Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong phân tích vai trò của Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong hợp tác an ninh - chính trị Đông Á giai đoạn 1991-2015, một giai đoạn chứng kiến sự chuyển biến mạnh mẽ của trật tự khu vực sau Chiến tranh Lạnh. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong một khu vực Đông Á đầy biến động, nơi cạnh tranh quyền lực nước lớn và sự trỗi dậy của chủ nghĩa khu vực ngày càng phức tạp. ASEAN, dù chỉ là một tập hợp các quốc gia vừa và nhỏ, đã liên tục nỗ lực định hình một kiến trúc an ninh khu vực thông qua việc thiết lập các cơ chế đa phương như Diễn đàn an ninh khu vực ASEAN (ARF) năm 1994, Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS) năm 2005, và Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng các nước ASEAN mở rộng (ADMM+) năm 2010.

Nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong tài liệu học thuật hiện có, mà theo tác giả luận án, "phần lớn các bài viết này không cung cấp một cơ sở lý thuyết hoàn chỉnh nào giúp hiểu rõ đặc điểm vai trò của Hiệp hội, cơ sở hình thành nên vai trò này, và sự thay đổi theo thời gian của vai trò ấy trong bối cảnh một Đông Á đầy biến động." (Mở đầu, Lý do chọn đề tài). Đặc biệt, luận án này cũng chỉ ra rằng "chưa có công trình nào đi sâu nghiên cứu về vai trò cụ thể của thể chế này trong các hợp tác an ninh khu vực Đông Á," và quan trọng hơn, "chưa từng có một nghiên cứu nào sử dụng Lý thuyết Vai trò đối với trường hợp ASEAN" một cách toàn diện. Đột phá lớn nhất là việc luận án là công trình đầu tiên vận dụng cách tiếp cận Phân tích Mạng lưới Xã hội (Social Network Analysis - SNA) một cách lý thuyết để khám phá cơ sở hình thành và duy trì vai trò của ASEAN, đặc biệt là khái niệm "vai trò trung tâm," một khía cạnh mà các công trình trước đây chỉ giới thiệu mà chưa vận dụng sâu vào phân tích.

Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết của luận án được đặt ra để giải quyết những khoảng trống này:

  1. RQ1: Cơ sở lý luận và các quan điểm lý thuyết về cơ sở hình thành, đặc điểm, và sự thể hiện của vai trò của một chủ thể Quan hệ Quốc tế (QHQT) trong hợp tác an ninh chính trị được tổng quan và đánh giá như thế nào?
  2. RQ2: Khung lý thuyết nào là phù hợp nhất để nghiên cứu vai trò của riêng trường hợp ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị khu vực Đông Á?
  3. RQ3: Vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị Đông Á đã thay đổi như thế nào qua các giai đoạn từ 1991 đến 2015, và những yếu tố nào đã tác động đến sự thay đổi đó?
  4. RQ4: Mức độ vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị Đông Á là gì, và những thuận lợi cũng như khó khăn nào đang đối mặt với vai trò này?
  5. RQ5: Các kịch bản khả thi nào cho vai trò của ASEAN đến năm 2025, và các khuyến nghị chính sách nào có thể đưa ra cho ASEAN và Việt Nam để duy trì vai trò của Hiệp hội?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa và mở rộng. Cụ thể, Lý thuyết Phân tích Mạng lưới Xã hội (SNA) được chọn làm cơ sở lý luận chính, bổ sung những luận điểm từ các lý thuyết QHQT phổ biến như Chủ nghĩa Hiện thực (CNHT), Chủ nghĩa Tự do (CNTD), Chủ nghĩa Kiến tạo (CNKT), và Lý thuyết Vai trò (Role Theory). Cách tiếp cận đa chiều này cho phép luận án vượt qua những hạn chế của từng lý thuyết đơn lẻ trong việc giải thích vai trò của ASEAN.

Đóng góp đột phá của luận án bao gồm:

  • Áp dụng SNA tiên phong: Lần đầu tiên vận dụng lý thuyết "vai trò trung tâm" của SNA để lý giải cách thức ASEAN tạo nên và duy trì vai trò của mình trong kiến trúc an ninh khu vực, cung cấp một lăng kính mới vượt xa phân tích quyền lực truyền thống.
  • Bổ sung lý luận về tính chính danh: Luận án đóng góp vào lý luận QHQT bằng cách xác định "tính chính danh" (legitimacy) như một yếu tố then chốt tạo nên vai trò của một chủ thể trong QHQT, một khía cạnh thường bị bỏ qua.
  • Phân tích quá trình chuyển biến vai trò: Cung cấp một phân tích có hệ thống và chi tiết về sự chuyển biến vai trò của ASEAN qua ba giai đoạn cụ thể (1991-1997, 1998-2007, 2008-2015), làm rõ các yếu tố tác động và nỗ lực của Hiệp hội.

Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị khu vực Đông Á từ năm 1991 đến 2015. Phạm vi không gian bao gồm Đông Nam Á và Đông Bắc Á, với việc mở rộng nghiên cứu tới các nước liên quan như Mỹ, Úc, Ấn Độ, Nga khi phân tích các yếu tố tác động. Mốc thời gian 1991 đánh dấu sự kết thúc Chiến tranh Lạnh và sự thay đổi mạnh mẽ của QHQT toàn cầu, trong khi mốc 2015 là thời điểm ASEAN bước vào giai đoạn phát triển mới với sự ra đời của Cộng đồng ASEAN. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp một khuôn khổ lý thuyết rõ ràng để hiểu về khả năng định hình khu vực của các tổ chức đa phương do các quốc gia nhỏ và vừa làm hạt nhân, qua đó góp phần vào sự ổn định và phát triển của Đông Á.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án được chia thành hai phần chính: các công trình lý luận về vai trò của chủ thể QHQT và các công trình nghiên cứu về vai trò của ASEAN trong khu vực Đông Á. Phần đầu tiên khảo sát sâu sắc các quan niệm về vai trò từ Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do, Chủ nghĩa Kiến tạo, Lý thuyết Vai trò (Role Theory) và Lý thuyết Phân tích Mạng lưới Xã hội (SNA).

Trong lĩnh vực lý luận về vai trò trong QHQT, luận án chỉ ra rằng khái niệm "vai trò" có nguồn gốc từ xã hội học và tâm lý học, với các tác phẩm nền tảng của Charles Horton Cooley (1922), Linton (1936) và Mead (1934), tập trung vào "quyền" và "nghĩa vụ" của cá nhân trong xã hội. Đặc biệt, định nghĩa của Ralph Linton (1936) về vai trò như "một khía cạnh năng động của địa vị, là động lực cho địa vị và công cụ để biến địa vị thành hành động" được coi là xuất phát điểm. Đến những năm 1960, sự chuyển hướng sang nghiên cứu vai trò trong sự tương tác với cấu trúc xã hội đã khiến khái niệm này trở nên gần gũi hơn với QHQT, mặc dù phải đến K.J. Holsti, khái niệm này mới chính thức được bàn tới trong nghiên cứu QHQT.

Các công trình chịu ảnh hưởng của Chủ nghĩa Hiện thực (CNHT) như của Hans Morgenthau (1947, 1948) trong "Politics Among Nations: Struggle for Power and Peace" thường đồng nhất vai trò với vị thế và quyền lực, chỉ quan tâm đến các cường quốc và các vai trò như "duy trì quyền lực," "gia tăng quyền lực," hay "thể hiện quyền lực." Các học giả Hiện thực mới như Stuart J. Kaufman hay John Mearsheimer (2001) trong "The Tragedy of Great Power Politics" tiếp tục nhấn mạnh quyền lực và vị trí trong cấu trúc phân bố quyền lực để giải thích vai trò "cân bằng" (balancer) hay "bá quyền" (hegemon). Luận án trích dẫn Mearsheimer (1994, tr. 332) nhấn mạnh "các quốc gia mạnh nhất trong hệ thống tạo ra và định hình nên các thể chế nhằm duy trì sự phân chia về quyền lực thế giới, hoặc thậm chí làm gia tăng quyền lực của mình," từ đó cho rằng các thể chế chỉ là biến can thiệp.

Ngược lại, Chủ nghĩa Tự do (CNTD), đặc biệt là Chủ nghĩa Tự do Mới của Robert Keohane (1977, 1984, 1989), đề cao vai trò của các thể chế quốc tế và các chủ thể phi quốc gia. Keohane và Joseph S. Nye (1977) trong "Power and Interdependence: World Politics in Transition" đã cụ thể hóa vai trò của thể chế khu vực bao gồm "thiết lập chương trình nghị sự" (agenda-setter), "diễn đàn cho việc hình thành liên minh" (arenas for coalition formation), và "diễn đàn cho các hoạt động chính trị của các nước yếu" (arenas for political action by weak states). Tuy nhiên, CNTD thường nhấn mạnh thể chế hóa cao, hệ thống luật pháp và sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau, điều mà ASEAN còn hạn chế.

Chủ nghĩa Kiến tạo (CNKT) của Alexander Wendt (1992, 1999) hay Amitav Acharya (1997, 2004) giải thích vai trò thông qua bản sắc, chuẩn mực và yếu tố lịch sử, cho rằng lợi ích quốc gia được "kiến tạo" xã hội. Mặc dù lý thuyết này giải thích được sự tồn tại của "Phương thức ASEAN" (ASEAN Way) và "cảm nhận về chúng ta" (we-ness), luận án vẫn chỉ ra rằng nó gặp khó khăn trong việc lý giải "vai trò trung tâm" của ASEAN khi các chuẩn mực như DOC hay TAC thường bị các cường quốc phớt lờ, và bản thân ASEAN còn gặp vấn đề về giá trị nội khối.

Lý thuyết Vai trò (Role Theory), khởi nguồn từ Kalevi J. Holsti (1970) với nghiên cứu về nhận thức vai trò quốc gia, xem xét vai trò qua sự tương tác của ba biến chính: nhận thức bên trong của quốc gia về một vai trò, yếu tố tác động từ bên ngoài, và việc quốc gia thực hiện vai trò đó. Holsti đã đưa ra 17 vai trò của các quốc gia dựa trên phỏng vấn quan chức cấp cao (Holsti, 1970). Tuy nhiên, luận án chỉ ra rằng Lý thuyết Vai trò chủ yếu tập trung vào quốc gia, khó áp dụng cho một tổ chức liên chính phủ đa dạng như ASEAN, và các nghiên cứu áp dụng lý thuyết này còn gặp nhiều tranh cãi về cấp độ phân tích và tính đại diện của mẫu.

Cách tiếp cận Phân tích Mạng lưới Xã hội (SNA) với khái niệm "vai trò trung tâm" (centrality) của Linton C. Freeman (1979) và Zeev Maoz (2004, 2005, 2010) là hướng đi mới mà luận án theo đuổi. Các công trình của Steven J. Brams (1966) hay Hugh Ward (2006, 2008) đã áp dụng SNA để nghiên cứu vai trò trung tâm. Đặc biệt, Mely Caballero-Anthony (2014) có đề cập đến việc sử dụng SNA để hiểu "trung tâm" của ASEAN, nhưng chưa đi sâu vào phân tích. Luận án khẳng định đây là một gợi ý mới mẻ và là điểm khởi đầu cho đóng góp riêng của mình.

Positioning trong Literature và So sánh Quốc tế: Luận án định vị mình ở giao điểm của các dòng lý thuyết này, nhận diện khoảng trống về một khung lý thuyết thống nhất và toàn diện để giải thích vai trò của ASEAN. Nó thừa nhận sự phong phú của các nghiên cứu quốc tế về ASEAN, từ những quan điểm "đánh giá thấp" vai trò của ASEAN (ví dụ: Robyn Lim, 1998; David Kang, 2003; Barry Buzan, 2003; Ralf Emmers, 2012 cho rằng ASEAN là công cụ cân bằng hoặc phù thịnh của nước lớn, hoặc thiếu thực lực) đến những quan điểm "đánh giá cao" (ví dụ: Amitav Acharya, 2001, 2003, 2009 cho rằng ASEAN là hạt nhân xây dựng cộng đồng an ninh, có khả năng tự điều chỉnh các vấn đề bất ổn). Quan điểm của Weatherbee (2014) trong bài thuyết trình "The Myth of ASEAN's Centrality" thậm chí còn thẳng thắn tuyên bố "ASEAN làm sao có thể trở thành trung tâm của khu vực khi chính bản thân ASEAN không có trung tâm, không có một lãnh đạo?" (Weatherbee, 2014), là một sự phê phán cực đoan mà luận án cần phản biện.

Luận án thừa nhận giá trị của các quan điểm đa chiều này nhưng phê phán sự thiếu hụt trong việc cung cấp một cơ sở lý thuyết hoàn chỉnh và phương pháp luận rõ ràng để giải thích tại sao ASEAN lại có thể đóng một vai trò nhất định. So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án cũng ghi nhận những nỗ lực áp dụng Lý thuyết Vai trò cho Liên minh Châu Âu (EU) hoặc Khối Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) của Rikard Bengtsson và Ole Elgström (2011) hay Trine Flockart (2011). Tuy nhiên, ngay cả các nghiên cứu này cũng gặp hạn chế trong việc xác định sự tự nhận thức về vai trò của các cơ chế, điều càng phức tạp hơn với đặc thù của ASEAN (Jones và Smith, 2003 nhận định ASEAN là "một phiên bản bắt chước" không đầy đủ của mô hình EU lý tưởng). Các công trình trong nước, dù phong phú và có giá trị tham khảo cao, cũng thường thiếu một khung lý thuyết rõ ràng và hệ thống tiêu chí đánh giá đồng nhất, sử dụng nhiều khái niệm khác nhau (cầu nối, điểm hẹn, trung tâm, cân bằng chiến lược, cầm lái) để chỉ vai trò của ASEAN.

Thông qua việc tổng hợp và phê bình các công trình đi trước, luận án này định vị mình là một nghiên cứu bổ sung và đóng góp một khung lý thuyết mới mẻ, tập trung vào SNA để giải thích bản chất, cơ sở hình thành và quá trình chuyển biến vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị khu vực Đông Á, từ đó nâng cao hiểu biết về khả năng định hình khu vực của các chủ thể phi truyền thống trong QHQT.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện các đóng góp lý thuyết đáng kể, mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong Quan hệ Quốc tế (QHQT) thông qua việc áp dụng một khung phân tích tổng hợp độc đáo.

Đầu tiên, luận án mở rộng đáng kể Lý thuyết Vai trò (Role Theory) của Kalevi J. Holsti (1970) bằng cách áp dụng nó vào trường hợp một tổ chức liên chính phủ khu vực như ASEAN, vốn ban đầu được thiết kế để phân tích vai trò của các quốc gia. Thách thức lớn nhất là xác định "nhận thức về vai trò" của một tập thể đa dạng như ASEAN. Luận án giải quyết vấn đề này bằng cách đề xuất tiếp cận vai trò từ ba hướng: (1) nhận thức nội bộ của ASEAN về vai trò của mình và khả năng nội tại, (2) quan điểm và tác động từ các quốc gia bên ngoài, và (3) sự thể hiện vai trò trong thực tế (Holsti, 1970; Breuning, 2011). Điều này giúp vượt qua hạn chế mà các học giả như Rikard Bengtsson và Ole Elgström (2011) hay Trine Flockart (2011) gặp phải khi cố gắng áp dụng Lý thuyết Vai trò cho EU hay NATO.

Thứ hai, luận án bổ sung và làm sâu sắc thêm Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism), đặc biệt là các công trình của Alexander Wendt (1992, 1999) về bản sắc và lợi ích, và Amitav Acharya (2001, 2003) về "cộng đồng an ninh." Luận án chứng minh rằng bản sắc và chuẩn mực không phải là yếu tố duy nhất hay đủ mạnh để tạo nên vai trò của ASEAN. Thay vào đó, việc giới thiệu khái niệm "tính chính danh" (legitimacy) như một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng và duy trì vai trò của một chủ thể QHQT là một đóng góp mới. Tính chính danh, theo luận án, không chỉ đến từ việc tuân thủ các chuẩn mực mà còn từ khả năng của ASEAN trong việc duy trì sự hữu ích và phù hợp trong mắt các thành viên và đối tác, đặc biệt trong các cuộc khủng hoảng. Điều này cung cấp một lời giải thích sâu sắc hơn về sự tồn tại và ảnh hưởng của ASEAN so với những luận điểm của Constructivism chỉ dựa vào "we-ness" hay "Phương thức ASEAN" (ASEAN Way).

Thứ ba, mặc dù không hướng tới một sự thay đổi hoàn toàn về hệ hình (paradigm shift), luận án đã tạo ra một sự tiến bộ lý thuyết và phương pháp luận đáng kể trong việc nghiên cứu các tổ chức khu vực. Bằng cách tích hợp lý thuyết "vai trò trung tâm" của Phân tích Mạng lưới Xã hội (SNA) vào các lý thuyết QHQT truyền thống, luận án cung cấp bằng chứng cho thấy một tổ chức của các quốc gia nhỏ và vừa có thể có vai trò đáng kể trong hợp tác an ninh - chính trị khu vực, thách thức quan điểm của Chủ nghĩa Hiện thực vốn coi trọng quyền lực cứng và bỏ qua vai trò của các chủ thể phi cường quốc (Mearsheimer, 1994). Luận án chứng minh rằng "vai trò trung tâm" không chỉ là về quyền lực vật chất mà còn về khả năng kết nối, điều phối và duy trì tính trung lập trong mạng lưới quan hệ khu vực.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là một sự tích hợp và đổi mới rõ rệt, vượt xa các cách tiếp cận đơn lẻ.

  • Tích hợp lý thuyết: Luận án tích hợp một cách có hệ thống các luận điểm từ SNA (làm cơ sở chính), Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do, Chủ nghĩa Kiến tạoLý thuyết Vai trò. Thay vì chỉ áp dụng một lý thuyết, luận án sử dụng mỗi lý thuyết để làm sâu sắc thêm một khía cạnh cụ thể của vai trò ASEAN:

    • SNA: Cung cấp lăng kính để phân tích cơ chếcách thức ASEAN tạo ra và duy trì "vai trò trung tâm" của mình thông qua các hành vi như mở rộng liên kết, giữ khả năng điều phối, duy trì tính trung lập để đảm bảo khả năng kết nối, tăng cường liên kết nội khối và đảm bảo tính chính danh.
    • Chủ nghĩa Hiện thực: Giúp nhận diện các yếu tố quyền lực cứng và cạnh tranh nước lớn tác động đến môi trường hoạt động của ASEAN.
    • Chủ nghĩa Tự do: Cung cấp cái nhìn về tầm quan trọng của thể chế hóa và sự phụ thuộc lẫn nhau, mặc dù luận án cũng chỉ ra những hạn chế của ASEAN trong các khía cạnh này.
    • Chủ nghĩa Kiến tạo: Đóng góp trong việc hiểu về bản sắc, chuẩn mực và yếu tố tư tưởng trong việc định hình nhận thức về vai trò.
    • Lý thuyết Vai trò: Cung cấp khung conceptual hóa vai trò thông qua nhận thức nội bộ, kỳ vọng bên ngoài và hành động thực tế.
  • Cách tiếp cận phân tích mới: Luận án giới thiệu một cách tiếp cận phân tích độc đáo, lấy SNA làm trọng tâm để giải thích "vai trò trung tâm" của ASEAN. Trong khi các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào đánh giá vai trò của ASEAN (cao hay thấp), luận án này đi sâu vào cơ chế hình thànhduy trì vai trò đó thông qua các đặc tính mạng lưới. Sự biện giải cho cách tiếp cận này nằm ở khả năng của SNA trong việc "giúp chỉ ra nguồn lực tạo nên vai trò của ASEAN, làm rõ cách thức nâng cao vai trò của ASEAN và bổ sung cho các lý thuyết Quan hệ Quốc tế (QHQT) khác trong việc đánh giá vai trò của Hiệp hội." (Mở đầu, Cơ sở lý luận).

  • Đóng góp khái niệm: Luận án làm rõ và bổ sung các định nghĩa về "vai trò trung tâm" trong bối cảnh tổ chức liên chính phủ, nhấn mạnh rằng nó không chỉ là kết quả của quyền lực hay thể chế hóa mà còn là khả năng kết nối, điều phối, và duy trì tính trung lập trong một mạng lưới phức tạp. Đồng thời, khái niệm "tính chính danh" được định nghĩa và đặt vào khung phân tích như một yếu tố quan trọng tạo nên và duy trì vai trò của một chủ thể phi quốc gia trong QHQT.

  • Điều kiện ranh giới: Luận án xác định rõ ràng các điều kiện ranh giới cho khung phân tích của mình. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong hợp tác an ninh - chính trị truyền thống ở khu vực Đông Á từ sau 1991 đến 2015, tập trung vào ASEAN với tư cách là một chủ thể QHQT và các thể chế do ASEAN xây dựng. Các yếu tố tác động từ các cường quốc ngoài khu vực (Mỹ, Úc, Ấn Độ, Nga) được xem xét như các yếu tố ảnh hưởng, chứ không phải là chủ thể trung tâm trong mạng lưới của ASEAN. Điều này đảm bảo tính chặt chẽ và khả thi cho nghiên cứu.

Khung phân tích này cho phép luận án cung cấp một cái nhìn sâu sắc, đa chiều và có tính giải thích cao về một trong những chủ đề phức tạp nhất trong QHQT hiện đại: vai trò của các tổ chức khu vực phi bá quyền trong một trật tự quốc tế đang biến đổi.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu nghiêm ngặt và đa dạng, phản ánh sự phức tạp của đối tượng nghiên cứu và mục tiêu giải thích.

  • Triết lý nghiên cứu: Luận án thể hiện một triết lý nghiên cứu pha trộn, không thuần túy theo một trường phái nào. Sự kết hợp của "cách tiếp cận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin" (Mở đầu, Cơ sở lý luận) cung cấp một nền tảng thực chứng và lịch sử để xem xét các động lực thay đổi. Tuy nhiên, việc sử dụng Chủ nghĩa Kiến tạo và Lý thuyết Vai trò cũng cho thấy sự chấp nhận yếu tố xã hội được kiến tạo và nhận thức chủ quan. Do đó, triết lý nghiên cứu có thể được xem là thực tế phê phán (critical realism), tìm cách hiểu các cơ chế tiềm ẩn tạo ra vai trò của ASEAN, đồng thời nhận diện các yếu tố vật chất và xã hội tác động.

  • Phương pháp hỗn hợp: Mặc dù không phải là mixed methods theo nghĩa tích hợp dữ liệu định lượng và định tính thống kê, luận án áp dụng một cách tiếp cận phương pháp luận tổng hợp (methodological pluralism), sử dụng đa dạng các phương pháp nghiên cứu khoa học xã hội và QHQT. Cụ thể, nó bao gồm phương pháp phân tích nội dung có cả định lượng (tần số xuất hiện từ khóa) và định tính (phân tích nội hàm khái niệm), phương pháp lịch sử, phương pháp so sánh, và phương pháp lấy ý kiến chuyên gia. Điều này giúp thu thập bằng chứng từ nhiều nguồn và góc độ khác nhau.

  • Thiết kế đa cấp: Luận án sử dụng "Cách tiếp cận các cấp độ phân tích trong QHQT" để tìm hiểu các nhân tố, điều kiện tác động tới sự hình thành và thay đổi vai trò của ASEAN (Mở đầu, Cơ sở lý luận). Các cấp độ này bao gồm:

    • Cấp độ quốc gia: Phân tích lợi ích, nhận thức và chính sách của các quốc gia thành viên ASEAN, và các cường quốc liên quan.
    • Cấp độ khu vực: Nghiên cứu cấu trúc và động lực của hệ thống quốc tế khu vực Đông Á, bao gồm các thể chế và sự tương tác giữa các chủ thể.
    • Cấp độ cá nhân/nhóm: Qua các phỏng vấn chuyên gia, thu thập quan điểm của các nhà hoạch định chính sách hoặc giới tinh hoa về vai trò của ASEAN. Thiết kế này cho phép một cái nhìn toàn diện về các yếu tố nội tại và bên ngoài ảnh hưởng đến vai trò của ASEAN.
  • Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn: Đối tượng chính là ASEAN như một thực thể liên chính phủ, không áp dụng cỡ mẫu thống kê truyền thống. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện luận án, tác giả "đã tiến hành phỏng vấn (trực tiếp và bút vấn) các chuyên gia QHQT trong nước và quốc tế" để làm rõ các khái niệm và quan điểm (Mở đầu, Cơ sở lý luận). Tiêu chí lựa chọn chuyên gia bao gồm kiến thức sâu về QHQT, ASEAN, và an ninh Đông Á. Phạm vi thời gian nghiên cứu là từ năm 1991 đến 2015, tập trung vào các hoạt động của ASEAN trong lĩnh vực hợp tác an ninh - chính trị truyền thống.

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

Luận án tuân thủ một quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt để đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học.

  • Chiến lược lấy mẫu: Đối với việc thu thập ý kiến chuyên gia, chiến lược lấy mẫu định tính (purposeful sampling) được áp dụng, chọn lọc những cá nhân có kiến thức và kinh nghiệm chuyên sâu nhất về vai trò của ASEAN. Đối với tài liệu, chiến lược bao gồm việc thu thập các văn bản chính thức của ASEAN, phát biểu của chính khách, nhà nghiên cứu, và các công trình học thuật liên quan. Tiêu chí đưa vào (inclusion criteria) là các tài liệu liên quan trực tiếp đến vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị Đông Á trong khung thời gian quy định; tiêu chí loại trừ (exclusion criteria) là các tài liệu không đáp ứng các tiêu chí này hoặc có tính chất quá chung chung.

  • Giao thức thu thập dữ liệu:

    • Phỏng vấn chuyên gia: Các cuộc phỏng vấn được thực hiện trực tiếp hoặc bằng văn bản, với một bộ câu hỏi bán cấu trúc hoặc cấu trúc sẵn để đảm bảo tính nhất quán và thu thập thông tin sâu sắc về các khái niệm gây tranh cãi và tầm quan trọng của ASEAN.
    • Phân tích nội dung: Văn bản gốc cho phân tích nội dung định lượng và định tính bao gồm Tuyên bố ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC), Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác (TAC), các tuyên bố của Hội nghị Cấp cao ASEAN, các bài báo khoa học, và phát biểu của các nhà lãnh đạo. "Phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc tìm kiếm các khái niệm và cách hiểu về vai trò của ASEAN được thể hiện trong các nghiên cứu đi trước, phát biểu của chính khách, nhà nghiên cứu, và trong các văn bản chính thức của ASEAN." (Mở đầu, Cơ sở lý luận).
    • Phương pháp lịch sử: Dữ liệu được thu thập từ các nguồn lịch sử, văn bản lưu trữ, báo cáo của các tổ chức quốc tế để xây dựng timeline "quá trình chuyển biến vai trò của ASEAN" qua các giai đoạn 1991-1997, 1998-2007, 2008-2015.
  • Tam giác hóa (Triangulation): Luận án sử dụng nhiều hình thức tam giác hóa để tăng cường độ tin cậy của kết quả:

    • Tam giác hóa lý thuyết: Kết hợp SNA, Realism, Liberalism, Constructivism, và Role Theory để xem xét đối tượng nghiên cứu từ nhiều góc độ lý thuyết khác nhau, giúp giảm thiểu sự phiến diện (Mở đầu, Cơ sở lý luận).
    • Tam giác hóa phương pháp: Sử dụng kết hợp phân tích nội dung (định lượng và định tính), phỏng vấn chuyên gia, và phương pháp lịch sử.
    • Tam giác hóa dữ liệu: Đối chiếu thông tin từ các văn bản chính thức, phát biểu, và ý kiến chuyên gia.
  • Tính giá trị (Validity) và Độ tin cậy (Reliability): Mặc dù không nêu rõ các giá trị alpha (α values) hay các kiểm định thống kê, luận án đề cao tính nghiêm ngặt trong quy trình.

    • Tính giá trị cấu trúc (Construct Validity): Đảm bảo các khái niệm như "vai trò trung tâm" và "tính chính danh" được định nghĩa rõ ràng và đo lường/phân tích một cách phù hợp thông qua khung lý thuyết tích hợp.
    • Tính giá trị nội bộ (Internal Validity): Đảm bảo các kết luận về mối quan hệ nhân quả hoặc sự tác động giữa các yếu tố (ví dụ: các cách thức thực thi vai trò của ASEAN và việc duy trì vai trò trung tâm) được rút ra một cách logic và có bằng chứng hỗ trợ từ dữ liệu thu thập.
    • Tính giá trị bên ngoài (External Validity/Generalizability): Các điều kiện ranh giới được xác định rõ ràng, và các khuyến nghị được đưa ra với những lưu ý về khả năng áp dụng cho các bối cảnh khác.
    • Độ tin cậy: Tính nhất quán trong phân tích nội dung (ví dụ: quy tắc mã hóa) và quy trình phỏng vấn (bộ câu hỏi chuẩn hóa) được duy trì để đảm bảo rằng nếu nghiên cứu được lặp lại, kết quả sẽ tương tự.

Dữ liệu và phân tích

  • Đặc điểm mẫu (N/A cho thống kê): Vì là nghiên cứu trường hợp về một tổ chức, không có mẫu thống kê. Tuy nhiên, các đặc điểm của ASEAN và môi trường Đông Á (như tỉ lệ thương mại nội khối ASEAN chỉ chiếm 24.9% trên tổng thương mại hai chiều vào năm 2014 – ASEAN Secretariat, 2015) được trình bày chi tiết để cung cấp bối cảnh.
  • Kỹ thuật phân tích tiên tiến:
    • SNA (theo lý thuyết): Luận án vận dụng lý thuyết về "vai trò trung tâm" của SNA để phân tích cấu trúc mạng lưới hợp tác an ninh - chính trị khu vực Đông Á và vị trí của ASEAN trong đó. Các khái niệm như "mở rộng liên kết," "khả năng điều phối," và "tính trung lập" được diễn giải thông qua lăng kính SNA để hiểu cách thức ASEAN tạo ảnh hưởng. Mặc dù không sử dụng phần mềm cụ thể (như UCINET, Gephi, R với gói igraph) để tính toán các số liệu mạng lưới (degree, betweenness, closeness centrality) từ dữ liệu thực, cách tiếp cận lý thuyết này đã làm rõ các cơ chế định hình vai trò của ASEAN.
    • Phân tích nội dung: Được sử dụng cả định lượng (đếm tần số thuật ngữ như "leader," "centrality," "driver" trong các phát biểu và văn bản) và định tính (phân tích nội hàm và bối cảnh sử dụng các thuật ngữ đó).
    • Phân tích so sánh: So sánh vai trò của ASEAN qua các giai đoạn (1991-1997, 1998-2007, 2008-2015) và so sánh với các thể chế khu vực khác (ví dụ: EU).
    • Phân tích SWOT: Được áp dụng để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của ASEAN trong việc duy trì vai trò của mình đến năm 2025, làm cơ sở cho các khuyến nghị.
    • Dự báo: Dựa trên các yếu tố tác động và xu hướng đã phân tích, luận án đưa ra các kịch bản dự báo về vai trò của ASEAN đến năm 2025.
  • Kiểm tra độ vững chắc (Robustness checks) / Kích thước hiệu ứng (Effect sizes) / Khoảng tin cậy (Confidence intervals): Các kỹ thuật này thường áp dụng cho nghiên cứu định lượng thống kê. Vì đây là một nghiên cứu trường hợp định tính và lý thuyết hóa, các kiểm tra này không được áp dụng trực tiếp. Thay vào đó, độ vững chắc được đảm bảo thông qua tam giác hóa dữ liệu và phương pháp luận, đồng thời phê bình các giả định của các lý thuyết truyền thống khi áp dụng cho ASEAN.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra nhiều phát hiện đột phá, cung cấp những hiểu biết mới về vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị khu vực Đông Á, thách thức các quan điểm truyền thống và mở ra các hướng nghiên cứu mới:

  1. Cơ chế "vai trò trung tâm" phi truyền thống của ASEAN: Phát hiện quan trọng nhất là việc ASEAN có thể duy trì và "đẩy mạnh vai trò trung tâm" (Chương 3) trong kiến trúc an ninh khu vực Đông Á từ sau 1991 đến 2015, không phải thông qua quyền lực cứng truyền thống hay thể chế hóa chặt chẽ như Liên minh Châu Âu, mà thông qua khả năng chiến lược của nó trong việc định vị mình trong mạng lưới quan hệ khu vực. Bằng chứng từ dữ liệu cho thấy ASEAN đã thành công trong việc "mở rộng liên kết," "giữ khả năng điều phối," "duy trì tính trung lập để đảm bảo khả năng kết nối," và "tăng cường liên kết nội khối" (Chương 2, Các cách thức thực thi vai trò của ASEAN dưới góc nhìn Phân tích Mạng lưới Xã hội). Đây là một kết quả "phản trực giác" (counter-intuitive) đối với các nhà Hiện thực, những người thường hoài nghi về khả năng của một tổ chức gồm các quốc gia nhỏ và vừa như ASEAN để tạo ảnh hưởng đáng kể (Weatherbee, 2014, khẳng định "ASEAN làm sao có thể trở thành trung tâm của khu vực khi chính bản thân ASEAN không có trung tâm, không có một lãnh đạo?"). Luận án giải thích rằng sự thiếu vắng một "lãnh đạo" nội bộ lại tạo ra một không gian linh hoạt để ASEAN trở thành một "người điều phối" được chấp nhận rộng rãi.

  2. Tính chính danh như yếu tố then chốt cho vai trò: Luận án phát hiện rằng "tính chính danh" của ASEAN đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc định hình và duy trì vai trò của Hiệp hội, đặc biệt trong giai đoạn 2008-2015. Tính chính danh này không chỉ đến từ việc tuân thủ các nguyên tắc ngoại giao (ví dụ: đồng thuận, không can thiệp) mà còn từ khả năng của ASEAN trong việc cung cấp một diễn đàn chung và đáng tin cậy cho các bên liên quan, bao gồm cả các cường quốc, để thảo luận và tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề khu vực. Việc này so sánh với các nghiên cứu của Robert Keohane (1977) về "arenas for coalition formation" nhưng mở rộng thêm yếu tố "tính chính danh" vượt ra ngoài lợi ích vật chất.

  3. Quá trình chuyển biến vai trò có cấu trúc: Luận án xác định ba giai đoạn rõ rệt trong quá trình chuyển biến vai trò của ASEAN:

    • Giai đoạn 1991-1997: Định hình vai trò. ASEAN nỗ lực thiết lập các cơ chế đa phương như ARF (1994) để tạo ra một diễn đàn an ninh khu vực, định vị mình là một "người nhóm họp" (convenor) và "người thiết lập chương trình nghị sự" (agenda-setter) ban đầu.
    • Giai đoạn 1998-2007: Củng cố vai trò. Sau khủng hoảng tài chính châu Á (1997), ASEAN củng cố vai trò thông qua việc mở rộng các khuôn khổ hợp tác (ví dụ: ASEAN+3) và tăng cường đối thoại với các đối tác lớn, khẳng định vị thế "người cầm lái" (driver) trong các tiến trình khu vực.
    • Giai đoạn 2008-2015: Đẩy mạnh vai trò trung tâm. Với sự ra đời của Hiến chương ASEAN (2008) và các cơ chế như EAS (2005), ADMM+ (2010), vai trò trung tâm của ASEAN được đẩy mạnh thông qua việc tăng cường thể chế hóa và khả năng điều phối trong bối cảnh cạnh tranh cường quốc gia tăng. Các phát hiện cho thấy ASEAN đã chủ động chiến lược để "tối đa hóa tính linh hoạt của mình" (Goh, 2007).
  4. Hạn chế của quyền lực cứng trong lý giải vai trò ASEAN: Luận án cung cấp bằng chứng chống lại các quan điểm Chủ nghĩa Hiện thực thuần túy cho rằng ASEAN, với quyền lực cứng hạn chế, không thể có vai trò đáng kể. Thay vào đó, quyền lực mềm, khả năng xây dựng mạng lưới và tính chính danh đã giúp ASEAN bù đắp cho sự thiếu hụt về quyền lực vật chất. Điều này phù hợp với các quan điểm của Constructivism mở rộng nhưng bổ sung các cơ chế cụ thể thông qua SNA. "Tỷ lệ thương mại nội khối ASEAN trên tổng thương mại hai chiều chỉ chiếm 24.9% thương mại ngoại khối (ASEAN Secretariat, 2015)" cho thấy sự phụ thuộc kinh tế nội khối còn mỏng, nhưng ASEAN vẫn duy trì vai trò của mình.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án có những hàm ý sâu rộng trên nhiều phương diện:

  • Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances):

    • Cho Lý thuyết Vai trò: Luận án mở rộng phạm vi ứng dụng của Lý thuyết Vai trò từ cấp độ quốc gia sang tổ chức liên chính phủ, cung cấp một khuôn khổ để phân tích vai trò phức tạp của các IGO trong QHQT.
    • Cho lý thuyết về IGOs: Luận án cung cấp một mô hình giải thích mới về cách thức các tổ chức khu vực phi bá quyền có thể tạo ra và duy trì ảnh hưởng trong một môi trường cạnh tranh. Nó bổ sung vào các lý thuyết Hiện thực và Tự do bằng cách nhấn mạnh vai trò của mạng lưới, tính chính danh và chiến lược của các quốc gia nhỏ.
    • Khái niệm hóa tính chính danh: Đóng góp một yếu tố lý thuyết mới, "tính chính danh," vào việc giải thích vai trò của chủ thể trong QHQT, vượt ra ngoài các yếu tố quyền lực và thể chế truyền thống.
  • Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations):

    • Việc áp dụng lý thuyết SNA vào nghiên cứu vai trò của một tổ chức khu vực như ASEAN là một đổi mới đáng kể, cung cấp một cách tiếp cận có hệ thống để phân tích cấu trúc quan hệ và vị trí trung tâm. Phương pháp này có thể được ứng dụng cho các bối cảnh khác, nơi các tổ chức hoặc nhóm chủ thể nhỏ hơn cố gắng định vị mình trong một mạng lưới lớn hơn.
    • Việc tích hợp đa lý thuyết và phương pháp (phân tích nội dung định lượng/định tính, phỏng vấn chuyên gia, lịch sử, so sánh) tạo ra một khuôn khổ phân tích toàn diện, có thể được dùng làm mẫu cho các nghiên cứu phức tạp khác trong khoa học xã hội.
  • Ứng dụng thực tiễn (Practical applications):

    • Đối với ASEAN: Luận án cung cấp "khuyến nghị cho ASEAN nhằm duy trì vai trò trung tâm của ASEAN trong các hợp tác an ninh - chính trị khu vực Đông Á đến 2025" (Mở đầu, Nhiệm vụ nghiên cứu). Các khuyến nghị cụ thể có thể bao gồm tăng cường khả năng điều phối, duy trì tính trung lập, phát triển các liên kết mạng lưới mạnh mẽ hơn và chủ động xây dựng tính chính danh thông qua các sáng kiến có tính hữu ích và giải quyết vấn đề.
    • Đối với Việt Nam: Cung cấp "khuyến nghị đối với Việt Nam nhằm duy trì vai trò trung tâm của ASEAN" (Mở đầu, Nhiệm vụ nghiên cứu), củng cố định hướng "chủ động, tích cực và có trách nhiệm cùng các nước xây dựng Cộng đồng ASEAN vững mạnh" của Đại hội Đảng XI (Ban Tuyên giáo Trung ương, 2011). Điều này giúp Việt Nam tối ưu hóa chính sách đối ngoại để củng cố vị thế trong ASEAN và khu vực.
  • Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations):

    • Đề xuất các biện pháp cụ thể để ASEAN duy trì "vai trò trung tâm" của mình, bao gồm việc tăng cường năng lực nội bộ (ví dụ: nâng cao hiệu quả Ban Thư ký ASEAN), thúc đẩy các sáng kiến ngoại giao phòng ngừa, và tăng cường giao tiếp chiến lược để xây dựng sự đồng thuận và tin cậy trong mạng lưới khu vực.
    • Các khuyến nghị cũng hướng tới các cấp độ chính phủ trong khu vực Đông Á để công nhận và hỗ trợ vai trò kiến tạo của ASEAN nhằm thúc đẩy ổn định khu vực.
  • Điều kiện tổng quát hóa (Generalizability conditions):

    • Các phát hiện của luận án có thể được tổng quát hóa cho các tổ chức khu vực khác, đặc biệt là những tổ chức bao gồm các quốc gia vừa và nhỏ, hoạt động trong môi trường có cạnh tranh cường quốc và cố gắng duy trì sự độc lập chiến lược.
    • Tuy nhiên, cần thận trọng vì đặc thù văn hóa, lịch sử và "phương thức hoạt động" (ASEAN Way) của ASEAN có thể không hoàn toàn áp dụng cho các bối cảnh khác. Điều kiện áp dụng là sự hiện diện của một "vai trò trung tâm" được kiến tạo thông qua mạng lưới, chứ không phải chỉ dựa vào quyền lực cứng hay thể chế hóa chặt chẽ.

Limitations và Future Research

Mặc dù luận án đã đạt được những đóng góp quan trọng, nhưng việc thừa nhận các hạn chế là cần thiết để duy trì quan điểm học thuật khách quan và mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo.

3-4 hạn chế cụ thể được thừa nhận

  1. Hạn chế trong việc áp dụng định lượng SNA: Luận án chủ yếu áp dụng lý thuyết Phân tích Mạng lưới Xã hội (SNA) một cách khái niệm để giải thích "vai trò trung tâm" của ASEAN, chứ chưa thực hiện phân tích mạng lưới một cách định lượng với các dữ liệu cụ thể về quan hệ, tần suất tương tác, hoặc dòng chảy (transaction flows) để tính toán các chỉ số trung tâm như degree, betweenness, hay closeness centrality. Điều này là do tính phức tạp của việc thu thập dữ liệu mạng lưới toàn diện cho hợp tác an ninh - chính trị cấp khu vực trong phạm vi thời gian nghiên cứu. Do đó, các kết luận về "vai trò trung tâm" mang tính lý thuyết hơn là được hỗ trợ trực tiếp bởi các chỉ số mạng lưới định lượng.
  2. Giới hạn của Lý thuyết Vai trò cho IGOs: Luận án thừa nhận những khó khăn của Lý thuyết Vai trò khi áp dụng cho một tổ chức liên chính phủ như ASEAN, đặc biệt là việc xác định "nhận thức về vai trò" của một tập thể đa dạng. Như Rikard Bengtsson và Ole Elgström (2011) hay Trine Flockart (2011) đã chỉ ra trong các nghiên cứu về EU và NATO, việc xác định "sự tự nhận thức về vai trò" của một tổ chức là một quá trình phức tạp và thường không rõ ràng, đòi hỏi phải tổng hợp từ quan điểm của nhiều quốc gia thành viên khác nhau. "Các quốc gia khác nhau ở tất cả các yếu tố cơ bản tạo nên nhận thức về vai trò của ASEAN như mục tiêu tham gia ASEAN, lợi ích quốc gia, nhận thức về sự đe dọa về mặt an ninh, mức độ phát triển hay phụ thuộc về mặt kinh tế." (Chương 2, Lý thuyết Vai trò).
  3. Giới hạn về phạm vi thời gian: Việc kết thúc nghiên cứu vào năm 2015 đã không thể nắm bắt được những diễn biến quan trọng sau đó, bao gồm sự kiện hình thành Cộng đồng ASEAN, những căng thẳng leo thang ở Biển Đông, và sự điều chỉnh chính sách của các cường quốc trong bối cảnh thay đổi địa chính trị toàn cầu gần đây. Những sự kiện này có thể ảnh hưởng đến vai trò của ASEAN và các yếu tố tác động.

Điều kiện ranh giới về bối cảnh/mẫu/thời gian

Luận án tập trung vào vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị truyền thống. Điều này có nghĩa là các khía cạnh an ninh phi truyền thống hoặc hợp tác kinh tế - văn hóa không phải là trọng tâm chính, có thể bỏ qua một số động lực quan trọng khác của vai trò ASEAN. Phạm vi địa lý Đông Á có mở rộng tới một số nước liên quan, nhưng vẫn không phải là phân tích toàn cầu. Thời gian 1991-2015 là một giai đoạn cụ thể, và các kết luận cần được xem xét trong bối cảnh lịch sử đó.

Chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể

  1. Ứng dụng định lượng SNA: Một hướng nghiên cứu quan trọng là áp dụng các phương pháp SNA định lượng để phân tích các mạng lưới hợp tác an ninh - chính trị ở Đông Á, thu thập dữ liệu về các tương tác cụ thể (ví dụ: tần suất hội họp, số lượng thỏa thuận, mức độ tham gia vào các sáng kiến) để tính toán chính xác các chỉ số trung tâm và vai trò của ASEAN. Điều này sẽ củng cố bằng chứng thực nghiệm cho các luận điểm lý thuyết của luận án.
  2. Nghiên cứu sâu về "tính chính danh": Phát triển thêm lý thuyết về "tính chính danh" của các chủ thể phi quốc gia trong QHQT, nghiên cứu các yếu tố cấu thành và cách nó tác động đến vai trò của các tổ chức khu vực trong các bối cảnh khác nhau (ví dụ: so sánh với Tổ chức Hợp tác Thượng Hải - SCO hoặc Liên minh châu Phi - AU).
  3. Mở rộng phạm vi thời gian và lĩnh vực: Mở rộng nghiên cứu vượt ra ngoài năm 2015, bao gồm các sự kiện quan trọng gần đây và các diễn biến sau khi Cộng đồng ASEAN được thành lập, đồng thời xem xét sự giao thoa giữa vai trò an ninh - chính trị với các vai trò trong hợp tác kinh tế và an ninh phi truyền thống.
  4. Nghiên cứu so sánh đa khu vực: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về "vai trò trung tâm" của các tổ chức khu vực khác, không chỉ với EU hay NATO mà còn với các tổ chức như Hiệp hội Nam Á vì Sự Hợp tác Khu vực (SAARC) (Jetly, 2003) để hiểu rõ hơn về điều kiện và cơ chế cho sự thành công của một vai trò trung tâm phi bá quyền.
  5. Tác động của yếu tố nội khối và đa dạng thành viên: Nghiên cứu sâu hơn về tác động của sự đa dạng nội khối của ASEAN (về kinh tế, chính trị, văn hóa) đối với khả năng duy trì tính trung lập và khả năng điều phối của Hiệp hội, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh cường quốc ngày càng gia tăng.

Cải tiến phương pháp luận được đề xuất

Để khắc phục hạn chế về SNA định lượng, các nghiên cứu tương lai có thể sử dụng các tập dữ liệu lớn về ngoại giao, hiệp ước, và các tương tác quốc tế để xây dựng bản đồ mạng lưới quan hệ. Việc sử dụng phần mềm phân tích mạng lưới xã hội chuyên dụng sẽ cho phép đo lường chính xác các chỉ số trung tâm và các thuộc tính khác của mạng lưới, từ đó kiểm định các giả thuyết lý thuyết về vai trò trung tâm của ASEAN một cách nghiêm ngặt hơn.

Mở rộng lý thuyết được đề xuất

Đề xuất mở rộng Lý thuyết Vai trò để bao gồm các biến số cụ thể hơn về nhận thức và hành vi của tổ chức (institutional role conceptions và organizational role performance) thay vì chỉ tập trung vào cấp độ quốc gia. Điều này đòi hỏi phát triển các chỉ số và phương pháp thu thập dữ liệu mới để đánh giá nhận thức vai trò của một thực thể tập thể như ASEAN, bao gồm phân tích tuyên bố chung, văn bản chính sách, và ý kiến tập thể của các quan chức cấp cao của tổ chức.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị Đông Á từ sau 1991 đến 2015" mang đến những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực, từ học thuật đến chính sách và xã hội, cả ở cấp độ khu vực và quốc tế.

  • Tác động học thuật (Academic impact):

    • Nâng cao hiểu biết lý thuyết: Luận án là công trình tiên phong trong việc tích hợp Lý thuyết Phân tích Mạng lưới Xã hội (SNA) một cách có hệ thống vào việc nghiên cứu vai trò của một tổ chức khu vực như ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị. Sự đổi mới này mở ra một hướng tiếp cận lý thuyết mới mẻ để giải thích cách thức các tổ chức phi bá quyền có thể tạo ra và duy trì ảnh hưởng trong một hệ thống quốc tế phức tạp.
    • Thúc đẩy nghiên cứu về tính chính danh: Bằng việc đóng góp lý luận về "tính chính danh" như một yếu tố quan trọng làm nên vai trò của chủ thể QHQT, luận án khuyến khích các nhà nghiên cứu khám phá sâu hơn khía cạnh này, vốn thường bị bỏ qua so với quyền lực và thể chế hóa.
    • Tiềm năng trích dẫn: Với khung lý thuyết độc đáo và các phát hiện "phản trực giác," luận án có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng trong các lĩnh vực nghiên cứu về QHQT khu vực, lý thuyết tổ chức quốc tế, và vai trò của các quốc gia nhỏ/vừa. Ước tính, công trình này có thể nhận được một số lượng trích dẫn đáng kể từ các nhà nghiên cứu quan tâm đến mô hình phát triển của ASEAN và các tổ chức khu vực tương tự.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry transformation):

    • Mặc dù không trực tiếp liên quan đến chuyển đổi ngành công nghiệp theo nghĩa truyền thống, luận án cung cấp một khuôn khổ phân tích giá trị cho các tổ chức tư vấn quốc tế, think tank, và các doanh nghiệp hoạt động trong khu vực Đông Á. Việc hiểu rõ hơn về các động lực an ninh - chính trị và vai trò của ASEAN có thể giúp các tổ chức này đưa ra các phân tích rủi ro địa chính trị chính xác hơn và xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp với bối cảnh khu vực.
  • Ảnh hưởng chính sách (Policy influence):

    • Cấp độ ASEAN: Luận án cung cấp "khuyến nghị đối với ASEAN nhằm duy trì vai trò trung tâm của ASEAN trong các hợp tác an ninh - chính trị khu vực Đông Á đến 2025" (Mở đầu, Nhiệm vụ nghiên cứu), dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về các cơ chế tạo nên vai trò đó (như duy trì tính trung lập, khả năng điều phối, mở rộng liên kết, và tính chính danh). Những khuyến nghị này có thể giúp các nhà hoạch định chính sách của ASEAN củng cố các chiến lược hiện có và phát triển các sáng kiến mới để giữ vững vị thế của Hiệp hội trong một khu vực ngày càng biến động.
    • Cấp độ quốc gia (Việt Nam): Luận án đưa ra "khuyến nghị đối với Việt Nam" (Mở đầu, Nhiệm vụ nghiên cứu), giúp Chính phủ Việt Nam có cơ sở lý luận vững chắc hơn để "chủ động, tích cực và có trách nhiệm cùng các nước xây dựng Cộng đồng ASEAN vững mạnh" (Ban Tuyên giáo Trung ương, 2011). Điều này bao gồm việc tham gia hiệu quả vào các cơ chế do ASEAN dẫn dắt và đóng góp vào việc duy trì sự ổn định khu vực, phù hợp với lợi ích an ninh - chính trị của Việt Nam.
    • Cấp độ cường quốc: Các phát hiện về "vai trò trung tâm" của ASEAN, ngay cả khi thiếu quyền lực cứng, có thể khuyến khích các cường quốc (Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ) xem xét lại cách tiếp cận của họ đối với ASEAN, từ đó tăng cường hợp tác và tôn trọng vai trò của Hiệp hội như một đối tác đáng tin cậy trong kiến trúc an ninh khu vực.
  • Lợi ích xã hội (Societal benefits):

    • Bằng cách góp phần củng cố vai trò của ASEAN trong việc duy trì ổn định và an ninh khu vực, luận án gián tiếp đóng góp vào việc giảm thiểu nguy cơ xung đột, thúc đẩy hòa bình và hợp tác. Điều này mang lại lợi ích trực tiếp cho người dân trong khu vực Đông Á thông qua việc tạo ra một môi trường an toàn và ổn định hơn cho phát triển kinh tế và xã hội. Mặc dù khó định lượng trực tiếp, nhưng sự ổn định khu vực là nền tảng cho tăng trưởng kinh tế bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống.
  • Liên quan quốc tế (International relevance):

    • Mô hình phân tích vai trò của ASEAN có thể được coi là một ví dụ điển hình cho các khu vực khác trên thế giới, đặc biệt là các tổ chức khu vực đang tìm cách khẳng định ảnh hưởng trong bối cảnh cạnh tranh cường quốc. Nó cho thấy rằng sự thiếu vắng quyền lực cứng không nhất thiết đồng nghĩa với việc thiếu vai trò, mà ngược lại, có thể tạo ra những cơ hội chiến lược để định vị mình là một "người điều phối" hoặc "người tạo lập mạng lưới" đáng tin cậy. Luận án cung cấp một nghiên cứu trường hợp có giá trị toàn cầu về "tối đa hóa tính linh hoạt" của các quốc gia nhỏ và vừa trong QHQT (Goh, 2007).

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau trong và ngoài giới học thuật, mỗi nhóm sẽ thu nhận những lợi ích cụ thể từ các đóng góp của nghiên cứu.

  • Nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers):

    • Khung lý thuyết mới: Cung cấp một ví dụ điển hình về cách tích hợp và mở rộng các lý thuyết QHQT hiện có (Realism, Liberalism, Constructivism, Role Theory) với một cách tiếp cận mới (SNA) để giải quyết một khoảng trống nghiên cứu phức tạp. Điều này giúp các nghiên cứu sinh trong việc xây dựng khung lý thuyết cho luận án của mình.
    • Đổi mới phương pháp luận: Trình bày một quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt bao gồm tam giác hóa dữ liệu và phương pháp luận, cùng với các kỹ thuật phân tích định tính đa dạng. Đây là một hướng dẫn giá trị cho những ai muốn thực hiện nghiên cứu trường hợp sâu rộng về các tổ chức quốc tế.
    • Xác định các khoảng trống nghiên cứu cụ thể: Luận án đã xác định rõ ràng các hạn chế trong nghiên cứu hiện có về vai trò của ASEAN và đề xuất các hướng nghiên cứu tương lai (ví dụ: áp dụng định lượng SNA, nghiên cứu sâu về tính chính danh, mở rộng phạm vi thời gian). Điều này cung cấp một chương trình nghiên cứu phong phú cho các thế hệ nghiên cứu sinh tiếp theo.
  • Giới học giả cấp cao (Senior academics):

    • Tiến bộ lý thuyết: Cung cấp một đóng góp lý thuyết quan trọng bằng cách giải thích cơ chế hình thành và duy trì "vai trò trung tâm" của ASEAN, một vấn đề mà các lý thuyết truyền thống thường gặp khó khăn. Điều này thúc đẩy đối thoại học thuật về vai trò của các tổ chức khu vực trong cấu trúc quản trị toàn cầu đang thay đổi.
    • Phản biện các quan điểm đối lập: Luận án thách thức những quan điểm hoài nghi về khả năng của ASEAN (ví dụ, Weatherbee, 2014) và cung cấp một bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho thấy các tổ chức khu vực của các quốc gia nhỏ và vừa có thể có vai trò chiến lược đáng kể.
    • Khái niệm hóa tính chính danh: Việc bổ sung "tính chính danh" vào khung lý thuyết về vai trò chủ thể QHQT mở ra một lĩnh vực nghiên cứu mới cho các học giả quan tâm đến các yếu tố phi vật chất trong chính trị quốc tế.
  • R&D công nghiệp (Industry R&D):

    • Mặc dù không phải là đối tượng hưởng lợi trực tiếp chính, các nhà phân tích rủi ro và chiến lược trong các tập đoàn đa quốc gia hoặc các công ty tư vấn có thể sử dụng các kết luận của luận án để hiểu rõ hơn về bối cảnh an ninh - chính trị khu vực Đông Á. Sự ổn định và khả năng điều phối của ASEAN, như được phân tích trong luận án, có ý nghĩa quan trọng đối với môi trường đầu tư và hoạt động kinh doanh. Các dự báo về vai trò của ASEAN đến năm 2025 cũng cung cấp thông tin hữu ích cho việc lập kế hoạch dài hạn.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers):

    • Khuyến nghị dựa trên bằng chứng: Luận án cung cấp các khuyến nghị chính sách cụ thể và có cơ sở lý luận vững chắc cho ASEAN và Việt Nam để duy trì và củng cố vai trò trong hợp tác an ninh - chính trị Đông Á. Các khuyến nghị này không chỉ mang tính định hướng mà còn chỉ ra cách thức thực hiện dựa trên các cơ chế đã được phân tích. Ví dụ, việc duy trì tính trung lập và khả năng kết nối của ASEAN là một chiến lược quan trọng để đảm bảo lợi ích khu vực.
    • Nâng cao hiệu quả ngoại giao: Giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về các động lực của "vai trò trung tâm" của ASEAN, từ đó tối ưu hóa các nỗ lực ngoại giao của quốc gia mình trong khuôn khổ khu vực và với các cường quốc.
    • Lập kế hoạch chiến lược: Dự báo về vai trò của ASEAN đến năm 2025 cung cấp một cái nhìn chiến lược cho các nhà hoạch định chính sách để chuẩn bị cho các kịch bản tương lai và đưa ra các quyết định có thông tin tốt.
  • Định lượng lợi ích:

    • Mặc dù khó định lượng chính xác, nhưng lợi ích của việc duy trì ổn định an ninh khu vực thông qua vai trò của ASEAN là rất lớn. Ước tính, việc giảm thiểu rủi ro xung đột (ví dụ: ở Biển Đông) có thể tiết kiệm hàng tỷ USD chi phí quốc phòng, tổn thất kinh tế do gián đoạn thương mại và đầu tư, và thiệt hại nhân mạng. Luận án, bằng cách tăng cường sự hiểu biết và hỗ trợ cho vai trò của ASEAN, gián tiếp đóng góp vào việc duy trì môi trường này, mang lại lợi ích kinh tế và xã hội bền vững cho toàn khu vực. Sự ổn định này cũng củng cố lòng tin của nhà đầu tư, dẫn đến tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm.

Câu hỏi chuyên sâu

Luận án đã giải quyết các vấn đề phức tạp trong QHQT và đưa ra những đóng góp có ý nghĩa. Sau đây là những câu trả lời chi tiết cho các câu hỏi chuyên sâu:

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (Gọi tên lý thuyết được mở rộng) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc tích hợp Lý thuyết Phân tích Mạng lưới Xã hội (Social Network Analysis - SNA) làm cơ sở lý luận chính để giải thích cách thức ASEAN, một tổ chức của các quốc gia vừa và nhỏ, tạo ra và duy trì "vai trò trung tâm" (centrality) của mình trong hợp tác an ninh - chính trị khu vực Đông Á. Đóng góp này mở rộng Lý thuyết Vai trò (Role Theory) bằng cách cung cấp một cơ chế giải thích cụ thể về việc làm thế nào một tổ chức liên chính phủ có thể "thực thi vai trò" và được "nhận thức vai trò" trong một mạng lưới, vượt ra ngoài trọng tâm truyền thống của Lý thuyết Vai trò vào cấp độ quốc gia. Lý thuyết này đã được mở rộng bằng cách áp dụng các khái niệm như "khả năng điều phối," "tính trung lập để đảm bảo khả năng kết nối," và "mở rộng liên kết" (Chương 2, Các cách thức thực thi vai trò của ASEAN dưới góc nhìn Phân tích Mạng lưới Xã hội) như những cơ chế tạo ra và củng cố vai trò trung tâm của ASEAN trong mạng lưới khu vực. Điều này thách thức các quan điểm của Chủ nghĩa Hiện thực vốn coi trọng quyền lực cứng và bỏ qua khả năng ảnh hưởng của các chủ thể phi cường quốc.

  2. Đổi mới phương pháp luận của luận án là gì? (So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu trước) Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc xây dựng một khung phân tích đa lý thuyết và đa phương pháp để giải quyết vấn đề vai trò của một tổ chức khu vực. Cụ thể, luận án tích hợp sâu sắc lý thuyết SNA (theo cách tiếp cận khái niệm) với các quan điểm từ Chủ nghĩa Hiện thực, Tự do, Kiến tạo, và Lý thuyết Vai trò, sau đó áp dụng một bộ phương pháp định tính bao gồm phân tích nội dung (định lượng và định tính), phỏng vấn chuyên gia, phương pháp lịch sử (lịch đại, đồng đại, phân kỳ), so sánh và SWOT.

    • So với Holsti (1970): Nghiên cứu của Holsti về Lý thuyết Vai trò chủ yếu dựa trên phỏng vấn quan chức cấp cao để xác định "nhận thức vai trò quốc gia." Luận án này, trong khi vẫn sử dụng phỏng vấn chuyên gia, đã mở rộng đối tượng nghiên cứu sang một tổ chức liên chính phủ và bổ sung SNA làm công cụ giải thích các cơ chế mạng lưới tạo ra vai trò, điều mà Holsti không đề cập.
    • So với Wasserman và Faust (1994): Công trình kinh điển "Social Network Analysis: Methods and Applications" của Wasserman và Faust tập trung vào các phương pháp định lượng để phân tích cấu trúc mạng lưới và các chỉ số trung tâm. Luận án này, mặc dù không thực hiện phân tích SNA định lượng chi tiết, đã vận dụng các nguyên lý lý thuyết của SNA (như tầm quan trọng của vị trí trung tâm, kết nối) để xây dựng một khung giải thích định tính về vai trò của ASEAN. Điều này là một sự đổi mới trong việc áp dụng SNA vào nghiên cứu trường hợp phức tạp về tổ chức quốc tế, nơi dữ liệu định lượng mạng lưới có thể khó thu thập đầy đủ.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì? (Với bằng chứng từ dữ liệu) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là khả năng của ASEAN trong việc "đẩy mạnh vai trò trung tâm" (Chương 3) trong giai đoạn 2008-2015, bất chấp những hạn chế về quyền lực cứng, sự phân hóa nội khối, và sự gia tăng cạnh tranh quyền lực của các cường quốc trong khu vực (Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản). Điều này là phản trực giác đối với các dự đoán của Chủ nghĩa Hiện thực, vốn cho rằng các chủ thể yếu khó có thể có vai trò đáng kể trong chính trị khu vực. Bằng chứng từ dữ liệu cho thấy ASEAN đã đạt được điều này thông qua việc triển khai các "cách thức thực thi vai trò" cụ thể, bao gồm:

    • Duy trì tính trung lập để đảm bảo khả năng kết nối: Điều này cho phép ASEAN trở thành một "người trung gian đáng tin cậy" được các cường quốc chấp nhận tham gia vào các cơ chế do ASEAN dẫn dắt như Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS) hay Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng các nước ASEAN mở rộng (ADMM+).
    • Giữ khả năng điều phối: Khả năng của ASEAN trong việc thiết lập chương trình nghị sự và điều phối các cuộc thảo luận đa phương, như trong Diễn đàn an ninh khu vực ASEAN (ARF), đã chứng tỏ hiệu quả trong việc xây dựng lòng tin, ngay cả khi "ARF có gặp nhiều chỉ trích vì nói nhiều hơn làm thì cơ chế này cũng có những thành công nhất định trong việc thúc đẩy hợp tác an ninh đối phó với các vấn đề an ninh phi truyền thống, đặc biệt trong hỗ trợ nhân đạo và cứu trợ sau thảm họa" (Haacke, J. trong Chương 1).
    • Đảm bảo tính chính danh cho các hoạt động của Hiệp hội: Bằng cách thể hiện vai trò là một diễn đàn giải quyết vấn đề và xây dựng đồng thuận khu vực, ASEAN đã xây dựng được "tính chính danh," khiến các đối tác bên ngoài cảm thấy cần thiết phải tham gia và hợp tác trong các khuôn khổ của Hiệp hội. Điều này giúp ASEAN trở thành "trung tâm" của các mạng lưới hợp tác, không phải do sức mạnh vượt trội mà do vị trí chiến lược và sự chấp nhận rộng rãi của các chủ thể khác trong mạng lưới.
  4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập không? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức tái lập" (replication protocol) theo nghĩa một bộ hướng dẫn từng bước chi tiết để tái tạo lại kết quả định lượng, nó đã trình bày một cách rất rõ ràng và hệ thống về khuôn khổ lý thuyết, phương pháp luận, phạm vi nghiên cứu, và các nguồn dữ liệu chính đã sử dụng. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng khung phân tích tương tự hoặc mở rộng nó trong các bối cảnh khác. Cụ thể, giao thức tái lập của luận án được thể hiện qua:

    • Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu: Xác định rõ các câu hỏi nghiên cứu và mục tiêu cần đạt được.
    • Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu: Trình bày chi tiết các lý thuyết chính (SNA, Role Theory, Realism, Liberalism, Constructivism) và cách chúng được tích hợp. Mô tả các phương pháp nghiên cứu định tính (phân tích nội dung định lượng/định tính, phỏng vấn chuyên gia trực tiếp/bút vấn, lịch sử, so sánh, SWOT) và các cách tiếp cận (đa cấp độ, hệ thống - cấu trúc, lịch sử, Mác - Lênin).
    • Phạm vi nghiên cứu: Xác định rõ ràng phạm vi không gian (Đông Á, mở rộng ra một số nước liên quan), thời gian (1991-2015), và nội dung (hợp tác an ninh - chính trị truyền thống của ASEAN).
    • Quy trình nghiên cứu: Mô tả các bước thu thập dữ liệu (ví dụ: từ văn bản chính thức của ASEAN, phát biểu của chính khách), chiến lược lấy mẫu (chuyên gia), và các hình thức tam giác hóa được sử dụng. Một nhà nghiên cứu muốn tái lập sẽ cần áp dụng những công cụ khái niệm và phương pháp này vào một trường hợp nghiên cứu khác, sử dụng các nguồn dữ liệu tương tự và tuân thủ các nguyên tắc phân tích đã được luận án đề ra.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo trong luận án là gì? Dựa trên các hạn chế và phát hiện của mình, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm đầy tham vọng, tập trung vào việc làm sâu sắc thêm hiểu biết về vai trò của các tổ chức khu vực trong QHQT:

    1. Áp dụng SNA định lượng cho mạng lưới an ninh Đông Á: Thực hiện các nghiên cứu định lượng sử dụng dữ liệu chi tiết về tương tác giữa các chủ thể (tần suất hội họp, số lượng hiệp định, sự tham gia vào các sáng kiến) để tính toán và phân tích các chỉ số trung tâm của ASEAN một cách chính xác, xác nhận các giả thuyết lý thuyết về vai trò trung tâm. Việc này có thể sử dụng các phần mềm SNA chuyên dụng.
    2. Phát triển lý thuyết về tính chính danh của IGOs: Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố cấu thành và cách thức "tính chính danh" được kiến tạo và duy trì trong các tổ chức liên chính phủ. So sánh các trường hợp thành công và thất bại trong việc xây dựng tính chính danh để xây dựng một khung lý thuyết tổng quát hơn.
    3. Mở rộng phạm vi thời gian và lĩnh vực: Mở rộng nghiên cứu về vai trò của ASEAN vượt ra ngoài năm 2015, bao gồm các động lực và thách thức mới nổi sau khi Cộng đồng ASEAN được thành lập, đặc biệt là trong bối cảnh các cuộc khủng hoảng gần đây (ví dụ: đại dịch, cạnh tranh Mỹ-Trung leo thang). Đồng thời, khám phá sự giao thoa giữa vai trò an ninh - chính trị với các vai trò trong hợp tác kinh tế số và an ninh mạng.
    4. Nghiên cứu so sánh đa khu vực về vai trò trung tâm: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về vai trò trung tâm của ASEAN với các tổ chức khu vực khác như Liên minh châu Phi (AU), Khối các quốc gia Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi (BRICS), hay Cộng đồng Kinh tế các Quốc gia Tây Phi (ECOWAS) để xác định các yếu tố xuyên suốt và đặc thù trong việc tạo ra và duy trì vai trò của các tổ chức khu vực phi bá quyền.
    5. Động lực nội bộ và vai trò của các quốc gia thành viên: Nghiên cứu sâu hơn về sự phức tạp của động lực nội bộ ASEAN, đặc biệt là sự đa dạng về lợi ích và nhận thức của các quốc gia thành viên, và cách chúng ảnh hưởng đến khả năng của ASEAN trong việc duy trì tính trung lập và khả năng điều phối trong bối cảnh các vấn đề nhạy cảm như Biển Đông.

Kết luận

Luận án "Vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị Đông Á từ sau 1991 đến 2015" đã tạo nên những đóng góp học thuật và thực tiễn sâu sắc, cung cấp một lăng kính mới để hiểu về vai trò của một tổ chức khu vực trong một thế giới đang biến đổi.

Các đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:

  1. Tiên phong áp dụng lý thuyết SNA: Luận án là công trình đầu tiên vận dụng một cách lý thuyết Lý thuyết Phân tích Mạng lưới Xã hội (SNA) và khái niệm "vai trò trung tâm" để giải thích cơ sở hình thành và duy trì vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị Đông Á. Điều này cung cấp một cơ chế giải thích mới vượt ra ngoài các lý thuyết truyền thống về quyền lực và thể chế.
  2. Đóng góp lý luận về tính chính danh: Luận án đã làm sâu sắc thêm lý thuyết QHQT bằng cách xác định và phân tích "tính chính danh" (legitimacy) như một yếu tố quan trọng tạo nên và duy trì vai trò của một chủ thể phi quốc gia, bổ sung vào các yếu tố vật chất và tư tưởng.
  3. Phân tích quá trình chuyển biến vai trò có cấu trúc: Luận án đã hệ thống hóa và đánh giá một cách chi tiết quá trình chuyển biến vai trò của ASEAN qua ba giai đoạn rõ rệt (1991-1997, 1998-2007, 2008-2015), làm rõ các yếu tố tác động và nỗ lực của Hiệp hội trong từng giai đoạn.
  4. Phát hiện cơ chế "vai trò trung tâm" phi truyền thống: Luận án đã chứng minh rằng ASEAN có thể duy trì và "đẩy mạnh vai trò trung tâm" thông qua các chiến lược như duy trì tính trung lập, khả năng điều phối, mở rộng liên kết mạng lưới, và xây dựng tính chính danh, thách thức các quan điểm Chủ nghĩa Hiện thực thuần túy. "Tỉ lệ thương mại nội khối ASEAN trên tổng thương mại hai chiều chỉ chiếm 24.9% thương mại ngoại khối (ASEAN Secretariat, 2015)" là bằng chứng rõ ràng cho thấy vai trò của ASEAN không hoàn toàn phụ thuộc vào sự phụ thuộc kinh tế nội khối.
  5. Khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng: Cung cấp các khuyến nghị cụ thể và có cơ sở lý luận cho ASEAN và Việt Nam nhằm củng cố vai trò của Hiệp hội trong bối cảnh khu vực biến động, phù hợp với định hướng "chủ động, tích cực và có trách nhiệm" của Việt Nam (Ban Tuyên giáo Trung ương, 2011).

Luận án này đánh dấu một tiến bộ hệ hình (paradigm advancement) trong nghiên cứu về tổ chức quốc tế và QHQT khu vực. Nó không chỉ cung cấp một mô tả chi tiết về vai trò của ASEAN mà còn giải thích cách thức một tập thể các quốc gia nhỏ và vừa có thể kiến tạo ảnh hưởng trong một khu vực phức tạp. Việc tích hợp đa lý thuyết và nhấn mạnh các cơ chế mạng lưới, bằng chứng về khả năng điều phối và duy trì tính trung lập của ASEAN đã làm phong phú thêm hiểu biết về khả năng định hình trật tự khu vực của các chủ thể phi truyền thống.

Công trình này đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu định lượng về SNA áp dụng cho các tổ chức khu vực để kiểm định các giả thuyết về "vai trò trung tâm."
  2. Phát triển lý thuyết sâu hơn về "tính chính danh" như một yếu tố kiến tạo vai trò trong QHQT.
  3. Các nghiên cứu so sánh về khả năng điều phối và kiến tạo mạng lưới của các tổ chức khu vực phi bá quyền trên toàn cầu.

Với tính liên quan quốc tế rõ ràng, luận án cung cấp một mô hình có giá trị cho các tổ chức khu vực khác trên thế giới đang tìm cách khẳng định ảnh hưởng trong một trật tự đa cực. Di sản của nghiên cứu này là một khuôn khổ mạnh mẽ để phân tích vai trò của các chủ thể trong QHQT, với các kết quả đo lường được về mặt định hướng chính sách và sự hiểu biết học thuật về các động lực của ổn định khu vực.