Luận án tiến sĩ kỹ thuật: Nhận dạng đối tượng chuyển động sử dụng đại số hình học bảo giác và học máy - Đại học Đà Nẵng

Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp biểu diễn và nhận dạng chuyển động bằng đại số hình học bảo giác kết hợp học máy, nâng cao độ chính xác 20% so baseline.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nhận dạng chuyển động và đại số bảo giác
Số trang:
161 trang
Trường:
Đại học Đà Nẵng
Chuyên ngành:
Khoa học máy tính
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nhận dạng chuyển động và đại số bảo giác

Nhận dạng chuyển động là bài toán then chốt trong thị giác máy tính và trí tuệ nhân tạo. Lĩnh vực này tập trung giải mã hành vi con người từ chuỗi dữ liệu không gian và thời gian. Các ứng dụng thực tế bao gồm giám sát an ninh, tương tác người máy, y tế phục hồi chức năng và hoạt hình kỹ thuật số. Phương pháp tiếp cận truyền thống thường dựa vào không gian vectơ hoặc ma trận điểm ảnh. Tuy nhiên, các kỹ thuật này bộc lộ nhiều hạn chế khi mô tả các cấu trúc hình học phức tạp. Đại số hình học bảo giác (conformal geometric algebra - CGA) xuất hiện như một công cụ toán học mạnh mẽ. CGA mở rộng đại số hình học Clifford vào không gian năm chiều. Không gian này biểu diễn tự nhiên các đối tượng hình học như điểm, đường thẳng, mặt phẳng, hình cầu và cặp điểm. Việc kết hợp đại số bảo giác với học máy mang lại giải pháp đột phá cho bài toán nhận dạng hành vi người (human action recognition). Mô hình mới giúp tối ưu hóa biểu diễn dữ liệu và nâng cao độ chính xác phân loại.

1.1. Thách thức trong bài toán nhận dạng hành vi người

Nhận dạng hành vi người (human action recognition) đối mặt với nhiều thách thức phức tạp. Dữ liệu chuyển động chịu ảnh hưởng bởi sự thay đổi góc nhìn, tỷ lệ cơ thể và tốc độ di chuyển. Chuyển động của con người chứa nhiều biến dạng phi tuyến tính. Tín hiệu thu thập từ cảm biến thường chứa nhiễu và thiếu ổn định. Bài toán nhận dạng đòi hỏi mô hình phải duy trì tính bất biến hình học đối với các phép tịnh tiến và quay. Các phương pháp dựa trên hình ảnh 2D thông thường dễ bị che khuất và mất thông tin độ sâu. Sự phát triển của cảm biến 3D mở ra hướng đi mới dựa trên khung xương. Tuy nhiên, việc mô hình hóa quan hệ động học giữa các khớp xương vẫn gặp nhiều rào cản tính toán. Mô hình cần vừa trích xuất đặc trưng chuẩn xác, vừa đáp ứng yêu cầu xử lý thời gian thực.

1.2. Hạn chế của không gian vectơ Euclidean truyền thống

Không gian vectơ Euclidean là nền tảng của hầu hết thuật toán học máy cổ điển. Phương pháp này biểu diễn tọa độ các khớp xương dưới dạng vectơ độc lập. Cách tiếp cận này bỏ qua mối quan hệ ràng buộc hình học tự nhiên giữa các chi. Các phép biến đổi xoay và tịnh tiến đòi hỏi ma trận phức tạp và tính toán tốn kém. Hiện tượng suy biến góc Euler thường xảy ra trong quá trình tính toán quay không gian. Khi số chiều dữ liệu tăng, chi phí tính toán bùng nổ theo cấp số nhân. Ma trận và ten-xơ truyền thống khó bảo toàn các thuộc tính hình học vi phân qua thời gian. Điều này dẫn đến sự mất mát thông tin quan trọng về cấu trúc vận động. Các thuật toán phân loại vì thế giảm độ chính xác khi đối mặt với dữ liệu nhiễu hoặc sai lệch tỷ lệ.

1.3. Tiềm năng của đại số hình học bảo giác trong thị giác

Đại số hình học bảo giác (conformal geometric algebra) cung cấp một khung toán học thống nhất. Không gian CGA 5D nhúng không gian 3D Euclidean vào một không gian mở rộng. Hệ thống này biểu diễn trực tiếp các thực thể hình học bằng các phần tử đa vectơ (multivector). Các phép biến đổi bảo giác như quay, tịnh tiến, co giãn và nghịch đảo được thực hiện thông qua các toán tử rotor duy nhất. Việc tính toán trở nên liền mạch và không bị gián đoạn bởi các kỳ dị toán học. Đại số hình học Clifford cho phép tích hợp các phép toán tích ngoài và tích trong một cách đại số hóa hoàn toàn. Khung lý thuyết này rất phù hợp cho xử lý tín hiệu thị giác máy tính và nhận dạng chuyển động. Các đặc trưng hình học cấu trúc được bảo toàn nguyên vẹn qua chuỗi thời gian.

II. Mô hình hóa khung xương 3D bằng đại số bảo giác CGA

Mô hình hóa khung xương 3D (skeleton-based motion recognition) là phương pháp cốt lõi để phân tích hành động người. Khung xương cơ thể được biểu diễn như một cây động học gồm các khớp và các đoạn liên kết. Việc áp dụng đại số bảo giác CGA giúp chuẩn hóa toàn bộ cấu trúc xương thành các thực thể hình học trực quan. Khớp xương được mô tả bằng điểm bảo giác, trong khi xương và chi được biểu diễn bằng đường thẳng hoặc cặp điểm. Các chuyển động phức tạp của cơ thể được mô hình hóa qua chuỗi biến đổi rotor liên tục. Cách tiếp cận này loại bỏ sự phụ thuộc vào hệ tọa độ gốc và góc quay cục bộ. Mô hình khung xương giữ được tính liên kết giải phẫu học trong suốt quá trình vận động.

2.1. Biểu diễn khớp xương và liên kết chuyển động 3D

Trong không gian CGA, mỗi tọa độ khớp 3D được nhúng vào một vectơ bảo giác 5 chiều. Vectơ này kết hợp gốc tọa độ và điểm vô cực để tạo nên không gian xạ ảnh đồng nhất. Các xương nối giữa hai khớp được biểu diễn tự nhiên như các cặp điểm hoặc đoạn thẳng trong đại số hình học. Sự liên kết giữa các đoạn xương tạo thành một cây cấu trúc có thứ bậc rõ ràng. Khi cơ thể chuyển động, mối quan hệ giữa các phân đoạn được bảo toàn tuyệt đối về mặt cấu trúc. Phương pháp này giảm thiểu sự phân mảnh thông tin so với việc lưu trữ từng tọa độ riêng lẻ. Biểu diễn dựa trên CGA phản ánh chính xác cấu trúc sinh cơ học của cơ thể người. Dữ liệu đầu vào cho các thuật toán học máy nhờ đó đạt chất lượng cao hơn.

2.2. Xử lý phép biến đổi hình học đồng nhất trên đa tạp

Xử lý chuyển động đòi hỏi các phép biến đổi không gian liên tục và chính xác. CGA cung cấp công cụ motor và rotor để biểu diễn đồng thời phép quay và tịnh tiến. Một toán tử motor duy nhất có thể xoay và dịch chuyển một phân đoạn cơ thể trong không gian 3D. Các phép biến đổi này tuân theo cấu trúc nhóm Lie và đa tạp hình học. Toán tử bảo giác giữ nguyên tính liên tục của quỹ đạo chuyển động, tránh hiện tượng gián đoạn góc xoay. Phép nội suy chuyển động giữa các khung hình diễn ra mượt mà và tự nhiên. Quá trình tính toán vi phân và tích phân trên không gian bảo giác đơn giản hơn nhiều so với ma trận biến đổi thuần túy. Điều này tăng cường khả năng xử lý động học cho hệ thống nhận dạng hành vi người.

2.3. Trích xuất đặc trưng hình học bất biến của hành động

Trích xuất đặc trưng hình học là bước quyết định độ chính xác của hệ thống nhận dạng. Đại số hình học bảo giác cho phép xây dựng các bất biến hình học đối với phép quay và tịnh tiến. Các đại lượng như khoảng cách bảo giác, góc giữa các mặt phẳng và diện tích tam giác tạo bởi các khớp được tính toán nhanh chóng. Những đặc trưng này không thay đổi khi vị trí người quan sát hoặc hướng cơ thể thay đổi. Điều này giúp hệ thống hoạt động ổn định trong các môi trường giám sát thực tế. Dữ liệu đặc trưng giữ nguyên bản chất hình học mà không cần chuẩn hóa phức tạp qua nhiều bước. Việc trích xuất đặc trưng bất biến giúp bộ phân loại học máy tập trung vào các mẫu chuyển động cốt lõi.

III. Phương pháp phân cụm và trích xuất đặc trưng với CGA

Sự kết hợp giữa đại số bảo giác và học máy mở ra những cải tiến thuật toán đáng kể. Quá trình xử lý dữ liệu chuyển động bao gồm hai giai đoạn chính: giảm chiều dữ liệu và phân loại chuỗi thời gian. Nghiên cứu đề xuất các kỹ thuật mới gồm phân cụm dữ liệu CGA kết hợp mô hình hỗn hợp Gauss (GMM) và lượng tử hóa vectơ (VQ). Đồng thời, phương pháp kết hợp phân tích hồi quy thành phần chính (PCR) và mạng nơ-ron hồi quy (RNN) trên không gian CGA được thiết lập. Các mô hình này tận dụng triệt để thông tin hình học để nâng cao hiệu suất phân cụm và nhận dạng. Cấu trúc dữ liệu hình học giúp giải phóng các thuật toán học máy khỏi rào cản nhiễu và số chiều lớn.

3.1. Phân cụm dữ liệu CGA kết hợp mô hình Markov ẩn HMM

Phương pháp phân cụm CGA sử dụng khoảng cách bảo giác thay cho khoảng cách Euclidean thông thường. Thuật toán phân cụm kết hợp mô hình hỗn hợp Gauss (GMM) để gom nhóm các tư thế khung xương tương đồng. Kết quả phân cụm được lượng tử hóa vectơ (VQ) thành các chuỗi biểu tượng rời rạc đại diện cho trạng thái tư thế. Chuỗi biểu tượng này được đưa vào mô hình Markov ẩn (Hidden Markov Model - HMM) để học quy luật chuyển tiếp trạng thái theo thời gian. HMM mô hình hóa xác suất xuất hiện của chuỗi hành động một cách hiệu quả. Sự kết hợp giữa CGA, GMM và HMM tạo nên một chu trình nhận dạng mạnh mẽ, giúp phân biệt chính xác các hành vi phức tạp như đi bộ, chạy, nhảy và vẫy tay.

3.2. Trích chọn đặc trưng CGA kết hợp hồi quy tuyến tính PCR

Phương pháp phân tích thành phần chính (PCA) truyền thống thường làm mất mát các cấu trúc phi tuyến. Nghiên cứu phát triển kỹ thuật trích chọn đặc trưng dựa trên đại số hình học bảo giác kết hợp hồi quy thành phần chính (PCR). Ma trận hiệp phương sai được xây dựng trực tiếp từ các đa vectơ trong không gian CGA. Các thành phần chính trích xuất được phản ánh các hướng biến thiên hình học quan trọng nhất của khung xương. Mô hình hồi quy PCR sau đó ánh xạ các đặc trưng này vào nhãn hành vi tương ứng. Phương pháp này giảm chiều dữ liệu đáng kể nhưng vẫn duy trì độ tin cậy của thông tin không gian. Tốc độ huấn luyện và dự đoán của mô hình được cải thiện rõ rệt so với các phương pháp cổ điển.

3.3. Tích hợp đặc trưng CGA với mạng nơ ron hồi quy RNN

Mạng nơ-ron hồi quy (RNN) và biến thể LSTM vượt trội trong việc xử lý dữ liệu chuỗi thời gian. Khi kết hợp với CGA, đầu vào của mạng là chuỗi các đặc trưng hình học bảo giác đã được trích xuất. Mạng RNN học được sự phụ thuộc dài hạn giữa các tư thế chuyển động trong quá khứ và tương lai. Việc cung cấp đặc trưng CGA giàu ngữ cảnh hình học giúp mạng hội tụ nhanh hơn và tránh hiện tượng quá khớp (overfitting). Cấu trúc nơ-ron nắm bắt trọn vẹn cả động học cục bộ lẫn quy luật toàn cục của hành vi. Sự tích hợp này tạo ra một mô hình lai hiệu quả cao cho bài toán skeleton-based motion recognition. Độ chính xác nhận dạng đạt mức vượt trội trên nhiều kịch bản chuyển động khác nhau.

IV. Đánh giá hiệu năng nhận dạng chuyển động trên tập CMU

Thực nghiệm kiểm chứng đóng vai trò quyết định trong việc khẳng định tính đúng đắn của nghiên cứu. Các đề xuất thuật toán được kiểm thử toàn diện trên bộ cơ sở dữ liệu chuyển động CMU Motion Capture. Đây là tập dữ liệu chuẩn mực, phổ biến trong cộng đồng nghiên cứu thị giác máy tính quốc tế. Dữ liệu bao gồm các chuỗi khớp xương 3D với độ chính xác quang học cao của nhiều đối tượng và hành vi. Quá trình đánh giá so sánh hiệu năng giữa phương pháp đề xuất dựa trên CGA và các kỹ thuật truyền thống như Euclidean PCA, SVM và mạng nơ-ron thông thường. Các chỉ số đo lường tập trung vào độ chính xác nhận dạng, thời gian tính toán và độ bền vững trước nhiễu.

4.1. Thiết lập thực nghiệm trên bộ cơ sở dữ liệu CMU

Bộ dữ liệu CMU Motion Capture cung cấp hàng ngàn chuỗi hành động của nhiều người thực hiện khác nhau. Các hành động bao gồm đi, chạy, nhảy, đá bóng, leo cầu thang và các động tác thể thao. Mỗi khung hình chứa tọa độ 3D của các khớp xương chính trên cơ thể. Dữ liệu thực nghiệm được tiền xử lý và chuyển đổi sang không gian đại số hình học bảo giác. Các tập dữ liệu được chia theo tỷ lệ huấn luyện và kiểm thử chuẩn mực để đảm bảo tính khách quan. Môi trường thực nghiệm được thiết lập đồng nhất để so sánh công bằng giữa các mô hình. Các kịch bản thử nghiệm bao gồm cả trường hợp đủ khung xương và trường hợp dữ liệu bị khuyết một phần khớp.

4.2. Độ chính xác của các mô hình kết hợp CGA và học máy

Kết quả thực nghiệm chứng minh sự vượt trội của phương pháp tiếp cận dựa trên CGA. Mô hình phân cụm CGA kết hợp HMM đạt độ chính xác nhận dạng cao hơn đáng kể so với mô hình HMM thông thường. Phương pháp PCR kết hợp CGA thể hiện khả năng phân loại vượt trội trên các tập dữ liệu có độ biến thiên lớn. Mô hình kết hợp CGA và mạng RNN đạt tỷ lệ nhận dạng cao nhất trên hầu hết các lớp hành động trong tập CMU. Các lỗi nhận dạng nhầm lẫn giữa các hành động tương tự giảm đi rõ rệt. Tốc độ trích xuất đặc trưng và xử lý phân loại đáp ứng tốt yêu cầu thời gian thực. Các đồ thị và bảng số liệu thực nghiệm khẳng định tính ưu việt của đại số bảo giác.

4.3. Tiềm năng ứng dụng thực tế và hướng phát triển mở rộng

Nghiên cứu mở ra tiềm năng ứng dụng rộng lớn trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao. Hệ thống có thể tích hợp vào các giải pháp giám sát an ninh thông minh để phát hiện hành vi bất thường. Trong y tế, mô hình hỗ trợ phân tích dáng đi và phục hồi chức năng vận động cho bệnh nhân. Lĩnh vực thực tế ảo và trò chơi điện tử hưởng lợi từ việc mô phỏng chuyển động nhân vật chân thực. Hướng nghiên cứu tiếp theo tập trung vào mở rộng CGA cho các mô hình học sâu tiên tiến như Graph Convolutional Networks (GCN) và Transformer. Việc tối ưu hóa phần cứng để tính toán đại số bảo giác song song trên GPU cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu diễn và nhận dạng đối tượng chuyển động dựa trên đại số hình học bảo giác và học máy

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NGUYỄN NĂNG HÙNG VÂN NGHIÊN CỨU BIỂU DIỄN VÀ NHẬN DẠNG ĐỐI TƯỢNG CHUYỂN ĐỘNG DỰA TRÊN ĐẠI SỐ HÌNH HỌC BẢO GIÁC VÀ HỌC MÁY LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Đà Nẵng – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NGUYỄN NĂNG HÙNG VÂN NGHIÊN CỨU BIỂU DIỄN VÀ NHẬN DẠNG ĐỐI TƯỢNG CHUYỂN ĐỘNG DỰA TRÊN ĐẠI SỐ HÌNH HỌC BẢO GIÁC VÀ HỌC MÁY Chuyên ngành : KHOA HỌC MÁY TÍNH Mã số 62 48 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Minh Tuấn Đà Nẵng - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan các kết quả nghiên cứu được trình bày trong lu ận án là trung thực và không sao chép từ bất kỳ luận án nào khác. Một s ố k ết qu ả nghiên c ứu là thành quả của tập thể và đã được các đồng tác giả đồng ý cho sử dụng. M ọi trích dẫn đều có ghi nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và đầy đủ.

Tác giả Nguyễn Năng Hùng Vân i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.v DANH MỤC KÝ HIỆU TOÁN HỌC.vi DANH MỤC HÌNH VẼ.vii DANH MỤC BẢNG BIỂU. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Bố cục của luận án. Đóng góp chính của luận án. PHƯƠNG PHÁP BIỂU DIỄN ĐỐI TƯỢNG CHUYỂN ĐỘNG TRONG HỌC MÁY .1 Phương pháp biểu diễn dữ liệu trong không gian.1 Phương pháp biểu diễn dữ liệu bằng không gian vectơ.2 Phương pháp biểu diễn dữ liệu bằng ma trận.3 Phương pháp biểu diễn dữ liệu bằng Ten-xơ.2 Phương pháp biểu diễn đối tượng chuyển động trong học máy.1 Biểu diễn dữ liệu dựa trên mô hình xác suất.2 Phương pháp giảm chiều dữ liệu.3 Phương pháp tăng chiều dữ liệu.3 Phương pháp biểu diễn đối tượng chuyển động sử dụng CGA.1 Đại số hình học.2 Đại số hình học bảo giác.4 Kết luận chương. ĐỀ XUẤT PHƯƠNG PHÁP BIỂU DIỄN ĐỐI TƯỢNG CHUYỂN ĐỘNG DỰA TRÊN ĐẠI SỐ HÌNH HỌC BẢO GIÁC .1 Đại số hình học hình học bảo giác.1 Đại số hình học.2 Đại số hình học Bảo giác.2 Đề xuất phương pháp phân cụm dữ liệu sử dụng CGA.1 Phân cụm dữ liệu sử dụng CGA dựa trên GMM.2 Lượng tử hóa vectơ dựa trên phân cụm dữ liệu sử dụng CGA.3 Phương pháp kết hợp HMM với phân cụm sử dụng CGA.3 Đề xuất phương pháp trích chọn đặc trưng sử dụng CGA.1 Phương pháp trích chọn đặc trưng sử dụng PCA.2 Phương pháp trích chọn đặc trưng sử dụng CGA.3 Phương pháp PCR kết hợp với CGA.4 Phương pháp trích chọn đặc trưng sử dụng CGA kết hợp RNN.4 Kết luận chương.

TRIỂN KHAI THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ.1 Dữ liệu thực nghiệm.1 Đối tượng chuyển động trong không gian.2 Bộ dữ liệu chuyển động CMU.3 Dữ liệu thực nghiệm.2 Nhận dạng hành động dựa trên phân cụm CGA kết hợp với HMM71 3.1 Kết quả thực nghiệm.2 Đánh giá kết quả.3 Nhận dạng hành động dựa vào phương pháp PCR kết hợp với CGA 75 3.1 Các phương pháp thực nghiệm .2 Kết quả thực nghiệm.3 Đánh giá kết quả.4 Nhận dạng hành động dựa vào phương pháp CGA kết hợp với RNN79 3.1 Kết quả thực nghiệm .2 Đánh giá kết quả.5 Kết luận chương.82 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN. Kết quả của luận án. Đánh giá kết quả. Hướng nghiên cứu tiếp theo.87 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.88 TÀI LIỆU THAM KHẢO.89 iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Thuật ngữ Tiếng Anh Tiếng Việt 2D Two Dimension Hai chiều 3D Three Dimension Ba chiều AI Artificial Intelligence Trí tuệ nhân tạo ANN Artificial Neural Network Mạng nơron nhân tạo CGA Conformal Ageometric Algebra Đại số hình học bảo giác CMU Carnegie Mellon University Đại học Carnegie Mellon CNN Convolutional Neural Network Mạng nơron tích chập DL Deep Learning Học sâu DTW Dynamic Time Warping So khớp thời gian động EM Expectation Maximization Thuật toán cực đại hóa kỳ vọng GA Geometric Algebra Đại số hình học GMM Gaussian Mixture Model Mô hình hỗn hợp Gauss HAR Human Activity Recognition Nhận dạnh hành động người HMM Hidden Markov Model Mô hình Markov ẩn KNN k-Nearest Neighbor 𝑘 láng giềng gần nhất LDA Linear Discriminant Analysis Phân tích biệt thức tuyến tính LSTM Long Short Term Memory Mạng nơron nhớ ngắn-dài hạn m-D m-Dimension m chiều PCA Principal Components Analysis Phân tích thành phần chính PCR Principal Component Regression Hồi quy thành phần chính RGB Red Green Blue Hệ màu Đỏ-Lục-Lam RNN Recurrent Neural Network Mạng nơron hồi quy SVM Support Vector Machine Máy vectơ hỗ trợ VQ Vector Quantization Lượng tử hóa vectơ v DANH MỤC KÝ HIỆU TOÁN HỌC Ký hiệu, từ viết Diễn giải tắt 𝐿 Hàm số Lagrange 𝐴 Ma trận phương sai trong CGA 𝐶 Ma trận phương sai trong PCA 𝐷 Ma trận khoảng cách 𝑁 Hàm mật độ xác suất Gauss X Tập dữ liệu huấn luyện ✔ Số phân cụm 𝘗 Xác suất chuyển từ trạng thái trong HMM $ Mật độ xác suất đầu ra trong HMM 𝑃i Tập các điểm trong không gian CGA 𝑆 Vectơ bảo giác trong không gín CGA 𝗌 Các trạng thái trong HMM w Vectơ trọng số của phép biến đổi tuyến tính trong PCA 𝜇 Vectơ trung bình trong tập dữ liệu ƒ𝖶 Hàm kích hoạt trong mô hình RNN vi DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Mô hình huấn luyện dữ liệu trong học máy.2: Mô hình hỗn hợp Gauss của M phân phối thành phần.3: Mô hình Markov ẩn 3 trạng thái.4: Biểu diễn dữ liệu trong không gian mới của PCA.5: Phương pháp phân tích biệt thức tuyến tính hai lớp.6: Xác định siêu phẳng với lề cực đại của SVM trong 2D.7: Minh họa quá trình biểu diễn tăng số chiều dữ liệu bằng phương pháp kernel SVM.8: Mạng nơron với các nút kết nối với nhau để mô phỏng mạng nơron trong não người .9: Kiến trúc của mạng nơron tích chập gồm hai thành phần.10: Phép tích chập trong mạng nơron tích chập.11: Tầng hợp nhất (max pool) với bộ lộc và bước nhảy (stride) bằng 2 trong mạng nơron tích chập.12: Mô hình khớp xương và mật độ phân bố dữ liệu khớp lhumerus 26 Hình 2.1: Biểu diễn 2 vectơ trong không gian Clifford 2D .2: Biểu diễn 3 vectơ trong không gian Clifford 3D.3: Phép ngoại tích trong đại số hình học.4: Phản xạ một vectơ qua một mặt phẳng trong không gian GA.5: Phép quay trong không gian GA.6: Mô hình nhận dạng hành động dựa trên phương pháp phân cụm vii sử dụng CGA kết hợp với HMM.7: Dữ liệu của đối tượng phân bố dạng hình cung.8: Phân cụm dữ liệu bằng cách sử dụng đại số hình học bảo giác.9: Mô hình nhận dạng hành động bằng phương pháp lượng tử hóa vectơ dựa trên phân cụm dữ liệu sử dụng CGA và thuật toán k-means.10: Mô hình nhận dạng hành động bằng hương pháp kết hợp HMM với phân cụm sử dụng CGA.11: Mô hình nhận dạng hành động sử dụng phương pháp trích chọn đặc trưng sử dụng CGA_PCA.12: So sánh phương pháp biểu diễn dữ liệu trong PCA và CGA.13: Minh họa phương pháp biểu diễn dữ liệu sử dụng PCR trong một lớp.14: Dữ liệu phân bố hai lớp dạng hỗn hợp của đối tượng chuyển động trong không gian.15: Mô hình đề xuất nhận dạng hành động dựa vào PCR kết hợp với CGA.16: Ma trận khoảng cách của đối tượng.17: Phương pháp trích chọn đặc trưng sử dụng CGA kết hợp với RNN để nhận dạng hành động con người.18: Mô hình mạng nơron hồi quy ‘many to one’.1: Mô hình khởi tạo đối tượng (marker) chuyển động trên cơ thể, nguồn từ [21].2: Mô hình hóa các khớp xương (marker) trên cơ thể.3: Kết quả nhận dạng sử dụng HMM dựa trên thuật toán phân cụm k- mean và phương pháp đề xuất CGA clustering.4: Mô hình khớp xương và mật độ phân bố dữ liệu khớp lhumerus .5: Kết quả của phương pháp đề xuất sử dụng PCR kết hợp với CGA để nhận dạng hành đồng con người.6: So sánh kết quả của các phương pháp đề xuất thực nghiệm.7: Kết quả nhận dạng hành động người khi kết hợp PCA và RNN.8: Kết quả nhận dạng hành động người khi kết hợp CGA và RNN.

81 x DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.1: Bộ dữ liệu thực nghiệm.2: Bảng so sánh kết quả nhận dạng hành động khi sử dụng CGA clustering và thuật toán k-means trong VQ .3: Bảng so sánh kết quả khi sử dụng phương pháp tiền xử lý trên mô hình huấn luyện RNN.4: Bảng so sánh kết quả của hai phướng pháp đề xuất.5: Bảng tổng hợp kết quả của các phương pháp đề xuất.85 xi MỞ ĐẦU Học máy là một lĩnh vực của Trí tuệ nhân tạo liên quan đến việc phát triển các kỹ thuật cho phép máy tính có thể thực hiện được các bài toán phức tạp. Cốt lõi của học máy là phân tích các tập dữ liệu để tìm ra những quy luật và mô hình thích hợp nhất để vận dụng vào thực tiễn. Những nghiên cứu trong lĩnh v ực h ọc máy đang hướng đến tất cả lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống như tin sinh học, y học, thị giác máy tính [14], xử lý ngôn ngữ tự nhiên [19] và Trí tuệ nhân tạo [54] để cung cấp cho người dùng các công cụ xử lý thông tin và hỗ trợ ra quyết định [62]. Ngày nay, khoa học và công nghệ phát triển đã tạo ra m ột kh ối l ượng d ữ liệu lớn từ các hệ thống giao dịch điện tử, hệ thống lưu trữ dữ liệu đa phương tiện và các ứng dụng của cảm biến trong internet vạn vật (internet of things).

Sự phát triển công nghệ đã thúc đẩy các nhà nghiên cứu chuyển từ thu, nhận dữ liệu ở mức thấp sang nghiên cứu tích hợp mức cao có khả năng phân tích, nhận dạng và dự báo các vấn đề có thể xảy ra trong tương lai [20]. Do đó, ngày càng nhiều bài toán thực tế cần được giải quyết, đặc biệt là nhận dạng đối tượng chuyển động trong không gian để hỗ trợ cho các hệ thống an ninh, ngôi nhà thông mình, bệnh vi ện thông minh, v. và cung cấp cho người dùng những công cụ ngày càng hoàn thiện hơn. Trong mô hình huấn luyện nhận dạng đối tượng chuyển động [45], d ữ li ệu đ ầu vào được biểu diễn dưới dạng không gian vectơ đặc trưng và s ử dụng các ph ương pháp biểu diễn dữ liệu để trích chọn đặc trưng cho các mô hình học máy [14] phân loại đối tượng.

Hiện nay, có rất nhiều nghiên cứu liên quan đến bi ểu di ễn đ ối tượng trong học máy được các nhà khoa học đề xuất và thử nghiệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Năng Hùng Vân (2021). Luận án tiến sĩ nhận dạng chuyển động bằng đại số bảo giác và học máy [Luận án tiến sĩ, Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/tri-tue-nhan-tao/luan-an-tien-si-nhan-dang-chuyen-dong-dai-so-bao-giac-hoc-may

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nhận dạng chuyển động bằng đại số bảo giác và học máy" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp biểu diễn và nhận dạng chuyển động bằng đại số hình học bảo giác kết hợp học máy, nâng cao độ chính xác 20% so baseline.

Luận án "Luận án tiến sĩ nhận dạng chuyển động bằng đại số bảo giác và học máy" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ nhận dạng chuyển động bằng đại số bảo giác và học máy" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nhận dạng chuyển động bằng đại số bảo giác và học máy" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Trí Tuệ Nhân Tạo.

Luận án "Luận án tiến sĩ nhận dạng chuyển động bằng đại số bảo giác và học máy" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nhận dạng chuyển động bằng đại số bảo giác và học máy" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nhận dạng chuyển động bằng đại số bảo giác và học máy" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter