Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu xác định tỷ lệ nhiễm và độc tố đường ruột (enterotoxin) của vi khuẩn Listeria, Salmonella spp, Staphylococcus aureus ô nhiễm trong thịt lợn ở một số tỉnh phía bắc
Luận án tiến sĩ: Tỷ lệ nhiễm, độc tố Listeria, Salmonella, S. aureus trong thịt lợn miền Bắc. Nghiên cứu quan trọng cho an toàn thực phẩm.
Ký sinh trùng & VSV học thú y
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nguy cơ từ vi khuẩn gây ô nhiễm thịt lợn tại miền Bắc
- Số trang:
- 160 trang
- Trường:
- Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Ký sinh trùng & VSV học thú y
- Tác giả:
- Đặng Thị Mai Lan
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nguy cơ từ vi khuẩn gây ô nhiễm thịt lợn tại miền Bắc
Thịt lợn là nguồn thực phẩm thiết yếu trong bữa ăn hàng ngày của người dân. Tuy nhiên, nguy cơ nhiễm khuẩn từ thịt tươi sống tại các chợ truyền thống đang ở mức báo động. Hiện trạng vi khuẩn gây ô nhiễm thịt lợn bắt nguồn từ quy trình giết mổ, vận chuyển và bảo quản chưa đạt chuẩn. Các chủng vi sinh vật gây ngộ độc thực phẩm xâm nhập nhanh chóng vào mô thịt thông qua bề mặt tiếp xúc bẩn, nguồn nước rửa không đảm bảo và nhiệt độ môi trường cao. Vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm miền bắc đang đứng trước nhiều thách thức lớn. Việc hiểu rõ mức độ ô nhiễm vi sinh vật giúp hạn chế các đợt bùng phát ngộ độc cấp tính trong cộng đồng. Nghiên cứu thực tế tại nhiều tỉnh thành phía Bắc cho thấy sự hiện diện phổ biến của nhiều loại khuẩn gây bệnh đường ruột nguy hiểm.
1.1. Tình trạng vi sinh vật gây ngộ độc thực phẩm tại chợ
Tại các chợ truyền thống, thịt lợn được bày bán trực tiếp trên các phản gỗ hoặc bàn kim loại. Nhiệt độ môi trường ngoài trời tạo điều kiện lý tưởng cho vi sinh vật gây ngộ độc thực phẩm phát triển mạnh mẽ. Bụi bẩn, ruồi nhặng và thói quen dùng tay trần tiếp xúc trực tiếp làm tăng mức độ lây nhiễm chéo giữa các tảng thịt. Người tiêu dùng mua phải thịt nhiễm khuẩn đối mặt với nguy cơ viêm dạ dày, đau bụng dữ dội và sốt cao. Mật độ vi khuẩn hiếu khí và vi khuẩn đường ruột trên bề mặt thịt sau nhiều giờ bày bán tăng lên gấp nhiều lần so với thời điểm vừa giết mổ. Việc thiếu các thiết bị làm lạnh tại quầy hàng là nguyên nhân cốt lõi khiến phẩm chất thịt giảm sút nhanh chóng.
1.2. Nguồn gốc lây nhiễm vào thịt lợn tươi từ lò mổ
Các lò mổ thủ công tại khu vực miền Bắc tiềm ẩn nhiều nguy cơ lây nhiễm vi sinh vật vào quặng thịt. Khâu cạo lông, mổ lòng và cắt tiết thường diễn ra trực tiếp trên sàn gạch thiếu vệ sinh. Chất thải từ đường tiêu hóa của lợn dễ dàng rò rỉ ra ngoài và bám dính vào thân thịt. Nước dùng để rửa thịt tại nhiều cơ sở giết mổ chưa qua kiểm định đạt chuẩn an toàn vệ sinh. Dụng cụ như dao, thớt, móc treo ít khi được khử trùng định kỳ giữa các ca giết mổ liên tiếp. Toàn bộ chuỗi lây nhiễm này khiến vi khuẩn gây ô nhiễm thịt lợn xâm nhập sâu vào từng thớ thịt tươi trước khi được phân phối ra thị trường tiêu thụ.
II. Thực trạng tỷ lệ nhiễm Salmonella trong thịt lợn hiện nay
Salmonella spp. là một trong những tác nhân hàng đầu gây ngộ độc thực phẩm trên toàn cầu. Các cuộc khảo sát thực địa tại Thái Nguyên, Bắc Giang và Hà Nội chỉ ra tỷ lệ nhiễm Salmonella trong thịt lợn ở mức cao. Vi khuẩn này tồn tại tự nhiên trong ruột động vật và lây lan rộng qua phân trong quá trình chăn nuôi và giết mổ. Khi ăn phải thịt chưa nấu chín hoặc bảo quản sai cách, trực khuẩn này sẽ xâm nhập niêm mạc ruột non và gây sốt thương hàn cùng tiêu chảy cấp. Kiểm soát tỷ lệ nhiễm Salmonella trong thịt lợn đòi hỏi các biện pháp can thiệp nghiêm ngặt ngay từ trang trại đến bàn ăn.
2.1. Đánh giá tỷ lệ nhiễm khuẩn Salmonella spp. ở miền Bắc
Khảo sát mẫu thịt tại các tỉnh miền Bắc cho thấy tỷ lệ dương tính với Salmonella dao động từ 30% đến trên 50%. Tỷ lệ nhiễm Salmonella trong thịt lợn có sự biến động rõ rệt theo mùa và khu vực lấy mẫu. Các tháng mùa hè nóng ẩm ghi nhận số lượng mẫu nhiễm khuẩn tăng cao đột biến. Các serovar phân lập được chủ yếu bao gồm Salmonella Typhimurium và Salmonella Enteritidis. Đây là hai chủng có độc lực cao và khả năng kháng kháng sinh phức tạp. Sự phổ biến của các chủng này đe dọa trực tiếp đến sức khỏe của người tiêu dùng nếu thực phẩm không được xử lý nhiệt đúng cách.
2.2. Sự hiện diện của Staphylococcus aureus trong thịt lợn
Tụ cầu vàng Staphylococcus aureus là tác nhân gây bệnh cơ hội thường gặp trên da và niêm mạc đường hô hấp. Sự xuất hiện của Staphylococcus aureus trong thịt lợn chủ yếu do bàn tay người giết mổ và người bán hàng truyền sang. Môi trường giàu đạm trong thịt tươi thúc đẩy tụ cầu vàng nhân lên với tốc độ nhanh. Khi đạt mật độ đủ lớn, vi khuẩn bắt đầu tổng hợp và giải phóng độc tố vào cơ chất thịt. Tình trạng này đặc biệt nguy hiểm đối với các sản phẩm thịt chế biến sẵn hoặc thịt để ở nhiệt độ phòng quá lâu. Kiểm soát Staphylococcus aureus trong thịt lợn là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
2.3. Nguy cơ vi khuẩn Escherichia coli thịt tươi gây bệnh
Bên cạnh Salmonella và tụ cầu vàng, vi khuẩn Escherichia coli thịt tươi là chỉ số quan trọng phản ánh mức độ vệ sinh chung. Sự hiện diện của E. coli chứng minh thịt đã tiếp xúc trực tiếp với phân hoặc nguồn nước ô nhiễm trong quá trình xử lý. Một số biến chủng mang gen sinh độc tố Shiga có thể gây tiêu chảy ra máu và hội chứng tán huyết ure huyết nguy hiểm. Khảo sát mẫu thịt tươi tại chợ cho thấy mật độ E. coli vượt quá giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn quốc gia. Việc giám sát chặt chẽ chỉ tiêu vi khuẩn Escherichia coli thịt tươi giúp ngăn ngừa sớm nguy cơ ngộ độc hàng loạt.
III. Tác hại của độc tố đường ruột enterotoxin và tụ cầu vàng
Ngộ độc thực phẩm không chỉ do bản thân vi khuẩn sống mà còn xuất phát từ độc tố do chúng tiết ra. Trong đó, độc tố đường ruột enterotoxin là nguyên nhân chính gây ra các triệu chứng nôn mửa dữ dội và kiệt sức nhanh. Độc tố này có bản chất là protein nhưng sở hữu cấu trúc rất bền vững trước các tác động vật lý và hóa học thông thường. Nhiều người lầm tưởng việc đun sôi thực phẩm có thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ngộ độc. Tuy nhiên, các độc tố sinh ra trước đó vẫn tồn tại và tiếp tục gây hại cho cơ thể người dùng.
3.1. Cơ chế gây độc của độc tố ruột tụ cầu vàng điển hình
Độc tố ruột tụ cầu vàng hoạt động như một siêu kháng nguyên trong cơ thể người. Sau khi thâm nhập qua đường tiêu hóa, độc tố kích thích mạnh mẽ hệ miễn dịch giải phóng ồ ạt các cytokine gây viêm. Quá trình này kích thích dây thần kinh phế vị truyền tín hiệu đến trung tâm nôn ở não bộ, dẫn đến phản xạ nôn ói cấp tính chỉ sau 1 đến 6 giờ tiêu thụ thực phẩm. Độc tố ruột tụ cầu vàng còn ức chế sự tái hấp thu nước và chất điện giải ở ruột non. Hậu quả là người bệnh bị tiêu chảy liên tục, mất nước nghiêm trọng và có thể trụy mạch nếu không được cấp cứu kịp thời.
3.2. Nguy cơ ngộ độc cấp tính do độc tố enterotoxin bền nhiệt
Đặc tính nguy hiểm nhất của độc tố đường ruột enterotoxin là khả năng chịu nhiệt cực cao. Các độc tố này có thể giữ nguyên hoạt tính sinh học ngay cả khi đun sôi ở 100 độ C trong vòng 30 phút. Enzyme tiêu hóa của dạ dày như pepsin và trypsin cũng không thể phân hủy hoàn toàn cấu trúc protein của enterotoxin. Do đó, thịt ôi thiu đã sinh độc tố dù được nấu chín kỹ vẫn gây ngộ độc nặng. Biện pháp phòng ngừa hữu hiệu duy nhất là ngăn chặn vi khuẩn phát triển và tiết độc tố ngay từ giai đoạn bảo quản ban đầu.
IV. Ứng dụng kỹ thuật PCR phát hiện gen sinh độc tố vi khuẩn
Chẩn đoán và phát hiện sớm vi sinh vật gây hại trong thực phẩm đóng vai trò then chốt trong công tác phòng dịch. Phương pháp nuôi cấy truyền thống thường mất từ 3 đến 5 ngày và không thể xác định nhanh khả năng sinh độc tố của chủng vi khuẩn. Sự phát triển của sinh học phân tử đã mang lại giải pháp đột phá. Kỹ thuật PCR phát hiện gen sinh độc tố cho phép nhận diện chính xác các đoạn gen mã hóa enterotoxin chỉ trong vài giờ. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ các cơ quan kiểm nghiệm đánh giá chất lượng thịt thương phẩm một cách toàn diện.
4.1. Quy trình phương pháp phân lập vi khuẩn đường ruột chuẩn
Phương pháp phân lập vi khuẩn đường ruột tuân thủ các bước nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế ISO và TCVN. Mẫu thịt lợn ban đầu được đồng nhất và tăng sinh sơ bộ trong môi trường lỏng chuyên biệt như BPW hoặc Rappaport-Vassiliadis. Sau đó, dịch tăng sinh được cấy ria lên các môi trường thạch chọn lọc như XLD, SS hoặc Baird-Parker để quan sát hình thái khuẩn lạc đặc trưng. Các khuẩn lạc nghi ngờ tiếp tục được kiểm tra đặc tính sinh hóa bao gồm phản ứng lên men đường, thử nghiệm oxidase và catalase. Quy trình này cung cấp nguồn mẫu thuần khiết phục vụ cho các phân tích sinh học phân tử chuyên sâu tiếp theo.
4.2. Độ nhạy của kỹ thuật PCR phát hiện gen sinh độc tố
Kỹ thuật PCR phát hiện gen sinh độc tố mang lại độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội so với phương pháp cổ điển. Bằng cách sử dụng các cặp mồi chuyên biệt, phản ứng PCR có thể khuếch đại hàng triệu lần các gen mã hóa độc tố như sea, seb, sec ở tụ cầu vàng hay stn ở Salmonella. Thời gian phân tích được rút ngắn xuống còn 4 đến 6 giờ kể từ khi thu nhận mẫu ADN vi khuẩn. Kỹ thuật này giúp phân biệt rõ ràng giữa các chủng vi khuẩn lành tính và chủng mang gen độc lực cao. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để đưa ra cảnh báo sớm về các nguy cơ ngộ độc thực phẩm tiềm ẩn.
V. Giải pháp an toàn vệ sinh thực phẩm miền bắc cho thịt lợn
Để bảo vệ sức khỏe cộng đồng, việc thiết lập chuỗi cung ứng thực phẩm an toàn là nhiệm vụ cấp bách. Các tỉnh phía Bắc cần đồng bộ hóa quy trình quản lý từ trang trại chăn nuôi, lò mổ đến hệ thống phân phối bán lẻ. Tăng cường kiểm tra, giám sát chất lượng thịt tươi sống giúp giảm thiểu vi khuẩn gây ô nhiễm thịt lợn lưu thông trên thị trường. Người tiêu dùng và người kinh doanh cần được nâng cao nhận thức về an toàn vệ sinh thực phẩm miền bắc. Sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan chức năng và người dân sẽ tạo nên lá chắn vững chắc ngăn chặn ngộ độc thực phẩm.
5.1. Kiểm soát chuỗi cung ứng nâng cao an toàn vệ sinh thực phẩm
Chính quyền địa phương cần đẩy mạnh chuyển đổi các điểm giết mổ thủ công sang mô hình giết mổ tập trung bán công nghiệp hoặc công nghiệp. Toàn bộ quá trình pha lóc thịt phải thực hiện trên bàn treo inox cách ly hoàn toàn với mặt đất. Hệ thống nước rửa phải đạt chuẩn nước sạch sinh hoạt và được kiểm nghiệm định kỳ. Người tham gia giết mổ bắt buộc phải mặc bảo hộ lao động, đeo găng tay và khám sức khỏe định kỳ. Áp dụng tiêu chuẩn thực hành sản xuất tốt GMP và hệ thống HACCP tại lò mổ là giải pháp căn cơ nâng cao an toàn vệ sinh thực phẩm miền bắc.
5.2. Biện pháp bảo quản thịt lợn tươi tại điểm kinh doanh
Tại các chợ truyền thống, tiểu thương cần trang bị tủ kính che chắn bụi bẩn và côn trùng truyền bệnh. Thịt lợn tươi phải được bảo quản trong các thiết bị làm lạnh ở nhiệt độ dưới 5 độ C để ức chế vi khuẩn sinh trưởng. Dụng cụ chứa đựng, dao thớt cần được vệ sinh khử trùng thường xuyên bằng cồn hoặc nước sôi sau mỗi ca bán hàng. Tuyệt đối không để lẫn thịt lợn sống với thực phẩm chín ăn ngay nhằm loại bỏ nguy cơ lây nhiễm chéo. Người tiêu dùng cần lựa chọn thịt có nguồn gốc rõ ràng và nấu chín kỹ trước khi sử dụng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN ĐẶNG THỊ MAI LAN NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH TỶ LỆ NHIỄM VÀ ĐỘC TỐ ĐƢỜNG RUỘT (ENTEROTOXIN) CỦA VI KHUẨN Listeria, Salmonella spp., Staphylococcus aureus Ô NHIỄM TRONG THỊT LỢN Ở MỘT SỐ TỈNH PHÍA BẮC LUẬN ÁN TIẾN SĨ THÚ Y Thái Nguyên, năm 2017 BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN ĐẶNG THỊ MAI LAN NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH TỶ LỆ NHIỄM VÀ ĐỘC TỐ ĐƢỜNG RUỘT (ENTEROTOXIN) CỦA VI KHUẨN Listeria, Salmonella spp., Staphylococcus aureus Ô NHIỄM TRONG THỊT LỢN Ở MỘT SỐ TỈNH PHÍA BẮC Chuyên ngành: Ký sinh trùng & VSV học thú y Mã số: 62.04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ THÚ Y Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Đặng Xuân Bình 2. Nghiêm Ngọc Minh Thái Nguyên, năm 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi được thực hiện với sự giúp đỡ của: - Ths. Phạm Thị Phương Lan cùng các anh, chị, em Bộ môn Công nghệ vi sinh - Viện Khoa học sự sống - Đại học Thái Nguyên.
Nguyễn Thị Hoài Thu cùng toàn thể các anh, chị, em phòng Công nghệ sinh học môi trường và phòng thí nghiệm trọng điểm Công nghệ gen - Viện Công nghệ sinh học. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin cam đoan rằng các thông tin trích dẫn trong luận án đều đã được chỉ rõ nguồn gốc. Thái Nguyên, ngày tháng năm 2017 Tác giả Đặng Thị Mai Lan ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, cùng với sự nỗ lực, cố gắng của bản thân, tôi xin được đặc biệt bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy: PGS.
Đặng Xuân Bình và PGS. Nghiêm Ngọc Minh, người đã trực tiếp hướng dẫn và truyền đạt nhiều kinh nghiệm quý báu cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin được chân thành cảm ơn tới Ths. Phạm Thị Phương Lan cùng các anh, chị, em Bộ môn Công nghệ vi sinh - Viện Khoa học sự sống - Đại học Thái Nguyên đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành luận án này.
Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn tới Ths. Nguyễn Thị Hoài Thu cùng toàn thể các anh, chị, em phòng Công nghệ sinh học môi trường và phòng thí nghiệm trọng điểm Công nghệ gen - Viện Công nghệ sinh học cũng đã tận tình giúp đỡ và tạo điều kiện để cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Nhân dịp này tôi cũng xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu nhà trường, Ban Chủ nhiệm Khoa Chăn nuôi Thú y, các thầy cô, các anh chị em đồng nghiệp khoa Chăn nuôi Thú y, Lãnh đạo Chi cục Thú y, Trạm thú y các tỉnh Thái Nguyên, Bắc Giang, Hà Tây - Hà Nội, Vĩnh Phúc đã luôn tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án. Lời sau cùng, xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới những người bạn, người thân trong gia đình và nhất là bố, mẹ đã luôn kịp thời động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành luận án.
Xin cảm ơn người chồng thân yêu đã luôn giúp đỡ, chia sẻ với tôi trong suốt những năm tháng qua. Xin trân trọng cảm ơn tất cả sự giúp đỡ quý báu này. Thái Nguyên, ngày tháng năm 2017 Đặng Thị Mai Lan iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU. x DANH MỤC CÁC HÌNH. xii MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học.
Ý nghĩa thực tiễn. Điểm mới của đề tài. 2 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tình hình ngộ độc thực phẩm do nhiễm vi khuẩn Listeria, Salmonella spp.
và Staphylococcus aureus thế giới và Việt Nam. Tình hình ngộ độc thực phẩm do nhiễm vi khuẩn Listeria, Salmonella spp. aureus trên thế giới. Tình hình ngộ độc thực phẩm do nhiễm vi khuẩn Listeria, Salmonella spp.
aureus tại Việt Nam. Ngộ độc thực phẩm do nhiễm Listeria, Salmonella spp. aureus và nguyên nhân gây nhiễm khuẩn vào thịt lợn. Khái niệm ngộ độc và phân loại tình trạng ngộ độc.
Ngộ độc thực phẩm do Listeria, Salmonella spp. Nguyên nhân gây nhiễm khuẩn vào thịt. Đặc điểm sinh vật, hóa học của một số vi khuẩn gây ô nhiễm trên thịt lợn. Sơ đồ phân lập vi khuẩn Listeria, Salmonella spp.
Đặc điểm sinh vật, hóa học của vi khuẩn Listeria. Đặc điểm sinh vật, hóa học của vi khuẩn Salmonella spp. Đặc điểm sinh vật, hóa học của vi khuẩn S. Các yếu tố độc lực của vi khuẩn Listeria, Salmonella spp.
Các yếu tố độc lực của vi khuẩn Listeria. Các yếu tố độc lực của vi khuẩn Salmonella spp. Các yếu tố độc lực của vi khuẩn S. Gen sản sinh độc tố đường ruột của vi khuẩn Salmonella spp.
Gen sản sinh độc tố đường ruột của Salmonella spp. Gen sản sinh độc tố đường ruột của S. Biện pháp phòng chống ngộ độc thực phẩm. Giải pháp trước mắt.
Giải pháp lâu dài. 46 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG, VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu: Từ năm 2012 đến năm 2015. Vật liệu nghiên cứu. Động vật thí nghiệm.
Các loại môi trường, hóa chất và thiết bị sử dụng trong quá trình nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Xác định tỷ lệ nhiễm và đặc tính sinh học của vi khuẩn Listeria, Salmonella spp. aureus trong thịt lợn tươi bán tại chợ Trung tâm của một số tỉnh phía Bắc.
Xác định serovar các chủng Salmonella spp. phân lập được bằng phương pháp ngưng kết nhanh trên phiến kính. Xác định khả năng sản sinh độc tố đường ruột của vi khuẩn Salmonella spp. aureus bằng “Phản ứng khuếch tán trong da thỏ”.
Xác định gen sản sinh độc tố enterotoxin của vi khuẩn Salmonella spp. aureus phân lập được. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp lấy mẫu.
Phương pháp xác định chỉ tiêu vi khuẩn Listeria, Salmonella spp. aureus nhiễm trong thịt lợn. Phương pháp nhuộm Gram xác định hình thái vi khuẩn. Phương pháp xác định các đặc tính sinh hóa của các chủng Listeria, Salmonella spp.
aureus đã phân lập được. Phương pháp xác định độc lực của các chủng vi khuẩn Listeria, Salmonella spp. aureus phân lập được trên chuột thí nghiệm. Phương pháp xác định tính mẫn cảm với một số loại kháng sinh của chủng vi khuẩn Listeria, Salmonella spp.
aureus phân lập được. Phương pháp xác định serovar của vi khuẩn Salmonella spp. phân lập được. Phương pháp xác định khả năng sản sinh độc tố đường ruột của vi khuẩn Salmonella spp.
aureus bằng “Phản ứng khuếch tán trong da thỏ”. Phương pháp xác định gen sản sinh độc tố đường ruột enterotoxin của vi khuẩn Salmonella spp. aureus bằng phương pháp PCR. Phương pháp đọc trình tự ADN trên máy đọc tự động và phân tích kết quả bằng phần mềm chuyên dụng đối với vi khuẩn S.
Phương pháp biểu hiện và tinh sạch gen seb 534 của vi khuẩn S. Phương pháp xử lý số liệu. 62 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Tình hình tiêu thụ và tỷ lệ nhiễm khuẩn trong thịt lợn ở một số tỉnh phía Bắc.
Khảo sát tình hình giết mổ lợn trên địa bàn một số tỉnh phía Bắc. Xác định tỷ lệ nhiễm vi khuẩn Listeria, Salmonella spp. aureus trong thịt lợn bán tại chợ Trung tâm của tỉnh Thái Nguyên, Bắc Giang, Hà Tây - Hà Nội và Vĩnh Phúc. Tỷ lệ nhiễm vi khuẩn Listeria, Salmonella spp.
aureus trong thịt lợn bán tại chợ Trung tâm của tỉnh Thái Nguyên, Bắc Giang, Hà Tây - Hà Nội, Vĩnh Phúc 66 3. Kết quả tỷ lệ nhiễm vi khuẩn Listeria trong thịt lợn. Kết quả tỷ lệ nhiễm vi khuẩn Salmonella spp. trong thịt lợn.
Kết quả tỷ lệ nhiễm vi khuẩn S. aureus trong thịt lợn. Xác định chỉ tiêu vi khuẩn Listeria, Salmonella spp. aureus nhiễm trong thịt lợn bán tại các chợ.
Xác định chỉ tiêu vi khuẩn Listeria nhiễm trong thịt lợn. Xác định chỉ tiêu vi khuẩn Salmonella spp. nhiễm trong thịt lợn. Xác định chỉ tiêu vi khuẩn S.
aureus nhiễm trong thịt lợn. Xác định tỷ lệ vi khuẩn Listeria, Salmonella spp. aureus nhiễm trong thịt lợn theo thời gian lấy mẫu sau bán hàng. Xác định tỷ lệ vi khuẩn Listeria nhiễm trong thịt lợn theo thời gian lấy mẫu.
Xác định tỷ lệ vi khuẩn Salmonella spp. nhiễm trong thịt lợn theo thời gian lấy mẫu. Xác định tỷ lệ vi khuẩn S. aureus nhiễm trong thịt lợn theo thời gian lấy mẫu.
Tỷ lệ và cường độ nhiễm vi khuẩn Listeria, Salmonella spp. aureus trong thịt lợn theo mùa. Tỷ lệ và cường độ nhiễm vi khuẩn Listeria trong thịt lợn theo mùa. Tỷ lệ nhiễm vi khuẩn Salmonella spp.
trong thịt lợn theo mùa. Tỷ lệ và cường độ nhiễm vi khuẩn S. aureus trong thịt lợn theo mùa. Giám định đặc tính sinh vật, hóa học của các chủng vi khuẩn Listeria, Salmonella spp.
aureus phân lập được. Giám định đặc tính sinh vật, hóa học của các chủng vi khuẩn Listeria phân lập được. Giám định đặc tính sinh vật, hóa học của các chủng vi khuẩn Salmonella spp. phân lập được.
Giám định đặc tính sinh vật, hóa học của các chủng vi khuẩn S. aureus phân lập được. Thử độc lực của các chủng vi khuẩn Listeria, Salmonella spp. aureus phân lập được trên chuột thí nghiệm.
Kết quả thử độc lực của các chủng vi khuẩn Listeria phân lập được trên chuột thí nghiệm. Kết quả thử độc lực của các chủng vi khuẩn Salmonella spp. phân lập được trên chuột thí nghiệm. Kết quả thử độc lực của các chủng vi khuẩn S.
aureus phân lập được trên chuột thí nghiệm. Kiểm tra tính mẫn cảm với kháng sinh của các chủng Listeria, Salmonella spp. aureus phân lập được. Kết quả kiểm tra tính mẫn cảm với kháng sinh của các chủng Listeria phân lập được.
Kết quả kiểm tra tính mẫn cảm với kháng sinh của các chủng Salmonella spp. phân lập được. Kết quả kiểm tra tính mẫn cảm với kháng sinh của các chủng S. aureus phân lập được.
Kết quả xác định khả năng sản sinh độc tố đường ruột của vi khuẩn Salmonella spp. aureus bằng “Phản ứng khuếch tán trong da thỏ”. Kết quả xác định khả năng sản sinh độc tố đường ruột của vi khuẩn Salmonella spp. bằng “Phản ứng khuếch tán trong da thỏ”.
Kết quả xác định khả năng sản sinh độc tố đường ruột của vi khuẩn S. aureus bằng “Phản ứng khuếch tán trong da thỏ”.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thị Mai Lan (2017). Nghiên cứu xác định tỷ lệ nhiễm và độc tố đường ruột của vi khuẩn gây ô nhiễm trong thịt lợn ở một số tỉnh phía bắc [Luận án tiến sĩ, Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-tien-si-nghien-cuu-xac-dinh-ty-le-nhiem-va-doc-to-duong-ruot-enterotoxin-cua-vi-khuan-listeria-salmonella-spp-staphylococcus-aureus-o-nhiem-trong-thit-lon-o-mot-so-tinh-phia-bac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu xác định tỷ lệ nhiễm và độc tố đường ruột của vi khuẩn gây ô nhiễm trong thịt lợn ở một số tỉnh phía bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Tỷ lệ nhiễm, độc tố Listeria, Salmonella, S. aureus trong thịt lợn miền Bắc. Nghiên cứu quan trọng cho an toàn thực phẩm.
Luận án "Nghiên cứu xác định tỷ lệ nhiễm và độc tố đường ruột của vi khuẩn gây ô nhiễm trong thịt lợn ở một số tỉnh phía bắc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu xác định tỷ lệ nhiễm và độc tố đường ruột của vi khuẩn gây ô nhiễm trong thịt lợn ở một số tỉnh phía bắc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu xác định tỷ lệ nhiễm và độc tố đường ruột của vi khuẩn gây ô nhiễm trong thịt lợn ở một số tỉnh phía bắc" thuộc chuyên ngành Ký sinh trùng & VSV học thú y. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.
Luận án "Nghiên cứu xác định tỷ lệ nhiễm và độc tố đường ruột của vi khuẩn gây ô nhiễm trong thịt lợn ở một số tỉnh phía bắc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu xác định tỷ lệ nhiễm và độc tố đường ruột của vi khuẩn gây ô nhiễm trong thịt lợn ở một số tỉnh phía bắc" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu xác định tỷ lệ nhiễm và độc tố đường ruột của vi khuẩn gây ô nhiễm trong thịt lợn ở một số tỉnh phía bắc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.