Luận án TS: Giảm chiều dữ liệu và ứng dụng phân lớp bệnh nhân - Giang Thành Trung
Luận án TS Hệ thống thông tin nghiên cứu các phương pháp giảm chiều dữ liệu hiệu quả. Ứng dụng thực tiễn trong bài toán phân lớp bệnh nhân.
Hệ thống thông tin
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
134
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu giảm chiều dữ liệu Phân lớp bệnh nhân
Dữ liệu y tế ngày càng tăng về khối lượng và số chiều. Sự phức tạp này đặt ra nhiều thách thức cho việc phân tích và trích xuất thông tin hữu ích. Giảm chiều dữ liệu trở thành một bước tiền xử lý thiết yếu. Nó giúp đơn giản hóa dữ liệu, giảm nhiễu và cải thiện hiệu suất của các mô hình học máy. Đặc biệt, trong bài toán phân lớp bệnh nhân, giảm chiều dữ liệu đóng vai trò quan trọng. Nó hỗ trợ chẩn đoán chính xác hơn, giúp phân loại bệnh nhân vào các nhóm cụ thể. Nghiên cứu này tập trung vào phát triển các phương pháp giảm chiều dữ liệu tiên tiến. Mục tiêu là ứng dụng chúng vào các bài toán phân lớp bệnh nhân, từ đó nâng cao độ tin cậy và hiệu quả trong y học.
1.1. Tầm quan trọng giảm chiều dữ liệu y sinh
Dữ liệu y sinh thường có số lượng lớn các đặc trưng. Điều này gây khó khăn cho việc lưu trữ, xử lý và phân tích. Giảm chiều dữ liệu giúp giải quyết vấn đề này. Nó loại bỏ các đặc trưng dư thừa hoặc không liên quan. Điều này giảm gánh nặng tính toán. Đồng thời, nó cải thiện khả năng tổng quát hóa của mô hình. Trong y tế, dữ liệu từ hình ảnh cộng hưởng từ (MRI), biểu hiện gen có thể lên tới hàng nghìn chiều. Việc giảm chiều giúp trích xuất các thông tin cốt lõi. Nó bảo toàn cấu trúc dữ liệu quan trọng cho việc phân loại bệnh nhân. Đây là bước cần thiết cho machine learning y tế.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu và đóng góp khoa học
Mục tiêu chính của nghiên cứu là phát triển và đánh giá các phương pháp giảm chiều dữ liệu mới. Các phương pháp này được ứng dụng vào bài toán phân lớp bệnh nhân. Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện độ chính xác và tốc độ phân lớp. Nó tìm cách giải quyết vấn đề 'lời nguyền của số chiều'. Đóng góp khoa học bao gồm việc đề xuất các thuật toán giảm chiều mạnh mẽ hơn. Các thuật toán này đặc biệt phù hợp với đặc thù dữ liệu y sinh. Nó bao gồm việc tích hợp các kỹ thuật hiện đại. Kết quả mang lại kiến thức mới về cách tối ưu hóa phân loại bệnh nhân. Điều này có ý nghĩa thực tiễn trong học máy trong y khoa.
II. Các phương pháp giảm chiều dữ liệu hiệu quả trong y tế
Lĩnh vực giảm chiều dữ liệu bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau. Mỗi kỹ thuật có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào loại dữ liệu và mục tiêu cụ thể. Trong bối cảnh y tế, các phương pháp cần có khả năng xử lý dữ liệu nhiễu và ngoại lai. Chúng cũng cần duy trì thông tin phân biệt quan trọng. Các phương pháp có thể được chia thành hai nhóm chính: lựa chọn đặc trưng (feature selection) và trích chọn đặc trưng (feature extraction). Cả hai nhóm đều đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị dữ liệu cho các mô hình phân lớp bệnh nhân. Nghiên cứu khám phá các phương pháp tiên tiến hơn, bao gồm cả kỹ thuật học đa hàm nhân.
2.1. Lựa chọn đặc trưng và trích chọn đặc trưng
Lựa chọn đặc trưng (feature selection y tế) là quá trình chọn một tập hợp con các đặc trưng gốc. Nó loại bỏ các đặc trưng ít liên quan hoặc dư thừa. Ưu điểm của nó là giữ nguyên ý nghĩa của các đặc trưng, dễ diễn giải kết quả. Các phương pháp bao gồm lọc (filter), bao gói (wrapper) và nhúng (embedded). Trích chọn đặc trưng (feature extraction) tạo ra các đặc trưng mới từ sự kết hợp của các đặc trưng gốc. Các đặc trưng mới này thường có chiều thấp hơn. Chúng không giữ nguyên ý nghĩa ban đầu nhưng có thể hiệu quả hơn trong việc nén thông tin. PCA phân tích thành phần chính là một ví dụ điển hình của phương pháp này. Cả hai đều nhằm mục tiêu phân loại bệnh nhân tốt hơn.
2.2. Học đa hàm nhân và nhúng đồ thị
Học đa hàm nhân (Multiple Kernel Learning - MKL) là một phương pháp mạnh mẽ. Nó kết hợp nhiều hàm nhân khác nhau để tạo ra một hàm nhân tối ưu. MKL-DR (MKL for Dimensionality Reduction) mở rộng ý tưởng này cho giảm chiều dữ liệu. Nó giúp xử lý các mối quan hệ phức tạp trong dữ liệu y tế. Phương pháp nhúng đồ thị (graph embedding) là một kỹ thuật giảm chiều khác. Nó bảo toàn cấu trúc lân cận của dữ liệu. Các kỹ thuật như t-SNE và UMAP là những ví dụ phổ biến. Chúng thường được sử dụng để trực quan hóa dữ liệu đa chiều. Các phương pháp này rất có giá trị trong việc khám phá cấu trúc ẩn của dữ liệu bệnh nhân và hỗ trợ phân lớp bệnh nhân.
III. Phân tích thành phần chính PCA cho phân lớp bệnh nhân
Phân tích thành phần chính (PCA phân tích thành phần chính) là một trong những kỹ thuật giảm chiều dữ liệu phổ biến nhất. Nó tìm cách biến đổi dữ liệu sang một không gian mới. Trong không gian này, các chiều (thành phần chính) được sắp xếp theo mức độ phương sai. Các thành phần chính đầu tiên chứa phần lớn thông tin của dữ liệu gốc. PCA được sử dụng rộng rãi trong xử lý dữ liệu y tế. Nó giúp giảm số chiều của ảnh y khoa hoặc dữ liệu biểu hiện gen. Tuy nhiên, PCA truyền thống có thể nhạy cảm với dữ liệu nhiễu và ngoại lai. Đặc tính này thường xuất hiện trong các tập dữ liệu y sinh. Do đó, các phiên bản tăng cường của PCA đã được phát triển để khắc phục hạn chế này. Chúng giúp cải thiện độ bền vững của mô hình.
3.1. Nguyên lý hoạt động của PCA trong y học
PCA hoạt động bằng cách tìm các vector riêng của ma trận hiệp phương sai của dữ liệu. Các vector này định nghĩa các thành phần chính. Thành phần chính đầu tiên nắm giữ nhiều phương sai nhất. Các thành phần tiếp theo nắm giữ phương sai nhiều nhất còn lại và trực giao với các thành phần trước. Bằng cách chọn một số lượng nhỏ các thành phần chính, có thể giảm đáng kể số chiều dữ liệu. Trong y học, PCA được sử dụng để giảm chiều dữ liệu ảnh MRI bệnh nhân Alzheimer. Nó cũng ứng dụng trong phân tích biểu hiện gen bệnh ung thư. PCA giúp cô đọng thông tin, làm nổi bật sự khác biệt giữa các nhóm bệnh nhân, hỗ trợ phân loại bệnh nhân.
3.2. PCA tăng cường RPCA cho dữ liệu y tế nhiễu
Robust Principal Component Analysis (RPCA) là một phiên bản cải tiến của PCA. Nó được thiết kế để hoạt động tốt hơn với dữ liệu có nhiễu hoặc ngoại lai đáng kể. RPCA phân tách ma trận dữ liệu thành hai phần: một ma trận hạng thấp (tương tự như kết quả PCA) và một ma trận thưa. Ma trận thưa chứa các thành phần nhiễu hoặc ngoại lai. Khả năng này cực kỳ hữu ích trong xử lý dữ liệu y tế. Dữ liệu y tế thường bị ảnh hưởng bởi lỗi đo lường, sai sót hoặc các biến thể sinh học không mong muốn. RPCA giúp làm sạch dữ liệu. Nó trích xuất thông tin thực sự quan trọng. Điều này dẫn đến các mô hình phân lớp bệnh nhân bền vững và chính xác hơn.
IV. Học máy y tế ứng dụng phân loại bệnh nhân chính xác
Học máy đã cách mạng hóa nhiều lĩnh vực, bao gồm cả y tế. Ứng dụng của học máy trong y khoa, đặc biệt là phân loại bệnh nhân, mang lại tiềm năng to lớn. Nó giúp cải thiện khả năng chẩn đoán, dự đoán diễn biến bệnh và cá nhân hóa liệu pháp điều trị. Các mô hình học máy có thể phân tích các tập dữ liệu y tế phức tạp. Chúng xác định các mẫu ẩn không thể phát hiện bằng mắt thường hoặc phương pháp thống kê truyền thống. Sau khi giảm chiều dữ liệu, hiệu suất của các mô hình học máy thường được nâng cao đáng kể. Điều này tạo ra hệ thống hỗ trợ quyết định lâm sàng hiệu quả hơn.
4.1. Vai trò của phân loại bệnh nhân trong lâm sàng
Phân loại bệnh nhân đóng vai trò then chốt trong thực hành lâm sàng. Nó giúp các bác sĩ đưa ra quyết định chẩn đoán nhanh chóng và chính xác. Ví dụ, phân loại bệnh nhân Alzheimer dựa trên ảnh MRI. Hoặc phân loại các loại ung thư khác nhau dựa trên biểu hiện gen. Khả năng phân loại đúng nhóm bệnh giúp khởi động liệu pháp điều trị phù hợp sớm hơn. Điều này có thể cải thiện tiên lượng bệnh nhân. Học máy trong y khoa cung cấp công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ phân loại bệnh nhân vào các nhóm nguy cơ, dự đoán phản ứng với thuốc, hoặc xác định các tiểu nhóm bệnh có đặc điểm riêng. Đây là nền tảng cho y học cá thể hóa.
4.2. Các thuật toán học máy phổ biến cho y khoa
Nhiều thuật toán học máy được áp dụng trong phân loại bệnh nhân. Máy vector hỗ trợ (Support Vector Machine - SVM) là một lựa chọn phổ biến. Nó hiệu quả trong việc tìm siêu phẳng phân chia tốt nhất giữa các lớp. K láng giềng gần nhất (K-Nearest Neighbors - KNN) cũng được sử dụng. KNN phân loại một điểm dữ liệu dựa trên đa số phiếu của các láng giềng gần nhất. Các mô hình học đa hàm nhân cũng ngày càng được ưa chuộng. Chúng có thể xử lý các mối quan hệ phi tuyến tính và phức tạp. Việc kết hợp các thuật toán này với các phương pháp giảm chiều dữ liệu như PCA tăng cường tạo ra các hệ thống phân loại bệnh nhân mạnh mẽ. Nó có khả năng thích nghi với tính đa dạng của dữ liệu y tế.
V. Lựa chọn đặc trưng y tế nâng cao hiệu suất học máy
Lựa chọn đặc trưng là một kỹ thuật giảm chiều dữ liệu quan trọng. Nó tập trung vào việc xác định và chọn ra tập hợp con tối ưu các đặc trưng từ dữ liệu gốc. Trong bối cảnh y tế, việc có quá nhiều đặc trưng có thể dẫn đến hiện tượng quá khớp (overfitting). Điều này làm giảm khả năng tổng quát hóa của mô hình. Bằng cách loại bỏ các đặc trưng không liên quan hoặc dư thừa, lựa chọn đặc trưng y tế có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của các mô hình học máy. Nó cũng tăng cường khả năng diễn giải của chúng. Quá trình này giúp mô hình tập trung vào thông tin thực sự quan trọng, dẫn đến kết quả phân loại bệnh nhân chính xác và đáng tin cậy hơn.
5.1. Phân loại kỹ thuật lựa chọn đặc trưng y tế
Các kỹ thuật lựa chọn đặc trưng được phân loại thành ba nhóm chính: lọc (filter), bao gói (wrapper) và nhúng (embedded). Phương pháp lọc đánh giá đặc trưng dựa trên các tiêu chí thống kê độc lập với thuật toán học máy. Ví dụ bao gồm độ tương quan hoặc thông tin lẫn nhau. Phương pháp bao gói sử dụng hiệu suất của mô hình học máy để đánh giá các tập con đặc trưng. Điều này thường tốn kém về mặt tính toán nhưng có thể cho kết quả tốt hơn. Phương pháp nhúng tích hợp quá trình lựa chọn đặc trưng vào thuật toán học máy. Chúng thường có hiệu quả cao và ít tốn kém hơn so với bao gói. Các kỹ thuật này giúp tìm ra các đặc trưng quan trọng cho phân loại bệnh nhân.
5.2. Tối ưu hóa đặc trưng cho phân lớp bệnh nhân
Việc tối ưu hóa các đặc trưng là rất quan trọng để đạt được kết quả phân lớp bệnh nhân tốt nhất. Các đặc trưng được chọn phải có khả năng phân biệt cao giữa các lớp bệnh nhân khác nhau. Đồng thời, chúng phải ít bị nhiễu và ít tương quan với nhau. Một tập hợp đặc trưng tối ưu không chỉ cải thiện độ chính xác phân lớp mà còn giảm thời gian tính toán. Nó còn làm cho mô hình dễ hiểu hơn. Điều này đặc biệt có giá trị trong y tế, nơi khả năng giải thích của mô hình là yếu tố then chốt. Việc kết hợp lựa chọn đặc trưng với các phương pháp giảm chiều khác có thể tạo ra hiệu quả tổng hợp, nâng cao chất lượng phân loại bệnh nhân trong học máy y tế.
VI. Kết quả thực nghiệm giảm chiều dữ liệu và phân lớp
Các phương pháp giảm chiều dữ liệu và phân lớp bệnh nhân được đề xuất trong nghiên cứu đã trải qua quá trình thực nghiệm nghiêm ngặt. Việc đánh giá dựa trên nhiều tập dữ liệu y tế thực tế. Các tập dữ liệu này bao gồm thông tin từ bệnh Alzheimer và nhiều loại ung thư khác nhau. Mục tiêu của các thực nghiệm là chứng minh hiệu quả của các phương pháp. Nó so sánh hiệu suất của chúng với các phương pháp hiện có. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng cụ thể về khả năng cải thiện độ chính xác phân lớp. Nó cũng chỉ ra sự giảm đáng kể về thời gian tính toán. Các phát hiện này khẳng định giá trị của việc áp dụng các kỹ thuật giảm chiều tiên tiến trong học máy y khoa.
6.1. Bộ dữ liệu y tế đa dạng trong thực nghiệm
Thực nghiệm sử dụng các bộ dữ liệu y tế đa dạng. Điều này đảm bảo tính tổng quát của các phương pháp. Các tập dữ liệu bao gồm ảnh cộng hưởng từ (MRI) từ sáng kiến ADNI cho bệnh nhân Alzheimer. Nó cũng bao gồm dữ liệu biểu hiện gen cho nhiều loại ung thư. Các loại ung thư này gồm ung thư vú (Breast Invasive Carcinoma - BREAST), ung thư não (Glioblastoma Multiforme - GBM), ung thư phổi (Lung Squamous Cell Carcinoma - LUNG) và ung thư buồng trứng (Ovarian Serous Cytadenocarcinoma - OV). Sự đa dạng này giúp đánh giá khả năng ứng dụng của các phương pháp trên các loại dữ liệu và bệnh lý khác nhau, phục vụ tốt cho phân loại bệnh nhân.
6.2. Đánh giá hiệu suất phân lớp bệnh nhân
Hiệu suất của các phương pháp giảm chiều dữ liệu và phân lớp được đánh giá bằng nhiều chỉ số. Các chỉ số này bao gồm độ chính xác (accuracy), diện tích dưới đường cong ROC (AUC). Thời gian thực hiện cũng được ghi nhận và so sánh. Các mô hình tích hợp, ví dụ như PCA tăng cường (RPCA) kết hợp với các bộ phân lớp, đã cho thấy kết quả vượt trội. Chúng cải thiện đáng kể độ chính xác phân lớp so với việc sử dụng dữ liệu gốc. Việc so sánh với các phương pháp giảm chiều khác như MKL-DR và các kỹ thuật lựa chọn đặc trưng đã chứng minh tính ưu việt của các phương pháp được đề xuất. Kết quả này khẳng định tiềm năng ứng dụng mạnh mẽ của machine learning y tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (134 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ —+—— GIANG THÀNH TRUNG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP GIAM CHIEU DU LIEU, UNG DUNG TRONG BAI TOAN PHAN LGP BENH NHAN LUAN AN TIEN SI HE THONG THONG TIN DAI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ ———+%_——— GIANG THÀNH TRUNG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP GIẢM CHIEU DU LIEU, GNG DỤNG TRONG BAI TOAN PHAN LGP BENH NHAN Chuyên ngành: Hệ thống thông tin Mã số: 9480104.01 LUẬN ÁN TIỀN SĨ HỆ THỐNG THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRAN DANG HUNG 2. LE NGUYEN KHOI Mục lục Trang MỞ ĐẦU|. |Lựa chon đặc trung).
[Irích chọn đặc trưng|.|Phương pháp lail. |Một số thách thức đặt ra khi giảm chiều dit liệu y sinh học 1./Van đề nghiên cứu của luận án|. Kiến thức nền tảng chung|.|Đánh giá kết quả thực nghiệm|. c2 2020221221121 n HE ng ng nh nh nha 42 2.
[Kiến thức nền tảng|.Phương pháp hàm nhân|.|Phương pháp học da hàm nhân|. |Phương pháp nhúng đồ thị trong giảm chiều dữ liệu 4ï 2.|Phương pháp MKL-DR. Nhan xét phương pháp MKL-DRÌ. [Thực nghiệm và kết quải|.[Tập dit liỆN|L.
2222222002220 2 01 2n ha 60 PHÂN LỚP BỆNH NHÂN DỰA TRÊN PHƯƠNG PHÁP PHAN TÍCH THÀNH PHAN CHÍNH TANG CƯỜNG. eee reer nn nhe nhe nhe nho 77 ii 3.|Phương pháp phân tích thành phần chính|.|Phương pháp PCA|. Phân lớp dựa trên Hoc da ham nhân|. [Thực nghiệm và kết quải|.
[Tập di liệu|. c0 2n 2n HE nề neo 97 3. [Thiết kế thực nghiệm|. [Kết quả thực nghiệm|.cc c2 22c Ằ: 99 Danh mục các công trình khoa học của tac giả liên quan dén luận án US 11 Danh sách hình vẽ điều trị "Ăn Se tương ứng vdi giá trị của véc tơ 8 được trả vé của thuật toán) 2.5 So sánh độ chính xác của bộ phân lớp trên từng tập dữ liệu 2.6 Đường cong ROC so sánh các mô hình phân lớp|.
67 27 So sánh thời gian thực hiện khi số lần lặp là 20 với kích thước tập di liệu khác nhau 2.8 Mô hình tiền xử lý dữ liệu ảnh cộng hưởng từ bệnh nhân Alzheimer|.1 Ví dụ về đo thông tin dựa trên phương sail.2 Minh họa ý tưởng phương pháp PCA|L.3 Ý tưởng chính của phương pháp PCA|.6 Mô hình tiền xử lý tập dữ liệu biểu hiện gen dựa trên RPCA 3.7 Biểu đồ đường cong ROC của các mô hình phân lớp trên từng tập dữ liệu bệnh ung thư Danh sách bảng 11 Ưu, nhược điểm của Phương pháp lọc|_.2 Ưu, nhược điểm của Phương pháp bao gói|.3 Ưu, nhược điểm của Phương pháp nhúng.4 Ưu, nhược điểm của Phương pháp trích chọn đặc trưng|. 26 15 Ưu, nhược điểm của Phương pháp lai.6 Bảng minh họa kết quả dự đoán|.2 Do chính xác của các bộ phân lớp giữa các tập dữ liệu gốc và các tập dữ liệu được tiền xử lý dựa trên RPCA 3.3 Độ chính xác của các mô hình phân lớp tích hợp từ 2, 3 bộ phan lớp thành phần vì Giá trị AUC của các mô hình phân lớp vii Thuật ngữ và từ viết tắt Từ viết tắt | Từ gốc Giải nghĩa - Tạm dịch AD Alzheimer Disease Bệnh Alzheimer ADNI Alzheimer’s Disease Neroimag- | Sáng kiến chan đoán và điều ing Initiative trị bệnh Alzheimer dựa trên hình ảnh AUC Area Under the Curver Diện tích bên dưới đường cong ROC BREAST Breast Invasive Carcinoma Bệnh ung thư biểu mô vú DL Dữ liệu fMKL-DR Fast Multiple Kernel Learning | Học đa hàm nhân kết hợp for Dimensionality Reduction | giảm chiều dữ liệu nhanh GBM Glioblastoma Multiforme Bệnh ung thư não KNN K-Nearest Neighbors K láng giềng gần nhất LUNG Lung Squamous Cell Carci- | Bệnh ung thư phổi noma MCMO Matrix Chain Multiplication | Thủ tục tính thứ tự nhân Ordering Proceduce tích chuỗi ma trận tối ưu MKL Multiple Kernel Learning Hoc da ham nhan MKL-DR Multiple Kernel Learning for | Học đa hàm nhân kết hợp Dimensionality Reduetion giảm chiều dữ liệu ML Machine Learning Học máy MMSE Mini Mental State Examina- | Trắc nghiệm trí tuệ tion MRI Magnetic Resonance Imaging Anh chụp cộng hưởng từ OV Ovarian Serous Cytadenocarci- | Bệnh ung thư biểu mô noma buồng trứng PCA Principal Component Analysis | Phan tích thành phần chính rMKL-DR Regularized Multiple Kernel Learning for Dimensionality Reduction ROC Receiver Operating Character- istic ROI Regions of Interest Vùng được quan tâm RPCA Robust Principal Component | Phân tích thành phần chính Analysis tăng cường SDP Semidefinite Programming SVD Singular Value Decomposition viii SVM Support Vector Machine Máy vector hỗ trợ ix Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Dăng Hưng và TS. Lê Nguyên Khôi tại bộ môn Hệ thống thông tin, Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội.
Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, chưa được công bố bởi bất kỳ tác giả nào hay ở bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Lời cảm ơn Trước tiên tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến thầy giáo, PGS. Trần Đăng Hưng - người thầy đã hướng dẫn, khuyến khích, truyền cảm hứng, chỉ bảo và tạo cho tôi những điều kiện tốt nhất từ khi bắt đầu làm nghiên cứu sinh đến khi hoàn thành luận án. Toi xin cẩm ơn thay giáo, TS.
Lê Nguyên Khôi - người thầy hướng dẫn đã luôn khuyến khích, động viên tôi để tôi có thể hoàn thành luận án. Toi xin cám ơn Tiến sĩ Nguyễn Thanh Phương, Trường Đại học Luxemburg - người đã chia sẻ với tôi nhiều kiến thức và kinh nghiệm trong nghiên cứu khoa học để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo khoa Công nghệ thông tin, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội, đặc biệt là các Thầy Cô trong Bộ môn Các Hệ thống thông tin đã tận tình đào tạo, cung cấp cho tôi những kiến thức vô cùng quý giá, đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi về môi trường làm việc trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu tại Trường. Tôi xin chân thành cảm ơn Khoa Công nghệ Thông tin, Trung tâm Tính toán khoa học, Trường Dại học Sư phạm Hà Nội đã tạo điều kiện về môi trường làm việc và hỗ trợ hệ thống tính toán để giúp tôi hoàn thành nghiên cứu này.
Đồng thời tôi xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp trong Phòng Bảo đảm chất lượng và Thanh tra Pháp chế, Khoa Khoa học Tự nhiên - Công nghệ thuộc Trường Đại học Tây Bắc, Công ty cổ phần Đầu tư GCL đã tạo mọi điều kiện, bố trí thời gian tốt nhất dành cho tôi trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh. Tôi xin cảm ơn Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển đô thị Gia Lâm thuộc Tập đoàn Vingroup và hỗ trợ bởi Quỹ Đổi mới sáng tạo Vingroup (VINIF) trong Dự án mã số VINIF.DA18 đã tài trợ cho tôi thực hiện nghiên cứu này. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn những người thân trong gia đình cùng toàn thể bạn bè đã luôn giúp đỡ, động viên tôi những lúc gặp phải khó khăn trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. xi MỞ ĐẦU Đặt vấn đề Trong thập kỷ vừa qua, ngành khoa học sự sống và thực nghiệm đã trải qua một cuộc cách mạng với sự phát triển nhanh chóng của các thiết bị thí nghiệm và thiết bị đo công nghệ cao.
Cùng với sự phát triển đó, lượng dit liệu được do đạc, lưu trữ và xử lý ngày càng lớn trên tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội, đặc biệt trong lĩnh vực y sinh học đã có sự phát triển vượt bậc về dữ liệu khi tạo ra một lượng lớn dữ liệu, như dữ liệu gen, protein, dữ liệu chuyển hóa, dữ liệu dược lý, dữ liệu lâm sàng. Nhiều bộ dữ liệu y sinh học có sự gia tăng nhanh chóng về kích thước, độ phức tạp cũng như cách biểu diễn (ảnh, vector số, video, văn ban) [2]. Nguồn dữ liệu này là cơ sở cho việc phân tích và đề xuất trong các hệ thống trợ giúp ra quyết định hỗ trợ cho các hoạt động chẩn đoán và chữa trị các bệnh do chúng là thông tin phản ánh khách quan các hoạt động đã xảy ra trong chính các cơ quan của cơ thể. Dữ liệu ở dạng thô được xử lý, biến đổi, tính toán và chuyển hóa thành tri thức để trở nên hữu ích nhằm hỗ trợ ra quyết định.
Tuy nhiên, một trong các thách thức đối với các phương pháp xử lý dữ liệu đó là các tập dữ liệu hiện nay có số chiều (hay còn gọi là đặc trưng, thuộc tính hoặc biến) rất lớn. Trong nhiều trường hợp, các bộ dữ liệu có số chiều lên tới hàng nghìn, hàng triệu chiều. Cụ thể, một tập dữ liệu microarray của một loại sinh vật có số lượng gen thường từ vài nghìn đến vài chục nghìn gen, mỗi gen được coi như một chiều (biến) khi biểu diễn dữ liệu trong các bài toán. Số lượng chiều lớn kéo theo đòi hỏi chi phí tính toán lớn, dẫn đến các phương pháp phân tích gặp nhiều khó khăn để đáp ứng yêu cầu về thời gian phản hồi khi đưa vào trong các bài toán thực tế.
Khi đó, một bước tiền xử lý được đề xuất là giảm chiều dữ liệu nhằm giảm số lượng biến để phù hợp với các hệ thống máy tính và giảm thời gian thực hiện thuật toán [3]. Giảm chiều dữ liệu được hiểu là từ một tập dữ liệu gốc ban đầu, áp dụng các phương pháp phân tích để giảm rất nhiều đặc trưng của dữ liệu sao cho vẫn giữ lại được bản chất thông tin của tập dữ liệu đó. Hiện nay, giảm chiều dữ liệu đã trỏ thành một bước kỹ thuật cần thiết nhằm biến đổi dữ liệu gốc ban đầu bằng cách giảm đặc trưng để phù hợp với số mẫu và các mô hình tính toán ở bước tiếp theo. Trong nhiều năm qua, hướng nghiên cứu về giảm chiều dit liệu luôn thu hút được sự quan tâm của các nhà nghiên cứu và thực tế đã có nhiều phương pháp giảm chiều dữ liệu đã được đưa ra nhằm giải quyết thách thức nêu trên ñð|.
Có hai hướng tiếp cận chính để giảm chiều dữ liệu là lựa chọn đặc trưng và trích chọn đặc trưng. Lựa chọn đặc trưng giảm chiều bằng cách lựa chon một tập con đặc trưng từ tập đặc trưng gốc sao cho tập dữ liệu từ tập con đặc trưng vẫn phản ánh được bản chất thông tin nhiều nhất có thể so với tập dữ liệu ban đầu. Trích chọn đặc trưng giảm chiều dựa trên việc biến đổi tập đặc trưng gốc thành một tập đặc trưng mới trong không gian thấp chiều sao cho tối thiểu hóa mất mát thông tin so với tập dữ liệu ban đầu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án TS: Giảm chiều dữ liệu ứng dụng phân lớp bệnh nhân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS Hệ thống thông tin nghiên cứu các phương pháp giảm chiều dữ liệu hiệu quả. Ứng dụng thực tiễn trong bài toán phân lớp bệnh nhân.
Luận án "Luận án TS: Giảm chiều dữ liệu ứng dụng phân lớp bệnh nhân" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội.
Luận án "Luận án TS: Giảm chiều dữ liệu ứng dụng phân lớp bệnh nhân" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án TS: Giảm chiều dữ liệu ứng dụng phân lớp bệnh nhân" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.
Luận án "Luận án TS: Giảm chiều dữ liệu ứng dụng phân lớp bệnh nhân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án TS: Giảm chiều dữ liệu ứng dụng phân lớp bệnh nhân" có 134 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án TS: Giảm chiều dữ liệu ứng dụng phân lớp bệnh nhân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.