùng: - Điều trị tăng huyết áp: Liều khởi đầu ở người lớn là 5 mg/ngày, liều duy luan an 5 trì là 2,5 - 10 mg/ngày. Liều cần điều chỉnh theo đáp ứng của người bệnh và sự dung nạp thuốc sau khoảng 2 tuần sử dụng.
- Dự phòng đau thắt ngực ổn định: Khởi đầu 5 mg/ngày, tăng lên 10 mg/ngày nếu cần [2], [10]. * Chống chỉ định: Quá mẫn với dihydropyridin, nhồi máu cơ tim cấp (trong vòng 1 tháng), suy tim mất bù hoặc chưa kiểm soát được, đau thắt ngực không ổn định, các biệt dược chứa dầu thầu dầu khi bị tắc ruột [10]. Một số chế phẩm dạng tác dụng kéo dài của felodipin Bảng 1. Một số chế phẩm dạng tác dụng kéo dài của felodipin Nước sản Chế phẩm Hàm lượng Dạng bào chế Hãng sản xuất xuất Viên nén bao phim Korea United Felodil ER 5 mg Hàn Quốc GP kéo dài Pharm.
Felodipin Stada Viên nén bao phim Liên doanh Stada 5 mg Việt Nam 5mg retard GP kéo dài - Việt Nam Viên GP Vellpharm Felutam CR 5 mg Việt Nam có kiểm soát Việt Nam Viên nén bao phim Flodicar MR 5 mg Pymepharco Việt Nam GP kéo dài Viên nén bao phim Liên doanh Hasan Mibeplen 5 mg Việt Nam tác dụng kéo dài - Dermapharm Viên nén Plendil 5 mg AstraZeneca AB Thụy Điển GP kéo dài FE 5 mg, Viên nén Plendil Plus metoprolol AstraZeneca AB Thụy Điển GP kéo dài succinat 47,5 mg 1. Các nghiên cứu bào chế felodipin tác dụng kéo dài Hệ cốt là dạng bào chế ít phức tạp nhất để đạt được GP có kiểm soát vì có thể sản xuất với quy trình và thiết bị thông thường, ứng dụng được cho các dược chất (DC) có hàm lượng từ thấp đến cao với tính chất lý hóa khác nhau [12]. Đa số nghiên cứu bào chế viên FE GP kéo dài hệ cốt thân nước sử dụng polymer thân nước có khả năng trương nở là hydroxy propyl methyl cellulose (HPMC) với độ nhớt khác nhau làm polymer kiểm soát GP: Hệ cốt FE được bào chế bằng phương luan an 6 pháp dập thẳng, sử dụng các polymer HPMC (E4MCR và K100M) và polyethylen oxyd (PEO) để kéo dài GP, kết quả cho thấy công thức tối ưu chứa 41,7 % E4MCR GP kéo dài FE in vitro lên đến 10 giờ tương tự như viên đối chiếu Plendil với hệ số tương đồng 2 = 68,28 [13]; Viên nén FE GP kéo dài được bào chế bằng phương pháp dập thẳng với các HPMC có độ nhớt khác nhau, kết quả cho thấy công thức chứa 26,6 % E4MCR và 9,4% E15LV đạt yêu cầu về chỉ tiêu độ hòa tan theo USP và có đồ thị hòa tan được coi là giống viên đối chiếu Plendil với hệ số 2 = 80,08 [14]; Viên nén FE dạng cốt bao phim GP kéo dài bào chế bằng phương pháp tạo hạt ướt với các HPMC có độ nhớt khác nhau, sử dụng chất diện hoạt Cremophor RH40 làm tăng độ tan của FE, nghiên cứu đã lựa chọn được công thức chứa 44,1 % Methocel E50 Premium có hệ số 2 = 83,5 so với viên đối chiếu Plendil để nâng cấp quy trình [15]. Do FE được hấp thu ở phần trên của ruột non và có độ tan cao hơn trong môi trường acid nên Talukdar A.
và cộng sự [16] đã phát triển hệ cốt lưu tại dạ dày dạng viên nổi sủi bọt, sử dụng kết hợp polymer ưa nước HPMC và polymer kỵ nước Carbopol để GP có kiểm soát FE ở đầu ruột non trong 12 giờ, giúp cải thiện độ tan và SKD, đồng thời tạo điều kiện hấp thu tối đa DC và giảm tác dụng không mong muốn gây kích ứng dạ dày, buồn nôn của FE.và cộng sự [17] đã phát triển viên nén GP có kiểm soát chứa FE bằng cách tăng độ tan trong nước của FE với poloxamer và sử dụng polymer trương nở Carbopol làm vật liệu tạo cốt, giúp GP có kiểm soát FE trong 24 giờ đầu gần như theo động học bậc không khi hàm lượng Carbopol tăng đến 5 hoặc 10 %. và cộng sự [18] đã bào chế viên nén dạng cốt sử dụng polymer tổng hợp từ tinh bột là tinh bột - urê - borat giúp GP DC chậm và kéo dài trên 24 giờ theo động học bậc không với hiệu quả kéo dài GP tốt hơn HPMC và natri carboxy methylcellulose. Trong khi đó, Kumar S. và cộng sự [19] lại phát triển viên FE GP có kiểm soát hệ cốt không thân nước bào chế với các polymer kỵ nước như glyceryl monostearat và sáp Carnauba bằng phương pháp dập thẳng, mang lại hiệu quả kéo dài GP tới 24 giờ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu bào chế viên felodipin giải phóng kéo dài theo cơ chế thẩm thấu (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/5-mg-giai-phong-keo-dai-theo-co-che-tham-thau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu bào chế viên felodipin giải phóng kéo dài theo cơ chế thẩm thấu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ bào chế viên felodipin 5 mg giải phóng kéo dài bằng cơ chế thẩm thấu, tối ưu hóa hiệu quả điều trị.
Luận án "Nghiên cứu bào chế viên felodipin giải phóng kéo dài theo cơ chế thẩm thấu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu bào chế viên felodipin giải phóng kéo dài theo cơ chế thẩm thấu" thuộc chuyên ngành Dược học / Bào chế. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Nghiên cứu bào chế viên felodipin giải phóng kéo dài theo cơ chế thẩm thấu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu bào chế viên felodipin giải phóng kéo dài theo cơ chế thẩm thấu" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu bào chế viên felodipin giải phóng kéo dài theo cơ chế thẩm thấu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.