Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế hoạt động ngoại giao nhân dân việt nam từ năm 20

Nghiên cứu luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế về ngoại giao nhân dân, vai trò và tác động đối ngoại.

Chuyên ngành

Quan hệ quốc tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan hoạt động đối ngoại nhân dân Việt Nam

Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn tổng thể về hoạt động đối ngoại nhân dân của Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn then chốt từ năm 2011 đến năm 2018. Luận án phân tích bối cảnh phát triển, làm rõ cơ sở lý luận, và đánh giá thực tiễn triển khai. Nó nhấn mạnh vai trò ngày càng quan trọng của ngoại giao công chúng trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Hoạt động này không chỉ góp phần củng cố quan hệ song phương mà còn mở rộng hợp tác quốc tế trên nhiều lĩnh vực. Trao đổi nhân dân, giao lưu văn hóa là những kênh hiệu quả để thúc đẩy hữu nghị quốc tế. Mục tiêu cuối cùng là duy trì hòa bình thế giới và phát triển bền vững. Chính sách đối ngoại của Việt Nam luôn xác định đối ngoại nhân dân là một trụ cột quan trọng, bổ trợ cho ngoại giao nhà nước. Việc đánh giá một cách kỹ lưỡng những thành tựu và hạn chế sẽ giúp đưa ra các khuyến nghị chính sách hiệu quả hơn cho tương lai. Luận án đóng góp vào việc hoàn thiện lý luận và thực tiễn hoạt động đối ngoại của quốc gia.

1.1. Tình hình nghiên cứu về ngoại giao nhân dân.

Lịch sử nghiên cứu về ngoại giao nhân dân rất phong phú, với nhiều công trình khoa học trong nước và quốc tế đã được công bố. Các nghiên cứu này thường tập trung vào phân tích lý luận về ngoại giao công chúng, làm rõ các khái niệm, bản chất, nguyên tắc và phương thức hoạt động. Một nhóm công trình khác chuyên sâu đánh giá, tổng kết hoạt động thực tiễn của ngoại giao nhân dân, cả ở cấp độ quốc tế và tại Việt Nam. Đặc biệt, các nghiên cứu về đường lối, chính sách đối ngoại nhân dân của Đảng và Nhà nước Việt Nam được quan tâm sâu sắc. Chúng phân tích quá trình hình thành, phát triển và những điều chỉnh trong chính sách đối ngoại để phù hợp với tình hình mới. Những công trình này là cơ sở lý luận và thực tiễn quan trọng, cung cấp nền tảng vững chắc cho luận án. Chúng giúp định hình khung phân tích, nhận diện khoảng trống nghiên cứu và đặt ra các câu hỏi khoa học cần được giải đáp. Việc kế thừa và phát triển các kết quả này là yếu tố then chốt.

1.2. Mục tiêu nhiệm vụ nghiên cứu quan hệ quốc tế.

Mục tiêu chính của luận án là làm rõ bản chất, đặc điểm và hiệu quả của hoạt động ngoại giao nhân dân Việt Nam trong giai đoạn 2011-2018. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu đề ra nhiều nhiệm vụ cụ thể. Nhiệm vụ đầu tiên là phân tích sâu sắc cơ sở lý luận, chính trị và pháp lý của hoạt động đối ngoại nhân dân. Tiếp theo, luận án khảo sát thực trạng triển khai các hoạt động này trên nhiều lĩnh vực khác nhau, từ giao lưu văn hóa đến hợp tác quốc tế. Nghiên cứu đánh giá chi tiết những thành công đạt được, đồng thời chỉ ra các hạn chế và nguyên nhân của chúng. Từ đó, luận án rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu cho công tác lãnh đạo, quản lý và triển khai hoạt động. Cuối cùng, nghiên cứu đề xuất các khuyến nghị chính sách nhằm đổi mới, nâng cao hiệu quả hoạt động đối ngoại nhân dân trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ hoạt động ngoại giao nhân dân. Phạm vi thời gian nghiên cứu cụ thể từ năm 2011 đến năm 2018, giúp đảm bảo tính tập trung và sâu sắc.

II.Cơ sở lý luận ngoại giao nhân dân Việt Nam 2011 2018

Chương này đi sâu vào nền tảng lý luận, chính trị và thực tiễn của hoạt động đối ngoại nhân dân Việt Nam giai đoạn 2011-2018. Nó phác thảo bức tranh tổng thể về những yếu tố định hình nên chính sách đối ngoại nhân dân. Cơ sở lý luận vững chắc là điều kiện tiên quyết để hiểu rõ bản chất và vai trò của ngoại giao công chúng. Chính sách đối ngoại của Việt Nam luôn nhất quán trong việc coi trọng vai trò của người dân. Các văn bản pháp lý của Nhà nước cũng cụ thể hóa những quan điểm này. Đồng thời, những thành tựu đạt được trong giai đoạn trước năm 2011 tạo tiền đề vững chắc. Nghiên cứu cũng phân tích các nhân tố bên trong và bên ngoài tác động đến hoạt động này. Tất cả những yếu tố này cùng tạo nên bức tranh đa chiều về cơ sở hoạt động ngoại giao nhân dân. Việc nắm vững cơ sở này giúp đánh giá chính xác hơn thực trạng và đưa ra các giải pháp phù hợp.

2.1. Nền tảng lý luận về ngoại giao công chúng.

Nền tảng lý luận về ngoại giao công chúng là yếu tố cốt lõi. Luận án làm rõ các khái niệm cơ bản liên quan đến ngoại giao nhân dân, đối ngoại nhân dân. Nó phân tích sự khác biệt và mối quan hệ giữa các khái niệm này với ngoại giao nhà nước. Lý thuyết về sức mạnh mềm, giao lưu văn hóa được nhấn mạnh. Vai trò của trao đổi nhân dân trong việc xây dựng quan hệ song phương bền vững cũng được xem xét. Luận án cũng trình bày các quan điểm khác nhau về đối tượng, chủ thể và nguyên tắc hoạt động của ngoại giao nhân dân. Những lý thuyết này định hướng cho việc xây dựng chính sách đối ngoại. Chúng cung cấp công cụ phân tích các hoạt động thực tiễn. Việc hiểu rõ các lý thuyết giúp giải thích tại sao ngoại giao nhân dân lại trở thành một trụ cột quan trọng trong chính sách đối ngoại của Việt Nam.

2.2. Cơ sở chính trị pháp lý của đối ngoại nhân dân.

Hoạt động đối ngoại nhân dân Việt Nam được xây dựng trên cơ sở chính trị và pháp lý vững chắc. Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Đảng luôn khẳng định ngoại giao nhân dân là một bộ phận hữu cơ của chính sách đối ngoại tổng thể. Nó góp phần tạo môi trường hòa bình thế giới, ổn định để phát triển đất nước. Các văn bản pháp lý của Nhà nước cụ thể hóa những quan điểm này. Chúng quy định về chủ thể, đối tác, đối tượng và nguyên tắc phối hợp hoạt động. Các quy định này tạo hành lang pháp lý cho các tổ chức nhân dân hoạt động hiệu quả. Chúng đảm bảo sự thống nhất trong triển khai chính sách đối ngoại. Cơ sở này củng cố vị thế của Việt Nam trong quan hệ quốc tế. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác quốc tế và hội nhập quốc tế.

2.3. Các nhân tố tác động đến hoạt động ngoại giao.

Nhiều nhân tố tác động đến hoạt động ngoại giao nhân dân Việt Nam. Bối cảnh quốc tế thay đổi liên tục, với sự gia tăng các thách thức và cơ hội. Xu hướng toàn cầu hóa, cách mạng công nghiệp 4.0 ảnh hưởng sâu sắc. Những yếu tố nội tại của đất nước cũng rất quan trọng. Sự phát triển kinh tế-xã hội, nâng cao đời sống nhân dân tạo điều kiện thuận lợi. Những thành tựu ngoại giao nhân dân trước năm 2011 là tiền đề vững chắc. Chúng tạo ra kinh nghiệm và uy tín cho các hoạt động sau này. Mục tiêu, nội dung hoạt động ngoại giao nhân dân giai đoạn 2011-2018 cũng được xem xét. Tất cả những nhân tố này định hình cách thức triển khai. Chúng ảnh hưởng đến hiệu quả của các kênh giao lưu văn hóa và trao đổi nhân dân.

III.Thực trạng triển khai đối ngoại nhân dân 2011 2018

Chương này đi sâu vào phân tích thực trạng hoạt động ngoại giao nhân dân Việt Nam giai đoạn 2011-2018. Nó khảo sát cách thức các tổ chức và cá nhân triển khai chính sách đối ngoại này. Hoạt động được đánh giá trên nhiều lĩnh vực trọng yếu, từ an ninh quốc phòng đến thông tin đối ngoại. Luận án không chỉ liệt kê các hoạt động mà còn phân tích chiều sâu của chúng. Thành công đạt được được nêu bật, đi kèm với các nguyên nhân cốt lõi. Đồng thời, những hạn chế, thách thức và nguyên nhân của chúng cũng được chỉ rõ. Việc đánh giá khách quan giúp nhận diện bức tranh toàn diện. Nó cung cấp cơ sở để cải thiện hiệu quả hoạt động trong tương lai. Hoạt động này góp phần củng cố quan hệ song phương và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.

3.1. Hoạt động đối ngoại trên các lĩnh vực then chốt.

Hoạt động đối ngoại nhân dân được triển khai đa dạng trên nhiều lĩnh vực then chốt. Trong lĩnh vực quốc phòng - an ninh, các hoạt động giao lưu hữu nghị biên giới được đẩy mạnh. Chúng góp phần duy trì hòa bình thế giới và ổn định khu vực. Hoạt động thông tin đối ngoại đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá hình ảnh Việt Nam. Nó giúp cộng đồng quốc tế hiểu rõ hơn về chính sách đối ngoại của quốc gia. Các tổ chức nhân dân cũng tham gia tích cực vào các diễn đàn quốc tế. Họ góp phần thúc đẩy hợp tác quốc tế về các vấn đề toàn cầu. Giao lưu văn hóa, trao đổi nhân dân là kênh hiệu quả nhất. Chúng xây dựng tình hữu nghị quốc tế, tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau. Các hoạt động hỗ trợ nhân đạo, phát triển cũng được triển khai. Tất cả những điều này tạo nên bức tranh sôi động của ngoại giao công chúng Việt Nam.

3.2. Thành công và nguyên nhân thành công đạt được.

Giai đoạn 2011-2018 chứng kiến nhiều thành công nổi bật của hoạt động đối ngoại nhân dân. Các tổ chức nhân dân đã mở rộng mạng lưới quan hệ, thiết lập nhiều quan hệ song phương mới. Họ góp phần quan trọng vào việc tăng cường hữu nghị quốc tế. Vai trò của Việt Nam trên các diễn đàn khu vực và quốc tế được nâng cao. Việc triển khai chính sách đối ngoại linh hoạt, sáng tạo đã mang lại hiệu quả. Sự phối hợp chặt chẽ giữa ngoại giao nhà nước và ngoại giao nhân dân là nguyên nhân chính. Nguồn lực ngày càng được đầu tư, cả về con người và tài chính. Đặc biệt, sự ủng hộ của các tầng lớp nhân dân là động lực to lớn. Sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa, lịch sử và con người Việt Nam đã được lan tỏa rộng rãi thông qua giao lưu văn hóa, trao đổi nhân dân.

3.3. Hạn chế thách thức trong hoạt động ngoại giao.

Bên cạnh những thành công, hoạt động ngoại giao nhân dân vẫn còn một số hạn chế và thách thức. Nguồn lực cho các hoạt động vẫn còn hạn chế, đặc biệt về tài chính và nhân sự chuyên trách. Việc đổi mới phương thức hoạt động chưa thực sự đồng bộ. Một số hoạt động chưa phát huy hết tiềm năng trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Sự phối hợp giữa các chủ thể đôi khi chưa thật sự hiệu quả. Công tác thông tin đối ngoại còn đối mặt với nhiều khó khăn. Vấn đề nhận diện đối tượng, đối tác phù hợp cũng là thách thức. Sự hiểu biết về tầm quan trọng của ngoại giao công chúng chưa đồng đều trong xã hội. Những hạn chế này đòi hỏi cần có các giải pháp đột phá. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hoạt động ngoại giao nhân dân trong tương lai.

IV.Đánh giá đề xuất chính sách đối ngoại nhân dân

Chương cuối cùng của luận án đưa ra những nhận xét tổng quan, rút ra kinh nghiệm và đề xuất các khuyến nghị chính sách. Nó tổng kết những đặc điểm nổi bật của hoạt động ngoại giao nhân dân Việt Nam giai đoạn 2011-2018. Vai trò chiến lược của hoạt động này trong chính sách đối ngoại của đất nước được nhấn mạnh. Từ những phân tích sâu sắc, luận án chắt lọc những bài học kinh nghiệm quý giá. Những bài học này bao gồm công tác lãnh đạo, quản lý và triển khai hoạt động. Đặc biệt, việc phối hợp giữa các cơ quan, tổ chức được quan tâm. Dựa trên cơ sở đó, luận án mạnh dạn đưa ra các khuyến nghị. Mục tiêu là đổi mới cơ chế, chính sách và đầu tư nguồn lực. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả của ngoại giao công chúng trong bối cảnh mới.

4.1. Nhận xét về hoạt động ngoại giao nhân dân Việt Nam.

Hoạt động ngoại giao nhân dân Việt Nam giai đoạn 2011-2018 mang nhiều đặc điểm nổi bật. Hoạt động này thể hiện tính chủ động, tích cực trong hội nhập quốc tế. Nó góp phần đáng kể vào việc bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc. Vai trò của ngoại giao nhân dân trong việc củng cố quan hệ song phương ngày càng rõ nét. Kênh đối ngoại này còn góp phần quan trọng vào hòa bình thế giới. Sự đa dạng về hình thức và nội dung hoạt động là điểm mạnh. Từ giao lưu văn hóa đến trao đổi nhân dân, tất cả đều được triển khai hiệu quả. Hoạt động này cũng thể hiện sự phối hợp ngày càng tốt hơn với ngoại giao nhà nước. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức đòi hỏi sự đổi mới liên tục.

4.2. Bài học kinh nghiệm công tác đối ngoại nhân dân.

Nhiều bài học kinh nghiệm quý giá được rút ra từ hoạt động đối ngoại nhân dân. Kinh nghiệm trong công tác lãnh đạo, quản lý là trọng tâm. Cần có sự chỉ đạo sát sao của Đảng và quản lý hiệu quả của Nhà nước. Kinh nghiệm trong triển khai hoạt động đòi hỏi sự linh hoạt, sáng tạo. Việc đa dạng hóa phương thức, nội dung giao lưu văn hóa là cần thiết. Đặc biệt, kinh nghiệm trong phối hợp hoạt động là then chốt. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, ngành, tổ chức mang lại sức mạnh tổng hợp. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của ngoại giao công chúng cũng là bài học lớn. Các bài học này là kim chỉ nam cho việc xây dựng chính sách đối ngoại trong tương lai.

4.3. Khuyến nghị chính sách phát triển đối ngoại.

Để nâng cao hiệu quả hoạt động đối ngoại nhân dân, luận án đưa ra một số khuyến nghị chính sách. Cần đổi mới sự lãnh đạo của Đảng và quản lý của Nhà nước. Điều này bao gồm việc hoàn thiện cơ chế, chính sách phù hợp. Đầu tư phát triển nguồn lực là ưu tiên hàng đầu, cả về con người và tài chính. Đào tạo đội ngũ cán bộ chuyên trách, có năng lực trong lĩnh vực ngoại giao công chúng là cần thiết. Bên cạnh đó, cần đầu tư xây dựng nội dung và phương thức hoạt động sáng tạo. Khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ thông tin trong thông tin đối ngoại. Tăng cường giao lưu văn hóa, trao đổi nhân dân ở cấp độ rộng hơn. Các khuyến nghị này nhằm mục tiêu củng cố chính sách đối ngoại, góp phần vào hòa bình thế giới và hội nhập quốc tế của Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế hoạt động ngoại giao nhân dân việt nam từ năm 2011 đến 2018

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Ngô Thị Thúy Hiền HOẠT ĐỘNG NGOẠI GIAO NHÂN DÂN VIỆT NAM TỪ NAM 2011 DEN 2018 Chuyén nganh: QUAN HE QUOC TE Mã số: 62 31 02 06 NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC: GS. Dương Xuân Ngọc XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYÉT NGHỊ CỦA HỘI ĐÔNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Chủ tịch hội đồng đánh giá Người hướng dẫn khoa học luận án tiến sĩ GS. Hoàng Khắc Nam GS. Dương Xuân Ngọc Hà Nội — 2023 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi, tên dé tài luận án không trùng lặp với bất cứ nghiên cứu nào đã được công bố.

Nội dung, kết quả nghiên cứu trong đề tài hoàn toàn trung thực và khách quan. Những số liệu phục lục phục vụ cho việc phân tích, nhận xét, đánh giá trong luận án được tác giả thu thập từ nhiều nguồn tài liệu có uy tín, được trích dẫn đầy đủ và ghi rõ trong danh mục tài liệu tham khảo. Tác giả luận án Ngô Thị Thúy Hiền Lời cảm ơn Sau bước trưởng thành của mỗi cá nhân đều không thể thiếu sự giúp đỡ tận tâm, tận tình của Thay, Cô, gia đình, bạn bè và đồng nghiệp. Quá trình học tập, nghiên cứu luận án em may mắn có được điều đó.

Em xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Dương Xuân Ngọc, người đã truyền cảm hứng, gợi mở ý tưởng, theo sát động viên, tận tình giúp đỡ em hoàn thành luận án này. Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Hoàng Khắc Nam, PGS.

Trần Thiện Thanh cùng các nhà khoa học, Thầy Cô giáo của Khoa Quốc tế học, Trường Đại Học Khoa học xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, Học viện Ngoại giao, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Viện Quan hệ quốc tế, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, Viện Sử học, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam những người đã đào tạo, hướng dẫn và động viên. Những bài học, sự chỉ dẫn thiết thực, kinh nghiệm quý giá, bổ ích về chuyên môn và phương pháp nghiên cứu khoa học của Thay, Cô đã giúp em có động lực hoàn thiện nghiên cứu. Em xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến Lãnh đạo Trường Đại học khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nôi, phòng Dao tạo Sau đại Học, Trung tâm Truyền thông và công nghệ thông tin, Lãnh đạo, Cán bộ, giảng viên khoa Quan hệ quốc tế, Học viện Báo chí và Tuyên truyền về sự giúp đỡ, góp ý cũng như sự quan tâm, khích lệ, chia sẻ, động viên trong quá trình tác giả làm nghiên cứu sinh. Xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp ở các cơ quan, đoàn thé đã giúp giúp đỡ, về tư liệu, thông tin, góp ý, hỗ trợ động viên, giúp đỡ tác giả làm nghiên cứu.

Đặc biệt, Luận án xin được dành tặng gia đình, Bé me, chéng va các con những người đã chịu nhiều hy sinh, vat vả, yêu thương chia sẻ trong suốt thời gian tác giả làm luận án! Tác giả luận án Ngô Thị Thúy Hiền 2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.- -2+++2VEE++++++2EEEEE+2et2E2E. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên CỨU.

Nguồn tài liệu tham khảo. Kết cấu của luận ánn. TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CUU VE ĐỀ TÀI 1. Nhóm công trình nghiên cứu liên quan đến ngoại giao nhân dân của các nước trên ¡55:00.

Nhóm công trình nghiên cứu về lý luận.---zz©++zc+cze- 9 1. Nhóm công trình nghiên cứu đánh giá, tổng kết hoạt động thực tiễn. Nhóm công trình nghiên cứu về ngoại giao nhân dân của Việt Nam. Nhóm công trình nghiên cứu đường lối, chính sách ngoại giao nhân dân.

Nhóm công trình nghiên cứu, đánh giá tổng kết hoạt động ngoại giao nhân dân Việt Nam. CƠ SỞ CỦA HOẠT ĐỘNG NGOẠI GIAO NHÂN DÂN VIỆT NAM (2011-2018) 2. Cơ sở lý luận chung về ngoại giao nhân dân. Lý luận về ngoại giao nhân dân.

Một số khái niệm 2. Cơ sở chính trị, pháp lý của ngoại giao nhân dan. Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về ngoại giao nhân dân. Van ban pháp lý của Nha nước về hoạt động ngoại giao nhân dan.

Chủ thé, đối tác, đối tượng, vai trò và nguyên tắc phối hợp hoạt động. Cơ sở thực tiễn. Khái quát thành tựu ngoại giao nhân dân Việt Nam trước năm 201 l. Những nhân tổ tac động đến hoạt động ngoại giao nhân dân.

Mục tiêu, nội dung hoạt động ngoại giao nhân dân giai đoạn (2011-2018) Tiểu kết chương 2 Chương 3. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG NGOẠI GIAO NHÂN DÂN VIỆT NAM (2011-2018) 3. Thực tiễn triển khai hoạt động ngoại giao nhân dân trên các lĩnh vực. Quéc phOng - an MMA ng n6.

Thông tin đối ngoại 3. Thành công và hạn chế của hoạt động ngoại giao nhân dân. Thành công và nguyên nhân thành công. Hạn chế và nguyên nhân hạn chế 101 Tiểu kết chương 3 v.

lỮ7 Chương 4. NHẬN XÉT, KINH NGHIỆM VA KHUYEN NGHỊ CHÍNH SÁCH 4. Một số nhận xét về hoạt động ngoại giao nhân dân Việt Nam từ năm 2011-2018. Đặc điểm của hoạt động ngoại giao nhân dân từ năm 201 1-2018.

Vai trò của hoạt động ngoại giao nhân dân từ năm 2011-2018 " C20 ván a. Kinh nghiệm trong công tác lãnh đạo, quản lý. Kinh nghiệm triển khai hoạt h0. Kinh nghiệm trong phối hợp hoạt động.

Một số khuyến nghị chính sách 4. Đồi mới sự lãnh dao Đảng, quan lý của Nhà nước. Đổi mới về cơ chế, chính sách. Dau tư phát triển nguồn lực.

Đầu tư xây dựng nội dung, phương thức hoạt động. 139 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CUA TÁC GIA LIÊN QUAN DEN 145 Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AAAS American Association for the Hiệp hội vì Sự tiên bộ Khoa Advancement of Science học Hoa Kỳ AAPASO Afro-Asian Peoples Solidarity Tổ chức đoàn kết nhân dân Organization A- Phi ACCS ASEAN Civil Society Conference | Hội nghị xã hội dân sự ASEAN AEPE Asia- Europe People Forum Diễn đàn nhân dân A- Au APF ASEAN Peoples’ Forum Diễn đàn nhân dan ASEAN ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các quôc gia Đông Nations Nam A ASF Asia Social Forum Diễn dan xã hội châu A CNDQ Imperialism Chu nghia để quốc CSDN Foreign policy Chính sách đôi ngoại ESF The European Social Fund Diễn dan xã hội chau Au EUNIC European Union of National Liên minh các tô chức van Institutes for Culture hóa Châu Âu INGO International non-governmental Tổ chức phi chính phủ quốc Organization tế MTTQVN Mặt trận tổ quốc Việt Nam MTTQVN Vietnam Fatherland Front Mặt trận Tổ quốc Việt Nam NGCC Public diplomacy Ngoại giao công chúng NGND People to people diplomacy Ngoại giao nhân dân NGVH Culture diplomacy Ngoại giao văn hóa NVNONN Người Việt Nam ở nước ngoài PACCOM People's Aid Coordination Ban điều phối viện trợ nhân Committee dân QHỌT Quan hệ quốc tế TCCTXH Socio-political organizations Tô chức chính tri xã hội TCH Globalization Toàn cầu hóa TCPCP Tổ chức phi chính phủ TCPCPNN Tổ chức phi chính phủ nước ngoài TLDLDVN Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam TTDN Thông tin đối ngoại UNESCO United Nations Educational Tô chức Giáo dục, Khoa học Scientific and Cultural và Văn hóa Liên Hợp Quốc Organization VUFO Vietnam Union of Friendship Liên hiệp các Tô chức Hữu Organisations nghi Viét Nam 3 Danh mục các hình vẽ, đồ thị 1.2 Ba trụ cột của ngoại giao Việt Nam 2.3 Viện trợ phi chính phủ nước ngoài cho Việt Nam từ năm 201 I— 2020 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Từ thời cổ đại, các chính trị gia, nhà ngoại giao đã biết cách tốt nhất đề chinh phục một quốc gia đó là thông qua chinh phục lòng người đề đạt được mục đích mới là thượng sách. Các hoạt động ngoại giao nhằm thu phục nhân tâm xuất hiện sớm nhưng đến thế kỷ XX các hoạt động này mới thu hút sự quan tâm nghiên cứu.

Từ Đại hội XI năm 2011, Đảng Cộng sản Việt Nam chủ trương chủ động, tích cực hợp tác, hội nhập quốc tế trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, bùng né truyền thông mạng xã hội toàn cầu đang làm thay đổi mạnh mẽ hoạt động ngoại giao và quan hệ quốc tế (QHQT), việc nghiên cứu hoạt động ngoại giao nhân dân (NGND) Việt Nam là quan trọng, cần thiết vì những lý do sau đây: Trước tiên, hoạt động NGND Việt Nam phát triển gắn liền với sự kết hợp sáng tạo giữa chủ nghĩa Mac-Lénin, tư tưởng Hồ Chí Minh về ngoại giao và kinh nghiệm đấu tranh ngoại giao bảo vệ hòa bình, độc lập dân tộc trong lich sử. NGND góp phan quan trọng vào thắng lợi của dân tộc và trở thành một trong ba trụ cột của ngoại giao Việt Nam. Trong bối cảnh toàn cầu hóa (TCH), Việt Nam mở rộng hợp tác, hội nhập quốc tế hoạt động ngoại giao thay đổi mạnh mẽ. Các hoạt động hướng đến nhân dân, công chúng nước ngoài, ngoại giao công chúng (NGCC) nhằm tăng sức cạnh tranh của quốc gia trên thế giới ngày càng đa dạng tác động đến công luận và chính phủ các nước, tìm kiếm sự đồng thuận, hậu thuẫn cho chính sách đối ngoại, gia tăng lợi ích và vị thế quốc gia.

Việt Nam kiên định con đường xã hội chủ nghĩa (XHCN) là mục tiêu, đối tượng của NGCC các nước, NGND cần có sự thích ứng, bé sung, phát triển do vậy nghiên cứu NGND là quan trọng và cần thiết. Thứ hai, từ thực trạng hoạt động NGND Việt Nam trước năm 2011 được đề cập trong Báo cáo đánh giá thực hiện Chỉ thị số 44-CT 20/9/1994 của Ban Bí thư về "Mở rộng và đổi mới hoạt động đối ngoại nhân dân" cho thay bên cạnh những thành công cũng bộc lộ những hạn chế cần được nghiên cứu, khắc phục. Hoạt động NGND còn thụ động, thiếu linh hoạt, hiệu quả chưa cao, phối hợp giữa cơ quan chuyên trách NGND với đối ngoại của Đảng và Nhà nước chưa chặt chẽ. Một số cấp uỷ, chính quyền chưa nhận thức đầy đủ về vai trò của NGND, triển khai hoạt động thiếu đồng bộ; giám sát, hỗ trợ, kiểm tra hướng dẫn hoạt động NGND chưa thường xuyên, việc 1 nghiên cứu chưa được đầu tư đúng mức.

Thực tiễn này đòi hỏi nghiên cứu NGND nhằm góp phan nâng cao hiệu quả hoạt động trong bối cảnh QHQT thay đổi nhanh chóng, phức tạp hiện nay. Thứ ba, dưới tác động của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, quá trình TCH đã thúc day phân công lao động toàn cầu phát triển, làm gia tăng các quan hệ dan sự xuyên biên giới. Truyền thông và internet kết nối toàn cầu là công cụ tập hợp lực lượng, thu thập dữ liệu đầu vào trong nền kinh tế tri thức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế hoạt động ngoại giao nhân dâ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế về ngoại giao nhân dân, vai trò và tác động đối ngoại.

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế hoạt động ngoại giao nhân dâ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế hoạt động ngoại giao nhân dâ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế hoạt động ngoại giao nhân dâ" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế hoạt động ngoại giao nhân dâ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế hoạt động ngoại giao nhân dâ" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế hoạt động ngoại giao nhân dâ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter