Luận án tiến sĩ quốc tế học: Nam Á trong Sáng kiến Vành đai, Con đường - Nguyễn Thu Hà
Luận án phân tích vai trò chiến lược của Nam Á trong Sáng kiến Vành đai, Con đường. Đánh giá tác động kinh tế, chính trị và hợp tác khu vực.
Đại học Quốc gia Hà Nội
Quan hệ quốc tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Sáng kiến Vành đai Con đường tại Nam Á
Sáng kiến Vành đai, Con đường (Belt and Road Initiative - BRI) của Trung Quốc đại diện cho tham vọng địa chính trị lớn nhất thế kỷ 21. Khu vực Nam Á đóng vai trò chiến lược trong kế hoạch này. Vị trí địa lý đặc biệt của Nam Á nằm giữa Trung Quốc và Ấn Độ Dương. Các quốc gia như Pakistan, Bangladesh, Sri Lanka trở thành điểm neo quan trọng. Trung Quốc đầu tư hàng tỷ USD vào cơ sở hạ tầng khu vực. Mục tiêu kết nối thương mại từ Á sang Âu qua Nam Á. Luận án tiến sĩ này phân tích toàn diện vai trò Nam Á trong BRI. Nghiên cứu sử dụng đa phương pháp từ lý thuyết quốc tế đến thực tiễn. Kết quả cho thấy sự phức tạp của quan hệ Trung Quốc - Nam Á.
1.1. Bối cảnh ra đời Belt and Road Initiative
BRI được Chủ tịch Tập Cận Bình công bố năm 2013. Sáng kiến nhằm tái thiết Con đường tơ lụa cổ đại. Trung Quốc muốn mở rộng ảnh hưởng kinh tế toàn cầu. Nhu cầu tìm thị trường mới cho hàng hóa Trung Quốc gia tăng. Công suất sản xuất dư thừa đòi hỏi đầu ra mới. Dự trữ ngoại hối khổng lồ cần kênh đầu tư hiệu quả. BRI trở thành công cụ ngoại giao kinh tế mạnh mẽ. Chiến lược kết nối 60+ quốc gia trên thế giới. Nam Á là mắt xích không thể thiếu trong chuỗi kết nối.
1.2. Vị trí chiến lược của South Asia
Nam Á kiểm soát các tuyến đường biển quan trọng. Eo biển Malacca và Ấn Độ Dương đi qua khu vực. Dân số hơn 1,8 tỷ người tạo thị trường tiêu thụ khổng lồ. Tài nguyên thiên nhiên phong phú chưa được khai thác hết. Vị trí địa lý nằm giữa Trung Quốc và Trung Đông. Kết nối Nam Á giúp Trung Quốc tiếp cận châu Phi, châu Âu. Pakistan cung cấp lối ra biển cho Tân Cương. Bangladesh và Sri Lanka là cảng biển chiến lược. Ấn Độ tuy lớn nhưng không tham gia BRI.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu của luận án
Luận án phân tích thực trạng triển khai BRI tại Nam Á. Đánh giá tác động kinh tế, chính trị, xã hội của sáng kiến. Nghiên cứu phản ứng các quốc gia Nam Á với BRI. Xem xét cạnh tranh Trung Quốc - Ấn Độ trong khu vực. Dự báo triển vọng phát triển BRI tại Nam Á. Rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Đề xuất hàm ý chính sách đối ngoại phù hợp. Góp phần hiểu rõ chiến lược Trung Quốc ở Nam Á. Cung cấp cơ sở khoa học cho hoạch định chính sách.
II. Cơ sở lý luận nghiên cứu Vành đai Con đường
Nghiên cứu BRI tại Nam Á cần khung lý thuyết đa chiều. Luận án sử dụng bốn trường phái chính trong quan hệ quốc tế. Chủ nghĩa hiện thực giải thích cạnh tranh quyền lực. Chủ nghĩa tự do làm rõ hợp tác kinh tế. Chủ nghĩa Mác-xít phân tích mâu thuẫn giai cấp, bóc lột. Chủ nghĩa kiến tạo nghiên cứu vai trò nhận thức, văn hóa. Mỗi lý thuyết cung cấp góc nhìn riêng về BRI. Kết hợp các lý thuyết tạo bức tranh toàn diện. Phương pháp luận đa dạng từ định tính đến định lượng. Dữ liệu thu thập từ nhiều nguồn đáng tin cậy. Phân tích so sánh giữa các quốc gia Nam Á.
2.1. Góc nhìn chủ nghĩa hiện thực
Chủ nghĩa hiện thực nhấn mạnh quyền lực quốc gia. BRI là công cụ mở rộng ảnh hưởng Trung Quốc. Nam Á trở thành sân chơi cạnh tranh quyền lực. Trung Quốc và Ấn Độ tranh giành ảnh hưởng khu vực. Pakistan nghiêng về Trung Quốc để đối trọng Ấn Độ. Các nước nhỏ cân bằng giữa hai cường quốc. An ninh năng lượng thúc đẩy đầu tư cơ sở hạ tầng. Cảng biển mang ý nghĩa quân sự tiềm tàng. Lý thuyết hiện thực giải thích động cơ địa chính trị BRI.
2.2. Phân tích theo chủ nghĩa tự do
Chủ nghĩa tự do tập trung vào hợp tác cùng có lợi. BRI tạo cơ hội phát triển kinh tế cho Nam Á. Đầu tư cơ sở hạ tầng kích thích tăng trưởng. Thương mại song phương gia tăng đáng kể. Các thể chế đa phương như AIIB hỗ trợ tài chính. Kết nối hạ tầng giảm chi phí vận chuyển. Chuyển giao công nghệ thúc đẩy hiện đại hóa. Tương tác kinh tế làm giảm nguy cơ xung đột. Lợi ích kinh tế vượt trội so với rủi ro chính trị.
2.3. Ứng dụng chủ nghĩa Mác xít và kiến tạo
Chủ nghĩa Mác-xít cảnh báo bất bình đẳng cấu trúc. BRI có thể tạo ra phụ thuộc kinh tế mới. Nợ nần đè nặng lên các nước nghèo Nam Á. Khai thác tài nguyên phục vụ lợi ích Trung Quốc. Lao động địa phương không được hưởng lợi đầy đủ. Chủ nghĩa kiến tạo nhấn mạnh yếu tố nhận thức. Trung Quốc xây dựng hình ảnh đối tác phát triển. Văn hóa, lịch sử chung tạo sự gần gũi. Nhận thức về BRI khác nhau giữa các quốc gia. Yếu tố nhận thức ảnh hưởng chính sách đối ngoại.
III. Triển khai BRI qua hành lang kinh tế Nam Á
Trung Quốc triển khai BRI tại Nam Á qua ba hành lang chính. Hành lang kinh tế trên bộ kết nối đường bộ, đường sắt. Hành lang kinh tế biển phát triển cảng biển, vận tải. Con đường tơ lụa kỹ thuật số xây dựng hạ tầng số. Mỗi hành lang có mục tiêu và phương thức riêng. Tổng vốn đầu tư lên đến hàng trăm tỷ USD. Các dự án trọng điểm đã và đang triển khai. CPEC tại Pakistan là dự án lớn nhất. Cảng Hambantota ở Sri Lanka gây nhiều tranh cãi. Kết nối kỹ thuật số mở ra chiều hướng mới. Tiến độ thực hiện gặp nhiều thách thức.
3.1. Hành lang kinh tế Trung Pakistan CPEC
CPEC là dự án trọng điểm của BRI tại Nam Á. Trị giá ban đầu 46 tỷ USD, sau tăng lên 62 tỷ USD. Kết nối Tân Cương với cảng Gwadar ở Pakistan. Bao gồm đường cao tốc, đường sắt, đường ống dẫn. Nhà máy điện than, năng lượng tái tạo được xây dựng. Cảng Gwadar mở lối ra Ấn Độ Dương cho Trung Quốc. Pakistan được hiện đại hóa cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên nợ công Pakistan tăng vượt kiểm soát. An ninh dự án thường xuyên bị đe dọa. CPEC vẫn là mô hình điển hình BRI.
3.2. Phát triển cảng biển chiến lược
Trung Quốc đầu tư mạnh vào cảng biển Nam Á. Cảng Hambantota ở Sri Lanka cho thuê 99 năm. Cảng Chittagong tại Bangladesh được nâng cấp. Cảng Gwadar biến thành trung tâm logistics khu vực. Mục tiêu kiểm soát tuyến đường biển quan trọng. Chuỗi ngọc trai bao vây Ấn Độ từ biển. Các cảng phục vụ cả mục đích dân sự và tiềm năng quân sự. Sri Lanka mất quyền kiểm soát do không trả được nợ. Ấn Độ lo ngại về ý đồ quân sự Trung Quốc. Chiến lược cảng biển gây tranh cãi lớn.
3.3. Con đường tơ lụa kỹ thuật số DSR
DSR là chiều hướng mới của BRI thời đại 4.0. Trung Quốc xuất khẩu công nghệ 5G, trí tuệ nhân tạo. Hệ thống thanh toán điện tử Alipay mở rộng. Cáp quang xuyên biên giới được lắp đặt. Huawei, ZTE tham gia xây dựng mạng viễn thông. Thành phố thông minh được thí điểm tại nhiều nơi. Thương mại điện tử xuyên biên giới phát triển. Tuy nhiên lo ngại về an ninh dữ liệu gia tăng. Phương Tây cảnh báo về giám sát công nghệ. DSR mở ra cả cơ hội lẫn thách thức.
IV. Tác động BRI đối với các nước Nam Á
BRI mang lại tác động đa chiều cho Nam Á. Mặt tích cực là phát triển cơ sở hạ tầng nhanh chóng. GDP các nước tăng trưởng nhờ đầu tư nước ngoài. Việc làm được tạo ra qua các dự án xây dựng. Kết nối giao thông cải thiện đáng kể. Tiếp cận điện năng tăng lên ở vùng sâu vùng xa. Mặt tiêu cực là gánh nặng nợ công gia tăng. Phụ thuộc kinh tế vào Trung Quốc ngày càng sâu. Môi trường bị ảnh hưởng bởi dự án than. Bất bình đẳng xã hội có xu hướng tăng. Chủ quyền quốc gia bị đặt dấu hỏi. Cân bằng lợi ích là thách thức lớn.
4.1. Lợi ích kinh tế và phát triển
BRI đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế. Pakistan tăng trưởng GDP trung bình 4-5%/năm. Bangladesh hưởng lợi từ đầu tư cơ sở hạ tầng. Sri Lanka cải thiện năng lực cảng biển quốc tế. Thương mại song phương với Trung Quốc tăng mạnh. Chuyển giao công nghệ giúp hiện đại hóa sản xuất. Việc làm tạo ra cho hàng triệu lao động. Khu công nghiệp, khu kinh tế đặc biệt phát triển. Điện năng giá rẻ từ nhà máy Trung Quốc xây. Tuy nhiên lợi ích phân bổ không đều.
4.2. Bẫy nợ và phụ thuộc kinh tế
Nhiều nước Nam Á rơi vào bẫy nợ BRI. Sri Lanka mất cảng Hambantota vì không trả nợ. Pakistan nợ Trung Quốc hơn 30 tỷ USD. Lãi suất vay cao hơn các tổ chức đa phương. Điều khoản hợp đồng thiếu minh bạch gây tranh cãi. Dự án không khả thi về mặt kinh tế vẫn được vay. Nợ nần làm suy yếu chủ quyền kinh tế. Trung Quốc có thể gây áp lực chính trị qua nợ. IMF cảnh báo về tính bền vững nợ công. Vấn đề nợ là thách thức lớn nhất BRI.
4.3. Tác động môi trường và xã hội
Các dự án BRI gây tác động môi trường tiêu cực. Nhà máy điện than gia tăng ô nhiễm không khí. Phá rừng để xây dựng đường cao tốc, đường sắt. Hệ sinh thái biển bị ảnh hưởng bởi xây dựng cảng. Tiêu chuẩn môi trường thấp hơn quốc tế. Di dân cưỡng bức tạo bất ổn xã hội. Lao động Trung Quốc chiếm đa số trong dự án. Người dân địa phương ít được hưởng lợi. Khoảng cách giàu nghèo có thể gia tăng. Phản đối xã hội xuất hiện ở nhiều nơi.
V. Phản ứng Ấn Độ và các nước Nam Á với BRI
Phản ứng của các nước Nam Á với BRI rất khác nhau. Ấn Độ từ chối tham gia BRI một cách kiên quyết. Lý do CPEC đi qua Kashmir tranh chấp vi phạm chủ quyền. Ấn Độ lo ngại bị bao vây bởi Trung Quốc. Pakistan nhiệt tình ủng hộ và triển khai BRI. Bangladesh thận trọng cân bằng giữa Trung Quốc và Ấn Độ. Sri Lanka sau bài học Hambantota trở nên dè chừng hơn. Nepal, Bhutan bị kẹp giữa hai cường quốc. Maldives thay đổi thái độ theo chính phủ cầm quyền. Afghanistan tham gia hạn chế do bất ổn an ninh. Mỗi nước có chiến lược riêng với BRI.
5.1. Lập trường của Ấn Độ đối với BRI
Ấn Độ là quốc gia lớn duy nhất từ chối BRI. CPEC đi qua Kashmir do Pakistan kiểm soát. Ấn Độ coi đây là vi phạm chủ quyền lãnh thổ. Lo ngại về chuỗi ngọc trai bao vây từ biển. Trung Quốc đầu tư vào các nước láng giềng Ấn Độ. New Delhi cảm thấy bị đe dọa an ninh chiến lược. Ấn Độ phát triển chiến lược đối trọng riêng. Act East Policy tăng cường kết nối Đông Nam Á. Quad với Mỹ, Nhật, Úc để cân bằng Trung Quốc. Cạnh tranh Trung - Ấn định hình tương lai Nam Á.
5.2. Thái độ của Pakistan và Bangladesh
Pakistan là đối tác chiến lược nhất của BRI. CPEC mang lại lợi ích kinh tế to lớn. Quan hệ Trung - Pakistan là liên minh sắt đá. Đối trọng với Ấn Độ là động lực chính. Tuy nhiên gánh nặng nợ nần gây lo ngại. Phản đối nội bộ về các điều khoản hợp đồng. Bangladesh thận trọng hơn trong tham gia BRI. Cân bằng giữa Trung Quốc, Ấn Độ và phương Tây. Chấp nhận một số dự án có lợi kinh tế rõ ràng. Tránh rơi vào bẫy nợ như Sri Lanka. Duy trì quan hệ tốt với cả Trung Quốc và Ấn Độ.
5.3. Chính sách của Sri Lanka và các nước nhỏ
Sri Lanka học bài học đắt giá từ Hambantota. Chính phủ mới thận trọng hơn với các dự án BRI. Đàm phán lại điều khoản hợp đồng có lợi hơn. Tìm kiếm đa dạng hóa đối tác đầu tư. Nepal dao động giữa Trung Quốc và Ấn Độ. Tham gia BRI nhưng hạn chế để không chọc giận Ấn Độ. Bhutan duy trì quan hệ đặc biệt với Ấn Độ. Chưa chính thức tham gia BRI. Maldives thay đổi theo chính phủ thân Trung hay thân Ấn. Các nước nhỏ tận dụng cạnh tranh cường quốc.
VI. Triển vọng BRI và hàm ý chính sách cho Việt Nam
BRI tại Nam Á đối mặt cả thuận lợi và thách thức. Nhu cầu phát triển cơ sở hạ tầng vẫn rất lớn. Trung Quốc có nguồn lực tài chính dồi dào. Quan hệ chính trị với nhiều nước Nam Á tốt đẹp. Tuy nhiên bẫy nợ làm giảm lòng tin. Cạnh tranh với Ấn Độ ngày càng gay gắt. Phương Tây đưa ra các sáng kiến đối trọng. Đại dịch COVID-19 làm chậm tiến độ dự án. Triển vọng BRI phụ thuộc vào điều chỉnh chiến lược. Việt Nam cần học hỏi kinh nghiệm Nam Á. Tham gia BRI một cách có chọn lọc. Tránh phụ thuộc quá mức vào Trung Quốc. Cân bằng lợi ích quốc gia trong hợp tác.
6.1. Thuận lợi và thách thức của BRI
BRI có nhiều thuận lợi để tiếp tục phát triển. Nhu cầu cơ sở hạ tầng Nam Á lên đến nghìn tỷ USD. Trung Quốc vẫn là nguồn vốn lớn nhất khu vực. Công nghệ xây dựng Trung Quốc tiên tiến và rẻ. Quan hệ song phương tốt với hầu hết các nước. Thách thức lớn nhất là vấn đề nợ nần. Minh bạch và hiệu quả dự án bị đặt câu hỏi. Cạnh tranh địa chính trị với Ấn Độ, phương Tây. Thay đổi chính phủ ảnh hưởng liên tục dự án. Tiêu chuẩn môi trường, xã hội ngày càng cao.
6.2. Dự báo triển khai BRI tại Nam Á
BRI sẽ tiếp tục nhưng với điều chỉnh chiến lược. Trung Quốc chú trọng chất lượng hơn số lượng. Các dự án nhỏ, khả thi sẽ được ưu tiên. Minh bạch tài chính được cải thiện để giảm chỉ trích. Hợp tác tam phương với các nước thứ ba. Chuyển từ vay nợ sang đầu tư trực tiếp nhiều hơn. Công nghệ số, năng lượng xanh là hướng mới. CPEC vẫn là trọng tâm nhưng được điều chỉnh. Quan hệ với Ấn Độ ảnh hưởng lớn đến BRI. Tương lai BRI phụ thuộc khả năng thích ứng.
6.3. Bài học và khuyến nghị cho Việt Nam
Việt Nam nên học kinh nghiệm từ Nam Á. Tham gia BRI có chọn lọc theo lợi ích quốc gia. Ưu tiên các dự án có hiệu quả kinh tế rõ ràng. Đảm bảo minh bạch trong đàm phán và thực hiện. Tránh vay nợ quá mức gây mất bền vững. Đa dạng hóa đối tác đầu tư không chỉ Trung Quốc. Bảo vệ môi trường và quyền lợi người dân. Cân bằng quan hệ với các cường quốc lớn. Tăng cường năng lực đàm phán quốc tế. Chủ động trong hội nhập không phụ thuộc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI NGUYEN THU HÀ KHU VUC NAMA TRONG SANG KIEN VANH DAI, CON DUONG CUA TRUNG QUOC LUAN AN TIEN SI QUOC TE HOC Hà Nội-2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI NGUYEN THU HÀ KHU VUC NAMA TRONG SANG KIEN VANH DAI, CON DUONG CUA TRUNG QUOC Chuyén nganh: Quan hé quéc té Mã số: 9310601.01 LUẬN AN TIỀN SĨ QUOC TE HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Phùng Thị Huệ 2. Bùi Hồng Hạnh Hà Nội-2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi và tôi xin chịu trách nhiệm về tính trung thực của các thông tin, số liệu đưa ra trong luận án. Tác giả luận án Nguyễn Thu Hà LỜI CÁM ƠN Hoàn thành Luận án này là một bước ngoặt quan trọng đối với cá nhân tôi.
Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và sự kính trọng đối với cô giáo hướng dẫn của tôi là PGS.TS Phùng Thị Huệ và PGS.TS Bùi Hồng Hạnh, người đã tận tâm giúp đỡ, diu dắt, truyền ngọn lửa đam mê nghiên cứu, tinh thần cầu thị và nghiêm túc trong khoa học để tôi có thể bước vào con đường chuyên môn thuận lợi, hoàn thành Luận án tiến sĩ đúng tiến độ như mong đợi. Tôi trân trọng cảm ơn các thầy cô tại Khoa Quốc tế học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn, Đại học quốc gia Ha Nội — nơi mà tôi đã gắn bó trong suốt những năm học vừa qua. Các Thay, Cô đã dìu dắt, giúp đỡ tận tình dé tôi hoàn thành việc học tập tại khoa và trường với kết quả tốt đẹp nhất. Tôi xin trân trọng cảm ơn Phòng Đào tạo, Thư viện Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn, Thư viện Đai học quốc gia Hà Nội, Thư viện Học viện Ngoại giao, Viện Quan hệ quốc tế - Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh và các cơ quan có liên quan đã giúp đỡ về mặt thủ tục, tư liệu trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.
Tôi xin cảm ơn Liên hiệp khoa học, đầu tư, hỗ trợ nhân đạo và phát triển cộng đồng - Hội Liên hiệp Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi về công việc, thời gian, sự ủng hộ nhiệt thành và sự khích lệ mạnh mẽ dé tôi có động lực phấn đấu vươn lên hoàn thành nhiệm vụ học tap, day mạnh công tác nghiên cứu trong suốt thời gian qua. Tôi xin cảm ơn những người thân yêu trong gia đình đã luôn gần gũi, chia sẻ, cảm thông và động viên kịp thời dé tôi có thé tập trung thời gian cho việc hoàn thành chương trình học của mình. Hà Nói ngày tháng năm 2024 Tác giả luận án Nguyễn Thu Hà ii MỤC LỤC 0909.ÔÔÔ,,,ÔÔ,Ô,ÔỎ ii MUC LUG 0. 1 DANH MỤC CAC TU VIET TẮT.-cc22c++++£22EEEEEEEEEEE222222++tttrttEEEEEEEErrrrerrcee 4 02710055.
TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án. Các công trình nghiên cứu của Trung Quốc về Sáng kiến Vành đai, Con đường tại Nam Á. Các công trình nghiên cứu của các nước khác về Sáng kiến Vành dai, Con đường của Trung Quốc ở Nam Á.--¿- 2£ + E+SE‡EE£EESEEEEEEEEEEEEEEerkerkerkrree 22 1.3 Các công trình nghiên cứu của Việt Nam về Sáng kiến Vành dai, Con đường” tại Nam Á.--¿- s- kệ kề ỀExEE1E7121111 1111111111 T111 1111 11 111i 28 1. Nhận xét kết quả nghiên cứu của các công trình đã công bố và những vấn đề luận án cần tiếp tục giải QUyẾT.------ ¿+ SsSt SE EEEE 2121117111211.
Nhận xét các công trình nghiên cứu đã công bố. Những van đề luận án kế thừa và những khoảng trống cần bé sung nghiên 0075. KHU VỰC NAM Á TRONG SÁNG KIÊN VÀNH ĐAI, CON ĐƯỜNG: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIEN .----ccc--:++++222EEEEEEEEE2222222errrrrrrrrrrrrrkk 37 2.1 Cơ sở lý luận của đề tài.-- ¿5-5 tt TT EEE1E2111111 1111111111111 ke.1 Chủ nghĩa hiện thựC.2 Chủ nghĩa tự dO.-- --- c1 TH TH HT HH TH Hưng 40 2.3 Chủ nghĩa Macxit ỚII.4 Chủ nghĩa Kiến tạO.2 Cơ sở thực tiễn nghiên cứu đề tài.1 Khái quát về Sáng kiến Vành đai, Con đường của Trung Quốc.2 Vị trí, vai trò của khu vực Nam A trong Sáng kiến Vành dai, Con đường.54 TIỂU KET CHƯNG 2.22-©St+2S2E£+EEEE9EEEEEEEEESEEEESEEEEEEEEEEEEEEEEEEESEEEErEEEErrrrrrrrrer 70 CHƯƠNG 3. THỰC TRẠNG TRIEN KHAI SÁNG KIEN VANH DAI, CON DUONG CUA TRUNG QUOC TẠI NAM Á.1 Các hoạt động triển khai Sáng kiến Vành dai, Con đường ở Nam Á.1 Xây dựng Hành lang Kinh tế trên bộ.----- 2 s s+Ee£Ee£xezxerxerxees 74 3.2 Xây dựng Hành lang kinh tế trên biển — MRS.3 Xây dựng con đường tơ lụa kĩ thuật số - DSR.2 Tac động của việc triển khai Sáng kiến Vành đai, Con đường ở Nam Á.
Tác động tích CỰC .- --- -- + c1 vn S39 1 11111 11111111 1 ng ng ru 103 3. Tac AOng ti CUC 0.3 Phan ứng của các quốc gia Nam A đối với việc trién khai Sáng kiến Vành dai, Con đường của Trung QUỐC. Phản ứng của Ấn Độ. Phản ứng của các nước khác .-- --- -s + sk+k v2 k vn ngư.
119 TIỂU KET CHƯƠNG 3. TRIEN VONG TRIEN KHAI SÁNG KIEN VANH DAI, CON DUONG TẠI KHU VUC NAMA VA HAMY CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM.1 Dự báo việc triển khai Sáng kiến Vành dai, Con đường tại Nam Á. Những thuận lợi và khó khăn đối với việc triển khai Sáng kiến Vành đai, Con đường tại Nam A trong thời gian tới. Triển vọng thực hiện Sáng kiến Vành đai, Con đường tại Nam Á.2 Một số hàm ý chính sách cho Việt Nam.
Vị thế của Việt Nam trong Sáng kiến “Vành đai, Con đường” của Trung QUOC. Tác động của Sáng kiến Vành dai, Con đường đối với Việt Nam.3 Mục tiêu, phương châm và nguyên tắc của Việt Nam khi tham gia Sáng kiến Vành đai, Con đường .---¿- 2: 5¿©2++2x22Ext2EEtEEEEEEE2EE211 21121.4 Pham vi và mức độ tham gia “ Sáng kiến Vành đai, Con đường” của Việt 4.5 Một số hàm ý chính sách cho Việt Nam khi tham gia Sáng kiến Vành đai, Con đường của Trung QUỐC .-- 2-52 2 £2S£2EE2EE2E2EEEE12E12112112112112121121.1, 165 TIỂU KET CHƯƠNG 4.tErrrrrrkk 175 KẾT LUẬN oeecessssssssssssssssssesssssssscsssssssssssssssssecsssssssseesssssssssssnseeesssssseseeeesssssssssnenesssseseeeeeeesssen 171 DANH MỤC CÔNG TRINH KHOA HOC CUA TÁC GIẢ.----------- 180 LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN.EL 180 TÀI LIEU THAM KHẢO.22222222EErLkk 181 DANH MỤC CÁC TU VIET TAT Từ viết tắt Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Việt ADB Asian Development Bank Ngân hàng phát triên Châu A Asian Infrastructure Investment Ngan hang Đầu tu co sở ha tang AIIB ; Bank Chau A Ké hoach duong sat Quéc gia ANRP Afghanistan Nation Railway Plan Afghanistan Association of South East Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nam A ASEAN Nations The Bangladesh, Bhutan, India, Hanh lang vận tai 4 nước gôm BBIN Nepal Initiative Bangladesh, Bhutan, An Độ và Nepal BCIM Bangladesh-China-India- Hanh lang Kinh tế Bangladesh- Myanmar Economic Corridor TrungQuéc-AnD6-Myanmar Bangladesh-China-India-Myanmar | Hành lang kinh tế Bangladesh — BCIM-EC có Economic Corridor Trung Quoc — An Độ — Myanmar BDS Beidou navigation system Hệ thông định vị BeiDou Bay of Bengal Initiative for Multi Kế hoạch hop tác kinh tế kỹ thuật BIMSTEC | Sectoral Technical and Economic đa ngành quanh vịnh Bengal Cooperation BOT Build-Operate-Transfer Xây dung-Van hanh-Chuyén giao BRI Belt and Road Initiative Sáng kiến Vanh dai và Con đường Hiệp định khu vực thương mại tự CAFTA China- Asean Free Trade Agreement : do Trung Quôc — ASEAN Afghanistan Railway Transport Dự án vận tải đường sắt Trung CARTP ProJect Quốc-Afghanistan Từ viết tắt Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Việt CBEZ Capacity Building for Cross-Border | Khu vuc kinh tế qua biên giới Economic Zones China Communications Tập đoàn xây dung giao thông CCCC , Construction Corporation Trung Quoc CEIZ Chinese Economic and Industrial Khu kinh tế công nghiệp Trung Zone Quốc China Harbour Engineering Cong ty co khi Cang Trung Quéc CHEC Company CGD Central Gobal Development Trung tam Phat trién Toan cau Cảng Công-ten-nơ Quốc tế CICT Container Internationnal Colombo Colombo CMEC Hanh lang Kinh tế Trung Quốc — China Myanmar Economic Corridor Myanmar Hành lang kinh tế Trung Quốc - CPEC China Pakistan Economic Corridor ; Pakistan cls China International Institude Viện nghiên cứu quốc tế Trung Strategy Quéc CNY Chinese Yuan RM Nhân dân tệ Hiệp hội ngành công nghiệp viễn COAI Cellular Operator Association India thong CPFOP China Pakistan Fiber Optic P Cable Du an CapPp quang quang Trun8 Quéc- Project Pakistan Hanh lang Trung Quéc-Méng Cé- CRM China Rusian Mongolia Nga DOT Cục Viễn thông Ấn Độ Cục Viễn thông Ấn Độ DSR Digital Silk Road Con đường Tơ lụa Kỹ thuật số ETIM East Turkestan Islamic Movement Phong trào Hồi giáo Đông Thô Từ viết tắt Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Việt FDI Foreign Direct Investment Đâu tư trực tiêp nước ngoài FTA Free Trade Agreement Hiép dinh thuong mai tu do ICT Information communications Công nghệ thông tin va truyền technology thông IMF International Money Fund Quy tién té quốc tế IEA International Energy Agency Cơ quan năng lượng quốc tế GDP Gross Domestic Product Téng san pham quốc nội Chương trình hợp tác Tiểu vùng GMS Greater Mekong Subregion Mê Cong mở rộng Đội ngũ lãnh đạo Đảng Dân chủ MDP Madives Democratic Party Maldvies Kế hoạch tông thé về Kết nổi MPAC Master Plan for Asean Conectivity ASEAN MSR Maritime Silk Road Con đường tơ lụa trên biển NDT Nhân dân tệ Organization for Economic Tổ chức Hop tac và Phat trién OECD , Cooperation and Development Kinh té PLA People’s Liberation Army Quân Giải phóng Trung Quốc " Regional Comprehensive Economic | Hiệp định Đối tác Kinh tế toàn Partnership diện khu vực South Asian Association for Hiệp hội hợp tác khu vực Nam Á SAARC Regional Cooperation Security and Growth Intiatives for Sang kién An ninh va Tang SAGAR , all Regions trưởng cho tat cả khu vực SREB Silk Road Economic Belt Vành đai kinh tế con đường to lụa ZTE Zhongxing Telecommunication Tập đoàn Viễn thông Trung Hưng Equipment Corporation ( Trung Quéc) MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Sau khi Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình đề xuất Sáng kiến Vành đai, Con đường vào năm 2013, Trung Quốc xác định đây là chiến lược trọng điểm quốc gia và đây mạnh triển khai thực hiện cả trong nước và ngoài nước. Cho đến nay, sáng kiến này được triển khai trên phạm vi rộng lớn khắp thế giới.
Về bản chất, Sáng kiến Vành đai, Con đường là một đại chiến lược của Trung Quốc trong thời kỳ mới, nhằm thực hiện tham vọng thiết lập trật tự thế giới mới do Trung Quốc dẫn dắt. Trung Quốc mong muốn hiện thực hóa sáng kiến này theo lộ trình từ “đồng thuận toàn cầu” đến “hành động toàn cầu” với dau mốc là Diễn đàn cấp cao hợp tác quốc tế Vành dai, Con đường lần thứ nhất tổ chức tại Bắc Kinh tháng 05/2017 và lần thứ 2 vào tháng 4/2019. Trung Quốc khang định trong 10 năm qua, VIỆC triển khai Sáng kiến Vành đai, Con đường đã đạt được nhiều thành quả quan trọng trên phạm vi toàn cầu. Tuy nhiên, dư luận quốc tế ngày càng có nhiều ý kiến trái chiều về mục đích, ý đồ của Trung Quốc cũng như chất lượng và hiệu quả hợp tác Sáng kiến Vành đai, Con đường trên phạm vi toàn thé giới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Khu vực Nam Á trong Sáng kiến Vành đai, Con đường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích vai trò chiến lược của Nam Á trong Sáng kiến Vành đai, Con đường. Đánh giá tác động kinh tế, chính trị và hợp tác khu vực.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Khu vực Nam Á trong Sáng kiến Vành đai, Con đường" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Khu vực Nam Á trong Sáng kiến Vành đai, Con đường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Khu vực Nam Á trong Sáng kiến Vành đai, Con đường" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Khu vực Nam Á trong Sáng kiến Vành đai, Con đường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Khu vực Nam Á trong Sáng kiến Vành đai, Con đường" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Khu vực Nam Á trong Sáng kiến Vành đai, Con đường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.