Luận án Lê Lêna: Vai trò ASEAN hợp tác an ninh chính trị Đông Á (1991-2015)
Luận án tiến sĩ quốc tế học phân tích vai trò ASEAN trong hợp tác an ninh chính trị Đông Á 1991-2015.
Quan hệ quốc tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Vai trò ASEAN trong an ninh chính trị Đông Á 1991 2015
Tài liệu này phân tích sâu rộng vai trò của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong hợp tác an ninh chính trị tại khu vực Đông Á giai đoạn 1991-2015. Đây là giai đoạn chuyển mình quan trọng sau Chiến tranh Lạnh. ASEAN đã chuyển đổi từ một tổ chức tập trung vào kinh tế và văn hóa thành một chủ thể then chốt trong kiến tạo an ninh khu vực. Nghiên cứu khảo sát các cơ chế, sáng kiến do ASEAN khởi xướng hoặc dẫn dắt. Đánh giá khả năng của ASEAN trong việc duy trì ổn định, thúc đẩy đối thoại và xây dựng lòng tin. Sự trung tâm của ASEAN trong các cấu trúc an ninh đa phương Đông Á được xem xét kỹ lưỡng. Tài liệu làm rõ cách ASEAN thích ứng với bối cảnh địa chính trị biến động. Đồng thời, nó phác thảo tầm ảnh hưởng của tổ chức này đối với trật tự khu vực Đông Á. Đây là đánh giá toàn diện về một giai đoạn lịch sử quan trọng. Các đóng góp của ASEAN vào hòa bình và an ninh khu vực được nhấn mạnh.
1.1. Bối cảnh hợp tác an ninh chính trị khu vực hậu Chiến tranh Lạnh
Sau Chiến tranh Lạnh, Đông Á đối mặt với nhiều thách thức an ninh mới. Sự vắng mặt của cấu trúc an ninh tập thể đã tạo ra khoảng trống quyền lực. Các cường quốc khu vực và bên ngoài tìm cách định hình trật tự mới. Trong bối cảnh này, nhu cầu về một diễn đàn đối thoại và hợp tác an ninh trở nên cấp thiết. ASEAN, với nguyên tắc đồng thuận và không can thiệp, được coi là một nền tảng tiềm năng. Tổ chức này có thể thu hút sự tham gia của các bên liên quan. Khu vực cần một cơ chế để quản lý xung đột, xây dựng lòng tin và thúc đẩy ổn định. ASEAN đã nhận thức vai trò tiềm năng của mình. Hiệp hội bắt đầu chuyển dịch trọng tâm sang hợp tác an ninh chính trị.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu vai trò của ASEAN
Mục tiêu chính là làm rõ vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh chính trị Đông Á từ 1991 đến 2015. Nghiên cứu xác định các yếu tố tác động đến vai trò này. Phân tích quá trình định hình, củng cố và phát huy vai trò trung tâm của ASEAN. Đánh giá hiệu quả các cơ chế do ASEAN dẫn dắt, như Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF). So sánh thành công và hạn chế trong các giai đoạn khác nhau. Từ đó, đưa ra cái nhìn toàn diện về đóng góp của ASEAN đối với an ninh khu vực. Nghiên cứu cũng dự báo về vai trò tương lai và đề xuất các khuyến nghị chính sách. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc hiểu rõ hơn về trung tâm ASEAN.
1.3. Phương pháp tiếp cận phân tích mạng lưới xã hội
Tài liệu sử dụng lý thuyết Vai trò và cách tiếp cận Phân tích Mạng lưới Xã hội. Phương pháp này giúp phân tích cách các chủ thể trong quan hệ quốc tế thực thi vai trò của mình. Nó tập trung vào các liên kết, quan hệ và tương tác giữa ASEAN với các đối tác. Phân tích cách ASEAN mở rộng liên kết, duy trì khả năng điều phối và đảm bảo tính trung lập. Điều này giúp ASEAN kết nối các bên, tạo ra mạng lưới hợp tác đa phương. Khung phân tích này cũng đánh giá khả năng của ASEAN trong việc duy trì tính chính danh. Phương pháp cho phép hiểu sâu sắc hơn về cơ chế vận hành vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc an ninh Đông Á.
II.Định hình vai trò an ninh của ASEAN hậu Chiến tranh Lạnh
Giai đoạn 1991-1997 chứng kiến ASEAN chủ động định hình vai trò của mình trong hợp tác an ninh chính trị Đông Á. Kết thúc Chiến tranh Lạnh đã mở ra cơ hội và thách thức mới cho khu vực. Các quốc gia Đông Nam Á nhận thấy sự cần thiết của một diễn đàn an ninh đa phương. Mục tiêu là thảo luận các vấn đề nhạy cảm và xây dựng lòng tin. ASEAN đã tận dụng vị thế của mình như một tổ chức khu vực lâu đời và có uy tín. Tổ chức bắt đầu xây dựng các cơ chế để tập hợp các cường quốc và các nước láng giềng. Đây là bước đi chiến lược nhằm ngăn chặn sự cạnh tranh giữa các cường quốc. Đồng thời, nó giúp tăng cường tiếng nói tập thể của Đông Nam Á. ASEAN đã thành công trong việc chuyển đổi từ trọng tâm kinh tế sang an ninh chính trị. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển vai trò của mình trong những năm tiếp theo.
2.1. Các yếu tố định hình vai trò ASEAN 1991 1997
Một số yếu tố then chốt đã định hình vai trò của ASEAN giai đoạn này. Sự chấm dứt Chiến tranh Lạnh tạo ra khoảng trống an ninh. Không còn mối đe dọa chung, nhưng xuất hiện các vấn đề an ninh phi truyền thống. Sự trỗi dậy của Trung Quốc và sự hiện diện của Mỹ đòi hỏi một cơ chế cân bằng. Nhu cầu về một trật tự khu vực ổn định ngày càng tăng. Các thành viên ASEAN mong muốn tăng cường ảnh hưởng khu vực. Họ muốn tránh bị các cường quốc lớn chi phối. Nguyên tắc đồng thuận, không can thiệp và phương cách ASEAN trở thành nền tảng. Các yếu tố này thúc đẩy ASEAN chủ động xây dựng một kiến trúc an ninh mới cho Đông Á.
2.2. Khởi tạo Diễn đàn Khu vực ASEAN ARF
Năm 1994, ASEAN thành lập Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF). Đây là cơ chế đối thoại an ninh đa phương đầu tiên của Đông Á. ARF tập hợp 27 thành viên, bao gồm các cường quốc lớn như Mỹ, Trung Quốc, Nga, Nhật Bản. Mục tiêu của ARF là xây dựng lòng tin, ngoại giao phòng ngừa và hợp tác trong các vấn đề an ninh. ARF đã tạo ra một không gian độc đáo để các quốc gia thảo luận các thách thức an ninh nhạy cảm. Diễn đàn này cho phép các Bộ trưởng Ngoại giao đối thoại cởi mở. ARF không phải là một cơ chế phòng thủ tập thể. Thay vào đó, nó tập trung vào việc tạo ra sự hiểu biết lẫn nhau. Diễn đàn này giúp giảm thiểu nguy cơ xung đột và tăng cường sự ổn định khu vực. ARF là minh chứng cho khả năng lãnh đạo của ASEAN trong việc kiến tạo trật tự an ninh khu vực.
2.3. Phát triển đối thoại an ninh đa phương tại Đông Á
Việc thành lập ARF là một bước đột phá quan trọng. Nó đánh dấu sự phát triển của đối thoại an ninh đa phương tại Đông Á. Trước đó, các cuộc đối thoại an ninh thường diễn ra song phương. ARF đã thay đổi cục diện này bằng cách thiết lập một nền tảng đa phương. ASEAN đóng vai trò trung tâm trong việc đặt ra chương trình nghị sự. Tổ chức cũng điều phối các cuộc thảo luận. ARF đã khuyến khích các quốc gia tham gia vào các hoạt động xây dựng lòng tin. Các hoạt động bao gồm trao đổi thông tin quốc phòng, huấn luyện chung, và hợp tác chống khủng bố. Điều này giúp nâng cao nhận thức chung về an ninh. Nó cũng thúc đẩy hợp tác thiết thực giữa các bên. ARF là một thành công lớn của ASEAN trong việc định hình kiến trúc an ninh khu vực.
III.Củng cố vị thế trung tâm ASEAN trong hợp tác khu vực
Giai đoạn 1998-2007 chứng kiến ASEAN củng cố vai trò của mình, đặc biệt là vai trò trung tâm trong các cơ chế hợp tác khu vực. Sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, ASEAN nhận ra tầm quan trọng của việc tăng cường liên kết nội khối và ngoại giao chủ động. Tổ chức đã không ngừng mở rộng các diễn đàn đối thoại và hợp tác, không chỉ trong lĩnh vực an ninh mà còn cả kinh tế và xã hội. Sự ra đời của các sáng kiến như ASEAN+3 đã thể hiện khả năng của ASEAN trong việc tập hợp các đối tác lớn như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc. Điều này khẳng định vị thế điều phối của ASEAN. Hiệp hội đã nỗ lực xây dựng các chuẩn mực và quy tắc ứng xử chung. Các nguyên tắc này nhằm đảm bảo một trật tự khu vực dựa trên luật pháp. Việc củng cố vai trò trung tâm này là cần thiết để đối phó với các thách thức phức tạp. ASEAN đã chứng tỏ khả năng lãnh đạo và thích ứng của mình.
3.1. Các hoạt động củng cố vai trò trung tâm 1998 2007
Trong giai đoạn này, ASEAN triển khai nhiều hoạt động nhằm củng cố vai trò trung tâm. Hiệp hội đã đẩy mạnh việc ký kết Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác (TAC) với các quốc gia bên ngoài. TAC trở thành một công cụ quan trọng để thiết lập các chuẩn mực ứng xử khu vực. ASEAN cũng tăng cường đối thoại và tham vấn thường xuyên với các đối tác. Các cuộc họp cấp cao ASEAN+1, ASEAN+3 trở thành nền tảng cho hợp tác đa phương. Những hoạt động này giúp ASEAN duy trì khả năng điều phối. Tổ chức này cũng đảm bảo rằng các sáng kiến khu vực vẫn nằm dưới sự dẫn dắt của mình. ASEAN đã chứng tỏ sự linh hoạt và khả năng tập hợp lực lượng.
3.2. Mở rộng Diễn đàn Khu vực ASEAN ARF và đối thoại
ARF tiếp tục được mở rộng cả về thành viên và phạm vi hoạt động. Các nước tham gia ARF đã tăng lên, bao gồm nhiều quốc gia quan trọng khác. ARF không chỉ giới hạn ở xây dựng lòng tin mà còn tiến tới ngoại giao phòng ngừa. Các hoạt động như Hội thảo liên ngành về An ninh Hàng hải, Đối phó Thảm họa đã được triển khai. Điều này cho thấy sự đa dạng hóa trong hợp tác an ninh khu vực. ASEAN đã sử dụng ARF như một công cụ để thúc đẩy đối thoại sâu hơn về các vấn đề phức tạp. Các vấn đề như an ninh phi truyền thống, chống khủng bố và tội phạm xuyên quốc gia được đưa ra thảo luận. Sự mở rộng của ARF khẳng định vai trò không thể thiếu của ASEAN trong quản lý an ninh khu vực.
3.3. Xây dựng Cộng đồng An ninh Chính trị ASEAN
Năm 2003, các nhà lãnh đạo ASEAN nhất trí thành lập Cộng đồng An ninh Chính trị ASEAN (APSC). Kế hoạch này là một tầm nhìn táo bạo nhằm tăng cường gắn kết nội khối. APSC hướng tới một khu vực hòa bình, an toàn và ổn định. Cộng đồng này hoạt động dựa trên các nguyên tắc chung. Các nguyên tắc như giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, không can thiệp vào công việc nội bộ. APSC bao gồm ba trụ cột: chính trị, an ninh và kinh tế. Mục tiêu là thúc đẩy sự gắn kết và hiểu biết lẫn nhau giữa các quốc gia thành viên. Việc xây dựng APSC thể hiện cam kết của ASEAN đối với an ninh toàn diện. Nó khẳng định quyết tâm của tổ chức trong việc tự định đoạt tương lai an ninh khu vực. APSC là một cột mốc quan trọng trong quá trình củng cố vai trò của ASEAN.
IV.Phát huy vai trò trung tâm ASEAN Đa phương hóa an ninh
Giai đoạn 2008-2015 là thời kỳ ASEAN đẩy mạnh vai trò trung tâm thông qua đa phương hóa các hợp tác an ninh. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc gia tăng, ASEAN đã khéo léo duy trì vị thế của mình như một chủ thể không thể thiếu. Hiệp hội đã phát triển thêm các cơ chế mở rộng. Các cơ chế này tạo điều kiện cho sự tham gia của các bên bên ngoài. Tuy nhiên, quyền lãnh đạo và chương trình nghị sự vẫn do ASEAN kiểm soát. Điều này giúp ASEAN gia tăng ảnh hưởng, đồng thời tránh bị chi phối. Tổ chức đã chủ động đề xuất và thúc đẩy các sáng kiến mới. Các sáng kiến này bao gồm từ đối thoại chính trị đến hợp tác thực chất về an ninh biển và chống tội phạm xuyên quốc gia. ASEAN đã chứng minh khả năng thích nghi và dẫn dắt trong một môi trường địa chính trị phức tạp. Việc đa phương hóa an ninh là chiến lược thông minh để bảo vệ lợi ích khu vực. Đồng thời, nó tăng cường tiếng nói tập thể của Đông Nam Á.
4.1. Đẩy mạnh vai trò trung tâm ASEAN 2008 2015
ASEAN đã nỗ lực không ngừng để đẩy mạnh vai trò trung tâm. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược gia tăng giữa Mỹ và Trung Quốc, ASEAN cần giữ vững lập trường. Tổ chức đã tìm cách cân bằng quan hệ với cả hai cường quốc. ASEAN duy trì các kênh đối thoại mở với tất cả các bên. Hiệp hội đã tăng cường tính linh hoạt và khả năng thích ứng. ASEAN thúc đẩy một cấu trúc khu vực mở và bao trùm. Điều này đảm bảo rằng không một cường quốc nào có thể chi phối. Các nhà lãnh đạo ASEAN nhấn mạnh tầm quan trọng của trung tâm ASEAN. Họ khẳng định nó là trụ cột cho hòa bình và ổn định khu vực. Các tuyên bố chung và kế hoạch hành động thể hiện cam kết này.
4.2. Cơ chế đối thoại an ninh mở rộng ASEAN và ADMM
Trong giai đoạn này, ASEAN tiếp tục mở rộng các cơ chế hợp tác an ninh. Hội nghị cấp cao Đông Á (EAS) được củng cố. EAS trở thành một diễn đàn chiến lược cho các nhà lãnh đạo thảo luận các vấn đề khu vực và toàn cầu. Năm 2010, Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN Mở rộng (ADMM+) ra đời. ADMM+ tập hợp Bộ trưởng Quốc phòng của 18 quốc gia. Cơ chế này tập trung vào hợp tác thực chất. Các lĩnh vực bao gồm hỗ trợ nhân đạo, cứu trợ thảm họa, an ninh hàng hải. ADMM+ là một bước tiến quan trọng. Nó cho phép các lực lượng quốc phòng khu vực hợp tác chặt chẽ hơn. ASEAN giữ vai trò chủ trì và điều phối trong cả EAS và ADMM+. Điều này khẳng định khả năng lãnh đạo của ASEAN trong đa phương hóa an ninh.
4.3. Thúc đẩy trật tự khu vực Đông Á dựa trên luật pháp
ASEAN đã và đang tích cực thúc đẩy một trật tự khu vực dựa trên luật pháp. Tổ chức này ủng hộ việc tuân thủ luật pháp quốc tế. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tranh chấp lãnh thổ, như Biển Đông. ASEAN đã khởi xướng các cuộc đàm phán về Bộ Quy tắc Ứng xử Biển Đông (COC). COC nhằm quản lý hành vi trên biển và giảm thiểu nguy cơ xung đột. ASEAN cũng thúc đẩy các nguyên tắc minh bạch, tin cậy và trách nhiệm giải trình. Các nguyên tắc này được áp dụng trong quan hệ giữa các quốc gia. Hiệp hội tăng cường vai trò của các thỏa thuận và hiệp ước khu vực. Việc này bao gồm Hiệp ước Không phổ biến Vũ khí Hạt nhân ở Đông Nam Á. ASEAN nỗ lực xây dựng một môi trường an ninh ổn định và có thể dự đoán được. Các quốc gia tuân thủ các quy tắc và chuẩn mực chung. Đây là đóng góp quan trọng của ASEAN vào trật tự khu vực Đông Á.
V.Đánh giá hiệu quả vai trò an ninh chính trị ASEAN
Vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh chính trị Đông Á giai đoạn 1991-2015 nhận được nhiều đánh giá khác nhau. Tuy nhiên, không thể phủ nhận những đóng góp đáng kể của tổ chức này. ASEAN đã thành công trong việc duy trì hòa bình và ổn định tương đối tại Đông Nam Á. Hiệp hội cũng trở thành một nhân tố trung tâm trong kiến trúc an ninh khu vực rộng lớn hơn. Khả năng tập hợp các cường quốc và các quốc gia láng giềng vào các cơ chế đối thoại là một thành tựu nổi bật. Tuy nhiên, ASEAN cũng đối mặt với nhiều hạn chế. Các thách thức nội bộ và áp lực từ bên ngoài đã ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của tổ chức. Việc cân bằng giữa nguyên tắc không can thiệp và nhu cầu hành động tập thể luôn là một vấn đề nan giải. Mặc dù vậy, ASEAN vẫn là diễn đàn an ninh quan trọng nhất tại Đông Á.
5.1. Thành công và đóng góp của ASEAN
ASEAN đã đạt được nhiều thành công trong việc kiến tạo an ninh khu vực. Tổ chức này là tác nhân chính trong việc thúc đẩy đối thoại và xây dựng lòng tin. Sự ra đời của ARF, EAS, và ADMM+ là minh chứng. Các cơ chế này đã tạo ra một nền tảng cho hợp tác đa phương. ASEAN đã góp phần ngăn chặn các xung đột lớn trong khu vực. Hiệp hội khuyến khích giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình. ASEAN cũng thúc đẩy các chuẩn mực khu vực, như Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác. Tổ chức đã nâng cao nhận thức về các thách thức an ninh phi truyền thống. Các thách thức bao gồm khủng bố, tội phạm xuyên quốc gia và thảm họa thiên nhiên. ASEAN đã tăng cường tiếng nói tập thể của Đông Nam Á trên trường quốc tế. Những đóng góp này là không thể phủ nhận.
5.2. Hạn chế và thách thức trong vai trò an ninh
Bên cạnh những thành công, vai trò an ninh của ASEAN cũng có những hạn chế nhất định. Nguyên tắc đồng thuận thường dẫn đến việc ra quyết định chậm trễ. Nguyên tắc không can thiệp có thể cản trở hành động tập thể đối với các vấn đề nội bộ nhạy cảm. Sự đa dạng về lợi ích và năng lực giữa các quốc gia thành viên cũng là một thách thức. ASEAN đôi khi gặp khó khăn trong việc phát triển các cơ chế ràng buộc về pháp lý. Áp lực từ sự cạnh tranh giữa các cường quốc lớn cũng là một yếu tố. Các cường quốc có thể tìm cách định hình chương trình nghị sự khu vực. ASEAN cần nâng cao khả năng thực thi và hiệu quả của các sáng kiến. Khắc phục những hạn chế này là cần thiết để duy trì vai trò trung tâm.
5.3. Vai trò của ASEAN với Đông Nam Á và Đông Á
Vai trò của ASEAN có sự khác biệt về mức độ ảnh hưởng giữa Đông Nam Á và Đông Á rộng lớn hơn. Trong Đông Nam Á, ASEAN là kiến trúc sư chính của hòa bình và hợp tác. Tổ chức này đóng vai trò trung tâm trong việc định hình các chuẩn mực và giải quyết tranh chấp. ASEAN là nền tảng cho sự hội nhập khu vực. Đối với Đông Á, vai trò của ASEAN là một chất xúc tác và điều phối viên. ASEAN cung cấp các diễn đàn cho đối thoại giữa các cường quốc. Tổ chức này đảm bảo rằng các lợi ích của các quốc gia vừa và nhỏ được lắng nghe. ASEAN cũng thúc đẩy một trật tự khu vực mở và bao trùm. Tuy nhiên, ảnh hưởng của ASEAN trong Đông Á có thể bị thách thức bởi quyền lực của các quốc gia lớn hơn. Việc duy trì sự cân bằng này là nhiệm vụ liên tục của ASEAN.
VI.Tương lai vai trò ASEAN trong trật tự an ninh Đông Á
Tương lai vai trò của ASEAN trong trật tự an ninh Đông Á đến năm 2025 sẽ tiếp tục là một chủ đề được quan tâm. Trong một thế giới đầy biến động, ASEAN cần phải linh hoạt và thích ứng để duy trì sự phù hợp. Tổ chức này sẽ tiếp tục đối mặt với các yếu tố tác động cả bên trong và bên ngoài. Sự cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc lớn dự kiến sẽ tiếp tục gia tăng. Các thách thức an ninh phi truyền thống như biến đổi khí hậu, an ninh mạng và đại dịch sẽ ngày càng phức tạp. ASEAN cần tăng cường khả năng tự chủ và khả năng phục hồi của mình. Việc duy trì vai trò trung tâm sẽ đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ các quốc gia thành viên. Đồng thời, tổ chức này cần khả năng đổi mới trong việc xây dựng các cơ chế hợp tác. Tương lai của ASEAN phụ thuộc vào khả năng của mình để thích ứng với một môi trường địa chính trị luôn thay đổi.
6.1. Các yếu tố tác động đến vai trò ASEAN đến 2025
Nhiều yếu tố sẽ tác động đến vai trò của ASEAN trong tương lai. Sự cạnh tranh địa chiến lược Mỹ-Trung Quốc là yếu tố hàng đầu. Trung Quốc tiếp tục tăng cường ảnh hưởng. Mỹ tìm cách củng cố quan hệ đối tác tại khu vực. Các thách thức an ninh phi truyền thống như biến đổi khí hậu, an ninh mạng, và khủng bố sẽ đòi hỏi phản ứng tập thể. Các vấn đề nội bộ của ASEAN, như sự khác biệt về phát triển kinh tế và chính trị, cũng ảnh hưởng. Sự đoàn kết và khả năng thích ứng của ASEAN sẽ là chìa khóa. Các công nghệ mới và sự chuyển dịch quyền lực toàn cầu cũng sẽ định hình vai trò của tổ chức. ASEAN cần chủ động nắm bắt các xu hướng này.
6.2. Dự báo về khả năng thực hiện vai trò trung tâm
Dự báo cho thấy ASEAN sẽ tiếp tục đóng vai trò trung tâm. Tuy nhiên, khả năng thực hiện vai trò này sẽ đòi hỏi nhiều nỗ lực. ASEAN cần tăng cường tính hiệu quả và khả năng ra quyết định. Tổ chức này cần vượt qua các rào cản từ nguyên tắc đồng thuận. ASEAN có thể phải đối mặt với sự phân cực ngày càng tăng. Một số quốc gia có thể nghiêng về một cường quốc cụ thể. Việc duy trì sự trung lập và khả năng điều phối sẽ trở nên khó khăn hơn. ASEAN cần chủ động hơn trong việc đưa ra các giải pháp sáng tạo. Việc củng cố Cộng đồng ASEAN là điều kiện tiên quyết. Tổ chức này cần duy trì sự hấp dẫn đối với các đối tác bên ngoài. Sự đoàn kết nội khối là yếu tố sống còn để đảm bảo vai trò trung tâm của ASEAN.
6.3. Khuyến nghị duy trì trung tâm ASEAN trong an ninh khu vực
Để duy trì vai trò trung tâm, ASEAN cần thực hiện một số khuyến nghị. Đầu tiên, tăng cường gắn kết nội bộ và đẩy mạnh hội nhập Cộng đồng ASEAN. Thứ hai, chủ động hơn trong việc giải quyết các thách thức an ninh khu vực. Điều này bao gồm phát triển các cơ chế ứng phó nhanh. Thứ ba, tiếp tục thúc đẩy một trật tự khu vực dựa trên luật pháp quốc tế. Thứ tư, nâng cao năng lực của các thể chế ASEAN. Điều này giúp tổ chức này thực hiện hiệu quả các sáng kiến. Thứ năm, duy trì sự cân bằng trong quan hệ với các cường quốc. ASEAN cần tránh bị lôi kéo vào các cuộc cạnh tranh địa chính trị. Cuối cùng, Việt Nam cần chủ động đóng góp vào sự đoàn kết và vai trò dẫn dắt của ASEAN. Các đề xuất này nhằm đảm bảo vị thế của ASEAN trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HOI VÀ NHÂN VAN Lê Lêna LUAN AN TIEN Si QUOC TE HOC HA NOI - 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HOI VÀ NHÂN VAN Lê Lêna Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số: 62 31 0206 LUẬN ÁN TIEN SĨ QUOC TE HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Hoàng Khắc Nam XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHINH SỬA THEO QUYÉT NGHỊ CUA HOI DONG ĐÁNH GIÁ LUẬN AN Người hướng dan khoa học Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiên sĩ PGS. Hoàng Khắc Nam GS. Vũ Dương Ninh HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các sô liệu nêu trong luận án là trung thực. Các kêt luận của luận án chưa từng được cá nhân hoặc tổ chức nào công bồ trong bat kỳ công trình nào khác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN Lê Lêna MỤC LỤC Lời cam đoan Danh mục các từ việt tat MỞ ĐẦUU. Lý do chọn đề tài.
Mục đích và nhiệm vu nghiÊn CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .----¿- 2 2 £+eEE£EE+EE£EEEEEEEEEEerEerkerkrrkrree 3 4. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu. Bố cục luận ấn.
8 Chương 1: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU. Các công trình lý luận về vai trò trong quan hệ quốc tế. Các công trình nghiên cứu về vai trò của ASEAN trong khu vực Đông Á. Công trình của các tác giả HƯỚC HBOÀI.ĂẶSĂS Sàn SSssiiseerssers 19 1.
Công trình của các tác giả tFONY NUOTC. Nhan xét, dan 918 1. 27 Chuong 2: LY LUAN VE VAI TRO CUA CHU THE TRONG QUAN HE QUOC TE. Quan niệm về vai trò chủ thé trong các lý luận quan hệ quốc tế.
Chủ nghĩa HHIIỆN thre. cv SH KH HH gệp 3] PP 9 1. Chủ nghĩa KIẾN fqO. Cac ly0ì la 0/10 0 --:ỞÖ1Ồ.
Lý thuyết Vai trò (Role theOry). Cách tiếp cận trên cơ sở Phân tích Mạng lưới Xã hội. Các cách thức thực thi vai trò của ASEAN dưới góc nhìn Phân tích Mạng lưới XA on. Mở rộng liên kẾL.
- 5-52 St‡EE‡EE2EEEEEEEEEEEEEEE2112111111111. Giữ khả năng điều phối. Duy trì tính trung lập để đảm bảo khả năng kết nổi. Tăng cường liên kết nội KNOi cescecscsssesssessesssesssssssesssssssssscsssssesssecssecseeseeass 52 2.
Dam bao tính chính danh cho các hoạt động cua Hiệp hội.-- Gà HH TH HH HH HT HH HH Thi HH Hưng 53 PC 1N (86. Khung phân tích về vai trò của ASEAN.-- ¿55c cccceccsecsrerrerkered 54 zg Tiêu LEU kêt ch ONG 22.cece 5553000000950 KEtCHU 00800550 0088804556008800155088000550806 58 CHUONG 3: QUA TRÌNH CHUYEN BIEN VAI TRO CUA ASEAN TRONG HOP TAC AN NINH - CHÍNH TRI DONG A TỪ SAU 1991 DEN 2015. Giai đoạn thứ nhất (1991 - 1997): định hình vai tTÒ. Các yếu tổ tác động tới vai trò của ASEAN.
Các hoạt động nhằm định hình vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị Đông A giai đoạn 1991-1997. Giai đoạn thứ hai (1998-2007): củng CỐ Vai tYỒ. 5 St cv tr Eeksrrrxrrsed 75 3. Các yếu tổ tác động tới vai trò của ASEAN.
Các hoạt động nhằm củng có vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị Đông A giai đoạn 1998-2007. - 2-52 ©2+E+EE2EE£EEEEEE2EEEEEEEErErrsrred 79 3. Giai đoạn thứ ba (2008-2015): đây mạnh vai trò trung tâm. Các yếu tổ tác động tới vai trò của ASEAN.
N6 lực day mạnh vai tro trung tâm cua ASEAN trong hop tác an ninh - chính trị Đông A giai đoạn 2008-20 15.----2- 52 2+S£+£E+£E+E+2EE+EEeEE+Ezrsersee 102 Tiểu kết Chuvonng 3 vsecsecsecsssssesssssvessessssssesvessessscssessecssssscsneesesssssucssceaeessssscsseeaeeasessees 111 CHUONG 4: DANH GIA VA DU BAO VE VIEC THUC HIEN VAI TRO AN NINH CUA ASEAN TRONG HOP TAC AN NINH - CHINH TRI ›0 9e. Đánh giá quá trình thực hiện vai trò an ninh của ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị Dong A từ sau 1991 đến 2015.---¿---¿©+©s++cx++zx+sse¿ 113 4. Đối với khu vực Đông Nam Ả. Đối với khu vực Đông Á và các nước đối tác đối thoại có liên quan COT KAU VỊPC.
Dự báo về kha năng thực hiện vai trò của ASEAN đến 2025. Các yếu to tác động tới vai trò của ASEAN đến 2025. Dự báo về vai trò của ASEAN đến năm 2025. Khuyến nghị đối với ASEAN nhằm duy trì vai trò trung tâm của ASEAN trong các hợp tác an ninh - chính trị khu vực Đông A đến 2025.
Khuyến Hghị CHUHg. Khuyến nghị đối với Việt NAim.- ©5252 SE EteEE+EEEeEkerkrrrrreerkee 143 Tiểu kết chương 4 cessecssesssesseesssessesssssssesscssssssssssesssssssssssssuessssssesssessscssssssesssesssesssees 145 00090075. 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIEN QUAN DEN LUẬN ÁN .--s- 5< 2< cecsseEseEesEksEsserserssessrrsrrssre 151 TÀI LIEU THAM KHẢO.--°--< s2 s2 s£SsEsseEssSxsevssersseersesssers 152 DANH MỤC CÁC TU VIET TAT 1. Tiếng Việt STT |Từyviếttắt | Cụm từ đầy đủ I.
| CA-TBD Chau A - Thai Binh Duong 2. | CNHT Chủ nghĩa Hiện thực 3. CNKT Chủ nghĩa Kiên tạo 4. CNTD Chủ nghĩa Tự do 5.
|QHQT Quan hệ Quốc tế 2. Tiếng Anh STT | Từ viết tắt Tên tiếng Anh đầy đủ Nghĩa tiếng Việt 1 |AC ASEAN Community Cộng đồng ASEAN 2. ACFTA ASEAN-China Free Trade Hiệp định Khu vực Mau dich Area tự do ASEAN - Trung Quốc 3. ADB The Asian Development Bank | Ngân hàng phát trién Châu A 4.
ADMM ASEAN Defence Ministers Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng Meeting ASEAN 5. ADMM+ ASEAN Defence Ministers Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng Meeting Plus ASEAN Mở rộng 6. | AEC ASEAN Economic Cộng đồng Kinh tê ASEAN Community 7. AFTA ASEAN Free Trade Area Hiệp định Khu vực Mau dich Tự do đa phương của ASEAN 8.
AMF ASEAN Maritime Forum Dién dan Hang hai ASEAN 9. AMM Aceh Monitoring Mission Uy ban Thực thi Giám sat Aceh 10. |APSC ASEAN Political -Securify Cộng đồng Chính trị - An ninh Community ASEAN 11. | APT ASEAN Plus Three Hop tac ASEAN va Trung (ASEAN+3) Quéc, Nhat Ban, Han Quéc 12.
| ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vực ASEAN 13. | ASCC ASEAN Socio-Cultural Cộng dong Van hoá - Xã hội Community ASEAN 14. | ASA Association of Southeast Asia | Hiệp hội Đông Nam A 15. |ASEAN+1 ASEAN Plus One Hop tac ASEAN và từng bên đối thoại 16.
| ASEAN+6 ASEAN Plus Six Hợp tác ASEAN và Trung Quốc, Nhật Ban, Hàn Quốc, An Độ, Australia và New Zealand 17. |ASEAN ASEAN Post Ministerial Hội nghị Sau Hội nghị PMC Conference Bộ trưởng Ngoại giao 18. |ASEM Asia-Europe Meeting Dién dan Hop tac A - Au 19. |ASPAC Asian and Pacific Council Hội đông Chau A và Thái Bình Dương 20.
|CARAT Cooperation Afloat Chương trình Phối hợp Readiness and Training Huấn luyện và Sẵn sàng Chiến đấu trên Biên 21. | CICA Conference on Interaction Hội nghị về Tương tác và Các and Confidence - Building biện pháp Xây dựng Lòng tin tại Measures in Asia Chau A 22. | CSIS Center for Strategic and Trung tâm Nghiên cứu International Studies chiến lược quốc tế 23. |COC Code of Conduct for the Bộ quy tắc ứng xử của các bên South China Sea ở Biển Đông 24.
|DOC Declaration on the Conduct | Tuyên bố về Ứng xử của of Parties in the South China các Bên ở Biên Đông Sea 25. |EAMF Expanded ASEAN Maritime | Diễn đàn Hang hai ASEAN Forum mở rộng 26. | EAS East Asia Summit Hội nghị Cấp cao Đông A 27. |EAEC East Asian Economic Caucus | Nhóm kinh té Đông A 28.
|EASG East Asian Study Group Nhóm Nghiên cứu Đông Á 29. |EAVG East Asian Vision Group Nhóm Tam nhìn Đông A 30. | EPG Eminent Persons Group Nhóm người nôi tiếng 31. | EU European Union Lién minh Chau Au 32.
| FTA Free Trade Agreement Hiệp định Thương mai Tự do 33. |GAM Free Aceh Movement Phong trao Giai phong Aceh (Gerakin Aceh Merdeka) 34. |HLTF High Level Task Force Nhóm Đặc trách Cao cấp 35. |HTTF Haze Technical Task Force Nhóm Hoạt động Kỹ thuật về Khói bụi 36.
| IMT International Monitoring Luc lượng Giám sát quốc tế tại Team Mindanao Mindanao 37. | INTERFET International Forces East Luc lượng Quôc tế cho Timor Đông Timor 38. | MILF Moro Islamic Liberation Mat tran giai phong Hồi giáo Front Moro 39. |NAPCI Northeast Asia Peace and Sang kién Hoa binh va Hop tac Cooperation Initiative Dong Bac A 40.
|NATO North Atlantic Treaty Hiệp ước Bắc Dai Tay Dương Organization 41. |RIMPAC Rim of Pacific Chuong trinh dién tap chéng lai chủ nghĩa khủng bố trên biển 42. |SAARC South Asian Association for Hiệp hội Nam Á vì Sự Hợp tác Regional Cooperation Khu vực 43. | SARS Severe acute respiratory Hội chứng hô hấp cấp tính nặng syndrome 44.
| SCO Shanghai Cooperation Tô chức Hop tác Thượng Hai Organization 45. | SEACAT Southeast Asia Cooperation | Hợp tác chéng khủng bô ở Against Terrorism Đông Nam Á 46. | SEATO Southeast Asia Treaty Tổ chức Hiệp ước Đông Nam A Organization 47. | SNA Social Network Analysis Phân tích Mang lưới Xã hội 48.
|SPT Six Party Talks Toa dam Sau bén 49. | TAC Treaty of Amity and Hiệp ước Than thiện va Hop tac Cooperation ở Đông Nam Á 50. |USD United States Dollar Đồng đô la Mỹ MỞ DAU 1. Lý do chọn đề tài Thành lập vào năm 1967, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được biết tới như một cơ chế hợp tác khu vực tương đối thành công và có ảnh hưởng nhất định trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
ASEAN được ghi nhận với những thành qua trong việc duy trì ôn định khu vực, thúc day sự phát triển kinh tế và nhất là quá trình thể chế hoá hợp tác khu vực. Đặc biệt, từ sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, Hiệp hội dần đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nên kiến trúc an ninh khu vực Đông Á. Năm 1994, ASEAN lập ra Diễn đàn an ninh khu vực ASEAN (ARP), một cơ chế đa phương cho phép các quốc gia lớn, nhỏ trong khu vực cùng nhau thảo luận, tìm kiếm và thực hiện các giải pháp xây dựng lòng tin. Sau ARF, Hiệp hội tiếp tục cùng các đối tác xây dựng nên một loạt các cơ chế khác như Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS) (2005), Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng các nước ASEAN mở rộng (ADMM+) (2010), Diễn đàn An ninh Biển mở rộng (EAME) (2012).
Dù chỉ với mười nước thành viên vừa và nhỏ trong khu vực Đông Nam Á và chịu nhiều tác động của các nước lớn như Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, va An Độ, ASEAN đã dan khang định được vai trò của minh trong hợp tác an ninh - chính trị khu vực. Cũng từ sau Chiến tranh Lạnh, trong các nghiên cứu QHQT và phát biéu của giới chính khách trên thế giới, vai trò của Hiệp hội bắt đầu được quan tâm và đề cập tới. ASEAN xuất hiện với một loạt thuật ngữ như vi trí "lãnh dao" (/eader), “trung tâm” (centrality), “người cầm lái” (driver), "người quản lý" (manager), thậm chí là nhóm "thay đổi giá trị" (norm entrepreneur, norm brewery), hay là “người đối thoại” (interlocutor). Các nghiên cứu đưa ra nhiều lập luận từ nghi ngờ cho tới ủng hộ và phan nào lý giải cho các vai trò này của ASEAN.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò ASEAN trong hợp tác an ninh chính trị Đông Á 1991-2015" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ quốc tế học phân tích vai trò ASEAN trong hợp tác an ninh chính trị Đông Á 1991-2015.
Luận án "Vai trò ASEAN trong hợp tác an ninh chính trị Đông Á 1991-2015" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Vai trò ASEAN trong hợp tác an ninh chính trị Đông Á 1991-2015" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò ASEAN trong hợp tác an ninh chính trị Đông Á 1991-2015" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Vai trò ASEAN trong hợp tác an ninh chính trị Đông Á 1991-2015" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò ASEAN trong hợp tác an ninh chính trị Đông Á 1991-2015" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò ASEAN trong hợp tác an ninh chính trị Đông Á 1991-2015" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.