Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế chính sách của trung quốc đối với myanmar từ sau
Phân tích chính sách đối ngoại Trung Quốc trong quan hệ quốc tế. Khám phá chiến lược, động lực và tác động toàn cầu.
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế về Myanmar
- Số trang:
- 205 trang
- Trường:
- Học viện Ngoại giao
- Chuyên ngành:
- Quan hệ quốc tế
- Tác giả:
- Nguyễn Khánh Nguyên Sơn
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế về Myanmar
Công trình nghiên cứu tập trung làm rõ chiến lược ngoại giao của Bắc Kinh tại Đông Nam Á. Trọng tâm là quan hệ giữa Trung Quốc và Myanmar từ sau Chiến tranh Lạnh đến năm 2015. Bối cảnh quốc tế giai đoạn này có nhiều biến động sâu sắc. Bắc Kinh cần tìm lối thoát ra Ấn Độ Dương. Myanmar giữ vị trí cửa ngõ chiến lược quan trọng. Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế này phân tích toàn diện các động lực thúc đẩy chính sách. Các nguồn dữ liệu được đối chiếu khách quan từ nhiều nguồn học thuật uy tín. Công trình cung cấp cái nhìn hệ thống về sự chuyển dịch trong tư duy đối ngoại. Các mục tiêu an ninh, kinh tế và địa chính trị được gắn kết chặt chẽ. Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng vững chắc để hiểu rõ hành vi quốc tế của một cường quốc đang lên.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đề tài
Mục tiêu cốt lõi là giải mã mục đích chiến lược của Bắc Kinh đối với Naypyidaw. Nghiên cứu xác định các nhân tố chi phối quá trình ra quyết định. Phạm vi thời gian kéo dài từ sau Chiến tranh Lạnh đến năm 2015. Đây là giai đoạn Myanmar chịu nhiều lệnh trừng phạt của phương Tây. Trung Quốc tận dụng thời cơ để mở rộng tầm ảnh hưởng toàn diện. Đề tài tập trung vào bốn lĩnh vực chính: chính trị, an ninh, kinh tế và văn hóa xã hội. Từng giai đoạn lịch sử được bóc tách chi tiết. Những điều chỉnh sách lược của Bắc Kinh theo từng thời kỳ được làm rõ. Giới hạn không gian nghiên cứu gắn liền với khu vực biên giới Tây Nam Trung Quốc và Vịnh Bengal. Qua đó, công trình làm sáng tỏ sự tương tác phức tạp giữa hai quốc gia láng giềng.
1.2. Ý nghĩa lý luận trong nghiên cứu quan hệ quốc tế
Nghiên cứu đóng góp quan trọng vào kho tàng lý luận quan hệ quốc tế tại Việt Nam. Công trình kiểm chứng các lý thuyết về quan hệ giữa nước lớn và nước nhỏ. Khung phân tích kết hợp giữa chủ nghĩa hiện thực và chủ nghĩa kiến tạo. Hành vi của nước lớn được nhìn nhận qua lăng kính lợi ích quốc gia và vị thế khu vực. Việc nghiên cứu trường hợp Myanmar giúp bổ sung luận cứ thực tiễn phong phú. Mô hình hợp tác song phương phản ánh cách thức tiếp cận phi truyền thống. Những khái niệm về không gian sinh tồn chiến lược và vùng đệm an ninh được kiểm chứng rõ nét. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho giới nghiên cứu chiến lược và hoạch định chính sách đối ngoại.
II. Cơ sở định hình chính sách đối ngoại Trung Quốc mới
Bắc Kinh xây dựng chính sách đối ngoại Trung Quốc dựa trên sự kết hợp giữa tư tưởng truyền thống và thực tiễn hiện đại. Học thuyết trật tự thiên hạ lịch sử được cải biến phù hợp với trật tự thế giới đương đại. Yếu tố địa chính trị giữ vai trò quyết định trong việc định hình các bước đi chiến lược. Myanmar đóng vai trò là cửa ngõ liên kết trực tiếp miền Tây Trung Quốc với biển lớn. Nhu cầu bảo đảm an ninh năng lượng thúc đẩy sự hiện diện sâu rộng của Bắc Kinh. Các nhà lãnh đạo Trung Quốc nhận thức rõ tầm quan trọng của việc duy trì vành đai láng giềng ổn định. Sự hòa bình ở khu vực biên giới là tiền đề phát triển kinh tế nội địa. Tất cả tạo nên cơ sở vững chắc cho các thỏa thuận song phương mang tính chiến lược dài hạn.
2.1. Nền tảng tư tưởng và chính sách láng giềng thân thiện
Phương châm thân thiện với láng giềng là trụ cột trong đường lối ngoại giao khu vực. Bắc Kinh tích cực thúc đẩy chính sách láng giềng thân thiện nhằm tạo dựng môi trường hòa bình chung quanh. Nguyên tắc thân thiện, chân thành, cùng có lợi và bao dung được áp dụng triệt để trong tiếp cận đối ngoại. Đối với Myanmar, tư tưởng này biểu hiện qua chính sách hữu nghị truyền thống Paukphaw. Mối quan hệ thân thiết được củng cố qua nhiều thế hệ lãnh đạo. Trung Quốc luôn khẳng định nguyên tắc tôn trọng chủ quyền và không can thiệp nội bộ. Cách tiếp cận mềm mỏng giúp giảm thiểu sự nghi kỵ từ phía các nước láng giềng nhỏ hơn. Nhờ đó, Bắc Kinh duy trì được thế cân bằng thuận lợi tại sườn phía Tây Nam.
2.2. Vị trí địa chiến lược và chiến lược chuỗi ngọc trai
Myanmar sở hữu bờ biển dài tiếp giáp Vịnh Bengal và Ấn Độ Dương. Vị trí này giúp Trung Quốc giải quyết điểm nghẽn chiến lược eo biển Malacca. Năng lượng nhập khẩu từ Trung Đông có thể vận chuyển trực tiếp vào đất liền qua lãnh thổ Myanmar. Cảng Kyaukpyu trở thành mắt xích quan trọng trong chiến lược chuỗi ngọc trai của Bắc Kinh. Cơ sở hạ tầng cảng biển và đường ống dẫn dầu khí được đầu tư mạnh mẽ. Dự án này vừa bảo đảm an ninh năng lượng vừa mở rộng tầm ảnh hưởng hàng hải. Chiến lược đại khai phá miền Tây của Trung Quốc cũng phụ thuộc lớn vào hành lang kinh tế này. Vị thế địa chính trị của Myanmar do đó có ý nghĩa sống còn đối với an ninh quốc gia Trung Quốc.
III. Thực thi ngoại giao kinh tế Trung Quốc tại Myanmar
Kinh tế là công cụ hàng đầu trong việc hiện thực hóa các tham vọng địa chính trị. Ngoại giao kinh tế Trung Quốc tại Myanmar diễn ra mạnh mẽ và bao trùm nhiều lĩnh vực. Bắc Kinh nhanh chóng trở thành đối tác thương mại và nhà đầu tư lớn nhất của Naypyidaw. Dòng vốn FDI từ các tập đoàn nhà nước Trung Quốc đổ dồn vào cơ sở hạ tầng, năng lượng và khai khoáng. Các khoản viện trợ tài chính và vay ưu đãi đi kèm ít điều kiện chính trị ràng buộc. Đổi lại, Bắc Kinh tiếp cận được nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú như gỗ, khoáng sản và khí đốt. Mối liên kết kinh tế sâu rộng tạo ra sự phụ thuộc chiến lược của Myanmar vào thị trường khổng lồ láng giềng.
3.1. Hợp tác thương mại và khai thác tài nguyên năng lượng
Thương mại biên giới giữa tỉnh Vân Nam và các bang phía Bắc Myanmar phát triển vượt bậc. Hàng hóa tiêu dùng giá rẻ của Trung Quốc tràn ngập thị trường nội địa Myanmar. Ngược lại, Myanmar xuất khẩu nguyên liệu thô, nông sản và khoáng sản quý sang Trung Quốc. Các dự án năng lượng lớn như đập thủy điện Myitsone và đường ống dẫn dầu khí song hành được triển khai rầm rộ. Nguồn khí đốt từ mỏ Shwe được dẫn thẳng về tỉnh Côn Minh. Sự hợp tác này đem lại nguồn thu ngân sách lớn cho chính quyền Myanmar lúc bị cô lập. Tuy nhiên, nó cũng để lại những quan ngại lớn về tác động môi trường và sự mất cân đối thương mại. Sự phụ thuộc kinh tế ngày càng gia tăng đặt ra thách thức cho tự chủ quốc gia của Myanmar.
3.2. Sáng kiến vành đai và con đường trong kết nối khu vực
Hành lang kinh tế Trung Quốc - Myanmar được định vị là bộ phận trọng yếu của sáng kiến vành đai và con đường. Mục tiêu là xây dựng mạng lưới giao thông đường bộ, đường sắt cao tốc kết nối Côn Minh tới Ấn Độ Dương. Các tuyến đường huyết mạch giúp rút ngắn thời gian và chi phí vận chuyển hàng hóa quốc tế. Dự án đặc khu kinh tế Kyaukpyu thu hút dòng vốn đầu tư khổng lồ vào công nghiệp chế tạo và dịch vụ hậu cần. Cơ sở hạ tầng kết nối thúc đẩy quá trình liên kết kinh tế khu vực tiểu vùng sông Mekong. Bắc Kinh thông qua đó mở rộng không gian phát triển kinh tế cho các tỉnh nội địa phía Tây. Sáng kiến tạo ra đòn bẩy thúc đẩy liên kết thương mại xuyên biên giới bền vững.
IV. Ngoại giao nước lớn và chính sách láng giềng mới
Sự trỗi dậy nhanh chóng thôi thúc Bắc Kinh thực thi đường lối ngoại giao nước lớn trên phạm vi toàn cầu. Tại Myanmar, Trung Quốc kết hợp linh hoạt giữa quyền lực cứng và sức mạnh thuyết phục. Mục tiêu là xác lập vị thế cường quốc dẫn dắt tại khu vực Đông Nam Á lục địa. Bắc Kinh đóng vai trò trung gian hòa giải trong các tiến trình hòa bình nội bộ của Myanmar. Sự hiện diện ngoại giao giúp củng cố vai trò bảo trợ an ninh của Trung Quốc tại vùng đệm giáp ranh. Đồng thời, các công cụ văn hóa và viện trợ nhân đạo được triển khai nhằm gia tăng thiện cảm của công chúng. Sự kết hợp đa tầng này khẳng định vị thế vượt trội của Trung Quốc so với các đối thủ cạnh tranh khác.
4.1. Triển khai quyền lực mềm Trung Quốc qua văn hóa xã hội
Nhằm giảm bớt tâm lý lo ngại từ xã hội Myanmar, Bắc Kinh chú trọng gia tăng quyền lực mềm Trung Quốc. Các viện Khổng Tử được thành lập nhằm phổ biến ngôn ngữ và văn hóa Trung Hoa. Học bổng du học toàn phần được cấp hàng năm cho sinh viên và quan chức Myanmar. Các hoạt động giao lưu tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo, được sử dụng như cầu nối tâm linh gắn kết. Trung Quốc cung cấp nhiều trang thiết bị y tế và hỗ trợ cứu trợ thiên tai khi Myanmar gặp khó khăn. Báo chí và truyền thông đối ngoại của Trung Quốc mở rộng phát sóng bằng tiếng địa phương. Dù vậy, hiệu quả lan tỏa sức mạnh mềm vẫn đối mặt nhiều rào cản từ tâm lý e ngại trong dư luận bản xứ.
4.2. Hợp tác an ninh quân sự và duy trì ổn định biên giới
Hợp tác quốc phòng là kênh quan hệ then chốt giữa Bắc Kinh và quân đội Myanmar. Trung Quốc là nhà cung cấp vũ khí và trang thiết bị quân sự chủ lực cho Naypyidaw trong nhiều thập kỷ. Các chương trình đào tạo sĩ quan và diễn tập chung được tổ chức thường xuyên. Bên cạnh đó, tình hình an ninh tại các bang phía Bắc Myanmar giáp biên giới Vân Nam luôn được giám sát chặt chẽ. Bắc Kinh duy trì tiếp xúc với các nhóm vũ trang sắc tộc thiểu số để bảo đảm an ninh đường biên. Mục tiêu cao nhất là ngăn ngừa xung đột vũ trang tràn qua biên giới lãnh thổ Trung Quốc. Sự can dự quân sự khéo léo giúp Trung Quốc nắm giữ con bài mặc cả chiến lược quan trọng trên bàn cờ an ninh khu vực.
V. Cạnh tranh quan hệ Trung Mỹ cùng bài học khu vực
Biến động chính trị tại Myanmar từ năm 2011 mở ra thời kỳ cạnh tranh ảnh hưởng quyết liệt giữa các nước lớn. Trọng tâm là sự cọ xát chiến lược trong quan hệ Trung - Mỹ tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Khi Myanmar tiến hành cải cách và bình thường hóa quan hệ với Washington, cán cân quyền lực bắt đầu dịch chuyển. Bắc Kinh buộc phải điều chỉnh sách lược đối ngoại để bảo vệ các lợi ích cốt lõi đã đầu tư. Cuộc cạnh tranh này phản ánh xu hướng phân cực sâu sắc trong cấu trúc an ninh khu vực. Sự đan xen lợi ích giữa các siêu cường tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức to lớn cho các quốc gia Đông Nam Á trong việc duy trì tự chủ chiến lược.
5.1. Tác động của cạnh tranh nước lớn đến khối ASEAN
Cạnh tranh địa chính trị đặt khối ASEAN trước phép thử nghiêm ngặt về vai trò trung tâm và sự đoàn kết nội khối. Myanmar từng là điểm nóng gây chia rẽ lập trường giữa các quốc gia thành viên hiệp hội. Sự can dự sâu của các cường quốc khiến tiến trình hòa nhập khu vực gặp nhiều phức tạp. Tuy nhiên, việc Myanmar tham gia ASEAN cũng tạo ra vùng đệm thể chế giúp nước này cân bằng quan hệ đối ngoại. Khối ASEAN chủ trương thúc đẩy đối thoại hòa bình và xây dựng lòng tin chiến lược. Nguyên tắc đồng thuận của hiệp hội giúp kiềm chế các toan tính chi phối đơn phương từ bên ngoài. Môi trường an ninh khu vực đòi hỏi ASEAN phải luôn linh hoạt và nâng cao năng lực ứng phó tập thể.
5.2. Hàm ý chính sách đối với quan hệ Việt Nam Trung Quốc
Nghiên cứu trường hợp Myanmar mang lại nhiều bài học thực tiễn sâu sắc cho các quốc gia láng giềng. Trong bối cảnh quan hệ Việt Nam - Trung Quốc tiếp tục phát triển, việc phân tích hành vi ngoại giao của Bắc Kinh là rất cấp thiết. Việc xử lý hài hòa quan hệ với các nước lớn đòi hỏi sự khôn khéo và kiên định nguyên tắc độc lập tự chủ. Cần đa dạng hóa đối tác thương mại để giảm thiểu rủi ro phụ thuộc kinh tế quá mức. Việc bảo đảm môi trường hòa bình dọc biên giới đất liền luôn gắn liền với bảo vệ chủ quyền lãnh thổ. Các cơ chế hợp tác đa phương trong khuôn khổ ASEAN cần được phát huy tối đa hiệu quả. Đây là kim chỉ nam giúp củng cố vị thế quốc gia vững chắc trong kỷ nguyên mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Chính sách của Trung Quốc đối với Myanmar từ sau Chiến tranh lạnh đến 2015" của Nguyễn Khánh Nguyên Sơn, bảo vệ tại Học viện Ngoại giao Việt Nam năm 2016 dưới sự hướng dẫn của TS. Đào Minh Hồng và GS.TS Nguyễn Thái Yên Hương, thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Công trình tự định vị là "công trình đầu tiên nghiên cứu về chính sách của Trung Quốc đối với Myanmar" trong học thuật Việt Nam, đồng thời là một nghiên cứu trường hợp (case study) về chính sách Ngoại giao láng giềng (NGLG) của Trung Quốc với 14 quốc gia kề cận.
Bối cảnh khoa học xuất phát từ chuyển đổi tư duy đối ngoại của Bắc Kinh sau Hội nghị Trung ương 3 khóa XI (12/1978), khi Đảng Cộng sản Trung Quốc kết luận thời đại là "hòa bình và phát triển" thay cho "cách mạng và chiến tranh", rồi đến Đại hội XII (1982) lần đầu công khai coi "lợi ích dân tộc" là điểm xuất phát của ngoại giao. Trên nền đó, phương châm "mục lân, an lân, phú lân" (1992) và nguyên tắc "Thân thiện với láng giềng, làm bạn với láng giềng" (Đường Gia Triền, 7/10/2003) hình thành khung chính sách mà Myanmar là một mắt xích chiến lược.
Research gap được xác định qua tổng thuật bốn khoảng trống: (1) các nghiên cứu hiện có chưa xác định rõ vị trí của Myanmar trong chính sách NGLG; (2) chưa làm nổi bật vai trò Myanmar trong tiến trình "hướng Tây" của Trung Quốc; (3) chưa đề cập tác động của chính sách này tới ASEAN; (4) chưa cập nhật quan hệ đến 2016 và dự báo sau cải cách chính trị Myanmar. Từ đó, luận án đặt ba nhiệm vụ nghiên cứu: làm rõ cơ sở hoạch định chính sách, phân tích quá trình triển khai, và đánh giá tác động kèm dự báo điều chỉnh ít nhất tới 2020.
Khung lý thuyết kết hợp phép duy vật lịch sử Mác-Lênin với Chủ nghĩa Hiện thực và Tân hiện thực trong quan hệ quốc tế, đặc biệt vận dụng khái niệm bá quyền trong "hiện thực tấn công" để giải thích sự trỗi dậy của Trung Quốc. Phạm vi thời gian trải từ khi NGLG được triển khai đầu thập niên 1990 đến năm 2015 khi Myanmar bước vào bầu cử Quốc hội mới; phạm vi không gian mở rộng ra Đông Nam Á và Ấn Độ Dương. Nguồn tư liệu cấp I bao gồm văn kiện Đảng Cộng sản Trung Quốc từ Đại hội XI (1978) đến XVIII (2012), các hiệp định song phương và văn kiện chính phủ Myanmar.
Literature Review và Positioning
Tổng thuật tài liệu được tổ chức theo ba nhóm với sự phân loại trường phái rõ ràng. Về chính sách đối ngoại Trung Quốc, luận án đối chiếu các ấn phẩm nội địa Trung Quốc như Tạ Ích Hiển (Lịch sử Ngoại giao Trung Quốc đương đại 1949-2001, 2006), Sở Thụ Long - Kim Uy (Chiến lược và Chính sách Ngoại giao của Trung Quốc, 2010), Lưu Minh Phúc (Trung Quốc Mộng, 2010) với nghiên cứu phương Tây của Michael D. Tellis (Interpreting China's Grand Strategy, RAND, 1999). Tác giả phê phán các học giả Trung Quốc "thể hiện quan điểm áp đặt, sử dụng những ngôn từ với lý lẽ bao biện", đồng thời chỉ ra Tellis "quá thiên về liệt kê, mô tả chiều dài lịch sử" khiến kịch bản dự báo thiếu chặt chẽ.
Về quan hệ Trung Quốc-Myanmar, luận án phân loại ít nhất ba trường phái đối lập: trường phái "tích cực" với Chi-shad Liang (1997) nhìn lạc quan về hợp tác song phương; trường phái "cảnh báo" với Donald M. Seekins (Burma-China Relations: Playing with fire, Asian Survey) cảnh báo rủi ro khi Yangon quá gần Bắc Kinh; và trường phái "quan ngại" với Tin Maung Maung Than (Myanmar and China: A Special relationship?, ISEAS 2003). Cuộc tranh luận trung tâm xoay quanh câu hỏi của J. Mohan Malik "Pawn or Pivot?" trên Contemporary Southeast Asia, đối lập với luận điểm của Poon Kim Shee (Ritsumeikan Annual Review of International Studies) rằng Myanmar không phải "con bài" hay "nhà nước vệ tinh" mà quan hệ hai nước mang đặc tính "không đồng đều, bất đối xứng" nhưng "đối ứng và cùng có lợi", bản chất "cộng sinh cùng tồn tại".
Hai nghiên cứu quốc tế được dùng làm điểm tựa so sánh trực tiếp. Thứ nhất, Toshihiro Kudo (IDE-JETRO) trong hai ấn phẩm 2006 và 2012 lập luận viện trợ Trung Quốc "sẽ chỉ khiến Myanmar lệ thuộc lớn hơn" và chỉ ra ba lợi ích chiến lược: an ninh năng lượng, tiếp cận Ấn Độ Dương, thương mại biên mậu và an ninh biên giới. Luận án phê phán Kudo "chưa tính tới bài toán lợi ích từ phía Myanmar". Thứ hai, Maung Aung Myoe với In the Name of Pauk-Phaw: Myanmar's China policy since 1948 (ISEAS, 2011, 238 trang) được đánh giá là "ấn phẩm cơ bản, nhưng toàn diện nhất", phân kỳ ba giai đoạn 1948-1962, 1962-1988, 1988-2010. Luận án kế thừa cách phân kỳ nhưng đảo chiều góc nhìn từ chính sách Trung Quốc của Myanmar sang chính sách Myanmar của Trung Quốc, đây là điểm khác biệt về đối tượng nghiên cứu.
Về tác động khu vực, báo cáo China's Myanmar Dilemma của International Crisis Group (Asia Report No.177, 14/9/2009) và bài của Li Chenyang (Journal of Current Southeast Asian Affairs, 2012) được đối chiếu để làm rõ tính "lưỡng nan" trong lợi ích Trung Quốc và nỗ lực "xoa dịu" dư luận từ phía học giả Trung Quốc.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Chủ nghĩa Hiện thực bằng cách lồng ghép truyền thống "trung tâm - ngoại vi" và hệ thống "chư hầu - triều cống" vào phân tích hành vi nước lớn với nước nhỏ láng giềng. Dẫn theo Zhang Yongjin, hệ thống thứ bậc này gồm ba tầng: Trung Quốc ở trung tâm, các nước láng giềng chịu ảnh hưởng Nho giáo là "ngoại vi", phương Tây ở vành ngoài cùng. Tác giả lập luận rằng dù các học thuyết chuyển từ "Giấu mình chờ thời" của Đặng Tiểu Bình sang "Trỗi dậy hòa bình" thời Hồ Cẩm Đào, quan điểm trung tâm - ngoại vi "vẫn luôn có những tác động không nhỏ" đến chính sách láng giềng. Đây là đóng góp kết nối lý thuyết quan hệ quốc tế phương Tây với yếu tố văn hóa chiến lược Trung Hoa.
Luận án cũng vận dụng nguyên lý Palmerston "Không có bạn thù vĩnh viễn, chỉ có lợi ích quốc gia là vĩnh cửu" để giải thích "liên minh chiến lược tạm thời" Yangon-Bắc Kinh từ cuối thập niên 1980, bổ sung khái niệm "chính sách hai mặt" (quan hệ cấp nhà nước song song với hậu thuẫn Đảng Cộng sản Miến Điện và các nhóm nổi dậy biên giới) làm biến số giải thích cho tính bất ổn kéo dài.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp bốn công cụ: các cấp độ phân tích chính sách đối ngoại (cá nhân lãnh đạo, nhóm cầm quyền, xã hội), các cấp độ phân tích quan hệ quốc tế, phương pháp lịch sử phục dựng quan hệ song phương, và phương pháp cấu trúc hệ thống để hệ thống hóa các nhân tố tác động. Đóng góp khái niệm đáng chú ý là hệ thống hóa mười đặc trưng của NGLG qua trường hợp Myanmar, từ "tính nhất quán trong tuyên bố" đến việc Hoa kiều có thể trở thành "tiền đồn", và "ngôn từ và hành động thường bất nhất". Điều kiện biên được xác lập rõ: khung này áp dụng cho các nước láng giềng vành đai Tây Nam của Trung Quốc gồm Lào, Campuchia, Việt Nam có nhiều điểm chung với Myanmar.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo định hướng định tính, diễn giải lịch sử với nền tảng triết học duy vật lịch sử kết hợp Hiện thực chính trị. Đây không phải nghiên cứu định lượng hay hỗn hợp; không có mẫu khảo sát, không có hệ số Cronbach α hay khoảng tin cậy. Thiết kế đa cấp được vận dụng theo ba tầng: hệ thống quốc tế (cục diện "nhất siêu, đa cường"), khu vực (Đông Á, ASEAN, Ấn Độ Dương) và song phương.
Quy trình nghiên cứu
Nguồn tư liệu được phân ba cấp và tam giác hóa: tư liệu cấp I gồm văn kiện Đảng Cộng sản Trung Quốc các Đại hội XI-XVIII, văn kiện chính phủ Myanmar, hiệp định song phương (Hiệp định biên giới 28/1/1960 do Ne Win và Chu Ân Lai ký); cấp II gồm sách chuyên khảo và bài báo khoa học của Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng Trung Quốc, Myanmar, Mỹ, Việt Nam; cấp III gồm website chính phủ, cơ quan nghiên cứu và phỏng vấn chuyên gia, nhà ngoại giao. Tác giả thừa nhận "trở ngại to lớn trong khâu tiếp cận tài liệu" là hạn chế lớn nhất về độ tin cậy.
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng được huy động chọn lọc từ nguồn thứ cấp: GDP Trung Quốc tăng trên 10%/năm giai đoạn 2002-2008 (trước đó 9,8%/năm); mục tiêu tăng thương mại với Myanmar, Lào, Campuchia, Việt Nam trên 30%/năm; Mỹ cắt giảm quân tại châu Á xuống 140.000 người năm 1992 và đóng cửa hai căn cứ Clark, Subic. Về Myanmar, dữ liệu địa lý gồm 2185 km biên giới với Vân Nam, 1463 km với Ấn Độ, 1800 km với Thái Lan. Các phương pháp thống kê, tổng hợp, so sánh, đối chiếu được sử dụng theo từng chương; không có phần mềm phân tích chuyên dụng được nêu.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, cội nguồn liên minh Yangon-Bắc Kinh là khủng hoảng kép năm 1988-1989. Luận án chứng minh cuộc nổi dậy 8888 khiến "khoảng 3000 người chết", đảo chính ngày 19/8/1988 lập SLORC, và Mỹ, EU, Nhật rút ODA cấm vận; song song là sự kiện Thiên An Môn 4/6/1989 khiến Trung Quốc bị phong tỏa. Tác giả kết luận chính quyền quân sự Miến Điện "không còn lựa chọn nào khác ngoài việc tìm tới Trung Quốc cho sự sống còn của mình", còn Trung Quốc tìm cách "xoa dịu sức ép, phá vỡ sự cô lập quốc tế".
Thứ hai, chính sách "hai mặt" là biến số cấu trúc. Dữ liệu năm 1962 cho thấy 259 trường học người Hoa với 40 nghìn học sinh, trong đó 183 trường (70%) và 22 nghìn học sinh (56%) công khai thân Trung Quốc, tất cả "nằm dưới sự chỉ đạo của Đại sứ quán Trung Quốc tại Yangon". Sự sụp đổ của Đảng Cộng sản Miến Điện năm 1989 sau chiến dịch Pan Saing tại Kokang chấm dứt 50 năm tồn tại của tổ chức này và mở đường cho tái củng cố quan hệ nhà nước.
Thứ ba, phát hiện phản trực giác: chính sách Myanmar của Trung Quốc "đã giúp giới quân sự tại Myanmar duy trì quyền lực và biện minh cho tính chính đáng của họ trong suốt hơn hai thập niên", nhưng đồng thời trở thành "bài học hiện thực" cho các nước Đông Nam Á thân Trung Quốc về được, mất khi quá gần gũi Bắc Kinh. Trung Quốc chỉ đầu tư "trọng điểm" vào năng lượng, khoáng sản, đá quý, thủy điện, còn "phát triển bền vững, bảo vệ môi trường, xóa đói giảm nghèo" không được quan tâm.
Thứ tư, Myanmar giữ vai trò "chốt cửa" Tây Nam trong Đại khai phá miền Tây và chiến lược "Chuỗi ngọc trai" kết nối Thái Bình Dương với Ấn Độ Dương. Trích dẫn tuyên bố của Mao Trạch Đông tháng 8/1965 "Chúng ta phải giành cho được Đông Nam Á, bao gồm cả miền Nam Việt Nam, Thái Lan, Miến Điện, Malaysia và Singapore" cho thấy tính liên tục lịch sử của tham vọng này.
Thứ năm, NGLG đã chuyển vị thế trong ưu tiên đối ngoại, từ phụ thuộc ngoại giao nước lớn giai đoạn 2003-2009 sang "được coi trọng không thua kém" từ năm 2014.
Implications đa chiều
Về lý thuyết, nghiên cứu củng cố Tân hiện thực khi cho thấy cân bằng quyền lực vận hành ngay trong quan hệ bất đối xứng, đồng thời bổ sung yếu tố văn hóa chiến lược vào mô hình Hiện thực tấn công. Về thực tiễn, luận án cung cấp "tham chiếu chính sách của Việt Nam trong quan hệ với Trung Quốc", với so sánh trực tiếp các dự án Apatite Lào Cai, Bô xít Tây Nguyên và vấn đề người Hoa dọc 6 tỉnh biên giới Việt-Trung sau 1979. Về chính sách, các khuyến nghị hướng tới ASEAN trong việc nhận diện cạnh tranh Trung Quốc-Ấn Độ-Mỹ-Nhật tại Myanmar.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận ba giới hạn: khó khăn tiếp cận tài liệu gốc từ phía Myanmar và Trung Quốc; tính "đa chiều quan điểm" đòi hỏi năng lực đánh giá vượt khả năng một nghiên cứu sinh; và mốc thời gian kết thúc 2015 khiến kết quả bầu cử của Liên đoàn Quốc gia vì Dân chủ (NLD) chưa được phân tích đầy đủ. Về phương pháp, việc thiếu phỏng vấn có hệ thống với giới hoạch định chính sách hai nước và thiếu dữ liệu định lượng về đầu tư, thương mại theo chuỗi thời gian là điểm yếu.
Hướng nghiên cứu tương lai gồm: (1) tác động của Sáng kiến Vành đai và Con đường đến hành lang kinh tế Trung Quốc-Myanmar; (2) chính sách Trung Quốc đối với chính phủ dân sự NLD sau 2016; (3) so sánh định lượng phụ thuộc kinh tế Myanmar với Lào, Campuchia; (4) vai trò các nhóm vũ trang sắc tộc biên giới như biến số can thiệp; (5) kiểm định thuyết "bốn toàn diện" của Tập Cận Bình trong thực tiễn Myanmar đến 2020.
Tác động và ảnh hưởng
Về học thuật, công trình lấp khoảng trống nghiên cứu Myanmar trong giới quan hệ quốc tế Việt Nam, nơi trước đó chỉ có Chu Công Phùng (Myanmar: Lịch sử và Hiện tại, 2012) với 10 trang về quan hệ Trung-Miến và Nguyễn Duy Dũng (Myanmar: Cuộc cải cách vẫn đang tiếp diễn, 2012). Về chính sách, luận án cung cấp cơ sở tham chiếu cho Bộ Ngoại giao Việt Nam, kế thừa đề tài cấp cơ sở năm 2008 của Vụ Đông Nam Á - Nam Thái Bình Dương vốn "thiếu nguồn trích dẫn khoa học". Về quốc tế, việc đối thoại trực tiếp với Poon Kim Shee, Maung Aung Myoe và Kudo đưa học thuật Việt Nam vào dòng tranh luận khu vực về "China's Myanmar Dilemma".
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu sinh ngành quan hệ quốc tế nhận được khung phân kỳ ba giai đoạn Chiến tranh lạnh và mô hình mười đặc trưng NGLG có thể áp dụng cho các trường hợp Lào, Campuchia. Giảng viên lịch sử Myanmar và chính sách đối ngoại Trung Quốc hiện đại có nguồn tư liệu tổng hợp với danh mục tham khảo đa ngữ Việt, Anh, Trung, Nga. Nhà hoạch định chính sách Việt Nam có tham chiếu trực tiếp về hành vi Trung Quốc với láng giềng nhỏ. Giới phân tích ASEAN có đánh giá về cạnh tranh nước lớn tại Myanmar và hàm ý cho đoàn kết khối.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Lồng ghép truyền thống "trung tâm - ngoại vi" và hệ thống triều cống vào Chủ nghĩa Hiện thực tấn công, cho thấy văn hóa chiến lược Trung Hoa định hình cách vận hành cân bằng quyền lực với nước nhỏ.
-
Đổi mới phương pháp so với nghiên cứu trước? So với Maung Aung Myoe (2011) phân tích từ góc Myanmar và Kudo (2012) chỉ nhìn lợi ích Trung Quốc, luận án đảo chiều góc nhìn về chủ thể Trung Quốc đồng thời phân tích tác động lên đối tượng chính sách và bên thứ ba ASEAN.
-
Phát hiện gây bất ngờ nhất? Chính sách Trung Quốc vừa duy trì tính chính đáng cho chính quyền quân sự Myanmar hơn hai thập niên, vừa tạo hiệu ứng ngược khiến Myanmar cải cách và các nước ASEAN cảnh giác, minh chứng bằng dữ liệu 70% trường học người Hoa thân Bắc Kinh năm 1962 dẫn đến bạo động 1967.
-
Quy trình tái lập có được cung cấp? Luận án mô tả rõ ba cấp nguồn tư liệu và bốn phương pháp phân tích, cho phép tái lập với các trường hợp láng giềng khác, dù thiếu bộ mã hóa dữ liệu chuẩn hóa.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm? Chương 3 đưa ra dự báo đến 2020 dựa trên thuyết "bốn toàn diện" của Tập Cận Bình và chuyển biến nội bộ Myanmar, tạo nền cho các nghiên cứu tiếp nối về hành lang kinh tế và chính phủ dân sự.
Kết luận
Luận án xác lập sáu đóng góp cụ thể: (1) công trình đầu tiên ở Việt Nam nghiên cứu hệ thống chính sách Myanmar của Trung Quốc; (2) phân tích NGLG qua một trường hợp điển hình với mười đặc trưng được hệ thống hóa; (3) làm rõ vai trò "chốt cửa" của Myanmar trong Đại khai phá miền Tây và chiến lược hai đại dương; (4) chứng minh cội nguồn liên minh 1988-1989 từ khủng hoảng kép; (5) đánh giá tác động chính sách tới ASEAN và cạnh tranh Mỹ-Ấn-Nhật-Trung; (6) dự báo điều chỉnh chính sách đến 2020.
Về tiến bộ paradigm, nghiên cứu chuyển từ lối mô tả quan hệ song phương sang phân tích chính sách nước lớn với bằng chứng lịch sử và dữ liệu cụ thể, đồng thời kết nối lý thuyết phương Tây với văn hóa chiến lược Trung Hoa. Ba dòng nghiên cứu mới được mở ra: chính sách Trung Quốc với các nước láng giềng vừa và nhỏ theo mô hình so sánh; vai trò biến số nội bộ như các nhóm vũ trang sắc tộc và Hoa kiều; và tác động của chính sách song phương lên thể chế đa phương ASEAN. Đối chiếu với tranh luận quốc tế giữa Poon Kim Shee và Mohan Malik, công trình đứng về lập trường "cộng sinh bất đối xứng" nhưng bổ sung góc nhìn phê phán từ một nước láng giềng cùng chia sẻ biên giới với Trung Quốc, tạo giá trị tham chiếu bền vững cho giới hoạch định chính sách Việt Nam và khu vực.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi cam kết luận án “Chính sách của Trung Quốc đối với Myanmar từ sau Chiến tranh lạnh đến 2015” là công trình nghiên cứu của tôi. Các nội dung nghiên cứu và kết quả được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố. Hà Nội, ngày … tháng … năm 2016 Tác giả luận án Nguyễn Khánh Nguyên Sơn ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả các thầy cô giáo trong và ngoài Học viện Ngoại giao, khoa sau Đại học, gia đình, các anh chị nghiên cứu sinh các khóa .v, đã nhiệt tình chỉ dẫn và giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình làm nghiên cứu và cuối cùng cho ra kết quả của luận án. Đặc biệt trong đó, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc và to lớn nhất tới hai cô: TS.
Đào Minh Hồng (Trưởng khoa Quan hệ quốc tế, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn, Thành phố Hồ Chí Minh, Giáo viên hướng dẫn 1) và GS.TS Nguyễn Thái Yên Hương (Phó Giám đốc Học viện Ngoại giao Việt Nam, Giáo viên hướng dẫn 2). Hai cô đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn nhiệt tình và tạo điều kiện tốt nhất cho luận án từ khi khởi thảo, các bước tiến độ, cho tới công đoạn hoàn thành. Quá trình làm luận án, tôi cũng nhận được sự ủng hộ và giúp đỡ to lớn trên phương diện cá nhân từ Bác Vũ Khoan, GS. Nhà giáo Nhân dân Vũ Dương Ninh, Đại sứ Việt Nam tại Myanmar Chu Công Phùng, PGS.TS Nguyễn Duy Dũng, PGS.TSKH Trần Khánh, TSKH Trần Hiệp, PGS.
TS Hoàng Khắc Nam và toàn thể các thầy cô khác trong hội đồng như: GS.TS Trần Thị Vinh, PGS.TS Hà Mỹ Hương, PGS.TS Nguyễn Thu Mỹ, TS.TS Nguyễn Thị Thanh Thủy, PGS.TS Dương Văn Quảng, PGS.TS Nguyễn Kim Cương.v, tất cả các thầy cô đã nhiệt thành góp ý, chia sẻ và giúp tôi trưởng thành nhanh chóng trong công việc nghiên cứu khoa học này. Tôi cũng xin gửi lời tri ân về những đóng góp khoa học quan trọng của những giáo sư có ảnh hưởng lớn tới nguồn tài liệu và phương pháp khoa học trong luận án của tôi, đó là các GS. Poon Kim Shee, Maung Aung Myoe, Kudo. Tôi cũng xin gửi lời tri ân và cảm tạ tới tập thể khoa sau Đại học Học viện Ngoại giao Việt Nam, bao gồm chị Bình, em Trang và các anh/chị/em khác.
Tạp iii chí Nghiên cứu Quốc tế, Thư viện Nghiên cứu: Đông Nam Á, Trung Quốc, Thông tấn xã Việt Nam và những người bạn, những anh chị em trong lớp đã cùng chia sẻ tài liệu, kinh nghiệm học tập với tôi. Cuối cùng tôi xin gửi lời tri ân, cảm ơn chân thành nhất tới bố mẹ, các anh chị trong gia đình, những thành viên luôn an ủi, động viên và sát cánh bên tôi trong mọi hoàn cảnh, khi thuận lợi cũng như những lúc khó khăn, thử thách. Luận án xin khép lại, là một đề tài thực sự hóc búa, gặp phải trở ngại to lớn trong khâu tiếp cận tài liệu, và sau đó là những khó khăn trong từng khâu, từng bước triển khai luận án do sự đa chiều quan điểm và hàm lượng tri thức rộng lớn, đòi hỏi trình độ và khả năng nhận thức, đánh giá. Do đó, chắc chắn còn rất nhiều thiếu sót, tôi xin phép nhận được sự cảm thông, chia sẻ, đóng góp của các thầy cô, các nhà khoa học, các tổ chức và cá nhân quan tâm tới luận án này.
Tác giả luận án Nguyễn Khánh Nguyên Sơn iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC VIẾT TẮT. vii MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ HOẠCH ĐỊNH CHÍNH SÁCH MYANMAR CỦA TRUNG QUỐC TỪ SAU CHIẾN TRANH LẠNH .1 Cơ sở lý luận định hình chính sách Myanmar của Trung Quốc .1 Quan điểm truyền thống của Trung Quốc đối với các nước nhỏ-láng giềng .2 Chính sách Ngoại giao láng giềng của Trung Quốc.1 Cơ sở hoạch định chính sách Ngoại giao láng giềng của Trung Quốc .2 Nội dung chính sách Ngoại giao láng giềng của Trung Quốc .2 Cơ sở thực tiễn định hình chính sách Myanmar của Trung Quốc .1 Quan hệ hai nước Trung Quốc-Myanmar trong Chiến tranh lạnh .2 Myanmar trong tính toán lợi ích của Trung Quốc .1 Vị trí địa chiến lược và nguồn tài nguyên của Myanmar .2 Vai trò của Myanmar trong Con đường thương mại phía Tây - chiến lược Đại khai phá miền Tâycủa Trung Quốc.3 Vai trò của Myanmar trong chiến lược Chuỗi ngọc trai - kết nối hai đại dương lớn của Trung Quốc.46 Tiểu kết chƣơng 1 .47 CHƢƠNG 2: NỘI DUNG CHÍNH SÁCH VÀ QUÁ TRÌNH TRIỂN KHAI CHÍNH SÁCH MYANMAR CỦA TRUNG QUỐC TỪ SAU CHIẾN TRANH LẠNH .1 Nội dung chính sách Myanmar của Trung Quốc từ sau Chiến tranh lạnh .1 Mục tiêu và nguyên tắc trong chính sách Myanmar của Trung Quốc .2 Các giai đoạn trong chính sách Myanmar của Trung Quốc .2 Quá trình triển khai chính sách Myanmar của Trung Quốc .1 Về chính trị-ngoại giao .2 Về an ninh-quân sự .3 Về kinh tế-thương mại.4 Về tôn giáo-văn hóa-xã hội .88 Tiểu kết chƣơng 2 .92 CHƢƠNG 3: ĐÁNH GIÁ CHÍNH SÁCH MYANMAR CỦA TRUNG QUỐC VÀ KHẢ NĂNG ĐIỀU CHỈNH CHÍNH SÁCH ĐẾN 2020 .1 Đánh giá chính sách Myanmar của Trung Quốc .1 Tác động chính sách Myanmar đối với Trung Quốc.2 Tác động của chính sách Trung Quốc đối với Myanmar .3 Tác động đến quan hệ hai nước .4 Một số điều chỉnh trong chính sách Myanmar của Trung Quốc .2 Tác động chính sách Myanmar của Trung Quốc tới tình hình khu vực.1 Cạnh tranh ảnh hưởng giữa Trung Quốc với các nước lớn .2 Tác động chính sách Myanmar của Trung Quốc tới ASEAN.3 Khả năng điều chỉnh chính sách Myanmar của Trung Quốc đến 2020 .1 Dự báo về tình hình thế giới, khu vực Đông Á đến 2020 .2 Tập Cận Bình với thuyết “bốn toàn diện” .3 Những chuyển biến của Myanmar đến 2020 .4 Triển vọng chính sách của Trung Quốc đối với Myanmar đến 2020 143 KẾT LUẬN .149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ.151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .152 vi PHỤ LỤC 1 .182 vii DANH MỤC VIẾT TẮT Tên tiếng Anh/ Tiếng Từ viết tắt Tên tiếng Việt Hán ADB Asia Development Bank Ngân hàng Phát triển châu Á ASEAN Defense Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ADMM + Ministerial Meeting Plus ASEAN mở rộng Anti-Fascist People‟s Liên đoàn Tự do Nhân dân chống AFPFL Freedom League Phát xít ASEAN Ministerial Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao AMM Meeting ASEAN Asian Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á APEC Cooperation Thái Bình Dương ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn Khu vực ASEAN Association of Southeast ASEAN Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á Asian Nations ASEAN + China ASEAN + Trung Quốc ASEAN + 1 ASEAN + Japan ASEAN + Nhật Bản ASEAN + South Korea ASEAN + Hàn Quốc ASEAN + China, Japan, ASEAN + Trung Quốc, Nhật Bản, ASEAN +3 South Korea Hàn Quốc ASEM Asia-Europe Meeting Diễn đàn Hợp tác Á - Âu The Central Executive BCHTW Ban chấp hành Trung ương Committee BQP Ministry of Defence Bộ Quốc phòng Burmese Socialist Đảng Cương lĩnh Xã hội Chủ nghĩa BSPP Principle Party Miến Điện CA-TBD Asia-Pacific Ocean Châu Á-Thái Bình Dương viii China ASEAN Free Trade Khu vực Mậu dịch tự do Trung Quốc- CAFTA Area ASEAN CTL (CW) The Cold War Chiến tranh Lạnh ĐCSMĐ Burma Communist Party Đảng Cộng sản Miến Điện (BCP) ĐCSTQ Communist Party of China Đảng Cộng sản Trung Quốc (CPC) ĐHĐ LHQ United Nations Assembly Đại Hội đồng Liên hợp quốc ĐNA Southeast Asia Đông Nam Á Xibu Dakaifa (西部大开 ĐKPMT 发 Bính âm: Xībù Đại khai phá Miền Tây Dàkāifā) EAC East Asia Community Cộng đồng Đông Á EAS East Asia Summit Hội nghị Thượng đỉnh Đông Á EU European Union Liên minh châu Âu FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GMS Great Mekong Subregion Tiểu vùng sông Mekong mở rộng United Nations Security HĐBA LHQ Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc Council International Laborforce ILO Tổ chức Lao động Quốc tế Organization International Monetary IMF Quỹ Tiền tệ Quốc tế Fund KNU Karen National Union Liên minh Dân tộc Karen LHQ / UN United Nations Liên Hợp quốc Ministry of Foreign MOFA Bộ Ngoại giao Affairs ix Ngoại giao láng giềng (Chính sách NGLG Neighborhood Policy Ngoại giao láng giềng của Trung Quốc) Non- Governmental NGO Tổ chức Phi chính phủ Organization National League for NLD Liên đoàn Quốc gia vì Dân chủ Democracy ODA Official Development Aid Viện trợ Phát triển chính thức Quân giải phóng Nhân dân Trung PLA People‟s Liberation Army Quốc (Quân đội Trung Quốc) People‟s Liberation Army Hải quân Quân giải phóng Nhân dân PLAN Navy Trung Quốc (Hải quân Trung Quốc) Organization for Security OSCE Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu and Cooperation in Europe Kuo Ming Tang ( 國 民 QDĐ Quốc Dân Đảng (Đảng Quốc dân) 黨 - Guómíndǎng) Shanghai Cooperation SCO Tổ chức Hợp tác Thượng Hải Organization Sate Law and Order Hội đồng Khôi phục Trật tự và Pháp SLORC Restoration Council luật Quốc gia State Peace and Hội đồng Hòa bình và Phát triển SPDC Development Council Quốc gia Treaty of Amity and Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác TAC Cooperation (Đông Nam Á) The Myanmar Armed Tatmadaw Các lực lượng vũ trang Myanmar Forces - Tatmadaw TBD Pacific Ocean Thái Bình Dương x Sự kiện Thiên An Môn (tên gọi khác: Sự kiện Mùa xuân Bắc Kinh/ Sự kiện Tian An Men (天安 门 TAM Mồng 4 tháng 6, tùy theo cách ám chỉ bính âm: Tiān'ānmén ) nơi diễn ra sự kiện, hay theo thời gian sự kiện xảy ra) Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình TPP Trans-Pacific Parnership Dương United Nations Chương trình Phát triển Liên Hiệp UNDP Development Program Quốc The United Nations UNICEF Quỹ Nhi đồng Liên Hiệp Quốc Children‟s Fund US$ United States Dollar Đô la Mỹ Union Solidarity and Đảng Liên đoàn Đoàn kết và Phát USDP Development Party triển WB World Bank Ngân hàng Thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới 1 MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài, lĩnh vực nghiên cứu Hai thập niên cuối thế kỷ XX, với xu thế chủ đạo là hòa bình, hợp tác và phát triển, các quốc gia dân tộc đã tiến hành điều chỉnh rõ rệt chính sách đối ngoại nói chung và đa dạng hóa các mối quan hệ quốc tế nói riêng nhằm tối đa hóa lợi ích trên mọi phương diện. Trong bối cảnh trên, Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa cũng không phải là ngoại lệ, mà sự điều chỉnh chính sách đối ngoại của nước này (bắt đầu từ cải cách của Đặng Tiểu Bình năm 1978) và chính sách Ngoại giao láng giềng với 14 quốc gia kề cận, trong đó có Myanmar1 là một minh chứng cụ thể. Từ ngàn xưa, người Trung Quốc đã có tâm thế nước lớn, cách hành xử nước lớn và tham vọng bành trướng lãnh thổ ra các khu vực xung quanh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Khánh Nguyên Sơn (2016). Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế chính sách của trung quốc đố [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngoại giao]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/2015
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế chính sách của trung quốc đố" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích chính sách đối ngoại Trung Quốc trong quan hệ quốc tế. Khám phá chiến lược, động lực và tác động toàn cầu.
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế chính sách của trung quốc đố" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngoại giao. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế chính sách của trung quốc đố" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế chính sách của trung quốc đố" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế chính sách của trung quốc đố" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế chính sách của trung quốc đố" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế chính sách của trung quốc đố" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.