Quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay - Luận án Tiến sĩ Triết học Phạm Đức Thư
Quan hệ sở hữu tại Việt Nam hiện nay qua luận án tiến sĩ: xu hướng, thách thức và giải pháp pháp lý toàn diện.
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quan hệ sở hữu ở Việt Nam: Khái niệm và cơ cấu
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
- Chuyên ngành:
- CNDVBC & CNDVLS
- Tác giả:
- Pham Duc Thu
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quan hệ sở hữu ở Việt Nam Khái niệm và cơ cấu
Tài liệu này đi sâu vào khái niệm cơ bản về sở hữu và quan hệ sở hữu. Sở hữu không chỉ là quyền mà còn là mối quan hệ xã hội phức tạp, liên quan đến việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản. Quan hệ sở hữu định hình bản chất nền sản xuất, phân biệt các chế độ xã hội. Việc hiểu rõ quan hệ sở hữu giúp huy động nguồn lực hiệu quả, thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội. Ngược lại, nhận thức sai lầm có thể gây cản trở, xung đột xã hội. Luận án phân tích cơ cấu quan hệ sở hữu và sự vận động lịch sử của nó. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của sở hữu trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Sự phát triển của các hình thức sở hữu đa dạng là điều kiện tiên quyết cho một nền kinh tế năng động. Quan hệ sở hữu cũng liên hệ chặt chẽ với các yếu tố kinh tế và kiến trúc thượng tầng. Chúng ảnh hưởng lẫn nhau, tạo nên bức tranh toàn diện về xã hội. Việc làm rõ những mối liên hệ này là trọng tâm của luận án.
1.1. Định nghĩa sở hữu và quan hệ sở hữu cơ bản
Sở hữu là quan hệ xã hội trong việc chiếm hữu tư liệu sản xuất và sản phẩm lao động. Nó phản ánh quyền lực kinh tế, địa vị xã hội của các chủ thể. Quan hệ sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng, quyền định đoạt tài sản. Đây là những quyền cơ bản cấu thành chế độ sở hữu. Tại Việt Nam, khái niệm sở hữu được nghiên cứu kỹ lưỡng, phù hợp với bối cảnh kinh tế thị trường và định hướng xã hội chủ nghĩa. Luận án làm rõ nội hàm của quan hệ sở hữu, từ đó đặt nền tảng cho việc phân tích thực trạng. Việc xác định rõ các quyền này giúp bảo vệ lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu. Đồng thời, nó cũng tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động kinh tế. Sự ổn định của các quan hệ sở hữu là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.
1.2. Mối liên hệ sở hữu với kinh tế và kiến trúc thượng tầng
Quan hệ sở hữu là nền tảng của quan hệ sản xuất. Nó quyết định bản chất và phương thức hoạt động của nền kinh tế. Mỗi chế độ sở hữu sẽ dẫn đến một hình thái kinh tế khác nhau. Sở hữu cũng có mối liên hệ mật thiết với kiến trúc thượng tầng xã hội. Các yếu tố như nhà nước, pháp luật, tư tưởng đều bị ảnh hưởng và ngược lại, tác động lên quan hệ sở hữu. Ví dụ, luật pháp quy định quyền sở hữu, bảo vệ quyền tài sản. Chính sách kinh tế của nhà nước có thể thúc đẩy hoặc hạn chế sự phát triển của các hình thức sở hữu nhất định. Nghiên cứu sâu về mối liên hệ này giúp hiểu rõ sự vận động, phát triển của chế độ sở hữu trong lịch sử. Nó cũng cung cấp cơ sở để xây dựng chính sách phù hợp, đảm bảo sự hài hòa giữa kinh tế và xã hội.
1.3. Cơ cấu quan hệ sở hữu Lịch sử và hiện tại
Cơ cấu quan hệ sở hữu không ngừng biến đổi qua các thời kỳ lịch sử. Từ chế độ sở hữu công xã nguyên thủy đến sở hữu nô lệ, phong kiến, tư bản chủ nghĩa, xã hội chủ nghĩa. Mỗi giai đoạn có một cơ cấu sở hữu đặc trưng. Ở Việt Nam, sau đổi mới, cơ cấu quan hệ sở hữu chuyển từ nhất nguyên sang đa nguyên. Nhiều hình thức sở hữu cùng tồn tại và phát triển. Luận án phân tích sự vận động này, đánh giá những nhân tố ảnh hưởng. Sự đa dạng các hình thức sở hữu như sở hữu nhà nước, sở hữu tư nhân, sở hữu tập thể, sở hữu hỗn hợp là đặc điểm nổi bật. Việc nghiên cứu cơ cấu này giúp nhận diện những ưu điểm, hạn chế của từng hình thức. Từ đó, đề xuất giải pháp tối ưu hóa cơ cấu sở hữu hiện tại, phù hợp với mục tiêu phát triển.
II. Chế độ sở hữu tại Việt Nam Định hướng XHCN
Chế độ sở hữu ở Việt Nam hiện nay được định hướng theo chủ nghĩa xã hội. Đây là nền kinh tế thị trường với nhiều hình thức sở hữu. Kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo. Luận án làm rõ quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về sở hữu. Đồng thời, phân tích sự vận dụng sáng tạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Đường lối đổi mới kinh tế từ năm 1986 đã chuyển từ chế độ nhất nguyên sang chế độ đa nguyên về sở hữu. Sự thay đổi này mang lại nhiều thành tựu đáng kể. Nó góp phần cải thiện đời sống nhân dân, ổn định chính trị xã hội. Hiến pháp năm 2013 khẳng định nền kinh tế Việt Nam với nhiều hình thức sở hữu. Các yếu tố như lực lượng sản xuất, chính sách vĩ mô, hội nhập quốc tế đều ảnh hưởng đến cơ cấu quan hệ sở hữu. Luận án đi sâu vào phân tích những nhân tố này. Mục tiêu là phát triển một cơ cấu sở hữu vừa đảm bảo nguyên tắc thị trường, vừa giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa.
2.1. Quan điểm Mác Lênin về sở hữu trong xã hội
Chủ nghĩa Mác – Lênin khẳng định sở hữu là nền tảng của mọi quan hệ xã hội. Quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất quyết định bản chất của một xã hội. Trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội, việc giải quyết vấn đề sở hữu là cốt lõi. Lý luận Mác – Lênin về chế độ sở hữu công hữu được xem xét. Luận án phân tích sự phát triển của các hình thức sở hữu theo quan điểm này. Nó đặt nền móng lý luận cho việc đổi mới quan hệ sở hữu ở Việt Nam. Tuy nhiên, việc vận dụng không phải là rập khuôn máy móc. Cần có sự sáng tạo, phù hợp với điều kiện thực tiễn. Nghiên cứu làm rõ những luận điểm cơ bản về sở hữu, từ đó soi chiếu vào thực tiễn Việt Nam.
2.2. Đường lối Đảng Cộng sản Việt Nam về chế độ sở hữu
Đảng Cộng sản Việt Nam kiên trì định hướng xã hội chủ nghĩa. Đảng lấy chủ nghĩa Mác – Lênin làm nền tảng tư tưởng. Về chế độ sở hữu, Đảng chủ trương phát triển nền kinh tế đa thành phần. Trong đó, có nhiều hình thức sở hữu cùng tồn tại. Sở hữu nhà nước, sở hữu tư nhân, sở hữu tập thể, sở hữu hỗn hợp đều được công nhận và bảo vệ. Mục tiêu là phát huy tối đa mọi nguồn lực cho phát triển. Kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo. Luận án phân tích quá trình hình thành, phát triển của đường lối này. Nó cũng đánh giá những thành tựu và hạn chế trong việc thực hiện. Chính sách này tạo động lực cho sự phát triển kinh tế – xã hội. Nó cũng thể hiện sự linh hoạt, đổi mới của Đảng trong điều kiện mới.
2.3. Các yếu tố tác động đến quan hệ sở hữu hiện nay
Quan hệ sở hữu ở Việt Nam chịu tác động của nhiều yếu tố. Trình độ phát triển của lực lượng sản xuất là yếu tố hàng đầu. Sự phát triển khoa học công nghệ, năng suất lao động đòi hỏi cơ cấu sở hữu linh hoạt hơn. Chính sách pháp luật của nhà nước cũng ảnh hưởng lớn. Các quy định về quyền sở hữu, quyền tài sản, quyền sử dụng đất tạo hành lang pháp lý. Hội nhập kinh tế quốc tế cũng đặt ra yêu cầu mới. Nó đòi hỏi sự điều chỉnh để phù hợp với thông lệ quốc tế. Luận án phân tích chi tiết từng yếu tố này. Nó chỉ ra cách chúng tác động đến sự vận động, phát triển của các hình thức sở hữu. Việc hiểu rõ các nhân tố này là cần thiết để xây dựng chính sách hiệu quả.
III. Thực trạng hình thức sở hữu ở Việt Nam hiện nay
Thực trạng quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay có nhiều điểm đáng chú ý. Nền kinh tế đa thành phần với sự đa dạng của các hình thức sở hữu. Sở hữu nhà nước, sở hữu tư nhân, sở hữu tập thể và sở hữu hỗn hợp cùng tồn tại. Mỗi hình thức đều có vai trò riêng. Tuy nhiên, việc phát triển các hình thức sở hữu vẫn còn những vấn đề đặt ra. Quyền sở hữu đối với tài sản, đặc biệt là quyền sử dụng đất, cần được làm rõ hơn. Quyền tài sản trong nền kinh tế thị trường còn nhiều thách thức. Luận án đi sâu phân tích thực trạng này. Nó chỉ ra những thành tựu đạt được. Đồng thời, làm rõ những hạn chế, bất cập cần giải quyết. Việc đánh giá khách quan thực trạng là cơ sở để đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Sự công nhận và bảo vệ sở hữu trí tuệ cũng là một vấn đề quan trọng. Đây là tài sản vô hình có giá trị lớn trong nền kinh tế tri thức.
3.1. Sự phát triển đa dạng các hình thức sở hữu
Việt Nam đã đạt được những bước tiến lớn trong việc đa dạng hóa các hình thức sở hữu. Sở hữu nhà nước được cơ cấu lại, tập trung vào lĩnh vực then chốt. Sở hữu tư nhân ngày càng khẳng định vai trò, đóng góp lớn vào GDP. Kinh tế tập thể có sự chuyển đổi để phù hợp hơn với cơ chế thị trường. Các mô hình sở hữu hỗn hợp, liên doanh, liên kết phát triển mạnh mẽ. Điều này tạo ra một nền kinh tế năng động, đa dạng. Luận án đánh giá cụ thể hiệu quả hoạt động của từng hình thức. Nó cũng phân tích sự chuyển dịch cơ cấu giữa các hình thức này. Sự đa dạng hóa là minh chứng cho thành công của công cuộc đổi mới. Tuy nhiên, việc quản lý và phát huy hiệu quả còn nhiều điều cần bàn.
3.2. Những vấn đề tồn tại từ cơ cấu sở hữu
Mặc dù đã có nhiều thành tựu, cơ cấu quan hệ sở hữu vẫn còn tồn tại một số vấn đề. Một số quy định về quyền sở hữu còn chồng chéo, chưa rõ ràng. Việc bảo vệ quyền tài sản của các chủ thể đôi khi chưa thực sự hiệu quả. Đặc biệt, vấn đề quyền sử dụng đất còn nhiều tranh chấp, khiếu kiện. Sự phân định ranh giới giữa sở hữu nhà nước và các hình thức sở hữu khác cần được cụ thể hóa. Luận án phân tích sâu các vấn đề này. Nó chỉ ra những nguyên nhân khách quan và chủ quan. Từ đó, đưa ra cái nhìn tổng thể về những thách thức đang gặp phải. Giải quyết các vấn đề này là chìa khóa để hoàn thiện chế độ sở hữu.
3.3. Thách thức trong quản lý quyền tài sản và sở hữu
Quản lý quyền tài sản và quyền sở hữu đối mặt với nhiều thách thức. Hệ thống pháp luật còn thiếu đồng bộ, gây khó khăn trong thực thi. Năng lực thực thi pháp luật của một số cơ quan còn hạn chế. Vấn đề minh bạch hóa quyền sở hữu tài sản vẫn còn là một điểm yếu. Đặc biệt, sở hữu trí tuệ đang ngày càng trở nên quan trọng. Việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ cần được tăng cường. Luận án làm rõ những thách thức này, từ góc độ lý luận và thực tiễn. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng một hành lang pháp lý vững chắc. Đồng thời, nâng cao hiệu quả quản lý, thực thi để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể.
IV. Giải pháp hoàn thiện quyền sở hữu và tài sản
Luận án đề xuất các quan điểm và giải pháp nhằm hoàn thiện quan hệ sở hữu ở Việt Nam. Mục tiêu là phát triển bền vững, công bằng và hiệu quả. Các giải pháp tập trung vào việc củng cố cơ sở pháp lý, nâng cao hiệu quả quản lý. Cần tiếp tục khẳng định đa dạng các hình thức sở hữu. Đồng thời, phát huy vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước. Việc hoàn thiện chính sách liên quan đến sở hữu nhà nước, sở hữu tư nhân, sở hữu tập thể là rất quan trọng. Đặc biệt, vấn đề quyền sử dụng đất cần có những giải pháp đồng bộ. Mục đích cuối cùng là tạo môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi. Nó cũng nhằm đảm bảo công bằng xã hội. Luận án cũng nhấn mạnh việc tăng cường bảo vệ quyền tài sản và sở hữu trí tuệ. Điều này góp phần thu hút đầu tư, thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
4.1. Quan điểm giải quyết các vấn đề sở hữu
Việc giải quyết các vấn đề liên quan đến sở hữu cần dựa trên quan điểm khoa học và thực tiễn. Trước hết, cần kiên định định hướng xã hội chủ nghĩa. Đồng thời, tôn trọng quy luật khách quan của kinh tế thị trường. Cần đảm bảo công bằng, bình đẳng giữa các hình thức sở hữu. Mọi chủ thể kinh tế đều được đối xử như nhau trước pháp luật. Luận án đề xuất một hệ thống quan điểm toàn diện. Nó bao gồm việc bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp của mọi thành phần. Đồng thời, phát huy vai trò điều tiết của nhà nước. Các quan điểm này định hướng cho việc xây dựng chính sách cụ thể. Mục tiêu là tạo sự ổn định và phát triển hài hòa cho chế độ sở hữu.
4.2. Hoàn thiện chính sách về các hình thức sở hữu
Để hoàn thiện quan hệ sở hữu, cần có các chính sách cụ thể. Đối với sở hữu nhà nước, cần tiếp tục đổi mới, nâng cao hiệu quả hoạt động. Tránh tình trạng dàn trải, kém hiệu quả. Đối với sở hữu tư nhân, cần khuyến khích phát triển, bảo vệ quyền lợi chính đáng. Tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Sở hữu tập thể cần được hỗ trợ để phát huy tiềm năng. Các hình thức sở hữu hỗn hợp cần được thúc đẩy, tạo cơ hội hợp tác. Luận án đưa ra các giải pháp chi tiết cho từng hình thức. Nó cũng nhấn mạnh việc xây dựng cơ chế quản lý rõ ràng. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực xã hội.
4.3. Nâng cao hiệu quả quản lý quyền sử dụng đất
Quản lý quyền sử dụng đất là một vấn đề phức tạp ở Việt Nam. Cần có giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả. Trước hết, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật về đất đai. Đảm bảo tính minh bạch, công khai trong quản lý. Quy hoạch sử dụng đất phải phù hợp với quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế – xã hội. Cơ chế bồi thường, hỗ trợ tái định cư cần được thực hiện công bằng. Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể. Nó bao gồm việc tăng cường năng lực cán bộ quản lý đất đai. Đồng thời, ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Việc giải quyết dứt điểm các tranh chấp, khiếu kiện đất đai là ưu tiên hàng đầu. Điều này góp phần ổn định xã hội, tạo điều kiện phát triển.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình khoa học "Quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay" của nghiên cứu sinh Phạm Đức Thư, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đặng Thị Lan (chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử, mã số 62.02, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, 2019), là một khảo cứu lý luận và thực tiễn chuyên sâu về sự vận động của quan hệ sở hữu trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam suốt hơn 30 năm Đổi mới (1986 – 2019).
Bối cảnh khoa học của đề tài xuất phát từ bước chuyển mang tính lịch sử: sự chuyển đổi mô hình kinh tế từ chế độ nhất nguyên công hữu (chỉ gồm sở hữu toàn dân và sở hữu tập thể theo cơ chế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu bao cấp) sang chế độ đa nguyên sở hữu (đa hình thức sở hữu, đa thành phần kinh tế) sau Đại hội VI (1986), sự sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu (1991), và đặc biệt là sự hiến định hóa tại Hiến pháp năm 2013 khẳng định: "Nền kinh tế Việt Nam là nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa với nhiều hình thức sở hữu, nhiều thành phần kinh tế; kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo".
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm được luận án định vị là: Mặc dù đã có nhiều công trình tiếp cận sở hữu dưới góc độ kinh tế học hoặc luật học, song còn thiếu vắng các công trình triết học hệ thống hóa cấu trúc nội tại của quan hệ sở hữu như một chỉnh thể hữu cơ gồm các yếu tố (chủ thể, đối tượng, hệ thống quyền năng, cơ chế hiện thực hóa lợi ích kinh tế) và luận giải sâu sắc mối quan hệ biện chứng giữa sự biến đổi quan hệ sở hữu với sự phát triển của lực lượng sản xuất và sự biến đổi của kiến trúc thượng tầng chính trị trong thời kỳ quá độ.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất triết học và cơ cấu giải phẫu của quan hệ sở hữu về tư liệu sản xuất trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội được xác lập như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng chuyển dịch cơ cấu quan hệ sở hữu tại Việt Nam từ năm 1986 đến nay đang bộc lộ những thành tựu, giới hạn và mâu thuẫn nội tại cấp bách nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Hệ thống quan điểm và giải pháp đột phá nào có khả năng giải quyết mâu thuẫn giữa quy luật thị trường tự do với mục tiêu duy trì định hướng xã hội chủ nghĩa và vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước?
- Giả thuyết khoa học 1 (H1): Quan hệ sở hữu không phải là một quan hệ ý chí thuần túy pháp lý mà là hạt nhân kinh tế của quan hệ sản xuất; sự thay đổi hình thức sở hữu bị quy định khách quan bởi trình độ phát triển của lực lượng sản xuất.
- Giả thuyết khoa học 2 (H2): Việc đa dạng hóa hình thức sở hữu và phân định rành mạch quyền sở hữu với quyền sử dụng, quyền quản lý là động lực kích phóng sức sản xuất, song nếu không hoàn thiện thể chế thì tình trạng mờ nhạt chủ thể trong "sở hữu toàn dân" sẽ dẫn đến thất thoát nguồn lực quốc gia.
Khung lý thuyết của công trình được định hình trên nền tảng Học thuyết Hình thái kinh tế - xã hội của Chủ nghĩa Mác - Lênin, Lý luận về quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất, và Tư tưởng kinh tế mới (NEP) của V.I. Lenin. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu kinh tế - xã hội toàn quốc giai đoạn 1986–2019, đóng góp trực tiếp vào cơ sở lý luận phục vụ chuẩn bị văn kiện Đại hội lần thứ XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu được tác giả phân tích và tổng hợp thành 3 luồng học thuật chính:
Luồng nghiên cứu lý luận chung về sở hữu và quan hệ sở hữu: Các học giả kinh điển C. Mác, Ph. Ăngghen và V.I. Lênin đặt nền móng duy vật lịch sử cho phạm trù sở hữu. Ở giai đoạn sau năm 1986, các công trình trong nước tiêu biểu gồm: Trần Đức (1991) với Sở hữu và cây đời tiếp cận sở hữu từ bản năng sinh tồn và chiếm hữu tự nhiên; Nguyễn Thị Luyến (1991) biên tập các nghiên cứu Liên Xô - Trung Quốc giai đoạn 1985–1991 phê phán nhận thức quy giản sở hữu về hai hình thức trừu tượng; Nguyễn Cúc (2006) phân tích sự tiến hóa từ chiếm hữu vật thể đến quan hệ kinh tế - chính trị; Trần Minh Đạo (2006) mở rộng tiếp cận sở hữu vừa là quan hệ sản xuất vừa chứa đựng khía cạnh của lực lượng sản xuất trong nền kinh tế tri thức; Nguyễn Văn Thạo và Nguyễn Hữu Đạt (2003), Nguyễn Kế Tuấn (2009) hệ thống hóa quan điểm Mác-xít về tính biến đổi lịch sử tự nhiên của quan hệ sở hữu.
Luồng nghiên cứu thực trạng chuyển đổi cơ cấu sở hữu: Nguyễn Duy Hùng (2006) chỉ rõ các khoảng trống thể chế về đất đai và tài sản công; Ngô Tuấn Nghĩa (2016) tổng kết 30 năm chuyển dịch tư duy thể chế từ tập trung quan liêu sang kinh tế thị trường; Nguyễn Văn Thức (2007) phân loại 6 hình thức sở hữu cụ thể tại Việt Nam; Phạm Quý Thọ (2014) trong Kinh tế Việt Nam 30 năm chuyển đổi cung cấp số liệu định lượng về sự dịch chuyển tỷ trọng GDP của khu vực nhà nước từ 40,18% (1995) giảm xuống 32,57% (2012), trong khi kinh tế tư nhân tăng vọt từ 3,32% lên 11,14%; Phạm Thái Quốc (2014) dẫn chứng số liệu năm 2013 cho thấy kinh tế nhà nước chiếm 32,2% GDP, kinh tế cá thể chiếm 32,27%, kinh tế FDI chiếm 19,55% và kinh tế tư nhân chiếm 10,93%; Phùng Hữu Phú và cộng sự (2016) chỉ ra khu vực doanh nghiệp nhà nước chiếm 28% GDP (tăng lên 34% nếu tính cả hệ thống ngân hàng thương mại nhà nước), cao hơn nhiều mức dưới 10% tại các nền kinh tế thị trường phát triển.
Luồng nghiên cứu giải pháp hoàn thiện thể chế sở hữu: Trương Giang Long (2003) đề xuất giải pháp thu hẹp đầu tư công vào các ngành then chốt; Lương Việt Hải (2004) và Vũ Văn Viên (2004) phân tích cổ phần hóa như công cụ cốt lõi đa dạng hóa sở hữu nhưng cảnh báo nguy cơ tư nhân hóa tự phát chệch hướng; Võ Đại Lược (2015) đề xuất lộ trình táo bạo giảm tỷ trọng doanh nghiệp nhà nước xuống dưới 15% GDP; Trần Văn Rón và Lương Đình Hải (2017) đề xuất bỏ tư duy phân biệt đối xử "chủ đạo" để đảm bảo bình đẳng thực chất giữa các thành phần kinh tế.
Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai quan điểm đối lập:
- Quan điểm thứ nhất: Nhấn mạnh tính nguyên tắc của chủ nghĩa xã hội là phải duy trì quy mô tuyệt đối và sự thống trị của kinh tế nhà nước, coi sở hữu tư nhân chỉ là giải pháp tình thế trong thời kỳ quá độ (như phân tích của Chu Văn Cấp, Ngô Đức Trung, Nguyễn Minh Khải).
- Quan điểm thứ hai: Cho rằng cần triệt để phi tập trung hóa, thu hẹp tối đa khu vực nhà nước, coi mọi thành phần kinh tế bình đẳng cạnh tranh tuyệt đối theo cơ chế thị trường thuần túy, loại bỏ các ưu đãi độc quyền (như tiếp cận của Võ Đại Lược, Phạm Văn Dũng).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- So với mô hình cải cách của Trung Quốc sau Hội nghị Trung ương 3 khóa XI (1978) và chiến lược "Nắm lớn, buông nhỏ" (抓大放小 - Bắt doanh nghiệp lớn, thả doanh nghiệp nhỏ) thời Chu Dung Cơ (1997), luận án chỉ ra Việt Nam có sự tương đồng về duy trì vai trò chủ đạo của sở hữu toàn dân/nhà nước nhưng khác biệt về cơ chế phân quyền đất đai và mức độ mở cửa cho khu vực kinh tế tư nhân trong nước.
- So với liệu pháp sốc (Shock Therapy) tư nhân hóa bằng phiếu mua cổ phần (Voucher Privatization) tại Liên bang Nga và Đông Âu đầu thập niên 1990 (Boycko, Shleifer & Vishny, 1995), công trình chứng minh con đường đa dạng hóa sở hữu tiệm tiến, kết hợp cổ phần hóa thận trọng tại Việt Nam đã ngăn chặn được sự sụp đổ kinh tế và hiện tượng tài phiệt thao túng tài sản công.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm giàu và phát triển lý luận Mác - Lênin về sở hữu trong điều kiện kinh tế thị trường chuyển đổi thông qua các luận điểm then chốt:
Thứ nhất, kế thừa luận điểm của C. Mác: "Trong mỗi thời đại lịch sử, quyền sở hữu đã phát triển một cách khác nhau. Cho nên định nghĩa sở hữu tư sản không phải là gì khác mà là trình bày tất cả các quan hệ xã hội của sản xuất tư sản", tác giả khẳng định không thể định nghĩa quyền sở hữu như một phạm trù trừu tượng, vĩnh cửu. Sở hữu luôn mang tính lịch sử cụ thể, phản ánh trình độ phát triển của lực lượng sản xuất.
Thứ hai, làm sáng tỏ bản chất kinh tế của quyền sở hữu: Quyền sở hữu không chỉ là khái niệm pháp lý hình thức xác định tài sản thuộc về ai, mà bản chất là quan hệ kinh tế giữa người với người thông qua việc chiếm hữu tư liệu sản xuất để hiện thực hóa lợi ích kinh tế. Nếu quyền sở hữu được xác lập về mặt pháp luật nhưng không mang lại lợi ích kinh tế thực tế cho chủ thể thì quyền đó chỉ là hư danh.
Thứ ba, phân định cấu trúc chùm quyền năng (bundle of rights) trong sở hữu tư liệu sản xuất: Luận án bóc tách quyền sở hữu thành 5 nhóm quyền năng vận động biện chứng: (1) Quyền chiếm giữ; (2) Quyền kiểm soát; (3) Quyền quản lý, sử dụng; (4) Quyền định đoạt; (5) Quyền hưởng lợi (thụ hưởng giá trị thặng dư/lợi ích mới tạo ra). Sự tách rời giữa quyền sở hữu tối cao và quyền sử dụng/quản lý là bước tiến tất yếu của quá trình xã hội hóa sản xuất.
Thứ tư, xác lập luận điểm về tính tất yếu khách quan của cơ cấu đa sở hữu: Dưới sự chi phối của quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất do Ph. Ăngghen luận giải: "Bất cứ sự thay đổi nào của chế độ xã hội mới, bất cứ sự cải biến nào về mặt quan hệ sở hữu cũng đều là kết quả tất yếu của việc tạo nên những lực lượng sản xuất mới, không còn phù hợp với quan hệ sở hữu cũ nữa", Việt Nam trong thời kỳ quá độ với lực lượng sản xuất nhiều tầng nấc tất yếu phải tồn tại cơ cấu đa sở hữu tương ứng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 3 lý thuyết nền tảng:
- Chủ nghĩa duy vật lịch sử (Marxist Historical Materialism): Đóng vai trò thế giới quan và phương pháp luận, giải thích sự vận động của hình thái kinh tế - xã hội và vai trò quyết định của cơ sở hạ tầng (quan hệ sở hữu) đối với kiến trúc thượng tầng.
- Lý thuyết quyền tài sản trong Kinh tế học thể chế mới (New Institutional Economics - Coase, North): Đánh giá chi phí giao dịch, sự bảo hộ quyền tài sản và cơ chế thực thi hợp đồng trong chuyển đổi kinh tế.
- Lý thuyết kinh tế chuyển đổi (Transition Economics): Phân tích sự chuyển dịch cấu trúc sở hữu từ kế hoạch hóa sang thị trường có sự điều tiết của nhà nước.
Mô hình phân tích giải phẫu quan hệ sở hữu gồm 4 chiều kích:
- Chủ thể sở hữu: Nhà nước (đại diện toàn dân), tập thể (hợp tác xã), cá nhân tư nhân, nhà đầu tư nước ngoài, các bên liên kết hỗn hợp.
- Đối tượng sở hữu: Tư liệu sản xuất truyền thống (đất đai, tài nguyên, nhà xưởng) và tư liệu sản xuất phi truyền thống (sở hữu trí tuệ, công nghệ, dữ liệu, thương hiệu).
- Cơ chế vận hành: Hệ thống thể chế pháp lý, thị trường các yếu tố sản xuất, cạnh tranh và hợp tác.
- Mục tiêu - Lợi ích: Phân phối giá trị thặng dư, công bằng xã hội, tăng trưởng kinh tế, giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa.
Điều kiện biên (boundary conditions): Áp dụng trong bối cảnh quốc gia đang phát triển, trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội dưới sự lãnh đạo duy nhất của Đảng Cộng sản, nơi thị trường chưa hoàn hảo và thể chế đang trong quá trình hoàn thiện.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng kết hợp với Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Nghiên cứu thừa nhận sự tồn tại khách quan của các quan hệ kinh tế - xã hội bên ngoài ý thức con người, đồng thời khám phá các cơ chế cấu trúc sâu kín chi phối hiện tượng kinh tế thông qua tư duy trừu tượng hóa khoa học.
Thiết kế nghiên cứu đa phương pháp định tính kết hợp phân tích thống kê lịch sử (Historical-Logical Mixed Qualitative Design):
- Kết hợp phương pháp logic và phương pháp lịch sử để tái hiện sự tiến hóa của các hình thức sở hữu từ công xã nguyên thủy, chiếm hữu nô lệ, phong kiến, tư bản chủ nghĩa đến thời kỳ quá độ tại Việt Nam.
- Thiết kế phân tích đa cấp độ (Multi-level Analysis): Cấp độ vĩ mô (chủ trương, đường lối, hệ thống luật pháp và cơ chế điều tiết của Nhà nước); Cấp độ trung mô (các thành phần kinh tế, các ngành kinh tế then chốt); Cấp độ vi mô (hành vi của doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân, hộ sản xuất cá thể).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược thu thập và xử lý tài liệu:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp chuẩn tắc: Toàn bộ Văn kiện các kỳ Đại hội Đảng toàn quốc (từ Đại hội VI đến Đại hội XII), các Nghị quyết Trung ương liên quan đến đổi mới sở hữu, tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước và phát triển kinh tế tư nhân; Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (Hiến pháp 1992, Hiến pháp 2013, Bộ luật Dân sự 1995, 2005, 2015, Luật Đất đai 1993, 2003, 2013, Luật Doanh nghiệp qua các thời kỳ).
- Dữ liệu thống kê định lượng: Niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê (GSO) giai đoạn 1986–2018 về cơ cấu GDP theo thành phần kinh tế, vốn đầu tư toàn xã hội, số lượng doanh nghiệp thành lập mới và giải thể.
- Quy trình kiểm định chéo (Triangulation):
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu số liệu của Tổng cục Thống kê với báo cáo nghiên cứu của Ban Kinh tế Trung ương, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, Ngân hàng Thế giới (World Bank) và ADB.
- Tam giác hóa lý thuyết (Theoretical Triangulation): Xem xét cùng một vấn đề thực trạng (ví dụ: sở hữu đất đai) dưới lăng kính triết học Mác-xít, luật học dân sự và kinh tế học phát triển.
Data và phân tích
Phân tích dữ liệu được thực hiện thông qua phương pháp tổng hợp, so sánh, đối chiếu và mã hóa văn bản chính sách (textual thematic analysis):
- Thống kê tỷ trọng đóng góp GDP của các khu vực: Khu vực nhà nước (giảm từ 40,18% năm 1995 xuống 32,57% năm 2012 và 32,2% năm 2013); Khu vực kinh tế tư nhân (tăng từ 3,32% năm 1995 lên 11,14% năm 2012 và 10,93% năm 2013); Khu vực kinh tế cá thể (32,27% năm 2013); Khu vực FDI (tăng trưởng nhanh đạt 19,55% năm 2013).
- Phân tích quy mô chiếm lĩnh nguồn lực: Khu vực doanh nghiệp nhà nước nắm giữ hơn 70% tổng tài sản cố định của toàn bộ khối doanh nghiệp quốc gia nhưng hiệu quả sinh lời trên vốn (ROE/ROA) thấp hơn đáng kể so với khu vực tư nhân và FDI.
- Khảo sát các mâu thuẫn thể chế: Đánh giá độ vênh giữa quy định Hiến định về "sở hữu toàn dân về đất đai do Nhà nước đại diện chủ sở hữu" với các quyền tài sản cụ thể của người sử dụng đất (quyền chuyển nhượng, thế chấp, góp vốn) trong Bộ luật Dân sự và Luật Đất đai.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 4 phát hiện mang tính đột phá:
-
Sự giải phóng sức sản xuất thông qua phá vỡ định kiến về sở hữu tư nhân: Luận án chứng minh rằng việc chuyển từ chế độ công hữu thuần nhất sang thừa nhận sở hữu tư nhân và đa dạng hóa hình thức sở hữu là bước đi phù hợp với quy luật khách quan, trực tiếp cứu nền kinh tế Việt Nam thoát khỏi khủng hoảng trầm trọng sau năm 1986, giải phóng năng lực lao động của hàng chục triệu người dân.
-
Nghịch lý thể chế trong sở hữu toàn dân về đất đai: Việc xác định đất đai thuộc "sở hữu toàn dân" do Nhà nước thống nhất quản lý trên thực tế tạo ra khoảng trống pháp lý lớn. Tình trạng "vô chủ" hoặc chủ thể trừu tượng làm nảy sinh cơ chế xin - cho, biến tài sản công thành nguồn lợi cục bộ cho nhóm lợi ích, gây thất thoát ngân sách và là nguồn gốc của hơn 70% các vụ khiếu kiện hành chính kéo dài.
-
Hiện tượng "bình mới rượu cũ" trong cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước: Cổ phần hóa là phương tiện đúng đắn để đa dạng hóa sở hữu, nhưng thực tế nhiều doanh nghiệp sau cổ phần hóa Nhà nước vẫn nắm giữ tỷ lệ vốn chi phối tuyệt đối (>51% đến 65%), khiến bản chất quản trị doanh nghiệp không thay đổi, cơ chế bổ nhiệm cán bộ thiếu minh bạch và không phát huy được quyền làm chủ của cổ đông tư nhân nhỏ lẻ.
-
Sự hình thành hình thức sở hữu hỗn hợp như một xu thế tiến bộ: Hình thức sở hữu hỗn hợp (thông qua công ty cổ phần, liên doanh công - tư PPP) đang nổi lên như mô hình dung hợp hiệu quả giữa vốn nhà nước, vốn tư nhân trong nước và vốn nước ngoài, đóng vai trò cầu nối dung hòa lợi ích công - tư và thúc đẩy xã hội hóa tư liệu sản xuất.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung hệ thống luận cứ triết học khẳng định thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội là một thời kỳ lịch sử lâu dài đòi hỏi phải dung nạp và phát triển tối đa các hình thức sở hữu khác nhau; phát triển định nghĩa giai cấp của V.I. Lênin trong điều kiện mới: "Khi xã hội phân chia thành giai cấp, cái quyết định tính chất của các lực lượng xã hội là quan hệ sở hữu về tư liệu sản xuất".
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp khung tiếp cận đa tầng nấc để đánh giá một chính sách kinh tế: không chỉ nhìn vào tốc độ tăng trưởng thuần túy mà phải xem xét chính sách đó tác động như thế nào đến sự phân phối quyền năng sở hữu và việc đảm bảo lợi ích của người lao động.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Tách bạch dứt khoát giữa chức năng quản lý nhà nước về kinh tế và chức năng đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước tại doanh nghiệp (đặt tiền đề cho sự ra đời của Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp).
- Xóa bỏ triệt để mọi sự phân biệt đối xử về cơ chế tiếp cận nguồn lực (đất đai, tín dụng, giấy phép kinh doanh) giữa kinh tế nhà nước và kinh tế tư nhân, thực hiện nguyên tắc bình đẳng cạnh tranh.
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý về bảo vệ quyền tài sản tư nhân, quyền sở hữu trí tuệ, tài sản số và các mô hình kinh tế mới.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn về dữ liệu vi mô: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu vĩ mô và tài liệu chính sách thứ cấp; chưa thực hiện được các cuộc điều tra khảo sát định lượng diện rộng trên mẫu ngẫu nhiên hàng ngàn doanh nghiệp để chạy các mô hình kinh tế lượng đo lường chính xác tác động cận biên của quyền sở hữu đến năng suất nhân tố tổng hợp (TFP).
- Giới hạn về phạm vi đối tượng: Trọng tâm nghiên cứu đặt vào tư liệu sản xuất vật chất truyền thống (đất đai, nhà xưởng, tài chính công); các đối tượng sở hữu hiện đại của nền kinh tế số (dữ liệu lớn, thuật toán AI, quyền sở hữu tài sản vô hình trên không gian mạng) mới chỉ được đề cập ở mức độ gợi mở.
- Giới hạn về thời gian: Khảo cứu dừng lại ở các dữ liệu trước thềm Đại hội XIII của Đảng (năm 2019), chưa phản ánh được các biến động kinh tế sâu sắc do đại dịch COVID-19 và các đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu sau đó.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu thực nghiệm về quan hệ sở hữu trong nền kinh tế nền tảng (Platform Economy) và kinh tế chia sẻ (Sharing Economy).
- Xây dựng mô hình thể chế hóa quyền sở hữu dữ liệu (Data Ownership) và tài sản trí tuệ nhân tạo phù hợp với thể chế chính trị Việt Nam.
- Đo lường hiệu quả phân bổ nguồn lực của các dự án đối tác công - tư (PPP) dưới góc độ chia sẻ quyền năng sở hữu và rủi ro tài chính.
- Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu và chuyển dịch năng lượng xanh đến quyền sở hữu tài nguyên thiên nhiên và hạn ngạch phát thải carbon.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị cao trong công tác nghiên cứu và giảng dạy các bộ môn Triết học Mác - Lênin, Kinh tế chính trị Mác - Lênin và Quản lý kinh tế tại các học viện, trường đại học lớn như Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Kinh tế Quốc dân. Dự kiến tạo nguồn trích dẫn quan trọng cho các nghiên cứu sinh chuyên ngành triết học và chính trị học.
- Tác động hoạch định chính sách: Cung cấp các luận cứ khoa học sắc bén phục vụ việc hoàn thiện các văn kiện Đại hội XIII của Đảng, hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa theo tinh thần Nghị quyết số 11-NQ/TW và Nghị quyết số 10-NQ/TW của Hội nghị Trung ương 5 khóa XII về phát triển kinh tế tư nhân.
- Tác động xã hội: Góp phần nâng cao nhận thức của xã hội và đội ngũ cán bộ công quyền về tính tất yếu của việc tôn trọng, bảo vệ quyền sở hữu tư nhân hợp pháp, thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp sáng tạo và củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp vào sự nhất quán của đường lối Đổi mới.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một cấu trúc nghiên cứu mẫu mực về việc vận dụng phép biện chứng duy vật để giải quyết một bài toán kinh tế - xã hội cụ thể, nắm bắt các khoảng trống lý luận về chùm quyền tài sản.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu lý luận: Có thêm tài liệu giảng dạy chuyên sâu, hệ thống hóa toàn diện các quan điểm kinh điển và các cuộc tranh luận học thuật về sở hữu tại Việt Nam suốt hơn ba thập kỷ.
- Các nhà hoạch định chính sách và lập pháp: Nhận được các khuyến nghị chính sách cụ thể về sửa đổi Luật Đất đai, Luật Doanh nghiệp, Luật Quản lý và sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp.
- Lãnh đạo doanh nghiệp và nhà đầu tư: Hiểu rõ cơ sở lý luận và định hướng chiến lược dài hạn của Nhà nước về bảo hộ quyền tài sản, nắm bắt xu thế chuyển dịch sở hữu để định vị chiến lược tái cấu trúc vốn và hợp tác công - tư.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Trả lời: Đó là việc làm sáng tỏ cơ cấu giải phẫu 5 nhóm quyền năng của quan hệ sở hữu và luận giải rằng bản chất sâu xa của sở hữu là quan hệ lợi ích kinh tế. Luận án đã mở rộng học thuyết Mác - Lênin bằng cách chứng minh rằng trong nền kinh tế thị trường chuyển đổi, việc tách rời quyền sở hữu tối cao và quyền sử dụng/hưởng lợi không làm mất đi bản chất xã hội chủ nghĩa nếu Nhà nước kiểm soát tốt các đòn bẩy vĩ mô và công cụ phân phối lại. -
Sự đổi mới về phương pháp luận so với các công trình trước đây?
Trả lời: So với các nghiên cứu thuần túy kinh tế học (chỉ chạy mô hình định lượng biến số GDP) hay thuần túy luật học (chỉ giải thích điều luật), luận án áp dụng phương pháp tiếp cận triết học chỉnh thể (holistic philosophical approach) kết hợp chặt chẽ giữa logic và lịch sử, đặt sự vận động của quan hệ sở hữu trong mối quan hệ hữu cơ với sự biến đổi của lực lượng sản xuất và kiến trúc thượng tầng chính trị. -
Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất trong nghiên cứu?
Trả lời: Mặc dù kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo về mặt định hướng chính trị, nhưng tỷ trọng đóng góp trực tiếp vào GDP của khu vực này liên tục giảm từ 40,18% (1995) xuống 32,2% (2013), trong khi khu vực kinh tế cá thể (32,27%) và tư nhân chính thức (10,93%) cùng khối FDI (19,55%) mới là những động lực tạo ra phần lớn việc làm mới và gia tăng của cải xã hội. Điều này chứng minh "vai trò chủ đạo" không đồng nghĩa với việc duy trì tỷ trọng áp đảo về số lượng hay quy mô vốn nhà nước. -
Quy trình tái lập (Replication Protocol) có được cung cấp rõ ràng không?
Trả lời: Luận án xây dựng khung logic phân tích 4 chương, 13 tiết mạch lạc, quy chuẩn hóa hệ thống định nghĩa và phương pháp trích xuất dữ liệu chính sách, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng chính xác khung phân tích này để khảo sát quan hệ sở hữu ở các giai đoạn phát triển tiếp theo hoặc áp dụng so sánh với các quốc gia chuyển đổi khác như Lào, Cuba hay Trung Quốc. -
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Chương trình tập trung vào 3 trụ cột: (1) Thể chế hóa quyền sở hữu tài sản phi vật thể trong kinh tế số; (2) Hoàn thiện cơ chế đại diện chủ sở hữu nhà nước trong các tập đoàn kinh tế đa sở hữu; (3) Giải quyết tận gốc mâu thuẫn trong quyền tài sản đất đai thông qua thị trường hóa minh bạch quyền sử dụng đất.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay" của NCS. Phạm Đức Thư là một công trình nghiên cứu khoa học nghiêm túc, công phu và có giá trị lý luận - thực tiễn sâu sắc với 5 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện và phát triển sáng tạo lý luận Chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về quan hệ sở hữu và vai trò hạt nhân của nó trong quan hệ sản xuất thời kỳ quá độ.
- Bóc tách và xác lập rõ ràng cấu trúc 5 nhóm quyền năng trong quan hệ sở hữu, chỉ ra bản chất kinh tế tối thượng của quan hệ sở hữu là phân phối và hiện thực hóa lợi ích.
- Đánh giá khách quan, trung thực bức tranh chuyển dịch cơ cấu sở hữu tại Việt Nam sau hơn 30 năm Đổi mới dựa trên các cứ liệu lịch sử và số liệu thống kê tin cậy.
- Nhận diện chuẩn xác các mâu thuẫn thể chế cấp bách, đặc biệt là khoảng trống trong chế độ sở hữu toàn dân về đất đai và bất cập trong quản trị doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa.
- Đề xuất hệ thống quan điểm và giải pháp đồng bộ, khả thi nhằm hoàn thiện thể chế sở hữu, đảm bảo bình đẳng giữa các thành phần kinh tế, đồng thời giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa phục vụ đắc lực cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế của đất nước.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN PHẠM ĐỨC THƯ QUAN HỆ SỞ HỮU Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC HÀ NỘI - 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN PHẠM ĐỨC THƯ QUAN HỆ SỞ HỮU Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: CNDVBC & CNDVLS Mã số: 62.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đặng Thị Lan HÀ NỘI – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đặng Thị Lan. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan.
Các thông tin trích dẫn trong luận án đều được chỉ dẫn rõ nguồn gốc. Hà Nội ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Phạm Đức Thư 1 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐỀN ĐỀ TÀI. Nhóm các công trình nghiên cứu liên quan đến vấn đề lý luận chung về quan hệ sở hữu.
Nhóm các công trình nghiên cứu liên quan đến thực trạng về quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay. Nhóm các công trình nghiên cứu liên quan đến giải pháp hoàn thiện quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay. Đánh giá chung các công trình nghiên cứu và những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu làm rõ. QUAN HỆ SỞ HỮU Ở VIỆT NAM HIỆN NAY - MỘT SỐ.
Khái niệm sở hữu, quan hệ sở hữu và những nội dung cơ bản của quan hệ sở hữu. Mối quan hệ giữa quan hệ sở hữu với các yếu tố khác thuộc quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng. Cơ cấu quan hệ sở hữu và sự vận động, phát triển của nó trong lịch sử. Quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin và Đảng Cộng sản Việt Nam về giải quyết vấn đề quan hệ sở hữu trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội.
Cơ cấu quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay và những nhân tố ảnh hưởng đến sự vận động, phát triển của quan hệ sở hữu. 64 Chương 3 THỰC TRẠNG QUAN HỆ SỞ HỮU Ở VIỆT NAM HIỆN NAY VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA. Thực trạng quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay. Những vấn đề đặt ra từ thực trạng quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay.
QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN QUAN HỆ SỞ HỮU Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Quan điểm trong việc giải quyết vấn đề quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay. Một số giải pháp nhằm hoàn thiện quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay. 153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Lý do chọn đề tài Quan hệ sở hữu là quan hệ cơ bản nhất của quan hệ sản xuất, nó xuất hiện, tồn tại khách quan và phát triển cùng với sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người. Quan hệ sở hữu quy định bản chất của nền sản xuất xã hội trong từng giai đoạn lịch sử nhất định, là cái để phân biệt các chế độ chính trị xã hội khác nhau (đặc biệt là giữa chế độ tư bản chủ nghĩa với chế độ xã hội chủ nghĩa). Việc nhận thức và giải quyết hợp lý vấn đề quan hệ sở hữu sẽ tạo động lực huy động và phân bổ hợp lý các nguồn lực để vừa bảo đảm lợi ích của chủ sở hữu, vừa thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội. Ngược lại, nhận thức sai và giải quyết không hợp lý vấn đề quan hệ sở hữu sẽ tạo nên những cản trở hữu hình và vô hình đối với sự phát triển kinh tế - xã hội, thậm chí gây nên những xung đột xã hội.
Ở Việt Nam từ khi thực hiện công cuộc đổi mới (1986), nhất là từ khi hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Liên - Xô và Đông Âu sụp đổ (1991), luôn nhất quán kiên trì định hướng xã hội chủ nghĩa, kiên trì lấy chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng tư tưởng, thực hiện đổi mới kinh tế từ chế độ nhất nguyên về sở hữu sang chế độ đa nguyên về sở hữu. Nhờ đường lối đổi mới này, chúng ta đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội; đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân ngày càng cải thiện; chính trị - xã hội ổn định; vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế được nâng lên. Nhằm tiếp tục khẳng định những thành quả đã đạt được của công cuộc đổi mới và thể chế hóa các quan điểm của Đảng, tại kỳ họp thứ 6 quốc hội khóa XIII (2013) đã thông qua Hiến pháp sửa đổi, trong đó khẳng định: Nền kinh tế Việt Nam là nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa với nhiều hình thức sở hữu, nhiều thành phần kinh tế; kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo. Trong bối cảnh như vậy, vấn đề quan hệ sở hữu ở Việt Nam là một trong những vấn đề rất căn bản, luôn là vấn đề quan trọng được đề cập trong các kỳ Đại hội của Đảng, cũng như sự quan tâm của giới nghiên 3 cứu và các nhà quản lý.
Từ thực tế đã khẳng định không thể có một nền kinh tế thị trường lại không có những quan hệ sở hữu khác nhau, như vậy, với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất như ở Việt Nam hiện nay thì quan hệ sở hữu như thế nào là phù hợp?. Những biểu hiện đặc trưng của chế độ sở hữu tư liệu sản xuất trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam hiện nay là gì?. Từ đó để phát triển một nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa thì yêu cầu cơ cấu quan hệ sở hữu vừa phải đảm bảo các nguyên tắc hoạt động của quy luật thị trường, vừa phải đảm bảo được mục tiêu định hướng xã hội chủ nghĩa. Nhiều vấn đề cụ thể cần phải giải quyết như xác lập cơ cấu các hình thức sở hữu; làm thế nào phát huy được vai trò tích cực của tất cả các hình thức sở hữu vừa đảm bảo vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước.
Cần có những giải pháp gì để hoàn thiện quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay. Trải qua hơn 30 năm thực hiện công cuộc đổi mới, đến nay những vấn đề trên mặc dù đã được nghiên cứu và thảo luận nhiều nhưng vẫn chưa có ý kiến thống nhất, còn rất nhiều ý kiến khác nhau, đòi hỏi chúng ta tiếp tục tổng kết thực tiễn, rút ra những bài học kinh nghiệm để khái quát và bổ sung những vấn đề lý luận mới. Hiện nay, để chuẩn bị cho Đại hội lần thứ XIII của Đảng, những vấn đề mới về quan hệ sở hữu đã bắt đầu được đề cập, các cuộc thảo luận lại đang nóng dần, luận án này góp sẽ góp thêm tiếng nói vào việc giải quyết một vài nội dung liên quan đến quan hệ sở hữu ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Xuất phát từ những lý do trên, chúng tôi chọn vấn đề: “Quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay” làm đề tài nghiên cứu cho luận án tiến sĩ của mình.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích Trên cơ sở trình bày một số vấn đề lý luận chung về quan hệ sở hữu, luận án làm rõ thực trạng quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay, từ đó đề xuất 4 một số quan điểm, giải pháp nhằm hoàn thiện quan hệ sở hữu ở Việt Nam trong thời gian tới. Nhiệm vụ Thứ nhất, phân tích làm rõ một số vấn đề lý luận chung về quan hệ sở hữu và xác định cơ cấu quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay. Thứ hai, khảo cứu, đánh giá thực trạng quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay và khái quát những vấn đề cấp bách đang đặt ra cần giải quyết.
Thứ ba, đề xuất một số quan điểm, giải pháp chủ yếu nhằm xây dựng và hoàn thiện quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay trong giai đoạn tiếp theo. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng Đối tượng nghiên cứu của luận án là quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay. Phạm vi Quan hệ sở hữu có nội dung rất rộng lớn, trong khuôn khổ nghiên cứu, luận án chủ yếu tập trung nghiên cứu quan hệ sở hữu về tư liệu sản xuất ở Việt Nam trong giai đoạn phát triển kinh tế từ khi đổi mới (1986) đến nay.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu 4. Cơ sở lý luận: Luận án dựa trên quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về sở hữu; quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về giải quyết vấn đề quan hệ sở hữu trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội; sự vận dụng sáng tạo những tư tưởng của C. Lê nin về sở hữu của Đảng Cộng sản Việt Nam trong quá trình đổi mới đất nước. Ngoài ra, luận án có kế thừa và phát triển những thành tựu nghiên cứu của các học giả đi trước.
Phương pháp nghiên cứu: Luận án chủ yếu sử dụng các phương pháp nghiên cứu của triết học như phương pháp logic, phương pháp lịch sử, phương pháp phân tích, tổng hợp, khái quát hóa, so sánh, đối chiếu… 5. Đóng góp mới của luận án - Luận án đã phân tích làm rõ hơn một số vấn đề lý luận chung về quan 5 hệ sở hữu, lý luận về cơ cấu quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay. - Căn cứ vào cơ cấu quan hệ sở hữu, luận án đã khảo cứu, phân tích thực trạng quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay và những vấn đề mang tính cấp bách đang đặt ra. - Luận án đã đề xuất và phân tích một số quan điểm và những giải pháp cơ bản nhằm hoàn thiện quan hệ sở hữu ở Việt Nam trong giai đoạn tới.
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án Kết quả luận án có thể làm tài liệu tham khảo trong công tác nghiên cứu, giảng dạy triết học, kinh tế chính trị học, quản lý kinh tế… trong các trường đại học, học viện và cho những ai quan tâm vấn đề này. Kết quả luận án có thể làm tài liệu tham khảo cho các cơ quan hoạch định chính sách liên quan đến vấn đề quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay. Kết cấu của luận án Ngoài phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, luận án có kết cấu gồm 04 chương, 13 tiết.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Pham Duc Thu (2019). Quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/quan-he-so-huu-o-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quan hệ sở hữu tại Việt Nam hiện nay qua luận án tiến sĩ: xu hướng, thách thức và giải pháp pháp lý toàn diện.
Luận án "Quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành CNDVBC & CNDVLS. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay: Luận án Tiến sĩ" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quan hệ sở hữu ở Việt Nam hiện nay: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.