Tổng quan về luận án

Luận án "Chính sách của Trung Quốc đối với Myanmar từ sau Chiến tranh lạnh đến 2015" của Nguyễn Khánh Nguyên Sơn, bảo vệ tại Học viện Ngoại giao Việt Nam năm 2016 dưới sự hướng dẫn của TS. Đào Minh Hồng và GS.TS Nguyễn Thái Yên Hương, thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Công trình tự định vị là "công trình đầu tiên nghiên cứu về chính sách của Trung Quốc đối với Myanmar" trong học thuật Việt Nam, đồng thời là một nghiên cứu trường hợp (case study) về chính sách Ngoại giao láng giềng (NGLG) của Trung Quốc với 14 quốc gia kề cận.

Bối cảnh khoa học xuất phát từ chuyển đổi tư duy đối ngoại của Bắc Kinh sau Hội nghị Trung ương 3 khóa XI (12/1978), khi Đảng Cộng sản Trung Quốc kết luận thời đại là "hòa bình và phát triển" thay cho "cách mạng và chiến tranh", rồi đến Đại hội XII (1982) lần đầu công khai coi "lợi ích dân tộc" là điểm xuất phát của ngoại giao. Trên nền đó, phương châm "mục lân, an lân, phú lân" (1992) và nguyên tắc "Thân thiện với láng giềng, làm bạn với láng giềng" (Đường Gia Triền, 7/10/2003) hình thành khung chính sách mà Myanmar là một mắt xích chiến lược.

Research gap được xác định qua tổng thuật bốn khoảng trống: (1) các nghiên cứu hiện có chưa xác định rõ vị trí của Myanmar trong chính sách NGLG; (2) chưa làm nổi bật vai trò Myanmar trong tiến trình "hướng Tây" của Trung Quốc; (3) chưa đề cập tác động của chính sách này tới ASEAN; (4) chưa cập nhật quan hệ đến 2016 và dự báo sau cải cách chính trị Myanmar. Từ đó, luận án đặt ba nhiệm vụ nghiên cứu: làm rõ cơ sở hoạch định chính sách, phân tích quá trình triển khai, và đánh giá tác động kèm dự báo điều chỉnh ít nhất tới 2020.

Khung lý thuyết kết hợp phép duy vật lịch sử Mác-Lênin với Chủ nghĩa Hiện thực và Tân hiện thực trong quan hệ quốc tế, đặc biệt vận dụng khái niệm bá quyền trong "hiện thực tấn công" để giải thích sự trỗi dậy của Trung Quốc. Phạm vi thời gian trải từ khi NGLG được triển khai đầu thập niên 1990 đến năm 2015 khi Myanmar bước vào bầu cử Quốc hội mới; phạm vi không gian mở rộng ra Đông Nam Á và Ấn Độ Dương. Nguồn tư liệu cấp I bao gồm văn kiện Đảng Cộng sản Trung Quốc từ Đại hội XI (1978) đến XVIII (2012), các hiệp định song phương và văn kiện chính phủ Myanmar.

Literature Review và Positioning

Tổng thuật tài liệu được tổ chức theo ba nhóm với sự phân loại trường phái rõ ràng. Về chính sách đối ngoại Trung Quốc, luận án đối chiếu các ấn phẩm nội địa Trung Quốc như Tạ Ích Hiển (Lịch sử Ngoại giao Trung Quốc đương đại 1949-2001, 2006), Sở Thụ Long - Kim Uy (Chiến lược và Chính sách Ngoại giao của Trung Quốc, 2010), Lưu Minh Phúc (Trung Quốc Mộng, 2010) với nghiên cứu phương Tây của Michael D. Tellis (Interpreting China's Grand Strategy, RAND, 1999). Tác giả phê phán các học giả Trung Quốc "thể hiện quan điểm áp đặt, sử dụng những ngôn từ với lý lẽ bao biện", đồng thời chỉ ra Tellis "quá thiên về liệt kê, mô tả chiều dài lịch sử" khiến kịch bản dự báo thiếu chặt chẽ.

Về quan hệ Trung Quốc-Myanmar, luận án phân loại ít nhất ba trường phái đối lập: trường phái "tích cực" với Chi-shad Liang (1997) nhìn lạc quan về hợp tác song phương; trường phái "cảnh báo" với Donald M. Seekins (Burma-China Relations: Playing with fire, Asian Survey) cảnh báo rủi ro khi Yangon quá gần Bắc Kinh; và trường phái "quan ngại" với Tin Maung Maung Than (Myanmar and China: A Special relationship?, ISEAS 2003). Cuộc tranh luận trung tâm xoay quanh câu hỏi của J. Mohan Malik "Pawn or Pivot?" trên Contemporary Southeast Asia, đối lập với luận điểm của Poon Kim Shee (Ritsumeikan Annual Review of International Studies) rằng Myanmar không phải "con bài" hay "nhà nước vệ tinh" mà quan hệ hai nước mang đặc tính "không đồng đều, bất đối xứng" nhưng "đối ứng và cùng có lợi", bản chất "cộng sinh cùng tồn tại".

Hai nghiên cứu quốc tế được dùng làm điểm tựa so sánh trực tiếp. Thứ nhất, Toshihiro Kudo (IDE-JETRO) trong hai ấn phẩm 2006 và 2012 lập luận viện trợ Trung Quốc "sẽ chỉ khiến Myanmar lệ thuộc lớn hơn" và chỉ ra ba lợi ích chiến lược: an ninh năng lượng, tiếp cận Ấn Độ Dương, thương mại biên mậu và an ninh biên giới. Luận án phê phán Kudo "chưa tính tới bài toán lợi ích từ phía Myanmar". Thứ hai, Maung Aung Myoe với In the Name of Pauk-Phaw: Myanmar's China policy since 1948 (ISEAS, 2011, 238 trang) được đánh giá là "ấn phẩm cơ bản, nhưng toàn diện nhất", phân kỳ ba giai đoạn 1948-1962, 1962-1988, 1988-2010. Luận án kế thừa cách phân kỳ nhưng đảo chiều góc nhìn từ chính sách Trung Quốc của Myanmar sang chính sách Myanmar của Trung Quốc, đây là điểm khác biệt về đối tượng nghiên cứu.

Về tác động khu vực, báo cáo China's Myanmar Dilemma của International Crisis Group (Asia Report No.177, 14/9/2009) và bài của Li Chenyang (Journal of Current Southeast Asian Affairs, 2012) được đối chiếu để làm rõ tính "lưỡng nan" trong lợi ích Trung Quốc và nỗ lực "xoa dịu" dư luận từ phía học giả Trung Quốc.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Chủ nghĩa Hiện thực bằng cách lồng ghép truyền thống "trung tâm - ngoại vi" và hệ thống "chư hầu - triều cống" vào phân tích hành vi nước lớn với nước nhỏ láng giềng. Dẫn theo Zhang Yongjin, hệ thống thứ bậc này gồm ba tầng: Trung Quốc ở trung tâm, các nước láng giềng chịu ảnh hưởng Nho giáo là "ngoại vi", phương Tây ở vành ngoài cùng. Tác giả lập luận rằng dù các học thuyết chuyển từ "Giấu mình chờ thời" của Đặng Tiểu Bình sang "Trỗi dậy hòa bình" thời Hồ Cẩm Đào, quan điểm trung tâm - ngoại vi "vẫn luôn có những tác động không nhỏ" đến chính sách láng giềng. Đây là đóng góp kết nối lý thuyết quan hệ quốc tế phương Tây với yếu tố văn hóa chiến lược Trung Hoa.

Luận án cũng vận dụng nguyên lý Palmerston "Không có bạn thù vĩnh viễn, chỉ có lợi ích quốc gia là vĩnh cửu" để giải thích "liên minh chiến lược tạm thời" Yangon-Bắc Kinh từ cuối thập niên 1980, bổ sung khái niệm "chính sách hai mặt" (quan hệ cấp nhà nước song song với hậu thuẫn Đảng Cộng sản Miến Điện và các nhóm nổi dậy biên giới) làm biến số giải thích cho tính bất ổn kéo dài.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích tích hợp bốn công cụ: các cấp độ phân tích chính sách đối ngoại (cá nhân lãnh đạo, nhóm cầm quyền, xã hội), các cấp độ phân tích quan hệ quốc tế, phương pháp lịch sử phục dựng quan hệ song phương, và phương pháp cấu trúc hệ thống để hệ thống hóa các nhân tố tác động. Đóng góp khái niệm đáng chú ý là hệ thống hóa mười đặc trưng của NGLG qua trường hợp Myanmar, từ "tính nhất quán trong tuyên bố" đến việc Hoa kiều có thể trở thành "tiền đồn", và "ngôn từ và hành động thường bất nhất". Điều kiện biên được xác lập rõ: khung này áp dụng cho các nước láng giềng vành đai Tây Nam của Trung Quốc gồm Lào, Campuchia, Việt Nam có nhiều điểm chung với Myanmar.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu theo định hướng định tính, diễn giải lịch sử với nền tảng triết học duy vật lịch sử kết hợp Hiện thực chính trị. Đây không phải nghiên cứu định lượng hay hỗn hợp; không có mẫu khảo sát, không có hệ số Cronbach α hay khoảng tin cậy. Thiết kế đa cấp được vận dụng theo ba tầng: hệ thống quốc tế (cục diện "nhất siêu, đa cường"), khu vực (Đông Á, ASEAN, Ấn Độ Dương) và song phương.

Quy trình nghiên cứu

Nguồn tư liệu được phân ba cấp và tam giác hóa: tư liệu cấp I gồm văn kiện Đảng Cộng sản Trung Quốc các Đại hội XI-XVIII, văn kiện chính phủ Myanmar, hiệp định song phương (Hiệp định biên giới 28/1/1960 do Ne Win và Chu Ân Lai ký); cấp II gồm sách chuyên khảo và bài báo khoa học của Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng Trung Quốc, Myanmar, Mỹ, Việt Nam; cấp III gồm website chính phủ, cơ quan nghiên cứu và phỏng vấn chuyên gia, nhà ngoại giao. Tác giả thừa nhận "trở ngại to lớn trong khâu tiếp cận tài liệu" là hạn chế lớn nhất về độ tin cậy.

Data và phân tích

Dữ liệu định lượng được huy động chọn lọc từ nguồn thứ cấp: GDP Trung Quốc tăng trên 10%/năm giai đoạn 2002-2008 (trước đó 9,8%/năm); mục tiêu tăng thương mại với Myanmar, Lào, Campuchia, Việt Nam trên 30%/năm; Mỹ cắt giảm quân tại châu Á xuống 140.000 người năm 1992 và đóng cửa hai căn cứ Clark, Subic. Về Myanmar, dữ liệu địa lý gồm 2185 km biên giới với Vân Nam, 1463 km với Ấn Độ, 1800 km với Thái Lan. Các phương pháp thống kê, tổng hợp, so sánh, đối chiếu được sử dụng theo từng chương; không có phần mềm phân tích chuyên dụng được nêu.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Thứ nhất, cội nguồn liên minh Yangon-Bắc Kinh là khủng hoảng kép năm 1988-1989. Luận án chứng minh cuộc nổi dậy 8888 khiến "khoảng 3000 người chết", đảo chính ngày 19/8/1988 lập SLORC, và Mỹ, EU, Nhật rút ODA cấm vận; song song là sự kiện Thiên An Môn 4/6/1989 khiến Trung Quốc bị phong tỏa. Tác giả kết luận chính quyền quân sự Miến Điện "không còn lựa chọn nào khác ngoài việc tìm tới Trung Quốc cho sự sống còn của mình", còn Trung Quốc tìm cách "xoa dịu sức ép, phá vỡ sự cô lập quốc tế".

Thứ hai, chính sách "hai mặt" là biến số cấu trúc. Dữ liệu năm 1962 cho thấy 259 trường học người Hoa với 40 nghìn học sinh, trong đó 183 trường (70%) và 22 nghìn học sinh (56%) công khai thân Trung Quốc, tất cả "nằm dưới sự chỉ đạo của Đại sứ quán Trung Quốc tại Yangon". Sự sụp đổ của Đảng Cộng sản Miến Điện năm 1989 sau chiến dịch Pan Saing tại Kokang chấm dứt 50 năm tồn tại của tổ chức này và mở đường cho tái củng cố quan hệ nhà nước.

Thứ ba, phát hiện phản trực giác: chính sách Myanmar của Trung Quốc "đã giúp giới quân sự tại Myanmar duy trì quyền lực và biện minh cho tính chính đáng của họ trong suốt hơn hai thập niên", nhưng đồng thời trở thành "bài học hiện thực" cho các nước Đông Nam Á thân Trung Quốc về được, mất khi quá gần gũi Bắc Kinh. Trung Quốc chỉ đầu tư "trọng điểm" vào năng lượng, khoáng sản, đá quý, thủy điện, còn "phát triển bền vững, bảo vệ môi trường, xóa đói giảm nghèo" không được quan tâm.

Thứ tư, Myanmar giữ vai trò "chốt cửa" Tây Nam trong Đại khai phá miền Tây và chiến lược "Chuỗi ngọc trai" kết nối Thái Bình Dương với Ấn Độ Dương. Trích dẫn tuyên bố của Mao Trạch Đông tháng 8/1965 "Chúng ta phải giành cho được Đông Nam Á, bao gồm cả miền Nam Việt Nam, Thái Lan, Miến Điện, Malaysia và Singapore" cho thấy tính liên tục lịch sử của tham vọng này.

Thứ năm, NGLG đã chuyển vị thế trong ưu tiên đối ngoại, từ phụ thuộc ngoại giao nước lớn giai đoạn 2003-2009 sang "được coi trọng không thua kém" từ năm 2014.

Implications đa chiều

Về lý thuyết, nghiên cứu củng cố Tân hiện thực khi cho thấy cân bằng quyền lực vận hành ngay trong quan hệ bất đối xứng, đồng thời bổ sung yếu tố văn hóa chiến lược vào mô hình Hiện thực tấn công. Về thực tiễn, luận án cung cấp "tham chiếu chính sách của Việt Nam trong quan hệ với Trung Quốc", với so sánh trực tiếp các dự án Apatite Lào Cai, Bô xít Tây Nguyên và vấn đề người Hoa dọc 6 tỉnh biên giới Việt-Trung sau 1979. Về chính sách, các khuyến nghị hướng tới ASEAN trong việc nhận diện cạnh tranh Trung Quốc-Ấn Độ-Mỹ-Nhật tại Myanmar.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận ba giới hạn: khó khăn tiếp cận tài liệu gốc từ phía Myanmar và Trung Quốc; tính "đa chiều quan điểm" đòi hỏi năng lực đánh giá vượt khả năng một nghiên cứu sinh; và mốc thời gian kết thúc 2015 khiến kết quả bầu cử của Liên đoàn Quốc gia vì Dân chủ (NLD) chưa được phân tích đầy đủ. Về phương pháp, việc thiếu phỏng vấn có hệ thống với giới hoạch định chính sách hai nước và thiếu dữ liệu định lượng về đầu tư, thương mại theo chuỗi thời gian là điểm yếu.

Hướng nghiên cứu tương lai gồm: (1) tác động của Sáng kiến Vành đai và Con đường đến hành lang kinh tế Trung Quốc-Myanmar; (2) chính sách Trung Quốc đối với chính phủ dân sự NLD sau 2016; (3) so sánh định lượng phụ thuộc kinh tế Myanmar với Lào, Campuchia; (4) vai trò các nhóm vũ trang sắc tộc biên giới như biến số can thiệp; (5) kiểm định thuyết "bốn toàn diện" của Tập Cận Bình trong thực tiễn Myanmar đến 2020.

Tác động và ảnh hưởng

Về học thuật, công trình lấp khoảng trống nghiên cứu Myanmar trong giới quan hệ quốc tế Việt Nam, nơi trước đó chỉ có Chu Công Phùng (Myanmar: Lịch sử và Hiện tại, 2012) với 10 trang về quan hệ Trung-Miến và Nguyễn Duy Dũng (Myanmar: Cuộc cải cách vẫn đang tiếp diễn, 2012). Về chính sách, luận án cung cấp cơ sở tham chiếu cho Bộ Ngoại giao Việt Nam, kế thừa đề tài cấp cơ sở năm 2008 của Vụ Đông Nam Á - Nam Thái Bình Dương vốn "thiếu nguồn trích dẫn khoa học". Về quốc tế, việc đối thoại trực tiếp với Poon Kim Shee, Maung Aung Myoe và Kudo đưa học thuật Việt Nam vào dòng tranh luận khu vực về "China's Myanmar Dilemma".

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu sinh ngành quan hệ quốc tế nhận được khung phân kỳ ba giai đoạn Chiến tranh lạnh và mô hình mười đặc trưng NGLG có thể áp dụng cho các trường hợp Lào, Campuchia. Giảng viên lịch sử Myanmar và chính sách đối ngoại Trung Quốc hiện đại có nguồn tư liệu tổng hợp với danh mục tham khảo đa ngữ Việt, Anh, Trung, Nga. Nhà hoạch định chính sách Việt Nam có tham chiếu trực tiếp về hành vi Trung Quốc với láng giềng nhỏ. Giới phân tích ASEAN có đánh giá về cạnh tranh nước lớn tại Myanmar và hàm ý cho đoàn kết khối.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Lồng ghép truyền thống "trung tâm - ngoại vi" và hệ thống triều cống vào Chủ nghĩa Hiện thực tấn công, cho thấy văn hóa chiến lược Trung Hoa định hình cách vận hành cân bằng quyền lực với nước nhỏ.

  2. Đổi mới phương pháp so với nghiên cứu trước? So với Maung Aung Myoe (2011) phân tích từ góc Myanmar và Kudo (2012) chỉ nhìn lợi ích Trung Quốc, luận án đảo chiều góc nhìn về chủ thể Trung Quốc đồng thời phân tích tác động lên đối tượng chính sách và bên thứ ba ASEAN.

  3. Phát hiện gây bất ngờ nhất? Chính sách Trung Quốc vừa duy trì tính chính đáng cho chính quyền quân sự Myanmar hơn hai thập niên, vừa tạo hiệu ứng ngược khiến Myanmar cải cách và các nước ASEAN cảnh giác, minh chứng bằng dữ liệu 70% trường học người Hoa thân Bắc Kinh năm 1962 dẫn đến bạo động 1967.

  4. Quy trình tái lập có được cung cấp? Luận án mô tả rõ ba cấp nguồn tư liệu và bốn phương pháp phân tích, cho phép tái lập với các trường hợp láng giềng khác, dù thiếu bộ mã hóa dữ liệu chuẩn hóa.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm? Chương 3 đưa ra dự báo đến 2020 dựa trên thuyết "bốn toàn diện" của Tập Cận Bình và chuyển biến nội bộ Myanmar, tạo nền cho các nghiên cứu tiếp nối về hành lang kinh tế và chính phủ dân sự.

Kết luận

Luận án xác lập sáu đóng góp cụ thể: (1) công trình đầu tiên ở Việt Nam nghiên cứu hệ thống chính sách Myanmar của Trung Quốc; (2) phân tích NGLG qua một trường hợp điển hình với mười đặc trưng được hệ thống hóa; (3) làm rõ vai trò "chốt cửa" của Myanmar trong Đại khai phá miền Tây và chiến lược hai đại dương; (4) chứng minh cội nguồn liên minh 1988-1989 từ khủng hoảng kép; (5) đánh giá tác động chính sách tới ASEAN và cạnh tranh Mỹ-Ấn-Nhật-Trung; (6) dự báo điều chỉnh chính sách đến 2020.

Về tiến bộ paradigm, nghiên cứu chuyển từ lối mô tả quan hệ song phương sang phân tích chính sách nước lớn với bằng chứng lịch sử và dữ liệu cụ thể, đồng thời kết nối lý thuyết phương Tây với văn hóa chiến lược Trung Hoa. Ba dòng nghiên cứu mới được mở ra: chính sách Trung Quốc với các nước láng giềng vừa và nhỏ theo mô hình so sánh; vai trò biến số nội bộ như các nhóm vũ trang sắc tộc và Hoa kiều; và tác động của chính sách song phương lên thể chế đa phương ASEAN. Đối chiếu với tranh luận quốc tế giữa Poon Kim Shee và Mohan Malik, công trình đứng về lập trường "cộng sinh bất đối xứng" nhưng bổ sung góc nhìn phê phán từ một nước láng giềng cùng chia sẻ biên giới với Trung Quốc, tạo giá trị tham chiếu bền vững cho giới hoạch định chính sách Việt Nam và khu vực.