Luận án Tiến sĩ: Thay đổi Đánh giá Thay đổi Đại học Rhode Island theo Giai đoạn Thay đổi
Nghiên cứu về thay đổi đánh giá thay đổi ở UR, tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả.
Counselor Education
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
130
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tìm hiểu sâu sắc về thay đổi trong trị liệu tâm lý
- Số trang:
- 130 trang
- Trường:
- The University of Toledo
- Chuyên ngành:
- Counselor Education
- Tác giả:
- Tamara Shank Harden
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tìm hiểu sâu sắc về thay đổi trong trị liệu tâm lý
Nghiên cứu này tập trung vào sự thay đổi trong trị liệu tâm lý. Một phần tư dân số Mỹ bị ảnh hưởng bởi bệnh tâm thần mỗi năm. Nhiều người tham gia tư vấn, nhưng hiệu quả không đồng đều. Khoảng một phần ba đến một nửa không thấy cải thiện. Gần 50% rời tư vấn sớm. Điều này gây ra những thách thức lớn trong ngành chăm sóc sức khỏe tâm thần. Cần có cách tiếp cận hiệu quả hơn. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về cách thức thay đổi diễn ra. Từ đó cải thiện kết quả điều trị. Tránh tình trạng khách hàng trở thành "mãn tính".
1.1. Thực trạng sức khỏe tâm thần và hiệu quả trị liệu
Sức khỏe tâm thần là một vấn đề phổ biến. Hàng triệu người Mỹ phải đối mặt với bệnh tâm thần mỗi năm. Nhiều người tìm đến tư vấn. Tuy nhiên, hiệu quả của các buổi trị liệu không phải lúc nào cũng tối ưu. Một số liệu chỉ ra rằng nhiều khách hàng không đạt được tiến bộ mong muốn. Khoảng 30-50% không thấy cải thiện rõ rệt. Điều này đặt ra câu hỏi về các chiến lược chuyển đổi trong trị liệu. Cần phải tối ưu hóa quy trình để đạt được kết quả tốt hơn.
1.2. Vấn đề chấm dứt liệu trình sớm và chi phí
Chấm dứt liệu trình sớm là một thách thức lớn. Khoảng 50% khách hàng bỏ dở tư vấn trước khi hoàn thành mục tiêu. Những khách hàng này thường ít có sự cải thiện. Họ trải qua nhiều căng thẳng cảm xúc hơn. Khách hàng chấm dứt sớm có khả năng cao gấp đôi tìm lại dịch vụ sức khỏe tâm thần. Họ thường trở thành khách hàng "mãn tính". Tình trạng này gây ra gánh nặng chi phí đáng kể. 10% khách hàng chiếm 60-70% chi phí điều trị. Quản lý thay đổi hiệu quả có thể giảm thiểu vấn đề này.
1.3. Vai trò của phản hồi trong cải thiện kết quả
Phản hồi tức thì có vai trò quan trọng. Nghiên cứu chỉ ra phản hồi về liên minh trị liệu. Phản hồi về tiến trình trị liệu giúp cải thiện đáng kể. Giai đoạn thay đổi của khách hàng cũng liên quan đến tiến bộ. Những can thiệp dựa trên phản hồi có thể thúc đẩy sự thay đổi. Điều này giúp giảm chấm dứt liệu trình sớm. Từ đó tối ưu hóa chi phí điều trị. Việc tích hợp phản hồi là một chiến lược chuyển đổi tiềm năng.
II. Tác động của liệu pháp phản hồi FIT và tiến trình
Nghiên cứu này khám phá Liệu pháp Phản hồi Thông tin (FIT). FIT là một phương pháp thu thập phản hồi liên tục từ khách hàng. Mục đích là để điều chỉnh trị liệu kịp thời. Mục tiêu chính là xác định liệu FIT có đẩy nhanh quá trình thay đổi của khách hàng hay không. Đặc biệt là thông qua các Giai đoạn Thay đổi. Việc này hy vọng giảm tỷ lệ chấm dứt liệu trình sớm. Từ đó hạ thấp chi phí chăm sóc sức khỏe tâm thần. FIT cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này giúp nhà trị liệu hiểu rõ hơn về trải nghiệm của khách hàng. Nó cũng giúp điều chỉnh phương pháp tiếp cận. Điều này có thể dẫn đến phát triển tổ chức tốt hơn trong các trung tâm tư vấn.
2.1. Mục tiêu nghiên cứu về FIT và các giai đoạn thay đổi
Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả của FIT. FIT được kỳ vọng thúc đẩy khách hàng qua các Giai đoạn Thay đổi nhanh hơn. Điều này giúp ngăn chặn chấm dứt liệu trình sớm. Nó cũng có thể giảm chi phí sức khỏe tâm thần. Việc theo dõi tiến trình thay đổi là trọng tâm. Các Giai đoạn Thay đổi bao gồm tiền suy nghĩ, suy nghĩ, chuẩn bị, hành động và duy trì. Đánh giá tác động của FIT lên các giai đoạn này là rất quan trọng.
2.2. Phương pháp thực hiện liệu pháp phản hồi
Các tham gia viên là khách hàng sức khỏe tâm thần từ 18 tuổi trở lên. Họ được chỉ định cho bốn nhà tư vấn tại một trung tâm cộng đồng. Một nửa số tham gia viên nhận FIT. Nửa còn lại không nhận. Ý định là so sánh điểm URICA của hai nhóm. URICA là công cụ đo lường Giai đoạn Thay đổi. Việc này giúp xác định liệu FIT có đẩy nhanh tiến trình thay đổi hay không. Phương pháp này thuộc phương pháp nghiên cứu định lượng.
2.3. Lợi ích tiềm năng của FIT trong quản lý thay đổi
FIT cung cấp một cơ chế quản lý thay đổi chủ động. Nó cho phép nhà trị liệu điều chỉnh can thiệp. Điều chỉnh này dựa trên nhu cầu và phản ứng của khách hàng. Điều này có thể tăng cường sự gắn kết của khách hàng. Nó cũng cải thiện kết quả điều trị. Lợi ích tiềm năng bao gồm giảm số buổi trị liệu. Đồng thời nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Việc này cũng góp phần vào việc giảm chi phí dài hạn.
III. Đánh giá mức độ thay đổi khách hàng qua các giai đoạn
Để đánh giá tác động của FIT, nghiên cứu sử dụng thang đo chuẩn hóa. Cụ thể là thang đo URICA. URICA giúp định lượng các Giai đoạn Thay đổi của khách hàng. Nó cung cấp một cách khách quan để theo dõi tiến trình. Các điểm số URICA được thu thập tại nhiều thời điểm. Mục đích là để quan sát sự phát triển theo thời gian. Sự thay đổi trong điểm số này phản ánh sự dịch chuyển của khách hàng qua các giai đoạn. Điều này cung cấp bằng chứng về hiệu quả của can thiệp. Việc đo lường này là cốt lõi để hiểu cách FIT ảnh hưởng đến quá trình hồi phục.
3.1. Thang đo URICA và các giai đoạn thay đổi
URICA là viết tắt của University of Rhode Island Change Assessment. Đây là một công cụ được công nhận rộng rãi. Nó dùng để đo lường các Giai đoạn Thay đổi của khách hàng. Các giai đoạn này bao gồm tiền suy nghĩ, suy nghĩ, chuẩn bị, hành động và duy trì. Mỗi giai đoạn phản ánh mức độ sẵn sàng thay đổi của một cá nhân. URICA giúp nhà nghiên cứu định lượng sự sẵn sàng này. Từ đó theo dõi sự tiến triển trong quá trình trị liệu. Việc này là một phần quan trọng của phương pháp nghiên cứu định lượng.
3.2. Quy trình thu thập dữ liệu về thay đổi
Điểm URICA được đo tại ba thời điểm. Lần đầu là khi bắt đầu tư vấn. Sau đó là vào ngày thứ 30 và ngày thứ 60, nếu có thể. Quy trình này cho phép theo dõi sự thay đổi theo thời gian. Nó giúp xác định tốc độ dịch chuyển qua các giai đoạn. Dữ liệu này rất quan trọng để đánh giá tác động của FIT. Nó cũng cung cấp thông tin về chỉ số hiệu suất của quá trình trị liệu.
3.3. So sánh kết quả giữa các nhóm trị liệu
Nghiên cứu dự kiến so sánh điểm URICA. So sánh giữa nhóm nhận FIT và nhóm không nhận FIT. Mục tiêu là để xem liệu FIT có đẩy nhanh quá trình thay đổi hay không. Tuy nhiên, chỉ sáu tham gia viên đồng ý. Do đó, chỉ số liệu mô tả được trình bày. Cần một mẫu lớn hơn để có phân tích thống kê đầy đủ. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa kết quả.
IV. Hạn chế và khuyến nghị cho nghiên cứu về thay đổi
Nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết ban đầu. Tuy nhiên, nó có những hạn chế đáng kể. Hạn chế chính là quy mô mẫu nhỏ. Điều này ảnh hưởng đến khả năng suy luận thống kê. Kết quả không thể tổng quát hóa. Dù vậy, nghiên cứu này chỉ ra giá trị tiềm năng của phương pháp. Nó khuyến nghị thực hiện các nghiên cứu lớn hơn. Những nghiên cứu này sẽ cung cấp bằng chứng mạnh mẽ hơn. Từ đó hỗ trợ quản lý thay đổi trong trị liệu.
4.1. Quy mô mẫu nhỏ và giới hạn thống kê
Chỉ sáu tham gia viên đồng ý tham gia nghiên cứu. Quy mô mẫu này quá nhỏ. Nó không đủ để thực hiện phân tích thống kê suy luận. Do đó, chỉ có thể trình bày số liệu thống kê mô tả. Không thể kết luận về mối quan hệ nhân quả. Cũng không thể xác định tính hiệu quả của FIT một cách khách quan. Việc này là một hạn chế lớn đối với phương pháp nghiên cứu định lượng đã đề ra.
4.2. Khuyến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu này khuyến nghị thực hiện lại với một mẫu lớn hơn. Một quy mô mẫu đủ lớn sẽ cho phép phân tích thống kê có ý nghĩa. Điều này có thể cung cấp bằng chứng rõ ràng hơn. Bằng chứng về việc liệu FIT có thúc đẩy thay đổi nhanh hơn hay không. Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc thu hút đủ số lượng tham gia viên. Điều này sẽ củng cố tính giá trị của kết quả. Nó cũng giúp phát triển tổ chức thông qua các phương pháp trị liệu đã được kiểm chứng.
4.3. Giá trị tiềm năng của việc mở rộng nghiên cứu
Mặc dù có hạn chế, nghiên cứu này vẫn có giá trị. Nó gợi ý rằng việc đánh giá liên tục có thể hữu ích. Việc mở rộng nghiên cứu sẽ xác nhận hiệu quả của FIT. Nếu được chứng minh, FIT có thể trở thành một chiến lược chuyển đổi tiêu chuẩn. Nó giúp cải thiện kết quả trị liệu. Từ đó giảm gánh nặng chi phí cho hệ thống chăm sóc sức khỏe. Việc này cũng giúp định hình văn hóa tổ chức của các trung tâm tư vấn.
V. Chiến lược chuyển đổi giúp giảm chấm dứt liệu trình
Chấm dứt liệu trình sớm gây ra nhiều hậu quả tiêu cực. Nó làm giảm hiệu quả điều trị. Nó cũng tăng chi phí tổng thể. Việc phát triển các chiến lược chuyển đổi hiệu quả là cần thiết. Những chiến lược này phải tập trung vào việc giữ chân khách hàng. Đồng thời thúc đẩy họ hoàn thành các mục tiêu trị liệu. Hiểu rõ các yếu tố dẫn đến việc bỏ dở là bước đầu tiên. Sau đó là thiết kế các can thiệp phù hợp. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng phản hồi thường xuyên. Hoặc xây dựng một văn hóa tổ chức hỗ trợ hơn.
5.1. Nhận diện các yếu tố ảnh hưởng chấm dứt sớm
Nhiều yếu tố góp phần vào việc khách hàng rời bỏ liệu trình sớm. Bao gồm sự thiếu tiến bộ cảm nhận. Sự không phù hợp giữa mong đợi và thực tế. Hoặc thiếu sự kết nối với nhà trị liệu. Việc hiểu rõ những yếu tố này rất quan trọng. Nó giúp nhà trị liệu chủ động giải quyết vấn đề. Từ đó tạo ra một môi trường hỗ trợ tốt hơn. Chống đối thay đổi từ phía khách hàng cũng cần được nhận diện.
5.2. Lợi ích của việc thúc đẩy các giai đoạn thay đổi
Khách hàng tiến bộ qua các Giai đoạn Thay đổi. Điều này thường liên quan đến kết quả trị liệu tốt hơn. Việc thúc đẩy khách hàng từ giai đoạn tiền suy nghĩ đến hành động. Sau đó là duy trì, rất quan trọng. FIT là một công cụ tiềm năng trong việc này. Nó giúp tăng cường sự tham gia của khách hàng. Nó cũng tăng cường ý thức tự chịu trách nhiệm. Điều này là một chiến lược chuyển đổi cốt lõi.
5.3. Chiến lược can thiệp để giữ chân khách hàng
Để giảm chấm dứt sớm, cần có can thiệp chủ động. Ví dụ, sử dụng phản hồi liên tục như FIT. Hoặc tăng cường kỹ năng giao tiếp của nhà trị liệu. Cũng có thể điều chỉnh kế hoạch trị liệu linh hoạt hơn. Việc này giúp đáp ứng nhu cầu cá nhân của khách hàng. Việc xây dựng một văn hóa tổ chức tập trung vào khách hàng là cần thiết. Điều này sẽ giúp tăng cường sự gắn kết.
VI. Phương pháp nghiên cứu thay đổi và chỉ số hiệu suất
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng. Nó nhằm mục đích đo lường sự thay đổi một cách khách quan. Việc sử dụng thang đo chuẩn hóa như URICA là một phần của phương pháp này. Mục tiêu là thu thập dữ liệu số. Dữ liệu này sau đó được phân tích để tìm kiếm các xu hướng và mối quan hệ. Điều này giúp định lượng hiệu quả của can thiệp. Việc phát triển và sử dụng chỉ số hiệu suất (KPIs) là yếu tố then chốt. KPIs giúp theo dõi tiến độ. Đồng thời đánh giá thành công của các chiến lược chuyển đổi.
6.1. Khung nghiên cứu định lượng áp dụng
Nghiên cứu sử dụng một thiết kế thực nghiệm. Một nhóm can thiệp (nhận FIT) và một nhóm đối chứng (không nhận FIT) được so sánh. Dữ liệu được thu thập tại các thời điểm khác nhau. Điều này cho phép đánh giá tác động của FIT. Mặc dù quy mô mẫu nhỏ, khung nghiên cứu này vẫn hợp lệ. Nó cung cấp cơ sở để lặp lại nghiên cứu với quy mô lớn hơn. Việc này tuân thủ các nguyên tắc của phương pháp nghiên cứu định lượng.
6.2. Sử dụng thang đo chuẩn hóa trong đánh giá tác động
Thang đo URICA là công cụ chính. Nó giúp đo lường các Giai đoạn Thay đổi. Việc sử dụng thang đo chuẩn hóa đảm bảo tính khách quan. Nó cũng đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu. Điều này rất quan trọng khi đánh giá tác động của bất kỳ can thiệp nào. Kết quả có thể được so sánh giữa các khách hàng. Hoặc giữa các nghiên cứu khác nhau. Điều này đóng góp vào sự hiểu biết khoa học tổng thể.
6.3. Chỉ số hiệu suất cho quá trình thay đổi liệu pháp
Việc theo dõi điểm URICA theo thời gian tạo thành một chỉ số hiệu suất. Chỉ số này phản ánh tốc độ và mức độ thay đổi của khách hàng. Các KPIs khác có thể bao gồm tỷ lệ chấm dứt liệu trình sớm. Hoặc mức độ hài lòng của khách hàng. Hoặc chi phí điều trị tổng thể. Việc định nghĩa và theo dõi các KPIs này rất quan trọng. Nó giúp lãnh đạo thay đổi trong các trung tâm tư vấn. Nó cũng cung cấp bằng chứng cho việc cải tiến liên tục.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (130 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộA Dissertation Entitled Changes of University of Rhode Island Change Assessment Over Time Associated with Stages of Change By Tamara Shank Harden Submitted to the Graduate Faculty as a partial fulfillment of the requirements for the Doctor of Philosophy Degree in Counselor Education ______________________________________________________ Dr. Christopher Roseman, Committee Chair ______________________________________________________ Dr. John Laux, Committee Member ______________________________________________________ Dr. Yanhong Liu, Committee Member ______________________________________________________ Dr.
Wendy Cochrane, Committee Member ______________________________________________________ Dr. Amanda Bryant-Friedrich Dean, College of Graduate Studies The University of Toledo May 2017 Copyright 2017, Tamara Shank Harden This document is copyrighted material. Under copyright law, no parts of this document may be reproduced without the expressed permission of the author. An Abstract of Changes of University of Rhode Island Change Assessment Over Time Associated with Stages of Change By Tamara Shank Harden Submitted to the Graduate Faculty as a partial fulfillment of the requirements for the Doctor of Philosophy in Counselor Education The University of Toledo May 2017 Approximately one-quarter of the American population are affected by their own mental illness each year (National Alliance on Mental Illness [NAMI], 2013).
Of those who take part in counseling, one-third to one-half do not see treatment gains and approximately 50% leave counseling prematurely (Duncan, Miller & Hubble, 2007). Research examining immediate feedback on the therapeutic alliance and therapeutic progress has shown statistically significant therapeutic improvements (Reese, Norworthy, & Rowlands, 2009). In addition, the client’s stage of change has been shown through research to correlate with progress in counseling (Ogrodniczuk, Joyce, & Piper, 2005). Clients who have not met their goals and leave counseling prematurely have described a reduction in therapeutic improvement and more emotional distress and are two times as likely seek out mental health services again, often becoming “chronic” clients (Ogrodniczuk, Joyce, and Piper (2005).
Premature termination, along with other factors, leads to 10% of clients being the source of 60-70% of expenses (Miller, n. The purpose of this research was to determine whether completing Feedback Informed Treatment (FIT) moved clients through the Stages of Change more quickly, discouraging iii premature termination and lowering mental health expenses. Participants were mental health clients 18 and over assigned to four counselors for counseling at a community counseling center. Half of the participants were given FIT and half were not.
The intent was for the URICA scores of the two groups to be compared to determine if FIT moves people through the Stages of Change more quickly. URICA scores were measured at the beginning of counseling and at 30 days and 60 days when possible. Six participants consented to the research so descriptive statistics are presented. This study showed it would be worthwhile to rerun the study with a larger sample.
iv This dissertation is dedicated to Bob, mom, Molly, and Abby. Although I lost all of you during this process, your love, encouragement, support, and companionship made this project possible. Acknowledgements This signifies the end of many years of dedication. I did not accomplish alone.
I would like to acknowledge several of the people who believed in me and offered support. Martin Ritchie was my first advisor and staunch believer in my capabilities, even through times of great loss, ensuring I kept momentum toward the ultimate goal. John Laux provided support and feedback, ensuring my comprehensive exams were completed, and also served on my dissertation committee. Christopher Roseman, chairperson of my dissertation committee, encouraged and guided me through some tough deadlines.
I would like to thank the other members of my dissertation committee: Dr. Yanhong Liu and Dr. Wendy Cochrane for their feedback and encouragement. Sue Martin, department secretary, has been a source of smiles, encouragement, support, and information.
Her help has been invaluable. Graduating from the Counselor Education program at the University of Toledo is a great source of pride. This project would not have been possible without the team of professionals at Behavioral Connections of Wood County. Clancy, I don’t have words to thank you for your support and all the assistance you have provided.
Tiffany and Julie you have become my friends and I am forever grateful to you. Bob- we made it. You knew it would happen all along. Mom- I hope you can see and are proud.
Molly and Abby your constant companionship and love kept me going. I wish you were all here to see the culmination. Scott, what can I say? You put up with me, fed me, edited, and were always here. Dad, Tonya, and Bob, I did do it.
Karen, your support means everything. Shawn and Patty, thanks for listening. vi Table of Contents Abstract iii Acknowledgements vi Table of Contents vii List of Tables xii I. Chapter One: Introduction 1 A.
Background of the Problem 1 C. Statement of the Problem 4 D. Purpose of the Study 5 E. Significance of the Study 7 G.
Definition of Terms 9 I. Organization of Chapters 10 J. Chapter 2: Literature Review 12 A. Prevalence of Mental Health Issues in the United States 12 a.
Effect of Caring for the Mentally Ill on the American Economy and How We Can Manage It 13 b. “The Age of Accountability. Ethical Responsibilities of Mental Health Professionals 16 vii D. History of Outcomes 18 E.
Importance of Outcomes 19 F. Reluctance of Counselors to Use Outcomes 20 G. Patient-Focused Research 27 H. Use of Feedback/Outcomes 28 a.
Evidence- Based Practice 29 b. Practice-Based Evidence 30 I. Overview and History of FIT 31 J. Measures of Client Functioning and Effect on Outcomes 34 K.
Therapeutic Alliance as it Relates to the Outcome of Counseling 34 L. Measures of Feedback on Client Functioning 36 a. Behavior and Symptom Identification Scale (BASIS-24) 37 b. Clinical Outcomes in Routine Evaluation (CORE-OM) 38 c.
Patient Reported Outcomes Management Information System (PROMIS) 40 e. Symptom Checklist-Revised (SCL-90-R) 42 f. Brief Symptom Inventory (BSI) 43 g. Outcome Rating Scale (ORS) 43 M.
Measures of the Therapeutic Alliance 45 a. California Counseling Alliance Scale (CALPAS) 45 b. Helping Alliance Questionnaire (HAQ) 46 viii c. Working Alliance Inventory (WAI) 47 d.
Session Rating Scale (SRS) 48 N. Stages of Change 49 a. Measures of Stages of Change 52 a. Stages of Change Readiness and Treatment Eagerness Scale (SOCRATES) 53 b.
Readiness to Change Questionnaire 53 c. Scale for the Multiperspective Assessment of General Change Mechanisms in Counseling (SACiP) 54 d. University of Rhode Island Change Assessment (URICA) 54 P. Chapter 3: Overview of Study 58 A.
Overview of the Method 58 C. Description of Participants 60 E. Feedback Informed Treatment (FIT) 63 i. Outcome Rating Scale (ORS) 64 ii.
Session Rating Scale (SRS) 66 iii. University of Rhode Island Change Assessment ix (URICA) 68 H. Statement of Limitations 71 M. Explanation of Descriptive Statistics 75 C.
Descriptive Statistics for Study Sample 76 D. Summary of Results 80 V. Implications for Counselors 87 D. Threats to Internal Validity 92 b.
Threats to External Validity 93 E. Recommendations for Further Research 94 References 97 Appendices A. Informed Consent to Participate in Research 116 xi List of Tables Table 1 Demographic Information for Sample………………………….62 Table 2 Demographics for Initial URICA Readiness for Change Scores……….77 Table 3 Demographics for 30-day URICA Readiness for Change scores………….79 Table 4 Demographics for 60-day URICA Readiness for Change scores………….79 xii Chapter One Introduction General Introduction Chapter One will explain the problem addressed in this study. Chapter One will introduce the topic of Feedback Informed Treatment (FIT) and provide an argument that feedback is a necessary component of counseling.
Chapter One will then address the purpose of the study, hypotheses, significance of the study, research design, and important terms. Chapter One will end with the organization of the dissertation and a summary. FIT is a therapeutic approach that involves the use of two forms during the counseling session (Tartakovsky, n. The Session Rating Scale (SRS) is used at the beginning of the session to assess the client’s functioning during the time between the current session and the last counseling session.
It assesses overall functioning, social and interpersonal functioning, and general personal wellbeing. This information allows the counselor to discuss any progress or setbacks the client has experienced. The SRS is given at the end of the session and it assesses the therapeutic relationship, whether goals and topics were relevant to the client, whether the counselor’s approach was appropriate, and whether the overall session was a fit for the client. Background of the Problem Approximately one-fifth of the American population, or 43.8 million people, are affected by their own mental illness each year (National Alliance on Mental Illness [NAMI], 2013).
According to Mojtabai and Jorm (2015) the United States experienced a large upsurge in the consumption of mental health services in the 1990s, however, they 1 report the pervasiveness of mental disorders did not wane in spite of the increased use of mental health services. Mojtabai and Jorm (2015) further state these perplexing trends raise questions about the efficacy of mental health treatments. In addition, the use of psychiatric medications grew significantly in the 1990s and continues to grow. The Substance Abuse and Mental Health Services Administration (SAMHSA, 2013) found that an average of approximately 24.6 million people who have a mental illness in the United States receive treatment every year, Mental health treatment costs Americans $113 billion per year ($4593 per person per year), with $3.7 billion allocated to outpatient counseling (Kliff, 2012).
A typical level of reimbursement is 50% resulting in a large financial burden being placed on the client themselves (Harvard University, 2004). According to Szabo (2013) the recession, starting in 2009 and lasting until 2012, saw states reducing money for mental health services by $5 billion. According to the U. Department of Health and Human Services (n.) as of 2014 most individual and group health insurance plans are required to at least cover mental health.
Even after mental health parity was passed into law through The Mental Health Parity and Addiction Equity Act of 2008 (MHPAEA) behavioral health care providers still regulate how many sessions a person may have for a particular problem or limit overall expenses (U. Department of Labor, 2010). Of those that take part in outpatient counseling, one-third to one-half do not see treatment gains and approximately 50% leave counseling prematurely (Duncan, Miller & Hubble, 2007; Duncan, 2012; Hatchett, 2011). Leaving counseling early, or premature termination, has been defined in several ways over the years (Renk & Dinger, 2002).
For the purposes of this study, premature termination will be defined as leaving counseling 2 before the counselor and client agree goals have been met. Clients who have not met their goals and leave counseling prematurely have a tendency to seek out mental health services again. According to Ogrodniczuk, Joyce, and Piper (2005), clients who terminate counseling prematurely describe a reduction in therapeutic improvement and more emotional distress than they presented with, they also access mental health services two times as much as those who do not terminate prematurely. Ogrodniczuk et al.
(2005) report those who terminate counseling early often become repeat or “chronic” clients, thus placing an additional burden on the mental health system. Premature termination, along with other factors, leads to 10% of clients being the source of 60-70% of expenses (Miller, n. In addition, when clients terminate counseling prematurely it is demoralizing and often causes further deterioration in their mental health (Duncan et al., 2007; Ogrodniczuk et al. Westmacott, Hunsley, Best, Rumstein-McCean, and Schindler (2010) found that counselors were not aware of any difficulty in the therapeutic relationship and the fact that the clients were not progressing as clinicians hoped the clients were.
As a result, counselors were likely to underestimate the likelihood of premature termination and the reasons for early termination (Westmacott et al. In addition, Miller, Duncan, Sorrrell, and Brown (2005) claim clients prematurely terminate counseling before discussing any issues with the counselor. Barrett et al.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tamara Shank Harden (2017). Nghiên cứu Thay đổi Đánh giá Thay đổi ở UR [Luận án tiến sĩ, The University of Toledo]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/danh-gia-giao-duc/nghien-cuu-thay-doi-danh-gia-thay-doi-dai-hoc-rhode-island
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu Thay đổi Đánh giá Thay đổi ở UR" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu về thay đổi đánh giá thay đổi ở UR, tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu Thay đổi Đánh giá Thay đổi ở UR" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại The University of Toledo. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu Thay đổi Đánh giá Thay đổi ở UR" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu Thay đổi Đánh giá Thay đổi ở UR" thuộc chuyên ngành Counselor Education. Danh mục: Đánh Giá Giáo Dục.
Luận án "Nghiên cứu Thay đổi Đánh giá Thay đổi ở UR" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu Thay đổi Đánh giá Thay đổi ở UR" có 130 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu Thay đổi Đánh giá Thay đổi ở UR" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.