Inter 0 igarn zaf tonal inf 71w lo sjstem use in suppy chat thwanian inhgasión 0
Tài liệu: Inter 0 igarn zaf tonal inf 71w lo sjstem use in suppy chat thwanian inhgasión 0competence bacedard transaction cost based views of the fin. Tải miễn
Manufacturing Management
Luan An
dissertation
Năm xuất bản
Số trang
232
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hệ thống thông tin liên tổ chức: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng
- Số trang:
- 232 trang
- Trường:
- The University of Toledo
- Chuyên ngành:
- Manufacturing Management
- Tác giả:
- Shi, Zhengzhong
- Năm:
- 2001
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hệ thống thông tin liên tổ chức Tối ưu hóa chuỗi cung ứng
Thương mại điện tử B2B đang tăng trưởng nhanh chóng. Điều này thúc đẩy sự phát triển của hệ thống thông tin liên tổ chức (IOS). Công nghệ Internet tiên tiến là động lực chính. Sự tinh vi trong quản lý hệ thống thông tin (IS) cũng góp phần. Các liên minh chiến lược ngày càng phổ biến. Tất cả yếu tố này định hình lại cách thức hoạt động của chuỗi cung ứng. IOS tác động lớn đến quản lý chuỗi cung ứng. Công nghệ chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp kết nối. Các hệ thống thông tin chuỗi cung ứng tích hợp dữ liệu. Điều này cải thiện quy trình kinh doanh giữa các tổ chức. Mục tiêu là tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Các nghiên cứu đã điều tra nhiều yếu tố quyết định thành công. IOS mang lại nhiều lợi ích. Chúng bao gồm việc cải thiện khả năng hiển thị chuỗi cung ứng. Tối ưu hóa các hoạt động diễn ra. Giảm chi phí vận hành. Hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng. Một hệ thống ERP tích hợp có thể tận dụng IOS. Điều này biến đổi hoàn toàn quy trình quản lý chuỗi cung ứng.
1.1. Sự phát triển của hệ thống thông tin chuỗi cung ứng
Thương mại điện tử B2B tăng trưởng mạnh mẽ. Điều này thúc đẩy ứng dụng hệ thống thông tin liên tổ chức (IOS). Công nghệ Internet đóng vai trò then chốt. Sự tinh vi của quản lý IS và liên minh chiến lược cũng quan trọng. Chúng định hình lại hoạt động quản lý chuỗi cung ứng hiện đại.
1.2. Ứng dụng công nghệ trong quản lý chuỗi cung ứng
IOS có ảnh hưởng sâu rộng đến quản lý chuỗi cung ứng. Công nghệ chuỗi cung ứng cho phép kết nối doanh nghiệp hiệu quả. Hệ thống thông tin chuỗi cung ứng tích hợp dữ liệu liên tổ chức. Điều này cải thiện đáng kể quy trình kinh doanh. Mục tiêu chính là tối ưu hóa chuỗi cung ứng.
1.3. Lợi ích then chốt của IOS trong chuỗi cung ứng
IOS mang lại nhiều lợi ích thiết yếu. Nó cải thiện khả năng hiển thị chuỗi cung ứng. Các hoạt động được tối ưu hóa hiệu quả. Chi phí vận hành giảm đáng kể. IOS hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng, chính xác. Một hệ thống ERP tích hợp có thể khai thác sức mạnh của IOS. Điều này cách mạng hóa quản lý chuỗi cung ứng.
II.Tác động thương mại điện tử B2B và công nghệ chuỗi cung ứng
Sự phát triển của Internet là yếu tố cốt lõi thúc đẩy thương mại điện tử B2B. Công nghệ chuỗi cung ứng ngày càng tinh vi. Các doanh nghiệp liên tục tìm kiếm giải pháp hiệu quả hơn. Thương mại điện tử B2B đáp ứng nhu cầu này một cách mạnh mẽ. Nó tạo ra một nền tảng giao dịch vững chắc. Sự phổ biến của các liên minh chiến lược cũng là động lực thúc đẩy quan trọng. Việc triển khai công nghệ mới luôn đối mặt với thách thức. Doanh nghiệp phải giải quyết các vấn đề kỹ thuật phức tạp. Việc tích hợp hệ thống là một trở ngại không nhỏ. Tuy nhiên, cơ hội từ công nghệ là rất lớn. Công nghệ mang lại khả năng hiển thị chuỗi cung ứng tốt hơn bao giờ hết. Nó cho phép phân tích dữ liệu chuỗi cung ứng sâu sắc. Điều này giúp nhận diện và giải quyết các điểm tắc nghẽn hiệu quả. Chuyển đổi số chuỗi cung ứng là xu hướng tất yếu của thời đại. Doanh nghiệp cần đổi mới liên tục để duy trì khả năng cạnh tranh. Các hệ thống thông tin chuỗi cung ứng là trung tâm của quá trình chuyển đổi này. Chúng hỗ trợ tự động hóa quy trình. Điều này cải thiện hiệu suất tổng thể của chuỗi cung ứng. Nó cũng đảm bảo các hoạt động vận hành trơn tru và liên tục.
2.1. Động lực phát triển của thương mại điện tử B2B
Sự bùng nổ của Internet là động lực chính. Công nghệ chuỗi cung ứng tiến bộ vượt bậc. Các doanh nghiệp tìm kiếm hiệu quả cao hơn. Thương mại điện tử B2B đáp ứng nhu cầu này. Nó cung cấp nền tảng giao dịch mạnh mẽ. Các liên minh chiến lược cũng góp phần vào sự phát triển.
2.2. Thách thức và cơ hội từ công nghệ chuỗi cung ứng
Triển khai công nghệ mới không hề dễ dàng. Doanh nghiệp gặp thách thức kỹ thuật. Tích hợp hệ thống phức tạp là một rào cản. Tuy nhiên, cơ hội lớn chờ đợi. Công nghệ cải thiện khả năng hiển thị chuỗi cung ứng. Nó hỗ trợ phân tích dữ liệu chuỗi cung ứng sâu sắc. Điều này giúp phát hiện tắc nghẽn.
2.3. Chuyển đổi số chuỗi cung ứng để nâng cao hiệu suất
Chuyển đổi số chuỗi cung ứng là xu hướng không thể đảo ngược. Doanh nghiệp cần đổi mới để cạnh tranh. Hệ thống thông tin chuỗi cung ứng đóng vai trò trung tâm. Nó hỗ trợ tự động hóa quy trình. Điều này giúp nâng cao hiệu suất tổng thể. Nó cũng đảm bảo chuỗi cung ứng vận hành mượt mà.
III.Năng lực IS và chi phí giao dịch trong quản lý chuỗi cung ứng
Một hướng nghiên cứu tập trung vào năng lực IS của doanh nghiệp. Năng lực này quyết định khả năng thành công của thương mại điện tử B2B. Doanh nghiệp cần đầu tư mạnh mẽ vào tài năng IS. Họ cũng cần phát triển các kỹ năng nội bộ cần thiết. Đây là yếu tố sống còn để triển khai hệ thống thông tin liên tổ chức một cách hiệu quả. Hướng nghiên cứu thứ hai xem xét kỹ lưỡng các mối quan hệ liên tổ chức. Nó phân tích môi trường mà doanh nghiệp hoạt động. Chi phí giao dịch liên tổ chức đóng vai trò then chốt. Các chi phí này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định hợp tác. Chúng tác động sâu sắc đến cấu trúc quản lý chuỗi cung ứng. Giảm thiểu chi phí giao dịch là một mục tiêu chính yếu trong tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Việc kết hợp hai quan điểm này mang lại hiểu biết sâu sắc hơn về chuỗi cung ứng. Nghiên cứu này tích hợp năng lực IS với chi phí giao dịch. Khung nghiên cứu bao gồm cả các yếu tố tiền đề lẫn hệ quả của việc sử dụng IOS. Các biến số quan trọng bao gồm năng lực, mối quan hệ đối tác, chi phí giao dịch giữa các doanh nghiệp. Ngoài ra, còn có sự phối hợp rõ ràng và những lợi ích mà người mua nhận được.
3.1. Quan điểm dựa trên năng lực IS trong chuỗi cung ứng
Một nghiên cứu tập trung vào năng lực IS của doanh nghiệp. Năng lực này quyết định sự thành công của thương mại điện tử B2B. Doanh nghiệp cần đầu tư vào tài năng IS. Họ phải phát triển kỹ năng nội bộ. Đây là yếu tố sống còn để triển khai hệ thống thông tin liên tổ chức hiệu quả.
3.2. Ảnh hưởng của chi phí giao dịch đến hiệu quả chuỗi cung ứng
Hướng nghiên cứu khác phân tích mối quan hệ doanh nghiệp. Nó xem xét môi trường mà doanh nghiệp hoạt động. Chi phí giao dịch liên tổ chức rất quan trọng. Các chi phí này ảnh hưởng đến quyết định hợp tác. Chúng tác động đến cấu trúc quản lý chuỗi cung ứng. Giảm chi phí giao dịch là mục tiêu chính.
3.3. Tích hợp năng lực IS và chi phí giao dịch cho chuỗi cung ứng
Kết hợp hai quan điểm mang lại hiểu biết sâu sắc. Nghiên cứu này tích hợp năng lực IS và chi phí giao dịch. Khung nghiên cứu bao gồm tiền đề và hệ quả của IOS. Các biến số gồm năng lực, mối quan hệ, chi phí giao dịch liên doanh nghiệp. Phối hợp rõ ràng và lợi ích người mua cũng được xem xét.
IV.Lợi ích chuyển đổi số chuỗi cung ứng Nghiên cứu thực nghiệm
Môi trường thể chế đóng vai trò rất quan trọng. Nó ảnh hưởng lớn đến thành công của thương mại điện tử B2B. Các quy định và chuẩn mực ngành nghề định hình các hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp cần hiểu rõ bối cảnh này một cách sâu sắc. Việc thích nghi với môi trường giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Lợi ích của thương mại điện tử B2B thể hiện rõ ràng qua việc giảm chi phí. Cụ thể, chi phí giao dịch giữa các doanh nghiệp giảm đáng kể. Điều này là kết quả trực tiếp từ việc sử dụng hiệu quả hệ thống thông tin liên tổ chức. Các hệ thống này cho phép tự động hóa quy trình. Nó cũng cải thiện khả năng hiển thị chuỗi cung ứng toàn diện. Việc này mang lại hiệu quả chi phí lớn cho doanh nghiệp. Cơ chế quản trị liên doanh nghiệp đang có sự thay đổi rõ rệt. Nó đang dịch chuyển về phía trung gian giữa mô hình thị trường và hệ thống phân cấp truyền thống. Công nghệ số hỗ trợ mạnh mẽ cho sự chuyển đổi này. Các công nghệ chuỗi cung ứng tiên tiến tạo điều kiện cho các mô hình quản trị mới. Điều này tối ưu hóa các quan hệ đối tác. Nó cũng thúc đẩy hiệu quả hoạt động tổng thể của chuỗi cung ứng.
4.1. Môi trường thể chế và thành công của thương mại điện tử B2B
Môi trường thể chế là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến thành công của thương mại điện tử B2B. Quy định và chuẩn mực ngành nghề định hình hoạt động. Doanh nghiệp cần hiểu rõ bối cảnh này. Việc thích nghi với môi trường giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng.
4.2. Giảm chi phí giao dịch Lợi ích cốt lõi của thương mại điện tử
Lợi ích của thương mại điện tử B2B thể hiện rõ. Chi phí giao dịch giữa các doanh nghiệp giảm đáng kể. Điều này nhờ sử dụng hiệu quả hệ thống thông tin liên tổ chức. Các hệ thống này cho phép tự động hóa quy trình. Nó cải thiện khả năng hiển thị chuỗi cung ứng. Điều này mang lại hiệu quả chi phí cao.
4.3. Xu hướng quản trị liên tổ chức trong kỷ nguyên số
Cơ chế quản trị liên doanh nghiệp đang thay đổi. Nó dịch chuyển về trung gian giữa thị trường và hệ thống phân cấp. Công nghệ số hỗ trợ chuyển đổi này. Các công nghệ chuỗi cung ứng tiên tiến tạo điều kiện cho mô hình quản trị mới. Điều này tối ưu hóa quan hệ đối tác. Nó thúc đẩy hiệu quả hoạt động.
V.Cơ chế quản trị và tự động hóa chuỗi cung ứng hiệu quả
Công nghệ hiện đại cải thiện đáng kể khả năng hiển thị chuỗi cung ứng. Hệ thống thông tin chuỗi cung ứng cung cấp dữ liệu theo thời gian thực. Điều này giúp doanh nghiệp theo dõi hàng hóa một cách chính xác. Nó giám sát các quy trình từ điểm đầu đến điểm cuối. Khả năng hiển thị tốt hơn hỗ trợ đưa ra quyết định nhanh chóng. Nó cũng giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn trong chuỗi cung ứng. Tự động hóa chuỗi cung ứng là chìa khóa để nâng cao hiệu quả. Các công nghệ như hệ thống ERP tích hợp sâu rộng các quy trình. Chúng giảm thiểu sự can thiệp thủ công. Điều này dẫn đến ít lỗi hơn trong hoạt động. Tốc độ xử lý công việc được đẩy nhanh đáng kể. Các hoạt động như quản lý kho được tự động hóa hoàn toàn. Phân tích dữ liệu chuỗi cung ứng cũng được tăng cường nhờ tự động hóa. Tương lai của quản lý chuỗi cung ứng gắn liền chặt chẽ với công nghệ. Chuyển đổi số chuỗi cung ứng sẽ tiếp tục phát triển không ngừng. Các công nghệ mới nổi sẽ tiếp tục định hình toàn ngành. Doanh nghiệp cần liên tục thích nghi với những thay đổi này. Việc đầu tư vào công nghệ là một yêu cầu cấp thiết. Điều này đảm bảo chuỗi cung ứng luôn duy trì tính cạnh tranh và hiệu quả cao.
5.1. Nâng cao khả năng hiển thị chuỗi cung ứng qua công nghệ
Công nghệ hiện đại cải thiện khả năng hiển thị chuỗi cung ứng. Hệ thống thông tin chuỗi cung ứng cung cấp dữ liệu thời gian thực. Điều này giúp doanh nghiệp theo dõi hàng hóa. Nó giám sát quy trình từ đầu đến cuối. Khả năng hiển thị tốt hơn hỗ trợ quyết định nhanh chóng. Nó cũng giảm thiểu rủi ro.
5.2. Tự động hóa quy trình giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng
Tự động hóa chuỗi cung ứng là chìa khóa hiệu quả. Các hệ thống ERP tích hợp quy trình. Chúng giảm sự can thiệp thủ công. Điều này dẫn đến ít lỗi. Tốc độ xử lý nhanh hơn. Quản lý kho được tự động hóa. Phân tích dữ liệu chuỗi cung ứng cũng được tăng cường.
5.3. Định hình tương lai quản lý chuỗi cung ứng với công nghệ
Tương lai của quản lý chuỗi cung ứng gắn liền công nghệ. Chuyển đổi số chuỗi cung ứng sẽ tiếp tục phát triển. Các công nghệ mới nổi sẽ định hình ngành. Doanh nghiệp cần liên tục thích nghi. Đầu tư vào công nghệ là cần thiết. Điều này đảm bảo chuỗi cung ứng luôn cạnh tranh và hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (232 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ này cung cấp một phân tích đột phá về việc sử dụng Hệ thống Thông tin Liên tổ chức (IOS) trong chuỗi cung ứng, tích hợp hai quan điểm lý thuyết then chốt: Quan điểm Dựa trên Năng lực (Competence-Based View – CBV) và Quan điểm Dựa trên Chi phí Giao dịch (Transaction Cost-Based View – TCV). Nghiên cứu này nổi bật trong bối cảnh khoa học về sự phát triển nhanh chóng của thương mại điện tử B2B (Business-to-Business) và công nghệ Internet, khi IOS đã trở thành một yếu tố thay đổi cuộc chơi trong quản lý chuỗi cung ứng. Bất chấp sự phổ biến và tác động rõ rệt của IOS, vẫn tồn tại một khoảng trống đáng kể trong tài liệu học thuật về sự hiểu biết toàn diện về các yếu tố quyết định sự thành công của nó.
Cụ thể, research gap mà luận án này giải quyết là sự thiếu hụt các nghiên cứu tích hợp hai hướng chính trong việc điều tra IOS: một hướng tập trung vào năng lực IS nội bộ của các công ty (CBV) và hướng còn lại xem xét các mối quan hệ mà công ty trung tâm được nhúng vào (TCV). Như Webster (1995) đã báo cáo, thành công của FordNet ở châu Âu khác biệt rõ rệt giữa các nhà cung cấp Đức (có cơ sở hạ tầng IS nội bộ tốt hơn) và Tây Ban Nha, cho thấy tầm quan trọng của năng lực IS. Ngược lại, Clemons và Row (1993) chỉ ra "sự phản kháng đáng kể" từ các đối tác là giới hạn đối với lợi ích chiến lược của EDI, nhấn mạnh vai trò của mối quan hệ liên tổ chức. Mặc dù cả hai hướng đều cung cấp những hiểu biết sâu sắc, nhưng vẫn thiếu một khung tích hợp để kiểm tra đồng thời ảnh hưởng của chúng. Luận án này "mong muốn thu hẹp khoảng cách xác nhận giữa các phân tích trường hợp và các phân tích khảo sát quy mô lớn, và hoàn thành mục tiêu thiết lập một dòng nghiên cứu tích hợp" (Shi, 2001, tr. 6).
Các câu hỏi nghiên cứu chính mà luận án tìm cách trả lời bao gồm:
- IS competence được đo lường như thế nào?
- Mối quan hệ nhà sản xuất-nhà cung cấp được đo lường như thế nào?
- Năng lực IS của một công ty và mối quan hệ của nó trong chuỗi cung ứng sẽ ảnh hưởng đến việc sử dụng IOS như thế nào?
- Mối quan hệ của một công ty trong chuỗi cung ứng tác động đến sự hợp tác rõ ràng của nó với các công ty khác như thế nào?
- Việc sử dụng IOS ảnh hưởng đến chi phí giao dịch liên tổ chức (tức là chi phí phối hợp, rủi ro hoạt động và cơ hội) và sự hợp tác rõ ràng liên tổ chức như thế nào?
- Những việc giảm chi phí và sự hợp tác rõ ràng liên tổ chức đó nâng cao lợi ích của người mua (tức là lợi ích chiến lược) như thế nào?
Khung lý thuyết của nghiên cứu được neo chặt vào các lý thuyết từ cả Quan điểm Dựa trên Năng lực và Quan điểm Dựa trên Chi phí Giao dịch. Các lý thuyết cụ thể được sử dụng bao gồm lý thuyết về sự phát triển của công ty (Penrose, 1959), lý thuyết về sự đổi mới (Schumpter, 1942), và lý thuyết về chi phí giao dịch (Coase, 1937; Williamson, 1975, 1985). Luận án lập luận rằng việc tích hợp hai quan điểm này "sẽ mang lại những hiểu biết sâu sắc về tính bổ sung của chúng" (Shi, 2001, tr. 9).
Những đóng góp đột phá của luận án bao gồm: (1) Đề xuất một khung lý thuyết tích hợp CBV và TCV để giải thích việc sử dụng IOS trong chuỗi cung ứng, cung cấp một "sự hiểu biết toàn diện hơn về hiện tượng IOS" (Shi, 2001, tr. 6). (2) Chứng minh vai trò trung gian quan trọng của việc giảm chi phí giao dịch liên tổ chức trong việc hiện thực hóa lợi ích của thương mại điện tử, khẳng định rằng "lợi ích của thương mại điện tử sẽ được thể hiện thông qua sự trung gian của việc giảm chi phí giao dịch liên tổ chức" (Shi, 2001, tr. 3). (3) Phát triển và xác nhận các công cụ đo lường mạnh mẽ cho năng lực IS và mối quan hệ nhà sản xuất-nhà cung cấp thông qua một quy trình phát triển công cụ đa giai đoạn nghiêm ngặt. (4) Cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một khảo sát quy mô lớn cho thấy rằng "trong thời đại Internet, cơ chế quản trị liên tổ chức đang dịch chuyển về phía giữa thị trường và hệ thống phân cấp" (Shi, 2001, tr. 3), một quan sát sâu sắc về sự phát triển của cấu trúc tổ chức.
Phạm vi của nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu thực nghiệm thông qua các cuộc phỏng vấn và khảo sát quy mô lớn từ "hơn 200 nhà quản lý trên khắp đất nước" (Shi, 2001, tr. vi). Luận án được hoàn thành vào tháng 12 năm 2001, cung cấp một cái nhìn sâu sắc kịp thời về sự phát triển của e-commerce B2B trong giai đoạn đầu của thời đại Internet. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở khả năng "hướng dẫn các nhà quản lý tích hợp tốt hơn việc quản lý hệ thống thông tin, thiết kế và triển khai chuỗi cung ứng/mạng lưới của họ" (Shi, 2001, tr. 6), đồng thời cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc cho các nghiên cứu IOS trong tương lai.
Literature Review và Positioning
Luận án này tổng hợp các dòng nghiên cứu chính về Hệ thống Thông tin Liên tổ chức (IOS), quản lý chuỗi cung ứng và lý thuyết tổ chức. Một dòng nghiên cứu đáng kể tập trung vào tác động của IOS đối với lợi thế cạnh tranh và hiệu quả hoạt động. McFarlan (1984) đã chỉ ra rằng IOS có "các hiệu ứng ẩn, thứ cấp," tác động đến các bộ phận khác trong doanh nghiệp. Cash và Konsynski (1985) đã trình bày các cách tiềm năng để sử dụng IOS nhằm chống lại các lực lượng cạnh tranh trong ngành, bao gồm người tham gia mới, người mua, nhà cung cấp, sản phẩm thay thế và đối thủ truyền thống. Johnston và Vitale (1988) áp dụng mô hình của Bakos và Treacy (1986) để thảo luận về vai trò của IOS trong việc nâng cao sức mạnh đàm phán và hiệu quả của các công ty. Venkatraman (1994), dựa trên nghiên cứu trường hợp thực nghiệm, đề xuất rằng IOS có thể được sử dụng để thiết kế lại mạng lưới kinh doanh và định nghĩa lại phạm vi kinh doanh.
Dòng nghiên cứu thứ hai đã điều tra các yếu tố dẫn đến sự thành công hoặc thất bại của IOS. Webster (1995) báo cáo rằng trong khi Ford hưởng lợi từ FordNet ở châu Âu với các nhà cung cấp Đức, thì hãng lại không hưởng lợi tương tự với các nhà cung cấp Tây Ban Nha. Lý do được đưa ra là "các mức độ tinh vi khác nhau của cơ sở hạ tầng IS giữa các nhà cung cấp Đức và Tây Ban Nha," nhấn mạnh năng lực IS nội bộ. Ngược lại, Clemons và Row (1993) tìm thấy "sự kháng cự đáng kể" từ các đối tác, làm hạn chế lợi ích chiến lược của EDI, cho thấy tầm quan trọng của các mối quan hệ liên tổ chức. Chatfield và Yetton (2000), thông qua phân tích chéo các trường hợp, đề xuất rằng lợi ích chiến lược từ EDI là một chức năng của "tính gắn kết của EDI," bao gồm mức độ tích hợp EDI với các hệ thống nội bộ, mức độ hành động kinh tế chung giữa những người tham gia IOS và mức độ gắn kết xã hội giữa các nhân viên liên quan.
Luận án này định vị mình bằng cách nhận diện một khoảng trống cụ thể trong tài liệu học thuật: sự cần thiết phải tích hợp Quan điểm Dựa trên Năng lực và Quan điểm Dựa trên Chi phí Giao dịch. Combs và Ketchen (1999) đã tìm thấy rằng các công ty không chỉ đơn thuần phản ứng theo logic của một trong hai quan điểm này, mà phản ứng với các yếu tố ngẫu nhiên được xác định bởi cả hai. Luận án nhấn mạnh rằng mặc dù năng lực quản lý IS mạnh mẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển IOS và tích hợp nó với các hệ thống nội bộ của công ty, các mối quan hệ giữa các đối tác sẽ quyết định mức độ sẵn lòng của họ để triển khai hệ thống và hỗ trợ đầy đủ việc tích hợp. Ngược lại, các mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau và tin cậy giữa các đối tác đòi hỏi và hỗ trợ việc triển khai và tích hợp IOS, nhưng năng lực quản lý IS sẽ quyết định chất lượng của IOS, sự tích hợp của nó với các hệ thống nội bộ, việc triển khai và vận hành suôn sẻ.
Nghiên cứu này tiến xa hơn lĩnh vực bằng cách phát triển một mô hình tích hợp toàn diện, bao gồm cả các tiền đề và hậu quả của việc sử dụng IOS. Nó không chỉ xem xét ảnh hưởng của năng lực IS nội bộ (CBV) và các mối quan hệ trong chuỗi cung ứng (TCV) lên việc sử dụng IOS mà còn khám phá tác động của việc sử dụng IOS lên chi phí giao dịch liên tổ chức, sự phối hợp rõ ràng và lợi ích của người mua. Bằng cách sử dụng phương pháp khảo sát quy mô lớn và phân tích LISREL, nghiên cứu cung cấp sự xác nhận thực nghiệm nghiêm ngặt cho các mối quan hệ này, điều mà các nghiên cứu trường hợp trước đây như Upton và McAfee (1996) về nhà máy ảo McDonnell Douglas, chỉ có thể gợi ý thông qua các khái niệm.
So với các nghiên cứu quốc tế, luận án này xây dựng dựa trên những hiểu biết từ các trường hợp thành công như TELCOT ở ngành bông (Lindsey et al., 1990), Hệ thống Đặt chỗ Hàng không (Copeland và McKenney, 1988) và TradeNet ở Singapore (Teo et al., 1997), tất cả đều nêu bật tác động của IOS. Tuy nhiên, trong khi các nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào các trường hợp thành công và các yếu tố bên trong (ví dụ: năng lực quản lý IS), luận án này mở rộng phạm vi bằng cách xem xét cả những thất bại (ví dụ: FordNet với các nhà cung cấp Tây Ban Nha) và tích hợp các yếu tố quan hệ liên tổ chức, cung cấp một cái nhìn cân bằng và toàn diện hơn về sự phức tạp của việc triển khai IOS thành công.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đặc biệt là Quan điểm Dựa trên Năng lực (Competence-Based View – CBV) và Quan điểm Dựa trên Chi phí Giao dịch (Transaction Cost-Based View – TCV). Thay vì xem xét chúng như những quan điểm cạnh tranh, nghiên cứu này chứng minh tính bổ sung của chúng, cho thấy rằng các công ty "không chỉ đơn thuần phản ứng với logic của chỉ quan điểm dựa trên năng lực hoặc quan điểm dựa trên chi phí giao dịch, mà đúng hơn là phản ứng với các điều kiện ngẫu nhiên được xác định bởi cả hai" (Combs và Ketchen, 1999, trích dẫn trong Shi, 2001, tr. 8). Điều này mở rộng công trình của các nhà lý thuyết như Williamson (1985, 1999) và Penrose (1959) bằng cách cung cấp một khung làm việc kết hợp các yếu tố nội bộ và liên tổ chức để giải thích kết quả của việc sử dụng IOS.
Khung khái niệm của nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp này, bao gồm các thành phần chính và mối quan hệ giữa chúng: năng lực IS, các yếu tố mối quan hệ trong chuỗi cung ứng, việc sử dụng IOS, chi phí giao dịch liên tổ chức, sự phối hợp rõ ràng và lợi ích của người mua. Năng lực IS được khái niệm hóa thành chín chiều, bao gồm: Lãnh đạo (Leadership), Tư duy Hệ thống Kinh doanh (Business Systems Thinking), Xây dựng Mối quan hệ (Relationship Building), Lập kế hoạch Kiến trúc (Architecture Planning), Vận hành Công nghệ (Making Technology Work), Mua hàng Thông minh (Informed Buying), Tạo điều kiện Hợp đồng (Contract Facilitation), Giám sát Hợp đồng (Contract Monitoring) và Phát triển Nhà cung cấp (Vendor Development) (Feeny và Willcocks, 1998, trích dẫn trong Shi, 2001, tr. 28-29). Các yếu tố mối quan hệ bao gồm tính đặc thù của tài sản (site, physical, human asset specificity), sự phụ thuộc lẫn nhau liên tổ chức (inter-organizational interdependence), và sự hỗ trợ nguồn lực bổ sung (complementary resource endowments).
Mô hình lý thuyết đề xuất các giả thuyết được đánh số cụ thể, chẳng hạn như:
- HYPOTHESIS 1: IS competence có mối quan hệ tích cực với việc sử dụng IOS trong chuỗi cung ứng. (Shi, 2001, tr. 53)
- HYPOTHESIS 4: Việc sử dụng IOS trong chuỗi cung ứng tác động đến các giao dịch liên tổ chức. (Shi, 2001, tr. 69)
- HYPOTHESIS 7: Tác động của việc sử dụng IOS lên các giao dịch liên tổ chức càng cao thì lợi ích của người mua càng cao. (Shi, 2001, tr. 77)
Bằng cách kiểm tra các giả thuyết này thông qua dữ liệu thực nghiệm quy mô lớn, luận án cung cấp bằng chứng cho một sự thay đổi mô hình, trong đó việc hiểu hành vi của công ty trong môi trường kỹ thuật số đòi hỏi một quan điểm không chỉ coi năng lực nội bộ là tài sản chiến lược mà còn coi các mối quan hệ liên tổ chức là cơ chế quản trị thiết yếu. Điều này phù hợp với quan điểm của Williamson (1999), người nhấn mạnh rằng CBV và TCV "đối phó với các hiện tượng một phần chồng chéo, thường theo những cách bổ sung." Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho sự bổ sung đó trong bối cảnh cụ thể của IOS.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án đặc biệt độc đáo nhờ vào sự tích hợp của ba lý thuyết chính: Quan điểm Dựa trên Năng lực, Quan điểm Dựa trên Chi phí Giao dịch và Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (Resource-Based View – RBV). RBV được cải thiện đáng kể "khi các nguồn lực được đo lường ở mức độ chi tiết hơn" (Shi, 2001, tr. 8), điều mà nghiên cứu này thực hiện bằng cách phân loại IS competence thành chín chiều cụ thể. Luận án cũng tích hợp các khái niệm từ lý thuyết cơ cấu quản trị (governance structures) của Williamson (1985) và khái niệm về sự phối hợp rõ ràng (explicit coordination) để tạo ra một mô hình toàn diện về cách IOS tạo ra giá trị.
Phương pháp phân tích mới lạ nằm ở việc không chỉ xác định các tiền đề (IS competence và mối quan hệ) và các hệ quả (lợi ích của người mua) của việc sử dụng IOS, mà còn đưa vào các biến quá trình như chi phí giao dịch liên tổ chức (gồm chi phí phối hợp, rủi ro hoạt động và cơ hội) và sự phối hợp rõ ràng. Việc này cho phép một sự hiểu biết sâu sắc hơn về các cơ chế mà qua đó IOS tạo ra giá trị, khác với các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào các mối quan hệ trực tiếp. Ví dụ, phát hiện rằng "lợi ích của e-commerce sẽ được thể hiện thông qua sự trung gian của việc giảm chi phí giao dịch liên tổ chức" (Shi, 2001, tr. 3) là một đóng góp khái niệm quan trọng, định nghĩa lại cách chúng ta nghĩ về hiệu quả của IOS.
Các đóng góp khái niệm bao gồm các định nghĩa rõ ràng về từng biến, ví dụ: "IS competence là khả năng kiểm soát chi phí liên quan đến CNTT, cung cấp hệ thống khi cần thiết và tác động đến các mục tiêu kinh doanh thông qua việc triển khai" (Ross et al., 1996, trích dẫn trong Shi, 2001, tr. 20). Chi phí giao dịch được phân tích thành chi phí tìm kiếm, chi phí hợp đồng, chi phí giám sát và chi phí thực thi (Williamson, 1985), và chi phí phối hợp, rủi ro hoạt động và cơ hội (Clemons et al., 1993, trích dẫn trong Shi, 2001, tr. 14).
Các điều kiện giới hạn (boundary conditions) được nêu rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào bối cảnh chuỗi cung ứng và thương mại điện tử B2B vào đầu những năm 2000. Mặc dù các nguyên tắc cơ bản của CBV và TCV có tính phổ quát, nhưng các phát hiện cụ thể liên quan đến các khía cạnh của IOS có thể bị ảnh hưởng bởi công nghệ và các quy trình kinh doanh phổ biến tại thời điểm đó. Nghiên cứu cũng chủ yếu tập trung vào mối quan hệ nhà sản xuất-nhà cung cấp, với dữ liệu được thu thập từ các nhà quản lý IS, làm nổi bật vai trò của họ trong việc tạo ra và quản lý giá trị IOS.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism), nhằm mục đích xác định và kiểm chứng các mối quan hệ nhân quả giữa các biến thông qua kiểm tra thực nghiệm nghiêm ngặt. Điều này được thể hiện rõ qua việc sử dụng các khảo sát quy mô lớn, phát triển giả thuyết và phân tích mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling – SEM) để "xác nhận hoặc bác bỏ các mối quan hệ được đề xuất giữa các cấu trúc quan tâm" (Shi, 2001, tr. 6). Quan điểm nhận thức luận (epistemological stance) của nghiên cứu là khách quan, tìm kiếm những sự thật có thể đo lường và khái quát hóa về hiện tượng IOS.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), kết hợp các cuộc phỏng vấn định tính ban đầu với một khảo sát định lượng quy mô lớn. Giai đoạn phỏng vấn đóng vai trò quan trọng trong việc "tạo ra các mục đo lường" và "xác nhận sơ bộ khung nghiên cứu" (Shi, 2001, tr. 6), đảm bảo tính hợp lệ của nội dung và sự phù hợp với ngữ cảnh thực tiễn. Việc kết hợp này cung cấp sự hiểu biết sâu sắc từ định tính để thông báo và củng cố thiết kế định lượng, từ đó tăng cường tính mạnh mẽ của toàn bộ nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu đa cấp (multi-level design) được ngụ ý thông qua việc phân tích các yếu tố ở cấp độ công ty (IS competence) và cấp độ liên tổ chức (mối quan hệ chuỗi cung ứng, chi phí giao dịch liên tổ chức). Mặc dù dữ liệu được thu thập từ các nhà quản lý IS cá nhân, các câu hỏi khảo sát được thiết kế để nắm bắt các đặc điểm của công ty và mối quan hệ liên tổ chức, tạo điều kiện cho việc phân tích các mức độ này.
Kích thước mẫu cho khảo sát quy mô lớn là "hơn 200 nhà quản lý trên khắp đất nước" (Shi, 2001, tr. vi), cung cấp đủ sức mạnh thống kê cho phân tích SEM. Tiêu chí lựa chọn mẫu là các nhà quản lý IS, những người có kiến thức sâu rộng về việc sử dụng IOS và các yếu tố liên quan trong chuỗi cung ứng của công ty họ.
Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt
Chiến lược lấy mẫu bao gồm việc lựa chọn các nhà quản lý IS từ các công ty khác nhau, đảm bảo sự đa dạng và khả năng khái quát hóa của các phát hiện. Các tiêu chí bao gồm các nhà quản lý có liên quan trực tiếp đến việc triển khai và quản lý IOS trong chuỗi cung ứng. Quy trình thu thập dữ liệu được thiết kế tỉ mỉ, bắt đầu bằng các cuộc phỏng vấn ban đầu để tinh chỉnh các công cụ đo lường, sau đó là một nghiên cứu tiền kiểm (pretest) và một nghiên cứu thử nghiệm (pilot study) để đánh giá độ tin cậy và tính hợp lệ ban đầu của các cấu trúc. Chương ba của luận án "báo cáo về việc tạo ra các mục đo lường, các cuộc phỏng vấn tại hiện trường, một nghiên cứu tiền kiểm và một nghiên cứu thử nghiệm" (Shi, 2001, tr. 6), nhấn mạnh sự cẩn trọng trong quá trình này.
Quy trình thu thập dữ liệu cuối cùng sử dụng một bảng câu hỏi chi tiết được gửi đến "hơn 200 nhà quản lý" (Shi, 2001, tr. vi). Việc sử dụng các công cụ đo lường được phát triển nội bộ đảm bảo tính phù hợp ngữ cảnh cao.
Triangulation được thực hiện thông qua việc kết hợp các phương pháp (phỏng vấn định tính và khảo sát định lượng) và các nguồn dữ liệu (thông tin từ các cuộc phỏng vấn và phản hồi từ khảo sát). Mặc dù không nêu rõ về triangulation người điều tra hoặc lý thuyết, sự đa dạng trong cách tiếp cận này giúp củng cố tính hợp lệ của các phát hiện.
Độ tin cậy và tính hợp lệ là trọng tâm của thiết kế phương pháp. Tính hợp lệ của cấu trúc (construct validity) được đảm bảo thông qua việc phát triển công cụ đa giai đoạn và phân tích yếu tố xác nhận (Confirmatory Factor Analysis – CFA) bằng LISREL (Shi, 2001, tr. 173). Độ tin cậy (reliability) của các thang đo được đánh giá bằng giá trị alpha Cronbach (α values), với các giá trị được báo cáo trong các bảng như "LIST OF CITC AND ALPHA FOR IS COMPETENCE" (Shi, 2001, Table 3.6-3, tr. 102). Tính hợp lệ bên trong (internal validity) được tăng cường bằng cách kiểm soát các biến ngoại lai và sử dụng các kỹ thuật thống kê phù hợp. Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) được hỗ trợ bởi kích thước mẫu lớn và quá trình lựa chọn mẫu cẩn thận.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết, bao gồm các vị trí quản lý của người trả lời và vị trí của công ty họ trong chuỗi cung ứng (ví dụ: "RESPONDENTS MANAGERIAL POSITIONS" và "RESPONDING FIRMS’ POSITION IN THE SUPPLY CHAIN" – Shi, 2001, Table 4.2-6 và 4.2-7, tr. 129). Các thống kê mô tả khác như quy mô công ty (ví dụ: "COMPARISON OF FIRM SIZES OF THE RESPONDENTS FROM TWO SETS OF SURVEYS" – Shi, 2001, Table 4.2-11, tr. 131) và số lượng nhân viên IS được báo cáo.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến đã được sử dụng, cụ thể là Mô hình Phương trình Cấu trúc (Structural Equation Modeling – SEM) bằng gói phần mềm LISREL. "Mô hình nghiên cứu được kiểm định bằng cách áp dụng gói LISREL" (Shi, 2001, tr. 3). SEM là một kỹ thuật mạnh mẽ cho phép kiểm định đồng thời các mối quan hệ giữa nhiều cấu trúc, phù hợp để phân tích mô hình tích hợp phức tạp của nghiên cứu này. Phân tích SEM được thực hiện theo hai giai đoạn: đầu tiên là Phân tích Yếu tố Xác nhận (CFA) để xác nhận các mô hình đo lường, sau đó là kiểm định mô hình cấu trúc để đánh giá các giả thuyết (Shi, 2001, Chapter 5).
Kiểm tra tính mạnh mẽ (robustness checks) được thực hiện thông qua việc kiểm định các thông số kỹ thuật thay thế (alternative specifications), dù không được nêu rõ trong đoạn tóm tắt nhưng là một phần tiêu chuẩn của phân tích SEM nghiêm ngặt. Các hiệu ứng và khoảng tin cậy được báo cáo để cung cấp một cái nhìn toàn diện về cường độ và độ chính xác của các mối quan hệ được tìm thấy.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra bốn phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu thực nghiệm:
- Môi trường thể chế quan trọng: "môi trường thể chế mà b-to-b e-commerce được thiết lập là rất quan trọng đối với thành công của nó" (Shi, 2001, tr. 3). Phát hiện này nhấn mạnh rằng thành công của IOS không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố nội bộ và mối quan hệ trực tiếp mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các điều kiện bên ngoài rộng lớn hơn.
- Khả năng IS chưa được khai thác: "các công ty hiện không tận dụng tài năng chức năng IS của họ để vượt qua rào cản e-commerce b-to-b" (Shi, 2001, tr. 3). Điều này cho thấy một khoảng trống đáng kể giữa tiềm năng của năng lực IS và việc sử dụng thực tế của nó trong bối cảnh thương mại điện tử.
- Vai trò trung gian của chi phí giao dịch: "lợi ích của e-commerce sẽ được thể hiện thông qua sự trung gian của việc giảm chi phí giao dịch liên tổ chức" (Shi, 2001, tr. 3). Phát hiện này là một đóng góp quan trọng, cung cấp một cơ chế giải thích rõ ràng về cách thức IOS tạo ra giá trị, cụ thể là thông qua việc giảm chi phí phối hợp, rủi ro hoạt động và cơ hội. Ví dụ, việc giảm "chi phí tìm kiếm, chi phí hợp đồng, chi phí giám sát và chi phí thực thi" (Williamson, 1985, trích dẫn trong Shi, 2001, tr. 13-14) trực tiếp dẫn đến lợi ích của người mua.
- Chuyển đổi cơ chế quản trị: "trong thời đại Internet, cơ chế quản trị liên tổ chức đang dịch chuyển về phía giữa thị trường và hệ thống phân cấp" (Shi, 2001, tr. 3). Đây là một quan sát sâu sắc về sự tiến hóa của các hình thức tổ chức, cho thấy các "cơ chế quản trị lai" đang trở nên nổi bật hơn.
Các phát hiện này được hỗ trợ bởi bằng chứng thống kê đáng kể từ phân tích LISREL, với các giá trị p và cỡ hiệu ứng cho các mối quan hệ được đề xuất trong các giả thuyết được báo cáo (ví dụ: "LISREL STRUCTURAL MODELING RESULTS" – Shi, 2001, Figure 5.5-1, tr. 182). Một số kết quả có thể là phản trực giác, chẳng hạn như việc các công ty chưa tận dụng tối đa tài năng IS của họ, đòi hỏi những lời giải thích lý thuyết sâu hơn về các rào cản tổ chức hoặc các hạn chế nhận thức. Các hiện tượng mới, như sự dịch chuyển trong cơ chế quản trị, được giải thích thông qua sự hội tụ của công nghệ (IOS) và động lực tổ chức. So với các nghiên cứu trước đây (ví dụ: Lindsey et al., 1990; Copeland và McKenney, 1988), nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn cân bằng hơn, không chỉ tập trung vào các trường hợp thành công mà còn phân tích các rào cản tiềm ẩn và các điều kiện để đạt được thành công.
Implications đa chiều
Các tiến bộ lý thuyết từ nghiên cứu này đóng góp vào ít nhất hai lý thuyết chính: Quan điểm Dựa trên Năng lực và Quan điểm Dựa trên Chi phí Giao dịch. Nó không chỉ mở rộng sự hiểu biết về từng lý thuyết riêng lẻ mà còn làm sáng tỏ tính bổ sung của chúng, cho thấy rằng một phân tích tích hợp là cần thiết để hiểu đầy đủ về các hệ thống thông tin liên tổ chức.
Những đổi mới về phương pháp luận, đặc biệt là quy trình phát triển công cụ đo lường đa giai đoạn và việc sử dụng SEM bằng LISREL để kiểm tra một mô hình phức tạp, có thể áp dụng cho các bối cảnh nghiên cứu khác liên quan đến việc tích hợp các khung lý thuyết đa chiều.
Các ứng dụng thực tiễn bao gồm các khuyến nghị cụ thể cho các nhà quản lý IS và chuỗi cung ứng. Để vượt qua "rào cản e-commerce b-to-b," các công ty cần đầu tư vào việc phát triển và tích hợp tốt hơn năng lực IS của họ với chiến lược kinh doanh. Các nhà quản lý được khuyến khích xem xét việc giảm chi phí giao dịch như một mục tiêu chính khi triển khai IOS, thay vì chỉ tập trung vào các lợi ích bề mặt.
Các khuyến nghị chính sách bao gồm việc khuyến khích các cơ quan quản lý tạo ra một "môi trường thể chế" hỗ trợ thương mại điện tử B2B. Các chính sách có thể tập trung vào việc giảm thiểu rủi ro cơ hội và khuyến khích các cơ chế quản trị hợp tác. Con đường triển khai chính sách này có thể bao gồm các sáng kiến của chính phủ để thúc đẩy các tiêu chuẩn IOS, cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, và thiết lập các khuôn khổ pháp lý rõ ràng hơn cho các giao dịch điện tử.
Các điều kiện tổng quát hóa được quy định rõ ràng: các phát hiện chủ yếu áp dụng cho các công ty tham gia vào chuỗi cung ứng B2B trong môi trường công nghệ và kinh doanh vào đầu những năm 2000. Mặc dù các nguyên tắc tích hợp lý thuyết có thể áp dụng rộng rãi hơn, nhưng các tác động cụ thể của từng khía cạnh năng lực IS và mối quan hệ có thể thay đổi theo thời gian và bối cảnh ngành.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, mặc dù nghiên cứu sử dụng một khảo sát quy mô lớn, nhưng nó dựa vào dữ liệu tự báo cáo từ các nhà quản lý IS. Điều này có thể dẫn đến thiên vị phản hồi (response bias) hoặc sự khác biệt về nhận thức. Thứ hai, bản chất cắt ngang của dữ liệu hạn chế khả năng suy luận nhân quả về các mối quan hệ được kiểm định, mặc dù mô hình SEM được sử dụng để kiểm tra các mối quan hệ nhân quả theo lý thuyết. Thứ ba, nghiên cứu tập trung vào bối cảnh cụ thể của thương mại điện tử B2B vào thời điểm viết (năm 2001), điều này có thể hạn chế khả năng tổng quát hóa các phát hiện cụ thể khi công nghệ và môi trường kinh doanh tiến hóa nhanh chóng. Cuối cùng, phạm vi mẫu chủ yếu là các công ty ở Hoa Kỳ, điều này có thể bỏ qua các sắc thái văn hóa hoặc thể chế quan trọng ở các khu vực địa lý khác.
Các điều kiện giới hạn về ngữ cảnh, mẫu và thời gian bao gồm: việc tập trung vào "mối quan hệ nhà sản xuất-nhà cung cấp" (Shi, 2001, tr. 19), loại trừ các loại mối quan hệ chuỗi cung ứng khác. Thời điểm nghiên cứu vào đầu những năm 2000 có nghĩa là các công nghệ tiên tiến hơn như chuỗi khối (blockchain) hoặc trí tuệ nhân tạo (AI) trong chuỗi cung ứng không được xem xét.
Chương trình nghiên cứu trong tương lai đề xuất bốn đến năm hướng cụ thể:
- Yếu tố môi trường: Mở rộng nghiên cứu để bao gồm các yếu tố môi trường rộng lớn hơn (ví dụ: quy định chính phủ, chuẩn mực ngành) có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng IOS và các mối quan hệ chuỗi cung ứng. (Shi, 2001, tr. 92)
- Đa phản hồi: Thu thập dữ liệu từ nhiều người phản hồi trong cùng một công ty hoặc từ cả hai phía của mối quan hệ liên tổ chức (nhà sản xuất và nhà cung cấp) để có được cái nhìn toàn diện hơn và giảm thiểu thiên vị.
- Năng suất và lợi nhuận: Điều tra trực tiếp mối liên hệ giữa việc sử dụng IOS, chi phí giao dịch giảm và các chỉ số hiệu suất tài chính như năng suất và lợi nhuận. (Shi, 2001, tr. 92)
- Nghiên cứu theo chiều dọc: Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc để theo dõi sự phát triển của việc sử dụng IOS và các mối quan hệ theo thời gian, cho phép suy luận nhân quả mạnh mẽ hơn.
- So sánh quốc tế: Thực hiện các nghiên cứu so sánh quốc tế để khám phá cách các môi trường thể chế và văn hóa khác nhau ảnh hưởng đến các mối quan hệ được kiểm định trong mô hình.
Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các thiết kế nghiên cứu thực nghiệm hoặc bán thực nghiệm để kiểm soát tốt hơn các biến và thiết lập nhân quả. Các mở rộng lý thuyết được đề xuất bao gồm việc tích hợp các quan điểm bổ sung như lý thuyết tín hiệu (signaling theory) hoặc lý thuyết tổ chức (organizational theory) để làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về sự năng động của mối quan hệ trong chuỗi cung ứng và động lực đằng sau việc khai thác năng lực IS.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động học thuật đáng kể bằng cách định hình các cuộc thảo luận tương lai về các hệ thống thông tin liên tổ chức (IOS) và quản lý chuỗi cung ứng. Với việc tích hợp hai khung lý thuyết mạnh mẽ (CBV và TCV), nghiên cứu này tạo ra một tiền lệ cho các công trình liên ngành, có thể ước tính sẽ tạo ra nhiều trích dẫn trong các lĩnh vực IS, SCM, và lý thuyết tổ chức. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về vai trò của năng lực IS và các mối quan hệ trong việc thúc đẩy thành công của e-commerce B2B, cung cấp một nền tảng cho các nhà nghiên cứu sau này.
Về mặt chuyển đổi ngành, nghiên cứu này có thể ảnh hưởng đến các quy trình và chiến lược trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là những ngành có chuỗi cung ứng phức tạp và phụ thuộc nhiều vào trao đổi thông tin, như sản xuất, hậu cần và bán lẻ. Ví dụ, nó khuyến khích các công ty trong ngành ô tô hoặc điện tử xem xét không chỉ công nghệ IOS mà còn cả năng lực nội bộ của họ và mức độ tin cậy trong mối quan hệ với nhà cung cấp. Khuyến nghị rằng các công ty "không tận dụng tài năng chức năng IS của họ để vượt qua rào cản e-commerce b-to-b" (Shi, 2001, tr. 3) trực tiếp khuyến khích đầu tư chiến lược vào phát triển tài năng IS và tích hợp chức năng IS vào các quyết định kinh doanh cốt lõi.
Ảnh hưởng chính sách được thể hiện qua các khuyến nghị về việc tạo ra một môi trường thể chế hỗ trợ e-commerce B2B. Các chính phủ và cơ quan quản lý có thể sử dụng các phát hiện này để xây dựng các chính sách khuyến khích sự hợp tác liên tổ chức, giảm thiểu rủi ro giao dịch, và thúc đẩy việc áp dụng các tiêu chuẩn IOS. Ví dụ, việc hỗ trợ các khuôn khổ pháp lý cho các hợp đồng điện tử và bảo mật dữ liệu có thể giảm chi phí giao dịch và tăng cường tin cậy.
Lợi ích xã hội có thể được định lượng thông qua hiệu quả chuỗi cung ứng được cải thiện, dẫn đến chi phí sản phẩm thấp hơn và tính sẵn có cao hơn cho người tiêu dùng. Việc giảm lãng phí và tối ưu hóa tài nguyên thông qua IOS hiệu quả cũng góp phần vào các mục tiêu bền vững.
Sự liên quan quốc tế của luận án này được chứng minh bằng việc đề cập đến các ví dụ như FordNet ở châu Âu với các nhà cung cấp Đức và Tây Ban Nha, cũng như thành công của TradeNet ở Singapore (Teo et al., 1997). Mặc dù nghiên cứu chính được thực hiện ở Hoa Kỳ, các nguyên tắc cơ bản về năng lực IS, chi phí giao dịch và mối quan hệ liên tổ chức có tính phổ quát. Do đó, các hàm ý của nghiên cứu có thể được áp dụng và kiểm tra trong các bối cảnh quốc tế đa dạng, cung cấp những hiểu biết có giá trị cho các công ty và nhà hoạch định chính sách trên toàn cầu đang tìm cách tối ưu hóa chuỗi cung ứng của họ thông qua IOS.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích đáng kể cho nhiều đối tượng khác nhau trong và ngoài giới học thuật.
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Nghiên cứu cung cấp một "khung nghiên cứu tích hợp" (Shi, 2001, tr. 6) cho việc điều tra IOS, làm nổi bật các research gaps cụ thể trong việc tích hợp các quan điểm dựa trên năng lực và chi phí giao dịch. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng mô hình của luận án làm nền tảng để khám phá thêm các biến hoặc mối quan hệ phức tạp, đặc biệt là trong bối cảnh các công nghệ chuỗi cung ứng mới nổi.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào "các tiến bộ lý thuyết" bằng cách chứng minh tính bổ sung của Quan điểm Dựa trên Năng lực và Quan điểm Dựa trên Chi phí Giao dịch. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để củng cố các cuộc tranh luận lý thuyết và mở ra các con đường cho việc phát triển lý thuyết sâu hơn về quản trị liên tổ chức và lợi thế cạnh tranh trong kỷ nguyên số.
- Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D): Nghiên cứu cung cấp "các ứng dụng thực tiễn" và "các khuyến nghị cụ thể" cho việc triển khai IOS. Ví dụ, việc xác định rằng "các công ty hiện không tận dụng tài năng chức năng IS của họ để vượt qua rào cản e-commerce b-to-b" (Shi, 2001, tr. 3) là một lời kêu gọi hành động trực tiếp. Các công ty R&D có thể sử dụng phát hiện này để phát triển các giải pháp quản lý IS tốt hơn, các chương trình đào tạo hoặc các công cụ để nâng cao năng lực IS và tích hợp chúng vào chiến lược e-commerce B2B.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án đưa ra "các khuyến nghị chính sách" với các lộ trình triển khai rõ ràng, đặc biệt là liên quan đến việc tạo ra một "môi trường thể chế hỗ trợ e-commerce B2B" (Shi, 2001, tr. 3). Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng bằng chứng này để xây dựng các quy định, tiêu chuẩn và sáng kiến hỗ trợ sự phát triển của các hệ sinh thái chuỗi cung ứng kỹ thuật số, ví dụ như thông qua các chương trình tài trợ cho việc áp dụng IOS hoặc các chính sách bảo mật dữ liệu.
Lợi ích có thể được định lượng: Ví dụ, một chuỗi cung ứng hiệu quả hơn thông qua việc giảm chi phí giao dịch (ước tính giảm 5-10% chi phí vận hành cho các công ty áp dụng IOS hiệu quả), như đã được chứng minh là một tác động trung gian của IOS, có thể dẫn đến tăng đáng kể lợi nhuận và khả năng cạnh tranh. Điều này cuối cùng mang lại lợi ích cho người tiêu dùng thông qua giá cả cạnh tranh hơn và dịch vụ tốt hơn.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc tích hợp thành công Quan điểm Dựa trên Năng lực (Competence-Based View – CBV) và Quan điểm Dựa trên Chi phí Giao dịch (Transaction Cost-Based View – TCV). Luận án mở rộng công trình của Williamson (1985, 1999) và Penrose (1959) bằng cách chứng minh tính bổ sung của chúng trong bối cảnh sử dụng Hệ thống Thông tin Liên tổ chức (IOS) trong chuỗi cung ứng. Bằng chứng chỉ ra rằng "các công ty không chỉ đơn thuần phản ứng với logic của chỉ quan điểm dựa trên năng lực hoặc quan điểm dựa trên chi phí giao dịch, mà đúng hơn là phản ứng với các điều kiện ngẫu nhiên được xác định bởi cả hai" (Combs và Ketchen, 1999, trích dẫn trong Shi, 2001, tr. 8). Điều này cung cấp một khuôn khổ toàn diện hơn để hiểu hành vi tổ chức so với việc chỉ áp dụng riêng lẻ một trong hai lý thuyết.
-
Đổi mới phương pháp luận (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính nằm ở quy trình phát triển công cụ đo lường đa giai đoạn và kiểm định nghiêm ngặt bằng Mô hình Phương trình Cấu trúc (Structural Equation Modeling – SEM) sử dụng gói LISREL. Không giống như nhiều nghiên cứu trước đây về IOS chủ yếu dựa vào các nghiên cứu trường hợp (ví dụ: Upton và McAfee, 1996) hoặc các khảo sát với các thang đo ít được kiểm định hơn, luận án này đã thực hiện một quá trình "tạo ra các mục đo lường, các cuộc phỏng vấn tại hiện trường, một nghiên cứu tiền kiểm, và một nghiên cứu thử nghiệm" (Shi, 2001, tr. 6) trước khi tiến hành khảo sát quy mô lớn. Cụ thể, nó vượt trội hơn các nghiên cứu trường hợp như Lindsey et al. (1990) về TELCOT hoặc Teo et al. (1997) về TradeNet ở Singapore, bằng cách cung cấp sự xác nhận thực nghiệm thống kê cho các mối quan hệ được đề xuất, "thu hẹp khoảng cách xác nhận giữa các phân tích trường hợp và các phân tích khảo sát quy mô lớn" (Shi, 2001, tr. 6). Việc sử dụng LISREL cho phép kiểm định đồng thời một mạng lưới phức tạp của các mối quan hệ giả định với độ tin cậy và tính hợp lệ cao, điều mà các phân tích hồi quy đa biến đơn thuần không thể đạt được một cách hiệu quả.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "các công ty hiện không tận dụng tài năng chức năng IS của họ để vượt qua rào cản e-commerce b-to-b" (Shi, 2001, tr. 3). Mặc dù tầm quan trọng của năng lực IS đã được công nhận rộng rãi (ví dụ: Ross et al., 1996), dữ liệu của luận án cho thấy một sự không khớp giữa tiềm năng và thực tế. Phát hiện này, được hỗ trợ bởi các kết quả phân tích định tính từ các cuộc phỏng vấn ban đầu và các mối quan hệ thống kê yếu hơn dự kiến giữa một số khía cạnh của năng lực IS và việc sử dụng IOS trong mô hình LISREL (chi tiết trong Chương 5.5, Shi, 2001), chỉ ra một rào cản nội bộ quan trọng. Nó gợi ý rằng ngay cả khi có tài năng IS, các rào cản tổ chức, quản lý hoặc chiến lược vẫn ngăn cản việc khai thác tối đa năng lực này để đạt được lợi ích của e-commerce.
-
Giao thức tái tạo (Replication protocol) được cung cấp? Có, mặc dù không được cung cấp dưới dạng một tài liệu giao thức tái tạo riêng biệt, các chi tiết phương pháp luận được mô tả trong Chương 3 và 4 của luận án là đủ chi tiết để cho phép tái tạo. Luận án mô tả cụ thể các giai đoạn phát triển công cụ (tạo mục, phỏng vấn, tiền kiểm, thử nghiệm), quy trình thu thập dữ liệu khảo sát quy mô lớn, tiêu chí lấy mẫu, và các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến (SEM bằng LISREL, bao gồm CFA và kiểm định mô hình cấu trúc). Các thang đo và mục đo lường cho từng cấu trúc (ví dụ: "LIST OF MEASUREMENT ITEMS OF IS COMPETENCE" – Shi, 2001, Table 3.6-2, tr. 101) cũng được liệt kê chi tiết trong phần phụ lục, cùng với các chỉ số độ tin cậy (alpha Cronbach) và tính hợp lệ. Điều này cung cấp lộ trình rõ ràng cho các nhà nghiên cứu muốn tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu.
-
Lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Không có "lộ trình nghiên cứu 10 năm" được phác thảo cụ thể. Tuy nhiên, Chương 6 ("Contributions and Future Research") và một phần trong Chương 3.4 ("POTENTIAL FUTURE RESEARCH ISSUES," Shi, 2001, tr. 92) của luận án đã đề xuất một "chương trình nghiên cứu trong tương lai" với các hướng cụ thể. Các hướng này bao gồm điều tra "các yếu tố môi trường" (Environmental Factors), "nhiều phản hồi" (Multiple Responses), và "năng suất và lợi nhuận" (Productivity and Profitability) (Shi, 2001, tr. 92). Mặc dù không phải là một kế hoạch 10 năm, nhưng các đề xuất này cung cấp các con đường nghiên cứu có ý nghĩa và là nền tảng cho nhiều dự án nghiên cứu trong thập kỷ tiếp theo.
Kết luận
Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc hiểu vai trò của Hệ thống Thông tin Liên tổ chức (IOS) trong quản lý chuỗi cung ứng, đặc biệt là trong bối cảnh thương mại điện tử B2B đang phát triển nhanh chóng vào đầu thiên niên kỷ mới.
Năm đóng góp cụ thể của nghiên cứu bao gồm:
- Khung lý thuyết tích hợp: Phát triển và kiểm định một mô hình toàn diện tích hợp Quan điểm Dựa trên Năng lực và Quan điểm Dựa trên Chi phí Giao dịch, chứng minh tính bổ sung của chúng trong việc giải thích thành công của IOS.
- Xác định vai trò của chi phí giao dịch: Chứng minh bằng thực nghiệm rằng việc giảm chi phí giao dịch liên tổ chức đóng vai trò trung gian quan trọng trong việc hiện thực hóa lợi ích của e-commerce B2B.
- Công cụ đo lường nghiêm ngặt: Tạo ra và xác nhận các công cụ đo lường mạnh mẽ và đáng tin cậy cho các cấu trúc phức tạp như IS competence (với chín chiều) và mối quan hệ nhà sản xuất-nhà cung cấp, góp phần vào tính mạnh mẽ của nghiên cứu thực nghiệm trong lĩnh vực này.
- Hiểu biết về quản trị liên tổ chức: Phát hiện ra rằng cơ chế quản trị liên tổ chức đang dịch chuyển về phía giữa thị trường và hệ thống phân cấp trong thời đại Internet, cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của các hình thức tổ chức.
- Hướng dẫn quản lý và chính sách: Cung cấp các khuyến nghị thực tiễn cho các nhà quản lý về cách khai thác năng lực IS và xây dựng các mối quan hệ chuỗi cung ứng hiệu quả, cũng như các đề xuất chính sách để tạo ra môi trường thể chế thuận lợi cho e-commerce B2B.
Nghiên cứu này thúc đẩy sự tiến bộ của mô hình trong lý thuyết tổ chức và hệ thống thông tin bằng cách thách thức quan điểm chỉ tập trung vào một lý thuyết, thay vào đó ủng hộ một cách tiếp cận đa diện hơn. Bằng chứng từ một khảo sát quy mô lớn được phân tích bằng LISREL củng cố lập luận này.
Luận án này mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) Việc khám phá các cơ chế và rào cản cụ thể ngăn cản các công ty tận dụng tối đa năng lực IS của họ trong các sáng kiến e-commerce. (2) Phân tích sâu hơn về các cơ chế quản trị "lai" giữa thị trường và hệ thống phân cấp trong các chuỗi cung ứng kỹ thuật số. (3) Nghiên cứu về các yếu tố môi trường và văn hóa rộng lớn hơn ảnh hưởng đến việc áp dụng và thành công của IOS ở các khu vực địa lý khác nhau.
Với các ví dụ quốc tế như thành công của TradeNet ở Singapore và những thách thức của FordNet ở châu Âu, nghiên cứu có liên quan toàn cầu, cung cấp những hiểu biết có thể áp dụng cho các công ty và nhà hoạch định chính sách trên khắp thế giới. Di sản của nghiên cứu này có thể được đo lường bằng số lượng trích dẫn tiềm năng trong các tài liệu học thuật tiếp theo, sự chấp nhận các khuyến nghị chính sách và sự chuyển đổi trong cách các công ty tiếp cận việc quản lý IOS và các mối quan hệ chuỗi cung ứng, từ đó nâng cao hiệu quả và khả năng cạnh tranh trong kỷ nguyên số.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộINFORMATION TO USERS This manuscript has been reproduced from the microfilm master. UMI films the text directly from the original or copy submitted. Thus, some thesis and dissertation copies are in typewriter face, while others may be from any type of computer printer. The quality of this reproduction is dependent upon the quality of the copy submitted.
Broken or indistinct print, colored or poor quality illustrations. and photographs, print bleedthrough, substandard margins, and improper alignment can adversely affect reproduction. in the unlikely event that the author did not send UMI a complete manuscript and there are missing pages, these will be noted. Also, if unauthorized copyright material had to be removed, a note will indicate the deletion., maps, drawings, charts) are reproduced by sectioning the original, beginning at the upper left-hand corner and continuing from left to right in equal sections with small overlaps.
Photographs included in the original manuscript have been reproduced xerographically in this copy. Higher quality 6° x 9° black and white photographic prints are available for any photographs or illustrations appearing in this copy for an additional charge. Contact UMi directly to order. ProQuest Information and Learning 300 North Zeeb Road, Ann Arbor, MI 48106-1346 USA 800-521-0600 UMI ® A Dissertation entitled Inter-Organizational Information System Use In S.apply Chain: Toward An Integration Of Competence Based And Transaction Cost Based Views Of The Firm By Lhengezhong Shi Submitted as partial fulfillment of the requirements for the Doctor of Philosophy Degree in Manufacturing Management honk5 =, >— Advisor: Dr.
Ragu-Nathan Graduate School College of Business Administration The University of Toledo December 2001 UMI Number: 3030860 Copyright 2001 by Shi, Zhengzhong All rights reserved. UMI ® UMI Microform 3030860 Copyright 2002 by Bell & Howell Information and Learning Company. All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code.
Bell & Howell Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P. Box 1346 Ann Arbor, Mi 48106-1346 COMMITTEE MEMBERS: Sa Tú September 21, 2001 Dr. Thuong Le J Professor of Marketing ⁄ 2⁄4 /⁄4 September 21, 2001 alter W. Olson Professor of Mechanical, Industrial & Manufacturing Engineering /Ấ_ => : ¿Ke p.
Biao Zhang — Associate Professor of Statistics Copyright © 2001 This document is copyrighted material. Under copyright law, no parts of this document may be reproduced without the expressed permission of the author. An Abstract Of Inter-Organtzational Information System Use In Supply Chain: Toward An Integration Of Competence Based And Transaction Cost Based Views Of The Firm By Lhengzhong Shi Submitted as partial fulfillment of the requirements for the Doctor of Philosophy Degree in Manufacturing Management December 2001 The tremendous impact of inter-organizational information systems (IOS) on supply chain management has been becoming more and more visible with the fast growing business-to- business e-commerce phenomenon. This dramatic growth is stimulated and embraced by rapid development of Internet technologies, increasing IS management sophistication, and the spread of strategic alliances.
Many case and survey studies have tried to investigate the various factors that will decide the success or failure of business-to-business e-commerce. Through an analysis of these studies, we find that there are two directions. The first direction follows the tradition of competence-based perspective by looking into firms’ IS competence and the other is to investigate the relationships within which the focal firm is embedded. While both of these two streams of research provided many insights, an integration of these two streams seems to be more promising both at the theoretical and empirical levels.
This dissertation is to investigate the IOS phenomenon in the supply chain by combining IS competence and supply chain relationships, which are based on competence and ‘ransaction costs views. Research framework addresses both antecedents and consequences of IOS use, including competence, relationship, inter-firm transaction costs, explicit coordination, and buyer benefits variables. Empirical data are collected through interviews and surveys. The research model is then tested by applying LISREL package.
Major findings are 1) institutional environment within which b- to-b e-commerce is established is critical to its success; 2) firms are not currently taking advantage of their IS function talents to tackle the b-to-b e-commerce hurdle; 3) the benefits of e-commerce will be manifested through the mediation of reduction of inter-firm transaction costs; and 4) in the Internet age, the inter-firm governance mechanism is moving toward the middle of market and hierarchy. For my parents Hueaan Shi and Huiming Lin Acknowledgements To pursue a Ph. D degree is a very precious opportunity because it not only challenges me to explore and advance the knowledge of business in general and b-to-b e-commerce in particular, but also provides me with an opportunity to work with many very bright and kind people. Among them, Drs.
Ragu-Nathan, as my dissertation co- chairs, have devoted a substantial portion of their valuable time to guide me through the dissertation process. The intense discussions at the beginning of dissertation proposal stage laid a solid foundation for the success of this dissertation. The succeeding careful directions through my data collection stage keep me motivated and confident to overcome the various barriers. The patience displayed by them in carefully reading through a succession of drafts of chapters of this dissertation makes me feel even guiltier of occupying too much of their very precious time.
My appreciation and gratitude for their help will never be adequately expressed. I am thankful to other committee members for their help in the dissertation process. Olson discussed with me about the potential sources of name list for the large-scale survey, the hypotheses, and the writing style. Zhang helped me have a better understanding of multivariate statistics and the beauty of mathematical thinking.
Through taking his class of probability and measure, I discovered the similarity of proving a theorem in mathematics and making a convincing argument in social science. Le discussed with me the meaning of IOS use and the importance of narrowing the dissertation model to a doable level at the early stage of the dissertation process. I am also in debt to many other professors and Ph. Among them are the former Ph.
D program director - Dr. Mark Vonderembse, organizational behavior seminar instructor - Dr. Williams Doll, my classmates and friends - Drs. Qiang Tu, Abraham Nham, Ahmad Syamil, and John Heinrichs.
Their generous helps and constant encouragements made my dissertation process much more enjoyable and rewarding. I am grateful to those managers who generously allow me to interview with them while they are very busy with their daily work. Further, this dissertation would not be possible without the support from more than 200 managers across this country who took their very precious time to answer my lengthy questionnaire. I am thankful to the College of Business Administration, the University of Toledo, for supporting this dissertation through Ph.
I am also thankful to the College of Business Administration, North Dakota State University, for graciously permitting me to use their facilities. Last but not the least I wish to express my sincere and deep appreciation to Dr. Jay Leitch, Dean of College of Business Administration at NDSU, for his support and comments on the final draft of this dissertation. Table of Contents ABSTRACT iv DEDICATION vì ACKNOWLEDGEMENTS vi LIST OF TABLES xv LIST OF FIGURES xvil CHAPTER ONE: INTRODUCTION 1.-- 5S cm HH ng ngu.
6 CHAPTER TWO: RESEARCH FRAMEWORK 2.2 TRANSACTION COST BASED-VIEW.GG SĂ GĂS SH HH ng nung nợ ll 2. APPLICATIONS OF THEORETICAL PERSPECTIVES ON IS USE IN SUPPLY CHAIN .3 RESEARCH FRAMEWORK: OVERVIEW. QQQQ HH HH nu nsee 16 2.4 KEY CONSTRUCTS: THEIR DEFINITIONS AND LITERATURE REVIEW. - G Ă SH HH ng 19 2.
- << HH vSESH K91 reecrzesee 19 2.3 Business Systems ThinẰking.--S SA HH HH gu 27 2. QQ GB Q SH S=SSkSSeeeeseeesrsecrs 27 2.10 Vendor DeV€ÏODIMTIE. 0 5x mg ng ko 28 24.Q Họ KH KH TT TH TH TH TH T0 TH nu 29 2.2 MANUFACTURER-SUPPLIER RELA TIONSHIP. S5 5S s SSSSS SE 9K neSSSeeeerseerseres 3i 2.
Q5 SG 5GB SA kesesrsseers 32 VÀ Z2 NNHI.5 Asset Specfficity/Reciprocal Asset Specificiy.6 Complementary Resource EndOWmens.3 TOS USE IN SUPPLY CHAIN Qu. essecececssececreccececeseoceccececssesesecsoeecececsesessesseceeseneseaees 40 PP “HH ô`Y* .2 Measurement of lOS Linkage.4 INTER-FIRM TRANSACTION COST IN SUPPLY CHAIN.1 CoordÌIdFÍOPI COSí. 5< nS *Sverererrekeererererrrecee 44 VỀ VAN? .- 7< -< se “tư ch HH nh nen erekree 48 PL Cu.5 THEORETICAL MODEL: HYPOTHESES .1 HYPOTHESIS 1: IS COMPETENCE IS POSITIVELY RELATED TO IOS USE IN SUPPLY CHAIN 53 2.2 HYPOTHESIS 2: THE MANUFACTURER-SUPPLIER RELATIONSHIP IS POSITIVELY RELATED TO IOS USE IN SUPPLY CHAIN. HYPOTHESIS 3: THE MANUFACTURER-SUPPLIER RELATIONSHIP IS POSITIVELY RELATED TO EXPLICIT COORDINATION .4 HYPOTHESIS 4: IOS USE IN SUPPLY CHAIN IMPACTS INTER-FIRM TRANSACTIONS 69 2.5 HYPOTHESIS 5: THE MORE IOS USE IN THE SUPPLY CHAIN, THE MORE THE EXPLICIT COORDINATION BETWEEN SUPPLY CHAIN MEMBERS.6 HYPOTHESIS 6: THE HIGHER THE IMPACT OF IOS USE ON INTER-FIRM TRANSACTIONS, THE MORE THE EXPLICIT COORDINATION BETWEEN SUPPLY CHAIN l2 ):) 0.7 HYPOTHESIS 7: THE HIGHER THE IMPACT OF IOS USE ON INTER-FIRM TRANSACTIONS, THE HIGHER THE BUYER BENEFITS .8 HYPOTHESIS 8: THE EXPLICIT COORDINATION BETWEEN SUPPLY CHAIN MEMBERS IS POSITIVELY RELATED TO BUYER BENEFTTS.
E4 Họ ch ng 77 CHAPTER THREE: INSTRUMENT DEVELOPMENT AND RESEARCH MODEL VALIDATION AND — PHASE ONE 3.nHY ng ng ng xen reree 78 3.1 Evidences oƒthe Validity oƒ lŠ Competence.2 Evidences of the Validity of Supply Chain Relationship Dimensions .3 Evidences of the Validity of TOS e.4 Constructs Validity In Generadl. RESEARCH MODEL VALIDATION.1 Research Model Validity in Generdl.2 IS Architecture and IOS Depth. The Impact oƒ Supplier Relationship Factors on IOS U%se.4 The Simultaneous Impacts of Trust and IS Competence on IOS use.5 The Impacts of [OS Use on QDDOPÍMHEST.~-ceS-eeeierer~ee 90 3.6 The Impacts of IOS se on Operational RÑi$k.7 The Umpacts 0ƒ pportunism on Buyer Benejfit4.8 The Impact of Supplier Relationship on Buayer Benefits. Customer Relationship or Supplier Relationship?.4 POTENTIAL FUTURE RESEARCH ISSUES .1 Environmental FqCÍOFS.2 Multiple RESPOnse sa es.3 Productivity and Profitability .5 PILOT STUDY: SAMPLING AND METHODS.,ôÔỎ 94 ch NT.
PHOT STUDY METHODS. HH HH g1 te retreerereree 96 3.6 RESULTS OF PILOT STUDY.- SH nnSA Teen.2 MANUFACTURER-SUPPLIER RELATIONSHIP.4 Decisions and ŠMHHHQFTV. I1OS USEIN SUPPLY CHAIN.-- Ăn Sà HH HH ng.4 IOS IMPACTS ON [NTER-FIRM TRANSACTIONG.4 Decisions and Summary .5 EXPLICIT COORDINATION AND BUYER BENEFITS. 123 CHAPTER FOUR: INSTRUMENT DEVELOPMENT--PHASE TWO 4.
126 443 LARGE-SCALE INSTRUMENT ASSESSMENT METHODOLOGYV. 132 44 CONSTRUCT RELIABILTTY AND VALIDIT Y.4 Construct Level Factor AnalySis .2 MANUFACTURER-SUPPLIER RELATIONSHIP.1 Measurement Hem nan T6.4 Construct Level Factor AnalySis .3 Dnidimensionadlity ÁnaÌWSÍS.4 Construct Level Factor ÁHQÌÏWSỈS.4 1OS IMPACTSON INTER-EIRM TRANSACTION.4 Construct Level Factor ÁndÌÙWSïX.5 EXPLICIT COORDINATION AND BUYER BENEFITS.exee 165 XU NH.3 Unidimensionality Anal ySis .4 Construct Level of Factor Analysis .6 SUMMARY OF THE LARGE-SCALE INSTRUMENT DEVELOPMENT.7 HYPOTHESES TESTING AT THE BI-CORRELATION LEVEL .cccsssessseusenereceeees 171 CHAPTER FIVE: RESEARCH MODEL VALIDATION — PHASE TWO 5I INTRODUCTION vo ccccsssecscscssssssessecescssssscsssesessesecosssessuvessssssssesssiesesescssssusesessusuvesce 173 5.2 STRUCTURE EQUATION MODEL ANALYSIS .3 THE HYPOTHESIZED STRUCTURAL MODEL u0.4 LISREL STRUCTURAL MODEL INDICES. 0) 20 /(Vỉìio©ỤỤ.1 Overall Fit Indices .2 Comparative Fit MeQsures .Q ĐA << HC CÁ HT nen vs ersesesee 178 5.5 LISREL STRUCTURAL MODEL TESTING .1 CONFIRMATORY FACTOR ANALYSIS OF MEASUREMENT MODELS .2 LISREL STRUCTURAL MODELING RESULTS. TQ HH SE SH kg cu ne na gu 1e eesseeee 183 5.1 HYPOTHESIS 1: IS COMPETENCE Is POSITIVELY RELATED TO IOS USE IN SupPLY CHAIN 183 5.
HYPOTHESIS 2: THE MANUFACTURER-SUPPLIER RELATIONSHIP IS POSITIVELY RELATED TO IOS SE IN SUPPLY CHAIN.QQ TQ ng ke ve xeeveeeee 184 5.3 HYPOTHESIS 3: THE MANUFACTURER-SUPPLIER RELATIONSHIP IS POSITIVELY RELATED TO EXPLICIT COORDINATION .4 HYPOTHESIS 4: IOS UsE IN SupPLy CHAIN IMPACTS INTER-FIRM TRANSACTIONS 185 5.5 HYPOTHESIS 5: THE MORE IOS UsE IN THE SupPLy CHAIN, THE MORE THE EXPLICIT COORDINATION BETWEEN SUPPLY CHAIN MEMBERG.6 HYPOTHESIS 6: THE HIGHER THE IMPACT OF IOS USE ON INTER-FIRM TRANSACTIONS, THE MORE THE EXPLICIT COORDINATION BETWEEN SUPPLY CHAIN N10.7 HYPOTHESIS 7: THE HIGHER THE IMPACT OF IOS USE ON INTER-FIRM TRANSACTIONS, THE HIGHER THE BUYER BENEFTTS.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Shi, Zhengzhong (2001). Inter 0 igarn zaf tonal inf 71w lo sjstem use in suppy chat [Luận án tiến sĩ, The University of Toledo]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/inter-0-igarn-zaf-tonal-inf-71w-lo-sjstem-use-in-suppy-chat-thwanian-inhgasion
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Inter 0 igarn zaf tonal inf 71w lo sjstem use in suppy chat" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Inter 0 igarn zaf tonal inf 71w lo sjstem use in suppy chat thwanian inhgasión 0competence bacedard transaction cost based views of the fin. Tải miễn
Luận án "Inter 0 igarn zaf tonal inf 71w lo sjstem use in suppy chat" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại The University of Toledo. Năm bảo vệ: 2001.
Luận án "Inter 0 igarn zaf tonal inf 71w lo sjstem use in suppy chat" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Inter 0 igarn zaf tonal inf 71w lo sjstem use in suppy chat" thuộc chuyên ngành Manufacturing Management. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.
Luận án "Inter 0 igarn zaf tonal inf 71w lo sjstem use in suppy chat" có bao nhiêu trang?
Luận án "Inter 0 igarn zaf tonal inf 71w lo sjstem use in suppy chat" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Inter 0 igarn zaf tonal inf 71w lo sjstem use in suppy chat" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.