Luận án tiến sĩ về kiểm chứng phần mềm qua biểu đồ tuần tự - Lê Chí

Luận án nghiên cứu đặc tả và kiểm chứng phần mềm dựa trên biểu đồ tuần tự, nâng cao độ tin cậy và chất lượng sản phẩm công nghệ thông tin.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Phần mềm

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

149

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tối ưu kiểm chứng phần mềm với biểu đồ tuần tự UML

Kiểm chứng phần mềm đảm bảo chất lượng hệ thống. Tài liệu này khám phá các phương pháp mới để nâng cao quá trình xác minh phần mềm. Nhu cầu kiểm thử dựa trên mô hình cho các hệ thống phức tạp ngày càng tăng. Biểu đồ tuần tự UML đóng vai trò trung tâm. Các phương pháp truyền thống thường gặp khó khăn với hành vi động và tương tác. Luận án giải quyết vấn đề này. Nó đề xuất các kỹ thuật kiểm chứng hình thức dựa trên biểu đồ sequence diagram. Mục tiêu là phát hiện lỗi thiết kế sớm. Các đóng góp chính tập trung vào sinh mô hình tự động và cải tiến các thuật toán kiểm chứng. Việc áp dụng các phương pháp này giúp cải thiện đáng kể độ tin cậy phần mềm. Quá trình phát triển phần mềm cũng trở nên hiệu quả hơn. Nghiên cứu cung cấp một khung công tác mạnh mẽ. Khung công tác này sử dụng mô hình hóa hành vi để kiểm chứng. Nó hỗ trợ các nhà phát triển trong việc xây dựng hệ thống đáng tin cậy. Công việc này có ý nghĩa quan trọng đối với kỹ thuật phần mềm. Nó đóng góp vào lĩnh vực kiểm chứng phần mềm và kiểm thử tích hợp. Các kỹ thuật đề xuất cũng hỗ trợ truy vết yêu cầu. Điều này đảm bảo tính nhất quán giữa yêu cầu và triển khai.

1.1. Giới thiệu về kiểm chứng hệ thống phần mềm

Kiểm chứng phần mềm là một giai đoạn thiết yếu. Nó đảm bảo sản phẩm phần mềm đáp ứng các yêu cầu đã định. Quá trình này xác minh tính đúng đắn và đầy đủ của hệ thống. Kiểm thử dựa trên mô hình là một phương pháp hiệu quả. Nó sử dụng mô hình hệ thống để sinh các trường hợp kiểm thử. Các hệ thống phức tạp đòi hỏi các phương pháp kiểm chứng hình thức. Chúng giúp phát hiện lỗi từ giai đoạn thiết kế. Tài liệu này tập trung vào việc sử dụng biểu đồ tuần tự UML. Biểu đồ này mô tả tương tác giữa các đối tượng. Việc kiểm chứng sớm giảm chi phí sửa lỗi. Nó cũng nâng cao chất lượng tổng thể của phần mềm. Nghiên cứu đề xuất các kỹ thuật mới. Các kỹ thuật này chuyển đổi biểu đồ tuần tự thành các mô hình kiểm chứng. Sau đó, quá trình xác minh phần mềm được thực hiện tự động. Điều này giúp cải thiện hiệu quả kiểm chứng.

1.2. Tổng quan về biểu đồ tuần tự và ứng dụng

Biểu đồ tuần tự UML (sequence diagram) là công cụ mạnh mẽ. Nó mô tả các tương tác theo trình tự thời gian. Biểu đồ này thể hiện các lời gọi phương thức và luồng điều khiển. Nó là nền tảng cho mô hình hóa hành vi của hệ thống. Trong kiểm chứng phần mềm, biểu đồ tuần tự đóng vai trò quan trọng. Nó cung cấp một mô tả trực quan về hoạt động hệ thống. Từ biểu đồ này, các mô hình kiểm chứng có thể được sinh ra. Các phương pháp sinh mô hình từ biểu đồ sequence diagram rất cần thiết. Chúng cho phép chuyển đổi mô tả thiết kế sang định dạng có thể kiểm chứng được. Ứng dụng của biểu đồ tuần tự không chỉ dừng lại ở thiết kế. Nó mở rộng sang kiểm thử tích hợp. Nó giúp xác minh sự tương tác chính xác giữa các thành phần. Việc phân tích giao thức cũng có thể được thực hiện. Điều này đảm bảo các quy tắc giao tiếp được tuân thủ. Tài liệu này khai thác tối đa tiềm năng của biểu đồ tuần tự.

II.Phương pháp sinh mô hình phần mềm từ biểu đồ tuần tự

Sinh mô hình là bước quan trọng trong kiểm thử dựa trên mô hình. Tài liệu giới thiệu một phương pháp sinh mô hình cho phần mềm dựa trên thành phần. Phương pháp này sử dụng biểu đồ tuần tự UML làm đầu vào. Nó chuyển đổi các cấu trúc của biểu đồ tuần tự thành biểu thức chính quy. Sau đó, các biểu thức này được dùng để sinh mô hình hệ thống. Mô hình được biểu diễn dưới dạng Otômát hữu hạn trạng thái. Điều này cho phép áp dụng các kỹ thuật kiểm chứng hình thức. Quy trình này bao gồm phân tích chi tiết các phân đoạn của biểu đồ tuần tự. Ví dụ như Option, Loop, Alternative, Parallel. Mỗi phân đoạn được ánh xạ tới một biểu thức chính quy tương ứng. Điều này đảm bảo bảo toàn ngữ nghĩa của biểu đồ. Phương pháp này cung cấp cách tiếp cận có hệ thống. Nó giúp xây dựng các mô hình chính xác. Các mô hình này phản ánh đúng hành vi của hệ thống. Nó góp phần nâng cao hiệu quả xác minh phần mềm. Việc tự động hóa sinh mô hình giảm thiểu lỗi thủ công. Nó cũng tăng tốc độ kiểm chứng. Đây là một đóng góp quan trọng cho kiểm chứng phần mềm.

2.1. Phân tích cấu trúc biểu đồ tuần tự UML

Việc phân tích biểu đồ tuần tự là nền tảng. Nó cho phép chuyển đổi thành các mô hình có thể kiểm chứng. Các biểu đồ tuần tự UML 2.0 có nhiều cấu trúc phức tạp. Chúng bao gồm các phân đoạn tương tác như Optional, Alternative, Loop, Break, Critical, Strict, Consider, Ignore, Parallel, và Sequencing. Mỗi phân đoạn thể hiện một loại hành vi khác nhau. Việc hiểu rõ ngữ nghĩa của từng phân đoạn là cần thiết. Điều này đảm bảo việc sinh mô hình chính xác. Tài liệu mô tả cách phân tích chi tiết từng loại phân đoạn. Nó định nghĩa cách ánh xạ chúng thành các thành phần cơ bản. Quá trình này giúp chuẩn hóa đầu vào. Nó cũng tạo điều kiện cho việc áp dụng các thuật toán tự động. Việc phân tích này là bước đầu tiên. Nó dẫn đến việc xây dựng các biểu thức chính quy. Các biểu thức này sẽ dùng để sinh mô hình phần mềm. Mục tiêu là tạo ra mô hình hóa hành vi chính xác.

2.2. Thuật toán chuyển đổi thành biểu thức chính quy

Tài liệu đề xuất các thuật toán cụ thể. Chúng chuyển đổi từng phân đoạn của biểu đồ tuần tự thành biểu thức chính quy. Mỗi loại phân đoạn tương tác có một quy tắc chuyển đổi riêng. Ví dụ, phân đoạn Option được chuyển đổi thành biểu thức với toán tử '?', thể hiện sự tùy chọn. Phân đoạn Loop được ánh xạ thành toán tử Kleene star '*'. Các phân đoạn Alternative, Parallel, Sequencing cũng có các quy tắc tương ứng. Việc sử dụng biểu thức chính quy cung cấp một định dạng chuẩn. Định dạng này dễ dàng xử lý bằng các thuật toán tự động. Nó là cầu nối giữa mô tả trực quan và mô hình kiểm chứng hình thức. Sinh biểu thức chính quy cho biểu đồ tuần tự tổng thể là sự kết hợp các biểu thức con. Quá trình này được thực hiện một cách có hệ thống. Nó đảm bảo tính nhất quán và đầy đủ của mô hình. Việc này hỗ trợ mạnh mẽ cho xác minh phần mềm. Đây là một bước tiến quan trọng trong kiểm thử dựa trên mô hình.

2.3. Quy trình sinh mô hình dựa trên thành phần

Sau khi sinh biểu thức chính quy, bước tiếp theo là tạo mô hình. Tài liệu sử dụng thuật toán CNNFA (Composite Nondeterministic Finite Automata) để sinh mô hình. CNNFA là một dạng otômát hữu hạn trạng thái. Nó thích hợp để biểu diễn hành vi của các thành phần phần mềm. Quy trình bao gồm việc chuyển đổi biểu thức chính quy thành biểu diễn CNNFA. Mỗi thành phần phần mềm có thể được mô hình hóa riêng biệt. Sau đó, các mô hình này được tối ưu hóa. Việc tối ưu hóa mô hình giúp giảm độ phức tạp. Nó cũng cải thiện hiệu suất của quá trình kiểm chứng. Một ví dụ minh họa chi tiết được cung cấp. Nó chứng minh khả năng của thuật toán CNNFA trong việc sinh mô hình. Công cụ hỗ trợ được phát triển để tự động hóa quy trình này. Thực nghiệm đánh giá phần sinh mô hình chứng minh tính hiệu quả. Nó cho thấy tính đúng đắn của phương pháp đề xuất. Đây là một thành phần cốt lõi của kiểm chứng phần mềm.

III.Xác minh thiết kế dùng Ôtômát Vào Ra hiệu quả

Kiểm chứng tính đúng đắn của thiết kế là yếu tố then chốt. Tài liệu này đề xuất một phương pháp kiểm chứng sử dụng Ôtômát Vào/Ra (I/O Automata). Phương pháp này đặc biệt tập trung vào biểu đồ tuần tự UML 2.0. Ôtômát Vào/Ra có khả năng mô hình hóa các hệ thống phản ứng. Chúng có thể xử lý cả đầu vào và đầu ra. Điều này rất phù hợp cho việc phân tích giao thức và tương tác giữa các thành phần. Quy trình bắt đầu bằng việc phân tích biểu đồ tuần tự thành các khối đơn. Sau đó, từ mỗi khối đơn, một tập hợp các luật chuyển cho Ôtômát Vào/Ra được xác định. Việc xây dựng Ôtômát Vào/Ra cho từng đối tượng trong biểu đồ tuần tự là một bước quan trọng. Cuối cùng, đặc tả Promela được sinh ra từ các Ôtômát Vào/Ra. Promela là ngôn ngữ mô hình hóa cho công cụ SPIN. Công cụ này thực hiện kiểm chứng hình thức. Phương pháp này cung cấp một cơ chế mạnh mẽ. Nó giúp kiểm chứng thiết kế phần mềm một cách tự động và chính xác. Nó góp phần nâng cao độ tin cậy của xác minh phần mềm.

3.1. Chuyển đổi biểu đồ tuần tự sang khối đơn

Bước đầu tiên trong phương pháp này là phân tích biểu đồ tuần tự. Biểu đồ tuần tự được phân tách thành các khối đơn. Các khối đơn này là các thành phần cơ bản nhất. Mỗi khối đơn có thể là một lời gọi phương thức. Hoặc nó có thể là một phân đoạn tương tác đơn giản. Ví dụ, một khối đơn có thể chỉ chứa một phân đoạn Option hoặc một phân đoạn Loop. Việc phân tích thành khối đơn giúp đơn giản hóa quá trình. Nó cũng tạo điều kiện cho việc sinh Ôtômát Vào/Ra một cách có hệ thống. Tài liệu mô tả các thuật toán chi tiết. Các thuật toán này xác định tập hợp các luật chuyển cho Ôtômát Vào/Ra từ mỗi loại khối đơn. Điều này bao gồm các khối đơn không chứa phân đoạn nào. Nó cũng bao gồm các khối chỉ chứa phân đoạn Option, Alternative, Loop, Break, Parallel, Strict, Critical, Consider, và Ignore. Sự phân chia này đảm bảo việc xử lý toàn diện các cấu trúc của biểu đồ sequence diagram.

3.2. Xây dựng Ôtômát Vào Ra cho đối tượng phần mềm

Sau khi có các luật chuyển từ các khối đơn, bước tiếp theo là xây dựng Ôtômát Vào/Ra. Mỗi đối tượng trong biểu đồ tuần tự được ánh xạ tới một Ôtômát Vào/Ra. Ôtômát này mô tả hành vi của đối tượng. Nó bao gồm các trạng thái, các chuyển tiếp, và các hành động vào/ra. Các hành động vào/ra đại diện cho việc gửi và nhận thông điệp. Điều này phản ánh chính xác các tương tác trong biểu đồ sequence diagram. Quá trình xây dựng Ôtômát Vào/Ra đảm bảo tính đúng đắn. Nó bảo toàn ngữ nghĩa của các tương tác trong hệ thống. Từ các Ôtômát Vào/Ra này, đặc tả Promela được sinh ra. Promela là một ngôn ngữ mô hình hóa. Nó được sử dụng bởi công cụ kiểm chứng hình thức SPIN. Công cụ này cho phép thực hiện kiểm chứng phần mềm tự động. Nó phát hiện các lỗi như bế tắc hoặc vi phạm thuộc tính an toàn. Kiến trúc công cụ hỗ trợ cho phương pháp này cũng được trình bày. Nó giúp tự động hóa toàn bộ quy trình từ biểu đồ đến kiểm chứng.

IV.Cải tiến kỹ thuật kiểm chứng giả định đảm bảo hiệu quả

Kiểm chứng giả định – đảm bảo (Assume-Guarantee verification) là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó giúp kiểm chứng các hệ thống lớn bằng cách chia nhỏ chúng. Tuy nhiên, việc sinh giả định hiệu quả là một thách thức. Tài liệu này giới thiệu một số cải tiến quan trọng. Các cải tiến tập trung vào thuật toán L* để sinh giả định. Thuật toán L* là một thuật toán học ngôn ngữ hữu hạn trạng thái. Các cải tiến này giúp giảm số lượng truy vấn thành viên. Chúng cũng giảm số lượng truy vấn đẳng thức. Điều này làm tăng tốc độ và hiệu quả của quá trình sinh giả định. Một phương pháp mới để sinh giả định nhỏ nhất cục bộ cũng được đề xuất. Nó giúp tìm kiếm các giả định tối ưu hơn. Các cải tiến này giải quyết các vấn đề về lặp vô hạn và phân tích phản ví dụ. Việc này nâng cao đáng kể hiệu suất của kiểm chứng giả định – đảm bảo. Công cụ hỗ trợ và các thực nghiệm được trình bày. Chúng chứng minh hiệu quả của các phương pháp cải tiến. Các đóng góp này có ý nghĩa lớn cho xác minh phần mềm quy mô lớn.

4.1. Tối ưu quá trình sinh giả định với thuật toán L

Thuật toán L* là một nền tảng để sinh giả định. Tài liệu này trình bày các cải tiến đáng kể cho thuật toán L*. Các cải tiến này nhằm tối ưu hóa quá trình sinh giả định. Một trong những cải tiến là việc cập nhật bảng quan sát. Nó giúp giảm thiểu các truy vấn không cần thiết. Một vấn đề phổ biến là lặp vô hạn trong quá trình sinh giả định. Tài liệu đề xuất các kỹ thuật mới để giải quyết vấn đề này. Nó cải tiến cách phân tích phản ví dụ. Phản ví dụ cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp điều chỉnh giả định cho chính xác hơn. Việc này giảm số lượng truy vấn thành viên. Nó cũng giảm số lượng truy vấn đẳng thức. Các cải tiến này đảm bảo quá trình sinh giả định diễn ra nhanh hơn. Nó cũng đảm bảo kết quả chính xác hơn. Đây là một bước tiến quan trọng trong kiểm chứng hình thức và kiểm thử dựa trên mô hình. Nó góp phần nâng cao hiệu quả truy vết yêu cầu.

4.2. Phương pháp sinh giả định nhỏ nhất cục bộ

Việc tìm kiếm giả định tối ưu là một mục tiêu quan trọng. Tài liệu đề xuất một phương pháp sinh giả định nhỏ nhất cục bộ. Phương pháp này tìm kiếm giả định chặt chẽ nhất. Giả định chặt chẽ giúp quá trình kiểm chứng hiệu quả hơn. Các kỹ thuật cải tiến cho trả lời truy vấn thành viên được áp dụng. Điều này giúp nhanh chóng xác định các giả định phù hợp. Một kỹ thuật cập nhật bảng quan sát cũng được cải tiến. Nó hỗ trợ việc tìm kiếm giả định nhỏ nhất cục bộ. Quá trình này bao gồm việc phân tích kết quả truy vấn ứng viên. Ví dụ minh họa được cung cấp để giải thích phương pháp này. Công cụ hỗ trợ được phát triển. Nó giúp thực nghiệm và đánh giá hiệu quả của phương pháp. Các kết quả thực nghiệm chứng minh rằng phương pháp này có thể sinh ra các giả định hiệu quả hơn. Nó giảm độ phức tạp của quá trình kiểm chứng. Điều này mang lại lợi ích lớn cho xác minh phần mềm phức tạp.

4.3. Đánh giá và thực nghiệm các cải tiến kiểm chứng

Các phương pháp cải tiến được đánh giá kỹ lưỡng. Chúng được thực nghiệm trên các ví dụ thực tế và tổng hợp. Mục tiêu là chứng minh hiệu quả và tính khả thi. Việc thực nghiệm bao gồm đánh giá phần sinh mô hình. Nó cũng đánh giá phần kiểm chứng giả định – đảm bảo. Các chỉ số như thời gian thực hiện và số lượng truy vấn được ghi nhận. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể. Đặc biệt, các cải tiến về thuật toán L* và phương pháp sinh giả định nhỏ nhất cục bộ. Chúng giảm đáng kể chi phí tính toán. Chúng cũng tăng tốc độ quá trình kiểm chứng. Các công cụ hỗ trợ được phát triển. Chúng giúp tự động hóa quá trình thực nghiệm. Việc này đảm bảo tính khách quan của kết quả. Các phát hiện này khẳng định giá trị của các đóng góp. Chúng mở ra hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực kiểm chứng phần mềm. Nó cũng góp phần vào việc phát triển kiểm thử dựa trên mô hình hiệu quả hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ công nghệ thông tin đặc tả và kiểm chứng từng phần cho phần mềm dựa trên biểu đồ tuần tự

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (149 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ LÊ CHÍ LUẬN LUAN AN TIEN Si NGANH CONG NGHE THONG TIN Hà Nội — 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ LÊ CHÍ LUẬN Chuyên ngành: Kỹ thuật Phan mềm Mã số: 62.03 LUẬN ÁN TIEN SI NGANH CÔNG NGHỆ THONG TIN NGUOI HUONG DAN KHOA HOC: 1. Pham Ngoc Hùng 2. Hồ Sĩ Dam Hà Nội - 2018 Mục lục Trang Chương 1. Đặt vấn dé.

cece cree ence een nhu ng kh ng vn va 1 1. Các đóng góp chính của luận ấn. B6 cục của luận ấn. KIÊN THUC NEN TẢNG.

Mô hình của thành phần phần mềm. Hệ thống chuyển trạng thái được gán nhãn. Vet ccc cence cence tee beet e bene k vn k vs. Phép ghép nối song song.

LTS an toàn, thuộc tính an toàn, tính thỏa mãn và LTS lỗi. Ôtômát hữu hạn trạng thái đơn định. OtOmat VàO/Tâ. cece cece tee e eee cette teen enna 21 2.

Kiểm chứng giả định - đảm bao (Assume - Guarentee Verification) 22 2. Lý thuyết giả định.cc c2 teen eee 22 2. Bộ công cụ LTSA (Labelled Transition Systems Analyzer). ccc cece eee e eee e beeen nh nà va 24 Chương 3.

PHƯƠNG PHÁP SINH MO HÌNH VA KIEM CHUNG TÍNH DUNG DAN THIET KE CHO CAC PHAN MEM DUA TREN THÀNH PHAN 2. ccccccecc cece teense cease enseeeneeenas 25 3. Q0 Q Q n n ng een ee ete x. Các nghiên cứu liên quan.

Phân tích biểu đồ tuần tự. Định dạng của đầu vào biểu đồ tuần tự. Sinh biểu thức chính quy cho phân đoạn Option. Sinh biểu thức chính quy cho phân đoạn Break/Critical/Strict.

Sinh biểu thức chính quy cho phân đoạn Alternative. Sinh biểu thức chính quy cho phân đoạn Loop. Sinh biểu thức chính quy cho phân đoạn Consider. Sinh biểu thức chính quy cho phân đoạn Ïgnore.

Sinh biểu thức chính quy cho phan đoạn Parallel và Sequencing 37 3. Sinh biểu thức chính quy cho biểu đồ tuần tự. Sinh mô hình cho thành phần sử dụng thuật toán CNNFA. Tổng quan về CNNEA.

Sinh biểu diễn CNNFA cho các biểu thức chính quy thành phan 40 3. Phương pháp duyệt biểu thức chính quy. Sinh các mô hình cho các thành phần. Tối wu hóa mô hình.

Ví dụ sinh mô hình cho thành phần phần mềm bằng thuật toán CNNEA. nen ent ng ng kh kg ng vn và 48 3. Kiểm chứng tính đúng đắn của biểu đồ tuần tự. Công cụ hỗ trợ và thực nghiệm.

Kiến trúc công CỤ. 22222022 ete eee eee eens 57 3. Thực nghiệm và đánh giá phần sinh mô hình. Thực nghiệm va đánh giá phần kiểm chứng giả định - đảm bảo 61 3.

cece bennett eee ky. cece cece eee eee cece nen ng ng kh va 63 Chương 4. PHƯƠNG PHÁP SINH MO HÌNH VÀ KIEM CHUNG TÍNH DUNG DAN CUA CÁC BIÊU DO TUAN TU UML 2.0 SỬ DUNG ÔTÔMÁT VÀO/RA. Q0 ng nh vn ene e eee x xà 65 4.

Các nghiên cứu liên quan. Phân tích biểu đồ tuần tự thành các khối đơn. Định dạng của đầu vào biểu đồ tuần tự. Phân tích biểu đồ tuần tự thành các khối đơn.

Sinh mô hình từ các khối đơn của biểu đồ tuần tự. Thuật toán xác định tập các luật chuyển 5 cho ôtômát vao/ra từ khối đơn không chứa phân đoạn nào. Thuật toán xác định tập các luật chuyển 6 cho ôtômát vao/ra từ khối đơn chỉ chứa phân đoạn ÓpfiØn. Thuật toán xác định tập các luật chuyển 6 cho ôtômát vao/ra từ khối đơn chỉ chứa phân đoạn AlfernaliU€.

Thuật toán xác định tập các luật chuyển 6 cho ôtômát vào/ra từ khối đơn chỉ chứa phân đoạn ÙoØ0Đ. Thuật toán xác định tập các luật chuyển 6 cho ôtômát vào/ra từ khối đơn chỉ chứa phân đoạn Öreak. Thuật toán xác định tập các luật chuyển 6 cho ôtômát vao/ra từ khối đơn chỉ chứa phân đoạn Parallel. Thuật toán xác định tập các luật chuyển 6 cho ôtômát vao/ra từ khối đơn chỉ chứa phân đoạn 6Si7iCE.

Thuật toán xác định tập các luật chuyển 6 cho ôtômát vào/ra từ khối đơn chỉ chứa phân đoạn r?fieal. Thuật toán xác định tập các luật chuyển ð cho ôtômát vào /ra từ khối đơn chỉ chứa phân đoạn Consiđer. Thuật toán xác định tập các luật chuyển 6 cho ôtômát vào/ra từ khối đơn chỉ chứa phân đoạn Ïgnore. Xây dựng ôtômát vào/ra cho đối tượng từ biểu đồ tuần tự.

Sinh đặc tả Promela từ Ôtômát vào/ra. Công cụ hỗ trợ và thực nghiệm. Kiến trúc công GỤ. occ cece cece cece eee eee e bebe bene eee xxx v2 94 4.

cece cece cence eben ene beeteteteteeenenens 94 Chương 5. MOT SỐ CẢI TIEN PHƯƠNG PHAP KIEM CHUNG GIA ĐỊNH - DAM BẢO. Giới thi6u one ng ene ng kg nee ens 96 5. Các nghiên cứu liên quan.

Phương pháp sinh gia định sử dung thuật toán L*. HQ Q Q Q Q Q n n ng ng n1 v2 100 5. Sinh giả định sử dụng thuật toán Ƒ*. Cập nhật bang quan sất.

Cải tiến phương pháp sinh giả định sử dụng thuật toán L*. Một ví dụ về lặp vô hạn. Cải tiến về phân tích phan ví dụ. Cải tiến giảm số truy vấn thành viên.

Công cụ hỗ trợ và thực nghiệm. ng HH nh sa 108 5. Phương pháp sinh giả định nhỏ nhất cục bộ. Kỹ thuật cải tiến cho trả lời truy vấn thành viên.

Sinh giả định nhỏ nhất cục bộ. Cải tiến kỹ thuật cập nhật cho bảng quan sát. Phân tích kết quả truy vẫn ứng viên. Ví dụ minh họa.

Công cụ hỗ trợ và thực nghiệm. HH ng sa 118 5. 0Q 2Q ence beeen ene nu eees 119 Chương 6. Các kết quả đạt được.

Những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. 122 1V Danh sách hình vẽ 1.1 Các đóng góp chính của luận ấn.1 Một hệ thống chuyển trạng thái được gn nhãn.2 Hệ chuyển trạng thái được gan nhãn không đơn định.3 Hệ chuyển trạng thái được gan nhãn đơn định.4 Ghép nối song song hai UT§.5 LTS của thuộc tính p và LTS lỗi tương Ứng.6 Xây dựng LTS ghép nối song song Input||Output||perr.7 Minh họa ôtômát M được mô tả ở Ví dụ 2.8 Phương pháp chuyển một ôtômát M thành LTS M'.1 Biểu diễn của biểu đồ tuần tự bởi tệp XML.2 Biểu đồ tuần tự của thành phần M¡ trong hệ thống Mod2.3 Biểu đồ tuần tự của thành phần M2 trong hệ thống Mod2.4 Tép XML sau khi chuẩn hóa mô tả dit liệu của biểu đồ tuần tự Hinh LH eee 34 3.5 Biểu diễn CNNFA của ôtômát đuôi Mix thành phan J|K theo công thỨc 3.6 Biểu diễn CNNFA của ôtômát đuôi M7, thành phần J.K theo công thức 3Ä.7 Biểu diễn CNNFA của ôtômát đuôi Mf. thành phần J* theo công thite 5 1.8 Ôtômát đuôi dang nén theo thuật toán CNNFA của thành phần M, trong hệ thống Mod2.9 Ôtômát khong đơn định theo thuật toán CNNFA.10 Ôtômát tối thiểu cuối cùng sau khi đã tối thiểu hóa.11 LTS [cex] được tao ra từ phan ví dụ cex.12 Quá trình sinh giả định sử dụng thuật toán 7*.13 Kiến trúc công cụ sinh mô hình và kiểm chứng tính đúng đắn thiết kế cho các phần mềm dựa trên thành phan.1 Biểu diễn của biểu đồ tuần tự bởi tệp XML.2 Biểu đồ tuần tự của hệ thống đặt vé.3 Dinh dạng XML của biểu đồ tuần tự.4 Kiến trúc công cu sinh biểu diễn PROMELA và quy trình kiểm chứng biểu đồ tuần tu.1 Tương tác giữa Learner va Teacher trong quá trình sinh giả định.2 Kiểm tra tính thỏa mãn của mỗi ứng viên tại lần lặp thứ¿.3 Cho hệ thống M = Mj||Mz và thuộc tínhp.4 Các ứng viên tương ứng cho T1, To, T3, và T1.5 Mối quan hệ giữa L(A) và L(Awy).6 Hệ thống minh họa.7 Sinh giả định bởi phương pháp trong [25] và phương pháp đề xuất.8 Kiểm chứng Tl5SSTRONGEST = As||Aorg bang LTSA.9 Kết quả kiểm chứng ISsTRONGEST = As||Aorg bang LTSA. 117 vi Danh sách bảng 3.1 Sinh biểu thức chính quy cho các thành phan trong hệ thống Mod2 .2 Dữ liệu thực nghiệm .3 Kết quả thực nghiệm so sánh phương pháp đề xuất với phương pháp Thompson.4 Kết quả thực nghiệm so sánh phương pháp đề xuất với L*-based method .5 Thời gian sinh các biéu thức chính quy.6 Thời gian sinh mô hinh.7 Kết quả sinh giả định.1 Biểu diễn các thành phần của EDTFA trong PROMELA.2 So sánh kết quả đề xuất va kết qua nghiên cứu trong [90].3 So sánh kết quả của công cụ đề xuất và phương pháp trong [90] .4 Kết quả thực nghiệm với một số biểu đồ tuần tự.1 Bang quan sát 7,7,7», và T¡ trong khi kiểm chứng M.2 Môi trường thực nghiệm .3 Kết quả thực nghiệm .4 Môi trường thực nghiệm .9 Kết quả thực nghiệm.

S Q 118 vii Thuật ngữ và từ viết tắt Từ viết tắt Từ gốc Giai nghia - Tam dich AGV Assume - Guarentee Verifica- Kiểm chứng giả định - đảm tion bảo CBSD Component-based Software | Phát triển phần mềm dựa Development trên thành phần CBSE Component-based Software | Công nghệ phần mềm dựa Enginnering trén thanh phan cex Counter Example Phan vi du CNNFA Compressed NNFA Tên gọi của một phương pháp chuyển biểu thức chính quy về ôtômát hữu hạn không đơn định CP List Check Point List Danh sách điểm kiểm soát DEA Deterministic Finite State Au- | Ôtômát hữu hạn trang thái tomata đơn định EDTEA Event Deterministic Finite Au- | Ôtômát hướng sự kiện tomata EFSM Extended Finite State Machine | Máy hữu han trang thái mở rộng FA Finite State Automata Ôtômát hữu han trạng thái FSP Finite State Process Tiến trình hữu han trạng thái 1/O Au- | Input/ Output Automata Otomat vao/ra tomata LTL Linear Temporal Logic Logic thời gian tuyến tính LTS Labeled Transition System Hệ thống chuyển trạng thái được gán nhãn LISA Labelled Transition Systems | Công cụ hỗ trợ kiểm chứng Analyzer với đặc tả là hệ thống chuyển trạng thái được gán nhãn MQ Result | Membership Query Result Kết qua truy vấn thành viên MYNNFA McNaughton/Yamada NNFA_ | Tên gọi của một loại ôtômát hữu hạn không đơn định theo McNaughton và Ya- mada nas Non-Accepting States Cac trang thai khong két viii Từ viết tắt Từ gốc Giai nghia -Tam dich NFA Nondeterministic Finite Au- Ôtômát hữu han khong don tomata dinh NNFA Normal Nondeterministic Fi- | Tên gọi của một loại 6t6mat nite Automata hữu hạn không đơn định OT Observation Table Bang quan sat PML Process Meta Language or Pro- | Ngon ngữ kiểm chứng mô tocol Meta Language hinh do Gerard J. Holzmann dé xuat SPIN Simple Promela Interpreter Công cu kiểm chứng tinh đúng đắn của mô hình phần mềm UFSM Unknown Finite State Machine | Máy hữu han trạng thai không xác định UML Unified Modeling Language Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất UNSAT Unsatisfiable Không thỏa mãn XML eXtensible Markup Language | Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng ix Lời cam đoan Tôi xin cam đoan day là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Ngọc Hùng và PGS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kiểm chứng phần mềm dựa trên biểu đồ tuần tự" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu đặc tả và kiểm chứng phần mềm dựa trên biểu đồ tuần tự, nâng cao độ tin cậy và chất lượng sản phẩm công nghệ thông tin.

Luận án "Kiểm chứng phần mềm dựa trên biểu đồ tuần tự" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Công nghệ. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Kiểm chứng phần mềm dựa trên biểu đồ tuần tự" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kiểm chứng phần mềm dựa trên biểu đồ tuần tự" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Phần mềm. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.

Luận án "Kiểm chứng phần mềm dựa trên biểu đồ tuần tự" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kiểm chứng phần mềm dựa trên biểu đồ tuần tự" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kiểm chứng phần mềm dựa trên biểu đồ tuần tự" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter