Xây dựng mạng truyền tải quang wdm của ngn bưu điện ân giang luận án thạc sỹ kho
Tài liệu: Xây dựng mạng truyền tải quang wdm của ngn bưu điện ân giang luận án thạc sỹ khoa học kỹ thuật chuyên ngành kỹ thuật điện tử. Tải miễn phí tại TaiLieu
Luan An
Luận văn thạc sỹ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
133
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về mạng NGN và vai trò của truyền tải quang WDM
- Số trang:
- 133 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giao thông Vận tải
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật điện tử
- Tác giả:
- Đỗ Thanh Lộc
- Năm:
- 2007
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về mạng NGN và vai trò của truyền tải quang WDM
Tài liệu tập trung vào việc xây dựng mạng truyền tải quang WDM cho hạ tầng viễn thông Bưu điện An Giang. Mạng thế hệ mới NGN (Next Generation Network) đòi hỏi một hệ thống truyền dẫn băng thông rộng và linh hoạt. Công nghệ ghép kênh phân chia theo bước sóng (WDM) nổi lên như giải pháp tối ưu. WDM cho phép tăng đáng kể dung lượng trên sợi quang đơn mốt. Nó hỗ trợ tích hợp nhiều dịch vụ đa phương tiện. Việc triển khai WDM là cần thiết cho sự phát triển của NGN. Nó giúp đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu, thoại và video ngày càng tăng.
1.1. Khái niệm và cấu trúc mạng thế hệ mới NGN
Mạng thế hệ mới NGN (Next Generation Network) đang thay đổi cách thức truyền tải thông tin. NGN tích hợp nhiều dịch vụ trên một hạ tầng duy nhất. Mạng NGN tách lớp điều khiển và lớp truyền tải. Điều này giúp hệ thống linh hoạt hơn, dễ dàng nâng cấp. NGN hỗ trợ cả thoại, dữ liệu và video. Mục tiêu là cung cấp các dịch vụ đa phương tiện. Kiến trúc NGN thường bao gồm các thành phần như Softswitch, Media Gateway. NGN là bước tiến quan trọng trong ngành viễn thông.
1.2. Nhu cầu truyền tải dung lượng lớn cho NGN
Dịch vụ đa phương tiện của NGN đòi hỏi băng thông cực lớn. Nhu cầu này tăng liên tục do sự phát triển của Internet, truyền hình IP. Các ứng dụng như video streaming, IoT tạo áp lực lớn lên mạng. Mạng truyền tải hiện tại gặp khó khăn trong việc đáp ứng. Dung lượng cần thiết vượt xa khả năng của công nghệ cũ. Do đó, cần có giải pháp truyền dẫn hiệu quả, mở rộng được. Mạng thế hệ mới NGN cần một hạ tầng vững chắc.
1.3. WDM Giải pháp cốt lõi cho mạng truyền tải quang
Công nghệ ghép kênh phân chia theo bước sóng (WDM) là giải pháp tối ưu. WDM tăng gấp bội dung lượng truyền tải trên sợi quang đơn mốt. Nó cho phép nhiều kênh quang truyền đồng thời. Mỗi kênh sử dụng một bước sóng riêng biệt. WDM trở thành công nghệ nền tảng cho mạng truyền tải quang hiện đại. WDM giúp giảm chi phí hạ tầng. Nó tận dụng tối đa sợi quang hiện có. Công nghệ này hỗ trợ sự phát triển của mạng thế hệ mới NGN.
II.Công nghệ WDM Nền tảng cho hạ tầng truyền dẫn quang
Công nghệ ghép kênh phân chia theo bước sóng (WDM) là xương sống của mạng truyền tải quang hiện đại. WDM cho phép truyền nhiều kênh dữ liệu trên một sợi quang duy nhất. Mỗi kênh sử dụng một bước sóng riêng biệt. Các biến thể như DWDM (Dense WDM) và CWDM (Coarse WDM) được sử dụng tùy theo yêu cầu. DWDM cung cấp dung lượng lớn hơn. Các thành phần chính bao gồm bộ ghép/tách kênh quang, bộ khuếch đại quang sợi EDFA, và thiết bị quang ROADM/OADM. Công nghệ này mang lại lợi ích lớn về hiệu quả sử dụng băng thông và khả năng mở rộng.
2.1. Nguyên lý hoạt động của công nghệ WDM DWDM
WDM (Wavelength Division Multiplexing) hoạt động bằng cách ghép nhiều tín hiệu quang. Mỗi tín hiệu mang thông tin riêng và truyền trên một bước sóng khác nhau. Các bước sóng này được ghép lại và truyền qua một sợi quang đơn mốt. Ở phía thu, bộ tách kênh phân tách các bước sóng. Từng bước sóng được giải điều chế để khôi phục tín hiệu gốc. Có hai loại chính: CWDM (Coarse WDM) và DWDM (Dense WDM). DWDM có khoảng cách bước sóng hẹp hơn. DWDM hỗ trợ nhiều kênh hơn CWDM. Công nghệ này tối ưu hóa việc sử dụng hạ tầng cáp quang.
2.2. Các thành phần thiết yếu trong hệ thống WDM
Một hệ thống mạng truyền tải quang WDM hoàn chỉnh gồm nhiều thiết bị. Bộ ghép kênh quang (Multiplexer) và bộ tách kênh quang (Demultiplexer) là cốt lõi. Chúng đảm nhận nhiệm vụ ghép và tách các bước sóng. Bộ khuếch đại quang sợi EDFA (Erbium-Doped Fiber Amplifier) tăng cường tín hiệu. EDFA giúp mở rộng khoảng cách truyền dẫn. Thiết bị xen/rẽ kênh quang ROADM (Reconfigurable Optical Add/Drop Multiplexer) và OADM (Optical Add/Drop Multiplexer) cung cấp tính linh hoạt. Chúng cho phép thêm hoặc bớt các kênh quang tại các điểm trung gian. Nguồn laser, bộ thu quang cũng là các thành phần quan trọng.
2.3. Lợi ích của công nghệ ghép kênh phân chia theo bước sóng
WDM mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho hạ tầng viễn thông. Lợi ích chính là tăng dung lượng truyền dẫn mà không cần thêm sợi quang. Điều này giúp giảm chi phí đầu tư cáp quang mới. WDM cũng hỗ trợ việc truyền tải đa dạng dịch vụ. Các dịch vụ có thể chạy độc lập trên các bước sóng khác nhau. Tính linh hoạt và khả năng mở rộng của WDM cao. Nó cho phép dễ dàng nâng cấp băng thông khi nhu cầu tăng. WDM là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của mạng thế hệ mới NGN. Công nghệ này tối ưu hiệu quả sử dụng tài nguyên mạng.
III.Kiến trúc mạng truyền tải quang WDM cho NGN An Giang
Tài liệu đề xuất một kiến trúc mạng truyền tải quang WDM cụ thể cho Bưu điện An Giang. Kiến trúc này được thiết kế để tích hợp vào mạng thế hệ mới NGN của VNPT. Nó giải quyết những hạn chế của hạ tầng viễn thông hiện có. Mô hình WDM được xây dựng tập trung vào các tuyến đường trục. Nó sử dụng công nghệ DWDM để tối đa hóa dung lượng. Mục tiêu là tạo ra một mạng lưới băng thông rộng, đáng tin cậy. Mạng này sẽ hỗ trợ hiệu quả các dịch vụ NGN và sự phát triển kinh tế địa phương.
3.1. Hiện trạng hạ tầng viễn thông Bưu điện An Giang
Hạ tầng viễn thông Bưu điện An Giang trước đây dựa trên công nghệ cũ. Mạng thoại PSTN truyền thống vẫn chiếm ưu thế. Hệ thống này gặp hạn chế về băng thông. Khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu dịch vụ mới. Các tuyến truyền dẫn cáp quang liên huyện An Giang tồn tại. Tuy nhiên, chúng chưa được tối ưu hóa. Nhu cầu nâng cấp là cấp thiết. Mục tiêu là chuyển đổi sang mạng thế hệ mới NGN. Việc này đòi hỏi một mạng truyền tải quang hiện đại.
3.2. Đề xuất mô hình mạng truyền tải quang WDM
Đề xuất xây dựng mạng truyền tải quang WDM cho Bưu điện An Giang. Mô hình này tập trung vào các tuyến đường trục chính. Các tuyến kết nối giữa các trung tâm tỉnh, huyện. Sử dụng công nghệ ghép kênh phân chia theo bước sóng DWDM. Mục tiêu là tối đa hóa dung lượng sợi quang đơn mốt. Kiến trúc mạng được thiết kế theo dạng vòng hoặc lưới. Điều này tăng cường độ tin cậy, khả năng phục hồi. Mô hình WDM hỗ trợ các dịch vụ NGN tương lai. Nó cung cấp nền tảng băng thông rộng.
3.3. Tích hợp WDM với cấu trúc NGN của VNPT
Mạng WDM được tích hợp liền mạch vào cấu trúc NGN của VNPT. Kiến trúc NGN của VNPT thường bao gồm lớp truy nhập, lớp truyền tải, lớp điều khiển. Mạng truyền tải quang WDM nằm ở lớp truyền tải. Nó cung cấp đường truyền băng thông cao cho các Media Gateway, Softswitch. Việc tích hợp đảm bảo luồng dữ liệu thông suốt. NGN có thể tận dụng hiệu quả băng thông WDM. Điều này tạo điều kiện triển khai các dịch vụ NGN phong phú. Hệ thống WDM là xương sống cho mạng thế hệ mới.
IV.Triển khai và tối ưu hóa hệ thống WDM tại Bưu điện
Quá trình triển khai mạng truyền tải quang WDM tại Bưu điện An Giang đòi hỏi sự tính toán cẩn thận. Quy trình bao gồm khảo sát, thiết kế, lắp đặt và kiểm tra. Các yếu tố kỹ thuật như tính toán quỹ công suất quang (Optical Power Budget) và bù tán sắc sợi quang (Chromatic Dispersion Compensation) là cực kỳ quan trọng. Chúng đảm bảo chất lượng tín hiệu và khoảng cách truyền dẫn. Lựa chọn đúng thiết bị quang ROADM và OADM cũng góp phần vào tính linh hoạt và hiệu quả của hệ thống. Tất cả nhằm tối ưu hóa hiệu suất và độ tin cậy của mạng.
4.1. Quy trình xây dựng tuyến truyền dẫn cáp quang WDM
Việc xây dựng tuyến truyền dẫn cáp quang WDM đòi hỏi quy trình chặt chẽ. Đầu tiên là khảo sát, đánh giá tuyến cáp quang hiện có. Tiếp theo là thiết kế mạng, xác định số kênh quang cần thiết. Sau đó tiến hành lắp đặt thiết bị quang ROADM và OADM, bộ khuếch đại quang sợi EDFA. Các công việc này phải đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật. Kiểm tra, đo đạc thông số là bước không thể thiếu. Việc này đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.
4.2. Tính toán quỹ công suất quang và bù tán sắc
Tính toán quỹ công suất quang (Optical Power Budget) là rất quan trọng. Nó đảm bảo tín hiệu đến bộ thu đủ mạnh. Các yếu tố như suy hao sợi quang, suy hao mối nối cần được tính toán. Bộ khuếch đại quang sợi EDFA giúp bù đắp suy hao. Bù tán sắc sợi quang (Chromatic Dispersion Compensation) cũng cần thiết. Tán sắc làm méo tín hiệu trên khoảng cách dài. Các modul bù tán sắc được sử dụng. Việc này duy trì chất lượng tín hiệu cao.
4.3. Lựa chọn thiết bị quang ROADM và OADM phù hợp
Lựa chọn thiết bị quang ROADM và OADM cần dựa trên yêu cầu mạng. ROADM (Reconfigurable Optical Add/Drop Multiplexer) mang lại tính linh hoạt cao hơn. Nó cho phép cấu hình lại từ xa. OADM (Optical Add/Drop Multiplexer) cố định hơn, chi phí thấp hơn. Việc lựa chọn phụ thuộc vào quy mô mạng, khả năng mở rộng. Các thiết bị cần tương thích với sợi quang đơn mốt. Đảm bảo khả năng tích hợp với hệ thống quản lý mạng. Chất lượng và độ tin cậy của thiết bị là yếu tố tiên quyết.
V.Đánh giá hiệu suất và các yếu tố kỹ thuật quan trọng
Việc đánh giá hiệu suất của mạng truyền tải quang WDM là cần thiết. Các chỉ số như tốc độ lỗi bit (BER), độ trễ được phân tích. Các yếu tố kỹ thuật như suy hao, tán sắc ảnh hưởng đến chất lượng. Triển khai mạng WDM đối mặt với nhiều thách thức. Chi phí đầu tư và yêu cầu chuyên môn cao là những rào cản. Độ tin cậy của hệ thống phụ thuộc vào chất lượng sợi quang đơn mốt, thiết bị và thiết kế mạng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa và đảm bảo hoạt động ổn định của hạ tầng.
5.1. Phân tích hiệu suất hệ thống WDM thực tế
Hiệu suất của hệ thống WDM được đánh giá qua nhiều chỉ số. Tốc độ lỗi bit (BER) là một chỉ số quan trọng. Độ trễ và jitter cũng cần được xem xét. Khả năng chịu đựng suy hao và tán sắc của sợi quang đơn mốt được kiểm tra. Phân tích hiệu suất giúp xác định các điểm yếu. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp tối ưu. Việc đo lường thực tế trên tuyến truyền dẫn cáp quang là cần thiết. Điều này đảm bảo hệ thống đáp ứng yêu cầu dịch vụ.
5.2. Các thách thức trong việc triển khai mạng quang
Triển khai mạng truyền tải quang WDM đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề chính là chi phí đầu tư ban đầu cao. Yêu cầu kỹ thuật phức tạp cũng là một rào cản. Việc quản lý và vận hành hệ thống WDM đòi hỏi nhân lực chuyên môn. Sự tương thích giữa các thiết bị từ nhiều nhà cung cấp có thể khó khăn. Môi trường triển khai thực tế có thể ảnh hưởng đến chất lượng. Cần có kế hoạch chi tiết và đội ngũ kỹ thuật lành nghề.
5.3. Yếu tố ảnh hưởng đến độ tin cậy và băng thông
Độ tin cậy của mạng truyền tải quang WDM phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chất lượng sợi quang đơn mốt là then chốt. Sự ổn định của nguồn laser, bộ khuếch đại quang sợi EDFA rất quan trọng. Các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm ảnh hưởng thiết bị. Thiết kế mạng với khả năng bảo vệ, phục hồi (ví dụ: vòng ring) tăng độ tin cậy. Băng thông thực tế bị giới hạn bởi số kênh WDM. Khoảng cách truyền dẫn và chất lượng thiết bị cũng ảnh hưởng.
VI.Xu hướng phát triển mạng quang và NGN tại An Giang
Tương lai của hạ tầng viễn thông Bưu điện An Giang gắn liền với sự phát triển của mạng truyền tải quang WDM và NGN. An Giang đang hướng tới một hạ tầng hiện đại. Việc nâng cấp công nghệ WDM là cần thiết. Các thế hệ DWDM tiên tiến hơn sẽ giúp tăng dung lượng. Sự linh hoạt của thiết bị quang ROADM và OADM cũng được cải thiện. Mạng quang băng thông rộng mở ra nhiều triển vọng dịch vụ mới. Điều này hỗ trợ các ứng dụng như điện toán đám mây, truyền hình độ nét cao, và công nghiệp 4.0. An Giang sẽ có một nền tảng vững chắc cho sự phát triển số hóa.
6.1. Phát triển hạ tầng viễn thông tương lai tại An Giang
An Giang đang hướng tới một hạ tầng viễn thông hiện đại. Việc nâng cấp hạ tầng viễn thông Bưu điện An Giang là ưu tiên. Mục tiêu là xây dựng một mạng lưới bền vững. Hạ tầng này sẽ hỗ trợ phát triển kinh tế, xã hội địa phương. Mạng truyền tải quang WDM là xương sống của sự phát triển này. Các tuyến truyền dẫn cáp quang liên huyện An Giang sẽ được tăng cường. Tích hợp công nghệ mới như 5G, IoT đòi hỏi băng thông cao hơn.
6.2. Nâng cấp công nghệ WDM cho NGN
Công nghệ WDM tiếp tục được nâng cấp để đáp ứng NGN. Các thế hệ DWDM tiên tiến hơn sẽ được triển khai. Mục tiêu là tăng số kênh quang, mở rộng dung lượng. Thiết bị quang ROADM và OADM sẽ có tính năng thông minh hơn. Tích hợp các công nghệ quang mới như mạng quang có thể lập trình (SDN/NFV over optical). Điều này giúp tối ưu hóa quản lý, vận hành mạng. Việc nâng cấp đảm bảo mạng NGN An Giang luôn dẫn đầu.
6.3. Triển vọng ứng dụng mạng quang cho dịch vụ mới
Mạng truyền tải quang WDM mở ra nhiều triển vọng dịch vụ mới. Các dịch vụ như điện toán đám mây, trung tâm dữ liệu sẽ được hỗ trợ tốt hơn. Dịch vụ truyền hình độ nét cao, game online đòi hỏi băng thông lớn. Mạng NGN có thể cung cấp các giải pháp thông minh cho đô thị. Nó cũng hỗ trợ các ứng dụng công nghiệp 4.0. Hạ tầng viễn thông Bưu điện An Giang sẽ đóng vai trò quan trọng. Nền tảng quang mạnh mẽ thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (133 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trong giai đoạn 2005–2007, lưu lượng thông tin truyền số liệu và truy nhập Internet băng rộng tại Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc, đạt bình quân trên 45% mỗi năm. Hạ tầng viễn thông truyền thống dựa trên kỹ thuật chuyển mạch kênh TDM và mạng truyền dẫn SDH dần bộc lộ những hạn chế lớn về khả năng mở rộng băng thông, độ linh hoạt trong cấp phát tài nguyên và chi phí vận hành trên mỗi đơn vị bit. Trước yêu cầu cấp bách của Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) về việc chuyển đổi toàn diện sang mạng thế hệ sau NGN (Next Generation Network), mạng truyền tải quang đóng vai trò xương sống quyết định năng lực truyền tải đa dịch vụ.
Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán thiết kế, quy hoạch và xây dựng mạng truyền tải quang ghép kênh theo bước sóng WDM (Wavelength Division Multiplexing) cho mạng NGN tại Bưu điện tỉnh An Giang trong giai đoạn 2007–2008. Mục tiêu cụ thể là phân tích cấu trúc phân lớp NGN, lựa chọn kiến trúc truyền tải IP trực tiếp trên nền quang WDM, khảo sát hiện trạng mạng lưới 11 huyện thị của tỉnh và áp dụng các mô hình toán học tối ưu để định cỡ các tuyến truyền dẫn đường trục. Công trình có ý nghĩa thực tiễn quan trọng khi giúp nâng dung lượng truyền tải toàn tỉnh từ mức vài Gbps lên trên 40 Gbps, tiết kiệm hơn 30% chi phí đầu tư hạ tầng cáp quang mới và đảm bảo thời gian khôi phục mạng khi có sự cố đứt tuyến dưới 50 ms.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng hai khối kiến thức kỹ thuật viễn thông cốt lõi:
Thứ nhất, mô hình kiến trúc mạng thế hệ sau NGN phân tầng theo chuẩn của Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU-T) và Diễn đàn Chuyển mạch Đa dịch vụ (MSF). Mô hình bao gồm 4 lớp chức năng độc lập: Lớp ứng dụng/dịch vụ (Application Layer) với giao diện lập trình mở API; Lớp điều khiển (Control Layer) với trung tâm là chuyển mạch mềm Softswitch (Media Gateway Controller) điều khiển các tác nhân cuộc gọi; Lớp truyền thông (Media Gateway) chuyển đổi các giao thức thoại sang gói IP/ATM; và Lớp truy nhập/truyền tải (Access & Transport Layer).
Thứ hai, nguyên lý truyền dẫn quang phi tuyến và công nghệ ghép kênh bước sóng quang WDM/DWDM. Hệ thống khai thác dải bước sóng suy hao cực thấp trong vùng cửa sổ 1,31 µm và 1,55 µm (với độ suy hao sợi silic đạt dưới 0,2 dB/km), kết hợp bộ tách nhập kênh quang OADM (Optical Add-Drop Multiplexer). Khung phân tích đi sâu vào so sánh 3 cấu trúc ghép nối: IP/ATM/SDH trên WDM, IP/SDH trên WDM và kiến trúc tối ưu IP trực tiếp trên WDM thông qua giao thức PPP.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu phối hợp phương pháp phân tích định tính quy chuẩn kỹ thuật và tính toán mô phỏng định lượng dựa trên số liệu đo kiểm thực tế từ Bưu điện An Giang. Cỡ mẫu nghiên cứu bao trùm toàn bộ 11 trung tâm viễn thông huyện, thị xã cùng 105 trạm vệ tinh và trạm truy nhập xDSL trên toàn địa bàn tỉnh trong thời gian thu thập dữ liệu 24 tháng (2006–2007). Phương pháp chọn mẫu toàn bộ được sử dụng để đảm bảo tính chính xác tuyệt đối cho các chỉ tiêu lưu lượng giờ cao điểm (Erlang) và dung lượng trung kế PSTN theo khuyến nghị ITU-T E.500 và ITU-T E.520.
Tác giả áp dụng thuật toán Reduce cải tiến kết hợp phân tích đường đặc tuyến chi phí biên trung bình ATC (Average Total Cost). Phương pháp này được lựa chọn vì khả năng tối ưu hóa bài toán phân bổ luồng lưu lượng phức tạp, giúp xác định chính xác điểm ngưỡng kinh tế để quyết định thiết lập kênh bước sóng quang trực tiếp hay định tuyến chuyển tiếp qua các nút quang trung gian OADM.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, việc loại bỏ các tầng giao thức trung gian ATM/SDH để truyền tải IP trực tiếp trên WDM giúp giảm từ 15% đến 22% dung lượng tiêu tốn cho tiêu đề đóng gói (overhead) và cắt giảm 35% chi phí đầu tư thiết bị giao tiếp phần cứng.
Thứ hai, kết quả tính toán định cỡ cho thấy nhu cầu băng thông mạng đường trục An Giang tăng từ mức 622 Mbps (STM-4) lên 2,5 Gbps (STM-16) và sẵn sàng mở rộng đến 10 Gbps (STM-64) trên mỗi bước sóng. Toàn bộ 1.850 Erlang lưu lượng thoại PSTN cùng lưu lượng dữ liệu băng rộng dự báo tăng hơn 250% trong giai đoạn 2007–2008 được phân bổ gọn gàng trên 8 kênh bước sóng chính.
Thứ ba, thuật toán Reduce cải tiến đã tối ưu hóa toàn bộ mạng truyền tải đường trục An Giang thành cấu hình 2 vòng ring quang liên kết tự hàn gắn: Ring Bắc (kết nối Long Xuyên – Châu Đốc – Tân Châu – An Phú) và Ring Nam (kết nối Long Xuyên – Chợ Mới – Thoại Sơn – Tri Tôn). Cấu hình này bảo đảm 100% dung lượng bảo vệ 1+1 với thời gian chuyển mạch bảo vệ tự động đạt chuẩn dưới 50 ms.
Thảo luận kết quả
Các kết quả nghiên cứu được thể hiện rõ ràng qua hệ thống bảng thống kê kích cỡ các tuyến truyền tải đường trục và đồ thị quan hệ giữa số kênh quang với chi phí ATC trong luận văn. Đồ thị hàm chi phí chỉ rõ điểm gãy quyết định: khi lưu lượng giữa hai trạm vượt ngưỡng 0,65 đơn vị dung lượng luồng, việc cấp phát kênh bước sóng quang trực tiếp thông qua bộ OADM mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn 28% so với phương án gom luồng qua các bộ định tuyến router IP.
Nguyên nhân của hiệu quả vượt trội này là nhờ tận dụng triệt để băng thông quang dải C (1.530 nm – 1.565 nm) theo chuẩn khoảng cách kênh 100 GHz của ITU-T G.692 kết hợp bộ khuếch đại quang sợi EDFA. So với các mô hình SDH truyền thống triển khai tại một số tỉnh lân cận cùng thời kỳ, giải pháp WDM cấu hình ring của Bưu điện An Giang đã triệt tiêu hiện tượng nghẽn cổ chai truyền tải, kiểm soát suy hao toàn tuyến dưới 0,25 dB/km và cung cấp nền tảng vững chắc để triển khai các dịch vụ thoại IP, IPTV và truyền hình hội nghị chất lượng cao.
Đề xuất và khuyến nghị
- Lắp đặt và nâng cấp hệ thống thiết bị ghép bước sóng DWDM 16 đến 32 kênh trên 2 vòng ring quang đường trục: Các đơn vị kỹ thuật cần trang bị bộ OADM tại 4 trung tâm chuyển mạch chính (Long Xuyên, Châu Đốc, Tân Châu, Chợ Mới) trong quý 1 năm 2008 để nâng tốc độ truyền tải liên huyện lên 10 Gbps/bước sóng, đáp ứng mức tăng trưởng lưu lượng 40%/năm.
- Nâng cấp hệ thống chuyển mạch mềm Softswitch và các cổng trung kế: Ban Điều hành Dự án NGN cần hoàn tất việc lắp đặt cụm Softswitch phân tán cùng các thiết bị Trunk Gateway (TGW) và Access Gateway (AGW) tương thích chuẩn H.248/SIP trước tháng 6 năm 2008, đưa tỷ lệ nghẽn mạch cuộc gọi toàn mạng xuống dưới 0,01%.
- Ban hành quy trình đo kiểm và bảo dưỡng định kỳ tuyến cáp quang tự hàn gắn: Phòng Kỹ thuật Viễn thông An Giang cần duy trì đo kiểm quỹ suy hao toàn tuyến định kỳ bằng thiết bị OTDR, khống chế tổng suy hao công suất quang dưới ngưỡng 25 dB và duy trì thời gian khắc phục sự cố đứt cáp dưới 2 giờ trong giai đoạn 2008–2010.
- Mở rộng mạng truy nhập quang FTTx và tích hợp đa dịch vụ băng rộng: Trung tâm kinh doanh phối hợp khối kỹ thuật đẩy mạnh quang hóa tuyến cáp thuê bao, thay thế dần cáp đồng bằng mạng quang thụ động PON, hướng tới mục tiêu phát triển 35.000 thuê bao Internet tốc độ từ 2 Mbps trở lên trong giai đoạn 2008–2009.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
- Kỹ sư quy hoạch và thiết kế mạng truyền dẫn viễn thông: Nắm vững phương pháp tính toán trung kế thoại theo khuyến nghị ITU-T và thuật toán Reduce tối ưu hóa kênh quang; ứng dụng thiết kế các mạng vòng ring OADM có quy mô từ 8 đến 20 nút mạng tại các đô thị.
- Cán bộ quản lý kỹ thuật tại các nhà khai thác viễn thông (VNPT, Viettel, MobiFone): Có cơ sở khoa học để lập dự án đầu tư chuyển đổi hạ tầng từ TDM/SDH sang mạng NGN nền tảng IP/WDM, tiết kiệm từ 25% đến 30% ngân sách mua sắm thiết bị.
- Giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Điện tử - Viễn thông: Khai thác làm tài liệu học tập chuyên khảo về cấu trúc Softswitch, kỹ thuật ghép kênh OTDM/WDM và công nghệ định tuyến gói trực tiếp trên lớp vật lý quang.
- Chuyên viên vận hành và bảo dưỡng mạng truyền dẫn quang: Nắm bắt các phương pháp tính toán quỹ công suất quang, kỹ thuật bù tán sắc sợi quang, cơ chế vận hành bộ khuếch đại EDFA và xử lý sự cố truyền dẫn ở bước sóng 1.310 nm và 1.550 nm.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao công nghệ WDM lại là lựa chọn tối ưu cho mạng NGN Bưu điện An Giang? Công nghệ WDM cho phép truyền nhiều bước sóng quang độc lập trên cùng một sợi cáp quang hiện hữu mà không cần kéo thêm cáp mới. Tại An Giang, giải pháp này giúp nâng dung lượng truyền tải lên trên 10 Gbps, giảm hơn 30% chi phí truyền dẫn trên mỗi bit và đáp ứng trọn vẹn sự bùng nổ lưu lượng Internet.
Thuật toán Reduce cải tiến trong luận văn giải quyết vấn đề kỹ thuật nào? Thuật toán Reduce phân tích ma trận lưu lượng và hàm chi phí biên ATC giữa các nút mạng viễn thông. Thuật toán xác định chính xác ngưỡng lưu lượng (khoảng 0,65 dung lượng kênh) để đưa ra quyết định cấp phát bước sóng trực tiếp hay gom luồng chuyển tiếp qua trạm trung gian, giúp tối thiểu hóa tổng chi phí toàn mạng.
Mô hình IP trực tiếp trên WDM có điểm gì vượt trội so với IP/ATM/SDH/WDM? Mô hình IP trực tiếp trên WDM loại bỏ hai lớp giao thức trung gian ATM và SDH, giúp tiết kiệm từ 15% đến 22% băng thông tiêu tốn cho tiêu đề mào đầu. Mô hình giúp giảm độ trễ xử lý gói tin xuống dưới 10 ms, đơn giản hóa cấu trúc quản lý mạng và tiết kiệm 35% chi phí đầu tư phần cứng.
Cấu hình mạng vòng Ring OADM bảo vệ lưu lượng ra sao khi xảy ra sự cố đứt cáp? Cấu hình ring khép kín kết hợp bộ OADM sử dụng cơ chế bảo vệ tự hàn gắn 1+1 với đôi sợi quang dự phòng. Khi có sự cố đứt sợi cáp quang trên một nhánh, hệ thống tự động đổi hướng truyền tín hiệu sang nhánh đối diện của vòng ring trong thời gian dưới 50 ms, đảm bảo dịch vụ không bị gián đoạn.
Chuyển mạch mềm Softswitch giữ vai trò gì trong kiến trúc mạng NGN? Softswitch đóng vai trò bộ não điều khiển tại lớp điều khiển cuộc gọi của mạng NGN. Thiết bị này tách biệt hoàn toàn phần mềm điều khiển ra khỏi phần cứng chuyển mạch, chịu trách nhiệm xử lý logic cuộc gọi, định tuyến và điều khiển các cổng AGW/TGW thông qua giao thức chuẩn mở H.248 và SIP.
Kết luận
- Hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý thuyết về kiến trúc mạng NGN 4 phân lớp chức năng và công nghệ truyền dẫn đa bước sóng quang WDM/DWDM.
- Phân tích chi tiết hiện trạng mạng viễn thông An Giang với hơn 100 trạm vệ tinh, tính toán chính xác nhu cầu 1.850 Erlang thoại và dung lượng băng rộng giai đoạn 2007–2008.
- Ứng dụng thành công thuật toán Reduce cải tiến để quy hoạch 2 vòng ring quang Bắc – Nam tự hàn gắn, bảo đảm độ sẵn sàng và an toàn mạng 100%.
- Đề xuất kiến trúc IP trực tiếp trên WDM giúp cắt giảm 35% chi phí thiết bị và loại bỏ đến 22% hao phí băng thông mào đầu đóng gói.
- Xây dựng bản lộ trình kỹ thuật khả thi gồm 4 giai đoạn cụ thể từ năm 2008 đến năm 2010 để hiện đại hóa mạng viễn thông cấp tỉnh.
Đóng góp quan trọng nhất của luận văn là mang đến một giải pháp thiết kế mạng truyền tải quang WDM toàn diện, vừa có giá trị học thuật cao vừa bám sát thực tiễn mạng lưới Bưu điện An Giang. Bước tiếp theo trong kế hoạch 2008–2010 là triển khai thử nghiệm hệ thống DWDM 16 bước sóng trên tuyến trục Long Xuyên – Châu Đốc. Các đơn vị nghiên cứu và doanh nghiệp viễn thông hãy tham khảo công trình này để áp dụng hiệu quả vào công tác quy hoạch, hiện đại hóa hạ tầng mạng quang NGN tại các địa phương.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO Trường Đại học Giao Thông Vận Tải LUẬN VĂN THẠC SỸ KỸ THUẬT NGÀNH KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ XÂY DỰNG MẠNG TRUYỀN TẢI QUANG WDM CỦA MẠNG NGN BƯU ĐIỆN AN GIANG Mã số: 60.70 Người hướng dẫn : TS. Nguyễn Cảnh Minh Học viên thực hiện : Đỗ Thanh Lộc Lớp : Cao học K12 TPHCM 2007 Lời cảm ơn LỜI CẢM ƠN --- --- Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới TS.Trần Thiện Chính - người đã giúp đỡ tôi nghiên cứu luận văn. Tôi xin chân thành cám ơn TS. Nguyễn Cảnh Minh, ThS.
Trần Xuân Trường đã tận tình quan tâm, hướng dẫn giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn tốt nghiệp. Tôi xin chân thành cám ơn quý thầy cô trường Đại học Giao Thông Vận Tải đã tận tình chỉ dạy, truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm quí báu cho tôi trong suốt thời gian học tập. Tôi xin chân thành cám ơn Bưu điện An Giang và các đồng nghiệp đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong thời gian nghiên cứu, hoàn thành luận văn tốt nghiệp. Một lần nữa, Tôi xin chân thành cám ơn quý thầy cô những người luôn luôn động viên tinh thần, giúp đỡ tôi mọi mặt để hoàn thành tốt nhiệm vụ học tập của mình.
Tôi đặc biệt cảm ơn gia đình và Người bạn thân thiết đã động viên tôi trong những lúc khó khăn. Đỗ Thanh Lộc Xây dựng mạng truyền tải quang WDM của mạng NGN Bưu điện An Giang HVTH: Đỗ Thanh Lộc Danh sách các hình và bảng DANH SÁCH CÁC HÌNH --- --- Trang Hình 1-1: Cấu trúc mạng thế hệ sau (xét theo góc độ mạng) .6 Hình 1-2: Cấu trúc mạng và dịch vụ (xét theo góc độ dịch vụ) .6 Hình 1-3: Cấu trúc ứng dụng dịch vụ của mạng NGN .7 Hình 1-4: Xu hướng phát triển mạng và dịch vụ. 10 Hình 1-5: Mô hình phân lớp hệ chuyển mạch NGN.11 Hình 1-6: Các thành phần của Softswitch. 16 Hình 1-7: Cấu trúc mạng chuyển mạch đa dịch vụ.
17 Hình 1-8: Các thực thể chức năng trong NGN. 20 Hình 2-1: Gia tăng BL giai đoạn 1975-2000 qua các thế hệ thông tin quang. 24 Hình 2-2: Cửa sổ truyền dẫn suy hao thấp của sợi trong vùng cửa sổ 1,3 - 1,5µm .28 Hình 2-3: Nguyên lý cơ bản của kỹ thuật ghép bước sóng quang (WDM). 29 Hình 2-4: Sơ đồ tuyến thông tin quang sử dụng kỹ thuật OTDM ghép 4 kênh quang.
31 Hình 2-5: Hệ thống WDM điểm- điểm có xen/rẽ kênh trên đường truyền. 33 Hình 2-6: Cấu hình mạng vòng WDM cơ bản với trạm tập trung các loại tải. 34 Hình 2-7: Cấu hình trạm tập trungở hai phía phát - thu với tải lưu lượng TCP/IP, ATM, STM. 35 Xây dựng mạng truyền tải quang WDM của mạng NGN Bưu điện An Giang HVTH: Đỗ Thanh Lộc Danh sách các hình và bảng Hình 2-8: Khả năng ứng dụng của WDM với tất cả các lớp từ truy nhập tới đường trục.36 Hình 2-9: Các thế hệ phát triển mạng truyền tải quang WDM/DWDM.37 Hình 2-10: Các giao thức mạng truyền tải quang WDM/DWDM.37 Hình 2-11: Cấu trúc mạng truyền tải quang WDM/DWDM thế hệ thứ nhất (luồng quang tĩnh điểm – điểm).38 Hình 2-12: Cấu trúc mạng truyền tải quang WDM/DWDM thế hệ thứ hai (chuyển mạch kênh quang động).38 Hình 2-13: Cấu trúc lưới mạng truyền tải quang WDM/DWDM thế hệ thứ hai (chuyển mạch kênh quang động).
39 Hình 2-14: Cấu trúc mạng truyền tải quang WDM/DWDM thế hệ thứ ba (chuyển mạch gói quang).39 Hình 2-15: Cấu trúc mạng truyền tải quang WDM/DWDM thế hệ thứ ba (chuyển mạch nhãn quang) .40 Hình 2-16: Mô hình chuẩn giao thức Internet quang.40 Hình 2-17: Xu hướng chuyển đổi cấu trúc mạng truyền tải.43 Hình 2-18: Bốn lớp dưới của mô hình tham chiếu TCP/IP.47 Hình 2-19: Khuôn dạng của địa chỉ IP .49 Hình 2-20: Cấu trúc phân lớp của IP/ATM/SONET trên WD.50 Hình 2-21: Các phân lớp trong mô hình IP/ATM/SONET trên WDM.51 Hình 2-22: Mạng truyền tải IP/ATM/SDH (SONET) trên WDM.51 Xây dựng mạng truyền tải quang WDM của mạng NGN Bưu điện An Giang HVTH: Đỗ Thanh Lộc Danh sách các hình và bảng Hình 2-23: Hoạt động của mạng IP/SDH (SONET) trên WDM. 52 Hình 2-24: So sánh phần mào đầu của IP và ATM. 53 Hình 2-25: Cấu trúc tổng quan mạng truyền tải IP trực tiếp trên WDM. 55 Hình 2-26: Định tuyến IP qua mạng quang.56 Hình 2-27: Xen/rẽ và kết nối chéo lưu lượng IP giữa các bộ định tuyến.
57 Hình 2-28: Kiến trúc đường truyền IP trên tuyến WDM điểm tới điểm. 59 Hình 2-29: Kiến trúc đường truyền IP trên WDM tái lập cấu hình. 60 Hình 2-30: Kiến trúc đường truyền IP trên chuyển mạch WDM. 62 Hình 3-1: Cấu trúc mạng thoại PSTN Việt Nam hiện tại.67 Hình 3-2: Mô hình mạng NGN của VNPT.68 Hình 3-3: Tổ chức lớp ứng dụng/dịch vụ và lớp điều khiển.70 Hình 3-4: Tổ chức lớp truyền tải.71 Hình 3-5: Lộ trình chuyển đổi.74 Hình 4-1: Xu hướng phát triển của cấu trúc mạng quang.84 Hình 4-2: Các bước thực hiện xây dựng cấu trúc mạng truyền tải.93 Hình 4-3: Thuật toán dựa trên mạng hiện tại.97 Hình 4-4: Thuật toán Reduce cải tiến.99 Hình 4-5: Mạng truyền tải quang đường trục Bưu điện An Giang.101 Hình 4-6: Đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa số kênh và ATC.105 Hình 4-7: Lưu lượng truyền trên nhóm kênh trực tiếp.106 Hình 4-8: Điểm quyết định cho việc xác định số kênh trực tiếp.107 Xây dựng mạng truyền tải quang WDM của mạng NGN Bưu điện An Giang HVTH: Đỗ Thanh Lộc Danh sách các hình và bảng Hình 4-9: Tính toán số kênh trực tiếp.108 Hình phụ lục 1: Sơ đồ cấu trúc tổng thể mạng viễn thông Bưu điện An Giang Hình phụ lục 2: Sơ đồ kết nối chuyển mạch PSTN Bưu điện An Giang Hình phụ lục 3: Sơ đồ cấu trúc mạng xDSL Bưu điện An Giang Hình phụ lục 4: Sơ đồ hiện trạng mạng truyền dẫn quang Bưu điện An Giang DANH SÁCH CÁC BẢNG Bảng 4.1: Kích cỡ các tuyến truyền tải đường trục Bưu điện An Giang .2: Yêu cầu truyền tải kết nối liên khu vực .3: Kích cỡ các tuyến truyền tải đường trục Bưu điện An Giang (bao gồm dung lượng dùng cho bảo vệ và phục hồi) .4: Lưu lượng trung kế bổ sung (ITU-T E.5: Tỷ lệ chi phí.6: Điều kiện cấp kênh trực tiếp.108 Bảng phụ lục 5: Thống kê thiết bị truyền dẫn quang Bưu điện An Giang Bảng phụ lục 6-1: Chỉ số đầu vào mạng NGN Bảng phụ lục 6-2: Dự báo thuê bao mạng NGN giai đoạn 2007-2008 Bưu điện An Giang Bảng phụ lục 6-3: Tính toán dung lượng mạng NGN giai đoạn 2007-2008 Bưu điện An Giang Xây dựng mạng truyền tải quang WDM của mạng NGN Bưu điện An Giang HVTH: Đỗ Thanh Lộc Thuật ngữ và chữ viết tắt THUẬT NGỮ VÀ CHỮ VIẾT TẮT --- --- ADM Add Drop Mutiplexer Bộ ghép kênh xen rẽ Asymmetric Digital ADSL Đường dây thuê bao số bất đối xứng Subscriber Line Asynchronous Transfer ATM Phương thức truyền không đồng bộ Mode BroadBand Remote BBRAS Máy chủ truy nhập từ xa băng rộng Access Server BGP Border Gateway Protocol Giao thức định tuyến trong miền B-ISDN Broadband- ISDN Mạng số tích hợp dịch vụ băng rộng CE Customer Edge Bộ định tuyến phía khách hàng CODEC Corder/Decorder Bộ mã hoá và giải mã DSL Digital Subscriber Line Đường dây thuê bao số Digital Subscriber Line Bộ ghép kênh truy nhập đường dây DSLAM Access Multiplexing thuê bao số Dense Wave Division Ghép kênh phân chia theo bước sóng DWDM Multiplexing mật độ cao DXC Digital Cross Connect Nối chéo số Erbium Dopted Fibre EDFA Bộ khuéch đại sợi quang trên erbium Amplifier FAS Frame Assignment Signal Tín hiệu định khung FBG Fiber Grating Lưới sợi quang FoIP Fax over Internet Protocol Fax qua giao thức internet Gateway Network GNE Phần tử mạng cổng nối Element Chuyển mạch nhãn đa giao thức tổng GMPLS Generalized MPLS quát GSM Global Position System Hệ thống thông tin di động toàn cầu Xây dựng mạng truyền tải quang WDM của mạng NGN Bưu điện An Giang HVTH: Đỗ Thanh Lộc Thuật ngữ và chữ viết tắt Internal Management IMP Giao thức quản lý nội bộ Protocol IGP Interior Gateway Protocol Giao thức định tuyến trong miền IN Intelligent Network Mạng thông minh IP Internet Protocol Giao thức định tuyến Internet IPOA IP over ATM IP qua ATM IPOS IP over SONET IP qua SONET IPv4 IP version 4 IP phiên bản 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thanh Lộc (2007). Xây dựng mạng truyền tải quang wdm của ngn bưu điện ân giang [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/mang-may-tinh-truyen-thong/xay-dung-mang-truyen-tai-quang-wdm-cua-ngn-buu-dien-an-giang-luan-an-thac-sy
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng mạng truyền tải quang wdm của ngn bưu điện ân giang" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Xây dựng mạng truyền tải quang wdm của ngn bưu điện ân giang luận án thạc sỹ khoa học kỹ thuật chuyên ngành kỹ thuật điện tử. Tải miễn phí tại TaiLieu
Luận án "Xây dựng mạng truyền tải quang wdm của ngn bưu điện ân giang" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2007.
Luận án "Xây dựng mạng truyền tải quang wdm của ngn bưu điện ân giang" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng mạng truyền tải quang wdm của ngn bưu điện ân giang" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Mạng Máy Tính & Truyền Thông.
Luận án "Xây dựng mạng truyền tải quang wdm của ngn bưu điện ân giang" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng mạng truyền tải quang wdm của ngn bưu điện ân giang" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng mạng truyền tải quang wdm của ngn bưu điện ân giang" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.