Luận án: Điều khiển công bằng luồng trong mạng chuyển mạch chùm quang - Lê Văn Hòa
"Tìm hiểu thuật toán điều khiển công bằng luồng mạng trong chuyển mạch chùm quang, tối ưu hiệu suất truyền dẫn dữ liệu."
Năm xuất bản
Số trang
125
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan công bằng luồng mạng chuyển mạch chùm quang
- Số trang:
- 125 trang
- Trường:
- Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Khoa học máy tính
- Tác giả:
- Lê Văn Hòa
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan công bằng luồng mạng chuyển mạch chùm quang
Mạng chuyển mạch chùm quang (OBS) là công nghệ truyền thông quang thế hệ mới, kết hợp ưu điểm của chuyển mạch kênh và chuyển mạch gói. Dữ liệu được tập hợp thành các chùm quang tại nút biên mạng. Gói điều khiển chùm (BCP) chứa thông tin định tuyến, lập lịch, được gửi trước chùm dữ liệu. Nút giữa đọc BCP, cấu hình bộ chuyển mạch quang. Chùm dữ liệu đi qua mà không cần xử lý điện tử, giảm đáng kể độ trễ truyền dẫn. OBS hứa hẹn hiệu suất cao và linh hoạt trong truyền thông quang. Tuy nhiên, việc đảm bảo công bằng luồng dữ liệu là một thách thức lớn trong môi trường OBS. Các luồng dữ liệu khác nhau thường trải nghiệm hiệu suất không đồng đều do tranh chấp tài nguyên mạng. Tranh chấp chùm (burst contention) là nguyên nhân chính. Khi nhiều chùm yêu cầu cùng một tài nguyên tại cùng thời điểm, một số chùm bị loại bỏ. Các luồng đường dài hoặc luồng lưu lượng thấp có thể chịu thiệt thòi. Sự mất công bằng ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng dịch vụ (QoS). Luận án này tập trung vào giải quyết vấn đề công bằng trong mạng chuyển mạch chùm quang, tối ưu hóa hiệu suất và phân phối tài nguyên công bằng.
1.1. Hoạt động cơ bản mạng chuyển mạch chùm quang OBS
Mạng chuyển mạch chùm quang (OBS) là công nghệ truyền thông quang thế hệ mới. OBS kết hợp ưu điểm của chuyển mạch kênh và chuyển mạch gói. Dữ liệu được tập hợp thành các chùm quang tại nút biên. Gói điều khiển chùm (BCP) được gửi trước chùm dữ liệu. BCP chứa thông tin định tuyến, lập lịch. Nút giữa đọc BCP, cấu hình bộ chuyển mạch. Chùm dữ liệu đi qua mà không cần xử lý điện tử. Điều này giảm đáng kể độ trễ truyền dẫn. OBS hứa hẹn hiệu suất cao và linh hoạt.
1.2. Vấn đề công bằng trong mạng OBS
Công bằng là một thách thức lớn trong mạng OBS. Các luồng dữ liệu khác nhau thường trải nghiệm hiệu suất không đồng đều. Điều này xảy ra do tranh chấp tài nguyên mạng. Tranh chấp chùm (burst contention) là nguyên nhân chính. Khi nhiều chùm yêu cầu cùng một tài nguyên tại cùng thời điểm, một số chùm bị loại bỏ. Các luồng đường dài thường chịu thiệt thòi hơn. Các luồng có lưu lượng lớn cũng có thể chiếm ưu thế. Sự mất công bằng ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ (QoS). Việc đảm bảo công bằng giúp tối ưu hóa hiệu suất mạng. Nó phân phối tài nguyên công bằng giữa các người dùng.
1.3. Phân loại và đánh giá công bằng mạng OBS
Công bằng trong OBS được phân loại theo nhiều khía cạnh. Công bằng độ trễ đảm bảo thời gian chờ đợi tương tự cho các chùm. Công bằng thông lượng đảm bảo chia sẻ băng thông hợp lý. Công bằng khoảng cách giúp các luồng đường dài không bị thiệt thòi. Các chỉ số công bằng như DFI được sử dụng để định lượng. Các giải pháp công bằng thường được triển khai tại nút biên. Mục tiêu là cải thiện hiệu suất chung của mạng. Các phương pháp đánh giá tập trung vào hiệu suất của các luồng khác nhau. Phân tích tác động của các chiến lược lập lịch và quản lý tranh chấp cũng quan trọng.
II.Cải thiện công bằng độ trễ tập hợp chùm quang
Hoạt động tập hợp chùm là bước đầu tiên và quan trọng trong mạng chuyển mạch chùm quang (OBS). Dữ liệu từ các ứng dụng được nhóm lại thành chùm quang dựa trên kích thước hoặc thời gian chờ. Tuy nhiên, quá trình này có thể gây ra độ trễ đáng kể, đặc biệt đối với các luồng có lưu lượng thấp. Luận án giới thiệu các mô hình tập hợp chùm giảm độ trễ như iBADR (improved Burst Assembly for Delay Reduction) và OBADR (Optimal Burst Assembly for Delay Reduction). iBADR tối ưu hóa ngưỡng tập hợp để giảm thời gian chờ. OBADR nâng cao hiệu quả bằng cách cân nhắc trọng số alpha, điều chỉnh cân bằng để giảm tổng độ trễ cho tất cả các chùm. Mục tiêu chính là đạt được công bằng độ trễ, đảm bảo rằng mọi luồng dữ liệu đều nhận được thời gian chờ đợi tương đương. Phương pháp tập hợp chùm công bằng độ trễ (BADF) được đề xuất để giải quyết vấn đề này. BADF cân bằng thời gian chờ đợi cho các chùm khác nhau, tránh tình trạng một số luồng bị bỏ qua và cải thiện chỉ số công bằng độ trễ (DFI). Các phương pháp này góp phần nâng cao hiệu suất tổng thể của mạng OBS.
2.1. Mô hình tập hợp chùm giảm độ trễ
Hoạt động tập hợp chùm là bước đầu tiên trong OBS. Dữ liệu từ các ứng dụng được nhóm lại thành chùm quang. Việc này thường dựa trên kích thước hoặc thời gian chờ. Chùm dữ liệu được gửi đi khi đạt ngưỡng. Tuy nhiên, quá trình này có thể gây ra độ trễ đáng kể. Đặc biệt, các luồng có lưu lượng thấp phải chờ lâu hơn. Phương pháp iBADR (improved Burst Assembly for Delay Reduction) được đề xuất. Nó tối ưu hóa ngưỡng tập hợp để giảm thời gian chờ. Phương pháp OBADR (Optimal Burst Assembly for Delay Reduction) nâng cao hiệu quả. OBADR cân nhắc trọng số alpha để điều chỉnh cân bằng. Mục tiêu là giảm tổng độ trễ cho tất cả các chùm.
2.2. Các phương pháp tối ưu tập hợp chùm quang
Nhiều phương pháp được nghiên cứu để tối ưu tập hợp chùm. Phương pháp iBADR cải thiện việc tập hợp bằng cách điều chỉnh động. Nó giảm thiểu thời gian chờ đợi cho các gói tin. Phương pháp OBADR sử dụng trọng số để ưu tiên các yếu tố. Trọng số alpha ảnh hưởng đến chiến lược tập hợp. Một giá trị alpha thích hợp giúp cân bằng hiệu suất. Điều này giúp giảm độ trễ cho các luồng. Việc tối ưu hóa tập hợp chùm cũng ảnh hưởng đến lập lịch. Chùm được tạo ra có thể có kích thước khác nhau. Điều này ảnh hưởng đến khả năng xử lý tại các nút trung gian.
2.3. Giải pháp tập hợp chùm công bằng độ trễ BADF
Công bằng độ trễ là mục tiêu chính của BADF. Phương pháp này đảm bảo rằng các luồng nhận được độ trễ tương đương. BADF cân bằng thời gian chờ đợi cho các chùm khác nhau. Nó tránh tình trạng một số luồng bị bỏ qua. Các công trình liên quan đã chỉ ra tầm quan trọng của BADF. Nó cải thiện đáng kể chỉ số công bằng độ trễ (DFI). BADF đảm bảo rằng mọi chùm đều có cơ hội được truyền dẫn. Điều này mang lại trải nghiệm người dùng tốt hơn. BADF góp phần nâng cao hiệu suất tổng thể của mạng OBS.
III.Nâng cao công bằng thông lượng qua cấp phát băng thông
Cấp phát băng thông công bằng là một yếu tố then chốt để tối ưu hóa hiệu suất và duy trì công bằng trong mạng chuyển mạch chùm quang (OBS). Tài nguyên băng thông trong mạng quang là hữu hạn. Các thuật toán cấp phát cần đảm bảo các luồng dữ liệu chia sẻ tài nguyên hợp lý, tránh tình trạng một luồng chiếm dụng toàn bộ băng thông. Cấp phát không công bằng dẫn đến tắc nghẽn và giảm chất lượng dịch vụ. Luận án giới thiệu phương pháp TFBA (Throughput Fairness Based Bandwidth Allocation), một giải pháp tiên tiến nhằm đạt được công bằng thông lượng. TFBA điều chỉnh lượng băng thông được cấp phát cho mỗi luồng dựa trên thông lượng thực tế của luồng. TFBA phân tích tình trạng mạng và nhu cầu của từng luồng. Nó đảm bảo rằng các luồng có lưu lượng thấp không bị bỏ quên, đồng thời ngăn chặn các luồng lớn chiếm ưu thế. Việc áp dụng TFBA có ảnh hưởng lớn đến quá trình lập lịch tại liên kết ra, giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và giảm thiểu tranh chấp chùm. Khi băng thông được phân chia hợp lý, khả năng xử lý tăng lên, các chùm có cơ hội được truyền dẫn cao hơn, góp phần cải thiện hiệu quả tổng thể của mạng OBS.
3.1. Giới thiệu cấp phát băng thông công bằng
Cấp phát băng thông công bằng là yếu tố then chốt trong OBS. Nó đảm bảo các luồng dữ liệu chia sẻ tài nguyên hợp lý. Tài nguyên băng thông là hữu hạn trong mạng quang. Các thuật toán cấp phát cần tối ưu hóa hiệu suất. Đồng thời, chúng phải duy trì công bằng giữa các luồng. Mục tiêu là tránh tình trạng một luồng chiếm dụng toàn bộ băng thông. Việc cấp phát không công bằng dẫn đến tắc nghẽn. Nó cũng làm giảm chất lượng dịch vụ cho các luồng khác. Cấp phát băng thông hiệu quả nâng cao khả năng hoạt động của mạng.
3.2. Phương pháp cấp phát băng thông công bằng TFBA
TFBA (Throughput Fairness Based Bandwidth Allocation) là một phương pháp tiên tiến. TFBA tập trung vào việc đạt được công bằng thông lượng. Nó điều chỉnh lượng băng thông được cấp phát cho mỗi luồng. Việc điều chỉnh này dựa trên thông lượng thực tế của luồng. TFBA phân tích tình trạng mạng và nhu cầu của từng luồng. Nó đảm bảo rằng các luồng có lưu lượng thấp không bị bỏ quên. Đồng thời, TFBA ngăn chặn các luồng lớn chiếm ưu thế. Phương pháp này giúp phân phối tài nguyên hợp lý. TFBA là giải pháp hiệu quả cho vấn đề công bằng thông lượng.
3.3. Ảnh hưởng của TFBA đến lập lịch liên kết ra
Việc áp dụng TFBA có ảnh hưởng lớn đến lập lịch. Cấp phát băng thông công bằng giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Liên kết ra của nút chuyển mạch là tài nguyên quan trọng. TFBA đảm bảo rằng các chùm được lập lịch một cách công bằng. Điều này giảm thiểu tranh chấp tại liên kết ra. Khi băng thông được phân chia hợp lý, khả năng xử lý tăng lên. Các chùm có cơ hội được truyền dẫn cao hơn. TFBA cải thiện hiệu quả tổng thể của quá trình lập lịch. Nó giảm thiểu tắc nghẽn và tăng thông lượng mạng.
IV.Giải pháp đắp chùm hiệu quả băng thông công bằng
Đắp chùm (burst overlapping) là một kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để nâng cao hiệu suất băng thông trong mạng chuyển mạch chùm quang (OBS). Kỹ thuật này cho phép nhiều chùm dữ liệu chia sẻ cùng một kênh quang bằng cách xếp chồng lên nhau về thời gian, qua đó tăng cường sử dụng kênh hiệu quả. Tuy nhiên, việc triển khai đắp chùm đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt trong việc quản lý sự chồng chéo và đảm bảo công bằng. Tranh chấp có thể xảy ra nếu các chùm đắp quá nhiều, và việc duy trì công bằng trong môi trường này trở nên phức tạp. Luận án nghiên cứu các phương pháp đắp chùm tập trung vào tối ưu hóa lập lịch. Các phương pháp này tìm cách xếp chồng chùm sao cho sử dụng băng thông tối đa, thường sử dụng đường trễ quang (FDL) để tạm thời giữ chùm. Các thuật toán lập lịch nâng cao xem xét thời gian đến, kích thước chùm và yêu cầu kênh để giảm thiểu chùm bị loại bỏ và tối ưu hóa thông lượng truyền dẫn. Để đảm bảo công bằng thông lượng, các phương pháp đắp chùm cần tích hợp các yếu tố công bằng, ví dụ như ưu tiên các chùm từ luồng đường dài hoặc chùm đã chờ đợi lâu. Việc này giúp mọi luồng đều có cơ hội truyền dữ liệu, cân bằng giữa hiệu quả sử dụng băng thông và công bằng trong phân phối tài nguyên.
4.1. Khái niệm và thách thức của đắp chùm burst overlapping
Đắp chùm là một kỹ thuật nâng cao hiệu suất băng thông trong OBS. Nó cho phép nhiều chùm dữ liệu chia sẻ cùng một kênh quang. Các chùm có thể đắp chồng lên nhau về thời gian. Điều này tăng cường sử dụng kênh hiệu quả. Tuy nhiên, đắp chùm đặt ra nhiều thách thức. Việc quản lý sự chồng chéo yêu cầu lập lịch phức tạp. Tranh chấp có thể xảy ra nếu các chùm đắp quá nhiều. Đảm bảo công bằng trong môi trường đắp chùm là khó khăn. Cần có cơ chế để ngăn chặn một số chùm bị ưu tiên quá mức. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu suất mà không ảnh hưởng công bằng.
4.2. Các phương pháp đắp chùm nâng cao hiệu quả băng thông
Nhiều phương pháp đắp chùm đã được đề xuất. Các phương pháp này thường tập trung vào việc tối ưu hóa lập lịch. Chúng tìm cách xếp chồng chùm sao cho sử dụng băng thông tối đa. Sử dụng đường trễ quang (FDL) là một kỹ thuật phổ biến. FDL tạm thời giữ chùm để tránh tranh chấp ngay lập tức. Các thuật toán lập lịch nâng cao cũng được phát triển. Chúng xem xét thời gian đến, kích thước chùm và yêu cầu kênh. Mục tiêu là giảm thiểu số lượng chùm bị loại bỏ. Đồng thời, tối ưu hóa thông lượng truyền dẫn.
4.3. Đảm bảo công bằng thông lượng qua đắp chùm
Đảm bảo công bằng là điều cốt yếu khi triển khai đắp chùm. Các phương pháp đắp chùm cần tích hợp yếu tố công bằng. Một số chùm có thể bị thiệt thòi nếu không có cơ chế kiểm soát. Cần có chính sách ưu tiên hoặc điều chỉnh. Ví dụ, các chùm từ các luồng đường dài có thể được ưu tiên. Hoặc các chùm đã chờ đợi lâu hơn. Các thuật toán cần phân phối cơ hội đắp chùm công bằng. Việc này giúp mọi luồng đều có cơ hội truyền dữ liệu. Đắp chùm có thể nâng cao hiệu suất nhưng không được hy sinh công bằng. Cân bằng giữa hiệu quả và công bằng là mục tiêu chính.
V.Kết luận và hướng phát triển mạng OBS công bằng
Luận án đã khám phá và đề xuất các giải pháp công bằng hiệu quả cho mạng chuyển mạch chùm quang (OBS), tập trung vào công bằng độ trễ và công bằng thông lượng. Các phương pháp tập hợp chùm như iBADR, OBADR và BADF đã được phát triển. Chúng giúp giảm đáng kể độ trễ và cải thiện công bằng độ trễ giữa các luồng. Giải pháp cấp phát băng thông TFBA đã được đề xuất để đảm bảo phân bổ tài nguyên hợp lý, từ đó nâng cao công bằng thông lượng. Kỹ thuật đắp chùm cũng được xem xét như một cách để cải thiện hiệu quả băng thông trong khi vẫn duy trì công bằng. Các kết quả nghiên cứu cho thấy sự cải thiện đáng kể trong hiệu suất và công bằng của mạng OBS. Mặc dù đã có những tiến bộ, vẫn còn nhiều thách thức cho nghiên cứu tương lai. Các mô hình hiện tại cần linh hoạt hơn để thích ứng với sự thay đổi của lưu lượng. Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML) có thể tối ưu hóa quyết định trong thời gian thực. Các yếu tố như bảo mật và độ tin cậy cũng cần được chú trọng. Nghiên cứu sâu hơn về mạng OBS đa miền và khả năng tương tác với các công nghệ mạng khác là cần thiết. Các giải pháp được đề xuất có tiềm năng ứng dụng cao, góp phần cải thiện đáng kể hiệu suất mạng OBS thực tế và nâng cao trải nghiệm người dùng cuối. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc và mở ra các hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực OBS.
5.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu công bằng luồng
Nghiên cứu này đã khám phá các giải pháp công bằng trong OBS. Tập trung vào công bằng độ trễ và công bằng thông lượng. Các phương pháp tập hợp chùm như iBADR, OBADR, BADF được phát triển. Chúng giúp giảm độ trễ và cải thiện công bằng độ trễ. Giải pháp cấp phát băng thông TFBA đã được đề xuất. TFBA đảm bảo phân bổ tài nguyên hợp lý, nâng cao công bằng thông lượng. Kỹ thuật đắp chùm cũng được xem xét. Nó cải thiện hiệu quả băng thông trong khi duy trì công bằng. Các kết quả nghiên cứu cho thấy sự cải thiện đáng kể. Hiệu suất mạng OBS được nâng cao rõ rệt.
5.2. Hạn chế và hướng phát triển tương lai cho OBS
Mặc dù đã có những tiến bộ, vẫn còn nhiều thách thức. Các mô hình hiện tại có thể chưa đủ linh hoạt. Chúng cần thích ứng tốt hơn với sự thay đổi của lưu lượng. Tích hợp AI/ML có thể tối ưu hóa quyết định trong thời gian thực. Các yếu tố như bảo mật và độ tin cậy cần được chú trọng hơn. Nghiên cứu sâu hơn về mạng OBS đa miền là cần thiết. Khả năng tương tác với các công nghệ mạng khác cũng quan trọng. Phát triển các giao thức điều khiển công bằng phức tạp hơn. Điều này giúp mạng OBS đáp ứng yêu cầu của các ứng dụng mới.
5.3. Tiềm năng ứng dụng và đóng góp của luận án
Các giải pháp được đề xuất có tiềm năng ứng dụng cao. Chúng có thể cải thiện đáng kể hiệu suất mạng OBS thực tế. Việc giảm độ trễ và tăng công bằng là rất quan trọng. Điều này nâng cao trải nghiệm người dùng cuối. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vấn đề công bằng. Nó đề xuất các phương pháp mới để giải quyết những vấn đề này. Đóng góp của nghiên cứu là tạo ra các giải pháp hiệu quả. Chúng giúp tối ưu hóa tài nguyên mạng quang. Luận án mở ra các hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực OBS.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (125 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ LÊ VĂN HÒA ĐIỀU KHIỂN CÔNG BẰNG LUỒNG TRONG MẠNG CHUYỂN MẠCH CHÙM QUANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH HUẾ - NĂM 2019 ĐẠI HỌC HUẾ LÊ VĂN HÒA ĐIỀU KHIỂN CÔNG BẰNG LUỒNG TRONG MẠNG CHUYỂN MẠCH CHÙM QUANG CHUYÊN NGÀNH: KHOA HỌC MÁY TÍNH MÃ SỐ: 9480101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH Người hướng dẫn khoa học: 1. VÕ VIẾT MINH NHẬT 2. NGUYỄN HOÀNG SƠN HUẾ - NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Võ Viết Minh Nhật và TS.
Những nội dung trong các công trình đã được công bố chung với các tác giả khác đã được sự chấp thuận của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các số liệu và kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa được công bố bởi tác giả nào trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Lê Văn Hòa ii LỜI CẢM ƠN Trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến PGS. Võ Viết Minh Nhật và TS.
Nguyễn Hoàng Sơn là những người Thầy đã tận tình hướng dẫn chỉ bảo, động viên và giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành được luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ của Quý Thầy Cô trong Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Khoa học Huế đã quan tâm, giúp đỡ, hướng dẫn trong suốt quá trình học tập. Tôi xin trân trọng cảm ơn Quý Thầy Cô, Ban chủ nhiệm Khoa Du lịch - Đại học Huế đã tạo điều kiện thuận lợi trong công tác để tôi có đủ thời gian hoàn thành luận án này. Tôi xin cảm ơn Quý Thầy Cô, cán bộ quản lý Phòng Đào tạo Sau đại học – Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã giúp đỡ tôi hoàn thành kế hoạch học tập.
Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn các bạn đồng nghiệp, người thân trong gia đình luôn động viên, giúp đỡ tôi về mọi mặt trong suốt quá trình nghiên cứu, học tập. Nghiên cứu sinh Lê Văn Hòa iii MỤC LỤC MỤC LỤC. iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC ĐƯỢC SỬ DỤNG.
x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. xiii DANH MỤC CÁC BẢNG. xvi MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ CÔNG BẰNG TRONG MẠNG CHUYỂN MẠCH CHÙM QUANG.1 Các mô hình chuyển mạch trong truyền thông quang .2 Nguyên tắc hoạt động của mạng OBS .3 Các hoạt động bên trong mạng OBS .1 Tập hợp chùm .3 Lập lịch chùm .4 Xử lý tranh chấp chùm .4 Vấn đề công bằng trong mạng OBS .1 Khái niệm và phân loại công bằng trong mạng OBS.2 Công bằng độ trễ .3 Công bằng thông lượng .4 Công bằng khoảng cách .5 Kết hợp công bằng thông lượng và công bằng khoảng cách .6 Đánh giá các giải pháp công bằng tại nút biên mạng OBS .5 Các mục tiêu nghiên cứu của luận án .6 Tiểu kết Chương 1.
TẬP HỢP CHÙM GIẢM ĐỘ TRỄ VÀ CÔNG BẰNG ĐỘ TRỄ 31 2.1 Mô hình tập hợp chùm giảm độ trễ .1 Vấn đề độ trễ trong hoạt động tập hợp chùm .2 Các công trình nghiên cứu liên quan .3 Phương pháp tập hợp chùm giảm độ trễ iBADR .4 Phương pháp tập hợp chùm giảm độ trễ OBADR .5 Ảnh hưởng của trọng số α đến OBADR .6 Ảnh hưởng của OBADR đến hoạt động lập lịch chùm .2 Mô hình tập hợp chùm công bằng độ trễ .1 Các công trình nghiên cứu liên quan .2 Phương pháp tập hợp chùm công bằng độ trễ BADF .3 Tiểu kết Chương 2. CÔNG BẰNG THÔNG LƯỢNG DỰA TRÊN CẤP PHÁT BĂNG THÔNG VÀ ĐẮP CHÙM 73 3.1 Mô hình cấp phát băng thông công bằng dựa trên thông lượng .1 Giới thiệu về cấp phát băng thông công bằng .2 Các công trình nghiên cứu liên quan .3 Phương pháp cấp phát băng thông công bằng dựa trên thông lượng TFBA77 3.4 Phân tích ảnh hưởng của TFBA đến việc lập lịch tại liên kết ra .2 Mô hình đắp chùm hiệu quả băng thông và công bằng thông lượng .1 Các công trình nghiên cứu liên quan .2 Phương pháp đắp chùm .3 Tiểu kết Chương 3. 99 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA LUẬN ÁN. 100 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
101 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 102 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Thuật ngữ tiếng Anh Diễn giải ý nghĩa ACK Acknowledgement, Gói điều khiển thông báo việc truyền thông/lập lịch thành công NACK Negative Acknowledgement Gói điều khiển thông báo việc truyền thông/lập lịch thất bại AON All-Optical Network Mạng toàn quang ATM Asynchronous Transfer Mode Kiểu truyền thông không đồng bộ BADF Burst Assembly for Delay Tập hợp chùm công bằng độ trễ Fairness BADR- BADR with Extra Assembly Tập hợp chùm giảm độ trễ với thời EAT* Time gian tập hợp chùm mở rộng BASTP* Burst Assembly based on Size Tập hợp chùm giảm độ trễ dựa trên and Time Prediction dự đoán kích thước và thời gian tập hợp BCP Burst Control Packet Gói điều khiển chùm BLD burst length-based differentiation Phân biệt dựa vào kích thước chùm DFI Delay Fairness Index Chỉ số công bằng độ trễ DWDM Density Wavelength Division Ghép kênh phân chia bước sóng mật Multiplexing độ cao FDL Fiber Delay Line Đường trễ quang FDM Frequency Division Multiplexing Ghép kênh phân chia tần số FPP Fair Prioritized Preemption Điều khiển dựa trên ưu tiên công bằng GMPLS Generalized Multiprotocol Label Chuyển mạch nhãn đa giao thức suy Switching rộng vi Từ viết tắt Thuật ngữ tiếng Anh Diễn giải ý nghĩa HBP Hop Based Preemption Điều khiển dựa trên số chặng Hop-FCR Hop-by-hop routing using Định tuyến từng chặng với đặt trước Forward Channel Reservation kênh theo hướng truyền đi Hop-LC Hop-by-hop routing using Link Định tuyến từng chặng dựa trên số Connectivity kết nối của liên kết ra Hop-N- Hop-by-hop routing using Định tuyến từng chặng với đặt trước FCR Neighborhood Forward Channel kênh theo hướng truyền về Reservation iBADR improved Burst Assembly for Tập hợp chùm giảm độ trễ cải tiến Delay Reduction IE-BADR* Immediate Estimation-based Tập hợp chùm giảm độ trễ dựa trên BADR ước tính nhanh IP Internet Protocol Giao thức mạng Internet JET Just Enough Time Giao thức báo hiệu với thời gian đặt trước tài nguyên vừa đủ JIT Just In Time Giao thức báo hiệu với đặt trước tài nguyên ngay lập tức JK- Jacobson/Karels algorithm-based Tập hợp chùm giảm độ trễ dựa trên BADR* BADR giải thuật Jacobson/Karels LAUT Latest Available Unscheduled Thời điểm chưa được lập lịch sau Time cùng nhất LSOS Link State based Offset Selection Chọn thời gian offset dựa trên trạng thái liên kết MGDP Monitoring Group Drop Xác suất đánh rơi theo nhóm Probability MMFP Max-Min Fairness Preemption Ưu tiên dựa trên công bằng max- vii Từ viết tắt Thuật ngữ tiếng Anh Diễn giải ý nghĩa min MTBA- Mixed-Threshold Burst Assembly Tập hợp chùm giảm độ trễ dựa trên TP* based on Traffic Prediction dự đoán lưu lượng O/E/O Optical/Electronic/Optical Chuyển đổi quang - điện - quang OBADR Optimal Burst Assembly for Tập hợp chùm giảm độ trễ tối ưu Delay Reduction OBS Optical Burst Switching Chuyển mạch chùm quang OCS Optical Circuit Switching Chuyển mạch kênh quang OPS Optical Packet Switching Chuyển mạch gói quang OTD Offset Time based Differentiation Phân biệt dựa trên thời gian bù đắp OXC Optical Cross Connect Thiết bị chuyển mạch quang POQA* Prediction and Offset QoS Tập hợp chùm hỗ trợ QoS dựa trên Assembly thời gian offset và dự đoán QoS Quality of Service Chất lượng dịch vụ QDBAP QoS Differentiation Burst Tập hợp chùm phân biệt chất lượng Assembly with Padding dịch vụ kết hợp với đắp chùm RCBP Resource Consumption Based Ưu tiên dựa trên tiêu thụ tài nguyên Preemptive RDFP Rate and Distance Fairness Ưu tiên công bằng tốc độ và khoảng Preemption cách RTT Round-Trip Time Thời gian khứ hồi RFP Rate Fairness Preemption Ưu tiên công bằng tốc độ TFBA Throughput-based Fair Bandwith Cấp phát băng thông công bằng dựa Allocation trên thông lượng TFI Throuphut Fairness Index Chỉ số công bằng thông lượng viii Từ viết tắt Thuật ngữ tiếng Anh Diễn giải ý nghĩa TW- Time Windows based Trung bình dịch chuyển có trọng số EWMA Exponentially Weighted Moving dựa trên cửa sổ thời gian Average WDM Wavelength Division Ghép kênh phân chia bước sóng Multiplexing * Các phương pháp được luận án đặt tên để dễ dàng cho việc tham chiếu. ix CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC ĐƯỢC SỬ DỤNG Ký hiệu Ý nghĩa ABi Băng thông cung cấp cho luồng i ATi Thông lượng thực tế của luồng i Bmin Ngưỡng kích thước chùm tối thiểu B(i) Kích thước hàng đợi i D(i) Độ trễ gói tin trong hàng đợi i Ei Tải hiệu quả của kết nối i Fi Tỉ lệ cấp phát băng thông công bằng cho hàng đợi i K Tổng số luồng (kết nối) L Độ dài chùm hoàn thành của lần tập hợp chùm hiện thời Le Độ dài chùm ước tính của lần tập hợp chùm hiện thời Lw Độ dài chùm trong khoảng thời gian ước tính Lw(i) Độ dài chùm trong khoảng thời gian ước tính của hàng đợi i Lmin Ngưỡng độ dài chùm tối thiểu Lmax Ngưỡng độ dài chùm tối đa L(i) Độ dài chùm hoàn thành của hàng đợi i 𝐿𝑒 (𝑖) Độ dài chùm ước tính của hàng đợi i Lj Độ dài chùm hoàn thành ở lần tập hợp thứ j 𝐿𝑗𝑒 Độ dài chùm ước tính ở lần tập hợp thứ j M Số lần tập hợp chùm sau cùng nhất Pi U Xác suất mất chùm của phần luồng tốt của luồng i Pi O Xác suất mất chùm của phần luồng xấu của luồng i PU Tổng xác suất mất chùm của phần luồng tốt x Ký hiệu Ý nghĩa PO Tổng xác suất mất chùm của phần luồng xấu P Tổng xác suất mất chùm của liên kết ra Pi Tổng xác suất mất chùm của luồng i Q Tổng số hàng đợi RE Lỗi ước tính trong lần tập hợp chùm hiện thời RE Lỗi ước tính trung bình trong các lần tập hợp chùm t1 Thời điểm gửi gói điều khiển t1(i) Thời điểm gửi gói điều khiển của hàng đợi i t2 Thời điểm gửi chùm dữ liệu t2(i) Thời điểm gửi chùm dữ liệu của hàng đợi i Ta Ngưỡng thời gian tập hợp chùm; Ta cũng là độ trễ tập hợp chùm (thời gian mà các gói tin đợi trong hàng đợi trước khi được gộp vào một chùm) Ta(i) Ngưỡng thời gian tập hợp chùm của hàng đợi i To Thời gian offset (offset time) To(i) Thời gian offset của hàng đợi i Te(i) Ngưỡng thời gian ước tính trên hàng đợi i Tj Ngưỡng thời gian tập hợp chùm thứ j trong mô hình tập hợp chùm giảm độ trễ BASTP Tw Cửa sổ thời gian ước tính W Tổng số bước sóng của liên kết ra i Tốc độ đến của luồng i U Tốc độ đến của phần luồng tốt O Tốc độ đến của phần luồng xấu cur Tốc độ gói tin đến của lần tập hợp chùm hiện thời xi Ký hiệu Ý nghĩa prev Tốc độ gói tin đến của lần tập hợp chùm trước đó.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Văn Hòa (2019). Kiểm soát công bằng luồng trong mạng chuyển mạch chùm quang [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/mang-may-tinh-truyen-thong/dieu-khien-cong-bang-luong-mang-chuyen-mach-chum-quang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kiểm soát công bằng luồng trong mạng chuyển mạch chùm quang" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Tìm hiểu thuật toán điều khiển công bằng luồng mạng trong chuyển mạch chùm quang, tối ưu hiệu suất truyền dẫn dữ liệu."
Luận án "Kiểm soát công bằng luồng trong mạng chuyển mạch chùm quang" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Kiểm soát công bằng luồng trong mạng chuyển mạch chùm quang" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kiểm soát công bằng luồng trong mạng chuyển mạch chùm quang" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Mạng Máy Tính & Truyền Thông.
Luận án "Kiểm soát công bằng luồng trong mạng chuyển mạch chùm quang" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kiểm soát công bằng luồng trong mạng chuyển mạch chùm quang" có 125 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kiểm soát công bằng luồng trong mạng chuyển mạch chùm quang" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.