Luận án tiến sĩ về Vịnh Cam Ranh trong quan hệ đối ngoại Việt Nam từ 2002
Luận án nghiên cứu vai trò của Vịnh Cam Ranh trong chính sách đối ngoại Việt Nam từ 2002 đến nay, nhấn mạnh chiến lược hợp tác quốc tế.
Quan hệ Quốc tế
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Vịnh Cam Ranh Vị trí chiến lược vai trò đối ngoại Việt Nam
Vịnh Cam Ranh là một vịnh nước sâu tự nhiên hàng đầu châu Á. Vịnh sở hữu nhiều đặc điểm địa lý lý tưởng: chiều rộng lớn, độ sâu đủ, được che chắn hiệu quả khỏi bão. Bán đảo Cam Ranh bao bọc vịnh, chỉ để lại một cửa thông ra Biển Đông. Các bãi đá chìm nổi ngoài khơi càng tăng cường khả năng che chắn. Vị trí chiến lược của Vịnh Cam Ranh nằm ở phía Nam tỉnh Khánh Hòa, cách Thành phố Hồ Chí Minh 400 km về phía Bắc. Vịnh có vai trò quan trọng trong quan hệ đối ngoại Việt Nam. Tài liệu nghiên cứu sâu về vai trò này từ năm 2002 đến nay.
1.1. Đặc điểm địa lý tầm quan trọng chiến lược của Vịnh Cam Ranh
Vịnh Cam Ranh được đánh giá là một trong những vịnh nước sâu tốt nhất châu Á. Địa hình tự nhiên ưu việt bao gồm độ sâu lý tưởng, lòng vịnh rộng, cùng khả năng che chắn tuyệt vời trước điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Bán đảo Cam Ranh tạo thành một rào chắn tự nhiên, khép kín vịnh, chỉ có một lối ra vào chính. Các bãi đá ngầm, nổi phía ngoài khơi tiếp tục gia tăng tính phòng thủ tự nhiên. Vị trí địa lý này mang lại lợi thế chiến lược vượt trội. Vịnh Cam Ranh trở thành điểm trung chuyển hàng hải, hàng không quốc tế quan trọng. Tầm quan trọng địa chiến lược của vịnh được các cường quốc trong khu vực và thế giới ghi nhận. Vịnh đóng vai trò then chốt trong kiểm soát tuyến đường biển huyết mạch trên Biển Đông. Đây là tài sản quý giá cho an ninh quốc phòng và phát triển kinh tế biển của Việt Nam.
1.2. Vai trò Vịnh Cam Ranh trong quan hệ đối ngoại Việt Nam
Vịnh Cam Ranh có vai trò trung tâm trong hoạch định chính sách đối ngoại Việt Nam. Vịnh là một công cụ địa chính trị quan trọng, giúp Việt Nam định hình các mối quan hệ với các nước lớn. Khả năng cung cấp dịch vụ hậu cần kỹ thuật hàng hải tại Vịnh Cam Ranh thu hút sự quan tâm của nhiều quốc gia. Vịnh góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Qua Vịnh Cam Ranh, Việt Nam thể hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa. Vịnh Cam Ranh không chỉ phục vụ lợi ích an ninh quốc gia mà còn thúc đẩy hợp tác kinh tế, du lịch. Vịnh là biểu tượng cho năng lực quản lý và phát triển của Việt Nam. Việc khai thác tiềm năng Vịnh Cam Ranh cần cân nhắc kỹ lưỡng, đảm bảo hài hòa lợi ích quốc gia và hợp tác quốc tế.
II. Cơ sở lý luận thực tiễn chính sách đối ngoại Cam Ranh
Việc xây dựng chính sách đối ngoại liên quan đến Vịnh Cam Ranh dựa trên nền tảng lý luận vững chắc. Đồng thời, chính sách này chịu tác động bởi bối cảnh thực tiễn phức tạp của khu vực và thế giới. Các lý thuyết địa chính trị, địa kinh tế đóng vai trò định hướng. Tình hình thế giới, khu vực cùng điều kiện tự nhiên của Vịnh Cam Ranh tạo nên cơ sở thực tiễn. Việt Nam đã cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này để tối ưu hóa lợi ích quốc gia. Chính sách cũng tính đến sự quan tâm của các nước lớn đối với Vịnh Cam Ranh.
2.1. Lý luận địa chính trị địa kinh tế ảnh hưởng Vịnh Cam Ranh
Lý luận địa chính trị nhấn mạnh tầm quan trọng của vị trí địa lý trong quan hệ quốc tế. Vịnh Cam Ranh sở hữu vị trí chiến lược trên tuyến hàng hải quốc tế trọng yếu. Điều này biến Vịnh thành đối tượng quan tâm của nhiều cường quốc. Các học thuyết về địa chính trị giúp phân tích động cơ và hành động của các chủ thể. Lý luận địa kinh tế tập trung vào vai trò của các yếu tố kinh tế. Vịnh Cam Ranh có tiềm năng lớn về cảng biển, logistics, du lịch. Việc khai thác kinh tế Vịnh có thể tạo ra đòn bẩy cho phát triển khu vực. Đồng thời, Vịnh có thể trở thành trung tâm giao thương quốc tế. Cả hai lý thuyết này cung cấp khung phân tích sâu sắc. Chúng giúp Việt Nam xây dựng chính sách đa diện cho Vịnh Cam Ranh.
2.2. Điều kiện thực tiễn bối cảnh quốc tế tác động chính sách
Chính sách đối ngoại Việt Nam tại Vịnh Cam Ranh phát triển trong bối cảnh quốc tế nhiều biến động. Tình hình Biển Đông diễn biến phức tạp. Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gay gắt. Khu vực Châu Á – Thái Bình Dương trở thành tâm điểm của sự chú ý toàn cầu. Điều kiện địa lý tự nhiên ưu việt của Vịnh Cam Ranh càng làm tăng giá trị. Vịnh có khả năng tiếp nhận tàu lớn, được che chắn tốt. Sự quan tâm của các cường quốc như Mỹ, Nga, Trung Quốc đối với Vịnh Cam Ranh là một yếu tố then chốt. Việt Nam phải cân bằng giữa lợi ích quốc gia và các mối quan hệ đối ngoại. Chính sách phải đảm bảo độc lập, chủ quyền, đồng thời thúc đẩy hợp tác. Bối cảnh này đòi hỏi sự linh hoạt, khôn ngoan trong hoạch định và triển khai.
III. Chính sách hợp tác quốc tế Việt Nam tại Vịnh Cam Ranh
Chính sách hợp tác quốc tế tại Vịnh Cam Ranh của Việt Nam từ năm 2002 đến nay đã trải qua quá trình phát triển. Chính sách này được xây dựng trên cơ sở vững chắc, phản ánh tầm nhìn chiến lược. Việt Nam đã chủ động thúc đẩy hợp tác đa phương. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích quốc gia, duy trì hòa bình, ổn định khu vực. Chính sách bao gồm cả hợp tác an ninh – chính trị và hợp tác kinh tế. Vịnh Cam Ranh trở thành điểm hội tụ của các sáng kiến hợp tác quốc tế.
3.1. Cơ sở xây dựng chính sách hợp tác quốc tế Vịnh Cam Ranh
Chính sách hợp tác quốc tế tại Vịnh Cam Ranh được xây dựng dựa trên nhiều yếu tố. Trước hết, đó là đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa của Việt Nam. Thứ hai, luật pháp quốc tế và các cam kết song phương, đa phương là nền tảng. Việt Nam tuân thủ các nguyên tắc quốc tế trong hợp tác. Thứ ba, lợi ích quốc gia về an ninh, quốc phòng và phát triển kinh tế là mục tiêu tối thượng. Việc đảm bảo an ninh Biển Đông và bảo vệ chủ quyền là ưu tiên hàng đầu. Thứ tư, tiềm năng vượt trội của Vịnh Cam Ranh là động lực. Vịnh có khả năng phát triển thành trung tâm logistics, dịch vụ hàng hải quốc tế. Các yếu tố này tạo nên khuôn khổ vững chắc cho chính sách của Việt Nam.
3.2. Chính sách thúc đẩy hợp tác an ninh kinh tế quốc tế
Việt Nam thực hiện chính sách thúc đẩy hợp tác an ninh – chính trị tại Vịnh Cam Ranh. Chính sách này không cho phép đặt căn cứ quân sự nước ngoài. Tuy nhiên, Việt Nam mở cửa cho tàu chiến nước ngoài ghé thăm, cung cấp dịch vụ hậu cần kỹ thuật. Hoạt động này theo quy định của pháp luật Việt Nam. Đây là hình thức hợp tác tin cậy, minh bạch. Chính sách này góp phần tăng cường lòng tin chiến lược. Về kinh tế, Việt Nam khuyến khích đầu tư vào Vịnh Cam Ranh. Các dự án phát triển cơ sở hạ tầng cảng biển, du lịch, dịch vụ logistics được ưu tiên. Vịnh Cam Ranh được định hướng trở thành cảng quốc tế, trung tâm kinh tế biển. Chính sách song song này tối ưu hóa lợi ích từ vị trí chiến lược của vịnh.
IV. Triển khai kết quả hợp tác quốc tế ở Vịnh Cam Ranh
Chính sách hợp tác quốc tế tại Vịnh Cam Ranh của Việt Nam đã được triển khai hiệu quả từ năm 2002. Quá trình này bao gồm các hoạt động hợp tác an ninh – chính trị và kinh tế. Nhiều đối tác quốc tế đã tham gia, thể hiện sự tin cậy vào đường lối của Việt Nam. Kết quả đạt được mang lại những thành tựu quan trọng. Chúng đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước.
4.1. Quá trình thực hiện chính sách hợp tác quốc tế Vịnh Cam Ranh
Quá trình thực hiện chính sách hợp tác quốc tế tại Vịnh Cam Ranh diễn ra liên tục. Về an ninh – chính trị, Việt Nam đã xây dựng Cảng Quốc tế Cam Ranh. Cảng này cung cấp dịch vụ hậu cần – kỹ thuật cho tàu quân sự nước ngoài. Các chuyến thăm hữu nghị, giao lưu quân sự được duy trì thường xuyên. Việt Nam đã tiếp đón tàu hải quân từ nhiều quốc gia. Hoạt động này tuân thủ các nguyên tắc không liên minh quân sự, không cho phép đặt căn cứ quân sự. Về kinh tế, nhiều dự án đầu tư phát triển cảng biển, logistics đã được triển khai. Các khu công nghiệp, dịch vụ hỗ trợ cảng biển cũng được hình thành. Việc này biến Cam Ranh thành trung tâm kinh tế biển năng động. Quá trình thực hiện luôn đảm bảo cân bằng lợi ích các bên.
4.2. Thành tựu quan trọng về an ninh và kinh tế tại Vịnh Cam Ranh
Kết quả đạt được từ chính sách hợp tác quốc tế tại Vịnh Cam Ranh rất đáng ghi nhận. Về chính trị – an ninh, Vịnh Cam Ranh trở thành biểu tượng của sự mở cửa. Việt Nam đã thiết lập quan hệ tin cậy với nhiều đối tác. Vịnh góp phần duy trì hòa bình, ổn định trên Biển Đông. Năng lực quốc phòng của Việt Nam được tăng cường thông qua hợp tác. Về kinh tế, Vịnh Cam Ranh đã thu hút đầu tư lớn. Cảng quốc tế Cam Ranh hoạt động hiệu quả. Ngành dịch vụ hậu cần, sửa chữa tàu biển phát triển mạnh. Du lịch biển cũng là một điểm sáng. Những thành tựu này khẳng định tầm nhìn chiến lược của Việt Nam. Vịnh Cam Ranh đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế khu vực và cả nước.
V. Đặc điểm triển vọng hợp tác quốc tế tại Vịnh Cam Ranh
Quá trình thúc đẩy hợp tác quốc tế tại Vịnh Cam Ranh của Việt Nam mang những đặc điểm riêng. Quá trình này tạo ra nhiều tác động tích cực đến quan hệ đối ngoại. Triển vọng phát triển hợp tác trong tương lai là rất lớn. Tuy nhiên, cũng có nhiều thách thức cần vượt qua. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa chiến lược.
5.1. Đặc điểm hợp tác tác động đối ngoại Vịnh Cam Ranh
Hợp tác quốc tế tại Vịnh Cam Ranh nổi bật với tính chất đa phương, đa dạng. Hợp tác diễn ra trên cả hai khía cạnh an ninh và kinh tế. Việt Nam chủ trương không liên kết quân sự với bất kỳ nước nào. Đồng thời, Việt Nam không cho phép đặt căn cứ quân sự nước ngoài trên lãnh thổ. Chính sách này tạo ra sự tin cậy quốc tế. Tác động đối ngoại của Vịnh Cam Ranh rất sâu rộng. Vịnh góp phần củng cố vị thế địa chính trị của Việt Nam. Vịnh cũng giúp đa dạng hóa quan hệ đối tác. Các hoạt động tại Vịnh Cam Ranh minh chứng cho đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ. Vịnh thúc đẩy sự hiểu biết, tin cậy lẫn nhau giữa các quốc gia.
5.2. Triển vọng thách thức phát triển hợp tác quốc tế
Triển vọng hợp tác quốc tế tại Vịnh Cam Ranh rất hứa hẹn. Nhu cầu về dịch vụ hậu cần hàng hải trong khu vực tiếp tục tăng. Vịnh Cam Ranh có thể phát triển thành trung tâm logistics và sửa chữa tàu lớn của Đông Nam Á. Khả năng kết nối vận tải biển, hàng không và đường bộ mang lại nhiều cơ hội. Tuy nhiên, thách thức cũng hiện hữu. Sự cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gay gắt. Các tranh chấp trên Biển Đông tiếp tục diễn biến phức tạp. Việt Nam cần duy trì lập trường độc lập, cân bằng quan hệ. Việc bảo vệ môi trường biển, phát triển bền vững cũng là một thách thức. Quản lý hiệu quả và linh hoạt là chìa khóa để Vịnh Cam Ranh phát huy tối đa tiềm năng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI & NHÂN VĂN -------------------------------------------------- PHẠM THỊ YÊN THỊ YÊN VỊNH CAM RANH TRONG QUAN HỆ ĐỐI NGOẠI CỦA VIỆT NAM TỪ 2002 ĐẾN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC Hà Nội - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN -------------------------------------------------- PHẠM THỊ YÊN VỊNH CAM RANH TRONG QUAN HỆ ĐỐI NGOẠI CỦA VIỆT NAM TỪ 2002 ĐẾN NAY Chuyên ngành: Quan hệ Quốc tế Mã số: 62310206 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN NAM TIẾN XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Người hướng dẫn khoa học Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án tiến sĩ PGS. Trần Nam Tiến GS. TS Hoàng Khắc Nam Hà Nội – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Vịnh Cam Ranh trong quan hệ đối ngoại của Việt Nam từ 2002 đến nay” là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Những kết luận của luận án là kết quả nghiên cứu của tác giả. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Thị Yên LỜI CẢM ƠN Đề tài “Vịnh Cam Ranh trong quan hệ đối ngoại của Việt Nam từ 2002 đến nay” được hoàn thành với sự giúp đỡ, hỗ trợ và tạo điều kiện từ các cá nhân, tập thể, các cơ quan ban ngành khác nhau. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và trân quý đến PGS.
Trần Nam Tiến, người đã trực tiếp hướng dẫn, hỗ trợ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu đề tài. Những góp ý giá trị và sự khuyến khích của thầy là nguồn động lực lớn giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn sâu sắc PGS. Hoàng Khắc Nam, người đã hỗ trợ tôi từ những bước đầu trong quá trình định hướng đề tài nghiên cứu và cho tôi những gợi ý về hướng giải quyết vấn đề trong quá trình thực hiện đề tài.
Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ, chuyên viên tại UBND Thành phố Cam Ranh; Sở Kế hoạch - Đầu tư tỉnh Khánh Hòa, vì đã cung cấp cho tôi nhiều tài liệu có giá trị thực tiễn. Tôi xin cảm ơn tập thể cán bộ, giảng viên Khoa Quốc tế học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo điều kiện và hỗ trợ tôi các công tác hành chính trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn và dành tặng luận án này cho gia đình và người thân, những người luôn hỗ trợ tôi về mặt thời gian, dõi theo và đồng hành cùng tôi hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn.
Nghiên cứu sinh Phạm Thị Yên MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Những công trình nghiên cứu về chính sách đối ngoại nói chung của Việt Nam và quan hệ giữa Việt Nam với các nước lớn. Những công trình nghiên cứu trực tiếp về Cam Ranh.
Những công trình nghiên cứu về Cam Ranh trong quan hệ đối ngoại của Việt Nam. Đánh giá chung và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu. 35 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN. Lý luận về địa chính trị.
Lý luận về địa kinh tế. Quan điểm của một số lý thuyết quan hệ quốc tế. Cơ sở thực tiễn. Tình hình thế giới, khu vực và Việt Nam.
Điều kiện địa lý tự nhiên của Vịnh Cam Ranh. Vai trò của Vịnh Cam Ranh đối với Việt Nam. Quá trình hợp tác quốc tế của Việt Nam ở Vịnh Cam Ranh trước năm 2002. Sự quan tâm của các nước lớn đối với Vịnh Cam Ranh.
77 Chƣơng 3: VỊNH CAM RANH TRONG QUAN HỆ ĐỐI NGOẠI CỦA VIỆT NAM TỪ 2002 ĐẾN NAY. Chính sách hợp tác quốc tế tại vịnh Cam Ranh của Việt Nam từ 2002 đến nay. Cơ sở của chính sách hợp tác quốc tế tại vịnh Cam Ranh của Việt Nam. Chính sách thúc đẩy hợp tác quốc tế về an ninh – chính trị tại vịnh Cam Ranh từ 2002 đến nay.
Chính sách thúc đẩy hợp tác kinh tế quốc tế tại vịnh Cam Ranh của Việt Nam từ 2002 đến nay. Quá trình thực hiện chính sách hợp tác quốc tế tại vịnh Cam Ranh của Việt Nam từ 2002 đến nay. Quá trình thực hiện chính sách hợp tác quốc tế về an ninh – chính trị tại 1 vịnh Cam Ranh từ 2002 đến nay. Quá trình thực hiện chính sách hợp tác kinh tế quốc tế tại vịnh Cam Ranh từ 2002 đến nay.
Kết quả đạt được. Về chính trị - an ninh. Về kinh tế. 119 Chƣơng 4: HỢP TÁC QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM Ở CAM RANH: ĐẶC ĐIỂM, TÁC ĐỘNG VÀ TRIỂN VỌNG.
Đặc điểm của quá trình thúc đẩy hợp tác quốc tế tại vịnh Cam Ranh của Việt Nam từ 2002 đến nay. Tác động của quá trình thúc đẩy hợp tác quốc tế tại Cam Ranh của Việt Nam từ 2002 đến nay. Triển vọng hợp tác quốc tế tại vịnh Cam Ranh. Thách thức.
154 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 2 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Vịnh Cam Ranh nằm ở phía nam của tỉnh Khánh Hoà, cách thành phố Hồ Chí Minh 400 km về phía Bắc, cách thành phố Nha Trang 60km về phía Nam. Đây là vịnh nước sâu tự nhiên tốt nhất châu Á [David Scott, 2008, p.10] do có đủ các yếu tố cơ bản là chiều rộng, độ sâu, được che chắn tốt và nằm trong vùng ít bão. Địa thế độc đáo, được bao bọc bởi bán đảo Cam Ranh chạy dọc suốt từ Bắc xuống Nam, khép lại Vịnh gần như bằng một cửa duy nhất thông ra biển Đông, phía ngoài khơi còn có các bãi đá chìm, nổi che chắn.
Vịnh Cam Ranh từ lâu đã được coi như một căn cứ chiến lược, với trận đồ được thiên nhiên tạo dựng công phu, phòng thủ hay tiến công đều thuận tiện. Nhờ những đặc điểm này, vịnh đã nổi danh trong lịch sử quân sự thế giới và khu vực. Trong bối cảnh hiện nay, thế giới đã chuyển hướng trung tâm vào khu vực châu Á – Thái Bình Dương, diễn biến trên biển Đông, biển Hoa Đông ngày một phức tạp. Các nước lớn trên thế giới đều đã thay đổi chính sách đối ngoại, trong đó, dù có tên gọi là gì, những chính sách này cũng thể hiện một điểm chung là hướng sự quan tâm về biển Đông, về châu Á – Thái Bình Dương.
Việt Nam là một quốc gia có quyền lợi trực tiếp tại vùng biển này, vịnh Cam Ranh của Việt Nam lại có vị trí rất gần đường hàng hải quốc tế, rất gần các “điểm nóng” tranh chấp trên biển Đông. Câu hỏi đặt ra là Việt Nam đã tận dụng được lợi thế của vùng vịnh trọng điểm này hay chưa? Việt Nam sẽ chọn lựa những đối tác nào và làm thế nào để cân bằng quyền lực tại đây nhằm duy trì an ninh, ổn định cho quốc gia và khu vực nhưng vẫn góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế của đất nước? Đây chính là những câu hỏi kích thích tính nghiên cứu tìm hiểu và là lý do để tác giả chọn lựa đề tài “Vịnh Cam Ranh trong quan hệ đối ngoại của Việt Nam từ 2002 đến nay”. Trên cơ sở nhận thức vịnh Cam Ranh có tầm quan trọng đặc biệt đối với an ninh – chính trị và kinh tế của Việt Nam cũng như của khu vực, tác giả nhận thấy việc nghiên cứu “Vịnh Cam Ranh trong quan hệ đối ngoại của Việt Nam từ 2002 đến nay” là vô cùng cần thiết. Việc nghiên cứu đề tài này trở thành nhu cầu hết sức cấp thiết nhằm có những kiến thức hệ thống, đánh giá đúng đắn về tầm quan trọng chiến lược của 3 vịnh Cam Ranh trong thúc đẩy hợp tác an ninh – chính trị và kinh tế của Việt Nam, nhất là trong bối cảnh hiện nay tại biển Đông.
Ý nghĩa khoa học Luận án “Vịnh Cam Ranh trong quan hệ đối ngoại của Việt Nam từ 2002 đến nay” có ý nghĩa khoa học, thể hiện ở các khía cạnh sau: Thứ nhất, luận án phân tích bức tranh đầy đủ về vị trí địa chiến lược của vịnh Cam Ranh, làm rõ vai trò nổi bật của vùng vịnh này đối với an ninh – chính trị và kinh tế của Việt Nam cũng như của khu vực. Liên quan đến nó, một hệ thống các vấn đề trong quan hệ quốc tế tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương, đặc biệt là khu vực biển Đông, sẽ được xem xét và phân tích chi tiết. Song song đó, luận án sẽ lý giải nguyên nhân vì sao nhiều cường quốc thay đổi chính sách đối ngoại của mình, tập trung về khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Chính vì lẽ đó, Luận án sẽ bổ sung một hàm lượng tri thức hệ thống, tích cực và chọn lọc vào tổng thể bức tranh nghiên cứu quan hệ quốc tế tại châu Á – Thái Bình Dương.
Thứ hai, Luận án cung cấp các quan điểm, đường lối đối ngoại của Nga, Mỹ, Nhật Bản, Ấn Độ, Trung Quốc đối với Việt Nam cũng như các quan điểm, đường lối đối ngoại của Việt Nam đối với các quốc gia đó, đặt trong sự liên hệ với vịnh Cam Ranh. Việc nghiên cứu và nhận thức đúng đắn các chính sách của Nga, Mỹ, Nhật Bản, Ấn Độ, Trung Quốc đối với Việt Nam tại Cam Ranh sẽ giúp hệ thống hóa những quan điểm, cách nhìn của các nước này đối với Việt Nam cũng như trong quan hệ của Việt Nam với các nước lớn. Bên cạnh đó, luận án còn cho thấy vị trí của Việt Nam trong chính sách đối ngoại chung của Nga, Mỹ, Nhật Bản, Ấn Độ, Trung Quốc và vai trò của Cam Ranh trong việc duy trì, phát huy vị trí ấy. Mặt khác, việc nghiên cứu các đường lối, chính sách của Việt Nam với các cường quốc, thông qua Cam Ranh, còn giúp luận án phác họa bức tranh chi tiết về chính sách “cân bằng nước lớn” thời hiện đại, cũng như chiến lược “đa dạng hóa, đa phương hóa” trong quan hệ quốc tế nói chung.
Thứ ba, nghiên cứu “Vịnh Cam Ranh trong quan hệ đối ngoại của Việt Nam từ 2002 đến nay” là hướng nghiên cứu hoàn toàn phù hợp với chuyên ngành Quan hệ Quốc tế, điều này khẳng định tính khoa học của công trình học thuật.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vịnh Cam Ranh trong quan hệ đối ngoại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu vai trò của Vịnh Cam Ranh trong chính sách đối ngoại Việt Nam từ 2002 đến nay, nhấn mạnh chiến lược hợp tác quốc tế.
Luận án "Vịnh Cam Ranh trong quan hệ đối ngoại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Vịnh Cam Ranh trong quan hệ đối ngoại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vịnh Cam Ranh trong quan hệ đối ngoại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quan hệ Quốc tế. Danh mục: Chính Trị Học.
Luận án "Vịnh Cam Ranh trong quan hệ đối ngoại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vịnh Cam Ranh trong quan hệ đối ngoại Việt Nam" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vịnh Cam Ranh trong quan hệ đối ngoại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.