Luận án tiến sĩ: Những nhân tố tác động quan hệ Việt Nam - Ấn Độ (2007-2022) - Nguyễn Thị Thu Hà
Luận án TS: phân tích nhân tố tác động quan hệ Việt Nam - Ấn Độ (2007-nay). Khám phá động lực, thách thức và cơ hội.
Năm xuất bản
Số trang
222
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan quan hệ ngoại giao Việt Nam Ấn Độ 2007 - 2022
- Số trang:
- 222 trang
- Trường:
- Học viện Ngoại giao
- Chuyên ngành:
- Quan hệ quốc tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Hà
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan quan hệ ngoại giao Việt Nam Ấn Độ 2007 2022
Giai đoạn 2007 - 2022 đánh dấu bước chuyển mình mang tính lịch sử trong quan hệ song phương giữa Việt Nam và Ấn Độ. Hai quốc gia thiết lập mối quan hệ ngoại giao hữu nghị truyền thống từ lâu đời. Nền tảng này bắt nguồn từ sự đồng điệu về văn hóa, lịch sử và khát vọng độc lập tự do. Từ năm 2007 đến năm 2022, bối cảnh khu vực biến đổi sâu sắc. Điều này thôi thúc hai nước liên tục mở rộng hợp tác trên mọi phương diện. Trọng tâm hợp tác chuyển dịch mạnh mẽ sang các lĩnh vực an ninh, kinh tế, khoa học công nghệ và giao lưu nhân dân. Quan hệ song phương phát triển thực chất và ngày càng đi vào chiều sâu. Sự tin cậy chính trị giữa lãnh đạo cấp cao hai bên luôn duy trì ở mức rất cao. Các cơ chế hợp tác song phương được kiện toàn và vận hành hiệu quả. Mối quan hệ ngoại giao Việt Nam Ấn Độ 2007 - 2022 đã trở thành hình mẫu tiêu biểu cho sự hợp tác cùng phát triển tại khu vực châu Á. Sự gắn kết chiến lược này mang lại lợi ích thiết thực cho nhân dân hai nước, đồng thời đóng góp tích cực vào hòa bình, ổn định và thịnh vượng chung của toàn khu vực.
1.1. Bối cảnh lịch sử và cơ sở thiết lập quan hệ đối tác
Quan hệ Việt Nam - Ấn Độ có nguồn gốc sâu xa từ các giao lưu văn hóa và tôn giáo cách đây hơn hai thiên niên kỷ. Đạo Phật và văn hóa Ấn Độ du nhập hòa bình vào Việt Nam từ rất sớm. Trong thời kỳ đấu tranh giành độc lập dân tộc, Chủ tịch Hồ Chí Minh và Thủ tướng Jawaharlal Nehru đã đặt nền móng vững chắc cho tình hữu nghị bền chặt. Năm 1972, hai nước chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao đầy đủ. Trong suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh và giai đoạn Đổi mới, Ấn Độ luôn dành cho Việt Nam sự ủng hộ quý báu về mặt tinh thần lẫn vật chất. Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, tình hình thế giới biến đổi mau lẹ. Sự tương đồng về lợi ích an ninh và mục tiêu phát triển kinh tế trở thành chất xúc tác quan trọng. Hai quốc gia chia sẻ nhiều giá trị chung về độc lập, tự chủ và luật pháp quốc tế. Những nền tảng lịch sử tốt đẹp này tạo đòn bẩy vững chắc để hai nước chính thức nâng tầm quan hệ lên mức Đối tác chiến lược vào năm 2007. Mối liên kết lịch sử bền bỉ giúp củng cố niềm tin chiến lược qua nhiều biến động của thời cuộc.
1.2. Nâng cấp quan hệ Đối tác chiến lược 2007 lên Đối tác chiến lược toàn diện 2016
Năm 2007, hai nước ký Tuyên bố chung thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược trong chuyến thăm chính thức Ấn Độ của Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng. Bước đi này mở ra thời kỳ hợp tác đa tầng nấc và thực chất hơn. Trải qua gần một thập kỷ triển khai, quan hệ song phương ghi nhận nhiều thành tựu vượt bậc. Đến tháng 9 năm 2016, nhân chuyến thăm chính thức Việt Nam của Thủ tướng Narendra Modi, hai nước quyết định nâng cấp quan hệ Đối tác chiến lược 2007 lên Đối tác chiến lược toàn diện 2016. Sự kiện này thể hiện mức độ tin cậy chính trị sâu sắc giữa hai chính phủ. Việc nâng cấp khuôn khổ tạo hành lang chính trị thuận lợi cho việc đẩy mạnh hợp tác trên năm trụ cột chính: chính trị - ngoại giao, quốc phòng - an ninh, kinh tế - thương mại, khoa học - công nghệ và văn hóa - giao lưu nhân dân. Quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Ấn Độ phản ánh tầm nhìn chung đối với cấu trúc an ninh khu vực. Đây là mốc son khẳng định vị trí ưu tiên cao của mỗi nước trong chính sách đối ngoại của đối phương.
II. Các nhân tố quốc tế tác động quan hệ Việt Nam Ấn Độ
Môi trường quốc tế và khu vực đóng vai trò then chốt trong việc định hình quan hệ song phương Việt Nam - Ấn Độ giai đoạn 2007 - 2022. Thế giới chứng kiến sự chuyển dịch trọng tâm quyền lực toàn cầu về khu vực châu Á. Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn diễn ra ngày càng gay gắt và phức tạp. Toàn cầu hóa và xu thế liên kết kinh tế quốc tế tạo ra nhiều cơ hội đan xen thách thức. Cả Việt Nam và Ấn Độ đều chịu tác động trực tiếp từ những biến động địa chính trị này. Bối cảnh đó thúc đẩy hai nước tăng cường phối hợp lập trường tại các diễn đàn đa phương. Hai bên tìm kiếm tiếng nói chung nhằm bảo vệ trật tự quốc tế dựa trên luật lệ. Sự hội tụ về lợi ích chiến lược trong một thế giới đa cực thúc đẩy quan hệ hai nước ngày càng khăng khít. Những nhân tố bên ngoài không làm suy yếu mà ngược lại, trở thành động lực củng cố mối liên kết an ninh và đối ngoại giữa Hà Nội và New Delhi.
2.1. Tác động từ bối cảnh khu vực và cạnh tranh nước lớn
Khu vực châu Á - Thái Bình Dương đối mặt với sự trỗi dậy mạnh mẽ và quyết liệt của Trung Quốc. Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung gia tăng áp lực lên các quốc gia vừa và nhỏ trong khu vực. Tình hình Biển Đông diễn biến phức tạp với nhiều hành động đơn phương thay đổi nguyên trạng. Trước thực tế đó, các quốc gia trong khu vực có xu hướng tìm kiếm các đối tác tin cậy để cân bằng quyền lực. Việt Nam và Ấn Độ đều kiên định lập trường không chọn bên trong cạnh tranh nước lớn. Hai nước nỗ lực đa phương hóa, đa dạng hóa các mối quan hệ quốc tế. Sự tương đồng trong nhận thức về rủi ro an ninh kéo hai bên lại gần nhau hơn. Cạnh tranh nước lớn trở thành chất xúc tác thúc đẩy liên kết thực chất giữa Hà Nội và New Delhi. Cả hai đều mong muốn duy trì một môi trường hòa bình, ổn định để phát triển kinh tế và bảo vệ chủ quyền quốc gia.
2.2. Chiến lược Ấn Độ Dương Thái Bình Dương Indo Pacific
Khái niệm Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương dần thay thế cách tiếp cận địa chính trị truyền thống. Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (Indo-Pacific) mở rộng không gian kết nối địa lý và kinh tế giữa hai đại dương. Ấn Độ giữ vai trò trung tâm tại Ấn Độ Dương, trong khi Việt Nam là cửa ngõ quan trọng hướng ra Biển Đông và Thái Bình Dương. Cả hai nước đều ủng hộ một cấu trúc khu vực rộng mở, bao trùm, minh bạch và dựa trên luật pháp quốc tế. New Delhi đặc biệt coi trọng vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc an ninh đang định hình. Việt Nam đánh giá cao sự hiện diện mang tính xây dựng của Ấn Độ tại vùng biển Tây Thái Bình Dương. Sự phối hợp chiến lược trong khuôn khổ này giúp tăng cường tính kết nối hạ tầng, chuỗi cung ứng và an ninh hàng hải. Hai bên cùng nỗ lực ngăn chặn các hành vi áp đặt quyền lực đơn phương tại các tuyến hàng hải huyết mạch.
2.3. Chính sách Hành động Hướng Đông Act East Policy
Năm 2014, Thủ tướng Narendra Modi nâng cấp chính sách Hướng Đông thành Chính sách Hành động Hướng Đông (Act East Policy). Sự điều chỉnh này đánh dấu bước chuyển từ hợp tác kinh tế đơn thuần sang cam kết chiến lược và an ninh toàn diện. Chính sách nhấn mạnh ba trọng tâm: kết nối thương mại, kết nối thể chế và kết nối con người với khu vực Đông Nam Á. Trong tổng thể chính sách này, Việt Nam được New Delhi xác định là một trụ cột then chốt và đối tác ưu tiên hàng đầu. Ấn Độ chủ động tăng cường hiện diện ngoại giao, viện trợ phát triển và mở rộng tín dụng ưu đãi cho Việt Nam. Phía Việt Nam tích cực ủng hộ Ấn Độ hội nhập sâu hơn vào các thể chế do ASEAN dẫn dắt như Cấp cao Đông Á (EAS) hay Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng các nước ASEAN Mở rộng (ADMM+). Sự gắn kết này giúp chính sách hướng Đông của Ấn Độ đạt được nhiều kết quả thực chất và bền vững.
III. Trọng tâm hợp tác chiến lược an ninh Việt Nam Ấn Độ
Quốc phòng và an ninh được xác định là một trong những trụ cột quan trọng, thực chất nhất của quan hệ song phương Việt Nam - Ấn Độ. Giai đoạn 2007 - 2022 chứng kiến sự phát triển vượt bậc về cả bề rộng lẫn chiều sâu trong hợp tác an ninh. Hai nước duy trì thường xuyên các cơ chế Đối thoại Chiến lược Quốc phòng cấp Thứ trưởng. Các chuyến thăm cấp cao của tướng lĩnh quân đội hai nước diễn ra định kỳ. Hoạt động trao đổi đoàn, đào tạo sĩ quan, diễn tập chung và cứu trợ nhân đạo được triển khai bài bản. Hợp tác công nghiệp quốc phòng và kỹ thuật quân sự đạt nhiều bước tiến đột phá. Sự tin cậy chiến lược cao giúp hai bên giải quyết hiệu quả các thách thức an ninh truyền thống và phi truyền thống. Mối quan hệ đối tác này không nhằm chống lại bên thứ ba, mà hướng tới bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của mỗi quốc gia.
3.1. Hợp tác quốc phòng an ninh Việt Nam Ấn Độ
Hợp tác quốc phòng - an ninh Việt Nam Ấn Độ phát triển nhanh chóng với nhiều dự án cụ thể mang tính biểu tượng. Ấn Độ cung cấp cho Việt Nam các gói tín dụng ưu đãi quốc phòng trị giá hàng trăm triệu USD để đóng mới tàu tuần tra cao tốc. Không quân và Hải quân hai nước thường xuyên chia sẻ kinh nghiệm vận hành khí tài hiện đại do cùng sử dụng nhiều hệ thống vũ khí tương đồng. Ấn Độ hỗ trợ Việt Nam đào tạo thủy thủ tàu ngầm Kilo, phi công tiêm kích Su-30 và huấn luyện lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc. Hai bên ký kết Tuyên bố Tầm nhìn chung về quan hệ đối tác quốc phòng đến năm 2030. Biên bản ghi nhớ về tương trợ hậu cần quân sự cũng được thông qua, cho phép hai bên sử dụng căn cứ của nhau để tiếp tế hậu cần. Hợp tác an ninh mạng và tình báo phòng chống khủng bố cũng được đẩy mạnh hiệu quả, góp phần bảo vệ an ninh nội địa mỗi nước.
3.2. An ninh hàng hải Biển Đông và Ấn Độ Dương
An ninh hàng hải Biển Đông và Ấn Độ Dương là điểm giao thoa lợi ích sống còn giữa Hà Nội và New Delhi. Hai vùng biển này chứa các tuyến vận tải biển quốc tế huyết mạch kết nối thương mại toàn cầu. Khoảng 55% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của Ấn Độ đi qua Biển Đông và Eo biển Malacca. Do đó, Ấn Độ kiên định ủng hộ lập trường tự do hàng hải và hàng không tại vùng biển này. Việt Nam và Ấn Độ nhất quán kêu gọi giải quyết mọi tranh chấp chủ quyền bằng biện pháp hòa bình. Các bên phải tuân thủ nghiêm túc Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982). Tàu hải quân và cảnh sát biển Ấn Độ thường xuyên thăm các cảng biển Việt Nam và tiến hành diễn tập chung PASSEX. Hai nước tăng cường chia sẻ thông tin hàng hải phi tác chiến để kiểm soát tàu bè và ngăn chặn cướp biển. Sự hợp tác này bảo đảm trật tự hàng hải quốc tế luôn ổn định, thông suốt.
3.3. Tự chủ chiến lược trong quan hệ quốc tế
Tự chủ chiến lược trong quan hệ quốc tế là nguyên tắc cốt lõi định hình đường lối đối ngoại của cả Việt Nam và Ấn Độ. Việt Nam thực thi chính sách quốc phòng bốn không, kiên quyết không liên minh quân sự và không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự. Tương tự, Ấn Độ kiên trì chính sách tự chủ chiến lược và không liên kết truyền thống, tránh bị lôi kéo vào các khối đối đầu quân sự trực tiếp. Sự chia sẻ sâu sắc về tư duy tự chủ này giúp hai nước dễ dàng thấu hiểu và tôn trọng lợi ích cốt lõi của nhau. Cả hai bên đều chủ động tăng cường năng lực tự cường quốc gia thông qua hợp tác song phương bình đẳng. Mối quan hệ gắn kết giữa hai nước không tạo ra sự ràng buộc mang tính ép buộc chính trị. Tự chủ chiến lược giúp hai bên vừa tăng cường năng lực phòng thủ quốc gia, vừa duy trì vị thế độc lập, linh hoạt và mềm dẻo trước các biến động địa chính trị phức tạp.
IV. Hợp tác kinh tế thương mại và năng lượng Việt Nam Ấn Độ
Cùng với an ninh quốc phòng, kinh tế và năng lượng là những lĩnh vực then chốt tạo nền móng vật chất vững chắc cho quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Ấn Độ. Giai đoạn 2007 - 2022 chứng kiến sự mở rộng nhanh chóng của dòng chảy thương mại và đầu tư song phương. Hai nền kinh tế có tính chất bổ trợ cao cho nhau thay vì cạnh tranh trực tiếp. Việt Nam có thế mạnh về thiết bị điện tử, máy móc, dệt may và nông sản chế biến. Ấn Độ là nhà cung cấp hàng đầu về dược phẩm, hóa chất, thức ăn gia súc, thép và linh kiện cơ khí. Các hiệp định thương mại tự do trong khuôn khổ ASEAN - Ấn Độ tạo thuận lợi cho việc giảm hàng rào thuế quan. Ngoài thương mại hàng hóa, hợp tác năng lượng và khai thác khoáng sản cũng ghi nhận nhiều kết quả thực chất. Mối quan hệ kinh tế bền chặt này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo an ninh năng lượng cho cả hai quốc gia.
4.1. Kim ngạch thương mại song phương Việt Nam Ấn Độ
Kim ngạch thương mại song phương Việt Nam Ấn Độ đạt mức tăng trưởng ấn tượng từ năm 2007 đến năm 2022. Năm 2007, kim ngạch hai chiều chỉ dừng ở mức hơn 1,5 tỷ USD. Nhờ những nỗ lực xúc tiến thương mại liên tục, con số này vượt mốc 15 tỷ USD vào năm 2022, tức tăng gấp 10 lần sau 15 năm. Ấn Độ trở thành một trong tám đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam, trong khi Việt Nam là đối tác thương mại lớn thứ tư của Ấn Độ trong khối ASEAN. Hai bên tích cực tháo gỡ các rào cản kỹ thuật và mở cửa thị trường cho nông sản tươi như thanh long, hồ tiêu, xoài và dược phẩm. Đầu tư trực tiếp từ Ấn Độ vào Việt Nam tăng trưởng đều đặn trong các ngành năng lượng tái tạo, công nghệ thông tin, công nghiệp chế biến và hạ tầng cảng biển. Các tập đoàn lớn của Việt Nam cũng bắt đầu nghiên cứu thị trường tiềm năng của Ấn Độ để mở rộng đầu tư kinh doanh.
4.2. Hợp tác thăm dò khai thác dầu khí ONGC Biển Đông
Hợp tác thăm dò khai thác dầu khí ONGC Biển Đông là điểm sáng nổi bật và mang ý nghĩa chiến lược sâu sắc trong quan hệ kinh tế song phương. Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Ấn Độ (ONGC Videsh) đã hiện diện tại thềm lục địa Việt Nam từ nhiều thập kỷ trước. Trong giai đoạn 2007 - 2022, ONGC tiếp tục gia hạn hợp đồng và hợp tác chặt chẽ với Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (Petrovietnam) tại các Lô 127 và 128. Bất chấp những áp lực và phản đối từ phía Trung Quốc, chính phủ Ấn Độ kiên định khẳng định việc thăm dò dầu khí là hoạt động thương mại hoàn toàn hợp pháp. Các dự án này nằm hoàn toàn trong vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa hợp pháp của Việt Nam theo quy định của UNCLOS 1982. Sự hiện diện bền bỉ của ONGC không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế về mặt năng lượng, mà còn khẳng định cam kết chiến lược mạnh mẽ của Ấn Độ đối với việc tôn trọng chủ quyền biển đảo của Việt Nam.
V. Triển vọng đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam Ấn Độ
Nhìn lại chặng đường 2007 - 2022, quan hệ song phương Việt Nam - Ấn Độ đã xây dựng được nền móng chính trị vững chắc và mạng lưới hợp tác toàn diện. Dự báo đến năm 2027 và tầm nhìn xa hơn, mối quan hệ này tiếp tục duy trì đà phát triển tích cực. Hai nước sở hữu nhiều tiềm năng chưa được khai phá hết trong các lĩnh vực công nghệ cao, kinh tế số và năng lượng xanh. Tuy nhiên, tình hình địa chính trị toàn cầu tiềm ẩn nhiều biến số khó lường và thách thức phi truyền thống. Để duy trì động lực phát triển bền vững, hai nước cần không ngừng đổi mới tư duy tiếp cận và làm sâu sắc hơn các cơ chế hợp tác hiện có. Sự chủ động từ cả hai phía sẽ giúp bảo đảm lợi ích chiến lược dài hạn. Quan hệ Việt Nam - Ấn Độ hứa hẹn sẽ tiếp tục là nhân tố tích cực đóng góp vào hòa bình, ổn định và hợp tác tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
5.1. Những nhân tố thúc đẩy và thách thức đối ngoại đến 2027
Đến năm 2027, quan hệ hai nước chịu sự tác động đan xen của nhiều nhân tố thuận lợi và khó khăn. Nhân tố thúc đẩy chính là quyết tâm chính trị mạnh mẽ của ban lãnh đạo hai nước và sự tin cậy chiến lược sẵn có. Tốc độ tăng trưởng kinh tế năng động của cả Việt Nam và Ấn Độ mở ra dư địa thương mại rất lớn. Sự gắn kết văn hóa và giao lưu nhân dân ngày càng gia tăng nhờ các đường bay thẳng kết nối trực tiếp các thành phố lớn. Tuy nhiên, hai bên cũng đối mặt với không ít thách thức. Cạnh tranh giữa các nước lớn ngày càng quyết liệt có thể gây xáo trộn chuỗi cung ứng toàn cầu. Khoảng cách địa lý và những rào cản logistics vẫn là điểm nghẽn hạn chế tối đa tiềm năng trao đổi thương mại. Ngoài ra, việc thiếu hụt thông tin thị trường và rào cản kiểm dịch nông sản cũng là những trở ngại cần sớm được tháo gỡ triệt để.
5.2. Khuyến nghị chính sách phát triển quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam Ấn Độ
Để hiện thực hóa tối đa tiềm năng hợp tác, luận án đề xuất một số nhóm khuyến nghị chính sách trọng tâm cho Việt Nam. Thứ nhất, hai nước cần tiếp tục duy trì và nâng cao hiệu quả các chuyến thăm cấp cao cùng các cơ chế đối thoại hiện có. Thứ hai, đẩy mạnh hợp tác công nghiệp quốc phòng, chuyển giao công nghệ quân sự và an ninh mạng. Thứ ba, khẩn trương đàm phán nâng cấp Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN - Ấn Độ (AITIGA) nhằm tạo thuận lợi cho dòng chảy hàng hóa và đầu tư. Thứ tư, mở rộng hợp tác sang các lĩnh vực mới nổi như trí tuệ nhân tạo, chất bán dẫn, chuyển đổi số và phát triển năng lượng tái tạo. Cuối cùng, hai bên cần tăng cường quảng bá du lịch, trao đổi học thuật và nghiên cứu văn hóa để gắn kết thế hệ trẻ. Những chính sách này sẽ giúp làm sâu sắc hơn mối quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Ấn Độ trong kỷ nguyên mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (222 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO ----------------------------- NGUYỄN THỊ THU HÀ NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUAN HỆ VIỆT NAM - ẤN ĐỘ TỪ NĂM 2007 ĐẾN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUAN HỆ QUỐC TẾ Hà Nội - năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO ----------------------------- NGUYỄN THỊ THU HÀ NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUAN HỆ VIỆT NAM - ẤN ĐỘ TỪ NĂM 2007 ĐẾN NAY Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số: 9310206 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƢỜI HƢỚNG DẪN 1: PGS, TS. ĐẶNG CẨM TÚ 2 : PGS. NGUYỄN THỊ QUẾ Hà Nội - năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ ―Những nhân tố tác động đến quan hệ Việt Nam - Ấn Độ từ năm 2007 đến nay‖ là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của các giảng viên hướng dẫn. Các nội dung nghiên cứu và kết quả được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố.
Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Hà LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, ngoài nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận được rất nhiều sự quan tâm, giúp đỡ chân thành của đồng nghiệp, bạn bè, sự tận tình hướng dẫn của các thày, cô giáo, sự yêu thương, động viên của gia đình. Trước hết, tôi xin bày tỏ sự tri ân, lòng biết ơn sâu sắc nhất đến hai người hướng dẫn PGS, TS. Đặng Cẩm Tú và PGS, TS. Nguyễn Thị Quế vì những định hướng, góp ý cùng với những lời động viên, khích lệ chân thành, kịp thời trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Nhờ sự yêu thương, giúp đỡ quý báu này, tôi được tiếp thêm động lực và quyết tâm để hoàn thành mục tiêu nghiên cứu của mình. Tôi xin cảm ơn các thày, cô giáo đã trực tiếp hoặc gián tiếp giảng dạy, truyền đạt kiến thức và đóng góp về mặt khoa học cho tôi trong quá trình học tập cũng như bảo vệ tại các hội đồng đánh giá chuyên môn. Nhân đây, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới Ban Giám đốc, lãnh đạo Phòng Sau Đại học, Học viện Ngoại giao đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho quá trình học tập và nghiên cứu của tôi. Cuối cùng, nhưng vô cùng quan trọng, tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới bố, mẹ và các thành viên trong gia đình đã luôn yêu thương, quan tâm, đồng hành cùng tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Bố, mẹ và gia đình luôn thấu hiểu, chia sẻ và động viên, giúp tôi vượt qua những giây phút khó khăn để có thể hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Hà MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN XÁC ĐỊNH NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUAN HỆ VIỆT NAM - ẤN ĐỘ. Những nhân tố tác động đến quan hệ giữa hai quốc gia theo lý thuyết quan hệ quốc tế.
Luận điểm của chủ nghĩa hiện thực. Luận điểm của chủ nghĩa tự do. Luận điểm của chủ nghĩa kiến tạo. Những nhân tố tác động đến quan hệ giữa hai quốc gia theo cấp độ hệ thống, quốc gia và cá nhân/nhóm.
Cấp độ hệ thống. Cấp độ quốc gia. Cấp độ cá nhân/nhóm. Cơ sở thực tiễn.
Khái quát quan hệ Việt Nam - Ấn Độ từ năm 1956 đến trước năm 2007. Quá trình phát triển của quan hệ Việt Nam - Ấn Độ từ đối tác chiến lược lên đối tác chiến lược toàn diện (2007-2021).50 CHƢƠNG 2:TÁC ĐỘNG CỦA NHỮNG NHÂN TỐ CHỦ YẾU TỚI SỰ VẬN ĐỘNG CỦA QUAN HỆ VIỆT NAM - ẤN ĐỘ GIAI ĐOẠN 2007 - 2021. Nhân tố quốc tế và khu vực. Bối cảnh quốc tế và khu vực.
Bối cảnh quốc tế. Bối cảnh khu vực. Tác động của nhân tố quốc tế và khu vực tới quan hệ Việt Nam - Ấn Độ. Tác động tới động lực hợp tác giữa Việt Nam và Ấn Độ vì mục tiêu phát triển và ảnh hưởng.
Tác động tới chính sách cân bằng quyền lực vì lợi ích an ninh và chiến lược. Nhân tố bản sắc và lợi ích quốc gia. Nhận diện bản sắc và lợi ích quốc gia của Việt Nam. Bản sắc quốc gia của Việt Nam.
Lợi ích quốc gia của Việt Nam. Nhận diện bản sắc và lợi ích quốc gia của Ấn Độ. Bản sắc quốc gia của Ấn Độ. Lợi ích quốc gia của Ấn Độ.
Tác động của nhân tố bản sắc và lợi ích quốc gia tới quan hệ Việt Nam - Ấn Độ. Những tương đồng về bản sắc và lợi ích chung tác động tới quan hệ Việt Nam - Ấn Độ. Những khác biệt về bản sắc và lợi ích riêng tác động tới quan hệ Việt Nam - Ấn Độ. Nhân tố lãnh đạo.
Đặc trưng quy trình hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam và Ấn Độ. Tác động của nhân tố lãnh đạo tới quan hệ Việt Nam - Ấn Độ. Tác động tới tư duy, quan điểm và đường lối đối ngoại của Việt Nam đối với Ấn Độ. Tác động tới tư duy, quan điểm và chính sách đối ngoại của Ấn Độ đối với Việt Nam .109 CHƢƠNG 3: DỰ BÁO CHIỀU HƢỚNG VẬN ĐỘNG, TÁC ĐỘNG CỦA NHỮNG NHÂN TỐ CHỦ YẾU TỚI QUAN HỆ VIỆT NAM - ẤN ĐỘ ĐẾN NĂM 2027 VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM.
Nhận xét về những nhân tố chủ yếu tác động tới quan hệ Việt Nam - Ấn Độ giai đoạn 2007 - 2021. Dự báo chiều hƣớng vận động của những nhân tố chủ yếu tác động tới quan hệ Việt Nam - Ấn Độ đến năm 2027. Nhân tố quốc tế và khu vực. Nhân tố bản sắc và lợi ích quốc gia.
Bản sắc và lợi ích quốc gia của Việt Nam. Bản sắc và lợi ích quốc gia của Ấn Độ. Nhân tố lãnh đạo. Dự báo chiều hƣớng tác động của những nhân tố chủ yếu tới quan hệ Việt Nam - Ấn Độ đến năm 2027.
Tác động thúc đẩy. Tác động cản trở. Các kịch bản quan hệ Việt Nam - Ấn Độ. Khuyến nghị chính sách cho Việt Nam .147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Hà (2022). Luận án tiến sĩ quan hệ Việt Nam - Ấn Độ 2007-2022 [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngoại giao]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/luan-an-tien-si-nhung-nhan-to-tac-dong-quan-he-viet-nam-an-do-2007-2022
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ Việt Nam - Ấn Độ 2007-2022" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: phân tích nhân tố tác động quan hệ Việt Nam - Ấn Độ (2007-nay). Khám phá động lực, thách thức và cơ hội.
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ Việt Nam - Ấn Độ 2007-2022" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngoại giao. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ Việt Nam - Ấn Độ 2007-2022" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ Việt Nam - Ấn Độ 2007-2022" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ Việt Nam - Ấn Độ 2007-2022" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ Việt Nam - Ấn Độ 2007-2022" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ Việt Nam - Ấn Độ 2007-2022" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.