Luận án xếp hạng chương trình kỹ thuật - Nghiên cứu ý kiến của hiệu trưởng

Tìm hiểu xếp hạng chương trình kỹ thuật hàng đầu. So sánh các yếu tố ảnh hưởng đến thứ hạng và chọn ngành phù hợp.

Chuyên ngành
Higher Education
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

136

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân tích Bảng Xếp Hạng Chương Trình Kỹ Thuật Uy Tín
Số trang:
136 trang
Trường:
The University of Toledo
Chuyên ngành:
Higher Education
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân tích Bảng Xếp Hạng Chương Trình Kỹ Thuật Uy Tín

Nghiên cứu này tập trung vào khảo sát danh tiếng của U.S. News and World Report, một chuẩn mực quan trọng trong việc đánh giá các chương trình kỹ thuật sau đại học. Nhiều tổ chức giáo dục và sinh viên tiềm năng coi đây là nguồn thông tin chính thức. Khảo sát này có cấu trúc phức tạp, dựa trên bốn lĩnh vực đánh giá chính. Nó sử dụng tổng cộng chín chỉ số khác nhau để xây dựng điểm xếp hạng cuối cùng. Mỗi lĩnh vực và mỗi chỉ số đều có trọng số phần trăm cụ thể. Mục tiêu là phản ánh đầy đủ chất lượng đào tạo kỹ thuật. Uy tín chương trình kỹ thuật được hình thành từ kết quả những đánh giá này. Tuy nhiên, mối quan hệ giữa khảo sát và các hiệu trưởng khoa kỹ thuật vẫn còn căng thẳng. Mặc dù vậy, bảng xếp hạng đại học này vẫn được xem là thước đo quyền lực. Nó ảnh hưởng đến nhận thức về các ngành kỹ thuật hàng đầu. Nghiên cứu sâu sắc hơn giúp làm rõ các phương pháp đánh giá hiện hành.

1.1. Cấu trúc và Trọng số Bảng Xếp Hạng Chương Trình Kỹ Thuật

Khảo sát của U.S. News and World Report phân chia việc đánh giá thành bốn lĩnh vực chính. Lĩnh vực A tập trung vào đánh giá chất lượng tổng thể. Lĩnh vực B đề cập đến tính chọn lọc của sinh viên đầu vào. Lĩnh vực C xem xét nguồn lực của giảng viên. Cuối cùng, Lĩnh vực D đánh giá các hoạt động nghiên cứu. Mỗi lĩnh vực này được gán một trọng số cụ thể. Trọng số này quyết định mức độ ảnh hưởng của chúng đến tổng điểm cuối cùng. Sự phân bổ trọng số này nhằm đảm bảo một cái nhìn toàn diện về chương trình. Tuy nhiên, việc phân bổ này cũng là nguồn gốc của nhiều tranh luận. Các hiệu trưởng kỹ thuật thường có những quan điểm khác nhau về trọng số lý tưởng. Họ đặt câu hỏi về mức độ phản ánh chính xác chất lượng đào tạo kỹ thuật. Việc hiểu rõ cấu trúc này là chìa khóa để giải thích các kết quả xếp hạng. Nó cũng giúp cải thiện tính minh bạch của bảng xếp hạng đại học.

1.2. Các Chỉ số Đánh giá Chất lượng Đào tạo Kỹ thuật

Chín chỉ số cụ thể được sử dụng trong khảo sát để đo lường chất lượng. Chúng bao gồm đánh giá từ đồng nghiệp và đánh giá từ nhà tuyển dụng. Điểm GRE định lượng trung bình của sinh viên cũng là một yếu tố. Tỷ lệ chấp nhận sinh viên và tỷ lệ sinh viên-giảng viên được xem xét cho cả bậc tiến sĩ và thạc sĩ. Số lượng giảng viên là thành viên của Học viện Kỹ thuật Quốc gia cũng được tính. Số lượng bằng tiến sĩ được cấp hàng năm. Tổng chi phí nghiên cứu và chi phí nghiên cứu trung bình trên mỗi giảng viên cũng là các chỉ số quan trọng. Mỗi chỉ số này đóng góp một phần trăm vào điểm số cuối cùng. Chúng cùng nhau tạo nên một bức tranh về chất lượng chương trình kỹ thuật. Tuy nhiên, có những chỉ số gây tranh cãi. Các hiệu trưởng có thể coi một số chỉ số không còn phù hợp. Việc xem xét lại các tiêu chí xếp hạng là cần thiết. Mục tiêu là đảm bảo chúng phản ánh đúng nhất chất lượng đào tạo kỹ thuật và uy tín chương trình kỹ thuật hiện tại.

II.Tiêu Chí Đánh Giá Chất Lượng Chương Trình Kỹ Thuật Hàng Đầu

Nghiên cứu này đi sâu vào cách các tiêu chí xếp hạng ảnh hưởng đến nhận thức về chất lượng. Bảng xếp hạng đại học thường dựa vào các tiêu chí định lượng và định tính. Tuy nhiên, không phải tất cả các tiêu chí đều được các nhà lãnh đạo đồng tình. Các hiệu trưởng khoa kỹ thuật có những quan điểm rõ ràng về giá trị của từng chỉ số. Họ xem xét đâu là yếu tố quan trọng nhất để đánh giá một chương trình kỹ thuật hàng đầu. Sự khác biệt về quan điểm này tạo ra những cuộc tranh luận về tính công bằng của phương pháp đánh giá. Việc hiểu rõ những yếu tố nào được ưu tiên giúp các chương trình kỹ thuật cải thiện. Nó cũng giúp họ định hướng chiến lược phát triển. Chất lượng đào tạo kỹ thuật không chỉ dừng lại ở số liệu. Nó còn liên quan đến trải nghiệm thực tế và đóng góp cho xã hội. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những mong muốn của các hiệu trưởng.

2.1. Các Yếu tố Ưu tiên trong Chất lượng Đào tạo Kỹ thuật

Các hiệu trưởng kỹ thuật thường ưu tiên một số yếu tố cụ thể khi đánh giá chất lượng. Họ nhấn mạnh tầm quan trọng của hoạt động nghiên cứu. Tổng chi phí nghiên cứu và chi phí trung bình trên mỗi giảng viên là những chỉ số được đánh giá cao. Khả năng thu hút sinh viên giỏi cũng là một yếu tố quan trọng. Điểm GRE cao và tỷ lệ chấp nhận thấp thể hiện tính chọn lọc. Nguồn lực giảng viên được xem xét kỹ lưỡng. Tỷ lệ sinh viên-giảng viên hợp lý đảm bảo chất lượng giảng dạy. Những yếu tố này góp phần xây dựng uy tín chương trình kỹ thuật. Chúng phản ánh năng lực cốt lõi của một ngành kỹ thuật hàng đầu. Tuy nhiên, có sự khác biệt về mức độ ưu tiên giữa các hiệu trưởng. Một số người chú trọng hơn vào đầu ra nghiên cứu. Những người khác lại tập trung vào chất lượng sinh viên đầu vào và giảng viên. Việc tìm ra sự cân bằng là thách thức lớn đối với các tiêu chí xếp hạng hiện tại.

2.2. Chỉ số Gây tranh cãi và Đề xuất Thay đổi Tiêu chí Xếp hạng

Nghiên cứu chỉ ra một số chỉ số hiện tại gây ra sự bất đồng. Tư cách thành viên của giảng viên trong Học viện Kỹ thuật Quốc gia là một ví dụ. Nhiều hiệu trưởng đề xuất loại bỏ chỉ số này. Đánh giá ngang hàng từ đồng nghiệp cũng nhận được những ý kiến trái chiều. Một số người cho rằng nó mang tính chủ quan. Tính chọn lọc của sinh viên, bao gồm điểm GRE và tỷ lệ chấp nhận, cũng bị đề xuất điều chỉnh. Các hiệu trưởng muốn bổ sung các chỉ số mới. Xuất bản phẩm học thuật của giảng viên là một tiêu chí được đề xuất. Các chương trình đào tạo từ xa và không gian nghiên cứu cũng được xem là quan trọng. Những đề xuất này nhằm mục đích cải thiện tính chính xác. Nó cũng nhằm phản ánh đầy đủ hơn chất lượng đào tạo kỹ thuật. Việc lắng nghe những ý kiến này là cần thiết. Nó giúp điều chỉnh phương pháp đánh giá để phù hợp hơn với thực tế. Mục tiêu là làm cho bảng xếp hạng đại học trở nên đáng tin cậy hơn.

III.Quan Điểm Hiệu Trưởng về Xếp Hạng Ngành Kỹ Thuật Hiện Tại

Nghiên cứu khảo sát nhận thức của các hiệu trưởng khoa kỹ thuật. Tổng cộng 198 hiệu trưởng tham gia khảo sát U.S. News and World Report năm 2011. Mục tiêu là thu thập ý kiến về công cụ khảo sát và dữ liệu thu thập. Nghiên cứu cũng xem xét ngân sách tiếp thị liên quan đến việc cải thiện thứ hạng. Các hiệu trưởng có những quan điểm khác nhau về mức độ quan trọng của các yếu tố. Họ xác định những gì họ coi là quan trọng và không quan trọng. Nghiên cứu này làm nổi bật sự không đồng tình đáng kể giữa các hiệu trưởng. Đặc biệt là về mối quan hệ giữa khảo sát và sự phát triển của chương trình. Điều này cho thấy sự phức tạp trong việc đánh giá và xếp hạng ngành kỹ thuật. Nhận thức của các nhà lãnh đạo là yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng đến việc chấp nhận và sử dụng bảng xếp hạng đại học. Chất lượng đào tạo kỹ thuật được nhìn nhận qua nhiều lăng kính khác nhau.

3.1. Các Yếu tố Quan trọng và Không quan trọng theo Hiệu trưởng

Các hiệu trưởng kỹ thuật đã nêu rõ những yếu tố họ coi trọng. Hoạt động nghiên cứu được đánh giá rất cao. Tổng chi phí nghiên cứu và chi phí trung bình trên mỗi giảng viên là những điểm nhấn. Chất lượng của giảng viên và năng lực của sinh viên cũng là ưu tiên hàng đầu. Ngược lại, một số chỉ số bị đánh giá là ít quan trọng. Tư cách thành viên trong Học viện Kỹ thuật Quốc gia là một ví dụ. Các hiệu trưởng cho rằng nó không phản ánh đầy đủ chất lượng giảng dạy. Đánh giá từ đồng nghiệp cũng bị đặt dấu hỏi về tính khách quan. Những khác biệt này làm nổi bật sự cần thiết của việc điều chỉnh. Nó cần một phương pháp đánh giá linh hoạt hơn. Điều này giúp bảng xếp hạng đại học phản ánh chính xác hơn uy tín chương trình kỹ thuật. Việc xác định các yếu tố quan trọng giúp các trường tập trung nguồn lực hiệu quả.

3.2. Ảnh hưởng của Ngân sách Tiếp thị đến Vị trí Xếp hạng

Nghiên cứu cũng khám phá vai trò của ngân sách tiếp thị. Nhiều trường đầu tư đáng kể vào việc quảng bá chương trình. Mục tiêu là cải thiện vị trí trên bảng xếp hạng đại học. Các hiệu trưởng đưa ra quan điểm về hiệu quả của khoản đầu tư này. Câu hỏi đặt ra là liệu việc chi tiền có thực sự nâng cao chất lượng. Hay nó chỉ đơn thuần là cải thiện hình ảnh bề ngoài. Dữ liệu thu thập từ các hiệu trưởng giúp phân tích mối liên hệ này. Nghiên cứu xem xét kết quả đầu tư vào việc tăng thứ hạng. Nó làm rõ liệu ngân sách tiếp thị có tạo ra sự khác biệt thực sự. Hay nó chỉ làm mờ đi những yếu tố cốt lõi của chất lượng đào tạo kỹ thuật. Các hiệu trưởng mong muốn một hệ thống xếp hạng công bằng. Nó phải dựa trên thực lực hơn là khả năng chi tiêu cho quảng bá. Uy tín chương trình kỹ thuật nên đến từ giá trị nội tại.

IV.Đề Xuất Cải Tiến Phương Pháp Đánh Giá Chương Trình Kỹ Thuật

Nghiên cứu này không chỉ phân tích mà còn đưa ra các đề xuất. Các hiệu trưởng kỹ thuật cung cấp thông tin quý giá. Họ đề xuất những gì nên được giữ lại trong khảo sát. Đồng thời, họ cũng chỉ ra những chỉ số cần loại bỏ. Các câu hỏi nghiên cứu tập trung vào trọng số và tỷ lệ phần trăm. Nó cũng xem xét các lĩnh vực và chỉ số mà họ muốn giữ hoặc loại bỏ. Phân tích thông tin cho thấy không có sự thống nhất hoàn toàn. Tuy nhiên, một số xu hướng chung đã được nhận diện. Những đề xuất này có thể dẫn đến một phương pháp đánh giá mới. Nó sẽ chính xác và công bằng hơn. Mục tiêu là nâng cao uy tín chương trình kỹ thuật. Các ngành kỹ thuật hàng đầu sẽ được công nhận dựa trên các tiêu chí thực tế hơn. Chất lượng đào tạo kỹ thuật cần được đo lường một cách toàn diện.

4.1. Các Chỉ số Được Đề xuất Loại bỏ khỏi Khảo sát

Nghiên cứu cho thấy một số chỉ số hiện tại cần được xem xét lại. Các hiệu trưởng đề xuất loại bỏ tư cách thành viên trong Học viện Kỹ thuật Quốc gia. Họ cho rằng đây là một tiêu chí hạn chế và không còn phù hợp. Đánh giá ngang hàng từ đồng nghiệp cũng là một điểm gây tranh cãi. Nhiều người cho rằng nó mang tính chủ quan và thiếu minh bạch. Tính chọn lọc của sinh viên, bao gồm điểm GRE và tỷ lệ chấp nhận, cũng bị đề xuất điều chỉnh. Các hiệu trưởng tin rằng những chỉ số này không phản ánh đầy đủ sự đa dạng. Nó cũng không phản ánh sự phức tạp của chất lượng đào tạo kỹ thuật. Việc loại bỏ các chỉ số này có thể giúp bảng xếp hạng đại học trở nên công bằng hơn. Nó cũng giúp chương trình kỹ thuật tập trung vào các yếu tố cốt lõi. Phương pháp đánh giá cần được cập nhật để theo kịp sự phát triển của giáo dục.

4.2. Các Yếu tố Mới Được Đề xuất Thêm vào Tiêu chí Xếp hạng

Ngoài việc loại bỏ, các hiệu trưởng cũng đưa ra nhiều đề xuất bổ sung. Các xuất bản phẩm học thuật của giảng viên là một chỉ số được ưu tiên. Nó thể hiện năng lực nghiên cứu và đóng góp khoa học. Chất lượng và phạm vi của các chương trình đào tạo từ xa cũng được đề xuất. Đây là yếu tố ngày càng quan trọng trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Không gian và nguồn lực nghiên cứu thực tế cũng được xem là chỉ số cần thiết. Nó phản ánh khả năng thực hiện các dự án lớn. Những yếu tố này được kỳ vọng sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn. Chúng giúp đánh giá đúng uy tín chương trình kỹ thuật. Việc tích hợp các tiêu chí xếp hạng mới này là cần thiết. Nó giúp bảng xếp hạng đại học phản ánh đúng hơn các ngành kỹ thuật hàng đầu. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng đào tạo kỹ thuật được đo lường chính xác.

V.Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Xếp Hạng Chương Trình Kỹ Thuật

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng đối với giáo dục đại học. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các bảng xếp hạng được tạo ra. Đồng thời, nó cũng phản ánh nhận thức của các nhà lãnh đạo. Kết quả chỉ ra rằng cần có sự đối thoại cởi mở hơn. Đối thoại này cần diễn ra giữa các cơ quan xếp hạng và các trường đại học. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống đánh giá khách quan và minh bạch hơn. Điều này giúp nâng cao chất lượng đào tạo kỹ thuật tổng thể. Các trường có thể sử dụng thông tin này để cải thiện chương trình của mình. Sinh viên cũng có thể đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Việc liên tục cải tiến phương pháp đánh giá là thiết yếu. Nó giúp duy trì sự liên quan và độ tin cậy của bảng xếp hạng đại học. Uy tín chương trình kỹ thuật phụ thuộc vào tính chính xác của các đánh giá này.

5.1. Ảnh hưởng của Xếp hạng đến Danh tiếng và Tuyển sinh

Bảng xếp hạng đại học có tác động đáng kể. Nó ảnh hưởng đến danh tiếng của một chương trình kỹ thuật. Các trường có thứ hạng cao thường thu hút được nhiều sinh viên giỏi. Nó cũng thu hút các giảng viên xuất sắc. Uy tín chương trình kỹ thuật tăng lên khi được xếp hạng cao. Điều này tạo ra một vòng lặp tích cực. Danh tiếng tốt giúp trường thu hút nguồn lực và tài trợ. Nó cũng ảnh hưởng đến quyết định của các nhà tuyển dụng. Họ thường tìm kiếm sinh viên từ các ngành kỹ thuật hàng đầu. Do đó, việc hiểu rõ các tiêu chí xếp hạng là rất quan trọng. Các trường cần tối ưu hóa các yếu tố được đánh giá. Mục tiêu là đảm bảo vị trí cạnh tranh trên bảng xếp hạng. Tuy nhiên, cần cân bằng giữa việc theo đuổi thứ hạng và duy trì chất lượng đào tạo kỹ thuật thực sự.

5.2. Hướng tới một Phương pháp Đánh giá Kỹ thuật Toàn diện hơn

Nghiên cứu này kêu gọi một sự thay đổi trong phương pháp đánh giá. Hệ thống hiện tại có những hạn chế nhất định. Việc tích hợp các đề xuất từ các hiệu trưởng là bước đi quan trọng. Điều này bao gồm việc loại bỏ các chỉ số lỗi thời. Đồng thời, cần bổ sung các tiêu chí mới phù hợp với thực tế. Một phương pháp đánh giá toàn diện hơn sẽ phản ánh đúng. Nó phản ánh chất lượng đào tạo kỹ thuật và năng lực nghiên cứu. Nó cũng tính đến các chương trình đào tạo từ xa và đóng góp xã hội. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một bảng xếp hạng đại học công bằng hơn. Bảng xếp hạng này sẽ thực sự giúp các chương trình phát triển. Nó cũng giúp sinh viên lựa chọn con đường học vấn phù hợp. Uy tín chương trình kỹ thuật sẽ được củng cố dựa trên giá trị thực chất.

Mục lục chi tiết luận án

Abstract
Acknowledgements
List of Tables
Preface
1. Chapter One - The Background of the Study
1.1. Statement of the Problem
1.2. Purpose of the Study
1.3. Significance of the Study
1.4. Definition of Terms
1.5. Summary and Organizations of Remainder of Study
2. Chapter Two – Literature Review
2.1. Engineering Graduate Education in the United States
2.2. Engineering Standards Professional Association
2.3. Accreditation in Engineering and Engineering Technology
2.4. Impact of Rankings
2.5. Enrollment Management and Marketing
3. Chapter Three – Methodology
3.1. Data Collection Procedures
3.2. Survey Response and Coding
3.3. Theory of Study
4. Chapter Four – Results and Implications
5. Chapter Five – Summary, Discussion, and Conclusion
5.1. Discussion of Findings
5.2. Consumer Behavior Theory
5.3. Other Notable Findings
5.4. Implications for Policy and Practice
5.5. Engineering Programs Rankings Methodology
5.5.1. Research Study Instrument
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Smallman christine dissertation utoledo march 22 2015

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (136 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

A Dissertation Entitled The U. News and World Report Rankings: An Investigation into the Perceptions of Engineering Deans regarding the Survey and the Rankings. Smallman Submitted to the Graduate Faculty as partial fulfillment of the requirements for the Doctor of Philosophy Degree in Higher Education _______________________________________________ David Meabon, Ph., Committee Chair _______________________________________________ Sonny Ariss, Ph., Committee Member _______________________________________________ Snejana Slantcheva-Durst, Ph., Committee Member _______________________________________________ Gregory Stone, Ph., Committee Member _______________________________________________ Dr. Komuniecki, Dean College of Graduate Studies The University of Toledo May 2015 Copyright 2015, Christine M.

Smallman This document is copyrighted material. Under copyright law, no parts of this document may be reproduced without expressed permission of the author. An Abstract of The U. News and World Report Rankings Survey: An Investigation into the perception of engineering deans regarding the survey and the rankings.

Smallman Submitted to the Graduate Faculty as partial fulfillment of the requirements for the Doctor of Philosophy Degree in Higher Education Degree The University of Toledo May 2015 The U. News and World Report Survey of graduate engineering programs is structured around four areas and nine indicators. Area A addresses quality assessment, Area B addresses student selectivity, and Area C addresses faculty resources, lastly Area D addresses research activity. The nine indicators categorized under the areas are: peer assessment, recruiter assessment, mean GRE quantitative scores, acceptance rate, and student to faculty ration (both doctoral and masters), faculty in the National Academy of Engineering, doctoral degree awarded, total research expenditures, and average research expenditures per faculty member.

Each area is weighted and each indicator given a percentage towards their final score. News and World Report Survey has a tenuous relationship with deans of engineering programs; yet is considered the authority by many among institutions who compile data to determine program quality and rankings. This study examines the perceptions of engineering deans in regards to the U. News and World Report Survey instrument, data collected, marketing budgets and the information the deans deem important, unimportant and what they would like to see iii included in the survey collection.

This instrument provided an opportunity to the 198 deans, who participated in the 2011 U. News and World Report Survey, who in turn provided their perceptions and input into what the U. News and World Report Survey is currently using to access and rank quality engineering programs. Nine research questions guided this research study which focus on the perceptions of the deans in regards to weights, percentages, what areas and indicators they would leave in the survey and which they would leave out.

The questions also address budgets and outcomes of funding put towards increasing survey ranking results. Analysis of the information returned indicate no significance between the U. News and World Report Survey and discord among the deans of engineering graduate programs. However, this research does reveal areas and indicators the deans of engineering would like removed, such as membership in the National Academy of Engineers, peer assessment review, and student selectivity, as well as, indicators deans would like to add when distributing the U.

News and World Report Survey such as scholarly publications, distance education and research space. iv Dedication To my patient and supportive husband Terry, our children and their partners, for their support and understanding in times when I could not be where I wanted to be, but needed to be, and to all six of my beautiful grandchildren who keep me smiling. To my sister and head cheerleader, Nancy Keefe Bump who held me up and kept me from getting discouraged – your turn is next. cohort family Drs.

Karen Hoblet, Gwen Walters and Marty Sexton, I could not have done this without your moral support and encouragement. The pride I feel that we have all finished the journey is unmeasurable. Lastly, with great love and respect I dedicate this study and my doctoral degree to my mother Beatrice Ann Logan Keefe (1931-1980). My promise to you, made on the night of your passing, 34 years ago is finished.

I am so grateful for having been your daughter. What you taught me in the 22 short years you were in my life has been my compass. Your love was unending and your thirst for learning unquenchable. You have given me many gifts my dear mother and because of you I was able to reach the goal - you could not - because you left this earth so young.

I owe you my life and am truly indebted to you for all that I am. You are in my thoughts and prayers each day and are a driving force in my life daily. I missed you terribly during this process and will continue to always miss you until I join you. Most of all I give all glory and recognition to our Lord Jesus Christ who has sustained me through this process and blessed me with his grace.

v Acknowledgements Next to God our Father I dedicate this dissertation to my advisor, Dr. David Meabon, who is an incredible mentor and strong supporter of my academic pursuits and total well-being. This journey has been filled with trials, tribulations, sickness, job loss, retirement and a new career path. Meabon’s silent strength, encouragement and belief in me is an incredible motivator which led me to the completion of this research study.

Meabon’s impact on my life educationally as well as a human being is priceless. He and he alone stood by me every step of the way and for this I am truly in your debt. God Bless You. I am indebted to several people at The University of Toledo who supported me during this endeavor, specifically Dr.

Sonny Arises, Dr. Gregory Stone and Dr. Snejana Slantcheva-Durst who served as committee members. I am also grateful for the advice, academic and monetary support of the following U.

colleagues, Interim President Nagi G. Naganathan, Dean Thomas Switzer, President Emeritus Daniel Johnson, Associate Dean Mohamed Samir Hefzy, Dr. Steven Kramer, Dr. Vickie Kuntz, Dr.

Frank Calzonetti, Dr. William Logie, Dr. Pat Murphy, Dr. Earl Murry, Dr.

William Bischoff, and Mrs. Ruth Anne Easterwood (superwoman) and Ms. I am also grateful to the John Russell family who provided me with a scholarship to offset some of the costs of my survey distribution. I would also like to acknowledge Dr.

Douglas Walters and Dr. Russ Sprinkle for their editing and APA guidance. Lastly, I would like to thank The University of Toledo for the three degrees I obtained as a former employee of their institution. Such a wonderful benefit accessible to every University of Toledo employee that is priceless.

vi Table of Contents Abstract iii Acknowledgements vi Table of Contents vii List of Tables xi Preface xii I. Chapter One - The Background of the Study 1 A. Statement of the Problem 4 C. Purpose of the Study 7 D.

Significance of the Study 15 G. Definition of Terms 20 L. Summary and Organizations of Remainder of Study 20 vii II. Chapter Two – Literature Review 22 A.

Engineering Graduate Education in the United States 30 G. Engineering Standards Professional Association 33 H. Accreditation in Engineering and Engineering Technology 35 I. Impact of Rankings 50 M.

Enrollment Management and Marketing 53 N. Chapter Three – Methodology 61 A. Data Collection Procedures 64 F. Survey Response and Coding 67 viii H.

Theory of Study 69 K. Chapter Four – Results and Implications 70 A. Chapter Five – Summary, Discussion, and Conclusion 80 A. Discussion of Findings 84 D.

Consumer Behavior Theory 87 E. Other Notable Findings 89 F. Implications for Policy and Practice 90 ix G. Engineering Programs Rankings Methodology 112 b.

Research Study Instrument 115 x List of Tables Table 1 Characteristics of Sample and Sample Population 65 Table 2 Deans Ranking of U. News and World Report Survey 66 Table 3 Ratings by Deans of U. News and World Report Survey Table 4 Indicators that Deans suggest be removed 68 Table 5 Comments Regarding specific indicators 69 Table 6 Additional indicators Deans would add 70 Table 7 Additional general comments from Deans of Engineering 71 xi Preface Individuals reading this doctoral decision may be curious as to the reasons why a doctoral student in higher education would choose to pursue a dissertation topic focused on engineering. This is a reasonable question considering neither my undergraduate nor master’s degree is in engineering.

I was employed in a college of engineering for over 27 years, and during that time, I have administered in a variety of roles in a number of different settings. For example, I was involved in academic activities and programs both at the undergraduate and graduate levels, such as assessment, accreditation, fundraising, friend raising and marketing. Through these various roles, I have attended various conferences and meetings at which ranking were discussed in a variety of different forums. During one particular visit to Washington, D., to attend the engineering dean’s yearly Capitol Hill visit, I received a copy of The Gathering Storm: Can the U.

Preserve its Lead in Science and Technology? (Brown, 2006). The publication was distributed by President George W. Bush in an effort to educate those in attendance about the importance of engineering and to warn engineering educators of a potential deficit in the number of engineers in the United States. This publication led to lively discussions regarding education, recruitment and the role that rankings play in the field of engineering education.

Furthermore, the rankings are currently being discussed in the Obama administration as to what involvement the government should have in the rankings process and should it be connected to external funding to institutions. These discussions, as well as my association with the academic aspects of engineering education, led to my interest in exploring issues related to ranking systems. In particular, xii these experiences led me to explore how deans of engineering colleges view the U. News and World Report Survey ranking system and the role it plays in recruitment, fundraising, and overall engineering graduate program percecptions.

xiii Chapter One The Background of the Study Introduction Rankings associated with academic institutions are defined as lists of institutions in higher education ranked according to a combination of factors. In addition to institution- wide rankings, there are specific program rankings by academic programs. Additionally, departments, and schools are also individually ranked by various organizations and publications such as the Princeton Review and Washington Monthly. Rankings are conducted by magazines, newspapers, government agencies, and academic associations.

When providing rankings, organizations and associations typically consider measures of research excellence, influence, student choices, eventual success, demographics, and other performance criteria. Some organizations and associations provide rankings for institutions within a single country, while others assess institutions worldwide. College and university rankings generally consist of lists of higher education institutions that are placed in a particular order based on combinations of factors. However, the topic of rankings have continued to generate much debate among stakeholders in higher education regarding their usefulness and accuracy.

The growing diversity in ranking methodologies and accompanying criticisms of each method of ranking reflect a lack of consensus in the field of higher education (Hyman and Jacobs, 2009). The rise in popularity of rankings and their durability is attributed to several conditions: increased student mobility; institutional use of rankings in promotional and marketing campaigns and decision making; the use of rankings in international 1 discussions of assessment, and accountability, and quality assurance efforts (Sponsler, 2009). For example, prospective students and parents often consult various rankings during the college admissions process. A Cornell University study found that rankings in the United States significantly affected colleges’ applications and admissions (Paget, 2008).

In recent months President Barack Obama entered the rankings discussions by holding the first U. Department of Education’s Symposium on Postsecondary Institution Rating System (Morse, 2014). Obama’s involvement with rankings is an effort to address institutional accountability and to address soaring tuition cost (Anderson, 2014).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Christine M. Smallman (2015). Nghiên cứu xếp hạng chương trình kỹ thuật [Luận án tiến sĩ, The University of Toledo]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/nghien-cuu-xep-hang-chuong-trinh-ky-thuat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu xếp hạng chương trình kỹ thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu xếp hạng chương trình kỹ thuật hàng đầu. So sánh các yếu tố ảnh hưởng đến thứ hạng và chọn ngành phù hợp.

Luận án "Nghiên cứu xếp hạng chương trình kỹ thuật" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại The University of Toledo. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Nghiên cứu xếp hạng chương trình kỹ thuật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu xếp hạng chương trình kỹ thuật" thuộc chuyên ngành Higher Education. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.

Luận án "Nghiên cứu xếp hạng chương trình kỹ thuật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu xếp hạng chương trình kỹ thuật" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu xếp hạng chương trình kỹ thuật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter