Luận án tiến sĩ vai trò của asean trong hợp tác an ninh chính trị đông á từ sau
Luận án tiến sĩ phân tích vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh khu vực. Đánh giá tác động và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hợp tác.
Quan hệ Quốc tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Vai trò trung tâm của ASEAN trong an ninh chính trị Đông Á
Luận án tập trung vào vai trò của Hiệp hội Các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Đặc biệt là trong hợp tác an ninh - chính trị khu vực Đông Á. Giai đoạn nghiên cứu từ năm 1991 đến 2015. Nghiên cứu phân tích sự chuyển biến, thành tựu và hạn chế của ASEAN. Mục tiêu là đưa ra dự báo và khuyến nghị chính sách. ASEAN đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng một cấu trúc khu vực. Hiệp hội là một chủ thể quan trọng, được các cường quốc công nhận. Vai trò trung tâm của ASEAN giúp duy trì hòa bình, ổn định khu vực. Hợp tác an ninh chính trị là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển bền vững.
1.1. Tầm quan trọng của hợp tác an ninh khu vực
Hợp tác an ninh khu vực là yếu tố then chốt. Đảm bảo hòa bình, ổn định cho các quốc gia. Khu vực Đông Á đối mặt nhiều thách thức an ninh. Các thách thức này bao gồm tranh chấp lãnh thổ, an ninh hàng hải, khủng bố, biến đổi khí hậu. Sự hợp tác giúp đối phó hiệu quả hơn với những vấn đề này. Điều này thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội chung. Các cơ chế đối thoại, hợp tác an ninh chính trị trở nên cấp thiết. ASEAN đóng vai trò trung tâm trong xây dựng các cơ chế đó.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về vai trò ASEAN
Nghiên cứu tập trung làm rõ vai trò của ASEAN. Đặc biệt là trong hợp tác an ninh - chính trị Đông Á. Khoảng thời gian từ năm 1991 đến 2015 được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là phân tích sự chuyển biến vai trò của Hiệp hội. Đánh giá thành tựu, hạn chế trong quá trình thực hiện vai trò này. Từ đó, đưa ra dự báo và khuyến nghị chính sách. Giúp ASEAN duy trì vị thế trung tâm. Nghiên cứu sử dụng khung lý thuyết quan hệ quốc tế. Cụ thể là lý thuyết vai trò và phân tích mạng lưới xã hội. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực và hiệu quả.
1.3. Khái quát về ASEAN trong Đông Á
Hiệp hội Các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là một tổ chức khu vực quan trọng. Được thành lập năm 1967. Ban đầu tập trung vào hợp tác kinh tế, văn hóa. Từ thập niên 1990, ASEAN mở rộng sang lĩnh vực an ninh - chính trị. Hiệp hội đóng vai trò kết nối các cường quốc. Tạo diễn đàn đối thoại, xây dựng lòng tin. Các cơ chế như Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF), ASEAN+3 (APT), Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN Mở rộng (ADMM+) minh chứng cho vai trò này. ASEAN tạo ra 'Kiến trúc khu vực' với ASEAN là trung tâm. Hiệp hội thể hiện khả năng thích ứng, lãnh đạo trong khu vực phức tạp. Vai trò trung tâm này là không thể phủ nhận.
II.Cơ sở lý luận về vai trò chủ thể ASEAN hợp tác khu vực
Nghiên cứu xây dựng khung phân tích vững chắc. Các lý thuyết quan hệ quốc tế được áp dụng. Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do, Chủ nghĩa Kiến tạo cung cấp nền tảng. Lý thuyết vai trò giải thích hành động của các chủ thể. Cách tiếp cận phân tích mạng lưới xã hội được sử dụng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về vị trí của ASEAN. Hiệp hội là một nút trung tâm trong mạng lưới hợp tác khu vực. Các cách thức thực thi vai trò của ASEAN được làm rõ. Bao gồm mở rộng liên kết, giữ khả năng điều phối, duy trì tính trung lập, tăng cường liên kết nội khối.
2.1. Các quan niệm về vai trò trong quan hệ quốc tế
Lý thuyết quan hệ quốc tế cung cấp nền tảng. Chủ nghĩa Hiện thực nhấn mạnh quyền lực quốc gia. Chủ nghĩa Tự do tập trung vào hợp tác, thể chế. Chủ nghĩa Kiến tạo xem xét vai trò là sự hình thành từ tương tác xã hội. Các lý thuyết này giúp hiểu động lực hành động của ASEAN. Vai trò của một chủ thể không cố định. Nó phát triển thông qua tương tác, kỳ vọng từ các bên liên quan. Khái niệm 'vai trò' bao hàm cả hành động và nhận thức. Điều này rất quan trọng khi phân tích một tổ chức khu vực như ASEAN.
2.2. Lý thuyết vai trò và cách tiếp cận mạng lưới
Lý thuyết vai trò giải thích cách các chủ thể hành động. Hành động này dựa trên kỳ vọng và chuẩn mực. Các chủ thể đảm nhận nhiều vai trò khác nhau. Vai trò được định hình bởi môi trường bên ngoài và bản sắc nội tại. Cách tiếp cận phân tích mạng lưới xã hội bổ trợ hiệu quả. Nó giúp hình dung các mối quan hệ giữa ASEAN và các đối tác. Phân tích mạng lưới cho thấy ASEAN là một nút trung tâm. Hiệp hội kết nối nhiều chủ thể khác nhau. Nó duy trì tính trung lập để đảm bảo khả năng kết nối. Việc mở rộng liên kết, giữ khả năng điều phối là chiến lược then chốt. Tăng cường liên kết nội khối cũng là yếu tố quan trọng.
2.3. Khung phân tích vai trò ASEAN
Khung phân tích xây dựng dựa trên các lý thuyết trên. Nó xem xét ASEAN như một chủ thể đa vai trò. Vai trò này được thực thi thông qua các hoạt động cụ thể. Ví dụ như ngoại giao, xây dựng thể chế, giải quyết xung đột. Khung phân tích đánh giá các yếu tố ảnh hưởng. Bao gồm yếu tố nội tại và yếu tố bên ngoài. Các yếu tố nội tại là sự đoàn kết, đồng thuận của các thành viên. Yếu tố bên ngoài là động thái của các cường quốc, bối cảnh khu vực. Khung này giúp hệ thống hóa việc đánh giá. Nó cũng giúp nhận diện những thách thức và cơ hội. Khung phân tích là công cụ để đo lường hiệu quả.
III.Quá trình định hình và củng cố vai trò ASEAN 1991 2015
Giai đoạn từ 1991 đến 2015 chứng kiến sự chuyển biến rõ rệt. ASEAN đã định hình, củng cố và đẩy mạnh vai trò. Ba giai đoạn chính được phân tích. Giai đoạn đầu tiên là định hình vai trò sau Chiến tranh Lạnh. Giai đoạn thứ hai là củng cố vai trò trong bối cảnh khủng hoảng khu vực. Giai đoạn thứ ba là đẩy mạnh vai trò trung tâm với sự ra đời của Hiến chương ASEAN. Các hoạt động cụ thể và yếu tố tác động được làm rõ. Sự phát triển của các cơ chế như ARF, APT, ADMM+ thể hiện rõ vai trò này.
3.1. Giai đoạn định hình vai trò 1991 1997
Giai đoạn này đánh dấu sự chuyển mình. Chiến tranh Lạnh kết thúc, tình hình khu vực thay đổi. ASEAN bắt đầu định hình vai trò trong an ninh - chính trị. Hiệp hội mở rộng thành viên. Sự ra đời của Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) năm 1994 là bước ngoặt. ARF là diễn đàn đối thoại an ninh đa phương đầu tiên ở Đông Á. Nó quy tụ các nước ASEAN và các cường quốc lớn. ASEAN giữ vai trò chủ trì, điều phối. Giai đoạn này, ASEAN thể hiện khả năng xây dựng thể chế. Hiệp hội thiết lập các quy tắc, chuẩn mực ứng xử. Vai trò chính là kiến tạo hòa bình, xây dựng lòng tin. Các hoạt động ngoại giao phòng ngừa được đẩy mạnh.
3.2. Giai đoạn củng cố vai trò 1998 2007
Khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997-1998 tác động lớn. ASEAN nhận ra cần tăng cường liên kết nội khối. Hiệp hội tiếp tục củng cố vai trò trung tâm. Hợp tác ASEAN+3 (APT) được khởi xướng năm 1997. Đây là kênh hợp tác quan trọng giữa ASEAN và Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc. APT mở rộng hợp tác sang nhiều lĩnh vực. Bao gồm kinh tế, tài chính, an ninh phi truyền thống. Sự hình thành Cộng đồng An ninh ASEAN (ASSC, sau này là APSC) được đề xuất. Nó thể hiện cam kết mạnh mẽ hơn về an ninh. Các nước thành viên nỗ lực xây dựng một khu vực an toàn hơn. ASEAN khẳng định vai trò điều phối trong các cơ chế này.
3.3. Giai đoạn đẩy mạnh vai trò trung tâm 2008 2015
Hiến chương ASEAN có hiệu lực năm 2008. Điều này nâng cao vị thế pháp lý của Hiệp hội. ASEAN đẩy mạnh vai trò trung tâm trong cấu trúc khu vực. Các cơ chế hợp tác được mở rộng, làm sâu sắc. Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN Mở rộng (ADMM+) ra đời năm 2010. Đây là diễn đàn an ninh quốc phòng cao nhất khu vực. Nó tăng cường hợp tác quân sự, giải quyết thách thức chung. Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) được thúc đẩy. Mặc dù còn hạn chế, DOC là nỗ lực của ASEAN. Nó nhằm quản lý tranh chấp, duy trì ổn định khu vực. ASEAN trở thành 'động cơ' thúc đẩy đối thoại, hợp tác đa phương. Hiệp hội thể hiện sự chủ động, dẫn dắt trong nhiều vấn đề.
IV.Đánh giá hiệu quả vai trò an ninh của ASEAN đến 2015
Việc thực hiện vai trò an ninh của ASEAN được đánh giá toàn diện. Hiệp hội có những đóng góp đáng kể cho Đông Nam Á. ASEAN đã kiến tạo hòa bình, xây dựng lòng tin trong khu vực. Đối với Đông Á và các nước đối tác, ASEAN là trung tâm đối thoại. Các diễn đàn do ASEAN chủ trì giảm thiểu nguy cơ đối đầu. Tuy nhiên, ASEAN cũng đối mặt nhiều hạn chế. Nguyên tắc đồng thuận, sự khác biệt giữa các thành viên là thách thức. Vấn đề Biển Đông cho thấy giới hạn của vai trò này. Hiệp hội cần tiếp tục cải thiện để nâng cao hiệu quả.
4.1. Tác động của ASEAN đến an ninh Đông Nam Á
ASEAN đã có những đóng góp đáng kể. Hiệp hội giữ vững hòa bình, ổn định trong khu vực Đông Nam Á. ASEAN ngăn chặn các xung đột tiềm tàng giữa các thành viên. Hiệp hội xây dựng các chuẩn mực ứng xử khu vực. Ví dụ, Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC). TAC là nền tảng cho quan hệ hữu nghị. ASEAN thúc đẩy giải quyết hòa bình các tranh chấp. Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN (APSC) được thành lập. APSC hướng tới một khu vực an toàn, hài hòa. Vai trò trung gian hòa giải của ASEAN được phát huy. Đặc biệt trong một số vấn đề nội bộ khu vực.
4.2. Ảnh hưởng của ASEAN đến an ninh Đông Á và đối tác
ASEAN là trung tâm của các kiến trúc khu vực. Các cường quốc như Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản đều công nhận. Hiệp hội cung cấp các diễn đàn đối thoại toàn diện. ARF, ADMM+, EAS là các ví dụ điển hình. Các diễn đàn này giảm thiểu nguy cơ đối đầu. Chúng tăng cường hiểu biết lẫn nhau. Vai trò điều phối của ASEAN giúp quản lý cạnh tranh chiến lược. ASEAN duy trì sự tham gia cân bằng của các đối tác. Điều này ngăn chặn sự thống trị của bất kỳ cường quốc nào. Hiệp hội thúc đẩy các nguyên tắc đa phương, luật pháp quốc tế. Qua đó, ASEAN góp phần vào ổn định chung của Đông Á. Các nước đối tác đánh giá cao vai trò này.
4.3. Các thành tựu và hạn chế trong vai trò ASEAN
Thành tựu lớn nhất là duy trì hòa bình khu vực. ASEAN kiến tạo các thể chế hợp tác an ninh rộng khắp. Hiệp hội nâng cao tiếng nói của khu vực trên trường quốc tế. ASEAN cũng đối mặt nhiều hạn chế. Nguyên tắc đồng thuận làm chậm quá trình ra quyết định. Sự khác biệt về lợi ích giữa các thành viên còn lớn. Năng lực thực thi các cam kết chưa đồng đều. Các thách thức an ninh truyền thống, phi truyền thống phức tạp hơn. Ví dụ, vấn đề Biển Đông cho thấy giới hạn của ASEAN. Hiệp hội cần tăng cường đoàn kết nội khối. Cần cải thiện cơ chế hoạt động để phát huy vai trò hiệu quả hơn.
V.Dự báo vai trò ASEAN và khuyến nghị an ninh khu vực
Tương lai của vai trò ASEAN được dự báo đến năm 2025. Nhiều yếu tố tác động đến khả năng thực hiện vai trò này. Cạnh tranh giữa các cường quốc, thách thức an ninh phi truyền thống là những yếu tố chính. ASEAN được kỳ vọng sẽ tiếp tục là trung tâm. Tuy nhiên, cần có sự điều chỉnh linh hoạt. Các khuyến nghị được đưa ra nhằm duy trì vị thế trung tâm. Nâng cao đoàn kết nội khối, chủ động giải quyết vấn đề. Việt Nam cũng cần phát huy vai trò tích cực trong ASEAN. Điều này góp phần vào ổn định khu vực và nâng cao vị thế quốc gia.
5.1. Các yếu tố tác động đến vai trò ASEAN đến 2025
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tương lai của ASEAN. Cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc gia tăng. Đặc biệt là Mỹ và Trung Quốc. Điều này tạo ra áp lực lên sự trung lập của ASEAN. Các thách thức an ninh phi truyền thống trở nên trầm trọng. Biến đổi khí hậu, an ninh mạng, dịch bệnh đòi hỏi ứng phó toàn cầu. Tình hình Biển Đông vẫn phức tạp. Nó tiềm ẩn nguy cơ xung đột. Nội lực của ASEAN cũng là yếu tố quan trọng. Sự đoàn kết và khả năng thích ứng của các thành viên. Điều này quyết định khả năng duy trì vai trò trung tâm. Sự phát triển kinh tế của khu vực cũng tác động đến vị thế của ASEAN.
5.2. Dự báo xu hướng vai trò của ASEAN đến 2025
ASEAN dự kiến tiếp tục duy trì vai trò trung tâm. Hiệp hội sẽ là nền tảng cho hợp tác khu vực. Tuy nhiên, vai trò này có thể đối mặt nhiều thử thách. ASEAN cần linh hoạt hơn trong cách tiếp cận. Các nước thành viên cần tăng cường sự đồng thuận. Hiệp hội sẽ tiếp tục là diễn đàn đối thoại quan trọng. Khả năng cân bằng quan hệ với các cường quốc là chìa khóa. ASEAN cần khẳng định nguyên tắc trung lập. Khả năng ứng phó với các thách thức mới sẽ được cải thiện. Các cơ chế như ADMM+, ARF sẽ tiếp tục phát triển. ASEAN hướng tới Cộng đồng vững mạnh hơn.
5.3. Khuyến nghị duy trì vai trò trung tâm của ASEAN
ASEAN cần tăng cường đoàn kết nội khối. Điều này giúp củng cố vị thế đàm phán. Cần đẩy mạnh quá trình xây dựng Cộng đồng. Đặc biệt là Cộng đồng Chính trị - An ninh. Hiệp hội nên chủ động hơn trong giải quyết các vấn đề khu vực. Cần cải thiện hiệu quả các cơ chế hợp tác an ninh. Nâng cao năng lực của Ban Thư ký ASEAN. Phát triển 'Kiến trúc khu vực' mở và bao trùm. Duy trì nguyên tắc trung lập và chính sách ngoại giao cân bằng. Đối với Việt Nam, cần đóng góp tích cực vào ASEAN. Việt Nam cần phát huy vai trò chủ động trong các cơ chế an ninh. Điều này giúp nâng cao vị thế quốc gia.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------------- Lê Lêna VAI TRÒ CỦA ASEAN TRONG HỢP TÁC AN NINH - CHÍNH TRỊ ĐÔNG Á TỪ SAU 1991 ĐẾN 2015 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC HÀ NỘI - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------------- Lê Lêna VAI TRÒ CỦA ASEAN TRONG HỢP TÁC AN NINH - CHÍNH TRỊ ĐÔNG Á TỪ SAU 1991 ĐẾN 2015 Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số: 62 31 02 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Hoàng Khắc Nam XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Người hướng dẫn khoa học Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiến sĩ PGS. Hoàng Khắc Nam GS. Vũ Dương Ninh HÀ NỘI - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Các kết luận của luận án chưa từng được cá nhân hoặc tổ chức nào công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Lêna TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan Danh mục các từ viết tắt MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa của luận án.
Bố cục luận án. 8 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Các công trình lý luận về vai trò trong quan hệ quốc tế. Các công trình nghiên cứu về vai trò của ASEAN trong khu vực Đông Á.
Công trình của các tác giả nước ngoài. Công trình của các tác giả trong nước. Nhận xét, đánh giá. 27 Chƣơng 2: LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ CỦA CHỦ THỂ TRONG QUAN HỆ QUỐC TẾ.
Quan niệm về vai trò chủ thể trong các lý luận quan hệ quốc tế. Chủ nghĩa Hiện thực. Chủ nghĩa Tự do. Chủ nghĩa Kiến tạo.
Các lý thuyết về vai trò. Lý thuyết Vai trò (Role theory). Cách tiếp cận trên cơ sở Phân tích Mạng lưới Xã hội. Các cách thức thực thi vai trò của ASEAN dưới góc nhìn Phân tích Mạng lưới Xã hội.
Mở rộng liên kết. Giữ khả năng điều phối. Duy trì tính trung lập để đảm bảo khả năng kết nối. Tăng cường liên kết nội khối.
Đảm bảo tính chính danh cho các hoạt động của Hiệp hội. Nhận xét chung. Khung phân tích về vai trò của ASEAN. 54 Tiểu kết chương 2.
58 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 3: QUÁ TRÌNH CHUYỂN BIẾN VAI TRÒ CỦA ASEAN TRONG HỢP TÁC AN NINH - CHÍNH TRỊ ĐÔNG Á TỪ SAU 1991 ĐẾN 2015. Giai đoạn thứ nhất (1991 - 1997): định hình vai trò. Các yếu tố tác động tới vai trò của ASEAN. Các hoạt động nhằm định hình vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị Đông Á giai đoạn 1991-1997.
Giai đoạn thứ hai (1998-2007): củng cố vai trò. Các yếu tố tác động tới vai trò của ASEAN. Các hoạt động nhằm củng cố vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị Đông Á giai đoạn 1998-2007. Giai đoạn thứ ba (2008-2015): đẩy mạnh vai trò trung tâm.
Các yếu tố tác động tới vai trò của ASEAN. Nỗ lực đẩy mạnh vai trò trung tâm của ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị Đông Á giai đoạn 2008-2015. 102 Tiểu kết Chương 3. 111 CHƢƠNG 4: ĐÁNH GIÁ VÀ DỰ BÁO VỀ VIỆC THỰC HIỆN VAI TRÒ AN NINH CỦA ASEAN TRONG HỢP TÁC AN NINH - CHÍNH TRỊ ĐÔNG Á.
Đánh giá quá trình thực hiện vai trò an ninh của ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị Đông Á từ sau 1991 đến 2015. Đối với khu vực Đông Nam Á. Đối với khu vực Đông Á và các nước đối tác đối thoại có liên quan tới khu vực. Dự báo về khả năng thực hiện vai trò của ASEAN đến 2025.
Các yếu tố tác động tới vai trò của ASEAN đến 2025. Dự báo về vai trò của ASEAN đến năm 2025. Khuyến nghị đối với ASEAN nhằm duy trì vai trò trung tâm của ASEAN trong các hợp tác an ninh - chính trị khu vực Đông Á đến 2025. Khuyến nghị chung.
Khuyến nghị đối với Việt Nam. 143 Tiểu kết chương 4. 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
152 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT 1. Tiếng Việt STT Từ viết tắt Cụm từ đầy đủ 1. CA-TBD Châu Á - Thái Bình Dương 2. CNHT Chủ nghĩa Hiện thực 3.
CNKT Chủ nghĩa Kiến tạo 4. CNTD Chủ nghĩa Tự do 5. QHQT Quan hệ Quốc tế 2. Tiếng Anh STT Từ viết tắt Tên tiếng Anh đầy đủ Nghĩa tiếng Việt 1.
AC ASEAN Community Cộng đồng ASEAN 2. ACFTA ASEAN-China Free Trade Hiệp định Khu vực Mậu dịch Area tự do ASEAN - Trung Quốc 3. ADB The Asian Development Bank Ngân hàng phát triển Châu Á 4. ADMM ASEAN Defence Ministers Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng Meeting ASEAN 5.
ADMM+ ASEAN Defence Ministers Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng Meeting Plus ASEAN Mở rộng 6. AEC ASEAN Economic Cộng đồng Kinh tế ASEAN Community 7. AFTA ASEAN Free Trade Area Hiệp định Khu vực Mậu dịch Tự do đa phương của ASEAN 8. AMF ASEAN Maritime Forum Diễn đàn Hàng hải ASEAN 9.
AMM Aceh Monitoring Mission Uỷ ban Thực thi Giám sát Aceh 10. APSC ASEAN Political -Security Cộng đồng Chính trị - An ninh Community ASEAN TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. APT ASEAN Plus Three Hợp tác ASEAN và Trung (ASEAN+3) Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc 12. ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vực ASEAN 13.
ASCC ASEAN Socio-Cultural Cộng đồng Văn hoá - Xã hội Community ASEAN 14. ASA Association of Southeast Asia Hiệp hội Đông Nam Á 15. ASEAN+1 ASEAN Plus One Hợp tác ASEAN và từng bên đối thoại 16. ASEAN+6 ASEAN Plus Six Hợp tác ASEAN và Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Australia và New Zealand 17.
ASEAN ASEAN Post Ministerial Hội nghị Sau Hội nghị PMC Conference Bộ trưởng Ngoại giao 18. ASEM Asia-Europe Meeting Diễn đàn Hợp tác Á - Âu 19. ASPAC Asian and Pacific Council Hội đồng Châu Á và Thái Bình Dương 20. CARAT Cooperation Afloat Chương trình Phối hợp Readiness and Training Huấn luyện và Sẵn sàng Chiến đấu trên Biển 21.
CICA Conference on Interaction Hội nghị về Tương tác và Các and Confidence - Building biện pháp Xây dựng Lòng tin tại Measures in Asia Châu Á 22. CSIS Center for Strategic and Trung tâm Nghiên cứu International Studies chiến lược quốc tế 23. COC Code of Conduct for the Bộ quy tắc ứng xử của các bên South China Sea ở Biển Đông 24. DOC Declaration on the Conduct Tuyên bố về Ứng xử của of Parties in the South China các Bên ở Biển Đông Sea TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
EAMF Expanded ASEAN Maritime Diễn đàn Hàng hải ASEAN Forum mở rộng 26. EAS East Asia Summit Hội nghị Cấp cao Đông Á 27. EAEC East Asian Economic Caucus Nhóm kinh tế Đông Á 28. EASG East Asian Study Group Nhóm Nghiên cứu Đông Á 29.
EAVG East Asian Vision Group Nhóm Tầm nhìn Đông Á 30. EPG Eminent Persons Group Nhóm người nổi tiếng 31. EU European Union Liên minh Châu Âu 32. FTA Free Trade Agreement Hiệp định Thương mại Tự do 33.
GAM Free Aceh Movement Phong trào Giải phòng Aceh (Gerakin Aceh Merdeka) 34. HLTF High Level Task Force Nhóm Đặc trách Cao cấp 35. HTTF Haze Technical Task Force Nhóm Hoạt động Kỹ thuật về Khói bụi 36. IMT International Monitoring Lực lượng Giám sát quốc tế tại Team Mindanao Mindanao 37.
INTERFET International Forces East Lực lượng Quốc tế cho Timor Đông Timor 38. MILF Moro Islamic Liberation Mặt trận giải phóng Hồi giáo Front Moro 39. NAPCI Northeast Asia Peace and Sáng kiến Hoà bình và Hợp tác Cooperation Initiative Đông Bắc Á 40. NATO North Atlantic Treaty Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương Organization 41.
RIMPAC Rim of Pacific Chương trình diễn tập chống lại chủ nghĩa khủng bố trên biển 42. SAARC South Asian Association for Hiệp hội Nam Á vì Sự Hợp tác Regional Cooperation Khu vực TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. SARS Severe acute respiratory Hội chứng hô hấp cấp tính nặng syndrome 44. SCO Shanghai Cooperation Tổ chức Hợp tác Thượng Hải Organization 45.
SEACAT Southeast Asia Cooperation Hợp tác chống khủng bố ở Against Terrorism Đông Nam Á 46. SEATO Southeast Asia Treaty Tổ chức Hiệp ước Đông Nam Á Organization 47. SNA Social Network Analysis Phân tích Mạng lưới Xã hội 48. SPT Six Party Talks Toạ đàm Sáu bên 49.
TAC Treaty of Amity and Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác Cooperation ở Đông Nam Á 50. USD United States Dollar Đồng đô la Mỹ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Thành lập vào năm 1967, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đƣợc biết tới nhƣ một cơ chế hợp tác khu vực tƣơng đối thành công và có ảnh hƣởng nhất định trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dƣơng. ASEAN đƣợc ghi nhận với những thành quả trong việc duy trì ổn định khu vực, thúc đẩy sự phát triển kinh tế và nhất là quá trình thể chế hoá hợp tác khu vực.
Đặc biệt, từ sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, Hiệp hội dần đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nên kiến trúc an ninh khu vực Đông Á. Năm 1994, ASEAN lập ra Diễn đàn an ninh khu vực ASEAN (ARF), một cơ chế đa phƣơng cho phép các quốc gia lớn, nhỏ trong khu vực cùng nhau thảo luận, tìm kiếm và thực hiện các giải pháp xây dựng lòng tin. Sau ARF, Hiệp hội tiếp tục cùng các đối tác xây dựng nên một loạt các cơ chế khác nhƣ Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS) (2005), Hội nghị Bộ trƣởng Quốc phòng các nƣớc ASEAN mở rộng (ADMM+) (2010), Diễn đàn An ninh Biển mở rộng (EAMF) (2012). Dù chỉ với mƣời nƣớc thành viên vừa và nhỏ trong khu vực Đông Nam Á và chịu nhiều tác động của các nƣớc lớn nhƣ Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, và Ấn Độ, ASEAN đã dần khẳng định đƣợc vai trò của mình trong hợp tác an ninh - chính trị khu vực.
Cũng từ sau Chiến tranh Lạnh, trong các nghiên cứu QHQT và phát biểu của giới chính khách trên thế giới, vai trò của Hiệp hội bắt đầu đƣợc quan tâm và đề cập tới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của asean trong hợp tác an ninh chín" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh khu vực. Đánh giá tác động và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hợp tác.
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của asean trong hợp tác an ninh chín" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của asean trong hợp tác an ninh chín" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của asean trong hợp tác an ninh chín" thuộc chuyên ngành Quan hệ Quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của asean trong hợp tác an ninh chín" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của asean trong hợp tác an ninh chín" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của asean trong hợp tác an ninh chín" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.