Luận án Tiến sĩ Kinh tế: Các nhân tố ảnh hưởng ý định sử dụng thẻ ngân hàng tại Việt Nam

Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế các nhân tố ảnh hưởng đến ý định và quyết định sử dụng thẻ ngân hàng nghiên cứu thực tiễn tại việt nam. Tải miễn phí tại TaiLi

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

234

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hiểu ý định dùng thẻ ngân hàng Việt Nam hiện nay

Nghiên cứu này khám phá các nhân tố ảnh hưởng ý định sử dụng thẻ ngân hàng tại Việt Nam. Ý định sử dụng là tiền đề quan trọng cho hành vi chấp nhận thẻ. Thị trường thanh toán không tiền mặt đang phát triển mạnh mẽ. Thẻ ngân hàng, bao gồm thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ và thẻ ATM, là phương tiện thanh toán phổ biến. Việc hiểu rõ yếu tố tác động giúp ngân hàng và nhà cung cấp dịch vụ cải thiện chiến lược. Mục tiêu là thúc đẩy thanh toán điện tử, góp phần vào sự phát triển của ngân hàng số và kinh tế số. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về hành vi người tiêu dùng Việt Nam đối với các sản phẩm thẻ. Nó cũng đề xuất các giải pháp thiết thực để tăng cường sử dụng thẻ.

1.1. Khái niệm ý định sử dụng thẻ ngân hàng

Ý định sử dụng thẻ ngân hàng được hiểu là xu hướng hoặc kế hoạch của một cá nhân trong việc chấp nhận và dùng thẻ. Nó là yếu tố dự báo mạnh mẽ cho hành vi thực tế. Ý định này hình thành từ nhận thức về lợi ích, chi phí và các yếu tố bên ngoài. Người dùng cân nhắc sự tiện lợi khi thanh toán không tiền mặt. Sự an toàn và hiệu quả của các giao dịch thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ ảnh hưởng trực tiếp đến ý định này. Nó cũng liên quan đến việc sử dụng các dịch vụ như mobile banking và internet banking để quản lý thẻ.

1.2. Bối cảnh thị trường thẻ ngân hàng Việt Nam

Thị trường thẻ ngân hàng tại Việt Nam đang tăng trưởng nhanh chóng. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đẩy mạnh các chính sách khuyến khích thanh toán không tiền mặt. Hạ tầng công nghệ thanh toán điện tử được đầu tư. Nhiều ngân hàng đã phát triển ngân hàng số và cung cấp dịch vụ mobile banking, internet banking. Sự xuất hiện của ví điện tử cũng tạo ra môi trường cạnh tranh. Người dân ngày càng quen thuộc với thẻ ATM và các hình thức thanh toán di động. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tiềm năng để mở rộng thị trường.

1.3. Lợi ích sử dụng thanh toán không tiền mặt

Thanh toán không tiền mặt mang lại nhiều lợi ích rõ rệt. Giao dịch diễn ra nhanh chóng, tiện lợi, tiết kiệm thời gian. Nó giảm thiểu rủi ro mất mát hoặc bị trộm cắp tiền mặt. Người dùng dễ dàng quản lý chi tiêu thông qua sao kê thẻ tín dụng hoặc lịch sử giao dịch thẻ ghi nợ. Ngân hàng thường cung cấp các chương trình ưu đãi, khuyến mãi khi sử dụng thẻ. Thanh toán điện tử cũng thúc đẩy thương mại điện tử phát triển, mang lại sự linh hoạt cho người mua sắm trực tuyến.

II. Nhân tố chính ảnh hưởng ý định sử dụng thẻ ngân hàng

Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra nhiều yếu tố tác động đến ý định sử dụng công nghệ. Đối với thẻ ngân hàng, các nhân tố này bao gồm nhận thức về tiện ích, độ dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội, và rủi ro cảm nhận. Ngoài ra, chất lượng dịch vụ và uy tín của ngân hàng cung cấp cũng đóng vai trò quan trọng. Mỗi yếu tố đều có mức độ ảnh hưởng khác nhau, tùy thuộc vào bối cảnh và đối tượng nghiên cứu. Việc phân tích sâu các yếu tố này giúp định hình chiến lược phát triển sản phẩm và dịch vụ thẻ hiệu quả. Nó cũng giúp các nhà cung cấp dịch vụ mobile banking và internet banking tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.

2.1. Yếu tố nhận thức về tiện ích và dễ sử dụng thẻ

Nhận thức về tiện ích (Perceived Usefulness) là yếu tố hàng đầu. Người dùng sẽ có ý định sử dụng thẻ nếu họ tin rằng thẻ mang lại lợi ích rõ ràng. Lợi ích này có thể là tiết kiệm thời gian, tăng hiệu quả giao dịch, hoặc mở rộng khả năng chi tiêu như thẻ tín dụng. Đồng thời, nhận thức về độ dễ sử dụng (Perceived Ease of Use) cũng rất quan trọng. Thẻ ngân hàng, thẻ ATM cần có giao diện đơn giản, dễ thao tác. Quá trình thanh toán điện tử phải trực quan. Sự phức tạp trong mobile banking hay internet banking có thể làm giảm ý định sử dụng.

2.2. Ảnh hưởng xã hội và rủi ro cảm nhận khi dùng thẻ

Ảnh hưởng xã hội (Social Influence) tác động mạnh mẽ đến ý định sử dụng thẻ. Ý kiến từ bạn bè, gia đình, đồng nghiệp có thể khuyến khích hoặc ngăn cản việc dùng thẻ. Xu hướng chung của cộng đồng cũng là một yếu tố. Bên cạnh đó, rủi ro cảm nhận (Perceived Risk) là mối lo ngại lớn. Người dùng lo lắng về bảo mật thông tin cá nhân, nguy cơ bị lừa đảo trực tuyến khi dùng thẻ tín dụng hoặc thanh toán di động. Ngân hàng cần minh bạch thông tin và đảm bảo an toàn để giảm bớt những lo ngại này.

2.3. Chất lượng dịch vụ và uy tín ngân hàng cung cấp

Chất lượng dịch vụ (Service Quality) từ ngân hàng có vai trò then chốt. Dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt, hỗ trợ kỹ thuật kịp thời, xử lý giao dịch thẻ ghi nợ nhanh chóng sẽ tăng cường sự hài lòng. Uy tín của ngân hàng (Bank Reputation) cũng ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin của người dùng. Một ngân hàng có thương hiệu mạnh, lịch sử hoạt động tốt sẽ tạo cảm giác an toàn. Điều này thúc đẩy người dân lựa chọn thẻ ngân hàng và sử dụng các dịch vụ ngân hàng số, mobile banking của họ.

III. Phân tích phương pháp nghiên cứu thẻ ngân hàng Việt Nam

Nghiên cứu áp dụng phương pháp tổng hợp để đạt được kết quả toàn diện. Nó kết hợp cả phân tích định tính và định lượng. Mục tiêu là xây dựng mô hình nghiên cứu đáng tin cậy. Dữ liệu được thu thập một cách cẩn trọng. Các công cụ thống kê tiên tiến được sử dụng. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học cho các kết luận. Nó giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng. Việc này cung cấp cơ sở vững chắc cho các đề xuất giải pháp. Nghiên cứu cũng chú trọng đến việc kiểm định các mô hình hành vi người tiêu dùng trong bối cảnh cụ thể tại Việt Nam, đặc biệt với các sản phẩm như thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ và các hình thức thanh toán điện tử.

3.1. Thiết kế nghiên cứu định tính và định lượng

Nghiên cứu được thiết kế với hai giai đoạn chính. Giai đoạn định tính sử dụng phỏng vấn sâu để khám phá các yếu tố liên quan. Nó giúp làm rõ các khái niệm và xây dựng thang đo phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Giai đoạn định lượng tiến hành khảo sát trên mẫu lớn. Mục đích là kiểm định các giả thuyết và mối quan hệ giữa các biến. Phương pháp này đảm bảo sự thấu hiểu sâu sắc và tính tổng quát của kết quả.

3.2. Thu thập dữ liệu và cỡ mẫu khảo sát thẻ

Dữ liệu được thu thập từ những người đã và đang có ý định sử dụng thẻ ngân hàng. Đối tượng bao gồm người dùng thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, thẻ ATM. Quy trình chọn mẫu đảm bảo tính đại diện cho tổng thể nghiên cứu. Kích thước mẫu đủ lớn để áp dụng các kỹ thuật phân tích thống kê phức tạp. Phương pháp thu thập dữ liệu có thể bao gồm khảo sát trực tuyến hoặc phỏng vấn trực tiếp. Điều này giúp thu thập thông tin đa dạng và chính xác.

3.3. Công cụ phân tích và mô hình kiểm định SEM

Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được dùng để giảm thiểu biến và xác định cấu trúc thang đo. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được sử dụng để kiểm định sự phù hợp của mô hình đo lường. Cuối cùng, mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM - Structural Equation Modeling) được áp dụng. Công cụ này kiểm định mối quan hệ phức tạp giữa các nhân tố và ý định sử dụng thẻ ngân hàng, bao gồm các dịch vụ mobile banking, internet banking.

IV. Kết quả chính về ý định sử dụng thẻ ngân hàng tại VN

Kết quả nghiên cứu cung cấp những phát hiện quan trọng. Nó xác nhận các nhân tố chính ảnh hưởng đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng ở Việt Nam. Mô hình nghiên cứu được kiểm định có độ phù hợp cao. Các giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến được chứng minh. Phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn lớn cho ngành ngân hàng. Nó giúp các tổ chức tài chính hiểu rõ hơn về hành vi của khách hàng. Từ đó, họ có thể phát triển các chiến lược marketing hiệu quả hơn. Kết quả cũng chỉ ra sự khác biệt trong hành vi sử dụng thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ theo từng nhóm nhân khẩu học. Điều này cung cấp thông tin giá trị cho việc phân khúc thị trường và cá nhân hóa dịch vụ.

4.1. Đánh giá các yếu tố tác động mạnh mẽ nhất

Nghiên cứu chỉ ra rằng nhận thức về tiện ích là yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất. Người dùng chấp nhận thẻ ngân hàng khi thấy rõ lợi ích mà nó mang lại. Độ dễ sử dụng cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt với các dịch vụ thanh toán điện tử. Chất lượng dịch vụ và uy tín ngân hàng cũng có ảnh hưởng tích cực đáng kể. Ngược lại, rủi ro cảm nhận có tác động tiêu cực. Ảnh hưởng xã hội cũng góp phần nhưng ở mức độ vừa phải. Những phát hiện này phù hợp với các mô hình chấp nhận công nghệ đã được biết đến.

4.2. Khác biệt theo đặc điểm nhân khẩu học người dùng

Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể về ý định sử dụng thẻ ngân hàng giữa các nhóm nhân khẩu học. Giới tính, tuổi tác, trình độ học vấn, và thu nhập đều có ảnh hưởng. Ví dụ, người trẻ tuổi thường cởi mở hơn với công nghệ mới như ngân hàng số và mobile banking. Người có thu nhập cao có xu hướng sử dụng thẻ tín dụng nhiều hơn. Những người sống ở đô thị có tỷ lệ sử dụng thanh toán không tiền mặt cao hơn. Việc hiểu rõ những khác biệt này giúp ngân hàng nhắm mục tiêu hiệu quả hơn.

4.3. Mô hình dự đoán ý định chấp nhận thẻ ngân hàng

Mô hình nghiên cứu được kiểm định và chứng minh là phù hợp. Nó có khả năng dự đoán ý định sử dụng thẻ ngân hàng tại Việt Nam. Mô hình này kết hợp các yếu tố từ mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) và các lý thuyết hành vi khác. Các biến độc lập được xác định đều có ý nghĩa thống kê. Mô hình cung cấp một khung lý thuyết và thực nghiệm vững chắc. Nó có thể được sử dụng làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Đây là công cụ giá trị cho các nhà quản lý trong việc ra quyết định chiến lược.

V. Giải pháp thúc đẩy sử dụng thẻ ngân hàng ở Việt Nam

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các giải pháp được đề xuất nhằm thúc đẩy việc sử dụng thẻ ngân hàng. Các giải pháp này tập trung vào nhiều khía cạnh: từ chính sách marketing, cải thiện hạ tầng công nghệ, đến nâng cao độ an toàn và uy tín của ngân hàng. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần mở rộng thanh toán không tiền mặt tại Việt Nam. Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho người tiêu dùng mà còn cho cả hệ thống ngân hàng và nền kinh tế nói chung. Các giải pháp cũng hướng tới việc phát triển các dịch vụ như mobile banking, internet banking và ngân hàng số một cách toàn diện hơn.

5.1. Nâng cao chính sách marketing và truyền thông thẻ

Ngân hàng cần đầu tư mạnh vào các chiến dịch marketing và truyền thông. Cần tập trung giáo dục người dân về lợi ích và cách sử dụng thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, thẻ ATM. Các chương trình khuyến mãi, giảm giá khi thanh toán điện tử cần được triển khai thường xuyên. Cần nhấn mạnh vào sự tiện lợi, an toàn và các ưu đãi đặc biệt. Sử dụng các kênh truyền thông đa dạng, đặc biệt là mạng xã hội và các nền tảng kỹ thuật số, để tiếp cận khách hàng mục tiêu hiệu quả hơn.

5.2. Cải thiện hạ tầng công nghệ và độ an toàn giao dịch

Việc cải thiện hạ tầng công nghệ là cần thiết. Ngân hàng cần đảm bảo hệ thống thanh toán không tiền mặt hoạt động ổn định. Tăng cường bảo mật cho các giao dịch thẻ, đặc biệt là thanh toán di động và internet banking. Ứng dụng công nghệ mới như mã hóa dữ liệu, xác thực đa yếu tố để bảo vệ người dùng. Phát triển ngân hàng số với các tính năng tiên tiến và thân thiện. Xử lý nhanh chóng các sự cố kỹ thuật liên quan đến thẻ ATM và các dịch vụ khác.

5.3. Tăng cường uy tín ngân hàng và dịch vụ hỗ trợ khách hàng

Xây dựng và duy trì uy tín là yếu tố sống còn. Ngân hàng cần cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng chuyên nghiệp, nhanh chóng và tận tâm. Kênh hỗ trợ 24/7 qua tổng đài, email, hoặc chatbot là cần thiết. Giải quyết hiệu quả các khiếu nại và vấn đề liên quan đến thẻ ngân hàng. Điều này giúp tăng cường niềm tin và lòng trung thành của khách hàng. Uy tín cao sẽ khuyến khích nhiều người hơn sử dụng thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ và các dịch vụ thanh toán điện tử khác.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế các nhân tố ảnh hưởng đến ý định và quyết định sử dụng thẻ ngân hàng nghiên cứu thực tiễn tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (234 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG PHẠM NGUYỄN THỊ HOÀNG HOA CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH VÀ QUYẾT ĐỊNH SỬ DỤNG THẺ NGÂN HÀNG: NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Đà Nẵng, năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG PHẠM NGUYỄN THỊ HOÀNG HOA CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH VÀ QUYẾT ĐỊNH SỬ DỤNG THẺ NGÂN HÀNG: NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 62340102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn 1: TS. Lê Dân Ngƣời hƣớng dẫn 2: TS. Đƣờng Thị Liên Hà Đà Nẵng, năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Nội dung luận án là kết quả nghiên cứu của tôi và giáo viên hƣớng dẫn.

Tác giả Phạm Nguyễn Thị Hoàng Hoa ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH.

Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của luận án. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Kết quả thảo luận và những đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN Ý ĐỊNH VÀ QUYẾT ĐỊNH SỬ DỤNG CỦA KHÁCH HÀNG VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Ý định và quyết định sử dụng sản phẩm/dịch vụ của khách hàng.

Cơ sở lý luận về ý định và quyết định sử dụng thẻ ngân hàng. Các lý thuyết về hành vi ngƣời tiêu dùng. Mô hình chấp chấp nhận công nghệ (TAM). Mô hình kết hợp TAM và TPB.

Mô hình hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT). Thuyết chấp nhận thƣơng mại điện tử (electronic Commerce Adoption Model: E-CAM). Các mô hình nghiên cứu thực nghiệm ứng dụng mô hình hành vi chấp nhận công nghệ (TAM). Nghiên cứu “Mối quan hệ các biến số bên ngoài và các biến số chính của mô hình chấp nhận công nghệ TAM” (Relationships between External Variables and Major TAM Variables) của Y.

Lee và cộng sự, 2003. Mô hình nghiên cứu định tính của TAM (A qualitative Model of Technology Acceptance) của K. Ittersum và cộng sự (2006). Mô hình mở rộng về chấp nhận công nghệ (Extensions of the Technology Acceptance Model) của N.

Đánh giá các mô hình nghiên cứu thực nghiệm. Các yếu tố tạo nên ý định và quyết định sử dụng thẻ ngân hàng. Nhận diện các nhân tố ảnh hƣởng đến hành vi chấp nhận công nghệ đối với thẻ ngân hàng từ các nghiên cứu trƣớc đây. Nhóm các biến số chính trong TAM (TAM major variables).

Nhóm yếu tố dự đoán bên ngoài (External variables). Nhóm yếu tố từ các thuyết khác (Factors from other theories). Mối quan hệ giữa các yếu tố và ý định và quyết định sử dụng thẻ ngân hàng. Nhóm giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến số từ mô hình TAM với ý định và quyết định sử dụng thẻ ngân hàng.

Nhóm giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến sốbên ngoài với ý định và quyết định sử dụng thẻ ngân hàng. Nhóm giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến số rủi ro cảm nhận, ảnh hƣởng xã hội và nhận thức kiểm soát hành vi với ý định và quyết định sử dụng thẻ ngân hàng. Giả thuyết về mối quan hệ giữa chất lƣợng dịch vụ thẻ ngân hàng và ý định sử dụng thẻ ngân hàng. Mô hình nghiên cứu .52 Tóm tắt chƣơng 1.

THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Thực trạng thị trƣờng thẻ ngân hàng. Thẻ ngân hàng. Thị trƣờng thẻ ngân hàng.

Thiết kế nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Xây dựng thang đo.

Phƣơng pháp xử lí thông tin. Thông tin chung. Thông tin các phát biểu về thẻ ngân hàng. Phƣơng pháp chọn mẫu và thu thập số liệu.

Tổng thể nghiên cứu. Kích thƣớc mẫu. Phƣơng pháp chọn mẫu. Phân tích dữ liệu.

Thống kê mô tả. Đánh giá thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach‟s Alpha. Phân tích nhân tốkhám phá(EFA). Phân tích nhân tố khẳng định (CFA).

Kiểm định sự phù hợp của mô hình lý thuyết bằng mô hình SEM. Chọn mẫu nghiên cứu .87 Tóm tắt chƣơng 2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Mô tả mẫu.

Hệ số Cronbach‟s alpha. Phân tích nhân tố khám phá EFA. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.

Kiểm định mô hình lý thuyết. Kiểm định các giả thuyết của mô hình nghiên cứu. Kiểm định ƣớc lƣợng mô hình lý thuyết bằng Bootstrap. Kiểm định sự khác biệt về đặc điểm nhân khẩu học của mô hình nghiên cứu 121 Tóm tắt chƣơng 3.

ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tóm tắt kết quả nghiên cứu. Đánh giá kết quả nghiên cứu. Ý nghĩa của nghiên cứu.127 Tóm tắt chƣơng 4.

KẾT LUẬN VÀ GIẢI PHÁP. Giải pháp góp phần mở rộng thanh toán thẻ ngân hàng ở Việt Nam hiện nay 130 5. Giải pháp về chính sách Marketing. Giải pháp về hạ tầng công nghệ.

Giải pháp về độ an toàn. Giải pháp về uy tín ngân hàng cung cấp. Một số giải pháp khác. Hạn chế của nghiên cứu và đề xuất hƣớng nghiên cứu tiếp theo.133 Tóm tắt chƣơng 5 .135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐCỦA TÁC GIẢ .136 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ACC (Accesibility) : Khả năng tiếp cận, khả năng tự đánh giá AMOS (Analysis of Moment Structures): Phần mềm phân tích cấu trúc ANXIE (Anxiety) : Sự lo lắng ATM ( Automatic Teller Machine) : Máy rút tiền tự động ATT (Attitude) : Thái độ B (Behaviour) : Hành vi BI (behavioral intention) : Hành vi dự định CFA (Confirmatory Factor Analysis) : Phân tích nhân tố xác định.

COMP (Compatibility) : Khả năng tƣơng thích: COMPL (Complexity) : Sự phức tạp DEMON (Result Demonstrability) : Khả năng trình diễn kết quả EDC (Electronic Data Capture) : Thiết bị đọc thẻ điện tử EFA (Exploration Factor Analysis) : Phân tích nhân tố khám phá EFT (Electronic funds transfer) : Chuyển tiền điện tử ENJOY (Perceived enjoyment) : Cảm nhận hứng thú: EUS (End User Suport) : Hỗ trợ ngƣời dùng cuối EXP (Experience) : Kinh nghiệm FACIL (Facilitating condition) : Điều kiện thuận lợi IMG (Image) : Hình ảnh INNOV (Personal Innovativeness) : Tính cách tân cá nhân: L/C (Letter of Credit) : Thƣ tín dụng MGT SUP (Managerial Support) : Sự ủng hộ quản lý: PEOU (Perceived easy of use) : Nhận thức dễ sử dụng PLAYF (Playfulness) : Sự vui vẻ POS (Point of Sale) : Máy chấp nhận thanh toán thẻ. PU (Perceived useful) : Nhận thức hữu ích RELAT (Ralative advantage) : Mối quan hệ nâng cao RELEV (Job Relevance) : Công việc phù hợp vii SELF (Self-Efficacy) : Sự tự hiệu quả SEM (Structural Equation Modeling) : Mô hình hóa phƣơng trình cấu trúc. SI (Social Influence) : Ảnh hƣởng xã hội SN (Subjective Norms) : Chuẩn chủ quan SOC PRES (Social Presence) : Sự hiện diện xã hội SP (Social Pressure) : Áp lực xã hội SPSS (Statistical Package for Social Science): Phần mềm xử lý thống kê TAM (technology acceptance model) : Mô hình chấp nhận công nghệ TBP (Theory of Planned Behavior) : Thuyết hành vi kế hoạch TRA (Theory of Reasonned Actioned) : Thuyết hành động hợp lí TRIAL (Trialability) : Khả năng thử nghiệm SABIL (Usability) : Khả năng sử dụng VISIB (Visibility) : Khả năng hiển thị VOL (Voluntariness) : Sự tự nguyện. viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Tổng hợp các nghiên cứu về thẻ ngân hàng. Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm về hành vi ngƣời tiêu dùng. Mối quan hệ giữa các biến số chính TAM. Tổng hợp và đánh giá các công trình nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam.

Phân loại thẻ ngân hàng. Số lƣợng thẻ ngân hàng. Giao dịch qua ATM, POS/EFTPOS/EDC. Số liệu giao dịch thanh toán nội địa theo các phƣơng tiện thanh toán không dùng tiền mặt.

Tiến độ các bƣớc nghiên cứu. Thang đo cảm nhận hữu ích. Thang đo cảm nhận dễ sử dụng. Thang đo ý định sử dụng.

Thang đo quyết định sử dụng. Thang đo chính sách marketing. Thang đo yếu tố pháp luật. Thang đo khoa học và công nghệ.

Thang đo cảm nhận rủi ro. Thang đoảnh hƣởng xã hội. Thang đo nhận thức kiểm soát hành vi. Thang đo chất lƣợng dịch vụ.

Thống kê nghiên cứu theo nhân khẩu học. Bảng mã hóa các biến quan sát. Bảng thống kê mô tảgiá trị trung bình của các biến quan sát. Kết quả phân tích hệ số Cronbach‟s alpha.

Kiểm định KMO. Bảng kết quả thủ tục EFA với các nhân tố độc lập .99 Tổng phƣơng sai trích. Bảng kết quả EFA với các nhân tố ý định và quyết định sử dụng .101 Tổng phƣơng sai trích. Bảng trọng số hồi quy chuẩn hóa.

Độ tin cậy và phƣơng sai trích. Hệ số tƣơng quan của các khái niệm. Các trọng số chƣa chuẩn hóa các thành phần. Kết quả kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa các khái niệm.

Trọng số hồi quy chuẩn hóa. Kết quả kiểm định các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu. Tổng hợp mức độ tác động của các nhân tố trong mô hình. Kết quả ƣớc lƣợng (chuẩn hóa) bằng Bootstrap với N=1000.

Kết quả kiểm định sự khác biệta .122 x DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Mô hình quá trình ra quyết định. Mô hình hành động hợp lý – TRA. Mô hình hành vi dự định – TPB.

Mô hình chấp nhận công nghệ TAM. Mô hình TAM 2. Mô hình kết hợp TAM và TPB (C-TAM-TPB). Mô hình hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ.

Mô hình Chấp nhận thƣơng mại điện tử E-CAM. Mối quan hệ giữa các biến bên ngoài và các biến chính trong mô hình TAM. Mô hình A Qualitative Model of Technology Acceptance của Koert Van Ittersum và cộng sự (2006). Mô hình mở rộng về chấp nhận công nghệ.

Mô hình nghiên cứu đề xuất. Giao dịch qua ATM, POS/EFTPOS/EDC – Giá trị giao dịch. Giao dịch thanh toán nội địa theo các phƣơng tiện thanh toán – số lƣợng giao dịch .Quy trình nghiên cứu. Kết quả phân tích CFA mô hình đo lƣờng tới hạn.

Kết quả ƣớc lƣợng của mô hình nghiên cứu (chuẩn hóa). Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu Kinh tế số đang là hƣớng đi chủ đạo của đất nƣớc ta trong những năm tới. Các doanh nghiệp sẽ có rất nhiều thuận lợi trong định hƣớng phát triển trong nền kinh tế chuyển đổi này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng ý định sử dụng thẻ ngân hàng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế các nhân tố ảnh hưởng đến ý định và quyết định sử dụng thẻ ngân hàng nghiên cứu thực tiễn tại việt nam. Tải miễn phí tại TaiLi

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng ý định sử dụng thẻ ngân hàng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng ý định sử dụng thẻ ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng ý định sử dụng thẻ ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng ý định sử dụng thẻ ngân hàng Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng ý định sử dụng thẻ ngân hàng Việt Nam" có 234 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Các nhân tố ảnh hưởng ý định sử dụng thẻ ngân hàng Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter