Luận án ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tại các trường đại học ngoài
Luận án ứng dụng CNTT quản lý tại doanh nghiệp nhỏ & vừa. Nâng cao hiệu quả hoạt động, tối ưu quy trình, tăng trưởng bền vững.
Năm xuất bản
Số trang
203
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tối ưu hóa Quản lý Đại học: Ứng dụng CNTT hiệu quả
- Số trang:
- 203 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Hoàng Hải Yến
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tối ưu hóa Quản lý Đại học Ứng dụng CNTT hiệu quả
Luận án tập trung vào việc tối ưu hóa quản lý tại các trường đại học ngoài công lập thông qua ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT). Đề tài nghiên cứu sâu sắc về vai trò thiết yếu của CNTT trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động, minh bạch hóa quy trình, và cải thiện chất lượng giáo dục. Hiện nay, các tổ chức giáo dục đối mặt với nhiều thách thức quản lý phức tạp. Việc tích hợp CNTT không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn mở ra cơ hội phát triển bền vững. Luận án này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng, các yếu tố ảnh hưởng, và đề xuất giải pháp chiến lược. Mục tiêu là định hình một mô hình ứng dụng CNTT tiên tiến, đáp ứng đặc thù của môi trường đại học ngoài công lập. Nghiên cứu đóng góp vào việc thúc đẩy chuyển đổi số trong quản lý giáo dục, góp phần xây dựng hệ thống giáo dục hiện đại và linh hoạt.
1.1. Mục đích và ý nghĩa luận án ứng dụng CNTT
Mục đích chính của luận án là phân tích thực trạng ứng dụng CNTT trong quản lý tại các trường đại học ngoài công lập. Luận án đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả ứng dụng này. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho các nhà quản lý giáo dục. Qua đó, các trường có thể đưa ra quyết định chiến lược về đầu tư và triển khai CNTT một cách hiệu quả nhất. Đề tài hướng tới việc tăng cường tính minh bạch, giảm thiểu chi phí vận hành, và cải thiện trải nghiệm cho sinh viên, giảng viên. Luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của chuyển đổi số trong bối cảnh giáo dục hiện đại.
1.2. Đối tượng phạm vi nghiên cứu quản lý giáo dục
Đối tượng nghiên cứu là các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến ứng dụng CNTT trong hoạt động quản lý tại các trường đại học ngoài công lập Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các trường đại học ngoài công lập, xem xét các khía cạnh quản lý đào tạo, quản lý nhân sự (cán bộ, giảng viên, sinh viên), quản lý cơ sở vật chất, và quản lý tài chính. Dữ liệu được thu thập từ năm 2015 đến 2020, phản ánh giai đoạn chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ. Giới hạn nghiên cứu giúp đảm bảo tính khả thi và độ sâu của các phân tích. Các kết quả có thể được áp dụng rộng rãi cho các tổ chức giáo dục tương tự.
1.3. Phương pháp tiếp cận đóng góp mới của đề tài
Luận án sử dụng đa dạng các phương pháp nghiên cứu khoa học. Các phương pháp bao gồm phân tích, tổng hợp tài liệu, phương pháp chuyên gia, điều tra xã hội học, quan sát, tọa đàm, và tổng kết kinh nghiệm. Những đóng góp mới của luận án bao gồm việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về ứng dụng CNTT trong quản lý đại học ngoài công lập. Luận án đánh giá toàn diện thực trạng, chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân. Đặc biệt, đề xuất các giải pháp mang tính khả thi, phù hợp với điều kiện Việt Nam. Nghiên cứu cũng xây dựng các tiêu chí đánh giá hiệu quả ứng dụng CNTT, giúp các trường có công cụ đo lường và cải thiện. Các giải pháp tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ và nâng cao hiệu quả ứng dụng CNTT.
II.Cơ sở lý luận ứng dụng CNTT quản lý giáo dục
Phần này thiết lập nền tảng lý thuyết vững chắc cho việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý giáo dục. Nền tảng này bao gồm các khái niệm cơ bản, khung lý thuyết, và các yếu tố tác động. Hiểu rõ các nguyên tắc này là điều kiện tiên quyết để xây dựng một chiến lược CNTT hiệu quả. Luận án phân tích sâu về hệ thống thông tin quản lý (MIS) và vai trò của nó trong việc hỗ trợ ra quyết định. MIS không chỉ là công cụ kỹ thuật mà còn là một phần không thể thiếu của chiến lược quản lý hiện đại. Việc nắm vững các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến quá trình triển khai CNTT giúp các trường chủ động hơn trong việc thích nghi và đổi mới. Các tiêu chí đánh giá được xây dựng giúp đo lường mức độ thành công và xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Kinh nghiệm quốc tế cũng được rút ra để cung cấp cái nhìn đa chiều và bài học thực tiễn cho Việt Nam.
2.1. Khái niệm cơ bản về CNTT và quản lý đại học
Định nghĩa rõ ràng về công nghệ thông tin (CNTT) và các khía cạnh quản lý trong bối cảnh giáo dục đại học ngoài công lập. CNTT bao gồm hệ thống phần cứng, phần mềm, mạng lưới, và dịch vụ hỗ trợ cho việc thu thập, xử lý, lưu trữ, và truyền tải thông tin. Quản lý đại học bao gồm các hoạt động từ tuyển sinh, đào tạo, nghiên cứu, đến quản lý nhân sự, tài chính, cơ sở vật chất. Ứng dụng CNTT trong quản lý giáo dục là việc tích hợp các giải pháp công nghệ vào các quy trình này, nhằm tối ưu hóa hoạt động và nâng cao hiệu quả. Hệ thống thông tin quản lý (MIS) đóng vai trò trung tâm trong việc cung cấp thông tin kịp thời và chính xác cho quá trình ra quyết định.
2.2. Các yếu tố tác động đảm bảo ứng dụng CNTT
Nghiên cứu chỉ ra các yếu tố khách quan và chủ quan tác động đến khả năng ứng dụng CNTT. Yếu tố khách quan bao gồm chính sách nhà nước, xu hướng công nghệ, và áp lực cạnh tranh thị trường. Yếu tố chủ quan bao gồm nhận thức của cán bộ quản lý, giảng viên và sinh viên về tầm quan trọng của CNTT, nguồn nhân lực công nghệ thông tin có chất lượng, và cơ sở vật chất kỹ thuật. Để đảm bảo ứng dụng hiệu quả, cần có sự cam kết của lãnh đạo, đầu tư vào hạ tầng, và phát triển nguồn nhân lực có trình độ. Các yếu tố này là nền tảng cho việc triển khai thành công một mô hình ứng dụng CNTT bền vững, thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện.
2.3. Tiêu chí đánh giá kinh nghiệm quốc tế về MIS
Luận án đề xuất các tiêu chí cụ thể để đánh giá mức độ và hiệu quả của ứng dụng CNTT. Các tiêu chí này bao gồm chất lượng cơ sở hạ tầng kỹ thuật, mức độ quản lý bằng cơ sở dữ liệu, tính năng của phần mềm quản lý (như ERP, CRM), và trình độ tin học của đội ngũ nhân lực. Bên cạnh đó, nghiên cứu học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia trong khu vực như Thái Lan và Malaysia, những nơi đã có những bước tiến đáng kể trong việc ứng dụng CNTT vào giáo dục. Các bài học rút ra bao gồm tầm quan trọng của chiến lược CNTT dài hạn, đầu tư đồng bộ, và đào tạo nguồn nhân lực. Những kinh nghiệm này cung cấp cái nhìn thực tiễn và định hướng cho các trường đại học ngoài công lập tại Việt Nam.
III.Thực trạng chuyển đổi số tại trường ĐH ngoài công lập
Phần này trình bày một bức tranh toàn cảnh về thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin và quá trình chuyển đổi số tại các trường đại học ngoài công lập ở Việt Nam. Mặc dù có những nỗ lực đáng kể, vẫn còn nhiều khoảng trống và thách thức cần được giải quyết. Luận án đi sâu vào phân tích cơ sở hạ tầng hiện có, mức độ tích hợp các phần mềm quản lý doanh nghiệp (ERP, CRM) và việc ứng dụng CNTT trong các lĩnh vực quản lý cụ thể. Việc đánh giá đúng thực trạng là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp phù hợp. Các hạn chế được chỉ ra không chỉ là về mặt kỹ thuật mà còn liên quan đến nhận thức, nguồn lực và chiến lược. Nâng cao hiệu quả ứng dụng CNTT đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ và tầm nhìn dài hạn.
3.1. Quá trình phát triển và hạ tầng CNTT hiện có
Các trường đại học ngoài công lập tại Việt Nam đã trải qua quá trình hình thành và phát triển liên tục, kéo theo nhu cầu cấp thiết về ứng dụng CNTT. Thực trạng hạ tầng CNTT cho thấy sự đầu tư ban đầu về phần cứng và mạng lưới cơ bản. Tuy nhiên, mức độ đồng bộ và hiện đại hóa vẫn còn hạn chế ở nhiều trường. Nhiều hệ thống rời rạc, thiếu khả năng tích hợp, gây khó khăn cho việc quản trị dữ liệu doanh nghiệp một cách hiệu quả. Việc nâng cấp hạ tầng là yếu tố then chốt để hỗ trợ các giải pháp chuyển đổi số sâu rộng hơn. Đầu tư vào hạ tầng chất lượng cao sẽ là nền tảng cho việc triển khai các hệ thống thông tin quản lý (MIS) tiên tiến.
3.2. Ứng dụng CNTT trong quản lý đào tạo cán bộ tài chính
Thực trạng cho thấy CNTT đã được ứng dụng trong một số lĩnh vực quản lý. Trong quản lý đào tạo, các trường sử dụng phần mềm để quản lý điểm, lịch học, đăng ký môn học. Tuy nhiên, mức độ tự động hóa và tích hợp còn hạn chế. Trong quản lý đội ngũ cán bộ, giảng viên và sinh viên, các hệ thống cơ sở dữ liệu cơ bản đã được triển khai nhưng chưa tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ. Quản lý cơ sở vật chất, trang bị và tài chính cũng đang được số hóa nhưng thường ở dạng riêng lẻ, thiếu sự kết nối giữa các phòng ban. Điều này làm giảm hiệu quả ứng dụng CNTT tổng thể, cần có một phần mềm quản lý doanh nghiệp (ERP) tích hợp.
3.3. Phân tích thách thức hạn chế triển khai CNTT
Các trường đại học ngoài công lập đối mặt với nhiều thách thức trong triển khai và phát triển ứng dụng CNTT. Các hạn chế bao gồm thiếu kinh phí đầu tư đồng bộ, nguồn nhân lực CNTT chất lượng cao còn khan hiếm, và nhận thức chưa đầy đủ về tầm quan trọng của chuyển đổi số. Hệ thống pháp lý, quy định liên quan đến an toàn thông tin trong tổ chức cũng chưa hoàn thiện. Sự thiếu hụt về chiến lược CNTT dài hạn dẫn đến việc đầu tư manh mún, không hiệu quả. Những thách thức này đòi hỏi các giải pháp toàn diện để cải thiện tình hình, nâng cao hiệu quả ứng dụng CNTT và đạt được lợi ích tối đa.
IV.Chiến lược CNTT nâng cao chất lượng quản lý ĐH
Để vượt qua những thách thức hiện tại, các trường đại học ngoài công lập cần xây dựng và triển khai một chiến lược CNTT toàn diện. Chiến lược này phải đồng bộ từ hạ tầng kỹ thuật, phần mềm, đến nguồn nhân lực và quy trình nghiệp vụ. Mục tiêu là tối ưu hóa quản trị dữ liệu doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả ứng dụng CNTT. Việc đầu tư có trọng tâm vào các hệ thống thông tin quản lý (MIS) hiện đại sẽ hỗ trợ đắc lực cho công tác quản lý. Bên cạnh đó, công tác đào tạo và nâng cao nhận thức cho toàn thể cán bộ, giảng viên là cực kỳ quan trọng. An toàn thông tin trong tổ chức cũng phải được đặt lên hàng đầu để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm. Các giải pháp đề xuất không chỉ mang tính kỹ thuật mà còn có tính chiến lược, đảm bảo sự phát triển bền vững cho nhà trường.
4.1. Giải pháp tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ
Các trường cần rà soát và tối ưu hóa các quy trình nghiệp vụ hiện có trước khi số hóa. Việc này bao gồm chuẩn hóa quy trình quản lý đào tạo, quản lý sinh viên, quản lý tài chính và nhân sự. Áp dụng phần mềm quản lý doanh nghiệp (ERP, CRM) tích hợp là giải pháp hiệu quả để kết nối các phòng ban, loại bỏ các bước thừa và giảm thiểu sai sót. Một hệ thống ERP toàn diện sẽ giúp quản trị dữ liệu doanh nghiệp tập trung, tăng cường sự phối hợp và minh bạch. Giải pháp này giúp các trường đạt được hiệu quả ứng dụng CNTT cao hơn, tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành.
4.2. Phát triển nguồn nhân lực và hạ tầng công nghệ
Đầu tư vào nguồn nhân lực là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của chiến lược CNTT. Các trường cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng kiến thức và kỹ năng sử dụng CNTT cho cán bộ, giảng viên và nhân viên. Đồng thời, cần thu hút và giữ chân các chuyên gia CNTT có năng lực để vận hành và phát triển hệ thống. Về hạ tầng công nghệ, cần có lộ trình nâng cấp thiết bị, mạng lưới, và các giải pháp điện toán đám mây. Việc đầu tư đồng bộ vào cả con người và công nghệ sẽ tạo nền tảng vững chắc cho chuyển đổi số trong quản lý, nâng cao năng lực cạnh tranh của nhà trường.
4.3. Đảm bảo an toàn thông tin dữ liệu doanh nghiệp
Trong bối cảnh số hóa, an toàn thông tin là một ưu tiên hàng đầu. Các trường cần xây dựng và triển khai các chính sách, quy trình bảo mật dữ liệu chặt chẽ. Điều này bao gồm việc đầu tư vào các hệ thống bảo mật mạng, phần mềm chống mã độc, sao lưu dữ liệu định kỳ và đào tạo nhân sự về ý thức bảo mật. Bảo vệ thông tin cá nhân của sinh viên, giảng viên và dữ liệu tài chính là trách nhiệm pháp lý và đạo đức. Đảm bảo an toàn thông tin trong tổ chức không chỉ bảo vệ tài sản số mà còn xây dựng lòng tin, khẳng định uy tín của nhà trường. Đây là yếu tố quan trọng để duy trì một hệ thống thông tin quản lý (MIS) đáng tin cậy.
V.Đánh giá lợi ích CNTT trong quản lý giáo dục
Việc đánh giá lợi ích của công nghệ thông tin trong quản lý giáo dục là cần thiết để xác định hiệu quả đầu tư và định hướng phát triển trong tương lai. Phần này tổng hợp những thành quả và tác động tích cực mà CNTT mang lại cho các trường đại học ngoài công lập. Từ việc cải thiện quy trình hành chính đến nâng cao chất lượng đào tạo, CNTT đã chứng minh vai trò không thể thiếu. Các lợi ích không chỉ dừng lại ở hiệu suất hoạt động mà còn mở rộng sang khả năng thích ứng, đổi mới và xây dựng môi trường học tập hiện đại. Việc đo lường và đánh giá liên tục giúp các trường điều chỉnh chiến lược, đảm bảo rằng mọi khoản đầu tư vào công nghệ đều mang lại giá trị thực sự. Hướng tới một mô hình ứng dụng CNTT bền vững, tạo ra giá trị lâu dài.
5.1. Đánh giá hiệu quả ứng dụng công nghệ thông tin
Việc đánh giá hiệu quả ứng dụng CNTT cần dựa trên các chỉ số định lượng và định tính. Các chỉ số định lượng bao gồm giảm thời gian xử lý thủ tục, tăng số lượng người dùng hệ thống, giảm chi phí vận hành, và tăng cường minh bạch thông tin. Các chỉ số định tính bao gồm sự hài lòng của người dùng (sinh viên, giảng viên, cán bộ quản lý), cải thiện chất lượng dịch vụ, và khả năng ra quyết định nhanh chóng, chính xác hơn. Việc đánh giá này giúp các trường xác định được mức độ thành công của các dự án CNTT. Từ đó có thể điều chỉnh và tối ưu hóa các giải pháp nhằm đạt được hiệu quả ứng dụng CNTT cao nhất.
5.2. Lợi ích mang lại từ chuyển đổi số toàn diện
Chuyển đổi số toàn diện mang lại nhiều lợi ích chiến lược cho các trường đại học ngoài công lập. Đầu tiên, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua việc cung cấp dịch vụ giáo dục hiện đại và tiện ích. Thứ hai, cải thiện đáng kể quản trị dữ liệu doanh nghiệp, cho phép phân tích và dự báo tốt hơn. Thứ ba, tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ, giải phóng nguồn lực để tập trung vào các hoạt động cốt lõi. Ngoài ra, chuyển đổi số còn tạo ra môi trường làm việc linh hoạt, tăng cường sự cộng tác và đổi mới. Những lợi ích này đóng góp vào sự phát triển bền vững của nhà trường, nâng cao chất lượng giáo dục tổng thể.
5.3. Định hướng phát triển bền vững quản lý ĐH
Định hướng phát triển bền vững trong quản lý đại học đòi hỏi việc tích hợp CNTT một cách chiến lược. Các trường cần xây dựng một chiến lược CNTT dài hạn, phù hợp với tầm nhìn và sứ mệnh của mình. Điều này bao gồm việc tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, áp dụng các công nghệ mới như AI, Big Data, và Blockchain. Đồng thời, cần thúc đẩy văn hóa số trong toàn bộ tổ chức, khuyến khích sự đổi mới và học hỏi liên tục. Một mô hình ứng dụng CNTT hiệu quả sẽ là nền tảng để các trường đại học ngoài công lập phát triển mạnh mẽ, thích ứng với những thay đổi của kỷ nguyên số và duy trì vị thế cạnh tranh trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (203 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI ---------------- HOÀNG HẢI YẾN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI- 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI ---------------- HOÀNG HẢI YẾN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP Ngành : Quản trị Kinh doanh Mã số :9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN LONG GIANG HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan luận án là đề tài nghiên cứu và do tác giả thực hiện. Cơ sở dữ liệu tác giả thu thập và một số thông tin dữ liệu do tác giả tự điều tra nghiên cứu. Đề tài của tác giả phân tích và tổng kết là trung thực.
Tác giả xin chịu trách nhiệm với nội dung của luận án. Hà Nội, ngày.năm 2021 TÁC GIẢ CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này tác giả xin cảm ơn GS. Vũ Huy Từ và PGS. Nguyễn Long Giang đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo.
Xin cám ơn các thầy cô Viện Sau đại học đã tạo mọi điều kiện cho tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu. Trong thời gian nghiên cứu các thầy, cô, nhà khoa học đã giúp tác giả tìm hiểu, cung cấp số liệu và hướng dẫn công việc để hiểu được toàn cảnh công tác ứng dụng CNTT trong các trường Đại học ngoài công lập. Từ đó tác giả cũng mạnh dạn đóng góp ý kiến của mình về giải phápứng dụng CNTT trong các trường Đại học ngoài công lập. Hà Nội, ngày.năm 2021 Tác giả luận án MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG, BIỂU, HÌNH MỞ ĐẦU.
LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. MỤC ĐÍCH, NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU. Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu:.Phạm vi nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu.
Phương pháp chuyên gia. Phương pháp điều tra xã hội học. Phương pháp quan sát khoa học. Phương pháp tọa đàm, trao đổi.
Phương pháp tổng kết kinh nghiệm. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. KẾT CẤU LUẬN ÁN. 7 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI.
CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU Ở NƯỚC NGOÀI. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC. KHÁI QUÁT CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA LUẬN ÁN CẦN TẬP TRUNG GIẢI QUYẾT. Các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án.
Khoảng trống của các công trình nghiên cứu luận án cần tiếp tục giải quyết. 26 Tiểu kết chương 1. 29 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP. KHÁI NIỆM CƠ BẢN.
Cơ sở giáo dục đại học ngoài công lập. Công nghệ thông tin và quản lý trong các trường đại học. ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP. Khái niệm ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tại các trường đại học ngoài công lập.Nội dung ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tại các trường đại học ngoài công lập.
Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý cơ sở vật chất, trang bị và quản lý tài chính. YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP. Yếu tố khách quan. Yếu tố chủ quan.
YẾU TỐ ĐẢM BẢO CHO HOẠT ĐỘNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP. Nhận thức của cán bộ, giảng viên và cán bộ quản lý về ứng dụng công nghệ thông tin. Nguồn nhân lực đảm bảo ứng dụng công nghệ thông tin. Yếu tố cơ sở vật chất, thiết bị kỹ thuật phục vụ ứng dụng công nghệ thông tin.5 CÁC TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP.
Tiêu chí về cơ sở hạ tầng kỹ thuật. Tiêu chí quản lý bằng cơ sở dữ liệu. Tiêu chí về phần mềm quản lý. Tiêu chí về trình độ tin học của nhân lực.6 KINH NGHIỆM ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ BÀI HỌC RÚT RA CHO CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP VIỆT NAM 67 2.1 Ứng dụng CNTT trong giáo dục tại Thái Lan.2 Ứng dụng CNTT trong giáo dục tại Malaysia.3 Bài học cho cơ sở giáo dục đại học ngoài công lập tại Việt Nam.73 Tiểu kết chương 2.
76 THỰC TRẠNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP VIỆT NAM. KHÁI QUÁT QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN VÀ HẠ TẦNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP VIỆT NAM. Quá trình hình thành, phát triển của các trường đại học ngoài công lập Việt nam. Thực trạng cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin tại các trường đại học ngoài công lập Việt Nam.
THỰC TRẠNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP VIỆT NAM. Thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đào tạo tại các trường đại học ngoài công lậpViệt Nam. Thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đội ngũ cán bộ, giảng viên và sinh viên. Thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý cơ sở vật chất, trang bị và quản lý tài chính.
Thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý kết quả đào tạo .4 PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ ĐẢM BẢO HOẠT ĐỘNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP.1 Cơ sở vật chất, thiết bị kỹ thuật công nghệ thông tin.2 Nguồn lực công nghệ thông tin phục vụ quản lý dạy học. ĐÁNH GIÁ CHUNG THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP VIỆT NAM. Hạn chế và nguyên nhân hạn chế.112 Tiểu kết chương 3.115 GIẢI PHÁP ĐẨY MẠNH ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP. QUAN ĐIỂM ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ TẠI CÁC TRƯỜNG ĐHNCL VIỆT NAM.
Đảm bảo tính mục đích của chủ thể Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tại các trường đại học ngoài công lập Việt Nam. Đảm bảo tính khoa học và thực tiễn trong Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tại các trường ĐHNCL Việt Nam. Đảm bảo tính hiệu quả và tính khả thi trong Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tại các trường ĐHNCL. Đảm bảo tính toàn diện, đồng bộ trong Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tại các trường ĐHNCL.
GIẢI PHÁP CƠ BẢN TĂNG CƯỜNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP VIỆT NAM. Nâng cao nhận thức của đội ngũ cán bộ, giáo viên, sinh viên trường về ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý trường. Ứng dụng công nghệ thông tin trong xây dựng kế hoạch đào tạo đảm bảo tính khoa học, toàn diện, bám sát và phù hợp với sự phát triển của công nghệ thông tin theo từng giai đoạn. Thường xuyên tổ chức bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin trong thực hiện các nhiệm vụ cho đội ngũ cán bộ quản lý, giảng viên, chuyên viên nghiệp vụ.
Xác định rõ các khâu, các lĩnh vực có thể ứng dụng CNTT phục vụ hoạt động quản lý ở các trường đại học ngoài công lập. Tăng cường thực hiện chuyển đổi số trong các trường đại học ngoài công lập. Kiểm tra, đánh giá việc thực hiện ứng dụng CNTT trong hoạt động quản lý ở các trường đại học ngoài công lập. Phát triển và hoàn thiện hạ tầng công nghệ tại các trường Đại học Ngoài công lập.
Tăng cường ứng dụng phần mềm quản lý mới vào công tác quản lý. 148 Tiểu kết chương 4.152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.155 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 168 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT 1. Tiếng Việt STT CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT ĐẦY ĐỦ 1 CNTT Công nghệ thông tin 2 CLĐT Chất lượng đào tạo 3 ĐHNCL Đại học ngoài công lập 4 TBDH Thiết bị dạy học 5 GV Đội ngũ Giảng viên 6 NDĐT Nội dung đào tạo 7 QTĐT Quá trình đào tạo 8 PPĐT Phương pháp đào tạo 9 CBQL Cán bộ quản lý 10 QLĐT Quản lý đào tạo 11 UDCNTT Ứng dụng công nghệ thông tin 12 PPDH Phương pháp dạy học 13 CBNV Cán bộ nhân viên 14 CSVC Cơ sở vật chất 15 BGD&ĐT Bộ giáo dục và đào tạo 2.
Tiếng Anh NGHĨA TIẾNG STT CHỮ VIẾT TẮT TỪ TIẾNG ANH VIỆT Asia-Pacific Diễn đàn hợp tác 1 APEC Economic Châu Á- Thái Bình Cooperation Dương World Trade Tổ chức thương mại 2 WTO Organization thế giới United Nations Educational Scientific 3 UNESCO Liên hiệp quốc tế and Cultural Organization ASEAN Economic Cộng đồng kinh tế 4 AEC Community ASEAN DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang Bảng 3.2: Số liệu thống kê sinh viên tại các trường ĐH trên 1 77 cả nước Bảng 3.3: Tỉ trọng của khu vực tư trong GDĐH ở một số 2 78 nước Bảng 3.:Bảng tổng hợp kết quả khảo sát sinh viên về điều 3 87 hành hoạt động học của sinh viên trên cơ sở ứng dụng CNTT Bảng 3. Tổng hợp hệ thống cơ sở hạ tầng CNTT ở các 4 92 trường đại học ngoài công lập Bảng 3. Kết quả khảo sát CBQL, giảng viên về ứng dụng 5 94 CNTT để quản lý sinh viên Bảng 3. Kết quả khảo sát CBQL, giảng viên và sinh viên 6 97 về cơ sở hạ tầng CNTT ở các trường Bảng 3.
Kết quả khảo sát sinh viên về ứng dụng công nghệ 7 99 thông tin trong quản lý kết quả đào tạo Bảng 3.9: Tổng hợp các nội dung công bố CLĐT từ Website 8 101 của các trường đại học ngoài công lập được khảo sát Bảng 4. Cụ thể hóa các tiêu chuẩn về kiến thức, kỹ năng sử 9 dụng CNTT ứng dụng trong thực hiện các nhiệm vụ cho đội 122 ngũ CBQL và giảng viên Bảng 3.2: Số liệu thống kê sinh viên tại các trường ĐH trên cả nước.3: Tỉ trọng của khu vực tư trong GDĐH ở một số nước.: Bảng tổng hợp kết quả khảo sát sinh viên về điều hành hoạt động học của sinh viên trên cơ sở ứng dụng CNTT. Tổng hợp hệ thống cơ sở hạ tầng CNTT ở các trường đại học ngoài công lập. Kết quả khảo sát CBQL, giảng viên về ứng dụng CNTT để quản lý sinh viên.
Kết quả khảo sát CBQL, giảng viên và sinh viên về cơ sở hạ tầng CNTT ở các trường.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Hải Yến (2021). Luận án ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tại các t [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/luan-an-ung-dung-cong-nghe-thong-tin-trong-quan-ly-tai-cac-truong-dai-hoc-ngoai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tại các t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án ứng dụng CNTT quản lý tại doanh nghiệp nhỏ & vừa. Nâng cao hiệu quả hoạt động, tối ưu quy trình, tăng trưởng bền vững.
Luận án "Luận án ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tại các t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tại các t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tại các t" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.
Luận án "Luận án ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tại các t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tại các t" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tại các t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.