Luận án: Fuzzy random forest phát hiện xâm nhập mạng không dây

Luận án tiến sĩ ứng dụng fuzzy random forest phát hiện xâm nhập mạng không dây. Phương pháp cải tiến độ chính xác bảo mật hệ thống mạnh mẽ.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

101

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phát hiện xâm nhập mạng không dây qua Fuzzy Random Forest
Số trang:
101 trang
Trường:
Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Khoa học máy tính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phát hiện xâm nhập mạng không dây qua Fuzzy Random Forest

Mạng không dây ngày càng phổ biến trong đời sống và hoạt động của các tổ chức. Sự tiện lợi của kết nối Wi-Fi đi kèm với nhiều rủi ro an ninh mạng nghiêm trọng. Các kỹ thuật xâm nhập mạng liên tục thay đổi về hình thức và mức độ phức tạp. Việc áp dụng giải thuật học máy tiên tiến là yêu cầu bắt buộc nhằm nâng cao năng lực phòng thủ. Luận văn nghiên cứu chuyên sâu về giải pháp phát hiện xâm nhập mạng không dây qua Fuzzy Random Forest. Thuật toán Rừng ngẫu nhiên mờ mang lại khả năng phân loại vượt trội so với các mô hình cổ điển. Phương pháp này xử lý hiệu quả tính chất không chắc chắn và mơ hồ của dữ liệu gói tin. Hệ thống phát hiện xâm nhập mạng không dây đóng vai trò cốt lõi trong việc giám sát lưu lượng và cảnh báo sớm các nguy cơ mất an toàn. Luận văn cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc và kiểm chứng thực nghiệm chi tiết. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu bảo mật mạng không dây.

1.1. Thách thức bảo mật và nhu cầu cấp thiết về WIDS

Mạng không dây sử dụng sóng vô tuyến để truyền tải tín hiệu trong không gian mở. Bất kỳ thiết bị nào nằm trong vùng phủ sóng đều có thể thu thập và phân tích các khung truyền dữ liệu. Các giao thức bảo mật ban đầu như WEP hoặc WPA bộc lộ nhiều điểm yếu dễ bị khai thác. Kẻ tấn công có thể nghe lén, giả mạo gói tin hoặc phá vỡ các kết nối hợp lệ. Vì lý do đó, hệ thống phát hiện xâm nhập mạng không dây, WIDS (Wireless Intrusion Detection System), trở thành thành phần bảo vệ bắt buộc. WIDS liên tục thu thập và kiểm tra từng gói tin lưu thông trong mạng. Hệ thống đối chiếu dữ liệu với các mẫu hành vi bình thường để phát hiện dấu hiệu bất thường. Khả năng phát hiện xâm nhập kịp thời giúp bảo vệ tính toàn vẹn của hệ thống thông tin. WIDS hiện đại đòi hỏi khả năng xử lý tốc độ cao và độ chính xác phân loại tuyệt đối.

1.2. Các nguy cơ từ tấn công Deauthentication và Evil Twin

Hạ tầng Wi-Fi thường xuyên đối mặt với các cuộc tấn công phá hoại tinh vi ở tầng liên kết dữ liệu. Phổ biến nhất là tấn công ngắt xác thực (Deauthentication attack) nhắm vào cơ chế quản lý khung truyền 802.11. Kẻ xấu liên tục gửi các gói tin hủy xác thực giả mạo danh tính của điểm truy cập tới thiết bị đích. Kết nối của người dùng bị gián đoạn hoàn toàn mà không thể tự phục hồi. Sau khi ngắt kết nối nạn nhân, kẻ tấn công dễ dàng triển khai tấn công Evil Twin và Man-in-the-Middle. Trạm phát sóng giả mạo được dựng lên với cùng tên mạng (SSID) và địa chỉ MAC để lừa người dùng kết nối lại. Khi nạn nhân truy cập vào điểm phát sóng độc hại, toàn bộ dữ liệu trao đổi đều bị kiểm soát và đánh cắp. Các hình thức xâm nhập này gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho doanh nghiệp và người dùng cá nhân.

1.3. Hạn chế của các phương pháp phát hiện truyền thống

Các giải pháp bảo vệ truyền thống thường sử dụng phương pháp đối sánh mẫu hoặc các thuật toán học máy ranh giới cứng. Các mô hình như Máy vector hỗ trợ (SVM), Naive Bayes hoặc Cây quyết định truyền thống phân chia dữ liệu theo các giá trị số học tuyệt đối. Tuy nhiên, lưu lượng mạng không dây thực tế luôn biến động mạnh theo thời gian thực. Tín hiệu mạng chịu tác động từ khoảng cách, vật cản và số lượng thiết bị kết nối đồng thời. Ranh giới giữa một hành vi truy cập bình thường và một hành vi tấn công thường rất mong manh và không rõ ràng. Các giải pháp ranh giới cứng thường tạo ra tỷ lệ cảnh báo sai rất cao. Quản trị viên hệ thống dễ bị quá tải bởi hàng loạt cảnh báo không chính xác. Tình trạng này làm giảm hiệu quả giám sát an ninh tổng thể của toàn mạng.

II. Thuật toán Fuzzy Random Forest trong bảo mật mạng Wi Fi

Thuật toán Fuzzy Random Forest trong bảo mật mạng Wi-Fi kết hợp ưu điểm của lý thuyết tập mờ và giải thuật rừng ngẫu nhiên. Mô hình được xây dựng để xử lý các tập dữ liệu có độ biến động cao và chứa nhiều nhiễu. Sự kết hợp này mang lại khả năng phân loại linh hoạt hơn hẳn các thuật toán học máy truyền thống. Thuật toán không áp đặt các ranh giới cứng nhắc lên không gian thuộc tính của dữ liệu mạng. Mỗi mẫu dữ liệu được đánh giá dựa trên mức độ thuộc về nhiều tập mờ khác nhau. Nhờ vậy, mô hình duy trì hiệu suất phát hiện ổn định trước các biến thể tấn công mới. Luận văn đã mô hình hóa chi tiết các bước tiền xử lý, phân chia nút cây và tổng hợp kết quả bỏ phiếu. Giải pháp này mở ra hướng tiếp cận mới trong việc xây dựng các hệ thống giám sát an ninh thông minh.

2.1. Ứng dụng logic mờ trong an ninh mạng không dây

Logic mờ trong an ninh mạng là công cụ hữu hiệu để biểu diễn và xử lý các thông tin không chính xác hoặc mơ hồ. Trong lưu lượng mạng không dây, các chỉ số như tốc độ truyền gói tin, độ trễ và kích thước khung truyền luôn thay đổi. Logic mờ không ép buộc một thuộc tính phải thuộc hoàn toàn vào giá trị 0 hoặc 1. Thay vào đó, hàm thuộc mờ (membership function) cho phép xác định mức độ phụ thuộc của một giá trị trong khoảng từ 0 đến 1. Các khoảng giá trị liên tục được chuyển hóa thành các biến ngôn ngữ trực quan như Thấp, Trung bình và Cao. Cách tiếp cận này mô phỏng chính xác tư duy đánh giá của các chuyên gia an ninh mạng. Logic mờ giúp hệ thống nhận diện các bất thường mạng mà không bị ảnh hưởng bởi những dao động ngẫu nhiên của môi trường truyền dẫn.

2.2. Xây dựng cây quyết định mờ Fuzzy Decision Tree

Cây quyết định mờ (Fuzzy Decision Tree) là sự nâng cấp toàn diện của cấu trúc cây quyết định truyền thống như ID3 hay C4.5. Tại mỗi nút của cây, dữ liệu được phân chia dựa trên độ đo thông tin mờ thay vì entropy thông thường. Mỗi mẫu dữ liệu không đi theo một nhánh duy nhất mà có thể thuộc về nhiều nhánh rẽ cùng lúc với các trọng số thành viên khác nhau. Thuật toán tính toán độ lợi thông tin mờ để lựa chọn thuộc tính phân tách tối ưu nhất. Kết quả tại các nút lá là một phân phối xác suất mờ cho từng lớp phân loại. Cây quyết định mờ có khả năng chịu lỗi cao và giảm thiểu đáng kể tình trạng phân loại sai khi dữ liệu kiểm thử bị nhiễu. Cấu trúc cây mờ cũng mang lại khả năng giải thích tường minh, giúp chuyên gia dễ dàng hiểu lý do dẫn đến cảnh báo.

2.3. Cơ chế hoạt động của thuật toán rừng ngẫu nhiên mờ

Rừng ngẫu nhiên mờ là một mô hình học kết hợp (ensemble learning) gồm tập hợp nhiều cây quyết định mờ hoạt động song song. Thuật toán áp dụng kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên có lặp lại (Bootstrap) để tạo ra các tập dữ liệu huấn luyện đa dạng cho từng cây. Tại mỗi nút phân nhánh, thuật toán tiếp tục chọn ngẫu nhiên một tập con các thuộc tính mờ để tìm điểm cắt tối ưu. Mỗi cây trong rừng đưa ra một kết quả dự đoán độc lập đi kèm mức độ tin cậy mờ. Kết quả phân loại cuối cùng của toàn bộ hệ thống được xác định thông qua cơ chế tổng hợp bỏ phiếu mờ có trọng số. Thuật toán Fuzzy Random Forest giải quyết triệt để hiện tượng quá khớp (overfitting) thường gặp trên một cây quyết định đơn lẻ. Mô hình tăng cường tối đa khả năng tổng quát hóa trên dữ liệu thực tế.

III. Phát hiện bất thường mạng không dây với bộ dữ liệu AWID

Nghiên cứu tiến hành đánh giá thực nghiệm mô hình nhằm phát hiện bất thường mạng không dây với bộ dữ liệu AWID. Bộ dữ liệu này được thu thập từ môi trường mạng Wi-Fi thực tế và được giới nghiên cứu quốc tế công nhận là tập dữ liệu chuẩn mực. Quá trình thực nghiệm mô phỏng chính xác các tình huống tấn công đa dạng trong thế giới thực. Dữ liệu thô trải qua các bước trích xuất đặc trưng, làm sạch và mờ hóa nghiêm ngặt. Mô hình phân loại tập trung nhận diện các dạng tấn công chính bao gồm Flooding, Injection và Impersonation. Kết quả thực nghiệm cho thấy giải pháp phát hiện bất thường mạng không dây bằng Rừng ngẫu nhiên mờ đạt hiệu năng vượt trội. Mô hình chứng minh tính đúng đắn về mặt lý thuyết và tính khả thi khi áp dụng vào thực tiễn.

3.1. Đặc trưng gói tin trong tập dữ liệu chuẩn AWID

Bộ dữ liệu AWID (Aegean WiFi Intrusion Dataset) cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm chất lượng cao với hàng triệu khung truyền mạng 802.11. Mỗi bản ghi trong bộ dữ liệu chứa 154 thuộc tính chi tiết từ tầng vật lý đến tầng liên kết dữ liệu. Các thông tin quan trọng bao gồm loại khung truyền, cờ điều khiển, số thứ tự gói tin, địa chỉ MAC nguồn và đích. Luận văn tiến hành phân tích độ tương quan để lựa chọn ra tập thuộc tính có tính phân lớp cao nhất. Các giá trị số thực sau đó được chuyển đổi thành biến mờ thông qua các hàm thuộc tam giác hoặc hình thang. Việc chuẩn hóa và mờ hóa dữ liệu giúp loại bỏ các giá trị dị biệt và tối ưu hóa thời gian huấn luyện mô hình. Tập dữ liệu sau xử lý phản ánh chân thực trạng thái hoạt động của mạng.

3.2. Nhận diện tấn công từ chối dịch vụ DoS và DDoS Wi Fi

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS/DDoS) Wi-Fi là mối đe dọa thường trực đối với tính sẵn sàng của hệ thống mạng. Các đợt tấn công Flooding gửi liên tiếp hàng nghìn gói tin rác như Beacon, Probe Request hoặc Authentication nhằm làm tràn bộ đệm của điểm truy cập. Thuật toán Fuzzy Random Forest theo dõi sự gia tăng đột biến của tần suất gói tin và tỷ lệ khung quản trị trong khoảng thời gian ngắn. Hàm mờ giúp nhận biết sự khác biệt giữa lưu lượng tải cao do nhiều người dùng truy cập hợp lệ và lưu lượng do tấn công gây ra. Khi các chỉ số mờ vượt ngưỡng cảnh báo an toàn, mô hình lập tức gắn nhãn tấn công và kích hoạt cơ chế phản ứng. Hệ thống giúp bảo vệ điểm truy cập khỏi nguy cơ tê liệt và đảm bảo dịch vụ luôn thông suốt.

3.3. Xử lý tấn công mạo danh Impersonation và Man in the Middle

Tấn công mạo danh (Impersonation) và tấn công chèn dữ liệu (Injection) sử dụng kỹ thuật giả mạo định danh để vượt qua các lớp bảo mật. Kẻ tấn công sao chép địa chỉ MAC của thiết bị hợp lệ để gửi các gói tin giả mạo vào luồng trao đổi dữ liệu. Hành vi này thường đi kèm với các kỹ thuật can thiệp phiên để thực hiện tấn công Man-in-the-Middle. Mô hình Fuzzy Random Forest phân tích sự sai lệch trong chuỗi số thứ tự khung truyền (Sequence Number) và khoảng thời gian giữa các gói tin. Sự bất thường trong các trường dữ liệu mờ sẽ làm lộ diện hành vi giả mạo mà kẻ tấn công không thể che giấu hoàn toàn. Hệ thống nhanh chóng phát hiện các gói tin chèn trái phép, giúp ngăn chặn nguy cơ rò rỉ dữ liệu nhạy cảm của người dùng.

IV. Hiệu quả của Fuzzy Random Forest trong phát hiện xâm nhập

Hiệu quả của Fuzzy Random Forest trong phát hiện xâm nhập được chứng minh rõ nét qua các chỉ số định lượng cụ thể. Luận văn so sánh đối đầu hiệu năng của mô hình với các thuật toán học máy phổ biến như Cây quyết định (DT) và Rừng ngẫu nhiên truyền thống (RF). Các phép đo bao gồm độ chính xác tổng thể (Accuracy), tỷ lệ phát hiện (Detection Rate) và tỷ lệ báo động giả (False Alarm Rate). Kết quả cho thấy mô hình mờ đạt điểm số cao trên tất cả các tiêu chí đánh giá. Giải thuật chứng minh khả năng thích ứng tuyệt vời trước dữ liệu lưu lượng mạng phức tạp. Nghiên cứu khẳng định giá trị thực tiễn của việc kết hợp logic mờ với kỹ thuật học kết hợp. Mô hình đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe của một hệ thống an ninh mạng hiện đại.

4.1. Đánh giá độ chính xác và giảm thiểu cảnh báo giả

Kết quả thực nghiệm trên bộ dữ liệu AWID cho thấy thuật toán Fuzzy Random Forest đạt độ chính xác phân loại vượt trội trên 95%. Tỷ lệ phát hiện đúng đối với các cuộc tấn công dạng Flooding và Injection đều đạt mức tối ưu. Đặc biệt, tỷ lệ cảnh báo sai (False Alarm Rate) giảm rõ rệt so với các thuật toán phân loại ranh giới cứng như DT hay RF thuần túy. Khả năng gán nhãn mềm của logic mờ giúp xử lý êm thuận các biến động đột ngột nhưng vô hại trong lưu lượng mạng. Nhờ vậy, hệ thống không tạo ra các cảnh báo rác gây hoang mang cho quản trị viên. Độ ổn định cao của mô hình giúp nâng cao chất lượng vận hành và tăng cường độ tin cậy cho các hệ thống giám sát an ninh tự động.

4.2. Tiềm năng triển khai thực tế trên hệ sinh thái WIDS

Thuật toán Fuzzy Random Forest sở hữu cấu trúc tính toán phân tán và dễ dàng thực thi song song trên phần cứng hiện đại. Mô hình có tiềm năng lớn để tích hợp trực tiếp vào các trạm phát Wi-Fi (Access Point) hoặc thiết bị cổng mạng (Gateway). Hệ thống có thể hoạt động như một mô-đun phát hiện xâm nhập WIDS độc lập với chi phí tài nguyên tối thiểu. Cơ chế luật mờ cho phép dễ dàng cập nhật và bổ sung các quy tắc mới khi xuất hiện các mối đe dọa chưa từng thấy. Việc triển khai giải pháp này trong thực tế sẽ củng cố vững chắc lá chắn bảo mật cho các hạ tầng mạng doanh nghiệp, cơ quan nhà nước và đô thị thông minh. Nghiên cứu mở ra triển vọng ứng dụng rộng rãi trí tuệ nhân tạo mờ trong an toàn thông tin.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ứng dụng thuật toán fuzzy random forest trong phát hiện xâm nhập mạng không dây

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (101 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ --------------- 🙞🙞 --------------- NGUYỄN VĂN LINH ỨNG DỤNG THUẬT TOÁN FUZZY RANDOM FOREST TRONG PHÁT HIỆN XÂM NHẬP MẠNG KHÔNG DÂY Ngành: Công nghệ thông tin Chuyên ngành: Khoa học máy tính Mã số: 60480101 LUẬN VĂN THẠC SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS TS. Lê Hoàng Sơn Hà Nội - 2019 luan an ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ --------------- 🙞🙞 --------------- NGUYỄN VĂN LINH ỨNG DỤNG THUẬT TOÁN FUZZY RANDOM FOREST TRONG PHÁT HIỆN XÂM NHẬP MẠNG KHÔNG DÂY Ngành: Công nghệ thông tin Chuyên ngành: Khoa học máy tính Mã số: 60480101 LUẬN VĂN THẠC SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS TS. Lê Hoàng Sơn Xác nhận của cán bộ hướng dẫn PGS TS. Lê Hoàng Sơn Hà Nội - 2019 luan an LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin được gửi lời cảm ơn và lòng biết ơn sâu sắc nhất tới Thầy giáo, PGS.

Lê Hoàng Sơn đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình tôi thực hiện luận văn tốt nghiệp. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô trường Đại Học Công Nghệ - Đại Học Quốc Gia Hà Nội – những người đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn trong quá trình tôi học tập và tại trường. Cuối cùng, tôi muốn gửi lời cảm ơn tới gia đình và bạn bè, những người thân yêu luôn bên cạnh, quan tâm, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận văn tốt nghiệp này. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, tháng 04 năm 2019 Học viên Nguyễn Văn Linh luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan kết quả đạt được trong Luận văn là sản phẩm của riêng cá nhân tôi, không sao chép lại của người khác.

Những điều được trình bày trong nội dung Luận văn, hoặc là của cá nhân hoặc là được tổng hợp từ nhiều nguồn tài liệu. Tất cả các tài liệu tham khảo đều có xuất xứ rõ ràng và được trích dẫn đúng quy cách. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm và chịu mọi hình thức kỷ luật theo quy định cho lời cam đoan của mình. Hà Nội, tháng 04 năm 2019 Tác giả luận văn Nguyễn Văn Linh luan an MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN 0 LỜI CAM ĐOAN 1 MỤC LỤC 2 DANH SÁCH BẢNG 3 DANH SÁCH HÌNH VẼ 4 DANH SÁCH TỪ VIẾT TẮT 6 1 13 1.1 95 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN 85 TÀI LIỆU THAM KHẢO 87 luan an DANH SÁCH BẢNG Bảng 1.1 : Dữ liệu sử dụng cho phân lớp Bayes 16 Bảng 2.1: Dữ liệu phân lớp sử dụng cây quyết định 28 Bảng 2.2: Dữ liệu kiểm thử thuật toán cây quyết định 29 Bảng 2.3: Tất cả thuộc tính Sunny của Outlook 30 Bảng 2.4: Tất cả thuộc tính Rain của Outlook 31 Bảng 2.5: Bảng đánh giá và kiểm tra kết quả của thuật toán DT 32 Bảng 2.6: Tập dữ liệu phân lớp cho thuật toán RF 38 Bảng 2.7: Dữ liệu được chọn ngẫu nhiên từ tập dữ liệu ban đầu cho cây 2 39 Bảng 2.8: Dữ liệu để kiểm tra độ chính xác thuật toán RF 39 Bảng 2.9: Tất cả dữ liệu Sunny của Outlook 41 Bảng 2.10: Tất cả dữ liệu Rain của Outlook 41 Bảng 2.11: Bảng đánh dấu dữ liệu được chọn ngẫu nhiên cho cây 3 42 Bảng 2.12: Bảng dữ liệu chọn ngẫu nhiên cho cây 3 43 Bảng 2.13: Tất cả dữ liệu nhánh Strong của Wind 45 Bảng 2.14: Nhánh Sunny của Outlook nốt tiếp Strong của Wind 46 Bảng 2.15: Đánh giá kết quả thuật toán RF 47 Bảng 2.16: Dự liệu training thuật toán FRF 53 Bảng 2.17: Dữ liệu đánh giá thuật toán FRF 54 Bảng 2.18 Giá trị fuzzy của các thuộc tính 57 Bảng 2.19: Nhánh Sunny của outlook (FRF 1) 62 Bảng 2.20: Nhánh rain của outlook(FRF 1) 64 Bảng 2.23: Đánh giá kết quả cây FRF 69 Bảng 3.1: Bộ dữ liệu AWID [36] 70 Bảng 3.2: Các lớp của bộ dữ liệu AWID [36] 71 Bảng 3.3: Tỉ lệ của các bản ghi và lớp trong bộ dữ liệu 71 Bảng 3.4: Thuộc tính trong 1 bảng ghi 71 Bảng 3.5: Đánh giá kết quả của thuật toán 81 luan an DANH SÁCH HÌNH VẼ Hình 1.1: Báo cáo hàng năm về tình hình bảo mật của Cisco [27] 1 Hình 1.2: Kiến trúc mạng không dây [37] 2 Hình 1.3: Cơ chế bảo mật WEP 3 Hình 1.4: Tấn công Flooding 9 Hình 1.5: Tấn công Injection 10 Hình 1.6: Tấn công Impersonation 10 Hình 1.7: Các điểm trong không gian D chiều 11 Hình 1.8: Siêu phẳng phân lớp các điểm trong không gian 12 Hình 1.9 : Đồ thị biểu diễn các điểm trong mặt phẳng R+ 13 Hình 1.10 : Các điểm lựa chọn cho siêu phẳng 13 Hình 1.11: Kiến trúc mô hình SVM 14 Hình 1.12: Đồ thị biểu diễn siêu phẳng tìm được 15 Hình 1.13: Kiến trúc chung của mạng nơ-ron 18 Hình 1.14: Mô hình mạng nơ-ron 19 Hình 1.15: Công thức và đồ thị hàm ngưỡng 20 Hình 1.16: Công thức và đồ thị hàm tuyến tính 20 Hình 1.17: Công thức và đồ thị hàm sigmod 21 Hình 1.18: Công thức và đồ thị hàm tanh 21 Hình 1.19: Công thức và đồ thị hàm gausian 22 Hình 2.1: Hình ảnh cây sau vòng lặp đầu tiên của thuật toán DT 30 Hình 2.2: Cây phân lớp sau vòng lặp thứ 2 của thuật toán DT 31 Hình 2.3: Cây phân lớp cuối cùng của thuật toán DT 32 Hình 2.4: Ví dụ về cây quyết định với phân lớp mờ và phân lớp rõ 33 Hình 2.5: Lớp rõ và lớp mờ 34 Hình 2.6: Đồ thị biểu diễn các miền giá trị 35 Hình 2.7: Mô hình thuật toán rừng ngẫu nhiên [3] 37 Hình 2.8: Cây RF 2 sau vòng lặp thứ nhất 40 Hình 2.9: Cây RF 2 sau vòng lặp thứ hai 42 Hình 2.10: Cây RF 2 hoàn chỉnh thứ nhất 42 Hình 2.11: Cây RF 3 sau vòng lặp 1 45 Hình 2.12: Cây RF 3 sau vòng lặp 2 46 Figure 2.13: Cây RF 3 hoàn thiện 46 Hình 2.14: Mô hình fuzzy random forest 51 Hình 2.15: Đồ thị miền giá trị mờ của outlook 55 Hình 2.16: Đồ thị miền giá trị mờ của temprature 56 luan an Bảng 2.17: Đồ thị miền giá trị mờ của humidity 56 Hình 2.18: Đồ thị miền giá trị mờ của wind 57 Hình 2.19: Cấy FRF 1 sau vòng lặp đầu tiên 61 Hình 2.20: Cây FRF 1 sau vòng lặp 2 65 Hình 2.21: Cây FRF 1 sau vòng lặp 3 67 Hình 2.22: Cây FRF 1 sau vòng lặp 4 68 Hình 2.23: Cây FRF hoàn thiện 68 Hình 3.1: Dữ liệu sau khi chuyển sang hệ cơ số 10 77 Hình 3.2: Dữ liệu đã được xử lý 78 Hình 3.3: Nhãn cho tập thuộc tính 78 Hình 3.4: Vị trí các thuộc tính dùng để phân lớp 79 Hình 3.5: Khoảng giá trị cho từng thuộc tính 79 Hình 3.6: Đồ thị hàm singleton 79 Hình 3.7: Công thức và đồ thị hàm triangular 80 Hình 3.8: Công thức và đồ thị hàm trapezoidal 80 Hình 3.9: Công thức là đồ thị hàm hình thang phải 80 Hình 3.10: Công thức là đồ thị hàm hình thang trái 81 Hình 3.12: Cây sau khi chạy thuật toán 81 Hình 3.13: Đồ thị đánh giá độ chính xác của cây 82 Hình 3.14: Độ chính xác của từng lớp theo số cây theo precision 83 Hình 3.15: Độ chính xác của từng lớp theo số cây theo recall 83 luan an DANH SÁCH TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Đầy đủ Ý nghĩa Điểm truy cập: là thiết bị cho phép các thiết bị không dây kết nối với 1 AP Access Point mạng dây sử dụng WiFi hoặc các chuẩn liên quan Giao thức phân giải địa chỉ là một giao thức truyền thông được sử dụng Address Resolution 2 ARP để chuyển địa chỉ từ tầng mạng sang Protocol tầng liên kết dữ liệu theo mô hình OSI.

Counter Mode Cipher Giao thức CCMP là một giao thức Block Chaining truyền dữ liệu và kiểm soát tính 3 CCMP Message truyền dữ liệu thống nhất để bảo đảm Authentication Code cả tính bảo mật và nguyên vẹn của dữ Protocol liệu được truyền đi Cuộc tấn công từ chối dịch vụ (tấn công DoS - hay tấn công từ chối dịch 4 DoS Denial-of-service vụ phân tán là một nỗ lực làm cho những người dùng không thể sử dụng tài nguyên của một máy tính Cây quyết định là một thuật toán 5 DT Decision tree dùng để phân lớp dự liệu Một mã phát hiện lỗi được thêm vào một khung trong giao thức truyền 6 FCS Frame check sequence thông. Khung được sử dụng để gửi dữ liệu tải trọng từ một nguồn đến đích. Cây quyết định mờ là thuật toán phân 7 FDT Fuzzy decision tree lớp áp dụng lý thuyết mờ vào cây quyết định luan an Rừng ngẫu nhiên mờ là thuật toán áp 8 FRF Fuzzy random forest dụng lý thuyết mờ vào rừng ngẫu nhiên. Giao thức truyền tập tin: thường được dùng để trao đổi tập tin qua mạng lưới truyền thông dùng giao thức 9 FTP File Transfer Protocol TCP/IP (chẳng hạn như Internet - mạng ngoại bộ - hoặc Intranet - mạng nội bộ) Giao thức truyền tải siêu văn bản: là một trong năm giao thức chuẩn của Hypertext Transfer 10 HTTP mạng Internet, được dùng để liên hệ Protocol thông tin giữa Máy cung cấp dịch vụ và Máy sử dụng dịch vụ.

Viện kỹ nghệ Điện và Điện tử: là một tổ chức phi lợi nhuận, chuyên nghiệp The Institute of nhằm nâng cao sự thịnh vượng qua sự 11 IEEE Electrical and phát huy các đổi mới công nghệ tạo Electronics Engineers cơ hội nghề nghiệp cho các thành viên và cổ vũ cộng đồng thế giới mở rộng Internet Vạn Vật, hay cụ thể hơn là Mạng lưới vạn vật kết nối Internet hoặc là Mạng lưới thiết bị kết nối Internet là một liên mạng, trong đó các thiết bị, phương tiện vận tải (được 12 IoT Internet of Thing gọi là "thiết bị kết nối" và "thiết bị thông minh"), phòng ốc và các trang thiết bị khác được nhúng với các bộ phận điện tử, phần mềm, cảm biến, cơ cấu chấp hành cùng với khả năng kết nối mạng máy tính giúp cho các luan an thiết bị này có thể thu thập và truyền tải dữ liệu Giao thức Internet: là một địa chỉ đơn nhất mà những thiết bị điện tử hiện 13 IP Internet Protocol nay đang sử dụng để nhận diện và liên lạc với nhau trên mạng máy tính bằng cách sử dụng giao thức Internet. Điều khiển truy nhập môi trường: là 14 MAC Media Access Control tầng con, một phần của tầng liên kết dữ liệu trong mô hình 7 tầng OSI Natural Language 15 NLP Xử lý ngôn ngữ tự nhiên Processing Là phương pháp đo lỗi dự đoán của 16 OOB Out of bag random forest, decision tree .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Linh (2019). Phát hiện xâm nhập mạng không dây bằng fuzzy random forest [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/an-toan-thong-tin/phat-hien-xam-nhap-mang-khong-day-fuzzy-random-forest

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát hiện xâm nhập mạng không dây bằng fuzzy random forest" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ ứng dụng fuzzy random forest phát hiện xâm nhập mạng không dây. Phương pháp cải tiến độ chính xác bảo mật hệ thống mạnh mẽ.

Luận án "Phát hiện xâm nhập mạng không dây bằng fuzzy random forest" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Phát hiện xâm nhập mạng không dây bằng fuzzy random forest" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát hiện xâm nhập mạng không dây bằng fuzzy random forest" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: An Toàn Thông Tin.

Luận án "Phát hiện xâm nhập mạng không dây bằng fuzzy random forest" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát hiện xâm nhập mạng không dây bằng fuzzy random forest" có 101 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát hiện xâm nhập mạng không dây bằng fuzzy random forest" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter