Luận án Tiến sĩ: Khu vực Nam Á trong Sáng kiến Vành đai, Con đường Trung Quốc
Luận án tiến sĩ phân tích Sáng kiến Vành đai Con đường của Trung Quốc tại Nam Á. Đánh giá tác động kinh tế, địa chính trị và xã hội khu vực.
đại học khoa học xã hội và nhân văn
Quan hệ quốc tế
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Sáng kiến Vành đai Con đường của Trung Quốc tại Nam Á
Sáng kiến Vành đai Con đường (BRI) là chiến lược toàn cầu của Trung Quốc. Sáng kiến này tập trung vào phát triển cơ sở hạ tầng, kết nối thương mại giữa các châu lục. Nam Á giữ vai trò chiến lược đặc biệt trong BRI. Khu vực này là cầu nối quan trọng giữa Trung Quốc và Trung Đông, Châu Phi. Luận án này phân tích sâu sắc tầm quan trọng của Nam Á đối với Trung Quốc. Đồng thời, nghiên cứu xem xét sự ảnh hưởng của BRI lên khu vực này. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về động cơ, mục tiêu và phạm vi của BRI tại khu vực chiến lược này.
1.1. Khái niệm và mục tiêu của Sáng kiến Vành đai Con đường.
Sáng kiến Vành đai Con đường (BRI) được Chủ tịch Tập Cận Bình công bố năm 2013. Mục tiêu chính là tăng cường kết nối hạ tầng, giao thương, đầu tư xuyên quốc gia. BRI gồm "Vành đai Kinh tế Con đường Tơ lụa" trên bộ và "Con đường Tơ lụa trên biển thế kỷ 21". Trung Quốc muốn thiết lập mạng lưới kinh tế rộng lớn, thúc đẩy tăng trưởng toàn cầu. Sáng kiến này củng cố vị thế địa kinh tế của Trung Quốc trên trường quốc tế. Các dự án BRI nhằm tạo ra các hành lang kinh tế mới.
1.2. Vị trí chiến lược của khu vực Nam Á trong BRI.
Nam Á là trung tâm địa lý kết nối Đông Á, Trung Đông và Châu Phi. Khu vực này có dân số đông, tiềm năng thị trường lớn. Vị trí này làm Nam Á trở thành điểm đến ưu tiên của Sáng kiến Vành đai Con đường. Các dự án BRI tại Nam Á giúp Trung Quốc tiếp cận Ấn Độ Dương. Điều này tạo ra các tuyến đường thương mại mới, giảm phụ thuộc vào Eo biển Malacca. Nam Á đóng vai trò thiết yếu trong việc mở rộng ảnh hưởng và sức mạnh của Trung Quốc.
1.3. Cơ sở lý luận và thực tiễn nghiên cứu BRI.
Nghiên cứu sử dụng nhiều lý thuyết quan hệ quốc tế. Chủ nghĩa hiện thực, chủ nghĩa tự do và chủ nghĩa kiến tạo được áp dụng. Điều này giúp phân tích động cơ, tác động của BRI. Nghiên cứu thực tiễn xem xét các dự án cụ thể tại Nam Á. Các dự án này bao gồm cả kết nối trên bộ và trên biển. Luận án tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn để đưa ra đánh giá khách quan. Khung lý thuyết hỗ trợ phân tích sâu sắc các mối quan hệ phức tạp.
II.Triển khai BRI tại Nam Á Các hành lang kinh tế trọng điểm
Trung Quốc đã đẩy mạnh triển khai Sáng kiến Vành đai Con đường tại Nam Á. Nhiều dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn đang được thực hiện. Các hành lang kinh tế trọng điểm được ưu tiên phát triển. Mục tiêu là tăng cường kết nối vật chất, thúc đẩy thương mại, đầu tư trong khu vực. Điều này tạo nên mạng lưới giao thông, năng lượng phức tạp. Việc triển khai các dự án này có ảnh hưởng sâu rộng đến cấu trúc kinh tế của Nam Á. Các dự án biểu trưng cho sự hiện diện mạnh mẽ của Trung Quốc.
2.1. Phát triển Hành lang kinh tế Trung Quốc Pakistan CPEC .
Hành lang kinh tế Trung Quốc-Pakistan (CPEC) là dự án mũi nhọn của BRI. CPEC nối Cáp Nhĩ Tân (Trung Quốc) với cảng Gwadar (Pakistan). Dự án bao gồm đường bộ, đường sắt, đường ống dẫn dầu, khí đốt, nhà máy điện. CPEC mang lại lợi ích kinh tế lớn cho Pakistan, thúc đẩy phát triển. Đồng thời, CPEC cung cấp cho Trung Quốc tuyến đường thương mại ngắn hơn ra Ấn Độ Dương. Đây là một phần quan trọng trong chiến lược BRI, củng cố quan hệ đối tác.
2.2. Xây dựng Con đường tơ lụa trên biển và kỹ thuật số MRS DSR .
Bên cạnh các dự án trên bộ, Sáng kiến Vành đai Con đường còn phát triển các tuyến đường biển. Con đường tơ lụa trên biển thế kỷ 21 (MRS) kết nối các cảng biển chiến lược. Bangladesh, Sri Lanka và Maldives là những điểm đến quan trọng. Con đường tơ lụa kỹ thuật số (DSR) tập trung vào hạ tầng viễn thông, công nghệ. Các dự án cáp quang, mạng 5G được triển khai. Điều này tăng cường sự kết nối số hóa trong khu vực Nam Á, mở rộng ảnh hưởng công nghệ của Trung Quốc.
2.3. Các hoạt động đầu tư và dự án cơ sở hạ tầng khác.
Ngoài CPEC và các tuyến đường tơ lụa, Trung Quốc đầu tư vào nhiều dự án khác. Các dự án thủy điện, năng lượng, phát triển đô thị được triển khai. Đầu tư này mở rộng ảnh hưởng của Trung Quốc tại Nam Á. Nhiều quốc gia Nam Á nhận được vốn và công nghệ. Điều này giúp cải thiện cơ sở hạ tầng, nhưng cũng tạo ra những thách thức tiềm ẩn. Các dự án này là minh chứng cho sự hiện diện mạnh mẽ của BRI. Chúng thể hiện chiến lược đa dạng hóa đầu tư.
III.Tác động của Sáng kiến Vành đai Con đường Nam Á đứng trước điều gì
Việc triển khai Sáng kiến Vành đai Con đường mang lại nhiều tác động. Nam Á trải nghiệm cả lợi ích và thách thức từ BRI. Các dự án lớn làm thay đổi diện mạo kinh tế, xã hội khu vực. Tuy nhiên, những lo ngại về nợ nần, chủ quyền cũng xuất hiện. Cần đánh giá toàn diện để hiểu rõ hơn về tình hình. Các tác động này định hình tương lai phát triển và quan hệ quốc tế của khu vực. Phân tích này là trọng tâm của luận án.
3.1. Lợi ích kinh tế và phát triển hạ tầng cho khu vực.
BRI thúc đẩy phát triển hạ tầng quy mô lớn tại Nam Á. Các cảng biển, đường bộ, đường sắt được xây mới hoặc nâng cấp. Điều này giúp giảm chi phí vận chuyển, tăng cường kết nối thương mại. Đầu tư của Trung Quốc tạo ra việc làm, kích thích tăng trưởng kinh tế. Các quốc gia như Pakistan, Sri Lanka được hưởng lợi từ nguồn vốn đầu tư. Kết nối khu vực được cải thiện rõ rệt, mở ra cơ hội thương mại mới cho các nước Nam Á.
3.2. Rủi ro về nợ chủ quyền an ninh môi trường.
Bên cạnh lợi ích, Sáng kiến Vành đai Con đường cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các khoản vay khổng lồ từ Trung Quốc có thể đẩy các nước vào bẫy nợ. Sri Lanka là ví dụ điển hình với cảng Hambantota. Vấn đề chủ quyền và an ninh quốc gia cũng được đặt ra. Các dự án BRI có thể ảnh hưởng đến môi trường địa phương. Công nghệ và lao động Trung Quốc đôi khi không phù hợp. Những rủi ro này đòi hỏi sự quản lý cẩn trọng từ các quốc gia tiếp nhận.
3.3. Thay đổi địa chính trị và cân bằng quyền lực tại Nam Á.
BRI đang định hình lại cục diện địa chính trị tại Nam Á. Sự hiện diện mạnh mẽ của Trung Quốc làm thay đổi cân bằng quyền lực. Ấn Độ xem BRI như một mối đe dọa đến vị thế khu vực. Cuộc cạnh tranh ảnh hưởng giữa Trung Quốc và Ấn Độ trở nên gay gắt hơn. Sáng kiến này còn làm phức tạp thêm các quan hệ quốc tế. Điều này đòi hỏi các nước phải có chiến lược đối phó linh hoạt, duy trì ổn định khu vực. Vấn đề biển Đông cũng có thể bị ảnh hưởng.
IV.Phản ứng quốc gia Nam Á với BRI Ấn Độ và các nước khác
Các quốc gia Nam Á có những phản ứng khác nhau đối với Sáng kiến Vành đai Con đường. Mỗi nước có lợi ích và lo ngại riêng. Phản ứng này phản ánh sự phức tạp trong quan hệ với Trung Quốc. Việc nghiên cứu các phản ứng này giúp hiểu rõ hơn về tương lai của BRI. Các quốc gia phải cân bằng giữa nhu cầu phát triển và bảo vệ lợi ích quốc gia. Sự đa dạng trong phản ứng là điểm nhấn của nghiên cứu này.
4.1. Quan điểm và chiến lược của Ấn Độ đối với BRI.
Ấn Độ là cường quốc lớn trong khu vực Nam Á. Ấn Độ duy trì lập trường thận trọng, thậm chí phản đối BRI. New Delhi không tham gia các diễn đàn liên quan đến Sáng kiến Vành đai Con đường. Ấn Độ lo ngại CPEC đi qua khu vực Kashmir tranh chấp. Nước này cũng quan ngại về "chuỗi ngọc trai" của Trung Quốc. Ấn Độ tìm cách đối trọng bằng các sáng kiến kết nối riêng. Chiến lược của Ấn Độ nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia và vị thế khu vực.
4.2. Tiếp nhận của Pakistan và các quốc gia nhỏ hơn.
Pakistan là đối tác chủ chốt của Trung Quốc trong BRI. Pakistan nhiệt tình đón nhận đầu tư thông qua CPEC. Các quốc gia nhỏ hơn như Sri Lanka, Maldives, Bangladesh cũng tham gia BRI. Những nước này tìm kiếm cơ hội phát triển hạ tầng, kinh tế. Họ xem Trung Quốc là nguồn vốn và công nghệ quan trọng. Tuy nhiên, các nước nhỏ cũng đối mặt với áp lực tài chính, chính trị. Quyết định tham gia BRI mang lại cả hy vọng và thách thức cho các quốc gia này.
4.3. Đánh giá đa chiều về hợp tác và thách thức trong BRI.
Phản ứng của Nam Á không đơn giản là đồng thuận hay phản đối. Các quốc gia cân nhắc lợi ích kinh tế với rủi ro chiến lược. Hợp tác mang lại tăng trưởng, nhưng cũng có thể làm mất chủ quyền. Thách thức lớn nhất là quản lý nợ và đảm bảo tính bền vững của dự án. Cần có sự minh bạch và công bằng trong quá trình triển khai. Sáng kiến Vành đai Con đường đòi hỏi sự cân bằng tinh tế. Các mối quan hệ đối tác cần được xây dựng dựa trên sự tin cậy.
V.Triển vọng BRI ở Nam Á hàm ý chính sách cho Việt Nam từ nghiên cứu
Triển vọng của Sáng kiến Vành đai Con đường tại Nam Á còn phức tạp. Nhiều yếu tố định hình tương lai của BRI trong khu vực. Nghiên cứu cung cấp những đánh giá về các kịch bản có thể xảy ra. Đồng thời, luận án rút ra những hàm ý chính sách quan trọng cho Việt Nam. Việc này giúp Việt Nam chủ động ứng phó với chiến lược của Trung Quốc. Các bài học từ Nam Á có giá trị tham khảo lớn. Việt Nam cần chuẩn bị các chiến lược ứng phó phù hợp.
5.1. Thuận lợi khó khăn và triển vọng tương lai của BRI tại Nam Á.
Thuận lợi bao gồm nhu cầu lớn về hạ tầng và cam kết tài chính của Trung Quốc. Tuy nhiên, các khó khăn cũng không ít. Chúng bao gồm vấn đề nợ, sự phản đối của Ấn Độ, bất ổn chính trị khu vực. Triển vọng tương lai của BRI tại Nam Á phụ thuộc vào khả năng thích ứng của Trung Quốc. Cần có sự minh bạch hơn và chú trọng phát triển bền vững. Sáng kiến Vành đai Con đường có thể tiếp tục mở rộng, nhưng chậm hơn. Các yếu tố địa chính trị sẽ tiếp tục ảnh hưởng.
5.2. Vị thế và tác động của BRI Trung Quốc đối với Việt Nam.
Việt Nam nằm trên tuyến đường quan trọng của Con đường Tơ lụa trên biển. Sáng kiến Vành đai Con đường mang lại cả cơ hội và thách thức cho Việt Nam. Cơ hội từ đầu tư, kết nối hạ tầng được nhìn nhận. Tuy nhiên, có những lo ngại về tác động kinh tế, môi trường và chủ quyền. Vị thế của Việt Nam yêu cầu một chiến lược cân bằng. Nghiên cứu đánh giá cẩn trọng các tác động này. Điều này giúp Việt Nam đưa ra quyết định sáng suốt.
5.3. Đề xuất chính sách cho Việt Nam khi tham gia hoặc ứng phó với BRI.
Luận án đề xuất một số hàm ý chính sách cho Việt Nam. Chính sách cần ưu tiên lợi ích quốc gia, đảm bảo độc lập, tự chủ. Việt Nam có thể xem xét tham gia BRI một cách có chọn lọc. Cần đặt ra các điều kiện rõ ràng về môi trường, lao động, công nghệ. Đa dạng hóa đối tác phát triển là yếu tố then chốt. Việt Nam cần phát huy nội lực, nâng cao năng lực cạnh tranh. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro từ Sáng kiến Vành đai Con đường. Các chính sách cần linh hoạt, phù hợp với tình hình quốc tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THU HÀ KHU VỰC NAM Á TRONG SÁNG KIẾN VÀNH ĐAI, CON ĐƯỜNG CỦA TRUNG QUỐC LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC Hà Nội-2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THU HÀ KHU VỰC NAM Á TRONG SÁNG KIẾN VÀNH ĐAI, CON ĐƯỜNG CỦA TRUNG QUỐC Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số: 9310601.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Phùng Thị Huệ 2. Bùi Hồng Hạnh Hà Nội-2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi và tôi xin chịu trách nhiệm về tính trung thực của các thông tin, số liệu đưa ra trong luận án. Tác giả luận án Nguyễn Thu Hà i LỜI CÁM ƠN Hoàn thành Luận án này là một bước ngoặt quan trọng đối với cá nhân tôi.
Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và sự kính trọng đối với cô giáo hướng dẫn của tôi là PGS.TS Phùng Thị Huệ và PGS.TS Bùi Hồng Hạnh, người đã tận tâm giúp đỡ, dìu dắt, truyền ngọn lửa đam mê nghiên cứu, tinh thần cầu thị và nghiêm túc trong khoa học để tôi có thể bước vào con đường chuyên môn thuận lợi, hoàn thành Luận án tiến sĩ đúng tiến độ như mong đợi. Tôi trân trọng cảm ơn các thầy cô tại Khoa Quốc tế học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn, Đại học quốc gia Hà Nội – nơi mà tôi đã gắn bó trong suốt những năm học vừa qua. Các Thầy, Cô đã dìu dắt, giúp đỡ tận tình để tôi hoàn thành việc học tập tại khoa và trường với kết quả tốt đẹp nhất. Tôi xin trân trọng cảm ơn Phòng Đào tạo, Thư viện Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn, Thư viện Đai học quốc gia Hà Nội, Thư viện Học viện Ngoại giao, Viện Quan hệ quốc tế - Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh và các cơ quan có liên quan đã giúp đỡ về mặt thủ tục, tư liệu trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.
Tôi xin cảm ơn Liên hiệp khoa học, đầu tư, hỗ trợ nhân đạo và phát triển cộng đồng - Hội Liên hiệp Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi về công việc, thời gian, sự ủng hộ nhiệt thành và sự khích lệ mạnh mẽ để tôi có động lực phấn đấu vươn lên hoàn thành nhiệm vụ học tập, đẩy mạnh công tác nghiên cứu trong suốt thời gian qua. Tôi xin cảm ơn những người thân yêu trong gia đình đã luôn gần gũi, chia sẻ, cảm thông và động viên kịp thời để tôi có thể tập trung thời gian cho việc hoàn thành chương trình học của mình. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả luận án Nguyễn Thu Hà ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
1 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án. Các công trình nghiên cứu của Trung Quốc về Sáng kiến Vành đai, Con đường tại Nam Á. Các công trình nghiên cứu của các nước khác về Sáng kiến Vành đai, Con đường của Trung Quốc ở Nam Á .3 Các công trình nghiên cứu của Việt Nam về Sáng kiến Vành đai, Con đường” tại Nam Á.
Nhận xét kết quả nghiên cứu của các công trình đã công bố và những vấn đề luận án cần tiếp tục giải quyết. Nhận xét các công trình nghiên cứu đã công bố. Những vấn đề luận án kế thừa và những khoảng trống cần bổ sung nghiên cứu. KHU VỰC NAM Á TRONG SÁNG KIẾN VÀNH ĐAI, CON ĐƯỜNG: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN .1 Cơ sở lý luận của đề tài .1 Chủ nghĩa hiện thực .2 Chủ nghĩa tự do .3 Chủ nghĩa Mácxit mới .4 Chủ nghĩa Kiến tạo .2 Cơ sở thực tiễn nghiên cứu đề tài.1 Khái quát về Sáng kiến Vành đai, Con đường của Trung Quốc .2 Vị trí, vai trò của khu vực Nam Á trong Sáng kiến Vành đai, Con đường .54 1 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2.
THỰC TRẠNG TRIỂN KHAI SÁNG KIẾN VÀNH ĐAI, CON ĐƯỜNG CỦA TRUNG QUỐC TẠI NAM Á.1 Các hoạt động triển khai Sáng kiến Vành đai, Con đường ở Nam Á .1 Xây dựng Hành lang Kinh tế trên bộ .2 Xây dựng Hành lang kinh tế trên biển – MRS .3 Xây dựng con đường tơ lụa kĩ thuật số - DSR .2 Tác động của việc triển khai Sáng kiến Vành đai, Con đường ở Nam Á. Tác động tích cực. Tác động tiêu cực .3 Phản ứng của các quốc gia Nam Á đối với việc triển khai Sáng kiến Vành đai, Con đường của Trung Quốc. Phản ứng của Ấn Độ.
Phản ứng của các nước khác .119 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. TRIỂN VỌNG TRIỂN KHAI SÁNG KIẾN VÀNH ĐAI, CON ĐƯỜNG TẠI KHU VỰC NAM Á VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM .1 Dự báo việc triển khai Sáng kiến Vành đai, Con đường tại Nam Á. Những thuận lợi và khó khăn đối với việc triển khai Sáng kiến Vành đai, Con đường tại Nam Á trong thời gian tới. Triển vọng thực hiện Sáng kiến Vành đai, Con đường tại Nam Á .2 Một số hàm ý chính sách cho Việt Nam.
Vị thế của Việt Nam trong Sáng kiến “Vành đai, Con đường” của Trung Quốc. Tác động của Sáng kiến Vành đai, Con đường đối với Việt Nam .3 Mục tiêu, phương châm và nguyên tắc của Việt Nam khi tham gia Sáng kiến Vành đai, Con đường .4 Phạm vi và mức độ tham gia “ Sáng kiến Vành đai, Con đường” của Việt Nam .5 Một số hàm ý chính sách cho Việt Nam khi tham gia Sáng kiến Vành đai, Con đường của Trung Quốc .165 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4. 177 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ. 180 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
180 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 181 3 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Việt ADB Asian Development Bank Ngân hàng phát triển Châu Á Asian Infrastructure Investment Ngân hàng Đầu tư cơ sở hạ tầng AIIB Bank Châu Á Kế hoạch đường sắt Quốc gia ANRP Afghanistan Nation Railway Plan Afghanistan Association of South East Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á ASEAN Nations The Bangladesh, Bhutan, India, Hành lang vận tải 4 nước gồm BBIN Nepal Initiative Bangladesh, Bhutan, Ấn Độ và Nepal Bangladesh-China-India- Hành lang Kinh tế Bangladesh- BCIM Myanmar Economic Corridor TrungQuốc-ẤnĐộ-Myanmar Bangladesh-China-India-Myanmar Hành lang kinh tế Bangladesh – BCIM-EC Economic Corridor Trung Quốc – Ấn Độ – Myanmar BDS Beidou navigation system Hệ thống định vị BeiDou Bay of Bengal Initiative for Multi Kế hoạch hợp tác kinh tế kỹ thuật BIMSTEC Sectoral Technical and Economic đa ngành quanh vịnh Bengal Cooperation BOT Build-Operate-Transfer Xây dựng-Vận hành-Chuyển giao BRI Belt and Road Initiative Sáng kiến Vành đai và Con đường Hiệp định khu vực thương mại tự CAFTA China- Asean Free Trade Agreement do Trung Quốc – ASEAN Afghanistan Railway Transport Dự án vận tải đường sắt Trung CARTP Project Quốc-Afghanistan 4 Từ viết tắt Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Việt CBEZ Capacity Building for Cross-Border Khu vực kinh tế qua biên giới Economic Zones China Communications Tập đoàn xây dựng giao thông CCCC Construction Corporation Trung Quốc Chinese Economic and Industrial Khu kinh tế công nghiệp Trung CEIZ Zone Quốc China Harbour Engineering Công ty cơ khí Cảng Trung Quốc CHEC Company CGD Central Gobal Development Trung tâm Phát triển Toàn cầu Cảng Công-ten-nơ Quốc tế CICT Container Internationnal Colombo Colombo CMEC Hành lang Kinh tế Trung Quốc – China Myanmar Economic Corridor Myanmar Hành lang kinh tế Trung Quốc - CPEC China Pakistan Economic Corridor Pakistan China International Institude Viện nghiên cứu quốc tế Trung CIIS Strategy Quốc CNY Chinese Yuan RM Nhân dân tệ Hiệp hội ngành công nghiệp viễn COAI Cellular Operator Association India thông China Pakistan Fiber Optic Cable Dự án Cáp quang Trung Quốc- CPFOP Project Pakistan Hành lang Trung Quốc-Mông Cổ- CRM China Rusian Mongolia Nga DOT Cục Viễn thông Ấn Độ Cục Viễn thông Ấn Độ DSR Digital Silk Road Con đường Tơ lụa Kỹ thuật số ETIM East Turkestan Islamic Movement Phong trào Hồi giáo Đông Thổ 5 Từ viết tắt Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Việt FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do Information communications Công nghệ thông tin và truyền ICT technology thông IMF International Money Fund Quỹ tiền tệ quốc tế IEA International Energy Agency Cơ quan năng lượng quốc tế GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội Chương trình hợp tác Tiểu vùng GMS Greater Mekong Subregion Mê Công mở rộng Đội ngũ lãnh đạo Đảng Dân chủ MDP Madives Democratic Party Maldvies Kế hoạch tổng thể về Kết nối MPAC Master Plan for Asean Conectivity ASEAN MSR Maritime Silk Road Con đường tơ lụa trên biển NDT Nhân dân tệ Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển OECD Cooperation and Development Kinh tế PLA People’s Liberation Army Quân Giải phóng Trung Quốc Regional Comprehensive Economic Hiệp định Đối tác Kinh tế toàn RCEP Partnership diện khu vực South Asian Association for Hiệp hội hợp tác khu vực Nam Á SAARC Regional Cooperation Security and Growth Intiatives for Sáng kiến An ninh và Tăng SAGAR all Regions trưởng cho tất cả khu vực SREB Silk Road Economic Belt Vành đai kinh tế con đường tơ lụa Zhongxing Telecommunication Tập đoàn Viễn thông Trung Hưng ZTE Equipment Corporation ( Trung Quốc) 6 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Sau khi Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình đề xuất Sáng kiến Vành đai, Con đường vào năm 2013, Trung Quốc xác định đây là chiến lược trọng điểm quốc gia và đẩy mạnh triển khai thực hiện cả trong nước và ngoài nước. Cho đến nay, sáng kiến này được triển khai trên phạm vi rộng lớn khắp thế giới.
Về bản chất, Sáng kiến Vành đai, Con đường là một đại chiến lược của Trung Quốc trong thời kỳ mới, nhằm thực hiện tham vọng thiết lập trật tự thế giới mới do Trung Quốc dẫn dắt. Trung Quốc mong muốn hiện thực hóa sáng kiến này theo lộ trình từ “đồng thuận toàn cầu” đến “hành động toàn cầu” với dấu mốc là Diễn đàn cấp cao hợp tác quốc tế Vành đai, Con đường lần thứ nhất tổ chức tại Bắc Kinh tháng 05/2017 và lần thứ 2 vào tháng 4/2019. Trung Quốc khẳng định trong 10 năm qua, việc triển khai Sáng kiến Vành đai, Con đường đã đạt được nhiều thành quả quan trọng trên phạm vi toàn cầu. Tuy nhiên, dư luận quốc tế ngày càng có nhiều ý kiến trái chiều về mục đích, ý đồ của Trung Quốc cũng như chất lượng và hiệu quả hợp tác Sáng kiến Vành đai, Con đường trên phạm vi toàn thế giới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nam Á trong Sáng kiến Vành đai Con đường của Trung Quốc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích Sáng kiến Vành đai Con đường của Trung Quốc tại Nam Á. Đánh giá tác động kinh tế, địa chính trị và xã hội khu vực.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nam Á trong Sáng kiến Vành đai Con đường của Trung Quốc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học khoa học xã hội và nhân văn. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nam Á trong Sáng kiến Vành đai Con đường của Trung Quốc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nam Á trong Sáng kiến Vành đai Con đường của Trung Quốc" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nam Á trong Sáng kiến Vành đai Con đường của Trung Quốc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nam Á trong Sáng kiến Vành đai Con đường của Trung Quốc" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Nam Á trong Sáng kiến Vành đai Con đường của Trung Quốc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.