Luận án tiến sĩ: Phát triển lược đồ chữ ký số dựa trên hệ mật RSA-Rabin
Luận án tiến sĩ phát triển lược đồ chữ ký số dựa trên hệ mật Rabin và RSA. Nghiên cứu cải tiến bảo mật mã ứng dụng trong thực tiễn.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
99
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về lược đồ chữ ký số dựa trên RSA và Rabin
- Số trang:
- 99 trang
- Trường:
- Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
- Chuyên ngành:
- Cơ sở toán học cho tin học
- Tác giả:
- Hoàng Thị Mai
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về lược đồ chữ ký số dựa trên RSA và Rabin
Chữ ký số giữ vai trò trọng yếu trong an toàn thông tin hiện đại. Cơ chế này xác thực nguồn gốc và bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu. Hệ mật mã khóa công khai cung cấp nền tảng toán học cho các lược đồ chữ ký. Trong đó, thuật toán RSA và hệ mật Rabin là hai mô hình tiêu biểu. Các hệ mật này đều dựa trên độ khó của các bài toán số học lớn. Nhu cầu ứng dụng thực tế đòi hỏi tốc độ xử lý nhanh. Thiết bị phần cứng hạn chế yêu cầu giảm thiểu chi phí tính toán. Việc nghiên cứu, cải tiến lược đồ ký dựa trên cấu trúc RSA và Rabin mang giá trị thực tiễn cao. Hướng tiếp cận này giúp cân bằng giữa độ an toàn và hiệu năng thực thi.
1.1. Khái niệm nền tảng trong hệ mật mã khóa công khai
Hệ mật mã khóa công khai sử dụng hai khóa riêng biệt. Khóa bí mật dùng để tạo chữ ký số. Khóa công khai dùng để kiểm tra tính hợp lệ của văn bản. Tính bảo mật phụ thuộc vào các hàm một chiều có cửa bẫy. Kẻ tấn công không thể giải ngược khóa bí mật từ khóa công khai trong thời gian đa thức. Chữ ký số điện tử thay thế hoàn toàn chữ ký tay truyền thống. Hệ thống chứng thực khóa công khai xác nhận tính sở hữu của người dùng. Các giao thức thương mại điện tử, thanh toán số và hành chính công dựa hoàn toàn vào công nghệ này. Việc thiết kế lược đồ chữ ký đòi hỏi chứng minh chặt chẽ về mặt toán học.
1.2. Đặc trưng hoạt động của thuật toán RSA và Rabin
Thuật toán RSA thực hiện phép lũy thừa theo modulo hợp số. Việc sinh chữ ký và kiểm tra chữ ký yêu cầu thực hiện các phép nhân modular liên tiếp. Số mũ công khai nhỏ giúp tăng tốc độ xác thực. Tuy nhiên, tốc độ ký của RSA vẫn phụ thuộc lớn vào kích thước khóa bí mật. Hệ mật Rabin sử dụng hàm bình phương modulo. Quá trình kiểm tra chữ ký của Rabin chỉ mất một phép nhân modulo. Tốc độ kiểm tra của Rabin nhanh vượt trội so với RSA. Tuy nhiên, phép giải mã và sinh chữ ký Rabin đối mặt với tính đa trị. Một giá trị bình phương có bốn căn bậc hai modulo khác nhau. Điều này gây khó khăn cho việc chọn đúng chữ ký hợp lệ.
1.3. Thách thức tối ưu hóa chi phí kiểm tra chữ ký số
Các hệ thống máy chủ xác thực thường xử lý hàng triệu chữ ký mỗi giây. Thẻ thông minh và thiết bị IoT lại sở hữu năng lực xử lý hạn chế. Do đó, giảm thiểu chi phí kiểm tra chữ ký số là mục tiêu cấp thiết. Các lược đồ truyền thống như DSA hay ECDSA có thời gian kiểm tra tương đối lớn. Thuật toán RSA với số mũ công khai nhỏ cho tốc độ kiểm tra nhanh. Lược đồ Rabin thậm chí chỉ cần một phép bình phương duy nhất. Việc kết hợp ưu điểm của RSA và Rabin giúp khắc phục điểm yếu của từng hệ mật. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán đa trị của Rabin đồng thời duy trì tốc độ kiểm tra tối ưu.
II. Cơ sở toán học cho lược đồ chữ ký số thặng dư bậc hai
Nền tảng của các lược đồ chữ ký bắt nguồn từ lý thuyết số đại số. Không gian làm việc chính là vành số nguyên modulo n. Trong đó, n là tích của hai số nguyên tố lớn phân biệt p và q. Các cấu trúc nhóm nhân và trường hữu hạn đóng vai trò then chốt. Các phép toán đại số đòi hỏi cơ chế chuyển đổi dữ liệu chuẩn xác. Tính toán số học trên vành Zn bao gồm nhân, lũy thừa và khai căn. Độ an toàn của toàn bộ hệ thống bắt nguồn từ các phép toán không thể đảo ngược nếu không có khóa bí mật. Nắm vững cơ sở toán học là điều kiện tiên quyết để xây dựng lược đồ chữ ký an toàn.
2.1. Phép toán thặng dư bậc hai modulo và khai căn bậc hai
Một số nguyên a được gọi là thặng dư bậc hai modulo p nếu tồn tại x sao cho x bình phương đồng dư với a theo modulo p. Ngược lại, a là bất thặng dư bậc hai. Ký hiệu Legendre và ký hiệu Jacobi cho phép kiểm tra nhanh tính chất thặng dư. Trên trường hữu hạn GF(p) với p là số nguyên tố có dạng 4k+3, việc tính căn bậc hai modulo diễn ra rất thuận lợi. Phép khai căn chỉ yêu cầu một phép tính lũy thừa modulo đơn giản. Tuy nhiên, trên vành số nguyên tổng quát Zn, việc tìm căn bậc hai khi chưa biết thừa số nguyên tố của n là bài toán vô cùng nan giải.
2.2. Ứng dụng định lý phần dư Trung Hoa CRT trên vành Zn
Định lý phần dư Trung Hoa (CRT) cho phép phân tách phép toán trên modulo n thành hai phép toán độc lập trên modulo p và modulo q. Quá trình tính toán trên các trường con có kích thước bit nhỏ hơn một nửa. Điều này giúp giảm đáng kể độ phức tạp tính toán và tăng tốc độ xử lý. Người nắm giữ khóa bí mật phân tích n thành p và q để áp dụng CRT. Phép khai căn bậc hai trên Zn được giải quyết bằng cách tìm căn trên GF(p) và GF(q), sau đó tổng hợp nghiệm qua định lý phần dư Trung Hoa (CRT). Kỹ thuật này giảm thời gian sinh chữ ký xuống mức tối thiểu.
2.3. Giải phương trình đồng dư bậc ba và thuật toán khai căn
Phương trình đồng dư bậc ba có dạng x mũ 3 đồng dư với m theo modulo n. Khi số nguyên tố p có dạng 3k+2, mọi phần tử trên GF(p) đều có duy nhất một căn bậc ba. Việc khai căn bậc ba trên trường con được thực hiện thông qua một phép lũy thừa duy nhất. Người ký sử dụng khóa bí mật và định lý phần dư Trung Hoa (CRT) để tìm nghiệm trên toàn bộ vành Zn. Phương trình đồng dư bậc ba không sinh ra đa nghiệm phức tạp như bậc hai. Đây là cơ sở toán học then chốt để xây dựng các lược đồ chữ ký kết hợp giữa Rabin và RSA với số mũ công khai e=3.
III. Cải tiến và phát triển các lược đồ chữ ký số Rabin mới
Lược đồ Rabin truyền thống sở hữu ưu điểm vượt trội về tốc độ kiểm tra. Tuy nhiên, tính đa trị khi khai căn khiến quy trình tạo chữ ký gặp trở ngại. Bản tin cần được bổ sung các bit dự phòng để người nhận xác định nghiệm chính xác. Điều này làm tăng độ dài bản mã và giảm hiệu suất toàn hệ thống. Nghiên cứu tập trung cải tiến cấu trúc chữ ký của Rabin và Rabin-Williams. Các lược đồ mới khắc phục triệt để tính bất định khi khai căn. Đồng thời, cấu trúc mới tối ưu hóa dung lượng chữ ký và giảm thiểu thời gian tính toán. Các cải tiến bảo đảm độ an toàn tương đương với bài toán phân tích thừa số nguyên tố.
3.1. Lược đồ chữ ký RW0 nâng cao hiệu suất xử lý
Lược đồ RW0 phát triển dựa trên nguyên lý chữ ký Rabin-Williams. Lược đồ loại bỏ hoàn toàn việc truyền thêm bit phụ để chỉ định căn bậc hai hợp lệ. Bản tin được xử lý thông qua hàm băm mật mã và kỹ thuật kiểm tra ký hiệu Jacobi. RW0 sử dụng thuật toán ánh xạ thông minh để bảo đảm bản tin luôn có căn bậc hai modulo n. Quá trình kiểm tra chữ ký chỉ yêu cầu duy nhất một phép nhân modulo. Độ an toàn của RW0 được chứng minh tương đương chặt chẽ với bài toán phân tích thừa số nguyên tố của mô-đun công khai n.
3.2. Cấu trúc lược đồ R0 dựa trên căn bậc hai modulo
Lược đồ R0 là một biến thể tối ưu trực tiếp từ hệ mật Rabin gốc. R0 sử dụng hàm thặng dư đặc biệt để xác định nhánh căn bậc hai duy nhất. Người ký tính toán căn bậc hai trên hai modulo nguyên tố riêng biệt rồi kết hợp qua CRT. Lược đồ R0 không yêu cầu gửi thêm tham số phụ kèm theo chữ ký. Chi phí kiểm tra vẫn giữ nguyên ở mức một phép bình phương modulo. Kích thước chữ ký được rút gọn tối đa, giúp tiết kiệm băng thông truyền tải mạng. R0 phù hợp cho các hệ thống viễn thông yêu cầu xác thực tốc độ cao.
3.3. Lược đồ PCRS tối ưu hóa tốc độ tạo và xác thực chữ ký
Lược đồ PCRS kết hợp cơ chế tiền xử lý ngẫu nhiên với phép khai căn Rabin. Lược đồ giải quyết triệt để trường hợp bản tin không là thặng dư bậc hai modulo. Một giá trị ngẫu nhiên nhỏ được chèn vào trước khi thực hiện hàm băm mật mã. Người tạo chữ ký chỉ mất rất ít bước lặp để tìm ra giá trị thặng dư bậc hai thích hợp. Phép xác thực kiểm tra tính toàn vẹn bằng cách so sánh giá trị băm sau khi bình phương chữ ký. PCRS đạt hiệu năng cao vượt bậc cả ở pha tạo khóa, pha sinh chữ ký và pha kiểm tra.
IV. Thiết kế lược đồ chữ ký số kết hợp giữa Rabin và RSA
Thuật toán RSA với số mũ công khai e=3 mang lại tốc độ kiểm tra cực nhanh. Tuy nhiên, RSA truyền thống dễ bị tấn công nếu áp dụng không kèm đệm an toàn. Hệ mật Rabin có tính an toàn chứng minh được nhưng gặp bài toán đa nghiệm. Việc dung hòa hai kiến trúc này tạo ra bước đột phá trong thiết kế mật mã. Các lược đồ lai ghép tận dụng lợi thế khai căn bậc ba modulo kết hợp phân tích số nguyên. Cấu trúc kết hợp triệt tiêu nhược điểm đa trị của Rabin. Đồng thời, cấu trúc mới giữ vững tốc độ xác thực nhanh của RSA số mũ nhỏ. Các lược đồ này đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của hệ thống bảo mật hiện đại.
4.1. Lược đồ chữ ký DRSA RABIN3 tất định cho trường hợp e 3
Lược đồ DRSA-RABIN3 là mô hình chữ ký tất định ứng dụng số mũ công khai e=3. Bản tin được xử lý qua hàm nén để tạo ra một giá trị duy nhất trong vành Zn. Thuật toán sử dụng hàm CR để bảo đảm giá trị luôn có căn bậc ba duy nhất modulo n. Quá trình tạo chữ ký áp dụng định lý phần dư Trung Hoa (CRT) để tính căn bậc ba trên các trường GF(p) và GF(q). Quá trình kiểm tra chữ ký chỉ gồm một phép lập phương modulo n. Lược đồ hoàn toàn loại bỏ tính đa trị, không cần trao đổi thêm thông tin bổ trợ.
4.2. Ứng dụng sơ đồ chữ ký xác suất PSS trong PRSA RABIN3
Lược đồ PRSA-RABIN3 tích hợp cơ chế đệm an toàn theo sơ đồ chữ ký xác suất (PSS). Một chuỗi muối ngẫu nhiên được thêm vào bản tin trước khi băm. Cấu trúc này ngăn chặn hoàn toàn các dạng tấn công giả mạo chữ ký có chọn lựa. Sơ đồ chữ ký xác suất (PSS) cung cấp chứng minh an toàn trong mô hình con thoi ngẫu nhiên. Phép khai căn bậc ba modulo được thực thi trên chuỗi đệm ngẫu nhiên. PRSA-RABIN3 đạt mức an toàn cao nhất, chống lại mọi hình thức tấn công bản rõ đã chọn.
4.3. Các phương án cải tiến nâng cao độ an toàn chữ ký số
Các biến thể cải tiến của DRSA-Rabin3 và PRSA-Rabin3 tiếp tục giảm độ dài chữ ký. Cải tiến cấu trúc hàm chuyển đổi giúp loại bỏ các bước tính toán dư thừa. Độ phức tạp tính toán khi sinh khóa và tạo chữ ký giảm rõ rệt. Các lược đồ cải tiến kiểm soát chặt chẽ quan hệ giữa giải phương trình đồng dư bậc ba và bài toán phân tích thừa số nguyên tố. Nếu kẻ tấn công giả mạo được chữ ký, kẻ đó có thể phân tích n ra thừa số nguyên tố p và q. Điều này chứng minh lược đồ đạt độ an toàn tuyệt đối về mặt toán học.
V. Đánh giá độ an toàn và hiệu năng lược đồ chữ ký số RSA
Đánh giá toàn diện một lược đồ chữ ký đòi hỏi xem xét cả hai khía cạnh: an toàn mật mã và chi phí tính toán. Độ an toàn khẳng định tính bất khả xâm phạm trước các thuật toán tấn công hiện đại. Hiệu năng tính toán quyết định khả năng triển khai thực tế trên diện rộng. Các lược đồ cải tiến được kiểm thử kỹ lưỡng về thời gian xử lý và dung lượng bộ nhớ. Kết quả cho thấy sự vượt trội rõ rệt so với các tiêu chuẩn chữ ký số truyền thống. Việc giảm thiểu phép toán số học giúp tiết kiệm năng lượng cho các thiết bị nhúng. Các giải pháp đề xuất mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn trong kỷ nguyên Internet vạn vật.
5.1. Độ an toàn quy về bài toán phân tích thừa số nguyên tố
Độ an toàn của các lược đồ chữ ký đề xuất được quy trực tiếp về bài toán phân tích thừa số nguyên tố. Đây là bài toán toán học kinh điển chưa có thuật toán thời gian đa thức nào giải được trên máy tính cổ điển. Mô-đun n có kích thước từ 2048 bit đến 4096 bit bảo đảm an toàn lâu dài. Tính an toàn tương đương nghĩa là việc phá vỡ lược đồ chữ ký khó ngang với việc tìm ra các ước nguyên tố p và q của n. Khác với RSA tiêu chuẩn chỉ dựa trên giả định RSA, các lược đồ dựa trên Rabin sở hữu chứng minh an toàn chặt chẽ và không thể bị phá vỡ nếu phép phân tích số nguyên còn khó.
5.2. Tích hợp hàm băm mật mã tăng cường tính toàn vẹn
Hàm băm mật mã như SHA-256 hay SHA-3 đóng vai trò cốt lõi trong lược đồ chữ ký. Hàm băm nén bản tin có độ dài tùy ý thành chuỗi bít có độ dài cố định. Đồng thời, hàm băm ngăn chặn tính chất đồng hình của các phép toán đại số. Các lược đồ như PCRS hay PRSA-RABIN3 sử dụng hàm băm mật mã kết hợp chuỗi ngẫu nhiên. Kỹ thuật này triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ tấn công sinh nhật và tấn công va chạm. Bản tin sau khi ký được bảo vệ tuyệt đối về tính toàn vẹn và tính chống chối bỏ.
5.3. So sánh chi phí thời gian thực thi giữa các lược đồ
Chi phí thời gian kiểm tra của các lược đồ mới thấp hơn đáng kể so với ECDSA và DSA. Lược đồ RW0 và R0 chỉ tốn một phép nhân modulo khi xác thực chữ ký. Lược đồ DRSA-RABIN3 và PRSA-RABIN3 chỉ tốn hai phép nhân modulo ứng với số mũ công khai e=3. Quá trình sinh chữ ký nhờ áp dụng định lý phần dư Trung Hoa (CRT) nên đạt tốc độ tương đương với RSA chuẩn. Băng thông truyền thông được tối ưu hóa do không cần kèm theo các bit phụ. Các lược đồ chữ ký đề xuất là giải pháp hoàn hảo cho các dịch vụ trực tuyến quy mô lớn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (99 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ ------------------------ HOÀNG THỊ MAI NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN MỘT SỐ LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ DỰA TRÊN HỆ MẬT RABIN VÀ RSA LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội – 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ -------------------------- HOÀNG THỊ MAI NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN MỘT SỐ LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ DỰA TRÊN HỆ MẬT RABIN VÀ RSA Chuyên ngành: Cơ sở Toán học cho Tin học Mã số: 9 46 01 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Nguyễn Hữu Mộng 2. TS Ngô Trọng Mại Hà Nội – 2019 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của các cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong các công trình trước đây.
Các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. Hà Nội, ngày 30 tháng 09 năm 2019 Hoàng Thị Mai luan an ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện tại Viện Khoa học và Công nghệ quân sự - Bộ Quốc phòng. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Tiến sĩ Nguyễn Hữu Mộng, Tiến sĩ Ngô Trọng Mại đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn các thày cô giáo, các nhà khoa học của Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, Viện Công nghệ thông tin, Học viện Kỹ thuật quân sự, Học viện Kỹ thuật Mật mã,.
đã đóng góp nhiều ý quý báu để nghiên cứu sinh hoàn thành bản luận án này. Nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, Phòng Đào tạo, Viện Khoa học và Công nghệ quân sự đã tạo điều kiện thuận lợi để Nghiên cứu sinh hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu. Cuối cùng, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới các đồng nghiệp, gia đình, bạn bè đã luôn động viên, chia sẻ, ủng hộ và giúp đỡ nghiên cứu sinh vượt qua khó khăn để hoàn thành các nội dung nghiên cứu. NCS Hoàng Thị Mai luan an iii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
v DANH MỤC CÁC BẢNG. vii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài luận án. Mục tiêu nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
Bố cục của luận án. TỔNG QUAN VỀ CHỮ KÝ SỐ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN. Lược đồ chữ ký số .2 Một số lược đồ chữ ký số .2 Chữ ký số Rabin.3 Chữ ký số Rabin-Williams. Lược đồ chữ ký DSA .3 Chi phí thời gian của các phép tính số học trên Zn .4 Đánh giá chi phí thời gian kiểm tra của một số lược đồ chữ ký .1 Chi phí kiểm tra của lược đồ chữ ký ECDSA .2 Đánh giá chi phí kiểm tra của một số lược đồ chữ ký.
Vấn đề thực tiễn và hướng nghiên cứu của đề tài luận án .6 Kết luận chương 1. CẢI TIẾN VÀ PHÁT TRIỂN LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ RABIN .2 Cơ sở toán học .1 Thặng dư bậc hai và việc khai căn bậc hai trên trường GF(p) với p nguyên tố .2 Định lý phần dư Trung hoa và khai căn bậc hai trên vành ℤ𝑛. Thuật toán khai căn bậc 3 theo modulo p. Một số kết quả bổ trợ .3 Lược đồ chữ ký RW0 .1 Lược đồ chữ ký RW0.2 Tính đúng đắn của lược đồ RW0 .3 Độ an toàn của lược đồ chữ ký RW0 .4 Tính hiệu quả của lược đồ RW0.
43 luan an iv 2.2 Tính đúng đắn của lược đồ R0 .3 Độ an toàn lược đồ chữ ký R0 .4 Tính hiệu quả của lược đồ chữ ký R0 .5 Lược đồ chữ ký PCRS .1 Lược đồ chữ ký PCRS .2 Tính đúng đắn của lược đồ chữ ký .3 Độ an toàn của lược đồ chữ ký. Chi phí thời gian của lược đồ PCRS.6 Kết luận chương 2. LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ KẾT HỢP RABIN VÀ RSA .1 Đảm bảo toán học của lược đồ chữ ký cho trường hợp e=3 .1 Một số thống nhất và ký hiệu.2 Hàm CR và việc khai căn bậc 3 .4 Quan hệ giữa việc giải phương trình đồng dư bậc 3 trên ℤ𝑛 và việc phân tích n ra thừa số nguyên tố .2 Lược đồ DRSA-RABIN3 .1 Lược đồ DRSA-RABIN3 .2 Tính đúng đắn của lược đồ DRSA-RABIN3 .3 Độ an toàn của lược đồ DRSA-RABIN3 .4 Chi phí thời gian của lược đồ DRSA-RABIN3 .3 Lược đồ PRSA-RABIN3 .1 Lược đồ chữ ký PRSA-RABIN3 .2 Tính đúng đắn của lược đồ chữ ký .3 Độ an toàn của lược đồ chữ ký .4 Chi phí thời gian của lược đồ PRSA-RABIN3 .4 Các lược đồ DRSA-Rabin3 và PRSA-Rabin3 cải tiến .1 Cơ sở toán học của việc cải tiến .2 Lược đồ PRSA-Rabin3 cải tiến .3 Lược đồ DRSA-Rabin3 cải tiến .5 Kết luận chương 3. Các kết quả đã đạt được.
Những đóng góp mới của luận án. Hướng nghiên cứu tiếp theo. 85 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 86 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
87 luan an v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT 𝑎 Ký hiệu Jacobi ( ) 𝑛 || Toán tử nối xâu 𝐶𝑜𝑑𝑒(𝑠) Hàm đổi xâu bít 𝑠 = 𝑥0 𝑥1 … 𝑥𝑡−1 sang số nguyên NQRp Tập các phần tử không là thặng dư bậc hai modulo p QRp Tập các phần tử là thặng dư bậc hai modulo p 𝑍𝑛 Vành số nguyên với phép cộng và phép nhân rút gọn theo modulo n 𝑍𝑛∗ Nhóm nhân modulo n 𝑔𝑐𝑑(𝑎, 𝑏) Ước số chung lớn nhất của a và b 𝑙𝑒𝑛(𝑥) Độ dài bít của số tự nhiên x. 𝑡𝑓 Chi phí thời gian để tính giá trị hàm f 𝑤𝑡(𝑥) Trọng số của số nguyên x 𝑥 𝑚𝑜𝑑 𝑝 Phần dư khi chia x cho p 𝜙(𝑛) Số các số nguyên a thỏa mãn 0 ≤ 𝑎 < 𝑛 và gcd(𝑎, 𝑛) = 1 CA Thẩm quyền chứng thực (Certificate Authority) DES Chuẩn mã hóa dữ liệu (Data Encryption Standard) DS Chữ ký số (Digital Signature) DSA Thuật toán chữ ký số (Digital Signature Algorithm) DSS Chuẩn chữ ký số (Digital Signature Standard) ECDSA Thuật toán chữ ký số đường cong Eliptic (Elliptic Curve Digital Signature Algorithm) FIPS Tiêu chuẩn xử lý thông tin liên bang (Mỹ) (Ferderal Infomation Processing Standard) Hash Hàm băm (Hash function) luan an vi MD Bản tóm tắt (Message Digest) NCS Nghiên cứu sinh PKCS Các chuẩn mã hoá khoá công khai do hãng RSA đưa ra (Public Key Cryptography Standards) RSA Tên một hệ thống mật mã khoá công khai do các tác giả Ron Rivest, Adi Shamir và Leonard Adleman phát minh SHA Hàm băm mật mã (Secure Hash Algorithm) luan an vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1-Chi phí thời gian chạy các phép tính số học trên Zn .2- Chi phí phép nhân đôi điểm, cộng điểm trên đường cong elliptic trên các hệ tọa độ khác nhau.3- Kích thước khóa RSA, DL và EC và mức độ an toàn .4- Thuật toán kiểm tra RSA, Rabin và DSA .5- Chi phí thời gian thuật toán kiểm tra Rabin và ECDSA .1- Thời gian tạo chữ ký lược đồ gốc và lược đồ cải tiến. 78 luan an 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Hiện nay, việc triển khai ứng dụng chữ ký số trong các giao dịch điện tử ngày càng phát triển tại Việt Nam.
Sự tăng trưởng này là kết quả của các điều kiện cơ sở hạ tầng và hành lang pháp lý liên quan đến chữ ký số ngày càng hoàn thiện. Về cơ sở hạ tầng, theo sách trắng Công nghệ thông tin và Truyền thông Việt Nam 2017, giá cước dịch vụ Internet băng rộng cố định tại Việt Nam đang ở mức thấp nhất thế giới với vị trí xếp hạng 1/139 nước [1], số người sử dụng Internet năm 2016 đã lên tới hơn 50 triệu người. Về pháp lý, luật giao dịch điện tử có hiệu lực từ năm 2005 đã qui định các giao dịch điện tử hoàn toàn toàn có tính pháp lý như các giao dịch thực hiện bằng văn bản giấy với chữ ký thông thường. Về lĩnh vực chữ ký số, hệ thống văn bản pháp luật ngày càng hoàn thiện, cùng với đó số lượng các đơn vị được cấp phép cung cấp dịch vụ chữ ký số ngày càng tăng.
Sau khi Trung tâm Chứng thực Chữ ký số Quốc gia được thành lập năm 2008 đã có 09 doanh nghiệp được cấp giấy phép cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng cho các tổ chức và cá nhân. Số lượng chứng thư số cấp trong năm 2015 tăng 75% so với năm 2014. Mặc dù có sự phát triển nhanh chóng trong thời gian gần đây nhưng khả năng ứng dụng của chữ ký số là rất lớn và chữ ký số đóng vai trò hết sức quan trọng đối với tương lai phát triển của chính phủ điện tử và thương mại điện tử tại Việt Nam. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu cải tiến hiệu quả của các lược đồ chữ ký số và xây dựng các lược đồ chữ ký số mới là rất cần thiết, có ý nghĩa sâu sắc về học thuật và thực tiễn.
Mục tiêu nghiên cứu Các giao dịch mật mã kiểu “nhiều-một” như các đầu mối tiếp nhận hồ sơ của dịch vụ hành chính công, xác định tính hợp lệ của phiếu bầu cử trong luan an 2 việc bầu cử điện tử,. có dạng nhiều người gửi thông tin đến một người, dẫn đến yêu cầu xác thực danh tính được tiến hành thường xuyên với số lượng lớn. Đặc điểm này cũng dẫn đến yêu cầu đối với chữ ký số mà dịch vụ sử dụng, cụ thể là thuật toán kiểm tra chữ ký số cần có thời gian chạy thấp. Mục tiêu của luận án là xây dựng hệ chữ ký số khóa công khai có chi phí kiểm tra chữ ký thấp cho các ứng dụng sử dụng giao dịch mật mã kiểu “nhiều-một”.
Nội dung nghiên cứu • Nghiên cứu các hệ chữ ký số cơ bản dựa trên các bài toán khó của lý thuyết số: bài toán phân tích số, bài toán logarithm rời rạc, bài toán logarithm rời rạc trên đường cong elliptic. • Trên cơ sở nghiên cứu các hệ chữ ký số cơ bản và các công bố khoa học liên quan trực tiếp tới mục tiêu luận án, luận án lựa chọn lược đồ chữ ký Rabin và RSA là cơ sở cho các cải tiến đề xuất lược đồ chữ ký số mới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Mai (2019). Phát triển lược đồ chữ ký số dựa trên RSA và Rabin [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/an-toan-thong-tin/phat-trien-luoc-do-chu-ky-so-dua-tren-rsa-va-rabin
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển lược đồ chữ ký số dựa trên RSA và Rabin" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phát triển lược đồ chữ ký số dựa trên hệ mật Rabin và RSA. Nghiên cứu cải tiến bảo mật mã ứng dụng trong thực tiễn.
Luận án "Phát triển lược đồ chữ ký số dựa trên RSA và Rabin" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Phát triển lược đồ chữ ký số dựa trên RSA và Rabin" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển lược đồ chữ ký số dựa trên RSA và Rabin" thuộc chuyên ngành Cơ sở Toán học cho Tin học. Danh mục: An Toàn Thông Tin.
Luận án "Phát triển lược đồ chữ ký số dựa trên RSA và Rabin" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển lược đồ chữ ký số dựa trên RSA và Rabin" có 99 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển lược đồ chữ ký số dựa trên RSA và Rabin" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.