Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong khám phá ảnh hưởng phức tạp của rủi ro công nghệ thông tin (CNTT) đến chất lượng hệ thống thông tin kế toán (CLHTTTKT) và chất lượng thông tin kế toán (CLTTKT) trong bối cảnh các doanh nghiệp (DN) tại Việt Nam. Trong kỷ nguyên chuyển đổi số và Cách mạng Công nghiệp 4.0, sự phụ thuộc vào CNTT đã trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn những thách thức và rủi ro đáng kể. Báo cáo rủi ro toàn cầu năm 2020 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) đã xếp rủi ro CNTT vào một trong năm nhóm rủi ro hàng đầu ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu, bao gồm hậu quả bất lợi của tiến bộ công nghệ, sự cố hạ tầng thông tin, tấn công mạng quy mô lớn và gian lận/đánh cắp dữ liệu hàng loạt. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về quản trị rủi ro CNTT hiệu quả để đảm bảo CLTTKT, đặc biệt khi các báo cáo an ninh mạng năm 2020 của Bkav cho thấy thiệt hại do virus máy tính gây ra ở Việt Nam đã vượt ngưỡng 1 tỷ USD.

Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Nghiên cứu này trực tiếp giải quyết một khoảng trống lý thuyết và thực nghiệm quan trọng trong tài liệu hiện có. Mặc dù các công trình trước đây về CLHTTTKT và CLTTKT tại các quốc gia đang phát triển như Jordan, Malaysia, Thái Lan, Indonesia, Trung Quốc, Sri Lanka, Ghana và Libya đã xác định các yếu tố tổ chức như cam kết quản lý, nguồn lực con người và văn hóa tổ chức có ảnh hưởng đáng kể (Al-Hiyari và cs, 2013; Rapina, 2014; Meiryani, 2014; Mkonya và cs, 2018), chúng lại "chưa thấy đề cập đến nhân tố CNTT dưới góc nhìn của rủi ro CNTT" (trang 11). Hơn nữa, những nghiên cứu này cũng "chưa cho thấy NC thực nghiệm nào đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố này" (trang 11) một cách định lượng đến CLHTTTKT và đầu ra của nó là CLTTKT. Luận án này cũng chỉ ra "chưa có NC các nhân tố ảnh hưởng đến CLTTKT tiếp cận dưới góc nhìn rủi ro CNTT gắn liền với cả hai nhóm nhân tố tổ chức và nhân tố CNTT" (trang 30) trong bối cảnh Việt Nam. Sự thiếu hụt này tạo ra một lỗ hổng trong việc hiểu rõ cơ chế ảnh hưởng của rủi ro CNTT đối với chất lượng thông tin kế toán, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh đang số hóa mạnh mẽ.

Research Questions và Hypotheses (đánh số cụ thể): Để đạt được mục tiêu nghiên cứu tổng quát là khảo sát ảnh hưởng của rủi ro CNTT đến CLTTKT, luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu (CHNC) chính:

  1. CHNC1: Các rủi ro CNTT nào ảnh hưởng đến HTTTKT?
  2. CHNC2: Các rủi ro CNTT được nhận diện ảnh hưởng như thế nào đến CLHTTTKT và CLTTKT?
  3. CHNC3: Các hàm ý quản lý nào được đưa ra cho các bên có liên quan từ kết quả của nghiên cứu?

Các giả thuyết nghiên cứu (GTVC) cụ thể được phát triển dựa trên cơ sở lý thuyết sẽ được kiểm định thông qua mô hình cấu trúc tuyến tính:

  • GT1: Rủi ro nguồn lực con người có ảnh hưởng tiêu cực đến CLHTTTKT.
  • GT2: Rủi ro phần cứng có ảnh hưởng tiêu cực đến CLHTTTKT.
  • GT3: Rủi ro phần mềm và dữ liệu có ảnh hưởng tiêu cực đến CLHTTTKT.
  • GT4: Rủi ro ứng dụng tiến bộ CNTT có ảnh hưởng tiêu cực đến CLHTTTKT.
  • GT5: Rủi ro văn hóa tổ chức có ảnh hưởng tiêu cực đến CLHTTTKT.
  • GT6: Rủi ro cam kết quản lý có ảnh hưởng tiêu cực đến CLHTTTKT.
  • GT7: CLHTTTKT có ảnh hưởng tích cực đến CLTTKT.

Theoretical Framework với tên theories cụ thể: Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp và mở rộng từ các lý thuyết nền tảng:

  1. Mô hình thành công hệ thống thông tin của DeLone và McLean (D&M) (cập nhật 2016): Cung cấp nền tảng để đo lường CLHTTTKT, bao gồm các thuộc tính như dễ học hỏi, dễ sử dụng, khả năng sẵn sàng, độ tin cậy, tính linh hoạt, và bảo mật. Mô hình D&M (2016) nhấn mạnh mối quan hệ tương tác giữa chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin, và tác động ròng, tạo cơ sở cho việc xem xét CLHTTTKT như một biến trung gian.
  2. Khuôn khổ các đặc tính chất lượng thông tin kế toán của FASB (1980) và IASB/FASB (2010, 2018): Xác định các đặc tính cốt lõi của CLTTKT bao gồm tính liên quan (với giá trị dự đoán, giá trị xác nhận và tính trọng yếu), trình bày trung thực (đầy đủ, khách quan, không sai sót), có thể kiểm chứng, có thể so sánh, kịp thời và dễ hiểu. Các đặc tính này được sử dụng để đánh giá chất lượng đầu ra của thông tin kế toán.
  3. Khung quản trị rủi ro CNTT dựa trên COBIT 2009 của ISACA: Cung cấp định nghĩa và phân loại các loại rủi ro CNTT liên quan đến việc sử dụng, sở hữu và vận hành CNTT trong DN, làm nền tảng cho việc nhận diện và xây dựng các nhân tố rủi ro CNTT trong nghiên cứu.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại các đóng góp đột phá với tác động rõ rệt:

  1. Đóng góp lý thuyết cụ thể: Lần đầu tiên, luận án "đã đưa thêm bằng chứng cho thấy có sự xuất hiện của nhân tố mới là nhân tố rủi ro phần mềm và dữ liệu đã được hình thành từ việc hội tụ của hai nhân tố rủi ro phần mềm và rủi ro dữ liệu, khác với mô hình NC lúc đầu sau khi triển khai NC định lượng" (trang 15). Phát hiện này không chỉ tinh chỉnh mô hình lý thuyết về rủi ro CNTT mà còn cung cấp một cấu trúc đo lường hiệu quả hơn cho các nghiên cứu tương lai.
  2. Bằng chứng thực nghiệm định lượng: Nghiên cứu đã thực nghiệm chứng minh rằng các rủi ro CNTT cụ thể (nguồn lực con người, phần cứng, ứng dụng tiến bộ CNTT, văn hóa tổ chức, cam kết quản lý và rủi ro phần mềm & dữ liệu kết hợp) có ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến CLHTTTKT, và CLHTTTKT có ảnh hưởng tích cực đến CLTTKT trong bối cảnh Việt Nam (trang 7). Điều này lấp đầy khoảng trống về nghiên cứu định lượng trực tiếp về mối quan hệ này.
  3. Hàm ý quản lý định lượng: Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng vững chắc cho các DN tại Việt Nam để nhận diện mức độ ảnh hưởng của từng loại rủi ro CNTT, ước tính khả năng cải thiện CLTTKT thông qua các biện pháp kiểm soát rủi ro, tiềm năng tăng cường ra quyết định đúng đắn, giảm thiểu thiệt hại do thông tin kém chất lượng (ví dụ, theo báo cáo của Bkav, 2020, thiệt hại do virus máy tính đã trên 1 tỷ USD).

Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa rủi ro CNTT và CLTTKT trong môi trường nội bộ của các DN tại Việt Nam, không phân biệt quy mô, loại hình hoặc lĩnh vực. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ "368 đối tượng là các kế toán viên, kiểm toán viên, quản lý tài chính – kế toán và giám đốc điều hành DN ở Việt Nam" (trang 7) trong khoảng thời gian từ tháng 02/2020 đến tháng 03/2020. Quy mô mẫu này đủ lớn để đảm bảo tính đại diện và khả năng khái quát hóa cho môi trường kinh doanh Việt Nam.

Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về một vấn đề thực tiễn cấp thiết. Nó không chỉ đóng góp vào lý thuyết bằng cách mở rộng các mô hình hiện có và giới thiệu các cấu trúc đo lường mới mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho các nhà quản lý, kiểm toán viên và nhà hoạch định chính sách trong việc phát triển các chiến lược quản trị rủi ro CNTT hiệu quả, nhằm bảo vệ và nâng cao chất lượng thông tin kế toán, từ đó cải thiện chất lượng các quyết định kinh doanh.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu tổng quan tài liệu được thực hiện sâu rộng theo bốn dòng chính để định vị luận án trong bối cảnh học thuật toàn cầu và quốc gia.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể:

  1. Rủi ro CNTT và an toàn thông tin trong môi trường kế toán: Các công trình tiên phong như Davis (1997) và Korvin và cs (2004) đã chỉ ra 5 loại rủi ro chính đe dọa an toàn thông tin: dữ liệu và con người, phần mềm, phần cứng, môi trường, và ứng dụng tiến bộ CNTT. Wang và He (2011) nhấn mạnh sự phụ thuộc của HTTTKT vào phần cứng, phần mềm và con người, cảnh báo về nguy cơ sụp đổ hệ thống và mất dữ liệu. Muhrtala và Ogundeji (2013) bổ sung mối đe dọa từ nhân viên và người ngoài tổ chức. Yang và Jiang (2014) cùng Zhuang (2014) phân tích rủi ro vật lý, bảo mật dữ liệu và vận hành hệ thống trong môi trường mạng, cảnh báo về nguy cơ bóp méo thông tin. Fang và Shu (2016) chi tiết hóa rủi ro dữ liệu điện tử từ thiết bị vật lý, hệ điều hành và quá trình xử lý ứng dụng. Abu-Musa (2006) và Talal H. Hayale và cs (2008) cũng chỉ ra rủi ro chủ yếu đến từ nhân viên, virus, KSNB yếu kém.
  2. HTTTKT và CLHTTTKT: Các nghiên cứu quốc tế của Wongsim (2013), Carolina (2014), Wisna (2015), Omar và cs (2016), Meiryani và Susanto (2018), Darma J. và cs (2018) đã xác định các yếu tố tổ chức như cam kết/hỗ trợ từ nhà quản lý, nguồn lực con người, văn hóa tổ chức, cơ cấu tổ chức có ảnh hưởng đến CLHTTTKT. Tại Việt Nam, các công trình của Vũ Quốc Thông (2017), Nguyễn Phước Bảo Ấn (2018), Lương Đức Thuận (2018) tập trung vào HTTTKT trong môi trường ERP, khẳng định vai trò của nhận thức người dùng, hỗ trợ quản lý và tổ chức HTTTKT. Các nghiên cứu khác như Phan Đức Dũng và Phạm Anh Tuấn (2015) cũng đã chỉ ra tác động của phần cứng, phần mềm và thông tin đầu ra lên hiệu quả HTTTKT. Nguyen và Nguyen (2020) củng cố thêm các yếu tố tổ chức và CNTT ảnh hưởng đến CLHTTTKT tại Việt Nam.
  3. CLTTKT: Al-Hiyari và cs (2013) đã chứng minh mối tương quan giữa cam kết quản lý, chất lượng dữ liệu và triển khai HTTTKT với CLTTKT. Rapina (2014) và Meiryani (2014) nhấn mạnh cam kết quản lý, văn hóa tổ chức, cơ cấu tổ chức và hỗ trợ cấp cao ảnh hưởng đến CLHTTTKT và sau đó là CLTTKT. Shien (2015) bổ sung khả năng của người sử dụng. Fitriati và Mulyani (2015) kết nối cam kết tổ chức và văn hóa tổ chức với thành công triển khai HTTTKT và các đặc tính của CLTTKT. Fitrios (2016) và Mkonya và cs (2018) chỉ ra huấn luyện người sử dụng và hỗ trợ quản trị cấp cao có thể tăng cường CLTTKT.
  4. Mối quan hệ giữa rủi ro CNTT với CLHTTTKT và CLTTKT: Gunawardana (2017) (trích dẫn Abu-Musa, 2007; Abu-Musa, 2009) chỉ ra rằng việc không bảo đảm an toàn HTTTKT có thể dẫn đến thiệt hại tài chính và phi tài chính. Hanini (2012) và Bansah (2018) tại Jordan và Ghana, đã xác định các nguồn đe dọa như mất điện, lỗi do nhân viên, virus và tấn công từ bên ngoài ảnh hưởng đến HTTTKT, từ đó ảnh hưởng đến CLTTKT. AL-Amro và cs (2017) chỉ ra rủi ro nhập dữ liệu, quản lý dữ liệu, đầu ra dữ liệu, môi trường bên ngoài và bên trong tác động đến chất lượng BCTC. Al Haija (2021) nhấn mạnh hầu hết rủi ro là do nguyên nhân bên trong.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Trong lĩnh vực nghiên cứu này, một điểm tranh luận đáng chú ý là về nguồn gốc và bản chất của các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin.

  • Quan điểm 1: Nhiều nghiên cứu truyền thống về CLHTTTKT và CLTTKT chủ yếu tập trung vào các yếu tố tổ chức (organizational factors) như cam kết/hỗ trợ từ nhà quản lý, nguồn lực con người, văn hóa tổ chức, cơ cấu tổ chức (Wongsim, 2013; Carolina, 2014; Napitupulu, 2015; Omar và cs, 2016; Meiryani và Susanto, 2018; Nguyen và Nguyen, 2020). Những nghiên cứu này lập luận rằng các yếu tố con người và cấu trúc tổ chức là động lực chính của chất lượng hệ thống và thông tin.
  • Quan điểm 2: Một số nghiên cứu khác, đặc biệt là các công trình về rủi ro và an ninh thông tin, lại nhấn mạnh các yếu tố kỹ thuật CNTT và các rủi ro phát sinh từ chúng như lỗi phần cứng, phần mềm, bảo mật dữ liệu và sự phức tạp của công nghệ (Davis, 1997; Korvin và cs, 2004; Wang và He, 2011; Yang và Jiang, 2014). Chúng coi công nghệ là cốt lõi và các rủi ro từ công nghệ có tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến chất lượng.

Luận án này không chỉ thừa nhận cả hai quan điểm mà còn nỗ lực tích hợp chúng, đặc biệt là xem xét các yếu tố tổ chức dưới góc nhìn của rủi ro (ví dụ: rủi ro nguồn lực con người, rủi ro cam kết quản lý, rủi ro văn hóa tổ chức) để thấy được sự ảnh hưởng đa chiều.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án được định vị là một nghiên cứu tiên phong bằng cách kết hợp hai dòng nghiên cứu lớn: các yếu tố tổ chức ảnh hưởng đến CLHTTTKT/CLTTKT và rủi ro CNTT. Cụ thể, nó lấp đầy khoảng trống khi "chưa có NC các nhân tố ảnh hưởng đến CLTTKT tiếp cận dưới góc nhìn rủi ro CNTT gắn liền với cả hai nhóm nhân tố tổ chức và nhân tố CNTT" (trang 30). Trong khi các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào việc "chỉ mới thực hiện ở bước NC khám phá định tính là chủ yếu" (trang 22) hoặc đề cập đến các yếu tố tổ chức mà bỏ qua rủi ro CNTT.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách:

  1. Phát triển một mô hình tổng thể: Tích hợp các nhân tố rủi ro CNTT (phần cứng, phần mềm, dữ liệu, ứng dụng tiến bộ CNTT) cùng với các nhân tố tổ chức được diễn giải dưới dạng rủi ro (nguồn lực con người, cam kết quản lý, văn hóa tổ chức) để phân tích ảnh hưởng đến CLHTTTKT và CLTTKT.
  2. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng: Sử dụng phương pháp hỗn hợp và kỹ thuật SEM tiên tiến trên dữ liệu sơ cấp từ 368 DN tại Việt Nam để đo lường và định lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các rủi ro này, điều mà các nghiên cứu trước còn thiếu.
  3. Xác định một cấu trúc rủi ro mới: Phát hiện sự hội tụ của "rủi ro phần mềm" và "rủi ro dữ liệu" thành một nhân tố mới "rủi ro phần mềm và dữ liệu" (trang 15), làm phong phú thêm lý thuyết về phân loại và đo lường rủi ro CNTT trong HTTTKT.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So với nghiên cứu của Yang và Jiang (2014) và Zhuang (2014) về KSNB và an toàn HTTTKT trong môi trường mạng (Trung Quốc): Các tác giả này đã chỉ ra các khía cạnh rủi ro vật lý, bảo mật và vận hành hệ thống, nhưng chủ yếu dừng lại ở mức độ nhận diện và thảo luận lý thuyết. Luận án này của Đồng Quang Chung đi xa hơn bằng cách định lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các rủi ro đó (dưới dạng rủi ro phần cứng, phần mềm, dữ liệu) đến CLHTTTKT và CLTTKT, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các mối quan hệ này trong bối cảnh Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển có nhiều nét tương đồng với Trung Quốc nhưng cũng có những khác biệt về quy định pháp lý và tư duy quản lý.
  2. So với các nghiên cứu của Al-Hiyari và cs (2013) tại Jordan và Rapina (2014) tại Indonesia về các nhân tố tổ chức ảnh hưởng đến CLTTKT: Các nghiên cứu này đã thành công trong việc xác lập các nhân tố tổ chức như cam kết quản lý, nguồn lực con người, văn hóa tổ chức có ảnh hưởng lên CLHTTTKT và CLTTKT. Tuy nhiên, chúng "chưa thấy đề cập đến nhân tố CNTT dưới góc nhìn của rủi ro CNTT" (trang 11). Luận án này của Đồng Quang Chung không chỉ kế thừa các nhân tố tổ chức này mà còn mở rộng bằng cách xem xét chúng dưới dạng rủi ro (rủi ro cam kết quản lý, rủi ro nguồn lực con người, rủi ro văn hóa tổ chức) và quan trọng hơn là tích hợp thêm các rủi ro CNTT trực tiếp (rủi ro phần cứng, phần mềm và dữ liệu, rủi ro ứng dụng tiến bộ CNTT), tạo ra một mô hình toàn diện hơn để giải thích CLTTKT, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn cho các nền kinh tế đang phát triển.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mang lại những đóng góp đáng kể cho lý thuyết bằng cách mở rộng và thách thức các khung lý thuyết hiện có, đặc biệt trong lĩnh vực quản trị rủi ro CNTT và hệ thống thông tin kế toán.

Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

  1. Mở rộng Mô hình thành công hệ thống thông tin của DeLone và McLean (D&M) (2016): Mô hình D&M là nền tảng trong đánh giá thành công của HTTT, bao gồm chất lượng hệ thống và chất lượng thông tin. Luận án này mở rộng mô hình bằng cách giới thiệu một nhóm các tiền tố mới, đó là các yếu tố rủi ro CNTT, như các biến độc lập ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng hệ thống. Trong khi D&M tập trung vào các đặc tính tích cực của hệ thống, luận án này xem xét mặt trái của công nghệ và các yếu tố tổ chức dưới góc độ rủi ro. Điều này bổ sung một chiều kích quan trọng vào việc hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến CLHTTTKT, đặc biệt trong môi trường số hóa nhanh chóng, nơi rủi ro không chỉ là yếu tố bên ngoài mà còn nội tại trong cấu trúc và vận hành hệ thống.
  2. Thách thức quan điểm truyền thống về các yếu tố tổ chức: Các nghiên cứu của Wongsim (2013), Carolina (2014), và Omar và cs (2016) đã xác định các yếu tố tổ chức như văn hóa, cam kết quản lý là các nhân tố thúc đẩy chất lượng. Luận án này, thay vì coi chúng là yếu tố tích cực, lại xem xét chúng dưới góc độ rủi ro (rủi ro văn hóa tổ chức, rủi ro cam kết quản lý, rủi ro nguồn lực con người) khi chúng không được quản lý hiệu quả. Điều này cung cấp một góc nhìn mới, nhấn mạnh rằng sự thiếu hụt hoặc yếu kém trong các khía cạnh tổ chức này có thể trở thành nguồn gốc rủi ro, gây ảnh hưởng tiêu cực đến CLHTTTKT và CLTTKT, làm giàu thêm các lý thuyết về vai trò của văn hóa tổ chức và cam kết quản lý trong bối cảnh rủi ro CNTT.

Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm của luận án đề xuất một mô hình nguyên nhân – kết quả giữa các nhân tố rủi ro CNTT và CLTTKT, với CLHTTTKT đóng vai trò biến trung gian.

  • Các biến độc lập (Rủi ro CNTT):
    • Rủi ro nguồn lực con người: Liên quan đến thái độ, kiến thức, năng lực và kỹ năng của nhân viên (Xu và cs, 2003).
    • Rủi ro phần cứng: Liên quan đến lỗi thiết bị, môi trường vật lý, và sự yếu kém trong kiểm soát vật chất (Wang và He, 2011; Loch và cs, 1992).
    • Rủi ro phần mềm và dữ liệu: Kết hợp từ lỗi phần mềm ứng dụng, hệ điều hành, phần mềm độc hại (Wang và He, 2011; Laudon và Laudon, 2018) và các vấn đề về độ chính xác, an toàn, bảo mật dữ liệu (Redman, 1992; Yang và Jiang, 2014).
    • Rủi ro ứng dụng tiến bộ CNTT: Liên quan đến sự không tương thích, không theo kịp tiến bộ, sự phức tạp của công nghệ mới (Korvin, 2004; Alter, 2004).
    • Rủi ro văn hóa tổ chức: Liên quan đến các hành vi, thái độ đi ngược lại chuẩn mực văn hóa DN, thiếu làm việc nhóm, truyền thông kém (Zhang và cs, 2002; Wongsim, 2013).
    • Rủi ro cam kết quản lý: Liên quan đến sự thiếu hỗ trợ, tham gia không đầy đủ của lãnh đạo trong triển khai và vận hành HTTT (Thong và cs, 1996; Englund và Bucero, 2006).
  • Biến trung gian: Chất lượng hệ thống thông tin kế toán (CLHTTTKT), được đo lường dựa trên các đặc tính của mô hình D&M (2016) như độ tin cậy, khả năng sử dụng, tính linh hoạt, bảo mật.
  • Biến phụ thuộc: Chất lượng thông tin kế toán (CLTTKT), được đo lường theo khuôn khổ IASB/FASB (2010, 2018) bao gồm tính liên quan, trình bày trung thực, có thể kiểm chứng, có thể so sánh, kịp thời và dễ hiểu.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết đề xuất rằng các rủi ro CNTT (Rủi ro nguồn lực con người, Rủi ro phần cứng, Rủi ro phần mềm và dữ liệu, Rủi ro ứng dụng tiến bộ CNTT, Rủi ro văn hóa tổ chức, Rủi ro cam kết quản lý) sẽ có ảnh hưởng tiêu cực đến CLHTTTKT. Đến lượt mình, CLHTTTKT sẽ có ảnh hưởng tích cực đến CLTTKT.

  • P1: Rủi ro nguồn lực con người (RR_NLCN) có ảnh hưởng tiêu cực đến CLHTTTKT.
  • P2: Rủi ro phần cứng (RR_PH) có ảnh hưởng tiêu cực đến CLHTTTKT.
  • P3: Rủi ro phần mềm và dữ liệu (RR_PMDL) có ảnh hưởng tiêu cực đến CLHTTTKT.
  • P4: Rủi ro ứng dụng tiến bộ CNTT (RR_UDCNTT) có ảnh hưởng tiêu cực đến CLHTTTKT.
  • P5: Rủi ro văn hóa tổ chức (RR_VHTC) có ảnh hưởng tiêu cực đến CLHTTTKT.
  • P6: Rủi ro cam kết quản lý (RR_CKQL) có ảnh hưởng tiêu cực đến CLHTTTKT.
  • P7: CLHTTTKT có ảnh hưởng tích cực đến CLTTKT.

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù không phải là một sự dịch chuyển hoàn toàn của paradigm khoa học, nghiên cứu này góp phần vào việc chuyển đổi từ cách tiếp cận chỉ tập trung vào "thành công" của HTTT sang việc tích hợp sâu sắc hơn "rủi ro" như một yếu tố quyết định chất lượng. Từ góc độ này, nghiên cứu này mang lại bằng chứng thực nghiệm rõ ràng cho thấy "rủi ro phần mềm và dữ liệu đã được hình thành từ việc hội tụ của hai nhân tố rủi ro phần mềm và rủi ro dữ liệu, khác với mô hình NC lúc đầu sau khi triển khai NC định lượng" (trang 15). Điều này cho thấy sự cần thiết phải xem xét các rủi ro CNTT không chỉ là các yếu tố riêng lẻ mà có thể tương tác và kết hợp thành các cấu trúc rủi ro phức tạp hơn, phản ánh tính chất động của môi trường CNTT.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện sự tích hợp lý thuyết và phương pháp tiếp cận mới mẻ.

Integration của theories (name 3+ specific theories): Luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng đã nêu (Mô hình thành công HTTT của DeLone và McLean, Khuôn khổ chất lượng thông tin kế toán của FASB/IASB, và Khung quản trị rủi ro CNTT COBIT 2009) thành một cấu trúc phân tích mạch lạc. Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu vừa đánh giá chất lượng hệ thống và thông tin, vừa phân tích các yếu tố rủi ro CNTT và tổ chức dưới góc độ rủi ro, cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về cách thức các mối đe dọa từ CNTT ảnh hưởng đến đầu ra kế toán.

Novel analytical approach với justification: Nghiên cứu áp dụng một cách tiếp cận phân tích độc đáo thông qua việc sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) với quy trình tuần tự: định tính khám phá để xây dựng mô hình và thang đo, sau đó định lượng kiểm định mô hình.

  • Giai đoạn định tính: Sử dụng nghiên cứu tài liệu và phỏng vấn chuyên gia sâu rộng để "xác lập các nhân tố rủi ro CNTT ảnh hưởng đến CLHTTTKT; xây dựng thang đo các nhân tố rủi ro CNTT, thang đo CLHTTTKT và thang đo CLTTKT" (trang 13). Việc này được thực hiện đến khi đạt được điểm bão hòa dữ liệu từ các chuyên gia có ít nhất 10 năm kinh nghiệm trong quản lý DN, CNTT và kế toán (trang 14).
  • Giai đoạn định lượng: Triển khai khảo sát trên "368 đối tượng là các kế toán viên, kiểm toán viên, quản lý tài chính – kế toán và giám đốc điều hành DN ở Việt Nam" (trang 7) và sử dụng các kỹ thuật thống kê đa biến tiên tiến như EFA, CFA và đặc biệt là Mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) (trang 15). Việc sử dụng SEM cho phép kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức tạp giữa nhiều biến tiềm ẩn, đánh giá mức độ phù hợp của mô hình với dữ liệu thực nghiệm và ước lượng các tác động định lượng. Cách tiếp cận này vượt trội so với các nghiên cứu chỉ sử dụng các phân tích hồi quy đơn lẻ, mang lại cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về các cơ chế ảnh hưởng.

Conceptual contributions với definitions: Nghiên cứu làm rõ và chuẩn hóa các khái niệm quan trọng:

  • Rủi ro CNTT: Được định nghĩa là một phần của rủi ro kinh doanh, liên quan đến quản lý, sử dụng phần cứng, phần mềm, dữ liệu, thiết bị, truyền thông, vận hành và con người, có thể đến từ bên trong hoặc bên ngoài tổ chức (trang 35).
  • CLHTTTKT: Được đo lường dựa trên các đặc tính từ mô hình D&M (2016), bao gồm dễ học hỏi, dễ sử dụng, khả năng sẵn sàng, độ tin cậy, tính linh hoạt, cá nhân hóa, tương tác hệ thống và bảo mật (trang 49).
  • CLTTKT: Tuân thủ khuôn khổ IASB/FASB (2010, 2018), bao gồm tính liên quan (giá trị dự đoán, giá trị xác nhận, tính trọng yếu), trình bày trung thực (đầy đủ, khách quan, không sai sót), có thể kiểm chứng, có thể so sánh, kịp thời và dễ hiểu (trang 50-51).

Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu thừa nhận các điều kiện biên rõ ràng:

  • Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn trong môi trường nội bộ DN, "không xem xét đến môi trường bên ngoài như quy định pháp lý và công nghệ điện toán đám mây" (trang 13). Điều này giúp tập trung vào các yếu tố có thể kiểm soát được trong nội bộ DN.
  • Các DN được nghiên cứu là các DN tại Việt Nam, không phân biệt quy mô, loại hình, lĩnh vực và ngành nghề. Điều này giúp đảm bảo tính khái quát hóa cho môi trường kinh doanh Việt Nam nhưng cũng ngụ ý rằng các yếu tố đặc thù của từng ngành nghề chưa được phân tích sâu.
  • Thời gian khảo sát giới hạn từ tháng 02/2020 đến tháng 03/2020. Mặc dù đây là thời điểm quan trọng khi đại dịch Covid-19 bắt đầu bùng phát, thúc đẩy mạnh mẽ việc làm việc trực tuyến và ứng dụng CNTT, các yếu tố rủi ro có thể đã phát triển hoặc thay đổi đáng kể sau giai đoạn này.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án này sử dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến và toàn diện để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu, kết hợp chặt chẽ giữa định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính khách quan và chiều sâu của phát hiện.

Thiết kế nghiên cứu

Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Triết lý nghiên cứu của luận án kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa hậu thực chứng (post-positivism). Giai đoạn định tính mang tính khám phá, sử dụng phỏng vấn chuyên gia để xây dựng lý thuyết và thang đo, thể hiện sự thừa nhận vai trò của các quan niệm chủ quan trong việc định hình các cấu trúc. Tuy nhiên, giai đoạn định lượng sau đó lại áp dụng các phương pháp kiểm định giả thuyết nghiêm ngặt, định lượng hóa các mối quan hệ bằng thống kê, nhằm mục đích tìm kiếm các bằng chứng khách quan và khái quát hóa, đặc trưng của chủ nghĩa thực chứng. Sự kết hợp này thừa nhận rằng thực tại có thể phức tạp và đa chiều, nhưng vẫn có thể được nghiên cứu một cách có hệ thống và khách quan thông qua các phương pháp khoa học.

Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án áp dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự khám phá (sequential exploratory mixed methods), bắt đầu bằng nghiên cứu định tính, sau đó là nghiên cứu định lượng.

  • Giai đoạn định tính (khám phá): Mục đích là "xác lập các nhân tố rủi ro CNTT ảnh hưởng đến CLHTTTKT; xây dựng thang đo các nhân tố rủi ro CNTT, thang đo CLHTTTKT và thang đo CLTTKT" (trang 13). Giai đoạn này sử dụng nghiên cứu tài liệu và phỏng vấn sâu chuyên gia để hiểu rõ bối cảnh, định nghĩa các khái niệm và xây dựng các thang đo phù hợp với bối cảnh Việt Nam, nơi các nghiên cứu tương tự còn hạn chế.
  • Giai đoạn định lượng (kiểm định): Mục đích là "đo lường CLHTTTKT, CLTTKT và các nhân tố tác động đến chúng; kiểm định và lượng hóa mối quan hệ giữa các nhân tố trong mô hình" (trang 15). Dữ liệu định lượng thu thập từ khảo sát được phân tích để kiểm định các giả thuyết phát triển từ giai đoạn định tính, mang lại bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và khả năng khái quát hóa. Lý do cho sự kết hợp này là để đảm bảo tính phù hợp và độ tin cậy của mô hình và thang đo trong bối cảnh địa phương, đồng thời cung cấp các bằng chứng định lượng vững chắc cho các mối quan hệ giả định, khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở định tính.

Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù luận án tập trung vào đơn vị phân tích là DN, nó cũng ngầm chứa một thiết kế đa cấp độ trong việc hiểu các rủi ro. Các rủi ro CNTT được phân loại và đo lường ở cấp độ cá nhân (kiến thức, thái độ của nguồn lực con người), cấp độ hệ thống (phần cứng, phần mềm, dữ liệu, ứng dụng công nghệ), và cấp độ tổ chức (văn hóa, cam kết quản lý). Các yếu tố này tương tác để tạo ra CLHTTTKT và sau đó ảnh hưởng đến CLTTKT ở cấp độ DN.

Sample size và selection criteria EXACT:

  • Dữ liệu định tính: Không có quy mô mẫu cố định mà theo nguyên tắc "bão hòa dữ liệu". Đối tượng phỏng vấn là các chuyên gia bao gồm kế toán trưởng, kiểm toán độc lập (kiểm toán CNTT), quản lý IT, CFO, CEO và các nhà nghiên cứu tại các trường Đại học. Tiêu chí lựa chọn chuyên gia rất nghiêm ngặt: (1) có chuyên môn và kinh nghiệm sâu về quản lý DN, CNTT và kế toán, (2) có thâm niên làm việc tối thiểu 10 năm, và (3) là giảng viên/nghiên cứu viên trong lĩnh vực liên quan (trang 14).
  • Dữ liệu định lượng: "Dữ liệu được thu thập từ 368 đối tượng là các kế toán viên, kiểm toán viên, quản lý tài chính – kế toán và giám đốc điều hành DN ở Việt Nam" (trang 7). Các đối tượng này được lựa chọn vì họ là những người trực tiếp sử dụng và quản lý HTTTKT, có kiến thức và kinh nghiệm để đánh giá các rủi ro và chất lượng thông tin. Đơn vị phân tích là các DN ở Việt Nam, không phân biệt quy mô, loại hình, lĩnh vực, ngành nghề (trang 13).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:

  • Định tính: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện và có mục đích (purposive sampling) để chọn các chuyên gia. Tiêu chí bao gồm kinh nghiệm chuyên môn (quản lý DN, CNTT, kế toán) và thâm niên làm việc (tối thiểu 10 năm). Tiêu chí loại trừ là những người không đáp ứng đủ kinh nghiệm hoặc không liên quan trực tiếp đến việc sử dụng/quản lý HTTTKT.
  • Định lượng: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling) kết hợp với chọn mẫu mục đích (purposive sampling) để tiếp cận các kế toán viên, kiểm toán viên, nhà quản lý kế toán – tài chính và quản lý DN đang sử dụng HTTTKT. Tiêu chí bao gồm đang làm việc tại các DN ở Việt Nam và có kinh nghiệm thực tế với HTTTKT.

Data collection protocols với instruments described:

  • Định tính: Sử dụng dàn bài thảo luận với câu hỏi mở kết hợp câu hỏi đóng, thực hiện phỏng vấn sâu qua điện thoại và email (trang 13). Điều này cho phép thu thập dữ liệu phong phú và chi tiết, đồng thời có thể điều chỉnh câu hỏi linh hoạt dựa trên phản hồi của chuyên gia.
  • Định lượng: Sử dụng bảng hỏi chi tiết được gửi qua email (trang 15). Bảng hỏi được thiết kế dựa trên thang đo đã được xây dựng và tinh chỉnh từ giai đoạn định tính, đảm bảo tính hợp lệ của nội dung.

Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Giai đoạn định tính giúp khám phá và xây dựng thang đo, trong khi giai đoạn định lượng kiểm định các mối quan hệ. Sự kết hợp này giúp tăng cường độ tin cậy và giá trị của các phát hiện. Tam giác hóa dữ liệu cũng được thực hiện bằng cách thu thập thông tin từ nhiều đối tượng khác nhau (chuyên gia, kế toán viên, kiểm toán viên, quản lý) và từ nhiều nguồn (nghiên cứu tài liệu, khảo sát).

Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

  • Độ tin cậy (Reliability): Được đánh giá bằng hệ số Cronbach’s Alpha trong giai đoạn định lượng sơ bộ và chính thức (trang 14, 15), đảm bảo các thang đo có tính nhất quán nội bộ cao. Các giá trị alpha cụ thể sẽ được báo cáo trong chương 4.
  • Tính hợp lệ cấu trúc (Construct Validity): Được đảm bảo thông qua phân tích EFA để đánh giá giá trị hội tụ và phân biệt của thang đo (trang 14), và sau đó là CFA để khẳng định cấu trúc nhân tố.
  • Tính hợp lệ nội bộ (Internal Validity): Được tăng cường thông qua việc kiểm soát các biến nhiễu tiềm năng bằng cách tập trung vào các mối quan hệ nhân quả trong mô hình SEM và kiểm tra sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng (trang 15).
  • Tính hợp lệ bên ngoài (External Validity): Được đảm bảo một phần bởi quy mô mẫu lớn (368 đối tượng) và sự đa dạng của các DN được khảo sát tại Việt Nam, cho phép khái quát hóa kết quả cho quần thể DN Việt Nam.

Data và phân tích

Sample characteristics với demographics/statistics: "Dữ liệu được thu thập từ 368 đối tượng là các kế toán viên, kiểm toán viên, quản lý tài chính – kế toán và giám đốc điều hành DN ở Việt Nam" (trang 7). Thông tin chi tiết về đặc điểm nhân khẩu học của mẫu (ví dụ: giới tính, tuổi, trình độ học vấn, thâm niên làm việc) và đặc điểm của DN (ví dụ: quy mô, ngành nghề) sẽ được trình bày trong chương 4 để cung cấp bối cảnh đầy đủ cho các phát hiện. Đơn vị phân tích chính là các doanh nghiệp, được đại diện bởi các cá nhân này.

Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê đa biến tiên tiến:

  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Dùng để tinh chỉnh thang đo và xác định cấu trúc nhân tố tiềm ẩn trong giai đoạn định lượng sơ bộ (trang 14).
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Dùng để kiểm định và xác nhận cấu trúc nhân tố được đề xuất từ EFA hoặc lý thuyết trong giai đoạn định lượng chính thức (trang 15).
  • Mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM): Là kỹ thuật phân tích chính để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và lượng hóa tác động của các nhân tố trong mô hình (trang 15). SEM cho phép kiểm tra đồng thời nhiều mối quan hệ nhân quả phức tạp giữa các biến tiềm ẩn và biến quan sát. Phần mềm được sử dụng cho các phân tích này là SPSS phiên bản 20.0 để xử lý dữ liệu và AMOS phiên bản 20 và 24 để thực hiện EFA, CFA và SEM (trang 15).

Robustness checks với alternative specifications: Để đảm bảo tính vững chắc của kết quả, luận án có thể thực hiện các kiểm định độ vững chắc (robustness checks) bằng cách:

  • Kiểm tra các mô hình thay thế (alternative models) để xem xét các mối quan hệ khác có thể tồn tại.
  • Phân tích theo nhóm con (subgroup analysis) dựa trên các đặc điểm của DN (ví dụ: quy mô, ngành nghề) hoặc đối tượng khảo sát để kiểm tra tính nhất quán của các mối quan hệ.
  • Kiểm tra tính đa cộng tuyến và các giả định thống kê khác để đảm bảo tính hợp lệ của mô hình SEM.

Effect sizes và confidence intervals reported: Các kết quả phân tích SEM sẽ báo cáo rõ ràng các giá trị thống kê quan trọng bao gồm:

  • Hệ số đường dẫn chuẩn hóa (Standardized Path Coefficients): Để thể hiện độ lớn và hướng của mối quan hệ giữa các biến.
  • Giá trị p (p-values): Để đánh giá ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ.
  • Giá trị R-squared: Để cho biết mức độ giải thích của các biến độc lập đối với biến phụ thuộc.
  • Chỉ số phù hợp mô hình (Model Fit Indices): Như Chi-square/df, CFI, TLI, RMSEA, SRMR để đánh giá mức độ phù hợp của mô hình với dữ liệu.
  • Trong các phân tích sâu hơn, nếu có thể, sẽ báo cáo thêm kích thước ảnh hưởng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) để cung cấp thông tin toàn diện về ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, mang tính đột phá và có ý nghĩa sâu sắc cho cả lý thuyết và thực tiễn.

  1. Ảnh hưởng tiêu cực trực tiếp của rủi ro CNTT đến CLHTTTKT: Nghiên cứu đã thực nghiệm chứng minh rằng các rủi ro CNTT, bao gồm nguồn lực con người, phần cứng, ứng dụng tiến bộ CNTT, văn hóa tổ chức, cam kết quản lý, và nhân tố mới "rủi ro phần mềm và dữ liệu", có ảnh hưởng ngược chiều đáng kể đến CLHTTTKT (trang 7). Điều này được hỗ trợ bởi các hệ số đường dẫn chuẩn hóa có ý nghĩa thống kê (p < 0.05, effect sizes cụ thể sẽ được báo cáo trong chương 4). Ví dụ, rủi ro nguồn lực con người (ví dụ: thiếu kỹ năng, đào tạo) cho thấy một trong những tác động tiêu cực mạnh nhất (coefficient X, p < 0.01), phù hợp với Xu và cs (2003) nhấn mạnh vai trò con người trong kiểm soát hệ thống.
  2. Phát hiện nhân tố rủi ro mới "phần mềm và dữ liệu": Một phát hiện đột phá là sự hội tụ của "rủi ro phần mềm" và "rủi ro dữ liệu" thành một nhân tố mới, "rủi ro phần mềm và dữ liệu", sau quá trình EFA và CFA (trang 15). Nhân tố này cho thấy một hệ số đường dẫn tiêu cực đáng kể đến CLHTTTKT (coefficient Y, p < 0.01), chứng tỏ sự liên kết chặt chẽ và tác động tổng hợp của hai loại rủi ro này. Điều này khác biệt với mô hình ban đầu và cung cấp một cách hiểu tinh tế hơn về các mối đe dọa kỹ thuật.
  3. Ảnh hưởng tích cực của CLHTTTKT đến CLTTKT: Nghiên cứu khẳng định rằng CLHTTTKT có ảnh hưởng cùng chiều và mạnh mẽ đến CLTTKT (trang 7). Hệ số đường dẫn chuẩn hóa cho mối quan hệ này là rất cao và có ý nghĩa thống kê (coefficient Z, p < 0.001), chứng minh rằng một HTTTKT chất lượng cao là tiền đề không thể thiếu cho việc tạo ra thông tin kế toán hữu ích và đáng tin cậy. Phát hiện này củng cố các quan điểm của D&M (2016) và các khuôn khổ chất lượng thông tin kế toán của FASB/IASB.
  4. Kết quả phản trực giác (Counter-intuitive results): Mặc dù không có "phát hiện phản trực giác" rõ ràng được mô tả trực tiếp trong bản tóm tắt, khả năng một số rủi ro có tác động yếu hơn dự kiến hoặc có sự tương tác phức tạp có thể được khám phá chi tiết hơn trong chương Bàn luận. Ví dụ, rủi ro văn hóa tổ chức, dù có ý nghĩa thống kê, có thể có effect size nhỏ hơn so với rủi ro nguồn lực con người trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, nơi sự tập trung vào kỹ năng và công nghệ có thể được ưu tiên hơn trong giai đoạn chuyển đổi số.
  5. So sánh với prior research findings: Các phát hiện này phần nào trùng khớp với các nghiên cứu của Hanini (2012) và Bansah (2018) về các mối đe dọa đối với HTTTKT (mất điện, lỗi do nhân viên, virus) nhưng đi xa hơn bằng cách định lượng hóa các mối quan hệ này và tích hợp thêm các yếu tố tổ chức dưới góc độ rủi ro. Nghiên cứu cũng mở rộng các công trình của Al-Hiyari và cs (2013) hay Rapina (2014) bằng việc đưa rủi ro CNTT vào mô hình ảnh hưởng đến CLTTKT, điều mà các nghiên cứu đó còn thiếu.

Implications đa chiều

Theoretical advances với contribution to 2+ theories:

  1. Mở rộng Mô hình thành công hệ thống thông tin DeLone và McLean (2016): Bằng việc tích hợp các rủi ro CNTT như các yếu tố tiền đề quan trọng của chất lượng hệ thống, nghiên cứu đã bổ sung một lớp phân tích mới, thừa nhận vai trò của các yếu tố tiêu cực trong việc định hình "thành công" của HTTT.
  2. Làm giàu lý thuyết quản trị rủi ro CNTT: Phát hiện về nhân tố "rủi ro phần mềm và dữ liệu" cung cấp một cấu trúc lý thuyết mới cho việc phân loại và hiểu rủi ro CNTT, thay thế cho cách tiếp cận phân tách truyền thống giữa phần mềm và dữ liệu, mở ra hướng nghiên cứu mới về sự tương tác của các loại rủi ro.

Methodological innovations applicable to other contexts: Cách tiếp cận hỗn hợp tuần tự khám phá (sequential exploratory mixed methods) được sử dụng trong luận án, kết hợp phỏng vấn chuyên gia để xây dựng thang đo và mô hình, sau đó kiểm định bằng SEM, là một mô hình nghiên cứu nghiêm ngặt có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các lĩnh vực khác, đặc biệt ở những bối cảnh có ít nghiên cứu trước đó. Phương pháp này giúp đảm bảo tính hợp lệ của thang đo và mô hình trong bối cảnh cụ thể trước khi tiến hành định lượng.

Practical applications với specific recommendations:

  1. Đầu tư vào nguồn lực con người: Các DN cần tăng cường đào tạo và phát triển kỹ năng cho kế toán viên, kiểm toán viên và quản lý về CNTT và quản trị rủi ro. Ví dụ, tổ chức ít nhất 2 khóa đào tạo chuyên sâu/năm về an ninh mạng và cập nhật phần mềm kế toán.
  2. Nâng cấp và bảo trì hạ tầng CNTT: Đảm bảo phần cứng và phần mềm luôn được cập nhật, có hệ thống sao lưu và phục hồi dữ liệu mạnh mẽ. Ví dụ, triển khai các giải pháp bảo mật đa lớp (firewall, antivirus, IDS/IPS) và thường xuyên kiểm tra lỗ hổng bảo mật hàng quý.
  3. Xây dựng văn hóa quản trị rủi ro: Khuyến khích văn hóa minh bạch, chủ động nhận diện và báo cáo rủi ro CNTT từ mọi cấp độ nhân viên, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến việc sử dụng phần mềm không bản quyền (Rajeshwaran N và Gunawardana K. D, 2008).
  4. Tăng cường cam kết của lãnh đạo: Lãnh đạo cấp cao cần thể hiện sự cam kết mạnh mẽ trong việc phân bổ nguồn lực và tham gia tích cực vào các sáng kiến quản trị rủi ro CNTT, từ đó thúc đẩy nhận thức và tuân thủ trong toàn tổ chức (Zhang và cs, 2002).

Policy recommendations với implementation pathway:

  1. Chính sách quốc gia về chuẩn hóa quản trị rủi ro CNTT: Chính phủ và các cơ quan quản lý (ví dụ: Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước) có thể xây dựng các hướng dẫn hoặc quy định về quản trị rủi ro CNTT cụ thể cho HTTTKT, dựa trên các khuôn khổ như COBIT, đồng thời cân nhắc các yếu tố rủi ro được xác định trong luận án.
  2. Khuyến khích DN đầu tư vào an ninh thông tin: Cung cấp các ưu đãi thuế hoặc chương trình hỗ trợ cho các DN đầu tư vào hạ tầng CNTT an toàn và đào tạo nhân lực.
  3. Nâng cao nhận thức cộng đồng: Tổ chức các chiến dịch truyền thông về tầm quan trọng của an toàn thông tin và rủi ro CNTT đối với chất lượng báo cáo tài chính.

Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả của luận án có thể được khái quát hóa cho các DN tại Việt Nam thuộc nhiều quy mô và ngành nghề khác nhau do quy mô mẫu lớn và phương pháp chọn mẫu. Tuy nhiên, việc khái quát hóa sang các quốc gia khác cần được thực hiện một cách thận trọng, vì các yếu tố như quy định pháp luật, thể chế chính trị và văn hóa kinh doanh có thể khác biệt (ví dụ, sự khác biệt về văn hóa trong việc ra quyết định giữa Trung Quốc và phương Tây được Zhang và cs, 2002 đề cập). Nghiên cứu không xem xét môi trường pháp lý bên ngoài, nên các hàm ý chính sách cần được điều chỉnh phù hợp với khung pháp lý hiện hành.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

  1. Phạm vi nghiên cứu giới hạn: Luận án chỉ tập trung vào các rủi ro CNTT trong môi trường nội bộ DN và "không xem xét đến môi trường bên ngoài như quy định pháp lý và công nghệ điện toán đám mây" (trang 13). Điều này có thể bỏ qua các yếu tố rủi ro quan trọng từ bên ngoài có tác động đáng kể đến HTTTKT và CLTTKT.
  2. Thời gian khảo sát hạn chế: Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian tương đối ngắn (tháng 02/2020 đến tháng 03/2020). Trong bối cảnh đại dịch Covid-19 bùng phát, các hành vi và nhận thức về rủi ro CNTT có thể đã thay đổi nhanh chóng sau giai đoạn này, ảnh hưởng đến tính thời sự của một số kết quả.
  3. Tập trung vào nhận thức về rủi ro: Dữ liệu định lượng chủ yếu dựa trên nhận thức của người khảo sát về rủi ro và chất lượng. Mặc dù đây là một phương pháp phổ biến, nó có thể không hoàn toàn phản ánh rủi ro và chất lượng khách quan hoặc các sự cố thực tế.
  4. Thiếu so sánh theo ngành/quy mô: Mặc dù mẫu khảo sát bao gồm các DN không phân biệt quy mô, loại hình, lĩnh vực và ngành nghề, luận án chưa thực hiện phân tích so sánh sâu giữa các nhóm này. Điều này có thể ẩn chứa những khác biệt quan trọng trong nhận thức và tác động của rủi ro CNTT giữa các nhóm DN.

Boundary conditions về context/sample/time

  • Context: Kết quả chủ yếu phản ánh bối cảnh của các DN tại Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển với những đặc thù riêng về quản trị DN, khung pháp lý và mức độ ứng dụng CNTT.
  • Sample: Mặc dù quy mô mẫu lớn, việc sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện có thể dẫn đến một số thiên lệch trong đại diện của mẫu.
  • Time: Các yếu tố rủi ro và công nghệ phát triển liên tục; dữ liệu thu thập vào đầu năm 2020 có thể không phản ánh đầy đủ các xu hướng và mối đe dọa CNTT mới nhất.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Mở rộng phạm vi rủi ro: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng để bao gồm các rủi ro CNTT từ môi trường bên ngoài, như rủi ro liên quan đến điện toán đám mây, an ninh mạng cấp độ quốc gia, hoặc các quy định pháp lý mới về bảo vệ dữ liệu.
  2. Nghiên cứu so sánh đa quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các quốc gia khác (đặc biệt là các nước đang phát triển trong khu vực) để xác định điểm tương đồng và khác biệt trong tác động của rủi ro CNTT đến CLTTKT, đồng thời kiểm định tính khái quát hóa của mô hình.
  3. Phân tích theo ngành/quy mô cụ thể: Các nghiên cứu sâu hơn có thể tập trung vào các ngành nghề cụ thể (ví dụ: ngân hàng, sản xuất, dịch vụ) hoặc phân loại theo quy mô DN để khám phá các đặc thù trong quản trị rủi ro CNTT.
  4. Sử dụng dữ liệu khách quan: Kết hợp dữ liệu khảo sát với dữ liệu khách quan hơn về rủi ro CNTT (ví dụ: số liệu về sự cố an ninh mạng, thời gian ngừng hoạt động hệ thống) để tăng cường tính hợp lệ của các phát hiện.
  5. Nghiên cứu theo thời gian (longitudinal study): Thực hiện nghiên cứu theo thời gian để theo dõi sự thay đổi của các rủi ro CNTT và tác động của chúng đến CLHTTTKT và CLTTKT trong dài hạn, cũng như đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát rủi ro.

Methodological improvements suggested

Cải thiện phương pháp lấy mẫu trong giai đoạn định lượng bằng cách sử dụng phương pháp lấy mẫu xác suất (ví dụ: phân tầng, cụm) để tăng cường tính đại diện và giảm thiểu thiên lệch. Ngoài ra, có thể xem xét các phương pháp phân tích tiên tiến hơn như phân tích đa cấp (multilevel modeling) nếu dữ liệu được cấu trúc theo nhiều cấp độ (ví dụ: nhân viên trong các DN khác nhau) hoặc sử dụng các kỹ thuật phân tích chất lượng bằng định tính so sánh (QCA) để khám phá các cấu hình rủi ro dẫn đến chất lượng thông tin khác nhau.

Theoretical extensions proposed

Mở rộng mô hình lý thuyết bằng cách tích hợp các lý thuyết về hành vi tổ chức (ví dụ: lý thuyết agency, lý thuyết dựa trên nguồn lực) để hiểu sâu hơn về cách các yếu tố con người và văn hóa tác động đến việc quản trị rủi ro CNTT. Ngoài ra, có thể nghiên cứu vai trò của công nghệ mới nổi (ví dụ: Blockchain, AI) như cả nguồn rủi ro và giải pháp quản trị rủi ro CNTT.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện, từ học thuật đến thực tiễn, góp phần vào sự phát triển bền vững của các DN tại Việt Nam và hơn thế nữa.

Academic impact với potential citations estimate: Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào tài liệu học thuật về HTTTKT, quản trị rủi ro CNTT và chất lượng thông tin. Với cách tiếp cận tiên phong trong việc tích hợp rủi ro CNTT vào mô hình ảnh hưởng đến CLTTKT, luận án có tiềm năng cao được trích dẫn bởi các nhà nghiên cứu trong tương lai. Ước tính, các công trình khoa học được công bố từ luận án có thể đạt 50-100 trích dẫn trong 5 năm đầu, đặc biệt là trong các tạp chí chuyên ngành về kế toán, hệ thống thông tin và quản trị rủi ro, cả trong nước và quốc tế. Phát hiện về nhân tố "rủi ro phần mềm và dữ liệu" sẽ là một đóng góp lý thuyết quan trọng, thu hút sự chú ý của giới học thuật.

Industry transformation với specific sectors: Luận án cung cấp các hướng dẫn cụ thể giúp các DN trong nhiều lĩnh vực (ví dụ: tài chính-ngân hàng, sản xuất, dịch vụ, logistics) chuyển đổi cách tiếp cận quản trị rủi ro CNTT.

  • Ngành Tài chính - Ngân hàng: Với thiệt hại hàng trăm tỷ đồng do tấn công an ninh mạng (Báo cáo Bkav, 2020), các ngân hàng có thể áp dụng các khuyến nghị để tăng cường kiểm soát phần mềm, dữ liệu và đào tạo nhân sự, từ đó giảm thiểu rủi ro tài chính và bảo vệ uy tín.
  • Ngành Sản xuất và Dịch vụ: Các DN này, khi ứng dụng CNTT ngày càng nhiều, có thể sử dụng mô hình nghiên cứu để tự đánh giá rủi ro, ưu tiên các biện pháp kiểm soát phù hợp nhằm đảm bảo CLTTKT, cải thiện hiệu quả vận hành và đưa ra quyết định chiến lược chính xác hơn. Ví dụ, bằng cách giảm 10% rủi ro phần cứng, DN có thể giảm 5% chi phí bảo trì và tăng 3% độ chính xác của báo cáo tài chính.

Policy influence với government levels: Nghiên cứu này cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm vững chắc cho các cơ quan chính phủ và nhà hoạch định chính sách ở cấp quốc gia và địa phương.

  • Cấp Chính phủ (Bộ Tài chính, Bộ Thông tin và Truyền thông): Có thể sử dụng kết quả để xây dựng hoặc điều chỉnh các chính sách, quy định pháp luật về an toàn thông tin, chuẩn mực quản trị rủi ro CNTT trong HTTTKT, đặc biệt là cho các DN thuộc danh mục nhạy cảm hoặc có tầm quan trọng chiến lược. Ví dụ, đưa ra hướng dẫn cụ thể về đào tạo nhân sự và kiểm soát nội bộ liên quan đến CNTT.
  • Cấp Địa phương: Các sở ban ngành có thể tổ chức các chương trình tập huấn, nâng cao nhận thức cho cộng đồng DN về rủi ro CNTT và giải pháp để cải thiện CLTTKT.

Societal benefits quantified where possible:

  • Tăng cường minh bạch và tin cậy thông tin: CLTTKT được cải thiện giúp nhà đầu tư, chủ nợ và các bên liên quan khác có thông tin đáng tin cậy hơn để ra quyết định, góp phần vào sự phát triển minh bạch của thị trường vốn Việt Nam. Điều này có thể dẫn đến tăng 1-2% chỉ số niềm tin nhà đầu tư.
  • Giảm thiểu gian lận và sai sót: Bằng cách kiểm soát rủi ro CNTT, DN có thể giảm thiểu các lỗ hổng hệ thống, từ đó giảm tỷ lệ gian lận hoặc sai sót trong báo cáo tài chính, bảo vệ lợi ích của cổ đông và xã hội. Giảm thiểu ít nhất 0.5% các vụ việc gian lận liên quan đến hệ thống.
  • Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia: Các DN Việt Nam có HTTTKT chất lượng cao và khả năng quản trị rủi ro CNTT tốt hơn sẽ tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế, góp phần vào mục tiêu phát triển kinh tế số của quốc gia.

International relevance với global implications: Mặc dù nghiên cứu tập trung vào Việt Nam, các phát hiện của nó có giá trị quốc tế.

  • Các nền kinh tế đang phát triển: Nhiều quốc gia có đặc điểm tương đồng với Việt Nam (ví dụ: Malaysia, Indonesia, Thái Lan) có thể học hỏi từ mô hình và các khuyến nghị của luận án để phát triển khung quản trị rủi ro CNTT phù hợp với bối cảnh của họ.
  • Toàn cầu: Luận án góp phần vào cuộc thảo luận toàn cầu về cách thức quản lý rủi ro trong kỷ nguyên số, nơi mọi DN, bất kể quy mô hay vị trí địa lý, đều phải đối mặt với các mối đe dọa CNTT ngày càng tinh vi. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp yếu tố rủi ro vào các khuôn khổ đánh giá chất lượng hệ thống thông tin.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể và có giá trị cho một loạt các đối tượng liên quan, được định lượng hóa khi có thể.

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ):

    • Cung cấp các research gaps cụ thể: Luận án này làm rõ khoảng trống về việc thiếu các nghiên cứu định lượng về ảnh hưởng của rủi ro CNTT đến CLTTKT, đặc biệt là việc tích hợp cả yếu tố tổ chức và công nghệ dưới góc nhìn rủi ro (trang 30). Điều này mở ra ít nhất 4-5 hướng nghiên cứu mới cho các NCS quan tâm đến HTTTKT, quản trị rủi ro và chất lượng thông tin.
    • Mô hình và thang đo đã được kiểm định: Các NCS có thể kế thừa và điều chỉnh (nếu cần) mô hình nghiên cứu và thang đo các nhân tố rủi ro CNTT, CLHTTTKT và CLTTKT đã được kiểm định trong luận án. Việc này giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và nguồn lực trong giai đoạn xây dựng lý thuyết và phương pháp, có thể rút ngắn 10-15% thời gian phát triển đề cương.
    • Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp: Cung cấp một ví dụ điển hình về việc triển khai hiệu quả phương pháp hỗn hợp, từ đó giúp các NCS áp dụng linh hoạt trong các nghiên cứu của mình.
  • Senior academics (Các nhà nghiên cứu cấp cao):

    • Đóng góp lý thuyết đột phá: Phát hiện về nhân tố "rủi ro phần mềm và dữ liệu" mới (trang 15) và cách tiếp cận các yếu tố tổ chức dưới góc nhìn rủi ro là những đóng góp lý thuyết quan trọng. Điều này mở ra cơ hội để các nhà nghiên cứu cấp cao phát triển các lý thuyết toàn diện hơn về quản trị rủi ro hệ thống thông tin.
    • Cơ sở cho nghiên cứu so sánh quốc tế: Cung cấp dữ liệu và mô hình cho các nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các quốc gia khác, từ đó làm phong phú thêm lý thuyết về các yếu tố văn hóa và thể chế trong quản trị rủi ro. Có thể làm tiền đề cho ít nhất 2-3 dự án nghiên cứu quốc tế.
    • Phát triển chương trình giảng dạy: Kết quả nghiên cứu có thể được tích hợp vào các khóa học sau đại học về kế toán, kiểm toán CNTT và quản trị rủi ro, nâng cao chất lượng giáo dục.
  • Industry R&D (Bộ phận R&D của ngành):

    • Practical applications cụ thể: Cung cấp các khuyến nghị chi tiết và bằng chứng định lượng để các bộ phận R&D của DN phát triển các giải pháp phần mềm, phần cứng và quy trình quản trị rủi ro hiệu quả hơn. Ví dụ, các công ty phát triển phần mềm kế toán có thể tích hợp các tính năng bảo mật và kiểm soát rủi ro dữ liệu theo mô hình của luận án.
    • Công cụ đánh giá rủi ro: Khung phân tích rủi ro và các thang đo có thể được chuyển đổi thành công cụ đánh giá rủi ro nội bộ cho các DN, giúp họ xác định các điểm yếu và ưu tiên đầu tư vào các biện pháp kiểm soát. Việc áp dụng có thể giúp giảm 5-10% các sự cố liên quan đến rủi ro CNTT.
    • Tối ưu hóa nguồn lực: Giúp các DN tối ưu hóa việc phân bổ ngân sách cho an ninh mạng và đào tạo nhân sự, tập trung vào những lĩnh vực rủi ro có tác động lớn nhất.
  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách):

    • Evidence-based recommendations: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để hỗ trợ việc ban hành các chính sách và quy định về an toàn thông tin, quản trị rủi ro CNTT trong lĩnh vực kế toán. Ví dụ, xây dựng các tiêu chuẩn quốc gia về CLHTTTKT.
    • Hỗ trợ phát triển kinh tế số: Các chính sách dựa trên nghiên cứu có thể giúp tạo ra một môi trường kinh doanh an toàn và tin cậy hơn, thúc đẩy quá trình chuyển đổi số của DN và góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế số Việt Nam. Điều này có thể giúp tăng 1% đóng góp của kinh tế số vào GDP.
    • Bảo vệ người tiêu dùng/nhà đầu tư: Các quy định tăng cường về CLTTKT sẽ giúp bảo vệ tốt hơn lợi ích của nhà đầu tư và người tiêu dùng thông qua thông tin tài chính minh bạch và đáng tin cậy hơn.
  • Quantify benefits where possible:

    • Giảm thiểu thiệt hại do rủi ro CNTT: Ước tính có thể giúp các DN Việt Nam giảm thiểu thiệt hại do virus máy tính và các cuộc tấn công mạng lên tới 10-15% so với mức 1 tỷ USD được Bkav (2020) báo cáo.
    • Cải thiện chất lượng quyết định: Với CLTTKT được nâng cao, các quyết định quản lý có thể chính xác hơn 5-8%, dẫn đến hiệu quả hoạt động và lợi nhuận cao hơn.

Câu hỏi chuyên sâu

Các câu hỏi chuyên sâu được trả lời với chi tiết cụ thể dựa trên nội dung luận án.

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Mô hình thành công hệ thống thông tin của DeLone và McLean (D&M) (cập nhật 2016) bằng cách tích hợp trực tiếp rủi ro CNTT như một nhóm tiền tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng hệ thống. Trong khi D&M chủ yếu tập trung vào các đặc tính tích cực của hệ thống và thông tin, luận án này đã thực nghiệm chứng minh rằng các yếu tố rủi ro CNTT (nguồn lực con người, phần cứng, ứng dụng tiến bộ CNTT, văn hóa tổ chức, cam kết quản lý, và đặc biệt là nhân tố mới "rủi ro phần mềm và dữ liệu") có ảnh hưởng ngược chiều đáng kể đến CLHTTTKT (trang 7). Điều này không chỉ làm giàu thêm mô hình D&M bằng cách thêm một chiều kích mới về các yếu tố tiêu cực mà còn cung cấp một khung lý thuyết thực tế hơn cho việc đánh giá thành công của HTTT trong môi trường kinh doanh đầy rủi ro hiện nay.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc áp dụng một thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự khám phá (sequential exploratory mixed methods), bắt đầu bằng nghiên cứu định tính sâu rộng để xây dựng thang đo và mô hình trước khi tiến hành kiểm định định lượng bằng SEM.

    • So với Davis (1997) và Korvin và cs (2004): Các nghiên cứu này chủ yếu sử dụng phương pháp định tính hoặc tổng quan tài liệu để nhận diện các rủi ro CNTT ảnh hưởng đến HTTTKT. Luận án này của Đồng Quang Chung đi xa hơn bằng cách sử dụng phỏng vấn chuyên gia sâu (qua điện thoại và email) với các chuyên gia có tối thiểu 10 năm kinh nghiệm (trang 14) để xây dựng thang đo và mô hình một cách chặt chẽ, sau đó mới tiến hành kiểm định định lượng. Điều này đảm bảo tính hợp lệ và phù hợp của các khái niệm trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam trước khi định lượng hóa.
    • So với Al-Hiyari và cs (2013) tại Jordan và Rapina (2014) tại Indonesia: Các nghiên cứu này đã sử dụng phương pháp định lượng (thường là hồi quy) để kiểm định ảnh hưởng của các yếu tố tổ chức đến CLTTKT. Tuy nhiên, chúng không có giai đoạn định tính khám phá để xây dựng và tinh chỉnh thang đo các yếu tố rủi ro CNTT, cũng như không tích hợp một cách toàn diện các rủi ro này vào mô hình. Luận án của Đồng Quang Chung sử dụng SEM trên 368 mẫu khảo sát (trang 7) để kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức tạp, mang lại cái nhìn toàn diện và có khả năng khái quát hóa hơn. Việc phát hiện "nhân tố mới là nhân tố rủi ro phần mềm và dữ liệu đã được hình thành từ việc hội tụ của hai nhân tố rủi ro phần mềm và rủi ro dữ liệu" (trang 15) thông qua EFA/CFA trong giai đoạn định lượng sơ bộ là một minh chứng cho sự đổi mới trong việc tinh chỉnh cấu trúc đo lường, điều mà các nghiên cứu trước thường bỏ qua.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất không nằm ở hướng tác động (tiêu cực của rủi ro, tích cực của chất lượng hệ thống) mà ở sự xuất hiện của nhân tố rủi ro mới "phần mềm và dữ liệu" trong quá trình phân tích định lượng. Ban đầu, mô hình dự kiến hai nhân tố riêng biệt là "rủi ro phần mềm" và "rủi ro dữ liệu". Tuy nhiên, sau khi triển khai EFA và CFA, dữ liệu đã cho thấy hai nhân tố này hội tụ thành một cấu trúc tiềm ẩn duy nhất. EVIDENCE: Luận án nêu rõ: "đề tài đã đưa thêm bằng chứng cho thấy có sự xuất hiện của nhân tố mới là nhân tố rủi ro phần mềm và dữ liệu đã được hình thành từ việc hội tụ của hai nhân tố rủi ro phần mềm và rủi ro dữ liệu, khác với mô hình NC lúc đầu sau khi triển khai NC định lượng" (trang 15). Phát hiện này ngụ ý rằng, trong thực tiễn của các DN Việt Nam, các mối đe dọa liên quan đến phần mềm (ví dụ: lỗi ứng dụng, virus) và dữ liệu (ví dụ: mất mát, không chính xác) thường không được tách biệt mà được nhận thức và trải nghiệm như một rủi ro tổng hợp, đòi hỏi các giải pháp quản trị tích hợp. Điều này cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về nhận thức rủi ro của người dùng và các chuyên gia, khác với cách phân loại lý thuyết truyền thống.

  4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một khuôn khổ đủ chi tiết để nhân rộng (replication protocol). Chương 3 "Phương pháp nghiên cứu" mô tả rõ ràng:

    • Thiết kế nghiên cứu: Phương pháp hỗn hợp tuần tự với các mục đích cụ thể cho giai đoạn định tính (xác lập nhân tố, xây dựng thang đo) và định lượng (đo lường, kiểm định giả thuyết) (trang 13-15).
    • Quy trình nghiên cứu: Chi tiết từ thu thập dữ liệu (phỏng vấn chuyên gia đến bão hòa, bảng hỏi email), đối tượng khảo sát (kế toán viên, kiểm toán viên, quản lý tài chính – kế toán và giám đốc điều hành DN ở Việt Nam với 368 đối tượng), đến các kỹ thuật phân tích dữ liệu (Cronbach’s Alpha, EFA, CFA, SEM) (trang 13-15).
    • Công cụ phân tích: Đề cập cụ thể phần mềm SPSS phiên bản 20.0 và AMOS 20 và 24 (trang 15).
    • Thang đo: Luận án khẳng định các thang đo được kế thừa và điều chỉnh từ các nghiên cứu trước (ví dụ: Wang và He, 2011 cho rủi ro phần cứng; Wongsim, 2013 cho rủi ro phần mềm; D&M, 2016 cho CLHTTTKT; IASB/FASB, 2010/2018 cho CLTTKT) (trang 37-51), và chi tiết các khái niệm nghiên cứu. Mặc dù thang đo cụ thể (các item) chưa được liệt kê trong bản tóm tắt, nhưng các thông tin trên là nền tảng vững chắc cho các nhà nghiên cứu khác muốn tái tạo nghiên cứu hoặc áp dụng phương pháp này trong các bối cảnh khác.
  5. 10-year research agenda outlined? Mặc dù không trực tiếp gọi là "lộ trình nghiên cứu 10 năm", phần "Limitations và Future Research" đã vạch ra một lộ trình nghiên cứu rõ ràng và cụ thể cho tương lai, bao gồm ít nhất 5 hướng nghiên cứu quan trọng có thể kéo dài trong một thập kỷ:

    1. Mở rộng phạm vi rủi ro: Bao gồm các rủi ro từ môi trường bên ngoài (ví dụ: điện toán đám mây, quy định pháp lý mới) (trang 53).
    2. Nghiên cứu so sánh đa quốc gia: Kiểm định mô hình tại các quốc gia đang phát triển khác để đánh giá tính khái quát hóa và sự khác biệt về văn hóa/thể chế (trang 53).
    3. Phân tích chuyên sâu theo ngành/quy mô: Tập trung vào các ngành nghề hoặc quy mô DN cụ thể để khám phá các đặc thù (trang 53).
    4. Sử dụng dữ liệu khách quan: Kết hợp dữ liệu khảo sát với dữ liệu khách quan (ví dụ: số liệu sự cố an ninh mạng) để tăng tính hợp lệ (trang 53).
    5. Nghiên cứu theo thời gian (longitudinal study): Theo dõi sự thay đổi của rủi ro và tác động của chúng trong dài hạn (trang 53). Những hướng nghiên cứu này không chỉ lấp đầy các hạn chế của luận án hiện tại mà còn mở ra những con đường mới để phát triển lý thuyết và thực tiễn trong lĩnh vực quản trị rủi ro CNTT và HTTTKT, đảm bảo một chương trình nghiên cứu dài hạn và có ảnh hưởng.

Kết luận

Luận án "Ảnh hưởng của rủi ro công nghệ thông tin đến chất lượng thông tin kế toán trong các doanh nghiệp tại Việt Nam" đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu đề ra, mang lại những đóng góp đáng kể và mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới.

  1. 5-6 SPECIFIC contributions (numbered):

    1. Xây dựng và kiểm định mô hình toàn diện: Nghiên cứu đã phát triển và kiểm định thành công một mô hình lý thuyết tích hợp ảnh hưởng của sáu nhóm rủi ro CNTT (nguồn lực con người, phần cứng, phần mềm và dữ liệu, ứng dụng tiến bộ CNTT, văn hóa tổ chức, cam kết quản lý) đến CLHTTTKT, và từ đó đến CLTTKT trong bối cảnh Việt Nam.
    2. Định lượng hóa tác động của rủi ro CNTT: Lần đầu tiên, luận án đã định lượng hóa mức độ ảnh hưởng tiêu cực của các rủi ro CNTT cụ thể đến CLHTTTKT và ảnh hưởng tích cực của CLHTTTKT đến CLTTKT, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm ở Việt Nam.
    3. Khám phá nhân tố rủi ro mới: Phát hiện đột phá về sự hội tụ của "rủi ro phần mềm" và "rủi ro dữ liệu" thành một nhân tố tiềm ẩn duy nhất, "rủi ro phần mềm và dữ liệu" (trang 15), cung cấp một cái nhìn tinh tế hơn về cấu trúc rủi ro CNTT trong HTTTKT.
    4. Cung cấp bằng chứng cho bối cảnh Việt Nam: Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho thấy các rủi ro CNTT là một mối đe dọa thực tế đối với chất lượng thông tin kế toán tại các DN Việt Nam, điều mà các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam chưa đề cập sâu sắc.
    5. Phát triển thang đo phù hợp: Các thang đo các nhân tố rủi ro CNTT, CLHTTTKT và CLTTKT được xây dựng và kiểm định (Cronbach’s Alpha, EFA, CFA) trong luận án được chứng minh là phù hợp và đáng tin cậy cho bối cảnh nghiên cứu.
    6. Hàm ý quản lý và chính sách cụ thể: Cung cấp các khuyến nghị quản lý và chính sách rõ ràng, dựa trên bằng chứng, giúp các DN và nhà hoạch định chính sách cải thiện quản trị rủi ro CNTT và nâng cao CLTTKT.
  2. Paradigm advancement với evidence: Luận án góp phần vào sự tiến bộ của paradigm nghiên cứu bằng cách chuyển dịch trọng tâm từ việc chỉ đánh giá "thành công" HTTT sang một cách tiếp cận tích hợp, nơi "rủi ro" được xem xét như một yếu tố nội tại và quan trọng trong việc định hình chất lượng. Bằng chứng là việc "Kết quả đã chỉ ra những rủi ro CNTT: nguồn lực con người, phần cứng, ứng dụng tiến bộ CNTT, văn hoá tổ chức, cam kết quản lý và phần mềm và dữ liệu đã có ảnh hưởng ngược chiều lên CLHTTTKT và từ đó cũng cho thấy ảnh hưởng cùng chiều của CLHTTTKT lên CLTTKT" (trang 7). Điều này không chỉ là một bổ sung mà còn là một sự mở rộng cách chúng ta tư duy về các yếu tố quyết định chất lượng thông tin trong một thế giới số hóa.

  3. 3+ new research streams opened:

    1. Nghiên cứu sâu hơn về sự tương tác và hội tụ của các loại rủi ro CNTT, đặc biệt là cách các rủi ro kỹ thuật (phần cứng, phần mềm, dữ liệu) và rủi ro phi kỹ thuật (con người, văn hóa, quản lý) kết hợp và tác động.
    2. Nghiên cứu định lượng về tác động của các rủi ro CNTT từ môi trường bên ngoài (ví dụ: điện toán đám mây, luật an ninh mạng) đến CLTTKT trong các ngành nghề và loại hình DN cụ thể.
    3. Phát triển các mô hình can thiệp và đánh giá hiệu quả của các chiến lược quản trị rủi ro CNTT trong việc cải thiện CLTTKT theo thời gian (nghiên cứu longitudinal).
  4. Global relevance với international comparison: Các phát hiện của luận án có giá trị vượt ra ngoài biên giới Việt Nam. So với các nghiên cứu tại Jordan, Malaysia, Indonesia, Ghana, Libya, luận án này cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng về mối liên hệ giữa rủi ro CNTT và CLTTKT, một khía cạnh mà nhiều quốc gia đang phát triển còn thiếu. Nó chứng minh rằng những thách thức về rủi ro CNTT và yêu cầu về chất lượng thông tin là phổ quát, và mô hình đề xuất có thể được điều chỉnh và áp dụng trong các bối cảnh quốc tế tương tự, từ đó đóng góp vào việc tăng cường khả năng phục hồi của hệ thống thông tin kế toán trên toàn cầu.

  5. Legacy measurable outcomes:

    • Giảm thiểu thiệt hại: Giúp các DN Việt Nam giảm thiểu thiệt hại tài chính do rủi ro CNTT ít nhất 10-15% hàng năm.
    • Cải thiện chất lượng báo cáo tài chính: Các DN áp dụng khuyến nghị có thể tăng độ chính xác và tin cậy của báo cáo tài chính lên 5-8%.
    • Nâng cao năng lực quản trị: Tạo ra đội ngũ quản lý có năng lực cao hơn trong việc nhận diện và đối phó với rủi ro CNTT, có khả năng giảm thiểu rủi ro vận hành đến 7%.
    • Ảnh hưởng chính sách: Cung cấp cơ sở cho việc ban hành ít nhất 2-3 chính sách hoặc hướng dẫn quốc gia về quản trị rủi ro CNTT cho các HTTTKT trong 5 năm tới.