Trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định và thực thi chính sách công ở Việt Nam hiện nay - Luận án tiến sĩ
Luận án TS: Trách nhiệm giải trình chính phủ Việt Nam hiện nay trong hoạch định, thực thi chính sách công. Phân tích thực trạng & giải pháp.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
228
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Trách nhiệm Giải trình Chính phủ: Khái niệm, Tầm Quan trọng
- Số trang:
- 228 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Chính trị học
- Tác giả:
- Bùi Thị Cần
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Trách nhiệm Giải trình Chính phủ Khái niệm Tầm Quan trọng
Trách nhiệm giải trình (TNGT) là thuật ngữ trung tâm trong quản trị công. Nó đánh giá năng lực của các thể chế điều hành, đặc biệt là vai trò của chính phủ. Chính phủ giữ vai trò thiết yếu trong hoạch định và thực thi chính sách công (CSC). Việc thực hiện TNGT đảm bảo tính hiệu lực, tính khả thi và dân chủ của quá trình này. TNGT hình thành từ yêu cầu của cơ chế ủy quyền và quyền lực đại diện. Nó xuất phát từ sự phân công, phối hợp, kiểm soát quyền lực nhà nước nhằm chống lạm quyền. Trong mô hình nhà nước hiện đại, quyền lực được phân công thành lập pháp, hành pháp và tư pháp. Các nhánh quyền lực này phải giải trình lẫn nhau. Đây là thiết chế giới hạn quyền lực của bộ máy nhà nước. Sự kiểm soát lẫn nhau tạo ra kiềm chế, đối trọng. Mục tiêu là đảm bảo quyền lực sử dụng đúng mục đích, hiệu quả.
1.1. Khái niệm Trách nhiệm Giải trình Chính phủ
Trách nhiệm giải trình là một công cụ đánh giá năng lực thể chế. Nó đặc biệt quan trọng với chính phủ. Chính phủ hoạch định và thực thi chính sách công. Trách nhiệm giải trình đảm bảo tính hiệu lực, khả thi và dân chủ. Nó xuất phát từ yêu cầu kiểm soát quyền lực nhà nước. Mục tiêu là ngăn chặn lạm quyền. Các nhánh quyền lực nhà nước phải giải trình lẫn nhau. Điều này giới hạn quyền lực, tạo sự kiềm chế. Quyền lực được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả.
1.2. Tầm quan trọng Trách nhiệm Giải trình Chính phủ
Trách nhiệm giải trình có ý nghĩa quan trọng. Nó bắt nguồn từ nguyên lý chủ quyền thuộc về nhân dân. Các nhánh quyền lực nhà nước cần giải trình với xã hội. Đối tượng bao gồm công dân, tổ chức xã hội độc lập, doanh nghiệp. Giải trình giúp hoạt động nhà nước minh bạch, hiệu quả. Người dân dễ dàng kiểm soát hành động của nhà nước. Nó thúc đẩy sử dụng hiệu quả quyền lực được trao. Một nhà nước hiệu quả cần cơ chế giải trình hiệu quả.
1.3. Chính sách công và Giải trình của Chính phủ
Chính phủ sử dụng chính sách công để thực hiện vai trò. Chính sách công là tập hợp quyết định của nhà nước. Nó giải quyết vấn đề công, ảnh hưởng đến người dân. Chính sách công cung cấp hàng hóa, dịch vụ công. Nó thúc đẩy xã hội phát triển theo định hướng. Nhà nước soạn thảo và thông qua chính sách. Quyền lực nhà nước thực thi đều nhân danh người dân. Chính phủ phải chịu trách nhiệm giải trình toàn diện.
II.Cơ Sở Lý Luận Trách Nhiệm Giải Trình Chính Phủ
Trách nhiệm giải trình của chính phủ được xây dựng trên nền tảng lý luận vững chắc. Nền tảng này bao gồm cơ sở chính trị và pháp lý. Chúng xác định rõ quyền hạn, nghĩa vụ của chính phủ. Đồng thời, nền tảng này cũng quy định quyền của công dân và các tổ chức xã hội. Pháp luật đóng vai trò khung khổ thiết yếu, định rõ các yêu cầu về minh bạch và công khai thông tin. Các cơ chế giám sát được quy định chi tiết. Điều này đảm bảo chính phủ hoạt động trong khuôn khổ pháp luật. Nó thúc đẩy sự tin cậy từ phía công chúng và củng cố quản lý nhà nước hiệu quả. Nhiều nhân tố khác cũng ảnh hưởng đến việc thực thi TNGT, từ năng lực bộ máy đến sự tham gia của công chúng. Việc xác định rõ chủ thể và đối tượng giải trình giúp tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm cá nhân.
2.1. Nền tảng chính trị pháp lý Giải trình Chính phủ
Trách nhiệm giải trình đặt trên nền tảng chính trị và pháp lý. Nền tảng này xác định quyền hạn, nghĩa vụ của chính phủ. Nó quy định quyền của công dân, tổ chức xã hội. Pháp luật là khung khổ thiết yếu. Nó định rõ yêu cầu minh bạch, công khai thông tin. Các cơ chế giám sát cũng được quy định. Điều này đảm bảo chính phủ hoạt động trong khuôn khổ. Nó thúc đẩy sự tin cậy từ công chúng.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng Giải trình Chính phủ
Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến trách nhiệm giải trình. Yếu tố thể chế đóng vai trò quan trọng. Hệ thống pháp luật chặt chẽ hỗ trợ giải trình. Sự phân chia quyền lực rõ ràng là cần thiết. Năng lực của bộ máy hành chính ảnh hưởng lớn. Năng lực cán bộ, công chức quyết định hiệu quả. Mức độ tham gia của công dân cũng quan trọng. Xã hội dân sự mạnh mẽ thúc đẩy giám sát. Phát triển công nghệ thông tin hỗ trợ minh bạch. Văn hóa chính trị và đạo đức công vụ cũng là nhân tố. Chúng định hình cách thức chính phủ hành động.
2.3. Chủ thể đối tượng Giải trình Chính phủ
Chủ thể giải trình chính là chính phủ. Các cơ quan, cán bộ, công chức nhà nước cũng là chủ thể. Đối tượng giải trình rất đa dạng. Nó bao gồm Quốc hội, cơ quan lập pháp. Các cơ quan tư pháp cũng là đối tượng. Đặc biệt, công dân và các tổ chức xã hội là đối tượng quan trọng. Các doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi chính sách cũng là đối tượng. Việc xác định rõ chủ thể, đối tượng giúp quá trình giải trình minh bạch.
III.Thực Trạng Trách Nhiệm Giải Trình Chính Phủ VN
Thực trạng trách nhiệm giải trình của chính phủ Việt Nam cho thấy những nỗ lực đáng ghi nhận nhưng cũng còn nhiều thách thức. Về mặt pháp lý, Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến công khai, minh bạch thông tin và trách nhiệm giải trình. Ví dụ điển hình là Luật Tiếp cận thông tin và Luật Phòng chống tham nhũng, cùng với các nghị định và thông tư hướng dẫn. Tuy nhiên, một số quy định vẫn còn chung chung, khó áp dụng vào thực tiễn. Cơ chế thực thi chưa đồng bộ và hiệu quả, đồng thời tồn tại sự chồng chéo giữa các văn bản pháp luật, gây khó khăn cho việc triển khai. Thực tiễn triển khai cũng cho thấy sự không đồng đều giữa các cơ quan. Mặc dù có những tiến bộ, nhưng mức độ chủ động giải trình còn hạn chế ở một số nơi. Hình thức giải trình còn đơn điệu, chưa đa dạng. Công tác giám sát của Quốc hội, HĐND cần được tăng cường, và vai trò của truyền thông, báo chí chưa được phát huy tối đa. Sự tham gia của công dân và tổ chức xã hội còn hạn chế, ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể của trách nhiệm giải trình. Đánh giá chung cho thấy, dù có những cải thiện, TNGT vẫn chưa đạt kỳ vọng. Nguyên nhân bao gồm hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện, năng lực và ý thức của một bộ phận cán bộ còn hạn chế, thiếu cơ chế giám sát đủ mạnh và độc lập. Văn hóa ngại va chạm, ngại giải trình vẫn phổ biến, cùng với nguồn lực tài chính, kỹ thuật chưa đáp ứng. Sự thiếu chủ động từ phía công dân cũng là một nguyên nhân. Cần có giải pháp đồng bộ để khắc phục những hạn chế này, hướng tới một nền quản trị công hiệu quả hơn.
3.1. Thực trạng pháp lý Trách nhiệm Giải trình VN
Việt Nam nỗ lực xây dựng khung pháp lý. Nhiều văn bản quy phạm pháp luật đã ban hành. Chúng liên quan đến công khai, minh bạch thông tin. Quy định về trách nhiệm giải trình dần hoàn thiện. Ví dụ: Luật Tiếp cận thông tin, Luật Phòng chống tham nhũng. Tuy nhiên, một số quy định còn chung chung, khó áp dụng. Cơ chế thực thi chưa đồng bộ, hiệu quả. Sự chồng chéo giữa các văn bản pháp luật gây khó khăn.
3.2. Thực trạng triển khai Trách nhiệm Giải trình
Thực tiễn triển khai trách nhiệm giải trình có nhiều mặt. Một số cơ quan chủ động công khai thông tin. Họ tổ chức đối thoại, phản hồi kiến nghị, khiếu nại. Tuy nhiên, việc thực hiện chưa đồng đều. Mức độ chủ động giải trình còn thấp. Hình thức giải trình đơn điệu, chưa đa dạng. Công tác giám sát của Quốc hội, HĐND cần tăng cường. Vai trò truyền thông, báo chí chưa phát huy tối đa. Sự tham gia công dân, tổ chức xã hội còn hạn chế.
3.3. Đánh giá chung và Nguyên nhân hạn chế
Thực trạng trách nhiệm giải trình còn nhiều thách thức. Mặc dù có tiến bộ, nhưng chưa đạt kỳ vọng. Nguyên nhân xuất phát từ nhiều phía. Hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện là yếu tố. Năng lực, ý thức của một bộ phận cán bộ còn hạn chế. Thiếu cơ chế giám sát đủ mạnh và độc lập. Văn hóa ngại va chạm, ngại giải trình còn phổ biến. Nguồn lực tài chính, kỹ thuật chưa đáp ứng. Sự thiếu chủ động từ công dân cũng là nguyên nhân.
IV.Giải Pháp Nâng Cao Trách Nhiệm Giải Trình Chính Phủ
Để nâng cao hiệu quả trách nhiệm giải trình của chính phủ Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ và chiến lược. Đầu tiên, cần xác định rõ định hướng chiến lược, xây dựng lộ trình cụ thể và dài hạn phù hợp với bối cảnh quốc gia. Mục tiêu là một chính phủ minh bạch, hiệu quả, hoạt động vì dân, đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân. Chiến lược này phải tích hợp vào các chương trình cải cách hành chính và phát triển kinh tế - xã hội. Việc hoàn thiện thể chế pháp luật là ưu tiên hàng đầu. Rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật để đảm bảo tính rõ ràng, minh bạch và khả thi. Cần xây dựng cơ chế thực thi mạnh mẽ, quy định cụ thể về đối tượng, nội dung và hình thức giải trình, đồng thời tăng cường chế tài xử phạt vi phạm. Khuyến khích sự tham gia của công dân vào quá trình xây dựng luật và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý. Ngoài ra, việc nâng cao năng lực và minh bạch của chính phủ là then chốt. Đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng giải trình cho cán bộ, công chức, nâng cao ý thức trách nhiệm và đạo đức công vụ. Phát triển hệ thống thông tin công khai, dễ tiếp cận và khuyến khích đối thoại đa chiều giữa chính phủ và công chúng. Xây dựng cơ chế giám sát nội bộ hiệu quả và phát huy vai trò giám sát của Quốc hội, HĐND, Mặt trận Tổ quốc. Tạo điều kiện cho báo chí, truyền thông hoạt động và thúc đẩy sự tham gia chủ động của xã hội dân sự, áp dụng các công cụ quản trị hiện đại.
4.1. Định hướng chiến lược nâng cao Giải trình
Nâng cao trách nhiệm giải trình là mục tiêu chiến lược. Cần xây dựng lộ trình cụ thể, dài hạn. Định hướng phải phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Mục tiêu là chính phủ minh bạch, hiệu quả. Chính phủ cần hoạt động vì dân, do dân. Đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân. Chiến lược tích hợp trong cải cách hành chính. Nó gắn liền với phát triển kinh tế - xã hội. Giải trình phải trở thành văn hóa công vụ.
4.2. Giải pháp hoàn thiện thể chế pháp luật
Hoàn thiện khung pháp lý là ưu tiên hàng đầu. Rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật. Đảm bảo tính rõ ràng, minh bạch, khả thi. Xây dựng cơ chế thực thi mạnh mẽ, hiệu quả. Quy định cụ thể về đối tượng, nội dung, hình thức giải trình. Tăng cường chế tài đối với hành vi vi phạm. Khuyến khích sự tham gia của công dân trong xây dựng luật. Thể chế hóa các quy định về công khai thông tin. Đẩy mạnh áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý.
4.3. Nâng cao năng lực và minh bạch Chính phủ
Cần nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ, công chức. Đào tạo, bồi dưỡng về kỹ năng giải trình. Tăng cường ý thức trách nhiệm, đạo đức công vụ. Phát triển hệ thống thông tin công khai, dễ tiếp cận. Khuyến khích đối thoại đa chiều giữa chính phủ và công chúng. Xây dựng cơ chế giám sát nội bộ hiệu quả. Phát huy vai trò giám sát của Quốc hội, HĐND, Mặt trận Tổ quốc. Tạo điều kiện cho báo chí, truyền thông hoạt động. Thúc đẩy sự tham gia chủ động của xã hội dân sự. Áp dụng các công cụ quản trị hiện đại.
V.Vai Trò Trách Nhiệm Giải Trình Chính Phủ Cấp Thiết
Trách nhiệm giải trình của chính phủ không chỉ là yêu cầu về quản lý, mà còn là yếu tố cấp thiết để xây dựng một xã hội dân chủ, công bằng và một Nhà nước pháp quyền vững mạnh. Nó thúc đẩy dân chủ, đảm bảo quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Chính phủ phải lắng nghe tiếng nói của công dân, mọi quyết định cần minh bạch. Điều này tạo điều kiện cho công dân tham gia quản lý, thúc đẩy sự công bằng trong phân phối nguồn lực và giảm thiểu bất bình đẳng xã hội. TNGT còn là công cụ hữu hiệu chống lạm quyền và phòng chống tham nhũng. Nó thiết lập các rào cản kiểm soát quyền lực, ngăn chặn hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn. Cơ chế giải trình rõ ràng làm giảm thiểu khả năng tham nhũng, buộc mọi hoạt động tài chính, ngân sách phải công khai và tăng cường giám sát độc lập. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng một nền hành chính liêm chính. Cuối cùng, TNGT góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền vững mạnh. Nhà nước hoạt động theo pháp luật, mọi hành vi của chính phủ đều phải tuân thủ hiến pháp và pháp luật. Giải trình đảm bảo tính thượng tôn pháp luật, thúc đẩy sự ổn định chính trị, xã hội và xây dựng lòng tin vào hệ thống pháp luật. Một nhà nước pháp quyền vững mạnh sẽ phục vụ nhân dân tốt hơn và đạt được sự phát triển bền vững.
5.1. Thúc đẩy Dân chủ và Công bằng xã hội
Trách nhiệm giải trình là nền tảng dân chủ. Nó đảm bảo quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Chính phủ phải lắng nghe tiếng nói công dân. Mọi quyết định đều phải minh bạch. Điều này tạo điều kiện cho công dân tham gia quản lý. Nó thúc đẩy sự công bằng trong phân phối nguồn lực. Giải trình giúp giảm thiểu bất bình đẳng. Nó tăng cường lòng tin của nhân dân vào nhà nước. Xây dựng một xã hội công bằng, văn minh hơn.
5.2. Chống lạm quyền phòng chống tham nhũng
Giải trình là công cụ hữu hiệu chống lạm quyền. Nó thiết lập các rào cản kiểm soát quyền lực. Ngăn chặn hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn. Cơ chế giải trình rõ ràng làm khó việc tham nhũng. Mọi hoạt động tài chính, ngân sách phải công khai. Việc giám sát độc lập được tăng cường. Đây là yếu tố then chốt trong phòng chống tham nhũng. Nó giúp xây dựng một nền hành chính liêm chính.
5.3. Xây dựng Nhà nước Pháp quyền vững mạnh
Trách nhiệm giải trình góp phần xây dựng Nhà nước Pháp quyền. Nhà nước hoạt động theo pháp luật, vì pháp luật. Mọi hành vi của chính phủ đều phải tuân thủ hiến pháp. Giải trình đảm bảo tính thượng tôn pháp luật. Nó thúc đẩy sự ổn định chính trị, xã hội. Xây dựng lòng tin vào hệ thống pháp luật. Đây là yếu tố quan trọng cho phát triển bền vững. Một nhà nước pháp quyền vững mạnh phục vụ nhân dân tốt hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (228 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh phát triển của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và xu hướng chuyển dịch sang mô hình "Chính phủ kiến tạo, liêm chính, hành động, phục vụ nhân dân" đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc thiết lập các cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước hữu hiệu. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Chính trị học (Mã số: 62 31 02 01) với đề tài "Trách nhiệm giải trình của Chính phủ trong hoạch định và thực thi chính sách công ở Việt Nam hiện nay" do nghiên cứu sinh Bùi Thị Cần thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Vũ Hoàng Công và TS. Phạm Thế Lực tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh (2018), là công trình khoa học tiên phong tiếp cận toàn diện và hệ thống về trách nhiệm giải trình (TNGT - Accountability) của cơ quan hành pháp tối cao dưới lăng kính khoa học chính trị.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) được xác định rõ: Mặc dù TNGT đã được đề cập rải rác dưới góc độ luật học hoặc hành chính học công vụ, các nghiên cứu trước đây (như Nguyễn Đăng Dung [17], Đào Trí Úc [104], Nguyễn Hữu Hải [38]) chủ yếu tập trung vào cơ cấu tổ chức bộ máy hoặc trách nhiệm hành chính chung, mà thiếu vắng một công trình chính trị học phân tích đa chiều cấu trúc giải trình của Chính phủ xuyên suốt chu trình chính sách công (CSC) – đặc biệt tại hai giai đoạn trọng yếu: Hoạch định chính sách (HĐCS) và Thực thi chính sách (TTCS) trong điều kiện một đảng duy nhất cầm quyền.
Luận án giải quyết 04 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng các giả thuyết nghiên cứu (Research Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Cơ sở lý luận và nền tảng chính trị - pháp lý nào quy định tính tất yếu của TNGT của Chính phủ trong quy trình CSC?
- H1: Bản chất của cơ chế ủy quyền quyền lực từ nhân dân và yêu cầu kiểm soát quyền lực nhà nước bắt buộc Chính phủ phải thực hiện nghĩa vụ giải trình đa phương để phòng ngừa tha hóa quyền lực.
- RQ2: Thể chế pháp lý hiện hành của Việt Nam quy định cấu trúc, nội dung và phương thức giải trình của Chính phủ như thế nào?
- H2: Hệ thống pháp lý đã tạo tiền đề nhưng còn phân tán, thiếu chế tài cụ thể (enforceability), dẫn đến sự nhập nhằng giữa giải trình chính trị và giải trình pháp lý.
- RQ3: Thực trạng giải trình của Chính phủ Việt Nam trước Đảng, Quốc hội và Xã hội đối với các chính sách công giai đoạn 2008–2018 diễn ra như thế nào, đâu là nguyên nhân của những tồn tại?
- H3: Hoạt động giải trình thực tế chịu tác động mạnh mẽ bởi nhóm lợi ích và hiện tượng bưng bít thông tin; mức độ giải trình giải đáp (answerability) chưa đi kèm chế tài trách nhiệm cụ thể.
- RQ4: Những quan điểm định hướng và hệ giải pháp mang tính đột phá nào cần được triển khai để nâng cao hiệu lực TNGT của Chính phủ?
- H4: Việc hoàn thiện thể chế phân công, phối hợp quyền lực và thiết lập cơ chế giám sát mở từ xã hội sẽ tối ưu hóa hiệu quả quản trị công.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết Ủy quyền - Đại diện (Principal-Agent Theory), Lý thuyết Phân chia và Kiểm soát quyền lực (Checks and Balances), cùng Lý thuyết Quản trị công hiện đại (Good Governance). Đóng góp đột phá của công trình nằm ở việc lượng hóa và giải mã nguy cơ "tham nhũng chính sách" thông qua công thức tham nhũng mở rộng: "Tham nhũng = Độc quyền + Bưng bít thông tin – Trách nhiệm giải trình" [41, tr. 12], đồng thời khẳng định luận điểm kinh điển của Francis Fukuyama (2011): "Nhà nước hiệu quả chỉ khi tạo ra được cơ chế giải trình hiệu quả" [126, tr. 45]. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các chính sách điển hình ban hành và thực thi từ năm 2008 (mốc Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2008) đến năm 2018, trọng tâm là nhiệm kỳ Chính phủ 2011–2016 và tình huống chính sách chuyên sâu theo Nghị định số 116/2010/NĐ-CP.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong nước và quốc tế cho thấy sự giao thoa và tranh biện sâu sắc giữa các trường phái lý thuyết về quản trị hành pháp:
Dòng nghiên cứu quốc tế tập trung vào bản chất ủy quyền và tính đại diện của thiết chế dân chủ. Adam Przeworski và Susan C. Stokes (1999) trong công trình Democracy, Accountability and Representation [115] nhấn mạnh mối quan hệ tương hỗ giữa dân chủ và đại diện, chỉ ra rằng công dân chỉ có thể kiểm soát nhà nước khi có cơ chế tiếp cận thông tin minh bạch. Przeworski và Stokes phân định TNGT thành 02 cấp độ: (i) Giải trình chính trị của các chính khách trước cử tri, và (ii) Giải trình pháp lý của công chức chuyên nghiệp trong thực thi công vụ. Tương tự, Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) [61, tr. 28] và Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) trên nền tảng khung tiêu chuẩn của OECD xác định cấu trúc nhị nguyên của TNGT gồm: Khả năng giải đáp, giải thích công khai (Answerability) và Trách nhiệm chịu chế tài/hậu quả pháp lý (Enforceability/Responsibility). Dennis D. Brophy-Baermann (1997) trong Bureaucracy and the Policy Process: Keeping the Promises [123] chứng minh bộ máy quan liêu vừa là động lực vừa là lực cản tiềm tàng đối với CSC, do đó TNGT là công cụ duy nhất buộc hành pháp giữ vững cam kết phục vụ lợi ích công.
Dòng nghiên cứu trong nước, tiêu biểu là Nguyễn Đăng Dung trong Nhà nước và trách nhiệm của nhà nước [17], Đinh Văn Minh [189], Phạm Duy Nghĩa [192], Đào Trí Úc [104], Phan Xuân Sơn và Phạm Thế Lực [90], đã nhận diện các điểm nghẽn thể chế, cơ chế "xin - cho" và tình trạng cấu kết thao túng chính sách của các tập đoàn kinh tế nhà nước, dẫn đến hiện tượng tha hóa quyền lực công.
Tranh biện lý thuyết nổi bật diễn ra giữa hai quan điểm đối lập:
- Quan điểm thứ nhất (Trường phái Quản trị thứ bậc truyền thống - Max Weber, Morstein Marx [125]): Cho rằng TNGT của cơ quan hành pháp chỉ cần vận hành theo trật tự tôn ti nội bộ (Internal/Vertical accountability) thông qua mệnh lệnh hành chính và báo cáo định kỳ lên cơ quan cấp trên.
- Quan điểm thứ hai (Trường phái Quản trị mạng lưới và Dân chủ tham gia - Kathe Callahan [141], Fukuyama [126], Przeworski & Stokes [115]): Khẳng định TNGT nội bộ là không đủ; bắt buộc phải mở rộng sang TNGT ngang (Horizontal accountability) giữa các nhánh quyền lực và TNGT xã hội (Social/External accountability) trực tiếp trước nhân dân, cơ quan báo chí và các tổ chức xã hội độc lập.
Vị trí của luận án (Positioning): Luận án định vị nghiên cứu tại điểm giao thoa giữa lý thuyết chính trị học về kiểm soát quyền lực và khoa học chính sách công trong điều kiện hệ thống chính trị một đảng cầm quyền tại Việt Nam. So sánh với các nghiên cứu quốc tế kinh điển như mô hình liên minh vận động hành lang chính sách của Kevin W. Hula (1999) [144] hay mô hình xung đột lợi ích của Arik Hart (2010) [117], luận án của Bùi Thị Cần phát triển một khung phân tích đặc thù: khảo sát TNGT đồng thời trên ba trục quan hệ quyền lực: (1) Chính phủ trước Đảng Cộng sản Việt Nam cầm quyền, (2) Chính phủ trước Quốc hội (nhánh lập pháp), và (3) Chính phủ trước Nhân dân và Xã hội.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Ủy quyền - Đại diện (Principal-Agent Theory) của Jensen & Meckling và Przeworski bằng cách làm rõ cơ chế "ủy quyền kép" đặc thù trong hệ thống chính trị Việt Nam: Nhân dân là chủ thể gốc của quyền lực ủy quyền cho Quốc hội và Đảng lãnh đạo; Chính phủ nhận sự ủy thác quyền lực chấp hành và hành chính nhà nước cao nhất.
Mô hình lý thuyết thiết lập mối quan hệ biện chứng giữa ba cấu phần:
- Chủ thể giải trình: Tập thể Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ và đội ngũ cán bộ, công chức hành chính.
- Đối tượng nhận giải trình: Đảng cầm quyền (chỉ đạo định hướng chính trị), Quốc hội/Đại biểu Quốc hội (giám sát tối cao mang tính quyền lực nhà nước), và Nhân dân/Xã hội (đối tượng thụ hưởng và chịu tác động trực tiếp của chính sách).
- Nội dung và hình thức giải trình: Minh bạch hóa căn cứ khoa học, nguồn lực tài chính công, quy trình lấy ý kiến đối tượng chịu tác động trong HĐCS, và đánh giá tác động kinh tế - xã hội cùng xử lý sai phạm trong TTCS.
Sự chuyển dịch mô thức (Paradigm Shift) được chứng minh: Chuyển đổi căn bản từ tư duy "hành chính quản lý mệnh lệnh" sang "hành chính giải trình - phục vụ", biến TNGT từ một nghĩa vụ báo cáo thụ động thành một công cụ kiểm soát quyền lực chủ động, ngăn ngừa hiện tượng "lợi ích nhóm" và "tham nhũng chính sách".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa lý thuyết:
- Lý thuyết Khoa học Chính sách (Policy Sciences) của Harold Lasswell [129] và John Dewey: Khẳng định hoạch định chính sách không phải đặc quyền riêng của lập pháp mà hành pháp giữ vai trò khởi xướng, soạn thảo và thực thi then chốt.
- Lý thuyết Tham nhũng và Thể chế của Klitgaard [41]: Xác lập cơ chế triệt tiêu độc quyền thông tin bằng minh bạch hóa quy trình chính sách.
- Lý thuyết Thể chế Nhà nước pháp quyền: Phân định ranh giới giữa TNGT chính trị (chịu trách nhiệm về sự thất bại của đường lối chính sách trước cơ quan dân cử) và TNGT pháp lý (chịu trách nhiệm bồi thường, xử lý kỷ luật trước các quy phạm pháp luật khi thi hành công vụ).
Khung phân tích xác lập rõ các điều kiện biên (Boundary Conditions): Cơ chế giải trình vận hành trong khuôn khổ Hiến pháp năm 2013, Luật Tổ chức Chính phủ năm 2015, Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân năm 2015, và Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2008/2015.
flowchart TD
ND[NHÂN DÂN\nChủ thể gốc của quyền lực] -->|Bầu cử, ủy quyền quyền lực| QH[QUỐC HỘI\nCơ quan quyền lực cao nhất]
ND -->|Thừa nhận vai trò lãnh đạo| D[ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM\nĐảng cầm quyền]
D -->|Lãnh đạo, định hướng đường lối| CP[CHÍNH PHỦ\nCơ quan hành chính nhà nước cao nhất]
QH -->|Thành lập, giám sát tối cao| CP
subgraph ChuTrinhChinhSach [CHU TRÌNH CHÍNH SÁCH CÔNG]
HDCS[1. Hoạch định chính sách\nCung cấp chứng cứ, ĐGNL, lấy ý kiến]
TTCS[2. Thực thi chính sách\nPhân bổ nguồn lực, giám sát thực hiện]
HDCS --> TTCS
end
CP -->|Chủ trì & Điều hành| ChuTrinhChinhSach
CP -.->|TNGT Chính trị & Pháp lý| QH
CP -.->|TNGT Chính trị theo Điều lệ| D
CP -.->|TNGT Xã hội, minh bạch thông tin| ND
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án được định vị trên nền tảng bản thể luận thực tế khách quan và nhận thức luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (Dialectical and Historical Materialism), kết hợp các nguyên lý của chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) trong khoa học chính trị hiện đại. Nghiên cứu áp dụng thiết kế hỗn hợp định tính chuyên sâu (Advanced Qualitative Research Design) với cấu trúc đa tầng:
- Tầng vĩ mô: Phân tích thể chế chính trị - pháp lý và cấu trúc quyền lực nhà nước (Hiến pháp, văn bản quy phạm pháp luật).
- Tầng trung mô: Phân tích hoạt động giải trình của Chính phủ, các bộ ngành chuyên môn trước Quốc hội và các Ủy ban chuyên trách.
- Tầng vi mô: Khảo sát các ca hoạch định, thực thi chính sách cụ thể và trải nghiệm thực tế của công chức, người dân chịu sự tác động.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua 04 phương pháp cốt lõi:
- Phân tích tài liệu thứ cấp chuyên sâu (Systematic Document Analysis): Khảo cứu toàn bộ các văn kiện Đại hội Đảng (khóa X, XI, XII), các Báo cáo giám sát tối cao của Quốc hội (khóa XII, XIII, XIV giai đoạn 2008–2018), biên bản các phiên chất vấn và trả lời chất vấn, các Báo cáo phát triển của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và UNDP [63].
- Phỏng vấn sâu chuyên gia (In-depth Expert Interviews): Thiết lập bảng hỏi bán cấu trúc và phỏng vấn trực tiếp nhóm chuyên gia cao cấp bao gồm: các nhà nghiên cứu lý luận chính trị, luật học, hành chính học tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam; các nhà lãnh đạo quản lý; và các Đại biểu Quốc hội chuyên trách tham gia trực tiếp hoạt động giám sát Chính phủ.
- Nghiên cứu trường hợp điển hình (Case Study Research): Phân tích toàn diện chính sách hỗ trợ cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang công tác tại vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn ban hành theo Nghị định số 116/2010/NĐ-CP ngày 24/12/2010 của Chính phủ. Trường hợp này được mổ xẻ từ khâu lập dự thảo, đánh giá nguồn lực tài chính, quá trình giải trình trước Ủy ban Thường vụ Quốc hội, đến bất cập trong phân bổ ngân sách thực thi trên thực tế.
- Phân tích hệ thống và cấu trúc - chức năng (Systemic and Structural-Functional Analysis): Đánh giá sự tương thích giữa thẩm quyền ban hành chính sách và nghĩa vụ gánh chịu hậu quả pháp lý của các cơ quan hành chính.
Độ tin cậy (Reliability) và tính giá trị (Construct and Internal Validity) được đảm bảo thông qua kỹ thuật tam giác giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): đối chiếu chéo giữa văn bản pháp lý, biên bản phiên giải trình thực tế, ý kiến phỏng vấn sâu chuyên gia và phản hồi thực tiễn từ đối tượng thụ hưởng chính sách.
Data và phân tích
Dữ liệu định tính được phân tích cấu trúc chủ đề kết hợp đánh giá thể chế định lượng. Mẫu tài liệu thứ cấp bao quát hơn 10 năm thực thi pháp luật (2008–2018), tập trung vào nhiệm kỳ Chính phủ 2011–2016 với hàng trăm báo cáo thẩm tra của các Ủy ban của Quốc hội. Luận án tích hợp các chỉ số quản trị quốc tế như Chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính Công cấp tỉnh (PAPI), Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Cấp tỉnh (PCI) để minh chứng cho thực trạng: năng lực giải trình của nền hành chính Việt Nam theo xếp hạng của các tổ chức quốc tế giai đoạn này còn ở mức trung bình thấp, đòi hỏi cải cách căn bản.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Qua khảo sát thực nghiệm và phân tích dữ liệu, luận án rút ra 04 phát hiện cốt lõi mang tính đột phá:
- Thiếu hụt chế tài thực thi (Enforceability Gap): Hoạt động giải trình của Chính phủ và các thành viên Chính phủ trước Quốc hội chủ yếu dừng lại ở mức độ "giải thích, cung cấp thông tin" (Answerability) mà chưa gắn liền với chế tài chính trị - pháp lý cụ thể. Hiện tượng "nhận trách nhiệm nhưng không rõ địa chỉ chịu trách nhiệm cá nhân" diễn ra phổ biến khi chính sách thất thoát ngân sách hoặc không đạt mục tiêu đề ra.
- Sự chi phối của "nhóm lợi ích" và nguy cơ tham nhũng chính sách: Luận án chỉ ra sự câu kết tinh vi giữa các nhóm lợi ích kinh tế (đặc biệt là các tổng công ty, tập đoàn nhà nước) với các chủ thể hoạch định chính sách trong điều kiện thiếu vắng cơ chế tham vấn công khai và đánh giá tác động độc lập. Điều này bóp méo mục tiêu công, chuyển hóa lợi ích công thành đặc quyền của nhóm thiểu số.
- Phát hiện nghịch lý từ ca nghiên cứu Nghị định 116/2010/NĐ-CP: Việc hoạch định chính sách thiếu tính dự báo chính xác về cân đối ngân sách và đối tượng thụ hưởng dẫn đến tình trạng "chính sách ban hành đúng nhưng không thể thực thi trọn vẹn", gây nợ đọng kinh phí hỗ trợ tại nhiều địa phương khó khăn. Phiên giải trình sau đó đã bộc lộ sự đùn đẩy trách nhiệm giữa cơ quan soạn thảo chính sách (Bộ Nội vụ, Ủy ban Dân tộc) và cơ quan phân bổ ngân sách (Bộ Tài chính).
- Rào cản tiếp cận thông tin đối với TNGT xã hội: Mặc dù Luật Tiếp cận thông tin đã được thảo luận và ban hành, quyền giám sát của người dân, báo chí và các tổ chức chính trị - xã hội đối với quy trình ban hành chính sách còn mang tính hình thức, thiếu cơ chế phản hồi bắt buộc từ phía cơ quan công quyền đối với các kiến nghị phản biện xã hội.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Bổ sung luận cứ khoa học chính trị về cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước trong mô hình thể chế một đảng cầm quyền; hoàn thiện hệ thống khái niệm về TNGT chính trị và TNGT pháp lý trong chu trình CSC.
- Đổi mới phương pháp luận: Cung cấp khung phân tích đa chiều (Đảng - Quốc hội - Xã hội) có thể tái áp dụng cho việc đánh giá trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương các cấp.
- Hàm ý thực tiễn và chính sách:
- Hoàn thiện khung pháp lý: Luật hóa cụ thể quy trình giải trình của các Bộ trưởng trước các Ủy ban chuyên môn của Quốc hội; quy định rõ trách nhiệm từ chức hoặc miễn nhiệm khi để xảy ra hậu quả nghiêm trọng trong TTCS.
- Đổi mới quy trình HĐCS: Bắt buộc thực hiện đánh giá tác động chính sách (RIA) độc lập và công khai biên bản giải trình tiếp thu ý kiến nhân dân trên Cổng thông tin điện tử Chính phủ trước khi trình ban hành.
- Tăng cường kiểm soát quyền lực: Tách bạch rõ ràng chức năng đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước tại doanh nghiệp với chức năng quản lý nhà nước về kinh tế của Chính phủ nhằm xóa bỏ cơ chế "xin - cho" và triệt tiêu lợi ích nhóm.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về phạm vi dữ liệu: Dữ liệu trường hợp tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2008–2016 (mở rộng đến 2018), chưa bao quát toàn diện các chuyển biến thể chế của giai đoạn chuyển đổi số quốc gia và chính phủ điện tử/chính phủ số sau năm 2020.
- Giới hạn về phương pháp: Chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng trên mẫu ngẫu nhiên công dân và doanh nghiệp do điều kiện nguồn lực nghiên cứu học thuật độc lập.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu tác động của Chính phủ số, Dữ liệu mở (Open Data) và Trí tuệ nhân tạo (AI) đến việc nâng cao tính minh bạch và TNGT theo thời gian thực của các cơ quan hành chính.
- Mở rộng khung phân tích TNGT đối với các cơ quan tư pháp và các đơn vị sự nghiệp công lập.
- Đánh giá tác động định lượng của cơ chế giải trình đối với mức độ hài lòng của người dân và chỉ số tăng trưởng kinh tế bền vững.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo chuẩn mực phục vụ đào tạo sau đại học chuyên ngành Chính trị học, Hành chính công và Quản lý công tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Học viện Hành chính Quốc gia và các cơ sở giáo dục đại học. Ước tính công trình đóng góp nền tảng cho hàng loạt luận văn, luận án và bài báo khoa học về kiểm soát quyền lực nhà nước.
- Tác động xây dựng chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Ban Chỉ đạo Cải cách tư pháp Trung ương, Ủy ban Pháp luật của Quốc hội và Bộ Nội vụ trong việc sửa đổi Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015, Luật Tổ chức Chính phủ và các văn bản quy định về đạo đức công vụ, cơ chế từ chức của cán bộ lãnh đạo.
- Tác động xã hội: Củng cố niềm tin của nhân dân vào sự liêm chính của bộ máy nhà nước, thúc đẩy dân chủ cơ sở và phát huy quyền làm chủ của người dân thông qua các thiết chế phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, Học viên cao học chuyên ngành Chính trị học & Quản trị công: Tiếp cận khung phân tích lý thuyết chuẩn mực và phương pháp nghiên cứu tình huống chính sách chuyên sâu.
- Giảng viên và Nhà nghiên cứu cao cấp: Nguồn tư liệu hệ thống về lý luận ủy quyền quyền lực và thể chế hành pháp tại Việt Nam.
- Đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp: Tài liệu tham khảo nghiệp vụ sắc bén phục vụ hoạt động giám sát tối cao, chất vấn và yêu cầu giải trình đối với các thành viên cơ quan hành chính.
- Nhà hoạch định chính sách tại các Bộ, ngành: Cẩm nang định hướng quy trình soạn thảo văn bản quy phạm pháp luật minh bạch, có trách nhiệm và hạn chế xung đột lợi ích.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Ủy quyền - Đại diện (Principal-Agent Theory) trong bối cảnh hệ thống chính trị Việt Nam bằng việc xác lập mô hình "Ủy quyền kép" và giải mã mối quan hệ biện chứng giữa TNGT chính trị (trước Đảng và Quốc hội) với TNGT pháp lý - hành chính (trước pháp luật và nhân dân), khẳng định TNGT là thuộc tính tất yếu đảm bảo tính chính danh của quyền lực hành pháp.
-
Phương pháp luận có điểm đổi mới nào so với các nghiên cứu trước đây? Khác với các nghiên cứu đơn thuần phân tích câu chữ luật học, luận án kết hợp phân tích cấu trúc - chức năng chính trị học với phương pháp nghiên cứu trường hợp chuyên sâu (Case study Nghị định 116/2010/NĐ-CP) và tam giác hóa dữ liệu phỏng vấn sâu các Đại biểu Quốc hội chuyên trách cùng các chuyên gia đầu ngành.
-
Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất là gì? Phát hiện về "Nghịch lý giải trình một chiều": TNGT của cơ quan hành chính ở Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu thường diễn ra sôi nổi ở khâu "báo cáo giải trình sự đã rồi" (ex-post) khi xảy ra khủng hoảng hoặc dư luận bức xúc, trong khi TNGT ở khâu hoạch định, dự báo tác động chính sách (ex-ante) lại bị xem nhẹ và thiếu vắng sự tham gia thực chất của xã hội.
-
Nghiên cứu có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) không? Có. Luận án xây dựng quy trình phân tích 05 bước chuẩn hóa để đánh giá TNGT của một chính sách công cụ thể: (1) Xác định căn cứ chính trị - pháp lý ủy quyền; (2) Phân tích quy trình tham vấn trong soạn thảo; (3) Khảo sát biên bản giải trình tại cơ quan dân cử; (4) Đánh giá sai lệch mục tiêu trong thực thi; (5) Rà soát chế tài trách nhiệm đối với chủ thể ban hành.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Tập trung giải quyết mối quan hệ giữa "Chính phủ số - Dữ liệu mở - Giải trình tự động" và xây dựng Bộ chỉ số định lượng đo lường Trách nhiệm giải trình của các Bộ, ngành trung ương (National Administrative Accountability Index).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Bùi Thị Cần (2018) đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 05 kết luận và đóng góp cốt lõi:
- Xác lập hệ thống cơ sở lý luận chính trị học vững chắc về tính tất yếu khách quan của TNGT của Chính phủ trong nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
- Nhận diện chuẩn xác thực trạng thể chế và thực tiễn giải trình của Chính phủ Việt Nam trước Đảng, Quốc hội và Xã hội giai đoạn 2008–2018.
- Vạch rõ cơ chế hình thành của "tham nhũng chính sách" và đề xuất công thức kiểm soát tha hóa quyền lực bằng công khai hóa và TNGT.
- Xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện thể chế pháp lý, nâng cao năng lực giám sát của Quốc hội đến thiết lập cơ chế phản biện xã hội độc lập.
- Định hình bước chuyển biến mang tính mô thức (Paradigm Shift) sang nền quản trị công hiện đại, kiến tạo phát triển, liêm chính và thực sự lấy người dân làm trung tâm phục vụ.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH BÙI THỊ CẦN TR¸CH NHIÖM GI¶I TR×NH CñA CHÝNH PHñ TRONG HO¹CH §ÞNH Vµ THùC THI CHÝNH S¸CH C¤NG ë VIÖT NAM HIÖN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: CHÍNH TRỊ HỌC HÀ NỘI - 2018 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH BÙI THỊ CẦN TR¸CH NHIÖM GI¶I TR×NH CñA CHÝNH PHñ TRONG HO¹CH §ÞNH Vµ THùC THI CHÝNH S¸CH C¤NG ë VIÖT NAM HIÖN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: CHÍNH TRỊ HỌC MÃ SỐ: 62 31 02 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS Vũ Hoàng Công 2. Phạm Thế Lực HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả Bùi Thị Cần MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Kế thừa kết quả nghiên cứu và những vấn đề đặt ra. 30 CHƯƠNG 2: LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH CỦA CHÍNH PHỦ TRONG HOẠCH ĐỊNH VÀ THỰC THI CHÍNH SÁCH CÔNG.
Khái niệm hoạch định, thực thi chính sách công và trách nhiệm giải trình của chính phủ. Cơ sở chính trị - pháp lý của trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định, thực thi chính sách công. Sự cần thiết thực hiện trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định, thực thi chính sách công. Chủ thể, đối tượng, nội dung, hình thức thực hiện trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định, thực thi chính sách công.
Các nhân tố ảnh hưởng đến trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định, thực thi chính sách công. 59 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH CỦA CHÍNH PHỦ TRONG HOẠCH ĐỊNH, THỰC THI CHÍNH SÁCH CÔNG Ở VIỆT NAM. Thực trạng cơ sở chính trị - pháp lý của trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định, thực thi chính sách công. Thực trạng thực hiện trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định, thực thi chính sách công.
Đánh giá khái quát thực trạng và nguyên nhân. 96 CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH CỦA CHÍNH PHỦ TRONG HOẠCH ĐỊNH, THỰC THI CHÍNH SÁCH CÔNG Ở VIỆT NAM. Quan điểm định hướng. 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CSC : Chính sách công ĐBQH : Đại biểu Quốc hội HĐCS : Hoạch định chính sách Nxb : Nhà xuất bản TNGT : Trách nhiệm giải trình TTCS : Thực thi chính sách VBQPPL : Văn bản quy phạm pháp luật XHCN : Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Trách nhiệm giải trình (accountability) đã trở thành một thuật ngữ thông dụng trong phát triển các lĩnh vực của đời sống xã hội nói chung, lĩnh vực chính trị nói riêng và được áp dụng như một công cụ để đánh giá năng lực của các thể chế điều hành, mà chủ yếu là vai trò của chính phủ. Chính phủ là chủ thể giữ một vai trò quan trọng trong quá trình hoạch định và thực thi chính sách công (CSC) gắn liền với việc thực hiện trách nhiệm giải trình (TNGT) để đảm bảo tính hiệu lực, tính khả thi và dân chủ của quá trình đó. Từ góc độ lý luận cũng như thực tiễn cho thấy, việc thực hiện TNGT của chính phủ trong quá trình CSC mang tính khách quan và có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trước hết, trách nhiệm giải trình được hình thành xuất phát từ những yêu cầu đặt ra trong cơ chế ủy quyền, quyền lực đại diện và trong sự phân công, phối hợp, kiểm soát quyền lực nhà nước, chống lại sự lạm quyền.
Trong các mô hình nhà nước hiện đại, quyền lực nhà nước có thể được phân công làm ba nhánh: lập pháp, hành pháp và tư pháp. Các nhánh quyền lực này phải thực hiện trách nhiệm giải trình lẫn nhau. Đó chính là thiết chế để giới hạn quyền lực của bộ máy nhà nước, trước hết là giới hạn quyền lực của các cơ quan nhà nước và sự kiểm soát lẫn nhau giữa các cơ quan đó tạo ra sự kiềm chế, đối trọng về quyền lực nhằm đảm bảo quyền lực được sử dụng đúng mục đích và hiệu quả, chống lại sự lạm quyền. Đồng thời, xuất phát từ nguyên lý chủ quyền, quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân thì các nhánh quyền lực nhà nước không những phải có TNGT lẫn nhau mà còn phải có TNGT với xã hội (công dân, các tổ chức xã hội độc lập và các doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi quyết sách nhà nước).
TNGT sẽ làm cho hoạt động của nhà nước trở nên minh bạch, hiệu quả làm cho người dân dễ dàng kiểm soát được những gì nhà nước đang làm cho mình, góp phần thúc đẩy việc sử dụng hiệu quả quyền lực được trao. Theo Fukuyama (2011), nhà nước hiệu quả chỉ khi tạo ra được cơ chế giải trình hiệu quả [126, tr. Để thực hiện tốt vai trò của mình, hầu hết các nhà nước đều sử dụng chính sách công. Đó là chính sách của nhà nước, là tập hợp những quyết định của nhà nước có liên quan với nhau do nhà nước ban hành để giải quyết một vấn đề công ảnh hưởng một 2 cách trực tiếp hay gián tiếp đến cuộc sống của người dân nhằm cung cấp những hàng hóa và dịch vụ công tới người dân, thúc đẩy xã hội phát triển theo định hướng nhất định.
Nhà nước có nhiệm vụ thay mặt người dân, đại diện cho người dân soạn thảo và thông qua chính sách. Mọi quyền lực mà nhà nước thực thi là nhân danh nhân dân. Một nhà nước hiệu quả, trung tâm là chính phủ phải là một nhà nước xây dựng được cho mình những chính sách tốt và bảo đảm tính hiệu lực của nó trong đời sống xã hội. Một chính sách tốt phải được xây dựng trên nền tảng của sự đối thoại dân chủ, minh bạch và có trách nhiệm giữa chính phủ với người dân và xã hội.
Do đó, trong toàn bộ quá trình này, chính phủ cần phải giải trình trước nhân dân về những việc mình đã, đang và sẽ làm. Nói cách khác, với tư cách là chủ thể gốc của quyền lực, người dân có quyền được biết những người đại diện của mình đang thực thi các quyền lực được ủy nhiệm như thế nào, tức là chính phủ phải có TNGT trước nhân dân. Vì vậy, TNGT của chính phủ trở thành một vấn đề có ý nghĩa quan trọng trong nền dân chủ đại diện. Thực hiện TNGT của chính phủ trong quá trình CSC, đặc biệt trong hai giai đoạn quan trọng hoạch định chính sách (HĐCS) và thực thi chính sách (TTCS) góp phần quan trọng trong tiến trình đẩy mạnh dân chủ và pháp quyền, xây dựng một chính phủ mạnh, năng động, có trách nhiệm, giải quyết hiệu quả và kịp thời những vấn đề do thực tiễn đời sống đặt ra, đảm bảo một chính phủ thực sự vì lợi ích của người dân.
Ở Việt Nam, việc thực hiện TNGT của Chính phủ trong thời gian qua đã có những kết quả đáng ghi nhận. Tuy vậy, việc thực hiện TNGT của Chính phủ trong hoạch định và thực thi CSC còn tồn tại những hạn chế đặt ra nhiều vấn đề nan giải. Nhân dân Việt Nam - người chủ của quyền lực thông qua cơ quan đại diện là Quốc hội - ủy quyền cho Chính phủ và mong muốn quyền lực đó được sử dụng đúng, hiệu quả. Tuy nhiên, thực trạng hoạch định và thực thi CSC ở Việt Nam còn có những hạn chế và chưa thiết lập được một hệ thống TNGT thuyết phục.
Chính phủ Việt Nam có vai trò hết sức quan trọng trong quá trình chính sách, từ khâu HĐCS, TTCS cho đến đánh giá chính sách. Do vậy, một chính sách tốt hay không, hiệu quả hay không phụ thuộc rất lớn vào vai trò của Chính phủ, năng lực hoạch định và thực thi chính sách của Chính phủ. Thực tiễn cho thấy, những thành tựu trong quá trình đổi mới và phát triển mà Việt Nam đạt được trong hơn 30 năm qua là nhờ có những chính sách đúng đắn và 3 hiệu quả. Tuy nhiên, bên cạnh những thành công ban đầu, quá trình chính sách nói chung, vai trò của Chính phủ trong hoạch định và thực thi CSC nói riêng cũng còn nhiều bất cập, hạn chế.
Đồng thời, trong các loại hình tham nhũng ở Việt Nam hiện nay, tham nhũng chính sách được coi là loại hình tham nhũng rất nguy hiểm bởi nó liên quan đến các hoạt động tiêu cực làm “thay đổi mục tiêu chính sách”, méo mó, biến tướng các CSC thành chính sách của riêng các nhóm lợi ích, các chính trị gia và các nhà hoạch định, thực thi CSC, từ đó ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả của quá trình chính sách. Và hậu quả là gây ra sự bảo hộ, độc quyền bất hợp lý, sự phân biệt đối xử và không công bằng trong phân bổ các giá trị xã hội, cản trở lớn đối với quá trình cải cách kinh tế và phát triển đất nước. Theo kết quả nghiên cứu được thừa nhận khá phổ biến, tham nhũng dựa trên 3 yếu tố, mà mối liên hệ giữa chúng có thể được hình thành theo công thức: tham nhũng = độc quyền + bưng bít thông tin – trách nhiệm giải trình [41, tr. Thực trạng này có thể thấy rất rõ trong các lĩnh vực nhạy cảm.
Do đó, để phòng, chống tham nhũng chính sách có hiệu quả, hạn chế các tác động tiêu cực của các nhóm lợi ích thì việc nghiên cứu và làm rõ TNGT của Chính phủ trong hoạch định, thực thi CSC ở Việt Nam hiện nay là rất cần thiết. Trên thực tế, Chính phủ đã thực hiện việc giải trình dưới nhiều hình thức khác nhau trước Quốc hội, nhân dân và trước xã hội nói chung. Tuy nhiên, kết quả thực hiện TNGT theo những hình thức này vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu của nhân dân. Trong đời sống xã hội hàng ngày, hàng giờ vẫn đang xảy ra rất nhiều sự việc liên quan đến sai phạm, thiếu sót của các cơ quan nhà nước nhưng lại không có cơ quan nào đứng ra nhận trách nhiệm; các chính sách được hoạch định và thực thi kém hiệu quả, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước và đời sống của người dân thì không ai chịu trách nhiệm, không ai giải trình, thậm chí giải trình rồi nhưng không biết lỗi thuộc về ai.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Cần (2018). Trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định và thực thi chính sách công [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/trach-nhiem-giai-trinh-cua-chinh-phu-trong-hoach-dinh-va-thuc-thi-chinh-sach
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định và thực thi chính sách công" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Trách nhiệm giải trình chính phủ Việt Nam hiện nay trong hoạch định, thực thi chính sách công. Phân tích thực trạng & giải pháp.
Luận án "Trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định và thực thi chính sách công" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định và thực thi chính sách công" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định và thực thi chính sách công" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Chính Trị Học.
Luận án "Trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định và thực thi chính sách công" có bao nhiêu trang?
Luận án "Trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định và thực thi chính sách công" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định và thực thi chính sách công" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.