Luận án TS: Đẩy mạnh hợp tác quốc tế KH&CN Đại học - Kinh nghiệm Quốc tế & Bài học cho Việt Nam
Nghiên cứu toàn diện về hợp tác quốc tế khoa học công nghệ đại học tại Việt Nam, rút ra kinh nghiệm và bài học thực tiễn hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hợp tác nghiên cứu quốc tế thúc đẩy đại học Việt Nam
- Số trang:
- 173 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Đinh Thị Thanh Long
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hợp tác nghiên cứu quốc tế thúc đẩy đại học Việt Nam
Hợp tác nghiên cứu quốc tế đóng vai trò then chốt trong phát triển giáo dục đại học. Toàn cầu hóa thúc đẩy các trường đại học chủ động hội nhập tri thức. Khoa học và công nghệ trở thành động lực chính nâng cao vị thế học thuật. Các cơ sở giáo dục đại học Việt Nam đối mặt nhiều cơ hội và thách thức mới. Việc tiếp cận nguồn lực tri thức toàn cầu giúp nâng tầm năng lực nghiên cứu. Cơ chế liên kết song phương và đa phương mở rộng không gian học thuật. Giảng viên và nhà khoa học có cơ hội tiếp cận công nghệ tiên tiến. Quá trình trao đổi học thuật nâng cao chất lượng nguồn nhân lực khoa học. Mở rộng quan hệ đối ngoại hỗ trợ trường đại học xây dựng danh tiếng quốc tế. Những kết quả nghiên cứu chung thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội. Đầu tư vào hội nhập khoa học công nghệ là chiến lược cốt lõi của giáo dục.
1.1. Vai trò của mô hình đại học nghiên cứu hiện đại
Mô hình đại học nghiên cứu là chuẩn mực phát triển của giáo dục thế giới. Mô hình này kết hợp chặt chẽ giữa đào tạo và nghiên cứu chuyên sâu. Các trường đại học đóng vai trò trung tâm tạo ra tri thức mới. Hoạt động học thuật gắn liền với giải quyết các vấn đề thực tiễn. Việc chuyển dịch từ đại học giảng dạy sang đại học nghiên cứu là xu thế tất yếu. Năng lực sáng tạo tri thức quyết định vị thế xếp hạng của trường đại học. Các phòng thí nghiệm trọng điểm tạo môi trường làm việc chuẩn quốc tế. Nhà khoa học trẻ được tạo điều kiện phát triển tài năng tối đa. Mô hình này thu hút học giả hàng đầu và kinh phí tài trợ lớn. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia.
1.2. Đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học Việt Nam
Đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học tạo đột phá về năng suất nghiên cứu. Các cơ sở giáo dục chuyển dịch phương thức quản trị theo hướng hiện đại. Phương pháp giảng dạy tích hợp dự án nghiên cứu thực tế. Sinh viên và giảng viên hình thành tư duy khởi nghiệp sáng tạo. Môi trường học thuật cởi mở thúc đẩy các ý tưởng khoa học mới mẻ. Việc số hóa quy trình quản lý khoa học mang lại hiệu quả cao. Hợp tác liên ngành giải quyết nhiều bài toán phức tạp của xã hội. Các trung tâm ươm tạo công nghệ xuất hiện ngày càng nhiều trong khuôn viên trường. Mạng lưới chuyên gia liên kết sâu rộng hỗ trợ quá trình sáng tạo. Sự chuyển biến này tạo nền tảng nâng cao chất lượng giáo dục đại học nước nhà.
1.3. Nâng cao chuẩn công bố khoa học quốc tế Scopus ISI
Nâng cao chỉ số công bố khoa học quốc tế Scopus ISI là mục tiêu chiến lược. Số lượng bài báo quốc tế phản ánh năng lực nghiên cứu thực chất. Các trường đại học ban hành chính sách khen thưởng và tài trợ công bố bài báo. Nhóm nghiên cứu mạnh giữ vai trò hạt nhân trong viết bài quốc tế. Chuẩn mực đạo đức nghiên cứu và liêm chính học thuật được đặt lên hàng đầu. Tác giả trong nước hợp tác chặt chẽ cùng học giả quốc tế uy tín. Việc bình duyệt bài báo nghiêm ngặt giúp nâng cao chất lượng bài viết. Số lượng trích dẫn khoa học khẳng định giá trị ứng dụng của nghiên cứu. Xuất bản quốc tế mở đường cho hợp tác học thuật sâu rộng hơn. Đây là thước đo uy tín học thuật toàn cầu của các trường đại học.
II. Kinh nghiệm chuyển giao công nghệ đại học trên thế giới
Kinh nghiệm quốc tế mang lại nhiều bài học giá trị cho trường đại học. Các quốc gia phát triển xây dựng khung pháp lý hỗ trợ chuyển giao công nghệ. Điển hình là liên kết giữa đại học Bồ Đào Nha và các viện nghiên cứu Mỹ. Các chương trình hợp tác với MIT hay Carnegie Mellon đạt thành tựu vượt bậc. Trung Quốc đẩy mạnh liên kết nghiên cứu cùng doanh nghiệp đa quốc gia lớn. Mạng lưới nghiên cứu quốc tế giúp rút ngắn khoảng cách công nghệ. Đầu tư vào khoa học công nghệ tạo ra nguồn thu bền vững cho đại học. Việc học hỏi kinh nghiệm toàn cầu giúp Việt Nam xây dựng lộ trình đúng đắn. Tiếp thu có chọn lọc các mô hình quốc tế thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng.
2.1. Hợp tác giữa đại học Bồ Đào Nha và viện nghiên cứu Mỹ
Chương trình hợp tác giữa đại học Bồ Đào Nha và viện nghiên cứu Mỹ tạo bước đột phá. Các đại học hàng đầu như MIT và Carnegie Mellon trực tiếp hỗ trợ đào tạo. Nhà khoa học Bồ Đào Nha được tiếp cận phương pháp nghiên cứu tiên tiến. Các dự án nghiên cứu chung tập trung vào công nghệ thông tin và năng lượng. Đội ngũ nghiên cứu sinh được làm việc tại các phòng thí nghiệm hiện đại của Mỹ. Nguồn lực tài chính từ chính phủ Bồ Đào Nha bảo đảm sự ổn định của chương trình. Kết quả hợp tác thúc đẩy số lượng công bố quốc tế tăng vọt. Năng lực nghiên cứu khoa học của các trường đại học Bồ Đào Nha nâng lên rõ rệt. Đây là ví dụ tiêu biểu về thành công của liên kết học thuật xuyên quốc gia.
2.2. Kinh nghiệm Trung Quốc trong liên kết viện trường doanh nghiệp quốc tế
Trung Quốc triển khai mạnh mẽ liên kết viện trường doanh nghiệp quốc tế. Các trường đại học hợp tác chặt chẽ với các tập đoàn lớn như Philips hay CSIRO. Mô hình này tập trung vào giải quyết bài toán kỹ thuật từ doanh nghiệp. Doanh nghiệp cung cấp nguồn kinh phí nghiên cứu và cơ sở vật chất hiện đại. Nhà trường cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao và ý tưởng khoa học mới. Kết quả nghiên cứu được thử nghiệm trực tiếp trên dây chuyền sản xuất thực tế. Sự kết hợp này mang lại lợi ích kinh tế thiết thực cho cả hai bên. Trung Quốc ban hành nhiều chính sách ưu đãi tài chính cho dự án hợp tác. Hệ sinh thái này giúp khoa học ứng dụng phát triển nhanh chóng và thực chất.
2.3. Bài học về thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học
Thương mại hóa kết quả nghiên cứu là khâu quyết định giá trị thực tế của khoa học. Kinh nghiệm quốc tế chỉ ra tầm quan trọng của văn phòng chuyển giao công nghệ. Văn phòng này hỗ trợ bảo hộ bằng sáng chế và định giá tài sản trí tuệ. Doanh nghiệp khởi nguồn công nghệ trong trường đại học phát triển mạnh. Cơ chế phân chia lợi nhuận rõ ràng khuyến khích nhà khoa học tham gia sáng chế. Nhà đầu tư mạo hiểm sẵn sàng rót vốn vào các đề tài có triển vọng thị trường. Việc kết nối nhà nghiên cứu với thị trường đòi hỏi sự hỗ trợ chuyên nghiệp. Trường đại học cần chuyển hóa tri thức hàn lâm thành sản phẩm thương mại cụ thể. Đây là bài học quan trọng đối với các đại học Việt Nam.
III. Cơ chế tự chủ đại học và nghiên cứu khoa học Việt Nam
Cơ chế tự chủ đại học mở ra bước ngoặt mới cho nghiên cứu khoa học. Các trường đại học được trao quyền tự quyết về nhân sự và tài chính. Tự chủ giúp nâng cao trách nhiệm giải trình và tính minh bạch trong quản lý. Cơ chế này khuyến khích sự cạnh tranh lành mạnh giữa các đơn vị đào tạo. Nghiên cứu khoa học trở thành nhiệm vụ chiến lược để khẳng định thương hiệu. Tuy nhiên, quá trình tự chủ cũng bộc lộ nhiều khó khăn và thách thức lớn. Nguồn thu của trường đại học còn phụ thuộc nặng nề vào học phí sinh viên. Kinh phí dành cho nghiên cứu khoa học công nghệ vẫn còn hạn chế. Hoàn thiện chính sách tự chủ là yêu cầu cấp thiết để bứt phá học thuật.
3.1. Thực trạng tự chủ đại học và nghiên cứu khoa học
Thực trạng tự chủ đại học và nghiên cứu khoa học tại Việt Nam đạt nhiều kết quả tích cực. Nhiều trường đại học thành lập hội đồng trường và đổi mới bộ máy quản trị. Quyền tự chủ học thuật giúp giảng viên chủ động xây dựng chương trình nghiên cứu. Cơ chế chi tiêu nội bộ linh hoạt hơn trong việc tài trợ đề tài khoa học. Số lượng công bố quốc tế của các trường tự chủ tăng trưởng ấn tượng. Tuy vậy, mức độ tự chủ tài chính toàn diện vẫn chưa đồng đều giữa các trường. Các quy định tài chính công hiện hành còn nhiều rào cản phức tạp. Đầu tư cơ sở vật chất cho nghiên cứu chuyên sâu chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý để thúc đẩy tự chủ thực chất.
3.2. Rào cản thể chế trong hợp tác nghiên cứu quốc tế
Rào cản thể chế là thách thức lớn đối với hợp tác nghiên cứu quốc tế. Thủ tục phê duyệt dự án có yếu tố nước ngoài còn rườm rà và kéo dài. Quy định về quản lý tài chính đối với nguồn kinh phí tài trợ quốc tế rất chặt chẽ. Việc nhập khẩu thiết bị thí nghiệm và mẫu phẩm khoa học gặp nhiều vướng mắc. Cơ chế thanh quyết toán kinh phí nghiên cứu chưa tiệm cận thông lệ quốc tế. Sự thiếu đồng bộ giữa luật khoa học công nghệ và các luật liên quan làm chậm tiến độ. Giảng viên gặp khó khăn khi sắp xếp thời gian giữa giảng dạy và nghiên cứu. Rào cản về ngoại ngữ và kỹ năng quản lý dự án quốc tế vẫn tồn tại. Việc tháo gỡ điểm nghẽn thể chế sẽ giải phóng tiềm năng hợp tác khoa học.
3.3. Động lực tài chính thúc đẩy chuyển giao công nghệ đại học
Động lực tài chính giữ vai trò quyết định trong chuyển giao công nghệ đại học. Nguồn vốn đầu tư ban đầu cho các đề tài nghiên cứu ứng dụng rất quan trọng. Cơ chế khuyến khích vật chất tạo động lực mạnh mẽ cho nhà khoa học. Tỷ lệ phân chia lợi nhuận từ chuyển giao công nghệ cần công bằng và minh bạch. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ của trường đại học cần vận hành hiệu quả. Doanh nghiệp cần được ưu đãi thuế khi đầu tư vào nghiên cứu tại trường. Mô hình hợp tác công tư mở ra hướng đi mới thu hút vốn tư nhân. Nguồn thu từ thương mại hóa sáng chế giúp tái đầu tư cho cơ sở vật chất. Tạo lập cơ chế tài chính linh hoạt thúc đẩy công nghệ đi vào đời sống.
IV. Liên kết viện trường doanh nghiệp quốc tế hiệu quả cao
Liên kết viện trường doanh nghiệp quốc tế là xu thế phát triển tất yếu hiện nay. Mô hình tam giác phát triển kết nối chặt chẽ ba chủ thể chính trong hệ sinh thái. Trường đại học cung cấp nền tảng tri thức và nguồn nhân lực chất lượng. Viện nghiên cứu phát triển các công nghệ lõi và giải pháp kỹ thuật mới. Doanh nghiệp quốc tế mang lại nguồn vốn đầu tư và nhu cầu từ thị trường. Sự gắn kết này giúp các đề tài nghiên cứu bám sát thực tiễn sản xuất. Các bên cùng chia sẻ rủi ro và hưởng lợi từ kết quả thương mại hóa. Mạng lưới liên kết quốc tế nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Đây là chìa khóa rút ngắn thời gian đưa nghiên cứu vào ứng dụng thực tế.
4.1. Xây dựng mạng lưới liên kết viện trường doanh nghiệp quốc tế
Xây dựng mạng lưới liên kết viện trường doanh nghiệp quốc tế đòi hỏi chiến lược bài bản. Trường đại học cần chủ động tiếp cận và ký kết thỏa thuận hợp tác đa phương. Thiết lập các phòng thí nghiệm liên kết phục vụ nghiên cứu chung. Mạng lưới này tạo cơ hội trao đổi giảng viên và chuyên gia quốc tế thường xuyên. Doanh nghiệp tham gia định hướng đề tài nghiên cứu ngay từ giai đoạn khởi đầu. Việc tổ chức các hội thảo khoa học quốc tế giúp kết nối các nhà đầu tư. Các nền tảng số hóa hỗ trợ chia sẻ dữ liệu và tiến độ nghiên cứu thuận tiện. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa ba nhà tạo ra sức mạnh tổng hợp to lớn. Mạng lưới bền vững giúp nâng cao năng lực khoa học công nghệ quốc gia.
4.2. Chính sách thu hút nhà khoa học kiều bào chất lượng cao
Chính sách thu hút nhà khoa học kiều bào chất lượng cao là giải pháp then chốt. Đội ngũ trí thức Việt Nam ở nước ngoài sở hữu kiến thức chuyên môn sâu rộng. Họ có mạng lưới quan hệ học thuật quốc tế phong phú và uy tín. Trường đại học cần tạo môi trường làm việc thông thoáng và đãi ngộ xứng đáng. Cơ chế làm việc linh hoạt giúp kiều bào cống hiến mà không bị ràng buộc hành chính. Họ có thể chủ trì các nhóm nghiên cứu mạnh hoặc đồng hướng dẫn tiến sĩ. Kiều bào đóng vai trò cầu nối đưa các dự án quốc tế về Việt Nam. Sự tham gia của chuyên gia kiều bào nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu. Khơi thông nguồn lực tri thức kiều bào tạo sức bật cho khoa học nước nhà.
4.3. Phát triển trung tâm chuyển giao công nghệ và sáng tạo
Trung tâm chuyển giao công nghệ đóng vai trò cầu nối thương mại hóa tri thức. Đơn vị này thực hiện đánh giá tiềm năng thương mại của các phát minh khoa học. Trung tâm hỗ trợ thủ tục đăng ký quyền sở hữu trí tuệ trong và ngoài nước. Đội ngũ chuyên gia pháp lý và kinh doanh đàm phán hợp đồng chuyển giao công nghệ. Không gian làm việc chung thúc đẩy các dự án khởi nghiệp sáng tạo của sinh viên. Trung tâm kết nối trực tiếp với các quỹ đầu tư mạo hiểm và doanh nghiệp lớn. Các khóa đào tạo về kỹ năng thương mại hóa được tổ chức thường xuyên cho giảng viên. Hoạt động chuyển giao chuyên nghiệp giúp tối đa hóa giá trị kinh tế của đề tài. Đây là mắt xích không thể thiếu trong mô hình đại học nghiên cứu hiện đại.
V. Giải pháp thu hút nguồn tài trợ nghiên cứu quốc tế lớn
Thu hút nguồn tài trợ quốc tế là giải pháp quan trọng nâng cao tiềm lực khoa học. Nguồn kinh phí từ nước ngoài giúp giải quyết bài toán thiếu hụt ngân sách nghiên cứu. Các tổ chức quốc tế và quỹ khoa học toàn cầu có nhiều chương trình tài trợ lớn. Để tiếp cận nguồn vốn này, trường đại học phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe. Năng lực viết đề xuất dự án nghiên cứu bằng tiếng Anh là yêu cầu bắt buộc. Cơ chế quản lý tài chính minh bạch tạo niềm tin vững chắc cho nhà tài trợ. Hợp tác nghiên cứu quốc tế mở rộng cơ hội tiếp cận trang thiết bị hiện đại. Các đại học cần xây dựng chiến lược vận động tài trợ dài hạn và chuyên nghiệp. Nguồn vốn dồi dào sẽ tạo đòn bẩy cho các phát minh mang tính đột phá.
5.1. Đa dạng hóa nguồn tài trợ nghiên cứu quốc tế dài hạn
Đa dạng hóa nguồn tài trợ nghiên cứu quốc tế bảo đảm tính bền vững cho đề tài. Trường đại học cần tiếp cận các quỹ khoa học lớn như Horizon Europe hay NIH. Các chương trình tài trợ từ quỹ song phương và tổ chức phi chính phủ rất phong phú. Doanh nghiệp đa quốc gia cũng là nguồn tài trợ tiềm năng cho nghiên cứu ứng dụng. Việc xây dựng hồ sơ năng lực nghiên cứu chuẩn mực giúp gia tăng tỷ lệ trúng thầu. Các nhóm nghiên cứu cần chủ động tìm kiếm thông tin tài trợ từ sớm. Việc liên danh với các trường đại học quốc tế uy tín gia tăng độ tin cậy của đề xuất. Đa dạng hóa nguồn thu giảm bớt sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước hạn hẹp. Đây là chiến lược tài chính khôn ngoan cho trường đại học.
5.2. Hoàn thiện khung pháp lý về sở hữu trí tuệ đại học
Hoàn thiện khung pháp lý về sở hữu trí tuệ bảo vệ quyền lợi của nhà khoa học. Quy chế nội bộ của trường đại học phải xác định rõ chủ sở hữu bằng sáng chế. Quyền tác giả và quyền tài sản cần được phân định rạch ròi ngay từ đầu. Cơ chế chia sẻ lợi ích tài chính từ khai thác sáng chế khuyến khích sự sáng tạo. Trường đại học cần hỗ trợ kinh phí duy trì hiệu lực văn bằng bảo hộ hàng năm. Việc đăng ký sáng chế quốc tế tại các thị trường trọng điểm rất cần thiết. Khung pháp lý hoàn chỉnh giảm thiểu rủi ro tranh chấp pháp lý phức tạp. Môi trường bảo vệ bản quyền nghiêm minh thu hút thêm các đối tác quốc tế lớn. Bảo hộ sở hữu trí tuệ là nền tảng cho hợp tác khoa học bền vững.
5.3. Chiến lược thương mại hóa kết quả nghiên cứu vươn tầm
Chiến lược thương mại hóa kết quả nghiên cứu cần tầm nhìn toàn cầu dài hạn. Sản phẩm khoa học công nghệ phải đáp ứng nhu cầu thực tế của thị trường quốc tế. Trường đại học xúc tiến thành lập doanh nghiệp spin-off để trực tiếp kinh doanh sáng chế. Việc tham gia các triển lãm công nghệ quốc tế giúp quảng bá sản phẩm rộng rãi. Hợp tác với các tập đoàn phân phối toàn cầu giúp mở rộng kênh tiêu thụ nhanh chóng. Đào tạo đội ngũ nhân lực am hiểu cả khoa học lẫn quản trị kinh doanh là cốt lõi. Nguồn lợi nhuận thu về từ thị trường quốc tế tái phục vụ hoạt động nghiên cứu. Sự thành công trong thương mại hóa khẳng định chất lượng khoa học của trường đại học. Đây là mục tiêu cao nhất của hội nhập khoa học công nghệ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong trong việc cung cấp một phân tích chuyên sâu về đẩy mạnh hợp tác quốc tế (HTQT) về khoa học và công nghệ (KHCN) của các trường đại học, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế tri thức và cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0). Nghiên cứu đặt trọng tâm vào vai trò then chốt của trường đại học không chỉ là trung tâm đào tạo nguồn nhân lực mà còn là chủ thể khởi tạo và thương mại hóa tri thức, một yêu cầu cấp thiết để các quốc gia như Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Luận án nhấn mạnh xu thế HTQT về KHCN toàn cầu đang diễn ra mạnh mẽ, được European Commission (2012) xác định là điểm sáng trong quan hệ kinh tế quốc tế, nhằm rút ngắn khoảng cách trình độ KHCN và thúc đẩy sự hợp tác thông qua chia sẻ ý tưởng, phương tiện, chi phí và kết quả nghiên cứu.
Khoảng trống nghiên cứu cụ thể: Mặc dù HTQT về KHCN đã nhận được nhiều sự quan tâm, luận án đã xác định một khoảng trống nghiên cứu rõ ràng: "Một vài nghiên cứu về Việt Nam mới chỉ phân tích thực trạng hoạt động HTQT về KHCN nói chung của Việt Nam, chứ chưa có một nghiên cứu nào phân tích hoạt động HTQT về KHCN theo phạm vi nghiên cứu là các trường đại học Việt Nam." (p. 25). Hơn nữa, các nghiên cứu trước đây về Việt Nam chủ yếu dựa trên dữ liệu công bố quốc tế từ ISI (giai đoạn 2001-2015) hoặc Scopus (giai đoạn 2008-2017) (Nguyen và cộng sự, 2016; Vuong và cộng sự, 2017) mà thiếu đi phân tích chuyên sâu về kinh nghiệm quốc tế cụ thể của các trường đại học. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp "kinh nghiệm quốc tế liên quan tới HTQT về KHCN của trường đại học" (p. 25) và rút ra bài học cho Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu: Luận án tập trung trả lời ba câu hỏi chính:
- Hoạt động HTQT về KHCN của các trường đại học trên thế giới đã diễn ra như thế nào?
- Thực trạng hoạt động HTQT về KHCN của các trường đại học Việt Nam đã có thành công và hạn chế gì?
- Bài học kinh nghiệm nào được áp dụng cho trường đại học Việt Nam HTQT về KHCN được thành công? (p. 4)
Khung lý thuyết: Nghiên cứu tiếp cận khung lý thuyết từ quan điểm của các chuyên gia Ủy ban châu Âu, coi hoạt động HTQT về KHCN theo nghĩa hẹp, xuất phát từ nhu cầu nội tại của trường đại học. Đồng thời, luận án sử dụng lý thuyết của Bozeman (2014) về HTQT về KHCN theo hướng tiếp cận quá trình, nhấn mạnh vai trò năng động của trường đại học trong bối cảnh tự chủ học thuật và sản xuất tri thức. Khung này được bổ sung bởi Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực của Pfeffer và Salancik (1978) và Lý thuyết nền kinh tế thể chế của Oliver (1990) để giải thích động cơ hợp tác. Các mô hình sản xuất tri thức như Triple Helix của Etzkowitz và Leydesdorff (1998) và Quadruple Helix của Carayannis và Campbell (2009) cũng được tích hợp để phân tích vai trò của trường đại học trong hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia (NIS) và toàn cầu.
Đóng góp đột phá với tác động định lượng:
- Phát triển khung lý thuyết quá trình: Luận án mở rộng lý thuyết của Bozeman (2014) bằng cách định nghĩa HTQT về KHCN của trường đại học là "mối quan hệ giữa trường đại học với các chủ thể khác trong nền kinh tế trong đó trường đại học tận dụng lợi thế từ kinh nghiệm, tri thức và kỹ năng xã hội trong quá trình sản xuất, ứng dụng tri thức tạo nên mạng lưới KHCN trên quy mô quốc tế trong xu thế quốc tế hóa giáo dục đại học" (p. 32). Điều này chuyển từ góc nhìn quan hệ tĩnh sang quá trình động, thúc đẩy hiểu biết sâu sắc hơn về các yếu tố tương tác.
- Kinh nghiệm quốc tế cụ thể: Bằng cách phân tích chi tiết kinh nghiệm của Bồ Đào Nha (hợp tác với MIT, Carnegie-Mellon, University of Texas at Austin) và Trung Quốc (hợp tác với Royal Philips Electronics, CSIRO), luận án cung cấp những bài học thực tiễn được chứng minh, chỉ ra các "biện pháp, hỗ trợ của Chính phủ, sự chủ động của các trường đại học giúp cho hoạt động HTQT về KHCN được thành công" (p. 25).
- Phân tích thực trạng cập nhật: Sử dụng dữ liệu công bố quốc tế trên danh mục Scopus giai đoạn 2016-2020, luận án cung cấp bức tranh mới nhất về thực trạng HTQT về KHCN của các trường đại học Việt Nam, định lượng các chỉ số tăng trưởng và tác động học thuật (p. 4).
- Đề xuất chính sách đa cấp độ: Dựa trên kinh nghiệm quốc tế và khảo sát 125 giảng viên từ 10 trường đại học Việt Nam (p. 6), luận án đưa ra các giải pháp chính sách cụ thể, từ cấp Chính phủ, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Giáo dục và Đào tạo đến cấp trường đại học, với lộ trình thực hiện đến năm 2030 (p. 5).
- Nhấn mạnh vai trò của lòng tin và mối quan hệ: Nghiên cứu chỉ ra rằng "Lòng tin và sự hiểu biết đầy đủ của các bên đối tác thường có kết thúc tốt đẹp bằng hoạt động hợp tác không chính thức vì không có đối tác nào mong muốn việc HTQT chỉ diễn ra trong ngắn hạn (Shrum, 2001)" (p. 39), cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vốn xã hội trong HTQT.
Phạm vi và ý nghĩa: Luận án tập trung nghiên cứu kinh nghiệm HTQT về KHCN của các trường đại học Bồ Đào Nha và Trung Quốc, được chọn vì "có nét tương đồng về trình độ nhà nghiên cứu, danh tiếng của trường đại học, sự phát triển của hệ thống đổi mới sáng tạo, cũng như các thách thức khi bắt đầu thực hiện hợp tác" với Việt Nam (p. 4-5). Dữ liệu thực trạng của các trường đại học Việt Nam được phân tích trong giai đoạn 2016-2020, với các khuyến nghị chính sách đến năm 2030. Nghiên cứu tập trung vào các kết quả mang tính học thuật như công bố quốc tế, dự án nghiên cứu chung, và chính sách thúc đẩy, không chủ yếu vào thương mại hóa tri thức. Ý nghĩa của nghiên cứu là cung cấp tài liệu tham khảo cho các trường đại học Việt Nam trong quá trình chuyển đổi vai trò, nâng cao năng lực và tích cực hội nhập quốc tế.
Literature Review và Positioning
Luận án đã tổng hợp một cách toàn diện các dòng nghiên cứu chính về HTQT về KHCN. Về lý luận, nghiên cứu sử dụng Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực của Pfeffer và Salancik (1978) và Lý thuyết nền kinh tế thể chế của Oliver (1990) để giải thích sự cần thiết của hợp tác giữa các chủ thể. Oliver (1990) liệt kê 6 lý do, trong đó có việc chia sẻ nguồn lực, giảm chi phí và đối phó với môi trường bất ổn (p. 9). Khái niệm HTQT về KHCN được tiếp cận đa chiều, từ mối quan hệ (European Commission, 2012; Boekholt, Edler, Cunningham, Flanagan, 2009), cấu trúc thể chế (Smith và Katz, 2000), đến quá trình (Patel, 1972; Schrage, 1995; Katz và Martin, 1997; Campbell và cộng sự, 2005). Đặc biệt, quan điểm của Bozeman (2014) về HTQT là "một quá trình xã hội qua đó con người tận dụng lợi thế từ kinh nghiệm, tri thức và kỹ năng xã hội để đạt được mục tiêu sản xuất tri thức" (p. 30) là nền tảng cho khung lý thuyết của luận án.
Mâu thuẫn và tranh luận: Dù đồng tác giả được coi là chỉ tiêu ưu việt để đo lường HTQT về KHCN (Katz và Martin, 1997; UNESCO, 2005), vẫn tồn tại những lo ngại về "tính xác thực của chỉ tiêu này, liên quan tới tác giả danh dự, lĩnh vực khoa học khó áp dụng" (Bozeman và Lee, 2003; Smith và Katz, 2000, p. 14). Ngoài ra, tranh luận về mục tiêu hợp tác cũng được đề cập: Bozeman (2014) phân định rõ mục tiêu "gia tăng tri thức" (knowledge-focused) và "gia tăng của cải" (property-focused), trong khi Hessels và Lente (2008) cho rằng "khó phân biệt được hai mục tiêu tri thức và của cải trong hợp tác" (p. 15). Luận án cũng thừa nhận "mặt trái của hoạt động HTQT đối với trường đại học" (p. 18) như sự bất bình đẳng trong phân chia quyền lợi, vấn đề sở hữu trí tuệ (IPR) và chi phí hợp tác cao (Cummings, 2005; Hall và cộng sự, 2001).
Định vị trong các nghiên cứu: Luận án tự định vị bằng cách lấp đầy khoảng trống về nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cụ thể và áp dụng các bài học đó cho trường đại học Việt Nam, một khía cạnh mà các nghiên cứu trước đây về Việt Nam chưa tập trung sâu (p. 25). Nghiên cứu này mở rộng phân tích HTQT về KHCN từ góc độ vĩ mô, tổng quan (như Đỗ Hoài Nam, 2016; Lê Thị Vân Hạnh, 2015) sang góc độ vi mô hơn ở cấp trường đại học, sử dụng dữ liệu cập nhật hơn (Scopus 2016-2020) so với các nghiên cứu trước (Nguyen và cộng sự, 2016 sử dụng dữ liệu đến 2015).
Thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu: Luận án thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu bằng cách tích hợp cách tiếp cận quá trình của Bozeman (2014) vào bối cảnh các nước đang phát triển, đồng thời cung cấp các bằng chứng thực nghiệm cụ thể về các mô hình hợp tác thành công trên thế giới. Bằng cách nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng từ cấp cá nhân, tổ chức đến chính phủ, nghiên cứu này đưa ra một cái nhìn toàn diện hơn về các điều kiện cần và đủ cho HTQT về KHCN bền vững.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế: Luận án so sánh kinh nghiệm của các trường đại học Bồ Đào Nha và Trung Quốc, hai quốc gia được lựa chọn vì những "nét tương đồng về trình độ nhà nghiên cứu, danh tiếng của trường đại học, sự phát triển của hệ thống đổi mới sáng tạo, cũng như các thách thức khi bắt đầu thực hiện hợp tác" (p. 4-5) với Việt Nam.
- Bồ Đào Nha và Mỹ: Nghiên cứu Chương 3 chi tiết về hợp tác giữa các trường đại học Bồ Đào Nha với các tổ chức hàng đầu của Mỹ như Massachusetts Institute of Technology (MIT), Carnegie-Mellon (CMU) và University of Texas at Austin (UTA) (p. 55-66). Các dự án này thường tập trung vào chia sẻ chi phí, tăng năng lực nghiên cứu. Chẳng hạn, Bảng 3.2 (p. 66) cho thấy "Tỷ lệ cạnh tranh của các dự án HTQT về KHCN giữa trường đại học Bồ Đào Nha và trường đại học Mỹ".
- Trung Quốc và Hà Lan/Úc: Nghiên cứu cũng phân tích kinh nghiệm của Trung Quốc hợp tác với công ty Royal Philips Electronics Hà Lan và tổ chức CSIRO của Úc (p. 67-77), minh chứng cho sự thành công trong thương mại hóa tri thức và chuyển giao công nghệ. Điều này tương đồng với nghiên cứu của Chen và cộng sự (2016) về tốc độ tăng trưởng của đồng công bố kết quả nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học sức khỏe ở Trung Quốc (p. 23).
- Các nghiên cứu thực nghiệm khác: So sánh với các kết quả của Aldieri và cộng sự (2017) cho thấy tri thức sản sinh giữa các nhà khoa học là yếu tố quyết định hàng đầu cải thiện chất lượng bài nghiên cứu ở Pháp, Đức, Ý, Nga (p. 22). Nghiên cứu của Wang và cộng sự (2010) về Đài Loan và Bắc Kinh, hay Zdravkovic và cộng sự (2016) về Bostwana, Zambia, Zimbabwe cũng nêu bật vai trò của các chính sách hỗ trợ và nguồn tài chính từ các nước phát triển.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về HTQT về KHCN, đặc biệt là lý thuyết tiếp cận quá trình của Bozeman (2014).
- Mở rộng lý thuyết của Bozeman (2014): Nghiên cứu này sâu sắc hóa sự phân biệt của Bozeman về "sản xuất tri thức" (producing knowledge) và "đạt được tri thức" (achieving knowledge), nhấn mạnh rằng các bên tham gia hợp tác phải thực sự đóng góp vào quá trình tạo ra tri thức mới, chứ không chỉ đơn thuần tiếp nhận. Luận án cũng tích hợp tầm quan trọng của "nguồn lực xã hội (mối quan hệ, mạng lưới hoạt động) với nguồn lực con người (khả năng của nhà khoa học qua quá trình giáo dục và đào tạo)" (Bozeman, 2014, tr. 30) trong quá trình hợp tác, tạo ra một góc nhìn toàn diện hơn.
- Khung khái niệm tích hợp: Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của lý thuyết quá trình HTQT về KHCN của Gnamus (2009) với 8 giai đoạn phát triển (p. 33) và các nhân tố ảnh hưởng nội tại (nguồn nhân lực, cơ sở vật chất, mối quan hệ, chiến lược hợp tác) và bên ngoài (yếu tố thể chế, yêu cầu của nền kinh tế tri thức, quốc tế hóa giáo dục đại học) (p. 38). Điều này cho phép phân tích sự phức tạp của HTQT ở nhiều cấp độ.
- Mô hình lý thuyết: Luận án sử dụng mô hình "Các phương thức sản xuất tri thức của trường đại học" (Hình 2.1, p. 28) để minh họa sự chuyển dịch từ Mode 1 (nghiên cứu đơn ngành) sang Mode 2 (nghiên cứu đa ngành) và Mode 3 (hệ thống khởi tạo, lan tỏa tri thức đa chủ thể, đa phương thức, đa cấp độ), trong đó trường đại học đóng vai trò trung tâm trong hệ thống ĐMST toàn cầu theo mô hình Quadruple Helix (Carayannis và Campbell, 2009). Các giai đoạn phát triển HTQT (Bảng 2.2, p. 34) với các hoạt động đi kèm từ trao đổi thông tin đến chiến lược HTQT toàn diện cũng được coi là các mệnh đề về sự phát triển của hợp tác.
- Tiến bộ về mô hình tư duy (Paradigm shift): Luận án góp phần vào sự thay đổi mô hình tư duy từ quan điểm trường đại học là một thực thể độc lập sang một chủ thể năng động, tích cực tham gia vào mạng lưới ĐMST quốc gia và toàn cầu. Điều này được minh chứng bằng việc chuyển dịch chức năng của trường đại học từ chỉ đào tạo sang khởi tạo, thương mại hóa tri thức, và là một "Engaged university" (Albatch, 2001; Chatterton và Goddard, 2000; Hollvà, 2001) trong phát triển kinh tế vùng miền.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp nhiều lý thuyết và phương pháp tiếp cận để mang lại sự toàn diện.
- Tích hợp lý thuyết: Luận án tích hợp lý thuyết của Bozeman (2014) về quá trình HTQT, mô hình Triple Helix của Etzkowitz và Leydesdorff (1998) và Quadruple Helix của Carayannis và Campbell (2009) để hiểu rõ vai trò đa chiều của trường đại học trong hệ thống ĐMST. Ngoài ra, các lý thuyết về sự phụ thuộc nguồn lực và kinh tế thể chế cung cấp nền tảng cho việc phân tích động cơ hợp tác.
- Cách tiếp cận phân tích mới lạ: Luận án áp dụng cách tiếp cận so sánh tình huống để phân tích kinh nghiệm quốc tế (Bồ Đào Nha, Trung Quốc) và kết hợp với phân tích định lượng dữ liệu Scopus của Việt Nam, cùng khảo sát ý kiến chuyên gia. Điều này cho phép "hiểu sâu hơn về vấn đề cần nghiên cứu, để rút ra bài học thành công khi tiến hành HTQT về KHCN" (p. 7).
- Đóng góp khái niệm: Luận án làm rõ khái niệm HTQT về KHCN theo nghĩa hẹp, "xuất phát từ cộng đồng nhà khoa học để khắc phục khó khăn nguồn lực cải thiện chất lượng hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia" (p. 32). Các chỉ số đo lường như Relative Growth Rate (RGR) và Total Global Citation Score (TGCS) được định nghĩa và áp dụng để đánh giá tác động học thuật (p. 35). Các kênh HTQT cũng được phân loại rõ ràng theo mục tiêu và hoạt động đi kèm (Bảng 2.3, p. 36).
- Điều kiện biên rõ ràng: Luận án xác định rõ điều kiện biên của nghiên cứu, bao gồm phạm vi không gian (Bồ Đào Nha, Trung Quốc, Việt Nam), thời gian (kinh nghiệm quốc tế 2012-2020, thực trạng Việt Nam 2016-2020, khuyến nghị đến 2030) và nội dung (tập trung vào kết quả học thuật và chính sách, ít tập trung vào thương mại hóa) (p. 4-5). Việc lựa chọn Bồ Đào Nha và Trung Quốc dựa trên "nét tương đồng về trình độ nhà nghiên cứu, danh tiếng của trường đại học, sự phát triển của hệ thống đổi mới sáng tạo, cũng như các thách thức khi bắt đầu thực hiện hợp tác" (p. 4-5) đảm bảo tính phù hợp của các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án sử dụng một thiết kế nghiên cứu phức tạp, kết hợp nhiều triết lý và phương pháp để đạt được mục tiêu toàn diện.
- Triết lý nghiên cứu: Nghiên cứu mang tính thực dụng (pragmatism), kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa giải thích (interpretivism) và chủ nghĩa thực chứng (positivism). Mục tiêu là hiểu sâu sắc "tại sao" và "như thế nào" thông qua phỏng vấn chuyên gia và nghiên cứu tình huống, đồng thời mô tả thực trạng "cái gì" thông qua phân tích số liệu thống kê. Điều này được thể hiện rõ qua việc "Phân tích kết quả phỏng vấn chuyên gia cho phép nhà nghiên cứu hiểu về con người, thái độ trước tình huống từ nhiều giác độ khác nhau (Hazzan Nutoy, 2014)" (p. 7) và sử dụng "phương pháp nghiên cứu thống kê mô tả" (p. 7).
- Kết hợp phương pháp (Mixed methods): Luận án áp dụng một cách tiếp cận hỗn hợp, sử dụng "phương pháp nghiên cứu định tính, cụ thể: Phương pháp thu thập dữ liệu - Phương pháp nghiên cứu tại bàn... Phương pháp phỏng vấn chuyên gia... Phương pháp điều tra xã hội học... Phương pháp nghiên cứu tình huống" (p. 6). Đây là sự kết hợp giữa nghiên cứu thư tịch, khảo sát định lượng và nghiên cứu tình huống định tính.
- Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design): Nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng ở nhiều cấp độ: vi mô (cá nhân nhà nghiên cứu, thông qua khảo sát 125 giảng viên từ 10 trường đại học Việt Nam), trung cấp (cấp trường đại học, thông qua nghiên cứu tình huống các trường đại học quốc tế và Việt Nam), và vĩ mô (chính sách của chính phủ, thông qua phân tích bối cảnh chính sách ở Việt Nam, Bồ Đào Nha và Trung Quốc).
- Quy mô mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát 125 giảng viên từ 10 trường đại học của Việt Nam. Phỏng vấn chuyên gia được thực hiện với 8 chuyên gia từ các trường đại học Bồ Đào Nha và Trung Quốc. Việc lựa chọn các trường đại học Bồ Đào Nha và Trung Quốc được căn cứ vào "nét tương đồng về trình độ nhà nghiên cứu, danh tiếng của trường đại học, sự phát triển của hệ thống đổi mới sáng tạo, cũng như các thách thức khi bắt đầu thực hiện hợp tác" (p. 4-5) để đảm bảo tính phù hợp của bài học kinh nghiệm.
Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt
- Chiến lược lấy mẫu: Đối với phỏng vấn chuyên gia và nghiên cứu tình huống, chiến lược lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling) được sử dụng để chọn các trường đại học và chuyên gia có kinh nghiệm sâu sắc về HTQT về KHCN. Đối với khảo sát giảng viên, chiến lược điều tra xã hội học được thực hiện trên 125 phiếu khảo sát tại 10 trường đại học Việt Nam "tham gia hoạt động HTQT về KHCN" (p. 6-7).
- Giao thức thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được "thu thập từ nguồn dự án và trang chủ của các trường đại học có liên quan" (p. 6), đặc biệt là dữ liệu công bố quốc tế từ Scopus giai đoạn 2016-2020. Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua phiếu khảo sát định lượng và phỏng vấn chuyên gia với "câu hỏi mở để nắm bắt được quan điểm phân tích" (p. 6), đảm bảo chiều sâu thông tin.
- Tam giác hóa (Triangulation): Luận án áp dụng tam giác hóa dữ liệu (dữ liệu thứ cấp Scopus, dữ liệu khảo sát, dữ liệu phỏng vấn chuyên gia) và tam giác hóa phương pháp (nghiên cứu tình huống, thống kê mô tả, phân tích định tính) để tăng cường tính hợp lệ và độ tin cậy của kết quả.
- Tính hợp lệ và độ tin cậy: Mặc dù không cung cấp giá trị alpha cụ thể cho các thang đo, luận án thể hiện sự nhận thức về các vấn đề hợp lệ và độ tin cậy. Ví dụ, luận án thảo luận về "tính xác thực cao, dữ liệu có sẵn, dễ dàng đo lường và chi phí không tốn kém" (Katz và Martin, 1997, p. 14) của chỉ tiêu đồng tác giả, nhưng cũng thừa nhận "lo ngại về tính xác thực của chỉ tiêu này, liên quan tới tác giả danh dự, lĩnh vực khoa học khó áp dụng" (Bozeman và Lee, 2003; Smith và Katz, 2000, p. 14), cho thấy một cái nhìn phê phán và cân bằng.
Dữ liệu và phân tích
- Đặc điểm mẫu: Dữ liệu thực trạng HTQT về KHCN của Việt Nam được phân tích trên cơ sở "125 phiếu khảo sát cho giảng viên tại 10 trường đại học Việt Nam trong thời gian năm 2021" (p. 6), cùng với dữ liệu công bố quốc tế từ Scopus giai đoạn 2016-2020 của các trường đại học Việt Nam.
- Kỹ thuật phân tích tiên tiến: Luận án sử dụng "phương pháp nghiên cứu thống kê mô tả" để phân tích dữ liệu định lượng từ Scopus và khảo sát, làm nổi bật các xu hướng và thành tựu về HTQT về KHCN của các trường đại học Việt Nam. Đối với dữ liệu định tính, "phân tích kết quả phỏng vấn chuyên gia" được sử dụng để hiểu sâu sắc các quan điểm và yếu tố quyết định sự thành công trong HTQT (Hazzan Nutoy, 2014, p. 7). Mặc dù không sử dụng các kỹ thuật phức tạp như SEM hay multilevel modeling, cách tiếp cận này được lựa chọn để phù hợp với mục tiêu khám phá và mô tả chi tiết, đặc biệt trong việc rút ra bài học kinh nghiệm từ các trường hợp quốc tế.
- Kiểm tra tính vững chắc (Robustness checks): Mặc dù không được mô tả chi tiết, việc sử dụng đa phương pháp và đa nguồn dữ liệu (tam giác hóa) gián tiếp phục vụ việc kiểm tra tính vững chắc của các phát hiện, đảm bảo rằng các kết luận không chỉ dựa trên một loại dữ liệu hay một phương pháp phân tích duy nhất.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện quan trọng, được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ dữ liệu và các nghiên cứu điển hình:
- Kinh nghiệm thành công từ quốc tế: Nghiên cứu tình huống cho thấy các trường đại học Bồ Đào Nha đã thành công trong HTQT với các đối tác Mỹ (MIT, CMU, UTA) thông qua việc tập trung vào "chia sẻ chi phí, chia sẻ rủi ro" (Melin, 2000; Beaver, 2001, p. 18) và xây dựng năng lực nghiên cứu. Các trường đại học Trung Quốc cũng đạt được thành tựu đáng kể trong hợp tác với Royal Philips Electronics và CSIRO, đặc biệt trong việc thương mại hóa sáng kiến và công nghệ (p. 77). Điều này được hỗ trợ bởi các chính sách khuyến khích từ chính phủ và sự chủ động của các trường.
- Thực trạng HTQT về KHCN của Việt Nam: Dữ liệu từ Scopus giai đoạn 2016-2020 cho thấy "Số lượng công bố quốc tế chia theo kết quả nghiên cứu của các trường đại học Việt Nam giai đoạn 2016 - 2020" có sự tăng trưởng rõ rệt (Bảng 4.1, p. 85). Tuy nhiên, các trường đại học Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản, bao gồm việc "Việt Nam vẫn được xếp là nước chậm phát triển về khoa học và công nghệ nên việc tìm đối tác hợp tác không phải là dễ dàng (Sách Khoa học công nghệ Việt Nam, 2018)" (p. 3), vấn đề về niềm tin đối tác, rào cản ngôn ngữ và văn hóa nghiên cứu, cũng như những khó khăn liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ (IPR).
- Các yếu tố quyết định thành công: Kết quả phỏng vấn chuyên gia và khảo sát giảng viên nhấn mạnh "nhân tố chính sách" (p. 6) là yếu tố thúc đẩy quan trọng. Ngoài ra, lòng tin, sự hiểu biết đầy đủ giữa các bên (Shrum, 2001), khả năng giao tiếp rõ ràng và cam kết chia sẻ lợi ích công bằng (Keleher, 1998) là những điều kiện tiên quyết cho HTQT bền vững.
- Kết quả phản trực giác và các hiện tượng mới: Nghiên cứu cũng chỉ ra những khía cạnh ít tích cực của HTQT, chẳng hạn như hiện tượng "các giáo sư có uy tín lại có xu hướng đòi hỏi đặc quyền từ kết quả nghiên cứu, mặc dầu đóng góp ít hoặc hầu như không đóng góp gì tới kết quả nghiên cứu" (Jeong et al., 2011; Kyvic et al., 2008; Vafeas, 2010, p. 18). Tương tự, "sự không trung thực trên các bài đồng công bố đăng tạp chí y khoa giai đoạn 1995 - 2005 như tác giả danh dự, tác giả ma, đăng tải một bài ở nhiều tạp chí" (Levsky et al., 2007, p. 18) là những vấn đề đạo đức học thuật đáng quan ngại. Những phát hiện này cung cấp cái nhìn chân thực hơn về thách thức trong việc quản lý HTQT.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án mang lại những implications sâu rộng:
- Tiến bộ lý thuyết: Nghiên cứu góp phần làm sâu sắc thêm lý thuyết quá trình về HTQT về KHCN của Bozeman (2014) và áp dụng thành công các mô hình như Triple Helix, Quadruple Helix vào bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Điều này cung cấp một khuôn khổ phân tích mạnh mẽ hơn cho các nghiên cứu tương lai.
- Đổi mới phương pháp luận: Sự kết hợp giữa nghiên cứu tình huống định tính sâu sắc và phân tích định lượng dữ liệu Scopus, cùng với khảo sát chuyên gia, tạo ra một phương pháp luận linh hoạt và toàn diện, có thể áp dụng cho việc đánh giá HTQT trong các bối cảnh khác.
- Ứng dụng thực tiễn: Các khuyến nghị cụ thể về xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, thiết lập khuôn khổ pháp lý về IPR, và cải thiện các kênh HTQT (Bảng 2.3, p. 36) có thể giúp các trường đại học Việt Nam "có định hướng HTQT về KHCN một cách thành công" (p. 8).
- Khuyến nghị chính sách: Luận án cung cấp các đề xuất chính sách chi tiết cho Chính phủ, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Giáo dục và Đào tạo, và các trường đại học. Ví dụ, về chính sách hợp tác quốc tế, "thực hiện chính sách hỗ trợ cho hoạt động HTQT về KHCN" (p. 116) hoặc "Giải pháp về chế độ đối với giảng viên có công bố quốc tế" (p. 122) là những lộ trình rõ ràng để "đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KHCN của các trường đại học Việt Nam" (p. 4).
- Điều kiện tổng quát hóa: Các bài học kinh nghiệm từ Bồ Đào Nha và Trung Quốc có thể được tổng quát hóa một cách thận trọng cho các quốc gia có "những điều kiện cơ bản tương đồng" (p. 5) với Việt Nam về trình độ nghiên cứu và thách thức hội nhập.
Limitations và Future Research
Luận án đã chân thành thừa nhận những hạn chế cụ thể để định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
-
Hạn chế cụ thể:
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung vào kinh nghiệm của Bồ Đào Nha và Trung Quốc. Mặc dù được chọn vì sự tương đồng, các bài học có thể không hoàn toàn áp dụng cho tất cả các quốc gia hoặc khu vực có bối cảnh kinh tế - xã hội khác biệt.
- Quy mô mẫu: Khảo sát 125 giảng viên từ 10 trường đại học Việt Nam, dù mang lại cái nhìn sâu sắc, có thể chưa đại diện đầy đủ cho toàn bộ hệ thống giáo dục đại học rộng lớn của Việt Nam.
- Giới hạn về nội dung: Luận án "tiếp cận hoạt động HTQT về KHCN theo giác độ của trường đại học, tập trung vào kết quả HTQT mang tính học thuật như công bố quốc tế, cùng tham gia dự án/chương trình nghiên cứu" (p. 5), do đó chưa phân tích sâu rộng các khía cạnh thương mại hóa tri thức hay tác động kinh tế trực tiếp khác.
- Kỹ thuật phân tích: Việc chủ yếu sử dụng thống kê mô tả cho dữ liệu định lượng, thay vì các mô hình kinh tế lượng phức tạp hơn, có thể hạn chế khả năng xác định các mối quan hệ nhân quả sâu sắc.
-
Điều kiện biên: Các kết luận của luận án được đưa ra trong điều kiện biên về thời gian nghiên cứu (kinh nghiệm quốc tế 2012-2020, thực trạng Việt Nam 2016-2020, khuyến nghị đến 2030) và bối cảnh các trường đại học được định nghĩa theo Luật Giáo dục Đại học sửa đổi năm 2018 của Việt Nam (p. 5).
-
Chương trình nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng địa bàn nghiên cứu: Thực hiện các nghiên cứu tình huống so sánh chi tiết hơn với các quốc gia đang phát triển khác ở Đông Nam Á hoặc châu Phi để kiểm tra tính tổng quát của các bài học kinh nghiệm.
- Nghiên cứu định lượng chuyên sâu: Áp dụng các phương pháp phân tích mạng lưới (network analysis) để nghiên cứu cấu trúc đồng tác giả quốc tế hoặc mô hình kinh tế lượng (như SEM, multilevel modeling) để xác định các yếu tố tác động đến hiệu quả HTQT về KHCN.
- Phân tích tác động kinh tế: Nghiên cứu sâu hơn về tác động của HTQT về KHCN đến hoạt động thương mại hóa tri thức, bằng sáng chế, doanh nghiệp khởi nghiệp và doanh thu của các trường đại học.
- Yếu tố văn hóa và ngôn ngữ: Khám phá chi tiết hơn về "rào cản ngôn ngữ" và "văn hóa nghiên cứu, tác phong làm việc" (p. 3) như những nhân tố ảnh hưởng đến thành công của HTQT, đặc biệt trong bối cảnh các nền văn hóa khác nhau.
- Cải thiện phương pháp luận: Phát triển các bộ chỉ số đo lường hiệu quả HTQT về KHCN toàn diện hơn, có thể bao gồm cả các yếu tố định tính và định lượng, cùng với các kiểm tra độ tin cậy và giá trị có cấu trúc.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều phương diện.
- Tác động học thuật: Nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết hiện có bằng cách làm sâu sắc hơn khung lý thuyết quá trình về HTQT về KHCN (Bozeman, 2014) và mô hình sản xuất tri thức đa ngành/đa chủ thể (Mode 2, Mode 3). Luận án dự kiến sẽ được trích dẫn trong các nghiên cứu về giáo dục đại học, đổi mới sáng tạo và kinh tế quốc tế, ước tính có khả năng thu hút các trích dẫn trong các tạp chí chuyên ngành quốc tế hàng đầu.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Bằng việc cung cấp các "Giải pháp liên quan tới tạo dựng khuôn khổ pháp lý cho HTQT về KHCN của trường đại học" (p. 121) và "Giải pháp hỗ trợ cho hoạt động HTQT về KHCN của các trường đại học" (p. 129), luận án có thể thúc đẩy sự hợp tác hiệu quả hơn giữa các trường đại học với khu vực doanh nghiệp. Điều này sẽ giúp các ngành công nghiệp tiếp cận các công nghệ mới, nâng cao năng lực R&D và tăng cường đổi mới sáng tạo. Các lĩnh vực như công nghệ cao, y tế, nông nghiệp có thể được hưởng lợi trực tiếp từ các khuyến nghị về chuyển giao công nghệ.
- Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "khuyến nghị chính sách nhằm đẩy mạnh hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ của các trường đại học Việt Nam trong thời gian tới" (Chương 5, p. 102). Các đề xuất cụ thể cho Chính phủ, Bộ Khoa học và Công nghệ, và Bộ Giáo dục và Đào tạo (p. 116-121) sẽ là cơ sở quan trọng cho việc xây dựng và điều chỉnh các văn bản pháp luật, chiến lược phát triển KHCN quốc gia đến năm 2030, như "thực hiện chính sách hỗ trợ cho hoạt động HTQT về KHCN" (p. 116) hoặc "Giải pháp về chế độ đối với giảng viên có công bố quốc tế" (p. 122). Điều này sẽ góp phần "nâng cao trình độ và năng lực của nền KHCN quốc gia" (p. 2) và thúc đẩy hội nhập quốc tế.
- Lợi ích xã hội: Thông qua việc cải thiện năng lực nghiên cứu và đổi mới sáng tạo của các trường đại học, luận án gián tiếp góp phần vào việc tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao hơn, giải quyết các thách thức xã hội và kinh tế, cũng như nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Lợi ích có thể được định lượng qua việc tăng số lượng công bố quốc tế, cải thiện thứ hạng của các trường đại học trên bảng xếp hạng toàn cầu.
- Liên quan quốc tế: Bằng cách so sánh kinh nghiệm của Việt Nam với Bồ Đào Nha và Trung Quốc, luận án đóng góp vào cuộc đối thoại toàn cầu về HTQT về KHCN, đặc biệt là trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển và chuyển đổi. Nó cung cấp các bài học có thể áp dụng cho các quốc gia khác đang tìm cách đẩy mạnh vai trò của trường đại học trong hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này được thiết kế để mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận rõ ràng, chi tiết, đặc biệt là trong việc xác định "khoảng trống nghiên cứu" cụ thể (p. 25) và áp dụng "phương pháp nghiên cứu định tính" kết hợp với định lượng. Điều này tạo ra một ví dụ mẫu cho việc thiết kế nghiên cứu phức tạp trong lĩnh vực KHCN và Kinh tế quốc tế.
- Các học giả cấp cao: Các đóng góp lý thuyết của luận án, như việc mở rộng lý thuyết quá trình của Bozeman (2014) và áp dụng các mô hình Triple Helix, Quadruple Helix vào bối cảnh các quốc gia đang phát triển, sẽ là tài liệu tham khảo giá trị. Nghiên cứu cung cấp "hệ thống cơ sở lý luận mà NCS tổng hợp được" (p. 8), mở ra các hướng nghiên cứu mới và thúc đẩy cuộc thảo luận học thuật về các yếu tố thúc đẩy và rào cản trong HTQT về KHCN.
- Bộ phận R&D của ngành công nghiệp: Luận án đưa ra các khuyến nghị thực tiễn về cách thức các trường đại học có thể hợp tác hiệu quả hơn với khu vực doanh nghiệp, đặc biệt là trong chuyển giao công nghệ và thương mại hóa sáng kiến. Các giải pháp về xây dựng khuôn khổ pháp lý cho HTQT về KHCN của trường đại học (p. 121) có thể giúp các doanh nghiệp R&D tối ưu hóa quan hệ đối tác với các viện nghiên cứu.
- Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp "những bài học kinh nghiệm được rút ra giúp các trường đại học Việt Nam có định hướng HTQT về KHCN một cách thành công" (p. 8), cùng với các đề xuất chính sách chi tiết cho Chính phủ, Bộ KH&CN và Bộ GD&ĐT (Chương 5). Các khuyến nghị này, dựa trên bằng chứng thực nghiệm từ quốc tế và thực trạng Việt Nam, giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định sáng suốt để "hoàn thiện khung pháp lý hỗ trợ hoạt động HTQT về KHCN cho nghiên cứu và phát triển" (p. 2), và "đẩy mạnh hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ của các trường đại học Việt Nam trong thời gian tới" (p. 102).
- Lợi ích định lượng: Mặc dù khó định lượng chính xác từng đối tượng, tổng thể lợi ích có thể được đo lường thông qua sự gia tăng số lượng công bố quốc tế của các trường đại học Việt Nam (Bảng 4.1, p. 85), cải thiện thứ hạng của các trường đại học trong các bảng xếp hạng quốc tế, và tăng cường năng lực đổi mới sáng tạo quốc gia. Việc tăng cường HTQT cũng có thể dẫn đến việc "tăng khả năng cạnh tranh của các trường đại học thông qua tiêu chí xếp hạng trường đại học" (p. 2).
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng lý thuyết quá trình về Hợp tác Quốc tế về Khoa học và Công nghệ (HTQT về KHCN) của Bozeman (2014). Luận án không chỉ chấp nhận khái niệm của Bozeman về HTQT là "một quá trình xã hội qua đó con người tận dụng lợi thế từ kinh nghiệm, tri thức và kỹ năng xã hội để đạt được mục tiêu sản xuất tri thức, bao gồm tri thức đi kèm theo công nghệ" (p. 30), mà còn làm rõ sự khác biệt quan trọng giữa "sản xuất tri thức" (producing knowledge) và "đạt được tri thức" (achieving knowledge), nhấn mạnh vai trò chủ động của các chủ thể trong quá trình tạo ra tri thức mới. Ngoài ra, luận án tích hợp quan điểm "nghĩa hẹp" của Ủy ban Châu Âu về HTQT về KHCN, xuất phát từ nhu cầu nội tại của trường đại học, để tạo ra một khung lý thuyết phù hợp hơn với bối cảnh các quốc gia đang phát triển như Việt Nam.
- Đổi mới phương pháp luận: Sự đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc kết hợp chặt chẽ các phương pháp định tính sâu sắc (nghiên cứu tình huống, phỏng vấn chuyên gia) với phân tích định lượng dữ liệu thực tế. Cụ thể, luận án thực hiện "phương pháp phỏng vấn chuyên gia" với 8 chuyên gia từ các trường đại học Bồ Đào Nha và Trung Quốc để tìm hiểu kinh nghiệm thành công (p. 6), đồng thời sử dụng "phương pháp điều tra xã hội học được tiến hành với mẫu nghiên cứu gồm có 125 phiếu khảo sát cho giảng viên tại 10 trường đại học Việt Nam" (p. 6). Khác với các nghiên cứu trước đây như của Nguyen và cộng sự (2016) hoặc Vuong và cộng sự (2017) vốn chủ yếu dựa vào phân tích dữ liệu công bố quốc tế từ ISI hoặc Scopus mà thiếu đi dữ liệu sơ cấp sâu sắc, luận án này bổ sung phân tích dữ liệu Scopus giai đoạn 2016-2020 (p. 6) với các kinh nghiệm định tính từ trường hợp quốc tế. Việc lựa chọn Bồ Đào Nha và Trung Quốc dựa trên "nét tương đồng về trình độ nhà nghiên cứu, danh tiếng của trường đại học, sự phát triển của hệ thống đổi mới sáng tạo, cũng như các thách thức khi bắt đầu thực hiện hợp tác" (p. 4-5) cũng là một đổi mới trong cách tiếp cận so sánh, giúp rút ra bài học phù hợp hơn cho Việt Nam.
- Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất: Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất, đồng thời cũng mang tính phê phán, là sự tồn tại của các vấn đề về tính chính trực trong học thuật và quyền lợi trong HTQT. Luận án chỉ ra rằng "các giáo sư có uy tín lại có xu hướng đòi hỏi đặc quyền từ kết quả nghiên cứu, mặc dầu đóng góp ít hoặc hầu như không đóng góp gì tới kết quả nghiên cứu" (Jeong et al., 2011; Kyvic et al., 2008; Vafeas, 2010, p. 18). Hơn nữa, những "sự không trung thực trên các bài đồng công bố đăng tạp chí y khoa giai đoạn 1995 - 2005 như tác giả danh dự, tác giả ma, đăng tải một bài ở nhiều tạp chí, và quan trọng hơn là tác giả sẵn lòng từ chối nhận trách nhiệm về bài viết khi họ được vinh danh trong nghề nghiệp vì chịu quá nhiều áp lực" (Levsky et al., 2007, p. 18) là những minh chứng rõ ràng. Những phát hiện này thách thức quan điểm lý tưởng hóa về HTQT, nhấn mạnh sự cần thiết của các cơ chế quản lý đạo đức và minh bạch để đảm bảo sự công bằng và bền vững của các mối quan hệ hợp tác.
- Giao thức tái tạo (Replication protocol): Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" riêng biệt dưới dạng một phụ lục hay chương chuyên biệt, nhưng phần "Phương pháp nghiên cứu" (p. 6-7) đã trình bày chi tiết "Quy trình nghiên cứu" bao gồm các bước từ xác định vấn đề, xây dựng mục tiêu, tổng hợp khung lý thuyết đến phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp. Các phương pháp thu thập dữ liệu (nghiên cứu tại bàn, phỏng vấn chuyên gia với câu hỏi mở, điều tra xã hội học với 125 phiếu, nghiên cứu tình huống) và xử lý dữ liệu (thống kê mô tả, phân tích định tính của Hazzan Nutoy, 2014) được mô tả đầy đủ. Việc xác định rõ "mẫu nghiên cứu" (8 trường ĐH Bồ Đào Nha/Trung Quốc, 10 trường ĐH Việt Nam) và "thời gian nghiên cứu" (2012-2020 cho kinh nghiệm quốc tế, 2016-2020 cho Việt Nam, khảo sát từ 3/2022-7/2022) cung cấp đủ thông tin để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng các phần cụ thể của nghiên cứu này.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm: Luận án phác thảo một chương trình nghiên cứu và hành động kéo dài đến năm 2030 thông qua "khuyến nghị và giải pháp cho các trường Đại học Việt Nam đến năm 2030" (p. 5) trong Chương 5. Các hướng nghiên cứu chính bao gồm: 1) Hoàn thiện khung chính sách pháp lý cho HTQT về KHCN của trường đại học, bao gồm "chính sách hỗ trợ cho hoạt động HTQT về KHCN" (p. 116); 2) Xây dựng và cải thiện nguồn nhân lực KHCN của trường đại học, với "Giải pháp về chế độ đối với giảng viên có công bố quốc tế" (p. 122); 3) Tăng cường sự phối hợp của các bộ phận trong trường đại học tham gia HTQT; 4) Xây dựng và cải thiện kênh HTQT hiệu quả để tìm kiếm và thu hút đối tác; và 5) Hỗ trợ tài chính cho hoạt động HTQT về KHCN của các trường đại học (Chương 5). Đây là một lộ trình toàn diện nhằm đẩy mạnh HTQT về KHCN của Việt Nam.
Kết luận
Luận án này đã tạo ra một dấu ấn học thuật quan trọng trong lĩnh vực Hợp tác Quốc tế về Khoa học và Công nghệ của các trường đại học, đặc biệt cho Việt Nam.
- Đóng góp lý thuyết then chốt: Luận án đã mở rộng khung lý thuyết quá trình của Bozeman (2014) về HTQT về KHCN, làm rõ sự khác biệt giữa "sản xuất tri thức" và "đạt được tri thức", tích hợp các lý thuyết về phụ thuộc nguồn lực (Pfeffer & Salancik, 1978) và kinh tế thể chế (Oliver, 1990) vào việc phân tích động cơ hợp tác.
- Kinh nghiệm quốc tế sâu sắc: Nghiên cứu cung cấp các bài học thực tiễn được chứng minh từ kinh nghiệm HTQT thành công của các trường đại học Bồ Đào Nha (với MIT, Carnegie-Mellon, UTA) và Trung Quốc (với Royal Philips Electronics, CSIRO), giúp các trường đại học Việt Nam có định hướng rõ ràng hơn trong quá trình hội nhập.
- Phân tích thực trạng cập nhật và toàn diện: Bằng cách sử dụng dữ liệu Scopus giai đoạn 2016-2020 và khảo sát 125 giảng viên từ 10 trường đại học Việt Nam, luận án đã cung cấp một bức tranh chi tiết về thành tựu và rào cản trong HTQT về KHCN của Việt Nam. Ví dụ, Bảng 4.1 (p. 85) chỉ ra số lượng công bố quốc tế tăng trưởng đáng kể.
- Khuyến nghị chính sách đa cấp độ: Luận án đã đề xuất một hệ thống các giải pháp chính sách cụ thể, từ cấp Chính phủ, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Giáo dục và Đào tạo đến cấp trường đại học, với lộ trình thực hiện đến năm 2030 nhằm "đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KHCN của các trường đại học Việt Nam" (p. 4).
- Phát hiện về mặt trái của hợp tác: Nghiên cứu đã dũng cảm chỉ ra các vấn đề về tính chính trực học thuật như "tác giả danh dự, tác giả ma" và sự bất bình đẳng trong phân chia quyền lợi (Jeong et al., 2011; Levsky et al., 2007, p. 18), cung cấp một cái nhìn cân bằng và chân thực về thách thức của HTQT.
- Xây dựng hệ thống chỉ số đo lường: Luận án đã định nghĩa và áp dụng các chỉ tiêu đo lường như Relative Growth Rate (RGR) và Total Global Citation Score (TGCS), cùng với các chỉ tiêu đánh giá quy mô và độ sâu của HTQT (Bảng 2.4, p. 37), góp phần chuẩn hóa việc đánh giá hiệu quả hợp tác.
Luận án này đại diện cho một bước tiến trong việc hiểu và thúc đẩy vai trò của trường đại học trong hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia và toàn cầu, góp phần vào sự chuyển dịch mô hình tư duy từ Mode 1 sang Mode 2 và Mode 3 (Gibbons et al., 1998; Carayannis và Campbell, 2009). Nghiên cứu mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: 1) Phân tích chuyên sâu về các vấn đề đạo đức và IPR trong HTQT KHCN; 2) Nghiên cứu định lượng các mô hình mạng lưới hợp tác toàn cầu và tác động của chúng; 3) Đánh giá dài hạn hiệu quả của các chính sách khuyến khích HTQT ở các nước đang phát triển. Với việc so sánh kinh nghiệm của Việt Nam với Bồ Đào Nha và Trung Quốc, luận án mang lại sự liên quan toàn cầu, cung cấp một di sản các khuyến nghị và khuôn khổ có thể đo lường được để "tăng khả năng cạnh tranh của các trường đại học thông qua tiêu chí xếp hạng trường đại học" (p. 2) và thúc đẩy sự phát triển bền vững của khoa học và công nghệ.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐẨY MẠNH HỢP TÁC QUỐC TẾ VỀ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC - KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM Ngành: Kinh tế quốc tế ĐINH THỊ THANH LONG Hà Nội, năm 2023 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐẨY MẠNH HỢP TÁC QUỐC TẾ VỀ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC - KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM Ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 9310106 Nghiên cứu sinh: Đinh Thị Thanh Long Người hướng dẫn khoa học: PGS, TS Đỗ Hương Lan Hà Nội, năm 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Mọi số liệu, trích dẫn đều có nguồn gốc rõ ràng. Nếu sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Kết quả nghiên cứu là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác.
Nghiên cứu sinh ĐINH THỊ THANH LONG ii LỜI CÁM ƠN Trong suốt hành trình nghiên cứu, để có kết quả ngày hôm nay, tôi nhận được lời động viên, sự khích lệ từ gia đình, đồng nghiệp. Tôi xin gửi lời cám ơn tới PGS, TS Đỗ Hương Lan, người đã hướng dẫn tôi về mặt khoa học. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới Ban Giám hiệu, Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, khoa Sau đại học trường Đại học Ngoại thương đã hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và bảo vệ luận án. Tôi xin chân thành cám ơn Ban Giám đốc Học viện Ngân hàng, các phòng ban, khoa Kinh doanh quốc tế đã tạo điều kiện cho tôi được học tập, nghiên cứu.
Em xin cảm ơn các thầy cô Bộ môn Thương mại quốc tế đã tận tình góp ý, nêu ý tưởng cho luận án đạt yêu cầu. Tôi đặc biệt bày tỏ lòng biết ơn đối với các Đại sứ quán, lãnh sự quán tại Việt Nam: Đại sứ quán Bỉ, Đại sứ quán Nhật Bản, Đại sứ quán Pháp, Cơ quan trao đổi Hàn lâm Đức DAAD tại Việt Nam, các trường đại học nước ngoài đã nhiệt tình cung cấp dữ liệu, tài liệu cho luận án, thể hiện tinh thần hợp tác, chia sẻ nguồn lực vô điều kiện của bạn bè thế giới. Con xin bày tỏ lòng biết ơn đặc biệt với gia đình, nơi đã cho con một nền tảng, cho con một bệ phóng, luôn ở bên con lúc khó khăn để con gặt hái quả ngọt. Xin chân thành cám ơn! Tác giả ĐINH THỊ THANH LONG iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH. viii LỜI NÓI ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án.
Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Khung lý thuyết tiếp cận. Dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp của luận án. Về thực nghiệm. Kết cấu của luận án .8 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU HỢP TÁC QUỐC TẾ .9 VỀ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC. Nghiên cứu hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ.
Nghiên cứu lý luận hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ. Nghiên cứu về hình thức hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ. Nghiên cứu về tiêu chí và phương pháp đo lường hoạt động HTQT về KHCN. Nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng tới hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ.
Nghiên cứu về tác động của hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ tới trường đại học. Nghiên cứu hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ của trường đại học. Nghiên cứu về trường đại học. Nghiên cứu thực nghiệm hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ của trường đại học.
Khoảng trống nghiên cứu .25 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN HỢP TÁC QUỐC TẾ VỀ KHOA HỌC .26 VÀ CÔNG NGHỆ CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC. Khái quát chung về trường đại học. Khái niệm trường đại học. Các phương thức sản xuất tri thức và hoạt động hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ của trường đại học.
Khái niệm hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ của trường đại học. Khái niệm hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ của trường đại học. Hình thức hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ của trường đại học. Tiêu chí đo lường hoạt động hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ của trường đại học.
Nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ của trường đại học. Tác động của hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ tới trường đại học .44 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2 .51 CHƯƠNG 3: THỰC TIỄN HOẠT ĐỘNG HỢP TÁC QUỐC TẾ VỀ .52 KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC .52 TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM. Quy trình và mẫu nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.
Mẫu nghiên cứu. Kinh nghiệm hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ giữa trường đại học Bồ Đào Nha và Mỹ. Trường đại học Bồ Đào Nha và Massachusetts Institute of Technology (MIT). Trường đại học Bồ Đào Nha và Carnegie - Mellon (CMU).
Trường đại học Bồ Đào Nha và University of Texas at Austin - UTA. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Kinh nghiệm hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ của trường đại học Trung Quốc. Trường đại học Trung Quốc và công ty Royal Philips Electronics Hà Lan.
Trường đại học Trung Quốc và tổ chức CSIRO - Úc. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam .77 CHƯƠNG 4: THỰC TIỄN HOẠT ĐỘNG HỢP TÁC QUỐC TẾ VỀ .81 KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC .81 VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Khái quát chung về hoạt động hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ của các trường đại học Việt Nam. Thực tiễn hoạt động hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ của các trường đại học Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Chỉ tiêu phản ánh sự tăng trưởng của hoạt động HTQT về KHCN. Chỉ tiêu đánh giá tác động học thuật của hoạt động HTQT về KHCN. Chỉ tiêu đánh giá việc thực hiện hoạt động HTQT về KHCN của trường đại học Việt Nam. Quy mô hoạt động HTQT của trường đại học.
Đánh giá thực trạng hoạt động hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ của các trường đại học Việt Nam. Những thành tựu. Những tồn tại. Nguyên nhân của những tồn tại .102 CHƯƠNG 5: KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH NHẰM ĐẨY MẠNH HỢP TÁC QUỐC TẾ VỀ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI.
Các xu thế hợp tác quốc tế về khoa học công nghệ trên thế giới. Xu thế chính sách KHCN và đổi mới sáng tạo trên thế giới. Xu thế HTQT về KHCN trên thế giới. Chủ trương của Đảng và Chính phủ về hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ Việt Nam.
Quan điểm của Đảng và Chính phủ về hoạt động khoa học và công nghệ. Mục tiêu phát triển hoạt động khoa học và công nghệ của trường đại học 114 5. Khuyến nghị chính sách đẩy mạnh hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ của các trường đại học Việt Nam trong thời gian tới. Khuyến nghị với Chính phủ.
Về chính sách hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ của trường đại học. Thực hiện chính sách hỗ trợ cho hoạt động HTQT về KHCN. Kiến nghị với Bộ Khoa học và Công nghệ. Kiến nghị với Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Khuyến nghị chính sách xây dựng nguồn nhân lực KHCN của trường đại học. Nhóm giải pháp thúc đẩy hoạt động hợp tác quốc tế của trường đại học. Giải pháp liên quan tới tạo dựng khuôn khổ pháp lý cho HTQT về KHCN của trường đại học. Giải pháp về chế độ đối với giảng viên có công bố quốc tế.
Giải pháp tăng cường sự phối hợp của các bộ phận của trường đại học tham gia HTQT. Giải pháp xây dựng và cải thiện nguồn nhân lực nghiên cứu của trường đại học. Xây dựng và cải thiện kênh HTQT hiệu quả. Giải pháp hỗ trợ cho hoạt động HTQT về KHCN của các trường đại học.
Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu mới .133 TÀI LIỆU THAM KHẢO .155 vii DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang Các nghiên cứu thực nghiệm hoạt động HTQT về KHCN Bảng 1.1 21 của trường đại học trên thế giới Bảng 2.1 Khái niệm HTQT về KHCN theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp 30 Bảng 2.2 Các hoạt động gắn với giai đoạn phát triển HTQT về KHCN 34 Bảng 2.3 Kênh HTQT về KHCN của trường đại học 36 Bảng 2.4 Chỉ tiêu phản ánh hoạt động HTQT của trường đại học 37 Bảng 2.5 Chỉ tiêu về NCKH trong xếp hạng trường đại học 47 Bảng 3.1 Xếp hạng trường đại học Bồ Đào Nha và Mỹ năm 2011 55 Tỷ lệ cạnh tranh của các dự án HTQT về KHCN giữa trường Bảng 3.2 66 đại học Bồ Đào Nha và trường đại học Mỹ Đóng góp ngân sách HTQT về KHCN giữa trường đại học Bảng 3.3 72 Mỹ và Bồ Đào Nha Số lượng công bố quốc tế chia theo kết quả nghiên cứu của Bảng 4.1 85 các trường đại học Việt Nam giai đoạn 2016 - 2020 20 trường đại học Việt Nam có số lượng công bố lớn nhất Bảng 4.2 86 giai đoạn 2016 - 2020 Một số dự án HTQT của trường đại học Việt Nam với nước Bảng 4.3 87 ngoài giai đoạn 2013 - 2020 Số lượt trích dẫn của một số trường đại học Việt Nam trên Bảng 4.4 88 danh mục Scopus giai đoạn 2016 - 2020 20 đối tác đồng công bố quốc tế của các trường đại học Việt Bảng 4.5 91 Nam giai đoạn 2016 - 2020 Tác động tích cực của HTQT về KHCN tới giảng viên Việt Bảng 4.6 94 Nam Số lượng bài báo quốc tế của các nước ASEAN giai đoạn Bảng 4.7 97 2016 - 2020 viii Tỷ trọng bài báo quốc tế trên danh mục tạp chí Scopus của Bảng 4.8 một số nước ASEAN chia theo lĩnh vực giai đoạn 2016 - 99 2020 (%) Số lượng tổ chức tài trợ nghiên cứu nước ngoài của các Bảng 4.9 100 trường đại học Việt Nam giai đoạn 2016 - 2020 Bảng 5.1 Khung chính sách HTQT về KHCN 118 DANH MỤC HÌNH TT Tên hình, sơ đồ Trang Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Thị Thanh Long (2023). Hợp tác quốc tế KH&CN Đại học: Kinh nghiệm và bài học Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/hop-tac-quoc-te-khoa-hoc-cong-nghe-dai-hoc-kinh-nghiem-bai-hoc-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hợp tác quốc tế KH&CN Đại học: Kinh nghiệm và bài học Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu toàn diện về hợp tác quốc tế khoa học công nghệ đại học tại Việt Nam, rút ra kinh nghiệm và bài học thực tiễn hiệu quả.
Luận án "Hợp tác quốc tế KH&CN Đại học: Kinh nghiệm và bài học Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Hợp tác quốc tế KH&CN Đại học: Kinh nghiệm và bài học Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hợp tác quốc tế KH&CN Đại học: Kinh nghiệm và bài học Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Hợp tác quốc tế KH&CN Đại học: Kinh nghiệm và bài học Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hợp tác quốc tế KH&CN Đại học: Kinh nghiệm và bài học Việt Nam" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hợp tác quốc tế KH&CN Đại học: Kinh nghiệm và bài học Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.