Luận án tiến sĩ về chính sách hành động hướng Đông của Ấn Độ (2014-2020) - Nguyễn Văn Thăng
Luận án phân tích chính sách hành động hướng Đông của Ấn Độ giai đoạn 2014-2020, đánh giá tác động và chiến lược trong quan hệ quốc tế.
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG Hà Nội
Quan hệ Quốc tế
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
274
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Chính sách Hành động Hướng Đông Chuyển đổi chiến lược Ấn Độ
Chính sách Hành động Hướng Đông (Act East Policy) đại diện cho sự thay đổi lớn trong chính sách đối ngoại Ấn Độ. Bắt đầu từ năm 2014 dưới thời Thủ tướng Narendra Modi, chính sách này nâng tầm từ Chính sách Hướng Đông (Look East Policy) trước đây. Ấn Độ nhận thấy tầm quan trọng chiến lược của khu vực Đông Nam Á và rộng hơn là Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Sự chuyển đổi này không chỉ là thay đổi tên gọi. Nó phản ánh một cam kết sâu sắc hơn, hành động cụ thể và can dự tích cực hơn của Ấn Độ. Mục tiêu là củng cố vị thế khu vực, thúc đẩy lợi ích kinh tế, và đảm bảo an ninh cho Ấn Độ trong bối cảnh địa chính trị phức tạp. Act East Policy định hình lại cách Ấn Độ tương tác với các đối tác phía Đông, tập trung vào kết nối, thương mại và an ninh.
1.1. Từ Look East Policy đến Act East Policy
Chính sách Hướng Đông của Ấn Độ khởi xướng từ những năm 1990. Ban đầu, nó tập trung vào hội nhập kinh tế và xây dựng quan hệ hữu nghị với các quốc gia Đông Nam Á. Tuy nhiên, hiệu quả triển khai còn hạn chế. Năm 2014, Thủ tướng Narendra Modi đã đổi tên và tăng cường chính sách này thành Chính sách Hành động Hướng Đông. Sự thay đổi này nhấn mạnh hành động cụ thể, tăng cường can dự chiến lược và chủ động hơn trong hợp tác khu vực. Act East Policy không chỉ duy trì quan hệ mà còn mở rộng phạm vi và chiều sâu các tương tác. Chính sách này phản ánh khát vọng trở thành cường quốc khu vực của Ấn Độ.
1.2. Nền tảng tư duy chiến lược mới của Ấn Độ
Chính sách Hành động Hướng Đông dựa trên tư duy chiến lược toàn diện. Ấn Độ nhận thức rõ tầm quan trọng của khu vực Đông Nam Á và Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương đối với an ninh và thịnh vượng quốc gia. Chính phủ Modi muốn tăng cường kết nối trên nhiều lĩnh vực: kinh tế, an ninh, văn hóa. Mục tiêu là tạo ra sự tương tác năng động và hiệu quả. Chính sách này cũng phản ánh mong muốn đa dạng hóa quan hệ đối ngoại Ấn Độ. Ấn Độ không chỉ nhìn về phía Tây mà còn chú trọng hợp tác mạnh mẽ với phía Đông, đặc biệt là ASEAN.
1.3. Bối cảnh quốc tế thúc đẩy sự thay đổi
Bối cảnh địa chính trị khu vực thay đổi nhanh chóng, thúc đẩy Ấn Độ chuyển đổi chính sách. Sự trỗi dậy của các cường quốc và cạnh tranh chiến lược ngày càng gia tăng. Các thách thức an ninh truyền thống và phi truyền thống cũng tăng lên. Ấn Độ cần một chính sách đối ngoại chủ động hơn để bảo vệ lợi ích quốc gia. Act East Policy là phản ứng trước những diễn biến này. Chính sách nhằm đảm bảo lợi ích chiến lược của Ấn Độ, đồng thời góp phần duy trì hòa bình và ổn định khu vực. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của Ấn Độ.
II. Mục tiêu Act East Policy Thúc đẩy hợp tác khu vực ASEAN
Chính sách Hành động Hướng Đông của Ấn Độ đặt ra các mục tiêu đa dạng, từ chính trị - chiến lược đến kinh tế - xã hội và văn hóa. Hợp tác khu vực, đặc biệt với ASEAN, đóng vai trò trung tâm. Ấn Độ tìm cách xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy, góp phần vào ổn định khu vực và mở rộng ảnh hưởng của mình. Đồng thời, chính sách này hướng đến tạo ra lợi ích kinh tế chung thông qua thương mại, đầu tư và kết nối hạ tầng. Việc khuếch trương các giá trị chung cũng là một phần quan trọng để xây dựng nền tảng vững chắc cho quan hệ lâu dài.
2.1. Mục tiêu chính trị chiến lược của Ấn Độ
Chính sách Hành động Hướng Đông đặt ra các mục tiêu chính trị - chiến lược rõ ràng. Ấn Độ mong muốn thiết lập quan hệ đối tác tin cậy với các nước Đông Nam Á, đặc biệt là ASEAN. Mục tiêu chính là tăng cường ảnh hưởng của Ấn Độ trong khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Ấn Độ cũng tìm cách cân bằng ảnh hưởng của các cường quốc khác. Hợp tác quốc phòng và an ninh hàng hải được ưu tiên. Ấn Độ muốn đóng vai trò tích cực hơn trong các cấu trúc khu vực. Act East Policy hỗ trợ xây dựng một trật tự khu vực đa cực, bao trùm.
2.2. Mục tiêu kinh tế xã hội quan trọng
Phát triển kinh tế là trọng tâm của Act East Policy. Ấn Độ tìm kiếm cơ hội mở rộng thương mại, đầu tư với Đông Nam Á. Kết nối cơ sở hạ tầng được đẩy mạnh, điển hình là Đường cao tốc ba bên Ấn Độ-Myanmar-Thái Lan. Mục tiêu là thúc đẩy chuỗi cung ứng khu vực và tạo ra thị trường mới. Hợp tác du lịch, văn hóa và giáo dục cũng được chú trọng. Chính sách này hướng đến tạo ra lợi ích kinh tế chung, mang lại sự thịnh vượng cho Ấn Độ và các đối tác. Điều này củng cố mối quan hệ thông qua sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế.
2.3. Khuếch trương giá trị văn hóa dân chủ
Chính sách Hành động Hướng Đông cũng có mục tiêu khuếch trương các giá trị chung. Ấn Độ chia sẻ di sản văn hóa, tôn giáo với nhiều nước trong khu vực, như Phật giáo. Ấn Độ cũng thúc đẩy các giá trị dân chủ và pháp quyền. Mục tiêu là tạo nền tảng vững chắc cho quan hệ đối tác dựa trên sự hiểu biết. Các hoạt động giao lưu nhân dân và trao đổi văn hóa được khuyến khích. Điều này giúp tăng cường sự hiểu biết và tin cậy lẫn nhau. Chính sách này khẳng định vị thế của Ấn Độ như một nền văn minh lớn và một nền dân chủ sôi động.
III. Triển khai Act East Policy Mở rộng tầm ảnh hưởng Ấn Độ
Việc triển khai Chính sách Hành động Hướng Đông của Ấn Độ diễn ra trên nhiều mặt, vượt ra ngoài khuôn khổ ASEAN để bao gồm cả Đông Bắc Á, Úc và New Zealand. Ấn Độ tập trung vào việc thiết lập các đối tác chiến lược sâu rộng, tăng cường hợp tác quốc phòng, an ninh và kinh tế. Các sáng kiến kết nối vùng Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương được đặc biệt chú trọng. Chính sách này nhằm mục đích củng cố vai trò của Ấn Độ như một cường quốc khu vực có trách nhiệm, góp phần vào sự ổn định và thịnh vượng chung. Ấn Độ đang tích cực xây dựng mạng lưới quan hệ đa phương để mở rộng tầm ảnh hưởng của mình.
3.1. Hợp tác sâu rộng với Đông Nam Á ASEAN
Ấn Độ ưu tiên hợp tác với ASEAN và các nước thành viên. Các hội nghị cấp cao thường xuyên được tổ chức, tăng cường đối thoại chiến lược với các quốc gia chủ chốt. Các sáng kiến hợp tác cụ thể trong quốc phòng và an ninh được triển khai. Ấn Độ là một đối tác quan trọng của ASEAN, nhấn mạnh vai trò trung tâm của khối. Ấn Độ tìm cách củng cố quan hệ đối tác chiến lược toàn diện. Hợp tác trong các lĩnh vực như hàng hải và chống khủng bố được đẩy mạnh. Điều này thể hiện cam kết của Ấn Độ đối với sự ổn định khu vực.
3.2. Quan hệ đối tác với Đông Bắc Á và Úc New Zealand
Act East Policy không chỉ giới hạn ở Đông Nam Á. Ấn Độ mở rộng quan hệ với Đông Bắc Á, bao gồm Nhật Bản, Hàn Quốc. Quan hệ với Úc và New Zealand cũng được tăng cường. Ấn Độ coi các quốc gia này là đối tác chiến lược quan trọng. Hợp tác kinh tế, công nghệ và an ninh được thúc đẩy. Các cuộc tập trận chung và trao đổi quân sự diễn ra thường xuyên. Mục tiêu là tạo ra một mạng lưới an ninh khu vực vững chắc, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại Ấn Độ. Điều này giúp củng cố vị thế của Ấn Độ trong cấu trúc khu vực.
3.3. Các sáng kiến kết nối vùng Ấn Độ Dương Thái Bình Dương
Kết nối là trụ cột chính của Act East Policy. Ấn Độ đầu tư vào các dự án hạ tầng để liên kết tốt hơn với Đông Nam Á. Đường bộ, đường biển, đường hàng không được ưu tiên phát triển. Sáng kiến kết nối Bangladesh-Bhutan-Ấn Độ-Nepal (BBIN) là một ví dụ điển hình. Ấn Độ cũng thúc đẩy hợp tác trong khuôn khổ Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, bao gồm phát triển cơ sở hạ tầng biển và cảng biển. Các sáng kiến này giúp tăng cường thương mại, giao lưu văn hóa và kinh tế. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho hội nhập khu vực.
IV. Tầm quan trọng Ấn Độ Dương Thái Bình Dương và Act East
Khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương ngày càng trở thành trọng tâm địa chiến lược toàn cầu. Chính sách Hành động Hướng Đông của Ấn Độ được lồng ghép chặt chẽ vào tầm nhìn rộng lớn hơn về khu vực này. Ấn Độ đóng vai trò trung tâm trong việc định hình một khu vực tự do, rộng mở và bao trùm. Các cam kết của Ấn Độ đối với an ninh hàng hải được tăng cường, thể hiện qua các hợp tác quốc phòng và các sáng kiến khu vực. Việc phát triển kết nối hạ tầng và thương mại cũng là ưu tiên hàng đầu, nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và hội nhập khu vực sâu rộng hơn. Ấn Độ đang khẳng định vị thế như một đối tác an ninh và phát triển quan trọng.
4.1. Vai trò của Ấn Độ trong cấu trúc khu vực
Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương là trọng tâm địa chiến lược mới. Ấn Độ đóng vai trò trung tâm trong khu vực này. Chính sách Hành động Hướng Đông được lồng ghép vào tầm nhìn rộng lớn hơn về một khu vực tự do, rộng mở và bao trùm. Các cam kết của Ấn Độ đối với an ninh hàng hải được tăng cường. Ấn Độ tự định vị mình là nhà cung cấp an ninh ròng. Sự tham gia của Ấn Độ vào các khuôn khổ khu vực quan trọng. Điều này bao gồm nhóm Bộ tứ (QUAD) và Sáng kiến Vành đai Ấn Độ Dương (IORA). Vai trò này củng cố vị thế của Ấn Độ.
4.2. Hợp tác an ninh và hàng hải khu vực
Hợp tác an ninh hàng hải là ưu tiên hàng đầu. Ấn Độ tăng cường năng lực hải quân và tổ chức các cuộc tập trận chung với các đối tác. Mục tiêu là đảm bảo tự do hàng hải, chống cướp biển và duy trì an ninh trên biển. Ấn Độ chia sẻ thông tin tình báo và kinh nghiệm quốc phòng. Hợp tác chống khủng bố và tội phạm xuyên quốc gia cũng được chú trọng. Chính sách Act East Policy thúc đẩy an ninh hàng hải. Điều này bảo vệ các tuyến đường biển quan trọng cho thương mại và giao thông. Ấn Độ cam kết một khu vực biển an toàn.
4.3. Phát triển kết nối hạ tầng và thương mại
Kết nối hạ tầng trong khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương được ưu tiên. Ấn Độ thúc đẩy các hành lang kinh tế để tăng cường luân chuyển hàng hóa và dịch vụ. Các sáng kiến phát triển cảng biển và cơ sở hạ tầng logistics được triển khai. Ấn Độ tìm cách tích hợp sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực thông qua thương mại. Hợp tác thương mại song phương và đa phương được đẩy mạnh. Điều này góp phần vào tăng trưởng kinh tế chung và tạo cơ hội cho các doanh nghiệp Ấn Độ. Chính sách này hướng tới một khu vực thịnh vượng chung.
V. Nhân tố định hình chính sách đối ngoại Ấn Độ dưới Modi
Chính sách Hành động Hướng Đông chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ nhiều nhân tố, cả bên trong và bên ngoài Ấn Độ. Tầm nhìn chiến lược của Thủ tướng Narendra Modi đóng vai trò quyết định trong việc định hình và đẩy mạnh Act East Policy. Các nhân tố nội sinh, bao gồm tăng trưởng kinh tế, nhu cầu phát triển khu vực Đông Bắc và tư duy chiến lược trong nước, cũng góp phần vào việc hoạch định chính sách. Bên cạnh đó, bối cảnh địa chính trị toàn cầu và khu vực phức tạp, đặc biệt là sự cạnh tranh giữa các cường quốc, đã tạo áp lực và động lực cho Ấn Độ phải có một chính sách đối ngoại chủ động hơn.
5.1. Tầm nhìn của Thủ tướng Narendra Modi
Thủ tướng Narendra Modi là động lực chính của Act East Policy. Ông đã định hình lại chính sách đối ngoại Ấn Độ với tầm nhìn đưa Ấn Độ thành cường quốc toàn cầu. Modi ưu tiên các mối quan hệ dựa trên lợi ích chung và hành động cụ thể. Chính sách đối ngoại của ông năng động và thực dụng. Ông đã thực hiện nhiều chuyến thăm cấp cao tới các nước Đông Nam Á. Điều này khẳng định cam kết của Ấn Độ đối với khu vực. Chính sách này phản ánh phong cách lãnh đạo quyết đoán và tham vọng của Modi. Ông muốn Ấn Độ đóng vai trò lớn hơn trên trường quốc tế.
5.2. Các nhân tố nội sinh ảnh hưởng chính sách
Nhiều nhân tố nội sinh ảnh hưởng đến Act East Policy. Tăng trưởng kinh tế Ấn Độ tạo động lực cho chính sách. Nhu cầu thị trường và nguồn lực mới thúc đẩy mở rộng quan hệ. Dân số trẻ và đông đảo của Ấn Độ là một lợi thế về nhân lực và tiêu dùng. Áp lực phát triển vùng Đông Bắc Ấn Độ cũng đóng vai trò quan trọng. Chính phủ Modi muốn tích hợp vùng này vào chuỗi cung ứng khu vực. Điều này giúp phát triển kinh tế và an ninh biên giới. Các nhóm lợi ích và tư duy chiến lược trong nước cũng định hình chính sách.
5.3. Bối cảnh địa chính trị toàn cầu và khu vực
Bối cảnh địa chính trị phức tạp tác động lớn đến Act East Policy. Cạnh tranh giữa các cường quốc gia tăng ở Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Trung Quốc có vai trò ngày càng lớn, tạo ra áp lực cho Ấn Độ phải tìm kiếm đối trọng và đối tác chiến lược. Các thách thức an ninh như khủng bố và biến đổi khí hậu cũng là yếu tố cần tính đến. Ấn Độ muốn có tiếng nói lớn hơn trên trường quốc tế. Act East Policy là một công cụ để đạt được điều đó. Chính sách này giúp Ấn Độ thích nghi với môi trường chiến lược thay đổi nhanh chóng.
VI. Đánh giá Act East Policy Tác động thách thức triển vọng
Chính sách Hành động Hướng Đông đã tạo ra những tác động đáng kể, nâng cao vị thế và ảnh hưởng của Ấn Độ trong khu vực. Tuy nhiên, chính sách này cũng đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế trong quá trình triển khai. Việc đánh giá toàn diện giúp nhận diện các thành tựu, những điểm cần cải thiện và đưa ra các khuyến nghị chính sách để Act East Policy phát huy tối đa tiềm năng. Triển vọng của chính sách vẫn tích cực, nhưng đòi hỏi sự điều chỉnh linh hoạt và cam kết mạnh mẽ hơn từ phía Ấn Độ để vượt qua các rào cản và đạt được mục tiêu chiến lược lâu dài.
6.1. Thành tựu và tác động của chính sách
Chính sách Hành động Hướng Đông đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Quan hệ thương mại và đầu tư với Đông Nam Á tăng lên đáng kể. Các kết nối hạ tầng đã có những bước tiến đáng kể. Ấn Độ đã tăng cường vai trò trong các diễn đàn khu vực như ASEAN và Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS). Hợp tác quốc phòng và an ninh được đẩy mạnh. Chính sách này giúp nâng cao vị thế của Ấn Độ trong cấu trúc khu vực. Ấn Độ đã trở thành đối tác đáng tin cậy. Act East Policy góp phần vào sự ổn định và phát triển của khu vực.
6.2. Những thách thức và hạn chế tồn tại
Dù có thành tựu, Act East Policy vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Tốc độ triển khai một số dự án còn chậm hơn dự kiến. Khả năng cạnh tranh kinh tế của Ấn Độ tại thị trường khu vực còn hạn chế. Thiếu hụt nguồn lực và sự phối hợp nội bộ là rào cản lớn. Ảnh hưởng ngày càng tăng của Trung Quốc trong khu vực là một thách thức lớn. Các vấn đề biên giới và an ninh nội bộ cũng phân tán nguồn lực của Ấn Độ. Các rào cản phi thuế quan và cơ sở hạ tầng còn yếu. Điều này gây khó khăn cho thương mại và đầu tư.
6.3. Triển vọng phát triển và khuyến nghị chính sách
Triển vọng của Act East Policy là tích cực. Ấn Độ tiếp tục ưu tiên khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Cần tăng cường hơn nữa kết nối hạ tầng để thúc đẩy giao thương. Khuyến nghị tập trung vào cụ thể hóa các dự án và đẩy nhanh tiến độ. Cần đẩy mạnh hợp tác kinh tế, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao. Ấn Độ cần chủ động hơn trong ngoại giao công chúng để xây dựng hình ảnh. Việc giải quyết các rào cản nội bộ là cần thiết để tối ưu hóa nguồn lực. Chính sách này cần tiếp tục được điều chỉnh linh hoạt để đạt được tiềm năng tối đa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (274 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNguyễn Văn Thăng CHÍNH SÁCH HÀNH ĐỘNG HƯỚNG ĐÔNG CUA AN ĐỘ (2014 - 2020) LUẬN ÁN TIEN SĨ QUAN HỆ QUOC TE Hà Nội - 2023 Nguyễn Văn Thăng CHÍNH SÁCH HÀNH ĐỘNG HƯỚNG ĐÔNG CUA AN ĐỘ (2014 - 2020) Chuyên ngành: Quan hệ Quốc tế Mã số: 9310601.01 LUẬN ÁN TIEN SĨ QUAN HE QUOC TE NGUOI HUONG DAN KHOA HOC: GS. Hoàng Khắc Nam XAC NHAN NCS DA CHINH SUA THEO QUYET NGHI CUA HOI DONG ĐÁNH GIÁ LUẬN AN Chủ tịch hội đồng đánh giá Người hướng dẫn khoa học Luận án Tiên sĩ GS. Nguyễn Văn Kim GS. Hoàng Khắc Nam Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, luận án Tiến sĩ tiêu đề: Chính sách Hành động hướng Đông của An Độ (2014 - 2020), là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi.
Tôi chịu trách nhiệm về tính trung thực của các thông tin, số liệu và kết quả nghiên cứu khoa học của Luận án. Hà Nội, ngày — tháng năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Văn Thăng LOI CAM ON Tôi bay tỏ lời cảm ơn Ban Giám hiệu, các thầy cô Khoa Quốc tế học Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG Hà Nội, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, chia sẻ thông tin tư liệu quý giá, kinh nghiệm, hướng dẫn, đóng góp ý kiến giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, triển khai nghiên cứu, hoàn thiện Luận án theo đúng yêu cầu và thời gian đặt ra của Nhà trường. Đặc biệt tôi biết ơn sâu sắc, kính trọng Giáo sư TS.Hoàng Khắc Nam, Trưởng Khoa Quốc tế học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, thầy đã tạo động lực, niềm tin, tận tình hướng dẫn cho tôi lựa chọn Đề tài nghiên cứu, thực hiện các bước tiến trình khoa học trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Tôi gửi lời cảm ơn tới toàn thể gia đình, tứ thân, phụ mẫu, vợ, con, anh em và họ hàng, những người thân yêu đã luôn hết lòng ủng hộ, chia sẻ và là nguồn động viên lớn giúp tôi có nghị lực, thời gian và quyết tâm thực hiện công trình nghiên cứu này.
Cảm ơn cơ quan, đồng nghiệp, bạn bè thân hữu đã động viên, tạo điều kiện giúp đỡ tôi thực hiện Luận án này. Hà Nội, ngày — tháng năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Văn Thăng MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN MUC LLỤCC. KHI HH TH HH HH H000 000000086 1 DANH MỤC CHỮ VIET TẮTT.- 5s s°sss se EssEssESseEseEssvssessesserserssese 4 DANH MỤC BANG VÀ DANH MỤC PHU LUC .------s-ssss<s 7 MO ĐẦUU.s<-5<-Se<©Se4ỆY44ỆYHE. Lý do chọn đề tài nghiên cứu.
Đối tượng, phạm vi và nội dung nghiên cứu.-----¿ 2 2 szs+zzess+zed 10 3. Mục tiêu và nhiệm vụ nghién CỨU. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu.--- 2 2 szsz+sz+zezrxeẻ 12 5. Nguồn tài liệu tham khảO.-- 2-5 SESE+EE£EEEEE2EEEEEEEEEEEEEEEEEEEErrerkrred 14 6.
DOng QOp CUA LUAN AN. BO cục của luận AM v.eeeeccecescssessssssececsesecececsesecsssvsucessesusassvsueasavsesesassveesasarseeees 15 Chương 1. TONG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN DEN DE TÀI LUẬN ÁN.e--sc-sc-sccssccsevssersserserssersee 17 1. Các công trình nghiên cứu chính sách “hướng Đông” trong chính sách đối ngoại của Ấn ĐỘ.
Các nghiên cứu chủ yêu về các nhân tô khi An Độ chuyên đôi chính sách từ “hướng Đông” sang Hanh động hướng Đông. Các công trình nghiên cứu về nội dung và triển khai chính sách Hành động HUONG DON ooo. An Độ với cộng đông ASEANN. An Độ với một số nước ASEAN.
Ấn Độ - Đông Bắc Á,. Ấn DO với New Zealand, ÂUSÍYdÏid.cc 555 + **Evk+ssseeeeess 42 1. Các công trình nghiên cứu tác động, triển vọng và giải pháp của chính sách Hành động hướng Đông.-- - S2 S+ 2+2 St re rreg 43 1. Tác động của chính sách “hướng ĐÔng.
Triển vọng và giải PAGD veececsceccessesssessessessesseessessessesssessessessessessessessesaseeees 45 1. Đánh giá chung về các công trình nghiên cứu liên quan đến luận dn. Những vấn đề luận án tiếp thu, kế thừa. Những van dé luận án can tập trung nghiên Cứu.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ NHÂN TÓ HOẠCH ĐỊNH CHÍNH SÁCH HANH ĐỘNG HƯỚNG DONG CUA ÁN ĐỘ (2014 - 2020). Khái niệm về chính sách đối /J07T7PPEEEEE. Chủ nghĩa lý trởng trong quan hệ Quoc KẾ.-----5- +cs+cs+c+cczeecceei 56 2. Chủ nghĩa hiện thực trong quan hệ quốc 78 58 2.
Khung lý thuyết của dé tài. Các nhân tố hoạch định Chính sách Hanh động hướng Đông. Nhân t6 ngoại SIN. - 5c 5eSe St téEềEEEEEE1111121111111011111211 1y g 62 2.
Nhân 16 nội SIND .---ccc+ècStttỲE the 81 2. Chính sách “hướng Đông”: Sự khởi đầu, nền tảng quan trọng của chính sách “Hành động hướng Đông”. Những vấn đề €ÏHg.-- + 2© e2 EEEEEEEEEEEEEEEEEE21211211211 1111 tr ee 93 2. Nội dung và quá trình triển ÄkÏidi.
Biện pháp và Ket Que scescescsssessvessesseessessessesssessessessessessessessessesesseesessessen 99 2. Từ chính sách “hướng Đông” chuyên sang chính sách “Hanh động hướng Đông” của An ĐỘ.- - 2-52-5522 2E22EEEeEEEEEEEErrkrrrrreeg 107 Tid Ket CHWONG 0N NANAN Anh ama. MUC TIEU, NOI DUNG, TRIEN KHAI VA KET QUA CUA CHÍNH SÁCH HANH DONG HUONG DONG CUA ÁN ĐỘ. Mục tiêu va nội dung của chính sách Hành động hướng Đông.
Về chính trị - chiẾn lO Ccesesecescscecssssesesesvsvsvseseceserescsvsvavsveneaesssesssescavsveees TỊ2 3. Vẻ kinh tế - xã hội. Vé khuếch trương các giá trị (văn hóa/tôn giáo/dân chủ). Quá trình triển khai chính sách Hành động hướng Đông.
Với Đông Nam A voeccesvessessessvessessesssessessessssssessessessssssessesssssusssessessessneeseess 124 3. Với Đông Bắc Á. Với Nam Thai Bình Dương (Australia và New Zealand}). Với An Độ Dương - Thái Bình Dương,.
Kết quả nổi bật của chính sách Hành động hướng Đông của An Độ. Với Đông Nai Á,. 5-5 SESEE‡EEEEEEEEEEEEE2112121111 1101111211111 re, 138 3. Với Đông Bắc Á.
5-5: SE EEEEEE111112112 T11 111kg 156 3. Với Nam Thai Bình Dương (Australia và New Zealand). Hội tụ chính sách Hành động hướng Đông với chính sách khu vực của các nước lớn ở An Độ Dương - Thái Bình Dương .-- 5-55 5cccs+cs+cscscce2 161 Tiểu kết chương 3 sessessessvessecssssssssessessssssesssssssssessessesssessssscssesssssscssessesssessesacsaeessesses 165 Chương 4. TÁC ĐỘNG, TRIEN VỌNG CHÍNH SÁCH HANH DONG HƯỚNG ĐÔNG CỦA ÁN ĐỘ VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH ĐÓI VỚI VIỆT NHAÌM.
cọc HT HH HH TH HH 0 00000 8A 167 4. Tác động của chính sách Hành động hướng Đông của Ấn Độ đối với khu vực Đông Nam Á. Tác AGG th CỰC. ch kh HH HH 167 4.
Tac AGG thE CUC na. Triển vọng chính sách Hành động hướng Đông của An Độ thời gian tới. Các Nhân to thúc day, cản trở chính sách Hanh động hướng Đông. Dự báo chiều hướng triển khai chính sách Hành động hướng Đông của Ấn Độ với khu vực Đông Nam A thời gian tới.
Khuyến nghị giải pháp cho Việt Nam. Trong quan hệ song phương Việt Nam - Ấn Độ. Trong quan hệ đa phương, Việt Nam - An Độ trong ASEAN. 217 Tiểu kết chương 4{.- << set EkEvEtgkEkEkEA E111 181110 ere 218 4000900077.
220 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HOC CUA TÁC GIA LIEN QUAN DEN LUẬN AN .s-sc se se ssEsseEseEsstksersersstserssersrrssre 223 TÀI LIEU THAM KHHẢO.2- 5° << 5£ s2 ©s£ Ss£Ss£Ss£SsESsES2EseEseEsezsessessee 224 PHU LUC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TT | TỪ VIẾT TẮT TÊN TIENG ANH TEN TIENG VIET ACD Asia Cooperation Dialogue Đối thoại Hợp tác Châu A 2. | ADMM ASEAN Defence Ministers | Hội nghị Bộ trưởng Quốc Meeting phòng ASEAN 3. | ADMM+ ASEAN Defense Ministers | Hội nghị Bộ trưởng Quốc Meeting Plus phòng ASEAN mở rộng 4. | ADD-TBD An Độ - Thái Bình đương 5.
| AEP Act East Policy Chính sách Hanh động hướng Đông 6. | AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN 7. | AIPA ASEAN Inter- Hội đông Liên Nghị viện Parliamentary Assembly Hiệp hội các quốc gia DNA 8. | AOIP ASEAN Outlook on the Tam nhìn ADD-TBD của Indo- Pacific ASEAN 9.
| APEC Asia-Pacific Economic Dién dan Hop tac Kinh té Cooperation khu vuc CA-TBD 10. ARF ASEAN Regional Forum Diễn dan Khu vực ASEAN 11.| ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông Asian Nations Nam A 12.| ASEM Asia-Europe Meeting Hội nghị thượng đỉnh Á -Âu 13.| BCIM Bangladesh, China, India, Hanh lang kinh té Myanmar Economic Bangladesh, Trung Quéc, An Corridor Builds Steam Độ, Myanmar 14. | BIMSTEC Bay of Bengal Intiative for | Sáng kiến vùng Vinh Bengal MultiSectoral Technical về hợp tac Kinh tế và Kỹ and Economic Cooperation | thuật đa khu vực 15.) 3C Connect, commerce, Kết nỗi, thương mại, văn hóa cultural 16.1 4C Connect, commerce, cultural Két nối, thương mại, văn and capacity Building hóa va nâng cao năng lực 17.| CECA Comprehensive Economic | Hiệp định Hợp tác Kinh tế Cooperation Agreement Toan dién 18. | CEPA Comprehensive Economic Hiép dinh Đôi tac Kinh tế Partnership Agreement Toàn diện 19.| CLMV Campuchia, Laos, Campuchia, Lào, Myanmar, Myanmar, Viet Nam Việt Nam 20.) COC Codes of Conduct Bộ quy tắc ứng xử trên Biên Đông 21.) DOC Declaration on Conduct of | Tuyên bố vê ứng xử của các the Parties in the South bên ở Biển Đông China Sea 22.| EAS East Asia Summit Hội nghị cấp cao Đông A 23.1 EAME Expanded ASEAN Diễn đàn Biển ASEAN Mở Maritime Forum rộng 24.
EU European Union Lién minh chau Au 25.| FDI Foreign Direct Investment | Đâu tư trực tiếp nước ngoài 26. | FOIP Free and Open Indo-Pacific | Tâm nhìn “ADD-TBD tự do va rong mo” cua Nhat Ban 27. | IPOI Indo- Sáng kiến ADD-TBD của Pacific Oceans Initiative An Độ 28. FOIP Free and Open Indo-PacIfic Chiến lược “ADD-TBD tự do và rộng mở” của Mỹ 29.
FTA Free Trade Agreement Hiép dinh thuong mai tu do 30. | GDP Gross domestic product Tổng sản phâm quốc nội 31.| GMS Greater Mekong Subregion | Hop tác tiểu vùng sông Mê Công mở rộng 32.| IAFTA ASEAN - India Free Trade | Khu vực mậu dịch tự do Area ASEAN - Ấn Độ 33.| IMTTH India - Myanmar - Thailand | Đường cao tốc ba bên Ấn Trilateral Highway Độ -Myanmar - Thái Lan 34. IMF International Monetary Fund | Quỹ Tiền tệ Quốc tê 35.| IORA Indian Ocean Rim Hiệp hội Vành dai Ấn Độ Association Duong 36. | ITEC Technical & Economic Chương trình hợp tác kinh tế Cooperation Programme và kỹ thuật 37.
| LEP Look East Policy Chính sách “hướng Đông” 38. | MGC Mekong - Ganga Hợp tác Mêkông - sông Cooperation Hằng 39. | MIEC Mekong-India economic Hanh lang kinh té An D6 - corridor Mekong 40. | MoU Memorandum of Bản ghi nhớ Understanding 41.| NAM Phong trào không liên kết 42.| NAFTA North America Free Trade Hiép dinh thuong mai Agreement tu do Bac My 43.
| NEC North Eastern Council Uy Ban Đông Bac/ An Độ 44.| NSP New Southern Policy Chính sách hướng Nam mới của Hàn Quốc 45.| ODA Official Development Hỗ trợ Phát trién Chính thức Assistance 46. | QIP Quick Impact Projects Dự án Tác động Nhanh của Ấn Độ 47. | Quad Quadrilateral Security Đối thoại an ninh bốn bên 48. | RCEP Regional Comprehensive Hiệp định hợp tác kinh tế Economic Partnership toan dién khu vuc 49.1 SAARC South Asian Association for | Hiệp hội hop tác khu vực Regional Cooperation Nam A 50.
SAFTA South Asia Free Trade Khu vuc mau dich tu do Agreement Nam A 51.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách hành động hướng Đông của Ấn Độ (2014-2020)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích chính sách hành động hướng Đông của Ấn Độ giai đoạn 2014-2020, đánh giá tác động và chiến lược trong quan hệ quốc tế.
Luận án "Chính sách hành động hướng Đông của Ấn Độ (2014-2020)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Chính sách hành động hướng Đông của Ấn Độ (2014-2020)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách hành động hướng Đông của Ấn Độ (2014-2020)" thuộc chuyên ngành Quan hệ Quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Chính sách hành động hướng Đông của Ấn Độ (2014-2020)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách hành động hướng Đông của Ấn Độ (2014-2020)" có 274 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách hành động hướng Đông của Ấn Độ (2014-2020)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.