Luận án tiến sĩ: Sự phù hợp năng lực CNTT sinh viên với nhu cầu doanh nghiệp - Bùi Ngọc Tuấn (2014)

Luận án tiến sĩ đánh giá sự phù hợp giữa năng lực sinh viên CNTT và nhu cầu doanh nghiệp. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

176

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đánh giá năng lực CNTT sinh viên theo chuẩn đầu ra
Số trang:
176 trang
Trường:
Southern Luzon State University, Thai Nguyen University
Chuyên ngành:
Educational Management
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đánh giá năng lực CNTT sinh viên theo chuẩn đầu ra

Thị trường lao động công nghệ đang phát triển rất nhanh. Sinh viên công nghệ thông tin tốt nghiệp cần đáp ứng nhiều tiêu chuẩn khắt khe. Năng lực thực tế quyết định cơ hội việc làm của mỗi cá nhân. Nghiên cứu thực tế tại các trường đại học chỉ ra nhiều điểm đáng chú ý. Khảo sát mức độ đáp ứng của sinh viên giúp nhận diện bức tranh tổng thể. Các tiêu chí đánh giá bao gồm kiến thức nền tảng và khả năng ứng dụng. Việc đối chiếu năng lực sinh viên với thị trường là nhiệm vụ then chốt. Cơ sở đào tạo cần nhìn nhận thẳng thắn chất lượng đầu ra. Đánh giá khách quan tạo tiền đề cho sự cải tiến chương trình học. Báo cáo cung cấp dữ liệu giá trị cho các nhà quản lý giáo dục. Dữ liệu này phản ánh sự tương quan giữa lý thuyết và thực tiễn.

1.1. Xây dựng khung năng lực CNTT theo tiêu chuẩn mới

Khung năng lực CNTT đóng vai trò thước đo chuẩn mực. Hệ thống này bao gồm các nhóm kiến thức, kỹ năng và thái độ làm việc. Khung tham chiếu chuẩn giúp định hình mục tiêu giảng dạy rõ ràng. Sinh viên cần làm chủ thuật toán, cơ sở dữ liệu và cấu trúc hệ thống. Kiến thức nền tảng vững chắc giúp người học dễ dàng tiếp cận công nghệ mới. Các tiêu chuẩn quốc tế cần được tích hợp vào chương trình học tập. Việc chuẩn hóa giúp nhân lực công nghệ thông tin hội nhập thị trường quốc tế. Các trường đại học cần liên tục cập nhật khung đánh giá này. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng người học sau khi ra trường. Khung năng lực rõ ràng tạo thuận lợi cho việc đo lường kết quả.

1.2. Hoàn thiện chuẩn đầu ra ngành công nghệ thông tin

Chuẩn đầu ra ngành công nghệ thông tin là cam kết chất lượng của trường. Bộ chuẩn này định hướng toàn bộ hoạt động dạy và học. Sinh viên cần đạt các chỉ số cụ thể trước khi nhận bằng tốt nghiệp. Chuẩn đầu ra phải bám sát đòi hỏi thực tế của môi trường công nghiệp. Việc thiết kế chuẩn đầu ra cần có sự tham gia của chuyên gia. Quá trình đánh giá kết quả phải minh bạch và thực chất. Các bài kiểm tra năng lực cần mô phỏng các dự án thực tế. Đổi mới chuẩn đầu ra thúc đẩy sinh viên rèn luyện nghiêm túc hơn. Đây là chìa khóa then chốt nâng cao uy tín cho các cơ sở đào tạo đại học.

II. Khoảng cách kỹ năng sinh viên CNTT so với thực tế

Sự chênh lệch giữa đào tạo và thực tế sản xuất vẫn còn tồn tại. Nhiều sinh viên tốt nghiệp có nền tảng lý thuyết tốt nhưng thiếu tính ứng dụng. Khoảng cách kỹ năng sinh viên CNTT trở thành thách thức lớn đối với doanh nghiệp. Các công ty thường mất từ ba đến sáu tháng để đào tạo lại nhân sự mới. Thực trạng này làm gia tăng chi phí vận hành cho các tổ chức. Việc phân tích nguyên nhân giúp tìm ra giải pháp khắc phục triệt để. Sinh viên cần chủ động nâng cao năng lực thực hành ngay từ giảng đường. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng giúp người học rút ngắn thời gian thích nghi công việc. Doanh nghiệp kỳ vọng nhân sự mới có thể tham gia dự án ngay lập tức.

2.1. Cải thiện kỹ năng chuyên môn lập trình cho sinh viên

Kỹ năng chuyên môn lập trình là yêu cầu cốt lõi của ngành công nghệ. Sinh viên cần thành thạo ít nhất một ngôn ngữ lập trình chủ chốt. Khả năng viết mã sạch, tối ưu hóa thuật toán và bảo mật rất quan trọng. Môi trường doanh nghiệp yêu cầu tư duy giải quyết bài toán phức tạp. Sinh viên cần làm quen với các framework hiện đại và công cụ kiểm thử. Việc tự học và cập nhật thư viện mới là bắt buộc. Thực hành qua các dự án mã nguồn mở giúp nâng cao tay nghề nhanh chóng. Khả năng gỡ lỗi và kiểm thử phần mềm cũng cần được chú trọng rèn luyện. Kỹ năng lập trình tốt mở ra lộ trình thăng tiến sự nghiệp vững chắc.

2.2. Bổ sung kỹ năng mềm cho dân IT trong môi trường số

Kỹ năng mềm cho dân IT quyết định hiệu quả công việc trong dài hạn. Lập trình viên không làm việc đơn độc trong một môi trường khép kín. Dự án phần mềm luôn yêu cầu sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành viên. Kỹ năng giao tiếp giúp trình bày ý tưởng kỹ thuật một cách rõ ràng. Kỹ năng làm việc nhóm tạo ra sự gắn kết và tăng tốc độ phát triển dự án. Kỹ năng quản lý thời gian giúp đảm bảo tiến độ bàn giao sản phẩm. Thái độ tích cực và tinh thần trách nhiệm là điểm cộng lớn. Rèn luyện kỹ năng mềm cần được thực hiện thường xuyên qua các bài tập nhóm. Nhân sự IT toàn diện cần hội tụ cả kiến thức và kỹ năng tương tác.

III. Yêu cầu năng lực CNTT sinh viên từ phía doanh nghiệp

Nhu cầu tuyển dụng nhân lực IT trên thị trường luôn ở mức cao. Các tổ chức công nghệ không ngừng tìm kiếm nhân tài chất lượng. Doanh nghiệp hiện đại đặt ra những tiêu chí đánh giá rất cụ thể. Ứng viên cần chứng minh được khả năng thích ứng với công nghệ mới. Trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây và dữ liệu lớn đang định hình thị trường. Năng lực tự học trở thành yếu tố sống còn của kỹ sư phần mềm. Doanh nghiệp ưu tiên những nhân sự có tư duy logic và tính kỷ luật. Hiểu rõ kỳ vọng tuyển dụng giúp sinh viên có định hướng rèn luyện đúng đắn. Sự chuẩn bị từ sớm tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội khi ứng tuyển.

3.1. Thích ứng nhu cầu tuyển dụng nhân lực IT chất lượng

Thị trường công nghệ đòi hỏi nhân sự phải có khả năng tạo ra giá trị tức thì. Nhà tuyển dụng không chỉ tìm kiếm lập trình viên đơn thuần. Họ cần những kỹ sư có tư duy sản phẩm và thấu hiểu trải nghiệm người dùng. Việc nắm vững quy trình phát triển phần mềm chuẩn mực như Agile và Scrum rất cần thiết. Ứng viên cần rèn luyện thói quen viết tài liệu kỹ thuật chuẩn xác. Sự am hiểu về bảo mật và vận hành hệ thống cũng được đánh giá cao. Sinh viên cần chủ động xây dựng hồ sơ năng lực thông qua các sản phẩm thực tế. Hồ sơ cá nhân ấn tượng giúp mở rộng cơ hội việc làm tại các tập đoàn lớn.

3.2. Nâng cao tiếng Anh chuyên ngành CNTT cho người học

Tiếng Anh chuyên ngành CNTT là chìa khóa tiếp cận kho tri thức toàn cầu. Tài liệu kỹ thuật, tài liệu API và các thư viện mới đều viết bằng tiếng Anh. Khả năng đọc hiểu tài liệu chuyên sâu giúp giải quyết sự cố kỹ thuật nhanh chóng. Tiếng Anh giao tiếp tốt giúp kỹ sư tham gia các dự án gia công quốc tế. Đây là yếu tố quan trọng quyết định mức thu nhập của nhân sự IT. Sinh viên cần rèn luyện kỹ năng nghe nói để làm việc với khách hàng nước ngoài. Các trường đào tạo cần tăng cường thời lượng giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành. Việc này tạo nền tảng vững chắc cho sinh viên hội nhập kinh tế toàn cầu.

IV. Giải pháp nâng cao năng lực CNTT sinh viên hiện nay

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực công nghệ đòi hỏi giải pháp đồng bộ. Nhà trường cần chủ động đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng tương tác. Người học cần được đặt vào vị trí trung tâm của quá trình đào tạo. Việc học tập thông qua dự án giúp sinh viên cọ xát với thực tế. Cơ sở vật chất và phòng thí nghiệm cần được đầu tư hiện đại. Giảng viên cần tích cực cập nhật công nghệ và xu hướng ngành nghề mới. Môi trường học tập cởi mở kích thích tư duy đổi mới sáng tạo. Những thay đổi tích cực từ nhà trường sẽ thúc đẩy tinh thần tự học của sinh viên. Đây là nền tảng cốt lõi để nâng cao năng lực cạnh tranh.

4.1. Đẩy mạnh thực tập doanh nghiệp CNTT từ sớm

Chương trình thực tập doanh nghiệp CNTT đóng vai trò cầu nối quan trọng. Thực tập sớm giúp sinh viên làm quen với văn hóa công sở và quy trình sản xuất. Người học có cơ hội làm việc trên các dự án thật với dữ liệu thật. Đây là môi trường lý tưởng để kiểm chứng kiến thức đã học trên lớp. Sinh viên nhận được sự hướng dẫn trực tiếp từ các kỹ sư giàu kinh nghiệm. Quá trình này giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm làm việc thực tế quý báu. Nhiều sinh viên xuất sắc được nhận làm nhân viên chính thức ngay sau kỳ thực tập. Nhà trường cần mở rộng mạng lưới doanh nghiệp đối tác để tạo cơ hội thực tập.

4.2. Xây dựng mô hình học tập kết hợp dự án thực tế

Phương pháp đào tạo qua dự án giúp gắn kết lý thuyết với thực hành. Sinh viên được chia thành các nhóm nhỏ để cùng hoàn thành sản phẩm công nghệ. Quy trình này mô phỏng chính xác hoạt động của một công ty phần mềm. Người học phải tự phân chia công việc, lập kế hoạch và báo cáo tiến độ. Mô hình này rèn luyện tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề. Giảng viên đóng vai trò là cố vấn chuyên môn hướng dẫn kỹ thuật. Sản phẩm hoàn thiện có thể dùng làm đồ án tốt nghiệp hoặc đưa vào hồ sơ xin việc. Việc áp dụng mô hình này tạo sự hứng khởi và nâng cao hiệu quả học tập.

V. Gắn kết đại học nâng cao năng lực CNTT sinh viên mới

Mô hình hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp là xu thế tất yếu. Sự gắn kết này mang lại lợi ích thiết thực cho tất cả các bên tham gia. Nhà trường nâng cao được chất lượng đào tạo và uy tín thương hiệu. Doanh nghiệp tiếp cận được nguồn nhân lực chất lượng cao mà không tốn chi phí tuyển dụng lớn. Sinh viên có môi trường phát triển toàn diện và mở rộng cơ hội nghề nghiệp. Các bên cần thiết lập cơ chế hợp tác chặt chẽ, bền vững và dài hạn. Các hội thảo công nghệ, ngày hội việc làm và chương trình đào tạo chung cần được tổ chức định kỳ. Sự cộng hưởng này tạo động lực thúc đẩy toàn ngành công nghệ thông tin phát triển.

5.1. Tăng cường sự gắn kết đại học và doanh nghiệp bền vững

Thúc đẩy sự gắn kết đại học và doanh nghiệp là chiến lược phát triển dài hạn. Doanh nghiệp có thể tham gia vào việc xây dựng và thẩm định giáo trình. Các chuyên gia công nghệ có thể tham gia giảng dạy các chuyên đề thực tế. Nhà trường và doanh nghiệp có thể hợp tác nghiên cứu phát triển các giải pháp phần mềm. Việc tài trợ phòng thí nghiệm hiện đại giúp sinh viên tiếp cận công cụ tiên tiến. Mô hình liên kết này tạo ra hệ sinh thái đào tạo mở và năng động. Cả hai bên cùng chia sẻ trách nhiệm trong việc phát triển nguồn nhân lực số. Hợp tác sâu rộng là chìa khóa để giải quyết bài toán thiếu hụt nhân lực IT.

5.2. Thực hiện khảo sát mức độ hài lòng của nhà tuyển dụng

Tiến hành khảo sát mức độ hài lòng của nhà tuyển dụng là kênh thông tin quý giá. Kết quả khảo sát phản ánh trực tiếp chất lượng đào tạo của nhà trường. Các tiêu chí đánh giá bao gồm kiến thức, kỹ năng, thái độ và tốc độ hòa nhập. Thông tin phản hồi từ doanh nghiệp giúp nhà trường nhận diện các điểm hạn chế còn tồn tại. Dữ liệu này là căn cứ thực tiễn để điều chỉnh chương trình đào tạo cho các khóa sau. Việc lắng nghe ý kiến doanh nghiệp thể hiện tinh thần cầu thị và cam kết chất lượng. Đây là hoạt động thường niên cần thiết nhằm duy trì tiêu chuẩn đầu ra chất lượng cao.

Mục lục chi tiết luận án

Phiếu phê duyệt
Lời cảm ơn
Danh mục bảng
Danh mục hình vẽ
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
1.1. Bối cảnh nghiên cứu
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.3. Ý nghĩa của nghiên cứu
1.4. Phạm vi và giới hạn của nghiên cứu
1.5. Định nghĩa các thuật ngữ
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN
2.1. Mô hình nghiên cứu
2.2. Sự phù hợp và sự hài lòng
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Địa bàn nghiên cứu
3.2. Quần thể và chọn mẫu
3.3. Quy trình thu thập dữ liệu
3.4. Giải thích mô tả thang đo
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
5. CHƯƠNG 5: TÓM TẮT, KẾT QUẢ, KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
5.1. Tóm tắt
Phụ lục B
Hồ sơ nghiên cứu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ sự thích hợp giữa năng lực của sinh viên tốt nghiệp ngành công nghệ thông tin với nhu cầu của ngành công nghiệp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (176 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

RELEVANCE OF INFORMATION TECHNOLOGY GRADUATES’ COMPETENCIES TO THE INDUSTRY NEEDS A Dissertation Presented to the Faculty of the Graduate School Southern Luzon State University, Lucban, Quezon, Philippines In Collaboration with Thai Nguyen University, Socialist Republic of Vietnam In Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy in Educational Management Bui Ngoc Tuan (Future) April, 2014 0 APPROVAL SHEET In partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Educational Management, this research entitled “RELEVANCE OF INFORMATION TECHNOLOGY GRADUATES’ COMPETENCIES TO THE INDUSTRY NEEDS” has been submitted by Bui Ngoc Tuan (Future) and is hereby recommended for oral examination. CONRADO ABRAHAM Research Adviser Approved by the Oral Examination Committee, in partial fulfillment of the requirements for the degree Doctor of Philosophy in Educational Management offered by Southern Luzon State University, Republic of the Philippines in collaboration with Thai Nguyen University, Socialist Republic of Viet Nam DR. DR………………………… Member Member DR…………………………. ……………………… Member Member DR.

………………………… Chairman Accepted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Educational Management offered by Southern Luzon State University, Republic of the Philippines in collaboration with Thai Nguyen University, Socialist Republic of Viet Nam APOLONIA A.D Dean, Graduate School Vice President, Academic Affairs Date___________________ i ACKNOWLEDGEMENT Sincerest appreciation is extended to the following individuals who in their own special ways have made this dissertation a reality: Hon. Cecilia Gascon, President of Southern Luzon State University, Republic of the Philippines, for her immeasurable contribution in the development of the joint program of Doctor of Philosophy in Educational Management between Southern Luzon State University and Thai Nguyen University; Prof. Dang Kim Vui, President of Thai Nguyen University, the Socialist Republic of Vietnam for his approval in the offering of Doctor of Philosophy in Educational Management program in cooperation with the Southern Luzon State University, Philippines; Prof. Tran Van Dien, Rector of Thai Nguyen University of Agriculture and Forestry, for his invaluable assistance in the establishment of the Doctor of Philosophy in Educational Management program in cooperation with the Southern Luzon State University, Philippines; Dr.

Nguyen Tuan Anh, Former Director of the International Training Center, Thai Nguyen University, for his enthusiasm in the establishment of the Doctor of Philosophy in Educational Management program in cooperation with the Southern Luzon State University, Philippines; The Panel of Examiners, for their remarkable comments, suggestions and recommendations to enhance this thesis manuscript; Dr. Conrado Abraham, his thesis adviser, for his unparalleled guidance and advice in conducting this research; The Visiting Professors including Dr. Lee Kar Ling, Dr. de la Cruz, and Dr.

Espinosa and other professors, for sharing their most precious time and abundance of knowledge during the whole duration of this study; The information and communication departments in the provinces: Thai Nguyen, Bac Giang, Bac Kan, Police Bac Kan, National Academy of Public Administration for approving the request to conduct the study; The Graduates – respondents of the study, for their active involvement, without their cooperation, the result of this dissertation could not have been possible; His loving classmates and colleagues, for the endless support and friendship which inspired the researcher to do his best in finishing the study; His wife, his son and his parents, for their encouragement, financial, moral and spiritual supports for continuously believing that he can finish the task to the best of his abilities Bui Ngoc Tuan (Future) iii TABLE OF CONTENTS APPROVAL SHEET. ii TABLE OF CONTENTS. iv LIST OF TABLES. vi LIST OF FIGURES .Error! Bookmark not defined.

CHAPTER I INTRODUCTION Background of the Study .5 Objectives of the study .8 Significance of the study .8 Scope and limitations.9 Definition of terms.10 II REVIEW OF RELATED LITERATURE AND STUDIES Research paradigm .35 Relevance and satisfaction.35 III RESEARCH METHODOLOGY Locale of the Study .39 Population and sampling .41 Data gathering procedure.41 iv Descriptive interpretation of the scale .43 IV RESULTS AND DISCUSSIONS V SUMMARY, FINDING, CONCLUSION AND RECOMMENDATION Summary .76 Apendices B……………………………………………………………………………………77 RESEARCH PROFILE…………………………………………………………………….163 v LIST OF TABLES Table1 : Frequency and Percentage Distribution of the Respondents 40 Table 2: Frequency and Percentage Distribution of the units surveyed 40 Table 3: Graduation student capacity about qualifications and skills 45 Table 4 : Specialized capacity of graduation students 46 Table 5: Assessing work ability of graduation students 48 Table 6: Industry’s knowledge requirement to IT graduation students 49 Table 7: Industry’s skill requirement to IT graduation students 50 Table 8: Industry’s working attitude requirement to IT graduation students 52 Table 9: Level Knowledge training needs of industry for IT graduates 53 Table 10: Level Skills training needs of industry for IT graduates 54 Table 11: Level Attitude training needs of industry for IT graduates 54 Table 12: The Mean and Standard Deviation 55 Table 13: Correlations 56 Table 14: The Mean and Standard Deviation 58 Table 15: Correlations 58 Table 16: The Mean and Standard Deviation 58 Table 17: Correlations 59 Table 18: Level of competency and satisfaction of IT graduates and the training needs 60 of the industry (Skill and qualities- knowledge) Table 19: Level of competency and satisfaction of IT graduates and the training needs 61 of the industry (Professional capacity - knowledge) Table 20: Level of competency and satisfaction of IT graduates and the training needs 63 of the industry (Work ability - Attitude) Table B 1.1 Reliability Statistics Cronbach's Alpha of Skill and qualities - 75 Professional capacity - Work ability Table B.2 : Frequency, percentage and Distribution of the Respondents 78 Table B 1.3: The IT curriculum of Thai Nguyen University.4 : Questionnaire for employer survey 85 vi Table B.5 SURVEYS FORM LEVEL OF SATISFACTION OF GRADUATES COMPETENCIES 89 Table B 1.6: Online questionnaire 92 Table B 1.7: SURVEYS FORM LEVEL OF SATISFACTION OF GRADUATES 98 COMPETENCIES Table B 1.8: Mean Distribution of the Responses According to Skill and qualities Needs 104 Table B 1.9: Mean Distribution of the Responses According to Professional capacity Needs 105 Table B 1.10: Mean Distribution of the Responses According to Work ability Needs 105 Table B 1.11: Mean Distribution of the Responses According To Knowledge Needs 106 Table B 1.12: Mean Distribution of the Responses According to Skills Needs 106 Table B 1.13: Mean Distribution of the Responses According To Attitude Needs 107 Table B 1.14: Level Knowledge training needs of industry for IT graduates 108 Table B 1.15: level Skills training needs of industry for IT graduates 108 109 Table B 1.16: level Attitude training needs of industry for IT graduates 109 Table B 1.17: The Mean and Standard Deviation 111 Table B 1.19:The Mean and Standard Deviation 112 Table B 1.21:The Mean and Standard Deviation 113 Table B 1.23: level of competency and satisfaction of IT graduates and the training 113 needs Table B 1.24: level of competency and satisfaction of IT graduates and the training 114 needs 116 Table B 1.25: level of competency and satisfaction of IT graduates and the training 116 Table B 1.25: Da ta industry’s need Table 126: Data graduates need 131 vii LIST OF FIGURES Figure 1. Competencies model 23 Figure 2. Research diagram 35 Figure 3. Location of Thai Nguyen University 37 viii INTRODUCTION According to international assesment agencies on Information Technology and Communication, Vietnam has informantion technology and communication development index (IDI) ranking at 86 out of 161 nations and rank 4th position in Southern East Asia (2012).

Networked Readiness Index (NRI) of Vietnam ranked at 84 out of 144 nations and 5th position in Southern East Asia in 2012. Regarding to information technology industry, Vietnam ranked at 8th worldwide on software processing activities (according to Tholon Corporation, 2011), stays on top ten nations in Pacific Asia and top thirty worldwide (according to report of Gartner Corporation in 2012). Vietnam has been highly considered on public service and application of information technology on State Agencies. For the norms of electronic Administration/Government, Vietnam has been classified at 4th position in South East Asia and 81 out of 190 nations in 2012.

Regarding human resource quality, Vietnam has ranked at 101 out of 161 nations in 2012 and highly considered on education qualification of mathematics and scientific subjects. Nowaday human resource on information technology is not only very limited in number in Vietnam, but it is also lack in the world. Now the world is in shortage of 4 million engineers on information technology (IT). And in Vietnam demand of humand resource on software industry (PM) has been drammatically increasing.

From 2011 to 2015, Vietnam is estimated to need about 20.000 engineers on IT. While education and training capacity of human resource on information technology provides about 34.048 ones in 2010 and 2012 respectively.In fact number of qualified IT enginners under employer’s requirements are even much smaller. According to employer’s statistics database, Vietnamese IT engineers are very weak in communication skill, professional working style, and English proficiency. Moreover, about 64% of human resource is weak in group working ability.

Thus they could not integrate and adapt to employer’s standards after being recruited. Up to 71% graduation students have not adapted to technology advance change, 90% foreign language insufficient students. Therefore Vietnamese IT staffs could only utilise 60% their capacity and big obstacles for enterprise’s recruitment. ix According to, Deputy Prime Miniser Nguyen Thien Nhan: “In IT industry, Vietnam has very good potentials to cooperate with international partners.

And a question is how to attract more and more foreign investors participating in IT human resource education and training”. Therefore, I have conducted this study “Relevance of information tecnology graduates’ competencies to the industry needs”. The objective of this study is to assess IT student capacity of Thai Nguyen University in meeting to enterprise’s demand and to find out gap between training education quality and real requirements. The findings of this study will be scientific evidences for policy- makers, educational institutions, educators, and students in improving education program and efficiency.

x CHAPTER I GENERAL INTRODUCTION Education in its general sense is a form of learning in which the knowledge, skills, and habits of a group of people are transferred from one generation to the next through teaching, training, or research. It is essential for everyone and the level of education helps people earn respect and recognition. It is a fact that the importance of education is undeniable for every single person. It goes without saying that education has a positive effect on human life.

All people need to access to education. Only with the advent of education can people gain knowledge and enlarge their view over the world. Education plays such a rudimentary role in our society that we cannot even imagine a life without it. It is a determined element for the civilization of human society.

Not only does it helps us develop healthy surroundings but it also generates an advance community. As a matter of fact, everything we create today is based on the knowledge that we obtain throughout our life by way of education. This assists scientists in inventing equipment and devices, resulting in a high technology nowadays. The more developed life becomes, the more necessary education is for everyone because the development of a country depends vastly on the standard of education, it must do everything to improve it.

Although the educational systems of different countries are not similar but they have to share a common goal which is to provide its citizens a suitable and proper learning. Education is absolutely beneficial for the society on the whole. It is a life-long process to each person that needs to be reinforced throughout life. However, we need an education system that may eradicate illiteracy and may provide the common man an access not only to basic education but also to higher and technical education.

Viet Nam’s competitive advantage in the global economy depends on qualified and skilled workforce. A troubling gap, however, currently exists between the skills and knowledge of the country’s current and projected workforce and the demands of jobs expected to grow most rapidly during the next decade.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bui Ngoc Tuan (2014). Đánh giá mức độ phù hợp năng lực CNTT sinh viên với nhu cầu doanh nghiệp [Luận án tiến sĩ, Southern Luzon State University, Thai Nguyen University]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/luan-an-tien-si-su-thich-hop-giua-nang-luc-cua-sinh-vien-tot-nghiep-nganh-cong-nghe-thong-tin-voi-nhu-cau-cua-nganh-cong-nghiep

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá mức độ phù hợp năng lực CNTT sinh viên với nhu cầu doanh nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá sự phù hợp giữa năng lực sinh viên CNTT và nhu cầu doanh nghiệp. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo.

Luận án "Đánh giá mức độ phù hợp năng lực CNTT sinh viên với nhu cầu doanh nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Southern Luzon State University, Thai Nguyen University. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Đánh giá mức độ phù hợp năng lực CNTT sinh viên với nhu cầu doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá mức độ phù hợp năng lực CNTT sinh viên với nhu cầu doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành Educational Management. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.

Luận án "Đánh giá mức độ phù hợp năng lực CNTT sinh viên với nhu cầu doanh nghiệp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá mức độ phù hợp năng lực CNTT sinh viên với nhu cầu doanh nghiệp" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá mức độ phù hợp năng lực CNTT sinh viên với nhu cầu doanh nghiệp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter