Luận án tiến sĩ ngành Khoa học Máy tính: Nâng cao hiệu quả tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa - Nguyễn Thị Uyên Nhi (ĐH Huế, 2021)
Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp nâng cao hiệu quả tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa bằng trí tuệ nhân tạo và xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
124
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa giải quyết semantic gap
- Số trang:
- 124 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Khoa học máy tính
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Uyên Nhi
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa giải quyết semantic gap
Hệ thống tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa đóng vai trò cốt lõi trong thời đại bùng nổ dữ liệu số. Phương pháp này chuyển đổi dữ liệu thị giác thành các khái niệm trừu tượng dễ hiểu. Quá trình xử lý kết hợp trích xuất đặc trưng thị giác cấp thấp và mô hình hóa tri thức cấp cao. Kỹ thuật này khắc phục hoàn toàn hạn chế của các hệ thống tìm kiếm dựa trên từ khóa truyền thống. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán biểu diễn dữ liệu ảnh phức tạp. Dữ liệu đầu vào bao gồm màu sắc, kết cấu và hình dạng. Thuật toán trích xuất chuyển đổi các tín hiệu này thành vector đặc trưng. Hệ thống sử dụng các bộ mô tả tiêu chuẩn như Color Difference Histogram và Color Structure Descriptor. Nhờ đó, hiệu năng phân tích ảnh được nâng cao rõ rệt. Nền tảng này tạo tiền đề vững chắc cho việc thu hẹp khoảng cách nhận thức giữa máy tính và con người.
1.1. Bản chất truy xuất hình ảnh dựa trên nội dung CBIR
Truy xuất hình ảnh dựa trên nội dung (Content-Based Image Retrieval - CBIR) là nền tảng kỹ thuật quan trọng. Phương pháp CBIR phân tích trực tiếp các thuộc tính vật lý của bức ảnh. Các thuộc tính này bao gồm không gian màu, lược đồ biên và ma trận đồng xuất hiện mức xám. Kỹ thuật DWT và bộ lọc Gabor hỗ trợ trích xuất đặc trưng kết cấu chi tiết. Tuy nhiên, CBIR truyền thống chỉ so khớp độ tương đồng hình thức. Các thuật toán đo khoảng cách hình học thuần túy không thể hiểu nội dung tư duy của con người. Hai bức ảnh có cùng phân bố màu sắc có thể mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Sự thiếu hụt ngữ cảnh khiến độ chính xác tìm kiếm bị giới hạn. Do đó, việc nâng cấp CBIR lên mức độ hiểu ngữ nghĩa là yêu cầu tất yếu trong nghiên cứu khoa học máy tính hiện đại.
1.2. Thách thức khoảng cách ngữ nghĩa và học sâu xử lý ảnh
Khoảng cách ngữ nghĩa (semantic gap) là rào cản lớn nhất trong khai phá dữ liệu thị giác. Khái niệm này chỉ sự sai lệch giữa đặc trưng mức thấp và nhận thức mức cao của con người. Máy tính chỉ nhận diện ma trận điểm ảnh với các giá trị số học. Con người lại hiểu bức ảnh qua các đối tượng, hành động và cảm xúc cụ thể. Ứng dụng học sâu trong xử lý ảnh mở ra hướng tiếp cận đột phá. Mạng nơ-ron tích chập (CNN) tự động học các biểu diễn phân cấp phức tạp. Các lớp tích chập trích xuất từ các đường nét cơ bản đến những thực thể trừu tượng. Việc kết hợp mạng nơ-ron sâu giúp thu hẹp đáng kể khoảng cách ngữ nghĩa. Cơ chế này cải thiện vượt bậc độ chính xác trung bình (ARP) và diện tích dưới đường cong (AUC) trong các tác vụ phân loại và truy xuất.
1.3. Mô hình thị giác ngôn ngữ và biểu diễn đa phương thức
Xu hướng hiện đại tập trung vào việc học biểu diễn đa phương thức nhằm liên kết hình ảnh và văn bản. Mô hình thị giác - ngôn ngữ (Vision-Language Model) thiết lập không gian nhúng chung cho cả hai loại dữ liệu. Cơ chế này ánh xạ đặc trưng thị giác và từ ngữ vào cùng một tọa độ ngữ nghĩa. Nhờ đó, người dùng có thể tìm kiếm ảnh chính xác thông qua các câu truy vấn ngôn ngữ tự nhiên. Hệ thống chuyển đổi các khái niệm trừu tượng thành vector ngữ nghĩa tương ứng. Không gian nhúng đa chiều duy trì tính tương đồng ngữ nghĩa một cách chặt chẽ. Kỹ thuật này loại bỏ nhu cầu gán nhãn thủ công tốn kém. Khả năng khái quát hóa của hệ thống tăng lên đáng kể trên các tập dữ liệu quy mô lớn. Đây là bước tiến quan trọng trong lộ trình hoàn thiện các hệ thống tìm kiếm ảnh thông minh.
II. Cấu trúc cây C Tree trong tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa
Cấu trúc cây C-Tree là giải pháp lập chỉ mục hiệu quả cho dữ liệu ảnh nhiều chiều. Cây phân cụm cân bằng này tổ chức dữ liệu theo từng tầng phân cấp logic. Mỗi nút trên cây đại diện cho một cụm ảnh có sự tương đồng về đặc trưng. Cấu trúc giúp giảm thiểu số phép tính khoảng cách trong quá trình truy vấn. Cơ chế lập chỉ mục linh hoạt hỗ trợ quản lý tập dữ liệu lớn. Hệ thống phân chia không gian dữ liệu thành các vùng đặc trưng độc lập. Mỗi vùng được kiểm soát bởi một phần tử đại diện cụm. Việc tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa nhờ đó đạt tốc độ xử lý vượt trội. Thuật toán hạn chế tối đa việc quét tuần tự toàn bộ cơ sở dữ liệu. Hiệu năng của toàn bộ hệ thống được bảo toàn ngay cả khi dung lượng dữ liệu tăng cao.
2.1. Cấu trúc cây phân cụm cân bằng C Tree đa cấp độ
Cây C-Tree bao gồm hai thành phần cốt lõi là phần tử trọng tâm (EC) và phần tử dữ liệu (ED). Phần tử trọng tâm đóng vai trò đại diện cho toàn bộ các phần tử con trong cụm. Phần tử dữ liệu lưu trữ trực tiếp các vector đặc trưng của từng bức ảnh. Cấu trúc phân cấp đa tầng duy trì sự cân bằng tối ưu giữa các nhánh cây. Mỗi nút có số lượng phần tử con nằm trong một khoảng giới hạn định trước. Cấu trúc này đảm bảo độ cao của cây luôn ở mức tối thiểu. Việc duyệt cây diễn ra nhanh chóng với độ phức tạp tính toán logarithmic. Các vector đặc trưng kết hợp được định tuyến chính xác về các nhánh tương ứng. Thiết kế phân tầng giúp duy trì tính ổn định của cấu trúc chỉ mục khi dữ liệu biến động liên tục.
2.2. Cơ chế phân cụm và thao tác tối ưu trên cây C Tree
Quá trình vận hành cây C-Tree tuân thủ ba nguyên tắc cơ bản gồm thêm, tách và xóa phần tử. Khi thêm ảnh mới, thuật toán xác định nút lá có trọng tâm gần nhất để chèn vào. Nếu một nút vượt quá dung lượng cho phép, cơ chế tách nút tự động kích hoạt. Nút đầy được chia thành hai nút mới với hai trọng tâm tối ưu. Nguyên tắc xóa thực hiện loại bỏ phần tử và tái cấu trúc các nhánh khi cần thiết. Quá trình tái cân bằng cây diễn ra hoàn toàn tự động. Các phép toán cập nhật trọng tâm cụm sử dụng thuật toán tối ưu hóa hình học. Việc này đảm bảo bán kính bao phủ của các cụm luôn nhỏ nhất. Nhờ vậy, độ trùng lặp không gian giữa các nút giảm đi rõ rệt, nâng cao độ chính xác khi tìm kiếm.
2.3. Hệ thống SBIR_CT truy xuất hình ảnh chính xác cao
Hệ thống SBIR_CT tích hợp cây C-Tree vào quy trình truy xuất hình ảnh thực tế. Mô hình tiếp nhận ảnh truy vấn từ người dùng và trích xuất vector đặc trưng tương ứng. Quá trình tìm kiếm bắt đầu từ nút gốc của cây và duyệt xuống các nút con phù hợp. Thuật toán cắt tỉa nhánh loại bỏ sớm các cụm không liên quan. Thực nghiệm chứng minh SBIR_CT giảm mạnh thời gian phản hồi so với phương pháp tuyến tính. Độ chính xác trung bình ARP đạt mức cao trên các tập dữ liệu chuẩn. Hệ thống duy trì sự ổn định ngay cả với tập dữ liệu ảnh đa dạng chủ đề. Người dùng nhận được kết quả phù hợp cả về đặc trưng thị giác lẫn ngữ cảnh không gian. Mô hình này đặt nền móng vững chắc cho các cải tiến cấu trúc đồ thị tiếp theo.
III. Giải pháp cải tiến C Tree tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa
Các giải pháp cải tiến cấu trúc chỉ mục hướng đến việc tối ưu hóa tốc độ và độ chính xác tìm kiếm. Cây C-Tree truyền thống vẫn gặp hạn chế tại vùng biên giữa các cụm lân cận. Hiện tượng phân mảnh dữ liệu có thể làm sót các kết quả tương đồng ở nhánh cây khác. Việc cải tiến cấu trúc dữ liệu giúp khắc phục triệt để nhược điểm này. Nghiên cứu đề xuất mô hình đồ thị cụm láng giềng Graph-CTree và cấu trúc kết hợp SgC-Tree. Các kiến trúc mới tăng cường khả năng liên kết thông tin giữa các nút lá. Mối quan hệ không gian giữa các vùng dữ liệu được mô hình hóa chặt chẽ. Hệ thống tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa nhờ đó nâng cao đáng kể độ bao phủ kết quả truy vấn.
3.1. Đồ thị cụm láng giềng Graph CTree tăng tốc truy vấn
Cấu trúc Graph-CTree bổ sung mạng lưới liên kết láng giềng vào các nút lá của cây C-Tree. Mỗi nút lá thiết lập các cạnh nối đến các cụm có khoảng cách không gian gần nhất. Khi một truy vấn rơi vào vùng biên, thuật toán nhanh chóng mở rộng tìm kiếm sang các nút láng giềng. Cơ chế này loại bỏ hoàn toàn việc phải duyệt ngược lại nút gốc của cây. Đồ thị láng giềng giúp việc di chuyển giữa các cụm dữ liệu diễn ra trực tiếp. Số lượng phép tính khoảng cách giảm mạnh trong giai đoạn tinh chỉnh kết quả. Thời gian truy xuất được rút ngắn đáng kể nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác. Thực nghiệm cho thấy Graph-CTree vượt trội hơn hẳn cây C-Tree cơ bản về tốc độ phản hồi trên tập dữ liệu lớn.
3.2. Cấu trúc lai SgC Tree tối ưu hóa không gian tìm kiếm
Mô hình kết hợp SgC-Tree là sự phối hợp chặt chẽ giữa cây phân cụm và kỹ thuật phân đoạn ngữ nghĩa. Cấu trúc này phân nhóm dữ liệu dựa trên sự kết hợp giữa đặc trưng thị giác và ngữ cảnh mức cao. Không gian dữ liệu được tinh chỉnh để các đối tượng cùng lớp ngữ nghĩa nằm gần nhau. Nhánh cây được tối ưu hóa theo phân bố thực tế của dữ liệu ảnh. Quá trình truy xuất trên SgC-Tree diễn ra qua hai giai đoạn liên hoàn. Giai đoạn một định vị nhanh vùng ngữ nghĩa mục tiêu thông qua cây chỉ mục. Giai đoạn hai mở rộng tìm kiếm cục bộ dựa trên đồ thị liên kết ngữ nghĩa. Kết quả thực nghiệm khẳng định SgC-Tree cải thiện rõ rệt chỉ số ARP và diện tích AUC. Mô hình mang lại hiệu quả vượt trội trong các bài toán tìm kiếm ảnh chi tiết.
IV. Nâng cao hiệu quả tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa ontology
Việc ứng dụng ontology cung cấp nền tảng tri thức tường minh cho hệ thống tìm kiếm ảnh. Ontology biểu diễn các khái niệm, thuộc tính và mối quan hệ ngữ nghĩa trong một miền tri thức cụ thể. Cấu trúc mạng tri thức giúp máy tính hiểu sâu sắc ý nghĩa nội dung của hình ảnh. Phương pháp này chuyển hóa các đặc trưng thị giác thành các thực thể ngữ nghĩa có cấu trúc. Khung ontology cho phép suy luận logic để mở rộng phạm vi tìm kiếm. Người dùng có thể tìm thấy các hình ảnh liên quan ngay cả khi không trùng khớp từ khóa trực tiếp. Tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa dựa trên ontology mang lại sự linh hoạt và độ chính xác vượt trội. Đây là giải pháp hữu hiệu giúp giải quyết trọn vẹn thách thức về khoảng cách ngữ nghĩa trong truy xuất dữ liệu đa phương tiện.
4.1. Phương pháp xây dựng ontology bán tự động cho dữ liệu ảnh
Xây dựng ontology bán tự động giúp giải quyết nút thắt về chi phí gán nhãn dữ liệu thủ công. Quy trình bắt đầu bằng việc tạo khung ontology nền tảng cho miền dữ liệu ảnh xác định. Sau đó, thuật toán tự động phân tích và trích xuất các khái niệm cốt lõi từ tập dữ liệu huấn luyện. Các mối quan hệ ngữ nghĩa phân cấp được tự động thiết lập và chuẩn hóa. Chuyên gia con người chỉ tham gia vào khâu kiểm duyệt và tinh chỉnh các mối quan hệ phức tạp. Phương pháp bổ sung dữ liệu bán tự động liên tục cập nhật các thực thể ảnh mới vào khung tri thức. Hệ thống tự động ánh xạ các vector đặc trưng thị giác vào các nút khái niệm trong ontology. Cách tiếp cận này đảm bảo tính nhất quán, độ chính xác cao và tiết kiệm tối đa thời gian xây dựng cơ sở tri thức.
4.2. Hệ thống OnSBIR kết hợp tri thức ngữ nghĩa và đặc trưng ảnh
Hệ thống OnSBIR hiện thực hóa mô hình tìm kiếm ảnh thông minh kết hợp ontology và CBIR. Kiến trúc hệ thống bao gồm hai module chính: xử lý thị giác mức thấp và suy luận ngữ nghĩa mức cao. Khi người dùng nhập truy vấn, module ngữ nghĩa phân tích và mở rộng khái niệm dựa trên ontology. Đồng thời, module thị giác trích xuất các đặc trưng màu sắc và kết cấu tương ứng. Thuật toán so khớp đa tầng tính toán điểm tương đồng dựa trên trọng số kết hợp giữa ngữ nghĩa và thị giác. Kết quả trả về được sắp xếp theo mức độ phù hợp toàn diện. Đánh giá thực nghiệm trên các tập dữ liệu chuẩn chứng minh OnSBIR đạt độ chính xác trung bình ARP vượt trội. Hệ thống loại bỏ hoàn toàn các kết quả rác, mang lại trải nghiệm tìm kiếm ảnh thông minh và chuẩn xác.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (124 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYỄN THỊ UYÊN NHI NÂNG CAO HIỆU QUẢ TÌM KIẾM DỮ LIỆU ẢNH THEO TIẾP CẬN NGỮ NGHĨA LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KHOA HỌC MÁY TÍNH HUẾ, NĂM 2021 luan an ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYỄN THỊ UYÊN NHI NÂNG CAO HIỆU QUẢ TÌM KIẾM DỮ LIỆU ẢNH THEO TIẾP CẬN NGỮ NGHĨA NGÀNH: KHOA HỌC MÁY TÍNH MÃ SỐ: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KHOA HỌC MÁY TÍNH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. LÊ MẠNH THẠNH HUẾ, NĂM ii 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Nội dung tham khảo từ các công trình khác đều được trích dẫn rõ ràng. Các kết quả viết chung với các tác giả khác đều được sự đồng ý trước khi đưa vào luận án.
Các kết quả của luận án là trung thực và chưa được công bố trong các công trình khác ngoài các công trình của tác giả. Tác giả Nguyễn Thị Uyên Nhi i luan an LỜI CÁM ƠN Đầu tiên, em xin chân thành gửi lời cảm ơn đến Thầy PGS. TS Lê Mạnh Thạnh vì sự hướng dẫn tận tình và khoa học. Thầy đã hướng dẫn rất tận tâm về phương pháp nghiên cứu, phương pháp viết bài báo khoa học và phương pháp tổng hợp tri thức trong quá trình học tập, nghiên cứu.
Thầy luôn động viên, khuyên bảo em trên con đường học tập và nghiên cứu khoa học. Em xin chân thành gửi lời cảm ơn đến Phòng Đào tạo Sau Đại học, Ban Giám hiệu của Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã tạo điều kiện thuận lợi cho em trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các đồng nghiệp là cán bộ, giảng viên Trường Đại học Sài Gòn, Tp.HCM, Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng đã cổ vũ động viên và sát cánh bên tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến tất cả bạn bè và những người xung quanh luôn chia sẻ, động viên trong những lúc khó khăn.
Xin gửi lời cảm ơn và bày tỏ lòng biết ơn vô hạn đến gia đình thân yêu, ba mẹ hai bên, chồng và các con đã hỗ trợ và ủng hộ trong cuộc sống hàng ngày để con/em/mẹ thực hiện quá trình học tập, nghiên cứu. Nguyễn Thị Uyên Nhi ii luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.
v DANH MỤC HÌNH ẢNH. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU. ix PHẦN MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌM KIẾM ẢNH THEO NGỮ NGHĨA.
Tìm kiếm ảnh dựa theo nội dung. Đặc trưng màu sắc. Đặc trưng kết cấu. Đặc trưng hình dạng.
Trích xuất các đặc trưng kết hợp. Tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa. Khoảng cách ngữ nghĩa. Tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa dựa trên kỹ thuật học máy.
Tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa dựa trên ontology. Kiến trúc chung hệ thống tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa. Các phương pháp tổ chức thực nghiệm và đánh giá. Môi trường thực nghiệm.
Tập dữ liệu ảnh thực nghiệm. Các giá trị đánh giá hiệu suất. Tiểu kết chương. TÌM KIẾM ẢNH TRÊN CÂY C-TREE.
Cấu trúc cây C-Tree. Các nguyên tắc thực hiện thao tác trên cây C-Tree. Nguyên tắc 1: Thêm phần tử dữ liệu vào cây. Nguyên tắc 2: Tách một nút trên cây.
Nguyên tắc 3: Xóa phần tử hay nút trên cây. Mô hình hệ tìm kiếm ảnh dựa trên cây C-Tree. Thực nghiệm và đánh giá hệ tìm kiếm ảnh SBIR_CT. Thực nghiệm hệ tìm kiếm ảnh SBIR_CT.
35 iii luan an 2. Đánh giá thực nghiệm. Tiểu kết chương. CÁC PHƯƠNG PHÁP CẢI TIẾN CÂY C-TREE.
Đồ thị cụm láng giềng Graph-CTree. Cấu trúc Graph-CTree. Mô hình tìm kiếm ảnh trên Graph-CTree. Mô hình kết hợp SgC-Tree.
Cấu trúc SgC-Tree. Tìm kiếm ảnh trên mô hình kết hợp SgC-Tree. Thực nghiệm và đánh giá hệ tìm kiếm ảnh trên Graph-CTree và SgC-Tree. Đánh giá thực nghiệm.
Tiểu kết chương. TÌM KIẾM ẢNH DỰA VÀO ONTOLOGY. Xây dựng ontology cho dữ liệu ảnh. Mô hình xây dựng khung ontology.
Quy trình xây dựng khung ontology. Xây dựng khung ontology bán tự động cho tập dữ liệu ảnh. Phương pháp bổ sung dữ liệu cho khung ontology. Ứng dụng tạo khung ontology và bổ sung dữ liệu bán tự động.
Hệ tìm kiếm ảnh dựa trên ontology. Mô hình tìm kiếm ảnh dựa trên ontology. Thực nghiệm hệ tìm kiếm ảnh OnSBIR. Đánh giá thực nghiệm.
Tiểu kết chương. 103 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN. 104 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 106 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
106 iv luan an DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Diễn giải tiếng Anh Diễn giải tiếng Việt ARP Average Retrieval Precision Độ chính xác trung bình AUC Area Under the Curve Diện tích dưới đường cong CBIR Content-Based Image Retrieval Tìm kiếm ảnh theo nội dung CDH Color Difference Histogram Biểu đồ chênh lệch màu CNN Convolutional Neural Network Mạng nơ-ron tích chập CSD Color Structure Descriptor Bộ mô tả cấu trúc màu C-Tree Balanced Clustering Tree Cây phân cụm cân bằng DCD Dominant Color Descriptor Bộ mô tả màu chủ đạo DoG Difference of Gaussian Đạo hàm Gauss DWT Discrete Wavelet Transform Phép biến đổi Wavelet rời rạc EC Element Center Phần tử trọng tâm ED Element Data Phần tử dữ liệu EDH Edge Histogram Descriptor Bộ mô tả biểu đồ biên FGIR Fine-Grained Image Retrieval Tìm kiếm ảnh chi tiết Gray-level co-occurrence GLCM Ma trận đồng xuất hiện mức xám matrix GMM Gaussian Mixture Models Mô hình hỗn hợp Gauss Graph- Neighbor Graph on C-Tree Đồ thị cụm láng giềng trên C-Tree CTree Mô hình kết hợp đồ thị cụm láng grSOM Graph-Self Organizing Map giềng và bản đồ tự tổ chức Histograms of Oriented HOG Biểu đồ định hướng Gradient Gradients LBP Local Binary Patterns Mẫu nhị phân cục bộ LoG Laplace of Gaussian Phép biến đổi Laplace Gauss LPP Locality-Preserving Projection Phép chiếu bảo toàn cục bộ MAP Mean Average Precision Độ chính xác trung bình MPL Multi-layer Perceptron Mạng perceptron nhiều lớp Semantic-Based Image Tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa dựa OnSBIR Retrieval on ontology trên ontology v luan an Oriented Fast and Rotated Đặc trưng định hướng và xoay ORB BRIEF vòng nhanh OWL Web Ontology Language Ngôn ngữ ontology web Resource Description RDF Khung mô tả tài nguyên Framework Receiver Operating ROC Đồ thị đặc tính Characteristic RF Relevance Feedback Phương pháp phản hồi liên quan Semantic-Based Image SBIR Tìm ảnh theo ngữ nghĩa Retrieval Semantic-Based Image Tìm ảnh theo ngữ nghĩa dựa trên SBIR_CT Retrieval on C-Tree cây C-Tree Semantic-Based Image Tìm ảnh theo ngữ nghĩa dựa trên SBIR_grCT Retrieval on Graph-CTree Graph-CTree Semantic-Based Image Tìm ảnh theo ngữ nghĩa dựa trên SBIR_grCT Retrieval on SgC-Tree SgC-Tree Mô hình kết hợp mạng SOM, đồ SgC-Tree SOM-Graph-CTree thị cụm láng giềng và C-Tree Spatial Dominant Color SDCD Bộ mô tả màu trội không gian Descriptor Scale Invariant Features SIFT Đặt trưng hình ảnh SIFT Transform SOFM Self-Organized Feature Map Bản đồ đặc trưng tự tổ chức SOM Self Organizing Map Bản đồ tự tổ chức SURF Speeded Up Robust Feature Đặc trưng hình ảnh SURF SVM Support Vector Machine Máy vec-tơ hỗ trợ TBIR Text-Based Image Retrieval Tìm kiếm ảnh dựa trên văn bản WWW World Wide Web Mạng toàn cầu WWW vi luan an DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Một ví dụ về trích xuất đặc trưng kết hợp. Kết quả tạo mặt nạ phân vùng ảnh dựa trên độ tương phản. Kết quả phát hiện biên đối tượng dựa trên phương pháp LoG.
Một kết quả dò biên đối tượng dựa trên phép lọc Sobel. Khoảng cách ngữ nghĩa. Phân vùng ảnh theo đối tượng. Ảnh và chú thích liên quan của ảnh.
Kiến trúc hệ thống tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa. Minh họa cấu trúc cây C-Tree. Thêm một phần tử dữ liệu vào nút lá. Tách một nút không có nút cha.
Tách một nút đã có nút cha. Mô hình hệ tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa SBIR_CT. Một ví dụ cho tập từ vựng thị giác. Một kết quả tìm kiếm ảnh trên cây C-Tree.
Hiệu suất tìm kiếm ảnh dựa trên C-Tree của tập COREL. Hiệu suất tìm kiếm ảnh dựa trên C-Tree của tập WANG. Hiệu suất tìm kiếm ảnh dựa trên C-Tree của tập ImageCLEF. Hiệu suất tìm kiếm ảnh dựa trên C-Tree của tập Stanford Dogs.
Cấu trúc đồ thị cụm láng giềng Graph–CTree. Ví dụ minh họa của tập tin láng giềng. Ví dụ về đồ thị cụm láng giềng của nút lá Leaf37. Mô hình tìm kiếm ảnh trên đồ thị cụm láng giềng Graph-CTree.
Mô hình kết hợp SgC-Tree. Lắp ghép cụm của Graph-CTree sang grSOM. Mô trình tìm kiếm ảnh trên SgC-Tree. Một kết quả tìm kiếm ảnh của hệ truy vấn SBIR_SgC.
Hiệu suất tìm kiếm dựa trên C-Tree (a), Graph-CTree (b) và SgC-Tree (c) của tập ảnh COREL. Hiệu suất tìm kiếm dựa trên C-Tree (a), Graph-CTree (b) và SgC-Tree (c) của tập ảnh WANG. Hiệu suất tìm kiếm dựa trên Graph-CTree (a) và SgC-Tree (b) của tập ảnh ImageCLEF. Hiệu suất tìm kiếm dựa trên Graph-CTree (a) và SgC-Tree (b) của tập ảnh Stanford Dogs.
Mô hình xây dựng khung ontology. Các phân lớp chính của tập ảnh ImageCLEF. Các lớp và phân cấp lớp của ontology với Protégé cho tập ảnh ImageCLEF78 vii luan an Hình 4. Một ví dụ về thuộc tính dữ liệu trên Protégé.
Một ví dụ về thuộc tính đối tượng trên Protégé. Các cá thể của ontology trên Protégé. Một mô hình dữ liệu ontology. Một ví dụ cho ontology trực quan trên OntoGraf.
Một ontology hiển thị theo RDF/XML. Mô hình xây dựng khung ontology bán tự động. Dữ liệu mẫu cho các lớp và phân cấp lớp của tập ảnh ImageCLEF. Mẫu thuộc tính dữ liệu của ontology cho tập ảnh ImageCLEF.
Quy trình tạo từ điển ngữ nghĩa cho ontology. Một ví dụ về khái niệm từ vựng trong từ điển đồng nghĩa. Mẫu cá thể ảnh theo lớp. Mẫu các literals cho lớp và cá thể lớp.
Các literals của cá thể ảnh. Mô hình bổ sung dữ liệu khung ontology. Chương trình ứng dụng tạo ontology. Ontology theo định dạng N3.
Phân cấp lớp trước (a) và sau (b) khi bổ sung dữ liệu vào ontology. Mô hình hệ tìm kiếm OnSBIR. Tạo tự động câu lệnh SPARQL dựa vào tập từ vựng thị giác. Một kết quả của hệ tìm kiếm OnSBIR từ ảnh đầu vào.
Khái niệm ngữ nghĩa cho lớp. Hiệu suất tìm kiếm dựa trên SBIR_SgC (a) và OnSBIR (b) của tập ảnh COREL. Hiệu suất tìm kiếm dựa trên SBIR_SgC (a) và OnSBIR (b) của tập ảnh WANG .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Uyên Nhi (2021). Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-tien-si-nang-cao-hieu-qua-tim-kiem-anh-theo-ngu-nghia
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp nâng cao hiệu quả tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa bằng trí tuệ nhân tạo và xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa" có 124 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.