Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quan hệ quốc tế của Đặng Đình Tiến (Học viện Ngoại giao, 2021) nghiên cứu "Chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Manmohan Singh (2004 - 2014)", giai đoạn hai nhiệm kỳ liên tiếp của chính phủ Liên minh Tiến bộ thống nhất (UPA). Bối cảnh khoa học được xác lập từ nhận định Ấn Độ "được đánh giá là một cường quốc toàn cầu tiềm năng" sau cải cách thị trường 1991, sở hữu vũ khí hạt nhân từ 1998 và lực lượng vũ trang chính quy khoảng 2,4 triệu người cùng hơn 1 triệu bán vũ trang.

Research gap được tác giả chỉ rõ: các công trình trước đó của Trần Thị Lý (2002), Võ Xuân Vinh (2013), Nguyễn Trường Sơn (2015), Đặng Cẩm Tú (2018) hoặc dừng ở giai đoạn 1991-2000, hoặc chỉ tập trung vào chính sách hướng Đông và quan hệ với ASEAN. Chưa có công trình nào ở Việt Nam phân tích toàn diện cơ sở lý luận, nội dung và thực tiễn triển khai chính sách đối ngoại Ấn Độ trong đúng khung thời gian 2004-2014. Tác giả thừa nhận: "Đây là một đề tài rộng và còn chưa được nghiên cứu nhiều ở Việt Nam."

Câu hỏi nghiên cứu được cụ thể hóa thành bốn nhiệm vụ: (1) phân tích cơ sở hình thành chính sách 2004-2014; (2) phân tích mục tiêu, hướng ưu tiên, nguyên tắc, phương châm, nhiệm vụ; (3) phân tích thực tiễn triển khai với các đối tác điển hình; (4) nhận xét và đánh giá tác động. Luận đề trung tâm là: mục tiêu đối ngoại thời Manmohan Singh "là nhất quán, biện pháp triển khai linh hoạt theo từng giai đoạn trên cơ sở tình hình trong nước và thế giới".

Khung lý thuyết kết hợp phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử với ba lý thuyết quan hệ quốc tế: chủ nghĩa hiện thực (làm rõ mục tiêu và lợi ích), chủ nghĩa tự do (làm rõ nhân tố tác động) và chủ nghĩa kiến tạo (làm rõ vai trò cá nhân Thủ tướng). Phạm vi không gian bao gồm ba nước láng giềng (Pakistan, Bangladesh, Trung Quốc), hai nước lớn (Mỹ, Nga), hai khu vực (Trung Đông, Trung Á) và năm thiết chế đa phương (Liên hợp quốc, WTO, Phong trào Không liên kết, SAARC, ASEAN).

Literature Review và Positioning

Tác giả tổng hợp văn liệu thành hai nhóm. Nhóm thứ nhất về kinh tế, chính trị, xã hội Ấn Độ gồm Vũ Dương Ninh (1995), Ngô Xuân Bình (2013), Amartya Sen (2005), Shrikant Paranjpe (2012) về văn hóa chiến lược Ấn Độ, và APJ Abdul Kalam (2014) với tầm nhìn "India 2020". Nhóm thứ hai về chính sách đối ngoại gồm Rajiv Sikri (2009) với "Challenge and Strategy: Rethinking India's Foreign Policy", J. Dixit (2010), Frédéric Grare và Amitabh Mattoo (2001) về chính trị của chính sách hướng Đông, cùng Sudhir Devare (2005) về hội tụ an ninh Ấn Độ - Đông Nam Á.

Luận án đặt mình vào một cuộc tranh luận lý thuyết có thật. Một bên là quan điểm hiện thực coi chính sách đối ngoại "được định hình bởi vị trí của quốc gia ấy trong hệ thống quốc tế và sự phân bổ quyền lực", được tác giả gắn với chiến lược cân bằng Trung Quốc thông qua Mỹ. Bên kia là quan điểm tự do và kiến tạo, nhấn mạnh "hòa bình nhờ dân chủ" và vai trò chuẩn mực xã hội, được tác giả sử dụng để lý giải chủ nghĩa thế tục và tư tưởng bất bạo động của Gandhi. Tác giả cũng dẫn Karl Deutsch đánh giá Ấn Độ "có phương thức đặc biệt về tổ chức xã hội", đối lập với cách nhìn thuần túy quyền lực.

Về so sánh quốc tế, luận án đối chiếu với hai dòng nghiên cứu nước ngoài: Jakub Zajączkowski, Jivanta Schöttli và Manish Thapa (2014) tiếp cận Ấn Độ đương đại đa chiều địa chính trị, địa kinh tế; và Pankaj Jha cùng Smita Tiwari (2015) về sự phụ thuộc lẫn nhau giữa Ấn Độ và láng giềng Nam Á. Điểm tác giả bổ sung so với Phùng Thị Thảo (2017), người vận dụng chủ nghĩa lý tưởng và hiện thực cho giai đoạn 1947-1964, là mở rộng sang ba lý thuyết và ba cấp độ phân tích cho giai đoạn hậu Chiến tranh Lạnh. Ưu điểm được tuyên bố rõ: đây là "góc nhìn của Việt Nam" về ngoại giao Ấn Độ, điều mà văn liệu tiếng Anh do học giả Ấn Độ và phương Tây chiếm ưu thế chưa có.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án không xây dựng lý thuyết mới nhưng đưa ra định nghĩa làm việc riêng: "Chính sách đối ngoại là những quyết định của nhà nước được xây dựng trên cơ sở lợi ích quốc gia, dân tộc; được thực hiện bằng nhiều biện pháp, trên nhiều lĩnh vực nhằm tác động vào các chủ thể bên ngoài phạm vi quốc gia để đạt được các mục tiêu về an ninh, phát triển và ảnh hưởng." Định nghĩa này tổng hợp từ Marijke Breuning (Đại học North Texas), George Modelski (Đại học Washington), K.J. Holsti (Đại học British Columbia) và Vũ Dương Huân.

Đóng góp khái niệm đáng chú ý nhất là việc tác giả đặt tên "chủ nghĩa hiện thực bất bạo động của Mahatma Gandhi" như một nguồn lý luận riêng của chính sách đối ngoại Ấn Độ. Đây là cách đọc mới, ghép triết lý ahimsa với logic lợi ích quốc gia, thay vì coi bất bạo động chỉ thuộc phạm trù đạo đức. Tác giả lập luận rằng hệ tư tưởng của Gandhi "đã tạo nên những ảnh hưởng sâu sắc cho việc hình thành những nguyên tắc cơ bản trong chính sách đối ngoại của Ấn Độ là hòa bình trung lập, không liên minh, liên kết", và từ đó dẫn tới năm nguyên tắc Panchsheel và Phong trào Không liên kết.

Về mô hình phân tích, luận án phân tách chủ nghĩa dân tộc Ấn Độ thành ba trường phái với đặc trưng riêng: chủ nghĩa dân tộc thế tục (đặc trưng chính trị), chủ nghĩa dân tộc tôn giáo Ấn Độ giáo (đặc trưng chủ đề, gắn với Đảng BJP) và phong trào Hồi giáo (đặc trưng không hài hòa). Mệnh đề được rút ra: chủ nghĩa dân tộc thế tục "đã điều hòa sự bất ổn này", biến dân tộc chủ nghĩa tôn giáo "phát triển theo hướng chủ nghĩa dân tộc kinh tế và văn hóa khoa học kỹ thuật".

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích tích hợp ba lý thuyết (hiện thực, tự do, kiến tạo) với mô hình ba cấp độ của Kenneth Waltz được vận dụng cụ thể cho Ấn Độ: cấp độ hệ thống quốc tế (nhân tố quốc tế và khu vực), cấp độ quốc gia (Văn phòng Thủ tướng, Hội đồng An ninh Quốc gia, Bộ Ngoại giao) và cấp độ cá nhân (Manmohan Singh, di sản Gandhi và Nehru, các nhân vật đối lập như Sushma Swaraj và Arun Jaitley). Tác giả xác định rõ điều kiện biên: nghiên cứu giới hạn trong hai nhiệm kỳ UPA, khi Đảng Quốc đại cầm quyền liên tục nên "việc thực thi chính sách của Chính phủ Ấn Độ được ổn định, liên tục". Điều kiện này không nhất thiết đúng khi chuyển sang chính phủ BJP từ 2014.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án theo triết lý nghiên cứu duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, có tính chất định tính và diễn giải. Không có thiết kế hỗn hợp định lượng, không có khảo sát mẫu, vì đối tượng là chính sách nhà nước chứ không phải hành vi cá thể. Thiết kế đa cấp độ được định nghĩa rõ ba tầng phân tích như đã nêu, kết hợp thêm cách tiếp cận liên ngành giữa chính trị học và quan hệ quốc tế.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Bốn phương pháp được nêu tường minh: phân tích chính sách (ở cấp toàn cầu, khu vực, quốc gia), lịch sử - logic (so sánh kế thừa giữa các nhiệm kỳ Rao, Vajpayee, Singh), nghiên cứu trường hợp (case study với 12 đối tác và thiết chế) và tiếp cận hệ thống. Tiêu chí lựa chọn trường hợp là tính điển hình: láng giềng có xung đột (Pakistan), láng giềng có tranh chấp nguồn nước (Bangladesh), đối thủ cạnh tranh (Trung Quốc), đối tác chiến lược mới (Mỹ) và đối tác truyền thống (Nga).

Nguồn dữ liệu được phân tầng sơ cấp và thứ cấp. Sơ cấp gồm bài phát biểu, thông điệp của Thủ tướng Singh, hiệp ước Ấn Độ ký với các nước, công điện ngoại giao và tư liệu Bộ Ngoại giao Ấn Độ công bố. Tiêu biểu là bài phát biểu trước 120 người đứng đầu cơ quan đại diện ngoại giao Ấn Độ tại New Delhi năm 2013, từ đó tác giả trích xuất năm nguyên tắc hoạch định chính sách. Tam giác hóa dữ liệu được thực hiện qua ba nguồn quan điểm: học giả Việt Nam, học giả Ấn Độ và học giả phương Tây. Tác giả trung thực nêu giới hạn ngôn ngữ: tài liệu Nhật Bản, Trung Quốc, Thái Lan "chủ yếu được khai thác qua bản dịch".

Data và phân tích

Do bản chất định tính, luận án không báo cáo hệ số Cronbach alpha, giá trị p hay khoảng tin cậy. Bằng chứng định lượng được dùng ở dạng thống kê bối cảnh: liên minh UPA giành 219/545 ghế Hạ viện năm 2004 (Quốc đại 142 ghế); châu Á - Thái Bình Dương năm 2010 chiếm 30% xuất khẩu, 36% tỷ trọng kinh tế và 25% thương mại toàn cầu; APEC chiếm 50% thương mại và 60% GDP toàn cầu; nhịp độ trao đổi tiền tệ tăng 20 lần so với thương mại. Kiểm tra độ vững được thay bằng đối chiếu quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam với quan điểm chính thức của Ấn Độ, nhằm "có cái nhìn toàn diện, khách quan".

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Thứ nhất, kinh tế là trục trung tâm của chính sách đối ngoại. Tác giả dẫn quan điểm của Singh rằng "Sự phát triển của Ấn Độ phải chiếm vị trí trung tâm trong chính sách đối ngoại" và mục tiêu quan trọng nhất "là phải tạo ra một môi trường toàn cầu có lợi cho sự phát triển thịnh vượng của Ấn Độ". Điều này phân biệt Singh, một kiến trúc sư cải cách 1991, với truyền thống Nehru thiên về lý tưởng.

Thứ hai, tính kế thừa vượt ranh giới đảng phái. Singh "tiếp tục chính sách đối ngoại thực dụng được bắt đầu bởi PV Narasimha Rao và tiếp tục bởi Atal Bihari Vajpayee của Đảng Bharatiya Janata". Phát hiện này phản bác giả định rằng thay đổi đảng cầm quyền kéo theo thay đổi định hướng đối ngoại.

Thứ ba, chiến lược cân bằng kép: tăng cường quan hệ với Mỹ sau sự kiện 11/9/2001 nhằm "làm giảm ảnh hưởng của Trung Quốc tại khu vực Nam Á", đồng thời "duy trì mối quan hệ cân bằng với Nga và Trung Quốc". Ấn Độ ủng hộ thế giới đa cực vì "điều này có lợi hơn cho Ấn Độ".

Thứ tư, phát hiện phản trực giác về nhân tố Hồi giáo nội địa: cộng đồng thiểu số này "đồng tình với Pakistan, phản đối chủ nghĩa bá quyền và chính trị cường quyền của Mỹ, không tán thành quan hệ Ấn Độ - Israel", tạo ra lực cản trong nước đối với chính xu hướng thân Mỹ mà chính phủ theo đuổi.

Thứ năm, Ấn Độ đứng trước rủi ro bị bao vây: Trung Quốc thực hiện chiến lược "chuỗi ngọc trai" tại Ấn Độ Dương, hậu thuẫn Pakistan và có ảnh hưởng tới Nepal, Bangladesh, Myanmar. Tác giả cảnh báo "nếu không có một chính sách đối ngoại khôn khéo và hợp lý thì trong tương lai gần, Ấn Độ sẽ bị cô lập giữa các quốc gia láng giềng chịu ảnh hưởng của Trung Quốc".

Implications đa chiều

Về lý thuyết, phát hiện thứ hai củng cố chủ nghĩa hiện thực cấu trúc, trong khi phát hiện thứ tư củng cố chủ nghĩa tự do về vai trò chính trị nội bộ. Về phương pháp, mô hình ba cấp độ áp dụng cho một quốc gia đa nguyên có thể chuyển giao sang nghiên cứu Indonesia hay Brazil. Về thực tiễn, chương 3 rút ra bài học cho Việt Nam gồm ba nhóm: thúc đẩy quan hệ song phương lên tầm cao mới, quản trị hợp tác và cạnh tranh thương mại, và tác động đến an ninh chính trị. Khuyến nghị chính sách được định vị cho công tác hoạch định đối ngoại Việt Nam trong bối cảnh hai nước đã có quan hệ đối tác chiến lược toàn diện.

Limitations và Future Research

Luận án tự thừa nhận ba giới hạn. Một là tính mới của đề tài ở Việt Nam khiến "luận án không thể tránh khỏi thiếu sót và hạn chế nhất định". Hai là rào cản ngôn ngữ với nguồn Trung Quốc và Nhật Bản, khiến góc nhìn từ hai chủ thể quan trọng nhất trong bàn cờ Nam Á bị tiếp cận gián tiếp. Ba là nguồn thứ cấp dựa nhiều vào tác giả Ấn Độ, những người "có quan điểm tiếp cận vấn đề tương đồng với chính sách của chính quyền" Singh, tiềm ẩn thiên lệch xác nhận. Một hạn chế cấu trúc khác cần nêu là tài liệu định lượng về kim ngạch thương mại, FDI và ngân sách quốc phòng chỉ được nêu ở mức mô tả, chưa được dùng để kiểm định luận đề nhất quán - linh hoạt.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể gồm: (1) so sánh hệ thống chính sách Singh với chính sách Modi 2014-2024 để kiểm tra tính kế thừa; (2) nghiên cứu định lượng mối tương quan giữa thương mại và mức độ hợp tác chính trị với từng đối tác; (3) khai thác tư liệu tiếng Trung về nhận thức Bắc Kinh đối với chiến lược Ấn Độ; (4) phân tích diễn ngôn các bài phát biểu của Singh bằng công cụ phân tích nội dung; (5) mở rộng cấp độ cá nhân sang vai trò Sonia Gandhi và Cố vấn An ninh Quốc gia.

Tác động và ảnh hưởng

Về học thuật, đây là luận án đầu tiên tại Việt Nam bao quát trọn giai đoạn UPA và có tiềm năng trở thành tài liệu tham chiếu cho các nghiên cứu về quan hệ Việt - Ấn, chính sách hướng Đông và cạnh tranh Ấn - Trung. Về chính sách, chương 3 trực tiếp hướng tới cơ quan hoạch định đối ngoại Việt Nam ở cấp trung ương. Về tầm quốc tế, luận án đóng góp một tiếng nói từ Đông Nam Á vào tranh luận về sự trỗi dậy của Ấn Độ, bổ sung cho các phân tích của Sikri, Dixit và Paranjpe vốn xuất phát từ bên trong Ấn Độ.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu sinh quan hệ quốc tế tìm thấy mô hình vận dụng ba cấp độ phân tích cho một quốc gia cụ thể và khoảng trống về giai đoạn hậu 2014. Giảng viên và nhà nghiên cứu cao cấp có thêm khái niệm "chủ nghĩa hiện thực bất bạo động" để tranh luận. Cơ quan ngoại giao và quốc phòng Việt Nam nhận được phân tích về cạnh tranh Ấn - Trung tại Ấn Độ Dương và bài học về xử lý láng giềng mâu thuẫn. Doanh nghiệp xuất khẩu được cảnh báo về xu hướng "hợp tác, cạnh tranh thương mại giữa Ấn Độ với Việt Nam".

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là tái diễn giải tư tưởng bất bạo động của Gandhi thành nguồn gốc của nguyên tắc tự chủ chiến lược, kết nối triết học đạo đức với chủ nghĩa hiện thực về lợi ích quốc gia.
  2. Về phương pháp, luận án vượt Trần Thị Lý (2002) bằng việc thêm cấp độ cá nhân và vượt Phùng Thị Thảo (2017) bằng bổ sung chủ nghĩa kiến tạo, cho phép giải thích dấu ấn cá nhân Singh.
  3. Phát hiện gây ngạc nhiên nhất là tính liên tục xuyên đảng phái Rao - Vajpayee - Singh, được chứng minh qua phương pháp lịch sử - logic đối chiếu ba nhiệm kỳ.
  4. Giao thức tái lập được cung cấp gián tiếp qua danh mục 12 trường hợp nghiên cứu và phân tầng nguồn sơ cấp, thứ cấp, đủ để học giả khác áp dụng cho giai đoạn Modi.
  5. Chương trình nghiên cứu dài hạn được gợi mở qua dự báo Ấn Độ "sẽ trở thành nhân tố quan trọng trong cuộc cạnh tranh ảnh hưởng giữa các nước lớn" trong vài thập kỷ tới, dù chưa được hệ thống hóa thành lộ trình 10 năm.

Kết luận

Luận án để lại năm đóng góp cụ thể: (1) xác lập cơ sở lý luận ba tầng gồm triết lý truyền thống, tư tưởng Gandhi và quan điểm cá nhân Singh; (2) hệ thống hóa năm nguyên tắc đối ngoại từ bài phát biểu năm 2013; (3) chứng minh luận đề mục tiêu nhất quán, biện pháp linh hoạt qua 12 trường hợp; (4) phân tích ba trường phái chủ nghĩa dân tộc và tác động của chúng đến đối ngoại; (5) rút ra bài học cho Việt Nam trong quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với Ấn Độ. Công trình mở ra ba dòng nghiên cứu mới về so sánh Singh - Modi, về nhân tố tôn giáo nội địa trong đối ngoại Ấn Độ, và về phản ứng của Trung Quốc trước chiến lược Ấn Độ. Đặt cạnh các nghiên cứu quốc tế của Sikri và Zajączkowski, luận án khẳng định giá trị của góc nhìn từ một quốc gia Đông Nam Á có lợi ích trực tiếp trong sự trỗi dậy của Ấn Độ, dù còn cần bổ sung kiểm định định lượng để củng cố các luận điểm về tác động kinh tế.