Luận án TS: Cải tiến kỹ thuật phát hiện và thay thế đối tượng trong video

Phát hiện và thay thế đối tượng trong video bằng luận án TS. Nghiên cứu ứng dụng AI xử lý video nâng cao độ chính xác.

Trường ĐH

Trường Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông – Đại học Thái Nguyên

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

144

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan kỹ thuật phát hiện và thay thế đối tượng video
Số trang:
144 trang
Trường:
Trường Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông – Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Khoa học máy tính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan kỹ thuật phát hiện và thay thế đối tượng video

Xử lý video kỹ thuật số đang phát triển nhanh chóng. Bài toán phát hiện và thay thế đối tượng video đóng vai trò trung tâm trong biên tập tự động và chèn nội dung số. Quá trình này đòi hỏi chuỗi xử lý phức tạp gồm nhiều giai đoạn liên tiếp. Hệ thống cần phát hiện vị trí đối tượng, phân tách vùng biên và loại bỏ nội dung gốc. Sau đó, hệ thống chèn nội dung mới vào khung hình. Mọi thao tác phải bảo đảm tính tự nhiên và liền mạch. Độ phân giải cao và tốc độ chuyển động nhanh tạo ra áp lực xử lý lớn. Nghiên cứu tập trung giải quyết các giới hạn về độ chính xác và thời gian tính toán. Kết quả mang lại giải pháp toàn diện cho ngành công nghiệp truyền thông và quảng cáo số hiện đại.

1.1. Thách thức cốt lõi trong thay thế đối tượng video

Việc thay thế đối tượng gặp nhiều rào cản phức tạp. Sự thay đổi góc quay camera làm biến dạng hình dạng vật thể. Ánh sáng môi trường biến thiên liên tục qua từng giây. Đối tượng thường xuyên bị che khuất bởi các vật thể xung quanh. Chuyển động nhanh dễ gây hiện tượng nhòe hình trên khung hình. Mô hình xử lý phải tự thích ứng với các biến đổi quang học phức tạp. Hiện tượng rung lắc máy quay cũng làm sai lệch biên đối tượng. Sai số nhỏ ở một khung hình có thể lan truyền ra toàn bộ chuỗi video. Quá trình xử lý đòi hỏi khả năng trích xuất đặc trưng đa tầng bền vững. Thuật toán cần cân bằng giữa chất lượng thị giác và hiệu năng tính toán thực tế.

1.2. Vai trò của theo dõi đối tượng đa mục tiêu mot

Hệ thống yêu cầu khả năng nhận diện liên tục. Kỹ thuật theo dõi đối tượng đa mục tiêu (mot) duy trì quỹ đạo chính xác cho từng thực thể. Thuật toán gán định danh duy nhất cho từng đối tượng xuất hiện. Quá trình theo dõi ngăn chặn hiện tượng mất dấu khi vật thể chuyển động đan xen. Khả năng liên kết dữ liệu giúp nhận dạng lại đối tượng sau khi thoát khỏi vùng che khuất. Mô hình kết hợp đặc trưng không gian và đặc trưng vận động. Dữ liệu chuyển động từ mot hỗ trợ đắc lực cho khâu phân vùng kế tiếp. Sự đồng bộ này giúp giảm thiểu đáng kể chi phí tính toán cho toàn hệ thống xử lý video.

1.3. Yêu cầu bảo đảm temporal coherence giữa các khung hình

Tính liên tục thị giác đóng vai trò quyết định chất lượng video. Hiện tượng nhấp nháy xảy ra nếu các khung hình liền kề thiếu sự ràng buộc chặt chẽ. Khái niệm temporal coherence mô tả mức độ mượt mà của nội dung qua dòng thời gian. Hệ thống phải duy trì màu sắc và kết cấu ổn định ở từng vị trí thay thế. Ràng buộc thời gian ngăn chặn các đột biến quang học bất thường. Thuật toán ước lượng luồng quang học đóng vai trò định hướng sự dịch chuyển điểm ảnh. Việc bảo toàn temporal coherence giúp video duy trì cảm giác tự nhiên như cảnh quay thực. Đây là tiêu chuẩn kỹ thuật hàng đầu trong đánh giá video tổng hợp.

II. Phương pháp phát hiện đối tượng trong video với YOLO Adv

Phát hiện đối tượng trong video là bước khởi đầu quan trọng. Hệ thống cần định vị chính xác vật thể trong thời gian thực. Mô hình YOLO tiêu chuẩn còn bộc lộ hạn chế khi xử lý các đối tượng nhỏ hoặc bị che khuất một phần. Kiến trúc cải tiến YOLO-Adv ra đời nhằm khắc phục các nhược điểm này. Mạng tích hợp các khối trích xuất đặc trưng đa quy mô. Cấu trúc mạng mới tăng cường khả năng thu nhận thông tin ngữ cảnh cục bộ và toàn cục. Tốc độ suy luận được duy trì ở mức cao. Độ trễ thấp đáp ứng yêu cầu xử lý trực tuyến. Đây là nền tảng vững chắc cho các tác vụ thay thế nội dung phía sau.

2.1. Cải tiến kiến trúc mạng và hàm loss cho phát hiện video

Mô hình YOLO-Adv thiết lập cấu trúc hàm mất mát chuyên biệt. Hàm loss mới bổ sung thành phần phạt cho sai lệch kích thước hộp giới hạn. Trọng số mất mát được điều chỉnh linh hoạt theo độ khó của mẫu huấn luyện. Kiến trúc mạng bổ sung các nhánh tích chập mở rộng nhằm gia tăng vùng tiếp nhận. Sự kết hợp giữa các tầng đặc trưng nông và sâu diễn ra hiệu quả hơn. Cơ chế chú ý không gian giúp mô hình tập trung vào vùng ảnh trọng yếu. Sai số định vị giảm rõ rệt trên các tập dữ liệu phức tạp. Quá trình lan truyền ngược diễn ra ổn định và hội tụ nhanh hơn.

2.2. Kỹ thuật trích chọn đặc trưng và nhận dạng đối tượng

Đặc trưng đối tượng được trích xuất qua mạng nơron tích chập sâu. Mạng nắm bắt các thông tin hình học, cạnh biên và màu sắc đặc thù. Bản đồ kích hoạt lớp thể hiện rõ độ tin cậy của từng vùng ảnh. Thuật toán chọn lọc các đặc trưng bất biến với phép quay và thay đổi tỷ lệ. Kỹ thuật này giúp nhận diện chính xác các biển quảng cáo hoặc vật thể mục tiêu. Dữ liệu đặc trưng được chuẩn hóa trước khi đưa vào bộ phân loại. Tỷ lệ nhận diện sai giảm thiểu đáng kể trong điều kiện nền phức tạp. Hệ thống duy trì độ nhạy cao với các vật thể kích thước biến đổi.

2.3. Hiệu năng thực nghiệm của mô hình YOLO Adv cải tiến

Các thử nghiệm thực nghiệm chứng minh tính vượt trội của YOLO-Adv. Mô hình đạt chỉ số mAP cao hơn đáng kể so với phiên bản gốc. Tốc độ xử lý khung hình trên giây đáp ứng mốc thời gian thực trên phần cứng tiêu chuẩn. Khả năng phát hiện vật thể nhỏ tăng hơn mười phần trăm. Mức tiêu thụ bộ nhớ GPU được tối ưu hóa hợp lý. Mô hình hoạt động ổn định trên nhiều tập dữ liệu chuẩn quốc tế. Sai số dự đoán vị trí giảm mạnh trên các cảnh quay chuyển động nhanh. Kết quả khẳng định tính khả thi cao của giải pháp trong môi trường ứng dụng thực tế.

III. Phân vùng đối tượng và kỹ thuật video object segmentation

Sau bước phát hiện, hệ thống tiến hành tách biên chính xác. Kỹ thuật video object segmentation (vos) tạo ra lớp phân tách mức điểm ảnh hoàn chỉnh. Việc phân vùng chuẩn xác giúp phân định ranh giới giữa đối tượng cần thay thế và hậu cảnh. Bất kỳ sai lệch biên nào cũng dẫn đến hiện tượng lem màu khi tổng hợp. Hệ thống tích hợp các kiến trúc phân vùng thực thể hiện đại. Sự kết hợp giữa thông tin không gian và thời gian nâng cao độ sắc nét của vùng chọn. Dữ liệu mặt nạ pixel là đầu vào trực tiếp cho khâu xóa và thay thế đối tượng. Quy trình này diễn ra hoàn toàn tự động.

3.1. Ứng dụng video object segmentation vos qua Mask R CNN

Mô hình Mask R-CNN đóng vai trò cốt lõi trong phân vùng thực thể. Mạng thực hiện song song hai nhiệm vụ: phân loại đối tượng và tạo mặt nạ nhị phân. Cấu trúc RoIAlign khắc phục hoàn toàn nhược điểm lệch điểm ảnh của RoIPool. Nhánh tích chập chuyên biệt trích xuất mặt nạ cho từng hộp bao đối tượng. Khả năng thích ứng của mô hình cho phép xử lý đa dạng chủng loại vật thể. Đường biên đối tượng được bảo toàn sắc nét ngay cả khi nền có độ tương phản thấp. Thời gian suy luận được rút ngắn thông qua tối ưu hóa đồ thị tính toán. Mô hình mang lại độ chính xác phân vùng vượt trội.

3.2. Cơ chế phát sinh mặt nạ vùng pixel chuẩn xác

Mặt nạ vùng cần đảm bảo bao phủ trọn vẹn đối tượng mục tiêu. Thuật toán mở rộng biên tự động xử lý các vùng tiếp giáp bán trong suốt. Cơ chế làm mềm biên giảm thiểu hiện tượng răng cưa khi phóng to khung hình. Mặt nạ nhị phân được cập nhật liên tục dựa trên thông tin dịch chuyển điểm ảnh. Sự liên kết giữa các khung hình kế cận loại bỏ các điểm ảnh nhiễu ngẫu nhiên. Vùng bị che phủ được xác định chính xác mà không lấn sang vùng hậu cảnh hợp lệ. Chất lượng mặt nạ tác động trực tiếp đến độ chân thực của bước inpainting tiếp theo.

3.3. Lập chỉ mục PSVQ và tìm kiếm lân cận xấp xỉ ANN

Cơ sở dữ liệu đối tượng thay thế chứa lượng lớn vector đặc trưng. Mô hình lượng tử hóa tích đề các PSVQ tối ưu hóa không gian lưu trữ đáng kể. Dữ liệu vector được phân rã thành các không gian con độc lập. Thuật toán tìm kiếm lân cận xấp xỉ gần nhất ANN vận hành trên cây phân cụm thứ bậc. Cấu trúc cây giúp rút ngắn thời gian truy vấn đặc trưng tương đồng. Tốc độ tìm kiếm tăng gấp nhiều lần so với phương pháp quét vét cạn. Sai số lượng tử hóa được kiểm soát ở mức rất nhỏ. Hệ thống nhanh chóng truy xuất hình dạng đối tượng phù hợp nhất để thay thế.

IV. Kỹ thuật video object inpainting và xóa đối tượng video

Khâu hoàn thiện nội dung loại bỏ vùng trống sau khi tách vật thể. Kỹ thuật video object inpainting đảm nhiệm việc tái tạo thông tin hậu cảnh bị khuyết. Mục tiêu là khôi phục cấu trúc và chất liệu ảnh một cách tự nhiên nhất. Các phương pháp inpainting ảnh tĩnh 2D thường gây rung giật khi áp dụng cho video. Nghiên cứu đề xuất mô hình dựa trên mạng nơron tích chập sâu trong không gian 3D. Mạng học cách kết hợp thông tin đa khung hình để lấp đầy vùng mặt nạ. Quá trình xử lý xóa bỏ hoàn toàn dấu vết của đối tượng cũ. Kết quả tái tạo đạt chất lượng thị giác cao và liền mạch.

4.1. Thuật toán xóa đối tượng trong video bằng mạng RBPconv

Mô hình mạng RBPconv giới thiệu cơ chế tích chập lan truyền có điều kiện. Thuật toán xóa đối tượng trong video bằng cách tái tạo cấu trúc theo từng lớp. Các điểm ảnh hợp lệ từ khung hình lân cận được truyền vào vùng khuyết thiếu. Hàm mất mát cấu trúc bảo vệ các đường biên và góc cạnh của hậu cảnh. Hiện tượng mờ nhòe điểm ảnh được giảm thiểu tối đa. Mạng tự động tính toán trọng số đóng góp của từng vùng xung quanh. Quá trình điền đầy diễn ra liên tục từ biên vào trung tâm mặt nạ. Kết cấu bề mặt được khôi phục đồng nhất với bối cảnh gốc.

4.2. Kiến trúc V RBPconv phục vụ video object inpainting

Kiến trúc V-RBPconv mở rộng khả năng xử lý trên chuỗi thời gian dài. Mô hình khai thác đồng thời thông tin trước và sau khung hình hiện tại. Mạng sử dụng các khối tích chập 3D để nắm bắt tương quan không - thời gian. Cơ chế tổng hợp đặc trưng đa tầng giúp lấp đầy các vùng khuyết lớn một cách tự nhiên. Luồng quang học được tích hợp trực tiếp để định hướng dòng truyền dữ liệu. Thuật toán ngăn chặn hiện tượng méo hình khi máy quay chuyển động phức tạp. Mô hình hoạt động ổn định với cả các mặt nạ có hình dạng tự do bất kỳ.

4.3. Đánh giá chất lượng tái tạo khung hình không gian 3D

Chất lượng hoàn thiện video được đánh giá toàn diện qua nhiều chỉ số. Độ tương đồng cấu trúc SSIM và chỉ số PSNR đạt giá trị rất cao. Thước đo khoảng cách Frechet FID khẳng định độ chân thực của video sau inpainting. Đánh giá định tính cho thấy vùng khuyết được bù đắp mượt mà, không để lại vết nối. Mắt thường khó phân biệt được vùng ảnh tái tạo với cảnh quay gốc. Thời gian xử lý của mạng V-RBPconv vượt trội so với các mô hình tham chiếu. Dữ liệu thử nghiệm chứng minh tính ổn định cao trên các chuỗi video dài.

V. Tối ưu độ nhất quán thời gian và hòa sắc video thực tế

Bước cuối cùng trong quy trình là hòa nhập đối tượng mới vào bối cảnh. Đối tượng thay thế cần tương thích hoàn toàn với môi trường xung quanh về ánh sáng và chuyển động. Sự khác biệt về tông màu hay độ tương phản dễ làm lộ dấu vết chỉnh sửa. Việc tối ưu độ nhất quán thời gian (temporal consistency) là bắt buộc trong suốt chuỗi khung hình. Hệ thống áp dụng các thuật toán điều chỉnh quang học đa tầng. Các hiệu ứng môi trường như phản xạ và che bóng được bổ sung chi tiết. Video đầu ra đạt độ hoàn thiện cao, đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất chuyên nghiệp.

5.1. Đảm bảo độ nhất quán thời gian temporal consistency

Sự ổn định qua thời gian là yếu tố sống còn của video tổng hợp. Ràng buộc độ nhất quán thời gian (temporal consistency) được đưa trực tiếp vào hàm mục tiêu. Mạng phạt nặng các biến đổi đột ngột về cường độ sáng giữa hai khung hình liên tiếp. Thuật toán bù trừ chuyển động căn chỉnh chính xác vị trí đối tượng mới theo quỹ đạo camera. Hiện tượng trôi dạt hoặc nhấp nháy biên bị triệt tiêu hoàn toàn. Chuỗi video duy trì được tính mượt mà thị giác tự nhiên. Người xem không cảm nhận được sự gián đoạn trong suốt quá trình phát lại nội dung.

5.2. Công nghệ hòa sắc video video harmonization đa nguồn

Công nghệ hòa sắc video (video harmonization) cân bằng phổ màu giữa đối tượng chèn và hậu cảnh. Mô hình tự động trích xuất phân phối ánh sáng của khung hình nền. Các tham số về nhiệt độ màu, độ bão hòa và độ tương phản được chuẩn hóa đồng bộ. Mạng nơron học cách điều chỉnh bản đồ màu của đối tượng theo thời gian thực. Sự chuyển tiếp ánh sáng giữa các vùng biên diễn ra mềm mại và tự nhiên. Kỹ thuật hòa sắc loại bỏ hoàn toàn cảm giác ghép nối nhân tạo. Kết quả mang lại sự đồng nhất thị giác hoàn hảo cho toàn bộ cảnh quay.

5.3. Kỹ thuật tạo bóng đối tượng shadow generation tự nhiên

Độ chân thực của cảnh quay phụ thuộc lớn vào tương tác bóng đổ. Kỹ thuật tạo bóng đối tượng (shadow generation) ước lượng chính xác hướng và cường độ nguồn sáng chính. Mô hình sinh bóng tự động tính toán hình dạng bóng đổ dựa trên hình học 3D của vật thể. Độ mờ của biên bóng thay đổi linh hoạt theo khoảng cách tới chân đối tượng. Bóng đổ dịch chuyển nhịp nhàng đồng bộ cùng chuyển động của nhân vật và camera. Sự xuất hiện của bóng đổ tạo chiều sâu không gian chân thực cho khung hình. Đây là bước hoàn thiện quyết định tính thẩm mỹ của sản phẩm.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC HÌNH VẼ
PHẦN MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết
Mục tiêu nghiên cứu của luận án
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu của luận án
Đóng góp chính của luận án
Phương pháp và nội dung nghiên cứu
Cấu trúc luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BÀI TOÁN PHÁT HIỆN VÀ THAY THẾ ĐỐI TƯỢNG TRONG VIDEO
1.1. Tổng quan về video và bài toán phát hiện và thay thế đối tượng trong video
1.1.1. Khái quát về video
1.1.2. Bài toán thay thế đối tượng trong video
1.1.2.1. Một số khái niệm
1.1.2.2. Dò tìm đối tượng trong video
1.1.2.3. Nhận dạng hình dạng đối tượng trong video
1.1.2.4. Phát hiện đối tượng trong video
1.1.2.5. Phân vùng đối tượng
1.1.2.6. Thay thế đối tượng trong video
1.1.2.7. Các thách thức cho bài toán thay thế đối tượng
1.2. Tổng quan về các kỹ thuật áp dụng trong hệ thống thay thế đối tượng trong video
1.2.1. Phát hiện đối tượng quảng cáo
1.2.1.1. Dựa trên điểm đặc trưng
1.2.1.2. Dựa trên các mô hình từng phần của đối tượng
1.2.1.3. Dựa trên mạng nơron nhân chập
1.2.2. Nhận dạng hình dạng đối tượng
1.2.2.1. Lượng tử hóa vector
1.2.2.2. Lượng tử hóa tích đề các
1.2.2.3. Nhận dạng hình dạng dựa trên tìm kiếm ANN
1.2.3. Các kỹ thuật hoàn thiện video
1.2.3.1. Video inpainting dựa trên lấy mẫu
1.2.3.2. Inpainting ảnh sử dụng DCNN cho không gian 2D
1.2.3.3. Video inpainting sử dụng DCNN cho không gian 3D
1.3. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: PHÁT HIỆN ĐỐI TƯỢNG TRONG VIDEO
2.1. Dò tìm đối tượng trong video
2.1.1. Khái quát về mô hình dò tìm đối tượng YOLO
2.1.2. Mô hình dò tìm đối tượng cải tiến YOLO-Adv
2.1.2.1. Cải tiến trong hàm loss
2.1.2.2. Cải tiến trong kiến trúc mạng
2.1.2.3. Trích chọn đặc trưng
2.1.3. Ước lượng, đánh giá mô hình cải tiến
2.1.3.1. Dữ liệu kiểm thử
2.1.3.2. Môi trường cài đặt
2.1.3.3. Ước lượng, đánh giá
2.2. Nhận dạng hình dạng đối tượng
2.2.1. Mô hình lập chỉ mục PSVQ
2.2.2. Tìm kiếm ANN dựa trên cây phân cụm thứ bậc
2.2.3. Ước lượng, đánh giá
2.2.3.1. Dữ liệu và cấu hình hệ thống kiểm thử
2.2.3.2. Ước lượng, đánh giá chất lượng mã hóa của PSVQ
2.2.3.3. Ước lượng, đánh giá tốc độ tìm kiếm với PSVQ
2.2.3.4. Ước lượng, đánh giá giải thuật tìm kiếm cây phân cụm thứ bậc kết hợp PSVQ
2.3. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: THAY THẾ ĐỐI TƯỢNG VÀ HOÀN THIỆN VIDEO
3.1. Phân vùng đối tượng
3.1.1. Các kỹ thuật phân vùng thực thể
3.1.2. Mô hình phân vùng thực thể
3.1.2.1. Phát sinh mặt nạ vùng
3.1.2.2. Phân vùng thực thể bằng Mask R-CNN
3.1.3. Kết quả thực nghiệm mô hình phân vùng
3.2. Mô hình hoàn thiện video
3.2.1. Kiến trúc mô hình V-RBPconv
3.2.2. Mô hình kiến trúc mạng RBPconv
3.2.3. Ước lượng, đánh giá mô hình hoàn thiện video
3.2.3.1. Môi trường thực nghiệm
3.2.3.2. Kết quả so sánh định tính
3.2.3.3. Kết quả so sánh định lượng
3.3. Kết luận chương 3
KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khoa học máy tính nghiên cứu cải tiến kỹ thuật phát hiện và thay thế đối tượng trong video

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (144 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Thái Nguyên, ngày tháng 08 năm 2020 Tác giả luận án ii LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn tận tình của PGS.

Phạm Việt Bình và PGS. Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới hai Thầy. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Phạm Thế Anh đã đóng góp những ý kiến quý báu cả về học thuật và kinh nghiệm nghiên cứu giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo trường Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông, Khoa Công nghệ thông tin, Bộ môn Khoa học máy tính, Bộ phận quản lý nghiên cứu sinh – trường Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông – Đại học Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi trong quá trình hoàn thành và bảo vệ luận án. Xin cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Hồng Đức, các đồng nghiệp tại Phòng Đảm bảo chất lượng và Khảo thí, giảng viên khoa Công nghệ thông tin và Truyền thông – Trường Đại học Hồng Đức, cán bộ Viện Công nghệ thông tin – Đại học Quốc gia Hà Nội đã luôn động viên giúp đỡ tôi trong công tác để tôi có thời gian tập trung nghiên cứu, thực hiện luận án. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Cha, Mẹ, Vợ, Con và các anh, chị em trong gia đình, những người luôn dành cho tôi những tình cảm nồng ấm và sẻ chia những lúc khó khăn trong cuộc sống, luôn động viên giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu. Luận án cũng là món quà tinh thần mà tôi trân trọng gửi tặng đến các thành viên trong Gia đình.

Tôi xin trân trọng cảm ơn! iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU.vi DANH MỤC CÁC BẢNG.viii DANH MỤC HÌNH VẼ. ix PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu của luận án. Đóng góp chính của luận án. Phương pháp và nội dung nghiên cứu.

Cấu trúc luận án. TỔNG QUAN VỀ BÀI TOÁN PHÁT HIỆN VÀ THAY THẾ ĐỐI TƯỢNG TRONG VIDEO. Tổng quan về video và bài toán phát hiện và thay thế đối tượng trong video 7 1. Khái quát về video.

Bài toán thay thế đối tượng trong video. Một số khái niệm. Dò tìm đối tượng trong video. Nhận dạng hình dạng đối tượng trong video.

Phát hiện đối tượng trong video. Phân vùng đối tượng. Thay thế đối tượng trong video. Các thách thức cho bài toán thay thế đối tượng.

Tổng quan về các kỹ thuật áp dụng trong hệ thống thay thế đối tượng trong video. Dựa trên điểm đặc trưng. Dựa trên các mô hình từng phần của đối tượng. Dựa trên mạng nơron nhân chập.

Phát hiện đối tượng quảng cáo. Nhận dạng hình dạng đối tượng. Lượng tử hóa vector. Lượng tử hóa tích đề các.

Nhận dạng hình dạng dựa trên tìm kiếm ANN. Các kỹ thuật hoàn thiện video. Video inpainting dựa trên lấy mẫu. Inpainting ảnh sử dụng DCNN cho không gian 2D.

Video inpainting sử dụng DCNN cho không gian 3D.37 Kết luận chương 1. PHÁT HIỆN ĐỐI TƯỢNG TRONG VIDEO. Dò tìm đối tượng trong video. Khái quát về mô hình dò tìm đối tượng YOLO.

Mô hình dò tìm đối tượng cải tiến YOLO-Adv. Cải tiến trong hàm loss. Cải tiến trong kiến trúc mạng. Trích chọn đặc trưng.

Ước lượng, đánh giá mô hình cải tiến. Dữ liệu kiểm thử. Môi trường cài đặt. Ước lượng, đánh giá.

Nhận dạng hình dạng đối tượng. Mô hình lập chỉ mục PSVQ. Tìm kiếm ANN dựa trên cây phân cụm thứ bậc. Ước lượng, đánh giá.

Dữ liệu và cấu hình hệ thống kiểm thử. Ước lượng, đánh giá chất lượng mã hóa của PSVQ. Ước lượng, đánh giá tốc độ tìm kiếm với PSVQ. Ước lượng, đánh giá giải thuật tìm kiếm cây phân cụm thứ bậc kết hợp PSVQ.75 Kết luận chương 2.

THAY THẾ ĐỐI TƯỢNG VÀ HOÀN THIỆN VIDEO. Phân vùng đối tượng. Các kỹ thuật phân vùng thực thể. Mô hình phân vùng thực thể.

Phát sinh mặt nạ vùng. Phân vùng thực thể bằng Mask R-CNN. Kết quả thực nghiệm mô hình phân vùng. Mô hình hoàn thiện video.

Kiến trúc mô hình V-RBPconv. Mô hình kiến trúc mạng RBPconv. Ước lượng, đánh giá mô hình hoàn thiện video. Môi trường thực nghiệm.

Kết quả so sánh định tính. Kết quả so sánh định lượng.104 Kết luận chương 3. 109 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN.110 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.112 TÀI LIỆU THAM KHẢO.122 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU Từ viết Tên đầy đủ (và tạm dịch) tắt ANN Approximate Nearest Neighbor (Lân cận xấp xỉ gần nhất) ADC Asymmetric distance computation (Tính khoảng cách bất đối xứng) Audio Video Interleave (tệp tin đa phương tiện chứa cả âm thanh và AVI hình ảnh bên trong) CAM Class Activation Map (Bản đồ kích hoạt lớp) CPU Central processing unit (Bộ vi xử lý trung tâm) CNN Convolution Neural Network (Mạng nơron tích chập) DCNN Deep Convolution Neural Network (Mạng nơron tích chập sâu) FID Frechet Inception Distance (khoảng cách Frechet) Free-form video inpainting (hoàn thiện/tái tạo video với mặt nạ bất FVI kỳ) FCN Fully Convolutional Network (Mạng tích chập đầy đủ) GAN Generative Adversarial Networks (Mạng sinh đối kháng) GPU Graphics processing unit (Bộ xử lý đồ họa) HD High Definition (chuẩn độ nét cao) HOG Histogram of oriented gradients (Biểu đồ hướng gradient) IoU Intersection over Union (Tỷ lệ trùng khớp giữa hai hộp bao) Inverted file index Asymmetric distance computation (Chỉ mục IVFADC danh sách ngược của ADC) Learned Perceptual Image Patch Similarity (Chỉ số đo sự tượng LPIPS đồng các mẫu ảnh) MSE Mean square error (Lỗi bình phương trung bình) MPEG Moving Picture Experts Group (Nhóm chuyên gia hình ảnh động) NMS Non-Maxima Suppression (Loại bỏ các điểm không cực trị) vii Từ viết Tên đầy đủ (và tạm dịch) tắt National Television System Committee (Ủy ban quốc gia về các hệ NTSC thống truyền hình) PRM Peak Response Mapping (Ánh xạ độ nhạy tối đa) PSNR Peak signal-to-noise ratio (Tỉ số tín hiệu cực đại trên nhiễu) PAL Phase Alternation Line (Hệ truyền hình màu xoay pha) PQ Product quantization (Lượng tử hóa tích đề các) PSL Peak Simulation Layer (Tầng kích hoạt cực đại) Product sub-vector quantization (Lượng tử hóa tích đề các cụm PSVQ vector) RGB Red, Green, Blue (Hệ màu RGB) RoI Region of Interest (Vùng chứa đối tượng) Region-based Convolutional Neural Networks (Mạng nơron tích R-CNN chập dựa trên đề xuất vùng) SIFT Scale-Invariant Feature Transform (Biến đổi đặc trưng bất biến tỷ lệ) SSD Single Shot Detector (Bộ dò điểm đặc trưng SSD) SURF Speeded up robust features (Đặc trưng SURF) SD Standard Denfinition (Độ nét tiêu chuẩn) SSIM Structural Similarity Index (Chỉ số đồng nhất có cấu trúc) VGG Visual Geometry Group (Nhóm hình học trực quan) YOLO You only look once (Mạng nhìn đối tượng chỉ một lần) viii DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 2.1 Thông số phần cứng thực nghiệm mô hình YOLO-Adv 52 2.2 Hiệu năng thực thi trên tập dữ liệu Flickrlogos-47 55 So sánh mAP của mô hình dò tìm đối tượng trên tập dữ liệu 2.4 Các tập dữ liệu đặc trưng 69 2.5 Các tham số dùng để xây dựng các bộ lượng tử 75 So sánh kết quả của mô hình sử dụng với các phương pháp 3.1 khác sử dụng nhiều phương pháp tạo mặt nạ huấn luyện 90 khác nhau. Kết quả định lượng trên tập dữ liệu Places2 của các mô 3.2 106 hình: CA, Pconv, EC và RBPConv.

Kết quả định lượng trên tập dữ liệu FVI với các mô hình: 3.3 107 EC, CombCN, 3Dgated và V- RBPConv Số lượng đối tượng cho các tập huấn luyện và kiểm thử của A.1 124 tập dữ liệu FlickrLogo-47. ix DANH MỤC HÌNH VẼ Số hiệu Tên hình vẽ Trang hình vẽ 1.1 Cấu trúc phân cấp của video 7 1.2 Sơ đồ chuyển đổi dữ liệu video 11 1.3 Một số ứng dụng chèn/thay thế logo trong video 12 1.4 Mô hình phát hiện và thay thế đối tượng trong video 13 1.5 Các kiểu phân vùng ảnh 17 1.6 Các ví dụ về hoàn thiện, tái tạo ảnh/video 18 1.7 Một số trở ngại trong phát hiện đối tượng quảng cáo 19 1.8 Mô hình lượng tử hóa tích đề các 28 1.9 Mô hình nhận dạng hình dạng đối tượng 32 1.10 Ví dụ hoàn thiện ảnh với kỹ thuật video inpainting 34 2.1 Ý tưởng chính của mô hình YOLO 40 2.2 Cách tính IoU 41 2.3 Kiến trúc chi tiết mạng YOLO-Adv 47 2.4 Mô hình trích chọn đặc trưng 48 2.5 Giá trị hàm loss trung bình huấn luyện trên tập Flicrklogos-47 53 2.6 Biểu đồ giá trị IoU huấn luyện trên tập FlicrkLogos-47 54 2.7 Một số hình ảnh phát hiện Logo 57 2.8 Chất lượng mã hóa PSVQ 70 2.9 Tốc độ tìm kiếm ANN trên các tập đặc trưng 72 2.10 Ảnh hưởng của tham số (d,k) trên các tập dữ liệu 74 x Số hiệu Tên hình vẽ Trang hình vẽ 2.11 Hiệu năng thực thi trên các tập đặc trưng 77 Một số kết quả trực quan nhận dạng hình dạng đối tượng 2.1 Mô hình huấn luyện mạng phân vùng ảnh 83 3.2 Ví dụ về làm tinh mặt nạ 85 3.3 Mô hình phân vùng thực thể Mask R-CNN 87 Một số kết quả phân vùng thực thể trực quan trên tập dữ liệu 3.5 Hiệu năng phân lớp trên dữ liệu PASCAL VOC2012 91 3.6 Kiến trúc mô hình video inpainting 3DGated 92 3.7 Kiến trúc mô hình video inpainting V-RBPconv 93 3.8 Kiến trúc mô hình RBPconv 95 3.9 Kiến trúc khối residual cải tiến 96 3.10 Một số mặt nạ minh họa 101 3.11 So sánh trực quan tái tạo, hoàn thiện ảnh của các mô hình 102 3.12 So sánh trực quan của các mô hình video inpainting 103 Chú giải của FlickrLogos-32 (bên trên) và FlickrLogos-47 A.1 122 (bên dưới) được thể hiện trong các bounding box A.2 Một số ảnh ví dụ trong tập dữ liệu Flickrlogos-47 123 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết Với sự phát triển nhanh chóng của các thiết bị có khả năng thu nhận hình ảnh kỹ thuật số, dữ liệu đa phương tiện đã trở nên phổ biến, có mặt ở mọi nơi và ảnh hưởng tới nhiều mặt của cuộc sống. Những dữ liệu này ngày càng được các nhà sản xuất hàng hóa, nhà quảng cáo, nhà tiếp thị sử dụng như một phương tiện truyền thông hiệu quả để quảng bá về sản phẩm, nhãn hiệu, thương hiệu,.

(gọi tắt là đối tượng quảng cáo trong luận án này) đến đông đảo khách hàng, người tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phát hiện và thay thế đối tượng trong video: Luận án TS (2020) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông – Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-ts-cai-tien-ky-thuat-phat-hien-va-thay-the-doi-tuong-trong-video

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát hiện và thay thế đối tượng trong video: Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phát hiện và thay thế đối tượng trong video bằng luận án TS. Nghiên cứu ứng dụng AI xử lý video nâng cao độ chính xác.

Luận án "Phát hiện và thay thế đối tượng trong video: Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông – Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Phát hiện và thay thế đối tượng trong video: Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát hiện và thay thế đối tượng trong video: Luận án TS" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.

Luận án "Phát hiện và thay thế đối tượng trong video: Luận án TS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát hiện và thay thế đối tượng trong video: Luận án TS" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát hiện và thay thế đối tượng trong video: Luận án TS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter