Tổng hợp hệ thống điều khiển cho một lớp đối tượng phi tuyến trên cơ sở nhận dạn
Tổng hợp hệ thống điều khiển phi tuyến tối ưu bằng thuật toán học máy. Phân tích cấu trúc và đề xuất mô hình cải tiến hiệu suất vượt trội.
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
136
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về các hệ thống điều khiển phi tuyến bất định
- Số trang:
- 136 trang
- Trường:
- Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
- Tác giả:
- Lê Văn Chương
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về các hệ thống điều khiển phi tuyến bất định
Các hệ thống kỹ thuật trong thực tế hầu hết mang bản chất phi tuyến phức tạp. Mô hình toán học thường không phản ánh toàn diện các quy luật vật lý nội tại. Sự xuất hiện của các thành phần bất định làm gia tăng độ phức tạp khi thiết kế thuật toán điều khiển. Những bất định này bắt nguồn từ sự biến thiên tham số, ma sát phi tuyến, nhiệt độ môi trường và nhiễu tải bên ngoài. Khi đối tượng vận hành, các thông số trạng thái thay đổi liên tục theo thời gian. Sự thiếu chính xác của mô hình khiến các phương pháp điều khiển tuyến tính kinh điển không còn đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật. Yêu cầu cấp thiết là phải xây dựng các cấu trúc điều khiển phi tuyến hiện đại. Hệ thống điều khiển cần sở hữu khả năng tự nhận dạng và bù sai lệch trực tuyến. Mục tiêu cốt lõi là duy trì tính ổn định toàn cục và đảm bảo chất lượng bám quỹ đạo chuyển động. Việc kết hợp các kỹ thuật thích nghi mang lại khả năng kháng nhiễu vượt trội cho hệ thống.
1.1. Đặc trưng cơ bản của hệ thống phi tuyến có bất định
Hệ thống phi tuyến chứa đựng nhiều mối liên hệ phi tuyến tính giữa tín hiệu vào và tín hiệu ra. Các thành phần bất định thường phân bố tại ma trận trạng thái và ma trận kênh điều khiển. Hệ thống không tuân theo nguyên lý xếp chồng tín hiệu. Điểm làm việc thay đổi kéo theo sự biến đổi về đặc tính động học. Bộ điều khiển PID truyền thống thường chỉ hoạt động tốt quanh một điểm làm việc cố định. Khi hệ thống chịu tác động của tải trọng biến thiên, sai số bám quỹ đạo sẽ tăng cao. Hiện tượng mất ổn định có thể xảy ra nếu biên độ nhiễu vượt ngưỡng cho phép. Do đó, việc nghiên cứu các đặc trưng phi tuyến và cấu trúc bất định là bước khởi đầu bắt buộc. Quá trình này cung cấp cơ sở để xây dựng các thuật toán điều khiển thích nghi và bền vững. Mục tiêu là triệt tiêu ảnh hưởng của thành phần bất định ngay trong quá trình vận hành thực tế.
1.2. Nhận dạng thành phần bất định bằng mạng nơron RBF
Mạng nơron hàm bán kính cơ sở RBF sở hữu năng lực xấp xỉ phổ quát mạnh mẽ. Cấu trúc mạng gồm ba lớp cơ bản: lớp đầu vào, lớp ẩn phi tuyến và lớp đầu ra tuyến tính. Mạng RBF có thể xấp xỉ bất kỳ hàm phi tuyến liên tục nào với độ chính xác tùy biến trên một tập compact. Các trọng số của mạng được cập nhật trực tuyến theo thời gian thực dựa trên thuật toán thích nghi. Nhờ đó, mạng tự động học và bù trừ các thành phần bất định chưa biết trong mô hình động học. Kỹ thuật này không đòi hỏi phải biết trước giá trị giới hạn của tham số hay đặc tính toán học chi tiết của nhiễu. Sai số xấp xỉ của mạng nơron được chứng minh là bị chặn và hội tụ nhanh chóng. Việc ứng dụng mạng RBF giúp nâng cao tính tự thích ứng và độ chính xác bám quỹ đạo của toàn bộ hệ thống điều khiển phi tuyến.
II. Phương pháp tuyến tính hóa phản hồi và kỹ thuật trượt
Tuyến tính hóa phản hồi và điều khiển trượt là hai phương pháp trụ cột trong lý thuyết điều khiển hiện đại. Tuyến tính hóa phản hồi (feedback linearization) sử dụng phép biến đổi tọa độ và phản hồi trạng thái phi tuyến. Phương pháp này triệt tiêu các đặc tính phi tuyến để đưa hệ thống về dạng tuyến tính chuẩn tắc. Tuy nhiên, kỹ thuật này rất nhạy cảm với sai số mô hình. Khi có sự sai lệch tham số, việc bù trừ phi tuyến sẽ không còn chính xác. Để khắc phục nhược điểm này, phương pháp điều khiển trượt (sliding mode control) được áp dụng rộng rãi. Điều khiển trượt mang lại tính bền vững cao trước các thành phần bất định và nhiễu ngoại sinh. Sự kết hợp giữa hai phương pháp tạo nên giải pháp điều khiển mạnh mẽ cho các đối tượng phi tuyến phức tạp.
2.1. Bản chất và giới hạn của tuyến tính hóa phản hồi
Phương pháp tuyến tính hóa phản hồi (feedback linearization) dựa trên công cụ hình học vi phân. Ý tưởng cốt lõi là thiết kế tín hiệu điều khiển để triệt tiêu trực tiếp các thành phần phi tuyến trong phương trình trạng thái. Sau khi biến đổi, hệ thống phi tuyến ban đầu trở thành một hệ tuyến tính tương đương. Người thiết kế có thể dễ dàng áp dụng các kỹ thuật điều khiển tuyến tính kinh điển như gán cực hay tối ưu tuyến tính LQR. Mặc dù vậy, phương pháp này đòi hỏi thông tin chính xác tuyệt đối về hàm động học của đối tượng. Trong thực tế, các thành phần phi tuyến thường chứa tham số biến đổi và nhiễu đo lường. Khi mô hình toán học sai lệch, phản hồi phi tuyến sẽ tạo ra sai số phụ. Hậu quả là chất lượng điều khiển bị suy giảm nghiêm trọng hoặc dẫn đến mất ổn định hệ thống.
2.2. Cơ chế điều khiển trượt thích nghi giảm chattering
Phương pháp điều khiển trượt (sliding mode control) dẫn dắt quỹ đạo trạng thái tiến tới và duy trì chuyển động trên một mặt trượt xác định trước. Khi trạng thái nằm trên mặt trượt, hệ thống hoàn toàn bất biến trước các thành phần bất định thỏa mãn điều kiện phối hợp. Tuy nhiên, việc sử dụng hàm chuyển mạch signum với độ khuếch đại lớn thường gây ra hiện tượng dao động tần số cao (chattering). Hiện tượng chattering gây rung lắc cơ khí và có thể phá hủy các cơ cấu chấp hành. Để loại bỏ hiện tượng này, kỹ thuật điều khiển trượt thích nghi tích hợp mạng nơron được đưa vào ứng dụng. Mạng nơron đảm nhiệm việc nhận dạng và bù trừ trực tuyến các thành phần bất định. Nhờ đó, hệ số khuếch đại chuyển mạch được giảm thiểu đáng kể, tín hiệu điều khiển trở nên êm thuận và loại bỏ hoàn toàn chattering.
III. Kỹ thuật backstepping và điều khiển thích nghi hiện đại
Kỹ thuật backstepping (điều khiển cuốn chiếu) và điều khiển thích nghi là những công cụ đắc lực để xử lý hệ thống phi tuyến bậc cao. Phương pháp cuốn chiếu giải quyết bài toán điều khiển bằng cách thiết kế đệ quy từ các hệ thống con bậc thấp. Mỗi bước thiết kế tạo ra một biến trạng thái ảo đóng vai trò làm tín hiệu điều khiển trung gian. Khi kết hợp với luật thích nghi, hệ thống có khả năng tự động ước lượng và hiệu chỉnh các tham số chưa biết. Sự kết hợp này loại bỏ sự phụ thuộc vào các giả thiết tuyến tính hóa cục bộ. Hệ thống đảm bảo tính ổn định toàn cục và chất lượng bám tối ưu. Các thuật toán này đặc biệt thích hợp cho các đối tượng có cấu trúc phi tuyến phức tạp như tay máy robot hay thiết bị bay.
3.1. Nguyên lý phân rã đệ quy của kỹ thuật backstepping
Kỹ thuật backstepping (điều khiển cuốn chiếu) được áp dụng cho các hệ thống có cấu trúc phản hồi tam giác nghiêm ngặt (strict-feedback). Quá trình tổng hợp được thực hiện tuần tự qua từng bước đệ quy từ phương trình trạng thái đầu tiên đến phương trình cuối cùng. Ở mỗi bước, một biến trạng thái tiếp theo được coi là tín hiệu điều khiển ảo để ổn định hệ thống con hiện tại. Đồng thời, một hàm Lyapunov cục bộ được xây dựng để đảm bảo tính ổn định từng phần. Thuật toán tiếp tục đẩy lùi sai số (stepping back) cho đến khi xác định được tín hiệu điều khiển thực sự ở bước cuối cùng. Ưu điểm nổi bật của kỹ thuật cuốn chiếu là không làm mất đi các thành phần phi tuyến có lợi trong mô hình. Nhờ vậy, bộ điều khiển đạt hiệu suất năng lượng cao và phản ứng nhanh nhạy với biến động của hệ thống.
3.2. Thiết kế luật điều khiển thích nghi cập nhật tham số
Điều khiển thích nghi đóng vai trò chủ đạo trong việc đối phó với sự không chắc chắn của tham số mô hình. Luật thích nghi được xây dựng trực tiếp từ điều kiện âm của đạo hàm hàm Lyapunov tổng quát. Các tham số ước lượng được cập nhật liên tục thông qua sai số trạng thái và ma trận trọng số học. Để tránh hiện tượng trôi dạt tham số do nhiễu đo, kỹ thuật chiếu tham số hoặc hiệu chỉnh rò rỉ được tích hợp vào luật học. Cấu trúc điều khiển thích nghi đảm bảo rằng các tham số ước lượng luôn bị chặn trong miền giá trị cho phép. Sai số bám quỹ đạo được kéo về lân cận nhỏ của gốc tọa độ trong thời gian hữu hạn. Giải pháp này giúp hệ thống hoạt động ổn định và tin cậy ngay cả khi các thông số vật lý của đối tượng thay đổi đột ngột theo thời gian.
IV. Đánh giá ổn định Lyapunov trong điều khiển phi tuyến
Phân tích tính ổn định là yêu cầu then chốt và bắt buộc trong thiết kế hệ thống điều khiển phi tuyến. Tiêu chuẩn ổn định Lyapunov cung cấp công cụ toán học vững chắc để đánh giá hành vi động học mà không cần giải trực tiếp phương trình vi phân phi tuyến. Phương pháp hàm Lyapunov thứ hai cho phép chứng minh tính hội tụ của quỹ đạo trạng thái về vị trí cân bằng. Khi hệ thống có các thành phần bất định, việc lựa chọn hàm năng lượng phù hợp là yếu tố quyết định. Hàm Lyapunov được thiết lập bao gồm cả thành phần năng lượng sai số trạng thái và sai số ước lượng tham số. Nhờ đó, tính ổn định vững chắc và tính bị chặn của mọi tín hiệu trong vòng điều khiển kín được đảm bảo chặt chẽ.
4.1. Thiết lập hàm Lyapunov tổng quát cho hệ khép kín
Hàm Lyapunov tổng quát được xây dựng dưới dạng hàm toàn phương kết hợp giữa biến sai số trượt và sai số ước lượng trọng số mạng nơron. Dạng hàm năng lượng tiêu chuẩn thường được biểu diễn bởi công thức tổng quát gồm thành phần sai số bám và thành phần sai số thích nghi. Cấu trúc hàm năng lượng này có tính chất xác định dương toàn cục và tiến tới vô cùng khi các biến trạng thái tiến ra vô cùng. Biểu thức toán học bao quát toàn bộ động học của sai số bám và quá trình học thích nghi. Việc lựa chọn chính xác các ma trận trọng số đối xứng xác định dương giúp tối ưu hóa tốc độ suy giảm năng lượng sai số của hệ thống điều khiển phi tuyến.
4.2. Chứng minh tính ổn định Lyapunov và tính bị chặn
Để chứng minh tính ổn định Lyapunov, đạo hàm theo thời gian của hàm Lyapunov được phân tích dọc theo quỹ đạo nghiệm của hệ thống khép kín. Bằng cách thay thế luật điều khiển trượt và luật thích nghi cập nhật trọng số vào biểu thức đạo hàm, các thành phần bất định chưa biết được triệt tiêu hoàn toàn. Biểu thức đạo hàm cuối cùng thỏa mãn bất đẳng thức chặn trên với hằng số suy giảm dương. Theo định lý ổn định Lyapunov, điều này chứng minh hệ thống đạt tính ổn định theo nghĩa bị chặn đều cuối cùng. Toàn bộ các tín hiệu trong hệ thống bao gồm tín hiệu điều khiển, biến trạng thái và sai số bám đều bị chặn. Sai số bám quỹ đạo sẽ hội tụ nhanh chóng về một hình cầu nhỏ quanh gốc tọa độ.
V. Ứng dụng điều khiển phi tuyến vào robot công nghiệp MIMO
Robot công nghiệp là đối tượng điều khiển nhiều đầu vào nhiều đầu ra (MIMO) phi tuyến điển hình trong kỹ thuật tự động hóa. Động lực học của tay máy robot có sự ghép kênh mạnh mẽ giữa các khớp chuyển động. Khi hoạt động ở tốc độ cao, các lực quán tính ly tâm, lực Coriolis và ma sát phi tuyến tác động liên tục lên từng khớp chấp hành. Hơn nữa, tải trọng công tác của robot thường xuyên thay đổi tạo nên các thành phần bất định lớn trong mô hình toán học. Việc áp dụng các thuật toán điều khiển phi tuyến tiên tiến trên cơ sở nhận dạng bất định giúp robot bám sát quỹ đạo gia công phức tạp. Kết quả mô phỏng và thử nghiệm thực tế khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả vượt trội của giải pháp điều khiển đề xuất.
5.1. Mô hình động lực học tay máy công nghiệp nhiều bậc tự do
Mô hình động lực học tổng quát của tay máy robot nhiều bậc tự do được biểu diễn dưới dạng phương trình vi phân phi tuyến bậc hai. Trong mô hình này, ma trận khối lượng quán tính luôn đối xứng và xác định dương. Thành phần lực ly tâm và lực Coriolis phụ thuộc phi tuyến mạnh vào vị trí và vận tốc góc khớp. Vectơ trọng trường phản ánh tải trọng thay đổi của các khâu cơ khí theo tư thế không gian. Vectơ nhiễu ngoại sinh chứa đựng các ma sát phi tuyến phức tạp chưa được mô hình hóa chính xác. Tín hiệu mômen điều khiển cấp cho các động cơ khớp phải bù trừ chính xác mọi tương tác động học chéo. Mô hình sở hữu tính chất phản đối xứng đặc trưng, tạo cơ sở thuận lợi để tổng hợp luật điều khiển thích nghi.
5.2. Kết quả mô phỏng kiểm chứng chất lượng bám quỹ đạo
Chất lượng của hệ thống điều khiển phi tuyến được kiểm chứng thông qua mô phỏng bám quỹ đạo chuyển động không gian của robot công nghiệp. Thuật toán điều khiển trượt thích nghi sử dụng mạng nơron RBF được triển khai để nhận dạng và bù trừ trực tuyến các thành phần bất định của mô hình động lực học. Kết quả mô phỏng cho thấy các biến khớp bám chính xác quỹ đạo góc và vận tốc đặt trước với sai số xác lập xấp xỉ bằng không. Quá trình chuyển tiếp diễn ra nhanh, không xuất hiện độ quá điều chỉnh và đáp ứng tốt với các bước nhảy tải trọng đột ngột. So với phương pháp điều khiển PID hay điều khiển trượt cổ điển, thuật toán đề xuất triệt tiêu hiệu quả hiện tượng chattering, bảo vệ độ bền cho động cơ truyền động và nâng cao năng suất gia công cơ khí chính xác.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (136 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong kỷ nguyên tự động hóa công nghiệp và kỹ thuật điều khiển hiện đại, các đối tượng kỹ thuật phức tạp như robot công nghiệp, phương tiện bay không người lái (UAV), hệ truyền động cán thép, thiết bị lặn biển sâu hay hệ tuabin thủy điện đều vận hành trong môi trường phi tuyến cao, liên tục chịu tác động từ các yếu tố bất định. Những bất định này phát sinh từ sự biến thiên tham số động học $\Delta A, \Delta B$ (do mài mòn cơ khí, biến đổi áp suất thủy lực, thay đổi tải trọng) và các thành phần nhiễu ngoại sinh $d(t)$ không đo được. Luận án tiến sĩ kỹ thuật với đề tài "Tổng hợp hệ thống điều khiển cho một lớp đối tượng phi tuyến trên cơ sở nhận dạng các thành phần bất định" do nghiên cứu sinh Lê Văn Chương thực hiện tại Viện Khoa học và Công nghệ quân sự (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa, mã số 9 52 02 16, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Hoa Lư và TS Nguyễn Trung Kiên) đã giải quyết triệt để bài toán điều khiển bền vững thích nghi cho các hệ phi tuyến nhiều đầu vào - nhiều đầu ra (MIMO).
Nghiên cứu tập trung vào khoảng trống học thuật cốt lõi (research gap): các phương pháp điều khiển trượt (Sliding Mode Control - SMC) truyền thống (Utkin, 1992; Choi, 2002) hoặc thích nghi mạng nơron kinh điển (Lu et al., 2018; Huang et al., 2004) thường yêu cầu phải biết trước chặn trên của nhiễu ($F \le F_d$), hoặc cập nhật trọng số liên tục dựa trên sai số bám quỹ đạo $e = x_d - x$, dẫn đến hiện tượng chattering dữ dội và bùng nổ khối lượng tính toán. Luận án đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- RQ1: Làm thế nào để tách biệt và nhận dạng trực tuyến chính xác các ma trận tham số biến thiên $\Delta B$, hàm phi tuyến trạng thái $f(x)$ và nhiễu ngoài $d(t)$ mà không cần biết trước biên độ chặn trên?
- RQ2: Luật học nào đảm bảo mạng nơron chỉ cập nhật khi có biến động bất định thực sự, tránh hiện tượng "over-tuning" khi hệ thống đã đạt trạng thái cân bằng?
- RQ3: Cấu trúc phối hợp nào giữa điều khiển thích nghi bù trừ (Adaptive Control - AC) và điều khiển trượt (SMC) giúp triệt tiêu hoàn toàn rung chấn (chattering) trên cơ cấu chấp hành trong khi vẫn duy trì tính ổn định toàn cục theo chuẩn Lyapunov?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ giữa Lý thuyết ổn định Lyapunov (Lyapunov Stability Theory), Lý thuyết điều khiển cấu trúc biến đổi (Variable Structure Systems), Lý thuyết xấp xỉ phổ quát mạng nơron hàm xuyên tâm RBF (Radial Basis Function Neural Networks) và Kỹ thuật điều khiển thích nghi mô hình song song (Parallel Model Reference Adaptive Control). Đóng góp mang tính đột phá thể hiện qua việc giảm thiểu sai số nhận dạng tham số về lân cận 0 với thời gian hội tụ nhanh, triệt tiêu trên 90% biên độ chattering của tín hiệu điều khiển so với SMC kinh điển, được kiểm chứng toàn diện trên mô hình toán học bậc cao và robot công nghiệp 3 bậc tự do (3-DOF Robot Thermo CRS A465).
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về điều khiển hệ phi tuyến bất định trải qua ba dòng tiếp cận chính trong y văn quốc tế và trong nước:
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN HỆ PHI TUYẾN BẤT ĐỊNH │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ Điều khiển Thích nghi │ │ Điều khiển Trượt │ │ Điều khiển Nơron - Mờ │
│ (Adaptive Control) │ │ (Sliding Mode Control) │ │ (Neural / Fuzzy SMC) │
├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤
│ • Maity et al. (2016): MPC-AD │ │ • Choi (2002): LMI Robust SMC │ │ • Huang et al. (2004): RBF-AD │
│ Toán tử phép chiếu Proj(·) │ │ Cần biết biên độ chặn a, b │ │ Học liên tục theo sai số bám │
│ • Giới hạn: Cấu trúc 2 vòng lặp │ │ • Patton et al. (2010): Ad-SMC │ │ • J. Lu et al. (2018): RNN-SMC │
│ Khối lượng tính toán cực lớn │ │ • Giới hạn: Hiện tượng rung │ │ • Giới hạn: Chattering lớn │
│ Cần bộ xử lý phần cứng mạnh │ │ Chattering làm hại cơ cấu │ │ Thuật toán dễ phân kỳ │
└────────────────┬────────────────┘ └────────────────┬────────────────┘ └────────────────┬────────────────┘
│ │ │
└───────────────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIẢI PHÁP ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN (LÊ VĂN CHƯƠNG, 2023) │
├──────────────────────────────────────────────────────────┤
│ • Mô hình nhận dạng song song độc lập với tín hiệu đặt │
│ • Mạng RBF 3 lớp ước lượng f(x) + Luật tích phân ΔB, d(t) │
│ • Luật học Lyapunov dựa trên sai số nhận dạng e = x - xM │
│ • Kiến trúc AC-SMC: u = u_SMC + u_C bù trừ trực tiếp │
└──────────────────────────────────────────────────────────┘
Dòng nghiên cứu 1 - Điều khiển thích nghi mô hình dự báo và hồi tiếp: Maity và các cộng sự (2016) đề xuất phương pháp điều khiển thích nghi với mô hình dự báo cho hệ phi tuyến có tham số biến thiên trong kênh điều khiển $\dot{x} = Ax + B(I_m + \Lambda(t))u + \Delta(x,t)$. Công trình sử dụng toán tử phép chiếu $\text{Proj}(\cdot)$ để giới hạn tham số ước lượng trong tập lồi. Tuy nhiên, kiến trúc hai vòng lặp thích nghi của Maity đòi hỏi năng lực vi xử lý cực lớn, khó đáp ứng thời gian thực cho các hệ thống phản ứng nhanh.
Dòng nghiên cứu 2 - Điều khiển trượt bền vững và trượt thích nghi: H. Choi (2002) giải bài toán ổn định hệ phi tuyến qua bất đẳng thức ma trận tuyến tính (LMI) để tìm ma trận $P, G$ thỏa mãn điều kiện trượt. Hạn chế cốt tử trong nghiên cứu của Choi là giả định tham số bất định $\Delta A \le a$ và hàm phi tuyến phải có chặn trên đã biết trước. Patton et al. (2010) phát triển luật trượt thích nghi ước lượng chặn trên $\hat{\rho}_s(t)$, nhưng biên độ bất định càng lớn thì hàm dấu $\text{sgn}(s)$ tạo ra hiện tượng rung tần số cao càng nghiêm trọng. Các giải pháp trượt bậc cao (Levant, 2003; Bartolini et al., 2004) tuy thu nhỏ lân cận trượt nhưng phức tạp trong việc lấy đạo hàm bậc cao của mặt trượt và không loại trừ được bản chất gián đoạn của tín hiệu điều khiển.
Dòng nghiên cứu 3 - Điều khiển kết hợp mạng nơron RBF/RNN và Logic mờ: J. Lu và cộng sự (2018) kết hợp toán tử vi tích phân bậc phân số $D^\alpha$ với mạng RBF hoặc mạng hồi quy RNN để ước lượng thành phần $F = \Delta Ax + \Delta Bu + f$. Tuy nhiên, luật học của J. Lu phụ thuộc trực tiếp vào hàm mặt trượt $s$, vốn dao động với tần số vô hạn xung quanh $s=0$, khiến quá trình học bị mất ổn định khi có nhiễu lớn. S. Huang et al. (2004) sử dụng mạng RBF bù trừ phi tuyến cho hệ SISO nhưng luật học gắn liền với sai số bám quỹ đạo, làm cho trọng số nơron bị hiệu chỉnh không ngừng ngay cả khi tham số hệ thống không đổi.
Định vị của luận án: Khắc phục triệt để các tồn tại trên, kế thừa và phát triển hướng tiếp cận mô hình song song của Cao Tiến Huỳnh et al. (2014) và Ngô Trí Nam Cường (2018), luận án thiết lập khung nhận dạng thích nghi độc lập dựa trên sai lệch giữa đối tượng thực và mô hình quan sát song song ($e = x - x_M$). Cơ chế này đảm bảo mạng RBF chỉ học khi có biến thiên bất định thực tế, cách ly hoàn toàn với sai số bám mục tiêu, sau đó sử dụng tín hiệu bù trừ chủ động $u_C$ để đưa hệ phi tuyến bất định về một hệ tuyến tính danh định thuần túy, cho phép bộ điều khiển trượt $u_{SMC}$ hoạt động với hệ số khuếch đại nhỏ nhất nhằm triệt tiêu chattering.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết điều khiển tự động
Luận án đã mở rộng Lý thuyết thích nghi bền vững (Robust Adaptive Control Theory) của Narendra & Annaswamy (1989) và Lý thuyết hệ cấu trúc biến đổi của Utkin (1992) sang lớp đối tượng MIMO phi tuyến tổng quát chịu đồng thời ba nguồn bất định:
- Ma trận tham số điều khiển biến thiên chậm $\Delta B \in \mathbb{R}^{n \times m}$;
- Ma trận tham số trạng thái $\Delta A \in \mathbb{R}^{n \times n}$;
- Vectơ hàm phi tuyến bất định $f(x) \in \mathbb{R}^n$ và nhiễu ngoại sinh liên tục $d(t) \in \mathbb{R}^n$.
Mô hình toán học đề xuất phân tách cấu trúc điều khiển thành hai thành phần trực giao về mặt chức năng: $$u = u_{SMC} + u_C$$ Trong đó, $u_C$ chịu trách nhiệm triệt tiêu toàn bộ các thành phần phi tuyến và bất định thông qua tín hiệu đánh giá tổng hợp $\hat{f}^* = \hat{\Delta B}u + \hat{f}(x) + \hat{d}(t)$, biến đổi động học hệ thống thực thành hệ tuyến tính danh định $\dot{x} \approx Ax + Bu_{SMC}$. Trên nền tảng đó, $u_{SMC}$ được thiết kế tối ưu chỉ để khử các sai số động học tuyến tính danh định còn lại.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TÍN HIỆU ĐẶT QUỸ ĐẠO x_d │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────┐
│ BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỢT u_SMC │
│ (Hệ tuyến tính danh định) │
└──────────────┬───────────────┘
│
▼ (+)
┌────────────────────────────────┐ ┌──────┴──────┐ u = u_SMC + u_C ┌────────────────────────────────┐
│ CƠ CẤU CHỈNH ĐỊNH THÍCH NGHI │─── u_C ───►│ TỔNG HỢP ├──────────────────►│ ĐỐI TƯỢNG ĐIỀU KHIỂN │
│ (Lyapunov Adaptive Laws) │ (+) │ TÍN HIỆU u │ │ x_dot = Ax+(B+ΔB)u+f(x)+d(t) │
└────────────────▲───────────────┘ └─────────────┘ └───────────────┬────────────────┘
│ │ Trạng thái x
│ ┌──────────────────────────────────────────────┐ │
│ │ SAI SỐ NHẬN DẠNG │ │
└───────────────┤ e = x - x_M │◄──────────────┤
└──────────────────────▲───────────────────────┘ │
│ │
┌──────────────┴──────────────┐ │
│ MÔ HÌNH NHẬN DẠNG │ │
│ SONG SONG x_M │◄───────────────────────┘
│ x_M_dot = Ax_M+(B+ΔB_hat)u │ Tín hiệu u và x
│ + f_hat(x) + d_hat(t) │
└─────────────────────────────┘
Khung phân tích và Định lý ổn định cốt lõi
Trọng tâm lý thuyết của công trình là việc xây dựng và chứng minh thành công Định lý 1 (Lyapunov Stability Theorem for Multi-Uncertainty Identification):
Xét hệ phương trình sai số động học giữa đối tượng (2.1) và mô hình nhận dạng (2.3): $$\dot{e} = Ae + \tilde{\Delta B}u + \tilde{f}(x) + \tilde{d}(t)$$ với $e = x - x_M$, $\tilde{\Delta B} = \Delta B - \hat{\Delta B}$, $\tilde{f}(x) = f(x) - \hat{f}(x)$, $\tilde{d}(t) = d(t) - \hat{d}(t)$.
Hàm Lyapunov toàn phương tổng quát được thiết lập: $$V(e, \tilde{B}, \tilde{W}, \tilde{d}) = e^T P e + \sum_{i=1}^n \sum_{j=1}^m \tilde{b}{ij}^2 + \sum{i=1}^n \sum_{j=1}^L \tilde{w}{ij}^2 + \sum{i=1}^n \tilde{d}_i^2$$ Trong đó $P = P^T > 0$ là nghiệm duy nhất của phương trình đại số Lyapunov $A^T P + PA = -Q$ với $Q$ là ma trận đối xứng xác định dương bất kỳ, $A$ là ma trận Hurwitz danh định.
Đạo hàm theo thời gian của hàm Lyapunov $\dot{V}$ thỏa mãn điều kiện ổn định tiệm cận ($\dot{V} \le 0$) khi các luật cập nhật thích nghi được xác lập:
- Luật nhận dạng ma trận tham số kênh điều khiển: $\dot{\hat{b}}_{ij} = u_j P_i e$ ($i = 1,\dots,n; j = 1,\dots,m$).
- Luật cập nhật trọng số mạng RBF xấp xỉ hàm phi tuyến: $\dot{\hat{w}}{ij} = P_i e \varphi{ij}(x)$ với $\hat{f}i(x) = \sum{j=1}^L \hat{w}{ij} \varphi{ij}(x)$.
- Luật nhận dạng nhiễu ngoại sinh: $\dot{\hat{d}}_i(t) = P_i e$ ($i = 1,\dots,n$).
Theo bất đẳng thức Rayleigh ($e^T Q e \ge \lambda_{\min}(Q)|e|^2$), điều kiện hội tụ bền vững của sai số nhận dạng được bảo đảm tuyệt đối: $$|e| \le \frac{2 \sum_{i=1}^n \varepsilon_i |P_i|}{\lambda_{\min}(Q)}$$ trong đó $\varepsilon_i \le \varepsilon_{iM}$ là sai số xấp xỉ tối thiểu của mạng nơron RBF.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu và Triết lý khoa học
Nghiên cứu được xây dựng trên triết lý Thực chứng nghiêm ngặt (Strict Positivism), kết hợp giữa chứng minh giải tích toán học thuần túy (Analytical Rigor) và phương pháp thực nghiệm mô phỏng số phân giải cao (High-Resolution Numerical Simulation). Mô hình nghiên cứu phân tầng gồm 3 cấp độ:
- Level 1: Khái quát hóa toán học cho lớp hệ MIMO phi tuyến bất định tổng quát bậc $n$, $m$ đầu vào.
- Level 2: Kiểm chứng thuật toán nhận dạng và điều khiển trên hệ phi tuyến MIMO 2 bậc tự do với các đặc tính hàm phi tuyến mũ, lượng giác phức tạp.
- Level 3: Ứng dụng thực chứng kỹ thuật trên mô hình động lực học đầy đủ của Robot công nghiệp 3 bậc tự do (Thermo CRS A465) có tính đến ma trận quán tính suy rộng $M(q)$, ma trận lực Coriolis và ly tâm $C(q, \dot{q})$, và vectơ trọng trường $g(q)$.
Thông số kỹ thuật và Dữ liệu mô phỏng
Các kịch bản thực nghiệm mô phỏng trên nền tảng MATLAB/Simulink sử dụng thuật toán tích phân số Ode45 (Dormand-Prince) với bước tích phân biến đổi chính xác cao ($10^{-4}\text{ s}$).
Bộ tham số kiểm chứng hệ MIMO 2 đầu vào 2 đầu ra:
- Ma trận hệ thống danh định: $$A = \begin{bmatrix} -3{,}2501 & 0{,}067731 \ 2{,}0448 & -3{,}6263 \end{bmatrix}, \quad B = \begin{bmatrix} 0{,}60994 & 0{,}48945 \ -0{,}63024 & 0{,}3949 \end{bmatrix}$$
- Ma trận bất định thực tế trong kênh điều khiển: $$\Delta B = \begin{bmatrix} 0{,}1099 & 0{,}1099 \ 0{,}1025 & 0{,}1025 \end{bmatrix}$$
- Hàm phi tuyến trạng thái thực tế: $$f(x) = \begin{bmatrix} 0{,}25\sin(x_1 x_2) - 0{,}05\sin(x_2) + 0{,}05 \ -0{,}15 x_1^2 + 0{,}075 e^{-x_2} + 0{,}25\sin(x_1 x_2) - 0{,}05 \end{bmatrix}$$
- Nhiễu ngoại sinh tác động phức hợp đa tần: $$d(t) = 0{,}2 \times \begin{bmatrix} 0{,}1\sin(0{,}5t - 3\pi/2) + 0{,}02\sin(0{,}8t - \pi/2) + 2{,}0 \ -0{,}15\sin(0{,}38t - \pi/3) + 0{,}02\sin(0{,}9t - \pi/2) + 1{,}5 \end{bmatrix}$$
- Ma trận Lyapunov $P$ tính toán chuẩn xác từ phương trình $A^T P + PA = -Q$ với $Q = I_2$: $$P = \begin{bmatrix} 1{,}5513 & 0{,}6183 \ 0{,}6183 & 1{,}1759 \end{bmatrix}$$
Cấu hình mạng nơron RBF: Mạng 3 lớp gồm 2 nơron đầu vào, 1 lớp ẩn gồm 9 nơron ($L=9$) với các tâm phân bố đều $c_{ij} \in {-2{,}0; -1{,}0; -0{,}5; -0{,}1; 0; 0{,}1; 0{,}5; 1{,}0; 2{,}0}$, độ trải rộng Gaussian $\sigma_{ij} = 5{,}0$.
| Thành phần kiểm chứng | Giá trị thiết lập / Cấu hình | Mục đích kiểm chuẩn |
|---|---|---|
| Không gian trạng thái | $n = 2$ (Hệ tổng quát), $n = 6$ (Robot 3-DOF) | Đánh giá khả năng mở rộng quy mô bậc tự do |
| Bất định kênh điều khiển | $\Delta B$ biến thiên từ $15%$ đến $25%$ ma trận $B$ | Kiểm tra khả năng bù trừ sai số cơ cấu chấp hành |
| Nhiễu tải ngoài $d(t)$ | Sóng điều hòa đa tần kết hợp thành phần dịch DC | Đánh giá tính kháng nhiễu và độ bền vững tiệm cận |
| Mạng nơron RBF | $L = 9$ nơron ẩn, hàm Gaussian, $\sigma = 5{,}0$ | Tối ưu hóa độ chính xác xấp xỉ $\varepsilon_i \le 10^{-3}$ |
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện khoa học then chốt
- Khả năng tách biệt và nhận dạng chính xác từng thành phần bất định: Không giống như các phương pháp gộp chung (lumped uncertainty) trong công trình của J. Lu (2018), thuật toán của luận án tách bạch hoàn hảo ma trận $\hat{\Delta B}$, hàm phi tuyến $\hat{f}(x)$ và nhiễu $\hat{d}(t)$. Sai số nhận dạng thành phần $e_{ND} = f^* - \hat{f}^*$ nhanh chóng hội tụ về 0 trong khoảng thời gian $t < 0{,}8\text{ s}$.
- Triệt tiêu hiện tượng rung chấn (Chattering Mitigation): Bằng việc sử dụng tín hiệu bù trừ thích nghi $u_C = -B^\dagger \hat{f}^*$ (với $B^\dagger$ là ma trận giả nghịch đảo của $B$), tải trọng bất định tác động lên bộ điều khiển trượt $u_{SMC}$ giảm đi hơn $95%$. Nhờ đó, hệ số trượt $K_{SMC}$ có thể cài đặt ở mức rất nhỏ, làm mịn hoàn toàn tín hiệu điều khiển trên Hình 2.31 và Hình 3.24.
- Tính độc lập của cơ chế học: Quá trình huấn luyện trọng số $\hat{w}{ij}$ chỉ kích hoạt khi $e = x - x_M \neq 0$. Khi sai số nhận dạng tiệm cận 0, $\dot{\hat{w}}{ij} = 0$, trọng số mạng RBF được đóng băng (frozen), loại bỏ hoàn toàn hiện tượng trôi trọng số (weight drift) thường gặp trong các nghiên cứu của Huang et al. (2004).
- Hiệu năng bám quỹ đạo vượt trội trên Robot công nghiệp: Kết quả mô phỏng trên Robot Thermo CRS A465 cho thấy: khi có sự thay đổi đột ngột về khối lượng tải và ma sát khớp, bộ điều khiển đề xuất (AC-SMC) giúp sai lệch vị trí góc khớp $\Delta q$ và vận tốc góc $\Delta \dot{q}$ tiệm cận 0 trong thời gian dưới $0{,}5\text{ s}$, không có hiện tượng vọt lố (overshoot $\approx 0%$).
Đáp ứng bám quỹ đạo góc khớp Robot (Khớp 1, 2, 3):
Vị trí q (rad)
^
│ * * * * * * * * * * * * * * * Quỹ đạo đặt mong muốn x_d(t)
│ *
│ * ───────────────────────────── Bộ điều khiển đề xuất AC-SMC (Bám sát sau 0.4s)
│ * - - - - - - - - - - - - - - - - Bộ điều khiển SMC kinh điển (Dao động quanh mặt trượt)
│ *
│ *
└─────*───────────────────────────────────────► Thời gian t (giây)
0 0.2 0.4 0.6 0.8 1.0 1.2 1.4
Ý nghĩa và Tác động ứng dụng đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Cung cấp phương pháp luận tổng quát để tuyến tính hóa chính xác các hệ phi tuyến MIMO phức tạp thông qua quan sát song song và xấp xỉ RBF, mở rộng phạm vi áp dụng của lý thuyết ổn định Lyapunov.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Thiết lập quy trình thiết kế bộ điều khiển 2 bước chuẩn hóa: (1) Nhận dạng - Bù trừ bất định trực tuyến; (2) Thiết kế điều khiển trượt danh định bền vững.
- Ứng dụng công nghiệp thực tiễn: Ứng dụng trực tiếp vào việc nâng cao độ chính xác gia công cho tay máy robot công nghiệp (hàn, sơn, lắp ráp chính xác cao), hệ thống ổn định đường ngắm cho pháo tự hành, hệ thống lái tự động tàu thủy và thiết bị bay không người lái vận hành trong điều kiện gió giật.
Limitations và Future Research
Nhìn nhận một cách khách quan và nghiêm túc dưới góc độ học thuật, luận án tồn tại một số giới hạn biên (boundary conditions):
- Giả thiết về tốc độ biến thiên của tham số: Các định lý toán học được chứng minh dưới điều kiện ma trận tham số $\Delta B$ và nhiễu $d(t)$ thay đổi chậm theo thời gian ($\dot{\Delta B} \approx 0, \dot{d}(t) \approx 0$). Đối với các hệ thống có tham số nhảy cấp đột ngột (stochastic jump parameters), luật thích nghi tích phân cần thời gian quá độ để tái hội tụ.
- Yêu cầu đo lường toàn bộ trạng thái: Thuật toán hiện tại yêu cầu vectơ trạng thái $x$ phải đo lường được đầy đủ bằng cảm biến. Trong trường hợp khuyết trạng thái, hệ thống cần tích hợp thêm bộ quan sát trạng thái (State Observer).
- Phạm vi kiểm chứng thực nghiệm: Các kết quả đóng góp của luận án được kiểm chứng bằng mô phỏng số chi tiết trên phần mềm chuyên dụng MATLAB/Simulink. Mặc dù các tham số của Robot Thermo CRS A465 được lấy từ thực tế, việc thử nghiệm trực tiếp trên phần cứng vật lý thời gian thực (Hardware-in-the-loop) sẽ củng cố vững chắc hơn tính khả thi công nghiệp.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Agenda):
- Tích hợp bộ quan sát trạng thái mở rộng (Extended State Observer - ESO) để ước lượng đồng thời trạng thái chưa đo được và thành phần bất định.
- Phát triển luật thích nghi trượt hữu hạn thời gian (Finite-time / Fixed-time Adaptive Sliding Mode Control) đảm bảo hội tụ trước một mốc thời gian định trước độc lập với điều kiện ban đầu.
- Triển khai thử nghiệm thực tế trên vi điều khiển nhúng DSP/FPGA cho các cánh tay robot công nghiệp thực tế.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án đóng góp quan trọng vào kho tàng khoa học điều khiển tự động trong nước và quốc tế:
- Tác động học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Tự động hóa, Kỹ thuật Robot và Cơ điện tử. Các công trình công bố từ luận án trên các tạp chí khoa học uy tín trong nước khẳng định tính mới và độ tin cậy khoa học cao.
- Chuyển đổi công nghiệp & Quốc phòng: Đặt nền móng kỹ thuật vững chắc cho việc làm chủ công nghệ điều khiển các tổ hợp khí tài quân sự thông minh, robot quân sự, hệ thống radar bám bắt mục tiêu và các dây chuyền tự động hóa công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy tuyệt đối.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên chuyên ngành Tự động hóa: Tiếp cận phương pháp tổng hợp hệ điều khiển thích nghi nơron RBF hoàn chỉnh với chứng minh toán học tường minh theo chuẩn Lyapunov.
- Kỹ sư R&D trong công nghiệp Robot & Cơ điện tử: Sở hữu thuật toán khả thi để triệt tiêu hiện tượng rung chấn cơ học trên các khớp robot, tăng độ bền vòng bi và độ chính xác quỹ đạo tay gắp.
- Các cơ quan nghiên cứu kỹ thuật quân sự: Ứng dụng giải pháp điều khiển thích nghi kháng nhiễu vào các thiết bị bay không người lái và phương tiện tự hành ngầm hải quân.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Đó là việc đề xuất cấu trúc nhận dạng mô hình song song đa thành phần bất định kết hợp mạng RBF, chứng minh thành công tính ổn định tiệm cận toàn cục bằng hàm Lyapunov phi tuyến (Định lý 1), giúp tách biệt và bù trừ độc lập từng loại bất định ($\Delta B, f(x), d(t)$) mà không cần biết trước chặn trên của chúng.
- Sự đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm? Trả lời: So với H. Choi (2002) đòi hỏi biết trước chặn $a, b$ và giải LMI phức tạp, hay J. Lu (2018) dùng luật học phụ thuộc mặt trượt $s$ gây rung chấn, luận án sử dụng sai số mô hình song song $e = x - x_M$. Điều này giúp mạng RBF chỉ học khi có bất định, giảm thiểu $90%$ tải tính toán và loại bỏ hoàn toàn hiện tượng mất ổn định do chattering.
- Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất là gì? Trả lời: Đó là khi kết hợp bù trừ thích nghi $u_C$, bộ điều khiển trượt $u_{SMC}$ chỉ cần làm việc như một bộ ổn định tuyến tính danh định với hệ số khuếch đại cực nhỏ. Hiện tượng chattering bị triệt tiêu gần như hoàn toàn trên đáp ứng điều khiển mômen khớp robot mà chất lượng bám quỹ đạo vẫn đạt độ chính xác gần như tuyệt đối (sai số bám tiệm cận 0 trong $0{,}4\text{ s}$).
- Giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không? Trả lời: Có. Toàn bộ ma trận tham số hệ thống ($A, B, \Delta B, P$), hàm phi tuyến $f(x)$, dạng nhiễu $d(t)$, cấu hình mạng RBF ($9$ nơron, tâm $c_{ij}$, độ rộng $\sigma = 5{,}0$) và sơ đồ khối mô phỏng trên MATLAB/Simulink đều được cung cấp chi tiết trong luận án.
- Định hướng nghiên cứu trong 10 năm tới là gì? Trả lời: Mở rộng lý thuyết điều khiển thích nghi nhận dạng sang hệ thống điều khiển nối mạng (Networked Control Systems - NCS) có độ trễ truyền thông ngẫu nhiên, kết hợp mạng nơron sâu học sâu (Deep Physics-Informed Neural Networks) và thực thi trên phần cứng tính toán biên (Edge AI DSP/FPGA).
Kết luận
Luận án "Tổng hợp hệ thống điều khiển cho một lớp đối tượng phi tuyến trên cơ sở nhận dạng các thành phần bất định" của NCS Lê Văn Chương là công trình khoa học nghiêm túc, công phu, giải quyết xuất sắc bài toán cốt lõi trong kỹ thuật điều khiển tự động hiện đại.
Các kết quả cốt lõi của công trình gồm:
- Xây dựng hoàn chỉnh phương pháp nhận dạng trực tuyến đồng thời ma trận tham số kênh điều khiển $\Delta B$, hàm phi tuyến $f(x)$ và nhiễu ngoài $d(t)$ cho hệ MIMO.
- Thiết lập cấu trúc mạng nơron RBF mô hình song song với luật học thích nghi chỉ kích hoạt khi có sai lệch bất định thực tế.
- Chứng minh toán học chặt chẽ tính ổn định tiệm cận của hệ thống kín theo tiêu chuẩn Lyapunov và bất đẳng thức Rayleigh.
- Đề xuất kiến trúc điều khiển kết hợp AC-SMC giúp loại bỏ hiện tượng rung chấn (chattering), bảo vệ cơ cấu chấp hành cơ khí.
- Kiểm chứng thành công hiệu quả vượt trội trên mô hình toán học tổng quát và đối tượng kỹ thuật thực tế là Robot công nghiệp Thermo CRS A465.
Công trình tạo tiền đề vững chắc cho việc triển khai các thuật toán điều khiển thích nghi thông minh vào thực tế sản xuất công nghiệp và công nghệ tự động hóa quốc phòng công nghệ cao.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ LÊ VĂN CHƯƠNG TỔNG HỢP HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN CHO MỘT LỚP ĐỐI TƯỢNG PHI TUYẾN TRÊN CƠ SỞ NHẬN DẠNG CÁC THÀNH PHẦN BẤT ĐỊNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ LÊ VĂN CHƯƠNG TỔNG HỢP HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN CHO MỘT LỚP ĐỐI TƯỢNG PHI TUYẾN TRÊN CƠ SỞ NHẬN DẠNG CÁC THÀNH PHẦN BẤT ĐỊNH Ngành: Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Mã số: 9 52 02 16 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGUỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS Nguyễn Hoa Lư 2. TS Nguyễn Trung Kiên Hà Nội - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác, các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. Tác giả luận án Lê Văn Chương ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin được trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Nguyễn Hoa Lư, TS Nguyễn Trung Kiên đã luôn quan tâm, giúp đỡ, tận tình chỉ bảo, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn các nhà giáo, các nhà khoa học đã có những góp ý quý báu để luận án được hoàn thiện. Tôi xin chân thành cảm ơn Thủ trưởng Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự, Phòng Đào tạo đã luôn quan tâm và tạo điều kiện tốt nhất giúp nghiên cứu sinh hoàn thành nhiệm vụ học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các đồng nghiệp tại Bộ môn Điều khiển tự động, Viện Kỹ thuật và Công nghệ, Trường Đại học Vinh nơi tôi công tác đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi yên tâm học tập, nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn chia sẻ, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án.
Tác giả luận án iii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. viii MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN HỆ PHI TUYẾN CÓ CÁC THÀNH PHẦN BẤT ĐỊNH. Giới thiệu về hệ phi tuyến có các thành phần bất định. Tổng quan các phương pháp điều khiển hệ phi tuyến có các thành phần bất định. Phương pháp điều khiển thích nghi.
Phương pháp điều khiển trượt. Phương pháp điều khiển trượt thích nghi sử dụng mạng nơron nhân tạo. Kết luận chương 1. TỔNG HỢP HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN CHO ĐỐI TƯỢNG PHI TUYẾN TRÊN CƠ SỞ NHẬN DẠNG CÁC THÀNH PHẦN BẤT ĐỊNH.
Tổng hợp hệ thống điều khiển thích nghi cho lớp đối tượng phi tuyến có tham số thay đổi trong kênh điều khiển. Xây dựng thuật toán nhận dạng các thành phần bất định và tổng hợp luật điều khiển thích nghi. Tổng hợp bộ điều khiển trượt. Tổng hợp hệ thống điều khiển thích nghi cho lớp đối tượng phi tuyến có tham số thay đổi trong trạng thái và kênh điều khiển.
Tổng hợp luật nhận dạng các thành phần thay đổi bất định 50 2. Tổng hợp luật điều khiển. Mô phỏng kiểm chứng kết quả. Kết luận chương 2.
ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN PHI TUYẾN TRÊN CƠ SỞ NHẬN DẠNG CÁC THÀNH PHẦN BẤT ĐỊNH CHO ROBOT CÔNG NGHIỆP 70 3. Giới thiệu bài toán điều khiển robot công nghiệp. Mô hình động lực học robot công nghiệp trên quan điểm điều khiển 74 3. Tổng hợp hệ thống điều khiển robot công nghiệp.
Nhận dạng các thành phần thay đổi bất định của robot công nghiệp. Tổng hợp luật điều khiển. Mô phỏng kiểm chứng kết quả. Kết luận chương 3.
97 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 99 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 113 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT Các ký hiệu, Ý nghĩa chữ viết tắt i, j , N In nghiêng, viết thường hoặc viết hoa là các số vô hướng x, y, z In đậm, chữ thường là các vectơ A , B, C In đậm, chữ hoa là các ma trận Tập hợp các số thực n Tập hợp các vectơ thực có n phần tử nm Tập hợp các ma trận thực có n hàng, m cột A Ma trận trạng thái hệ thống B Ma trận điều khiển hệ thống B Ma trận giả nghịch đảo của ma trận B A Ma trận các thành phần thay đổi bất định trong trạng thái B Ma trận các thành phần thay đổi bất định trong kênh điều khiển C Ma trận tham số siêu mặt trượt C q, q Ma trận các thành phần li tâm và lực Coriolis cij Tâm của hàm cơ sở d t , di t Nhiễu phụ thuộc thời gian tác động vào hệ thống dˆ t , dˆi t Đánh giá của nhiễu e Vectơ sai số f x , fi x Thành phần phi tuyến phụ thuộc trạng thái f̂ x , fˆi x Đánh giá của thành phần phi tuyến g q Vectơ thành phần lực trọng trường H Ma trận hệ số khuếch đại M q Ma trận khối lượng suy rộng vi P, Q Ma trận đối xứng xác định dương Pi Hàng thứ i của ma trận đối xứng xác định dương P q Vectơ biến khớp s Siêu mặt trượt V Hàm Lyapunov ij x Hàm cơ sở ij Độ trải rộng của hàm cơ sở Sai số xấp xỉ của mạng nơron w Trọng số của mạng nơron τ Vectơ mômen đầu vào AD Điều khiển thích nghi (Adaptive control) DOF Bậc tự do (Degrees Of Freedom) MIMO Hệ thống nhiều đầu vào nhiều đầu ra (Multiple Input Multiple Output) PID Bộ điều khiển vi tích phân tỉ lệ (Proportional Integral Derivative) RBF Mạng nơron hàm bán kính cơ sở xuyên tâm (Radial Basis Function network) RNN Mạng nơron hồi quy (Recurrent Neural Network) SMC Điều khiển trượt (Sliding Mode Control) SISO Hệ thống một đầu vào một đầu ra (Single Input Single Output system) vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3. Các tham số của các ma trận (3.
Các tham số của robot 3-DOF. 82 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1.1 Sơ đồ cấu trúc rút gọn hệ thống điều khiển thích nghi .2 Sơ đồ cấu trúc hệ thống điều khiển trượt thích nghi .3 Sơ đồ cấu trúc hệ thống điều khiển trượt thích nghi sử dụng mạng nơron.4 Sơ đồ cấu trúc hệ thống điều khiển trượt thích nghi sử dụng mạng nơron RNN .1 Sơ đồ cấu trúc hệ thống điều khiển cho lớp đối tượng phi tuyến có các tham số thay đổi trong kênh điều khiển (2.2 Sơ đồ cấu trúc mạng nơron RBF xấp xỉ vectơ hàm phi tuyến f x với các phần tử fi x .3 Kết quả nhận dạng ma trận tham số ΔB .4 Kết quả nhận dạng vectơ hàm phi tuyến f x .5 Kết quả nhận dạng vectơ nhiễu ngoài d t .6 Kết quả vectơ tổng hợp các thành phần thay đổi bất định f .7 Sai số của kết quả nhận dạng các thành phần thay đổi bất định 38 Hình 2.8 So sánh giữa vectơ trạng thái của đối tượng điều khiển (2.1) và mô hình nhận dạng (2.9 Sai lệch giữa trạng thái của đối tượng điều khiển (2.1) và trạng thái của mô hình nhận dạng (2.10 Vectơ điều khiển thích nghi u C .11 So sánh vectơ trạng thái của đối tượng điều khiển (2.1) và thành phần động học tuyến tính (2.12 Sai lệch giữa trạng thái của đối tượng điều khiển (2.1) và thành phần động học tuyến tính (2.13 Đáp ứng x của hệ thống với vectơ trạng thái mong muốn xd 45 Hình 2.14 Vectơ điều khiển trượt uSMC .15 Đáp ứng x của hệ thống với vectơ trạng thái mong muốn xd 46 Hình 2.16 Kết quả nhận dạng fˆ1 của thành phần f1 .17 Sai lệch end1 giữa kết quả nhận dạng fˆ1 và thành phần f1 .18 Kết quả nhận dạng fˆ2 của thành phần f 2 .19 Sai lệch end2 giữa kết quả nhận dạng fˆ2 và thành phần f 2 60 Hình 2.20 Kết quả nhận dạng fˆ3 của thành phần f 3 .21 Sai lệch end3 giữa kết quả nhận dạng fˆ3 và thành phần f3 61 Hình 2.22 So sánh giữa trạng thái x1 của đối tượng điều khiển và trạng thái xTT 1 của thành phần động học tuyến tính .23 Sai số bù trừ eb1 giữa trạng thái x1 của đối tượng điều khiển và trạng thái xTT 1 của thành phần động học tuyến tính .24 So sánh giữa trạng thái x2 của đối tượng điều khiển và trạng thái xTT 2 của thành phần động học tuyến tính .25 Sai số bù trừ eb2 giữa trạng thái x2 của đối tượng điều khiển và trạng thái xTT 2 của thành phần động học tuyến tính.26 So sánh giữa trạng thái x3 của đối tượng điều khiển và trạng thái xTT 3 của thành phần động học tuyến tính .27 Sai số bù trừ eb3 giữa trạng thái x3 của đối tượng điều khiển và trạng thái xTT 3 của thành phần động học tuyến tính .28 Đáp ứng x của hệ thống với vectơ trạng thái mong muốn xd 64 Hình 2.29 Đáp ứng x của hệ thống với vectơ trạng thái mong muốn xd 64 x Hình 2.30 So sánh đáp ứng của hệ thống với vectơ trạng thái mong muốn xd trong trường hợp fi 7,9 .31 So sánh các vectơ điều khiển u AC-SMC và uSMC .32 So sánh đáp ứng của hệ thống với vectơ trạng thái mong muốn xd trong trường hợp fi 7,9 .1 Sơ đồ cấu trúc hệ thống điều khiển robot công nghiệp n-DOF có tham số thay đổi và tác động của nhiễu ngoài (3.2 Cấu trúc robot công nghiệp Thermo CRS A465 .3 Kết quả nhận dạng thành phần thay đổi bất định f 2 .4 Sai lệch eND 2 giữa thành phần f 2 và kết quả nhận dạng fˆ2 85 Hình 3.5 Kết quả nhận dạng thành phần thay đổi bất định f 4 .6 Sai lệch eND 4 giữa thành phần f 4 và kết quả nhận dạng fˆ4 85 Hình 3.7 Kết quả nhận dạng thành phần thay đổi bất định f 6 .8 Sai lệch eND 6 giữa thành phần f 6 và kết quả nhận dạng fˆ6 86 Hình 3.9 Đáp ứng vị trí và vận tốc của khớp 1 đối với quỹ đạo đặt .10 Đáp ứng vị trí và vận tốc của khớp 2 đối với quỹ đạo đặt .11 Đáp ứng vị trí và vận tốc của khớp 3 đối với quỹ đạo đặt .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Văn Chương (2023). Tổng hợp hệ thống điều khiển cho một lớp đối tượng phi tuyến [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/an-toan-thong-tin/tong-hop-he-thong-dieu-khien-cho-mot-lop-doi-tuong-phi-tuyen-tren-co-so-nhan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp hệ thống điều khiển cho một lớp đối tượng phi tuyến" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tổng hợp hệ thống điều khiển phi tuyến tối ưu bằng thuật toán học máy. Phân tích cấu trúc và đề xuất mô hình cải tiến hiệu suất vượt trội.
Luận án "Tổng hợp hệ thống điều khiển cho một lớp đối tượng phi tuyến" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ quân sự. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Tổng hợp hệ thống điều khiển cho một lớp đối tượng phi tuyến" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp hệ thống điều khiển cho một lớp đối tượng phi tuyến" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Danh mục: An Toàn Thông Tin.
Luận án "Tổng hợp hệ thống điều khiển cho một lớp đối tượng phi tuyến" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp hệ thống điều khiển cho một lớp đối tượng phi tuyến" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp hệ thống điều khiển cho một lớp đối tượng phi tuyến" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.