Luận án tiến sĩ: Điều khiển lan truyền xung và chuyển mạch quang trong môi trường nguyên tử hai mức suy biến - Lương Thị Yến Nga
Nghiên cứu điều khiển lan truyền xung và chuyển mạch quang trong môi trường nguyên tử hai mức suy biến, đề xuất giải pháp hiệu quả cho ứng dụng quang học.
Năm xuất bản
Số trang
112
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Điều khiển lan truyền xung quang học phi tuyến hiện đại
- Số trang:
- 112 trang
- Trường:
- Trường Đại học Vinh
- Chuyên ngành:
- Quang học
- Tác giả:
- Lương Thị Yến Nga
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Điều khiển lan truyền xung quang học phi tuyến hiện đại
Điều khiển lan truyền xung quang học là một lĩnh vực then chốt trong vật lý hiện đại. Nghiên cứu này tập trung vào sự tương tác giữa trường ánh sáng mạnh và môi trường nguyên tử. Môi trường nguyên tử hai mức suy biến mang lại những đặc tính quang học phi tuyến phong phú. Hệ thống mở ra tiềm năng lớn cho công nghệ truyền dẫn thông tin tốc độ cao. Trường laser điều khiển thay đổi trực tiếp độ phân cực và độ cảm phi tuyến của môi trường. Các hiệu ứng lượng tử xuất hiện giúp định hình lại đường bao xung tín hiệu. Quá trình này duy trì tính ổn định của gói sóng khi lan truyền qua cự ly dài. Việc làm chủ quá trình truyền sóng mang ý nghĩa quyết định cho viễn thông quang học. Nắm vững cơ chế vật lý giúp thiết kế các thiết bị quang tử thông minh. Nền tảng quang học phi tuyến đóng vai trò then chốt trong xử lý tín hiệu hiện đại.
1.1. Bản chất vật lý của quang học phi tuyến hiện đại
Quang học phi tuyến khảo sát hành vi ánh sáng trong môi trường có đáp ứng phi tuyến. Khi cường độ trường quang học đủ lớn, mối liên hệ giữa vectơ phân cực và điện trường không còn tuyến tính. Hệ số cảm phi tuyến bậc ba đóng vai trò then chốt trong môi trường hai mức. Hiện tượng tự biến điệu pha hay tự điều pha (SPM) làm biến đổi phổ tần số của xung. Sự biến đổi pha phi tuyến phụ thuộc trực tiếp vào biên độ tức thời của trường laser. Chiết suất của môi trường thay đổi theo cường độ bức xạ chiếu tới. Môi trường nguyên tử suy biến tạo ra độ cảm phi tuyến khổng lồ dưới tác dụng của cộng hưởng quang học. Đáp ứng này cho phép kiểm soát chùm tia ở mức công suất laser rất thấp. Hiện tượng phi tuyến giúp định hình và khuếch đại tín hiệu ánh sáng một cách linh hoạt. Đây là cơ sở cốt lõi để nghiên cứu chuyển pha và điều khiển xung.
1.2. Đặc tính điều khiển xung siêu ngắn trong môi trường
Xung siêu ngắn đóng vai trò trọng yếu trong việc truyền tải dữ liệu dung lượng siêu lớn. Các gói sóng trong miền thời gian xung pico giây và xung femto giây có phổ tần số rất rộng. Sự lan truyền của xung siêu ngắn phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc mức năng lượng nguyên tử. Môi trường hai mức suy biến tạo ra sự dịch chuyển mức do hiệu ứng Stark động. Thời gian sống của trạng thái kích thích chi phối độ trễ và độ biến dạng của xung. Khi xung femto giây đi qua môi trường, các thành phần tần số tương tác không đồng nhất. Quá trình điều khiển laser cho phép bù trừ độ dãn xung và giữ nguyên cấu trúc phong bì. Kiểm soát xung pico giây chuẩn xác giúp tối ưu hóa hiệu suất truyền dẫn trong mạng quang học. Khả năng bảo toàn năng lượng xung siêu ngắn mang lại giải pháp vượt trội cho công nghệ quang tử tích hợp.
1.3. Hiện tượng kết hợp lượng tử và độ trong suốt cảm ứng
Hiện tượng kết hợp lượng tử tạo ra những hiệu ứng vật lý vô cùng độc đáo. Sự trong suốt cảm ứng điện từ (EIT) làm giảm mạnh độ hấp thụ của môi trường đối với chùm dò. Cơ chế bẫy độ cư trú kết hợp (CPT) triệt tiêu sự tiêu tán năng lượng quang học. Chùm laser điều khiển mạnh thiết lập trạng thái kết hợp giữa các phân mức suy biến. Vùng trong suốt cảm ứng đi kèm với tán sắc dốc đứng gần tần số cộng hưởng. Hiện tượng này dẫn tới hiệu ứng ánh sáng chậm và lưu trữ xung ánh sáng. Tốc độ truyền nhóm của gói sóng giảm đi hàng triệu lần so với vận tốc trong chân không. Độ phân tán giảm thiểu giúp gói xung truyền qua môi trường mà không bị suy hao. Hiệu ứng kết hợp lượng tử mở đường cho việc chế tạo cổng logic quang và bộ nhớ lượng tử hiệu năng cao.
II. Tác động tán sắc lên lan truyền xung quang học siêu ngắn
Quá trình lan truyền xung quang học trong môi trường vật chất luôn chịu tác động đồng thời của tán sắc và phi tuyến. Tán sắc làm thay đổi pha của các thành phần quang phổ khác nhau. Kết quả là xung bị dãn rộng theo thời gian và suy giảm biên độ đỉnh. Môi trường nguyên tử có vùng tán sắc dị thường và tán sắc chuẩn rất sắc nét. Sự tương hỗ giữa tán sắc và phi tuyến quyết định hình dạng cuối cùng của xung quang. Hiệu ứng tán sắc vận tốc nhóm (GVD) kết hợp cùng tán sắc bậc cao (TOD) gây ra sự biến dạng phức tạp. Hiện tượng tự điều pha (SPM) tạo ra độ dịch tần số đối xứng dọc theo thân xung. Khi các yếu tố này đạt trạng thái cân bằng động, xung quang duy trì được dạng sóng ổn định. Nghiên cứu sâu về các bậc tán sắc là chìa khóa để điều khiển xung chính xác.
2.1. Vai trò của tán sắc vận tốc nhóm GVD đối với xung
Tán sắc vận tốc nhóm (GVD) là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng dãn xung trong quá trình truyền sóng. Đại lượng GVD xuất phát từ sự phụ thuộc của chiết suất vào tần số sóng ánh sáng. Trong miền tán sắc dị thường, các thành phần tần số cao di chuyển nhanh hơn các thành phần tần số thấp. Ngược lại, trong miền tán sắc chuẩn, thành phần tần số thấp lại truyền nhanh hơn. Sự chênh lệch vận tốc nhóm làm xuất hiện hiện tượng chirp tần số trên thân xung siêu ngắn. Độ rộng xung tăng lên theo khoảng cách truyền dẫn, làm giảm chất lượng truyền tin. Việc điều khiển trường laser ngoài cho phép tinh chỉnh dấu và độ lớn của GVD. Nhờ đó, việc tạo ra môi trường có tán sắc vận tốc nhóm bằng không tại bước sóng công tác trở nên khả thi. Điều này ngăn chặn sự suy thoái tín hiệu quang học trên đường truyền.
2.2. Ảnh hưởng tán sắc bậc cao TOD đến xung femto giây
Khi độ rộng xung giảm xuống miền xung femto giây, tán sắc bậc cao (TOD) trở nên rất đáng kể. Tán sắc bậc ba phá vỡ tính đối xứng thời gian của xung quang học. Đuôi xung xuất hiện các gợn sóng dao động nhỏ và gây thất thoát năng lượng đỉnh. Hiện tượng này làm biến dạng nghiêm trọng phong bì xung femto giây khi đi qua môi trường nguyên tử. Tán sắc bậc cao TOD còn làm thay đổi vận tốc nhóm của xung theo chiều dài lan truyền. Đối với xung pico giây, ảnh hưởng của TOD có thể nhỏ hơn nhưng vẫn cần tính đến ở cự ly dài. Việc bù trừ tán sắc bậc cao đòi hỏi phải thiết kế cấu trúc quang học có đặc tính bù pha chính xác. Kiểm soát hiệu quả TOD giúp bảo vệ tính toàn vẹn của tín hiệu xung cực ngắn trong các hệ thống truyền dẫn đa kênh.
2.3. Cân bằng phi tuyến và hình thành soliton quang học
Sự kết hợp giữa hiệu ứng phi tuyến và tán sắc tạo nên hiện tượng soliton quang học. Hiệu ứng tự điều pha (SPM) tạo ra độ dịch tần số dọc theo gói sóng. Trong miền tán sắc dị thường, hiện tượng tự điều pha (SPM) bù trừ hoàn hảo cho tán sắc vận tốc nhóm (GVD). Sự cân bằng chính xác này giữ cho độ rộng và hình dạng xung không thay đổi trong suốt hành trình. Soliton quang học truyền đi như một hạt vật chất bền vững mà không bị dãn rộng thời gian. Trong môi trường nguyên tử hai mức suy biến, cường độ laser điều khiển quyết định ngưỡng hình thành soliton. Soliton bậc cơ bản duy trì phong bì dạng hàm secant hyperbolic đặc trưng. Soliton bậc cao trải qua quá trình nén và tái tạo chu kỳ thú vị. Đây là giải pháp lý tưởng cho truyền dẫn thông tin quang học cự ly cực xa.
III. Mô hình toán học mô phỏng điều khiển xung quang phi tuyến
Xây dựng mô hình toán học là bước bắt buộc để khảo sát định lượng sự lan truyền xung quang học. Hệ phương trình Maxwell kết hợp với phương trình ma trận mật độ Schrödinger mô tả chính xác đáp ứng lượng tử. Từ các gần đúng hàm bao biến thiên chậm (SVEA) và gần đúng sóng quay (RWA), mô hình vi phân được thiết lập. Phương trình Schrödinger phi tuyến phản ánh sự cạnh tranh giữa tán sắc bậc hai và tính phi tuyến Kerr. Đối với xung cực ngắn, phương trình GNLSE mở rộng được ứng dụng để tích hợp các hiệu ứng bậc cao. Mô hình toán học cho phép phân tích động học mật độ cư trú và độ kết hợp giữa các mức năng lượng. Các phép mô phỏng số giúp dự đoán chính xác hành vi của xung ánh sáng trước khi thực hiện thí nghiệm. Đây là công cụ đắc lực để tối ưu hóa tham số điều khiển hệ thống.
3.1. Thiết lập phương trình Schrödinger phi tuyến chuẩn hóa
Phương trình Schrödinger phi tuyến mô tả quy luật biến thiên biên độ xung theo không gian và thời gian. Phương trình bao gồm số hạng đạo hàm bậc nhất theo toạ độ không gian biểu thị sự truyền sóng. Số hạng đạo hàm bậc hai theo thời gian thể hiện tác động của tán sắc vận tốc nhóm. Số hạng phi tuyến bậc ba xuất phát từ hiệu ứng tự điều pha (SPM) của môi trường. Chuẩn hóa phương trình giúp đơn giản hóa việc giải và so sánh các thang đo độ dài tán sắc và độ dài phi tuyến. Phương trình Schrödinger phi tuyến cung cấp các nghiệm giải tích dạng soliton sáng và soliton tối. Nghiệm giải tích này làm sáng tỏ điều kiện ngưỡng công suất để duy trì cấu trúc xung không đổi. Việc chuẩn hóa còn giúp đánh giá nhanh mức độ ổn định của xung trước các nhiễu loạn ngẫu nhiên từ môi trường ngoài.
3.2. Mở rộng phương trình GNLSE cho xung cực ngắn
Phương trình GNLSE là phiên bản mở rộng toàn diện của phương trình Schrödinger phi tuyến cổ điển. Khi xung quang học tiến tới thang đo xung femto giây, các hiệu ứng bậc cao không thể bỏ qua. Phương trình GNLSE bổ sung số hạng tán sắc bậc cao (TOD), tán sắc bậc bốn và tán sắc bậc năm. Đồng thời, phương trình còn tích hợp hiệu ứng tự dốc biên (self-steepening) và tán xạ Raman kích thích. Các số hạng mở rộng này giải thích hiện tượng dịch tần Raman nội xung và sự bất đối xứng xung cực ngắn. Trong môi trường nguyên tử suy biến, phương trình GNLSE kết nối trực tiếp với các phân cực phi tuyến vi mô. Việc giải phương trình GNLSE mang lại bức tranh hoàn chỉnh về sự tiến hóa của phổ quang học siêu rộng. Mô hình này rất quan trọng trong thiết kế nguồn phát siêu liên tục.
3.3. Phương pháp số giải hệ phương trình lan truyền xung
Phương pháp số là giải pháp duy nhất khi hệ phương trình vi phân không có nghiệm giải tích tường minh. Kỹ thuật bước phân chia biến đổi Fourier nhanh (Split-Step Fourier Method) được sử dụng rộng rãi nhất. Phương pháp này tách riêng toán tử tán sắc trong miền tần số và toán tử phi tuyến trong miền thời gian. Thuật toán Runge - Kutta bậc bốn được áp dụng để giải hệ phương trình vi phân ma trận mật độ nguyên tử. Sự kết hợp này mang lại độ chính xác cao và tiết kiệm tài nguyên tính toán. Các bước chia không gian được tối ưu hóa để đảm bảo tính hội tụ của nghiệm sóng xung. Kết quả mô phỏng số cho phép tái hiện chi tiết hình thái xung siêu ngắn tại mọi vị trí lan truyền. Phân tích số cung cấp bằng chứng trực quan để kiểm chứng các dự đoán lý thuyết vật lý.
IV. Ứng dụng điều khiển lan truyền xung quang học chuyển mạch
Nghiên cứu điều khiển lan truyền xung quang học mang lại nhiều ứng dụng mang tính đột phá. Chuyển mạch toàn quang (All-Optical Switching) là mục tiêu hàng đầu của công nghệ mạng viễn thông thế hệ mới. Việc sử dụng ánh sáng để điều khiển ánh sáng loại bỏ hoàn toàn nút thắt cổ chai biến đổi quang - điện. Các hệ thống xử lý tín hiệu quang có thể đạt tốc độ truyền tải Terabit trên mỗi giây. Sự kết hợp giữa soliton quang học và môi trường nguyên tử hai mức suy biến tạo ra các bộ định tuyến siêu nhanh. Công nghệ này còn mở ra hướng phát triển cho các cổng logic quang và cảm biến quang học độ nhạy cao. Khả năng điều khiển xung pico giây và femto giây nâng cao tính bảo mật và dung lượng truyền tin. Đây là nền tảng vững chắc cho hạ tầng Internet tương lai.
4.1. Kỹ thuật chuyển mạch toàn quang bằng chùm laser điều khiển
Chuyển mạch toàn quang tận dụng sự thay đổi chiết suất phi tuyến dưới tác động của chùm laser điều khiển. Khi chùm laser điều khiển bật, môi trường chuyển đổi tức thì giữa trạng thái trong suốt và trạng thái hấp thụ. Sự thay đổi góc lệch pha phi tuyến làm chuyển hướng chùm tín hiệu sang kênh truyền mong muốn. Hệ thống hoạt động theo cả hai chế độ chuyển mạch không gian và chuyển mạch thời gian. Nhờ hiệu ứng quang học phi tuyến mạnh, ngưỡng năng lượng kích hoạt chuyển mạch giảm xuống mức rất thấp. Thời gian đáp ứng của công tắc quang đạt thang đo pico giây, đáp ứng yêu cầu truyền thông siêu tốc. Kỹ thuật này triệt tiêu độ trễ nhiệt và tiêu hao năng lượng so với các thiết bị vi cơ điện tử. Chuyển mạch toàn quang đóng vai trò xương sống trong các trung tâm dữ liệu quang.
4.2. Tối ưu hóa truyền dẫn soliton quang học trong sợi quang
Ứng dụng soliton quang học vào đường truyền sợi quang giải quyết triệt để vấn đề méo dạng tín hiệu. Bằng cách cân bằng giữa tán sắc vận tốc nhóm (GVD) và tự điều pha (SPM), soliton bảo toàn năng lượng tối đa. Các bộ khuếch đại quang định kỳ được bố trí để bù đắp suy hao sợi quang mà không phá vỡ cấu trúc soliton. Việc điều khiển tham số laser bơm giúp kiểm soát tương tác giữa các soliton liền kề, loại bỏ hiện tượng xuyên kênh. Xung soliton duy trì chất lượng sắc nét qua hàng ngàn kilomet cáp quang ngầm xuyên lục địa. Hệ thống truyền dẫn soliton quang học tăng đáng kể khoảng cách truyền thông không cần trạm lặp điện tử. Giải pháp này giúp giảm chi phí vận hành mạng và nâng cao băng thông tổng thể của đường truyền quốc tế.
4.3. Triển vọng xử lý tín hiệu quang học với xung femto giây
Xung femto giây mở ra kỷ nguyên mới cho các công nghệ xử lý thông tin siêu tốc độ. Khoảng thời gian xung cực ngắn cho phép nén mật độ bít dữ liệu lên mức kỷ lục trong sợi quang. Xử lý tín hiệu với xung femto giây và xung pico giây đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt về tán sắc bậc cao (TOD). Các bộ điều biến quang tử tích hợp trên chip bán dẫn đang dần hoàn thiện nhờ nguyên lý điều khiển xung phi tuyến. Công nghệ này cho phép thực hiện các phép tính quang học song song với mức tiêu thụ điện năng tối thiểu. Ứng dụng xung siêu ngắn còn lan rộng sang lĩnh vực đo lường lượng tử và chụp ảnh y sinh độ phân giải cao. Sự phát triển này khẳng định tiềm năng vô hạn của quang học phi tuyến trong thế giới công nghệ tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (112 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH ---------- LƯƠNG THỊ YẾN NGA ĐIỀU KHIỂN LAN TRUYỀN XUNG VÀ CHUYỂN MẠCH QUANG TRONG MÔI TRƯỜNG NGUYÊN TỬ HAI MỨC SUY BIẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ NGHỆ AN - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH ---------- LƯƠNG THỊ YẾN NGA ĐIỀU KHIỂN LAN TRUYỀN XUNG VÀ CHUYỂN MẠCH QUANG TRONG MÔI TRƯỜNG NGUYÊN TỬ HAI MỨC SUY BIẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ Chuyên ngành: QUANG HỌC Mã số: 9440110 Người hướng dẫn khoa học: GS. TS Nguyễn Huy Bằng NGHỆ AN - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan nội dung của bản luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. TS Nguyễn Huy Bằng. Các kết quả trong luận án là trung thực và được công bố trên các tạp chí chuyên nghiên cứu ở trong nước và quốc tế.
Tác giả luận án Lương Thị Yến Nga i luan an LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Nguyễn Huy Bằng. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất đến thầy giáo hướng dẫn - người đã giúp đỡ, hướng dẫn tận tình và động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến quý thầy cô giáo, các nhà khoa học, các bạn đồng nghiệp và các nghiên cứu sinh của ngành Vật lý - Viện Sư phạm tự nhiên - Trường Đại học Vinh về những ý kiến đóng góp khoa học bổ ích tạo điều kiện tốt nhất trong thời gian tôi học tập và nghiên cứu khoa học tại trường; xin chân thành cảm ơn TS. Hoàng Minh Đồng đã hỗ trợ và có nhiều ý kiến đóng góp giúp tôi hoàn thiện nội dung luận án.
Tôi cũng xin được cảm ơn Ban giám đốc Trung tâm Thực hành thí nghiệm - Trường Đại học Vinh đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho việc học tập và nghiên cứu của tôi trong những năm qua. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình, người thân và bạn bè đã quan tâm, động viên và giúp đỡ để tôi hoàn thành bản luận án này. Xin trân trọng cảm ơn ! Tác giả luận án ii luan an DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DÙNG TRONG LUẬN ÁN Từ viết tắt Nghĩa Electromagnetically Induced Transparency: Sự trong suốt cảm ứng điện EIT từ. EIA Electromagnetically Induced Absorption: Sự hấp thụ cảm ứng điện từ CPT Coherence Population Trapping: Bẫy độ cư trú kết hợp LWI Lasing Without Inversion: Phát laser khi không có đảo lộn độ cư trú SPM Self-phase Modulation: Tự biến điệu pha NLT Nonlinear Term: Số hạng phi tuyến MSE Maxwell Schrödinger Equation: Phương trình Schrödinger Maxwell Re Real Part: Phần thực Im Imaginary Part: Phần ảo AOS All Optical Switching: Chuyển mạch toàn quang RWA Rotating Wave Approximation: Gần đúng sóng quay SVEA Slowly Varying Envelope Approximation: Gần đúng hàm bao biến thiên chậm CW Continous Wave: Sóng liên tục iii luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN Ký hiệu Giá trị Nghĩa c 2.998 108 m/s Vận tốc ánh sáng trong chân không Mômen lưỡng cực điện của dịch chuyển dnm C.m n m Ec V/m Cường độ điện trường chùm laser điều khiển Ep V/m Cường độ điện trường chùm laser dò En J Năng lượng riêng của trạng thái n F không thứ nguyên Số lượng tử xung lượng góc toàn phần H J Hamtiltonian toàn phần H0 J Hamiltonian của nguyên tử tự do Hamiltonian tương tác giữa hệ nguyên tử và trường ánh HI J sáng kB 1.38 10-23 J/K Hằng số Boltzmann mRb 1.44 10-25 kg Khối lượng của nguyên tử Rb n không thứ nguyên Chiết suất của môi trường N nguyên tử/m3 Mật độ nguyên tử P C/m2 Độ lớn vectơ phân cực điện (vĩ mô) T K Nhiệt độ tuyệt đối 0 1.85 10-12 F/m Hằng số điện F/m Độ điện thẩm của môi trường nm Hz Tần số góc của dịch chuyển nguyên tử c Hz Tần số góc của chùm laser điều khiển p Hz Tần số góc của chùm laser dò Hz Tốc độ phân rã tự phát độ cư trú nguyên tử Hz Tốc độ suy giảm tự phát độ kết hợp iv luan an vc Hz Tốc độ suy giảm độ kết hợp do va chạm Không thứ nguyên Ma trận mật độ Hz Tần số Rabi Hz Tần số Rabi suy rộng c Hz Tần số Rabi gây bởi trường laser điều khiển p Hz Tần số Rabi gây bởi trường laser dò Độ lệch giữa tần số của laser điều khiển với tần số c Hz dịch chuyển nguyên tử Độ lệch giữa tần số của laser dò với tần số dịch p Hz chuyển nguyên tử Hz Khoảng cách giữa các mức năng lượng - Không thứ nguyên Phân cực tròn trái + Không thứ nguyên Phân cực tròn phải µm J/T Mômen từ của nguyên tử B 9.s Hằng số Plank rút gọn v luan an DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 1.
Sơ đồ chuyển mạch không gian (toàn quang): chùm chuyển mạch tác động vào môi trường phi tuyến làm thay đổi hướng của chùm tín hiệu khi ra khỏi môi trường. Sơ đồ chuyển mạch quang theo thời gian [80]. (a) Hai trạng thái của chuyển mạch: (A) Trạng thái tắt; (B) Trạng thái bật. Chuyển mạch toàn quang mức ánh sáng yếu [80].
Trạng thái động học của chuyển mạch toàn quang mức thấp [80]. Sơ đồ hệ nguyên tử hai mức được kích thích bởi trường laser tần số . Sơ đồ nguyên tử ba mức năng lượng cấu hình Lambda. Nguyên tử ba mức được kích thích bởi hai chùm laser theo cấu hình lambda: (a) sự mô tả trạng thái nguyên tử trần và (b) sự mô tả trạng thái nguyên tử mặc [10].
Hai nhánh kích thích từ trạng thái cơ bản 1 tới trạng thái kích thích 2 , hình (a): kích thích trực tiếp 1 → 2 và hình (b): kích thích gián tiếp 1 → 2 → 3 → 2 [10]. Sơ đồ cấu trúc các mức năng lượng và laser liên kết đối với hệ nguyên tử 87 Rb loại cấu hình lambda ba mức biểu diễn vạch D2 được lấy từ công trình của Steck năm 2003 [81, 82, 85, 86]. Mô hình chuyển mạch quang tạo bởi môi trường nguyên tử hai mức suy biến được đặt trong từ trường ngoài B, laser dò Ep và laser điều khiển Ec (a). Giản đồ năng lượng của nguyên tử khi chưa có từ trường ngoài (b) và khi có từ trường ngoài (c).
40 vi luan an Hình. Phổ hấp thụ của trường dò theo độ lệch tần của chùm laser dò Δp khi không có từ trường a) B = 0 (đường liền nét màu xanh) và khi có mặt của từ trường (đường đứt nét màu đỏ): b) B = 2c và c) B = -2c. Các tham số khác của hệ được chọn là Ωp = 0.0121, Ωc = 321, c = 0 và γ23 = γ21, tương ứng. Sự tiến triển theo thời gian của xung dò lan truyền (đường liền nét) và từ trường chuyển mạch (đường đứt nét) tại độ sâu quang học ξ = 50/α với các chu kỳ chuyển mạch khác nhau: (a) 50/γ21; (b) 25/γ21; (c) 10/γ21; (d) 5/γ21.
Các tham số khác được cho: f(ξ= 0,τ) = 1, Ωp = 0,01γ21, Ωc = 3γ21, Δp = Δc = 0, B0 = 2γc (hoặc ΔB = 2γ21), γ23 = γ21, thời gian và khoảng cách lan truyền được tính theo đơn vị γ21-1 và α−1, tương ứng. Sự tiến triển theo thời gian của sự lan truyền xung dò (đường liền nét) và từ trường chuyển mạch (đường đứt nét) (b) tại độ sâu quang học ξ = 50/α cho cường độ trường liên kết khác nhau: (a) Ωc = 1γ21; (b) Ωc = 2γ21; (c) Ωc = 5γ21; (d) Sự thay đổi của sự hấp thụ chùm dò so với cường độ trường liên kết. Các tham số khác được đưa ra giống như trong Hình 2. Sự tiến triển theo thời gian của tín hiệu xung dò được lan truyền (đường liền nét) và từ trường chuyển mạch (đường đứt nét) tại độ sâu quang học ξ = 50/α đối với các độ lệch tần của chùm dò khác nhau: (a) Δp = 1γ21; (b) Δp = 2γ21; (c) Δp = 3γ21và (d) Δp = 4γ21.
Các tham số khác được đưa ra giống như trong Hình 2. Sự tiến triển theo thời gian của xung dò lan truyền (đường liền nét) và từ trường chuyển mạch (đường đứt nét) với độ sâu quang học ξ = 50/α tại các độ lệch tần chùm điều khiển khác nhau: (a) Δc = 1γ21; (b) Δc = 2γ21; (c) Δc = 3γ21 và (d) Δc = 4γ21. Các tham số khác được đưa ra giống như trong Hình 2. Sự biến thiên của các hệ số hấp thụ trường dò là một hàm của cường độ từ trường và độ lệch của trường dò.
Các tham số hệ thống khác được chọn lần lượt là Ωp = 0,01γ21, Ω= = 3γ21, Δc = 0 và γ23 = γ21. Sự tiến triển theo thời gian của trường dò (đường liền nét) và trường điều khiển chuyển mạch (đường đứt nét) tại độ sâu quang học ξ = 50/α với chu kỳ chuyển mạch khác nhau: (a) 50/γ21; (b) 25/γ21; (c) 10/ γ21; (d) 5/γ21. Các tham số khác được chọn f(ξ= 0, τ) = 1, Ωp = 0.53 vii luan an Hình 2.9 Sự tiến triển theo thời gian của trường dò (đường liền nét) và trường điều khiển chuyển mạch (đường đứt nét) tại độ sâu quang học ξ = 50/α với các giá trị khác nhau của từ trường: (a) B = 1γc; (b) B = 3γc. Các tham số khác được chọn như trong Hình 2.
Sự tiến triển theo thời gian của trường dò được lan truyền (đường liền nét) và từ trường chuyển mạch (đường đứt nét) (b) ở độ sâu quang học ξ = 50/α và các độ lệch tần laser dò khác nhau: (a) p = 121; (b) p = 221; (c) p = 321 và (d) p = 421. Các tham số khác được chọn như trong Hình 2. Sự tiến tiển theo thời gian của trường dò được lan truyền (đường liền nét) và từ trường chuyển mạch (đường đứt nét) (b) ở độ sâu quang học ξ = 50/α đối với các độ lệch tần laser điều khiển khác nhau: (a) c = 121; (b) c = 221; (c) c = 321, và (d) c = 421. Các tham số khác được chọn như trong Hình 2.
Cường độ của xung dò tại độ sâu quang học ξ = 30/α tại các giá trị khác nhau của từ trường B. Các tham số khác được chọn: Ωp0 = 0,01γ21, Ωc = 3γ21, Δp = Δc = 0, γ23 = γ21, thời gian và khoảng cách lan truyền được tính theo đơn vị 21-1 và α-1, tương ứng. Cường độ của xung dò ở độ sâu quang học ξ = 30/α tại các giá trị khác nhau của trường điều khiển Ωc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lương Thị Yến Nga (2020). Luận án tiến sĩ điều khiển lan truyền xung quang học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-tien-si-dieu-khien-lan-truyen-xung-va-chuyen-mach-quang-trong-moi-truong-nguyen-tu-hai-muc-suy-bien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ điều khiển lan truyền xung quang học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu điều khiển lan truyền xung và chuyển mạch quang trong môi trường nguyên tử hai mức suy biến, đề xuất giải pháp hiệu quả cho ứng dụng quang học.
Luận án "Luận án tiến sĩ điều khiển lan truyền xung quang học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ điều khiển lan truyền xung quang học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ điều khiển lan truyền xung quang học" thuộc chuyên ngành Quang học. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.
Luận án "Luận án tiến sĩ điều khiển lan truyền xung quang học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ điều khiển lan truyền xung quang học" có 112 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ điều khiển lan truyền xung quang học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.