Luận án tiến sĩ chính sách của liên bang nga đối với asean giai đoạn 2000 2014
Phân tích chính sách liên bang Nga đối với ASEAN trong luận án tiến sĩ. Đánh giá tác động và triển vọng hợp tác.
Chính trị học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan nghiên cứu chính sách Nga đối với ASEAN
Luận án "Chính sách của Liên bang Nga đối với ASEAN giai đoạn 2000 - 2014" thực hiện tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Nghiên cứu do Nguyễn Thị Phương Hoa thực hiện. Mục tiêu là phân tích toàn diện chính sách đối ngoại của Nga với các nước Đông Nam Á. Tập trung vào giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2014. Đề tài có tính cấp thiết cao. Hiểu rõ quan hệ Nga ASEAN mang lại nhiều lợi ích. Luận án đóng góp vào lĩnh vực chính trị học. Cung cấp cái nhìn sâu sắc về chiến lược Nga tại khu vực. Nghiên cứu đánh giá các khía cạnh khác nhau của quan hệ này. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong khung thời gian đã định. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu được trình bày rõ ràng. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án được nhấn mạnh. Đóng góp vào kho tàng tri thức về chính sách Nga và hợp tác khu vực.
1.1. Tình hình nghiên cứu trong nước về chính sách Nga ASEAN
Các công trình nghiên cứu trong nước đã đề cập quan hệ Nga ASEAN. Tuy nhiên, chưa có công trình nào đi sâu toàn diện. Nhiều nghiên cứu tập trung vào quan hệ song phương Nga với Việt Nam. Một số bài viết, sách phân tích chính sách đối ngoại Nga. Ít tác phẩm chuyên sâu về chính sách Nga đối với ASEAN nói chung. Các nhà khoa học Việt Nam nhận định về vai trò của Nga. Họ đánh giá tầm quan trọng của hợp tác Nga ASEAN. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng trống lớn trong nghiên cứu cụ thể. Luận án này lấp đầy một phần khoảng trống đó. Cung cấp bức tranh chi tiết về chính sách Nga giai đoạn 2000-2014. Việc này giúp nâng cao hiểu biết về quan hệ quốc tế.
1.2. Tình hình nghiên cứu quốc tế về chính sách Nga đối với ASEAN
Nghiên cứu quốc tế về chính sách Nga đối với ASEAN phong phú hơn. Các học giả Nga và phương Tây đã có nhiều phân tích. Họ xem xét chiến lược Nga tại châu Á-Thái Bình Dương. Trong đó có đề cập đến vai trò của ASEAN. Các công trình thường phân tích chính sách Nga ở cấp độ toàn cầu. Hoặc tập trung vào các cường quốc khác. Việc phân tích cụ thể chính sách Nga đối với ASEAN vẫn cần được bổ sung. Luận án này tổng hợp các quan điểm hiện có. Đồng thời đưa ra đánh giá riêng. So sánh các góc nhìn khác nhau là cần thiết. Điều này giúp có cái nhìn khách quan. Nâng cao chất lượng đánh giá chính sách đối ngoại Nga. Thúc đẩy hợp tác Nga ASEAN trong tương lai.
1.3. Nhận xét về các công trình nghiên cứu trước đó
Các công trình trước đây cung cấp nền tảng quan trọng. Chúng giúp hình thành cơ sở lý luận cho luận án. Tuy nhiên, một số nghiên cứu còn hạn chế về phạm vi. Một số tập trung vào một khía cạnh duy nhất. Chưa có phân tích tổng hợp, đa chiều về chính sách Nga đối với ASEAN. Giai đoạn 2000-2014 cũng là một khoảng thời gian đặc biệt. Nga có sự điều chỉnh trong chính sách đối ngoại. Luận án này kế thừa các thành quả nghiên cứu. Đồng thời bổ sung những điểm mới. Đưa ra đánh giá toàn diện hơn. Phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng. Nhận diện rõ hơn những thách thức và cơ hội cho hợp tác Nga ASEAN. Đây là điểm khác biệt và đóng góp của luận án.
II. Cơ sở lý luận chính sách Nga ASEAN giai đoạn 2000 2014
Chương này đi sâu vào nền tảng lý thuyết. Phân tích chính sách đối ngoại của Nga. Xem xét dưới góc độ chính trị học. Các học thuyết quan hệ quốc tế được áp dụng. Điều này giúp hiểu rõ động cơ và mục tiêu của Nga. Bối cảnh thực tiễn của Nga và ASEAN cũng được khảo sát. Giai đoạn 2000-2014 chứng kiến nhiều biến động. Nga đã có những điều chỉnh chiến lược. ASEAN cũng phát triển mạnh mẽ. Vai trò của ASEAN trong chính sách hướng Đông của Nga được xác định. Hiểu rõ những yếu tố này là cần thiết. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hình thành chính sách. Cung cấp cái nhìn toàn diện về quan hệ Nga ASEAN.
2.1. Khung lý thuyết về chính sách đối ngoại dưới góc độ chính trị học
Phần này xem xét các lý thuyết chính trị học. Chúng giải thích quá trình hình thành chính sách đối ngoại. Các khái niệm về quyền lực, lợi ích quốc gia được phân tích. Các học thuyết như chủ nghĩa hiện thực, chủ nghĩa tự do được áp dụng. Chủ nghĩa kiến tạo cũng đóng vai trò quan trọng. Dưới góc độ Nga, các học thuyết riêng của Nga được khảo sát. Điều này giúp hiểu rõ hơn tư duy chính sách của Nga. Nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đối ngoại. Các lý thuyết này là công cụ phân tích. Giúp đánh giá hiệu quả của chính sách Nga đối với ASEAN. Chính trị học cung cấp lăng kính quan trọng.
2.2. Bối cảnh Nga và ASEAN phát triển giai đoạn 2000 2014
Giai đoạn 2000-2014 đánh dấu sự phục hồi của Nga. Nga củng cố vị thế sau thời kỳ Xô Viết tan rã. Nền kinh tế phát triển ổn định hơn. Nga tìm cách khôi phục ảnh hưởng quốc tế. Trong khi đó, ASEAN cũng trải qua quá trình phát triển mạnh mẽ. Các nước thành viên tăng cường liên kết khu vực. ASEAN trở thành một khối kinh tế và chính trị năng động. Sự phát triển này tạo ra nhiều cơ hội. Đồng thời đặt ra thách thức cho chính sách đối ngoại của Nga. Việc hiểu rõ bối cảnh từng bên là thiết yếu. Điều này giúp phân tích chính sách Nga đối với ASEAN một cách khách quan.
2.3. Vị trí của ASEAN trong chính sách hướng Đông của Liên bang Nga
Chính sách hướng Đông là trọng tâm của Nga. Nga tìm kiếm đa dạng hóa quan hệ đối ngoại. Tránh phụ thuộc quá mức vào phương Tây. ASEAN được coi là đối tác chiến lược quan trọng. Vị trí địa lý và tiềm năng kinh tế của ASEAN thu hút Nga. Nga mong muốn tăng cường hợp tác kinh tế, an ninh. Tìm kiếm sự ủng hộ của ASEAN trên trường quốc tế. ASEAN có thể đóng vai trò cân bằng. Giúp Nga mở rộng ảnh hưởng tại châu Á-Thái Bình Dương. Mối quan hệ Nga ASEAN là một phần không thể thiếu. Nó nằm trong chiến lược lớn hơn của Nga. Việc này khẳng định tầm quan trọng của khu vực.
III. Triển khai chính sách Nga với ASEAN An ninh kinh tế văn hóa
Chương này tập trung vào nội dung và quá trình triển khai. Chính sách của Nga đối với ASEAN được xem xét cụ thể. Các lĩnh vực hợp tác chính bao gồm an ninh – chính trị, quốc phòng. Hợp tác kinh tế – thương mại cũng là trọng tâm. Ngoài ra, Nga còn thúc đẩy hợp tác khoa học công nghệ. Các lĩnh vực văn hóa, giáo dục và du lịch cũng được quan tâm. Mỗi lĩnh vực có những mục tiêu và phương thức triển khai riêng. Điều này cho thấy sự đa dạng trong chính sách Nga. Phản ánh nỗ lực của Nga nhằm xây dựng quan hệ toàn diện. Hiểu rõ cách Nga thực hiện chính sách là cần thiết. Việc này giúp đánh giá hiệu quả của chính sách Nga ASEAN.
3.1. Chính sách an ninh chính trị và quốc phòng của Nga đối với ASEAN
Nga ưu tiên hợp tác an ninh và chính trị với ASEAN. Nga tham gia Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF). Thúc đẩy đối thoại về các vấn đề an ninh khu vực. Chính sách quốc phòng của Nga tập trung vào hợp tác kỹ thuật quân sự. Nga là nhà cung cấp vũ khí lớn cho nhiều nước ASEAN. Đồng thời, Nga tăng cường tập trận chung. Chia sẻ kinh nghiệm chống khủng bố. An ninh hàng hải cũng là một lĩnh vực hợp tác. Mục tiêu là duy trì ổn định khu vực. Nâng cao vai trò của Nga trong cấu trúc an ninh châu Á. Hợp tác quốc phòng Nga ASEAN mang tính chiến lược. Nó củng cố vị thế của Nga.
3.2. Chính sách kinh tế thương mại của Liên bang Nga với ASEAN
Hợp tác kinh tế – thương mại là trụ cột quan trọng. Nga muốn tăng cường kim ngạch thương mại hai chiều. Thúc đẩy đầu tư giữa Nga và các nước ASEAN. Nga xuất khẩu năng lượng, nguyên liệu thô. Đồng thời tìm kiếm thị trường cho hàng hóa công nghiệp. ASEAN là thị trường tiềm năng cho Nga. Đặc biệt trong các lĩnh vực năng lượng, công nghệ cao. Nga tìm cách thiết lập các hiệp định thương mại tự do. Hoặc các khuôn khổ hợp tác kinh tế. Mở rộng hợp tác song phương và đa phương. Quan hệ kinh tế Nga ASEAN đang trên đà phát triển. Cả hai bên đều nhìn thấy lợi ích. Giúp đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu.
3.3. Chính sách khoa học công nghệ giáo dục văn hóa du lịch Nga ASEAN
Ngoài kinh tế và an ninh, Nga còn chú trọng hợp tác phi truyền thống. Nga đẩy mạnh hợp tác khoa học công nghệ. Đặc biệt trong các lĩnh vực vũ trụ, hạt nhân dân sự. Giáo dục là một lĩnh vực ưu tiên. Nga cung cấp học bổng cho sinh viên ASEAN. Thúc đẩy trao đổi học thuật và nghiên cứu chung. Hợp tác văn hóa nhằm tăng cường hiểu biết lẫn nhau. Các chương trình giao lưu văn hóa, nghệ thuật được tổ chức. Du lịch cũng là kênh quan trọng. Nâng cao số lượng khách du lịch Nga đến ASEAN. Các chính sách này góp phần xây dựng quan hệ bền chặt. Quan hệ Nga ASEAN trở nên sâu rộng hơn.
IV. Đánh giá hiệu quả chính sách Nga ASEAN 2000 2014
Chương này tiến hành đánh giá khách quan chính sách của Nga. Giai đoạn 2000-2014 chứng kiến nhiều kết quả. Tuy nhiên, vẫn còn những vấn đề tồn tại. Các nguyên nhân dẫn đến hạn chế được phân tích. Điều này bao gồm yếu tố nội tại của Nga. Cũng như các yếu tố khu vực và quốc tế. Từ đó, đưa ra triển vọng và dự báo chính sách. Các kịch bản khác nhau có thể xảy ra. Việc đánh giá là cần thiết để nhìn nhận đúng. Hiểu rõ những thành công và thất bại. Rút ra bài học kinh nghiệm cho tương lai. Phân tích chính sách giúp đưa ra khuyến nghị phù hợp. Tối ưu hóa quan hệ Nga ASEAN. Củng cố vị thế của cả hai bên.
4.1. Kết quả đạt được và các vấn đề tồn tại của chính sách Nga
Chính sách của Nga đối với ASEAN đã đạt được một số thành quả. Quan hệ chính trị được củng cố. Hợp tác an ninh có bước tiến đáng kể. Thương mại và đầu tư tăng trưởng, dù còn khiêm tốn. Hợp tác văn hóa, giáo dục cũng được đẩy mạnh. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề tồn tại. Mức độ hợp tác kinh tế chưa tương xứng tiềm năng. Sự hiện diện của Nga ở khu vực còn hạn chế. Thiếu một chiến lược tổng thể, đồng bộ. Nhiều sáng kiến chưa được triển khai hiệu quả. Hiểu rõ những điểm này là quan trọng. Giúp cải thiện chính sách Nga ASEAN trong tương lai.
4.2. Nguyên nhân tồn tại của chính sách Nga đối với ASEAN
Các vấn đề tồn tại có nhiều nguyên nhân. Một phần do ưu tiên chính sách của Nga. Nga tập trung hơn vào các khu vực khác. Thiếu nguồn lực tài chính đáng kể. Thiếu sự hiểu biết sâu sắc về thị trường ASEAN. Các nước ASEAN cũng có những đối tác truyền thống. Điều này tạo ra sự cạnh tranh. Bối cảnh địa chính trị phức tạp cũng ảnh hưởng. Cạnh tranh giữa các cường quốc gây khó khăn. Ngoài ra, sự thay đổi chính sách của Nga cũng tạo ra sự thiếu ổn định. Các yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng. Nâng cao hiệu quả chính sách Nga ASEAN. Tìm kiếm giải pháp cho những thách thức.
4.3. Dự báo các kịch bản chính sách Nga ASEAN trong tương lai
Dựa trên đánh giá, có thể dự báo một số kịch bản. Kịch bản đầu tiên là Nga tiếp tục đề cao chính sách với ASEAN. Tăng cường hợp tác trên nhiều lĩnh vực. Kịch bản thứ hai là Nga duy trì chính sách hiện tại. Mức độ hợp tác không có đột phá lớn. Kịch bản thứ ba là Nga ít coi trọng ASEAN hơn. Chuyển hướng ưu tiên sang các đối tác khác. Mỗi kịch bản có những tác động khác nhau. Việc phân tích các dự báo này là cần thiết. Giúp các bên chuẩn bị ứng phó. Xây dựng chiến lược phù hợp. Đảm bảo quan hệ Nga ASEAN phát triển bền vững.
V. Chính sách Nga với ASEAN Tác động đến Việt Nam và khuyến nghị
Chương cuối cùng phân tích tác động cụ thể. Chính sách của Nga đối với ASEAN ảnh hưởng đến Việt Nam. Việt Nam là thành viên quan trọng của ASEAN. Đồng thời có quan hệ truyền thống tốt đẹp với Nga. Luận án xem xét vị trí của Việt Nam. Đánh giá các tác động tích cực và tiêu cực. Từ đó đưa ra những khuyến nghị. Các khuyến nghị nhằm phát huy hiệu quả chính sách. Đồng thời giảm thiểu rủi ro cho Việt Nam. Việc này giúp Việt Nam chủ động hơn. Tối ưu hóa lợi ích quốc gia trong quan hệ phức tạp. Góp phần vào sự phát triển chung của khu vực. Nâng cao vai trò của Việt Nam trong quan hệ Nga ASEAN.
5.1. Vị trí của Việt Nam trong chính sách của Liên bang Nga đối với ASEAN
Việt Nam có vị trí đặc biệt trong chính sách Nga ASEAN. Việt Nam là đối tác chiến lược toàn diện của Nga. Đồng thời là thành viên chủ chốt của ASEAN. Nga coi Việt Nam là cầu nối quan trọng. Giúp Nga tiếp cận và tăng cường ảnh hưởng tại Đông Nam Á. Việt Nam có vai trò trong việc thúc đẩy hợp tác. Đặc biệt trong các lĩnh vực quốc phòng, năng lượng và giáo dục. Mối quan hệ song phương Nga – Việt Nam là hình mẫu. Nó có thể được nhân rộng trong quan hệ Nga với các nước ASEAN khác. Việt Nam đóng góp tích cực vào phát triển quan hệ Nga ASEAN.
5.2. Tác động của chính sách Nga đối với ASEAN đến Việt Nam
Chính sách Nga đối với ASEAN mang lại nhiều tác động. Về mặt tích cực, Việt Nam được hưởng lợi từ hợp tác khu vực. Các sáng kiến hợp tác Nga ASEAN mở ra cơ hội. Đặc biệt trong thương mại, đầu tư và an ninh. Nga có thể hỗ trợ Việt Nam trong các vấn đề an ninh khu vực. Hợp tác quốc phòng tiếp tục được củng cố. Tuy nhiên, cũng có những tác động tiêu cực. Sự cạnh tranh địa chính trị có thể ảnh hưởng đến Việt Nam. Việc cân bằng quan hệ với các cường quốc là thách thức. Việt Nam cần thận trọng trong các quyết sách. Đảm bảo lợi ích quốc gia luôn được ưu tiên.
5.3. Một số khuyến nghị nhằm phát huy tính hiệu quả chính sách Nga
Để phát huy hiệu quả, cần có các khuyến nghị. Đối với Nga, cần xây dựng chiến lược rõ ràng, đồng bộ hơn. Tăng cường nguồn lực cho khu vực ASEAN. Đối với Việt Nam, cần chủ động thúc đẩy hợp tác. Tận dụng vai trò cầu nối. Đa dạng hóa quan hệ đối ngoại. Hạn chế phụ thuộc vào một đối tác duy nhất. Phát triển kinh tế nội lực để tăng cường vị thế. Thúc đẩy hợp tác đa phương trong khuôn khổ ASEAN. Nâng cao năng lực đàm phán và hội nhập. Những khuyến nghị này giúp tối ưu hóa lợi ích. Đảm bảo quan hệ Nga ASEAN phát triển bền vững, ổn định.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ PHƢƠNG HOA CHÍNH SÁCH CỦA LIÊN BANG NGA ĐỐI VỚI ASEAN GIAI ĐOẠN 2000 - 2014 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC Hà Nội- 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ PHƢƠNG HOA CHÍNH SÁCH CỦA LIÊN BANG NGA ĐỐI VỚI ASEAN GIAI ĐOẠN 2000 - 2014 Chuyên ngành: Chính trị học Mã số: 62 31 20 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC GS.HOÀNG KHẮC NAM PGS.ĐINH CÔNG TUẤN Hà Nội – 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực, có căn cứ khoa học, được trích dẫn từ nguồn tư liệu tin cậy. Những kết luận khoa học của luận án là chính xác, chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Phƣơng Hoa TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG BIỂU.
4 DANH MỤC HÌNH VẼ. 5 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Cở sở lý luận và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án.Ý nghĩa của luận án. Kết cấu của luận án. 17 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.
Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Một số nhận xét về tình hình nghiên cứu. 35 Tiểu kết chương 1. 439 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CHÍNH SÁCH CỦA NGA ĐỐI VỚI ASEAN GIAI ĐOẠN 2000-2014.
Một số vấn đề lý thuyết về chính sách, chính sách đối ngoại dưới góc độ chính trị học. Dưới góc độ các học thuyết nói chung. Dưới góc độ các chủ nghĩa và học thuyết của Nga. Cơ sở thực tiễn.
Tình hình nước Nga giai đoạn 2000-2014. Đặc điểm phát triển của ASEAN giai đoạn 2000-2014. Chính sách hướng Đông của Nga. Vị trí của ASEAN trong chính sách của Liên bang Nga…………….72 Tiểu kết chương 2.
78 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 3: NỘI DUNG VÀ TRIỂN KHAI CHÍNH SÁCHCỦA NGA ĐỐI VỚI ASEAN GIAI ĐOẠN 2000-2014. Chính sách chung. Chính sách trên lĩnh vực an ninh - chính trị. Nội dung chính sách.
Triển khai chính sách. Chính sách trên lĩnh vực quốc phòng. Nội dung chính sách. Triển khai chính sách.
Chính sách trên lĩnh vực kinh tế thương mại. Nội dung chính sách. Triển khai chính sách. Chính sách trên các lĩnh vực khoa học công nghệ, văn hóa, giáo dục, du lịch.
Chính sách về khoa học công nghệ. Chính sách về giáo dục. Chính sách về văn hóa. Chính sách về du lịch.
111 Tiểu kết chương 3. 11614 CHƢƠNG 4: ĐÁNH GIÁ CHÍNH SÁCH CỦA NGA ĐỐI VỚI ASEAN GIAI ĐOẠN 2000-2014VÀ TÁC ĐỘNG ĐẾN VIỆT NAM. Đánh giá chính sách. Các vấn đề tồn tại và nguyên nhân.
Triển vọng và dự báo chính sách. Dự báo các kịch bản .Nga đề cao chính sách với ASEAN. Nga giữ nguyên chính sách với ASEAN như hiện nay. Nga không coi trọng chính sách với ASEAN.
1377 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Tác động của chính sách tới Việt Nam. Vị trí của Việt Nam trong chính sách của Liên bang Nga đối với ASEAN. Tác động tích cực.
Tác động tiêu cực. Một số khuyến nghị nhằm phát huy tính hiệu quả chính sách của Nga đối với ASEAN. 15150 Tiểu kết chương 4. 1567 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
15859 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 15860 PHỤ LỤC TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục bảng biểu Bảng 2.1: Các đối tác thương mại hàng đầu của ASEAN năm 2005 .2: Thương mại hàng hóa của Ấn Độ đối với ASEAN qua các năm .3: Danh sách các quốc gia tại ASEAN có quan hệ thương mại với EU .5: Số lượng công ty đặt tại các nước và ASEAN năm 2010 .6: 10 nước đứng đầu thế giới về xuất khẩu vũ khí và khách hàng chính .7: Thống kê kim ngạch và tỷ trọng mặt hàng xuất khẩu chủ yếu của Việt Nam sang Nga 10 tháng năm 2014. 142 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục hình vẽ Hình 1.1: Khung phân tích tổng quan của luận án .1: Dòng vốn FDI chảy vào ASEAN, 2000 – 2014 .2: Quy mô kinh tế ASEAN so với các nền kinh tế lớn khác trên thế giới 2014 .3: Thương mại song phương giữa ASEAN và Trung Quốc qua các năm .4: Thị phần các đối tác thương mại lớn của ASEAN năm 2000 và 2013 .5: Kim ngạch song phương giữa Nga với các nước ASEAN năm 2012. 104 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục chữ viết tắt Chữtắt Tiếng Anh TiếngViệt ACMTA ASEAN-China Maritime Thỏa thuận về vận tải biển giữa Transport Agreement ASEAN và Trung Quốc ADMM+ ASEAN Defense Ministers' Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng Meeting Plus ASEAN mở rộng AEC ASEAN Economic Cộng đồng kinh tế ASEAN Community AMM ASEAN Foreign Ministers' Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao Meeting ASEAN APEC Asia-Pacific Economic Tổ chức hợp tác kinh tế châu Á – Cooperation Thái Bình Dương ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn an ninh khu vực ASEAN ARJCC ASEAN-Russia Joint Ủy ban Hợp tác chung ASEAN – Cooperation Committee Nga ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Asian Nations ASEM Asia-Europe Meeting Diễnđànhợptác Á – Âu ASOSAI Asian Organization of Tổ chức kiểm toán tối cao châu Á Supreme Audit Institutions ATF ASEAN Tourism Forum Diễn đàn du lịch ASEAN BRICS Brasil, Russia, India, China, Nhóm các nền kinh tế mới nổi and South Africa CICA Conference on Interaction Hội nghị về các biện pháp tương tác and Confidence Building và xây dựng lòng tin ở châu Á TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Measures in Asia COC Code of Conduct for the Quy tắc ứng xử ở Biển Đông South China Sea DOC Declaration on Conduct of Tuyên bố của các bên liên quan về the Parties in the South ứng xử ở Biển Đông China Sea EAS East Asia Summit Hội nghị cấp cao Đông Á EAEC Eurasian Economic Cộngđồngkinhtế Á - Âu Community EEF Eastern Economic Forum Diễn đàn Kinh tế Phương Đông EIA Energy Information Cơ quan quảnlý Thông tin Năng Administration lượng Mỹ EU European Union LiênminhChâuÂu FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trựctiếpnước ngoài G8 Group of Eight Nhóm 8 quốcgiacôngnghiệp hàng đầuthếgiới G20 Group of Twenty Nhóm các nền kinh tế phát triển và mới nổi hàng đầu thế giới GDP Gross Domestic Product Tổngsảnphẩmquốcnội IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ Quốc tế NATO North Atlantic Treaty TổchứcHiệpướcBắcĐạiTâyDương Organization RCEP Regional Comprehensive Hiệp định hợp tác kinh tế toàn diện Economic Partnership khu vực SCO Shanghai Cooperation Tổ chức Hợp tác Thượng Hải Organization SNG Содружество Независимых Cộng đồng các quốc gia độc lập TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Государств - Sodruzhestvo Nezavisimykh Gosudarstv TAC Treaty of Amity and Hiệp ước Thân Thiện và Hợp tác Cooperation VCCI Vietnam Chamber of Phòng Thương mại và Công nghiệp Commerce and Industry Việt Nam WB World Bank Ngân hàng thế giới WEF World Economic Forum Diễn đàn Kinh tế thế giới WTO World Trade Organization TổchứcThươngmạiThếgiới TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Tính cấp thiết của đề tài Liên bang Nga - một quốc gia rộng lớn với lãnh thổ trải dài trên hai châu lục Á – Âu và nguồn tài nguyên thiên nhiên vô cùng phong phú, đồng thời cũng là một trong 10 quốc gia có nền kinh tế hàng đầu thế giới.
Từ năm 2000, nền kinh tế Nga dưới thời Tổng thống Putin bắt đầu được khôi phục và đến nay vẫn tiếp tục trên đà tăng trường khi GDP nhiều năm liên tục đạt mức 6 – 7%. Đặc biệt, năm 2007, mức tăng trưởng kinh tế của Nga đạt mức kỷ lục 8,1%, dự trữ ngoại hối và vàng của quốc gia này đạt gần 500 tỷ USD [41].Về dài hạn, Bộ Phát triển kinh tế Nga dự báo tăng trưởng GDP của Nga từ 2014 đến 2030 sẽ đạt trung bình khoảng 2,5%/năm. Còn theo thông tin từ Bộ Thương mại và Phát triển kinh tế Nga, mục tiêu của nước này đến năm 2020 sẽ vươn lên trở thành một trong năm cường quốc kinh tế thế giới, GDP đạt 30.000 USD/ đầu người/ năm [18]. Trong quá trình phát triển, chính sách đối ngoại của Nga liên tục được xem xét và đổi mới để phù hợp với những đặc thù địa lý, chính trị của Nga.
Nếu trong giai đoạn 1991-1993 Nga thực hiện chính sách “định hướng Đại Tây Dương” chú trọng đến mối quan hệ với Mỹ và Phương Tây thì đến năm 1994 trở đi, do chính sách trên không đem lại hiệu quả nên Nga đã chuyển sang chính sách “Cân bằng Á – Âu” để phù hợp với tình hình kinh tế của nước mình. Sau đó đến những năm đầu thế kỷ XXI, Nga đã xoay trục “hướng Đông” nhắm đến các cơ hội hợp tác với các quốc gia châu Á, trong đó có các nước thuộc Đông Nam Á. Trong bối cảnh này, tác giả quyết định phân tích nội dung, mục đích và tác động của chính sách đối ngoại của Liên bang Nga đối với ASEAN giai đoạn 2000- 2014 để đưa ra những nhận định về thực trạng mối quan hệ giữa hai bên từ đó đề xuất các kiến nghị nhằm tăng cường mối quan hệ giữa ASEAN và Nga. Cụ thể, chủ đề luận án này được tác giả lựa chọn trên cơ sở các lý do sau: Thứ nhất,bước vào thế kỷ XXI, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trở thành đối tác quan trọng trong cơ chế hợp tác của các quốc gia và tổ chức kinh tế lớn không chỉ trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương mà trên toàn cầu.
Đó là vì ASEAN đang trở thành cửa ngõ giao thông vận tải chiến lược giữa các châu lục, là khu vực có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào, hơn nữa lại tập trung lực lượng lao động trẻ có trình độ cao. Ngoài ra, ASEAN còn là thị trường có sức mua lớn thứ 3 thế giới nên đây được coi là điểm hút các dòng đầu tư nước ngoài. Cụ thể, dòng vốn FDI đổ vào thị trường ASEAN liên tục tăng trong hơn 10 năm qua, từ 21,8 tỷ USD (2000) lên đến 136 tỷ USD (2014). Hơn nữa, kim ngạch thương mại ASEAN năm 2014 đạt 2,529 tỷ USD, với mức GDP (LUAN.2014 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2014 bình quân đầu người (tính theo sức mua tương đương) là 10.
Năm 2014, ASEAN là nền kinh tế lớn thứ 7 thế giới và thứ 3 châu Á [76]. Chính vị thế chiến lược của khu vực này mà không một cường quốc nào có thể bỏ qua “nhân tố ASEAN” trong chiến lược đối ngoại.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách của liên bang nga đối với asean g" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích chính sách liên bang Nga đối với ASEAN trong luận án tiến sĩ. Đánh giá tác động và triển vọng hợp tác.
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách của liên bang nga đối với asean g" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách của liên bang nga đối với asean g" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách của liên bang nga đối với asean g" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách của liên bang nga đối với asean g" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách của liên bang nga đối với asean g" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ chính sách của liên bang nga đối với asean g" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.