Luận án tiến sĩ: Khám phá tri thức dữ liệu mạng & bảo mật bởi Kendall Giles
Luận án tiến sĩ khám phá tri thức từ dữ liệu mạng máy tính, với trọng tâm bảo mật. Đề xuất giải pháp mới phát hiện mối đe dọa, tăng cường an ninh mạng.
the johns hopkins university
An ninh mạng
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Khám phá Tri Thức Dữ Liệu Mạng Góc Nhìn Bảo Mật
Phân tích dữ liệu mạng là trọng tâm của an ninh mạng. Mục đích chính bao gồm nhận diện mối đe dọa hiện có và khám phá những rủi ro mới. Đây là nền tảng cho chiến lược bảo vệ hệ thống. Các nhà nghiên cứu liên tục tìm kiếm phương pháp cải tiến. Nhu cầu này thúc đẩy sự phát triển của các kỹ thuật phân tích tiên tiến. An ninh thông tin phụ thuộc vào khả năng hiểu dữ liệu mạng. Tóm tắt này trình bày một khung mới để khám phá tri thức từ dữ liệu mạng. Khung này giúp cải thiện khả năng phát hiện các mối đe dọa. Nó mang lại những đóng góp cả về lý thuyết và thực tiễn. Kết quả được thảo luận trong bối cảnh các phương pháp truyền thống.
1.1. Mục đích phân tích dữ liệu mạng bảo mật
Phân tích dữ liệu mạng được thực hiện vì hai mục đích chính. Một là phát hiện các cấu trúc đã biết. Hai là nhận diện các cấu trúc chưa từng được biết đến trước đây. Ví dụ, việc lọc lưu lượng mạng để tìm virus đã xác định là một quy trình tiêu chuẩn. Điều này nhằm ngăn chặn lây nhiễm và giảm sự lây lan. Khả năng phát hiện sớm là yếu tố then chốt trong an ninh mạng.
1.2. Phát hiện cấu trúc đã biết ví dụ virus
Việc phát hiện các cấu trúc đã biết trong dữ liệu mạng là một nhiệm vụ cơ bản. Các hệ thống bảo mật thường quét lưu lượng để tìm dấu hiệu của mã độc. Điều này bao gồm các loại virus đã được xác định. Mục tiêu là ngăn chặn chúng xâm nhập và lây lan trong mạng. Phương pháp này dựa trên các mẫu và chữ ký đã có sẵn. Nó giúp bảo vệ mạng khỏi những mối đe dọa quen thuộc và đã được ghi nhận.
1.3. Khám phá cấu trúc chưa biết ví dụ xâm nhập
Khám phá cấu trúc chưa biết là một khía cạnh quan trọng khác. Các nhà nghiên cứu an ninh tìm kiếm mối quan hệ hoặc cấu trúc mới trong tập dữ liệu. Ví dụ điển hình là các cuộc xâm nhập mạng bởi tin tặc bên ngoài. Những hành vi này thường không có chữ ký rõ ràng. Việc phát hiện chúng đòi hỏi kỹ thuật phân tích sâu hơn. Mục tiêu là nhận diện các mối đe dọa mới, chưa từng thấy trước đây. Khám phá tri thức dữ liệu mạng giúp làm được điều này.
II.Hạn Chế Phân Tích Dữ Liệu Mạng Truyền Thống
Phương pháp phân tích dữ liệu mạng truyền thống đối mặt với nhiều hạn chế. Những phương pháp này không còn phù hợp với bối cảnh dữ liệu hiện đại. Chúng không thể xử lý hiệu quả khối lượng lớn lưu lượng mạng. Các hạn chế này làm giảm khả năng bảo mật tổng thể. Nhu cầu về một khung phân tích mạnh mẽ hơn là cấp thiết. Việc này giúp cải thiện khả năng phát hiện mối đe dọa. Dữ liệu mạng ngày càng phức tạp, đặt ra nhiều thách thức mới.
2.1. Xử lý lượng lớn lưu lượng mạng
Các phương pháp truyền thống không đủ khả năng xử lý khối lượng lớn lưu lượng mạng. Dữ liệu mạng tăng lên theo cấp số nhân mỗi ngày. Điều này khiến việc phân tích thủ công trở nên bất khả thi. Các hệ thống cũ thường bị quá tải. Khó khăn này cản trở việc giám sát an ninh mạng liên tục. Cần có giải pháp xử lý dữ liệu lớn hiệu quả hơn.
2.2. Khó khăn khám phá cấu trúc cục bộ
Phương pháp truyền thống không cho phép khám phá các cấu trúc cục bộ. Những cấu trúc nhỏ, tinh vi thường chứa dấu hiệu của các cuộc tấn công mới. Việc bỏ qua chúng làm giảm hiệu quả phát hiện. Điều này khiến các mối đe dọa tiềm ẩn không được nhận diện. Cần một phương pháp có khả năng nhìn sâu vào chi tiết dữ liệu.
2.3. Trực quan hóa dữ liệu đa chiều kém hiệu quả
Dữ liệu mạng thường có tính đa chiều cao. Phương pháp truyền thống trực quan hóa dữ liệu này kém hiệu quả. Chúng không thể trình bày thông tin một cách có ý nghĩa. Việc thiếu khả năng trực quan hóa cản trở việc hiểu sâu dữ liệu. Người dùng không thể dễ dàng tương tác với kết quả phân tích. Điều này giới hạn khả năng phát hiện dị thường và hành vi đáng ngờ.
III.Khung Phân Tích Mới Iterative Denoising
Nghiên cứu này trình bày một khung mới để phân tích dữ liệu lưu lượng mạng. Khung này giải quyết các câu hỏi quan trọng trong khám phá tri thức dữ liệu. Nó tập trung vào việc xử lý dữ liệu đa chiều và khả năng mở rộng. Khung Iterative Denoising cung cấp các công cụ cần thiết. Điều này giúp phát hiện cấu trúc mạng một cách hiệu quả hơn. Nó cũng cho phép người dùng tham gia vào quá trình tìm kiếm. Khung này mang lại những cải tiến đáng kể so với phương pháp cũ. Mục tiêu là tạo ra một công nghệ thống nhất cho an ninh mạng.
3.1. Đại diện dữ liệu mạng trong không gian đa chiều
Khung mới sử dụng Laplacian đồ thị chuẩn hóa. Điều này giúp biểu diễn lưu lượng mạng trong không gian đa chiều. Biểu diễn này cho phép phân tích mối quan hệ phức tạp. Nó tạo cơ sở cho việc phát hiện các mẫu ẩn. Dữ liệu được cấu trúc lại một cách hiệu quả để phân tích. Việc này là bước đầu tiên quan trọng trong quá trình khám phá tri thức.
3.2. Trích chọn đặc trưng từ dữ liệu luồng
Khung này sử dụng kỹ thuật trích chọn đặc trưng dựa trên luồng. Các đặc trưng được rút ra từ dữ liệu luồng mạng. Điều này giúp loại bỏ nhiễu và tập trung vào thông tin cốt lõi. Chất lượng dữ liệu đầu vào được nâng cao đáng kể. Kỹ thuật này cải thiện độ chính xác của quá trình phát hiện. Dữ liệu luồng cung cấp ngữ cảnh phong phú cho phân tích an ninh mạng.
3.3. Trực quan hóa cấu trúc dữ liệu ít chiều
Laplacian Eigenmaps được sử dụng để nhúng biểu diễn đa chiều vào không gian ít chiều. Sau đó, Fiedler Space projections trực quan hóa các cấu trúc này. Điều này tạo ra hình ảnh trực quan dễ hiểu cho người dùng. Khả năng tương tác trong quá trình tìm kiếm được cải thiện đáng kể. Khung cũng giải quyết các vấn đề về khả năng mở rộng. Điều này được thực hiện thông qua tính toán gần đúng của khoảng cách và phân vùng dữ liệu. Người dùng có thể tham gia vào các vòng lặp khử nhiễu để tinh chỉnh kết quả.
IV.Ứng Dụng Iterative Denoising trong An Ninh Mạng
Khung Iterative Denoising đã được phân tích và kiểm thử rộng rãi. Nó cho thấy tiềm năng lớn trong nhiều ứng dụng an ninh mạng. Công nghệ này có thể áp dụng cho các loại dữ liệu khác nhau. Điều này bao gồm dữ liệu xâm nhập, dữ liệu backscatter và dữ liệu ứng dụng. Khung cung cấp cái nhìn sâu sắc về các mối đe dọa. Nó hỗ trợ các nhóm bảo mật trong việc ra quyết định. Khả năng ứng dụng rộng rãi là một lợi thế quan trọng của phương pháp này. Nó góp phần vào một hệ thống giám sát an ninh mạng toàn diện.
4.1. Phân tích dữ liệu xâm nhập mạng
Khung Iterative Denoising được áp dụng để phân tích dữ liệu xâm nhập mạng. Nó giúp phát hiện các hành vi bất thường và tấn công từ bên ngoài. Khả năng này rất quan trọng để bảo vệ hệ thống. Khung có thể nhận diện các mẫu xâm nhập phức tạp. Điều này cung cấp thông tin kịp thời cho đội ngũ an ninh. Nó tăng cường khả năng phản ứng với các mối đe dọa.
4.2. Khám phá dữ liệu backscatter
Nghiên cứu cũng ứng dụng khung này cho dữ liệu backscatter. Dữ liệu backscatter thường liên quan đến các cuộc tấn công DDoS. Phân tích này giúp hiểu rõ hơn về nguồn gốc và đặc điểm của cuộc tấn công. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về chiến thuật của kẻ tấn công. Điều này hỗ trợ các biện pháp phòng chống tấn công mạng hiệu quả hơn.
4.3. Đánh giá dữ liệu ứng dụng mạng
Ngoài ra, khung còn được sử dụng để phân tích dữ liệu ứng dụng mạng. Nó giúp nhận diện hành vi bất thường của ứng dụng. Điều này có thể chỉ ra lỗ hổng bảo mật hoặc hoạt động độc hại. Việc hiểu rõ dữ liệu ứng dụng là rất quan trọng. Nó góp phần vào một chiến lược an ninh thông tin toàn diện và chủ động. Khung giúp đưa ra các đánh giá chính xác.
V.Lợi ích Phương Pháp Iterative Denoising
Phương pháp Iterative Denoising mang lại nhiều lợi ích. Nó được coi là một công nghệ thống nhất tiềm năng. Điều này áp dụng cho các nhóm bảo vệ, phát hiện và phản ứng. Các nhóm này thường phối hợp xung quanh một hệ thống giám sát an ninh mạng. Khung này cung cấp khả năng trực quan hóa và phân loại độc đáo. Nó xử lý hiệu quả các tập dữ liệu mạng phức tạp. Những lợi ích này nhấn mạnh đóng góp của nghiên cứu. Nó tạo ra một nền tảng vững chắc cho an ninh mạng hiện đại.
5.1. Công nghệ thống nhất bảo vệ phát hiện
Iterative Denoising có tiềm năng trở thành công nghệ thống nhất. Công nghệ này hỗ trợ các nhóm bảo vệ và phát hiện. Nó cung cấp một nền tảng chung cho các hoạt động an ninh mạng. Điều này giúp tăng cường khả năng phản ứng và ngăn chặn mối đe dọa. Khả năng tích hợp cao là một lợi thế lớn.
5.2. Hỗ trợ nhóm điều phối giám sát an ninh
Phương pháp này hỗ trợ các nhóm điều phối giám sát an ninh mạng. Nó cải thiện khả năng tương tác và trực quan hóa dữ liệu. Điều này giúp các nhóm đưa ra quyết định nhanh chóng. Việc phối hợp giữa các bộ phận trở nên hiệu quả hơn. An ninh thông tin được đảm bảo chặt chẽ hơn.
5.3. Trực quan hóa phân loại tập dữ liệu phức tạp
Lợi ích chính của Iterative Denoising là khả năng trực quan hóa và phân loại. Nó xử lý hiệu quả các tập dữ liệu mạng đa chiều. Điều này bao gồm dữ liệu không giám sát và không đồng nhất. Khả năng này vượt trội so với phương pháp truyền thống. Nó mang lại cái nhìn rõ ràng hơn về tình hình an ninh mạng. Điều này rất quan trọng để phát hiện các mối đe dọa tinh vi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộKNOWLEDGE DISCOVERY IN COMPUTER NETWORK DATA: A SECURITY PERSPECTIVE by Kendall E. Giles A dissertation submitted to The Johns Hopkins University in conformity with the requirements for the degree of Doctor of Philosophy. Baltimore, Maryland October, 2006 © Kendall E. Giles 2006 All rights reserved UMI Number: 3240712 Copyright 2006 by Giles, Kendall E.
All rights reserved. INFORMATION TO USERS The quality of this reproduction is dependent upon the quality of the copy submitted. Broken or indistinct print, colored or poor quality illustrations and photographs, print bleed-through, substandard margins, and improper alignment can adversely affect reproduction. In the unlikely event that the author did not send a complete manuscript and there are missing pages, these will be noted.
Also, if unauthorized copyright material had to be removed, a note will indicate the deletion. ® UMI UMI Microform 3240712 Copyright 2007 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code.
ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P. Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 Abstract From a security perspective, computer network data is analyzed largely for two purposes: to detect known structures, and to identify previously unknown struc- tures. As an example of the former, it is considered standard procedure to filter network traffic for previously identified viruses in order to prevent infection and to reduce virus spread. As an example of the latter, security researchers may want to search datasets in order to identify and discover previously unknown relationships or structures in the data, such as intrusions into a network by an external hacker.
However, among other limitations, traditional methods of network data analysis are insufficient when processing large volumes of network traffic, do not allow for the discovery of local structures, do not visualize high-dimensional data in meaningful ways, and do not allow user input during search iterations. We present the development, analysis, and testing of a new framework for the analysis of network traffic data. In particular, and among others, the frame- work addresses the following questions: How is network traffic represented in high- dimensional space? (normalized graph Laplacians); How can we extract features ii from the data? (flow-based feature extraction); How to embed high-dimensional representations in low dimensions? (Laplacian Eigenmaps); How to intuitively vi- sualize low-dimensional structures? (Fiedler Space projections); How to address scaleability concerns? (proximity computation, partitioning, and eigenpair com- putation approximations); How can the user be involved in the search? (iterative denoising applied to network data); How might this framework be used on empirical network data? (application to computer network intrusion data, backscatter data, and computer network application data). As such, this work presents theoretical as well as practical contributions, and these results are discussed within the con- text of traditional methods and techniques.
Thus, due to its theoretical and applied benefits of visualizing and classifying a variety of unsupervised, heterogeneous, high- dimensional computer network traffic datasets, we feel that Iterative Denoising can be a unifying technology for protection, detection, and response groups coordinating around a network security monitoring system. Carey Priebe (Advisor) Dr. Fabian Monrose Dr. David Marchette Dr.
Donniell Fishkind ili Acknowledgements Foremost, I would like to thank the members of my committee, Dr. Carey Priebe, Dr. David Marchette, Dr. Fabian Monrose, and Dr.
Donniell Fishkind, for their extreme patience and willingness to take a chance on helping me see this dissertation through to completion. I would also like to thank Dr. Michael Trosset for working with me and helping me to learn about many of the theoretical aspects contained herein. I must also thank my wife for letting me realize this goal.
And to my Mom and Dad, no amount of thanks can suffice. iv Contents Abstract ii Acknowledgements iv List of Tables vii List of Figures viii 1 Introduction 1. Q HQ ung ng V va 1. c c c Q k nà kg và v.3 Structure of the TheSs.Ặ QC Q 000 eee eee eee 2 A Taxonomy of Computer Network Data Analysis Approaches 2.
eee ee ee es 3 The Iterative Denoising Framework 3.2 Overview of the Algorithm. eee ee ee 3.4 Design “6 6 NHHaAaäaa.41 Extract Summary Metrics. LH nu ng cv v k k k k kg 3. c Q Q Q Q Q Q HQ và gà kg TT va 3.5 Application: Science News Corpus.1 An Iterative Denoising of Documents .2 A Detailed Analysis of Clustered Documents.3 Tllustration by Comparison of Two Key Features.
Iterative Denoising of KDDCup 4.2 Description of the Dataset. Q Q rà gà và và 4.3 Combined Normal and Attack Trafc.4 Iterative Denoising Results. ee te ee 4.3 Combined Normal and Attack Traffic .ee A Hierarchical Analysis of Network Application Flows 5.2 A Linear Iterative Denoising Implementation.3 Description of the Dataset. ee 6 Conclusions Vita vi List of Tables 3.1 Text Corpus Metrics.
we ee Q Q HH HN uc cán VY kg KH N 3.2 Science News Corpus. 6 6 1 ee et ee eeV4 3.3 Similarities in Node 8 Document Neighbors. 66 eee et ee te ee 3.4 Physics and Math/CS Confusion Matrix, With Corpus-Dependent Feature Extraction (Iterative Denoising), 2. 6 6 6 HH u Q VY cv V V Ro Ro Ko N 3.5 Physics and Math/CS Confusion Matrix, Without Corpus-Dependent Feature Extrac- tion (Hierarchical Clustering).
6 6 ee ee Q cv cv cv cv ck ca N k A k Và 4.1 Categories of Network TYaflc.2 Network Traffic Features. 6 6 ẶẰẮŠ MN áaa | a q HH 4.3 Records Used for Analysis. 6 6 6 6 oe ee Q Q Q Q VU VU Q Q ee ng 4.4 Normal Traffic Confusion Matrix, k=1. 1 1 ee ee ee et ee et ee 4.5 Attack Traffic Confusion Matrix,k=1.
1 we ee ee te et ee 4.6 Combined Traffic Confusion Matrix,k=1. eee eee et ee es 4.7 Attack Type Colors. ee ee HH nu cv cv can cv cv CV CV ca KT 5.2 Dataset Window Distribution, ©.3 Hierarchical k-Means Confusion Matrix. 6 ee ee ee eee ee 5.4 Linear Iterative Denoising Confusion Matrix.
6 6 6 LH LH ee 5.9 Nonlinear Iterative Denoising Confusion Matrix. 6 6 ee ee ee ee ee vii List of Figures 1.3 Curse of Dimensionality: As the Dimensionality Increases, the Range of the Feature Space that Must Be Searched Increases Dramatically.4 Pairs Plot of KDD Cup Attack Data, Showing the Combinatorial Problem with Visu- alizing Large Numbers of Features. 6 6 eee ee ee ee ee t 11 2.1 A Taxonomy of Computer Network Data Analysis Approaches.2 The Data Modeling Approach. 1 eee eee ee tt te 22 2.3 The Algorithmic Modeling Approach.
6 eee eee ee ee te 25 3.1 Iterative Denoising Flowchart. 6 1 ee ee ee ee eev 33 3. ng cv na cv kg v KV vn 43 3.3 An Iterative Denoising Tree on Science News Corpus. 1 1 eee ee es 68 3.4 Node 1, Fiedler Space Embedding: Anthropology (yellow), Astronomy (black), Behav- ioral Sciences (pink), Earth Sciences (light gray), Life Sciences (orange), Math & CS (red), Medicine (green), Physics (blue).5 Node 4, Fiedler Space Embedding: Anthropology (yellow), Astronomy (black), Behav- ioral Sciences (pink), Earth Sciences (light gray), Life Sciences (orange), Math & CS (red), Medicine (green), Physics (blue).6 Node 3, Fiedler Space Embedding: Anthropology (yellow), Astronomy (black), Behav- ioral Sciences (pink), Earth Sciences (light gray), Life Sciences (orange), Math & CS (red), Medicine (green), Physics (blue).7 Node 8, Fiedler Space Embedding: Anthropology (yellow), Astronomy (black), Behav- ioral Sciences (pink), Earth Sciences (light gray), Life Sciences (orange), Math & CS (red), Medicine (green), Physics (blue), 6 26.8 Node 9, Fiedler Space Embedding: Anthropology (yellow), Astronomy (black), Behav- ioral Sciences (pink), Earth Sciences (light gray), Life Sciences (orange), Math & CS (red), Medicine (green), Physics (blue), 6 6 1 6 we ee ee 75 vill 3.9 Node 10, Fiedler Space Embedding: Anthropology (yellow), Astronomy (black), Behav- ioral Sciences (pink), Earth Sciences (light gray), Life Sciences (orange), Math & CS (red), Medicine (green), Physics (blue).
we ee Q HQ HQ gu Q v kia 3.10 Four-Class Science News, Root Node: Astronomy (black), Physics (blue), Medicine (green), Math & CS (red), 6 6 ee 3.11 Physics and Math/CS Node, With Corpus-Dependent Feature Extraction (Iterative Denoising): Astronomy (black), Physics (blue), Medicine (green), Math & CS (red).12 Physics and Math/CS Node, Without Corpus-Dependent Feature Extraction (Hierar- chical Clustering): Astronomy (black), Physics (blue), Medicine (green), Math & CS (red), ccĐ 3.13 Node 4 Computed Without Corpus-Dependent Feature Extraction: Anthropology (yel- low), Astronomy (black), Behavioral Sciences (pink), Earth Sciences (light gray), Life Sciences (orange), Math & CS (red), Medicine (green), Physics (blue),. 4,1 Normal Traffic, Iterative Denoising Tree. 0 HQ HQ Q Q na va 4.2 Normal Traffic—Root Node, Fiedler Spa€8. ee ee ng Và sa 4.3 Normal Traffic—Node 2, Fiedler Space.4 Normal Traffic—Node 4, Fiedler Space.5 Normal Traffic—Iterative Denoising Tree, 3 levels.
ee ee es 4.6 Normal Traffic—Node 4, Denoised Partition 1, Fiedler Space.7 Normal Traffic—Node 4, Denoised Partition 3, Fiedler Space.8 Normal Traffic—Local Time-Series Structure.9 Attack Traflic—lterative Denoising Tree. HQ L Q HQ ee 4.10 Attack Traffic—Root Node, Fiedler Space. ee HQ Q Q va kia 4.11 Attack Traffic—Node 4, Fiedler Space. c 1 we ee ee và 4.12 Attack Traffic—Iterative Denoising Tree, 3 levels.13 Attack Traffic—Node 4, Denoised Partition 1, Fiedler Space.14 Attack Traffic—Node 4 Denoised Partition 4, Fiedler Spaces .15 Combined Traffic—Iterative Denoising Tree.16 Combined Traffic—Root Node, Fiedler Space.
0 ce Q HH et Quà sa 4.17 Combined Traffic—Iterative Denoising Tree, 3 levels.18 Combined Traffic—Node 3, Denoised Partition 1, Fiedler Space.19 Combined Traffic—Node 3, Denoised Partition 4, Fiedler Space.1 Flows by Number of Packets. ‹ ee et HQ na Q v TQ na 5.2 Flows by Number of Bytes. ce ng kg cv v kg va 5.3 Flows by Duration. HQ nu cu va và va va xa 5.4 Variation Explained by Principal Components.
6 ee Q Q ee ee 5.5 Scatterplot of PƠI and PC2 by Class. © 6 6 6 Q Q HQ HQ Hạ va 5.6 Iterative Denoising Tree Part 1.7 Iterative Denoising Tree Part 2. 6 0 ee ng và kà Ka ix 5.8 Root Node of Fiedler Space Embedding, Showing in Particular Clear Separation of FTP Traffic (Yellow) and Multiple Groups of NNTP Traffic (Red).9 Root Node Cluster Features of Multiple NNTP Groups, Showing Features Clustered by Application Behavior, 2. 6 1 6 ee ee ee ee VN V V Và Chapter 1 Introduction Across many fields, the acceleration of technology and human inquisitiveness has led to a vast (over)abundance of heterogeneous, high-dimensional data.
This means that a user, who wants to understand a large, complex set of data and find interesting information and relationships in that data, needs a sufficiently flexible and powerful computational framework in hand to facilitate data processing and knowledge discovery. For example, imagine that a user has been presented a large collection of text documents and wants to examine and understand those documents from an analytical perspective. This broad desire can take many forms. The user might have an information retrieval task in mind, where it is desired to find a set of documents relevant to a specific query.
Or the user might wish to understand relationships between multiple documents. The user might also wish to identify the topic of discussion in a collection of emails, or to cluster them according to relevant criteria. However, such tasks often have technical constraints. Increasingly the user must analyze large, unstructured datasets, meaning that the dataset may not include class labels for the documents, and that the number of documents to be analyzed is large and possible complex +.
So the user’s task is to explore the data (the corpus of documents), extract meaningful, implicit, and previously-unknown information from a large unstructured corpus. From this scenario we can identify several relevant issues and needs.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khám phá tri thức dữ liệu mạng: Ứng dụng bảo mật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khám phá tri thức từ dữ liệu mạng máy tính, với trọng tâm bảo mật. Đề xuất giải pháp mới phát hiện mối đe dọa, tăng cường an ninh mạng.
Luận án "Khám phá tri thức dữ liệu mạng: Ứng dụng bảo mật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại the johns hopkins university. Năm bảo vệ: 2006.
Luận án "Khám phá tri thức dữ liệu mạng: Ứng dụng bảo mật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khám phá tri thức dữ liệu mạng: Ứng dụng bảo mật" thuộc chuyên ngành An ninh mạng. Danh mục: An Toàn Thông Tin.
Luận án "Khám phá tri thức dữ liệu mạng: Ứng dụng bảo mật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khám phá tri thức dữ liệu mạng: Ứng dụng bảo mật" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khám phá tri thức dữ liệu mạng: Ứng dụng bảo mật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.