Luận án TS: Nhật Bản nâng cao vai trò quốc tế (2001-2016) - Đặng Hoàng Hà
Phân tích quá trình Nhật Bản nâng cao vai trò quốc tế 2001-2016. Đề xuất chiến lược hợp tác khu vực hiệu quả.
Quan hệ quốc tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Nghiên cứu Vai trò Quốc tế Nhật Bản
Nghiên cứu này đi sâu phân tích vai trò quốc tế của Nhật Bản trong giai đoạn 2001-2016. Nó tổng hợp và đánh giá các công trình học thuật hiện có về chính sách đối ngoại của Nhật Bản. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào sức mạnh kinh tế của Nhật Bản sau Thế chiến II. Những đóng góp của Nhật Bản cho hòa bình và phát triển quốc tế cũng được quan tâm. Tuy nhiên, một phân tích toàn diện cho giai đoạn 2001-2016 vẫn còn thiếu. Giai đoạn này chứng kiến nhiều thay đổi lớn trong cân bằng quyền lực toàn cầu. Nhật Bản đối mặt với các thách thức an ninh khu vực mới. Bối cảnh chính trị và kinh tế trong nước cũng trải qua nhiều biến đổi. Hiểu rõ phản ứng của Nhật Bản trong những năm này mang lại cái nhìn sâu sắc. Nó làm sáng tỏ những điều chỉnh chiến lược và đóng góp của Nhật Bản vào các vấn đề quốc tế. Nghiên cứu chỉ ra những khoảng trống trong các công trình trước. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của một khảo sát chuyên sâu về vai trò của Nhật Bản trong việc định hình các chuẩn mực toàn cầu và ổn định khu vực. Giai đoạn này đánh dấu ngoại giao chủ động của Nhật Bản. Nó cũng thể hiện những nỗ lực tăng cường liên minh an ninh và đa dạng hóa đối tác quốc tế. Nghiên cứu này nhằm lấp đầy những khoảng trống kiến thức. Nó cung cấp sự hiểu biết sâu sắc hơn về bản sắc và khát vọng quốc tế phức tạp của Nhật Bản.
1.1. Đánh giá các Nghiên cứu Hiện có về Nhật Bản
Các nghiên cứu trước đây đã đề cập rộng rãi đến 'ngoại giao kinh tế' của Nhật Bản sau chiến tranh. Các công trình này thường phân tích vai trò của Nhật Bản như một nhà tài trợ lớn. Những đóng góp của Nhật Bản cho thương mại và đầu tư toàn cầu cũng được ghi nhận rõ ràng. Các học giả đã xem xét sự tham gia của Nhật Bản vào các tổ chức quốc tế. Cam kết của nước này đối với chủ nghĩa đa phương nhận được sự chú ý của giới học thuật. Một số nghiên cứu khám phá các sáng kiến 'quyền lực mềm' của Nhật Bản. Ngoại giao văn hóa và ngoại giao công chúng là những lĩnh vực trọng tâm. Các cuộc thảo luận cũng đề cập đến chính sách an ninh của Nhật Bản. Liên minh Mỹ-Nhật trở thành chủ đề trung tâm. Tuy nhiên, nhiều phân tích đã được thực hiện trước những thách thức cụ thể của thế kỷ 21. Sự trỗi dậy của các cường quốc mới, đặc biệt là Trung Quốc, đã định hình lại động lực khu vực. Các mối đe dọa an ninh mới xuất hiện, bao gồm khủng bố và chiến tranh mạng. Các cuộc khủng hoảng kinh tế cũng đòi hỏi những phản ứng khác nhau. Các tài liệu hiện có đôi khi thiếu một cái nhìn tích hợp, tập trung vào sự tiến hóa chiến lược của Nhật Bản trong môi trường phức tạp này. Một khảo sát chi tiết về các chiến lược thích ứng của Nhật Bản từ 2001 đến 2016 sẽ lấp đầy khoảng trống này. Nó cung cấp một lăng kính đương đại về vị thế quốc tế của nước này.
1.2. Sự Cần thiết Nghiên cứu Vai trò Quốc tế Nhật Bản
Giai đoạn 2001-2016 đặt ra những thách thức và cơ hội độc đáo cho Nhật Bản. Khủng bố toàn cầu, Chiến tranh Iraq và cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 đã ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại của nước này. Trận động đất và sóng thần Tohoku năm 2011 càng kiểm chứng khả năng phục hồi quốc gia. Căng thẳng khu vực leo thang, đặc biệt với Triều Tiên và Trung Quốc. Những sự kiện này đòi hỏi phải đánh giá lại các ưu tiên chiến lược của Nhật Bản. Nghiên cứu này giải quyết nhu cầu cấp thiết là phân tích những phản ứng đang phát triển của Nhật Bản. Nó khám phá cách Nhật Bản điều hướng những thay đổi địa chính trị phức tạp này. Những đóng góp của Nhật Bản cho ổn định khu vực và quản trị toàn cầu là rất quan trọng. Nghiên cứu cung cấp những hiểu biết có giá trị về quá trình ra quyết định. Nó xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến các sáng kiến ngoại giao của Nhật Bản. Hiểu được lập trường chủ động của Nhật Bản trong các vấn đề quốc tế là điều tối quan trọng. Điều này bao gồm những nỗ lực của nước này trong việc thúc đẩy thương mại tự do, an ninh hàng hải và các giá trị dân chủ. Các phát hiện cung cấp thông tin cho các cuộc thảo luận chính sách. Chúng góp phần tạo ra một cái nhìn sâu sắc hơn về bản sắc quốc tế đương đại của Nhật Bản.
II.Cơ sở Lý luận và Bối cảnh Vai trò Nhật Bản
Phần này khám phá các cơ sở lý luận và thực tiễn định hình vai trò quốc tế của Nhật Bản. Nó phân tích những lý thuyết chính trong khoa học xã hội và quan hệ quốc tế. Các lý thuyết này cung cấp khuôn khổ để hiểu hành vi và ảnh hưởng của các quốc gia. Vai trò của Nhật Bản trước năm 2001 được xem xét kỹ lưỡng. Điều này bao gồm vị thế của Nhật Bản trước năm 1945 và từ năm 1945 đến trước năm 2001. Nghiên cứu làm rõ bối cảnh lịch sử. Nó giải thích cách các sự kiện trong quá khứ đã định hình chính sách đối ngoại hiện tại của Nhật Bản. Bên cạnh đó, các yếu tố trong nước cũng được xem xét. Tình hình kinh tế-chính trị, xu hướng tư tưởng, nhu cầu an ninh quốc gia, và lòng tự tôn dân tộc đều tác động mạnh mẽ. Đồng thời, bối cảnh quốc tế cũng đóng vai trò then chốt. Những điều chỉnh chiến lược của Mỹ, sự trỗi dậy của Trung Quốc, các vấn đề an ninh khu vực và các thách thức phi truyền thống đều ảnh hưởng đến quyết sách của Nhật Bản. Hiểu rõ các yếu tố này giúp giải thích quá trình Nhật Bản nâng cao vai trò quốc tế trong giai đoạn 2001-2016.
2.1. Nền tảng Lý thuyết Vai trò Quốc tế của Nhật Bản
Nghiên cứu này dựa trên các lý thuyết vai trò trong khoa học xã hội và quan hệ quốc tế. Lý thuyết vai trò giúp giải thích cách các quốc gia định vị mình trên trường quốc tế. Nó phân tích các kỳ vọng và nghĩa vụ liên quan đến một vị trí nhất định. Trong quan hệ quốc tế, các lý thuyết như chủ nghĩa kiến tạo, chủ nghĩa tự do và chủ nghĩa hiện thực cung cấp các góc nhìn khác nhau. Chủ nghĩa kiến tạo nhấn mạnh vai trò của bản sắc và các chuẩn mực. Chủ nghĩa tự do tập trung vào hợp tác và các thể chế. Chủ nghĩa hiện thực xem xét sức mạnh và lợi ích quốc gia. Các khuôn khổ này giúp phân tích động lực chính sách đối ngoại của Nhật Bản. Chúng giải thích cách Nhật Bản ứng phó với các thách thức địa chính trị. Nhật Bản thường được mô tả là một 'quốc gia thương mại'. Tuy nhiên, vai trò của nước này đã mở rộng. Nó bao gồm cả an ninh và ngoại giao chủ động. Việc áp dụng các lý thuyết này cho phép một sự hiểu biết sâu sắc hơn. Nó làm rõ quá trình Nhật Bản định nghĩa và thực hiện vai trò của mình trên trường quốc tế.
2.2. Bối cảnh Trong nước Thúc đẩy Vai trò Quốc tế Nhật Bản
Nhiều yếu tố nội địa đã thúc đẩy Nhật Bản tăng cường vai trò quốc tế. Tình hình kinh tế-chính trị trong nước đóng vai trò quan trọng. Sự trì trệ kinh tế kéo dài buộc Nhật Bản tìm kiếm cơ hội bên ngoài. Các cải cách chính trị và sự thay đổi lãnh đạo cũng ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại. Xu thế chủ đạo trong quan điểm và tư tưởng quốc gia cũng là một động lực mạnh mẽ. Lòng tự tôn dân tộc tăng cao sau một thời gian dài. Nhu cầu đảm bảo lợi ích quốc gia và an ninh ngày càng cấp thiết. Việc tiếp cận nguồn nguyên, nhiên liệu từ nước ngoài cũng là một ưu tiên hàng đầu. Những yếu tố này tạo áp lực lên các nhà hoạch định chính sách. Họ phải điều chỉnh chiến lược để bảo vệ và thúc đẩy lợi ích của Nhật Bản. Sự lo lắng về an ninh năng lượng thúc đẩy các mối quan hệ ngoại giao đa dạng. Các cuộc tranh chấp lãnh thổ cũng làm tăng nhu cầu về một chính sách an ninh mạnh mẽ hơn. Tất cả những yếu tố này cùng nhau định hình tầm nhìn của Nhật Bản về vị thế của mình trên trường quốc tế.
2.3. Tác động của Bối cảnh Quốc tế đến Chính sách Nhật Bản
Bối cảnh quốc tế từ 2001-2016 đã tác động sâu sắc đến chính sách đối ngoại của Nhật Bản. Những điều chỉnh chiến lược của Mỹ là một yếu tố then chốt. Mỹ chuyển trọng tâm sang khu vực châu Á-Thái Bình Dương. Điều này ảnh hưởng đến liên minh Mỹ-Nhật và các cam kết an ninh khu vực. Sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc cũng tạo ra những thách thức đáng kể. Trung Quốc mở rộng ảnh hưởng kinh tế và quân sự. Điều này gây ra lo ngại về an ninh khu vực và cán cân quyền lực. Vấn đề an ninh trên bán đảo Triều Tiên vẫn là mối đe dọa thường trực. Các cuộc thử nghiệm hạt nhân và tên lửa của Triều Tiên đòi hỏi phản ứng kiên quyết từ Nhật Bản. Ngoài ra, các vấn đề an ninh phi truyền thống cũng ngày càng nổi lên. Khủng bố, biến đổi khí hậu, dịch bệnh toàn cầu yêu cầu hợp tác quốc tế. Sự chuyển biến trong thái độ của các nước trong khu vực đối với vai trò đang lên của Nhật Bản cũng quan trọng. Các quốc gia Đông Nam Á và các đối tác khác đã điều chỉnh cách nhìn. Họ nhìn nhận Nhật Bản như một đối tác đáng tin cậy. Những yếu tố này cùng nhau tạo nên một môi trường phức tạp. Nhật Bản phải điều hướng để đạt được mục tiêu chiến lược của mình.
III.Các Giai đoạn Nâng cao Vai trò Quốc tế Nhật Bản
Phần này phân tích chi tiết quá trình Nhật Bản nâng cao vai trò quốc tế từ 2001 đến 2016. Nó chia thành các giai đoạn và khía cạnh khác nhau. Giai đoạn đầu (2001-2012) tập trung vào việc duy trì và củng cố vị thế kinh tế. Nhật Bản tiếp tục là một động lực tăng trưởng quan trọng trong khu vực. Nước này tăng cường các sáng kiến phát triển và hỗ trợ nước ngoài. Giai đoạn sau (2012-2016) chứng kiến sự dịch chuyển đáng kể. Nhật Bản chủ động hơn trong các vấn đề chính trị và an ninh. Các chính sách đối ngoại được điều chỉnh. Chúng nhằm phản ứng với môi trường địa chính trị thay đổi nhanh chóng. Nước này tăng cường liên minh an ninh. Nhật Bản cũng thúc đẩy các quan hệ đối tác chiến lược mới. Vai trò của Nhật Bản trong giải quyết các thách thức toàn cầu được nâng cao. Điều này bao gồm các nỗ lực trong giải trừ quân bị và không phổ biến vũ khí hạt nhân. Nhật Bản cũng đẩy mạnh đóng góp vào các hoạt động gìn giữ hòa bình. Quá trình này không chỉ thể hiện sự thích nghi. Nó còn phản ánh ý chí mạnh mẽ của Nhật Bản trong việc định hình trật tự khu vực và toàn cầu. Các chiến lược ngoại giao đa phương được ưu tiên. Nhật Bản khẳng định vị thế là một cường quốc có trách nhiệm.
3.1. Vai trò Kinh tế của Nhật Bản trên Phạm vi Toàn cầu
Trong giai đoạn 2001-2016, Nhật Bản duy trì vai trò kinh tế chủ chốt trên phạm vi toàn cầu. Mặc dù đối mặt với thách thức kinh tế trong nước, Nhật Bản vẫn là một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới. Nước này là nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lớn. Nhật Bản tiếp tục đóng góp vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Các công ty Nhật Bản duy trì vị thế dẫn đầu trong công nghệ và sản xuất. Nhật Bản cũng là một nhà tài trợ viện trợ phát triển chính thức (ODA) quan trọng. Nước này tập trung vào các dự án hạ tầng và phát triển bền vững ở châu Á và châu Phi. Các hiệp định thương mại tự do được Nhật Bản tích cực thúc đẩy. Điều này bao gồm Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP). Những nỗ lực này không chỉ thúc đẩy thương mại. Chúng còn củng cố ảnh hưởng kinh tế và ngoại giao của Nhật Bản. Nước này cũng đóng vai trò chủ động trong các tổ chức kinh tế quốc tế. IMF, Ngân hàng Thế giới và APEC đều có sự tham gia của Nhật Bản. Mục tiêu là thúc đẩy một hệ thống kinh tế toàn cầu mở và dựa trên luật lệ. Vai trò kinh tế vẫn là nền tảng cho sức mạnh tổng thể của Nhật Bản.
3.2. Vai trò Chính trị và An ninh của Nhật Bản giai đoạn 2001 2016
Giai đoạn 2001-2016 chứng kiến sự gia tăng vai trò chính trị và an ninh của Nhật Bản. Nhật Bản tăng cường liên minh với Mỹ. Nước này đẩy mạnh hợp tác quốc phòng. Sự hiện diện quân sự của Nhật Bản trong các sứ mệnh gìn giữ hòa bình quốc tế tăng lên. Các luật an ninh mới được thông qua vào năm 2015. Điều này cho phép Nhật Bản thực hiện quyền phòng vệ tập thể trong một số trường hợp. Chính sách đối ngoại của Nhật Bản trở nên chủ động hơn. Nước này tham gia tích cực vào các diễn đàn khu vực như ARF và EAS. Mục tiêu là thúc đẩy hòa bình và ổn định. Nhật Bản cũng nỗ lực giải quyết các vấn đề an ninh biển. Hợp tác với các nước Đông Nam Á được ưu tiên. Các quan hệ đối tác chiến lược được hình thành với các quốc gia có cùng chí hướng. Ấn Độ, Úc và một số nước châu Âu là ví dụ. Nhật Bản cũng thúc đẩy tầm nhìn 'Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương Tự do và Mở'. Đây là một chiến lược quan trọng để đối phó với sự trỗi dậy của Trung Quốc. Những động thái này phản ánh một sự thay đổi trong tư duy an ninh của Nhật Bản. Nước này mong muốn trở thành một chủ thể đóng góp an ninh tích cực.
3.3. Gia tăng Sức mạnh Mềm và Ngoại giao của Nhật Bản
Sức mạnh mềm và ngoại giao là những công cụ quan trọng trong chính sách đối ngoại của Nhật Bản. Trong giai đoạn này, Nhật Bản tiếp tục đầu tư mạnh vào ngoại giao văn hóa. Hoạt động này bao gồm quảng bá văn hóa đại chúng (anime, manga), ẩm thực và nghệ thuật truyền thống. Viện trao đổi văn hóa Nhật Bản (Japan Foundation) mở rộng hoạt động. Nước này cũng tăng cường các chương trình trao đổi sinh viên và học giả. Các nỗ lực này nhằm xây dựng hình ảnh tích cực của Nhật Bản trên thế giới. Nhật Bản cũng sử dụng viện trợ phát triển làm công cụ ngoại giao. Các dự án ODA giúp xây dựng thiện chí và ảnh hưởng. Nước này tập trung vào viện trợ nhân đạo và hỗ trợ khắc phục thảm họa. Điều này giúp nâng cao uy tín quốc tế của Nhật Bản. Ngoại giao công chúng cũng được chú trọng. Nhật Bản muốn truyền tải thông điệp về các giá trị dân chủ, pháp quyền và hòa bình. Những nỗ lực này giúp Nhật Bản duy trì ảnh hưởng mặc dù đối mặt với những thách thức địa chính trị. Sức mạnh mềm củng cố vai trò của Nhật Bản như một đối tác đáng tin cậy và có trách nhiệm. Nó bổ trợ cho các hoạt động ngoại giao truyền thống và an ninh.
IV.Đánh giá Tác động Dự báo Vai trò Quốc tế Nhật Bản
Phần cuối cùng này đánh giá tổng thể quá trình Nhật Bản nâng cao vai trò quốc tế từ 2001-2016. Nó phân tích những thành tựu đạt được và những hạn chế còn tồn tại. Nghiên cứu cũng xác định các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Nhật Bản đã thành công trong việc duy trì vị thế kinh tế và mở rộng ảnh hưởng ngoại giao. Tuy nhiên, vẫn còn những rào cản liên quan đến hiến pháp hòa bình và quan hệ lịch sử với các nước láng giềng. Các tác động của vai trò Nhật Bản đối với khu vực và thế giới cũng được mổ xẻ. Nhật Bản đã đóng góp vào ổn định kinh tế và an ninh khu vực. Đặc biệt, mối quan hệ với Việt Nam được phân tích cụ thể. Cuối cùng, nghiên cứu đưa ra những dự báo về vai trò quốc tế của Nhật Bản đến năm 2030. Các dự báo này dựa trên xu hướng hiện tại và các yếu tố địa chính trị tiềm năng. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về quỹ đạo tương lai của Nhật Bản trên trường quốc tế. Nhật Bản sẽ tiếp tục đối mặt với môi trường phức tạp. Tuy nhiên, nước này có tiềm năng để định hình một tương lai hòa bình và thịnh vượng.
4.1. Nhận định Điểm mạnh Điểm yếu của Vai trò Quốc tế Nhật Bản
Quá trình nâng cao vai trò quốc tế của Nhật Bản từ 2001-2016 có nhiều điểm mạnh. Nhật Bản sở hữu một nền kinh tế công nghệ cao và ổn định. Năng lực tài chính dồi dào cho phép nước này thực hiện các sáng kiến phát triển. Quyền lực mềm của Nhật Bản, đặc biệt là văn hóa, được công nhận rộng rãi. Liên minh chặt chẽ với Mỹ cung cấp một nền tảng an ninh vững chắc. Nhật Bản cũng có năng lực ngoại giao mạnh mẽ, thể hiện qua sự tham gia tích cực vào các thể chế đa phương. Tuy nhiên, cũng có những điểm yếu. Hiến pháp hòa bình vẫn còn giới hạn năng lực quân sự. Quan hệ lịch sử căng thẳng với một số nước láng giềng cản trở hợp tác khu vực toàn diện. Dân số già hóa và suy giảm là một thách thức kinh tế và xã hội lớn. Sự phụ thuộc vào nguồn năng lượng nhập khẩu cũng là một điểm yếu chiến lược. Mặc dù có những nỗ lực, khả năng lãnh đạo khu vực của Nhật Bản vẫn bị cạnh tranh bởi Trung Quốc. Việc giải quyết những điểm yếu này là rất quan trọng để Nhật Bản duy trì và mở rộng vai trò quốc tế của mình trong tương lai.
4.2. Tác động của Vai trò Nhật Bản đối với Khu vực và Thế giới
Việc Nhật Bản nâng cao vai trò quốc tế có tác động sâu rộng đến khu vực và thế giới. Đối với tình hình thế giới, Nhật Bản đóng góp vào ổn định kinh tế toàn cầu. Nước này thúc đẩy các nguyên tắc thương mại tự do và minh bạch. Trong lĩnh vực an ninh, Nhật Bản tham gia vào các sáng kiến chống khủng bố và không phổ biến vũ khí hạt nhân. Vai trò của Nhật Bản trong G7 và các tổ chức quốc tế khác là không thể thiếu. Đối với khu vực châu Á-Thái Bình Dương, Nhật Bản là đối trọng quan trọng với sự trỗi dậy của Trung Quốc. Nước này cung cấp hỗ trợ phát triển, đặc biệt là hạ tầng, cho các quốc gia Đông Nam Á. Điều này góp phần vào sự ổn định và thịnh vượng khu vực. Nhật Bản cũng tăng cường hợp tác an ninh biển với các quốc gia trong khu vực. Điều này nhằm duy trì tự do hàng hải. Đối với Việt Nam, Nhật Bản là đối tác chiến lược quan trọng. Nhật Bản là nhà đầu tư và nhà tài trợ ODA lớn cho Việt Nam. Hợp tác quốc phòng và an ninh cũng đang được tăng cường. Những tác động này cho thấy vai trò đa chiều của Nhật Bản. Nước này vừa là đối tác kinh tế, vừa là đối tác an ninh và phát triển.
4.3. Dự báo Xu hướng Vai trò Quốc tế của Nhật Bản đến năm 2030
Dự báo đến năm 2030, vai trò quốc tế của Nhật Bản sẽ tiếp tục phát triển theo hướng chủ động hơn. Nhật Bản sẽ tăng cường liên minh với Mỹ. Nước này cũng sẽ đa dạng hóa các quan hệ đối tác chiến lược. Mục tiêu là đối phó với môi trường địa chính trị phức tạp. Chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương Tự do và Mở sẽ vẫn là trọng tâm. Nhật Bản sẽ tiếp tục đầu tư vào hạ tầng và kết nối khu vực. Nước này sẽ tập trung vào các công nghệ tiên tiến và năng lượng xanh. Điều này nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh kinh tế. Khả năng sửa đổi Hiến pháp hòa bình để tăng cường năng lực quân sự là một khả năng. Điều này sẽ cho phép Nhật Bản đóng góp lớn hơn vào an ninh tập thể. Tuy nhiên, các thách thức nội địa vẫn còn. Dân số già hóa và nợ công cao sẽ ảnh hưởng đến nguồn lực. Quan hệ với Trung Quốc sẽ tiếp tục là sự pha trộn giữa cạnh tranh và hợp tác. Nhật Bản sẽ nỗ lực cân bằng giữa việc bảo vệ lợi ích quốc gia và duy trì ổn định khu vực. Vai trò của Nhật Bản trong quản trị toàn cầu, đặc biệt là trong các vấn đề biến đổi khí hậu và y tế, sẽ ngày càng nổi bật. Nhật Bản sẽ tiếp tục định vị mình như một cường quốc dân chủ và có trách nhiệm, đóng góp vào trật tự quốc tế dựa trên luật lệ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN DANG HOANG HA LUẬN ÁN TIEN SĨ QUOC TE HOC HA NỘI - 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HOC KHOA HỌC XÃ HOI VÀ NHÂN VĂN DANG HOANG HA Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số: 62 31 02 06 LUẬN ÁN TIEN SĨ QUOC TE HỌC NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC 1. Dinh Công Tuấn 2. Lưu Ngọc Trịnh HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Quá trình Nhật Bản nâng cao vai trò quốc tế từ năm 2001 đến năm 2016”, thuộc chuyên ngành Quan hệ Quốc tế là công trình nghiên cứu của riêng tôi, đưới sự hướng dẫn của PGS. Đinh Công Tuấn và PGS.
Các nội dung nghiên cứu, kết quả nghiên cứu hoàn toàn khách quan, trung thực. Những số liệu, bảng biéu phục vụ phân tích, đánh giá trong luận án được trích dẫn nguồn day đủ. Nghiên cứu sinh Dang Hoang Ha MỤC LỤC DANH MỤC TU VIET TẮTT. iv DANH MỤC BANG, BIEU, SO ĐÔ.
Tính cấp thiết, ý nghĩa thực tiễn và ý nghĩa khoa học của đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên CỨu. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Nguồn tài liệu nghiên cứu.---- 2 sSE+S£ESE£EEEE2E21217111212111112111111 1111211111211 xe.
Ý nghĩa của luận án. Kết cấu của luận án .--- - 2:55 2E 2E 2121212121212 2121212121221 re 8 CHUONG 1: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU CO LIEN QUAN DEN CHU DE NGHIÊN CUU CUA LUẬN AN. Nghiên cứu về vai trò của Nhật Ban trong chính tri, đối ngoại. Nghiên cứu về vai trò của Nhật Ban trong kinh tế và văn hóa.
Đánh giá về các nghiên cứu đã có. Về qua trình nâng cao vai trò của Nhật Bửn. HH HH nh ke, 22 1. Điểm cần bố sung nghiÊH CỨU.
23 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THUC TIEN CUA VIỆC NÂNG CAO VAI TRO QUOC ¡799/. Lý thuyết vai trò trong khoa học xã hội. Lý thuyết vai trò trong quan hệ qHỐc KẾ. 5-55 EEt2EE2EE2121E112121 1121 xe, 26 2.
Cơ sở thực tiễn. Vai trò quốc tế của Nhật Bản trước năm 2001. Vai trò quốc tế của Nhật Ban trước năm 1945. Vai trò quốc tế của Nhật Ban từ năm 1945 đến trước năm 2001.
Bối cảnh trong nước tác động đến quá trình nâng cao vai trò quốc tế của Nhật Bản từ năm 2001 đến năm 2()6. Tình hình kinh tế - chính trị của Nhật Bản. Xu thé chủ đạo trong quan điểm, tư tưởng ở Nhật Bản. Nhu cau bảo dam lợi ích, an ninh quốc gia và nguôn nguyên, nhiên liệu từ nước 302700778 KAAi.
Lòng tự tôn quốc gia của Nhật Bải. Boi cảnh quốc tế tác động đến quá trình nâng cao vai trò quốc tế của Nhật Ban từ năm 2001 đến năm 2()16. Những điều chỉnh chiến lược của ÌMỹ.---c-cs+s E2 EEEEEEEE2EEE2Errrrre 53 2. Sự trỗi dậy của Trung QQHỐC.
Van dé an ninh trên bán đảo Tri€u Tiete. Những van dé an ninh phi truyền thống,. Sự chuyển biến trong thái độ của các nước trong khu vực đối với vai trò đang lên của Nhật BẲH. ST SS TT 11 1111k kk kg ng % 59 Tiểu kết chương 2.
60 CHƯƠNG 3: CÁC GIAI DOAN NANG CAO VAI TRO QUOC TE CUA NHẬT BẢN TỪ \/-\Ý20082)2)8/. Vai trò kinh tế của Nhật Bản trên phạm vi quốc tẾ. Vai tro chinh tri, 6l. Gia tăng sức MANN MEM.
Vai trò kinh tế của Nhật Bản trên phạm vi quốc tẾ. Vai tro chinh tri, an HỈHÌH. HT nh TH TH HT ng ngư 94 3. Gia tĂng SỨC HLạHÌ MEM.
S5 SE EEEEEEEE 2218121121 1112121110111 re. 117 Tiểu kết chương 3. 121 CHƯƠNG 4: NHẬN XÉT QUÁ TRÌNH NHẬT BAN NANG CAO VAI TRÒ QUOC TE TỪ NAM 2001 DEN NĂM 2016, TÁC DONG DOI VỚI KHU VUC VÀ THE GIỚI. Nhận xét quá trình Nhật Bản nâng cao vai trò quốc tế từ năm 2001 đến năm 2016123 4.
Nhận xét về 2 giai đoạn 2001 — 2012 và 2012 — 20)l6.---:--+-s+-sz5xz=se+ 123 ii 4. Nhận định điển mạnh, điểm yếu, thời cơ và thách thức đối với việc Nhật Ban nâng cao VAI EO QUOC Ế. Tác động của việc Nhật Ban nâng cao vai trò quốc tẾ. Tác động đối với tình hình thé giới và KNU VựCc.
Tác động đối với Việt ÍNAIH. - S5 SE EEEEEEE111E121121E11111121110111E1 re. Nhật Bản nâng cao vai trò quốc tế từ năm 2016 đến năm 2020 và dự báo về quá trình nâng cao vai trò quốc tế của Nhật Ban đến năm 2030.- 2+ 2+ +s++E+EE£EE2EEEEEE2EE2121212212111 111. Dự báo về quá trình nâng cao vai trò quốc té của Nhật Bản đến năm 2030.
151 Tiểu kết chương 4 oo.ccccccccccccsessessssccsessesecscssescsssssesesscsvesessssecsesussessssussecsesissessessaveseeeees 154 KET LUAN Qo eecccccccscsscssssscsesscsssseesssvcscsussesscssssecsssussvtsesussvssssussetsssuesessssecsesassecsesassecsesicsessesssees 156 DANH MỤC CÁC CONG TRINH KHOA HOC CUA TÁC GIA LIEN QUAN DEN LUẬN ÁN. 159 TAI LIEU THAM KHAO 00.ccccesessessessessessessessessessessessessecsecssssssessessessessetsessessesiessessessessesseess 160 PHU LUC oes eescescsssssessessessessessessesssesecsssssssssssssesssssessesssssssssssssstssssessessessessessessessessessecseesessessees 181 iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT AsianDevelopment Bank — Ngân hàng PháttriểnchâuÁ —— - | ADMM+ _ASEAN Defense Ministers Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng | Meeting Plus SEAN morong - | APEC | Asia — Pacific Economic | Dién dan Kinh té chau A-- Thái Bình - Cooperaion - a | uong | een ASEAN Regional Forum I ¬ _ Diễn đđàn Khu vực v cASEAN- | | ASEAN ị| Association of South East Asian | Hiệp hội các quốc gia Đông Nam A a Nations. Sáng kiến Vành dai va Conduong ˆ | CPTPP | Comprehensive and Progressive. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ ị Agreementfor Trans-Pacific ị xuyên Thái Bình Dương artnership - EastAsiaSummit — _ i nghị cácấp caoo Đông AL_ mm East— WestEconomicCorlễidor anhlangkinhtếĐông—Tay | a Gross Domestic Product _ ốngsản lượng.
quốc:nộ _ _ Gross Domestic Product Based ị Tổng sản lượng quốc nội tính theo sức _onPurchasing Power Pariy muatươngđươn. International Monetary Fund Quy Tiên tệ Quốc te _ Japan Self-Defense Forces Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản. iberal Democratic Party — - ing Dân chủ Tự do Nhật Bản —— - Non-government Organizations _ Newly Industrializing Economies Cacnềnkinh tếcông nghiệpmới — — - __ Official Development Assistance _' Hỗ trợ phát triển chính thức | Organization for Economic Co- ị Tổ chức hợp tác và Phát triển kinh tế _operation and Development _UN Peacekeeping Operaions _ Các hoạt động gin giữ hòa bình của Liên | | hợp quốc esearch and Developmem — - hiêncứu vàPhattrién — - | SLOC _Sea Lines of Communication. Các tuyến đường giao thông ttrên¡biển | Trans-Pacific Partnership | Hiệp định Đối tác xuyên Thái Binh Agreement: Dương _WorldBank — — iv DANH MỤC BANG, BIEU, SƠ DO BANG Bảng 2.1: ODA Nhật Ban từ năm 1990 đến năm 2001 38 Bảng 3.1: Danh sách các nước có số năm đảm nhận chức vụ thành viên không 83 thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc trên 10 năm (từ năm 1946 đến năm 2014) Bảng 4.1: Tỷ lệ quan điểm thiện cảm đối với Nhật Ban và Mỹ, Trung Quốc, Ấn _ 131 Độ, và Pakistan ở một sô nước châu Á Bảng 4.2: Quan điểm tích cực với vai trò lãnh đạo của Nhật Bản 132 Bảng 4.3: Một vài thống kê về quân đội Nhật Bản năm 2014 và năm 2018 149 BIEU DO Biểu đồ 2.1: Dòng vốn FDI của Nhat Ban từ năm 1990 đến năm 1999 39 Biểu đồ 3.2: Ngân sách quốc phòng Nhật Ban từ năm 2000 đến năm 2016 103 SƠ ĐỎ Sơ đỗ 2.1: Vai trò quốc gia và các nhân tố tác động 27 Sơ đồ 2.2: Sự thay đôi vai trò về mức độ, cơ chế 30 MỞ DAU 1.
Tính cấp thiết, ý nghĩa thực tiễn và ý nghĩa khoa học của đề tài Bước vào thế kỷ XXI, hệ thống quốc tế và trật tự quốc tế trải qua những thay đổi to lớn. Sự tác động lẫn nhau giữa các nước lớn cũ và các nước lớn mới trỗi dậy đã ảnh hưởng sâu sắc đến những diễn biến của tình hình quốc tế. Sự phát triển không đồng đều giữa các quốc gia đã dẫn tới trạng thái mat cân băng và phân bố quyền lực mới. Hơn nữa, trong bối cảnh thế giới có sự xuất hiện trở lại mạnh mẽ những tranh chấp lãnh thô, lãnh hải và được kích hoạt thêm bởi tinh thần dân tộc chủ nghĩa, đã khiến cho van đề chủ quyền trở thành điểm nóng gây ra mâu thuẫn giữa các quốc gia láng giềng.
Tình hình an ninh quốc tế và khu vực châu A — Thái Binh Dương có nhiều biến động. Trước kia, Nhật Bản từng là một cường quốc quân phiệt nhưng do thất bại trong Chiến tranh thế giới thứ hai, Nhật Bản đã bị buộc phải đặt các hoạt động quân sự của mình trong khuôn khổ của một lực lượng phòng vệ trong một thời gian dài. Sự giới hạn này là điều không tương xứng với vị thế của một trong những trung tâm kinh tế, tài chính hàng đầu thế giới. Những thập niên gần đây, Trung Quốc có sự phát trién nhanh chóng, mạnh mẽ về kinh tế, nền quốc phòng được hiện đại hóa với những con số thong kê vượt xa tam mức các nước trong khu vực, đã đem lại cho nước này sức mạnh to lớn.
Từ “Trỗi dậy hòa bình” đến “Giấc mơ Trung Hoa”, các đại chiến lược quốc gia của Trung Quốc đã cho thấy bước chuyền mạnh mẽ về vị thế, vai trò của quốc gia đông dân nhất thé giới này. Thêm vao đó, sự hung hăng ngày càng quyết đoán của phía Trung Quốc trong những tranh chấp hải đảo càng làm nóng hơn vấn đề không dễ giải quyết đối với các quốc gia châu Á, trong đó có Nhật Bản. Về phía Mỹ, chiến lược của nước này là nham đảm bảo an ninh lợi ích kinh tế và chính trị của Mỹ. Nước Mỹ duy trì lực lượng quân sự tại khu vực nhằm đảm bảo ưu thế của Mỹ, bảo vệ đồng minh, đồng thời, kiềm chế những thay đôi cơ cấu lực lượng có thé dẫn đến thách thức lợi ích của Mỹ tại châu Á - Thái Bình Dương.
Nước Nga đang trên con đường tìm lại ánh hào quang xưa, cũng đã thực hiện một chiến lược hướng Đông. Chiến lược này vừa nhằm xác định vị thế của nước Nga tại châu A — Thái Bình Dương, vừa phát triển khu vực Viễn Đông, Siberia giàu tài nguyên. Tình hình bán đảo Triều Tiên luôn ở trong trạng thái căng thắng vì mâu thuẫn giữa hai miền và quan hệ phức tạp của CHDCND Triều Tiên với các nước xung quanh. Bên cạnh đó, các nhân tố như cuộc cách mạng khoa học công nghệ mới diễn ra như vũ bão (cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật lần thứ ba), xu thế toàn cầu hóa, khu vực hóa và đa cực hóa cùng với sự nôi lên của các mối đe dọa an ninh phi truyén thống đã anh hưởng rat lớn đến phương hướng phát triển của các mối quan hệ quốc tế, Do đó, chính sách đối ngoại và các thể chế hỗ trợ vai trò quốc tế của Nhật Bản được cho là đã lỗi thời khi tình hình thế giới thay đôi nhanh chóng.
Chi sức mạnh kinh tế không thôi không còn đủ dé bảo đảm an ninh của Nhật Ban.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu vai trò quốc tế Nhật Bản giai đoạn 2001-2016" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích quá trình Nhật Bản nâng cao vai trò quốc tế 2001-2016. Đề xuất chiến lược hợp tác khu vực hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu vai trò quốc tế Nhật Bản giai đoạn 2001-2016" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu vai trò quốc tế Nhật Bản giai đoạn 2001-2016" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu vai trò quốc tế Nhật Bản giai đoạn 2001-2016" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Nghiên cứu vai trò quốc tế Nhật Bản giai đoạn 2001-2016" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu vai trò quốc tế Nhật Bản giai đoạn 2001-2016" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu vai trò quốc tế Nhật Bản giai đoạn 2001-2016" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.