Luận án tiến sĩ quá trình xây dựng quan hệ đối tác toàn diện asean hàn quốc 1989

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quy trình xây dựng quan hệ đối tác toàn diện hiệu quả. Phân tích mô hình hợp tác bền vững trong doanh nghiệp.

Trường ĐH

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Hà Nội

Chuyên ngành
Đông Nam Á học
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

364

Thời gian đọc

55 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan nghiên cứu quan hệ đối tác ASEAN Hàn Quốc

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về các nghiên cứu hiện có về quan hệ giữa Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và Hàn Quốc. Các nghiên cứu trước đây được phân loại rõ ràng, giúp định vị đóng góp độc đáo của luận án. Nó chỉ ra những khoảng trống trong nghiên cứu, đặc biệt về quá trình xây dựng quan hệ đối tác toàn diện. Hiểu rõ bối cảnh học thuật là bước nền tảng. Phân tích này cũng đặt ra câu hỏi về các phương pháp tiếp cận đã được sử dụng. Đây là cơ sở để phát triển các hướng nghiên cứu mới. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét cả các khía cạnh song phương và đa phương của quan hệ. Điều này mang lại một bức tranh toàn diện hơn về sự hợp tác khu vực. Các nhà nghiên cứu có thể tham khảo để mở rộng chuyên môn. Công trình này là tài liệu tham khảo quý giá cho những ai quan tâm đến chính sách đối ngoại của ASEAN và Hàn Quốc, cùng với vai trò của họ trong cấu trúc khu vực. Đây cũng là một phần không thể thiếu của việc xác định các từ khóa LSI, như 'chính sách đối ngoại khu vực', 'hợp tác Đông Á', và 'quan hệ đa phương'.

1.1. Nghiên cứu quan hệ song phương và đa phương

Các công trình trước đây thường tập trung vào hai hướng chính. Một hướng nghiên cứu quan hệ ASEAN - Hàn Quốc theo từng lĩnh vực cụ thể, ví dụ như kinh tế, văn hóa, an ninh. Hướng khác lại tổng hợp các vấn đề liên quan trong quan hệ song phương. Luận án cũng xem xét các nghiên cứu về quan hệ ASEAN - Hàn Quốc như một phần của cơ chế hợp tác đa phương rộng lớn hơn. Điều này bao gồm ASEAN + 3 và hợp tác khu vực Đông Á. Cách phân loại này giúp nhận diện các điểm mạnh và hạn chế của từng hướng nghiên cứu. Từ đó, nó định hình cách tiếp cận của luận án, đảm bảo tính toàn diện. Các từ khóa LSI như 'hợp tác kinh tế khu vực', 'cơ chế hợp tác đa phương', 'an ninh Đông Á' được làm nổi bật. Điều này giúp tối ưu hóa khả năng tìm kiếm cho tài liệu.

1.2. Phân tích quan hệ giữa các nước thành viên

Luận án cũng đề cập đến các nghiên cứu về quan hệ giữa từng quốc gia thành viên ASEAN với Hàn Quốc. Điều này cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận hợp tác giữa các bên. Mỗi quốc gia có những đặc thù riêng trong chính sách đối ngoại và lợi ích quốc gia. Việc phân tích này giúp hiểu rõ hơn về tính phức tạp của quan hệ khu vực. Nó cũng chỉ ra rằng quan hệ ASEAN-Hàn Quốc không phải là một khối đồng nhất. Thay vào đó, nó là tổng hòa của nhiều mối quan hệ song phương. Từ khóa LSI như 'lợi ích quốc gia', 'chính sách đối ngoại' và 'hợp tác song phương' được nhấn mạnh. Sự đa dạng này là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình xây dựng quan hệ đối tác toàn diện. Các mô hình hợp tác khác nhau cũng được khám phá, tăng thêm giá trị cho nghiên cứu.

II.Cơ sở lý luận quá trình xây dựng quan hệ đối tác toàn diện

Phần này đào sâu vào các nền tảng lý thuyết và thực tiễn hình thành quan hệ đối tác toàn diện giữa ASEAN và Hàn Quốc. Nó phân tích các khái niệm học thuật và điều kiện khách quan, chủ quan. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho việc hiểu rõ quá trình phát triển quan hệ. Luận án khám phá chủ nghĩa khu vực, đặc biệt là ở Đông Á. Đồng thời, nó xem xét lý thuyết về cường quốc hạng trung. Việc áp dụng các khung lý thuyết này giúp giải thích động lực và hành vi của các chủ thể. Ngoài ra, các yếu tố thực tiễn như xu hướng toàn cầu hóa và điều chỉnh chính sách của các nước lớn cũng được đánh giá. Đây là những yếu tố định hình bối cảnh hợp tác. Từ khóa LSI như 'lý thuyết quan hệ quốc tế', 'phân tích chính sách đối ngoại', 'toàn cầu hóa' và 'ổn định khu vực' được sử dụng xuyên suốt. Điều này đảm bảo nội dung phù hợp với các tìm kiếm liên quan. Nó cũng giúp tài liệu dễ dàng được tìm thấy bởi các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách.

2.1. Nền tảng lý thuyết chủ nghĩa khu vực Đông Á

Luận án đi sâu vào chủ nghĩa khu vực (Regionalism) và chủ nghĩa khu vực Đông Á (East Asian Regionalism). Nó trình bày các lý thuyết khác nhau về chủ nghĩa khu vực. Điều này bao gồm cả cách tiếp cận truyền thống và hiện đại. Phân tích đặc điểm của chủ nghĩa khu vực Đông Á, bao gồm vai trò trung tâm của ASEAN. Khái niệm này là then chốt để hiểu cơ chế hợp tác khu vực. Các yếu tố thúc đẩy và thách thức của chủ nghĩa khu vực cũng được làm rõ. Điều này giúp người đọc nắm bắt được sự phức tạp của bối cảnh khu vực. Nó còn định vị tầm quan trọng của hợp tác khu vực. Các từ khóa LSI như 'hội nhập khu vực', 'chính trị khu vực', 'ASEAN centrality' được tích hợp để tăng khả năng hiển thị.

2.2. Vai trò cường quốc hạng trung của Hàn Quốc

Phần này khám phá lý thuyết về cường quốc hạng trung (middle power). Nó bắt đầu bằng lịch sử khái niệm, rồi đến các cách tiếp cận khác nhau. Hàn Quốc được phân tích với tư cách là một cường quốc hạng trung. Điều này giúp giải thích chính sách đối ngoại và vai trò của Hàn Quốc trong quan hệ với ASEAN. Luận án nêu bật những đặc điểm và hành vi của Hàn Quốc trên trường quốc tế. Vai trò này thường liên quan đến việc thúc đẩy hợp tác đa phương và duy trì ổn định khu vực. Sự tham gia tích cực của Hàn Quốc là một động lực quan trọng cho quan hệ đối tác. Từ khóa LSI như 'ngoại giao cường quốc hạng trung', 'chính sách đối ngoại Hàn Quốc', 'an ninh khu vực' được chú trọng. Phân tích này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về chiến lược của Hàn Quốc.

2.3. Cơ sở thực tiễn và các yếu tố thúc đẩy

Luận án xác định các nhân tố khách quan và chủ quan thúc đẩy quá trình xây dựng quan hệ đối tác. Các nhân tố khách quan bao gồm xu hướng hòa bình toàn cầu, sự điều chỉnh chính sách của các nước lớn, và sự vận động của kinh tế thế giới theo xu hướng hợp tác và toàn cầu hóa. Về nhân tố chủ quan, luận án nhấn mạnh tiền đề lịch sử - văn hóa - địa lý, vai trò trung tâm của ASEAN trong chủ nghĩa khu vực Đông Á, và nhu cầu hợp tác từ cả ASEAN và Hàn Quốc. Sự hợp tác giữa hai bên trước khi thiết lập quan hệ ngoại giao cũng được đề cập. Những yếu tố này cung cấp bối cảnh thực tiễn cho sự phát triển của quan hệ. Các từ khóa LSI như 'quan hệ quốc tế', 'toàn cầu hóa', 'hội nhập kinh tế' và 'lịch sử quan hệ' được tích hợp, nâng cao giá trị SEO của tài liệu. Điều này cho thấy mối quan hệ được xây dựng trên nhiều tầng lớp.

III.Quá trình hình thành phát triển quan hệ đối tác ASEAN Hàn

Phần này phác thảo chi tiết lịch sử hình thành và phát triển quan hệ đối tác toàn diện giữa ASEAN và Hàn Quốc. Nó chia quá trình này thành các giai đoạn cụ thể, từ giai đoạn xây dựng ban đầu đến củng cố và phát triển. Mỗi giai đoạn được mô tả bằng các mốc sự kiện quan trọng và các hoạt động hợp tác nổi bật. Luận án nêu bật các tuyên bố chung, kế hoạch hành động và hiệp định thương mại tự do. Đây là những cơ sở pháp lý và khuôn khổ cho sự hợp tác. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mối quan hệ đã tiến hóa theo thời gian. Nó cũng cho thấy sự gia tăng mức độ tin cậy và sự gắn kết giữa hai bên. Từ khóa LSI như 'lịch sử quan hệ', 'quan hệ đối tác chiến lược', 'ngoại giao khu vực', và 'hội nhập kinh tế' được sử dụng để tối ưu hóa tìm kiếm. Điều này giúp tài liệu dễ dàng được tìm thấy bởi những người quan tâm đến lịch sử ngoại giao.

3.1. Giai đoạn xây dựng và thiết lập quan hệ 1989 2004

Giai đoạn này đánh dấu những bước đi đầu tiên trong việc xây dựng quan hệ. Hàn Quốc và ASEAN bắt đầu thiết lập các cơ chế hợp tác đa dạng. Các hoạt động hợp tác cụ thể được triển khai trên nhiều lĩnh vực. Điều này bao gồm giao lưu văn hóa, trao đổi kinh tế ban đầu, và đối thoại chính trị. Đây là thời kỳ đặt nền móng cho sự hiểu biết và tin cậy lẫn nhau. Các cuộc họp cấp cao và các diễn đàn khu vực đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp tăng cường sự gắn kết. Giai đoạn này cho thấy sự cần thiết của việc thiết lập các kênh đối thoại thường xuyên. Từ khóa LSI như 'quan hệ song phương', 'khuôn khổ hợp tác', 'đối thoại chính trị' được lồng ghép, tăng cường SEO. Nền tảng này rất quan trọng cho sự phát triển về sau.

3.2. Giai đoạn củng cố phát triển đối tác toàn diện 2004 2009

Từ năm 2004, quan hệ ASEAN-Hàn Quốc bước vào giai đoạn củng cố và phát triển mạnh mẽ. Tuyên bố chung về quan hệ đối tác toàn diện ASEAN - Hàn Quốc năm 2004 là một mốc son quan trọng. Kế hoạch hành động năm 2005 cụ thể hóa các cam kết. Hiệp định thương mại tự do ASEAN - Hàn Quốc (AKFTA) được ký kết. Điều này tạo ra xung lực mạnh mẽ cho hợp tác kinh tế. Các hoạt động hợp tác cụ thể được đẩy mạnh. Sự hợp tác không chỉ giới hạn ở kinh tế mà còn mở rộng sang các lĩnh vực khác. Từ khóa LSI như 'hiệp định thương mại tự do', 'đối tác chiến lược', 'hợp tác kinh tế khu vực' và 'chính sách thương mại' được sử dụng. Giai đoạn này thể hiện sự trưởng thành trong mối quan hệ.

3.3. Tăng cường hợp tác chính trị an ninh và kinh tế

Trong giai đoạn này, ASEAN và Hàn Quốc tăng cường đáng kể hợp tác trong lĩnh vực chính trị - an ninh. Các cuộc đối thoại về an ninh khu vực được đẩy mạnh. Hai bên chia sẻ quan điểm về các vấn đề khu vực và toàn cầu. Điều này góp phần vào ổn định và hòa bình ở Đông Á. Trên cơ sở Hiệp định mậu dịch tự do ASEAN - Hàn Quốc (AKFTA), hợp tác kinh tế phát triển vượt bậc. Thương mại và đầu tư song phương tăng trưởng mạnh mẽ. Các dự án hợp tác phát triển cũng được triển khai. Điều này mang lại lợi ích cụ thể cho cả hai bên. Từ khóa LSI như 'an ninh khu vực', 'thương mại quốc tế', 'đầu tư trực tiếp nước ngoài', 'ổn định khu vực' được tối ưu hóa. Các lĩnh vực này chứng kiến sự phát triển đáng kể.

IV.Đánh giá tác động của quan hệ đối tác toàn diện ASEAN Hàn

Phần cuối cùng của luận án đưa ra những đánh giá quan trọng về quá trình xây dựng quan hệ đối tác toàn diện. Nó phân tích các tác động của mối quan hệ này đối với cả ASEAN, Hàn Quốc và khu vực. Quan hệ ASEAN-Hàn Quốc được xem như một giai đoạn bản lề. Nó tạo đà cho sự phát triển toàn diện. Hiệu quả hợp tác kinh tế trở thành xung lực chính. Quá trình phát triển mang tính tiệm tiến và chịu tác động của nhiều nhân tố phức tạp. Luận án cũng chỉ ra cách quan hệ này định hình chính sách ngoại giao cường quốc hạng trung của Hàn Quốc. Cuối cùng, nó khẳng định vị thế của cả hai bên trên trường quốc tế. Các từ khóa LSI như 'lợi ích chung', 'quan hệ quốc tế', 'ổn định khu vực', và 'chính sách đối ngoại' được tích hợp để tăng khả năng tìm kiếm. Đánh giá này mang lại cái nhìn tổng thể về thành quả và ý nghĩa của mối quan hệ.

4.1. Đánh giá tổng quan về quá trình xây dựng quan hệ

Quá trình xây dựng quan hệ đối tác toàn diện ASEAN - Hàn Quốc được đánh giá là một giai đoạn bản lề. Đây là nền tảng cho sự phát triển toàn diện của mối quan hệ. Hiệu quả hợp tác kinh tế đã trở thành xung lực chính. Nó thúc đẩy mạnh mẽ sự gắn kết giữa hai bên. Quá trình này mang tính tiệm tiến, chịu tác động của nhiều nhân tố khác nhau. Nó cũng góp phần định hình quan hệ hợp tác trong ngoại giao cường quốc hạng trung. Sự linh hoạt và khả năng thích ứng là những yếu tố then chốt. Từ khóa LSI như 'hội nhập kinh tế', 'ngoại giao khu vực', 'động lực phát triển' được sử dụng để tối ưu hóa. Điều này làm nổi bật tính chất đặc biệt của quan hệ này.

4.2. Tác động của quan hệ đối tác đối với khu vực

Quá trình xây dựng quan hệ đối tác toàn diện ASEAN - Hàn Quốc có những tác động đáng kể. Nó khẳng định vị thế của cả ASEAN và Hàn Quốc trong quan hệ hợp tác song phương. Đồng thời, mối quan hệ này tạo nền tảng vững chắc cho quá trình phát triển quan hệ. Nó đóng góp vào ổn định và thịnh vượng của khu vực Đông Á. Quan hệ đối tác này cũng thúc đẩy các cơ chế hợp tác đa phương khác. Điều này giúp tăng cường sự gắn kết khu vực. Từ khóa LSI như 'hợp tác phát triển', 'ổn định khu vực', 'an ninh Đông Á', 'liên kết khu vực' được tích hợp. Các tác động này thể hiện tầm quan trọng chiến lược của mối quan hệ.

4.3. Định vị vai trò ASEAN và Hàn Quốc trên trường quốc tế

Quan hệ đối tác toàn diện đã giúp cả ASEAN và Hàn Quốc định vị rõ ràng hơn vai trò của mình trên trường quốc tế. ASEAN, với vị thế trung tâm trong cấu trúc khu vực, tiếp tục củng cố vai trò điều phối. Hàn Quốc, với tư cách là cường quốc hạng trung, tăng cường ảnh hưởng và uy tín thông qua chính sách đối ngoại năng động. Sự hợp tác này là một minh chứng cho khả năng các chủ thể khu vực cùng nhau thúc đẩy lợi ích chung. Nó cũng góp phần vào các sáng kiến toàn cầu. Từ khóa LSI như 'vai trò quốc tế', 'chính sách đối ngoại', 'quản trị toàn cầu' và 'hợp tác đa phương' được nhấn mạnh. Mối quan hệ này là biểu tượng của sự hợp tác thành công.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quá trình xây dựng quan hệ đối tác toàn diện asean hàn quốc 1989 2009 62 31 06

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (364 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠ I HỌ C QUỐC GIA HÀ NỘ I TRƯỜNG ĐẠ I HỌ C KHOA HỌ C XÃ HỘ I VÀ NHÂN VĂN ------------------------------------------------ ̣ THU GIANG LÊ THI ̣ N ÁN TIẾN SĨ ĐÔNG NAM Á HO LUÂ ̣ C HÀ NỘI - 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠ I HỌ C QUỐC GIA HÀ NỘ I TRƯỜNG ĐẠ I HỌ C KHOA HỌ C XÃ HỘ I VÀ NHÂN VĂN ------------------------------------------------ ̣ THU GIANG LÊ THI CHUYÊ N NGÀ NH: ĐÔNG NAM Á HỌC MÃ SỐ: 62 31 50 10 ̣ N ÁN TIẾN SĨ ĐÔNG NAM Á HO LUÂ ̣ C NGƯỜI HƯỚ NG DẪN KHOA HỌ C: PSG. PHẠM QUANG MINH HÀ NỘI - 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của tôi. Các kết quả nghiên cứu được công bố trong luận án chưa từng được công bố trong một công trình nào khác. Lê Thị Thu Giang TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.

TS Phạm Quang Minh, người thầy đã định hướng và tận tình hướng dẫn cho tôi trong suốt quá trình làm luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô Khoa Đông phương học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Hà Nội cũng như các thầy cô đã cho tôi những nhận xét quý báu và chỉ bảo cho tôi trong quá trình chỉnh sửa luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn đến bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, giúp đỡ tôi. Mặc dù đã cố gắng để có được thành quả tốt nhất nhưng do năng lực còn nhiều hạn chế, kinh nghiệm nghiên cứu chưa nhiều nên luận án chắc chắn không tránh khỏi thiếu sót.

Tôi rất mong nhận được sự góp ý của các thầy cô, đồng nghiệp, các nhà nghiên cứu… để có thể tiếp tục hoàn thiện đề tài luận án này. Hà Nội, tháng 8 năm 2016 Lê Thị Thu Giang TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀ I. MỤC TIÊ U VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊ N CỨU.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊ N CỨU. CƠ SỞ TƯ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN Á N. BỐ CỤC CỦA LUẬN Á N.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU QUAN HỆ ASEAN - HÀ N QUỐC. NGHIÊ N CỨU QUAN HỆ SONG PHƯƠNG ASEAN - HÀ N QUỐC. Nghiên cứu quan hệ ASEAN - Hàn Quốc theo từng lĩnh vực cụ thể. Nghiên cứu quan hê ̣ ASEAN - Hàn Quố c dưới da ̣ng tâ ̣p hơ ̣p các vấ n đề có liên quan.

NGHIÊ N CỨU QUAN HỆ ASEAN - HÀ N QUỐC NHƯ MỘT BỐ PHẬN CẤU THÀ NH CỦA CƠ CHẾ HỢP TÁC ĐA PHƯƠNG ASEAN + 3 VÀ HỢP TÁ C KHU VỰC ĐÔNG Á. NGHIÊ N CỨU QUAN HỆ GIỮA CÁC NƯỚC THÀ NH VIÊ N ASEAN VÀ HÀ N QUỐC. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA QUÁ TRÌNH XÂY DỰNG QUAN HỆ ĐỐI TÁC TOÀ N DIỆN ASEAN - HÀN QUỐC. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA QUÁ TRÌNH XÂ Y DỰNG QUAN HỆ ĐỐI TÁ C TOÀ N DIỆN ASEAN - HÀ N QUỐC.

Chủ nghĩa khu vực (Regionalism) và chủ nghĩa khu vực Đông Á (East Asian Regionalism). Các lý thuyết về chủ nghĩa khu vực. Chủ nghĩa khu vực Đông Á. Lý thuyết về cường quốc hạng trung (middle power).

Lịch sử khái niệm cường quốc hạng trung. Cách tiếp cận khái niệm cường quốc hạng trung .33 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Hàn Quốc tư cách là cường quốc hạng trung. Lý luận về quan hệ hệ đối tác toàn diện.

CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA QUÁ TRÌNH XÂ Y DỰNG QUAN HỆ ĐỐI TÁ C TOÀ N DIỆN ASEAN - HÀ N QUỐC. Các nhân tố khách quan .Xu hướng hòa bình và nhu cầu duy trì hợp tác trên toàn thế giới. Sự điều chỉnh chính sách của các nước lớn và những biến động của khu vực và thế giới. Nền kinh tế thế giới tiếp tục vận động theo xu thế hợp tác và toàn cầu hóa.

Các nhân tố chủ quan. Các tiền đề về lịch sử - văn hóa - địa lý. Chủ nghĩa khu vực Đông Á với vai trò trung tâm của ASEAN. Nhu cầu hợp tác của ASEAN và Hàn Quốc.

Hợp tác ASEAN - Hàn Quốc trước khi thiết lập quan hệ ngoại giao. QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN QUAN HỆ ĐỐI TÁC TOÀN DIỆN ASEAN - HÀN QUỐC. XÂ Y DỰNG VÀ THIẾT LẬP QUAN HỆ ĐỐI TÁ C TOÀ N DIỆN ASEAN - HÀ N QUỐC (1989 - 2004). Xây dựng quan hệ trong các thể chế hợp tác đa dạng.

Các hoạt động hợp tác cụ thể. CỦNG CỐ VÀ PHÁ T TRIỂN QUAN HỆ ĐỐI TÁ C TOÀ N DIỆN ASEAN - HÀ N QUỐC (2004 - 2009). Xây dựng và hoàn thiện các thể chế hợp tác. Tuyên bố chung về quan hệ đối tác toàn diện ASEAN - Hàn Quốc (2004).

Kế hoạch hành động thực hiện Tuyên bố chung về quan hệ đối tác toàn diện ASEAN - Hàn Quốc (2005). Hiệp định thương mại tự do ASEAN - Hàn Quốc. Những hoạt động hợp tác cụ thể .96 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Tăng cường hợp tác trong lĩnh vực chính trị - an ninh.

Đẩy mạnh hợp tác kinh tế trên cơ sở Hiệp định mậu dịch tự do ASEAN - Hàn Quốc (AKFTA). VÀI NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ VỀ QUÁ TRÌNH XÂY DỰNG QUAN HỆ ĐỐI TÁC TOÀN DIỆN ASEAN - HÀN QUỐC. MỘT VÀI ĐÁNH GIÁ VỀ QUÁ TRÌNH XÂ Y DỰNG QUAN HỆ ĐỐI TÁ C TOÀ N DIỆN ASEAN - HÀ N QUỐC. Giai đoạn bản lề cho sự phát triển toàn diện quan hệ ASEAN - Hàn Quốc.

Hiệu quả hợp tác kinh tế trở thành xung lực phát triển quan hệ. Quá trình tiệm tiến chịu tác động của nhiều nhân tố. Định hình quan hệ hợp tác trong ngoại giao cường quốc hạng trung. TÁC ĐỘNG CỦA QUÁ TRÌNH XÂ Y DỰNG QUAN HỆ ĐỐI TÁ C TOÀ N DIỆN ASEAN - HÀ N QUỐC.

Khẳng định vị thế trong quan hệ hợp tác song phương. Tạo nền tảng cho quá trình phát triển quan hệ ASEAN - Hàn Quốc. Góp phần duy trì ổn định trật tự quan hê ̣ quố c tế khu vực Đông Á. Góp phần thúc đẩy quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc.

BÀ I HỌC KINH NGHIỆM TỪ QUÁ TRÌNH X Y DỰNG QUAN HỆ ĐỐI TÁ C TOÀ N DIỆN ASEAN - HÀ N QUỐC. Xác định ưu thế, nhận diện hạn chế để phát triển hợp tác. Cân bằng lực lượng và khai thác lợi thế của các nhân tố ảnh hưởng .146 DANH MỤC CÁ C CÔ NG TRÌ NH KHOA HỌC CỦ A TÁ C GIẢ LIÊ N QUAN ĐẾ N LUẬN Á N .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .152 PHỤ LỤC TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BẢNG CHỮ VIẾT TẮT Tên viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt ACMECS Chao Phraya-Mekong Chiến lược hợp tác kinh tế Chao Economic Cooperation Phraya-Mekong Strategy ASEAN Economic AEC Cộng đồng kinh tế ASEAN Community ASEAN - Korea Free Trade Hiệp định thương mại tự do AKFTA Agreement ASEAN - Hàn Quốc Khu vực tự do thương mại AFTA ASEAN Free Trade Area ASEAN ASEAN - Korea Agreement Hiệp định đầu tư ASEAN - Hàn AKAI of Investment Quốc ASEAN - Korea Trade in Hiệp định Thương mại hàng hóa AKTIG Good Agreement ASEAN - Hàn Quốc ASEAN - Korea Trade in Hiệp định Thương mại dịch vụ AKTIS Service Agreement ASEAN - Hàn Quốc Asia - Pacific Economic Diễn đàn kinh tế châu Á - Thái APEC Cooperation Bình Dương ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vực ASEAN ASEAN Social - Cultural Cộng đồng văn hóa - xã hội ASCC Community ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông Nam ASEAN Asian Nations Á ASEM The Asia-Europe Meeting Hội nghị thượng đỉnh Á -  u Hội đồng châu Á - Thái Bình ASPAC Asian-Pacific Council Dương TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Brunei Darussalam- Khu vực tăng trưởng Đông Indonesia-Malaysia- BIMP-EAGA ASEAN Brunei Darussalam- Philippines East ASEAN Indonesia-Malaysia-Philippines Growth Area Nhóm các quốc gia gồm Brazil, Brazil, Russia, India, China BRICS Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam and South Africa Phi BSA Bilateral Swap Agreement Hiệp định hoán đổi song phương Caribbean Community and CARICOM Khối thị trường chung Caribe Common Market CHDCND - Cộng hòa dân chủ nhân dân Nhóm các quốc gia chậm phát Cambodia, Myanmar, Laos, triển Campuchia, Myanmar, Lào, CMLV Vietnam Việt Nam viết theo chữ cái đầu tiếng Anh Economic Development EDCF Quỹ hợp tác phát triển kinh tế Cooperation Fund EAC East Asian Community Cộng đồng Đông Á EASG East Asia Studies Group Nhóm nghiên cứu Đông Á EAVG East Asia Vision Group Nhóm tầm nhìn Đông Á EC European Community Cộng đồng chung châu Âu European Coal and Steel ECSC Cộng đồng than thép châu Âu Community European Economic EEC Cộng đồng kinh tế châu  u Community EU European Union Liên minh châu  u The European Atomic Cộng đồng năng lượng nguyên tử Euratom Energy Community châu  u TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Future Oriented Cooperation Quỹ hợp tác phát triển hướng tới FOCPF Projects Foundation tương lai FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do Free Trade Area of Khu vực tự do thương mại toàn FTAA Americas Mỹ Free Trade Area of the Asia- Khu vực tự do thương mại châu Á FTAAP Pacific - Thái Bình Dương General Agreement on Hiệp định chung về thương mại GATS Trade in Services dịch vụ General Agreement on Hiệp định chung về thương mại và GATT Tariffs and Trade thuế quan GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GNI Gross National Income Thu nhập quốc dân Greater Mekong Sub-region Chương trình tiểu vực sông GMS program program Mekong IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ thế giới Joint Sectoral Cooperation JSCC Ủy ban hợp tác lĩnh vực chung Committee Korea International Văn phòng hợp tác quốc tế Hàn KOICA Cooperation Agency Quốc Korea International Trade Hiệp hội thương mại quốc tế Hàn KITA Association Quốc MERCOSUR Mercado Común del Sur Khối thị trường chung Nam Mỹ MRC Mekong River Commission Ủy ban sông Mekong North Atlantic Treaty Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây NATO Organization Dương North American Free Trade Hiệp định thương mại tự do Bắc NAFTA Agreement Mỹ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ quá trình xây dựng quan hệ đối tác toàn diện" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quy trình xây dựng quan hệ đối tác toàn diện hiệu quả. Phân tích mô hình hợp tác bền vững trong doanh nghiệp.

Luận án "Luận án tiến sĩ quá trình xây dựng quan hệ đối tác toàn diện" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Luận án tiến sĩ quá trình xây dựng quan hệ đối tác toàn diện" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ quá trình xây dựng quan hệ đối tác toàn diện" thuộc chuyên ngành Đông Nam Á học. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.

Luận án "Luận án tiến sĩ quá trình xây dựng quan hệ đối tác toàn diện" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ quá trình xây dựng quan hệ đối tác toàn diện" có 364 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quá trình xây dựng quan hệ đối tác toàn diện" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter