Luận án: Nghiên cứu phát triển lược đồ chữ ký số và ứng dụng trao đổi khóa

Tìm hiểu lược đồ chữ ký số và giao thức trao đổi khóa trong bảo mật thông tin. Phân tích ưu nhược điểm của các phương pháp phổ biến.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

145

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan lược đồ chữ ký số và giao thức trao đổi khóa
Số trang:
145 trang
Trường:
Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
Chuyên ngành:
Cơ sở toán học cho tin học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan lược đồ chữ ký số và giao thức trao đổi khóa

Nền tảng bảo mật thông tin hiện đại phụ thuộc chặt chẽ vào mật mã học bất đối xứng. Lược đồ chữ ký số cung cấp cơ chế xác thực nguồn gốc văn bản. Cơ chế này đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu trong suốt quá trình truyền dẫn. Chữ ký số tạo ra tính chống chối bỏ pháp lý vững chắc cho các thực thể. Bên gửi không thể phủ nhận thông điệp đã tạo ra. Bên nhận dễ dàng kiểm tra tính hợp lệ của gói tin. Cùng với chữ ký số, giao thức trao đổi khóa đóng vai trò thiết lập kênh liên lạc an toàn. Hai bên tham gia có thể tính toán một khóa phiên bí mật chung. Quá trình trao đổi diễn ra trên môi trường mạng công cộng thiếu an toàn. Kẻ tấn công trên đường truyền không thể trích xuất khóa phiên. Sự kết hợp giữa chữ ký số và giao thức trao đổi khóa tạo nên lá chắn bảo mật toàn diện. Nghiên cứu tập trung giải quyết các bài toán tối ưu hóa thuật toán ký. Đồng thời, công trình phân tích các lỗ hổng tiềm ẩn trong giao thức trao đổi khóa.

1.1. Cơ sở mật mã học bất đối xứng và hạ tầng chứng chỉ

Hệ thống mật mã bất đối xứng vận hành dựa trên cặp khóa công khai và khóa bí mật. Khóa bí mật dùng để tạo chữ ký số và giải mã dữ liệu. Khóa công khai được chia sẻ rộng rãi để xác minh chữ ký. Để quản lý khóa công khai an toàn, hệ thống sử dụng hạ tầng khóa công khai PKI. Hạ tầng này xác thực danh tính của từng thực thể thông qua chứng chỉ số X.509. Trung tâm chứng thực phát hành chứng chỉ nhằm liên kết khóa công khai với định danh người dùng. Sự liên kết này ngăn chặn triệt để hành vi mạo danh trong môi trường phân tán. Bên cạnh các giải pháp cổ điển như thuật toán RSA, các chuẩn mật mã đường cong elliptic ngày càng phổ biến. Cơ chế xác thực số duy trì tính chống chối bỏ tuyệt đối. Nhờ đó, các bên giao dịch trực tuyến luôn được bảo vệ trước rủi ro gian lận dữ liệu.

1.2. Vai trò của giao thức trao đổi khóa trong an ninh mạng

Giao thức trao đổi khóa cho phép hai bên thống nhất một khóa bí mật dùng chung. Khóa phiên này dùng để mã hóa lưu lượng trao đổi tiếp theo. Giao thức bảo vệ tính bí mật và tính toàn vẹn dữ liệu của các phiên làm việc. Một giao thức chuẩn mực cần đạt nhiều thuộc tính an toàn quan trọng. Thuộc tính an toàn bí mật chuyển tiếp hoàn hảo ngăn chặn kẻ tấn công giải mã phiên cũ khi khóa dài hạn bị lộ. Thuộc tính chống tấn công mạo danh ngăn kẻ xấu can thiệp trái phép. Kẻ tấn công chủ động trên mạng có thể thay đổi, xóa hoặc chèn thêm gói tin giả mạo. Việc tích hợp chữ ký điện tử vào bước bắt tay giúp xác thực danh tính hai đầu mút. Điều này đảm bảo khóa phiên chỉ thuộc về hai đối tác hợp pháp. Giao thức an toàn giúp hệ thống thông tin quân sự và dân sự vận hành ổn định.

II. Các mô hình an toàn cho lược đồ chữ ký số hiện đại

Đánh giá độ an toàn của lược đồ chữ ký số đòi hỏi các mô hình toán học chặt chẽ. Lý thuyết mật mã hiện đại sử dụng phương pháp chứng minh an toàn có thể quy dẫn. Khái niệm an toàn cơ bản nhất là tính không thể giả mạo dưới các cuộc tấn công chọn bản rõ. Kẻ tấn công có quyền yêu cầu chữ ký trên nhiều bản tin tùy ý. Mục tiêu của kẻ tấn công là tạo ra một chữ ký hợp lệ mới mà chưa từng được cấp. Các mô hình chứng minh phân tích toàn diện khả năng kháng cự của thuật toán. Sự xuất hiện của các thiết bị phần cứng bảo mật cũng thúc đẩy mô hình hóa môi trường rò rỉ khóa. Việc kiểm chứng toán học giúp loại bỏ các điểm yếu tiềm ẩn trước khi đưa thuật toán vào ứng dụng thực tế.

2.1. Mô hình bộ tiên tri ngẫu nhiên và nhóm tổng quát

Mô hình bộ tiên tri ngẫu nhiên giả định các hàm băm hoạt động như một thực thể lý tưởng. Thực thể này trả về các chuỗi bit ngẫu nhiên phân phối đều cho mỗi đầu vào mới. Chứng minh an toàn trong mô hình này cung cấp độ tin cậy thực tiễn cao cho nhiều hệ mật mã. Bên cạnh đó, mô hình nhóm tổng quát xem xét độ an toàn của thuật toán độc lập với biểu diễn cụ thể của nhóm đại số. Trong mô hình này, thuật toán RSA và các hệ mật mã trên nhóm hữu hạn được đánh giá dựa trên độ khó của các bài toán toán học cơ sở. Việc kết hợp các mô hình tiên tri ngẫu nhiên song ánh giúp chuẩn hóa các lược đồ chữ ký dạng TEGTSS. Quá trình chứng minh quy dẫn sự an toàn của chữ ký về bài toán logarit rời rạc kinh điển.

2.2. Đánh giá vấn đề chữ ký kép cùng tính dễ uốn dữ liệu

Tính dễ uốn là một rủi ro bảo mật nghiêm trọng trong các lược đồ chữ ký số. Kẻ tấn công có thể biến đổi chữ ký hợp lệ ban đầu thành một chữ ký hợp lệ khác mà không cần biết khóa bí mật. Hiện tượng này xuất hiện rõ rệt ở thuật toán ECDSA và chuẩn GOST R 34.10. Vấn đề chữ ký kép cũng phát sinh khi một chữ ký số có thể được xác minh đồng thời bởi hai khóa công khai khác nhau. Lỗ hổng chữ ký kép tạo cơ hội cho kẻ gian mạo nhận quyền sở hữu dữ liệu. Việc phân tích tính dễ uốn giúp phát hiện các bước lặp thừa trong quá trình sinh chữ ký. Loại bỏ các bước lặp không cần thiết giúp tăng tốc độ xử lý và ngăn chặn tấn công từ chối dịch vụ. Nghiên cứu đưa ra các tiêu chuẩn ràng buộc chặt chẽ nhằm triệt tiêu hoàn toàn tính dễ uốn của chữ ký.

III. Nghiên cứu cải tiến lược đồ chữ ký số GOST và SBS

Nghiên cứu tập trung khắc phục triệt để các hạn chế của chuẩn chữ ký số GOST R 34.10. Quá trình sinh chữ ký truyền thống chứa các bước lặp có thể gây nghẽn tài nguyên. Các biến thể mới được phát triển nhằm tối ưu hóa thời gian tính toán và tăng cường mức độ bảo mật. Lược đồ chữ ký số GOST-I và GOST-II được xây dựng với cấu trúc giải thuật tinh gọn. Các cải tiến loại bỏ hoàn toàn khả năng xảy ra vòng lặp vô hạn trong quá trình tạo khóa tạm thời. Đồng thời, cấu trúc chữ ký bó SBS được thiết kế cho các hệ thống cần ký đồng thời nhiều văn bản. Cải tiến giải thuật giúp giảm đáng kể kích thước dữ liệu truyền tải trên mạng. Nghiên cứu mở ra hướng ứng dụng hiệu quả cho các thiết bị nhúng có tài nguyên hạn chế.

3.1. Cải tiến lược đồ GOST I và GOST II nâng cao hiệu năng

Lược đồ GOST-I tái cấu trúc phương trình sinh chữ ký để loại bỏ hoàn toàn các bước lặp ngẫu nhiên. Biến thể này giúp thời gian sinh chữ ký trở nên hằng định và dễ dự đoán. Lược đồ GOST-II tiếp tục nâng cấp khả năng kháng lại các tấn công kênh kề. Phương trình xác minh của GOST-II giảm bớt số lượng phép nhân điểm trên đường cong đại số. Đánh giá thực nghiệm chứng minh GOST-I và GOST-II có hiệu năng vượt trội so với chuẩn gốc. Kích thước chữ ký được giữ ở mức tối ưu mà không làm giảm không gian an toàn. Độ an toàn của cả hai lược đồ được chứng minh chặt chẽ trong mô hình tiên tri ngẫu nhiên. Các đề xuất này đáp ứng tốt yêu cầu xử lý dữ liệu thời gian thực trong mạng truyền thông tốc độ cao.

3.2. Thiết kế lược đồ chữ ký bó SBS dựa trên cây Merkle

Lược đồ chữ ký bó SBS-01 và SBS-02 giải quyết bài toán ký đồng thời khối lượng lớn bản tin. Cấu trúc cây Merkle được áp dụng để liên kết các thông điệp thông qua hàm băm mật mã. Thay vì tạo chữ ký riêng lẻ cho từng gói tin, hệ thống chỉ cần tạo một chữ ký duy nhất cho nút gốc của cây băm. Hàm băm mật mã đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu cho toàn bộ danh sách văn bản trong bó. Kích thước dữ liệu xác minh giảm đi đáng kể nhờ đường dẫn xác thực Merkle ngắn gọn. Lược đồ SBS-02 bổ sung cơ chế chống trùng lặp và xác thực phân tán linh hoạt. Giải pháp này đặc biệt phù hợp cho công nghệ chuỗi khối và các cơ sở dữ liệu phân tán quy mô lớn. Hệ thống tiết kiệm băng thông mạng và giảm tải cho máy chủ xử lý.

IV. Thiết kế giao thức trao đổi khóa an toàn họ SIGMA

Họ giao thức SIGMA là nền tảng cốt lõi trong các chuẩn bảo mật mạng phổ biến như IPsec IKE. Giao thức kết hợp thuật toán trao đổi khóa Diffie-Hellman với chữ ký số để xác thực danh tính. Mục tiêu là ngăn chặn triệt để tấn công người đứng giữa. Tuy nhiên, các phân tích chuyên sâu chỉ ra một số điểm yếu trong việc định danh đối tác. Kẻ tấn công có thể lợi dụng sự không đồng nhất giữa định danh thực tế và chứng chỉ số X.509 để gây nhầm lẫn phiên. Luận án tiến hành chuẩn hóa mô hình an toàn với đối tác được định rõ trước và định rõ sau. Từ đó, hai giao thức mới M-SIGMA và M1-SIGMA được đề xuất. Các giao thức này nâng cao tính bảo mật mà không làm tăng chi phí truyền thông.

4.1. Đề xuất giao thức M SIGMA với tính chất an toàn P1 và P2

Giao thức M-SIGMA sửa đổi thông điệp xác thực bằng cách nhúng trực tiếp định danh của bên nhận vào phạm vi chữ ký. Thay đổi này giúp giao thức thỏa mãn đồng thời hai tính chất an toàn khắt khe là P1 và P2. Tính chất P1 đảm bảo tính bí mật tuyệt đối của khóa phiên trước kẻ tấn công kích hoạt. Kẻ tấn công không thể chuyển tiếp thông điệp để lừa một bên thiết lập khóa với đối tác giả mạo. Tính chất P2 bảo vệ quyền riêng tư định danh của bên khởi tạo và bên phúc đáp. Việc gắn kết định danh với giá trị trao đổi Diffie-Hellman triệt tiêu nguy cơ tấn công phản xạ. Chứng minh hình thức khẳng định M-SIGMA đạt độ an toàn tối đa trong mô hình đối tác định trước.

4.2. Biến thể M1 SIGMA tối ưu cho môi trường đối tác định sau

Trong nhiều kịch bản mạng thực tế, danh tính của bên phúc đáp chỉ được xác định sau khi nhận gói tin đầu tiên. Giao thức M1-SIGMA được thiết kế đặc thù cho mô hình đối tác được định rõ sau. Cấu trúc bản tin của M1-SIGMA cho phép bên khởi tạo gửi yêu cầu kết nối ẩn danh ban đầu. Sau đó, bên phúc đáp gửi chứng chỉ và chữ ký hợp lệ để xác lập danh tính. Cơ chế này giảm thiểu số lượng bước trao đổi thông điệp bắt tay. M1-SIGMA vẫn duy trì vẹn toàn hai tính chất P1 và P2 dưới các điều kiện mạng phức tạp. Giao thức ngăn ngừa hiệu quả các cuộc tấn công phát lại và tấn công phân tích lưu lượng. Đây là giải pháp trao đổi khóa lý tưởng cho các dịch vụ trực tuyến quy mô toàn cầu.

V. Ứng dụng đường cong Elliptic trong trao đổi khóa số

Mật mã đường cong Elliptic cung cấp độ an toàn tương đương hệ mật mã truyền thống với độ dài khóa ngắn hơn nhiều. Việc elliptic hóa các giao thức trao đổi khóa mang lại lợi thế vượt trội về hiệu năng tính toán. Quá trình tính toán trên nhóm điểm đường cong elliptic giúp giảm thiểu tài nguyên bộ nhớ và năng lượng tiêu thụ. Nghiên cứu thực hiện cài đặt thực nghiệm các giao thức M-SIGMA và M1-SIGMA trên cấu trúc đường cong elliptic chuẩn. Các giải pháp tối ưu hóa phép nhân vô hướng điểm được áp dụng triệt để. Kết quả chứng minh tính khả thi cao khi ứng dụng vào các hệ thống bảo mật thời gian thực. Xu hướng này định hình tương lai của các giao thức truyền thông an toàn trong kỷ nguyên vạn vật kết nối.

5.1. Triển khai thuật toán ECDSA và thuật toán Ed25519

Hệ thống tích hợp thuật toán ECDSA và thuật toán Ed25519 vào pha ký xác thực của giao thức trao đổi khóa. Thuật toán Ed25519 sử dụng đường cong Edwards xoắn, mang lại tốc độ ký và xác minh cực nhanh. Thuật toán này có khả năng chống chịu tự nhiên trước các tấn công kênh kề dựa trên thời gian thực thi. Thuật toán ECDSA cung cấp sự tương thích rộng rãi với các hạ tầng sẵn có. Việc triển khai các thuật toán chữ ký đường cong elliptic giúp kích thước chữ ký nhỏ gọn hơn đáng kể so với các hệ mật mã cũ. Điều này giảm gánh nặng truyền tải dữ liệu trên các kênh vô tuyến băng thông hẹp. Các phép toán số học trường hữu hạn được tối ưu hóa ở mức mã máy, gia tăng tốc độ xử lý tổng thể của hệ thống.

5.2. Đánh giá hiệu năng và triển khai thực tế trên vi điều khiển

Thực nghiệm cài đặt trên các vi điều khiển nhúng khẳng định tính ưu việt của các giải pháp đề xuất. Thời gian thiết lập khóa phiên của M-SIGMA trên nhóm điểm elliptic giảm hơn 30% so với phương pháp cổ điển. Lượng bộ nhớ RAM và ROM tiêu thụ duy trì ở mức rất thấp, phù hợp với các thiết bị IoT hạn chế phần cứng. Giao thức vận hành ổn định trong môi trường mạng có độ trễ cao và tỉ lệ mất gói lớn. Độ tin cậy toán học cùng hiệu quả thực thi thực tế chứng minh giá trị ứng dụng cao của đề tài. Các giải pháp đóng góp thiết thực cho nhiệm vụ bảo vệ bí mật thông tin quốc gia và phát triển kinh tế số an toàn, bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ CHỮ KÝ SỐ VÀ GIAO THỨC TRAO ĐỔI KHÓA
1.1. Một số khái niệm cơ sở liên quan
1.1.1. Lược đồ chữ ký số tổng quát
1.1.2. Các khái niệm an toàn cho chữ ký số
1.1.3. Một số thuộc tính an toàn đáng mong đợi của giao thức trao đổi khóa
1.1.4. Đánh giá về vấn đề bước lặp
1.1.5. Lược đồ chữ ký GOST R 34.10-2012
1.2. Đánh giá về vấn đề chữ ký kép và tính dễ uốn
1.2.1. Chữ ký kép và tính dễ uốn đối với ECDSA
1.2.2. Đánh giá vấn đề chữ ký kép và tính dễ uốn đối với GOST R 34.10-2012
1.3. Các mô hình an toàn cho lược đồ chữ ký số
1.3.1. Mô hình bộ tiên tri ngẫu nhiên
1.3.2. Mô hình nhóm tổng quát
1.3.3. Mô hình với thiết bị bảo vệ
1.3.4. Mô hình bộ tiên tri ngẫu nhiên song ánh
1.4. Lược đồ chữ ký số dạng TEGTSS
1.5. Khảo sát một số giao thức trao đổi khóa dựa trên chữ ký số
1.5.1. Giao thức STS cơ bản
1.5.2. Giao thức STS-MAC
1.5.3. Giao thức ISO-STS-MAC
1.5.4. Họ giao thức SIGMA
1.6. Mô hình an toàn cho giao thức trao đổi khóa
1.6.1. Mô hình với đối tác được định rõ trước
1.6.2. Mô hình với đối tác được định rõ sau
1.7. Đánh giá chung về hướng nghiên cứu
1.8. Kết luận Chương 1
2. CHƯƠNG 2: ĐỀ XUẤT LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ AN TOÀN
2.1. Lược đồ chữ ký dạng ECTEGTSS
2.2. Đề xuất biến thể của lược đồ chữ ký GOST R 34.10-2012
2.2.1. Lược đồ chữ ký số GOST-I
2.2.2. Lược đồ chữ ký số GOST-II
2.2.3. Đánh giá hiệu năng của GOST-I và GOST-II
2.3. Đề xuất lược đồ chữ ký bó an toàn
2.3.1. Chữ ký bó dựa trên cây băm Merkle
2.3.2. Lược đồ chữ ký bó an toàn SBS-01
2.3.3. Lược đồ chữ ký bó an toàn SBS-02
2.4. Kết luận Chương 2
3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT GIAO THỨC TRAO ĐỔI KHÓA AN TOÀN DỰA TRÊN CHỮ KÝ SỐ
3.1. Độ an toàn của giao thức SIGMA
3.2. Giao thức trao đổi khóa M-SIGMA
3.2.1. Tính chất P1 của M-SIGMA
3.2.2. Tính chất P2 của M-SIGMA
3.3. Giao thức trao đổi khóa M1-SIGMA
3.3.1. Tính chất P1 của M1-SIGMA
3.3.2. Tính chất P2 của M1-SIGMA
3.4. Phiên bản elliptic hóa của các giao thức đề xuất
3.5. Xem xét cài đặt các đề xuất trên nhóm điểm đường cong elliptic
3.6. Xem xét cài đặt hiệu quả trên nhóm điểm đường cong elliptic
3.7. Áp dụng cài đặt hiệu quả trên nhóm điểm đường cong elliptic
3.8. Thảo luận về ý nghĩa của các đề xuất
3.9. Kết luận Chương 3
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển một số lược đồ chữ ký số và ứng dụng trong việc thiết kế giao thức trao đổi khóa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (145 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ TRIỆU QUANG PHONG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN MỘT SỐ LƢỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ VÀ ỨNG DỤNG TRONG VIỆC THIẾT KẾ GIAO THỨC TRAO ĐỔI KHÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội – 2023 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ TRIỆU QUANG PHONG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN MỘT SỐ LƢỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ VÀ ỨNG DỤNG TRONG VIỆC THIẾT KẾ GIAO THỨC TRAO ĐỔI KHÓA Ngành: Cơ sở toán học cho tin học Mã số: 9 46 01 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Trần Duy Lai 2. TS Vũ Quốc Thành Hà Nội – 2023 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những nội dung, số liệu và kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác, các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ.

Hà Nội, ngày tháng 03 năm 2023 Tác giả luận án Triệu Quang Phong luan an ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện tại Viện Khoa học và Công nghệ quân sự - Bộ Quốc phòng. Lời đầu tiên, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Tiến sĩ Trần Duy Lai, Tiến sĩ Vũ Quốc Thành, các thầy đã tận tình giúp đỡ định hướng, tr. bị cho nghiên cứu sinh phương pháp nghiên cứu, kinh nghiệm, kiến thức khoa học và kiểm tra, đánh giá các kết quả nghiên cứu của nghiên cứu sinh. Xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, Thủ trưởng Phòng Đào tạo, Viện Công nghệ thông tin là cơ sở đào tạo và đơn vị quản lý đã tạo mọi điều kiện, hỗ trợ, giúp đỡ nghiên cứu sinh trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Nghiên cứu sinh bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới các thầy cô giáo, các nhà khoa học của Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, Viện Công nghệ thông tin – Viện KHCN QS, Học viện Kỹ Thuật mật mã; các đồng nghiệp tại Phân viện Khoa học mật mã – Viện KHCN mật mã – Ban Cơ yếu Chính phủ,… đã có các góp ý quý báu cho Nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện luận án này. Cuối cùng xin bày tỏ lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè của Nghiên cứu sinh đã luôn động viên, chia sẻ, ủng hộ và giúp đỡ Nghiên cứu sinh vượt qua khó khăn để đạt được những kết quả nghiên cứu trong luận án này. Tác giả luận án Triệu Quang Phong luan an iii MỤC LỤC Tr. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU.

vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ CHỮ KÝ SỐ VÀ GIAO THỨC TRAO ĐỔI KHÓA.

Một số khái niệm cơ sở liên quan. Lược đồ chữ ký số tổng quát. Các khái niệm an toàn cho chữ ký số. Một số thuộc tính an toàn đáng mong đợi của giao thức trao đổi khóa.

Đánh giá về vấn đề bước lặp. Lược đồ chữ ký GOST R 34. Đánh giá về vấn đề chữ ký kép và tính dễ uốn. Chữ ký kép và tính dễ uốn đối với ECDSA.

Đánh giá vấn đề chữ ký kép và tính dễ uốn đối với GOST R 34. Các mô hình an toàn cho lược đồ chữ ký số. Mô hình bộ tiên tri ngẫu nhiên. Mô hình nhóm tổng quát.

Mô hình với thiết bị bảo vệ. Mô hình bộ tiên tri ngẫu nhiên song ánh. Lược đồ chữ ký số dạng TEGTSS. Khảo sát một số giao thức trao đổi khóa dựa trên chữ ký số.

Giao thức STS cơ bản. Giao thức STS-MAC. Giao thức ISO-STS-MAC .32 luan an iv 1. Họ giao thức SIGMA.

Mô hình an toàn cho giao thức trao đổi khóa. Mô hình với đối tác được định rõ trước. Mô hình với đối tác được định rõ sau. Đánh giá chung về hướng nghiên cứu.

Kết luận Chương 1. ĐỀ XUẤT LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ AN TOÀN. Lược đồ chữ ký dạng ECTEGTSS. Đề xuất biến thể của lược đồ chữ ký GOST R 34.

Lược đồ chữ ký số GOST-I. Lược đồ chữ ký số GOST-II. Đánh giá hiệu năng của GOST-I và GOST-II. Đề xuất lược đồ chữ ký bó an toàn.

Chữ ký bó dựa trên cây băm Merkle. Lược đồ chữ ký bó an toàn SBS-01. Lược đồ chữ ký bó an toàn SBS-02. Kết luận Chương 2.

ĐỀ XUẤT GIAO THỨC TRAO ĐỔI KHÓA AN TOÀN DỰA TRÊN CHỮ KÝ SỐ…. Độ an toàn của giao thức SIGMA. Giao thức trao đổi khóa M-SIGMA. Tính chất P1 của M-SIGMA.

Tính chất P2 của M-SIGMA. Giao thức trao đổi khóa M1-SIGMA. Tính chất P1 của M1-SIGMA. Tính chất P2 của M1-SIGMA.

Phiên bản elliptic hóa của các giao thức đề xuất. Xem xét cài đặt các đề xuất trên nhóm điểm đường cong elliptic. Xem xét cài đặt hiệu quả trên nhóm điểm đường cong elliptic. Áp dụng cài đặt hiệu quả trên nhóm điểm đường cong elliptic.

Thảo luận về ý nghĩa của các đề xuất. Kết luận Chương 3 .120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .121 TÀI LIỆU THAM KHẢO. P1 luan an vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU ̂ ̂ Ký hiệu một thực thể, hoặc định danh của thực thể đó Ký hiệu các kẻ tấn công (hoặc bên đối kháng) Ký hiệu việc kiểm tra có bằng hay không ̂ Chứng chỉ khóa công khai của thực thể ̂ mà có chứa ̂ ( ) Cofactor – phần phụ đại số được tính bởi công thức ̂ Khóa ký (khóa bí mật) của một thực thể ̂ ( ) Đường cong elliptic được định nghĩa trên trường ( ) Số điểm thuộc đường cong ( ) Trường hữu hạn có đặc số , với là số nguyên tố Hàm chuyển để dẫn xuất thành phần chữ ký trong thuật toán ký Phần tử có cấp của nhóm Các hàm băm được sử dụng Bên khởi tạo Bên phúc đáp Thuật toán sinh khóa Khóa phiên chung được tính ra trong quá trình trao đổi giữa hai bên tham gia Khóa cho hàm MAC Khóa cho hàm mã hóa Số nguyên tố (lớn) thỏa mãn ( ) Điểm tại vô cùng của đường cong elliptic ( ) Điểm cơ sở thuộc đường cong ( ) có cấp bằng Số nguyên tố (lớn) Ký hiệu cho khóa công khai ̂ Khóa công khai của một thực thể ̂ Số nguyên tố (lớn) thỏa mãn ( ) luan an vii ( ) Chữ ký, trong đó là thành phần thứ nhất của chữ ký và là thành phần thứ hai của chữ ký ̂( ) Chữ ký của thực thể ̂ trên thông điệp Ký hiệu cho khóa ký bí mật Ký hiệu phiên hoặc định danh của phiên Tương ứng là hoành độ và tung độ của một điểm ( ) * + Thuật toán xác minh chữ ký số ( ) Hàm lấy đầu vào là điểm ( ) * + và trả về Ký hiệu lấy ngẫu nhiên đều một phần tử thuộc tập * + Hàm mã hóa với khóa ( ) Hàm trích xuất một chuỗi con từ phần tử thứ đến phần tử thứ của một chuỗi đầu vào DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AK Thỏa thuận khóa có xác thực (Authenticated Key agreement) AKC Thỏa thuận khóa có xác thực kèm theo tính chất chứng nhận khóa (Authenticated Key agreement with key Comfimation) AKE Ký hiệu độ an toàn cho các giao thức trao đổi khóa có xác thực AM Mô hình các liên kết không có xác thực (Authenticated-links Model) CK Mô hình an toàn Canetti-Krawczyk Biến thể của mô hình CK cho việc đánh giá giao thức HMQV CMA Tấn công lựa chọn thông điệp (Chosen Message Attack) DSA Chuẩn chữ ký số của Mỹ dựa trên bài toán logarit rời rạc DSKS Tính chất lựa chọn khóa chữ ký kép (Duplicate Signature Key Selection) ECDSA Chuẩn chữ ký số của Mỹ dựa trên nhóm điểm đường cong elliptic ECTEGTSS Phiên bản trên đường cong elliptic của TEGTSS EUF Tính không thể giả mạo tồn tại (Existential UnForgeability) luan an viii EUF-CMA Tính không thể giả mạo tồn tại trước tấn công lựa chọn thông điệp thích nghi EUF-NMA Tính không thể giả mạo tồn tại trước tấn công không sử dụng thông điệp GOST R 34. Chuẩn chữ ký số của Liên Bang Nga dựa trên nhóm điểm đường 10-2012 cong elliptic GOST-I Biến thể đầu tiên của GOST R 34.10-2012 được đề xuất trong luận án GOST-II Biến thể thứ hai của GOST R 34.10-2012 được đề xuất trong luận án KCI Mạo danh thỏa hiệp khóa (Key Compromise Impersonation) MAC Mã xác thực thông điệp (Message Authenticated Code) MT Bộ xác thực truyền thông điệp (Message Transmission) M-SIGMA Biến thể đầu tiên của giao thức SIGMA được đề xuất trong luận án M1-SIGMA Biến thể thứ hai của giao thức SIGMA được đề xuất trong luận án NMA Tấn công không sử dụng thông điệp (No-Message Attack) PFS Độ an toàn về phía trước (Perfect Forward Screcy) RSA Chuẩn chữ ký số của Mỹ dựa trên bài toán phân tích số SBS-01 Chữ ký bó an toàn loại 1 được đề xuất trong luận án SBS-02 Chữ ký bó an toàn loại 2 được đề xuất trong luận án SIGMA Giao thức trao đổi khóa dựa trên cơ chế “SIGn-and-MAc” SIGMA-I Biến thể của giao thức SIGMA bảo vệ định danh của bên khởi tạo trước tấn công chủ động SIGMA-R Biến thể của giao thức SIGMA bảo vệ định danh của bên phúc đáp trước tấn công chủ động TEGTSS Các lược đồ đáng tin cậy kiểu El Gamal (Trusted El Gamal Type Signature Scheme) UKS Chia sẻ khóa nhưng không rõ đối tác (Unknown Key-Share) UM Mô hình các liên kết không có xác thực (Unauthenticated-links Model) luan an ix DANH MỤC CÁC BẢNG Tr.

Kết quả khảo sát bước lặp trên một số lược đồ chữ ký số. Các tính chất an toàn được xem xét trên họ giao thức STS. So sánh lý thuyết GOST-I, GOST-II với GOST R 34. Kết quả thực nghiệm GOST-I, GOST-II và GOST R 34.

So Sánh thực nghiệm giữa một số lược đồ chữ ký bó với phiên bản thường của chúng. Xem xét hiệu năng của SBS-01 và SBS-02. So sánh hiệu năng giữa SIGMA, M-SIGMA và M1-SIGMA.110 luan an x DANH MỤC CÁC HÌNH Tr. Giao thức trao đổi khóa Diffie-Hellman cơ bản.

Giao thức STS cơ bản. Tấn công UKS thay đổi khóa công khai trên STS-ENC. Giao thức STS-MAC. Biến thể 2 của STS-MAC.

Giao thức ISO-STS-MAC. Giao thức SIGMA cơ bản. Bộ xác thực MT -. Giao thức HMQV.

Giao thức KEA+. Minh họa một cây Merkle cho việc lưu trữ dữ liệu. Quy trình ký bó cho tập gồm 04 dữ liệu dựa trên cây băm Merkle.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Triệu Quang Phong (2023). Lược đồ chữ ký số và giao thức trao đổi khóa [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/an-toan-thong-tin/nghien-cuu-luoc-do-chu-ky-so-ung-dung-trao-doi-khoa

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Lược đồ chữ ký số và giao thức trao đổi khóa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu lược đồ chữ ký số và giao thức trao đổi khóa trong bảo mật thông tin. Phân tích ưu nhược điểm của các phương pháp phổ biến.

Luận án "Lược đồ chữ ký số và giao thức trao đổi khóa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ quân sự. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Lược đồ chữ ký số và giao thức trao đổi khóa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Lược đồ chữ ký số và giao thức trao đổi khóa" thuộc chuyên ngành Cơ sở toán học cho tin học. Danh mục: An Toàn Thông Tin.

Luận án "Lược đồ chữ ký số và giao thức trao đổi khóa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Lược đồ chữ ký số và giao thức trao đổi khóa" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Lược đồ chữ ký số và giao thức trao đổi khóa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter