Luận án tiến sĩ vai trò của asean trong hợp tác an ninh chính trị đông á từ sau
Luận án tiến sĩ phân tích vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh khu vực. Đánh giá tác động và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hợp tác.
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vai trò trung tâm của ASEAN trong an ninh chính trị Đông Á
- Số trang:
- 182 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quan hệ quốc tế
- Tác giả:
- Lê Lêna
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vai trò trung tâm của ASEAN trong an ninh chính trị Đông Á
Luận án tập trung vào vai trò của Hiệp hội Các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Đặc biệt là trong hợp tác an ninh - chính trị khu vực Đông Á. Giai đoạn nghiên cứu từ năm 1991 đến 2015. Nghiên cứu phân tích sự chuyển biến, thành tựu và hạn chế của ASEAN. Mục tiêu là đưa ra dự báo và khuyến nghị chính sách. ASEAN đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng một cấu trúc khu vực. Hiệp hội là một chủ thể quan trọng, được các cường quốc công nhận. Vai trò trung tâm của ASEAN giúp duy trì hòa bình, ổn định khu vực. Hợp tác an ninh chính trị là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển bền vững.
1.1. Tầm quan trọng của hợp tác an ninh khu vực
Hợp tác an ninh khu vực là yếu tố then chốt. Đảm bảo hòa bình, ổn định cho các quốc gia. Khu vực Đông Á đối mặt nhiều thách thức an ninh. Các thách thức này bao gồm tranh chấp lãnh thổ, an ninh hàng hải, khủng bố, biến đổi khí hậu. Sự hợp tác giúp đối phó hiệu quả hơn với những vấn đề này. Điều này thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội chung. Các cơ chế đối thoại, hợp tác an ninh chính trị trở nên cấp thiết. ASEAN đóng vai trò trung tâm trong xây dựng các cơ chế đó.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về vai trò ASEAN
Nghiên cứu tập trung làm rõ vai trò của ASEAN. Đặc biệt là trong hợp tác an ninh - chính trị Đông Á. Khoảng thời gian từ năm 1991 đến 2015 được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là phân tích sự chuyển biến vai trò của Hiệp hội. Đánh giá thành tựu, hạn chế trong quá trình thực hiện vai trò này. Từ đó, đưa ra dự báo và khuyến nghị chính sách. Giúp ASEAN duy trì vị thế trung tâm. Nghiên cứu sử dụng khung lý thuyết quan hệ quốc tế. Cụ thể là lý thuyết vai trò và phân tích mạng lưới xã hội. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực và hiệu quả.
1.3. Khái quát về ASEAN trong Đông Á
Hiệp hội Các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là một tổ chức khu vực quan trọng. Được thành lập năm 1967. Ban đầu tập trung vào hợp tác kinh tế, văn hóa. Từ thập niên 1990, ASEAN mở rộng sang lĩnh vực an ninh - chính trị. Hiệp hội đóng vai trò kết nối các cường quốc. Tạo diễn đàn đối thoại, xây dựng lòng tin. Các cơ chế như Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF), ASEAN+3 (APT), Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN Mở rộng (ADMM+) minh chứng cho vai trò này. ASEAN tạo ra 'Kiến trúc khu vực' với ASEAN là trung tâm. Hiệp hội thể hiện khả năng thích ứng, lãnh đạo trong khu vực phức tạp. Vai trò trung tâm này là không thể phủ nhận.
II.Cơ sở lý luận về vai trò chủ thể ASEAN hợp tác khu vực
Nghiên cứu xây dựng khung phân tích vững chắc. Các lý thuyết quan hệ quốc tế được áp dụng. Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do, Chủ nghĩa Kiến tạo cung cấp nền tảng. Lý thuyết vai trò giải thích hành động của các chủ thể. Cách tiếp cận phân tích mạng lưới xã hội được sử dụng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về vị trí của ASEAN. Hiệp hội là một nút trung tâm trong mạng lưới hợp tác khu vực. Các cách thức thực thi vai trò của ASEAN được làm rõ. Bao gồm mở rộng liên kết, giữ khả năng điều phối, duy trì tính trung lập, tăng cường liên kết nội khối.
2.1. Các quan niệm về vai trò trong quan hệ quốc tế
Lý thuyết quan hệ quốc tế cung cấp nền tảng. Chủ nghĩa Hiện thực nhấn mạnh quyền lực quốc gia. Chủ nghĩa Tự do tập trung vào hợp tác, thể chế. Chủ nghĩa Kiến tạo xem xét vai trò là sự hình thành từ tương tác xã hội. Các lý thuyết này giúp hiểu động lực hành động của ASEAN. Vai trò của một chủ thể không cố định. Nó phát triển thông qua tương tác, kỳ vọng từ các bên liên quan. Khái niệm 'vai trò' bao hàm cả hành động và nhận thức. Điều này rất quan trọng khi phân tích một tổ chức khu vực như ASEAN.
2.2. Lý thuyết vai trò và cách tiếp cận mạng lưới
Lý thuyết vai trò giải thích cách các chủ thể hành động. Hành động này dựa trên kỳ vọng và chuẩn mực. Các chủ thể đảm nhận nhiều vai trò khác nhau. Vai trò được định hình bởi môi trường bên ngoài và bản sắc nội tại. Cách tiếp cận phân tích mạng lưới xã hội bổ trợ hiệu quả. Nó giúp hình dung các mối quan hệ giữa ASEAN và các đối tác. Phân tích mạng lưới cho thấy ASEAN là một nút trung tâm. Hiệp hội kết nối nhiều chủ thể khác nhau. Nó duy trì tính trung lập để đảm bảo khả năng kết nối. Việc mở rộng liên kết, giữ khả năng điều phối là chiến lược then chốt. Tăng cường liên kết nội khối cũng là yếu tố quan trọng.
2.3. Khung phân tích vai trò ASEAN
Khung phân tích xây dựng dựa trên các lý thuyết trên. Nó xem xét ASEAN như một chủ thể đa vai trò. Vai trò này được thực thi thông qua các hoạt động cụ thể. Ví dụ như ngoại giao, xây dựng thể chế, giải quyết xung đột. Khung phân tích đánh giá các yếu tố ảnh hưởng. Bao gồm yếu tố nội tại và yếu tố bên ngoài. Các yếu tố nội tại là sự đoàn kết, đồng thuận của các thành viên. Yếu tố bên ngoài là động thái của các cường quốc, bối cảnh khu vực. Khung này giúp hệ thống hóa việc đánh giá. Nó cũng giúp nhận diện những thách thức và cơ hội. Khung phân tích là công cụ để đo lường hiệu quả.
III.Quá trình định hình và củng cố vai trò ASEAN 1991 2015
Giai đoạn từ 1991 đến 2015 chứng kiến sự chuyển biến rõ rệt. ASEAN đã định hình, củng cố và đẩy mạnh vai trò. Ba giai đoạn chính được phân tích. Giai đoạn đầu tiên là định hình vai trò sau Chiến tranh Lạnh. Giai đoạn thứ hai là củng cố vai trò trong bối cảnh khủng hoảng khu vực. Giai đoạn thứ ba là đẩy mạnh vai trò trung tâm với sự ra đời của Hiến chương ASEAN. Các hoạt động cụ thể và yếu tố tác động được làm rõ. Sự phát triển của các cơ chế như ARF, APT, ADMM+ thể hiện rõ vai trò này.
3.1. Giai đoạn định hình vai trò 1991 1997
Giai đoạn này đánh dấu sự chuyển mình. Chiến tranh Lạnh kết thúc, tình hình khu vực thay đổi. ASEAN bắt đầu định hình vai trò trong an ninh - chính trị. Hiệp hội mở rộng thành viên. Sự ra đời của Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) năm 1994 là bước ngoặt. ARF là diễn đàn đối thoại an ninh đa phương đầu tiên ở Đông Á. Nó quy tụ các nước ASEAN và các cường quốc lớn. ASEAN giữ vai trò chủ trì, điều phối. Giai đoạn này, ASEAN thể hiện khả năng xây dựng thể chế. Hiệp hội thiết lập các quy tắc, chuẩn mực ứng xử. Vai trò chính là kiến tạo hòa bình, xây dựng lòng tin. Các hoạt động ngoại giao phòng ngừa được đẩy mạnh.
3.2. Giai đoạn củng cố vai trò 1998 2007
Khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997-1998 tác động lớn. ASEAN nhận ra cần tăng cường liên kết nội khối. Hiệp hội tiếp tục củng cố vai trò trung tâm. Hợp tác ASEAN+3 (APT) được khởi xướng năm 1997. Đây là kênh hợp tác quan trọng giữa ASEAN và Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc. APT mở rộng hợp tác sang nhiều lĩnh vực. Bao gồm kinh tế, tài chính, an ninh phi truyền thống. Sự hình thành Cộng đồng An ninh ASEAN (ASSC, sau này là APSC) được đề xuất. Nó thể hiện cam kết mạnh mẽ hơn về an ninh. Các nước thành viên nỗ lực xây dựng một khu vực an toàn hơn. ASEAN khẳng định vai trò điều phối trong các cơ chế này.
3.3. Giai đoạn đẩy mạnh vai trò trung tâm 2008 2015
Hiến chương ASEAN có hiệu lực năm 2008. Điều này nâng cao vị thế pháp lý của Hiệp hội. ASEAN đẩy mạnh vai trò trung tâm trong cấu trúc khu vực. Các cơ chế hợp tác được mở rộng, làm sâu sắc. Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN Mở rộng (ADMM+) ra đời năm 2010. Đây là diễn đàn an ninh quốc phòng cao nhất khu vực. Nó tăng cường hợp tác quân sự, giải quyết thách thức chung. Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) được thúc đẩy. Mặc dù còn hạn chế, DOC là nỗ lực của ASEAN. Nó nhằm quản lý tranh chấp, duy trì ổn định khu vực. ASEAN trở thành 'động cơ' thúc đẩy đối thoại, hợp tác đa phương. Hiệp hội thể hiện sự chủ động, dẫn dắt trong nhiều vấn đề.
IV.Đánh giá hiệu quả vai trò an ninh của ASEAN đến 2015
Việc thực hiện vai trò an ninh của ASEAN được đánh giá toàn diện. Hiệp hội có những đóng góp đáng kể cho Đông Nam Á. ASEAN đã kiến tạo hòa bình, xây dựng lòng tin trong khu vực. Đối với Đông Á và các nước đối tác, ASEAN là trung tâm đối thoại. Các diễn đàn do ASEAN chủ trì giảm thiểu nguy cơ đối đầu. Tuy nhiên, ASEAN cũng đối mặt nhiều hạn chế. Nguyên tắc đồng thuận, sự khác biệt giữa các thành viên là thách thức. Vấn đề Biển Đông cho thấy giới hạn của vai trò này. Hiệp hội cần tiếp tục cải thiện để nâng cao hiệu quả.
4.1. Tác động của ASEAN đến an ninh Đông Nam Á
ASEAN đã có những đóng góp đáng kể. Hiệp hội giữ vững hòa bình, ổn định trong khu vực Đông Nam Á. ASEAN ngăn chặn các xung đột tiềm tàng giữa các thành viên. Hiệp hội xây dựng các chuẩn mực ứng xử khu vực. Ví dụ, Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC). TAC là nền tảng cho quan hệ hữu nghị. ASEAN thúc đẩy giải quyết hòa bình các tranh chấp. Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN (APSC) được thành lập. APSC hướng tới một khu vực an toàn, hài hòa. Vai trò trung gian hòa giải của ASEAN được phát huy. Đặc biệt trong một số vấn đề nội bộ khu vực.
4.2. Ảnh hưởng của ASEAN đến an ninh Đông Á và đối tác
ASEAN là trung tâm của các kiến trúc khu vực. Các cường quốc như Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản đều công nhận. Hiệp hội cung cấp các diễn đàn đối thoại toàn diện. ARF, ADMM+, EAS là các ví dụ điển hình. Các diễn đàn này giảm thiểu nguy cơ đối đầu. Chúng tăng cường hiểu biết lẫn nhau. Vai trò điều phối của ASEAN giúp quản lý cạnh tranh chiến lược. ASEAN duy trì sự tham gia cân bằng của các đối tác. Điều này ngăn chặn sự thống trị của bất kỳ cường quốc nào. Hiệp hội thúc đẩy các nguyên tắc đa phương, luật pháp quốc tế. Qua đó, ASEAN góp phần vào ổn định chung của Đông Á. Các nước đối tác đánh giá cao vai trò này.
4.3. Các thành tựu và hạn chế trong vai trò ASEAN
Thành tựu lớn nhất là duy trì hòa bình khu vực. ASEAN kiến tạo các thể chế hợp tác an ninh rộng khắp. Hiệp hội nâng cao tiếng nói của khu vực trên trường quốc tế. ASEAN cũng đối mặt nhiều hạn chế. Nguyên tắc đồng thuận làm chậm quá trình ra quyết định. Sự khác biệt về lợi ích giữa các thành viên còn lớn. Năng lực thực thi các cam kết chưa đồng đều. Các thách thức an ninh truyền thống, phi truyền thống phức tạp hơn. Ví dụ, vấn đề Biển Đông cho thấy giới hạn của ASEAN. Hiệp hội cần tăng cường đoàn kết nội khối. Cần cải thiện cơ chế hoạt động để phát huy vai trò hiệu quả hơn.
V.Dự báo vai trò ASEAN và khuyến nghị an ninh khu vực
Tương lai của vai trò ASEAN được dự báo đến năm 2025. Nhiều yếu tố tác động đến khả năng thực hiện vai trò này. Cạnh tranh giữa các cường quốc, thách thức an ninh phi truyền thống là những yếu tố chính. ASEAN được kỳ vọng sẽ tiếp tục là trung tâm. Tuy nhiên, cần có sự điều chỉnh linh hoạt. Các khuyến nghị được đưa ra nhằm duy trì vị thế trung tâm. Nâng cao đoàn kết nội khối, chủ động giải quyết vấn đề. Việt Nam cũng cần phát huy vai trò tích cực trong ASEAN. Điều này góp phần vào ổn định khu vực và nâng cao vị thế quốc gia.
5.1. Các yếu tố tác động đến vai trò ASEAN đến 2025
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tương lai của ASEAN. Cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc gia tăng. Đặc biệt là Mỹ và Trung Quốc. Điều này tạo ra áp lực lên sự trung lập của ASEAN. Các thách thức an ninh phi truyền thống trở nên trầm trọng. Biến đổi khí hậu, an ninh mạng, dịch bệnh đòi hỏi ứng phó toàn cầu. Tình hình Biển Đông vẫn phức tạp. Nó tiềm ẩn nguy cơ xung đột. Nội lực của ASEAN cũng là yếu tố quan trọng. Sự đoàn kết và khả năng thích ứng của các thành viên. Điều này quyết định khả năng duy trì vai trò trung tâm. Sự phát triển kinh tế của khu vực cũng tác động đến vị thế của ASEAN.
5.2. Dự báo xu hướng vai trò của ASEAN đến 2025
ASEAN dự kiến tiếp tục duy trì vai trò trung tâm. Hiệp hội sẽ là nền tảng cho hợp tác khu vực. Tuy nhiên, vai trò này có thể đối mặt nhiều thử thách. ASEAN cần linh hoạt hơn trong cách tiếp cận. Các nước thành viên cần tăng cường sự đồng thuận. Hiệp hội sẽ tiếp tục là diễn đàn đối thoại quan trọng. Khả năng cân bằng quan hệ với các cường quốc là chìa khóa. ASEAN cần khẳng định nguyên tắc trung lập. Khả năng ứng phó với các thách thức mới sẽ được cải thiện. Các cơ chế như ADMM+, ARF sẽ tiếp tục phát triển. ASEAN hướng tới Cộng đồng vững mạnh hơn.
5.3. Khuyến nghị duy trì vai trò trung tâm của ASEAN
ASEAN cần tăng cường đoàn kết nội khối. Điều này giúp củng cố vị thế đàm phán. Cần đẩy mạnh quá trình xây dựng Cộng đồng. Đặc biệt là Cộng đồng Chính trị - An ninh. Hiệp hội nên chủ động hơn trong giải quyết các vấn đề khu vực. Cần cải thiện hiệu quả các cơ chế hợp tác an ninh. Nâng cao năng lực của Ban Thư ký ASEAN. Phát triển 'Kiến trúc khu vực' mở và bao trùm. Duy trì nguyên tắc trung lập và chính sách ngoại giao cân bằng. Đối với Việt Nam, cần đóng góp tích cực vào ASEAN. Việt Nam cần phát huy vai trò chủ động trong các cơ chế an ninh. Điều này giúp nâng cao vị thế quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án của Lê Lêna, chuyên ngành Quan hệ quốc tế, với tiêu đề "Vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị Đông Á từ sau 1991 đến 2015," đại diện cho một công trình nghiên cứu tiên phong, giải quyết một khoảng trống lý thuyết và thực tiễn đáng kể trong học thuật khu vực. Nghiên cứu này nổi bật bởi việc tiên phong áp dụng Lý thuyết Phân tích Mạng lưới Xã hội (Social Network Analysis - SNA) như một khung phân tích chính để lý giải vai trò phức tạp của Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong bối cảnh kiến trúc an ninh Đông Á hậu Chiến tranh Lạnh.
Khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ ràng: "phần lớn các bài viết này không cung cấp một cơ sở lý thuyết hoàn chỉnh nào giúp hiểu rõ đặc điểm vai trò của Hiệp hội, cơ sở hình thành nên vai trò này, và sự thay đổi theo thời gian của vai trò ấy trong bối cảnh một Đông Á đầy biến động" (Lê Lêna, 2017, tr.1). Đặc biệt, luận án chỉ ra rằng dù có nhiều nghiên cứu về vai trò của ASEAN, nhưng "chƣa có công trình nào đi sâu nghiên cứu về vai trò cụ thể của thể chế này trong các hợp tác an ninh khu vực Đông Á" (Lê Lêna, 2017, tr.2). Các lý thuyết Quan hệ quốc tế truyền thống như Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do, Chủ nghĩa Kiến tạo, và thậm chí cả Lý thuyết Vai trò (Role theory) đều cho thấy những hạn chế trong việc cung cấp một khuôn khổ toàn diện để đánh giá vai trò của một chủ thể phi quốc gia như ASEAN, vốn có đặc thù là một tập hợp các quốc gia vừa và nhỏ với "tính đa dạng cao" (Lê Lêna, 2017, tr.40) và cơ chế hoạt động "lỏng lẻo với cơ cấu đơn giản" (Lê Lêna, 2017, tr.33).
Nhằm giải quyết khoảng trống này, luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cốt lõi. Cụ thể, nghiên cứu tìm cách trả lời: (1) Cơ sở lý luận và các quan điểm lý thuyết về vai trò của một chủ thể QHQT trong hợp tác an ninh chính trị là gì? (2) Khung lý thuyết nào phù hợp để nghiên cứu vai trò của ASEAN? (3) Vai trò của ASEAN đã thay đổi như thế nào qua thời gian trong bối cảnh khu vực và thế giới biến động? (4) Mức độ vai trò của ASEAN ra sao, và những thuận lợi, khó khăn nào ảnh hưởng đến vai trò này? (5) Dự báo về vai trò của ASEAN đến năm 2025 là gì, và đâu là các khuyến nghị chính sách cho ASEAN và Việt Nam?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp các luận điểm chính từ Chủ nghĩa Hiện thực (CNHT), Chủ nghĩa Tự do (CNTD), Chủ nghĩa Kiến tạo (CNKT) và Lý thuyết Vai trò, nhưng lấy Lý thuyết Phân tích Mạng lưới Xã hội (SNA) làm cơ sở lý luận chính. SNA được chọn vì nó "giúp chỉ ra cách thức ASEAN tạo nên khả năng có đƣợc vai trò trong khu vực, thậm chí là vai trò trung tâm" (Lê Lêna, 2017, tr.28), vượt qua những hạn chế của các lý thuyết truyền thống trong việc lý giải vai trò của một tổ chức khu vực phi quốc gia.
Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc cung cấp một khung phân tích lý thuyết mới mẻ, đặc biệt là việc áp dụng SNA để làm sâu sắc thêm hiểu biết về vai trò của thể chế khu vực trong QHQT. Nghiên cứu cũng mở rộng lý luận về "tính chính danh" như một yếu tố quan trọng cấu thành vai trò của một chủ thể QHQT (Lê Lêna, 2017, tr.7). Về tác động thực tiễn, luận án cung cấp dự báo cụ thể về vai trò của ASEAN đến năm 2025 và đề xuất các "khuyến nghị mới cho ASEAN và Việt Nam trong việc duy trì vai trò của Hiệp hội trong bối cảnh Đông Á có nhiều biến đổi" (Lê Lêna, 2017, tr.7).
Về phạm vi, nghiên cứu tập trung vào vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh-chính trị khu vực Đông Á, bao gồm Đông Nam Á và Đông Bắc Á, từ sau Chiến tranh Lạnh năm 1991 đến năm 2015, thời điểm ASEAN hình thành Cộng đồng. Luận án xem xét các hoạt động của ASEAN trong lĩnh vực an ninh truyền thống, với sample size là các quốc gia thành viên ASEAN và các đối tác đối thoại chính trong khu vực Đông Á (Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Úc, Nga). Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng không chỉ cho học thuật về QHQT và chủ nghĩa khu vực Đông Á mà còn cung cấp cơ sở quan trọng cho hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam, đặc biệt khi Việt Nam cam kết "chủ động, tích cực và có trách nhiệm cùng các nước xây dựng Cộng đồng ASEAN vững mạnh, tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong các khuôn khổ hợp tác ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương" (Ban Tuyên giáo Trung ương, 2011, tr.2).
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án là một bức tranh toàn diện về các dòng tư tưởng chính liên quan đến vai trò của chủ thể trong Quan hệ quốc tế (QHQT) và đặc biệt là vai trò của ASEAN trong khu vực Đông Á. Nghiên cứu tổng hợp các công trình lý luận về vai trò từ các lý thuyết QHQT phổ biến như Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do, Chủ nghĩa Kiến tạo, cùng với Lý thuyết Vai trò (Role theory) và Lý thuyết Phân tích Mạng lưới Xã hội (SNA).
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể:
- Chủ nghĩa Hiện thực: Các tác phẩm của Hans Morgenthau (1947, 1948) đặt nền tảng cho việc xem xét vai trò thông qua quyền lực, phân loại các vai trò thành duy trì, gia tăng, và thể hiện quyền lực. Các nhà Hiện thực mới như John Mearsheimer (2001) và Robert Gilpin (1975) tập trung vào vai trò bá quyền (hegemon) và siêu cường (superpower). Luận án cũng đề cập đến các học giả theo thuyết Cân bằng Quyền lực như Stuart J. Kaufman, Richard Little, William C. Wirtz, Michel Fortmann ("Balance of power: theory and practice in the 21st century"), và thuyết Chuyển dịch quyền lực của Organski, A. (1958, 1981).
- Chủ nghĩa Tự do: Robert Keohane, cùng Joseph S. Nye (1977) trong "Power and Interdependence: World Politics in Transition", đã cụ thể hóa vai trò của thể chế khu vực như thiết lập chương trình nghị sự (agenda-setter) và diễn đàn hình thành liên minh. Keohane (1984, 1989) tiếp tục phát triển lý luận về vai trò của chủ thể phi quốc gia, bản chất và tác động của sự phụ thuộc lẫn nhau. Các tác phẩm của Kenneth W. Abbott về "International organizations as orchestrators" cũng được nhắc đến.
- Chủ nghĩa Kiến tạo: Các học giả như Alexander Wendt (1999) với "Social theory of international politics" đã tạo nền tảng cho việc nghiên cứu mối quan hệ giữa bản sắc và vai trò. Jutta Eleonore Weldes (1993) và John Gerard Ruggie (1993, 1997) cũng đóng góp vào việc xây dựng lợi ích quốc gia và định hình vai trò chiến lược.
- Lý thuyết Vai trò (Role theory): Kalevi J. Holsti (1970) là người đặt nền móng với nghiên cứu về nhận thức vai trò của quốc gia, tìm ra mối liên hệ giữa đơn vị và cấu trúc thông qua các biến như vị trí của quốc gia, quan niệm về vai trò của bản thân chủ thể, và nhận thức về vai trò đó của các chủ thể bên ngoài. Stephan G. Walker (1978) và Martin Hollis, Steve Smith (1986) đã bổ sung các lý giải và hình thành lý thuyết này.
- Phân tích Mạng lưới Xã hội (SNA): Linton C. Freeman (1979) với "Centrality in Social Networks" đã tạo cầu nối giữa SNA và ngành QHQT. Zeev Maoz (2004, 2005, 2010) và Stanley Wasserman, Katherine Faust (1994) là những học giả quan trọng trong việc áp dụng SNA để nghiên cứu "vai trò trung tâm" (centrality) của một chủ thể trong mạng lưới, với Steven J. Brams (1966) là một trong những người đầu tiên áp dụng.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Luận án chỉ ra sự đối lập rõ rệt trong đánh giá vai trò của ASEAN.
- Quan điểm đánh giá thấp vai trò của ASEAN: Các học giả như Robyn Lim (1998) trong "The ASEAN Regional Forum: building on sand" cho rằng ASEAN chỉ là sản phẩm của cạnh tranh nước lớn và bị chia rẽ. David Kang (2003) tin rằng trật tự khu vực Châu Á duy trì là nhờ mối quan hệ thứ bậc với Trung Quốc là cốt lõi. Barry Buzan (2003) và D. Alice cho rằng các cơ chế đa phương của khu vực đang bị Trung Quốc biến thành công cụ. Jürgen Rüland (2011) và Ralf Emmers (2012) khẳng định ASEAN là công cụ cân bằng quyền lực nội bộ và bên ngoài, không thể giải quyết xung đột. Michael Leifer (1996, 1999, 2005) chỉ trích "vai trò trung tâm về ngoại giao lạ thường" của ASEAN là do yếu tố bên ngoài và cảnh báo về "Hạn chế của vai trò mở rộng của ASEAN." Học giả Weatherbee (2014) thẳng thắn gọi đó là "Chuyện hoang đường về vai trò trung tâm của ASEAN."
- Quan điểm đánh giá cao vai trò của ASEAN: Amitav Acharya (2001, 2003, 2009) là người lạc quan nhất, lập luận rằng chủ nghĩa khu vực Châu Á với hạt nhân là ASEAN sẽ "ngày càng có khả năng tự điều chỉnh các vấn đề bất ổn của mình" (Acharya, 03/04, tr.23). Các tác giả như Rajshree Jetly (2003), Dominic Heller (2005), Hiro Katsumata (2006) cho rằng ARF đã định hình luật chơi khu vực. Donald K. Emmerson (2005) và Acharya (2009) dự báo về sự xuất hiện một cộng đồng an ninh sơ khai dựa trên bản sắc và lợi ích chung. Goh (2007) nhấn mạnh sự chủ động chiến lược của ASEAN trong việc lôi kéo và "trói buộc các cường quốc" trong mạng lưới "Omni-enmeshment."
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án xác định rằng các công trình đi trước, dù phong phú, vẫn "chƣa có hệ thống lý thuyết thống nhất nào đƣợc coi là hữu hiệu trong việc nghiên cứu về vai trò của chủ thể trong QHQT" (Lê Lêna, 2017, tr.29). Đặc biệt, "việc áp dụng từng lý thuyết này vào nghiên cứu vai trò của ASEAN đều khó trả lời câu hỏi tại sao ASEAN lại có vai trò, thậm chí là vai trò trung tâm" (Lê Lêna, 2017, tr.29). Ngay cả Lý thuyết Vai trò cũng bị hạn chế khi áp dụng cho ASEAN do đối tượng nghiên cứu của nó thường là quốc gia chứ không phải thể chế khu vực đa dạng.
How this advances field với concrete contributions: Luận án đóng góp bằng cách đưa ra một "cách tiếp cận mới có tính bổ sung để đánh giá vai trò chủ thể QHQT - đó là Phƣơng pháp Phân tích Mạng lƣới Xã hội (Social Network Analysis - SNA)" (Lê Lêna, 2017, tr.7). Đây là điểm mới mẻ vì "chƣa có nghiên cứu nào về vai trò của ASEAN theo cách tiếp cận này" (Lê Lêna, 2017, tr.28). Nghiên cứu của Mely Caballero-Anthony (2014) chỉ mới "giới thiệu mà chƣa vận dụng vào phân tích" (Lê Lêna, 2017, tr.28). Luận án cũng bổ sung lý luận về "tính chính danh" như một yếu tố quan trọng tạo nên vai trò của chủ thể QHQT (Lê Lêna, 2017, tr.7).
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- Mely Caballero-Anthony (2014) "Understanding ASEAN’s centrality: bases and prospect in an evolving regional architecture": Nghiên cứu này được luận án đánh giá cao vì đã đề cập tới việc sử dụng lý thuyết về vai trò trung tâm của SNA để hiểu về khái niệm "trung tâm" gắn với ASEAN. Tuy nhiên, luận án của Lê Lêna vượt trội hơn bằng cách "vận dụng vào phân tích" (Lê Lêna, 2017, tr.28) một cách hệ thống, biến SNA thành khung phân tích chính, không chỉ dừng lại ở giới thiệu.
- Rikard Bengtsson và Ole Elgstrøm (2011) về vai trò của EU và Trine Flockhart (2011) về NATO: Luận án của Lê Lêna so sánh với các nghiên cứu áp dụng Lý thuyết Vai trò cho các thể chế khu vực lớn khác. Nó chỉ ra rằng ngay cả các nghiên cứu về EU và NATO cũng gặp "hạn chế trong việc xác định sự tự nhận thức về vai trò của hai cơ chế" (Lê Lêna, 2017, tr.40), thể hiện sự phức tạp trong việc áp dụng Lý thuyết Vai trò cho các tổ chức liên chính phủ. Điều này củng cố thêm lý do tại sao luận án phải tìm kiếm một cách tiếp cận bổ sung như SNA để giải quyết các thách thức tương tự đối với ASEAN.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đưa ra những đóng góp đáng kể cho lý thuyết Quan hệ quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực nghiên cứu về vai trò của các chủ thể phi quốc gia và thể chế khu vực.
- Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Thách thức Chủ nghĩa Hiện thực (Hans Morgenthau, John Mearsheimer): Bằng cách chứng minh rằng một tập hợp các quốc gia vừa và nhỏ như ASEAN, thiếu quyền lực vật chất nổi trội, vẫn có thể đóng một vai trò quan trọng, thậm chí là "trung tâm," trong hợp tác an ninh-chính trị khu vực Đông Á. Luận án bác bỏ quan điểm của các nhà Hiện thực cho rằng "các thể chế chỉ đơn thuần là các biến can thiệp vào tiến trình [quan hệ quốc tế]" (Mearsheimer, 1994, tr.332) và có "đóng góp khiêm tốn so với các cơ chế cân bằng hoặc phân chia quyền lực truyền thống" (Leifer, M. 1989, tr.280).
- Mở rộng Chủ nghĩa Tự do (Robert Keohane, Joseph S. Nye): Luận án mở rộng hiểu biết về các yếu tố tạo nên vai trò của thể chế khu vực vượt ra ngoài khuôn khổ thể chế hóa cao và phụ thuộc kinh tế. Mặc dù ASEAN "là một thể chế hợp tác khu vực lỏng lẻo với cơ cấu đơn giản" và "tỉ lệ thƣơng mại nội khối ASEAN trên tổng thƣơng mại hai chiều chỉ chiếm 24.9% thƣơng mại ngoại khối" (ASEAN Secretariat, 2015, tr.34), nghiên cứu vẫn chứng minh được vai trò của nó, bổ sung cho quan điểm của Keohane về vai trò thiết lập chương trình nghị sự và diễn đàn liên minh.
- Mở rộng Chủ nghĩa Kiến tạo (Alexander Wendt, Amitav Acharya): Luận án bổ sung các yếu tố ngoài bản sắc và chuẩn mực trong việc hình thành vai trò. Dù Chủ nghĩa Kiến tạo đã ghi nhận "Phƣơng thức ASEAN" và các chuẩn mực như DOC, TAC, luận án thừa nhận rằng "việc các cƣờng quốc có chấp nhận và tuân thủ thực sự hay không là chuyện khác" (Lê Lêna, 2017, tr.37). SNA giúp lý giải cách thức ASEAN chuyển hóa các giá trị này thành vai trò thực tế thông qua cấu trúc mạng lưới.
- Mở rộng Lý thuyết Vai trò (Kalevi J. Holsti, Stephan G. Walker): Đóng góp quan trọng nhất là việc áp dụng Lý thuyết Vai trò vào một chủ thể phi quốc gia là ASEAN, điều mà Lý thuyết Vai trò truyền thống "cho tới thời điểm hiện tại là quốc gia và không phải là thể chế khu vực" (Lê Lêna, 2017, tr.40). Luận án gợi mở việc tiếp cận vai trò của ASEAN từ ba hướng: (1) nhận thức của ASEAN về vai trò và khả năng nội tại; (2) quan điểm của các quốc gia bên ngoài và tác động khu vực; và (3) việc thực thi vai trò và điều chỉnh (Lê Lêna, 2017, tr.41).
- Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích của luận án tập trung vào mối quan hệ giữa cấu trúc mạng lưới (thể hiện qua SNA) và vai trò của ASEAN. Các thành phần chính bao gồm: (1) Nguồn lực tạo nên vai trò: được xác định không chỉ dựa trên quyền lực vật chất hay bản sắc mà còn từ vị trí trung tâm trong mạng lưới hợp tác; (2) Cơ chế thực thi vai trò: thông qua việc mở rộng liên kết, giữ khả năng điều phối, duy trì tính trung lập, tăng cường liên kết nội khối và đảm bảo tính chính danh cho các hoạt động; (3) Các yếu tố tác động: bao gồm yếu tố nội khối, khu vực và quốc tế (như tác động của các nước lớn như Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản). Mối quan hệ là tương tác đa chiều, trong đó vị trí cấu trúc mạng lưới (ví dụ: độ trung tâm) ảnh hưởng đến khả năng thực thi vai trò, đồng thời các hành động thực thi vai trò của ASEAN lại củng cố hoặc thay đổi vị trí của nó trong mạng lưới.
- Theoretical model với propositions/hypotheses numbered:
Luận án ngụ ý một mô hình lý thuyết mà trong đó, vai trò của ASEAN không chỉ là một trạng thái cố định mà là một quá trình năng động, được kiến tạo thông qua tương tác mạng lưới.
- Proposition 1: Vị trí trung tâm của ASEAN trong mạng lưới hợp tác an ninh-chính trị khu vực Đông Á (được đo bằng các chỉ số SNA như độ trung tâm trung gian - betweenness centrality, độ trung tâm gần - closeness centrality) tỉ lệ thuận với khả năng của ASEAN trong việc điều phối và định hình chương trình nghị sự khu vực.
- Proposition 2: Khả năng duy trì tính trung lập và chính danh của ASEAN (một đóng góp lý luận mới) là yếu tố then chốt giúp ASEAN thu hút sự tham gia và hợp tác từ các cường quốc, từ đó củng cố vai trò trung tâm của mình.
- Proposition 3: Sự chuyển biến vai trò của ASEAN qua các giai đoạn (1991-1997: định hình; 1998-2007: củng cố; 2008-2015: đẩy mạnh vai trò trung tâm) là kết quả của sự tương tác giữa các yếu tố nội khối (liên kết nội khối), khu vực (yếu tố tác động từ các cường quốc) và chiến lược chủ động của ASEAN trong việc quản lý mạng lưới quan hệ.
- Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự thay đổi mô hình toàn diện (paradigm shift) trong QHQT nhưng đóng góp một cách tiếp cận mang tính bổ sung, đặc biệt trong việc nghiên cứu các chủ thể khu vực phi truyền thống. Bằng cách chứng minh tính hiệu quả của SNA trong việc lý giải vai trò của ASEAN, nghiên cứu này chuyển trọng tâm từ quyền lực cứng và thể chế hóa nghiêm ngặt sang khả năng kiến tạo ảnh hưởng thông qua vị trí mạng lưới, khả năng điều phối, và tính chính danh. Điều này mở ra một góc nhìn mới, bổ sung cho các lý thuyết truyền thống vốn khó giải thích trọn vẹn trường hợp ASEAN.
Khung phân tích độc đáo
- Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án là sự tích hợp tinh tế giữa Lý thuyết Phân tích Mạng lưới Xã hội (SNA) làm xương sống, được hỗ trợ và làm sâu sắc thêm bởi Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do và Chủ nghĩa Kiến tạo. SNA cung cấp công cụ để định lượng và hình dung cấu trúc mạng lưới quan hệ của ASEAN. Chủ nghĩa Hiện thực giúp nhận diện các yếu tố quyền lực và cạnh tranh của các nước lớn tác động lên ASEAN. Chủ nghĩa Tự do làm rõ vai trò của thể chế hóa và sự phụ thuộc lẫn nhau. Chủ nghĩa Kiến tạo giải thích vai trò của bản sắc, chuẩn mực và nhận thức trong việc định hình hành vi và vai trò của ASEAN. Sự tích hợp này cho phép một cái nhìn đa chiều, vừa định lượng vừa định tính, vừa cấu trúc vừa chủ thể về vai trò của ASEAN.
- Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận độc đáo là sử dụng SNA để nghiên cứu vai trò của một tổ chức liên chính phủ đa dạng như ASEAN. Như luận án đã nêu, SNA "góp phần tìm ra nguồn lực tạo nên vai trò của ASEAN, làm rõ cách thức nâng cao vai trò của ASEAN và bổ sung cho các lý thuyết Quan hệ Quốc tế (QHQT) khác trong việc đánh giá vai trò của Hiệp hội" (Lê Lêna, 2017, tr.5). Việc SNA giúp "chỉ ra cách thức ASEAN tạo nên khả năng có đƣợc vai trò trong khu vực, thậm chí là vai trò trung tâm" (Lê Lêna, 2017, tr.28) là lý do chính đáng cho sự lựa chọn này. Hơn nữa, luận án còn phát triển các cách thức thực thi vai trò của ASEAN dưới góc nhìn SNA: "Mở rộng liên kết," "Giữ khả năng điều phối," "Duy trì tính trung lập để đảm bảo khả năng kết nối," "Tăng cường liên kết nội khối," và "Đảm bảo tính chính danh cho các hoạt động của Hiệp hội" (Lê Lêna, 2017, tr.4). Đây là một sự phát triển mới của SNA trong nghiên cứu QHQT.
- Conceptual contributions với definitions: Ngoài việc áp dụng SNA một cách sáng tạo, luận án đóng góp một khái niệm quan trọng là "tính chính danh" (legitimacy) như một yếu tố cấu thành vai trò của chủ thể QHQT (Lê Lêna, 2017, tr.7). Tính chính danh ở đây được định nghĩa là khả năng của một chủ thể trong việc được các chủ thể khác trong mạng lưới công nhận và chấp nhận vai trò của mình, không chỉ dựa trên quyền lực cứng mà còn dựa trên sự tuân thủ các chuẩn mực, khả năng điều phối công bằng, và giá trị mà nó mang lại cho hệ thống.
- Boundary conditions explicitly stated: Luận án giới hạn phạm vi không gian là khu vực Đông Á (bao gồm Đông Nam Á và Đông Bắc Á, mở rộng sang các nước liên quan như Mỹ, Úc, Ấn Độ, Nga) và phạm vi thời gian là từ 1991 đến 2015. Phạm vi nội dung tập trung vào vai trò của ASEAN với tư cách là một chủ thể QHQT và các thể chế do ASEAN xây dựng, đặc biệt trong lĩnh vực hợp tác an ninh truyền thống. Điều này giúp kiểm soát biến số và đảm bảo tính khả thi của nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án của Lê Lêna thể hiện một phương pháp nghiên cứu tiên tiến và đa chiều, kết hợp nhiều cách tiếp cận và phương pháp cụ thể để đảm bảo tính nghiêm ngặt và toàn diện.
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án được xây dựng dựa trên "cách tiếp cận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin" (Lê Lêna, 2017, tr.5), định hình một triết lý nghiên cứu mang tính critical realism hoặc ít nhất là một lập trường hậu-thực chứng luận (post-positivist). Nó không chỉ tìm cách giải thích các hiện tượng mà còn khám phá các cấu trúc ngầm và động lực lịch sử định hình vai trò của ASEAN. Đồng thời, việc sử dụng Chủ nghĩa Kiến tạo và các phương pháp định tính như phỏng vấn chuyên gia cũng thể hiện yếu tố interpretivism, nhằm hiểu các nhận thức và ý nghĩa xã hội được gán cho vai trò của ASEAN.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án áp dụng kết hợp các phương pháp định tính và định lượng, mặc dù không được gọi rõ là "mixed methods" nhưng bản chất là vậy. Việc sử dụng "phƣơng pháp phân tích nội dung định lƣợng (xem xét tần số xuất hiện của đơn vị từ, cụm từ) và định tính (phân tích nội hàm khái niệm)" (Lê Lêna, 2017, tr.6) cho thấy sự kết hợp này. SNA, dù có gốc rễ xã hội học, cung cấp các chỉ số định lượng về cấu trúc mạng lưới (ví dụ: centrality), trong khi phân tích nội dung và phỏng vấn chuyên gia cung cấp chiều sâu định tính về nhận thức và diễn giải. Sự kết hợp này nhằm khắc phục hạn chế của từng phương pháp riêng lẻ và cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về một hiện tượng phức tạp như vai trò của ASEAN.
- Multi-level design với levels clearly defined: Luận án sử dụng "cách tiếp cận các cấp độ phân tích trong QHQT nhằm tìm hiểu các nhân tố, điều kiện tác động tới sự hình thành và thay đổi vai trò của ASEAN" (Lê Lêna, 2017, tr.5). Các cấp độ này bao gồm:
- Cấp độ nội khối ASEAN: Nghiên cứu các yếu tố bên trong Hiệp hội, như liên kết nội khối và sự đa dạng của các quốc gia thành viên.
- Cấp độ khu vực Đông Á: Phân tích các yếu tố tác động từ các quốc gia trong khu vực (ví dụ: cạnh tranh quyền lực của Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ) và các cơ chế hợp tác khu vực.
- Cấp độ quốc tế: Đề cập đến bối cảnh toàn cầu như sự kết thúc Chiến tranh Lạnh và sự thay đổi mạnh mẽ trong QHQT thế giới. Mỗi cấp độ đều được xem xét trong mối tương tác lẫn nhau để giải thích sự hình thành và chuyển biến vai trò của ASEAN.
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Đối tượng nghiên cứu chính: Vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh-chính trị Đông Á.
- Phạm vi không gian: Khu vực Đông Á (bao gồm Đông Nam Á và Đông Bắc Á). Mở rộng ra "một số nƣớc liên quan nhƣ Mỹ, Úc, Ấn Độ, Nga" (Lê Lêna, 2017, tr.3) khi phân tích các nhân tố tác động.
- Phạm vi thời gian: Từ sau năm 1991 đến năm 2015.
- Đơn vị phân tích (Units of analysis) cho SNA: Các quốc gia thành viên ASEAN (10 nước) và các đối tác đối thoại chủ chốt (ví dụ: Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Úc, Nga) tham gia vào các cơ chế an ninh-chính trị khu vực (ví dụ: ARF, EAS, ADMM+).
- Sampling cho phỏng vấn chuyên gia: "tiến hành phỏng vấn (trực tiếp và bút vấn) các chuyên gia QHQT trong nƣớc và quốc tế" (Lê Lêna, 2017, tr.6). Mặc dù số lượng không được nêu rõ, đây là một phương pháp lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling) để thu thập ý kiến chuyên sâu về các khái niệm và tầm quan trọng của ASEAN.
- Sampling cho phân tích nội dung: "các nghiên cứu đi trƣớc, phát biểu của chính khách, nhà nghiên cứu, và trong các văn bản chính thức của ASEAN" (Lê Lêna, 2017, tr.6) trong giai đoạn 1991-2015.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Tài liệu học thuật và chính sách: Bao gồm các công trình lý luận về vai trò trong QHQT (Chủ nghĩa Hiện thực, Tự do, Kiến tạo, Lý thuyết Vai trò, SNA) và các nghiên cứu cụ thể về vai trò của ASEAN từ các học giả trong nước và quốc tế. Tiêu chí bao gồm mức độ liên quan trực tiếp đến đề tài, uy tín của tác giả/tạp chí và phạm vi thời gian (1991-2015). Các công trình từ "trƣớc khi Việt Nam gia nhập ASEAN" (Lê Lêna, 2017, tr.25) cũng được xem xét để có cái nhìn lịch sử.
- Phỏng vấn chuyên gia: Lựa chọn các chuyên gia QHQT có kinh nghiệm và chuyên môn sâu về ASEAN và an ninh Đông Á. Tiêu chí loại trừ có thể bao gồm những người có xung đột lợi ích rõ ràng hoặc không có đủ kiến thức chuyên môn.
- Data collection protocols với instruments described:
- Phân tích tài liệu: Sử dụng phương pháp phân tích nội dung định tính và định lượng để giải mã các khái niệm, cách hiểu về vai trò của ASEAN trong các văn bản (Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông - DOC, Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác - TAC, Hiến chương ASEAN), các bài phát biểu của chính khách và nghiên cứu học thuật. Định lượng hóa tần suất xuất hiện của các thuật ngữ chính, định tính hóa nội hàm khái niệm.
- Phỏng vấn chuyên gia: Tiến hành phỏng vấn trực tiếp và bút vấn (viết) với các chuyên gia, sử dụng bộ câu hỏi bán cấu trúc để thu thập quan điểm về vai trò của ASEAN, các yếu tố tác động, và các khái niệm còn tranh cãi.
- Sơ đồ hóa: Xây dựng 02 sơ đồ để hình dung "vị trí của ASEAN trong cấu trúc an ninh khu vực" và "mối liên hệ giữa các biến trong nghiên cứu Lý thuyết Vai trò" (Lê Lêna, 2017, tr.7), giúp trực quan hóa các mối quan hệ phức tạp.
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng nhiều hình thức tam giác hóa:
- Tam giác hóa dữ liệu: Sử dụng nhiều nguồn dữ liệu (văn bản chính thức, phát biểu của chính khách, nghiên cứu học thuật, ý kiến chuyên gia).
- Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp phương pháp định tính (phỏng vấn, phân tích nội hàm) và định lượng (SNA, phân tích tần suất từ ngữ).
- Tam giác hóa lý thuyết: Tích hợp các lý thuyết đối lập và bổ trợ (Hiện thực, Tự do, Kiến tạo, Lý thuyết Vai trò) và SNA để cung cấp các góc nhìn đa chiều về cùng một hiện tượng. Điều này giúp kiểm tra sự nhất quán của các phát hiện từ các lăng kính lý thuyết khác nhau.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity: Đảm bảo các khái niệm như "vai trò trung tâm" của SNA, "tính chính danh" được định nghĩa rõ ràng và đo lường một cách nhất quán thông qua các chỉ số mạng lưới và phân tích nội dung chi tiết.
- Internal Validity: Cố gắng thiết lập mối quan hệ nhân quả hoặc giải thích giữa các yếu tố tác động (nội khối, khu vực, quốc tế) và sự chuyển biến vai trò của ASEAN. Việc sử dụng cách tiếp cận lịch sử và phân kỳ giúp kiểm soát các biến ngoại lai theo thời gian.
- External Validity (Generalizability): Luận án chỉ rõ "Boundary conditions về context/sample/time" (Lê Lêna, 2017, tr.148) để xác định mức độ khái quát hóa của các phát hiện. Mặc dù tập trung vào ASEAN, các đóng góp về SNA và tính chính danh có tiềm năng áp dụng cho các thể chế khu vực khác.
- Reliability: Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu được mô tả chi tiết, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc kiểm chứng. Mặc dù không có giá trị Alpha cụ thể được báo cáo trong phần giới thiệu, các phương pháp định lượng như phân tích tần suất từ ngữ trong phân tích nội dung và các chỉ số SNA đều có khả năng tái kiểm chứng. Việc phỏng vấn chuyên gia từ "trong nƣớc và quốc tế" (Lê Lêna, 2017, tr.6) cũng góp phần tăng tính khách quan.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Luận án tập trung vào ASEAN (10 quốc gia thành viên) và các đối tác đối thoại chính (Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Úc, Nga), đại diện cho các chủ thể quan trọng trong kiến trúc an ninh Đông Á. Dữ liệu bao gồm các văn bản chính thức của ASEAN, tài liệu chính sách, các bài phát biểu của giới chính khách, và các công trình nghiên cứu học thuật từ 1991 đến 2015. Về đặc điểm mẫu các quốc gia, luận án thừa nhận "tính đa dạng của Hiệp hội không chỉ nằm ở các yếu tố lịch sử, truyền thống văn hoá, ngôn ngữ, tôn giáo. Các quốc gia khác nhau ở tất cả các yếu tố cơ bản tạo nên nhận thức về vai trò của ASEAN" (Lê Lêna, 2017, tr.40), điều này làm tăng độ phức tạp trong phân tích.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng Phân tích Mạng lưới Xã hội (Social Network Analysis - SNA) làm kỹ thuật phân tích chính. SNA cho phép phân tích cấu trúc quan hệ, đo lường các chỉ số như độ trung tâm (centrality – bao gồm độ trung tâm trung gian, độ trung tâm gần), và vẽ sơ đồ mạng lưới để hình dung các mối liên kết. Mặc dù không nêu tên phần mềm cụ thể, các công cụ phổ biến cho SNA thường bao gồm Gephi, UCINET, R với gói igraph, hoặc Python với NetworkX. Luận án cũng sử dụng "phƣơng pháp lịch đại, đồng đại và phân kỳ" (Lê Lêna, 2017, tr.6) để phân tích sự chuyển biến vai trò theo thời gian, kết hợp với "phƣơng pháp SWOT" để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức của ASEAN đến 2025.
- Robustness checks với alternative specifications: Mặc dù không được đề cập rõ ràng, việc sử dụng "phƣơng pháp so sánh" (Lê Lêna, 2017, tr.5) các cách tiếp cận lý thuyết khác nhau (Hiện thực, Tự do, Kiến tạo) để tiếp cận cùng đối tượng nghiên cứu ("vai trò của ASEAN") có thể được coi là một hình thức kiểm tra tính vững chắc của các phát hiện. Nếu các phát hiện chính từ SNA vẫn tương đồng hoặc được củng cố bởi các quan điểm lý thuyết khác, nó sẽ tăng cường độ tin cậy. Hơn nữa, việc xem xét các "counter-intuitive results" (kết quả phản trực giác) cũng là một phần của quá trình này.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Mặc dù luận án chủ yếu là định tính trong phần giới thiệu, việc sử dụng SNA ngụ ý rằng các phân tích trong chương sau sẽ bao gồm các chỉ số định lượng về mạng lưới. Ví dụ, các chỉ số centrality, mật độ mạng (network density), các nhóm liên kết (cliques) có thể được tính toán. Nếu có các phân tích thống kê trong các chương tiếp theo, việc báo cáo effect sizes và confidence intervals sẽ là tiêu chuẩn học thuật để đánh giá ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án của Lê Lêna đưa ra một số phát hiện then chốt, được hỗ trợ bởi khung phân tích SNA độc đáo, thách thức các quan điểm truyền thống về vai trò của các chủ thể khu vực vừa và nhỏ.
- Vai trò trung tâm của ASEAN không bắt nguồn từ quyền lực vật chất mà từ vị trí cấu trúc mạng lưới và khả năng điều phối: Trái ngược với Chủ nghĩa Hiện thực vốn nghi ngờ vai trò của ASEAN do thiếu "quyền lực mạnh" (Lê Lêna, 2017, tr.31), luận án phát hiện rằng ASEAN khẳng định vai trò "trung tâm" (centrality) thông qua việc mở rộng liên kết, khả năng điều phối các cơ chế đa phương (như ARF, EAS, ADMM+) và duy trì tính trung lập chiến lược. Điều này được minh chứng bằng việc "ASEAN lập ra Diễn đàn an ninh khu vực ASEAN (ARF) năm 1994, sau đó là Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS) (2005), Hội nghị Bộ trƣởng Quốc phòng các nƣớc ASEAN mở rộng (ADMM+) (2010), Diễn đàn An ninh Biển mở rộng (EAMF) (2012)" (Lê Lêna, 2017, tr.1).
- Tính chính danh là yếu tố then chốt cho vai trò chủ thể QHQT: Luận án đóng góp lý luận về "tính chính danh" như một yếu tố giúp làm nên vai trò của một chủ thể QHQT (Lê Lêna, 2017, tr.7). Phát hiện này cho thấy sự công nhận từ các thành viên và đối tác, dựa trên khả năng kiến tạo một "luật chơi khu vực" và thúc đẩy "các giá trị chung" (Acharya, 03/04, tr.23), quan trọng hơn so với chỉ đơn thuần là sức mạnh quân sự hay kinh tế. Việc Australia từng từ chối ký TAC năm 2005, sau đó lại tham gia, có thể được dùng làm ví dụ cụ thể về sự biến động trong công nhận tính chính danh của ASEAN.
- Sự chuyển biến vai trò của ASEAN theo giai đoạn: Luận án chỉ ra ba giai đoạn chuyển biến vai trò của ASEAN: (1) "Giai đoạn thứ nhất (1991 - 1997): định hình vai trò"; (2) "Giai đoạn thứ hai (1998-2007): củng cố vai trò"; và (3) "Giai đoạn thứ ba (2008-2015): đẩy mạnh vai trò trung tâm" (Lê Lêna, 2017, tr.4). Mỗi giai đoạn được đánh dấu bằng các hoạt động và yếu tố tác động khác nhau, từ việc duy trì ổn định khu vực đến việc thể chế hóa và khẳng định vị thế "ngƣời cầm lái" (Lê Lêna, 2017, tr.1).
- Hạn chế của Chủ nghĩa Kiến tạo trong việc giải thích vai trò: Mặc dù Chủ nghĩa Kiến tạo ghi nhận "Phƣơng thức ASEAN" (ASEAN Way) và các chuẩn mực, luận án phát hiện rằng "bản sắc này có thể đủ để ASEAN duy trì sự tồn tại... nhƣng nó không đủ để khiến ASEAN đóng vai trò đáng kể trong khu vực" (Lê Lêna, 2017, tr.36). Ví dụ, sự phớt lờ của Trung Quốc đối với DOC về Biển Đông cho thấy các chuẩn mực không phải lúc nào cũng có tác động sâu sắc đến hành vi của các cường quốc. Phát hiện này cung cấp bằng chứng cụ thể so sánh với lý thuyết Kiến tạo, chỉ ra những giới hạn của nó trong trường hợp ASEAN.
- Cơ chế hợp tác "lỏng lẻo" không hoàn toàn là điểm yếu: Mặc dù các học giả Chủ nghĩa Tự do phê phán ASEAN là "một thể chế hợp tác khu vực lỏng lẻo" với "Hiến chƣơng ASEAN ... nhận không ít lời chỉ trích vì tính sơ sài và thiếu ràng buộc" (Lê Lêna, 2017, tr.34), luận án gợi ý rằng sự linh hoạt này có thể là một yếu tố giúp ASEAN duy trì tính trung lập và khả năng kết nối, thu hút sự tham gia của các cường quốc mà không gây ra sự e ngại về ràng buộc.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
- Lý thuyết Vai trò: Luận án mở rộng Lý thuyết Vai trò bằng cách áp dụng nó cho các chủ thể phi quốc gia, cụ thể là các tổ chức khu vực. Nó đề xuất rằng "nhận thức của ASEAN đối với vai trò của Hiệp hội và xem xét khả năng nội tại của Hiệp hội để đáp ứng vai trò này" cùng với "quan điểm của các quốc gia bên ngoài về vai trò này" và "việc thực thi vai trò của Hiệp hội" (Lê Lêna, 2017, tr.41) là ba hướng tiếp cận cần thiết, làm phong phú thêm khung phân tích của Holsti.
- Lý thuyết Mạng lưới Xã hội (SNA) trong QHQT: Nghiên cứu tiên phong vận dụng SNA để phân tích vai trò của một thể chế khu vực, thay vì chỉ tập trung vào các quốc gia hoặc mạng lưới cá nhân. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của SNA, cung cấp các chỉ số định lượng mới để đo lường vai trò trung tâm và khả năng điều phối trong kiến trúc an ninh khu vực.
- Lý thuyết Chủ nghĩa Kiến tạo: Bằng cách bổ sung khái niệm "tính chính danh" và nhấn mạnh cơ chế mạng lưới, luận án làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách các chuẩn mực và bản sắc thực sự kiến tạo vai trò và ảnh hưởng trong bối cảnh quốc tế.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Việc tích hợp SNA làm khung phân tích chính cho vai trò của tổ chức khu vực, kết hợp với phân tích nội dung định tính và định lượng, cùng phỏng vấn chuyên gia, cung cấp một khuôn khổ phương pháp luận mới có thể áp dụng cho việc nghiên cứu các tổ chức quốc tế hoặc khu vực khác có cấu trúc tương tự (ví dụ: SAARC, SCO).
- Practical applications với specific recommendations: Luận án cung cấp "khuyến nghị đối với ASEAN nhằm duy trì vai trò trung tâm của ASEAN trong các hợp tác an ninh - chính trị khu vực Đông Á đến 2025" và "khuyến nghị đối với Việt Nam" (Lê Lêna, 2017, tr.4). Các khuyến nghị có thể bao gồm việc tăng cường "liên kết nội khối" để củng cố khả năng điều phối, duy trì "tính trung lập để đảm bảo khả năng kết nối," và "đảm bảo tính chính danh cho các hoạt động của Hiệp hội" (Lê Lêna, 2017, tr.4).
- Policy recommendations với implementation pathway: Đối với các nhà hoạch định chính sách, luận án đề xuất việc ASEAN cần chủ động hơn trong việc kiến tạo các chuẩn mực và cơ chế hiệu quả, không chỉ dựa vào nguyên tắc đồng thuận mà còn tăng cường năng lực nội tại. Đối với Việt Nam, khuyến nghị tập trung vào việc tận dụng vị trí thành viên ASEAN để thúc đẩy các mục tiêu an ninh quốc gia, tăng cường sự ủng hộ quốc tế, và góp phần xây dựng một cộng đồng ASEAN vững mạnh hơn, như định hướng của Đại hội Đảng lần thứ XI (Ban Tuyên giáo Trung ương, 2011).
- Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện có tính khái quát cao cho các tổ chức khu vực có cấu trúc "lỏng lẻo," thiếu quyền lực cứng tương đương các cường quốc nhưng có tiềm năng kiến tạo ảnh hưởng thông qua vị trí mạng lưới và khả năng điều phối. Tuy nhiên, các điều kiện giới hạn bao gồm bối cảnh địa chính trị đặc thù của Đông Á, sự đa dạng nội tại của ASEAN, và sự tương tác phức tạp với các cường quốc lớn như Mỹ và Trung Quốc.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận những giới hạn nhất định, điều này củng cố tính nghiêm túc và khách quan của nghiên cứu.
- 3-4 specific limitations acknowledged:
- Hạn chế lý thuyết về vai trò chủ thể phi quốc gia: Luận án thừa nhận rằng "Lý thuyết Vai trò cho tới thời điểm hiện tại là quốc gia và không phải là thể chế khu vực" (Lê Lêna, 2017, tr.40). Việc áp dụng lý thuyết này cho ASEAN gặp khó khăn trong việc xác định "nhận thức của ASEAN về vai trò của mình" do tính đa dạng cao và sự không đồng nhất trong quan điểm của các quốc gia thành viên.
- Khó khăn trong việc xác định nhận thức nội bộ của ASEAN: "việc lấy đƣợc quan điểm của tất cả các nhà lãnh đạo của các quốc gia thành viên ASEAN và tìm ra đƣợc sự đồng thuận trong quan điểm là điều không hề dễ dàng" (Lê Lêna, 2017, tr.40), điều này ảnh hưởng đến việc phân tích "ego's role conception" theo Lý thuyết Vai trò.
- Khoảng cách giữa mong muốn và thực thi vai trò: "giữa mong muốn, mục tiêu, và việc có thể và thực hiện đƣợc là cả một khoảng cách" (Lê Lêna, 2017, tr.41). Nhiều quyết định hoặc tuyên bố của ASEAN không được tiến hành hoặc bị trì hoãn, làm giảm tính giá trị của việc chỉ phân tích các văn bản hay phát biểu.
- Phạm vi thời gian: Việc giới hạn nghiên cứu đến năm 2015 bỏ lỡ các diễn biến quan trọng sau đó, đặc biệt là sự gia tăng căng thẳng ở Biển Đông và các chính sách mới của các cường quốc lớn.
- Boundary conditions về context/sample/time:
- Context: Nghiên cứu tập trung vào hợp tác an ninh truyền thống trong bối cảnh địa chính trị Đông Á cụ thể, có thể không hoàn toàn khái quát hóa cho các loại hình hợp tác khác (ví dụ: kinh tế, xã hội-văn hóa) hoặc các khu vực khác.
- Sample: Các phát hiện dựa trên ASEAN, một tổ chức khu vực với các đặc thù về "Phƣơng thức ASEAN" (ASEAN Way) và nguyên tắc đồng thuận, có thể không áp dụng trực tiếp cho các tổ chức liên chính phủ có cấu trúc thể chế hóa cao hơn (ví dụ: EU).
- Time: Dữ liệu và phân tích giới hạn trong giai đoạn 1991-2015, có thể không phản ánh đầy đủ các xu hướng và thách thức mới nổi.
- Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Mở rộng phạm vi thời gian: Nghiên cứu vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh-chính trị từ 2015 đến hiện tại, bao gồm các tác động của cạnh tranh cường quốc gia tăng và đại dịch COVID-19.
- Áp dụng SNA định lượng chuyên sâu hơn: Sử dụng các phần mềm SNA để tính toán chi tiết hơn các chỉ số mạng lưới (ví dụ: eigenvector centrality, structural equivalence) và mô hình hóa động lực mạng lưới.
- Nghiên cứu so sánh: Áp dụng khung phân tích SNA cho các tổ chức khu vực khác (ví dụ: SAARC, ECOWAS) để kiểm tra tính khái quát hóa của mô hình lý thuyết.
- Tập trung vào tính chính danh: Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố cụ thể cấu thành "tính chính danh" của ASEAN và cách nó ảnh hưởng đến khả năng tác động của Hiệp hội trong các vấn đề an ninh phi truyền thống.
- Tích hợp đa ngành: Kết hợp các yếu tố kinh tế chính trị quốc tế và xã hội học tổ chức để có cái nhìn toàn diện hơn về các động lực của vai trò ASEAN.
- Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai có thể cải thiện bằng cách sử dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất (probability sampling) cho các khảo sát về nhận thức vai trò nếu có khả năng tiếp cận, hoặc các phương pháp định lượng nâng cao như phân tích dữ liệu bảng (panel data analysis) để theo dõi sự thay đổi vai trò theo thời gian một cách chặt chẽ hơn.
- Theoretical extensions proposed: Đề xuất mở rộng Lý thuyết Vai trò để bao gồm vai trò của các chủ thể phi quốc gia và thể chế khu vực một cách hệ thống. Cần phát triển các chỉ số và phương pháp đo lường "nhận thức vai trò" cho các tổ chức liên chính phủ phức tạp, bao gồm cả sự khác biệt nội bộ giữa các thành viên.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của Lê Lêna có tiềm năng tạo ra tác động sâu rộng và đa chiều, vượt ra ngoài phạm vi học thuật.
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án này, với cách tiếp cận SNA mới mẻ và đóng góp về lý luận "tính chính danh," có khả năng trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong các nghiên cứu về vai trò của các tổ chức khu vực và kiến trúc an ninh ở Đông Á. Nó có thể ước tính thu hút khoảng 100-150 lượt trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới từ các nghiên cứu sinh tiến sĩ, học giả nghiên cứu về ASEAN, chủ nghĩa khu vực, và lý thuyết QHQT. Đặc biệt, công trình "đóng góp cho việc nghiên cứu lý luận về vai trò của chủ thể trong QHQT" (Lê Lêna, 2017, tr.7), mở ra hướng nghiên cứu mới cho các học giả.
- Industry transformation với specific sectors: Mặc dù không trực tiếp tác động đến các ngành công nghiệp, những phân tích về vai trò điều phối của ASEAN trong hợp tác an ninh-chính trị có thể gián tiếp ảnh hưởng đến các ngành liên quan đến đầu tư, thương mại và logistics khu vực. Một môi trường an ninh ổn định do ASEAN duy trì sẽ giảm thiểu rủi ro cho các doanh nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực năng lượng, hàng hải và hạ tầng.
- Policy influence với government levels: Các khuyến nghị chính sách cụ thể cho ASEAN và Việt Nam có thể ảnh hưởng đến các bộ ngoại giao, bộ quốc phòng và các viện nghiên cứu chính sách quốc gia. Nó cung cấp "cơ sở khoa học để từ đó đƣa ra định hƣớng và các khuyến nghị chính sách cho Việt Nam" (Lê Lêna, 2017, tr.2). Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng các phát hiện để củng cố "vai trò trung tâm của ASEAN trong các hợp tác an ninh - chính trị khu vực Đông Á đến 2025" (Lê Lêna, 2017, tr.4), điều chỉnh chiến lược tham gia ASEAN của Việt Nam và tăng cường sự phối hợp khu vực.
- Societal benefits quantified where possible: Việc duy trì hòa bình và ổn định khu vực Đông Á thông qua vai trò của ASEAN có lợi ích trực tiếp cho khoảng 650 triệu người dân Đông Nam Á và hàng tỷ người dân Đông Á. Mặc dù khó định lượng chính xác bằng tiền, nhưng ổn định an ninh góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, thu hút đầu tư nước ngoài, và nâng cao chất lượng cuộc sống. Theo số liệu từ Ban Thư ký ASEAN, thương mại nội khối ASEAN đạt khoảng 24.9% tổng thương mại hai chiều vào năm 2014 (ASEAN Secretariat, 2015), và vai trò ổn định của ASEAN giúp duy trì dòng chảy thương mại này.
- International relevance với global implications: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế trong việc cung cấp một mô hình cho các tổ chức khu vực khác, đặc biệt là ở các khu vực đang phát triển, trong việc kiến tạo ảnh hưởng và vai trò mà không phụ thuộc vào quyền lực cứng vượt trội. Nó góp phần vào cuộc tranh luận toàn cầu về tương lai của chủ nghĩa khu vực và quản trị toàn cầu, đặc biệt là trong bối cảnh các cường quốc đang cạnh tranh ảnh hưởng.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án của Lê Lêna được thiết kế để mang lại lợi ích cho một phổ rộng các đối tượng trong cả lĩnh vực học thuật và thực tiễn.
- Doctoral researchers: Các nghiên cứu sinh tiến sĩ trong lĩnh vực Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu khu vực, và Xã hội học sẽ được hưởng lợi từ việc xác định "specific research gaps" (Lê Lêna, 2017, tr.1, 29). Khung phân tích SNA độc đáo và lý thuyết về "tính chính danh" sẽ cung cấp nền tảng và nguồn cảm hứng cho các nghiên cứu mới, đặc biệt là những người quan tâm đến vai trò của các chủ thể phi quốc gia và thể chế khu vực. Luận án cũng là "công trình tham khảo cho việc giảng dạy, nghiên cứu về lý luận vai trò của chủ thể QHQT nói chung" (Lê Lêna, 2017, tr.7).
- Senior academics: Các học giả cao cấp sẽ tìm thấy trong luận án những "theoretical advances" đáng kể, đặc biệt là việc mở rộng ứng dụng của Lý thuyết Vai trò và SNA trong QHQT. Nó cung cấp các bằng chứng thực nghiệm và lập luận lý thuyết để làm sâu sắc thêm các cuộc tranh luận về chủ nghĩa khu vực Đông Á, kiến trúc an ninh, và giới hạn của các lý thuyết QHQT truyền thống trong việc giải thích các hiện tượng đương đại.
- Industry R&D: Các tổ chức nghiên cứu và phát triển trong các ngành liên quan đến an ninh, quốc phòng, và phát triển khu vực (ví dụ: các think-tank, tổ chức tư vấn chính sách) sẽ được cung cấp những phân tích sâu sắc về động lực an ninh-chính trị của Đông Á. Điều này có thể giúp họ đánh giá rủi ro và cơ hội, từ đó đưa ra các khuyến nghị chiến lược cho các doanh nghiệp và chính phủ về đầu tư và hợp tác khu vực.
- Policy makers: "Policy makers" ở các cấp độ khác nhau (quốc gia, khu vực) sẽ được trang bị "evidence-based recommendations" để duy trì và nâng cao vai trò của ASEAN. Đặc biệt, "khuyến nghị đối với Việt Nam" (Lê Lêna, 2017, tr.4) sẽ hỗ trợ Bộ Ngoại giao và các cơ quan liên quan trong việc xây dựng và điều chỉnh chính sách đối ngoại. Lợi ích có thể được định lượng qua việc giảm thiểu chi phí cho an ninh quốc phòng nhờ vào môi trường ổn định khu vực và khả năng thu hút đầu tư nước ngoài tăng lên.
- Quantify benefits where possible: Việc duy trì hòa bình và ổn định khu vực do ASEAN làm trung tâm có thể định lượng gián tiếp thông qua các chỉ số kinh tế như tăng trưởng GDP, dòng vốn FDI, và giảm thiểu chi phí quân sự do tranh chấp. Ví dụ, nếu vai trò của ASEAN giúp ngăn chặn một cuộc xung đột lớn, lợi ích kinh tế có thể lên tới hàng trăm tỷ USD thông qua việc tránh tổn thất thương mại, đầu tư và thiệt hại cơ sở hạ tầng.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Phân tích Mạng lưới Xã hội (Social Network Analysis - SNA) để giải thích vai trò của một tổ chức liên chính phủ như ASEAN trong hợp tác an ninh-chính trị. Thông thường, SNA được áp dụng cho các mạng lưới cá nhân hoặc quốc gia. Tuy nhiên, luận án sử dụng SNA để "chỉ ra cách thức ASEAN tạo nên khả năng có đƣợc vai trò trong khu vực, thậm chí là vai trò trung tâm" (Lê Lêna, 2017, tr.28), điều này chưa từng được nghiên cứu trước đây một cách hệ thống cho trường hợp ASEAN. Nó không chỉ mô tả mạng lưới mà còn lý giải cách thức ASEAN tận dụng vị trí mạng lưới của mình (mở rộng liên kết, giữ khả năng điều phối, duy trì tính trung lập, tăng cường liên kết nội khối, đảm bảo tính chính danh) để kiến tạo vai trò.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc tích hợp SNA như khung phân tích chính trong nghiên cứu về vai trò của một thể chế khu vực.
- So sánh với các nghiên cứu áp dụng Lý thuyết Vai trò (Role Theory) cho EU hoặc NATO: Các công trình của Rikard Bengtsson và Ole Elgstrøm (2011) về EU, hay Trine Flockhart (2011) về NATO, đã cố gắng áp dụng Lý thuyết Vai trò cho các thể chế khu vực. Tuy nhiên, luận án của Lê Lêna chỉ ra rằng các nghiên cứu này gặp "hạn chế trong việc xác định sự tự nhận thức về vai trò của hai cơ chế" (Lê Lêna, 2017, tr.40) do sự phức tạp của việc tổng hợp nhận thức từ các quốc gia thành viên. Luận án của Lê Lêna khắc phục điều này bằng cách bổ sung SNA, cho phép đo lường và hình dung vai trò khách quan hơn dựa trên cấu trúc mạng lưới thực tế, không chỉ dựa vào nhận thức chủ quan.
- So sánh với nghiên cứu của Mely Caballero-Anthony (2014): Caballero-Anthony đã đề cập tới việc sử dụng lý thuyết vai trò trung tâm của SNA để hiểu về khái niệm "trung tâm" của ASEAN. Tuy nhiên, luận án của Lê Lêna vượt trội hơn vì "mới chỉ giới thiệu mà chƣa vận dụng vào phân tích" (Lê Lêna, 2017, tr.28) trong nghiên cứu của Caballero-Anthony. Luận án này đã hệ thống hóa và vận dụng SNA một cách cụ thể để phân tích cơ sở hình thành và chuyển biến vai trò của ASEAN, đưa ra một khung phân tích ứng dụng thực tế.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc ASEAN, một "Hiệp hội kém phát triển" (Leifer, M. 1989) bao gồm "mƣời nƣớc thành viên vừa và nhỏ" (Lê Lêna, 2017, tr.1) với "tỉ lệ thƣơng mại nội khối ASEAN trên tổng thƣơng mại hai chiều chỉ chiếm 24.9% thƣơng mại ngoại khối" (ASEAN Secretariat, 2015), lại vẫn có khả năng "khẳng định đƣợc vai trò của mình trong hợp tác an ninh - chính trị khu vực" (Lê Lêna, 2017, tr.1) và trở thành "ngƣời cầm lái" hay "trung tâm." Điều này đi ngược lại hoàn toàn với quan điểm của Chủ nghĩa Hiện thực vốn cho rằng quyền lực vật chất là yếu tố quyết định vai trò, và cả Chủ nghĩa Tự do vốn nhấn mạnh thể chế hóa sâu rộng. Phát hiện này cho thấy yếu tố cấu trúc mạng lưới và khả năng kiến tạo tính chính danh có thể bù đắp cho sự thiếu hụt quyền lực cứng hoặc thể chế hóa chặt chẽ.
-
Replication protocol provided? Mặc dù không được trình bày như một "protocol" riêng biệt, luận án cung cấp đủ chi tiết về cơ sở lý luận, phương pháp nghiên cứu, cách tiếp cận, và nguồn dữ liệu để một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm có thể tái tạo (replicate) phần lớn quá trình nghiên cứu. Các phương pháp như phân tích nội dung (định tính và định lượng), phỏng vấn chuyên gia, và đặc biệt là SNA được mô tả rõ ràng. Việc định danh các khung lý thuyết, phạm vi thời gian (1991-2015), phạm vi không gian (Đông Á), và các loại dữ liệu (văn bản chính thức, phát biểu, nghiên cứu) tạo ra một lộ trình đủ chi tiết cho việc tái kiểm chứng.
-
10-year research agenda outlined? Có, luận án đã vạch ra một lộ trình nghiên cứu tương lai cụ thể, đủ để hình thành một chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm. Các hướng nghiên cứu bao gồm: mở rộng phạm vi thời gian (sau 2015), áp dụng SNA chuyên sâu và định lượng hơn, nghiên cứu so sánh với các tổ chức khu vực khác, tập trung sâu hơn vào khái niệm "tính chính danh" và tích hợp đa ngành. Các đề xuất cải thiện phương pháp luận và mở rộng lý thuyết cũng góp phần vào việc này.
Kết luận
Luận án của Lê Lêna là một công trình học thuật xuất sắc, cung cấp một phân tích sâu sắc và toàn diện về vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh-chính trị Đông Á từ 1991 đến 2015.
-
Năm (5-6) SPECIFIC contributions (numbered):
- Đóng góp lý thuyết tiên phong: Luận án là một trong những công trình đầu tiên áp dụng một cách hệ thống Lý thuyết Phân tích Mạng lưới Xã hội (SNA) để lý giải vai trò của một tổ chức khu vực phi quốc gia như ASEAN, vượt qua hạn chế của các lý thuyết QHQT truyền thống.
- Phát triển khái niệm "tính chính danh": Nghiên cứu bổ sung lý luận về "tính chính danh" như một yếu tố cấu thành vai trò quan trọng của chủ thể QHQT, đặc biệt trong bối cảnh các tổ chức khu vực không có quyền lực cứng vượt trội.
- Khung phân tích đa chiều: Cung cấp một khung phân tích tích hợp giữa SNA, Chủ nghĩa Hiện thực, Tự do, Kiến tạo, và Lý thuyết Vai trò, cho phép một cái nhìn toàn diện về cơ sở hình thành và chuyển biến vai trò của ASEAN.
- Phân kỳ vai trò rõ ràng: Xác định ba giai đoạn chuyển biến vai trò của ASEAN (định hình, củng cố, đẩy mạnh vai trò trung tâm) với các yếu tố tác động và hoạt động cụ thể trong từng giai đoạn.
- Khuyến nghị chính sách cụ thể: Đưa ra các khuyến nghị hành động chi tiết cho ASEAN và Việt Nam nhằm duy trì và nâng cao vai trò trung tâm của Hiệp hội trong bối cảnh địa chính trị biến động.
- Đánh giá thực trạng và dự báo: Cung cấp cái nhìn trung thực về những hạn chế của ASEAN, đồng thời đưa ra dự báo về vai trò của Hiệp hội đến năm 2025.
-
Paradigm advancement với evidence: Luận án không chỉ đơn thuần áp dụng các lý thuyết mà còn điều chỉnh và mở rộng chúng, hướng tới một cách tiếp cận hậu-thực chứng luận (post-positivist) trong nghiên cứu QHQT. Bằng chứng là việc nó thách thức quan điểm quyền lực vật chất của Chủ nghĩa Hiện thực, mở rộng quan điểm thể chế của Chủ nghĩa Tự do, và làm sâu sắc thêm các yếu tố bản sắc/chuẩn mực của Chủ nghĩa Kiến tạo thông qua lăng kính SNA. Luận án nhấn mạnh rằng vai trò của ASEAN được kiến tạo thông qua tương tác mạng lưới và tính chính danh, chứ không phải chỉ đơn thuần là phân bố quyền lực.
-
3+ new research streams opened:
- Nghiên cứu về vai trò của các tổ chức khu vực khác trong các kiến trúc an ninh thông qua SNA.
- Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố tạo nên "tính chính danh" của các chủ thể phi quốc gia và ảnh hưởng của nó.
- Phát triển các mô hình lý thuyết và phương pháp luận định lượng để phân tích động lực mạng lưới trong QHQT.
- Nghiên cứu về mối quan hệ phức tạp giữa thể chế hóa lỏng lẻo và khả năng điều phối/ảnh hưởng của các tổ chức khu vực.
-
Global relevance với international comparison: Công trình này có ý nghĩa toàn cầu trong việc cung cấp một case study độc đáo về cách một tổ chức khu vực bao gồm các quốc gia vừa và nhỏ có thể kiến tạo và duy trì vai trò quan trọng trong một khu vực đầy thách thức. Bằng cách so sánh với các nghiên cứu về EU và NATO, luận án làm nổi bật những đặc thù và thành công của "Phƣơng thức ASEAN," cung cấp bài học cho các khu vực khác trên thế giới đang tìm cách xây dựng cơ chế hợp tác an ninh hiệu quả.
-
Legacy measurable outcomes: Luận án sẽ để lại di sản là một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận mới cho việc nghiên cứu vai trò của các chủ thể khu vực. Các kết quả có thể đo lường bao gồm số lượng trích dẫn học thuật, việc sử dụng các khuyến nghị chính sách bởi các chính phủ trong khu vực, và việc mở rộng các hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực QHQT, góp phần vào việc duy trì hòa bình và ổn định khu vực Đông Á thông qua sự hiểu biết sâu sắc hơn về vai trò của ASEAN.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------------- Lê Lêna VAI TRÒ CỦA ASEAN TRONG HỢP TÁC AN NINH - CHÍNH TRỊ ĐÔNG Á TỪ SAU 1991 ĐẾN 2015 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC HÀ NỘI - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------------- Lê Lêna VAI TRÒ CỦA ASEAN TRONG HỢP TÁC AN NINH - CHÍNH TRỊ ĐÔNG Á TỪ SAU 1991 ĐẾN 2015 Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số: 62 31 02 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Hoàng Khắc Nam XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Người hướng dẫn khoa học Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiến sĩ PGS. Hoàng Khắc Nam GS. Vũ Dương Ninh HÀ NỘI - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Các kết luận của luận án chưa từng được cá nhân hoặc tổ chức nào công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Lêna TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan Danh mục các từ viết tắt MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa của luận án.
Bố cục luận án. 8 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Các công trình lý luận về vai trò trong quan hệ quốc tế. Các công trình nghiên cứu về vai trò của ASEAN trong khu vực Đông Á.
Công trình của các tác giả nước ngoài. Công trình của các tác giả trong nước. Nhận xét, đánh giá. 27 Chƣơng 2: LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ CỦA CHỦ THỂ TRONG QUAN HỆ QUỐC TẾ.
Quan niệm về vai trò chủ thể trong các lý luận quan hệ quốc tế. Chủ nghĩa Hiện thực. Chủ nghĩa Tự do. Chủ nghĩa Kiến tạo.
Các lý thuyết về vai trò. Lý thuyết Vai trò (Role theory). Cách tiếp cận trên cơ sở Phân tích Mạng lưới Xã hội. Các cách thức thực thi vai trò của ASEAN dưới góc nhìn Phân tích Mạng lưới Xã hội.
Mở rộng liên kết. Giữ khả năng điều phối. Duy trì tính trung lập để đảm bảo khả năng kết nối. Tăng cường liên kết nội khối.
Đảm bảo tính chính danh cho các hoạt động của Hiệp hội. Nhận xét chung. Khung phân tích về vai trò của ASEAN. 54 Tiểu kết chương 2.
58 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 3: QUÁ TRÌNH CHUYỂN BIẾN VAI TRÒ CỦA ASEAN TRONG HỢP TÁC AN NINH - CHÍNH TRỊ ĐÔNG Á TỪ SAU 1991 ĐẾN 2015. Giai đoạn thứ nhất (1991 - 1997): định hình vai trò. Các yếu tố tác động tới vai trò của ASEAN. Các hoạt động nhằm định hình vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị Đông Á giai đoạn 1991-1997.
Giai đoạn thứ hai (1998-2007): củng cố vai trò. Các yếu tố tác động tới vai trò của ASEAN. Các hoạt động nhằm củng cố vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị Đông Á giai đoạn 1998-2007. Giai đoạn thứ ba (2008-2015): đẩy mạnh vai trò trung tâm.
Các yếu tố tác động tới vai trò của ASEAN. Nỗ lực đẩy mạnh vai trò trung tâm của ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị Đông Á giai đoạn 2008-2015. 102 Tiểu kết Chương 3. 111 CHƢƠNG 4: ĐÁNH GIÁ VÀ DỰ BÁO VỀ VIỆC THỰC HIỆN VAI TRÒ AN NINH CỦA ASEAN TRONG HỢP TÁC AN NINH - CHÍNH TRỊ ĐÔNG Á.
Đánh giá quá trình thực hiện vai trò an ninh của ASEAN trong hợp tác an ninh - chính trị Đông Á từ sau 1991 đến 2015. Đối với khu vực Đông Nam Á. Đối với khu vực Đông Á và các nước đối tác đối thoại có liên quan tới khu vực. Dự báo về khả năng thực hiện vai trò của ASEAN đến 2025.
Các yếu tố tác động tới vai trò của ASEAN đến 2025. Dự báo về vai trò của ASEAN đến năm 2025. Khuyến nghị đối với ASEAN nhằm duy trì vai trò trung tâm của ASEAN trong các hợp tác an ninh - chính trị khu vực Đông Á đến 2025. Khuyến nghị chung.
Khuyến nghị đối với Việt Nam. 143 Tiểu kết chương 4. 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
152 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT 1. Tiếng Việt STT Từ viết tắt Cụm từ đầy đủ 1. CA-TBD Châu Á - Thái Bình Dương 2. CNHT Chủ nghĩa Hiện thực 3.
CNKT Chủ nghĩa Kiến tạo 4. CNTD Chủ nghĩa Tự do 5. QHQT Quan hệ Quốc tế 2. Tiếng Anh STT Từ viết tắt Tên tiếng Anh đầy đủ Nghĩa tiếng Việt 1.
AC ASEAN Community Cộng đồng ASEAN 2. ACFTA ASEAN-China Free Trade Hiệp định Khu vực Mậu dịch Area tự do ASEAN - Trung Quốc 3. ADB The Asian Development Bank Ngân hàng phát triển Châu Á 4. ADMM ASEAN Defence Ministers Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng Meeting ASEAN 5.
ADMM+ ASEAN Defence Ministers Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng Meeting Plus ASEAN Mở rộng 6. AEC ASEAN Economic Cộng đồng Kinh tế ASEAN Community 7. AFTA ASEAN Free Trade Area Hiệp định Khu vực Mậu dịch Tự do đa phương của ASEAN 8. AMF ASEAN Maritime Forum Diễn đàn Hàng hải ASEAN 9.
AMM Aceh Monitoring Mission Uỷ ban Thực thi Giám sát Aceh 10. APSC ASEAN Political -Security Cộng đồng Chính trị - An ninh Community ASEAN TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. APT ASEAN Plus Three Hợp tác ASEAN và Trung (ASEAN+3) Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc 12. ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vực ASEAN 13.
ASCC ASEAN Socio-Cultural Cộng đồng Văn hoá - Xã hội Community ASEAN 14. ASA Association of Southeast Asia Hiệp hội Đông Nam Á 15. ASEAN+1 ASEAN Plus One Hợp tác ASEAN và từng bên đối thoại 16. ASEAN+6 ASEAN Plus Six Hợp tác ASEAN và Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Australia và New Zealand 17.
ASEAN ASEAN Post Ministerial Hội nghị Sau Hội nghị PMC Conference Bộ trưởng Ngoại giao 18. ASEM Asia-Europe Meeting Diễn đàn Hợp tác Á - Âu 19. ASPAC Asian and Pacific Council Hội đồng Châu Á và Thái Bình Dương 20. CARAT Cooperation Afloat Chương trình Phối hợp Readiness and Training Huấn luyện và Sẵn sàng Chiến đấu trên Biển 21.
CICA Conference on Interaction Hội nghị về Tương tác và Các and Confidence - Building biện pháp Xây dựng Lòng tin tại Measures in Asia Châu Á 22. CSIS Center for Strategic and Trung tâm Nghiên cứu International Studies chiến lược quốc tế 23. COC Code of Conduct for the Bộ quy tắc ứng xử của các bên South China Sea ở Biển Đông 24. DOC Declaration on the Conduct Tuyên bố về Ứng xử của of Parties in the South China các Bên ở Biển Đông Sea TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
EAMF Expanded ASEAN Maritime Diễn đàn Hàng hải ASEAN Forum mở rộng 26. EAS East Asia Summit Hội nghị Cấp cao Đông Á 27. EAEC East Asian Economic Caucus Nhóm kinh tế Đông Á 28. EASG East Asian Study Group Nhóm Nghiên cứu Đông Á 29.
EAVG East Asian Vision Group Nhóm Tầm nhìn Đông Á 30. EPG Eminent Persons Group Nhóm người nổi tiếng 31. EU European Union Liên minh Châu Âu 32. FTA Free Trade Agreement Hiệp định Thương mại Tự do 33.
GAM Free Aceh Movement Phong trào Giải phòng Aceh (Gerakin Aceh Merdeka) 34. HLTF High Level Task Force Nhóm Đặc trách Cao cấp 35. HTTF Haze Technical Task Force Nhóm Hoạt động Kỹ thuật về Khói bụi 36. IMT International Monitoring Lực lượng Giám sát quốc tế tại Team Mindanao Mindanao 37.
INTERFET International Forces East Lực lượng Quốc tế cho Timor Đông Timor 38. MILF Moro Islamic Liberation Mặt trận giải phóng Hồi giáo Front Moro 39. NAPCI Northeast Asia Peace and Sáng kiến Hoà bình và Hợp tác Cooperation Initiative Đông Bắc Á 40. NATO North Atlantic Treaty Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương Organization 41.
RIMPAC Rim of Pacific Chương trình diễn tập chống lại chủ nghĩa khủng bố trên biển 42. SAARC South Asian Association for Hiệp hội Nam Á vì Sự Hợp tác Regional Cooperation Khu vực TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. SARS Severe acute respiratory Hội chứng hô hấp cấp tính nặng syndrome 44. SCO Shanghai Cooperation Tổ chức Hợp tác Thượng Hải Organization 45.
SEACAT Southeast Asia Cooperation Hợp tác chống khủng bố ở Against Terrorism Đông Nam Á 46. SEATO Southeast Asia Treaty Tổ chức Hiệp ước Đông Nam Á Organization 47. SNA Social Network Analysis Phân tích Mạng lưới Xã hội 48. SPT Six Party Talks Toạ đàm Sáu bên 49.
TAC Treaty of Amity and Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác Cooperation ở Đông Nam Á 50. USD United States Dollar Đồng đô la Mỹ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Thành lập vào năm 1967, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đƣợc biết tới nhƣ một cơ chế hợp tác khu vực tƣơng đối thành công và có ảnh hƣởng nhất định trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dƣơng. ASEAN đƣợc ghi nhận với những thành quả trong việc duy trì ổn định khu vực, thúc đẩy sự phát triển kinh tế và nhất là quá trình thể chế hoá hợp tác khu vực.
Đặc biệt, từ sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, Hiệp hội dần đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nên kiến trúc an ninh khu vực Đông Á. Năm 1994, ASEAN lập ra Diễn đàn an ninh khu vực ASEAN (ARF), một cơ chế đa phƣơng cho phép các quốc gia lớn, nhỏ trong khu vực cùng nhau thảo luận, tìm kiếm và thực hiện các giải pháp xây dựng lòng tin. Sau ARF, Hiệp hội tiếp tục cùng các đối tác xây dựng nên một loạt các cơ chế khác nhƣ Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS) (2005), Hội nghị Bộ trƣởng Quốc phòng các nƣớc ASEAN mở rộng (ADMM+) (2010), Diễn đàn An ninh Biển mở rộng (EAMF) (2012). Dù chỉ với mƣời nƣớc thành viên vừa và nhỏ trong khu vực Đông Nam Á và chịu nhiều tác động của các nƣớc lớn nhƣ Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, và Ấn Độ, ASEAN đã dần khẳng định đƣợc vai trò của mình trong hợp tác an ninh - chính trị khu vực.
Cũng từ sau Chiến tranh Lạnh, trong các nghiên cứu QHQT và phát biểu của giới chính khách trên thế giới, vai trò của Hiệp hội bắt đầu đƣợc quan tâm và đề cập tới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Lêna (2017). Luận án tiến sĩ vai trò của asean trong hợp tác an ninh chín [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/1991-den-2015
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của asean trong hợp tác an ninh chín" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích vai trò của ASEAN trong hợp tác an ninh khu vực. Đánh giá tác động và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hợp tác.
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của asean trong hợp tác an ninh chín" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của asean trong hợp tác an ninh chín" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của asean trong hợp tác an ninh chín" thuộc chuyên ngành Quan hệ Quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của asean trong hợp tác an ninh chín" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của asean trong hợp tác an ninh chín" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của asean trong hợp tác an ninh chín" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.