Luận án: Cải tiến Mô hình CAPE cho Hệ thống Tính toán Đa lõi - TS. Đỗ Xuân Huyền
Tối ưu hóa hiệu suất tính toán: Khám phá các kỹ thuật và giải pháp hiệu quả cho hệ thống đa lõi, đẩy mạnh tốc độ xử lý và khả năng ứng dụng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
122
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan mô hình CAPE và hệ thống tính toán đa lõi
- Số trang:
- 122 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Khoa học máy tính
- Tác giả:
- Đỗ Xuân Huyền
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan mô hình CAPE và hệ thống tính toán đa lõi
Mô hình CAPE là giải pháp hỗ trợ thực thi OpenMP trên hệ thống bộ nhớ phân tán. Kiến trúc ban đầu hướng đến các nút tính toán đơn nhân. Phần cứng hiện nay đã thay đổi mạnh mẽ. Các hệ thống tính toán đa lõi trở thành tiêu chuẩn chung trong trung tâm dữ liệu. Bộ vi xử lý hiện đại tích hợp nhiều nhân trên một đế silicon. Thiết kế này giúp tăng năng lực xử lý mà không làm tăng xung nhịp quá mức. Tuy nhiên, kiến trúc CAPE truyền thống bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng khi chạy trên máy tính đa nhân. Tiến trình đơn luồng không thể tận dụng hết tài nguyên của toàn bộ các lõi xử lý. Việc cải tiến kiến trúc CAPE là yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu tập trung tái cấu trúc mô hình để tương thích hoàn toàn với nền tảng đa lõi. Mục tiêu chính là tăng tốc độ xử lý và tận dụng tối đa phần cứng.
1.1. Khái niệm và nguyên lý hoạt động của mô hình CAPE đơn luồng
Mô hình CAPE ban đầu kết hợp trình biên dịch và môi trường thực thi phân tán. Hệ thống phân chia chương trình OpenMP thành các khối mã tuần tự và song song. Mỗi khối song song được ánh xạ thành các tiến trình độc lập. Các tiến trình này giao tiếp thông qua cơ chế truyền thông điệp ngầm định. Điểm mấu chốt của CAPE là kỹ thuật chụp ảnh tiến trình. Hệ thống tự động ghi lại trạng thái bộ nhớ của tiến trình chủ. Trạng thái này được phát tán đến các nút tính toán phụ trợ. Nút phụ trợ khôi phục không gian nhớ và tiếp tục thực thi. Khi hoàn thành, dữ liệu thay đổi được gửi ngược lại nút chủ. Quy trình này cho phép mã OpenMP chạy trên cụm máy tính không có bộ nhớ chia sẻ vật lý. Dù vậy, phương pháp chỉ chạy một luồng đơn trên mỗi nút mạng.
1.2. Thách thức hiệu năng trên phần cứng tính toán đa lõi hiện đại
Sự phổ biến của bộ vi xử lý đa nhân tạo ra thách thức lớn cho CAPE đơn luồng. Máy chủ hiện đại thường có hàng chục hoặc hàng trăm lõi xử lý. Nếu chỉ khởi tạo một tiến trình đơn trên mỗi máy tính, phần lớn số lõi sẽ ở trạng thái rảnh rỗi. Hiệu suất phần cứng bị lãng phí nghiêm trọng. Việc tạo nhiều máy ảo trên cùng một nút vật lý là một giải pháp tình thế. Tuy nhiên, giải pháp này làm tăng chi phí quản lý của hệ điều hành. Xung đột bộ nhớ đệm (cache contention) giữa các máy ảo xảy ra thường xuyên. Dung lượng bộ nhớ RAM cũng bị phân mảnh nặng nề. Hơn nữa, đường truyền dữ liệu nội bộ không đạt tốc độ tối đa. Vì vậy, hệ thống tính toán đa lõi đòi hỏi một mô hình quản trị luồng trực tiếp và gọn nhẹ hơn.
1.3. Nhu cầu chuyển đổi mã nguồn OpenMP sang bộ nhớ phân tán
OpenMP là chuẩn lập trình song song phổ biến nhất trên hệ thống bộ nhớ chia sẻ. Lập trình viên ưa chuộng OpenMP vì cú pháp đơn giản và dễ sử dụng. Người dùng chỉ cần thêm các chỉ thị tiền xử lý vào mã nguồn C hoặc Fortran. Tuy nhiên, chuẩn OpenMP không hỗ trợ môi trường cụm máy tính phân tán. Ngược lại, MPI phù hợp với cụm máy tính nhưng có độ phức tạp lập trình rất cao. Việc viết lại toàn bộ mã nguồn sang MPI tốn nhiều thời gian và chi phí. Do đó, việc tự động chuyển đổi OpenMP sang môi trường phân tán mang giá trị thực tiễn lớn. Mô hình CAPE đóng vai trò cầu nối hoàn hảo giữa hai mô hình lập trình này. Nó giúp lập trình viên giữ nguyên cú pháp OpenMP mà vẫn tận dụng được năng lực của cụm máy tính đa lõi.
II. Giải pháp tối ưu hóa hiệu năng đa lõi cho mô hình CAPE
Cải tiến cốt lõi của nghiên cứu là xây dựng mô hình CAPE song song hai mức. Cấp độ thứ nhất là phân tán tiến trình giữa các máy tính trong cụm. Cấp độ thứ hai là phân chia luồng tính toán đa nhân bên trong từng nút vật lý. Phương pháp này loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng máy ảo trung gian. Tối ưu hóa hiệu năng đa lõi đạt được nhờ cơ chế quản lý luồng trực tiếp ở cấp hệ thống. Các nhân CPU cùng chia sẻ không gian địa chỉ nội bộ mà không cần truyền thông điệp qua mạng. Thời gian giao tiếp nội bộ giảm xuống mức tối thiểu. Đồng thời, tài nguyên tính toán của từng máy chủ được khai thác triệt để. Kiến trúc mới duy trì tính tương thích hoàn hảo với các chỉ thị OpenMP sẵn có.
2.1. Thiết kế kiến trúc song song hai mức đa luồng trực tiếp
Kiến trúc hai mức kết hợp giữa mô hình phân tán và mô hình đa luồng POSIX Threads. Nút chủ phân phối các tác vụ lớn đến các nút thợ thông qua mạng cục bộ. Khi nhận được công việc, mỗi nút thợ sẽ tự động kích hoạt nhóm luồng tính toán. Số lượng luồng thường tương ứng với số lõi CPU vật lý có sẵn. Các luồng này thực thi song song trên cùng không gian bộ nhớ của tiến trình con. Nhờ đó, việc trao đổi dữ liệu giữa các luồng diễn ra với tốc độ cực nhanh. Luồng tính toán truy cập trực tiếp vào thanh ghi và bộ nhớ RAM của máy chủ. Cấu trúc này triệt tiêu độ trễ mạng đối với các phép tính nội bộ. Hiệu năng tổng thể của toàn bộ cụm máy tính gia tăng rõ rệt.
2.2. Khuôn mẫu dịch cấu trúc song song và lập lịch luồng song song
Trình biên dịch CAPE được bổ sung các khuôn mẫu dịch mã mới cho cấu trúc omp parallel. Trình biên dịch tự động phân tích phạm vi biến và tái cấu trúc khối lệnh. Các lệnh phân chia công việc được chuyển đổi thành mã quản lý luồng tối ưu. Bộ lập lịch luồng song song hỗ trợ phân chia vòng lặp tĩnh và động. Lập lịch tĩnh giúp giảm thiểu chi phí quản lý đối với các khối lượng tính toán đồng đều. Lập lịch động đảm bảo cân bằng công việc khi các tác vụ có thời gian chạy biến thiên. Chiến lược lập lịch linh hoạt giúp giảm tối đa thời gian chờ đợi giữa các nhân CPU. Bộ điều phối thông minh còn tự động gán luồng vào lõi cụ thể để tối ưu vị trí dữ liệu.
2.3. Kiểm soát xung đột bộ nhớ đệm và băng thông bộ nhớ đa kênh
Xung đột bộ nhớ đệm (cache contention) là nguyên nhân chính làm suy giảm tốc độ xử lý đa lõi. Khi nhiều luồng cùng tranh chấp một dòng cache, hiện tượng nghẽn xảy ra. Mô hình CAPE cải tiến áp dụng thuật toán căn chỉnh dữ liệu trên bộ nhớ. Kỹ thuật đệm lót được sử dụng để loại bỏ triệt để hiện tượng chia sẻ giả (false sharing). Thêm vào đó, kiến trúc tận dụng tối đa băng thông bộ nhớ đa kênh của CPU hiện đại. Dữ liệu mảng lớn được phân bổ trải đều trên các kênh RAM độc lập. Băng thông truyền dữ liệu nội bộ được mở rộng tối đa. Nhờ vậy, các nhân xử lý không bị thiếu hụt dữ liệu trong quá trình tính toán cường độ cao.
III. Kỹ thuật chụp ảnh tiến trình trên hệ thống đa lõi CAPE
Kỹ thuật chụp ảnh tiến trình đóng vai trò quyết định trong việc bảo toàn trạng thái tính toán. Đối với hệ thống đa lõi, chụp ảnh toàn bộ không gian nhớ gây lãng phí tài nguyên rất lớn. Kỹ thuật chụp ảnh gia tăng là giải pháp được lựa chọn để giải quyết vấn đề này. Hệ thống chỉ ghi lại những trang bộ nhớ có sự thay đổi dữ liệu trong quá trình chạy. Cơ chế này giảm thiểu kích thước tệp ảnh chụp một cách đáng kể. Lưu lượng truyền thông điệp qua mạng Ethernet cũng được cắt giảm tương ứng. Nghiên cứu đã phát triển thành công bộ chụp ảnh tiến trình chạy hoàn toàn trong không gian người dùng. Giải pháp này giúp hệ thống hoạt động ổn định và có tính linh hoạt cao trên nhiều phiên bản Linux.
3.1. Kỹ thuật chụp ảnh tiến trình gia tăng rời rạc tiên tiến
Kỹ thuật chụp ảnh gia tăng rời rạc phân chia quá trình ghi nhận thành từng khối độc lập. Hệ thống theo dõi chính xác các vùng nhớ bị ghi đè bởi từng luồng riêng biệt. Danh sách các trang nhớ bị sửa đổi được lưu trữ trong bảng băm tốc độ cao. Khi cần lưu trạng thái, bộ thu gom chỉ nén các khối nhớ thực sự biến đổi. Kích thước dữ liệu cần phát tán giữa các nút giảm đi nhiều lần so với chụp ảnh toàn phần. Thời gian đóng băng tiến trình giảm xuống mức không đáng kể. Quá trình tính toán của các luồng khác trên CPU hầu như không bị gián đoạn. Kỹ thuật này nâng cao khả năng mở rộng của hệ thống khi chạy trên các tập dữ liệu khổng lồ.
3.2. Cơ chế khóa mở trang nhớ trong không gian người dùng Linux
Cơ chế phát hiện thay đổi vùng nhớ dựa trên lời gọi hệ thống mprotect của Linux. Ban đầu, các trang nhớ dữ liệu chia sẻ được đặt ở chế độ chỉ đọc. Khi một luồng cố gắng ghi dữ liệu, hệ điều hành sẽ phát tín hiệu SIGSEGV. Bộ bắt tín hiệu của CAPE trong không gian người dùng sẽ nhận diện sự kiện này. Trình quản lý tiến trình đánh dấu trang nhớ bị sửa đổi vào danh sách theo dõi. Sau đó, quyền ghi được mở lại cho trang nhớ để luồng tiếp tục làm việc bình thường. Toàn bộ cơ chế diễn ra trong không gian người dùng (User mode). Điều này giúp hệ thống không cần can thiệp hay sửa đổi nhân hệ điều hành (Kernel mode). Tính tương thích của ứng dụng trên các môi trường phân tán được bảo đảm trọn vẹn.
3.3. Giảm thiểu độ trễ truy xuất bộ nhớ khi sao lưu tiến trình
Độ trễ truy xuất bộ nhớ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng của kỹ thuật chụp ảnh. Việc ghi nhật ký trang nhớ liên tục dễ dẫn đến suy giảm tốc độ đọc ghi. CAPE đa luồng sử dụng cơ chế đệm bất đồng bộ để khắc phục nhược điểm này. Quá trình sao lưu dữ liệu trang nhớ được giao cho luồng phụ trợ chạy ngầm. Luồng tính toán chính không cần chờ đợi việc hoàn tất lưu trữ trên đĩa hoặc gửi qua mạng. Ngoài ra, việc tổ chức cấu trúc dữ liệu theo ranh giới trang nhớ 4KB giúp tối ưu hóa bộ điều khiển bộ nhớ (memory controller). Các chu kỳ trễ truy xuất được hấp thụ gần như hoàn toàn. Hiệu suất thời gian thực của ứng dụng song song được nâng cấp rõ rệt.
IV. Cơ chế chia sẻ dữ liệu và tính nhất quán bộ nhớ đệm
Mô hình chia sẻ dữ liệu trong CAPE đa luồng phức tạp hơn nhiều so với OpenMP thuần túy. OpenMP truyền thống dựa trên kiến trúc bộ nhớ chia sẻ vật lý thống nhất. Trong khi đó, CAPE phải kết hợp giữa bộ nhớ chia sẻ nội bộ và bộ nhớ phân tán qua mạng. Đảm bảo tính nhất quán bộ nhớ đệm (cache coherence) là nhiệm vụ sống còn. Hệ thống phải đảm bảo mọi lõi CPU trên các máy khác nhau đều nhìn thấy dữ liệu chuẩn xác. Bất kỳ sự sai lệch nào trong quá trình cập nhật cũng dẫn đến kết quả sai. Kiến trúc CAPE mới cung cấp cơ chế phân giải xung đột thông minh. Dữ liệu chia sẻ được đồng bộ hóa có kiểm soát tại các điểm rào cản (barrier).
4.1. Đồng bộ không gian bộ nhớ phân tán và bộ nhớ chia sẻ OpenMP
Không gian bộ nhớ của CAPE đa luồng được phân lớp thành biến riêng và biến chia sẻ. Biến riêng của luồng được cấp phát trong ngăn xếp cục bộ của từng lõi xử lý. Biến chia sẻ toàn cục được ánh xạ trên vùng nhớ chung của tiến trình nút. Khi kết thúc vùng song song, nút phụ trợ phát hiện các vùng nhớ bị thay đổi qua ảnh chụp. Các gói dữ liệu vi sai (diff) được đóng gói và chuyển tiếp về nút chủ. Nút chủ áp dụng thuật toán trộn dữ liệu để tái lập không gian bộ nhớ nhất quán. Nhờ cách tiếp cận này, hành vi của chương trình phân tán hoàn toàn đồng nhất với chương trình OpenMP gốc. Người phát triển không cần can thiệp thủ công vào việc đồng bộ dữ liệu phức tạp.
4.2. Xử lý xung đột truy cập và cân bằng tải động trên các nút
Xung đột truy cập xảy ra khi nhiều luồng cùng cố gắng ghi vào một vùng nhớ chung. CAPE đa luồng sử dụng các chỉ thị atomic và critical để bảo vệ miền găng. Ở mức liên nút, hệ thống kiểm soát quyền sở hữu trang nhớ bằng thẻ kiểm tra thời gian. Bên cạnh đó, cơ chế cân bằng tải động đóng vai trò duy trì hiệu suất đồng đều. Khi một nút đa lõi hoàn thành sớm công việc, nó có thể nhận thêm các gói lặp còn lại. Thuật toán tự điều chỉnh khối lượng công việc dựa trên năng lực tức thời của từng nút mạng. Hiện tượng luồng nhàn rỗi chờ đợi nút chậm nhất bị triệt tiêu. Năng suất tính toán của toàn bộ cụm máy tính đạt mức tối ưu.
4.3. Quản lý chỉ thị chia sẻ dữ liệu hạn chế nghẽn băng thông
Các chỉ thị OpenMP như shared, private, firstprivate và reduction được tái định nghĩa trong CAPE. Trình phân tích cú pháp xác định chính xác phạm vi ảnh hưởng của từng biến. Đối với các biến reduction, hệ thống tạo bản sao cục bộ cho từng luồng trên nút đa lõi. Sau khi các luồng tính toán xong, giá trị được thu gom cục bộ trước khi gửi qua mạng. Việc thu gom hai cấp giúp giảm số lượng thông điệp phân tán đến mức tối thiểu. Băng thông mạng giữa các nút không còn bị nghẽn bởi các phép toán cộng dồn. Dữ liệu truyền thông được nén chặt và chuyển giao theo khối lớn. Hiệu năng tổng thể của các thuật toán lặp số học nhờ đó tăng lên vượt bậc.
V. Phân tích ước lượng hiệu năng kiến trúc đa lõi CAPE
Đánh giá định lượng là bước then chốt để chứng minh hiệu quả của mô hình CAPE cải tiến. Nghiên cứu thực hiện phân tích lý thuyết kết hợp với kiểm thử thực nghiệm diện rộng. Phương pháp ước lượng hiệu năng kiến trúc được xây dựng dựa trên mô hình toán học chi tiết. Các thông số phần cứng như số lượng lõi, độ trễ bộ nhớ và băng thông mạng được tích hợp vào công thức. Kết quả tính toán lý thuyết cho thấy tiềm năng tăng tốc rất lớn của mô hình hai mức. Việc loại bỏ máy ảo giúp giảm đáng kể chi phí phát sinh trong quá trình chạy. Các bài kiểm chuẩn chuyên dụng được tiến hành trên môi trường cụm máy chủ đa nhân. Dữ liệu thu được xác nhận tính chính xác của các mô hình phân tích đề xuất.
5.1. Đánh giá tốc độ tăng tốc tính toán theo định luật Amdahl
Định luật Amdahl được sử dụng làm cơ sở để ước lượng hệ số tăng tốc cực đại của hệ thống. Nghiên cứu mở rộng công thức Amdahl cho kiến trúc tính toán phân tán phân cấp hai mức. Tỷ lệ phần mã tuần tự và chi phí truyền thông mạng được lượng hóa chính xác. Khi số lõi CPU trên mỗi nút tăng lên, hệ số tăng tốc của CAPE đa luồng bám rất sát giới hạn lý thuyết. Ngược lại, mô hình dựa trên máy ảo nhanh chóng chạm ngưỡng bão hòa do chi phí ảo hóa quá lớn. Mô hình CAPE đa luồng giảm thiểu thành phần tuần tự thông qua việc tối ưu hóa điểm đồng bộ. Kết quả phân tích khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả vượt trội của cấu trúc đa luồng trực tiếp.
5.2. Kết quả thực nghiệm trên các chương trình đo chuẩn thực tế
Thực nghiệm được triển khai trên tập ứng dụng kiểm chuẩn NAS Parallel Benchmarks (NPB). Các bài toán tiêu biểu bao gồm nhân ma trận, giải phương trình vi phân và tính toán biến đổi Fourier. Kết quả đo lường cho thấy CAPE đa luồng đạt hiệu năng vượt trội so với CAPE đơn luồng và mô hình máy ảo. Tốc độ xử lý tăng từ 2 đến 4 lần trên các hệ thống có 8 đến 16 lõi mỗi nút. Độ trễ trao đổi dữ liệu qua mạng giảm hơn 60% nhờ cơ chế thu gom dữ liệu vi sai. Mức tiêu thụ bộ nhớ RAM giảm đáng kể do không cần duy trì nhiều không gian ảo hóa. Hệ thống duy trì độ ổn định tuyệt đối và cho kết quả số học chính xác trên mọi kịch bản thử nghiệm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (122 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ĐỖ XUÂN HUYỀN CẢI TIẾN MÔ HÌNH CAPE CHO HỆ THỐNG TÍNH TOÁN ĐA LÕI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH HUẾ - NĂM 2023 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ĐỖ XUÂN HUYỀN CẢI TIẾN MÔ HÌNH CAPE CHO HỆ THỐNG TÍNH TOÁN ĐA LÕI NGÀNH: KHOA HỌC MÁY TÍNH MÃ SỐ: 9480101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH Người hướng dẫn khoa học 1. HÀ VIẾT HẢI 2. ÉRIC RENAULT HUẾ - NĂM 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Hà Viết Hải và GS.
Những nội dung trong các công trình đã được công bố chung với các tác giả khác đã được sự chấp thuận của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các số liệu và kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa được công bố bởi tác giả nào trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Đỗ Xuân Huyền i LỜI CẢM ƠN Trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến TS. Hà Viết Hải và GS.
Éric Renault là những người Thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, động viên và giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành được luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ của Quý Thầy Cô trong Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Khoa học Huế đã quan tâm, giúp đỡ, hướng dẫn trong suốt quá trình học tập. Tôi xin trân trọng cảm ơn Các đồng nghiệp, Ban Giám đốc, Trung tâm Công nghệ Thông tin Thừa Thiên Huế đã tạo điều kiện thuận lợi trong công tác để tôi có đủ thời gian hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Quý Thầy Cô trong Khoa Tin học, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế; Quý Thầy Cô, cán bộ quản lý Phòng Đào tạo Sau đại học, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã giúp đỡ tôi hoàn thành kế hoạch học tập.
Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn các bạn bè đồng nghiệp, người thân trong gia đình luôn động viên, giúp đỡ tôi về mọi mặt trong suốt quá trình nghiên cứu, học tập của mình. Nghiên cứu sinh Đỗ Xuân Huyền ii MỤC LỤC MỤC LỤC .iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ .viii DANH MỤC CÁC BẢNG. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .1 Tính toán hiệu năng cao .2 Tính toán song song .1 Các hình thức tổ chức .2 Các mức độ song song .3 Phân loại các kiến trúc song song .3 Máy tính đa CPU, CPU đa lõi (core) và đa luồng .1 Giới thiệu về OpenMP .2 Mô hình hoạt động của OpenMP .5 Các công trình nổi bật về chuyển đổi OpenMP lên hệ thống bộ nhớ phân tán17 1.1 Phương pháp sử dụng SSI làm bộ nhớ chung cho tất cả các thread .2 Phương pháp ánh xạ một phần không gian nhớ của luồng .3 Phương pháp sử dụng mô hình HLRC .4 Phương pháp kết hợp với MPI .5 Phương pháp dựa trên Mảng toàn cục (Global Array - GA) .6 Phương pháp libMPNode cải tiến trên phương pháp SSI .7 Phương pháp OMPC sử dụng trình biên dịch chuyển đổi OpenMP chạy trên hệ thống bộ nhớ phân tán ứng dụng các thư viện MPI.8 Phương pháp CAPE đơn luồng .6 Tổng hợp đánh giá về các phương pháp chuyển đổi OpenMP trên kiến trúc bộ nhớ phân tán .1 Giới thiệu chung về CAPE đơn luồng .2 Mô hình hoạt động của CAPE đơn luồng .3 Biên dịch mã từ OpenMP sang CAPE .4 Kỹ thuật chụp ảnh tiến trình áp dụng cho CAPE đơn luồng .5 Cấu trúc dữ liệu cho ảnh chụp tiến trình .6 Hạn chế của CAPE khi sử dụng trên hệ thống máy tính có CPU đa lõi 38 1.8 Tiểu kết Chương 1 .38 CHƯƠNG 2 CAPE TRÊN HỆ THỐNG TÍNH TOÁN ĐA LÕI .2 Mô hình CAPE song song hai mức dựa trên phương pháp sử dụng nhiều máy ảo 42 2.1 Ý tưởng và cách thực hiện .2 Đánh giá hiệu năng .3 Mô hình CAPE song song hai mức đa luồng .1 Ý tưởng thực hiện .2 Khuôn mẫu dịch cấu trúc omp parallel trong CAPE đa luồng .4 Phân tích hiệu năng hoạt động của CAPE đa luồng .1 Hệ số tăng tốc lý thuyết theo luật Amdahl .2 Kết quả thực nghiệm và đánh giá .5 Tiểu kết Chương II .58 CHƯƠNG 3 KỸ THUẬT CHỤP ẢNH TIẾN TRÌNH CHO CAPE ĐA LUỒNG .1 Kỹ thuật chụp ảnh tiến trình.1 Khái niệm Kỹ thuật chụp ảnh tiến trình.2 Không gian nhân và không gian (Kernel mode) người sử dụng (User mode) 59 3.3 Cơ chế cấp phát bộ nhớ ảo cho trình ứng dụng trên Linux .4 Phân loại kỹ thuật chụp ảnh tiến trình .2 Kỹ thuật chụp ảnh tiến trình gia tăng .1 Nguyên lý hoạt động của Kỹ thuật chụp ảnh tiến trình gia tăng .2 Cơ chế phát hiện vùng nhớ bị thay đổi .3 Kỹ thuật lập trình khoá/mở_khoá các trang nhớ ở mức nhân .4 Kỹ thuật lập trình khóa/mở khóa trong không gian người sử dụng .5 So sánh kỹ thuật khóa/mở khóa ở không gian nhân và không gian người sử dụng 72 3.3 Kỹ thuật chụp ảnh tiến trình gia tăng rời rạc cho CAPE đa luồng .1 Kỹ thuật chụp ảnh tiến trình gia tăng rời rạc .2 Chọn lựa không gian phát triển trình chụp ảnh tiến trình .3 Các thách thức khi chuyển từ trình chụp ảnh tiến trình đơn luồng sang chụp ảnh tiến trình đa luồng .4 Kết quả phát triển Trình chụp ảnh tiến trình mới cho CAPE đa luồng .5 Tiểu kết chương III .80 CHƯƠNG 4 XỬ LÝ CÁC VẤN ĐỀ CHIA SẺ DỮ LIỆU CỦA CAPE ĐA LUỒNG .1 Sự khác nhau của mô hình chia sẻ dữ liệu của OpenMP trên hệ thống bộ nhớ chia sẻ và CAPE trên hệ thống bộ nhớ phân tán.1 Chia sẻ dữ liệu của OpenMP .2 Chia sẻ dữ liệu của CAPE.2 Danh sách các chỉ thị và mệnh đề chia sẻ dữ liệu của OpenMP .3 Xử lý các chỉ dẫn chia sẻ dữ liệu của OpenMP trên CAPE .1 Nguyên tắc xử lý .2 Các khuôn dạng chuyển đổi cụ thể cho các mệnh đề .4 Giải thích của cơ chế chuyển đổi các mệnh đề dữ liệu chia sẻ của OpenMP trên CAPE .1 Trường hợp 1: Đoạn chương trình song song thỏa mãn điều kiện Bernstein .2 Trường hợp 2.
Đoạn chương trình song song không thỏa mãn điều kiện Bernstein .5 Tiểu kết Chương IV .91 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA LUẬN ÁN. 92 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 94 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 95 PHỤ LỤC 1: BỘ MÃ NGUỒN, CÁCH THỨC CÀI ĐẶT VÀ SỬ DỤNG THƯ VIỆN CAPE ĐA LUỒNG.
104 PHỤ LỤC 2: KẾT QUẢ SỐ LIỆU CHI TIẾT THỰC NGHIỆM SO SÁNH HIỆU NĂNG CỦA CAPE ĐA LUỒNG VỚI CAPE ĐƠN LUỒN VÀ MPI. 110 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Thuật ngữ tiếng Anh Thuật ngữ/dịch tiếng Việt Application API Giao diện lập trình ứng dụng Programming Interface Checkpointing Aided Chạy chương trình song song dựa trên kỹ CAPE Parallel Execution thuật chụp ảnh tiến trình CPU Central Processing Unit Bộ xử lý trung tâm Discontinuos DICKPT Incremental Chụp ảnh tiến trình gia tăng rời rạc Checkpointing Distributed Shared DSM Bộ nhớ chia sẻ phân tán Memory EP Entire page Cấu trúc toàn trang nhớ File File Tập tin / Tệp tin Graphics Processing GPU Bộ xử lý các tác vụ có liên quan tới đồ họa Unit Home-based Lazy HLRC Mô hình đồng bộ trễ đồng nhất Release Consistency High performance HPC Tính toán hiệu năng cao computing Incremetal ICKPT Kỹ thuật chụp ảnh tiến trình gia tăng Checkpointing Kernel-based Virtual KVM Máy ảo dựa trên mức nhân (kernel) Machine LAN Local Area Network Mạng cục bộ Memory Management MMU Bộ quản lý bộ nhớ Unit MD Many data Cấu trúc sơ đồ ma trận Message Passing MPI API lập trình song song truyền thông điệp Interface Multi- Multi-processing Đa tiến trình, đa chương trình processing Multi- Multi-threading Đa luồng, đa tiểu tiến trình threading OpenMP Open Multi-Processing API lập trình song song trên hệ thống SM OS Operating System Hệ điều hành vi Page table Page table Bảng danh mục trang RC Relaxed-Consistency Chia sẻ dữ liệu đồng bộ trễ SD Single data Cấu trúc đơn từ Signal segmentation SIGSEGV Tín hiệu dạng ngắt của OS. violation SM Shared Memory Bộ nhớ chia sẻ SSD Several successive data Cấu trúc dữ liệu liên tiếp Một hệ thống các máy tính được liên kết SSI Single System Image với nhau (ảo hóa) tạo thành một máy thống nhất với bộ nhớ chung Translation Lookaside TLB Bộ nhớ cache cho Page Tables Buffer. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.
Minh họa hệ thống máy đa CPU. Minh họa hệ thống máy CPU đa lõi .3 Chương trình nhân hai ma trận viết bằng OpenMP. Chương trình nhân 2 ma trận viết bằng MPI. Mô hình hoạt động của OpenMP.
Mô hình hoạt động của CAPE đơn luồng. Quy trình biên dịch chương trình OpenMP thành chương trình CAPE27 Hình 1. Khuôn dạng biên dịch cấu trúc omp parallel for trong CAPE đơn luồng. Khuôn dạng chuyển đổi cho cấu trúc omp parallel section sang dạng CAPE.
Khuôn dạng chuyển đổi cấu trúc omp parallel section sang cấu trúc omp parallel for. Minh họa các thông tin được lưu trữ trong 1 ảnh chụp tiến trình [35]. Nguyên tắc hoạt động của của Kỹ thuật chụp ảnh tiến trình gia tăng rời rạc. Kích thước bộ nhớ cần thiết để lưu trữ ảnh chụp tiến trình.
Tỷ lệ sử dụng các lõi của CAPE đơn luồng trên các nút phụ. Mô hình hoạt động của CAPE và vùng cần cải tiến để khai thác khả năng của các bộ xử lý đa lõi. Mô hình sử dụng nhiều máy ảo trên mỗi nút phụ. Tỷ lệ khai thác các lõi khi chạy 4 máy ảo.
Tỷ lệ khai thác các lõi khi chạy 2 máy ảo. Thời gian thực hiện chương trình với số máy ảo khác nhau. Trạng thái sử dụng CPU khi chạy chương trình trên 4 máy ảo. Mô hình hoạt động song song 2 mức của CAPE đa luồng.
Khuôn mẫu dịch cấu trúc parallel for trong CAPE đa luồng. Thời gian thực hiện trên cluster 16 máy biến thiên theo số lõi sử dụng. Thời gian thực hiện trên trên cluster 8 máy biến thiên theo số lõi sử dụng. Hệ số tăng tốc theo số lõi CPU sử dụng trên hệ thống 16 nút phụ.
Hệ số tăng tốc theo số lõi CPU sử dụng trên hệ thống 8 nút phụ. Minh họa việc gọi truy cập/sử dụng các tài nguyên phần ứng của các trình ứng dụng. Minh họa các vòng đặc quyền trong hệ điều hành. Ánh xạ địa chỉ bộ nhớ ảo sang địa chỉ vật lý.
Cấu trúc tổ chức phân trang bộ nhớ 3 cấp [46].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Xuân Huyền (2023). Cải tiến Mô hình CAPE cho Hệ thống Tính toán Đa lõi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/cai-tien-mo-hinh-cape-cho-he-thong-tinh-toan-da-loi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cải tiến Mô hình CAPE cho Hệ thống Tính toán Đa lõi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tối ưu hóa hiệu suất tính toán: Khám phá các kỹ thuật và giải pháp hiệu quả cho hệ thống đa lõi, đẩy mạnh tốc độ xử lý và khả năng ứng dụng.
Luận án "Cải tiến Mô hình CAPE cho Hệ thống Tính toán Đa lõi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Cải tiến Mô hình CAPE cho Hệ thống Tính toán Đa lõi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cải tiến Mô hình CAPE cho Hệ thống Tính toán Đa lõi" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.
Luận án "Cải tiến Mô hình CAPE cho Hệ thống Tính toán Đa lõi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cải tiến Mô hình CAPE cho Hệ thống Tính toán Đa lõi" có 122 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cải tiến Mô hình CAPE cho Hệ thống Tính toán Đa lõi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.