Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế chính sách đối ngoại của ấn độ dưới thời thủ tướ
Luận án tiến sĩ phân tích chính sách đối ngoại Ấn Độ trong quan hệ quốc tế. Nghiên cứu chuyên sâu về chiến lược toàn cầu.
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận và chính sách đối ngoại Ấn Độ thời kỳ mới
- Số trang:
- 194 trang
- Trường:
- Học viện Ngoại giao
- Chuyên ngành:
- Quan hệ quốc tế
- Tác giả:
- Đặng Đình Tiến
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận và chính sách đối ngoại Ấn Độ thời kỳ mới
Nghiên cứu chính sách đối ngoại Ấn Độ đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện và đa chiều. Quá trình hoạch định chính sách chịu sự chi phối mạnh mẽ từ hệ thống tư tưởng truyền thống và bối cảnh thực tiễn. Thập niên đầu thế kỷ XXI ghi nhận sự chuyển dịch sâu sắc của trật tự toàn cầu. Ấn Độ nhanh chóng điều chỉnh đường lối đối ngoại để thích nghi với môi trường chiến lược mới. New Delhi kiên trì bảo vệ lợi ích quốc gia tối cao. Độc lập tự chủ trở thành kim chỉ nam cho mọi quyết định ngoại giao. Tư duy ngoại giao thực dụng dần thay thế các tiếp cận ý thức hệ cứng nhắc. Quốc gia Nam Á này từng bước chuyển mình từ một lực lượng khu vực thành một cường quốc toàn cầu có trách nhiệm. Sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng tạo nền tảng vững chắc cho các tham vọng đối ngoại. Đồng thời, chính sách Hướng Đông (Look East Policy) được đẩy mạnh nhằm mở rộng không gian ảnh hưởng về phía Đông Á. Khái niệm tự chủ chiến lược của Ấn Độ (Strategic Autonomy) được làm sâu sắc hơn qua từng giai đoạn phát triển lịch sử.
1.1. Cơ sở triết lý và tư tưởng chỉ đạo
Triết lý văn hóa truyền thống định hình sâu sắc tư duy đối ngoại của quốc gia Nam Á. Tư tưởng hòa bình và lòng vị tha bắt nguồn từ các kinh điển cổ đại. Học thuyết bất bạo động của Mahatma Gandhi đóng vai trò nền tảng trong đối ngoại hiện đại. Nhà nước Ấn Độ luôn đề cao giải pháp đàm phán hòa bình để giải quyết tranh chấp quốc tế. Thủ tướng Manmohan Singh kế thừa các giá trị lịch sử và bổ sung tư duy kinh tế thị trường. Ngoại giao phục vụ trực tiếp cho mục tiêu tăng trưởng và hiện đại hóa đất nước. Nguyên tắc không can thiệp và tôn trọng chủ quyền được duy trì nhất quán. New Delhi khẳng định vị thế cường quốc thông qua sức mạnh mềm văn hóa và đối thoại văn minh. Sự kết hợp giữa đạo đức truyền thống và chủ nghĩa thực tế tạo nên bản sắc ngoại giao đặc trưng.
1.2. Bối cảnh quốc tế và khu vực tác động
Thế giới bước vào thế kỷ XXI với sự trỗi dậy của các trung tâm quyền lực mới. Xu thế toàn cầu hóa tạo ra nhiều cơ hội kinh tế nhưng cũng mang lại không ít thách thức an ninh phi truyền thống. Khủng bố quốc tế, biến đổi khí hậu và an ninh năng lượng trở thành mối quan tâm hàng đầu. Khu vực châu Á - Thái Bình Dương chuyển mình thành tâm điểm kinh tế và địa chính trị toàn cầu. Cạnh tranh ảnh hưởng giữa các nước lớn diễn ra ngày càng quyết liệt. Tình hình an ninh phức tạp tại Nam Á thúc đẩy Ấn Độ tìm kiếm các quan hệ đối tác tin cậy. New Delhi chủ động hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới. Quốc gia này mở rộng không gian an ninh và thương mại ra ngoài biên giới truyền thống.
1.3. Mục tiêu chiến lược và các nguyên tắc cốt lõi
Mục tiêu cốt lõi của New Delhi là tạo dựng môi trường quốc tế hòa bình phục vụ phát triển kinh tế xã hội. Chính sách đối ngoại tập trung thu hút vốn đầu tư, công nghệ cao và bảo đảm an ninh năng lượng bền vững. Tự chủ chiến lược của Ấn Độ (Strategic Autonomy) giữ vai trò nguyên tắc bất biến trong mọi quan hệ quốc tế. Đất nước Nam Á kiên quyết không tham gia vào các liên minh quân sự ràng buộc. New Delhi chủ trương đa dạng hóa và đa phương hóa các mối quan hệ quốc tế. Phương châm ngoại giao linh hoạt giúp xử lý hài hòa các mâu thuẫn lợi ích với các đối tác khác nhau. Ấn Độ hướng tới nâng cao vị thế và tiếng nói trên các diễn đàn quốc tế lớn.
II. Thực tiễn của chính sách đối ngoại Ấn Độ với láng giềng
Khu vực Nam Á giữ vị trí sống còn đối với an ninh và sự phát triển của New Delhi. Môi trường láng giềng ổn định là điều kiện tiên quyết để quốc gia này vươn tầm ảnh hưởng toàn cầu. Thực tế triển khai chính sách đối ngoại Ấn Độ với các nước láng giềng thể hiện sự đan xen phức tạp giữa hợp tác kinh tế và kiềm chế an ninh. New Delhi theo đuổi chính sách Láng giềng trước tiên (Neighbourhood First) nhằm thắt chặt liên kết khu vực. Tuy nhiên, các mâu thuẫn lịch sử, tranh chấp biên giới và sự can dự của các cường quốc bên ngoài tạo ra nhiều rào cản lớn. Mối quan hệ với Pakistan luôn trong tình trạng căng thẳng tiềm tàng. Sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc làm gia tăng áp lực địa chiến lược lên khu vực. New Delhi nỗ lực tìm kiếm giải pháp ngoại giao thực chất để ổn định vùng biên cương.
2.1. Cục diện cạnh tranh địa chính trị Ấn Trung
Cạnh tranh địa chính trị Ấn - Trung là trục quan hệ song phương phức tạp nhất châu Á. Hai quốc gia vừa là đối tác kinh tế quan trọng, vừa là đối thủ cạnh tranh chiến lược gay gắt. Tranh chấp lãnh thổ dọc theo Đường kiểm soát thực tế (LAC) luôn tiềm ẩn nguy cơ bùng phát xung đột vũ trang. Sự gia tăng hiện diện quân sự và kinh tế của Bắc Kinh tại Nam Á khiến New Delhi quan ngại sâu sắc. Ấn Độ chủ động củng cố hệ thống phòng thủ biên giới và tăng cường hợp tác với các đối tác dân chủ. Đồng thời, hai bên duy trì các cơ chế đối thoại cấp cao để kiểm soát khủng hoảng và thúc đẩy thương mại song phương. Quản lý rủi ro và tránh đối đầu trực diện là ưu tiên hàng đầu trong xử lý quan hệ giữa hai người khổng lồ châu Á.
2.2. Quan hệ phức tạp với Pakistan và láng giềng Nam Á
Mối quan hệ Ấn Độ - Pakistan chịu gánh nặng từ xung đột lịch sử và vấn đề tranh chấp chủ quyền Kashmir. Nguy cơ khủng bố xuyên biên giới là trở ngại lớn nhất đối với việc bình thường hóa quan hệ song phương. New Delhi kiên quyết gắn liền đàm phán hòa bình với việc chấm dứt hỗ trợ chủ nghĩa khủng bố. Dù vậy, các nỗ lực ngoại giao nhân dân và tiếp xúc ngoại giao hậu trường vẫn được duy trì nhằm giảm thiểu nguy cơ chiến tranh hạt nhân. Đối với các quốc gia như Nepal, Sri Lanka và Maldives, Ấn Độ đẩy mạnh viện trợ kinh tế, phát triển cơ sở hạ tầng và cứu trợ nhân đạo. Mục tiêu trọng tâm là củng cố vị thế lãnh đạo khu vực và giảm bớt ảnh hưởng của các thế lực bên ngoài tại Nam Á.
2.3. Hợp tác cùng phát triển với Bangladesh và các nước cận kề
Quan hệ giữa Ấn Độ và Bangladesh ghi nhận những bước chuyển biến tích cực mang tính lịch sử. Hai quốc gia đã hoàn tất việc giải quyết các tranh chấp biên giới đất liền và ranh giới biển phức tạp. Quan hệ kinh tế thương mại và kết nối giao thông đường bộ, đường thủy giữa hai nước phát triển mạnh mẽ. Bangladesh trở thành mắt xích quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế cho các bang Đông Bắc Ấn Độ. Ngoài ra, việc tăng cường hợp tác với Bhutan mang lại nguồn năng lượng thủy điện dồi dào và bảo đảm vành đai an ninh vững chắc. Những thành tựu này tạo tiền đề củng cố vững chắc chính sách Láng giềng trước tiên (Neighbourhood First) của New Delhi trong tổng thể không gian Nam Á.
III. Định hướng lớn trong chính sách đối ngoại Ấn Độ đa phương
Ngoại giao đa phương và quan hệ với các nước lớn là trụ cột chính trong chính sách đối ngoại Ấn Độ. Quốc gia Nam Á theo đuổi chính sách cân bằng quyền lực tinh tế để tối đa hóa lợi ích chiến lược. New Delhi không chọn phe mà duy trì quan hệ đối tác đa dạng với cả Washington và Moscow. Cách tiếp cận đa phương giúp Ấn Độ gia tăng quyền tự chủ chiến lược và tránh bị cô lập trong các cuộc xung đột toàn cầu. Bên cạnh đó, New Delhi tích cực tham gia các định chế toàn cầu và khu vực. Nước này đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa các nước phát triển và thế giới đang phát triển. Hoạt động ngoại giao đa phương không chỉ khẳng định vị thế quốc tế mà còn mở rộng không gian an ninh và kinh tế cho đất nước.
3.1. Cân bằng nước lớn giữa Mỹ và Liên bang Nga
Quan hệ đối tác chiến lược giữa New Delhi và Washington chứng kiến bước nhảy vọt lịch sử với Thỏa thuận hạt nhân dân sự. Hợp tác quốc phòng, an ninh hàng hải và thương mại công nghệ cao giữa hai bên ngày càng sâu sắc. Đồng thời, mối quan hệ hữu nghị truyền thống với Liên bang Nga vẫn được giữ gìn chặt chẽ. Moscow tiếp tục là nhà cung cấp trang thiết bị quân sự và nhiên liệu năng lượng quan trọng của New Delhi. Khả năng duy trì quan hệ bền chặt với cả hai cường quốc đối đầu minh chứng cho sự thành công của tự chủ chiến lược của Ấn Độ (Strategic Autonomy). Quốc gia này khéo léo biến sự phụ thuộc lẫn nhau thành lợi thế đàm phán trên trường quốc tế.
3.2. Đẩy mạnh vai trò tại các thể chế đa phương quốc tế
New Delhi tích cực vận động cho một chiếc ghế ủy viên thường trực tại Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc. Quốc gia này kêu gọi cải tổ sâu rộng các định chế tài chính quốc tế như Ngân hàng Thế giới và Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Ấn Độ giữ vững vai trò nòng cốt trong Phong trào Không liên kết, đồng thời trở thành thành viên sáng lập tích cực của nhóm BRICS. Tham gia các diễn đàn đa phương giúp New Delhi thúc đẩy tiếng nói của các nước phương Nam (Global South). Đất nước Nam Á đóng góp quân số lớn cho các phái bộ gìn giữ hòa bình quốc tế, qua đó củng cố uy tín và hình ảnh một quốc gia có trách nhiệm toàn cầu.
3.3. Hướng tiếp cận khu vực Trung Đông và Trung Á
Khu vực Trung Đông giữ vai trò quyết định đối với an ninh năng lượng và nguồn kiều hối dồi dào của Ấn Độ. New Delhi theo đuổi chính sách đối ngoại liên kết rộng mở với các quốc gia vùng Vịnh, Iran và Israel. Mối quan hệ với các nước Arab được củng cố thông qua hợp tác đầu tư và thương mại dầu khí. Tại Trung Á, chính sách 'Kết nối Trung Á' được triển khai nhằm tiếp cận các nguồn tài nguyên khoáng sản chiến lược và thị trường tiềm năng. Dự án cảng Chabahar và Hành lang giao thông vận tải quốc tế Bắc - Nam (INSTC) được xúc tiến để vượt qua sự cản trở địa lý, mở rộng đường kết nối của New Delhi vào sâu trong lục địa Á - Âu.
IV. Tác động từ các chính sách đối ngoại Ấn Độ tới Việt Nam
Sự chuyển dịch chiến lược của New Delhi tạo ra những tác động tích cực và sâu sắc đối với khu vực Đông Nam Á. Khu vực này đóng vai trò tâm điểm trong không gian địa chính trị mới. Chính sách đối ngoại Ấn Độ coi Đông Nam Á là cầu nối huyết mạch để vươn ra đại dương. Sự hội tụ về lợi ích an ninh, tự do hàng hải và phát triển kinh tế thúc đẩy hai bên xích lại gần nhau. Trong bức tranh tổng thể đó, quan hệ Ấn Độ - ASEAN không ngừng được nâng cấp trên mọi lĩnh vực. Đặc biệt, Việt Nam nổi lên như một trụ cột then chốt hàng đầu trong mạng lưới đối tác khu vực của New Delhi. Mối quan hệ song phương phát triển thực chất, đóng góp tích cực vào việc duy trì cân bằng quyền lực và bảo đảm an ninh khu vực.
4.1. Nâng tầm quan hệ đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam Ấn Độ
Việt Nam và Ấn Độ chia sẻ mối quan hệ hữu nghị truyền thống lâu đời được vun đắp bởi các thế hệ lãnh đạo tiền bối. Hai quốc gia chính thức thiết lập Quan hệ Đối tác Chiến lược vào năm 2007 và sau đó nâng cấp lên mức quan hệ đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Ấn Độ. Sự tin cậy chính trị cao độ thể hiện qua các chuyến thăm thường xuyên của lãnh đạo cấp cao hai nước. Sự đồng thuận trong các vấn đề an ninh khu vực và tôn trọng luật pháp quốc tế tạo nền tảng vững chắc cho sự gắn kết song phương. Hai nước duy trì sự phối hợp chặt chẽ tại các diễn đàn quốc tế và ủng hộ lẫn nhau trong các vấn đề chủ quyền thiêng liêng.
4.2. Hợp tác an ninh hàng hải và kinh tế thương mại song phương
Hợp tác quốc phòng và an ninh hàng hải là điểm sáng nổi bật trong quan hệ hai nước. New Delhi hỗ trợ Việt Nam đào tạo lực lượng hải quân, cung cấp các gói tín dụng quốc phòng ưu đãi và chuyển giao kỹ thuật. Hợp tác thăm dò dầu khí giữa hai nước trên Biển Đông tiếp tục được duy trì bất chấp sức ép từ bên ngoài. Về phương diện kinh tế, kim ngạch thương mại hai chiều tăng trưởng nhanh chóng. Các tập đoàn lớn của Ấn Độ đầu tư mạnh vào các lĩnh vực năng lượng tái tạo, dược phẩm và công nghệ thông tin tại Việt Nam. Sự hợp tác này đem lại lợi ích thiết thực cho sự nghiệp phát triển kinh tế của cả hai bên.
4.3. Động lực thúc đẩy kết nối không gian Ấn Độ ASEAN
Ấn Độ luôn ủng hộ mạnh mẽ vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc an ninh khu vực đang định hình. Việc thực thi chính sách Hướng Đông (Look East Policy) và các cơ chế hợp tác Mê Kông - Sông Hằng (MGC) tạo xung lực mạnh mẽ cho liên kết kinh tế khu vực. Hai bên tích cực thúc đẩy các tuyến đường giao thông huyết mạch xuyên quốc gia. Sự gắn kết chặt chẽ trong quan hệ Ấn Độ - ASEAN góp phần bảo đảm quyền tự do hàng hải và an toàn hàng không trên các vùng biển quốc tế. Đối với Việt Nam, quan hệ đối tác mở rộng với New Delhi giúp tăng cường nguồn lực phát triển kinh tế và củng cố vị thế đối ngoại tại khu vực.
V. Đánh giá phát triển chính sách đối ngoại Ấn Độ hiện nay
Nhìn lại toàn bộ tiến trình lịch sử, chính sách đối ngoại Ấn Độ đã đạt được những thành tựu nổi bật mang tính chiến lược. Quốc gia Nam Á này nâng cao rõ rệt tầm vóc vị thế trên trường quốc tế và duy trì tốc độ phát triển kinh tế ổn định. Sự chuyển giao lãnh đạo sang chính sách đối ngoại thời kỳ Narendra Modi đánh dấu bước chuyển mạnh mẽ từ tư duy phòng thủ sang chủ động kiến tạo. New Delhi thể hiện quyết tâm khẳng định vị thế một cường quốc hàng đầu thế giới. Tuy vậy, Ấn Độ vẫn phải đối mặt với nhiều bài toán khó khăn về an ninh khu vực và phân hóa địa chính trị phức tạp. Tổng kết kinh nghiệm ngoại giao của Ấn Độ mang lại nhiều giá trị tham khảo hữu ích cho các quốc gia đang phát triển trên thế giới.
5.1. Kế thừa và đổi mới trong thời kỳ Narendra Modi
Sự chuyển dịch từ chính sách Hướng Đông sang chiến lược Hành động Hướng Đông (Act East Policy) thể hiện phong cách ngoại giao quyết liệt và hành động nhanh chóng. Chính quyền New Delhi tích cực tham gia vào chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương rộng mở và tự do. Quốc gia này gia nhập Nhóm Bộ tứ (QUAD) để tăng cường hợp tác an ninh đa phương và kiềm chế các hành vi hung hăng trên biển. Ngoại giao kết hợp chặt chẽ với chương trình phát triển nội địa 'Sản xuất tại Ấn Độ' (Make in India). Phong cách ngoại giao mang đậm dấu ấn cá nhân của nhà lãnh đạo góp phần nâng cao thương hiệu quốc gia và thu hút nguồn lực toàn cầu.
5.2. Định hình trật tự thế giới đa cực tại châu Á
New Delhi kiên trì thúc đẩy một trật tự thế giới đa cực và một châu Á đa cực, không bị chi phối bởi bất kỳ cường quốc đơn lẻ nào. Quốc gia Nam Á này đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cân bằng chiến lược trước sự biến động khó lường của quan hệ quốc tế. Khả năng độc lập trong ra quyết định giúp New Delhi bảo vệ hiệu quả các lợi ích cốt lõi của mình. Việc chủ động tham gia giải quyết các vấn đề toàn cầu như an ninh lương thực, an ninh y tế và biến đổi khí hậu khẳng định vai trò lãnh đạo có trách nhiệm. Vị thế địa chính trị của đất nước ngày càng được củng cố vững chắc tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
5.3. Bài học kinh nghiệm quý báu cho đối ngoại Việt Nam
Thực tiễn ngoại giao của New Delhi đem lại nhiều bài học sâu sắc cho quá trình hoạch định đường lối đối ngoại của Việt Nam. Bài học lớn nhất là luôn kiên định nguyên tắc độc lập tự chủ và đặt lợi ích quốc gia - dân tộc lên trên hết. Nghệ thuật cân bằng quan hệ giữa các cường quốc lớn đòi hỏi sự khéo léo, linh hoạt và bản lĩnh vững vàng. Việc kết hợp hài hòa giữa sức mạnh mềm văn hóa, đối ngoại đa phương và sức mạnh kinh tế quốc phòng là chìa khóa bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa. Thúc đẩy sâu sắc hơn nữa quan hệ đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Ấn Độ tiếp tục là định hướng chiến lược quan trọng để nâng cao vị thế và tiềm lực của đất nước trong kỷ nguyên mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quan hệ quốc tế của Đặng Đình Tiến (Học viện Ngoại giao, 2021) nghiên cứu "Chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Manmohan Singh (2004 - 2014)", giai đoạn hai nhiệm kỳ liên tiếp của chính phủ Liên minh Tiến bộ thống nhất (UPA). Bối cảnh khoa học được xác lập từ nhận định Ấn Độ "được đánh giá là một cường quốc toàn cầu tiềm năng" sau cải cách thị trường 1991, sở hữu vũ khí hạt nhân từ 1998 và lực lượng vũ trang chính quy khoảng 2,4 triệu người cùng hơn 1 triệu bán vũ trang.
Research gap được tác giả chỉ rõ: các công trình trước đó của Trần Thị Lý (2002), Võ Xuân Vinh (2013), Nguyễn Trường Sơn (2015), Đặng Cẩm Tú (2018) hoặc dừng ở giai đoạn 1991-2000, hoặc chỉ tập trung vào chính sách hướng Đông và quan hệ với ASEAN. Chưa có công trình nào ở Việt Nam phân tích toàn diện cơ sở lý luận, nội dung và thực tiễn triển khai chính sách đối ngoại Ấn Độ trong đúng khung thời gian 2004-2014. Tác giả thừa nhận: "Đây là một đề tài rộng và còn chưa được nghiên cứu nhiều ở Việt Nam."
Câu hỏi nghiên cứu được cụ thể hóa thành bốn nhiệm vụ: (1) phân tích cơ sở hình thành chính sách 2004-2014; (2) phân tích mục tiêu, hướng ưu tiên, nguyên tắc, phương châm, nhiệm vụ; (3) phân tích thực tiễn triển khai với các đối tác điển hình; (4) nhận xét và đánh giá tác động. Luận đề trung tâm là: mục tiêu đối ngoại thời Manmohan Singh "là nhất quán, biện pháp triển khai linh hoạt theo từng giai đoạn trên cơ sở tình hình trong nước và thế giới".
Khung lý thuyết kết hợp phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử với ba lý thuyết quan hệ quốc tế: chủ nghĩa hiện thực (làm rõ mục tiêu và lợi ích), chủ nghĩa tự do (làm rõ nhân tố tác động) và chủ nghĩa kiến tạo (làm rõ vai trò cá nhân Thủ tướng). Phạm vi không gian bao gồm ba nước láng giềng (Pakistan, Bangladesh, Trung Quốc), hai nước lớn (Mỹ, Nga), hai khu vực (Trung Đông, Trung Á) và năm thiết chế đa phương (Liên hợp quốc, WTO, Phong trào Không liên kết, SAARC, ASEAN).
Literature Review và Positioning
Tác giả tổng hợp văn liệu thành hai nhóm. Nhóm thứ nhất về kinh tế, chính trị, xã hội Ấn Độ gồm Vũ Dương Ninh (1995), Ngô Xuân Bình (2013), Amartya Sen (2005), Shrikant Paranjpe (2012) về văn hóa chiến lược Ấn Độ, và APJ Abdul Kalam (2014) với tầm nhìn "India 2020". Nhóm thứ hai về chính sách đối ngoại gồm Rajiv Sikri (2009) với "Challenge and Strategy: Rethinking India's Foreign Policy", J. Dixit (2010), Frédéric Grare và Amitabh Mattoo (2001) về chính trị của chính sách hướng Đông, cùng Sudhir Devare (2005) về hội tụ an ninh Ấn Độ - Đông Nam Á.
Luận án đặt mình vào một cuộc tranh luận lý thuyết có thật. Một bên là quan điểm hiện thực coi chính sách đối ngoại "được định hình bởi vị trí của quốc gia ấy trong hệ thống quốc tế và sự phân bổ quyền lực", được tác giả gắn với chiến lược cân bằng Trung Quốc thông qua Mỹ. Bên kia là quan điểm tự do và kiến tạo, nhấn mạnh "hòa bình nhờ dân chủ" và vai trò chuẩn mực xã hội, được tác giả sử dụng để lý giải chủ nghĩa thế tục và tư tưởng bất bạo động của Gandhi. Tác giả cũng dẫn Karl Deutsch đánh giá Ấn Độ "có phương thức đặc biệt về tổ chức xã hội", đối lập với cách nhìn thuần túy quyền lực.
Về so sánh quốc tế, luận án đối chiếu với hai dòng nghiên cứu nước ngoài: Jakub Zajączkowski, Jivanta Schöttli và Manish Thapa (2014) tiếp cận Ấn Độ đương đại đa chiều địa chính trị, địa kinh tế; và Pankaj Jha cùng Smita Tiwari (2015) về sự phụ thuộc lẫn nhau giữa Ấn Độ và láng giềng Nam Á. Điểm tác giả bổ sung so với Phùng Thị Thảo (2017), người vận dụng chủ nghĩa lý tưởng và hiện thực cho giai đoạn 1947-1964, là mở rộng sang ba lý thuyết và ba cấp độ phân tích cho giai đoạn hậu Chiến tranh Lạnh. Ưu điểm được tuyên bố rõ: đây là "góc nhìn của Việt Nam" về ngoại giao Ấn Độ, điều mà văn liệu tiếng Anh do học giả Ấn Độ và phương Tây chiếm ưu thế chưa có.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án không xây dựng lý thuyết mới nhưng đưa ra định nghĩa làm việc riêng: "Chính sách đối ngoại là những quyết định của nhà nước được xây dựng trên cơ sở lợi ích quốc gia, dân tộc; được thực hiện bằng nhiều biện pháp, trên nhiều lĩnh vực nhằm tác động vào các chủ thể bên ngoài phạm vi quốc gia để đạt được các mục tiêu về an ninh, phát triển và ảnh hưởng." Định nghĩa này tổng hợp từ Marijke Breuning (Đại học North Texas), George Modelski (Đại học Washington), K.J. Holsti (Đại học British Columbia) và Vũ Dương Huân.
Đóng góp khái niệm đáng chú ý nhất là việc tác giả đặt tên "chủ nghĩa hiện thực bất bạo động của Mahatma Gandhi" như một nguồn lý luận riêng của chính sách đối ngoại Ấn Độ. Đây là cách đọc mới, ghép triết lý ahimsa với logic lợi ích quốc gia, thay vì coi bất bạo động chỉ thuộc phạm trù đạo đức. Tác giả lập luận rằng hệ tư tưởng của Gandhi "đã tạo nên những ảnh hưởng sâu sắc cho việc hình thành những nguyên tắc cơ bản trong chính sách đối ngoại của Ấn Độ là hòa bình trung lập, không liên minh, liên kết", và từ đó dẫn tới năm nguyên tắc Panchsheel và Phong trào Không liên kết.
Về mô hình phân tích, luận án phân tách chủ nghĩa dân tộc Ấn Độ thành ba trường phái với đặc trưng riêng: chủ nghĩa dân tộc thế tục (đặc trưng chính trị), chủ nghĩa dân tộc tôn giáo Ấn Độ giáo (đặc trưng chủ đề, gắn với Đảng BJP) và phong trào Hồi giáo (đặc trưng không hài hòa). Mệnh đề được rút ra: chủ nghĩa dân tộc thế tục "đã điều hòa sự bất ổn này", biến dân tộc chủ nghĩa tôn giáo "phát triển theo hướng chủ nghĩa dân tộc kinh tế và văn hóa khoa học kỹ thuật".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp ba lý thuyết (hiện thực, tự do, kiến tạo) với mô hình ba cấp độ của Kenneth Waltz được vận dụng cụ thể cho Ấn Độ: cấp độ hệ thống quốc tế (nhân tố quốc tế và khu vực), cấp độ quốc gia (Văn phòng Thủ tướng, Hội đồng An ninh Quốc gia, Bộ Ngoại giao) và cấp độ cá nhân (Manmohan Singh, di sản Gandhi và Nehru, các nhân vật đối lập như Sushma Swaraj và Arun Jaitley). Tác giả xác định rõ điều kiện biên: nghiên cứu giới hạn trong hai nhiệm kỳ UPA, khi Đảng Quốc đại cầm quyền liên tục nên "việc thực thi chính sách của Chính phủ Ấn Độ được ổn định, liên tục". Điều kiện này không nhất thiết đúng khi chuyển sang chính phủ BJP từ 2014.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án theo triết lý nghiên cứu duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, có tính chất định tính và diễn giải. Không có thiết kế hỗn hợp định lượng, không có khảo sát mẫu, vì đối tượng là chính sách nhà nước chứ không phải hành vi cá thể. Thiết kế đa cấp độ được định nghĩa rõ ba tầng phân tích như đã nêu, kết hợp thêm cách tiếp cận liên ngành giữa chính trị học và quan hệ quốc tế.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Bốn phương pháp được nêu tường minh: phân tích chính sách (ở cấp toàn cầu, khu vực, quốc gia), lịch sử - logic (so sánh kế thừa giữa các nhiệm kỳ Rao, Vajpayee, Singh), nghiên cứu trường hợp (case study với 12 đối tác và thiết chế) và tiếp cận hệ thống. Tiêu chí lựa chọn trường hợp là tính điển hình: láng giềng có xung đột (Pakistan), láng giềng có tranh chấp nguồn nước (Bangladesh), đối thủ cạnh tranh (Trung Quốc), đối tác chiến lược mới (Mỹ) và đối tác truyền thống (Nga).
Nguồn dữ liệu được phân tầng sơ cấp và thứ cấp. Sơ cấp gồm bài phát biểu, thông điệp của Thủ tướng Singh, hiệp ước Ấn Độ ký với các nước, công điện ngoại giao và tư liệu Bộ Ngoại giao Ấn Độ công bố. Tiêu biểu là bài phát biểu trước 120 người đứng đầu cơ quan đại diện ngoại giao Ấn Độ tại New Delhi năm 2013, từ đó tác giả trích xuất năm nguyên tắc hoạch định chính sách. Tam giác hóa dữ liệu được thực hiện qua ba nguồn quan điểm: học giả Việt Nam, học giả Ấn Độ và học giả phương Tây. Tác giả trung thực nêu giới hạn ngôn ngữ: tài liệu Nhật Bản, Trung Quốc, Thái Lan "chủ yếu được khai thác qua bản dịch".
Data và phân tích
Do bản chất định tính, luận án không báo cáo hệ số Cronbach alpha, giá trị p hay khoảng tin cậy. Bằng chứng định lượng được dùng ở dạng thống kê bối cảnh: liên minh UPA giành 219/545 ghế Hạ viện năm 2004 (Quốc đại 142 ghế); châu Á - Thái Bình Dương năm 2010 chiếm 30% xuất khẩu, 36% tỷ trọng kinh tế và 25% thương mại toàn cầu; APEC chiếm 50% thương mại và 60% GDP toàn cầu; nhịp độ trao đổi tiền tệ tăng 20 lần so với thương mại. Kiểm tra độ vững được thay bằng đối chiếu quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam với quan điểm chính thức của Ấn Độ, nhằm "có cái nhìn toàn diện, khách quan".
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, kinh tế là trục trung tâm của chính sách đối ngoại. Tác giả dẫn quan điểm của Singh rằng "Sự phát triển của Ấn Độ phải chiếm vị trí trung tâm trong chính sách đối ngoại" và mục tiêu quan trọng nhất "là phải tạo ra một môi trường toàn cầu có lợi cho sự phát triển thịnh vượng của Ấn Độ". Điều này phân biệt Singh, một kiến trúc sư cải cách 1991, với truyền thống Nehru thiên về lý tưởng.
Thứ hai, tính kế thừa vượt ranh giới đảng phái. Singh "tiếp tục chính sách đối ngoại thực dụng được bắt đầu bởi PV Narasimha Rao và tiếp tục bởi Atal Bihari Vajpayee của Đảng Bharatiya Janata". Phát hiện này phản bác giả định rằng thay đổi đảng cầm quyền kéo theo thay đổi định hướng đối ngoại.
Thứ ba, chiến lược cân bằng kép: tăng cường quan hệ với Mỹ sau sự kiện 11/9/2001 nhằm "làm giảm ảnh hưởng của Trung Quốc tại khu vực Nam Á", đồng thời "duy trì mối quan hệ cân bằng với Nga và Trung Quốc". Ấn Độ ủng hộ thế giới đa cực vì "điều này có lợi hơn cho Ấn Độ".
Thứ tư, phát hiện phản trực giác về nhân tố Hồi giáo nội địa: cộng đồng thiểu số này "đồng tình với Pakistan, phản đối chủ nghĩa bá quyền và chính trị cường quyền của Mỹ, không tán thành quan hệ Ấn Độ - Israel", tạo ra lực cản trong nước đối với chính xu hướng thân Mỹ mà chính phủ theo đuổi.
Thứ năm, Ấn Độ đứng trước rủi ro bị bao vây: Trung Quốc thực hiện chiến lược "chuỗi ngọc trai" tại Ấn Độ Dương, hậu thuẫn Pakistan và có ảnh hưởng tới Nepal, Bangladesh, Myanmar. Tác giả cảnh báo "nếu không có một chính sách đối ngoại khôn khéo và hợp lý thì trong tương lai gần, Ấn Độ sẽ bị cô lập giữa các quốc gia láng giềng chịu ảnh hưởng của Trung Quốc".
Implications đa chiều
Về lý thuyết, phát hiện thứ hai củng cố chủ nghĩa hiện thực cấu trúc, trong khi phát hiện thứ tư củng cố chủ nghĩa tự do về vai trò chính trị nội bộ. Về phương pháp, mô hình ba cấp độ áp dụng cho một quốc gia đa nguyên có thể chuyển giao sang nghiên cứu Indonesia hay Brazil. Về thực tiễn, chương 3 rút ra bài học cho Việt Nam gồm ba nhóm: thúc đẩy quan hệ song phương lên tầm cao mới, quản trị hợp tác và cạnh tranh thương mại, và tác động đến an ninh chính trị. Khuyến nghị chính sách được định vị cho công tác hoạch định đối ngoại Việt Nam trong bối cảnh hai nước đã có quan hệ đối tác chiến lược toàn diện.
Limitations và Future Research
Luận án tự thừa nhận ba giới hạn. Một là tính mới của đề tài ở Việt Nam khiến "luận án không thể tránh khỏi thiếu sót và hạn chế nhất định". Hai là rào cản ngôn ngữ với nguồn Trung Quốc và Nhật Bản, khiến góc nhìn từ hai chủ thể quan trọng nhất trong bàn cờ Nam Á bị tiếp cận gián tiếp. Ba là nguồn thứ cấp dựa nhiều vào tác giả Ấn Độ, những người "có quan điểm tiếp cận vấn đề tương đồng với chính sách của chính quyền" Singh, tiềm ẩn thiên lệch xác nhận. Một hạn chế cấu trúc khác cần nêu là tài liệu định lượng về kim ngạch thương mại, FDI và ngân sách quốc phòng chỉ được nêu ở mức mô tả, chưa được dùng để kiểm định luận đề nhất quán - linh hoạt.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể gồm: (1) so sánh hệ thống chính sách Singh với chính sách Modi 2014-2024 để kiểm tra tính kế thừa; (2) nghiên cứu định lượng mối tương quan giữa thương mại và mức độ hợp tác chính trị với từng đối tác; (3) khai thác tư liệu tiếng Trung về nhận thức Bắc Kinh đối với chiến lược Ấn Độ; (4) phân tích diễn ngôn các bài phát biểu của Singh bằng công cụ phân tích nội dung; (5) mở rộng cấp độ cá nhân sang vai trò Sonia Gandhi và Cố vấn An ninh Quốc gia.
Tác động và ảnh hưởng
Về học thuật, đây là luận án đầu tiên tại Việt Nam bao quát trọn giai đoạn UPA và có tiềm năng trở thành tài liệu tham chiếu cho các nghiên cứu về quan hệ Việt - Ấn, chính sách hướng Đông và cạnh tranh Ấn - Trung. Về chính sách, chương 3 trực tiếp hướng tới cơ quan hoạch định đối ngoại Việt Nam ở cấp trung ương. Về tầm quốc tế, luận án đóng góp một tiếng nói từ Đông Nam Á vào tranh luận về sự trỗi dậy của Ấn Độ, bổ sung cho các phân tích của Sikri, Dixit và Paranjpe vốn xuất phát từ bên trong Ấn Độ.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu sinh quan hệ quốc tế tìm thấy mô hình vận dụng ba cấp độ phân tích cho một quốc gia cụ thể và khoảng trống về giai đoạn hậu 2014. Giảng viên và nhà nghiên cứu cao cấp có thêm khái niệm "chủ nghĩa hiện thực bất bạo động" để tranh luận. Cơ quan ngoại giao và quốc phòng Việt Nam nhận được phân tích về cạnh tranh Ấn - Trung tại Ấn Độ Dương và bài học về xử lý láng giềng mâu thuẫn. Doanh nghiệp xuất khẩu được cảnh báo về xu hướng "hợp tác, cạnh tranh thương mại giữa Ấn Độ với Việt Nam".
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là tái diễn giải tư tưởng bất bạo động của Gandhi thành nguồn gốc của nguyên tắc tự chủ chiến lược, kết nối triết học đạo đức với chủ nghĩa hiện thực về lợi ích quốc gia.
- Về phương pháp, luận án vượt Trần Thị Lý (2002) bằng việc thêm cấp độ cá nhân và vượt Phùng Thị Thảo (2017) bằng bổ sung chủ nghĩa kiến tạo, cho phép giải thích dấu ấn cá nhân Singh.
- Phát hiện gây ngạc nhiên nhất là tính liên tục xuyên đảng phái Rao - Vajpayee - Singh, được chứng minh qua phương pháp lịch sử - logic đối chiếu ba nhiệm kỳ.
- Giao thức tái lập được cung cấp gián tiếp qua danh mục 12 trường hợp nghiên cứu và phân tầng nguồn sơ cấp, thứ cấp, đủ để học giả khác áp dụng cho giai đoạn Modi.
- Chương trình nghiên cứu dài hạn được gợi mở qua dự báo Ấn Độ "sẽ trở thành nhân tố quan trọng trong cuộc cạnh tranh ảnh hưởng giữa các nước lớn" trong vài thập kỷ tới, dù chưa được hệ thống hóa thành lộ trình 10 năm.
Kết luận
Luận án để lại năm đóng góp cụ thể: (1) xác lập cơ sở lý luận ba tầng gồm triết lý truyền thống, tư tưởng Gandhi và quan điểm cá nhân Singh; (2) hệ thống hóa năm nguyên tắc đối ngoại từ bài phát biểu năm 2013; (3) chứng minh luận đề mục tiêu nhất quán, biện pháp linh hoạt qua 12 trường hợp; (4) phân tích ba trường phái chủ nghĩa dân tộc và tác động của chúng đến đối ngoại; (5) rút ra bài học cho Việt Nam trong quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với Ấn Độ. Công trình mở ra ba dòng nghiên cứu mới về so sánh Singh - Modi, về nhân tố tôn giáo nội địa trong đối ngoại Ấn Độ, và về phản ứng của Trung Quốc trước chiến lược Ấn Độ. Đặt cạnh các nghiên cứu quốc tế của Sikri và Zajączkowski, luận án khẳng định giá trị của góc nhìn từ một quốc gia Đông Nam Á có lợi ích trực tiếp trong sự trỗi dậy của Ấn Độ, dù còn cần bổ sung kiểm định định lượng để củng cố các luận điểm về tác động kinh tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu đã nêu trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, kết quả của luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Đặng Đình Tiến LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, bên cạnh sự nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, động viên và hướng dẫn của các thầy cô giáo, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình trong thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới TS Nguyễn Thị Bích Ngọc và PGS.TS Nguyễn Thị Quế - những người đã tận tình hướng dẫn, hết lòng giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành luận án.
Xin gửi lời tri ân nhất của tôi đối với những điều mà các Cô đã dành cho tôi. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô trong Hội đồng đã cho tôi những lời nhận xét cũng như những ý kiến đóng góp quý báu, giúp tôi hoàn thiện bản luận án. Tôi xin cảm ơn các thầy cô giáo Phòng Sau đại học, Học viện Ngoại giao về những bài giảng hữu ích, cảm ơn đồng nghiệp trong khoa Khoa học chính trị về sự giúp đỡ và quan tâm dành cho tôi trong quá trình học tập. Cuối cùng tôi gửi lời cảm ơn chân thành và lòng biết ơn sâu sắc tới những người thân trong gia đình, những người luôn động viên, cổ vũ và sát cánh bên tôi trong suốt thời gian qua.
Đây là một đề tài rộng và còn chưa được nghiên cứu nhiều ở Việt Nam. Vì vậy, luận án không thể tránh khỏi thiếu sót và hạn chế nhất định. Tôi rất mong nhận được ý kiến đóng góp của mọi cá nhân, tổ chức quan tâm đến đề tài để luận án được hoàn thiện hơn nữa. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, tháng năm 2021 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU.
1 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN HOẠCH ĐỊNH CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA ẤN ĐỘ DƯỜI THỜI THỦ TƯỚNG MANMOHAN SINGH (2004-2014). Một số vấn đề lý thuyết cơ bản về chính sách đối ngoại. Khái niệm và lý thuyết chính sách đối ngoại. Cách tiếp cận phân tích chính sách đối ngoại.
Cơ sở lý luận và thực tiễn của chính sách đối ngoại Ấn Độ dưới thời thủ tướng Manmohan Singh. Những triết lý truyền thống của Ấn Độ. Tư tưởng bất bạo động của Mahatma Gandhi. Quan điểm của Thủ tướng Manmohan Singh về chính sách đối ngoại.
Cơ sở thực tiễn. Tình hình thế giới trong thập niên đầu thế kỷ XXI. Tình hình khu vực châu Á - Thái Bình Dương những năm đầu thế kỷ XXI. Tình hình Ấn Độ trong những năm đầu thế kỷ XXI.
Chính sách đối ngoại của Ấn Độ trước năm 2004. 44 Tiểu kết chương 1. 50 Chương 2: NỘI DUNG VÀ THỰC TIỄN TRIỂN KHAI CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA ẤN ĐỘ DƯỚI THỜI THỦ TƯỚNG MANMOHAN SINGH (2004-2014). Nội dung chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Manmohan Singh (2004-2014).
Mục tiêu và các hướng ưu tiên chính sách đối ngoại. Mục tiêu của chính sách đối ngoại. Các hướng ưu tiên của chính sách đối ngoại. Nguyên tắc, phương châm, nhiệm vụ chính sách đối ngoại.
Nguyên tắc của chính sách đối ngoại. Phương châm của chính sách đối ngoại. Nhiệm vụ của chính sách đối ngoại. Thực tiễn triển khai chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Manmohan Singh (2004-2014).
Đối với một số nước láng giềng (Pakistan, Bangladesh, Trung Quốc). Đối với Pakistan. Đối với Bangladesh. Đối với Trung Quốc.
Đối với một số nước lớn (Mỹ và Nga). Đối với Mỹ. Đối với Liên bang Nga. Đối với một số khu vực chủ yếu.
Đối với khu vực Trung Đông. Đối với khu vực Trung Á. Đối với ngoại giao đa phương. Đối với một số tổ chức quốc tế (Liên hợp quốc, Tổ chức thương mại thế giới (WTO), Phong trào Không liên kết).
Đối với một số tổ chức khu vực chủ yếu. 98 Tiểu kết chương 2. 107 Chương 3: NHẬN XÉT VỀ CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA ẤN ĐỘ DƯỚI THỜI THỦ TƯỚNG MANMOHAN SINGH (2004-2014). Đánh giá về chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Manmohan Singh.
Tác động chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Manmohan Singh đối với quan hệ quốc tế và quan hệ Việt Nam - Ấn Độ. Tác động đối với quan hệ quốc tế. Các nước lớn điều chỉnh chính sách đối ngoại với Ấn Độ. Góp phần củng cố cấu trúc đa phương của trật tự thế giới, chuyển dịch trọng tâm địa - chính trị thế giới sang châu Á - Thái Bình Dương.
Góp phần đảm bảo nền hòa bình, an ninh thế giới, giải quyết các vấn đề toàn cầu. Tác động đến quan hệ Việt Nam - Ấn Độ. Thúc đẩy quan hệ song phương với Việt Nam phát triển lên tầm cao mới. Thúc đẩy hợp tác, cạnh tranh thương mại giữa Ấn Độ với Việt Nam.
Tác động đến an ninh chính trị của Việt Nam. Chính sách đối ngoại của Ấn Độ đem lại những bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. 144 Tiểu kết chương 3. 147 DANH MỤC CÔNG TRÌ NH CỦ A TÁC GIẢ.
151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 166 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Khu vực mậu dịch tự do 1. AFTA ASEAN Free Trade Area ASEAN Asia-Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác Kinh tế 2. APEC Cooperation châu Á Thái Bình Dương 3.
ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vực ASEAN The Association of Hiệp hội các nước Đông 4. ASEAN Southeast Asian Nations Nam Á Brazil, South Africa, India Tên gọi của các nước công 5. BASIC and China nghiệp mới nổi Bay of Bengal Initiative for Tổ chức Hợp tác kinh tế và 6. BIMSTEC MultiSectoral Technical and công nghiệp các nước ven Economic Cooperation Vịnh Bengal Tên gọi của một khối bao Brasil, Russia, India, China, 7.
BRICS gồm các nền kinh tế lớn mới South Africa nổi Các nước Cộng hòa Trung 8. CAR Central Asian Republics Á 9. CA - TBD Châu Á Thái Bình Dương The Community of Latin Cộng đồng các nước Mỹ 10. CELAC American and Caribbean Latinh và Caribe States 11.
CEO Chief Executive Officer Tổng giám đốc điều hành The Comprehensive Hiệp định Hợp tác kinh tế 12. CEPA Economic Partnership toàn diện Ấn Độ - Nhật Bản Agreement he Conference on Hội nghị về phối hợp hành 13. CICA Interaction and Confidence- động và các biện pháp củng Building Measures in Asia cố lòng tin ở Châu Á Commonwealth of Cộng đồng các Quốc gia 14. CIS Independent States độc lập 15.
CNHT Chủ nghĩa hiện thực 16. CNTD Chủ nghĩa tự do Western corridor of the Vành đai vận chuyển hàng 17. DFC Dedicated Freight corridor hóa phía tây Delhi Mumbai Industrial Vành đai công nghiệp Delhi 18. DMIC Corridor – Mumbai The Defence Research and Tổ chức Nghiên cứu và Phát 19.
DRDO Development Organisation triển Quốc phòng Hội nghị Thượng đỉnh 20. EAS The East Asia Summit Đông Á Economic Partnership 21. EPA Hiệp định Đối tác Kinh tế Agreement 22. EU European Union Liên minh Châu Âu 23.
FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài 24. FTA Free-Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do Free Trade Area of the Asia Khu vực thương mại tự do 25. FTAAP Pacific châu Á-Thái Bình Dương General Agreement on Hiệp ước chung về thuế 26. GATT Tariffs and Trade quan và mậu dịch 27.
GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội 28. GMS Greater Mekong Subregion Tiểu vùng Mêkông mở rộng The International Atomic Cơ quan năng lượng nguyên 29. IAEA Energy Agency tử quốc tế Institute of Cost Hội đồng Ấn Độ về Sự vụ 30. ICWA Accountants of India thế giới Indian Space Research Tổ chức Nghiên cứu Vũ trụ 31.
ISRO Organisation của Ấn Độ Indian Technical and Chương trình trợ giúp kinh 32. ITEC Economic Cooperation tế - kỹ thuật Ấn Độ Japan Overseas Tổ chức hợp tác Nhật Bản ở 33. JOCV Cooperation Volunteers nước ngoài Dự án hợp tác các khu vực Mekong–Ganga 34. MGC châu thổ sông Hằng với khu Cooperation vực sông Mekong 35.
NAM National Disaster Ủy ban Quản lý thiên tai 36. NDMA Management Authority Quốc gia non-governmental 37. NNGO Tổ chức phi chính phủ organization North–South Transport Hành lang Giao thông Bắc- 38. NSTC Corridor Nam Official Development Viện trợ phát triển chính 39.
ODA Assistance thức Regional Comprehensive Hiệp định Đối tác Kinh tế 40. RCEP Economic Partnership Toàn diện Khu vực The Regional Cooperation Hiệp định hợp tác khu vực Agreement on Combating 41. ReCAAP về chống cướp biển ở châu Piracy and Armed Robbery Á against Ships in Asia South Asian Association for Hiệp hội Hợp tác khu vực 42. SAARC Regional Cooperation Nam Á The South Asian Free Trade 43.
SAFTA Khu vực thương mại ưu đãi Area Shanghai Cooperation Tổ chức Hợp tác Thượng 44. SCO Organisation Hải Treaty of Amity and Hiệp ước hợp tác và hữu 45. TAC Cooperation in Southeast nghị Đông Nam Á Asia Đường ống dẫn dầu Turkmenistan–Afghanistan– 46. TAPI Tuốcmênixtan-Ápganixtan- Pakistan–India Pipeline Pakixtan-Ấn Độ Trans-Pacific Strategic Hiệp định đối tác xuyên 47.
TPP Economic Partnership Thái Bình Dương Agreement United Nations Conference Hội nghị Liên hợp quốc về 48. UNCTAD on Trade and Development Thương mại và Phát triển 49. WEF World Economic Forum Diễn đàn Kinh tế thế giới Worrld Trade Tổ chức Thương mại thế 50. WTO Organnization giới.
Lý do chọn đề tài Ấn Độ là một quốc gia lớn và có ảnh hưởng ở khu vực Nam Á. Là một xã hội đa nguyên, đa ngôn ngữ và đa dân tộc, Ấn Độ cũng là nơi bắt nguồn của nhiều tôn giáo lớn, chính những yếu tố này đã hình thành nên một Ấn Độ với nền văn hóa đa dạng và phong phú. Sau các cải cách kinh tế dựa trên cơ sở thị trường vào năm 1991, Ấn Độ trở thành một trong số các nền kinh tế lớn có mức tăng trưởng nhanh, được nhận định là một nước công nghiệp mới. Ấn Độ là một quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân và là một cường quốc trong khu vực, có quân đội thường trực mạnh, được đánh giá là một cường quốc toàn cầu tiềm năng.
Sau Chiến tranh lạnh, Ấn Độ đã linh hoạt điều chỉnh chính sách phát triển đất nước theo hướng thực dụng hơn, lấy lợi ích quốc gia làm cơ sở để phát triển quan hệ với các nước lớn và nổi lên như một hiện tượng đáng chú ý của khu vực trong thập kỷ đầu của thế kỷ XXI.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Đình Tiến (2021). Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế chính sách đối ngoại của ấn [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngoại giao]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/2004-2014
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế chính sách đối ngoại của ấn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích chính sách đối ngoại Ấn Độ trong quan hệ quốc tế. Nghiên cứu chuyên sâu về chiến lược toàn cầu.
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế chính sách đối ngoại của ấn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngoại giao. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế chính sách đối ngoại của ấn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế chính sách đối ngoại của ấn" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế chính sách đối ngoại của ấn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế chính sách đối ngoại của ấn" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế chính sách đối ngoại của ấn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.