Quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay - Luận án Tiến sĩ Triết học Phạm Đức Thư

Quan hệ sở hữu tại Việt Nam hiện nay qua luận án tiến sĩ: xu hướng, thách thức và giải pháp pháp lý toàn diện.

Trường ĐH

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn

Chuyên ngành

CNDVBC & CNDVLS

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Quan hệ sở hữu ở Việt Nam Khái niệm và cơ cấu

Tài liệu này đi sâu vào khái niệm cơ bản về sở hữu và quan hệ sở hữu. Sở hữu không chỉ là quyền mà còn là mối quan hệ xã hội phức tạp, liên quan đến việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản. Quan hệ sở hữu định hình bản chất nền sản xuất, phân biệt các chế độ xã hội. Việc hiểu rõ quan hệ sở hữu giúp huy động nguồn lực hiệu quả, thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội. Ngược lại, nhận thức sai lầm có thể gây cản trở, xung đột xã hội. Luận án phân tích cơ cấu quan hệ sở hữu và sự vận động lịch sử của nó. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của sở hữu trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Sự phát triển của các hình thức sở hữu đa dạng là điều kiện tiên quyết cho một nền kinh tế năng động. Quan hệ sở hữu cũng liên hệ chặt chẽ với các yếu tố kinh tế và kiến trúc thượng tầng. Chúng ảnh hưởng lẫn nhau, tạo nên bức tranh toàn diện về xã hội. Việc làm rõ những mối liên hệ này là trọng tâm của luận án.

1.1. Định nghĩa sở hữu và quan hệ sở hữu cơ bản

Sở hữu là quan hệ xã hội trong việc chiếm hữu tư liệu sản xuất và sản phẩm lao động. Nó phản ánh quyền lực kinh tế, địa vị xã hội của các chủ thể. Quan hệ sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng, quyền định đoạt tài sản. Đây là những quyền cơ bản cấu thành chế độ sở hữu. Tại Việt Nam, khái niệm sở hữu được nghiên cứu kỹ lưỡng, phù hợp với bối cảnh kinh tế thị trường và định hướng xã hội chủ nghĩa. Luận án làm rõ nội hàm của quan hệ sở hữu, từ đó đặt nền tảng cho việc phân tích thực trạng. Việc xác định rõ các quyền này giúp bảo vệ lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu. Đồng thời, nó cũng tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động kinh tế. Sự ổn định của các quan hệ sở hữu là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.

1.2. Mối liên hệ sở hữu với kinh tế và kiến trúc thượng tầng

Quan hệ sở hữu là nền tảng của quan hệ sản xuất. Nó quyết định bản chất và phương thức hoạt động của nền kinh tế. Mỗi chế độ sở hữu sẽ dẫn đến một hình thái kinh tế khác nhau. Sở hữu cũng có mối liên hệ mật thiết với kiến trúc thượng tầng xã hội. Các yếu tố như nhà nước, pháp luật, tư tưởng đều bị ảnh hưởng và ngược lại, tác động lên quan hệ sở hữu. Ví dụ, luật pháp quy định quyền sở hữu, bảo vệ quyền tài sản. Chính sách kinh tế của nhà nước có thể thúc đẩy hoặc hạn chế sự phát triển của các hình thức sở hữu nhất định. Nghiên cứu sâu về mối liên hệ này giúp hiểu rõ sự vận động, phát triển của chế độ sở hữu trong lịch sử. Nó cũng cung cấp cơ sở để xây dựng chính sách phù hợp, đảm bảo sự hài hòa giữa kinh tế và xã hội.

1.3. Cơ cấu quan hệ sở hữu Lịch sử và hiện tại

Cơ cấu quan hệ sở hữu không ngừng biến đổi qua các thời kỳ lịch sử. Từ chế độ sở hữu công xã nguyên thủy đến sở hữu nô lệ, phong kiến, tư bản chủ nghĩa, xã hội chủ nghĩa. Mỗi giai đoạn có một cơ cấu sở hữu đặc trưng. Ở Việt Nam, sau đổi mới, cơ cấu quan hệ sở hữu chuyển từ nhất nguyên sang đa nguyên. Nhiều hình thức sở hữu cùng tồn tại và phát triển. Luận án phân tích sự vận động này, đánh giá những nhân tố ảnh hưởng. Sự đa dạng các hình thức sở hữu như sở hữu nhà nước, sở hữu tư nhân, sở hữu tập thể, sở hữu hỗn hợp là đặc điểm nổi bật. Việc nghiên cứu cơ cấu này giúp nhận diện những ưu điểm, hạn chế của từng hình thức. Từ đó, đề xuất giải pháp tối ưu hóa cơ cấu sở hữu hiện tại, phù hợp với mục tiêu phát triển.

II. Chế độ sở hữu tại Việt Nam Định hướng XHCN

Chế độ sở hữu ở Việt Nam hiện nay được định hướng theo chủ nghĩa xã hội. Đây là nền kinh tế thị trường với nhiều hình thức sở hữu. Kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo. Luận án làm rõ quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về sở hữu. Đồng thời, phân tích sự vận dụng sáng tạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Đường lối đổi mới kinh tế từ năm 1986 đã chuyển từ chế độ nhất nguyên sang chế độ đa nguyên về sở hữu. Sự thay đổi này mang lại nhiều thành tựu đáng kể. Nó góp phần cải thiện đời sống nhân dân, ổn định chính trị xã hội. Hiến pháp năm 2013 khẳng định nền kinh tế Việt Nam với nhiều hình thức sở hữu. Các yếu tố như lực lượng sản xuất, chính sách vĩ mô, hội nhập quốc tế đều ảnh hưởng đến cơ cấu quan hệ sở hữu. Luận án đi sâu vào phân tích những nhân tố này. Mục tiêu là phát triển một cơ cấu sở hữu vừa đảm bảo nguyên tắc thị trường, vừa giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa.

2.1. Quan điểm Mác Lênin về sở hữu trong xã hội

Chủ nghĩa Mác – Lênin khẳng định sở hữu là nền tảng của mọi quan hệ xã hội. Quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất quyết định bản chất của một xã hội. Trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội, việc giải quyết vấn đề sở hữu là cốt lõi. Lý luận Mác – Lênin về chế độ sở hữu công hữu được xem xét. Luận án phân tích sự phát triển của các hình thức sở hữu theo quan điểm này. Nó đặt nền móng lý luận cho việc đổi mới quan hệ sở hữu ở Việt Nam. Tuy nhiên, việc vận dụng không phải là rập khuôn máy móc. Cần có sự sáng tạo, phù hợp với điều kiện thực tiễn. Nghiên cứu làm rõ những luận điểm cơ bản về sở hữu, từ đó soi chiếu vào thực tiễn Việt Nam.

2.2. Đường lối Đảng Cộng sản Việt Nam về chế độ sở hữu

Đảng Cộng sản Việt Nam kiên trì định hướng xã hội chủ nghĩa. Đảng lấy chủ nghĩa Mác – Lênin làm nền tảng tư tưởng. Về chế độ sở hữu, Đảng chủ trương phát triển nền kinh tế đa thành phần. Trong đó, có nhiều hình thức sở hữu cùng tồn tại. Sở hữu nhà nước, sở hữu tư nhân, sở hữu tập thể, sở hữu hỗn hợp đều được công nhận và bảo vệ. Mục tiêu là phát huy tối đa mọi nguồn lực cho phát triển. Kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo. Luận án phân tích quá trình hình thành, phát triển của đường lối này. Nó cũng đánh giá những thành tựu và hạn chế trong việc thực hiện. Chính sách này tạo động lực cho sự phát triển kinh tế – xã hội. Nó cũng thể hiện sự linh hoạt, đổi mới của Đảng trong điều kiện mới.

2.3. Các yếu tố tác động đến quan hệ sở hữu hiện nay

Quan hệ sở hữu ở Việt Nam chịu tác động của nhiều yếu tố. Trình độ phát triển của lực lượng sản xuất là yếu tố hàng đầu. Sự phát triển khoa học công nghệ, năng suất lao động đòi hỏi cơ cấu sở hữu linh hoạt hơn. Chính sách pháp luật của nhà nước cũng ảnh hưởng lớn. Các quy định về quyền sở hữu, quyền tài sản, quyền sử dụng đất tạo hành lang pháp lý. Hội nhập kinh tế quốc tế cũng đặt ra yêu cầu mới. Nó đòi hỏi sự điều chỉnh để phù hợp với thông lệ quốc tế. Luận án phân tích chi tiết từng yếu tố này. Nó chỉ ra cách chúng tác động đến sự vận động, phát triển của các hình thức sở hữu. Việc hiểu rõ các nhân tố này là cần thiết để xây dựng chính sách hiệu quả.

III. Thực trạng hình thức sở hữu ở Việt Nam hiện nay

Thực trạng quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay có nhiều điểm đáng chú ý. Nền kinh tế đa thành phần với sự đa dạng của các hình thức sở hữu. Sở hữu nhà nước, sở hữu tư nhân, sở hữu tập thể và sở hữu hỗn hợp cùng tồn tại. Mỗi hình thức đều có vai trò riêng. Tuy nhiên, việc phát triển các hình thức sở hữu vẫn còn những vấn đề đặt ra. Quyền sở hữu đối với tài sản, đặc biệt là quyền sử dụng đất, cần được làm rõ hơn. Quyền tài sản trong nền kinh tế thị trường còn nhiều thách thức. Luận án đi sâu phân tích thực trạng này. Nó chỉ ra những thành tựu đạt được. Đồng thời, làm rõ những hạn chế, bất cập cần giải quyết. Việc đánh giá khách quan thực trạng là cơ sở để đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Sự công nhận và bảo vệ sở hữu trí tuệ cũng là một vấn đề quan trọng. Đây là tài sản vô hình có giá trị lớn trong nền kinh tế tri thức.

3.1. Sự phát triển đa dạng các hình thức sở hữu

Việt Nam đã đạt được những bước tiến lớn trong việc đa dạng hóa các hình thức sở hữu. Sở hữu nhà nước được cơ cấu lại, tập trung vào lĩnh vực then chốt. Sở hữu tư nhân ngày càng khẳng định vai trò, đóng góp lớn vào GDP. Kinh tế tập thể có sự chuyển đổi để phù hợp hơn với cơ chế thị trường. Các mô hình sở hữu hỗn hợp, liên doanh, liên kết phát triển mạnh mẽ. Điều này tạo ra một nền kinh tế năng động, đa dạng. Luận án đánh giá cụ thể hiệu quả hoạt động của từng hình thức. Nó cũng phân tích sự chuyển dịch cơ cấu giữa các hình thức này. Sự đa dạng hóa là minh chứng cho thành công của công cuộc đổi mới. Tuy nhiên, việc quản lý và phát huy hiệu quả còn nhiều điều cần bàn.

3.2. Những vấn đề tồn tại từ cơ cấu sở hữu

Mặc dù đã có nhiều thành tựu, cơ cấu quan hệ sở hữu vẫn còn tồn tại một số vấn đề. Một số quy định về quyền sở hữu còn chồng chéo, chưa rõ ràng. Việc bảo vệ quyền tài sản của các chủ thể đôi khi chưa thực sự hiệu quả. Đặc biệt, vấn đề quyền sử dụng đất còn nhiều tranh chấp, khiếu kiện. Sự phân định ranh giới giữa sở hữu nhà nước và các hình thức sở hữu khác cần được cụ thể hóa. Luận án phân tích sâu các vấn đề này. Nó chỉ ra những nguyên nhân khách quan và chủ quan. Từ đó, đưa ra cái nhìn tổng thể về những thách thức đang gặp phải. Giải quyết các vấn đề này là chìa khóa để hoàn thiện chế độ sở hữu.

3.3. Thách thức trong quản lý quyền tài sản và sở hữu

Quản lý quyền tài sản và quyền sở hữu đối mặt với nhiều thách thức. Hệ thống pháp luật còn thiếu đồng bộ, gây khó khăn trong thực thi. Năng lực thực thi pháp luật của một số cơ quan còn hạn chế. Vấn đề minh bạch hóa quyền sở hữu tài sản vẫn còn là một điểm yếu. Đặc biệt, sở hữu trí tuệ đang ngày càng trở nên quan trọng. Việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ cần được tăng cường. Luận án làm rõ những thách thức này, từ góc độ lý luận và thực tiễn. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng một hành lang pháp lý vững chắc. Đồng thời, nâng cao hiệu quả quản lý, thực thi để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể.

IV. Giải pháp hoàn thiện quyền sở hữu và tài sản

Luận án đề xuất các quan điểm và giải pháp nhằm hoàn thiện quan hệ sở hữu ở Việt Nam. Mục tiêu là phát triển bền vững, công bằng và hiệu quả. Các giải pháp tập trung vào việc củng cố cơ sở pháp lý, nâng cao hiệu quả quản lý. Cần tiếp tục khẳng định đa dạng các hình thức sở hữu. Đồng thời, phát huy vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước. Việc hoàn thiện chính sách liên quan đến sở hữu nhà nước, sở hữu tư nhân, sở hữu tập thể là rất quan trọng. Đặc biệt, vấn đề quyền sử dụng đất cần có những giải pháp đồng bộ. Mục đích cuối cùng là tạo môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi. Nó cũng nhằm đảm bảo công bằng xã hội. Luận án cũng nhấn mạnh việc tăng cường bảo vệ quyền tài sản và sở hữu trí tuệ. Điều này góp phần thu hút đầu tư, thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

4.1. Quan điểm giải quyết các vấn đề sở hữu

Việc giải quyết các vấn đề liên quan đến sở hữu cần dựa trên quan điểm khoa học và thực tiễn. Trước hết, cần kiên định định hướng xã hội chủ nghĩa. Đồng thời, tôn trọng quy luật khách quan của kinh tế thị trường. Cần đảm bảo công bằng, bình đẳng giữa các hình thức sở hữu. Mọi chủ thể kinh tế đều được đối xử như nhau trước pháp luật. Luận án đề xuất một hệ thống quan điểm toàn diện. Nó bao gồm việc bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp của mọi thành phần. Đồng thời, phát huy vai trò điều tiết của nhà nước. Các quan điểm này định hướng cho việc xây dựng chính sách cụ thể. Mục tiêu là tạo sự ổn định và phát triển hài hòa cho chế độ sở hữu.

4.2. Hoàn thiện chính sách về các hình thức sở hữu

Để hoàn thiện quan hệ sở hữu, cần có các chính sách cụ thể. Đối với sở hữu nhà nước, cần tiếp tục đổi mới, nâng cao hiệu quả hoạt động. Tránh tình trạng dàn trải, kém hiệu quả. Đối với sở hữu tư nhân, cần khuyến khích phát triển, bảo vệ quyền lợi chính đáng. Tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Sở hữu tập thể cần được hỗ trợ để phát huy tiềm năng. Các hình thức sở hữu hỗn hợp cần được thúc đẩy, tạo cơ hội hợp tác. Luận án đưa ra các giải pháp chi tiết cho từng hình thức. Nó cũng nhấn mạnh việc xây dựng cơ chế quản lý rõ ràng. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực xã hội.

4.3. Nâng cao hiệu quả quản lý quyền sử dụng đất

Quản lý quyền sử dụng đất là một vấn đề phức tạp ở Việt Nam. Cần có giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả. Trước hết, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật về đất đai. Đảm bảo tính minh bạch, công khai trong quản lý. Quy hoạch sử dụng đất phải phù hợp với quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế – xã hội. Cơ chế bồi thường, hỗ trợ tái định cư cần được thực hiện công bằng. Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể. Nó bao gồm việc tăng cường năng lực cán bộ quản lý đất đai. Đồng thời, ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Việc giải quyết dứt điểm các tranh chấp, khiếu kiện đất đai là ưu tiên hàng đầu. Điều này góp phần ổn định xã hội, tạo điều kiện phát triển.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quan hệ sở hữu ở việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN PHẠM ĐỨC THƯ QUAN HỆ SỞ HỮU Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC HÀ NỘI - 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN PHẠM ĐỨC THƯ QUAN HỆ SỞ HỮU Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: CNDVBC & CNDVLS Mã số: 62.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đặng Thị Lan HÀ NỘI – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đặng Thị Lan. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan.

Các thông tin trích dẫn trong luận án đều được chỉ dẫn rõ nguồn gốc. Hà Nội ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Phạm Đức Thư 1 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐỀN ĐỀ TÀI. Nhóm các công trình nghiên cứu liên quan đến vấn đề lý luận chung về quan hệ sở hữu.

Nhóm các công trình nghiên cứu liên quan đến thực trạng về quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay. Nhóm các công trình nghiên cứu liên quan đến giải pháp hoàn thiện quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay. Đánh giá chung các công trình nghiên cứu và những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu làm rõ. QUAN HỆ SỞ HỮU Ở VIỆT NAM HIỆN NAY - MỘT SỐ.

Khái niệm sở hữu, quan hệ sở hữu và những nội dung cơ bản của quan hệ sở hữu. Mối quan hệ giữa quan hệ sở hữu với các yếu tố khác thuộc quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng. Cơ cấu quan hệ sở hữu và sự vận động, phát triển của nó trong lịch sử. Quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin và Đảng Cộng sản Việt Nam về giải quyết vấn đề quan hệ sở hữu trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội.

Cơ cấu quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay và những nhân tố ảnh hưởng đến sự vận động, phát triển của quan hệ sở hữu. 64 Chương 3 THỰC TRẠNG QUAN HỆ SỞ HỮU Ở VIỆT NAM HIỆN NAY VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA. Thực trạng quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay. Những vấn đề đặt ra từ thực trạng quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay.

QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN QUAN HỆ SỞ HỮU Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Quan điểm trong việc giải quyết vấn đề quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay. Một số giải pháp nhằm hoàn thiện quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay. 153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

Lý do chọn đề tài Quan hệ sở hữu là quan hệ cơ bản nhất của quan hệ sản xuất, nó xuất hiện, tồn tại khách quan và phát triển cùng với sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người. Quan hệ sở hữu quy định bản chất của nền sản xuất xã hội trong từng giai đoạn lịch sử nhất định, là cái để phân biệt các chế độ chính trị xã hội khác nhau (đặc biệt là giữa chế độ tư bản chủ nghĩa với chế độ xã hội chủ nghĩa). Việc nhận thức và giải quyết hợp lý vấn đề quan hệ sở hữu sẽ tạo động lực huy động và phân bổ hợp lý các nguồn lực để vừa bảo đảm lợi ích của chủ sở hữu, vừa thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội. Ngược lại, nhận thức sai và giải quyết không hợp lý vấn đề quan hệ sở hữu sẽ tạo nên những cản trở hữu hình và vô hình đối với sự phát triển kinh tế - xã hội, thậm chí gây nên những xung đột xã hội.

Ở Việt Nam từ khi thực hiện công cuộc đổi mới (1986), nhất là từ khi hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Liên - Xô và Đông Âu sụp đổ (1991), luôn nhất quán kiên trì định hướng xã hội chủ nghĩa, kiên trì lấy chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng tư tưởng, thực hiện đổi mới kinh tế từ chế độ nhất nguyên về sở hữu sang chế độ đa nguyên về sở hữu. Nhờ đường lối đổi mới này, chúng ta đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội; đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân ngày càng cải thiện; chính trị - xã hội ổn định; vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế được nâng lên. Nhằm tiếp tục khẳng định những thành quả đã đạt được của công cuộc đổi mới và thể chế hóa các quan điểm của Đảng, tại kỳ họp thứ 6 quốc hội khóa XIII (2013) đã thông qua Hiến pháp sửa đổi, trong đó khẳng định: Nền kinh tế Việt Nam là nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa với nhiều hình thức sở hữu, nhiều thành phần kinh tế; kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo. Trong bối cảnh như vậy, vấn đề quan hệ sở hữu ở Việt Nam là một trong những vấn đề rất căn bản, luôn là vấn đề quan trọng được đề cập trong các kỳ Đại hội của Đảng, cũng như sự quan tâm của giới nghiên 3 cứu và các nhà quản lý.

Từ thực tế đã khẳng định không thể có một nền kinh tế thị trường lại không có những quan hệ sở hữu khác nhau, như vậy, với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất như ở Việt Nam hiện nay thì quan hệ sở hữu như thế nào là phù hợp?. Những biểu hiện đặc trưng của chế độ sở hữu tư liệu sản xuất trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam hiện nay là gì?. Từ đó để phát triển một nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa thì yêu cầu cơ cấu quan hệ sở hữu vừa phải đảm bảo các nguyên tắc hoạt động của quy luật thị trường, vừa phải đảm bảo được mục tiêu định hướng xã hội chủ nghĩa. Nhiều vấn đề cụ thể cần phải giải quyết như xác lập cơ cấu các hình thức sở hữu; làm thế nào phát huy được vai trò tích cực của tất cả các hình thức sở hữu vừa đảm bảo vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước.

Cần có những giải pháp gì để hoàn thiện quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay. Trải qua hơn 30 năm thực hiện công cuộc đổi mới, đến nay những vấn đề trên mặc dù đã được nghiên cứu và thảo luận nhiều nhưng vẫn chưa có ý kiến thống nhất, còn rất nhiều ý kiến khác nhau, đòi hỏi chúng ta tiếp tục tổng kết thực tiễn, rút ra những bài học kinh nghiệm để khái quát và bổ sung những vấn đề lý luận mới. Hiện nay, để chuẩn bị cho Đại hội lần thứ XIII của Đảng, những vấn đề mới về quan hệ sở hữu đã bắt đầu được đề cập, các cuộc thảo luận lại đang nóng dần, luận án này góp sẽ góp thêm tiếng nói vào việc giải quyết một vài nội dung liên quan đến quan hệ sở hữu ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Xuất phát từ những lý do trên, chúng tôi chọn vấn đề: “Quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay” làm đề tài nghiên cứu cho luận án tiến sĩ của mình.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích Trên cơ sở trình bày một số vấn đề lý luận chung về quan hệ sở hữu, luận án làm rõ thực trạng quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay, từ đó đề xuất 4 một số quan điểm, giải pháp nhằm hoàn thiện quan hệ sở hữu ở Việt Nam trong thời gian tới. Nhiệm vụ Thứ nhất, phân tích làm rõ một số vấn đề lý luận chung về quan hệ sở hữu và xác định cơ cấu quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay. Thứ hai, khảo cứu, đánh giá thực trạng quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay và khái quát những vấn đề cấp bách đang đặt ra cần giải quyết.

Thứ ba, đề xuất một số quan điểm, giải pháp chủ yếu nhằm xây dựng và hoàn thiện quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay trong giai đoạn tiếp theo. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng Đối tượng nghiên cứu của luận án là quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay. Phạm vi Quan hệ sở hữu có nội dung rất rộng lớn, trong khuôn khổ nghiên cứu, luận án chủ yếu tập trung nghiên cứu quan hệ sở hữu về tư liệu sản xuất ở Việt Nam trong giai đoạn phát triển kinh tế từ khi đổi mới (1986) đến nay.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu 4. Cơ sở lý luận: Luận án dựa trên quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về sở hữu; quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về giải quyết vấn đề quan hệ sở hữu trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội; sự vận dụng sáng tạo những tư tưởng của C. Lê nin về sở hữu của Đảng Cộng sản Việt Nam trong quá trình đổi mới đất nước. Ngoài ra, luận án có kế thừa và phát triển những thành tựu nghiên cứu của các học giả đi trước.

Phương pháp nghiên cứu: Luận án chủ yếu sử dụng các phương pháp nghiên cứu của triết học như phương pháp logic, phương pháp lịch sử, phương pháp phân tích, tổng hợp, khái quát hóa, so sánh, đối chiếu… 5. Đóng góp mới của luận án - Luận án đã phân tích làm rõ hơn một số vấn đề lý luận chung về quan 5 hệ sở hữu, lý luận về cơ cấu quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay. - Căn cứ vào cơ cấu quan hệ sở hữu, luận án đã khảo cứu, phân tích thực trạng quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay và những vấn đề mang tính cấp bách đang đặt ra. - Luận án đã đề xuất và phân tích một số quan điểm và những giải pháp cơ bản nhằm hoàn thiện quan hệ sở hữu ở Việt Nam trong giai đoạn tới.

Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án Kết quả luận án có thể làm tài liệu tham khảo trong công tác nghiên cứu, giảng dạy triết học, kinh tế chính trị học, quản lý kinh tế… trong các trường đại học, học viện và cho những ai quan tâm vấn đề này. Kết quả luận án có thể làm tài liệu tham khảo cho các cơ quan hoạch định chính sách liên quan đến vấn đề quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay. Kết cấu của luận án Ngoài phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, luận án có kết cấu gồm 04 chương, 13 tiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Quan hệ sở hữu tại Việt Nam hiện nay qua luận án tiến sĩ: xu hướng, thách thức và giải pháp pháp lý toàn diện.

Luận án "Quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành CNDVBC & CNDVLS. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.

Luận án "Quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay: Luận án Tiến sĩ" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter