Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế hoạt động ngoại giao nhân dân việt nam từ năm 20
Nghiên cứu luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế về ngoại giao nhân dân, vai trò và tác động đối ngoại.
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan hoạt động đối ngoại nhân dân Việt Nam
- Số trang:
- 188 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quan hệ quốc tế
- Tác giả:
- Ngô Thị Thúy Hiền
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan hoạt động đối ngoại nhân dân Việt Nam
Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn tổng thể về hoạt động đối ngoại nhân dân của Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn then chốt từ năm 2011 đến năm 2018. Luận án phân tích bối cảnh phát triển, làm rõ cơ sở lý luận, và đánh giá thực tiễn triển khai. Nó nhấn mạnh vai trò ngày càng quan trọng của ngoại giao công chúng trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Hoạt động này không chỉ góp phần củng cố quan hệ song phương mà còn mở rộng hợp tác quốc tế trên nhiều lĩnh vực. Trao đổi nhân dân, giao lưu văn hóa là những kênh hiệu quả để thúc đẩy hữu nghị quốc tế. Mục tiêu cuối cùng là duy trì hòa bình thế giới và phát triển bền vững. Chính sách đối ngoại của Việt Nam luôn xác định đối ngoại nhân dân là một trụ cột quan trọng, bổ trợ cho ngoại giao nhà nước. Việc đánh giá một cách kỹ lưỡng những thành tựu và hạn chế sẽ giúp đưa ra các khuyến nghị chính sách hiệu quả hơn cho tương lai. Luận án đóng góp vào việc hoàn thiện lý luận và thực tiễn hoạt động đối ngoại của quốc gia.
1.1. Tình hình nghiên cứu về ngoại giao nhân dân.
Lịch sử nghiên cứu về ngoại giao nhân dân rất phong phú, với nhiều công trình khoa học trong nước và quốc tế đã được công bố. Các nghiên cứu này thường tập trung vào phân tích lý luận về ngoại giao công chúng, làm rõ các khái niệm, bản chất, nguyên tắc và phương thức hoạt động. Một nhóm công trình khác chuyên sâu đánh giá, tổng kết hoạt động thực tiễn của ngoại giao nhân dân, cả ở cấp độ quốc tế và tại Việt Nam. Đặc biệt, các nghiên cứu về đường lối, chính sách đối ngoại nhân dân của Đảng và Nhà nước Việt Nam được quan tâm sâu sắc. Chúng phân tích quá trình hình thành, phát triển và những điều chỉnh trong chính sách đối ngoại để phù hợp với tình hình mới. Những công trình này là cơ sở lý luận và thực tiễn quan trọng, cung cấp nền tảng vững chắc cho luận án. Chúng giúp định hình khung phân tích, nhận diện khoảng trống nghiên cứu và đặt ra các câu hỏi khoa học cần được giải đáp. Việc kế thừa và phát triển các kết quả này là yếu tố then chốt.
1.2. Mục tiêu nhiệm vụ nghiên cứu quan hệ quốc tế.
Mục tiêu chính của luận án là làm rõ bản chất, đặc điểm và hiệu quả của hoạt động ngoại giao nhân dân Việt Nam trong giai đoạn 2011-2018. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu đề ra nhiều nhiệm vụ cụ thể. Nhiệm vụ đầu tiên là phân tích sâu sắc cơ sở lý luận, chính trị và pháp lý của hoạt động đối ngoại nhân dân. Tiếp theo, luận án khảo sát thực trạng triển khai các hoạt động này trên nhiều lĩnh vực khác nhau, từ giao lưu văn hóa đến hợp tác quốc tế. Nghiên cứu đánh giá chi tiết những thành công đạt được, đồng thời chỉ ra các hạn chế và nguyên nhân của chúng. Từ đó, luận án rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu cho công tác lãnh đạo, quản lý và triển khai hoạt động. Cuối cùng, nghiên cứu đề xuất các khuyến nghị chính sách nhằm đổi mới, nâng cao hiệu quả hoạt động đối ngoại nhân dân trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ hoạt động ngoại giao nhân dân. Phạm vi thời gian nghiên cứu cụ thể từ năm 2011 đến năm 2018, giúp đảm bảo tính tập trung và sâu sắc.
II.Cơ sở lý luận ngoại giao nhân dân Việt Nam 2011 2018
Chương này đi sâu vào nền tảng lý luận, chính trị và thực tiễn của hoạt động đối ngoại nhân dân Việt Nam giai đoạn 2011-2018. Nó phác thảo bức tranh tổng thể về những yếu tố định hình nên chính sách đối ngoại nhân dân. Cơ sở lý luận vững chắc là điều kiện tiên quyết để hiểu rõ bản chất và vai trò của ngoại giao công chúng. Chính sách đối ngoại của Việt Nam luôn nhất quán trong việc coi trọng vai trò của người dân. Các văn bản pháp lý của Nhà nước cũng cụ thể hóa những quan điểm này. Đồng thời, những thành tựu đạt được trong giai đoạn trước năm 2011 tạo tiền đề vững chắc. Nghiên cứu cũng phân tích các nhân tố bên trong và bên ngoài tác động đến hoạt động này. Tất cả những yếu tố này cùng tạo nên bức tranh đa chiều về cơ sở hoạt động ngoại giao nhân dân. Việc nắm vững cơ sở này giúp đánh giá chính xác hơn thực trạng và đưa ra các giải pháp phù hợp.
2.1. Nền tảng lý luận về ngoại giao công chúng.
Nền tảng lý luận về ngoại giao công chúng là yếu tố cốt lõi. Luận án làm rõ các khái niệm cơ bản liên quan đến ngoại giao nhân dân, đối ngoại nhân dân. Nó phân tích sự khác biệt và mối quan hệ giữa các khái niệm này với ngoại giao nhà nước. Lý thuyết về sức mạnh mềm, giao lưu văn hóa được nhấn mạnh. Vai trò của trao đổi nhân dân trong việc xây dựng quan hệ song phương bền vững cũng được xem xét. Luận án cũng trình bày các quan điểm khác nhau về đối tượng, chủ thể và nguyên tắc hoạt động của ngoại giao nhân dân. Những lý thuyết này định hướng cho việc xây dựng chính sách đối ngoại. Chúng cung cấp công cụ phân tích các hoạt động thực tiễn. Việc hiểu rõ các lý thuyết giúp giải thích tại sao ngoại giao nhân dân lại trở thành một trụ cột quan trọng trong chính sách đối ngoại của Việt Nam.
2.2. Cơ sở chính trị pháp lý của đối ngoại nhân dân.
Hoạt động đối ngoại nhân dân Việt Nam được xây dựng trên cơ sở chính trị và pháp lý vững chắc. Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Đảng luôn khẳng định ngoại giao nhân dân là một bộ phận hữu cơ của chính sách đối ngoại tổng thể. Nó góp phần tạo môi trường hòa bình thế giới, ổn định để phát triển đất nước. Các văn bản pháp lý của Nhà nước cụ thể hóa những quan điểm này. Chúng quy định về chủ thể, đối tác, đối tượng và nguyên tắc phối hợp hoạt động. Các quy định này tạo hành lang pháp lý cho các tổ chức nhân dân hoạt động hiệu quả. Chúng đảm bảo sự thống nhất trong triển khai chính sách đối ngoại. Cơ sở này củng cố vị thế của Việt Nam trong quan hệ quốc tế. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác quốc tế và hội nhập quốc tế.
2.3. Các nhân tố tác động đến hoạt động ngoại giao.
Nhiều nhân tố tác động đến hoạt động ngoại giao nhân dân Việt Nam. Bối cảnh quốc tế thay đổi liên tục, với sự gia tăng các thách thức và cơ hội. Xu hướng toàn cầu hóa, cách mạng công nghiệp 4.0 ảnh hưởng sâu sắc. Những yếu tố nội tại của đất nước cũng rất quan trọng. Sự phát triển kinh tế-xã hội, nâng cao đời sống nhân dân tạo điều kiện thuận lợi. Những thành tựu ngoại giao nhân dân trước năm 2011 là tiền đề vững chắc. Chúng tạo ra kinh nghiệm và uy tín cho các hoạt động sau này. Mục tiêu, nội dung hoạt động ngoại giao nhân dân giai đoạn 2011-2018 cũng được xem xét. Tất cả những nhân tố này định hình cách thức triển khai. Chúng ảnh hưởng đến hiệu quả của các kênh giao lưu văn hóa và trao đổi nhân dân.
III.Thực trạng triển khai đối ngoại nhân dân 2011 2018
Chương này đi sâu vào phân tích thực trạng hoạt động ngoại giao nhân dân Việt Nam giai đoạn 2011-2018. Nó khảo sát cách thức các tổ chức và cá nhân triển khai chính sách đối ngoại này. Hoạt động được đánh giá trên nhiều lĩnh vực trọng yếu, từ an ninh quốc phòng đến thông tin đối ngoại. Luận án không chỉ liệt kê các hoạt động mà còn phân tích chiều sâu của chúng. Thành công đạt được được nêu bật, đi kèm với các nguyên nhân cốt lõi. Đồng thời, những hạn chế, thách thức và nguyên nhân của chúng cũng được chỉ rõ. Việc đánh giá khách quan giúp nhận diện bức tranh toàn diện. Nó cung cấp cơ sở để cải thiện hiệu quả hoạt động trong tương lai. Hoạt động này góp phần củng cố quan hệ song phương và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
3.1. Hoạt động đối ngoại trên các lĩnh vực then chốt.
Hoạt động đối ngoại nhân dân được triển khai đa dạng trên nhiều lĩnh vực then chốt. Trong lĩnh vực quốc phòng - an ninh, các hoạt động giao lưu hữu nghị biên giới được đẩy mạnh. Chúng góp phần duy trì hòa bình thế giới và ổn định khu vực. Hoạt động thông tin đối ngoại đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá hình ảnh Việt Nam. Nó giúp cộng đồng quốc tế hiểu rõ hơn về chính sách đối ngoại của quốc gia. Các tổ chức nhân dân cũng tham gia tích cực vào các diễn đàn quốc tế. Họ góp phần thúc đẩy hợp tác quốc tế về các vấn đề toàn cầu. Giao lưu văn hóa, trao đổi nhân dân là kênh hiệu quả nhất. Chúng xây dựng tình hữu nghị quốc tế, tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau. Các hoạt động hỗ trợ nhân đạo, phát triển cũng được triển khai. Tất cả những điều này tạo nên bức tranh sôi động của ngoại giao công chúng Việt Nam.
3.2. Thành công và nguyên nhân thành công đạt được.
Giai đoạn 2011-2018 chứng kiến nhiều thành công nổi bật của hoạt động đối ngoại nhân dân. Các tổ chức nhân dân đã mở rộng mạng lưới quan hệ, thiết lập nhiều quan hệ song phương mới. Họ góp phần quan trọng vào việc tăng cường hữu nghị quốc tế. Vai trò của Việt Nam trên các diễn đàn khu vực và quốc tế được nâng cao. Việc triển khai chính sách đối ngoại linh hoạt, sáng tạo đã mang lại hiệu quả. Sự phối hợp chặt chẽ giữa ngoại giao nhà nước và ngoại giao nhân dân là nguyên nhân chính. Nguồn lực ngày càng được đầu tư, cả về con người và tài chính. Đặc biệt, sự ủng hộ của các tầng lớp nhân dân là động lực to lớn. Sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa, lịch sử và con người Việt Nam đã được lan tỏa rộng rãi thông qua giao lưu văn hóa, trao đổi nhân dân.
3.3. Hạn chế thách thức trong hoạt động ngoại giao.
Bên cạnh những thành công, hoạt động ngoại giao nhân dân vẫn còn một số hạn chế và thách thức. Nguồn lực cho các hoạt động vẫn còn hạn chế, đặc biệt về tài chính và nhân sự chuyên trách. Việc đổi mới phương thức hoạt động chưa thực sự đồng bộ. Một số hoạt động chưa phát huy hết tiềm năng trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Sự phối hợp giữa các chủ thể đôi khi chưa thật sự hiệu quả. Công tác thông tin đối ngoại còn đối mặt với nhiều khó khăn. Vấn đề nhận diện đối tượng, đối tác phù hợp cũng là thách thức. Sự hiểu biết về tầm quan trọng của ngoại giao công chúng chưa đồng đều trong xã hội. Những hạn chế này đòi hỏi cần có các giải pháp đột phá. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hoạt động ngoại giao nhân dân trong tương lai.
IV.Đánh giá đề xuất chính sách đối ngoại nhân dân
Chương cuối cùng của luận án đưa ra những nhận xét tổng quan, rút ra kinh nghiệm và đề xuất các khuyến nghị chính sách. Nó tổng kết những đặc điểm nổi bật của hoạt động ngoại giao nhân dân Việt Nam giai đoạn 2011-2018. Vai trò chiến lược của hoạt động này trong chính sách đối ngoại của đất nước được nhấn mạnh. Từ những phân tích sâu sắc, luận án chắt lọc những bài học kinh nghiệm quý giá. Những bài học này bao gồm công tác lãnh đạo, quản lý và triển khai hoạt động. Đặc biệt, việc phối hợp giữa các cơ quan, tổ chức được quan tâm. Dựa trên cơ sở đó, luận án mạnh dạn đưa ra các khuyến nghị. Mục tiêu là đổi mới cơ chế, chính sách và đầu tư nguồn lực. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả của ngoại giao công chúng trong bối cảnh mới.
4.1. Nhận xét về hoạt động ngoại giao nhân dân Việt Nam.
Hoạt động ngoại giao nhân dân Việt Nam giai đoạn 2011-2018 mang nhiều đặc điểm nổi bật. Hoạt động này thể hiện tính chủ động, tích cực trong hội nhập quốc tế. Nó góp phần đáng kể vào việc bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc. Vai trò của ngoại giao nhân dân trong việc củng cố quan hệ song phương ngày càng rõ nét. Kênh đối ngoại này còn góp phần quan trọng vào hòa bình thế giới. Sự đa dạng về hình thức và nội dung hoạt động là điểm mạnh. Từ giao lưu văn hóa đến trao đổi nhân dân, tất cả đều được triển khai hiệu quả. Hoạt động này cũng thể hiện sự phối hợp ngày càng tốt hơn với ngoại giao nhà nước. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức đòi hỏi sự đổi mới liên tục.
4.2. Bài học kinh nghiệm công tác đối ngoại nhân dân.
Nhiều bài học kinh nghiệm quý giá được rút ra từ hoạt động đối ngoại nhân dân. Kinh nghiệm trong công tác lãnh đạo, quản lý là trọng tâm. Cần có sự chỉ đạo sát sao của Đảng và quản lý hiệu quả của Nhà nước. Kinh nghiệm trong triển khai hoạt động đòi hỏi sự linh hoạt, sáng tạo. Việc đa dạng hóa phương thức, nội dung giao lưu văn hóa là cần thiết. Đặc biệt, kinh nghiệm trong phối hợp hoạt động là then chốt. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, ngành, tổ chức mang lại sức mạnh tổng hợp. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của ngoại giao công chúng cũng là bài học lớn. Các bài học này là kim chỉ nam cho việc xây dựng chính sách đối ngoại trong tương lai.
4.3. Khuyến nghị chính sách phát triển đối ngoại.
Để nâng cao hiệu quả hoạt động đối ngoại nhân dân, luận án đưa ra một số khuyến nghị chính sách. Cần đổi mới sự lãnh đạo của Đảng và quản lý của Nhà nước. Điều này bao gồm việc hoàn thiện cơ chế, chính sách phù hợp. Đầu tư phát triển nguồn lực là ưu tiên hàng đầu, cả về con người và tài chính. Đào tạo đội ngũ cán bộ chuyên trách, có năng lực trong lĩnh vực ngoại giao công chúng là cần thiết. Bên cạnh đó, cần đầu tư xây dựng nội dung và phương thức hoạt động sáng tạo. Khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ thông tin trong thông tin đối ngoại. Tăng cường giao lưu văn hóa, trao đổi nhân dân ở cấp độ rộng hơn. Các khuyến nghị này nhằm mục tiêu củng cố chính sách đối ngoại, góp phần vào hòa bình thế giới và hội nhập quốc tế của Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong phân tích một cách toàn diện và có hệ thống hoạt động Ngoại giao nhân dân (NGND) của Việt Nam trong giai đoạn 2011-2018, một khoảng thời gian đánh dấu những chuyển biến sâu sắc trong đường lối chính sách đối ngoại (CSĐN) của Đảng và Nhà nước. Nghiên cứu ra đời trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và sự bùng nổ của truyền thông mạng xã hội toàn cầu đã và đang định hình lại bản chất của quan hệ quốc tế (QHQT) và các hoạt động ngoại giao, khiến vai trò của các chủ thể phi nhà nước trở nên nổi bật hơn bao giờ hết.
Bối cảnh khoa học và tính tiên phong của nghiên cứu
Trước Đại hội XI năm 2011, Đảng Cộng sản Việt Nam đã chủ trương chủ động, tích cực hợp tác, hội nhập quốc tế. Sự thay đổi trong tư duy đối ngoại, từ "chủ động tích cực hội nhập kinh tế quốc tế" sang "chủ động tích cực hội nhập quốc tế" trên mọi lĩnh vực, đã đặt NGND vào một vị trí chiến lược mới, đảm bảo lợi ích quốc gia, dân tộc là nguyên tắc cao nhất của đối ngoại. Luận án nổi bật bởi sự hệ thống hóa các yếu tố nền tảng của NGND, đồng thời xác định vai trò, mục tiêu và nhiệm vụ của hoạt động này trong một môi trường QHQT đầy biến động về đối tượng, chủ thể, mục tiêu và phương thức. Đây là nghiên cứu tiên phong trong việc cung cấp một cái nhìn tổng thể, liên ngành về NGND Việt Nam, vượt qua những tiếp cận đơn lẻ, tản mạn của các công trình trước đây.
Research gap SPECIFIC với citations từ literature
Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến hoạt động NGND Việt Nam, đa số chúng chỉ đề cập đến các khía cạnh đơn lẻ hoặc tổng kết theo từng năm, thiếu đi một phân tích tổng thể, chuyên sâu về lý luận và thực tiễn trong một giai đoạn cụ thể. Khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ: "Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến hoạt động NGND Việt Nam, tuy nhiên việc nghiên cứu một cách toàn diện, có hệ thống hoạt động NGND Việt Nam từ năm 2011 đến năm 2018 dưới góc nhìn QHQT vẫn còn là khoảng trống" (Trang 2, Mục 1. Lý do lựa chọn đề tài). Tương tự, "NGND được tiếp cận còn mang tính bộ phận, tản mạn, chưa có công trình nào nghiên cứu tổng thể, chuyên sâu về lý luận, thực tiễn hoạt động NGND Việt Nam từ năm 2011-2018" (Trang 35). Luận án này đặc biệt tập trung vào giai đoạn 2011-2018, một khoảng thời gian chiến lược khi Chỉ thị 04-CT/TW ngày 06/7/2011 của Ban Bí thư về “Tiếp tục đổi mới và nâng cao hiệu quả công tác đối ngoại nhân dân trong tình hình mới” được ban hành, tạo ra nền tảng quan trọng cho sự phát triển của NGND.
Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể)
Luận án tập trung giải quyết các câu hỏi nghiên cứu chính như sau:
- Cơ sở lý luận, chính trị, pháp lý và thực tiễn nào đã định hình hoạt động NGND Việt Nam trong giai đoạn 2011-2018?
- Thực trạng hoạt động NGND Việt Nam từ năm 2011 đến 2018 diễn ra như thế nào trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa-xã hội, quốc phòng-an ninh và thông tin đối ngoại?
- Đặc điểm, vai trò và những bài học kinh nghiệm then chốt của hoạt động NGND Việt Nam trong giai đoạn này là gì, và làm thế nào để đề xuất các khuyến nghị chính sách nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động trong thời kỳ mới?
Theoretical framework với tên theories cụ thể
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của các trường phái lý thuyết QHQT chính, bao gồm:
- Chủ nghĩa Tự do (Liberalism): Nhấn mạnh vai trò của cá nhân, nhân dân và các chủ thể phi quốc gia trong QHQT, đề cao nguyên tắc thượng tôn pháp luật và quyền tự do dân sự. Luận án vận dụng quan điểm này để làm rõ cách nhân dân và các tổ chức phi chính phủ (TCPCP) có thể thúc đẩy hợp tác và lợi ích chung, thay vì chỉ đối đầu (Trang 37).
- Chủ nghĩa Mác-Lênin: Cung cấp nền tảng về vai trò lịch sử của nhân dân, sứ mệnh của giai cấp công nhân và sự cần thiết của đoàn kết quốc tế vì mục đích chính nghĩa. Luận án sử dụng quan điểm này để phân tích sức mạnh tổng hợp của quốc gia bắt nguồn từ nhân dân và sự lãnh đạo của Đảng (Trang 38).
- Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism): Giải thích cách các quốc gia xác định lợi ích dựa trên bản sắc, chuẩn mực, niềm tin và giá trị. Luận án vận dụng trường phái này để làm rõ sự hình thành các "tuyến" ngoại giao phi nhà nước và cách chúng tác động đến ngoại giao chính thức, đặc biệt trong việc giải quyết xung đột và các vấn đề an ninh phi truyền thống (Trang 38-39). Ngoài ra, luận án còn dựa trên nền tảng Chủ nghĩa Mác-Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh về ngoại giao nhân dân, coi đây là kim chỉ nam cho mọi hoạt động đối ngoại của Việt Nam, đặc biệt là tư tưởng "lấy dân làm gốc" và "thêm bạn bớt thù" (Trang 4, 39-40).
Đóng góp đột phá với quantified impact
Luận án mang lại bốn đóng góp đột phá chính:
- Đóng góp lý thuyết: Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận của NGND Việt Nam, lần đầu tiên tích hợp sâu sắc với các lý thuyết QHQT hiện đại như Chủ nghĩa Tự do, Mác-Lênin và Kiến tạo. Điều này mở rộng hiểu biết về vai trò của các chủ thể phi nhà nước trong một hệ thống chính trị nhất nguyên như Việt Nam, thách thức quan điểm nhà nước trung tâm và đưa ra một khung phân tích mới cho ngoại giao đa tuyến trong bối cảnh Việt Nam.
- Đóng góp thực tiễn/thực nghiệm: Cung cấp một bức tranh tổng thể, chi tiết về thực trạng hoạt động NGND Việt Nam từ 2011 đến 2018 trên năm lĩnh vực then chốt (chính trị, kinh tế, văn hóa-xã hội, quốc phòng-an ninh, thông tin đối ngoại). Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống về một phân tích có hệ thống trong giai đoạn được đánh dấu bởi những chính sách đối ngoại quan trọng như Đại hội XI, XII.
- Đóng góp chính sách: Đề xuất cụ thể các khuyến nghị chính sách đổi mới sự lãnh đạo của Đảng, quản lý của Nhà nước, cơ chế phối hợp, đầu tư nguồn lực và phương thức hoạt động để nâng cao hiệu quả NGND. Các khuyến nghị này có tiềm năng định hình chiến lược ngoại giao quốc gia, hướng tới việc tối ưu hóa vai trò của NGND trong thực hiện CSĐN và bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc.
- Đóng góp về tư liệu và phương pháp: Luận án tập hợp và xử lý một khối lượng lớn tài liệu tham khảo trong và ngoài nước liên quan đến NGND, cung cấp một nguồn tư liệu quý giá cho nghiên cứu và giảng dạy lịch sử ngoại giao Việt Nam. Về phương pháp, việc áp dụng linh hoạt phương pháp liên ngành (lôgic-lịch sử, phân tích chính sách, hệ thống-cấu trúc, phân tích tài liệu, thống kê, quan sát, mô tả) đã tạo ra một cách tiếp cận toàn diện, cho phép đánh giá các tương tác phức tạp của NGND trong một môi trường đa chiều (Trang 4-5).
Scope (sample size, timeframe) và significance
Phạm vi thời gian: Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn từ năm 2011 đến 2018. Năm 2011 được chọn vì đây là thời điểm Đại hội XI của Đảng chuyển từ "chủ động tích cực hội nhập kinh tế quốc tế" sang "chủ động tích cực hội nhập quốc tế", đồng thời Ban Bí thư ban hành Chỉ thị 04-CT/TW về NGND. Năm 2018 là năm Liên hiệp các Tổ chức Hữu nghị Việt Nam (VUFO) tổng kết 10 năm thực hiện Chỉ thị số 28-CT/TW và 20 năm hoạt động của Ủy ban công tác về các TCPCP nước ngoài, cung cấp dữ liệu quan trọng cho đánh giá (Trang 3-4). Phạm vi nội dung: Luận án nghiên cứu hoạt động NGND Việt Nam trong việc thực hiện CSĐN trên 5 lĩnh vực chính: chính trị, kinh tế, văn hóa-xã hội, quốc phòng-an ninh và thông tin đối ngoại. Phạm vi chủ thể: Tập trung chủ yếu vào hoạt động NGND của các tổ chức chính trị-xã hội đại diện cho các tầng lớp nhân dân, với VUFO là cơ quan đầu mối điều phối. Hoạt động của người Việt Nam ở nước ngoài và các tổ chức hội hữu nghị cũng được chọn lọc nghiên cứu (Trang 3). Significance: Nghiên cứu này có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Về lý luận, nó góp phần cụ thể hóa, làm sáng tỏ các quan điểm, phương thức và định hướng phát triển NGND Việt Nam. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu là cơ sở quan trọng cho việc hoạch định và triển khai các hoạt động NGND của Đảng, Nhà nước, VUFO và các tổ chức liên quan, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động ngoại giao tổng thể của đất nước trong bối cảnh QHQT ngày càng phức tạp (Trang 2, 5).
Literature Review và Positioning
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể
Tổng quan tình hình nghiên cứu cho thấy các công trình về ngoại giao nhân dân (NGND) và ngoại giao công chúng (NGCC) rất đa dạng, cả về lý luận và thực tiễn.
- Lý luận về NGCC/NGND: Các nhà nghiên cứu phương Tây như Emanuel Kant (1795) nhấn mạnh vai trò của nhân dân trong việc thiết lập hòa bình [25, tr. 72-73]. C. Mác (1843) khẳng định "chủ quyền của nhân dân không phải là cái phát sinh từ chủ quyền của nhà vua, mà ngược lại, chủ quyền của nhà vua dựa trên chủ quyền của nhân dân" [63].
- Simons Greg (2014, 2018) nghiên cứu NGCC của Nga, chỉ ra các phương thức và cấu trúc, đồng thời phân tích vai trò của TCPCP Nga trong NGCC [190].
- Philippe Lane (2003) mô tả ngoại giao khoa học và văn hóa Pháp qua mạng lưới tổ chức giáo dục, văn hóa và truyền thông [185].
- Hans N. Tuch (1990) khái quát NGCC Mỹ là tiến trình mở để chính phủ tiếp xúc với công chúng nước ngoài, làm họ hiểu quan điểm và mục tiêu chính sách đối ngoại [159].
- Joseph Nye (2012) trong "Soft Power: The Means To Success In World Politics" định nghĩa sức mạnh mềm là khả năng đạt được điều mong muốn thông qua sức hấp dẫn văn hóa và tư tưởng [171].
- Gao Fei (2005) và Lara Natascha Bühler (2010) phân tích NGCC Trung Quốc nhằm thúc đẩy danh tiếng và loại bỏ "mối đe dọa Trung Quốc" [157, 174].
- Đánh giá thực tiễn NGCC:
- Hans N. Tuch (1990) tổng kết thành công NGCC Mỹ trong Chiến tranh Lạnh là tận dụng thông tin, văn hóa tự do để phổ biến giá trị Mỹ, nhưng cũng chỉ ra hạn chế về sự thiếu nhất quán [159, tr. 8].
- Tsan-Kuo Chang, Fen Lin (2014) chỉ ra sự thay đổi của NGCC Trung Quốc từ tuyên truyền sang NGCC nhằm gây ảnh hưởng và thu hút sự đồng tình, nhưng hiệu quả vẫn còn gây tranh cãi [195].
- Martin Kragh, Sebastian Bergsberg (2017) phân tích chiến lược NGCC của Nga, bao gồm việc thành lập Russia Today (RT) và Sputnik để định vị nước Nga [176].
- NGND Việt Nam:
- Các công trình như "Đối ngoại Việt Nam thời kỳ đổi mới" của Ban tư tưởng văn hóa Trung ương (2005) và "Tư tưởng Hồ Chí Minh về đối ngoại và sự vận dụng của Đảng trong thời kỳ đổi mới" của Đinh Xuân Lý (2007) làm rõ quan điểm Hồ Chí Minh về NGND là "binh chủng" đa kênh, đa năng [80, tr. 22].
- Phạm Bình Minh (2010, 2011) trong các công trình chủ biên đã chỉ ra định hướng, mục tiêu và nguyên tắc của NGND trong đường lối CSĐN của Việt Nam, nhấn mạnh "lợi ích quốc gia, dân tộc là nguyên tắc cao nhất của đối ngoại" [67].
- Các báo cáo của VUFO (2013, 2015, 2016) tổng kết quá trình phát triển và vai trò của NGND Việt Nam, định nghĩa "Đối ngoại nhân dân là khái niệm để chỉ các hoạt động đối ngoại không thuộc ngoại giao nhà nước và đối ngoại của Đảng, do các đoàn thể quần chúng, tổ chức chính trị-xã hội (TCCTXH), nghề nghiệp và các cá nhân thuộc mọi tầng lớp nhân dân thực hiện" [131].
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views
Trong lĩnh vực NGCC/NGND, có những mâu thuẫn đáng chú ý:
- Quan niệm về NGCC: Một số quan điểm, đặc biệt từ Trung Quốc (như Gao Fei, 2005 và Lara Natascha Bühler, 2010), coi NGCC chủ yếu là tuyên truyền, vận động chính trị quốc tế nhằm quảng bá mô hình và CSĐN của mình, thậm chí "tuyên truyền dưới góc nhìn lợi ích nước lớn, thậm chí tuyên truyền sai lệch" (Trang 18). Ngược lại, quan điểm từ Mỹ (ví dụ Hans N. Tuch, 1990) nhấn mạnh NGCC là tiến trình mở, thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau và tạo thiện cảm, mặc dù vẫn phục vụ mục tiêu CSĐN. Sự khác biệt này thể hiện trong việc Trung Quốc xây dựng Viện Khổng Tử bị cáo buộc "không tôn trọng tự do học thuật, là công cụ tuyên truyền chính sách" và bị phản đối ở nhiều nước, trong khi Mỹ nhấn mạnh các chương trình trao đổi giáo dục và văn hóa lâu dài (Trang 19).
- Vai trò của chủ thể phi nhà nước: Trong khi Chủ nghĩa Tự do và Kiến tạo (Trang 37-39) đề cao vai trò độc lập tương đối của các chủ thể phi nhà nước trong QHQT, Chủ nghĩa Mác-Lênin (Trang 38) và quan điểm của Việt Nam (Trang 41-43) nhấn mạnh sự lãnh đạo toàn diện của Đảng và Nhà nước trong mọi hoạt động đối ngoại, bao gồm NGND. Mặc dù NGND do các TCCTXH và cá nhân thực hiện, chúng vẫn nằm trong tổng thể ngoại giao dưới sự chỉ đạo của Đảng và Nhà nước, khác với tính độc lập cao hơn của TCPCP ở phương Tây.
Positioning trong literature với specific gap identified
Luận án này định vị mình bằng cách giải quyết "khoảng trống" (research gap) đã được xác định ở trên: thiếu một nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về NGND Việt Nam trong giai đoạn 2011-2018 dưới góc nhìn QHQT. Trong khi các công trình trước đây của Việt Nam (như của Vũ Xuân Hồng, 2003, 2011 hay các báo cáo của VUFO) chủ yếu tổng kết hoặc đề cập đến các khía cạnh đơn lẻ của NGND, luận án này đi sâu vào phân tích cơ sở, thực trạng, đặc điểm, vai trò và đưa ra khuyến nghị chính sách một cách tổng thể cho giai đoạn có tính chất chuyển đổi. Nó không chỉ mô tả mà còn lý giải các yếu tố tác động và mối quan hệ giữa NGND với đối ngoại Đảng và ngoại giao Nhà nước.
How this advances field với concrete contributions
Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực QHQT và ngoại giao Việt Nam bằng cách:
- Lý giải đa chiều: Áp dụng đồng thời các trường phái lý thuyết Tự do, Mác-Lênin, Kiến tạo để lý giải NGND, cung cấp một lăng kính phân tích phong phú hơn, vượt ra ngoài cách tiếp cận truyền thống.
- Khung phân tích toàn diện: Xây dựng một khung phân tích hệ thống cho NGND Việt Nam, bao gồm cơ sở lý luận, chính trị, pháp lý, thực tiễn, mục tiêu, chủ thể, đối tượng, cơ chế phối hợp và phương thức hoạt động, từ đó tạo nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.
- Phân tích giai đoạn then chốt: Cung cấp cái nhìn sâu sắc về một giai đoạn quan trọng (2011-2018) của NGND Việt Nam, nơi các chính sách đối ngoại có sự điều chỉnh lớn, từ đó làm rõ những thành công, hạn chế và kinh nghiệm, là cơ sở cho việc "hoạch định và triển khai hoạt động NGND" trong tương lai (Trang 5).
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies
- So sánh với nghiên cứu về NGCC của Mỹ (Hans N. Tuch, 1990): Nghiên cứu của Tuch chỉ ra NGCC Mỹ là tiến trình mở, do chính phủ thực hiện nhằm làm công chúng nước ngoài hiểu quan điểm và mục tiêu CSĐN. Trong khi đó, NGND Việt Nam, mặc dù cũng hướng tới việc tạo thiện cảm và ủng hộ quốc tế, lại được định hình bởi "ba trụ cột của ngoại giao Việt Nam" (Đối ngoại Đảng, ngoại giao Nhà nước và NGND) dưới sự lãnh đạo thống nhất của Đảng (Trang 42-43). Điều này cho thấy tính chất "nhất nguyên" trong hệ thống chính trị Việt Nam, khác với cách tiếp cận phân quyền và độc lập hơn của các chủ thể phi nhà nước trong NGCC Mỹ. Tuch cũng nhấn mạnh các chương trình dài hạn như ngoại giao văn hóa (NGVH), hỗ trợ, và trao đổi giáo dục [159], tương đồng với một số hoạt động của VUFO và các tổ chức hữu nghị ở Việt Nam.
- So sánh với nghiên cứu về NGCC của Trung Quốc (Gao Fei, 2005; Lara Natascha Bühler, 2010): NGCC Trung Quốc được mô tả là các chiến dịch tuyên truyền mạnh mẽ, tập trung vào xây dựng hình ảnh quốc gia và bác bỏ thông tin bất lợi, thậm chí bằng cách "tuyên truyền sai lệch" như về vấn đề Biển Đông (Trang 18-19). Ngược lại, NGND Việt Nam, dù cũng thực hiện thông tin đối ngoại (TTĐN) và quảng bá hình ảnh, lại nhấn mạnh tính "chính nghĩa," "nhân văn sâu sắc" và "đoàn kết nhân dân" theo tư tưởng Hồ Chí Minh (Trang 27, 39-40), hướng tới việc xây dựng quan hệ "thân thiện, chân thành" [64, tr. 167]. Mặc dù cả hai nước đều sử dụng NGVH và truyền thông, nhưng mục tiêu và cách tiếp cận về tính minh bạch và độ tin cậy có sự khác biệt rõ rệt, ví dụ như sự phản đối Viện Khổng Tử của Trung Quốc do cáo buộc tuyên truyền [2].
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào lý thuyết QHQT và lý thuyết ngoại giao thông qua việc mở rộng và thách thức một số quan điểm hiện có:
- Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Thách thức quan điểm nhà nước trung tâm (State-centric view) của chủ nghĩa Hiện thực (Realism): Mặc dù luận án không trực tiếp áp dụng Realism, nhưng bằng cách chứng minh vai trò ngày càng tăng của NGND và các chủ thể phi nhà nước, nó gián tiếp thách thức quan điểm cho rằng nhà nước là chủ thể duy nhất hoặc chủ đạo trong QHQT. Điều này phù hợp với sự phát triển của Chủ nghĩa Tự do và Kiến tạo, vốn công nhận tác động của các tổ chức quốc tế, TCPCP và cá nhân.
- Mở rộng Chủ nghĩa Tự do (Liberalism) của Emanuel Kant và các nhà tư tưởng sau này: Luận án chứng minh rằng trong một hệ thống chính trị nhất nguyên như Việt Nam, nguyên tắc đề cao vai trò của cá nhân, nhân dân và quyền tự do dân sự vẫn được lồng ghép vào mục tiêu ngoại giao quốc gia. "Nhân dân có vai trò quan trọng với hòa bình của quốc gia và QHQT" [25, tr 72-73] trong tư tưởng Kant được cụ thể hóa trong bối cảnh Việt Nam thông qua sự tham gia của các tổ chức chính trị-xã hội và người dân vào NGND, tạo ra một "hệ thống phụ thuộc lẫn nhau" được thúc đẩy bởi các thỏa thuận bắt nguồn từ nội tại mỗi quốc gia (Trang 37).
- Làm sâu sắc Chủ nghĩa Mác-Lênin: Nghiên cứu không chỉ đơn thuần nhắc lại các luận điểm của C. Mác về "Chủ quyền của nhân dân" [63] và Lênin về "đoàn kết quốc tế vô sản" [60, tr 183], mà còn cụ thể hóa cách thức các nguyên tắc này được vận dụng trong thực tiễn NGND Việt Nam để "đoàn kết nhân dân lao động ở mỗi nước, đoàn kết quốc tế của giai cấp công nhân" nhằm đạt được mục tiêu CSĐN trong thời kỳ hội nhập (Trang 38). Nó thể hiện tính linh hoạt và thích ứng của học thuyết trong bối cảnh đương đại.
- Cụ thể hóa Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism): Luận án chỉ ra cách thức bản sắc (ví dụ: bản sắc Việt Nam với tư tưởng Hồ Chí Minh về hòa bình, độc lập dân tộc) và các chuẩn mực (ví dụ: nguyên tắc bình đẳng, chính nghĩa) định hình các hoạt động NGND. Nó giải thích cách "các quốc gia sẽ xác nhận lợi ích dựa trên bản sắc, chuẩn mực, niềm tin, các giá trị mang tính cấu trúc" (Trang 38-39) thông qua các tuyến ngoại giao phi nhà nước, tạo ra sự hiểu biết và hợp tác giữa các quốc gia.
- Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích lý thuyết của luận án xoay quanh mối quan hệ ba trụ cột của ngoại giao Việt Nam (Đối ngoại Đảng, ngoại giao Nhà nước, NGND). NGND được xem là một "binh chủng" đa kênh, đa năng (Trang 27), có vai trò hỗ trợ, bổ sung và mở đường cho hai trụ cột kia. Các thành phần chính bao gồm:
- Cơ sở nền tảng: Chủ nghĩa Mác-Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối của Đảng và Nhà nước về NGND (Trang 4, 39-41).
- Các yếu tố tác động: Nhân tố nội tại (nhận thức về vai trò NGND, nguồn lực) và nhân tố bên ngoài (cách mạng công nghiệp 4.0, toàn cầu hóa, biến đổi QHQT, NGCC của các nước khác) (Trang 2, 35-36).
- Chủ thể NGND: VUFO là cơ quan đầu mối, các TCCTXH (Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Hội Liên hiệp Phụ nữ, Đoàn Thanh niên, Tổng Liên đoàn Lao động, v.v.), các hội hữu nghị, người Việt Nam ở nước ngoài và cá nhân công dân (Trang 3, 43).
- Mục tiêu hoạt động: Phục vụ lợi ích quốc gia, dân tộc; duy trì môi trường hòa bình; tạo điều kiện phát triển; bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ; nâng cao vị thế quốc tế; thúc đẩy đoàn kết nhân dân (Trang 2, 29, 32-33).
- Lĩnh vực hoạt động: Chính trị, kinh tế, văn hóa-xã hội, quốc phòng-an ninh, thông tin đối ngoại (Trang 3, 32-33).
- Phương thức hoạt động: Vận động, giao lưu, viện trợ phi chính phủ nước ngoài (PCPNN), NGVH, ngoại giao khoa học (NGKH), truyền thông mạng xã hội (Trang 20, 33-34).
- Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án đề xuất một mô hình khái niệm trong đó hiệu quả của NGND (Outcome: Enhanced national interests, improved international image, strengthened peace and cooperation) là hàm số của:
- (P1) Mức độ tuân thủ và vận dụng sáng tạo cơ sở lý luận (Mác-Lênin, Hồ Chí Minh) và đường lối của Đảng.
- (P2) Hiệu quả của cơ chế phối hợp giữa NGND với Đối ngoại Đảng và ngoại giao Nhà nước.
- (P3) Khả năng thích ứng với các nhân tố tác động từ môi trường quốc tế (CMCN 4.0, toàn cầu hóa, chiến lược NGCC của các nước).
- (P4) Sự đa dạng, linh hoạt và sáng tạo trong phương thức hoạt động (NGVH, TTĐN, NGKH, mạng xã hội) của các chủ thể NGND.
- (P5) Năng lực và nguồn lực được đầu tư cho NGND (nhân lực, tài chính, hạ tầng thông tin).
- Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự thay đổi hoàn toàn về hệ hình (paradigm shift) theo nghĩa cách mạng khoa học, mà là một sự tiến bộ trong cách hiểu và thực hành ngoại giao trong hệ hình đã có. Bằng cách chứng minh rằng "chủ thể QHQT phi nhà nước tham gia vào hoạt động ngoại giao trên nhiều lĩnh vực, ngay cả khi ngoại giao nhà nước đóng băng thì quan hệ nhân dân vẫn có thể diễn ra" (Trang 39), luận án củng cố sự chuyển dịch từ quan điểm cứng nhắc về ngoại giao chính thức sang một nền ngoại giao "đa tuyến" và "toàn diện" hơn. Điều này được chứng minh qua thực tiễn hoạt động của VUFO và các TCCTXH trong các mối quan hệ song phương và đa phương (Trang 5), thể hiện "tính độc lập tương đối" của các chủ thể phi nhà nước trong việc phân bổ giá trị cho xã hội và điều chỉnh các khía cạnh của đời sống quốc tế (Trang 20-21).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án độc đáo ở chỗ nó tích hợp sâu sắc các lý thuyết QHQT hiện đại với bối cảnh chính trị-xã hội đặc thù của Việt Nam.
- Integration của theories (name 3+ specific theories): Như đã đề cập, sự kết hợp giữa Chủ nghĩa Tự do, Chủ nghĩa Mác-Lênin và Chủ nghĩa Kiến tạo là một điểm nhấn. Trong khi Chủ nghĩa Tự do và Kiến tạo giải thích vai trò của các chủ thể phi nhà nước và sự hình thành các giá trị chung trong QHQT, Chủ nghĩa Mác-Lênin cung cấp nền tảng về sức mạnh đoàn kết nhân dân và sự lãnh đạo của Đảng trong bối cảnh Việt Nam. Sự tích hợp này cho phép luận án phân tích NGND vừa trong tổng thể ngoại giao Việt Nam (mang tính định hướng của Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh) vừa trong các xu thế phát triển của QHQT (phù hợp với Tự do và Kiến tạo về vai trò của các chủ thể phi nhà nước).
- Novel analytical approach với justification: Luận án sử dụng "tiếp cận nghiên cứu từ chủ thể của hoạt động ngoại giao trong QHQT, tiếp cận lịch sử và tiếp cận đa ngành" (Trang 5).
- Tiếp cận chủ thể: Phân tích vai trò của các chủ thể NGND (VUFO, TCCTXH, cá nhân) không chỉ là công cụ của Nhà nước mà còn là lực lượng độc lập tương đối, chủ động tương tác với các chủ thể phi nhà nước quốc tế.
- Tiếp cận lịch sử: Xem xét sự phát triển của NGND theo dòng thời gian (2011-2018) và trong mối liên hệ với lịch sử ngoại giao Việt Nam (trước 2011), làm rõ tính kế thừa và sự thích ứng.
- Tiếp cận đa ngành: Kết hợp các kiến thức từ QHQT, khoa học chính trị, văn hóa, xã hội học để có cái nhìn toàn diện về một hoạt động đa diện như NGND. Điều này được justified bởi tính đa lĩnh vực của NGND ("trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa-xã hội, quốc phòng-an ninh và thông tin đối ngoại" - Trang 3) và sự cần thiết phải hiểu các "mối quan hệ của hoạt động NGND với đối ngoại của Đảng và ngoại giao Nhà nước" (Trang 4).
- Conceptual contributions với definitions: Luận án làm rõ các khái niệm quan trọng trong bối cảnh Việt Nam:
- Ngoại giao nhân dân (NGND): Được định nghĩa là "các hoạt động đối ngoại không thuộc ngoại giao nhà nước và đối ngoại của Đảng, do các đoàn thể quần chúng, tổ chức chính trị-xã hội (TCCTXH), nghề nghiệp và các cá nhân thuộc mọi tầng lớp nhân dân thực hiện" [131]. Đồng thời, nó phân biệt với "đối ngoại nhân dân" mà Đại hội XII của Đảng đã điều chỉnh để thống nhất thuật ngữ, nhưng tác giả vẫn sử dụng NGND để nhấn mạnh tính chất "ngoại giao" của hoạt động này trong tổng thể (Trang 35).
- Nền ngoại giao toàn diện Việt Nam: Khái niệm này được phát triển qua sự phối hợp chặt chẽ của ba trụ cột: Đối ngoại Đảng, ngoại giao Nhà nước và NGND, với mục tiêu chung là "vì lợi ích quốc gia-dân tộc" [67, 87].
- Boundary conditions explicitly stated:
- Thời gian: 2011-2018 (Trang 3).
- Không gian: Việt Nam và các đối tác quan hệ (Trang 3).
- Chủ thể chính: VUFO và các TCCTXH đại diện cho các tầng lớp nhân dân (Trang 3).
- Lĩnh vực: Chính trị, kinh tế, văn hóa-xã hội, quốc phòng-an ninh và thông tin đối ngoại (Trang 3). Các giới hạn này đảm bảo sự tập trung và tính khả thi của nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án vận dụng nền tảng triết học của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (Trang 4), định vị nó trong hệ hình critical realism. Điều này có nghĩa là luận án tin rằng có một thực tại xã hội khách quan (các cơ sở chính trị, pháp lý, kinh tế của NGND) tồn tại độc lập với nhận thức của con người, nhưng sự hiểu biết về thực tại đó lại mang tính xã hội và diễn giải, bị ảnh hưởng bởi bối cảnh, giá trị và bản sắc (như cách Constructivism lý giải). Luận án cũng có những yếu tố của interpretivism thông qua việc đi sâu phân tích "bản chất, đặc điểm hoạt động NGND" (Trang 2) và "những nhận xét, kinh nghiệm" (Trang 4), đòi hỏi sự diễn giải các ý nghĩa xã hội.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Mặc dù không sử dụng "mixed methods" theo nghĩa tích hợp định lượng và định tính một cách ngang bằng, luận án áp dụng một cách tiếp cận đa phương pháp (multi-methods) trong khung nghiên cứu định tính, dựa trên phân tích tài liệu sâu sắc. Các phương pháp như "phân tích tài liệu, thống kê, quan sát, mô tả" (Trang 4) cho phép thu thập và xử lý các loại dữ liệu khác nhau, từ văn bản chính sách đến báo cáo thực tiễn. Rationale là để có được cái nhìn toàn diện về một hiện tượng phức tạp như NGND, vừa thông qua các quy định chính thức (tài liệu), vừa qua các biểu hiện thực tế (quan sát, mô tả) và các dữ liệu tổng hợp (thống kê được nhắc đến là nguồn tham khảo).
- Multi-level design với levels clearly defined: Luận án áp dụng thiết kế đa cấp độ phân tích:
- Cấp độ vĩ mô (macro-level): Phân tích cơ sở lý luận, chính trị, pháp lý của hoạt động NGND gắn với đường lối đối ngoại của Đảng và Nhà nước, và các nhân tố quốc tế tác động (như toàn cầu hóa, CMCN 4.0, chính sách NGCC của các cường quốc) (Trang 2, 4).
- Cấp độ trung gian (meso-level): Nghiên cứu hoạt động của các tổ chức chủ chốt như VUFO và các TCCTXH, cơ chế phối hợp giữa chúng với đối ngoại Đảng và ngoại giao Nhà nước (Trang 3, 5).
- Cấp độ vi mô (micro-level): Phân tích các hoạt động cụ thể, vai trò của người Việt Nam ở nước ngoài và cá nhân trong NGND, cũng như những kinh nghiệm rút ra từ thực tiễn (Trang 3, 40-41). Thiết kế này cho phép nắm bắt cả bối cảnh rộng lớn, cấu trúc tổ chức và các hoạt động chi tiết, thể hiện mối quan hệ qua lại giữa các cấp độ.
- Sample size và selection criteria EXACT: Luận án không đề cập đến một "sample size" theo nghĩa thống kê định lượng của các đối tượng phỏng vấn hay khảo sát, vì trọng tâm là phân tích tài liệu và thực tiễn hoạt động. Tuy nhiên, phạm vi nghiên cứu về chủ thể và tài liệu được xác định rõ:
- Tài liệu: "Nguồn tài liệu phục vụ cho nghiên cứu của luận án gồm hai nhóm chính: Nhóm thứ nhất: Các văn kiện, đường lối chính sách, chỉ thị, công văn, nghị định, quy định, của Đảng, Nhà nước Việt Nam về NGND... Nhóm thứ hai: Các báo cáo tổng hợp, tài liệu, bài viết, đánh giá của các bộ, ban ngành, các cơ quan, tổ chức đoàn thể chịu trách nhiệm, thực hiện, tham gia phối hợp tổ chức hoạt động NGND Việt Nam, đặc biệt nguồn tư liệu của các TCCTXH, VUFO và các hội hữu nghị song phương, đa phương với nhân dân các nước" (Trang 6-7).
- Đối tượng nghiên cứu: "Các hoạt động NGND của Việt Nam từ năm 2011 - 2018: hoạt động NGND của Liên hiệp các Tổ chức Hữu nghị Việt Nam, các tổ chức chính trị-xã hội tham gia hoạt động NGND, hoạt động NGND hỗ trợ, phối hợp với đối ngoại của Đảng, ngoại giao Nhà nước thực hiện mục tiêu CSĐN" (Trang 3).
- Selection Criteria: Tài liệu được "chọn lọc nghiên cứu" (Trang 3) để làm rõ thực trạng NGND trong quan hệ với nhân dân các nước, phù hợp với đề tài và giai đoạn nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Trong bối cảnh phân tích tài liệu và thực tiễn, chiến lược lấy mẫu tập trung vào việc lựa chọn các tài liệu có thẩm quyền và có liên quan trực tiếp đến NGND Việt Nam trong giai đoạn 2011-2018.
- Inclusion Criteria: Các văn kiện chính thức của Đảng, Nhà nước (Nghị quyết Đại hội XI, XII, Chỉ thị 04-CT/TW, Chỉ thị 28-CT/TW), báo cáo tổng kết của VUFO và các TCCTXH, các công trình khoa học chuyên sâu về NGND/NGCC của Việt Nam và quốc tế, đặc biệt là các tài liệu đề cập đến vai trò, mục tiêu, phương thức hoạt động và những thành công/hạn chế.
- Exclusion Criteria: Các tài liệu không liên quan trực tiếp đến NGND hoặc không thuộc phạm vi thời gian 2011-2018, hoặc các nguồn thông tin không đáng tin cậy.
- Data collection protocols với instruments described:
- Phân tích tài liệu (Document Analysis): Đây là công cụ chính. Tác giả thu thập các văn kiện, báo cáo, bài viết từ nhiều nguồn uy tín (website của Đảng, Nhà nước, các cơ quan, tổ chức đoàn thể, tạp chí khoa học, sách chuyên khảo) (Trang 6-7).
- Phân tích chính sách (Policy Analysis): Nghiên cứu sâu các chính sách, chỉ thị, đường lối liên quan đến NGND để hiểu cơ sở, mục tiêu và định hướng hoạt động (Trang 4).
- Thống kê (Statistics): Mặc dù không có dữ liệu thống kê nguyên bản từ nghiên cứu, tác giả tham khảo và tổng hợp "số liệu thống kê về NGND Việt Nam" từ các nguồn tài liệu thứ cấp (Trang 7).
- Quan sát và mô tả (Observation and Description): Dựa trên kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn, tác giả mô tả thực trạng và diễn biến của các hoạt động NGND.
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng đa dạng hóa phương pháp và nguồn dữ liệu để tăng cường tính tin cậy.
- Data Triangulation: Sử dụng cả văn kiện chính thức (đường lối, chỉ thị) và các báo cáo, đánh giá thực tiễn (của VUFO, TCCTXH) để xác minh thông tin.
- Methodological Triangulation: Kết hợp phân tích lôgic-lịch sử, phân tích chính sách, phân tích hệ thống-cấu trúc, tổng hợp, so sánh, đối chiếu, phân tích tài liệu để xem xét hiện tượng từ nhiều góc độ (Trang 4).
- Theoretical Triangulation: Áp dụng đồng thời Chủ nghĩa Tự do, Chủ nghĩa Mác-Lênin, Chủ nghĩa Kiến tạo để diễn giải và phân tích vai trò của NGND, giúp nhìn nhận vấn đề một cách đa chiều và khách quan hơn.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity: Được đảm bảo thông qua việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm then chốt như NGND, đối ngoại Đảng, ngoại giao Nhà nước và cơ chế phối hợp, cũng như việc cụ thể hóa các chỉ số hoạt động (thành công, hạn chế, vai trò, đặc điểm).
- Internal Validity: Được tăng cường bằng cách phân tích các yếu tố tác động (nhân tố nội tại, quốc tế) và mối quan hệ giữa chúng với hoạt động NGND, lý giải nguyên nhân của thành công và hạn chế một cách logic (Trang 4, 35).
- External Validity (Generalizability): Các bài học kinh nghiệm và khuyến nghị chính sách được rút ra từ nghiên cứu trong giai đoạn 2011-2018 có tiềm năng áp dụng cho các giai đoạn tiếp theo của NGND Việt Nam, và một số nguyên tắc có thể được tham chiếu cho các quốc gia có bối cảnh tương đồng trong việc phát triển ngoại giao nhân dân. Tuy nhiên, luận án cũng sẽ xác định rõ các "Boundary conditions về context/sample/time" (sẽ được trình bày ở phần Limitations).
- Reliability: Tính nhất quán của việc thu thập và phân tích dữ liệu được đảm bảo bằng việc sử dụng các nguồn tài liệu có uy tín và các phương pháp phân tích đã được thiết lập. (Giá trị alpha Cronbach không được đề cập vì đây là nghiên cứu định tính/phân tích tài liệu, không phải khảo sát định lượng).
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Do nghiên cứu chủ yếu là phân tích tài liệu, không có "sample characteristics" theo nghĩa thông thường của nghiên cứu thực nghiệm. Tuy nhiên, các đặc điểm của "mẫu" tài liệu bao gồm: văn kiện Đảng, Nhà nước từ năm 2011-2018; báo cáo tổng kết hoạt động của VUFO và các TCCTXH trong cùng giai đoạn; các công trình nghiên cứu của học giả Việt Nam và quốc tế về NGND/NGCC. Thống kê được tham khảo từ các báo cáo này như "Viện trợ phi chính phủ nước ngoài cho Việt Nam từ năm 2011–2020" (trang 3, mục danh mục hình vẽ, đồ thị) hoặc số liệu về Viện Khổng Tử của Trung Quốc (Trang 19) cung cấp bối cảnh định lượng cho các phân tích định tính.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án không sử dụng các kỹ thuật định lượng phức tạp như SEM (Structural Equation Modeling), multilevel modeling hay QCA (Qualitative Comparative Analysis). Các kỹ thuật phân tích chủ yếu là phân tích nội dung (content analysis) của tài liệu, phân tích lịch sử (historical analysis) để theo dõi sự phát triển, phân tích so sánh (comparative analysis) các trường hợp quốc tế và các giai đoạn khác nhau của NGND Việt Nam. Phần mềm cụ thể không được nêu tên, nhưng việc xử lý "dòng chảy thông tin, kinh doanh, thu thập dữ liệu khách hàng, thị trường" (Trang 20) cho thấy tiềm năng ứng dụng các công cụ quản lý thông tin và dữ liệu phổ biến.
- Robustness checks với alternative specifications: Trong nghiên cứu định tính, tính bền vững của kết quả được kiểm tra thông qua:
- Cross-referencing (kiểm tra chéo): Đối chiếu thông tin từ các nguồn tài liệu khác nhau (văn kiện chính sách, báo cáo thực tiễn, phân tích học thuật) để đảm bảo tính nhất quán của các phát hiện.
- Theoretical explanation: Mọi phát hiện đều được lý giải bằng cách vận dụng các lý thuyết QHQT đã nêu, củng cố tính chặt chẽ của lập luận.
- So sánh với các nghiên cứu trước: Đặt các phát hiện vào bối cảnh các công trình đã có để thấy sự tương đồng và khác biệt, từ đó khẳng định đóng góp của luận án (Trang 35).
- Effect sizes và confidence intervals reported: Do tính chất định tính của nghiên cứu, các chỉ số định lượng như "effect sizes" hay "confidence intervals" không được báo cáo. Thay vào đó, luận án tập trung vào việc mô tả chi tiết, phân tích sâu sắc và lý giải các hiện tượng, cùng với việc chỉ ra "thành công và hạn chế, chỉ ra nguyên nhân của thành công, hạn chế" (Trang 35), đưa ra các nhận xét và kinh nghiệm mang tính định tính.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được một số phát hiện then chốt, cung cấp cái nhìn sâu sắc về NGND Việt Nam giai đoạn 2011-2018:
- Vị thế trụ cột và sự phối hợp hiệu quả: NGND đã phát triển mạnh mẽ và khẳng định vai trò là một trong "ba trụ cột của ngoại giao Việt Nam", bên cạnh đối ngoại Đảng và ngoại giao Nhà nước (Trang 1, 42-43). Phát hiện này cho thấy sự phối hợp ngày càng chặt chẽ và bổ sung lẫn nhau giữa ba trụ cột, đặc biệt trong việc hỗ trợ thực hiện các mục tiêu chính sách đối ngoại.
- Thích ứng với bối cảnh toàn cầu hóa và CMCN 4.0: Hoạt động NGND đã có sự thích ứng linh hoạt trước tác động của cách mạng công nghiệp 4.0 và toàn cầu hóa, đặc biệt trong việc ứng dụng công nghệ thông tin và mạng xã hội để kết nối, tương tác với công chúng quốc tế (Trang 2, 20). Điều này giúp NGND vượt qua các rào cản địa lý và thời gian, nâng cao hiệu quả TTĐN.
- Đa dạng hóa chủ thể và phương thức hoạt động: Ngoài VUFO là cơ quan đầu mối, sự tham gia của các tổ chức chính trị-xã hội, các hội hữu nghị, người Việt Nam ở nước ngoài và cá nhân công dân đã làm phong phú thêm chủ thể NGND (Trang 3, 43). Các phương thức cũng đa dạng hóa từ NGVH, ngoại giao khoa học (NGKH), viện trợ phi chính phủ nước ngoài (PCPNN) đến TTĐN, tạo ra nhiều kênh tương tác và tác động.
- Tăng cường vai trò trong giải quyết các vấn đề toàn cầu và bảo vệ lợi ích quốc gia: NGND không chỉ dừng lại ở việc tạo dựng thiện cảm mà còn tích cực tham gia vào việc "thăm dò, “phá băng”, tìm ra các bên có chung lợi ích, đoàn kết đấu tranh bảo vệ lợi ích quốc gia" (Trang 33) trong các vấn đề như Biển Đông hoặc đối phó với các mối đe dọa an ninh phi truyền thống.
- Counter-intuitive results với theoretical explanation: Mặc dù hệ thống chính trị Việt Nam mang tính nhất nguyên, các chủ thể NGND lại có "tính độc lập tương đối" (Trang 20) trong hoạt động, cho phép họ linh hoạt hơn trong việc tương tác với các chủ thể phi nhà nước quốc tế. Điều này có thể được giải thích bằng Chủ nghĩa Kiến tạo, nơi các chủ thể phi nhà nước có thể định hình các chuẩn mực và giá trị, từ đó ảnh hưởng đến chính sách của nhà nước. Phát hiện này bổ sung cho lý thuyết về ngoại giao đa tuyến (Multi-Track Diplomacy) của John W. McDonald (2008), cho thấy NGND Việt Nam kết hợp ngoại giao tuyến 1 (chính phủ) và tuyến 2 (phi chính phủ) để kiến tạo hòa bình và giải quyết xung đột [175].
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
- Lý thuyết QHQT (Chủ nghĩa Tự do, Kiến tạo): Luận án làm rõ hơn vai trò của các chủ thể phi nhà nước trong việc thúc đẩy hợp tác quốc tế, ngay cả trong một quốc gia có sự lãnh đạo tập trung. Nó chứng minh rằng "nhân dân, mỗi cá nhân, các chủ thể phi nhà nước đều là chủ thể ngoại giao khi có được quyền tự do, nhu cầu giao lưu, tương tác với nhau vì lợi ích cộng đồng" (Trang 37).
- Lý thuyết Ngoại giao: Mở rộng khái niệm về ngoại giao từ góc độ truyền thống (nhà nước) sang khái niệm đa tuyến, đa chủ thể trong bối cảnh Việt Nam, làm sâu sắc thêm hiểu biết về bản chất và phạm vi của ngoại giao.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Việc tích hợp phương pháp lôgic-lịch sử, phân tích chính sách và đa ngành (Trang 4) để nghiên cứu một hiện tượng phức tạp như NGND có thể được áp dụng cho các nghiên cứu về ngoại giao phi nhà nước ở các quốc gia đang phát triển hoặc các nước có hệ thống chính trị tương tự.
- Practical applications với specific recommendations: Các khuyến nghị bao gồm:
- Đổi mới lãnh đạo Đảng, quản lý Nhà nước: Nâng cao nhận thức về vai trò của NGND, tăng cường chỉ đạo chiến lược.
- Đổi mới cơ chế, chính sách: Rà soát, bổ sung các văn bản pháp lý để tạo hành lang pháp lý thông thoáng cho NGND.
- Đầu tư phát triển nguồn lực: Đào tạo chuyên sâu đội ngũ cán bộ NGND, đầu tư tài chính và hạ tầng công nghệ thông tin.
- Đầu tư xây dựng nội dung, phương thức hoạt động: Phát triển NGVH, ngoại giao khoa học, ứng dụng truyền thông số để tăng cường TTĐN và kết nối nhân dân (Trang 139, Mục 4.4 Một số khuyến nghị chính sách).
- Policy recommendations với implementation pathway: Luận án khuyến nghị xây dựng một chiến lược tổng thể về NGND quốc gia, với các mục tiêu cụ thể, phân công trách nhiệm rõ ràng cho VUFO, các TCCTXH và các bộ, ngành liên quan. Pathway bao gồm: rà soát định kỳ (ví dụ: 5 năm/lần) các Chỉ thị của Đảng về NGND, thiết lập quỹ đầu tư chuyên biệt, và phát triển các chương trình đào tạo chuyên sâu về ngoại giao số và NGVH.
- Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả của luận án có thể được khái quát hóa cho các quốc gia có chung đặc điểm:
- Hệ thống chính trị có sự lãnh đạo của một đảng (single-party system).
- Đang trong quá trình hội nhập quốc tế mạnh mẽ và chịu tác động của toàn cầu hóa, CMCN 4.0.
- Có lịch sử ngoại giao nhân dân lâu đời và được xem là một bộ phận không thể tách rời của nền ngoại giao tổng thể.
- Đang phải đối mặt với các vấn đề toàn cầu cấp bách và thách thức an ninh phi truyền thống.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
- Phạm vi thời gian: Mặc dù tập trung vào giai đoạn 2011-2018 giúp nghiên cứu chuyên sâu, nhưng có thể bỏ lỡ những xu hướng phát triển mới hoặc những tác động dài hạn của NGND trước và sau giai đoạn này.
- Độ sâu dữ liệu định tính: Do tính chất nhạy cảm của một số thông tin ngoại giao, việc tiếp cận các dữ liệu định tính sâu như phỏng vấn chuyên sâu với các nhà ngoại giao, lãnh đạo cấp cao hoặc các bên liên quan khác có thể còn hạn chế, ảnh hưởng đến khả năng khai thác các sắc thái của hoạt động NGND.
- Khả năng lượng hóa tác động: Vì thiếu dữ liệu thống kê nguyên bản từ nghiên cứu, luận án chủ yếu dựa vào phân tích định tính. Điều này hạn chế khả năng lượng hóa chính xác "impact" của NGND bằng các chỉ số cụ thể, chẳng hạn như mức độ tăng cường thiện cảm của công chúng nước ngoài hoặc sự thay đổi trong nhận thức về Việt Nam.
- Tập trung vào chủ thể chính thức: Luận án tập trung chủ yếu vào hoạt động của VUFO và các TCCTXH, ít đi sâu vào các hoạt động NGND tự phát của cá nhân công dân hoặc các tổ chức xã hội độc lập hơn, có thể chưa phản ánh đầy đủ bức tranh đa dạng của NGND trong thời đại số.
Boundary conditions về context/sample/time
- Context: Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam – một quốc gia xã hội chủ nghĩa với hệ thống chính trị nhất nguyên, đang trong quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng. Do đó, việc khái quát hóa hoàn toàn cho các quốc gia có hệ thống chính trị và bối cảnh khác cần được cân nhắc.
- Sample: Nguồn dữ liệu chủ yếu là văn bản chính sách, báo cáo tổng kết và các công trình khoa học đã công bố, không bao gồm dữ liệu sơ cấp từ khảo sát hay phỏng vấn diện rộng.
- Timeframe: Phát hiện chỉ phản ánh thực trạng và xu hướng của NGND trong giai đoạn 2011-2018. Những thay đổi về chính sách, công nghệ hoặc bối cảnh quốc tế sau năm 2018 có thể đã tạo ra những diễn biến mới mà nghiên cứu này chưa đề cập.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh chuyên sâu về mô hình NGND của Việt Nam với các nước có hệ thống chính trị tương đồng (ví dụ: Cuba, Lào) hoặc các nước đang phát triển, để rút ra các bài học và đề xuất mô hình tối ưu.
- Đánh giá định lượng hiệu quả NGND: Phát triển các chỉ số và phương pháp định lượng để đo lường cụ thể hiệu quả của các hoạt động NGND, ví dụ như mức độ tác động đến dư luận quốc tế, sự thay đổi trong nhận thức về Việt Nam, hoặc hiệu quả của các dự án viện trợ PCPNN.
- Vai trò của ngoại giao kỹ thuật số trong NGND: Nghiên cứu sâu hơn về ứng dụng và tác động của các nền tảng số (mạng xã hội, AI, big data) đối với NGND Việt Nam, bao gồm cả những cơ hội và thách thức về an ninh mạng, bảo mật thông tin và quản lý thông tin sai lệch.
- Nghiên cứu về NGND của người Việt Nam ở nước ngoài (NVNONN): Đi sâu phân tích vai trò và hoạt động tự phát của cộng đồng NVNONN, các tổ chức hội nhóm của họ trong việc thúc đẩy NGND và hỗ trợ CSĐN, cũng như các cơ chế để Nhà nước có thể phối hợp hiệu quả hơn.
- Ngoại giao văn hóa và ngoại giao khoa học trong bối cảnh mới: Khám phá tiềm năng và thách thức của NGVH và NGKH trong việc xây dựng sức mạnh mềm của Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh các mối đe dọa an ninh phi truyền thống và vấn đề toàn cầu cấp bách.
Methodological improvements suggested
- Sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) với các khảo sát định lượng diện rộng và phỏng vấn chuyên sâu để thu thập dữ liệu sơ cấp, bổ sung cho phân tích tài liệu.
- Áp dụng các công cụ phân tích dữ liệu định tính chuyên nghiệp (ví dụ: NVivo, ATLAS.ti) để xử lý lượng lớn dữ liệu văn bản và trích xuất các chủ đề, mẫu hình một cách có hệ thống hơn.
- Thực hiện các nghiên cứu trường hợp (case studies) cụ thể về các hoạt động NGND thành công hoặc thất bại để cung cấp bằng chứng thực nghiệm chi tiết hơn.
Theoretical extensions proposed
- Xây dựng một lý thuyết về "Ngoại giao nhân dân trong hệ thống chính trị nhất nguyên" để giải thích mối quan hệ đặc biệt giữa chủ thể nhà nước và phi nhà nước trong bối cảnh Việt Nam, làm rõ sự tương tác giữa quyền lực cứng và mềm, giữa chính thức và phi chính thức.
- Mở rộng lý thuyết về "sức mạnh mềm" (Joseph Nye) để tích hợp những đặc điểm độc đáo của NGVH và TTĐN Việt Nam, vốn được xây dựng trên nền tảng tư tưởng Hồ Chí Minh và truyền thống "tâm công" trong ngoại giao.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án "Hoạt động Ngoại giao nhân dân Việt Nam từ năm 2011 đến 2018" có tiềm năng tạo ra tác động sâu rộng và đa chiều.
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án được kỳ vọng sẽ trở thành một tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu, học giả và sinh viên trong lĩnh vực Quan hệ Quốc tế, Ngoại giao học và Việt Nam học. Với cách tiếp cận có hệ thống và đa chiều, tích hợp các lý thuyết QHQT hiện đại vào bối cảnh cụ thể của Việt Nam, nghiên cứu này có thể thu hút sự quan tâm từ các tạp chí khoa học chuyên ngành trong và ngoài nước. Ước tính, luận án có thể nhận được trên 50 lượt trích dẫn trong 5 năm đầu tiên từ các công trình nghiên cứu sau này về ngoại giao Việt Nam, ngoại giao nhân dân, và vai trò của các chủ thể phi nhà nước ở các nước đang phát triển.
- Industry transformation với specific sectors: Các phân tích về ngoại giao kinh tế và TTĐN trong NGND có thể cung cấp định hướng cho các doanh nghiệp Việt Nam và quốc tế.
- Ngành du lịch và văn hóa: Các khuyến nghị về NGVH sẽ giúp phát triển các chiến lược quảng bá hình ảnh quốc gia, thu hút khách du lịch và đầu tư vào lĩnh vực văn hóa, giáo dục.
- Ngành truyền thông và công nghệ thông tin: Nghiên cứu chỉ ra tầm quan trọng của truyền thông mạng xã hội trong NGND, có thể thúc đẩy sự hợp tác giữa các cơ quan ngoại giao với các công ty công nghệ và truyền thông để phát triển nền tảng và nội dung số hiệu quả, đặc biệt trong việc khai thác "dữ liệu chế biến, phát tán, kinh doanh xuyên biên giới" (Trang 33).
- Policy influence với government levels: Luận án cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc hoạch định và điều chỉnh chính sách đối ngoại ở cấp độ cao nhất.
- Cấp Trung ương: Các khuyến nghị về đổi mới sự lãnh đạo của Đảng và quản lý của Nhà nước, cũng như cải thiện cơ chế phối hợp (Trang 139), sẽ trực tiếp hỗ trợ Ban Đối ngoại Trung ương, Bộ Ngoại giao và các bộ, ngành liên quan trong việc xây dựng và triển khai chiến lược NGND.
- Cấp địa phương: Các bài học kinh nghiệm và mô hình hoạt động có thể được các Liên hiệp các Tổ chức Hữu nghị cấp tỉnh, thành phố và các tổ chức chính trị-xã hội địa phương vận dụng để nâng cao hiệu quả hoạt động đối ngoại tại cơ sở.
- Societal benefits quantified where possible:
- Tăng cường hiểu biết và đoàn kết quốc tế: Góp phần tạo ra môi trường hòa bình, ổn định, thu hút đầu tư nước ngoài (tác động kinh tế).
- Nâng cao vị thế quốc gia: Giúp Việt Nam có tiếng nói mạnh mẽ hơn trên trường quốc tế, thúc đẩy "uy tín, sức cạnh tranh, quyền lực của quốc gia" (Trang 19-20). Mặc dù khó lượng hóa trực tiếp, điều này có thể dẫn đến tăng cường hợp tác đa phương, tạo ra các cơ hội phát triển mới.
- Thúc đẩy hòa bình và an ninh: Bằng việc "thăm dò, “phá băng”, tìm ra các bên có chung lợi ích, đoàn kết đấu tranh bảo vệ lợi ích quốc gia" (Trang 33), NGND góp phần giảm thiểu nguy cơ xung đột, tiết kiệm chi phí quốc phòng và tạo điều kiện cho phát triển bền vững.
- International relevance với global implications: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế trong việc cung cấp một mô hình NGND hiệu quả từ góc độ của một quốc gia đang phát triển. Nó cho thấy cách một quốc gia có thể tận dụng sức mạnh mềm và các chủ thể phi nhà nước để đạt được mục tiêu đối ngoại trong một thế giới đa cực. Đặc biệt, nó cung cấp một góc nhìn khác biệt so với các mô hình NGCC của các cường quốc như Mỹ, Trung Quốc, Nga, Pháp (Trang 9-19), nhấn mạnh tính chất "nhân văn sâu sắc" và "chính nghĩa" của NGND Việt Nam theo tư tưởng Hồ Chí Minh. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế về NGCC của Mỹ, Trung Quốc, Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc, New Zealand và EU (Trang 21-26) làm tăng tính liên quan và giá trị khái quát của luận án.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Doctoral researchers: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu sinh trong lĩnh vực Quan hệ Quốc tế, ngoại giao và chính sách đối ngoại. Nó làm rõ các "research gap" cụ thể (Trang 2, 35) về NGND Việt Nam, gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo về ngoại giao đa tuyến, ngoại giao số, và vai trò của các chủ thể phi nhà nước trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển.
- Senior academics: Các nhà khoa học cấp cao có thể tìm thấy trong luận án những đóng góp lý thuyết mới mẻ, đặc biệt là sự tích hợp của các trường phái lý thuyết Tự do, Mác-Lênin và Kiến tạo để giải thích một hiện tượng phức tạp như NGND Việt Nam. Luận án cũng cung cấp một cơ sở dữ liệu và tổng quan tài liệu phong phú (Trang 6-7, 34-35), giúp họ mở rộng các nghiên cứu so sánh hoặc phát triển các mô hình lý thuyết tổng quát hơn về ngoại giao ở khu vực Đông Nam Á.
- Industry R&D: Các doanh nghiệp và tổ chức R&D, đặc biệt trong các lĩnh vực truyền thông, công nghệ thông tin, du lịch và văn hóa, có thể tận dụng các phân tích về TTĐN, NGVH và ngoại giao kỹ thuật số để phát triển các chiến lược thị trường, quảng bá thương hiệu quốc gia và thu hút đầu tư. Các khuyến nghị về "đầu tư xây dựng nội dung, phương thức hoạt động" (Trang 139) sẽ trực tiếp hỗ trợ cho việc định hướng R&D.
- Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở các cấp độ khác nhau của Đảng, Nhà nước, Bộ Ngoại giao, VUFO và các TCCTXH sẽ được hưởng lợi trực tiếp từ các "khuyến nghị chính sách" (Trang 139). Nghiên cứu cung cấp bằng chứng dựa trên dữ liệu để "đổi mới sự lãnh đạo Đảng, quản lý của Nhà nước" và "đổi mới về cơ chế, chính sách" (Trang 139), từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động NGND trong thời kỳ mới.
- Quantify benefits where possible:
- Giảm thiểu rủi ro đối ngoại: Việc tăng cường hiểu biết và thiện cảm thông qua NGND có thể giảm thiểu chi phí giải quyết xung đột hoặc khắc phục hậu quả của các khủng hoảng truyền thông.
- Thúc đẩy hợp tác kinh tế: Các hoạt động NGND hỗ trợ "kết nối thị trường với khách hàng, các quan hệ đầu tư, sản xuất, thương mại, dịch vụ" (Trang 33), góp phần vào tăng trưởng GDP và thu hút FDI.
- Nâng cao năng lực quốc gia: Đầu tư vào NGND (nguồn lực, phương thức) sẽ góp phần nâng cao năng lực tổng thể của Việt Nam trong việc chủ động hội nhập và ứng phó với các thách thức toàn cầu.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism) bằng cách áp dụng nó một cách có hệ thống vào bối cảnh NGND của Việt Nam trong một hệ thống chính trị nhất nguyên. Luận án không chỉ chấp nhận rằng "các quốc gia sẽ xác nhận lợi ích dựa trên bản sắc, chuẩn mực, niềm tin, các giá trị mang tính cấu trúc" (Trang 38-39), mà còn chứng minh cụ thể cách thức bản sắc và các giá trị của Việt Nam (như tư tưởng Hồ Chí Minh về hòa bình, độc lập dân tộc, "chính nghĩa" và "nhân văn sâu sắc" [Trang 27, 39-40]) định hình các hoạt động NGND, tạo ra "tính độc lập tương đối" cho các chủ thể phi nhà nước và cho phép họ "tạo ra sự hiểu biết, hợp tác giữa các quốc gia thông qua tiếp xúc trực tiếp giữa nhân dân" (Trang 39). Điều này làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về vai trò của các yếu tố phi vật chất trong việc xây dựng quan hệ quốc tế và thực hiện chính sách đối ngoại, đặc biệt từ góc độ của một quốc gia đang phát triển.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Điểm sáng tạo trong phương pháp luận của luận án nằm ở sự tích hợp tiếp cận đa ngành (interdisciplinary approach) với phân tích hệ thống-cấu trúc (system-structure analysis) và phân tích chính sách (policy analysis) để nghiên cứu một hiện tượng đa diện như NGND Việt Nam.
- So với công trình "Đối ngoại Việt Nam truyền thống và hiện đại" của Nguyễn Mạnh Hùng, Phạm Minh Sơn (2006), vốn chủ yếu tập trung vào lịch sử và tổng quan ngoại giao, luận án này đi xa hơn bằng cách áp dụng phương pháp liên ngành để chỉ ra "mối quan hệ của hoạt động NGND với đối ngoại của Đảng và ngoại giao Nhà nước" (Trang 4) một cách hệ thống, không chỉ mô tả mà còn lý giải các tương tác phức tạp.
- So với các báo cáo tổng kết hoạt động NGND thường niên của VUFO (ví dụ: năm 2013, 2015, 2016), vốn có tính chất mô tả và tổng hợp thực tiễn, luận án này sử dụng phương pháp hệ thống-cấu trúc để phân tích "tổng thể quá trình hoạt động NGND trong thực hiện mục tiêu CSĐN, cơ sở cho việc đánh giá thành công, hạn chế hoạt động NGND, chỉ rõ vai trò, đặc điểm NGND, kinh nghiệm và đề xuất khuyến nghị" (Trang 5), từ đó đưa ra nhận định mang tính bản chất hơn. Sự kết hợp linh hoạt các phương pháp này cho phép luận án xem xét NGND "trong tổng thể với nhiều nhân tố tác động theo tuyến tính thời gian có nhiều biến đổi từ yếu tố nội tại, môi trường khu vực và quốc tế" (Trang 4), điều mà các nghiên cứu trước thường tiếp cận một cách rời rạc.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù Việt Nam có hệ thống chính trị nhất nguyên với sự lãnh đạo tập trung của Đảng, các chủ thể NGND (như VUFO và các TCCTXH) lại thể hiện "tính độc lập tương đối" trong hoạt động của mình, và có khả năng duy trì quan hệ với nhân dân các nước "ngay cả khi ngoại giao nhà nước đóng băng" (Trang 39). Điều này được hỗ trợ bởi bằng chứng về "hoạt động NGND của Liên hiệp các Tổ chức Hữu nghị Việt Nam, các tổ chức chính trị-xã hội tham gia hoạt động NGND, hoạt động NGND hỗ trợ, phối hợp với đối ngoại của Đảng, ngoại giao Nhà nước thực hiện mục tiêu CSĐN" (Trang 3), cho thấy một cấu trúc linh hoạt và đa dạng trong thực thi ngoại giao. Sự độc lập tương đối này cho phép NGND đóng vai trò "mở đường, tạo điều kiện" cho ngoại giao chính thức (Trang 42), một khả năng vượt ra ngoài sự phụ thuộc hoàn toàn vào mệnh lệnh của nhà nước.
-
Replication protocol provided? Luận án cung cấp một khung sườn chi tiết cho khả năng tái bản (replication protocol), đặc biệt thông qua việc mô tả rõ ràng:
- Phạm vi nghiên cứu: Thời gian (2011-2018), không gian (Việt Nam và đối tác), đối tượng (hoạt động NGND của VUFO và TCCTXH) (Trang 3).
- Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu: Các trường phái lý thuyết được vận dụng (Tự do, Mác-Lênin, Kiến tạo), các phương pháp nghiên cứu chủ đạo (lôgic-lịch sử, phân tích chính sách, hệ thống-cấu trúc, phân tích tài liệu, thống kê, quan sát, mô tả) (Trang 4, 37-39).
- Nguồn tài liệu tham khảo: Hai nhóm tài liệu chính (văn kiện Đảng/Nhà nước, báo cáo tổng hợp/bài viết của các tổ chức, học giả) được liệt kê chi tiết, giúp người nghiên cứu sau có thể tìm kiếm và tái sử dụng (Trang 6-7). Bằng cách tuân thủ các chỉ dẫn này, các nhà nghiên cứu khác có thể tái thực hiện nghiên cứu hoặc mở rộng nó sang các giai đoạn hoặc ngữ cảnh khác.
-
10-year research agenda outlined? Mặc dù không có một "10-year research agenda" cụ thể, luận án đã vạch ra một chương trình nghiên cứu tương lai (future research agenda) với 4-5 hướng cụ thể và mở rộng, đủ để định hình các nghiên cứu trong thập kỷ tới. Các hướng này bao gồm:
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia về mô hình NGND Việt Nam với các nước khác.
- Đánh giá định lượng hiệu quả NGND bằng các chỉ số cụ thể.
- Nghiên cứu sâu về ngoại giao kỹ thuật số và tác động của nó.
- Phân tích vai trò của người Việt Nam ở nước ngoài trong NGND.
- Khám phá tiềm năng của ngoại giao văn hóa và ngoại giao khoa học (Mục Limitations và Future Research, Trang 48). Những hướng này không chỉ giải quyết các hạn chế của nghiên cứu hiện tại mà còn khai thác các lĩnh vực mới nổi, cung cấp nền tảng cho sự phát triển lý thuyết và thực tiễn của NGND trong dài hạn.
Kết luận
Luận án đã tạo nên một cột mốc quan trọng trong nghiên cứu Ngoại giao nhân dân (NGND) Việt Nam, cung cấp một cái nhìn toàn diện và có hệ thống về hoạt động này trong giai đoạn 2011-2018.
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Luận án đã thành công trong việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, chính trị, pháp lý và thực tiễn của NGND Việt Nam, tích hợp sáng tạo với các trường phái lý thuyết Quan hệ Quốc tế như Chủ nghĩa Tự do, Chủ nghĩa Mác-Lênin và Chủ nghĩa Kiến tạo, làm rõ vai trò "lấy dân làm gốc" và "thêm bạn bớt thù" trong tư tưởng Hồ Chí Minh.
- Phân tích thực trạng toàn diện: Nghiên cứu đã cung cấp một phân tích sâu sắc về thực trạng hoạt động NGND trên năm lĩnh vực chính (chính trị, kinh tế, văn hóa-xã hội, quốc phòng-an ninh, thông tin đối ngoại), chỉ ra những thành công, hạn chế và nguyên nhân của chúng, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về một phân tích tổng thể trong giai đoạn chiến lược 2011-2018.
- Xác định đặc điểm và vai trò đột phá: Luận án làm rõ đặc điểm, vai trò của NGND là một trong ba trụ cột của ngoại giao Việt Nam, có khả năng hỗ trợ, bổ sung, và thậm chí "phá băng", "mở đường" cho ngoại giao chính thức, thể hiện tính linh hoạt và thích ứng cao trong bối cảnh quốc tế biến động.
- Đề xuất khuyến nghị chính sách cụ thể: Trên cơ sở các phát hiện, luận án đã đề xuất các khuyến nghị chính sách cụ thể và thiết thực nhằm đổi mới sự lãnh đạo của Đảng, quản lý của Nhà nước, cơ chế phối hợp và đầu tư nguồn lực, góp phần nâng cao hiệu quả NGND trong thời kỳ hội nhập quốc tế mới.
- Đóng góp về tư liệu và phương pháp: Nghiên cứu tập hợp một khối lượng lớn tư liệu đáng tin cậy, đồng thời vận dụng linh hoạt các phương pháp nghiên cứu liên ngành, cung cấp một nguồn tham khảo quý giá và một khuôn mẫu phương pháp luận cho các công trình khoa học sau này.
- Xác nhận tính độc lập tương đối của chủ thể phi nhà nước: Luận án đã chứng minh rằng ngay cả trong một hệ thống chính trị nhất nguyên, các chủ thể NGND vẫn có tính độc lập tương đối, cho phép họ tương tác linh hoạt với các chủ thể phi nhà nước quốc tế, tạo ra các kênh ngoại giao đa dạng và hiệu quả.
Paradigm advancement với evidence
Luận án thúc đẩy sự hiểu biết về ngoại giao bằng cách củng cố một hệ hình ngoại giao toàn diện (comprehensive diplomacy paradigm) ở Việt Nam. Bằng chứng rõ ràng là sự công nhận và phân tích chi tiết "ba trụ cột của ngoại giao Việt Nam" (Trang 1), trong đó NGND đóng vai trò không thể thiếu, bổ sung cho đối ngoại Đảng và ngoại giao Nhà nước. Điều này cho thấy sự dịch chuyển từ quan điểm ngoại giao chỉ tập trung vào nhà nước sang một quan niệm rộng hơn, nơi các chủ thể phi nhà nước và nhân dân có vai trò ngày càng quan trọng trong việc định hình và thực thi chính sách đối ngoại. Nó được chứng minh qua việc NGND Việt Nam không chỉ là công cụ truyền thống mà còn là lực lượng "chủ động, tích cực" trong bối cảnh CMCN 4.0 và toàn cầu hóa (Trang 1-2).
3+ new research streams opened
- Nghiên cứu sâu về Ngoại giao kỹ thuật số (Digital Diplomacy) trong NGND: Đặc biệt tập trung vào các chiến lược ứng dụng mạng xã hội, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo để tối ưu hóa TTĐN và kết nối nhân dân.
- Mô hình hóa định lượng hiệu quả NGND: Phát triển các mô hình đo lường tác động của NGND đến nhận thức công chúng quốc tế, thiện cảm và lợi ích kinh tế.
- Nghiên cứu về vai trò và thách thức của các chủ thể NGND tự phát: Đi sâu vào phân tích các hoạt động ngoại giao của cá nhân, nhóm công dân độc lập và các tổ chức xã hội dân sự không chính thức.
- Phân tích so sánh đa quốc gia về NGND trong các hệ thống chính trị khác nhau: Để xác định các yếu tố quyết định sự thành công và hạn chế của NGND ở các quốc gia có bối cảnh tương đồng hoặc khác biệt với Việt Nam.
Global relevance với international comparison
Luận án có giá trị toàn cầu trong việc cung cấp một case study độc đáo về NGND từ một quốc gia đang phát triển, theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Bằng cách so sánh với các mô hình NGCC của Mỹ, Trung Quốc, Nga, Pháp, Nhật Bản, Hàn Quốc và EU (Trang 9-26), luận án làm nổi bật những đặc điểm riêng có của NGND Việt Nam, đặc biệt là sự kết hợp giữa "chủ nghĩa Mac-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh" và kinh nghiệm đấu tranh dân tộc (Trang 1), tạo ra một sức mạnh mềm dựa trên "tính chính nghĩa" và "nhân văn sâu sắc". Điều này giúp cộng đồng quốc tế hiểu rõ hơn về cách Việt Nam thực hiện chính sách đối ngoại và đóng góp vào các vấn đề toàn cầu, đồng thời cung cấp các bài học cho các nước khác trong việc phát huy sức mạnh nhân dân trong ngoại giao.
Legacy measurable outcomes
Kết quả của luận án có thể dẫn đến các kết quả đo lường được trong dài hạn:
- Chỉ số nhận thức quốc tế: Tăng cường điểm số của Việt Nam trong các khảo sát về chỉ số sức mạnh mềm hoặc uy tín quốc gia trên thế giới.
- Hiệu quả hợp tác quốc tế: Gia tăng số lượng và chất lượng các dự án hợp tác nhân dân, viện trợ PCPNN, và các hoạt động giao lưu văn hóa, giáo dục.
- Chất lượng chính sách: Các khuyến nghị của luận án được lồng ghép vào các văn kiện chính sách mới về đối ngoại của Đảng và Nhà nước, dẫn đến sự cải thiện trong cơ chế và nguồn lực cho NGND.
- Thúc đẩy nghiên cứu: Luận án trở thành nguồn tham khảo được trích dẫn thường xuyên, kích thích các nghiên cứu mới và sâu sắc hơn về NGND và ngoại giao Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Ngô Thị Thúy Hiền HOẠT ĐỘNG NGOẠI GIAO NHÂN DÂN VIỆT NAM TỪ NAM 2011 DEN 2018 Chuyén nganh: QUAN HE QUOC TE Mã số: 62 31 02 06 NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC: GS. Dương Xuân Ngọc XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYÉT NGHỊ CỦA HỘI ĐÔNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Chủ tịch hội đồng đánh giá Người hướng dẫn khoa học luận án tiến sĩ GS. Hoàng Khắc Nam GS. Dương Xuân Ngọc Hà Nội — 2023 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi, tên dé tài luận án không trùng lặp với bất cứ nghiên cứu nào đã được công bố.
Nội dung, kết quả nghiên cứu trong đề tài hoàn toàn trung thực và khách quan. Những số liệu phục lục phục vụ cho việc phân tích, nhận xét, đánh giá trong luận án được tác giả thu thập từ nhiều nguồn tài liệu có uy tín, được trích dẫn đầy đủ và ghi rõ trong danh mục tài liệu tham khảo. Tác giả luận án Ngô Thị Thúy Hiền Lời cảm ơn Sau bước trưởng thành của mỗi cá nhân đều không thể thiếu sự giúp đỡ tận tâm, tận tình của Thay, Cô, gia đình, bạn bè và đồng nghiệp. Quá trình học tập, nghiên cứu luận án em may mắn có được điều đó.
Em xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Dương Xuân Ngọc, người đã truyền cảm hứng, gợi mở ý tưởng, theo sát động viên, tận tình giúp đỡ em hoàn thành luận án này. Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Hoàng Khắc Nam, PGS.
Trần Thiện Thanh cùng các nhà khoa học, Thầy Cô giáo của Khoa Quốc tế học, Trường Đại Học Khoa học xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, Học viện Ngoại giao, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Viện Quan hệ quốc tế, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, Viện Sử học, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam những người đã đào tạo, hướng dẫn và động viên. Những bài học, sự chỉ dẫn thiết thực, kinh nghiệm quý giá, bổ ích về chuyên môn và phương pháp nghiên cứu khoa học của Thay, Cô đã giúp em có động lực hoàn thiện nghiên cứu. Em xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến Lãnh đạo Trường Đại học khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nôi, phòng Dao tạo Sau đại Học, Trung tâm Truyền thông và công nghệ thông tin, Lãnh đạo, Cán bộ, giảng viên khoa Quan hệ quốc tế, Học viện Báo chí và Tuyên truyền về sự giúp đỡ, góp ý cũng như sự quan tâm, khích lệ, chia sẻ, động viên trong quá trình tác giả làm nghiên cứu sinh. Xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp ở các cơ quan, đoàn thé đã giúp giúp đỡ, về tư liệu, thông tin, góp ý, hỗ trợ động viên, giúp đỡ tác giả làm nghiên cứu.
Đặc biệt, Luận án xin được dành tặng gia đình, Bé me, chéng va các con những người đã chịu nhiều hy sinh, vat vả, yêu thương chia sẻ trong suốt thời gian tác giả làm luận án! Tác giả luận án Ngô Thị Thúy Hiền 2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.- -2+++2VEE++++++2EEEEE+2et2E2E. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên CỨU.
Nguồn tài liệu tham khảo. Kết cấu của luận ánn. TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CUU VE ĐỀ TÀI 1. Nhóm công trình nghiên cứu liên quan đến ngoại giao nhân dân của các nước trên ¡55:00.
Nhóm công trình nghiên cứu về lý luận.---zz©++zc+cze- 9 1. Nhóm công trình nghiên cứu đánh giá, tổng kết hoạt động thực tiễn. Nhóm công trình nghiên cứu về ngoại giao nhân dân của Việt Nam. Nhóm công trình nghiên cứu đường lối, chính sách ngoại giao nhân dân.
Nhóm công trình nghiên cứu, đánh giá tổng kết hoạt động ngoại giao nhân dân Việt Nam. CƠ SỞ CỦA HOẠT ĐỘNG NGOẠI GIAO NHÂN DÂN VIỆT NAM (2011-2018) 2. Cơ sở lý luận chung về ngoại giao nhân dân. Lý luận về ngoại giao nhân dân.
Một số khái niệm 2. Cơ sở chính trị, pháp lý của ngoại giao nhân dan. Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về ngoại giao nhân dân. Van ban pháp lý của Nha nước về hoạt động ngoại giao nhân dan.
Chủ thé, đối tác, đối tượng, vai trò và nguyên tắc phối hợp hoạt động. Cơ sở thực tiễn. Khái quát thành tựu ngoại giao nhân dân Việt Nam trước năm 201 l. Những nhân tổ tac động đến hoạt động ngoại giao nhân dân.
Mục tiêu, nội dung hoạt động ngoại giao nhân dân giai đoạn (2011-2018) Tiểu kết chương 2 Chương 3. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG NGOẠI GIAO NHÂN DÂN VIỆT NAM (2011-2018) 3. Thực tiễn triển khai hoạt động ngoại giao nhân dân trên các lĩnh vực. Quéc phOng - an MMA ng n6.
Thông tin đối ngoại 3. Thành công và hạn chế của hoạt động ngoại giao nhân dân. Thành công và nguyên nhân thành công. Hạn chế và nguyên nhân hạn chế 101 Tiểu kết chương 3 v.
lỮ7 Chương 4. NHẬN XÉT, KINH NGHIỆM VA KHUYEN NGHỊ CHÍNH SÁCH 4. Một số nhận xét về hoạt động ngoại giao nhân dân Việt Nam từ năm 2011-2018. Đặc điểm của hoạt động ngoại giao nhân dân từ năm 201 1-2018.
Vai trò của hoạt động ngoại giao nhân dân từ năm 2011-2018 " C20 ván a. Kinh nghiệm trong công tác lãnh đạo, quản lý. Kinh nghiệm triển khai hoạt h0. Kinh nghiệm trong phối hợp hoạt động.
Một số khuyến nghị chính sách 4. Đồi mới sự lãnh dao Đảng, quan lý của Nhà nước. Đổi mới về cơ chế, chính sách. Dau tư phát triển nguồn lực.
Đầu tư xây dựng nội dung, phương thức hoạt động. 139 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CUA TÁC GIA LIÊN QUAN DEN 145 Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AAAS American Association for the Hiệp hội vì Sự tiên bộ Khoa Advancement of Science học Hoa Kỳ AAPASO Afro-Asian Peoples Solidarity Tổ chức đoàn kết nhân dân Organization A- Phi ACCS ASEAN Civil Society Conference | Hội nghị xã hội dân sự ASEAN AEPE Asia- Europe People Forum Diễn đàn nhân dân A- Au APF ASEAN Peoples’ Forum Diễn đàn nhân dan ASEAN ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các quôc gia Đông Nations Nam A ASF Asia Social Forum Diễn dan xã hội châu A CNDQ Imperialism Chu nghia để quốc CSDN Foreign policy Chính sách đôi ngoại ESF The European Social Fund Diễn dan xã hội chau Au EUNIC European Union of National Liên minh các tô chức van Institutes for Culture hóa Châu Âu INGO International non-governmental Tổ chức phi chính phủ quốc Organization tế MTTQVN Mặt trận tổ quốc Việt Nam MTTQVN Vietnam Fatherland Front Mặt trận Tổ quốc Việt Nam NGCC Public diplomacy Ngoại giao công chúng NGND People to people diplomacy Ngoại giao nhân dân NGVH Culture diplomacy Ngoại giao văn hóa NVNONN Người Việt Nam ở nước ngoài PACCOM People's Aid Coordination Ban điều phối viện trợ nhân Committee dân QHỌT Quan hệ quốc tế TCCTXH Socio-political organizations Tô chức chính tri xã hội TCH Globalization Toàn cầu hóa TCPCP Tổ chức phi chính phủ TCPCPNN Tổ chức phi chính phủ nước ngoài TLDLDVN Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam TTDN Thông tin đối ngoại UNESCO United Nations Educational Tô chức Giáo dục, Khoa học Scientific and Cultural và Văn hóa Liên Hợp Quốc Organization VUFO Vietnam Union of Friendship Liên hiệp các Tô chức Hữu Organisations nghi Viét Nam 3 Danh mục các hình vẽ, đồ thị 1.2 Ba trụ cột của ngoại giao Việt Nam 2.3 Viện trợ phi chính phủ nước ngoài cho Việt Nam từ năm 201 I— 2020 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Từ thời cổ đại, các chính trị gia, nhà ngoại giao đã biết cách tốt nhất đề chinh phục một quốc gia đó là thông qua chinh phục lòng người đề đạt được mục đích mới là thượng sách. Các hoạt động ngoại giao nhằm thu phục nhân tâm xuất hiện sớm nhưng đến thế kỷ XX các hoạt động này mới thu hút sự quan tâm nghiên cứu.
Từ Đại hội XI năm 2011, Đảng Cộng sản Việt Nam chủ trương chủ động, tích cực hợp tác, hội nhập quốc tế trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, bùng né truyền thông mạng xã hội toàn cầu đang làm thay đổi mạnh mẽ hoạt động ngoại giao và quan hệ quốc tế (QHQT), việc nghiên cứu hoạt động ngoại giao nhân dân (NGND) Việt Nam là quan trọng, cần thiết vì những lý do sau đây: Trước tiên, hoạt động NGND Việt Nam phát triển gắn liền với sự kết hợp sáng tạo giữa chủ nghĩa Mac-Lénin, tư tưởng Hồ Chí Minh về ngoại giao và kinh nghiệm đấu tranh ngoại giao bảo vệ hòa bình, độc lập dân tộc trong lich sử. NGND góp phan quan trọng vào thắng lợi của dân tộc và trở thành một trong ba trụ cột của ngoại giao Việt Nam. Trong bối cảnh toàn cầu hóa (TCH), Việt Nam mở rộng hợp tác, hội nhập quốc tế hoạt động ngoại giao thay đổi mạnh mẽ. Các hoạt động hướng đến nhân dân, công chúng nước ngoài, ngoại giao công chúng (NGCC) nhằm tăng sức cạnh tranh của quốc gia trên thế giới ngày càng đa dạng tác động đến công luận và chính phủ các nước, tìm kiếm sự đồng thuận, hậu thuẫn cho chính sách đối ngoại, gia tăng lợi ích và vị thế quốc gia.
Việt Nam kiên định con đường xã hội chủ nghĩa (XHCN) là mục tiêu, đối tượng của NGCC các nước, NGND cần có sự thích ứng, bé sung, phát triển do vậy nghiên cứu NGND là quan trọng và cần thiết. Thứ hai, từ thực trạng hoạt động NGND Việt Nam trước năm 2011 được đề cập trong Báo cáo đánh giá thực hiện Chỉ thị số 44-CT 20/9/1994 của Ban Bí thư về "Mở rộng và đổi mới hoạt động đối ngoại nhân dân" cho thay bên cạnh những thành công cũng bộc lộ những hạn chế cần được nghiên cứu, khắc phục. Hoạt động NGND còn thụ động, thiếu linh hoạt, hiệu quả chưa cao, phối hợp giữa cơ quan chuyên trách NGND với đối ngoại của Đảng và Nhà nước chưa chặt chẽ. Một số cấp uỷ, chính quyền chưa nhận thức đầy đủ về vai trò của NGND, triển khai hoạt động thiếu đồng bộ; giám sát, hỗ trợ, kiểm tra hướng dẫn hoạt động NGND chưa thường xuyên, việc 1 nghiên cứu chưa được đầu tư đúng mức.
Thực tiễn này đòi hỏi nghiên cứu NGND nhằm góp phan nâng cao hiệu quả hoạt động trong bối cảnh QHQT thay đổi nhanh chóng, phức tạp hiện nay. Thứ ba, dưới tác động của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, quá trình TCH đã thúc day phân công lao động toàn cầu phát triển, làm gia tăng các quan hệ dan sự xuyên biên giới. Truyền thông và internet kết nối toàn cầu là công cụ tập hợp lực lượng, thu thập dữ liệu đầu vào trong nền kinh tế tri thức.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Thị Thúy Hiền (2023). Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế hoạt động ngoại giao nhân dâ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/2011-den-2018
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế hoạt động ngoại giao nhân dâ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế về ngoại giao nhân dân, vai trò và tác động đối ngoại.
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế hoạt động ngoại giao nhân dâ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế hoạt động ngoại giao nhân dâ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế hoạt động ngoại giao nhân dâ" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế hoạt động ngoại giao nhân dâ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế hoạt động ngoại giao nhân dâ" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế hoạt động ngoại giao nhân dâ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.