Luận án tiến sĩ kỹ thuật: Phát triển kỹ thuật che giấu thông tin nhạy cảm trong khai phá hữu ích cao tại ĐH Đà Nẵng
Luận án đề xuất kỹ thuật che giấu thông tin nhạy cảm trong khai phá dữ liệu, nâng cao bảo mật mà vẫn giữ hiệu quả phân tích.
Năm xuất bản
Số trang
127
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Che giấu thông tin nhạy cảm trong khai phá hữu ích cao
- Số trang:
- 127 trang
- Trường:
- Trường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng
- Chuyên ngành:
- Khoa học máy tính
- Tác giả:
- Huỳnh Triệu Vỹ
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Che giấu thông tin nhạy cảm trong khai phá hữu ích cao
Kỷ nguyên dữ liệu lớn thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu khai thác tri thức từ cơ sở dữ liệu giao tác. Trong thực tế kinh doanh, mỗi mặt hàng mang lại giá trị lợi nhuận và số lượng tiêu thụ khác nhau. Do đó, việc ứng dụng khai phá tập mục hữu ích cao (high utility itemset mining - HUIM) trở thành xu thế tất yếu. Kỹ thuật này giúp doanh nghiệp xác định chính xác các nhóm sản phẩm mang lại doanh thu cao nhất. Tuy nhiên, việc công khai hoặc chia sẻ cơ sở dữ liệu kinh doanh thô tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng. Các đối thủ cạnh tranh có thể khai thác các tập mục hữu ích cao để phát hiện chiến lược kinh doanh then chốt. Sự xung đột giữa nhu cầu chia sẻ dữ liệu và bảo mật thông tin đặt ra bài toán cấp bách về việc che giấu các tri thức quan trọng trước khi chuyển giao dữ liệu.
1.1. Khái niệm khai phá tập mục hữu ích cao HUIM
Khai phá tập mục hữu ích cao vượt qua giới hạn của phương pháp khai phá tập mục phổ biến truyền thống. Khai phá truyền thống chỉ quan tâm đến tần suất xuất hiện của mục trong tập dữ liệu. Ngược lại, mô hình HUIM tích hợp đồng thời hai yếu tố then chốt. Yếu tố thứ nhất là trọng số nội tại, biểu thị lợi nhuận đơn vị của từng sản phẩm. Yếu tố thứ hai là trọng số ngoại tại, biểu thị số lượng sản phẩm được mua trong từng giao dịch cụ thể. Một tập mục được công nhận là hữu ích cao khi tổng giá trị hữu ích của nó vượt qua một ngưỡng hữu ích tối thiểu xác định trước. Mô hình này phản ánh chính xác hiệu quả kinh tế thực tế của các quyết định quản trị.
1.2. Thách thức bảo vệ tri thức nhạy cảm khi chia sẻ dữ liệu
Chia sẻ dữ liệu mở ra cơ hội hợp tác chuỗi cung ứng và liên minh thương mại. Mặc dù vậy, nguy cơ lộ lọt bí mật kinh doanh cũng gia tăng nhanh chóng. Đối thủ có thể sử dụng các thuật toán khai phá nâng cao để trích xuất danh sách khách hàng VIP hoặc sản phẩm mũi nhọn. Vì vậy, nhiệm vụ che giấu tập mục nhạy cảm (sensitive itemset hiding) đóng vai trò sống còn. Mục tiêu là ngăn chặn việc khai phá ra các tập mục nhạy cảm đã được chỉ định trước từ cơ sở dữ liệu công khai. Quá trình này đòi hỏi việc bảo vệ nghiêm ngặt các bí mật thương mại nhưng vẫn phải duy trì tối đa khả năng trích xuất các tri thức thông thường khác.
II. Kỹ thuật làm sạch dữ liệu và bảo toàn tính riêng tư CSDL
Bảo toàn tính riêng tư trong khai phá dữ liệu (PPDM) đã trở thành một nhánh nghiên cứu nền tảng của khoa học máy tính. Khi áp dụng vào bài toán hữu ích, hướng tiếp cận này mở rộng thành privacy-preserving utility mining (PPUM). Trọng tâm của PPUM là chuyển đổi cơ sở dữ liệu gốc thành cơ sở dữ liệu đã làm sạch. Cơ sở dữ liệu mới vừa đảm bảo che giấu toàn bộ các mẫu nhạy cảm, vừa giữ lại giá trị phân tích cho người dùng hợp pháp. Quá trình này đòi hỏi sự cân bằng tuyệt đối giữa mức độ an toàn bảo mật và chất lượng sử dụng lại của dữ liệu sau xử lý.
2.1. Nguyên lý hoạt động của kỹ thuật làm sạch dữ liệu
Kỹ thuật làm sạch dữ liệu (database sanitization) là giải pháp cốt lõi để bảo vệ các mẫu hữu ích cao nhạy cảm. Phương pháp này thực hiện sửa đổi có kiểm soát trên cơ sở dữ liệu gốc. Các thao tác chính bao gồm việc giảm số lượng mua của một mặt hàng cụ thể hoặc xóa bỏ các giao tác chứa mẫu nhạy cảm. Mục đích là làm cho giá trị hữu ích của các tập mục nhạy cảm giảm xuống dưới ngưỡng hữu ích tối thiểu. Khi thuật toán khai phá chạy trên cơ sở dữ liệu đã qua xử lý, các mẫu nhạy cảm sẽ không bị phát hiện. Kỹ thuật này trực tiếp ngăn chặn rò rỉ thông tin ngay từ nguồn dữ liệu.
2.2. Các thuật toán làm sạch cơ sở dữ liệu nâng cao
Thuật toán EHSHUI và EHSHAUI đại diện cho những cải tiến quan trọng trong việc làm sạch cơ sở dữ liệu. Các thuật toán này tận dụng cấu trúc cây hữu ích Utility Pattern Tree (UP-Tree) và mô hình Transaction-Weighted Utilization (TWU). Cấu trúc dữ liệu này giúp theo dõi chính xác đóng góp hữu ích của từng mục trong toàn bộ giao tác. Thay vì sửa đổi dữ liệu ngẫu nhiên, thuật toán áp dụng các hàm heuristic để chọn ra mục tối ưu cần giảm giá trị. Nhờ vậy, thuật toán hạ thấp giá trị hữu ích của mẫu nhạy cảm với số lần chỉnh sửa ít nhất. Phương pháp này giảm thiểu tối đa sự xáo trộn cấu trúc dữ liệu ban đầu.
III. Che giấu tập mục nhạy cảm hữu ích cao và phổ biến tối ưu
Trong nhiều kịch bản phân tích kinh doanh, các mẫu nhạy cảm không chỉ có giá trị hữu ích cao mà còn xuất hiện với tần suất rất thường xuyên. Việc xử lý đồng thời hai tiêu chí này tạo ra bài toán che giấu tập mục hữu ích cao và phổ biến nhạy cảm. Nếu chỉ áp dụng giải pháp đơn lẻ, hệ thống dễ bỏ sót các lỗ hổng khai thác chéo. Do đó, nghiên cứu đã phát triển các thuật toán tiên tiến nhằm xử lý đồng thời cả hai khía cạnh tần suất và hữu ích. Cách tiếp cận toàn diện này thiết lập một hàng rào bảo mật kép cho dữ liệu doanh nghiệp.
3.1. Thuật toán che giấu dựa trên cấu trúc giàn HSUFIBL
Thuật toán HSUFIBL sử dụng cấu trúc giàn (Lattice) để mô hình hóa toàn diện không gian tìm kiếm của các tập mục. Cấu trúc giàn biểu diễn rõ ràng mối quan hệ thứ bậc và tính phụ thuộc giữa các tập mục phổ biến và hữu ích cao. Nhờ cấu trúc này, thuật toán nhanh chóng xác định các phần tử giao thoa cần làm sạch mà không phải quét lại toàn bộ cơ sở dữ liệu nhiều lần. Việc loại bỏ các bước tính toán dư thừa giúp rút ngắn đáng kể thời gian thực thi. Thuật toán chứng minh hiệu quả vượt trội khi xử lý các cơ sở dữ liệu quy mô lớn và mật độ dày đặc.
3.2. Thuật toán di truyền tối ưu hóa quá trình làm sạch ATMTU
Thuật toán ATMTU ứng dụng giải thuật di truyền (Genetic Algorithm) để giải quyết bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu trong làm sạch dữ liệu. Mỗi nhiễm sắc thể biểu diễn một phương án sửa đổi giá trị giao tác trong cơ sở dữ liệu. Hàm thích nghi được thiết kế chặt chẽ để đồng thời đánh giá tỷ lệ che giấu thành công và mức độ bảo tồn thông tin không nhạy cảm. Thông qua các phép lai ghép và đột biến chọn lọc, thuật toán tìm ra lời giải tối ưu toàn cục. Phương pháp di truyền giúp tránh được việc rơi vào các cực trị địa phương, mang lại chất lượng dữ liệu sạch cao nhất.
IV. Đánh giá tác dụng phụ và giảm mất mát thông tin trong CSDL
Mọi kỹ thuật làm sạch dữ liệu đều can thiệp trực tiếp vào nội dung cơ sở dữ liệu, do đó không thể tránh khỏi các tác động phụ không mong muốn. Để khẳng định giá trị thực tiễn của giải pháp, việc thiết lập hệ thống chỉ số đo lường chuẩn mực là bắt buộc. Hệ thống đánh giá phải phản ánh chính xác cả khả năng bảo mật lẫn chất lượng của dữ liệu sau khử trùng. Việc giám sát toàn diện các chỉ số này giúp nhà quản trị dữ liệu đưa ra quyết định cân bằng tối ưu giữa an toàn thông tin và tính khả dụng phân tích.
4.1. Kiểm soát tác dụng phụ trong làm sạch dữ liệu
Tác dụng phụ trong làm sạch dữ liệu được định lượng thông qua ba chỉ số chính. Thứ nhất là tỷ lệ che giấu thất bại (Hiding Failure - HF), đo lường số lượng mẫu nhạy cảm vẫn còn bị khai phá ra sau khi làm sạch. Thứ hai là chi phí mất mẫu (Miss Cost - MC), phản ánh số lượng tập mục hữu ích cao hợp pháp nhưng vô tình bị biến mất sau quá trình xử lý. Thứ ba là chi phí tạo mẫu giả (Artificial Cost - AC), chỉ ra số lượng tập mục mới không có thực xuất hiện do việc sửa đổi dữ liệu. Một thuật toán tối ưu phải triệt tiêu hoàn toàn HF và giảm thiểu tối đa MC cùng AC.
4.2. Giảm thiểu mất mát thông tin và duy trì cấu trúc CSDL
Mất mát thông tin là tiêu chí quan trọng để đánh giá độ hữu dụng của cơ sở dữ liệu sau làm sạch. Nghiên cứu sử dụng hai thước đo cốt lõi gồm độ tương đồng hữu ích cơ sở dữ liệu (Database Utility Similarity - DUS) và độ tương đồng cấu trúc (Database Structure Similarity - DSS). Chỉ số DUS đánh giá sự sai lệch tổng giá trị hữu ích giữa dữ liệu gốc và dữ liệu sau khử trùng. Trong khi đó, DSS đo lường mức độ biến dạng cấu trúc phân bố của các giao dịch. Duy trì DUS và DSS ở mức cao chứng minh cơ sở dữ liệu sau làm sạch vẫn giữ trọn vẹn giá trị cho các mô hình phân tích kinh doanh.
V. Privacy preserving utility mining và định hướng tương lai
Nghiên cứu về privacy-preserving utility mining đóng góp cơ sở lý thuyết vững chắc và các giải thuật thực thi hiệu quả cho lĩnh vực an toàn dữ liệu. Các phương pháp đề xuất không chỉ giải quyết triệt để bài toán che giấu mẫu nhạy cảm mà còn hạn chế tối đa sự suy giảm chất lượng dữ liệu. Kết quả từ luận án mở ra hướng đi bền vững cho các tổ chức trong việc thương mại hóa và chia sẻ nguồn tài nguyên dữ liệu quý giá. Việc ứng dụng công nghệ khử trùng dữ liệu tiên tiến giúp bảo vệ toàn diện tài sản số của doanh nghiệp trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.
5.1. Ứng dụng thực tiễn trong thương mại và y tế số
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, việc ứng dụng các thuật toán che giấu thông tin nhạy cảm mang lại giá trị to lớn cho nhiều ngành kinh tế. Trong thương mại điện tử, các sàn giao dịch có thể chia sẻ hành vi tiêu dùng cho đối tác mà không để lộ danh mục sản phẩm chiến lược. Trong lĩnh vực y tế số, các cơ sở khám chữa bệnh có thể hợp tác nghiên cứu bệnh án mà vẫn bảo vệ tuyệt đối hồ sơ bệnh nhân và các phác đồ điều trị độc quyền. Công nghệ này đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp lý quốc tế về quyền riêng tư dữ liệu cá nhân và bảo mật dữ liệu doanh nghiệp.
5.2. Hướng nghiên cứu mở rộng trên dữ liệu luồng và phân tán
Xu hướng phát triển tương lai của khai phá hữu ích cao bảo toàn tính riêng tư hướng đến môi trường dữ liệu phân tán và luồng dữ liệu thời gian thực (data streams). Dữ liệu trong các hệ thống hiện đại liên tục thay đổi với tốc độ cao, đòi hỏi các thuật toán làm sạch phải có khả năng xử lý động và tức thì. Việc tích hợp các giải thuật tối ưu hóa vào nền tảng điện toán đám mây và tính toán phân tán như Spark hoặc Hadoop sẽ gia tăng năng lực xử lý cho các tập dữ liệu cực lớn. Đây là tiền đề quan trọng để xây dựng các hệ thống bảo mật dữ liệu tự động và thông minh trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (127 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI BÁCH KHOA HUỲNH TRIỆU VỸ NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN MỘT SỐ KỸ THUẬT CHE GIẤU THÔNG TIN NHẠY CẢM TRONG KHAI PHÁ HỮU ÍCH CAO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐÀ NẴNG, 02/2023 luan an ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI BÁCH KHOA HUỲNH TRIỆU VỸ NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN MỘT SỐ KỸ THUẬT CHE GIẤU THÔNG TIN NHẠY CẢM TRONG KHAI PHÁ HỮU ÍCH CAO CHUYÊN NGÀNH: KHOA HỌC MÁY TÍNH MÃ SỐ: 9480101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Người hướng dẫn khoa học: 1. TRƯƠNG NGỌC CHÂU 2. LÊ QUỐC HẢI ĐÀ NẴNG, 02/2023 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện, dưới sự hướng dẫn của TS. Trương Ngọc Châu và TS.
Lê Quốc Hải. Tôi cam đoan các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và không sao chép từ bất kỳ luận án nào khác. Một số nhiệm vụ nghiên cứu là thành quả tập thể và đã được các đồng tác giả đồng ý cho sử dụng. Mọi trích dẫn đều có ghi nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và đầy đủ.
Huỳnh Triệu Vỹ i luan an LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin gởi lời tri ân đến thầy TS. Trương Ngọc Châu và thầy TS. Lê Quốc Hải là người trực tiếp hướng dẫn và đồng hành cùng tôi từ khi bắt đầu nghiên cứu cho đến khi hoàn thành luận án. Xin được bày tỏ lòng biết ơn đối với Quý thầy PGS-TS.
Nguyễn Tấn Khôi, PGS-TS. Nguyễn Thanh Bình, PGS-TS. Võ Trung Hùng, TS. Huỳnh Hữu Hưng là những thầy đã trực tiếp giảng dạy tôi trong các chuyên đề nghiên cứu của nghiên cứu sinh.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Sau Đại học - Đại học Đà Nẵng, Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách khoa đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin gởi lời cảm ơn chân thành đến Ban Lãnh đạo và tập thể giảng viên Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách khoa đã tạo môi trường học thuật thân thiện và tích cực cho các nghiên cứu sinh. Xin cảm ơn các đồng tác giả đã đồng ý cho tôi sử dụng các kết quả nghiên cứu chung cho luận án. Cuối cùng, tôi xin được gởi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến gia đình và bạn bè, những người đã luôn dành cho tôi tình yêu và niềm tin, để tôi có thể vững tâm trên hành trình nhiều thách thức này.
Huỳnh Triệu Vỹ ii luan an DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ TIẾNG ANH AC Artificial Cost Mẫu xuất hiện giả mạo Sự tương đồng của giá trị hữu ích DUS Database Utility Similarity giữa CSDL gốc và CSDL sửa đổi Sự tương đồng cấu trúc giữa CSDL DSS Database Structure Similarity gốc và CSDL sửa đổi Efficient algorithm for Hiding Thuật toán ẩn các tập mục hữu ích EHSHUI Sensitive High Utility Itemsets cao nhạy cảm hiệu quả Efficient algorithm for Hiding EHSHA- Thuật toán ẩn các tập mục hữu ích Sensitive High Average-Utility UI trung bình cao nhạy cảm hiệu quả Itemsets GA- Thuật toán dựa trên giải thuật di Genetic Algorithm-based based truyền High Average-Utility Itemset Khai phá tập mục hữu ích trung HAUIM Mining bình cao Tập các tập mục hữu ích trung bình HAUIs High Average-Utility Itemset cao Hiding Sensitive Utility and Ẩn tập mục hữu ích cao và phổ biến HSUFIBL Frequent Based on Lattice nhạy cảm dựa trên giàn HUM High Utility Mining Khai phá hữu ích cao HUIM High Utility Itemset Mining Khai phá tập mục hữu ích cao HUIs High Utility Itemsets Tập các tập mục hữu ích cao High Utility Rare Itemset Min- HURIM Khai phá tập mục hữu ích cao hiếm ing High Utility and Frequent Khai phá tập mục hữu ích cao và phổ HUFIM Itemset Mining biến High Utility and Frequent Tập các tập mục hữu ích cao và phổ HUFIs Itemsets biến HF Hiding Failure Mẫu nhạy cảm không ẩn được Sự tương đồng của hữu ích tập mục IUS Itemsets Utility Similarity giữa CSDL gốc và CSDL sửa đổi iii luan an MC Miss Cost Mẫu bị mất Privacy Preserving Data Min- Bảo vệ tính riêng tư trong khai phá PPDM ing dữ liệu Privacy Preserving Utility Bảo vệ tính riêng tư trong khai phá PPUM Mining hữu ích cao Tập các tập mục hữu ích cao nhạy SHUIs Sensitive High Utility Itemsets cảm Sensitive High Average Utility Tập các tập mục hữu ích trung bình SHAUIs Itemsets cao nhạy cảm Sensitive High Utility and Fre- Tập các tập mục hữu ích cao và phổ SHUFIs quent Itemsets biến nhạy cảm Transaction-Weighted- TWU Trọng số hữu ích giao tác Utilization UP- Utility Pattern Growth Mẫu hữu ích cao tăng trưởng Growth UP-Tree Utility Pattern Tree Cây mẫu hữu ích cao iv luan an DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ TIẾNG VIỆT ATMTU Ẩn tập mục hữu ích cao và phổ biến nhạy cảm tối ưu CSDL Cơ sở dữ liệu KPDL Khai phá dữ liệu v luan an MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Danh mục các từ viết tắt và thuật ngữ tiếng Anh iii Danh mục các từ viết tắt và thuật ngữ tiếng Việt v Mục lục vi Danh mục bảng, biểu ix Danh mục hình vẽ x TÓM TẮT LUẬN ÁN xii MỞ ĐẦU 1 1 TỔNG QUAN VỀ KHAI PHÁ HỮU ÍCH CAO VÀ CHE GIẤU THÔNG TIN NHẠY CẢM TRONG KHAI PHÁ HỮU ÍCH CAO TỪ CƠ SỞ DỮ LIỆU GIAO TÁC 7 1.1 Tổng quan về khai phá hữu ích cao từ CSDL giao tác .1 Cơ sơ lý thuyết của khai phá hữu ích cao .2 Tổng quan tình hình nghiên cứu về khai phá hữu ích cao .2 Che giấu thông tin nhạy cảm trong khai phá hữu ích cao .1 Một số kỹ thuật che giấu mẫu nhạy cảm trong khai phá dữ liệu 17 1.2 Tổng quan về che giấu thông tin nhạy cảm trong khai phá hữu ích cao .3 Các đơn vị đo lường trong đánh giá hiệu ứng phụ của thuật toán che giấu thông tin nhạy cảm trong khai phá hữu ích cao .3 Ứng dụng lý thuyết giàn trong khai phá dữ liệu .4 Mô tả các CSDL giao tác được sử dụng để chạy thực nghiệm của các thuật toán trong luận án. 23 Tổng kết Chương 1. 24 2 CHE GIẤU THÔNG TIN NHẠY CẢM TRONG KHAI PHÁ HỮU ÍCH CAO DỰA TRÊN KỸ THUẬT HEURISTIC 25 2.1 Quy trình che giấu thông tin nhạy cảm trong khai phá hữu ích cao từ CSDL giao tác dựa trên kỹ thuật heuristic .2 Tình hình nghiên cứu về che giấu thông tin nhạy cảm trong khai phá hữu ích cao từ CSDL giao tác dựa trên kỹ thuật heuristic .1 Ẩn tập mục hữu ích cao nhạy cảm. 27 vi luan an 2.2 Ẩn tập mục hữu ích cao và phổ biến nhạy cảm .3 Ẩn tập mục hữu ích trung bình cao nhạy cảm .4 Ẩn luật kết hợp hữu ích cao nhạy cảm .3 Thuật toán ẩn tập mục hữu ích cao nhạy cảm đề xuất .1 Phát biểu bài toán .2 Cơ sở lý thuyết của thuật toán đề xuất .3 Thuật toán đề xuất .4 Ví dụ minh họa thuật toán .5 Độ phức tạp tính toán của thuật toán .6 Kết quả thực nghiệm .7 Nhận xét thuật toán đề xuất .4 Thuật toán ẩn tập mục hữu ích cao và phổ biến nhạy cảm đề xuất .1 Phát biểu bài toán .2 Cơ sở lý thuyết của thuật toán đề xuất .3 Thuật toán đề xuất .4 Ví dụ minh họa thuật toán .5 Độ phức tạp tính toán của thuật toán .6 Kết quả thực nghiệm .7 Nhận xét thuật toán đề xuất .5 Thuật toán ẩn tập mục hữu ích trung bình cao nhạy cảm đề xuất .1 Phát biểu bài toán .2 Cơ sở lý thuyết của thuật toán đề xuất .3 Thuật toán đề xuất .4 Ví dụ minh họa thuật toán .5 Độ phức tạp tính toán của thuật toán .6 Kết quả thực nghiệm .7 Nhận xét thuật toán đề xuất .6 Thuật toán ẩn luật kết hợp hữu ích cao nhạy cảm đề xuất .1 Phát biểu bài toán .2 Cơ sở lý thuyết của thuật toán đề xuất .3 Thuật toán ẩn luật kết hợp hữu ích cao nhạy cảm đề xuất .4 Ví dụ minh họa thuật toán .5 Độ phức tạp tính toán của thuật toán .6 Kết quả thực nghiệm .7 Nhận xét thuật toán đề xuất.
76 Tổng kết Chương 2. 77 3 CHE GIẤU THÔNG TIN NHẠY CẢM TRONG KHAI PHÁ HỮU ÍCH CAO DỰA TRÊN LÝ THUYẾT GIÀN 78 3.1 Quan hệ hai ngôi [14]. 79 vii luan an 3.2 Giàn sắp thứ tự (Lattice as orders) [14] .3 Giàn đại số (Lacttice as algebras) [14] .4 Giàn của tập hợp [14] .5 Giàn giao của tập phổ biến [37] .2 Che giấu thông tin nhạy cảm trong khai phá hữu ích cao dựa trên lý thuyết Giàn .1 Giàn giao của tập các tập mục hữu ích cao và phổ biến .2 Thuật toán ẩn tập mục hữu ích cao và phổ biến nhạy cảm dựa trên Giàn giao đề xuất .3 Ví dụ minh họa thuật toán .4 Độ phức tạp tính toán của thuật toán .5 Kết quả thực nghiệm .6 Nhận xét thuật toán đề xuất. 96 Tổng kết Chương 3.
104 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN 105 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ 107 Tài liệu tham khảo 109 viii luan an DANH MỤC BẢNG, BIỂU 1.2 Hữu ích ngoại của CSDL D.3 Mô tả CSDL thực nghiệm .1 Tập HUIs khai thác từ CSDL D với ε = 40 .2 Mô tả CSDL chạy thực nghiệm của thuật toán EHSHUI .3 Tập HUFIs khai thác từ CSDL D với ε = 30 và δ = 30% .4 Mô tả tập các tập mục SHUFIs .5 Tập HAUIs khai thác từ CSDL D với β = 18 .6 Mô tả tập HAUIs được khai thác bởi thuật toán HAUIMiner [25] .7 Mô tả tập SHAUIs chạy thực nghiệm thuật toán EHSHA-UI .8 Tập HRs khai thác từ CSDL D với ε = 40 và µ = 70% .9 Mô tả kết quả ẩn luật kết hợp hữu ích cao nhạy cảm .1 Các thông số của tập SHUFIs. 94 ix luan an DANH MỤC HÌNH VẼ 1.1 Sơ đồ che giấu mẫu nhạy cảm trong khai phá hữu ích cao .2 Mối quan hệ của ba loại hiệu ứng phụ khi thực hiện sửa đổi CSDL .1 Sơ đồ biểu diễn quá trình ẩn tập mục hữu ích cao nhạy cảm .2 Tỷ lệ MC giữa các thuật toán khi thực nghiệm trên các CSDL với các tập nhạy cảm khác nhau .3 Thời gian thực thi của các thuật toán khi thực nghiệm trên các CSDL với các tập nhạy cảm khác nhau .4 Tỷ lệ DSS giữa các thuật toán khi thực nghiệm trên các CSDL với các tập nhạy cảm khác nhau .5 Tỷ lệ DUS giữa các thuật toán khi thực nghiệm trên các CSDL với các tập nhạy cảm khác nhau .6 Tỷ lệ IUS giữa các thuật toán khi thực nghiệm trên các CSDL với các tập nhạy cảm khác nhau .7 Sơ đồ biểu diễn quá trình ẩn các tập mục SHUFIs .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huỳnh Triệu Vỹ (2023). Luận án tiến sĩ: Kỹ thuật che giấu thông tin nhạy cảm trong khai phá hữu ích cao [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/an-toan-thong-tin/luan-an-tien-si-ky-thuat-che-giau-thong-tin-nhay-cam-trong-khai-pha-huu-ich-cao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Kỹ thuật che giấu thông tin nhạy cảm trong khai phá hữu ích cao" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đề xuất kỹ thuật che giấu thông tin nhạy cảm trong khai phá dữ liệu, nâng cao bảo mật mà vẫn giữ hiệu quả phân tích.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Kỹ thuật che giấu thông tin nhạy cảm trong khai phá hữu ích cao" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Kỹ thuật che giấu thông tin nhạy cảm trong khai phá hữu ích cao" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Kỹ thuật che giấu thông tin nhạy cảm trong khai phá hữu ích cao" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: An Toàn Thông Tin.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Kỹ thuật che giấu thông tin nhạy cảm trong khai phá hữu ích cao" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Kỹ thuật che giấu thông tin nhạy cảm trong khai phá hữu ích cao" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Kỹ thuật che giấu thông tin nhạy cảm trong khai phá hữu ích cao" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.