Trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định và thực thi chính sách công ở Việt Nam hiện nay - Luận án tiến sĩ
Luận án TS: Trách nhiệm giải trình chính phủ Việt Nam hiện nay trong hoạch định, thực thi chính sách công. Phân tích thực trạng & giải pháp.
Chính trị học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
228
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Trách nhiệm Giải trình Chính phủ Khái niệm Tầm Quan trọng
Trách nhiệm giải trình (TNGT) là thuật ngữ trung tâm trong quản trị công. Nó đánh giá năng lực của các thể chế điều hành, đặc biệt là vai trò của chính phủ. Chính phủ giữ vai trò thiết yếu trong hoạch định và thực thi chính sách công (CSC). Việc thực hiện TNGT đảm bảo tính hiệu lực, tính khả thi và dân chủ của quá trình này. TNGT hình thành từ yêu cầu của cơ chế ủy quyền và quyền lực đại diện. Nó xuất phát từ sự phân công, phối hợp, kiểm soát quyền lực nhà nước nhằm chống lạm quyền. Trong mô hình nhà nước hiện đại, quyền lực được phân công thành lập pháp, hành pháp và tư pháp. Các nhánh quyền lực này phải giải trình lẫn nhau. Đây là thiết chế giới hạn quyền lực của bộ máy nhà nước. Sự kiểm soát lẫn nhau tạo ra kiềm chế, đối trọng. Mục tiêu là đảm bảo quyền lực sử dụng đúng mục đích, hiệu quả.
1.1. Khái niệm Trách nhiệm Giải trình Chính phủ
Trách nhiệm giải trình là một công cụ đánh giá năng lực thể chế. Nó đặc biệt quan trọng với chính phủ. Chính phủ hoạch định và thực thi chính sách công. Trách nhiệm giải trình đảm bảo tính hiệu lực, khả thi và dân chủ. Nó xuất phát từ yêu cầu kiểm soát quyền lực nhà nước. Mục tiêu là ngăn chặn lạm quyền. Các nhánh quyền lực nhà nước phải giải trình lẫn nhau. Điều này giới hạn quyền lực, tạo sự kiềm chế. Quyền lực được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả.
1.2. Tầm quan trọng Trách nhiệm Giải trình Chính phủ
Trách nhiệm giải trình có ý nghĩa quan trọng. Nó bắt nguồn từ nguyên lý chủ quyền thuộc về nhân dân. Các nhánh quyền lực nhà nước cần giải trình với xã hội. Đối tượng bao gồm công dân, tổ chức xã hội độc lập, doanh nghiệp. Giải trình giúp hoạt động nhà nước minh bạch, hiệu quả. Người dân dễ dàng kiểm soát hành động của nhà nước. Nó thúc đẩy sử dụng hiệu quả quyền lực được trao. Một nhà nước hiệu quả cần cơ chế giải trình hiệu quả.
1.3. Chính sách công và Giải trình của Chính phủ
Chính phủ sử dụng chính sách công để thực hiện vai trò. Chính sách công là tập hợp quyết định của nhà nước. Nó giải quyết vấn đề công, ảnh hưởng đến người dân. Chính sách công cung cấp hàng hóa, dịch vụ công. Nó thúc đẩy xã hội phát triển theo định hướng. Nhà nước soạn thảo và thông qua chính sách. Quyền lực nhà nước thực thi đều nhân danh người dân. Chính phủ phải chịu trách nhiệm giải trình toàn diện.
II.Cơ Sở Lý Luận Trách Nhiệm Giải Trình Chính Phủ
Trách nhiệm giải trình của chính phủ được xây dựng trên nền tảng lý luận vững chắc. Nền tảng này bao gồm cơ sở chính trị và pháp lý. Chúng xác định rõ quyền hạn, nghĩa vụ của chính phủ. Đồng thời, nền tảng này cũng quy định quyền của công dân và các tổ chức xã hội. Pháp luật đóng vai trò khung khổ thiết yếu, định rõ các yêu cầu về minh bạch và công khai thông tin. Các cơ chế giám sát được quy định chi tiết. Điều này đảm bảo chính phủ hoạt động trong khuôn khổ pháp luật. Nó thúc đẩy sự tin cậy từ phía công chúng và củng cố quản lý nhà nước hiệu quả. Nhiều nhân tố khác cũng ảnh hưởng đến việc thực thi TNGT, từ năng lực bộ máy đến sự tham gia của công chúng. Việc xác định rõ chủ thể và đối tượng giải trình giúp tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm cá nhân.
2.1. Nền tảng chính trị pháp lý Giải trình Chính phủ
Trách nhiệm giải trình đặt trên nền tảng chính trị và pháp lý. Nền tảng này xác định quyền hạn, nghĩa vụ của chính phủ. Nó quy định quyền của công dân, tổ chức xã hội. Pháp luật là khung khổ thiết yếu. Nó định rõ yêu cầu minh bạch, công khai thông tin. Các cơ chế giám sát cũng được quy định. Điều này đảm bảo chính phủ hoạt động trong khuôn khổ. Nó thúc đẩy sự tin cậy từ công chúng.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng Giải trình Chính phủ
Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến trách nhiệm giải trình. Yếu tố thể chế đóng vai trò quan trọng. Hệ thống pháp luật chặt chẽ hỗ trợ giải trình. Sự phân chia quyền lực rõ ràng là cần thiết. Năng lực của bộ máy hành chính ảnh hưởng lớn. Năng lực cán bộ, công chức quyết định hiệu quả. Mức độ tham gia của công dân cũng quan trọng. Xã hội dân sự mạnh mẽ thúc đẩy giám sát. Phát triển công nghệ thông tin hỗ trợ minh bạch. Văn hóa chính trị và đạo đức công vụ cũng là nhân tố. Chúng định hình cách thức chính phủ hành động.
2.3. Chủ thể đối tượng Giải trình Chính phủ
Chủ thể giải trình chính là chính phủ. Các cơ quan, cán bộ, công chức nhà nước cũng là chủ thể. Đối tượng giải trình rất đa dạng. Nó bao gồm Quốc hội, cơ quan lập pháp. Các cơ quan tư pháp cũng là đối tượng. Đặc biệt, công dân và các tổ chức xã hội là đối tượng quan trọng. Các doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi chính sách cũng là đối tượng. Việc xác định rõ chủ thể, đối tượng giúp quá trình giải trình minh bạch.
III.Thực Trạng Trách Nhiệm Giải Trình Chính Phủ VN
Thực trạng trách nhiệm giải trình của chính phủ Việt Nam cho thấy những nỗ lực đáng ghi nhận nhưng cũng còn nhiều thách thức. Về mặt pháp lý, Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến công khai, minh bạch thông tin và trách nhiệm giải trình. Ví dụ điển hình là Luật Tiếp cận thông tin và Luật Phòng chống tham nhũng, cùng với các nghị định và thông tư hướng dẫn. Tuy nhiên, một số quy định vẫn còn chung chung, khó áp dụng vào thực tiễn. Cơ chế thực thi chưa đồng bộ và hiệu quả, đồng thời tồn tại sự chồng chéo giữa các văn bản pháp luật, gây khó khăn cho việc triển khai. Thực tiễn triển khai cũng cho thấy sự không đồng đều giữa các cơ quan. Mặc dù có những tiến bộ, nhưng mức độ chủ động giải trình còn hạn chế ở một số nơi. Hình thức giải trình còn đơn điệu, chưa đa dạng. Công tác giám sát của Quốc hội, HĐND cần được tăng cường, và vai trò của truyền thông, báo chí chưa được phát huy tối đa. Sự tham gia của công dân và tổ chức xã hội còn hạn chế, ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể của trách nhiệm giải trình. Đánh giá chung cho thấy, dù có những cải thiện, TNGT vẫn chưa đạt kỳ vọng. Nguyên nhân bao gồm hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện, năng lực và ý thức của một bộ phận cán bộ còn hạn chế, thiếu cơ chế giám sát đủ mạnh và độc lập. Văn hóa ngại va chạm, ngại giải trình vẫn phổ biến, cùng với nguồn lực tài chính, kỹ thuật chưa đáp ứng. Sự thiếu chủ động từ phía công dân cũng là một nguyên nhân. Cần có giải pháp đồng bộ để khắc phục những hạn chế này, hướng tới một nền quản trị công hiệu quả hơn.
3.1. Thực trạng pháp lý Trách nhiệm Giải trình VN
Việt Nam nỗ lực xây dựng khung pháp lý. Nhiều văn bản quy phạm pháp luật đã ban hành. Chúng liên quan đến công khai, minh bạch thông tin. Quy định về trách nhiệm giải trình dần hoàn thiện. Ví dụ: Luật Tiếp cận thông tin, Luật Phòng chống tham nhũng. Tuy nhiên, một số quy định còn chung chung, khó áp dụng. Cơ chế thực thi chưa đồng bộ, hiệu quả. Sự chồng chéo giữa các văn bản pháp luật gây khó khăn.
3.2. Thực trạng triển khai Trách nhiệm Giải trình
Thực tiễn triển khai trách nhiệm giải trình có nhiều mặt. Một số cơ quan chủ động công khai thông tin. Họ tổ chức đối thoại, phản hồi kiến nghị, khiếu nại. Tuy nhiên, việc thực hiện chưa đồng đều. Mức độ chủ động giải trình còn thấp. Hình thức giải trình đơn điệu, chưa đa dạng. Công tác giám sát của Quốc hội, HĐND cần tăng cường. Vai trò truyền thông, báo chí chưa phát huy tối đa. Sự tham gia công dân, tổ chức xã hội còn hạn chế.
3.3. Đánh giá chung và Nguyên nhân hạn chế
Thực trạng trách nhiệm giải trình còn nhiều thách thức. Mặc dù có tiến bộ, nhưng chưa đạt kỳ vọng. Nguyên nhân xuất phát từ nhiều phía. Hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện là yếu tố. Năng lực, ý thức của một bộ phận cán bộ còn hạn chế. Thiếu cơ chế giám sát đủ mạnh và độc lập. Văn hóa ngại va chạm, ngại giải trình còn phổ biến. Nguồn lực tài chính, kỹ thuật chưa đáp ứng. Sự thiếu chủ động từ công dân cũng là nguyên nhân.
IV.Giải Pháp Nâng Cao Trách Nhiệm Giải Trình Chính Phủ
Để nâng cao hiệu quả trách nhiệm giải trình của chính phủ Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ và chiến lược. Đầu tiên, cần xác định rõ định hướng chiến lược, xây dựng lộ trình cụ thể và dài hạn phù hợp với bối cảnh quốc gia. Mục tiêu là một chính phủ minh bạch, hiệu quả, hoạt động vì dân, đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân. Chiến lược này phải tích hợp vào các chương trình cải cách hành chính và phát triển kinh tế - xã hội. Việc hoàn thiện thể chế pháp luật là ưu tiên hàng đầu. Rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật để đảm bảo tính rõ ràng, minh bạch và khả thi. Cần xây dựng cơ chế thực thi mạnh mẽ, quy định cụ thể về đối tượng, nội dung và hình thức giải trình, đồng thời tăng cường chế tài xử phạt vi phạm. Khuyến khích sự tham gia của công dân vào quá trình xây dựng luật và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý. Ngoài ra, việc nâng cao năng lực và minh bạch của chính phủ là then chốt. Đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng giải trình cho cán bộ, công chức, nâng cao ý thức trách nhiệm và đạo đức công vụ. Phát triển hệ thống thông tin công khai, dễ tiếp cận và khuyến khích đối thoại đa chiều giữa chính phủ và công chúng. Xây dựng cơ chế giám sát nội bộ hiệu quả và phát huy vai trò giám sát của Quốc hội, HĐND, Mặt trận Tổ quốc. Tạo điều kiện cho báo chí, truyền thông hoạt động và thúc đẩy sự tham gia chủ động của xã hội dân sự, áp dụng các công cụ quản trị hiện đại.
4.1. Định hướng chiến lược nâng cao Giải trình
Nâng cao trách nhiệm giải trình là mục tiêu chiến lược. Cần xây dựng lộ trình cụ thể, dài hạn. Định hướng phải phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Mục tiêu là chính phủ minh bạch, hiệu quả. Chính phủ cần hoạt động vì dân, do dân. Đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân. Chiến lược tích hợp trong cải cách hành chính. Nó gắn liền với phát triển kinh tế - xã hội. Giải trình phải trở thành văn hóa công vụ.
4.2. Giải pháp hoàn thiện thể chế pháp luật
Hoàn thiện khung pháp lý là ưu tiên hàng đầu. Rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật. Đảm bảo tính rõ ràng, minh bạch, khả thi. Xây dựng cơ chế thực thi mạnh mẽ, hiệu quả. Quy định cụ thể về đối tượng, nội dung, hình thức giải trình. Tăng cường chế tài đối với hành vi vi phạm. Khuyến khích sự tham gia của công dân trong xây dựng luật. Thể chế hóa các quy định về công khai thông tin. Đẩy mạnh áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý.
4.3. Nâng cao năng lực và minh bạch Chính phủ
Cần nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ, công chức. Đào tạo, bồi dưỡng về kỹ năng giải trình. Tăng cường ý thức trách nhiệm, đạo đức công vụ. Phát triển hệ thống thông tin công khai, dễ tiếp cận. Khuyến khích đối thoại đa chiều giữa chính phủ và công chúng. Xây dựng cơ chế giám sát nội bộ hiệu quả. Phát huy vai trò giám sát của Quốc hội, HĐND, Mặt trận Tổ quốc. Tạo điều kiện cho báo chí, truyền thông hoạt động. Thúc đẩy sự tham gia chủ động của xã hội dân sự. Áp dụng các công cụ quản trị hiện đại.
V.Vai Trò Trách Nhiệm Giải Trình Chính Phủ Cấp Thiết
Trách nhiệm giải trình của chính phủ không chỉ là yêu cầu về quản lý, mà còn là yếu tố cấp thiết để xây dựng một xã hội dân chủ, công bằng và một Nhà nước pháp quyền vững mạnh. Nó thúc đẩy dân chủ, đảm bảo quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Chính phủ phải lắng nghe tiếng nói của công dân, mọi quyết định cần minh bạch. Điều này tạo điều kiện cho công dân tham gia quản lý, thúc đẩy sự công bằng trong phân phối nguồn lực và giảm thiểu bất bình đẳng xã hội. TNGT còn là công cụ hữu hiệu chống lạm quyền và phòng chống tham nhũng. Nó thiết lập các rào cản kiểm soát quyền lực, ngăn chặn hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn. Cơ chế giải trình rõ ràng làm giảm thiểu khả năng tham nhũng, buộc mọi hoạt động tài chính, ngân sách phải công khai và tăng cường giám sát độc lập. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng một nền hành chính liêm chính. Cuối cùng, TNGT góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền vững mạnh. Nhà nước hoạt động theo pháp luật, mọi hành vi của chính phủ đều phải tuân thủ hiến pháp và pháp luật. Giải trình đảm bảo tính thượng tôn pháp luật, thúc đẩy sự ổn định chính trị, xã hội và xây dựng lòng tin vào hệ thống pháp luật. Một nhà nước pháp quyền vững mạnh sẽ phục vụ nhân dân tốt hơn và đạt được sự phát triển bền vững.
5.1. Thúc đẩy Dân chủ và Công bằng xã hội
Trách nhiệm giải trình là nền tảng dân chủ. Nó đảm bảo quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Chính phủ phải lắng nghe tiếng nói công dân. Mọi quyết định đều phải minh bạch. Điều này tạo điều kiện cho công dân tham gia quản lý. Nó thúc đẩy sự công bằng trong phân phối nguồn lực. Giải trình giúp giảm thiểu bất bình đẳng. Nó tăng cường lòng tin của nhân dân vào nhà nước. Xây dựng một xã hội công bằng, văn minh hơn.
5.2. Chống lạm quyền phòng chống tham nhũng
Giải trình là công cụ hữu hiệu chống lạm quyền. Nó thiết lập các rào cản kiểm soát quyền lực. Ngăn chặn hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn. Cơ chế giải trình rõ ràng làm khó việc tham nhũng. Mọi hoạt động tài chính, ngân sách phải công khai. Việc giám sát độc lập được tăng cường. Đây là yếu tố then chốt trong phòng chống tham nhũng. Nó giúp xây dựng một nền hành chính liêm chính.
5.3. Xây dựng Nhà nước Pháp quyền vững mạnh
Trách nhiệm giải trình góp phần xây dựng Nhà nước Pháp quyền. Nhà nước hoạt động theo pháp luật, vì pháp luật. Mọi hành vi của chính phủ đều phải tuân thủ hiến pháp. Giải trình đảm bảo tính thượng tôn pháp luật. Nó thúc đẩy sự ổn định chính trị, xã hội. Xây dựng lòng tin vào hệ thống pháp luật. Đây là yếu tố quan trọng cho phát triển bền vững. Một nhà nước pháp quyền vững mạnh phục vụ nhân dân tốt hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (228 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH BÙI THỊ CẦN TR¸CH NHIÖM GI¶I TR×NH CñA CHÝNH PHñ TRONG HO¹CH §ÞNH Vµ THùC THI CHÝNH S¸CH C¤NG ë VIÖT NAM HIÖN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: CHÍNH TRỊ HỌC HÀ NỘI - 2018 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH BÙI THỊ CẦN TR¸CH NHIÖM GI¶I TR×NH CñA CHÝNH PHñ TRONG HO¹CH §ÞNH Vµ THùC THI CHÝNH S¸CH C¤NG ë VIÖT NAM HIÖN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: CHÍNH TRỊ HỌC MÃ SỐ: 62 31 02 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS Vũ Hoàng Công 2. Phạm Thế Lực HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả Bùi Thị Cần MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Kế thừa kết quả nghiên cứu và những vấn đề đặt ra. 30 CHƯƠNG 2: LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH CỦA CHÍNH PHỦ TRONG HOẠCH ĐỊNH VÀ THỰC THI CHÍNH SÁCH CÔNG.
Khái niệm hoạch định, thực thi chính sách công và trách nhiệm giải trình của chính phủ. Cơ sở chính trị - pháp lý của trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định, thực thi chính sách công. Sự cần thiết thực hiện trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định, thực thi chính sách công. Chủ thể, đối tượng, nội dung, hình thức thực hiện trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định, thực thi chính sách công.
Các nhân tố ảnh hưởng đến trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định, thực thi chính sách công. 59 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH CỦA CHÍNH PHỦ TRONG HOẠCH ĐỊNH, THỰC THI CHÍNH SÁCH CÔNG Ở VIỆT NAM. Thực trạng cơ sở chính trị - pháp lý của trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định, thực thi chính sách công. Thực trạng thực hiện trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định, thực thi chính sách công.
Đánh giá khái quát thực trạng và nguyên nhân. 96 CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH CỦA CHÍNH PHỦ TRONG HOẠCH ĐỊNH, THỰC THI CHÍNH SÁCH CÔNG Ở VIỆT NAM. Quan điểm định hướng. 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CSC : Chính sách công ĐBQH : Đại biểu Quốc hội HĐCS : Hoạch định chính sách Nxb : Nhà xuất bản TNGT : Trách nhiệm giải trình TTCS : Thực thi chính sách VBQPPL : Văn bản quy phạm pháp luật XHCN : Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Trách nhiệm giải trình (accountability) đã trở thành một thuật ngữ thông dụng trong phát triển các lĩnh vực của đời sống xã hội nói chung, lĩnh vực chính trị nói riêng và được áp dụng như một công cụ để đánh giá năng lực của các thể chế điều hành, mà chủ yếu là vai trò của chính phủ. Chính phủ là chủ thể giữ một vai trò quan trọng trong quá trình hoạch định và thực thi chính sách công (CSC) gắn liền với việc thực hiện trách nhiệm giải trình (TNGT) để đảm bảo tính hiệu lực, tính khả thi và dân chủ của quá trình đó. Từ góc độ lý luận cũng như thực tiễn cho thấy, việc thực hiện TNGT của chính phủ trong quá trình CSC mang tính khách quan và có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trước hết, trách nhiệm giải trình được hình thành xuất phát từ những yêu cầu đặt ra trong cơ chế ủy quyền, quyền lực đại diện và trong sự phân công, phối hợp, kiểm soát quyền lực nhà nước, chống lại sự lạm quyền.
Trong các mô hình nhà nước hiện đại, quyền lực nhà nước có thể được phân công làm ba nhánh: lập pháp, hành pháp và tư pháp. Các nhánh quyền lực này phải thực hiện trách nhiệm giải trình lẫn nhau. Đó chính là thiết chế để giới hạn quyền lực của bộ máy nhà nước, trước hết là giới hạn quyền lực của các cơ quan nhà nước và sự kiểm soát lẫn nhau giữa các cơ quan đó tạo ra sự kiềm chế, đối trọng về quyền lực nhằm đảm bảo quyền lực được sử dụng đúng mục đích và hiệu quả, chống lại sự lạm quyền. Đồng thời, xuất phát từ nguyên lý chủ quyền, quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân thì các nhánh quyền lực nhà nước không những phải có TNGT lẫn nhau mà còn phải có TNGT với xã hội (công dân, các tổ chức xã hội độc lập và các doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi quyết sách nhà nước).
TNGT sẽ làm cho hoạt động của nhà nước trở nên minh bạch, hiệu quả làm cho người dân dễ dàng kiểm soát được những gì nhà nước đang làm cho mình, góp phần thúc đẩy việc sử dụng hiệu quả quyền lực được trao. Theo Fukuyama (2011), nhà nước hiệu quả chỉ khi tạo ra được cơ chế giải trình hiệu quả [126, tr. Để thực hiện tốt vai trò của mình, hầu hết các nhà nước đều sử dụng chính sách công. Đó là chính sách của nhà nước, là tập hợp những quyết định của nhà nước có liên quan với nhau do nhà nước ban hành để giải quyết một vấn đề công ảnh hưởng một 2 cách trực tiếp hay gián tiếp đến cuộc sống của người dân nhằm cung cấp những hàng hóa và dịch vụ công tới người dân, thúc đẩy xã hội phát triển theo định hướng nhất định.
Nhà nước có nhiệm vụ thay mặt người dân, đại diện cho người dân soạn thảo và thông qua chính sách. Mọi quyền lực mà nhà nước thực thi là nhân danh nhân dân. Một nhà nước hiệu quả, trung tâm là chính phủ phải là một nhà nước xây dựng được cho mình những chính sách tốt và bảo đảm tính hiệu lực của nó trong đời sống xã hội. Một chính sách tốt phải được xây dựng trên nền tảng của sự đối thoại dân chủ, minh bạch và có trách nhiệm giữa chính phủ với người dân và xã hội.
Do đó, trong toàn bộ quá trình này, chính phủ cần phải giải trình trước nhân dân về những việc mình đã, đang và sẽ làm. Nói cách khác, với tư cách là chủ thể gốc của quyền lực, người dân có quyền được biết những người đại diện của mình đang thực thi các quyền lực được ủy nhiệm như thế nào, tức là chính phủ phải có TNGT trước nhân dân. Vì vậy, TNGT của chính phủ trở thành một vấn đề có ý nghĩa quan trọng trong nền dân chủ đại diện. Thực hiện TNGT của chính phủ trong quá trình CSC, đặc biệt trong hai giai đoạn quan trọng hoạch định chính sách (HĐCS) và thực thi chính sách (TTCS) góp phần quan trọng trong tiến trình đẩy mạnh dân chủ và pháp quyền, xây dựng một chính phủ mạnh, năng động, có trách nhiệm, giải quyết hiệu quả và kịp thời những vấn đề do thực tiễn đời sống đặt ra, đảm bảo một chính phủ thực sự vì lợi ích của người dân.
Ở Việt Nam, việc thực hiện TNGT của Chính phủ trong thời gian qua đã có những kết quả đáng ghi nhận. Tuy vậy, việc thực hiện TNGT của Chính phủ trong hoạch định và thực thi CSC còn tồn tại những hạn chế đặt ra nhiều vấn đề nan giải. Nhân dân Việt Nam - người chủ của quyền lực thông qua cơ quan đại diện là Quốc hội - ủy quyền cho Chính phủ và mong muốn quyền lực đó được sử dụng đúng, hiệu quả. Tuy nhiên, thực trạng hoạch định và thực thi CSC ở Việt Nam còn có những hạn chế và chưa thiết lập được một hệ thống TNGT thuyết phục.
Chính phủ Việt Nam có vai trò hết sức quan trọng trong quá trình chính sách, từ khâu HĐCS, TTCS cho đến đánh giá chính sách. Do vậy, một chính sách tốt hay không, hiệu quả hay không phụ thuộc rất lớn vào vai trò của Chính phủ, năng lực hoạch định và thực thi chính sách của Chính phủ. Thực tiễn cho thấy, những thành tựu trong quá trình đổi mới và phát triển mà Việt Nam đạt được trong hơn 30 năm qua là nhờ có những chính sách đúng đắn và 3 hiệu quả. Tuy nhiên, bên cạnh những thành công ban đầu, quá trình chính sách nói chung, vai trò của Chính phủ trong hoạch định và thực thi CSC nói riêng cũng còn nhiều bất cập, hạn chế.
Đồng thời, trong các loại hình tham nhũng ở Việt Nam hiện nay, tham nhũng chính sách được coi là loại hình tham nhũng rất nguy hiểm bởi nó liên quan đến các hoạt động tiêu cực làm “thay đổi mục tiêu chính sách”, méo mó, biến tướng các CSC thành chính sách của riêng các nhóm lợi ích, các chính trị gia và các nhà hoạch định, thực thi CSC, từ đó ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả của quá trình chính sách. Và hậu quả là gây ra sự bảo hộ, độc quyền bất hợp lý, sự phân biệt đối xử và không công bằng trong phân bổ các giá trị xã hội, cản trở lớn đối với quá trình cải cách kinh tế và phát triển đất nước. Theo kết quả nghiên cứu được thừa nhận khá phổ biến, tham nhũng dựa trên 3 yếu tố, mà mối liên hệ giữa chúng có thể được hình thành theo công thức: tham nhũng = độc quyền + bưng bít thông tin – trách nhiệm giải trình [41, tr. Thực trạng này có thể thấy rất rõ trong các lĩnh vực nhạy cảm.
Do đó, để phòng, chống tham nhũng chính sách có hiệu quả, hạn chế các tác động tiêu cực của các nhóm lợi ích thì việc nghiên cứu và làm rõ TNGT của Chính phủ trong hoạch định, thực thi CSC ở Việt Nam hiện nay là rất cần thiết. Trên thực tế, Chính phủ đã thực hiện việc giải trình dưới nhiều hình thức khác nhau trước Quốc hội, nhân dân và trước xã hội nói chung. Tuy nhiên, kết quả thực hiện TNGT theo những hình thức này vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu của nhân dân. Trong đời sống xã hội hàng ngày, hàng giờ vẫn đang xảy ra rất nhiều sự việc liên quan đến sai phạm, thiếu sót của các cơ quan nhà nước nhưng lại không có cơ quan nào đứng ra nhận trách nhiệm; các chính sách được hoạch định và thực thi kém hiệu quả, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước và đời sống của người dân thì không ai chịu trách nhiệm, không ai giải trình, thậm chí giải trình rồi nhưng không biết lỗi thuộc về ai.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định và thực thi chính sách công" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Trách nhiệm giải trình chính phủ Việt Nam hiện nay trong hoạch định, thực thi chính sách công. Phân tích thực trạng & giải pháp.
Luận án "Trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định và thực thi chính sách công" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định và thực thi chính sách công" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định và thực thi chính sách công" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Chính Trị Học.
Luận án "Trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định và thực thi chính sách công" có bao nhiêu trang?
Luận án "Trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định và thực thi chính sách công" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Trách nhiệm giải trình của chính phủ trong hoạch định và thực thi chính sách công" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.